Nguyên phi Ỷ Lan – Hoàng Thái hậu Ỷ Lan

Tìm hiểu cuộc đời, sự nghiệp, công lao, tranh luận lịch sử và dấu ấn tín ngưỡng của Nguyên phi, Hoàng Thái hậu Ỷ Lan triều Lý.

Trong lịch sử Việt Nam thời quân chủ, Ỷ Lan là một trong số ít phụ nữ để lại dấu ấn rõ nét trên cả ba phương diện chính trị, xã hội và tôn giáo. Bà xuất thân ngoài hoàng tộc, trở thành phi tần của vua Lý Thánh Tông, sinh ra vua Lý Nhân Tông và hai lần tham gia điều hành triều chính trong những thời điểm quan trọng của quốc gia Đại Việt.

Tên tuổi Ỷ Lan không xuất hiện riêng trong chính sử. Qua nhiều thế kỷ, ký ức về bà còn được lưu giữ trong thần tích, truyện kể dân gian, lễ hội và hệ thống di tích ở vùng Kinh Bắc – Thăng Long. Từ một nhân vật lịch sử, bà dần được cộng đồng tôn kính với những danh xưng như Bà Tấm, Quan Âm Nữ, Lý Đại Mẫu nghi hay Quốc mẫu Ỷ Lan.

Nguyên phi Ỷ Lan – Hoàng Thái hậu Ỷ Lan

Tuy nhiên, cuộc đời bà cũng gắn với một biến cố đặc biệt nghiêm trọng: cái chết của Thượng Dương Hoàng thái hậu cùng hàng chục thị nữ năm 1073. Vì vậy, tìm hiểu Nguyên phi Ỷ Lan cần có cách nhìn thận trọng, phân biệt giữa những điều được sử sách ghi chép, những diễn giải của hậu thế và lớp truyền thuyết được hình thành trong đời sống tín ngưỡng dân gian.

Nguyên phi Ỷ Lan là ai?

Nguyên phi Ỷ Lan là phi tần của vua Lý Thánh Tông, mẹ ruột của thái tử Càn Đức, tức vua Lý Nhân Tông. Sau khi Lý Thánh Tông qua đời và Càn Đức lên ngôi khi còn nhỏ, bà tham gia nhiếp chính, trở thành một nhân vật có ảnh hưởng lớn trong triều đình nhà Lý từ nửa sau thế kỷ XI đến đầu thế kỷ XII.

Bà thường được gọi bằng nhiều danh xưng khác nhau:

  • Ỷ Lan phu nhân;
  • Thần phi Ỷ Lan;
  • Nguyên phi Ỷ Lan;
  • Linh Nhân Hoàng thái phi;
  • Linh Nhân Hoàng thái hậu;
  • Phù Thánh Linh Nhân Hoàng thái hậu.

Các danh xưng này thuộc những giai đoạn khác nhau trong cuộc đời bà, nhưng trong cách gọi phổ biến ngày nay, “Nguyên phi Ỷ Lan” và “Hoàng Thái hậu Ỷ Lan” thường được dùng để chỉ cùng một nhân vật.

Nhiều tài liệu phổ thông ghi bà sinh năm 1044 và mất năm 1117. Tuy nhiên, năm sinh và tên thật của bà không hoàn toàn thống nhất giữa các nguồn. Chính sử sớm chủ yếu gọi bà là Ỷ Lan, trong khi những tên như Lê Thị Yến, Lê Thị Khiết, Khiết Nương hoặc Yến Loan được ghi lại trong các văn bản và công trình xuất hiện muộn hơn. Do đó, không nên coi một tên gọi cụ thể là dữ kiện đã được khẳng định tuyệt đối.

Từ Hoàng thái phi đến Hoàng Thái hậu

Lý Nhân Tông lên ngôi khi còn nhỏ

Đầu năm 1072, vua Lý Thánh Tông qua đời. Thái tử Càn Đức lên ngôi, tức vua Lý Nhân Tông. Khi ấy, nhà vua mới khoảng sáu hoặc bảy tuổi theo cách tính khác nhau của các nguồn sử liệu.

Hoàng hậu Thượng Dương, vợ chính của Lý Thánh Tông, được tôn làm Hoàng thái hậu. Ỷ Lan là mẹ ruột của vua nhưng không phải chính thất nên ban đầu chỉ được tôn làm Hoàng thái phi, hiệu Linh Nhân. Thượng Dương Hoàng thái hậu cùng Thái sư Lý Đạo Thành tham gia điều hành chính sự.

Sự phân chia địa vị này phản ánh nguyên tắc đích – thứ trong cung đình thời quân chủ. Thượng Dương giữ vị trí cao vì là hoàng hậu chính cung, trong khi Ỷ Lan có lợi thế là mẹ ruột của vị vua đang trị vì. Hai cơ sở quyền lực cùng tồn tại đã tạo ra một cuộc tranh chấp nghiêm trọng trong hoàng gia.

Ỷ Lan nắm quyền nhiếp chính

Năm 1073, cục diện thay đổi. Thượng Dương Hoàng thái hậu bị loại khỏi chính trường, Lý Đạo Thành bị điều ra trấn giữ Nghệ An, còn Linh Nhân Hoàng thái phi trở thành người có quyền lực cao nhất bên cạnh vị vua nhỏ tuổi.

Từ đây, Ỷ Lan được tôn là Hoàng thái hậu và tiếp tục tham gia điều hành đất nước. Trong dân gian, giai đoạn này thường được gọi là lần nhiếp chính thứ hai của bà.

Khác với lần thứ nhất chỉ diễn ra khi Lý Thánh Tông rời kinh đô, lần nhiếp chính thứ hai kéo dài trong bối cảnh phức tạp hơn. Đại Việt vừa phải ổn định nội bộ, vừa đối diện với nguy cơ chiến tranh từ nhà Tống ở phía bắc và những biến động tại vùng biên giới.

Vai trò của Ỷ Lan trong cuộc kháng chiến chống Tống

Từ năm 1075 đến năm 1077, Đại Việt bước vào cuộc chiến lớn với nhà Tống. Lý Thường Kiệt giữ vai trò chỉ huy quân sự chủ chốt, thực hiện chiến lược tiến công sang Khâm Châu, Liêm Châu và Ung Châu trước khi rút quân về xây dựng phòng tuyến trên sông Như Nguyệt.

Trong thời gian các tướng lĩnh trực tiếp chỉ huy ngoài mặt trận, triều đình phải bảo đảm việc huy động nhân lực, lương thực, bảo vệ hậu phương và duy trì bộ máy hành chính. Ỷ Lan, với tư cách Hoàng thái hậu nhiếp chính, cùng các đại thần đảm nhiệm phần việc quan trọng ấy. Lý Đạo Thành sau đó cũng được mời trở lại triều, góp phần củng cố sự đoàn kết trong bộ máy nhà nước.

Do nguồn sử liệu còn hạn chế, khó xác định từng quyết sách cụ thể do riêng Ỷ Lan ban hành trong cuộc chiến. Vì vậy, sẽ không chính xác nếu nói bà trực tiếp chỉ huy quân đội hoặc một mình quyết định toàn bộ chiến lược chống Tống.

Vai trò phù hợp hơn để ghi nhận là bà giữ vững triều chính và hậu phương, tạo điều kiện để Lý Thường Kiệt cùng các tướng lĩnh tập trung vào chiến trường. Sự phối hợp giữa hoàng gia, đại thần văn trị và người chỉ huy quân sự đã giúp Đại Việt vượt qua một trong những cuộc chiến quyết liệt nhất của thế kỷ XI.

Từ nhân vật lịch sử đến Bà Tấm trong tín ngưỡng dân gian

Vì sao Ỷ Lan được gọi là Bà Tấm?

Tên gọi Bà Tấm gắn chặt với khu đền chùa tại quê hương Ỷ Lan. Một cách giải thích cho rằng bà được nhân dân ví như cô Tấm trong truyện cổ: xuất thân bình dân, trải qua biến đổi lớn về thân phận rồi bước vào hoàng cung.

Một cách giải thích khác liên hệ tên gọi với ngôi chùa do bà xây dựng, về sau được dân gian gọi là chùa Bà Tấm. Trong quá trình lưu truyền, cuộc đời lịch sử của Ỷ Lan và mô típ truyện cổ Tấm Cám có sự giao thoa, khiến nhân vật lịch sử được bao phủ bởi màu sắc cổ tích.

Không có đủ căn cứ để nói truyện Tấm Cám là câu chuyện trực tiếp về Ỷ Lan. Đây là hai hệ thống tư liệu khác nhau: một bên là nhân vật có thật trong lịch sử, một bên là truyện cổ với nhiều dị bản. Sự liên hệ chủ yếu phản ánh cách dân gian sử dụng hình tượng quen thuộc để ghi nhớ và tôn vinh một người phụ nữ đặc biệt.

Danh xưng Quan Âm Nữ

Tại một số nơi, Ỷ Lan được tôn là Quan Âm Nữ hoặc Phật Bà Quan Âm. Danh xưng này bắt nguồn từ việc bà sùng Phật, dựng nhiều chùa và được cộng đồng ghi nhớ như người có lòng thương dân.

Tuy nhiên, trong giáo lý Phật giáo, Bồ tát Quán Thế Âm là một hình tượng tôn giáo có nguồn gốc và hệ thống kinh điển riêng. Việc gọi Ỷ Lan là Quan Âm Nữ thuộc tín ngưỡng dân gian và sự tôn vinh của cộng đồng, không nên đồng nhất bà với Bồ tát Quán Thế Âm theo nghĩa giáo lý.

Hiện tượng này thể hiện đặc điểm phổ biến của văn hóa tín ngưỡng Việt Nam: nhân vật lịch sử có công với nước, với làng hoặc với một cộng đồng có thể được thiêng hóa và phối thờ trong không gian đình, đền, chùa.

Hình tượng người mẹ của triều Lý

Ỷ Lan còn được suy tôn là Lý Đại Mẫu nghi, nhấn mạnh vai trò người mẹ của vua Lý Nhân Tông và người phụ nữ có ảnh hưởng đối với vương triều. Trong ký ức cộng đồng, bà vừa là người mẹ hoàng gia, vừa gần gũi với hình ảnh người mẹ bảo trợ dân nghèo và mùa màng.

Sự kết hợp giữa quyền lực hoàng gia, đạo Phật và tín ngưỡng thờ nữ thần đã giúp hình tượng Ỷ Lan tồn tại bền vững. Người dân đến đền thờ bà tưởng niệm một Hoàng thái hậu và hướng về các giá trị như lòng nhân ái, sự thông tuệ, tinh thần chăm lo cuộc sống cộng đồng và trách nhiệm với đất nước.

Đền chùa Bà Tấm tại quê hương Ỷ Lan

Địa chỉ hiện nay

Cụm di tích thường được gọi là đền chùa Bà Tấm hoặc đền thờ Nguyên phi Ỷ Lan nằm tại khu vực Dương Xá, xã Gia Lâm, thành phố Hà Nội. Trước ngày 1/7/2025, địa chỉ hành chính được ghi là xã Dương Xá, huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội.

Nguyên phi Ỷ Lan – Hoàng Thái hậu Ỷ Lan

Quần thể gồm không gian đền thờ Ỷ Lan và chùa Linh Nhân Tư Phúc cùng các hạng mục phụ trợ. Tư liệu địa phương cho biết ngôi chùa được khởi dựng vào năm 1115, khi Ỷ Lan còn sống. Cụm di tích được xếp hạng di tích lịch sử – văn hóa cấp quốc gia năm 1996.

Nguyên phi Ỷ Lan – Hoàng Thái hậu Ỷ Lan

Khi giới thiệu địa điểm, cần phân biệt hai chức năng tín ngưỡng. Chùa là không gian thờ Phật và thực hành Phật giáo; đền là nơi tưởng niệm, thờ phụng Nguyên phi Ỷ Lan. Việc hai công trình cùng tồn tại trong một quần thể phản ánh sự giao thoa giữa Phật giáo và tín ngưỡng thờ nhân vật lịch sử.

Dấu tích nghệ thuật thời Lý

Cụm di tích Bà Tấm đã trải qua nhiều lần tu bổ, biến đổi và chịu tác động của chiến tranh, thời tiết. Vì vậy, phần lớn kiến trúc nhìn thấy hiện nay không còn nguyên vẹn như thế kỷ XII.

Giá trị của đền chùa Bà Tấm vì thế không nằm riêng ở việc thờ một nhân vật nổi tiếng. Đây còn là nơi lưu giữ dấu tích vật chất giúp nghiên cứu mỹ thuật, tôn giáo và đời sống xã hội thời Lý.

Lễ hội tưởng niệm Hoàng Thái hậu Ỷ Lan

Theo lệ truyền thống, lễ hội đền chùa Bà Tấm được tổ chức vào tháng Hai âm lịch. Ngày 19 tháng Hai được coi là ngày chính hội và được dân gian truyền là ngày sinh của bà. Một đợt lễ khác diễn ra vào dịp 25 tháng Bảy âm lịch, tưởng niệm ngày bà qua đời.

Giá trị lịch sử và văn hóa của hình tượng Ỷ Lan

Một phụ nữ có ảnh hưởng lớn trong chính trường

Trong xã hội trung đại, phụ nữ ít có điều kiện xuất hiện trực tiếp trong bộ máy quyền lực. Ỷ Lan là trường hợp đặc biệt khi hai lần được giao hoặc giành được vai trò nhiếp chính, tham gia điều hành quốc gia trong những thời điểm có chiến tranh và biến động hoàng gia.

Ảnh hưởng của bà không chỉ đến từ việc là vợ vua và mẹ vua. Lần nhiếp chính năm 1069 cho thấy năng lực của bà đã được thừa nhận khi Lý Thánh Tông còn sống. Những hoạt động xã hội và tôn giáo về sau tiếp tục thể hiện khả năng sử dụng quyền lực để tác động đến đời sống Đại Việt.

Tuy nhiên, trường hợp Ỷ Lan cũng phản ánh mặt khắc nghiệt của chính trị cung đình. Quyền lực trong hoàng gia được xác lập bằng tài năng và thông qua địa vị, quan hệ huyết thống và sự loại trừ các phe đối lập.

Biểu tượng của sự vươn lên từ xuất thân bình dân

Câu chuyện từ cô gái Thổ Lỗi trở thành Nguyên phi và Hoàng thái hậu tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt đối với dân gian. Hậu thế nhìn thấy trong đó khả năng vượt qua ranh giới thân phận bằng trí tuệ, bản lĩnh và cơ duyên.

Tuy nhiên, không nên biến câu chuyện thành quan niệm rằng địa vị cao quý là phần thưởng siêu nhiên dành cho người “có căn số”. Sự thay đổi thân phận của Ỷ Lan diễn ra trong một bối cảnh lịch sử cụ thể, liên quan đến nhu cầu có người nối ngôi của vua Lý Thánh Tông và khả năng thích nghi của chính bà.

Giá trị hiện đại của câu chuyện nằm ở việc khẳng định năng lực con người không hoàn toàn bị quyết định bởi xuất thân, đồng thời nhắc nhở rằng khi có quyền lực, mỗi người phải chịu trách nhiệm đối với những quyết định của mình.

Sự giao thoa giữa lịch sử, Phật giáo và tín ngưỡng

Hình tượng Ỷ Lan là một ví dụ tiêu biểu cho quá trình một nhân vật lịch sử đi vào đời sống tâm linh. Ban đầu, bà được ghi nhớ bởi vai trò trong triều đình. Sau đó, công lao xây chùa, giúp người nghèo và bảo vệ nông nghiệp khiến bà được tôn kính tại nhiều cộng đồng.

Qua nhiều thế kỷ, ký ức lịch sử hòa quyện với ngôn ngữ Phật giáo và mô típ truyện cổ. Ỷ Lan trở thành Bà Tấm, Quan Âm Nữ, Quốc mẫu và vị thần bảo trợ trong những cách kể khác nhau.

Quá trình ấy không làm cho chính sử mất ý nghĩa. Ngược lại, việc đối chiếu các lớp tư liệu giúp nhận ra cách người Việt kiến tạo ký ức cộng đồng: sử sách lưu lại sự kiện, thần tích giải thích ý nghĩa, còn lễ hội và thờ phụng duy trì mối liên hệ giữa quá khứ với hiện tại.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận