Nguyên phi Ỷ Lan – Hoàng Thái hậu Ỷ Lan

Tìm hiểu cuộc đời, sự nghiệp, công lao, tranh luận lịch sử và dấu ấn tín ngưỡng của Nguyên phi, Hoàng Thái hậu Ỷ Lan triều Lý.

Trong lịch sử Việt Nam thời quân chủ, Ỷ Lan là một trong số ít phụ nữ để lại dấu ấn rõ nét trên cả ba phương diện chính trị, xã hội và tôn giáo. Bà xuất thân ngoài hoàng tộc, trở thành phi tần của vua Lý Thánh Tông, sinh ra vua Lý Nhân Tông và hai lần tham gia điều hành triều chính trong những thời điểm quan trọng của quốc gia Đại Việt.

Tên tuổi Ỷ Lan không chỉ xuất hiện trong chính sử. Qua nhiều thế kỷ, ký ức về bà còn được lưu giữ trong thần tích, truyện kể dân gian, lễ hội và hệ thống di tích ở vùng Kinh Bắc – Thăng Long. Từ một nhân vật lịch sử, bà dần được cộng đồng tôn kính với những danh xưng như Bà Tấm, Quan Âm Nữ, Lý Đại Mẫu nghi hay Quốc mẫu Ỷ Lan.

Nguyên phi Ỷ Lan – Hoàng Thái hậu Ỷ Lan

Tuy nhiên, cuộc đời bà cũng gắn với một biến cố đặc biệt nghiêm trọng: cái chết của Thượng Dương Hoàng thái hậu cùng hàng chục thị nữ năm 1073. Vì vậy, tìm hiểu Nguyên phi Ỷ Lan cần có cách nhìn thận trọng, phân biệt giữa những điều được sử sách ghi chép, những diễn giải của hậu thế và lớp truyền thuyết được hình thành trong đời sống tín ngưỡng dân gian.

Nguyên phi Ỷ Lan là ai?

Nguyên phi Ỷ Lan là phi tần của vua Lý Thánh Tông, mẹ ruột của thái tử Càn Đức, tức vua Lý Nhân Tông. Sau khi Lý Thánh Tông qua đời và Càn Đức lên ngôi khi còn nhỏ, bà tham gia nhiếp chính, trở thành một nhân vật có ảnh hưởng lớn trong triều đình nhà Lý từ nửa sau thế kỷ XI đến đầu thế kỷ XII.

Bà thường được gọi bằng nhiều danh xưng khác nhau:

  • Ỷ Lan phu nhân;
  • Thần phi Ỷ Lan;
  • Nguyên phi Ỷ Lan;
  • Linh Nhân Hoàng thái phi;
  • Linh Nhân Hoàng thái hậu;
  • Phù Thánh Linh Nhân Hoàng thái hậu.

Các danh xưng này thuộc những giai đoạn khác nhau trong cuộc đời bà, nhưng trong cách gọi phổ biến ngày nay, “Nguyên phi Ỷ Lan” và “Hoàng Thái hậu Ỷ Lan” thường được dùng để chỉ cùng một nhân vật.

Nhiều tài liệu phổ thông ghi bà sinh năm 1044 và mất năm 1117. Tuy nhiên, năm sinh và tên thật của bà không hoàn toàn thống nhất giữa các nguồn. Chính sử sớm chủ yếu gọi bà là Ỷ Lan, trong khi những tên như Lê Thị Yến, Lê Thị Khiết, Khiết Nương hoặc Yến Loan được ghi lại trong các văn bản và công trình xuất hiện muộn hơn. Do đó, không nên coi một tên gọi cụ thể là dữ kiện đã được khẳng định tuyệt đối.

Quê hương và thân thế của Ỷ Lan

Hương Thổ Lỗi trên vùng đất Kinh Bắc

Theo những ghi chép được dẫn lại từ chính sử, Ỷ Lan sinh ra tại hương Thổ Lỗi. Năm 1068, triều đình đổi tên hương Thổ Lỗi thành hương Siêu Loại vì đây là quê của Nguyên phi. Địa bàn lịch sử ấy tương ứng với khu vực Dương Xá, Gia Lâm trước đây, thuộc vùng văn hóa Kinh Bắc cổ.

Sau cuộc sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, toàn bộ xã Dương Xá cũ được nhập vào xã Gia Lâm, thành phố Hà Nội. Vì vậy, khi ghi địa chỉ hiện nay của quê hương và khu di tích gắn với Ỷ Lan, có thể viết là khu vực Dương Xá, xã Gia Lâm, thành phố Hà Nội; đồng thời chú thích Dương Xá vốn là tên xã cũ để độc giả dễ nhận biết.

Thổ Lỗi – Siêu Loại nằm trên vùng đất có truyền thống trồng dâu, nuôi tằm và canh tác nông nghiệp. Hoàn cảnh xuất thân của Ỷ Lan vì thế thường được dân gian gắn với hình ảnh một cô gái lao động ở làng quê. Đây cũng là nền tảng để hậu thế lý giải sự quan tâm của bà đối với nông dân, phụ nữ nghèo và đời sống sản xuất sau khi bà bước vào hoàng cung.

Tên thật của bà có phải là Lê Thị Yến?

Trong nhiều sách báo hiện đại, Ỷ Lan được giới thiệu với tên Lê Thị Yến hoặc Lê Thị Khiết. Thần tích và bản diễn ca Nôm về bà lại gọi là Khiết Nương. Một số tài liệu Trung Hoa từng chép tên “Yến Loan”, nhưng học giả Hoàng Xuân Hãn cho rằng đây có thể chỉ là cách phiên âm danh xưng Ỷ Lan chứ không nhất thiết là tên khai sinh.

Vấn đề còn phức tạp hơn ở chỗ những văn bản gọi bà là Khiết Nương hoặc Lê Thị Yến phần lớn được biên soạn khá lâu sau thời nhà Lý. Chẳng hạn, bản diễn ca thần tích gắn với Trương Thị Ngọc Trong được hoàn thành vào thế kỷ XVIII, cách thời đại của Ỷ Lan hơn sáu thế kỷ.

Vì vậy, cách diễn đạt phù hợp nhất là: Ỷ Lan có thể mang họ Lê và được một số tư liệu đời sau gọi là Lê Thị Yến hoặc Khiết Nương, nhưng tên thật của bà vẫn còn những điểm chưa thống nhất trong nghiên cứu lịch sử.

Cuộc gặp gỡ giữa Ỷ Lan và vua Lý Thánh Tông

Điều chính sử ghi nhận

Sự kiện Ỷ Lan được đưa vào cung diễn ra khoảng năm 1063, dưới triều vua Lý Thánh Tông. Bấy giờ, nhà vua chưa có con trai nối ngôi nên thường đi lễ và cầu tự tại những trung tâm Phật giáo lớn ở vùng Kinh Bắc.

Trong chuyến đi qua hương Thổ Lỗi, nhà vua chú ý đến một cô gái địa phương có phong thái khác thường và cho gọi đến hỏi chuyện. Sau cuộc đối đáp, cô gái được đưa về kinh thành Thăng Long, mở đầu cho hành trình từ một người ngoài hoàng tộc trở thành nhân vật quan trọng trong triều Lý.

Chi tiết cốt lõi về việc một cô gái Thổ Lỗi được Lý Thánh Tông đưa vào cung có cơ sở từ sử liệu. Tuy nhiên, những hình ảnh như cô gái đứng tựa cây lan, đám mây ngũ sắc xuất hiện trên đầu hoặc lời tiên đoán của người bán dầu thuộc lớp thần tích và truyền thuyết được bổ sung về sau.

Sự tích đứng tựa cây lan

Theo cách kể quen thuộc trong dân gian, khi vua đi qua Thổ Lỗi, dân chúng đều đổ ra đường nghênh đón. Riêng một cô gái vẫn bình thản làm việc hoặc đứng tựa bên khóm lan. Nhà vua thấy lạ, cho gọi đến hỏi. Nhận thấy cô gái có dung mạo đoan trang, lời nói thông minh, vua đưa nàng về cung và đặt hiệu là Ỷ Lan, mang ý nghĩa “tựa vào cây lan”.

Câu chuyện giàu tính biểu tượng hơn là một bản tường thuật lịch sử theo nghĩa hiện đại. Hình ảnh cô gái không chạy theo đám đông thể hiện sự tự chủ, điềm tĩnh và khác biệt. Cây lan lại là biểu tượng của vẻ đẹp thanh nhã, phẩm hạnh và khí chất cao quý trong văn hóa phương Đông.

Dù chưa thể xác nhận toàn bộ chi tiết, sự tích đứng tựa cây lan đã trở thành phần quan trọng trong ký ức cộng đồng về Ỷ Lan. Nó giải thích tên gọi của bà bằng một hình ảnh dễ nhớ, đồng thời xây dựng khuôn mẫu về người phụ nữ có phẩm chất nổi bật dù xuất thân bình dân.

Từ Ỷ Lan phu nhân đến Nguyên phi

Sau khi vào cung, bà được phong làm Ỷ Lan phu nhân. Một số câu chuyện cho rằng vua Lý Thánh Tông cho người dạy bà kinh sử và phép tắc cung đình. Dù chi tiết này khó kiểm chứng đầy đủ, khả năng hiểu biết và năng lực chính trị thể hiện trong những năm sau cho thấy bà đã thích nghi rất nhanh với môi trường hoàng cung.

Năm 1066, Ỷ Lan sinh hoàng tử Càn Đức. Đây là người con trai có ý nghĩa đặc biệt với Lý Thánh Tông vì nhà vua đã chờ đợi người kế vị trong nhiều năm. Sau khi sinh hoàng tử, địa vị của Ỷ Lan được nâng lên. Các tài liệu thường cho biết bà lần lượt được phong Thần phi rồi Nguyên phi.

Năm 1068, hương Thổ Lỗi được đổi tên thành Siêu Loại để ghi dấu quê hương của Nguyên phi. Việc đổi tên một đơn vị địa phương vì nơi đó là quê của bà phản ánh vị thế rất cao mà Ỷ Lan đã đạt được trong hoàng gia lúc bấy giờ.

Lần nhiếp chính thứ nhất năm 1069

Thay vua trông coi triều chính

Năm 1069, vua Lý Thánh Tông cùng các tướng lĩnh, trong đó có Lý Thường Kiệt, đưa quân tiến đánh Chiêm Thành. Trong thời gian nhà vua rời kinh đô, Nguyên phi Ỷ Lan được giao trông coi công việc trong nước.

Việc một Nguyên phi được giao quyền điều hành triều chính là điều đáng chú ý. Quyết định ấy cho thấy Lý Thánh Tông không chỉ tin cậy tình cảm mà còn đánh giá cao năng lực của bà. Trong thời gian nhiếp chính, triều đình được duy trì ổn định, đời sống trong nước không xảy ra biến động lớn và lòng dân được sử sách mô tả là hòa hợp.

Một số nguồn kể rằng chiến dịch ban đầu không thuận lợi, Lý Thánh Tông định rút quân về. Khi đến châu Cư Liên, nghe dân chúng ca ngợi việc trị nước của Ỷ Lan, nhà vua tự thấy cần quyết tâm hơn nên quay lại tiếp tục cuộc tiến quân. Cuối cùng quân Đại Việt giành thắng lợi, vua Chiêm Thành là Chế Củ bị bắt và ba châu Địa Lý, Ma Linh, Bố Chính được sáp nhập vào lãnh thổ Đại Việt.

Câu chuyện về lời tự trách của nhà vua được lưu truyền rộng rãi, góp phần làm nổi bật tài năng của Ỷ Lan. Dù cách diễn đạt cụ thể có thể đã được văn chương hóa, việc bà thay vua coi giữ triều chính trong chiến dịch năm 1069 là dấu mốc có cơ sở sử liệu.

Ý nghĩa của lần nhiếp chính đầu tiên

Lần nhiếp chính năm 1069 chứng minh rằng vai trò của Ỷ Lan không chỉ giới hạn trong việc sinh người nối ngôi. Bà đã bước vào không gian chính trị vốn chủ yếu dành cho nam giới và đảm nhiệm trách nhiệm điều hành đất nước khi nhà vua trực tiếp chỉ huy chiến tranh.

Thành công của lần nhiếp chính đầu tiên tạo nên uy tín lớn cho bà trong triều đình. Đây cũng là kinh nghiệm quan trọng để Ỷ Lan tiếp tục tham gia chính sự sau khi Lý Thánh Tông qua đời và hoàng tử Càn Đức lên ngôi khi còn thơ ấu.

Tuy vậy, không nên hình dung bà một mình giải quyết mọi công việc quốc gia. Bộ máy nhà Lý lúc ấy còn có các đại thần, quan lại và hệ thống quản lý từ trung ương đến địa phương. Công lao của Ỷ Lan nằm ở khả năng giữ vai trò trung tâm, phối hợp bộ máy triều đình và duy trì sự ổn định trong thời gian vua vắng mặt.

Từ Hoàng thái phi đến Hoàng Thái hậu

Lý Nhân Tông lên ngôi khi còn nhỏ

Đầu năm 1072, vua Lý Thánh Tông qua đời. Thái tử Càn Đức lên ngôi, tức vua Lý Nhân Tông. Khi ấy, nhà vua mới khoảng sáu hoặc bảy tuổi theo cách tính khác nhau của các nguồn sử liệu.

Hoàng hậu Thượng Dương, vợ chính của Lý Thánh Tông, được tôn làm Hoàng thái hậu. Ỷ Lan là mẹ ruột của vua nhưng không phải chính thất nên ban đầu chỉ được tôn làm Hoàng thái phi, hiệu Linh Nhân. Thượng Dương Hoàng thái hậu cùng Thái sư Lý Đạo Thành tham gia điều hành chính sự.

Sự phân chia địa vị này phản ánh nguyên tắc đích – thứ trong cung đình thời quân chủ. Thượng Dương giữ vị trí cao vì là hoàng hậu chính cung, trong khi Ỷ Lan có lợi thế là mẹ ruột của vị vua đang trị vì. Hai cơ sở quyền lực cùng tồn tại đã tạo ra một cuộc tranh chấp nghiêm trọng trong hoàng gia.

Ỷ Lan nắm quyền nhiếp chính

Năm 1073, cục diện thay đổi. Thượng Dương Hoàng thái hậu bị loại khỏi chính trường, Lý Đạo Thành bị điều ra trấn giữ Nghệ An, còn Linh Nhân Hoàng thái phi trở thành người có quyền lực cao nhất bên cạnh vị vua nhỏ tuổi.

Từ đây, Ỷ Lan được tôn là Hoàng thái hậu và tiếp tục tham gia điều hành đất nước. Trong dân gian, giai đoạn này thường được gọi là lần nhiếp chính thứ hai của bà.

Khác với lần thứ nhất chỉ diễn ra khi Lý Thánh Tông rời kinh đô, lần nhiếp chính thứ hai kéo dài trong bối cảnh phức tạp hơn. Đại Việt vừa phải ổn định nội bộ, vừa đối diện với nguy cơ chiến tranh từ nhà Tống ở phía bắc và những biến động tại vùng biên giới.

Vai trò của Ỷ Lan trong cuộc kháng chiến chống Tống

Từ năm 1075 đến năm 1077, Đại Việt bước vào cuộc chiến lớn với nhà Tống. Lý Thường Kiệt giữ vai trò chỉ huy quân sự chủ chốt, thực hiện chiến lược tiến công sang Khâm Châu, Liêm Châu và Ung Châu trước khi rút quân về xây dựng phòng tuyến trên sông Như Nguyệt.

Trong thời gian các tướng lĩnh trực tiếp chỉ huy ngoài mặt trận, triều đình phải bảo đảm việc huy động nhân lực, lương thực, bảo vệ hậu phương và duy trì bộ máy hành chính. Ỷ Lan, với tư cách Hoàng thái hậu nhiếp chính, cùng các đại thần đảm nhiệm phần việc quan trọng ấy. Lý Đạo Thành sau đó cũng được mời trở lại triều, góp phần củng cố sự đoàn kết trong bộ máy nhà nước.

Do nguồn sử liệu còn hạn chế, khó xác định từng quyết sách cụ thể do riêng Ỷ Lan ban hành trong cuộc chiến. Vì vậy, sẽ không chính xác nếu nói bà trực tiếp chỉ huy quân đội hoặc một mình quyết định toàn bộ chiến lược chống Tống.

Vai trò phù hợp hơn để ghi nhận là bà giữ vững triều chính và hậu phương, tạo điều kiện để Lý Thường Kiệt cùng các tướng lĩnh tập trung vào chiến trường. Sự phối hợp giữa hoàng gia, đại thần văn trị và người chỉ huy quân sự đã giúp Đại Việt vượt qua một trong những cuộc chiến quyết liệt nhất của thế kỷ XI.

Những chính sách gắn với đời sống dân chúng

Chuộc phụ nữ nghèo bị bán

Năm 1103, sử cũ ghi rằng Thái hậu dùng tiền trong kho Nội phủ để chuộc những cô gái nhà nghèo từng phải bán mình cho những người đàn ông góa vợ, sau đó tạo điều kiện để họ có cuộc sống gia đình phù hợp hơn.

Đặt trong xã hội thời trung đại, đây là một việc làm có ý nghĩa nhân đạo đáng chú ý. Phụ nữ nghèo thường chịu nhiều ràng buộc về kinh tế và thân phận. Khi gia đình lâm vào cảnh túng quẫn, họ có thể bị bán hoặc phải phụ thuộc vào những quan hệ mà bản thân khó có quyền lựa chọn.

Hành động của Ỷ Lan không thể được hiểu hoàn toàn theo khái niệm quyền phụ nữ hiện đại, nhưng cho thấy triều đình đã nhận biết một vấn đề xã hội và sử dụng nguồn lực công để can thiệp. Chính sự kiện này góp phần hình thành hình ảnh vị Hoàng thái hậu thương người nghèo, đặc biệt quan tâm đến số phận phụ nữ.

Trong đời sống dân gian, câu chuyện còn được kể rộng hơn thành việc bà chuộc người nghèo, cứu giúp dân chúng và dựng vợ gả chồng cho những người có hoàn cảnh khó khăn. Những chi tiết mở rộng này nên được hiểu là sự phát triển của ký ức cộng đồng từ một sự kiện được sử sách ghi nhận.

Bảo vệ trâu và sinh kế của nông dân

Nông nghiệp là nền tảng kinh tế của Đại Việt thời Lý. Trâu không chỉ là vật nuôi mà còn là sức kéo chủ yếu trong canh tác. Một gia đình mất trâu có thể mất khả năng cày cấy, phải thuê mượn sức kéo hoặc rơi vào cảnh nợ nần.

Năm 1117, không lâu trước khi qua đời, Ỷ Lan nhắc đến tình trạng trộm và giết trâu khiến nông dân cùng quẫn. Có nơi nhiều hộ phải dùng chung một con trâu để cày ruộng. Sau đó, triều đình tăng cường việc bắt giữ những người trộm trâu và hạn chế tình trạng giết trâu tùy tiện.

Việc bảo vệ trâu thường được nhìn nhận như biểu hiện của sự quan tâm đến nông dân. Tuy nhiên, đây không đơn thuần là lòng thương vật nuôi. Về mặt quản trị, bảo vệ sức kéo chính là bảo vệ năng lực sản xuất, nguồn lương thực, thuế khóa và sự ổn định của xã hội nông nghiệp.

Qua đó có thể thấy Ỷ Lan chú ý đến những vấn đề cụ thể trong đời sống, thay vì chỉ tập trung vào nghi lễ cung đình hay công trình tôn giáo.

Ỷ Lan và Phật giáo thời Lý

Bối cảnh Phật giáo dưới triều Lý

Phật giáo có vị trí đặc biệt trong đời sống chính trị và văn hóa thời Lý. Nhiều vua, hoàng hậu, hoàng thân và đại thần sùng Phật; các thiền sư có thể tham gia cố vấn triều đình; chùa tháp vừa là không gian tôn giáo vừa là trung tâm văn hóa, giáo dục và sinh hoạt cộng đồng.

Ỷ Lan trưởng thành trong môi trường ấy. Sử liệu và thư tịch Phật giáo đều cho thấy bà có sự quan tâm sâu sắc đến giáo lý, thường gặp gỡ các thiền sư và bảo trợ việc dựng chùa.

Điều này không chỉ xuất phát từ niềm tin cá nhân. Trong bối cảnh thế kỷ XI, bảo trợ Phật giáo còn là một phương thức thể hiện uy tín hoàng gia, củng cố sự gắn kết xã hội và tạo lập các trung tâm văn hóa tại nhiều địa phương.

Cuộc đối thoại với Quốc sư Thông Biện

Tác phẩm Thiền uyển tập anh ghi lại cuộc đối thoại giữa Linh Nhân Hoàng thái hậu và Quốc sư Thông Biện về lịch sử truyền bá Phật giáo vào Việt Nam, các dòng thiền và vị trí của những bậc cao tăng.

Nội dung cuộc đối thoại cho thấy người hỏi phải có hiểu biết nhất định mới có thể đặt ra những vấn đề về nguồn gốc và truyền thừa Phật giáo. Vì vậy, tư liệu này thường được dùng để minh chứng rằng Ỷ Lan không chỉ thực hiện việc cúng lễ mà còn quan tâm đến tư tưởng và lịch sử Phật học.

Một bài kệ bàn về mối quan hệ giữa “sắc” và “không” cũng được truyền lại dưới tên bà. Tư tưởng chính của bài kệ hướng đến việc không chấp trước vào hai khái niệm tưởng như đối lập, qua đó nhận ra bản chất sâu xa của chân lý Phật giáo.

Dù việc xác định nguyên văn và quyền tác giả cần dựa vào nghiên cứu văn bản, sự tồn tại của những tư liệu này cho thấy hình ảnh Ỷ Lan trong truyền thống Phật giáo là hình ảnh một phụ nữ hoàng gia có học thức và tư duy tôn giáo, chứ không chỉ là người bỏ tiền xây chùa.

Việc xây dựng hơn một trăm ngôi chùa

Chính sử ghi rằng vào khoảng cuối thế kỷ XI và đầu thế kỷ XII, Ỷ Lan cho xây dựng nhiều chùa Phật. Đến năm 1115, sử liệu dùng cách diễn đạt rằng trước sau bà đã chỉ đạo dựng hơn một trăm ngôi chùa.

Con số này cần được hiểu đúng. Nó không có nghĩa hiện nay có thể xác định đầy đủ tên gọi, địa điểm và kiến trúc nguyên gốc của hơn một trăm ngôi chùa do bà xây. Trải qua gần một nghìn năm, nhiều công trình đã mất, đổi tên, di chuyển hoặc được tu bổ qua các triều đại sau.

Mặt khác, cụm từ “cho dựng chùa” cũng không nhất thiết có nghĩa Ỷ Lan trực tiếp thiết kế và xây từng công trình. Với địa vị Hoàng thái hậu, bà có thể ban tiền, cấp ruộng, ra lệnh cho địa phương xây dựng hoặc bảo trợ quá trình tạo lập chùa tháp.

Dù hiểu theo cách nào, quy mô ấy vẫn phản ánh vai trò lớn của Ỷ Lan trong sự phát triển Phật giáo thời Lý. Một số ngôi chùa gắn với tên tuổi bà còn lưu lại dấu tích nghệ thuật quan trọng, đặc biệt là tại vùng Bắc Ninh và Hà Nội ngày nay.

Có phải bà xây chùa để sám hối?

Một cách giải thích thường gặp cho rằng Ỷ Lan xây nhiều chùa để sám hối về cái chết của Thượng Dương Hoàng thái hậu và các thị nữ. Cách lý giải này có sức ảnh hưởng trong dân gian và một số công trình phổ thông, nhưng chính sử không trực tiếp khẳng định toàn bộ hoạt động dựng chùa của bà chỉ xuất phát từ động cơ chuộc tội.

Việc bảo trợ Phật giáo của Ỷ Lan diễn ra trong bối cảnh cả vương triều Lý sùng Phật. Bản thân bà còn tham gia đối thoại về giáo lý và có những hoạt động Phật giáo kéo dài nhiều năm. Vì thế, có thể động cơ của bà bao gồm niềm tin cá nhân, chính sách văn hóa của triều đình, mong muốn tạo phúc và cả ý thức sám hối, nhưng không nên giản lược tất cả thành một nguyên nhân duy nhất.

Biến cố Thượng Dương Hoàng thái hậu

Ghi chép của sử cũ

Đây là sự kiện gây tranh luận nhiều nhất trong cuộc đời Ỷ Lan. Theo Đại Việt sử ký toàn thư, sau khi Lý Nhân Tông lên ngôi, Thượng Dương Hoàng thái hậu được tham dự chính sự còn mẹ ruột của vua là Ỷ Lan chỉ được tôn làm Hoàng thái phi.

Sử cũ kể rằng Ỷ Lan bày tỏ sự bất bình với con trai vì mình là mẹ sinh thành nhưng quyền lực lại thuộc về người khác. Sau đó, Lý Nhân Tông ra lệnh giam Thượng Dương Hoàng thái hậu cùng các thị nữ trong cung rồi buộc họ phải chết để chôn theo lăng Lý Thánh Tông.

Đại Việt sử ký toàn thư ghi 76 thị nữ, trong khi Đại Việt sử lược ghi 72 người. Dù số lượng có khác biệt, các nguồn đều cho thấy đây là một vụ việc có thật trong ký ức sử học thời trung đại và gắn trực tiếp với cuộc tranh chấp quyền lực đầu triều Lý Nhân Tông.

Trách nhiệm của Ỷ Lan nên được nhìn nhận thế nào?

Không nên né tránh biến cố này khi viết về Ỷ Lan. Dù mệnh lệnh cuối cùng do vua Lý Nhân Tông ban ra, sử liệu đặt lời than phiền của Ỷ Lan trước quyết định loại bỏ Thượng Dương. Bà vì thế có trách nhiệm đáng kể về mặt chính trị và đạo lý.

Một số cách giải thích cho rằng đây là kết quả của sự ghen tuông. Cách đánh giá ấy chịu ảnh hưởng rõ rệt từ quan niệm đạo đức của các sử gia Nho giáo đời sau, trong đó hành động chính trị của phụ nữ thường được lý giải bằng cảm xúc cá nhân.

Nhìn từ cấu trúc quyền lực, sự kiện còn là cuộc xung đột giữa mẹ đích và mẹ sinh của vua, giữa nhóm đại thần ủng hộ Thượng Dương với lực lượng đứng về phía Ỷ Lan. Khi vua còn nhỏ, người nắm danh nghĩa Thái hậu và quyền nhiếp chính có thể quyết định đường lối của cả triều đình. Vì thế, yếu tố tranh giành quyền lực không thể tách khỏi biến cố.

Tuy nhiên, giải thích bằng hoàn cảnh chính trị không đồng nghĩa với việc xóa bỏ trách nhiệm. Việc một Hoàng thái hậu và hàng chục thị nữ bị buộc chết là thảm kịch nghiêm trọng, ngay cả khi đặt trong bối cảnh luật lệ và tập quán cung đình thế kỷ XI.

Không thần thánh hóa cũng không phủ nhận toàn bộ công lao

Có hai xu hướng cực đoan khi đánh giá Ỷ Lan. Một phía chỉ nhấn mạnh những thành tựu trị nước, xây chùa và cứu giúp người nghèo, từ đó bỏ qua biến cố Thượng Dương. Phía còn lại lấy biến cố năm 1073 để phủ nhận toàn bộ đóng góp của bà trong hơn nửa thế kỷ.

Cách nhìn cân bằng cần thừa nhận cả hai mặt. Ỷ Lan là người có năng lực chính trị, có đóng góp đối với sự ổn định của triều Lý, quan tâm đến nông nghiệp, phụ nữ nghèo và Phật giáo. Đồng thời, bà cũng gắn với một quyết định quyền lực để lại hậu quả đặc biệt đau xót.

Lịch sử không nhất thiết chỉ lựa chọn giữa ca tụng và kết tội. Một nhân vật có thể vừa có đóng góp lớn vừa phạm sai lầm nghiêm trọng. Chính sự phức tạp ấy giúp hậu thế hiểu sâu hơn về con người, quyền lực và những giới hạn của thời đại.

Những năm cuối đời và sự qua đời của Ỷ Lan

Trong những thập niên cuối thế kỷ XI và đầu thế kỷ XII, vị thế của Ỷ Lan trong triều đình tiếp tục được duy trì. Vua Lý Nhân Tông trưởng thành và trực tiếp điều hành đất nước, nhưng Hoàng thái hậu vẫn có ảnh hưởng đáng kể đối với các hoạt động tôn giáo và xã hội.

Bà tiếp tục bảo trợ việc xây dựng chùa tháp, bố thí và quan tâm đến đời sống nông nghiệp. Lời nhắc nhở triều đình về nạn trộm, giết trâu được ghi vào năm 1117, cho thấy bà vẫn theo dõi việc nước cho đến những tháng cuối đời.

Ngày 25 tháng Bảy năm Đinh Dậu, tức năm 1117, Ỷ Lan qua đời. Bà được hỏa táng theo nghi thức chịu ảnh hưởng Phật giáo và được dâng thụy hiệu Phù Thánh Linh Nhân Hoàng thái hậu. Sử liệu cho biết bà được an táng tại Thọ lăng thuộc khu lăng mộ hoàng gia nhà Lý ở phủ Thiên Đức, vùng Đình Bảng – Từ Sơn ngày nay.

Ngày 25 tháng Bảy âm lịch vì thế trở thành ngày hóa của bà trong truyền thống thờ phụng tại một số địa phương. Các hoạt động tưởng niệm ngày nay mang ý nghĩa tri ân một nhân vật lịch sử, đồng thời là dịp cộng đồng duy trì nghi lễ và ký ức văn hóa của làng xã.

Từ nhân vật lịch sử đến Bà Tấm trong tín ngưỡng dân gian

Vì sao Ỷ Lan được gọi là Bà Tấm?

Tên gọi Bà Tấm gắn chặt với khu đền chùa tại quê hương Ỷ Lan. Một cách giải thích cho rằng bà được nhân dân ví như cô Tấm trong truyện cổ: xuất thân bình dân, trải qua biến đổi lớn về thân phận rồi bước vào hoàng cung.

Một cách giải thích khác liên hệ tên gọi với ngôi chùa do bà xây dựng, về sau được dân gian gọi là chùa Bà Tấm. Trong quá trình lưu truyền, cuộc đời lịch sử của Ỷ Lan và mô típ truyện cổ Tấm Cám có sự giao thoa, khiến nhân vật lịch sử được bao phủ bởi màu sắc cổ tích.

Không có đủ căn cứ để nói truyện Tấm Cám là câu chuyện trực tiếp về Ỷ Lan. Đây là hai hệ thống tư liệu khác nhau: một bên là nhân vật có thật trong lịch sử, một bên là truyện cổ với nhiều dị bản. Sự liên hệ chủ yếu phản ánh cách dân gian sử dụng hình tượng quen thuộc để ghi nhớ và tôn vinh một người phụ nữ đặc biệt.

Danh xưng Quan Âm Nữ

Tại một số nơi, Ỷ Lan được tôn là Quan Âm Nữ hoặc Phật Bà Quan Âm. Danh xưng này bắt nguồn từ việc bà sùng Phật, dựng nhiều chùa và được cộng đồng ghi nhớ như người có lòng thương dân.

Tuy nhiên, trong giáo lý Phật giáo, Bồ tát Quán Thế Âm là một hình tượng tôn giáo có nguồn gốc và hệ thống kinh điển riêng. Việc gọi Ỷ Lan là Quan Âm Nữ thuộc tín ngưỡng dân gian và sự tôn vinh của cộng đồng, không nên đồng nhất bà với Bồ tát Quán Thế Âm theo nghĩa giáo lý.

Hiện tượng này thể hiện đặc điểm phổ biến của văn hóa tín ngưỡng Việt Nam: nhân vật lịch sử có công với nước, với làng hoặc với một cộng đồng có thể được thiêng hóa và phối thờ trong không gian đình, đền, chùa.

Hình tượng người mẹ của triều Lý

Ỷ Lan còn được suy tôn là Lý Đại Mẫu nghi, nhấn mạnh vai trò người mẹ của vua Lý Nhân Tông và người phụ nữ có ảnh hưởng đối với vương triều. Trong ký ức cộng đồng, bà vừa là người mẹ hoàng gia, vừa gần gũi với hình ảnh người mẹ bảo trợ dân nghèo và mùa màng.

Sự kết hợp giữa quyền lực hoàng gia, đạo Phật và tín ngưỡng thờ nữ thần đã giúp hình tượng Ỷ Lan tồn tại bền vững. Người dân đến đền thờ bà không chỉ tưởng niệm một Hoàng thái hậu mà còn hướng về các giá trị như lòng nhân ái, sự thông tuệ, tinh thần chăm lo cuộc sống cộng đồng và trách nhiệm với đất nước.

Đền chùa Bà Tấm tại quê hương Ỷ Lan

Địa chỉ hiện nay

Cụm di tích thường được gọi là đền chùa Bà Tấm hoặc đền thờ Nguyên phi Ỷ Lan nằm tại khu vực Dương Xá, xã Gia Lâm, thành phố Hà Nội. Trước ngày 1/7/2025, địa chỉ hành chính được ghi là xã Dương Xá, huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội.

Nguyên phi Ỷ Lan – Hoàng Thái hậu Ỷ Lan

Quần thể gồm không gian đền thờ Ỷ Lan và chùa Linh Nhân Tư Phúc cùng các hạng mục phụ trợ. Tư liệu địa phương cho biết ngôi chùa được khởi dựng vào năm 1115, khi Ỷ Lan còn sống. Cụm di tích được xếp hạng di tích lịch sử – văn hóa cấp quốc gia năm 1996.

 

Nguyên phi Ỷ Lan – Hoàng Thái hậu Ỷ Lan

Khi giới thiệu địa điểm, cần phân biệt hai chức năng tín ngưỡng. Chùa là không gian thờ Phật và thực hành Phật giáo; đền là nơi tưởng niệm, thờ phụng Nguyên phi Ỷ Lan. Việc hai công trình cùng tồn tại trong một quần thể phản ánh sự giao thoa giữa Phật giáo và tín ngưỡng thờ nhân vật lịch sử.

Dấu tích nghệ thuật thời Lý

Cụm di tích Bà Tấm đã trải qua nhiều lần tu bổ, biến đổi và chịu tác động của chiến tranh, thời tiết. Vì vậy, phần lớn kiến trúc nhìn thấy hiện nay không còn nguyên vẹn như thế kỷ XII.

Dẫu vậy, nơi đây vẫn bảo lưu được những hiện vật có giá trị đặc biệt. Tiêu biểu là đôi tượng sư tử đá có niên đại thế kỷ XII, được công nhận là bảo vật quốc gia theo quyết định của Thủ tướng Chính phủ năm 2020.

Hình tượng sư tử đá thời Lý thường gắn với nghệ thuật Phật giáo và kiến trúc hoàng gia. Đường nét mềm mại, tư thế sinh động và hệ thống hoa văn trên hiện vật phản ánh trình độ điêu khắc cao của Đại Việt trong giai đoạn văn hóa Thăng Long phát triển mạnh mẽ.

Giá trị của đền chùa Bà Tấm vì thế không chỉ nằm ở việc thờ một nhân vật nổi tiếng. Đây còn là nơi lưu giữ dấu tích vật chất giúp nghiên cứu mỹ thuật, tôn giáo và đời sống xã hội thời Lý.

Lễ hội tưởng niệm Hoàng Thái hậu Ỷ Lan

Theo lệ truyền thống, lễ hội đền chùa Bà Tấm được tổ chức vào tháng Hai âm lịch. Ngày 19 tháng Hai được coi là ngày chính hội và được dân gian truyền là ngày sinh của bà. Một đợt lễ khác diễn ra vào dịp 25 tháng Bảy âm lịch, tưởng niệm ngày bà qua đời.

Quy mô và lịch tổ chức cụ thể có thể thay đổi theo từng năm. Chẳng hạn, lễ hội năm 2026 được chính quyền xã Gia Lâm khai mạc ngày 20 tháng Hai âm lịch. Vì vậy, người dự hội nên phân biệt ngày lệ truyền thống với chương trình được cơ quan tổ chức công bố cho từng năm.

Trong lễ hội, hoạt động dâng hương, tế lễ và rước thường hướng đến việc tưởng niệm công lao của Ỷ Lan. Phần hội có thể bao gồm các hoạt động văn nghệ, trò chơi dân gian, giới thiệu di sản và sinh hoạt cộng đồng.

Lễ hội không chỉ đáp ứng nhu cầu tâm linh mà còn là dịp người dân ôn lại lịch sử địa phương, giáo dục thế hệ trẻ và củng cố mối liên hệ giữa các cộng đồng từng tham gia phụng thờ bà.

Những di tích khác thờ Ỷ Lan

Ngoài quê hương Dương Xá, Ỷ Lan còn được thờ tại nhiều địa phương thuộc không gian văn hóa Kinh Bắc, Thăng Long và vùng đồng bằng Bắc Bộ.

Tại trung tâm Hà Nội có đình Yên Thái ở khu vực ngõ Tạm Thương. Theo truyền thuyết địa phương, nơi này gắn với một cung điện của Ỷ Lan và sau khi bà qua đời, cư dân lập đền thờ, suy tôn bà là Quan Âm Nữ. Đây là thần tích địa phương, không nên mặc nhiên coi mọi chi tiết về cung điện và nơi sinh hoàng tử là dữ kiện chính sử.

Bà cũng được thờ tại chùa Kim Cổ trên phố Đường Thành, đền làng Sủi, một số di tích ở Bắc Ninh, Hưng Yên, Hải Dương và những vùng từng chịu ảnh hưởng văn hóa của triều Lý. Một số thống kê cũ cho rằng có hàng chục nơi thờ Ỷ Lan, nhưng số lượng chính xác có thể thay đổi tùy tiêu chí tính đền chính, nơi phối thờ hay địa điểm chỉ còn dấu tích.

Sự phân bố rộng của các nơi thờ cho thấy hình tượng Ỷ Lan đã vượt khỏi phạm vi hoàng gia. Ở mỗi địa phương, ký ức về bà có thể gắn với một câu chuyện khác nhau: người xây chùa, người bảo trợ nông nghiệp, vị nữ thần che chở làng xóm hoặc người mẹ của một thời đại thịnh trị.

Giá trị lịch sử và văn hóa của hình tượng Ỷ Lan

Một phụ nữ có ảnh hưởng lớn trong chính trường

Trong xã hội trung đại, phụ nữ ít có điều kiện xuất hiện trực tiếp trong bộ máy quyền lực. Ỷ Lan là trường hợp đặc biệt khi hai lần được giao hoặc giành được vai trò nhiếp chính, tham gia điều hành quốc gia trong những thời điểm có chiến tranh và biến động hoàng gia.

Ảnh hưởng của bà không chỉ đến từ việc là vợ vua và mẹ vua. Lần nhiếp chính năm 1069 cho thấy năng lực của bà đã được thừa nhận khi Lý Thánh Tông còn sống. Những hoạt động xã hội và tôn giáo về sau tiếp tục thể hiện khả năng sử dụng quyền lực để tác động đến đời sống Đại Việt.

Tuy nhiên, trường hợp Ỷ Lan cũng phản ánh mặt khắc nghiệt của chính trị cung đình. Quyền lực trong hoàng gia không chỉ được xác lập bằng tài năng mà còn thông qua địa vị, quan hệ huyết thống và sự loại trừ các phe đối lập.

Biểu tượng của sự vươn lên từ xuất thân bình dân

Câu chuyện từ cô gái Thổ Lỗi trở thành Nguyên phi và Hoàng thái hậu tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt đối với dân gian. Hậu thế nhìn thấy trong đó khả năng vượt qua ranh giới thân phận bằng trí tuệ, bản lĩnh và cơ duyên.

Tuy nhiên, không nên biến câu chuyện thành quan niệm rằng địa vị cao quý là phần thưởng siêu nhiên dành cho người “có căn số”. Sự thay đổi thân phận của Ỷ Lan diễn ra trong một bối cảnh lịch sử cụ thể, liên quan đến nhu cầu có người nối ngôi của vua Lý Thánh Tông và khả năng thích nghi của chính bà.

Giá trị hiện đại của câu chuyện nằm ở việc khẳng định năng lực con người không hoàn toàn bị quyết định bởi xuất thân, đồng thời nhắc nhở rằng khi có quyền lực, mỗi người phải chịu trách nhiệm đối với những quyết định của mình.

Sự giao thoa giữa lịch sử, Phật giáo và tín ngưỡng

Hình tượng Ỷ Lan là một ví dụ tiêu biểu cho quá trình một nhân vật lịch sử đi vào đời sống tâm linh. Ban đầu, bà được ghi nhớ bởi vai trò trong triều đình. Sau đó, công lao xây chùa, giúp người nghèo và bảo vệ nông nghiệp khiến bà được tôn kính tại nhiều cộng đồng.

Qua nhiều thế kỷ, ký ức lịch sử hòa quyện với ngôn ngữ Phật giáo và mô típ truyện cổ. Ỷ Lan trở thành Bà Tấm, Quan Âm Nữ, Quốc mẫu và vị thần bảo trợ trong những cách kể khác nhau.

Quá trình ấy không làm cho chính sử mất ý nghĩa. Ngược lại, việc đối chiếu các lớp tư liệu giúp nhận ra cách người Việt kiến tạo ký ức cộng đồng: sử sách lưu lại sự kiện, thần tích giải thích ý nghĩa, còn lễ hội và thờ phụng duy trì mối liên hệ giữa quá khứ với hiện tại.

Cách nhìn nhận Nguyên phi Ỷ Lan ngày nay

Khi đến đền thờ hoặc đọc những câu chuyện về Ỷ Lan, người tìm hiểu nên phân biệt ba lớp thông tin.

Thứ nhất là dữ kiện được ghi trong sử liệu: bà quê ở hương Thổ Lỗi, vào cung thời Lý Thánh Tông, sinh thái tử Càn Đức, từng coi giữ triều chính, có ảnh hưởng lớn dưới triều Lý Nhân Tông, bảo trợ Phật giáo và qua đời năm 1117.

Thứ hai là những vấn đề còn tranh luận: tên thật, ngày sinh chính xác, mức độ tham gia của bà trong từng quyết sách, động cơ của việc xây nhiều chùa và trách nhiệm cụ thể trong biến cố Thượng Dương.

Thứ ba là thần tích và truyền thuyết: đám mây ngũ sắc, người bán dầu đoán trước tương lai, chuyện đầu thai, việc hóa thành Phật hoặc sự đồng nhất với cô Tấm. Những câu chuyện này có giá trị văn hóa và tín ngưỡng nhưng không nên trình bày như những sự kiện đã được khoa học lịch sử xác nhận.

Trong thực hành tín ngưỡng, việc dâng hương tưởng niệm bà nên hướng đến lòng tri ân tiền nhân, sự hiểu biết lịch sử và ý thức gìn giữ di tích. Không có căn cứ để khẳng định lễ vật lớn, nghi thức đặc biệt hay lời cầu khấn nào có thể bảo đảm tài lộc, chức quyền hoặc thay đổi số phận.

Kết luận

Nguyên phi Ỷ Lan – Hoàng Thái hậu Ỷ Lan là một trong những nhân vật nữ nổi bật của lịch sử Đại Việt. Từ quê hương Thổ Lỗi, bà bước vào hoàng cung, sinh ra vua Lý Nhân Tông, hai lần tham gia nhiếp chính và góp phần duy trì sự ổn định của triều Lý trong giai đoạn đất nước đối diện nhiều thử thách.

Những việc làm như chuộc phụ nữ nghèo, bảo vệ sức kéo nông nghiệp, dựng chùa và tìm hiểu giáo lý Phật giáo đã tạo nên hình ảnh một Hoàng thái hậu gần gũi với dân chúng. Qua nhiều thế kỷ, hình ảnh ấy tiếp tục được bồi đắp trong tín ngưỡng thờ Bà Tấm, Quan Âm Nữ và Lý Đại Mẫu nghi.

Dẫu vậy, biến cố Thượng Dương Hoàng thái hậu và hàng chục thị nữ là phần lịch sử không thể lãng quên. Công lao không xóa bỏ sai lầm, cũng như sai lầm không nhất thiết phủ nhận mọi đóng góp. Nhìn nhận Ỷ Lan một cách đầy đủ chính là đặt bà trở lại trong sự phức tạp của con người và thời đại.

Giá trị bền vững nhất mà hình tượng Ỷ Lan để lại không nằm ở sự thần bí hóa, mà ở bài học về trí tuệ, trách nhiệm của người cầm quyền, lòng quan tâm đến dân chúng và thái độ trung thực khi tiếp cận lịch sử. Gìn giữ những di tích, lễ hội và tư liệu liên quan đến bà cũng là gìn giữ một phần ký ức quan trọng của văn hóa Thăng Long – Kinh Bắc và lịch sử dân tộc.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.465 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận