Thành Hoàng Triều Khúc lễ vọng vào Chùa

Tìm hiểu nghi thức đoàn rước Thành hoàng Triều Khúc dừng lễ trước chùa Hương Vân và ý nghĩa trong hội làng đầu xuân truyền thống.

Trong lễ hội truyền thống làng Triều Khúc, giữa đoàn rước rực rỡ cờ hội, long đình, kiệu Thánh, đội tế, đội nhạc và những người thực hành các điệu múa cổ, có một khoảnh khắc đặc biệt: đoàn rước dừng trước chùa làng để làm lễ. Hình ảnh này đôi khi được người dân hoặc người ghi chép tư liệu gọi là “Thành Hoàng Triều Khúc lễ vọng vào Chùa”.

Cách gọi trên dễ khiến người ngoài cộng đồng hiểu rằng Thành hoàng được rước vào thờ trong chính điện chùa hoặc nghi lễ Thành hoàng trở thành một phần của nghi thức Phật giáo. Trên thực tế, tư liệu ảnh về hội làng cho thấy đoàn rước đi qua và dừng làm lễ trước chùa Triều Khúc, tức chùa Hương Vân. Đây là một điểm dừng mang ý nghĩa giao tiếp nghi lễ trong không gian thiêng chung của làng, không đồng nghĩa với việc hòa lẫn đối tượng thờ phụng của đình với hệ thống thờ tự Phật giáo trong chùa.

Thành Hoàng Triều Khúc lễ vọng vào Chùa

Khoảnh khắc ấy phản ánh một nét đặc trưng của làng Việt truyền thống: đình, đền, chùa và các nơi thờ tổ nghề tuy có chức năng riêng nhưng cùng tồn tại trong một chỉnh thể văn hóa. Qua bước chân của đoàn rước, cộng đồng không chỉ tưởng nhớ Thành hoàng Phùng Hưng mà còn tái lập mối liên hệ giữa những không gian thiêng đã cùng gắn bó với lịch sử và đời sống của làng Triều Khúc.

“Lễ vọng vào chùa” nên được hiểu như thế nào?

Trước hết, cần lưu ý rằng “Thành Hoàng Triều Khúc lễ vọng vào Chùa” không phải là tên gọi chính thức phổ biến của một nghi lễ độc lập trong hệ thống lễ hội Triều Khúc. Các tư liệu giới thiệu lễ hội thường nói đến lễ rước Thánh, rước sắc, rước long bào, rước Thánh hoàn cung, tế lễ tại đình và những hoạt động diễn xướng dân gian. Riêng bộ ảnh tư liệu về lễ hội năm 2019 ghi rõ hai khoảnh khắc: đoàn rước đi qua trước chùa làng Triều Khúc và đoàn rước làm lễ trước chùa.

Bởi vậy, cụm từ “lễ vọng vào chùa” có thể được hiểu là cách miêu tả việc đoàn rước đứng ở phía ngoài hoặc trước cổng chùa, hướng vào không gian chùa để hành lễ. Chữ “vọng” trong ngôn ngữ nghi lễ thường gợi hành động hướng về một nơi, một ban thờ hoặc một đối tượng được kính trọng mà bái lễ, nhất là khi người hành lễ không trực tiếp tiến vào khu vực thờ tự bên trong.

Cách hiểu này phù hợp với hình thức thể hiện được ghi nhận qua ảnh: kiệu Thánh và đoàn nghi trượng dừng phía trước chùa, thực hiện nghi thức trong trật tự của cuộc rước, sau đó tiếp tục hành trình. Chưa có đủ căn cứ để khẳng định đây là một nghi lễ Phật giáo do nhà chùa chủ trì, cũng không nên diễn giải thành việc đưa Thành hoàng vào thờ chung trên điện Phật.

Không phải là rước Thành hoàng vào Tam bảo

Chùa Triều Khúc có tên chữ là Hương Vân Tự, là cơ sở thờ tự Phật giáo của làng. Đại Đình và Đình thờ Sắc lại là những nơi gắn với việc thờ Thành hoàng Phùng Hưng. Mỗi công trình có hệ thống tượng thờ, bài vị, nghi trượng và chức năng riêng. Trang thông tin của địa phương xác định chùa Hương Vân nằm trong quần thể đình, đền và chùa Triều Khúc, còn Đại Đình cùng Đình thờ Sắc là hai địa điểm trọng yếu trong việc phụng thờ Bố Cái Đại Vương.

Vì vậy, nghi thức trước chùa cần được nhìn nhận là sự chào lễ hoặc giao tiếp giữa các không gian thiêng của làng. Kiệu Thành hoàng vẫn thuộc về cuộc rước của đình. Nhà chùa vẫn giữ chức năng của một tự viện Phật giáo. Việc đoàn rước dừng lễ không xóa bỏ ranh giới ấy mà thể hiện thái độ kính trọng giữa những thiết chế đã cùng hiện diện lâu đời trong cộng đồng.

“Vào chùa” có thể chỉ hướng hành lễ

Trong khẩu ngữ địa phương, các cách nói như “lễ vào đình”, “lễ vào chùa”, “lễ vọng vào đền” đôi khi không mô tả chính xác vị trí người hành lễ đã bước qua cổng hay chưa. Chúng có thể chỉ hướng của động tác bái lễ. Do đó, tiêu đề “Thành Hoàng Triều Khúc lễ vọng vào Chùa” nên được hiểu theo nghĩa đoàn rước Thành hoàng hướng về chùa Hương Vân làm lễ, thay vì hiểu theo nghĩa pho tượng, bài vị hay long bào của Thánh được đưa vào chính điện chùa.

Sự phân biệt này cần thiết vì trong văn hóa làng xã, mỗi chi tiết về vị trí, hướng rước, nơi dừng kiệu và thứ tự hành lễ đều mang ý nghĩa. Chỉ một cách diễn đạt không rõ cũng có thể khiến người đọc nhầm lẫn giữa tín ngưỡng Thành hoàng và thực hành Phật giáo.

Thành hoàng làng Triều Khúc là ai?

Thành hoàng được phụng thờ chính tại Triều Khúc là Phùng Hưng, thường được tôn xưng là Bố Cái Đại Vương. Ông là thủ lĩnh cuộc nổi dậy chống chính quyền đô hộ nhà Đường vào thế kỷ VIII, gắn với vùng Đường Lâm và thành Tống Bình, khu vực Hà Nội ngày nay.

Theo ký ức và truyền thuyết được lưu truyền tại Triều Khúc, trong quá trình tiến quân về Tống Bình, Phùng Hưng từng chọn vùng đất này làm nơi đóng quân, luyện quân hoặc đặt đại bản doanh. Sau khi ông qua đời, nhân dân tưởng nhớ công lao, lập nơi thờ phụng và suy tôn ông làm vị thần bảo trợ của cộng đồng. Những chi tiết về địa điểm đóng quân, việc dựng miếu và niên đại cụ thể chủ yếu được kể lại qua truyền tích địa phương, vì vậy cần phân biệt với dữ kiện lịch sử đã được văn bản chính sử xác nhận.

Danh xưng “Bố Cái Đại Vương” thường được giải thích là sự kết hợp giữa hình ảnh người cha, người mẹ chăm lo cho dân và tước hiệu Đại Vương. Trong tâm thức dân gian, Phùng Hưng không chỉ là một nhân vật chống ngoại xâm mà còn trở thành biểu tượng của ý chí tự chủ, sức mạnh cộng đồng và đạo lý nhớ ơn người có công.

Hai nơi thờ Thành hoàng trong làng

Không gian thờ Phùng Hưng ở Triều Khúc có hai địa điểm quan trọng là Đại Đình và Đình thờ Sắc, còn được gọi là Đền thờ Sắc.

Đại Đình nằm trên khu đất rộng giữa khu cư trú của làng, gồm nhiều hạng mục như cổng, nghi môn, phương đình, tả hữu mạc, đại bái và hậu cung. Trong những ngày hội, đây là nơi nghênh đón Thánh về ngự và diễn ra các nghi lễ chính của cộng đồng.

Đình thờ Sắc là nơi an trí long ngai, bài vị, mũ, áo, hia và lưu giữ các sắc phong liên quan đến Thành hoàng. Tư liệu địa phương cho biết đình và đền Triều Khúc còn giữ được 11 đạo sắc, có niên đại từ thời Lê Cảnh Hưng đến thời Nguyễn Khải Định. Chính chức năng lưu giữ sắc phong khiến địa điểm này được dân làng gọi là Đình thờ Sắc.

Sự tồn tại của hai địa điểm thờ tạo nên hành trình rước Thánh đặc biệt. Vào ngày hội, các vật thiêng tượng trưng cho sự hiện diện của Thành hoàng được cung nghinh từ nơi thờ sắc về Đại Đình. Khi hội kết thúc, đoàn rước lại đưa Thánh hoàn cung, trở về nơi an vị thường ngày.

Chùa Triều Khúc – Hương Vân Tự trong không gian làng

Chùa Triều Khúc hiện thuộc tổ dân phố Triều Khúc, phường Thanh Liệt, thành phố Hà Nội. Trước đợt sắp xếp đơn vị hành chính, địa điểm này thường được ghi là thôn Triều Khúc, xã Tân Triều, huyện Thanh Trì. Tên chữ chính thức được địa phương giới thiệu là Hương Vân Tự, nghĩa là chùa Hương Vân.

Chùa nằm trong quần thể văn hóa gồm Đại Đình, Đình thờ Sắc, chùa Hương Vân và đền thờ Đức Thánh Tổ làng nghề. Những công trình này không nhất thiết cùng được xây dựng trong một thời điểm, nhưng qua nhiều thế hệ đã tạo nên mạng lưới không gian thiêng liên kết chặt chẽ với đời sống của người Triều Khúc.

Chùa trước hết là nơi thờ Phật, nơi tăng ni và Phật tử thực hành đời sống tôn giáo. Đồng thời, giống nhiều ngôi chùa làng ở Bắc Bộ, Hương Vân Tự còn gắn với ký ức cộng đồng, sinh hoạt ngày sóc vọng, lễ tiết đầu năm, việc cầu an và các hoạt động hướng thiện. Sự hiện diện của chùa bên cạnh đình không phải là sự thay thế lẫn nhau mà là hai phương diện khác nhau của đời sống tinh thần.

Đình hướng nhiều hơn đến Thành hoàng, lịch sử làng và trật tự cộng đồng. Chùa mở ra không gian tu tập, tưởng niệm và thực hành Phật giáo. Khi đoàn rước Thành hoàng dừng lễ trước chùa, hai phương diện ấy gặp nhau trong một thời điểm nghi lễ mà vẫn giữ nguyên căn tính riêng.

Diễn trình lễ hội làng Triều Khúc

Lễ hội Triều Khúc thường được tổ chức từ ngày mùng 9 đến ngày 12 tháng Giêng âm lịch. Ngày mùng 10 gắn với chính hội và việc tưởng niệm ngày đăng quang của Đức Thánh theo truyền thống địa phương. Lịch tổ chức cụ thể, giờ hành lễ và lộ trình rước từng năm có thể được điều chỉnh, vì vậy người dự hội nên theo dõi thông báo của chính quyền và ban tổ chức địa phương.

Năm 2019, lễ hội làng Triều Khúc được đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Giá trị của lễ hội không chỉ nằm ở việc thờ Bố Cái Đại Vương mà còn thể hiện qua hệ thống nghi lễ, đoàn rước, múa Trống Bồng, múa Rồng, múa Sênh tiền và sự tham gia rộng rãi của cộng đồng.

Ngày mở hội

Trong ngày mở hội, không gian đình, đền, chùa và đường làng được trang hoàng bằng cờ hội, nghi trượng, đèn và các vật trang trí truyền thống. Các đội tế, đội rước, đội nhạc, đội múa và những người được giao nhiệm vụ chuẩn bị trang phục, lễ vật, kiệu, long đình.

Việc tham gia đoàn rước không chỉ mang tính biểu diễn. Với cộng đồng địa phương, đó là trách nhiệm trước tổ tiên và Thành hoàng. Những người giữ vai trò quan trọng thường phải tuân thủ yêu cầu về trang phục, thái độ, lời nói và sự nghiêm túc trong suốt thời gian diễn ra nghi lễ.

Rước Thánh từ Đình thờ Sắc về Đại Đình

Một trong những nghi thức quan trọng là cung nghinh biểu tượng của Đức Thánh từ Đình thờ Sắc về Đại Đình. Cuộc rước mang ý nghĩa mời Thành hoàng về dự hội cùng dân làng.

Đoàn rước có thể gồm kiệu Thánh hoặc kiệu long bào, cờ ngũ sắc, nghi trượng, đội chấp kích, đội tế, đội nhạc, múa Rồng, múa Sênh tiền, múa Trống Bồng cùng đông đảo người dân. Tốc độ di chuyển thường chậm, trang nghiêm. Quãng đường không quá dài nhưng cuộc rước kéo dài do phải thực hiện nhiều thủ tục, giữ đội hình và dừng tại các điểm lễ.

Đoàn rước dừng trước chùa Hương Vân

Trên hành trình qua không gian làng, đoàn rước đi qua chùa Hương Vân và dừng lại làm lễ. Bộ ảnh của Thông tấn xã Việt Nam về lễ hội năm 2019 ghi nhận rõ đoàn rước đứng trước cổng chùa, với kiệu và các thành viên trong đội hình nghi lễ tập trung tại khu vực bên ngoài.

Đây chính là khoảnh khắc thường được diễn đạt bằng câu “Thành Hoàng Triều Khúc lễ vọng vào Chùa”. Người chủ lễ hoặc đại diện đoàn rước hướng về chùa hành lễ; các thành viên giữ đội hình, chờ hoàn tất nghi thức rồi mới tiếp tục di chuyển.

Không nên xem điểm dừng này là một hoạt động phụ không có ý nghĩa. Trong một cuộc rước truyền thống, lộ trình đã được cộng đồng ghi nhớ và thực hành qua nhiều đời. Mỗi nơi đoàn rước đi qua hoặc dừng lại đều góp phần xác nhận đâu là những địa điểm quan trọng trong bản đồ tinh thần của làng.

Thánh ngự tại Đại Đình

Sau khi về đến Đại Đình, long bào hoặc các vật thiêng được đưa vào nơi an vị theo nghi thức của ban tế. Đại Đình trở thành trung tâm của những ngày chính hội. Dân làng và khách thập phương có thể đến dâng hương, tưởng niệm công lao của Phùng Hưng và tham dự các hoạt động văn hóa.

Cách nói “Thánh ngự tại đình” thuộc ngôn ngữ tín ngưỡng của cộng đồng, thể hiện niềm tin rằng Thành hoàng hiện diện cùng dân trong những ngày hội. Đây là quan niệm dân gian, không phải một nhận định có thể kiểm chứng theo phương pháp khoa học.

Rước Thánh hoàn cung

Ngày 12 tháng Giêng diễn ra nghi thức rước Thánh hoàn cung. Kiệu mang long bào và các biểu tượng của Đức Thánh được đưa từ Đại Đình trở lại Đình thờ Sắc. Đây là nghi lễ kết thúc chu trình mời Thánh về dự hội và tiễn Thánh trở lại nơi an vị.

Đoàn rước hoàn cung được tổ chức với đội hình chặt chẽ, gồm nhiều nhóm đảm nhận những vai trò khác nhau. Người tham gia phải giữ tác phong trang nghiêm, trang phục ngay ngắn và tuân theo sự điều hành của ban tổ chức. Phía trước đoàn thường có múa Rồng; trong đoàn còn hiện diện các đội nhạc, múa Trống Bồng, múa Sênh tiền và những người mang nghi trượng.

Như vậy, nghi thức trước chùa Hương Vân nằm trong một diễn trình lớn hơn. Nó không thể tách rời khỏi hành trình từ Đình thờ Sắc đến Đại Đình và từ Đại Đình trở về nơi thờ sắc.

Vì sao đoàn rước Thành hoàng lại lễ trước chùa?

Không có một cách giải thích duy nhất có thể áp dụng cho mọi nghi thức làng xã. Tuy nhiên, từ cấu trúc không gian và diễn trình lễ hội Triều Khúc, có thể nhận ra một số tầng ý nghĩa văn hóa.

Kính lễ một không gian thiêng lâu đời

Chùa Hương Vân là một địa điểm quan trọng của cộng đồng. Khi đoàn rước đi qua, việc dừng lại hành lễ thể hiện sự kính trọng đối với chốn Phật môn và những giá trị tinh thần mà ngôi chùa đại diện.

Đây không nhất thiết là hành động Thành hoàng “lễ Phật” theo nghĩa giáo lý. Thành hoàng là đối tượng được phụng thờ trong tín ngưỡng làng xã, không phải một tín đồ thực hiện nghi thức Phật giáo như con người. Cách nói nhân cách hóa Thành hoàng đang “lễ vào chùa” thuộc ngôn ngữ dân gian, giúp cộng đồng hình dung sự giao tiếp giữa các chủ thể thiêng.

Ở góc độ thực hành, người hành lễ vẫn là những thành viên trong đoàn rước. Họ thay mặt cộng đồng bày tỏ sự tôn kính trước chùa.

Xác lập mối quan hệ giữa đình và chùa

Trong làng Việt Bắc Bộ, đình và chùa thường nằm gần nhau hoặc cùng hướng về một không gian trung tâm. Đình gắn với Thành hoàng, việc làng và ký ức cộng đồng; chùa gắn với Phật giáo, đời sống tu tập và tâm nguyện hướng thiện. Người dân có thể vừa tham gia việc đình vừa đến chùa lễ Phật mà không coi đó là mâu thuẫn.

Cuộc rước đi từ đình, qua chùa rồi trở về đình đã biến toàn bộ không gian làng thành một sân khấu nghi lễ. Qua đó, ranh giới giữa từng công trình vẫn tồn tại, nhưng các địa điểm không bị cô lập. Chúng liên kết với nhau bằng con đường, ao làng, cổng, sân và ký ức của người dân.

Biểu hiện tinh thần dung hợp văn hóa

Văn hóa tín ngưỡng Việt Nam hình thành qua quá trình tiếp xúc lâu dài giữa tín ngưỡng bản địa, đạo lý thờ cúng tổ tiên, Phật giáo và nhiều hệ tư tưởng khác. Sự dung hợp ấy không có nghĩa mọi niềm tin bị trộn thành một hệ thống đồng nhất. Đúng hơn, cộng đồng biết đặt các thực hành khác nhau cạnh nhau, sử dụng chúng trong những hoàn cảnh khác nhau của đời sống.

Nghi thức lễ vọng trước chùa Triều Khúc thể hiện cách ứng xử đó. Thành hoàng vẫn thuộc về đình. Đức Phật và các vị được thờ trong chùa vẫn thuộc về không gian Phật giáo. Người dân sử dụng một cử chỉ kính lễ để kết nối hai nơi mà không cần đồng nhất hai đối tượng thờ phụng.

Cầu mong sự hòa hợp và bình an

Theo quan niệm dân gian, cuộc rước Thành hoàng không chỉ tưởng niệm quá khứ mà còn gửi gắm mong ước về một năm mưa thuận gió hòa, xóm làng yên ổn, gia đình thuận hòa và công việc hanh thông. Khi đoàn rước kính lễ các không gian thiêng của làng, cộng đồng như đang quy tụ nhiều biểu tượng tốt đẹp vào một hành trình chung.

Những mong ước ấy cần được hiểu là nội dung tinh thần của tín ngưỡng, không phải sự bảo đảm rằng nghi lễ sẽ tạo ra kết quả vật chất hoặc thay đổi số phận của người tham dự.

Ý nghĩa của lộ trình rước trong văn hóa làng

Đối với người chỉ đứng xem bên đường, cuộc rước có thể được cảm nhận qua màu sắc của cờ, kiệu, trang phục và âm thanh trống hội. Nhưng với cộng đồng thực hành, lộ trình rước còn là cách kể lại lịch sử làng bằng chuyển động.

Đưa ký ức đi qua không gian thực

Những câu chuyện về Phùng Hưng từng đóng quân, luyện quân tại Triều Khúc chủ yếu được lưu truyền bằng thần tích và truyền thuyết địa phương. Trong ngày thường, các câu chuyện ấy tồn tại trong lời kể, sắc phong, bài vị và tên gọi di tích. Đến ngày hội, đoàn rước đưa ký ức ấy ra khỏi hậu cung, đi qua đường làng và xuất hiện trước toàn thể cộng đồng.

Người dân không chỉ nghe kể rằng làng có Thành hoàng. Họ nhìn thấy kiệu Thánh, tham gia đội hình, sửa sang cờ hội, chuẩn bị lễ vật và chứng kiến Thánh được cung nghinh giữa làng. Nhờ đó, lịch sử và truyền thuyết được chuyển hóa thành trải nghiệm chung.

Kết nối các thế hệ

Trong đoàn rước có người cao tuổi, trung niên, thanh niên và trẻ nhỏ. Mỗi nhóm đảm nhận những công việc phù hợp: giữ nghi lễ, mang đồ tế khí, chơi nhạc, múa, hỗ trợ trật tự hoặc theo dõi và học hỏi.

Sự truyền nối không chỉ diễn ra qua văn bản. Người trẻ quan sát cách người đi trước mặc trang phục, cầm nghi trượng, hành lễ, bước trong đội hình và ứng xử trước đình chùa. Chính quá trình thực hành này giúp tri thức lễ hội được duy trì.

Khẳng định ranh giới cộng đồng

Lộ trình rước đánh dấu những địa điểm được cộng đồng xem là thuộc về trung tâm văn hóa của làng. Khi đoàn rước đi qua đình, chùa, đền thờ tổ nghề và các xóm, không gian cư trú thường ngày được chuyển thành không gian lễ hội.

Đó cũng là lúc những người đã chuyển đi nơi khác trở về, người dân các xóm cùng tham gia và khách thập phương nhận diện bản sắc riêng của Triều Khúc. Thành hoàng trở thành biểu tượng quy tụ, còn cuộc rước là cách cộng đồng tự giới thiệu lịch sử của mình.

Múa Trống Bồng trong đoàn rước Triều Khúc

Nhắc đến lễ hội Triều Khúc, nhiều người nhớ ngay đến điệu múa Trống Bồng, thường được gọi bằng tên dân gian “con đĩ đánh bồng”. Người biểu diễn là các nam thanh niên hóa trang thành nữ, mặc trang phục truyền thống, trang điểm, đeo trống nhỏ trước ngực và thực hiện những động tác mềm mại, vui tươi.

Theo truyền tích địa phương, điệu múa gắn với thời kỳ nghĩa quân Phùng Hưng đóng quân tại Triều Khúc. Những binh sĩ giả nữ múa trống để khích lệ tinh thần quân sĩ. Đây là cách lý giải được lưu truyền trong cộng đồng, chưa nên coi là một sự kiện lịch sử có đủ tư liệu để xác minh toàn bộ chi tiết.

Trong lễ hội hiện nay, Trống Bồng vừa tạo không khí vui tươi vừa biểu hiện bản sắc của làng. Các động tác có phần dí dỏm nhưng người biểu diễn phải tuân thủ tiết tấu, đội hình và quy tắc truyền dạy. Điệu múa không nên bị nhìn như một màn giả gái nhằm gây cười đơn thuần.

Tên gọi dân gian của điệu múa xuất hiện từ lâu, nhưng khi giới thiệu với công chúng hiện nay, có thể ưu tiên tên “múa Trống Bồng” hoặc “múa Bồng Triều Khúc”. Cách gọi này vẫn tôn trọng tên truyền thống, đồng thời tránh việc tách từ ngữ cũ khỏi bối cảnh lịch sử rồi diễn giải theo nghĩa miệt thị hiện đại.

Cùng với Trống Bồng, đoàn hội còn có múa Rồng và múa Sênh tiền. Các hình thức trình diễn này làm cho cuộc rước vừa trang nghiêm vừa sinh động, thể hiện sự kết hợp giữa phần lễ và phần hội.

Giá trị của nghi thức lễ vọng trước chùa

Khoảnh khắc đoàn rước dừng trước chùa Hương Vân có thể diễn ra trong thời gian không dài, nhưng chứa đựng nhiều giá trị.

Giá trị về lịch sử không gian

Nghi thức cho biết chùa không đứng ngoài đời sống lễ hội của làng. Dù không phải nơi thờ chính của Thành hoàng, chùa vẫn là một địa điểm cần được đoàn rước kính lễ. Qua đó, người nghiên cứu có thể nhận diện quan hệ giữa các công trình trong quần thể đình – đền – chùa Triều Khúc.

Giá trị về ứng xử tôn giáo và tín ngưỡng

Việc dừng lễ trước chùa thể hiện thái độ tôn trọng chốn Phật môn. Cộng đồng không cần xóa nhòa sự khác biệt giữa tín ngưỡng Thành hoàng và Phật giáo để cùng duy trì hai truyền thống.

Đây là bài học về sự chung sống: con người có thể tham gia nhiều sinh hoạt văn hóa khác nhau nhưng vẫn hiểu mỗi không gian có quy tắc, đối tượng thờ phụng và ý nghĩa riêng.

Giá trị về tính cộng đồng

Nghi thức chỉ có thể thực hiện khi nhiều nhóm cùng phối hợp: ban tế, người khiêng kiệu, người cầm cờ, đội nhạc, đội múa, người điều hành và người giữ trật tự. Mỗi cá nhân phải điều chỉnh bước đi của mình theo đội hình chung.

Bởi vậy, cuộc rước vừa là hoạt động tín ngưỡng vừa là quá trình rèn luyện ý thức cộng đồng. Sự trang nghiêm không đến từ một người mà từ khả năng cùng tuân thủ của cả đoàn.

Giá trị tư liệu

Những bức ảnh ghi lại đoàn rước làm lễ trước chùa giúp bảo lưu một chi tiết có thể ít được nhắc trong các bài viết chỉ tập trung vào múa Trống Bồng. Tư liệu hình ảnh cho thấy vị trí dừng kiệu, tương quan giữa đoàn rước với cổng chùa, trang phục và cách tổ chức lễ hội ở một thời điểm cụ thể.

Tuy nhiên, ảnh chỉ phản ánh khoảnh khắc. Muốn hiểu đầy đủ, cần kết hợp ảnh với lời kể của người thực hành, lịch trình của ban tổ chức, thần tích, sắc phong và nghiên cứu về di tích. Không nên chỉ nhìn một bức ảnh rồi tự suy đoán nội dung lời khấn hoặc quan hệ giữa Thành hoàng và nhà chùa.

Những điều cần tránh khi diễn giải nghi thức

Không gọi đây là lễ Phật của Thành hoàng

Cách nói này có thể dùng theo lối nhân cách hóa dân gian, nhưng nếu trình bày như một dữ kiện tôn giáo sẽ gây hiểu lầm. Người trực tiếp hành lễ là đại diện cộng đồng trong đoàn rước. Thành hoàng hiện diện qua biểu tượng tín ngưỡng như kiệu, bài vị, long bào hoặc nghi trượng.

Không nói chùa thờ Phùng Hưng nếu chưa có căn cứ

Nơi thờ chính của Phùng Hưng tại Triều Khúc là Đại Đình và Đình thờ Sắc. Việc đoàn rước làm lễ trước chùa không đủ để kết luận chùa Hương Vân là nơi thờ Thành hoàng.

Trong nhiều chùa Việt có các ban thờ Mẫu, Đức Ông, tổ sư hoặc nhân vật có công, nhưng từng ban thờ phải được tìm hiểu cụ thể. Không nên dựa vào mô hình của một ngôi chùa khác để suy đoán hệ thống thờ tự tại Hương Vân Tự.

Không thần bí hóa hiện tượng chuyển kiệu

Trong các lễ rước, người xem đôi khi kể về kiệu quay, kiệu chạy hoặc những chuyển động bất ngờ và giải thích đó là dấu hiệu Thánh hiển linh. Từ góc nhìn văn hóa, đây là một phần trong cách cộng đồng cảm nhận sự linh thiêng.

Tuy nhiên, không nên khẳng định những hiện tượng ấy là bằng chứng khoa học về sức mạnh siêu nhiên. Chuyển động của kiệu còn liên quan đến bước chân, nhịp phối hợp, tâm lý và kỹ thuật của đội phù giá.

Không biến lễ hội thành nơi cầu lợi

Lễ hội Triều Khúc trước hết nhằm tưởng nhớ công lao của Phùng Hưng, duy trì ký ức lịch sử và gắn kết cộng đồng. Người dự hội có thể dâng hương, cầu bình an theo niềm tin cá nhân, nhưng không nên đặt nặng việc xin tài lộc, đổi vận hoặc mong nghi lễ đem lại lợi ích chắc chắn.

Ứng xử khi dự lễ hội Triều Khúc

Người đến dự hội nên ăn mặc lịch sự, giữ khoảng cách với đoàn rước và tuân theo hướng dẫn của lực lượng tổ chức. Không chen vào đội hình, sờ kiệu, cầm nghi trượng hoặc đứng chắn lối để chụp ảnh.

Khi đoàn rước làm lễ trước chùa, khách tham dự nên giữ yên lặng tương đối, không đi ngang qua khu vực chủ lễ và không tự ý bước vào giữa kiệu với cổng chùa. Những vị trí này có thể được xem là trục hành lễ trong thời điểm nghi thức diễn ra.

Việc quay phim, chụp ảnh nên thực hiện với thái độ tôn trọng. Không sử dụng đèn chiếu gây ảnh hưởng đến người hành lễ, không yêu cầu người trong đoàn dừng lại tạo dáng và không đăng tải hình ảnh kèm lời bình chế giễu trang phục truyền thống.

Đối với múa Trống Bồng, người xem cần đặt tiết mục trong bối cảnh văn hóa của làng. Trang phục nữ của các nam thanh niên là quy ước nghệ thuật được truyền lại, không phải lý do để miệt thị người biểu diễn hoặc đưa ra những nhận xét thiếu tôn trọng về giới.

Chùa Hương Vân là cơ sở tôn giáo đang hoạt động. Người tham quan cần giữ vệ sinh, không nói cười quá lớn trong khu vực điện thờ và không tự ý chạm vào tượng, pháp khí hay đồ thờ. Nếu lễ hội đông người, nên ưu tiên không gian cho những người đang hành lễ.

Bảo tồn nghi thức trong bối cảnh đô thị hóa

Triều Khúc ngày nay không còn là một làng tách biệt bởi đồng ruộng như trước. Khu vực đã trở thành một phần của không gian đô thị Hà Nội, mật độ dân cư cao, đường sá đông đúc và nhiều người từ nơi khác đến sinh sống.

Sự thay đổi này tạo ra không ít khó khăn cho lễ hội. Đoàn rước cần không gian đủ rộng; đường làng phải bảo đảm an toàn; lượng người xem và phương tiện có thể ảnh hưởng đến đội hình. Các công trình cổ cũng chịu áp lực từ môi trường, giao thông và nhu cầu sử dụng ngày càng lớn.

Tuy vậy, việc lễ hội vẫn được cộng đồng tổ chức cho thấy di sản không chỉ tồn tại nhờ kiến trúc. Giá trị cốt lõi nằm trong ký ức, kỹ năng và sự tham gia của con người. Nếu chỉ tu bổ đình chùa mà không còn người biết tổ chức cuộc rước, múa Trống Bồng, chơi Sênh tiền hay thực hiện nghi thức trước chùa, di sản sẽ mất đi phần sống động nhất.

Ghi chép đầy đủ tên gọi và trình tự nghi lễ

Cần tiếp tục ghi lại cách gọi của người cao tuổi, lời xướng, vị trí dừng kiệu, hướng hành lễ và vai trò của từng đội hình. Riêng cụm từ “lễ vọng vào chùa” nên được hỏi lại những người trực tiếp tham gia để xác định đây là tên nghi thức truyền thống, cách nói của một nhóm dân cư hay chỉ là lời chú thích ảnh.

Việc chuẩn hóa tên gọi không nhằm loại bỏ khẩu ngữ địa phương. Mục đích là giúp thế hệ sau hiểu đúng: nghi lễ diễn ra ở đâu, ai thực hiện và thuộc phần nào của cuộc rước.

Tôn trọng chủ thể cộng đồng

Các hoạt động quảng bá lễ hội cần đặt người Triều Khúc ở vị trí chủ thể. Nhà nghiên cứu, nhiếp ảnh gia và khách du lịch có thể góp phần giới thiệu di sản, nhưng không nên tự thay đổi nghi thức để phục vụ hình ảnh hoặc sân khấu hóa quá mức.

Những điều chỉnh liên quan đến lộ trình, trang phục và thời gian nên được bàn bạc giữa cộng đồng thực hành, nhà chùa, ban quản lý di tích và cơ quan văn hóa. Sự thuận tiện cho người xem không thể thay thế ý nghĩa mà người dân gửi gắm trong nghi lễ.

Giữ sự cân bằng giữa bảo tồn và đời sống tôn giáo

Chùa Hương Vân vừa là một thành tố của không gian di sản, vừa là nơi sinh hoạt Phật giáo. Vì thế, hoạt động lễ hội trước cổng chùa cần được tổ chức sao cho không ảnh hưởng không phù hợp đến việc tu học và sinh hoạt tôn giáo.

Ngược lại, việc bảo tồn cảnh quan chùa cũng nên tính đến mối liên hệ với lộ trình rước Thành hoàng. Nếu không gian trước chùa bị thu hẹp, thay đổi cao độ hoặc bố trí vật cản thiếu cân nhắc, nghi thức truyền thống có thể gặp khó khăn.

Nhìn từ nghi lễ để hiểu văn hóa Triều Khúc

“Thành Hoàng Triều Khúc lễ vọng vào Chùa” thoạt nhìn chỉ là một câu chú thích cho khoảnh khắc đoàn rước dừng trước cổng Hương Vân Tự. Nhưng phía sau hình ảnh ấy là cả một cấu trúc văn hóa gồm Thành hoàng, đình làng, chùa Phật, đền thờ sắc, tổ nghề, nghệ thuật diễn xướng và ký ức về người anh hùng Phùng Hưng.

Nghi thức cho thấy văn hóa làng Việt không vận hành bằng những ranh giới cứng nhắc. Các không gian tín ngưỡng và tôn giáo có thể kết nối, kính trọng nhau mà không đánh mất chức năng riêng. Đình vẫn là nơi phụng thờ Thành hoàng và thực hiện việc làng; chùa vẫn là chốn thờ Phật; cuộc rước trở thành nhịp cầu đưa cộng đồng đi qua cả hai không gian.

Đó cũng là lý do việc giải thích đúng cụm từ “lễ vọng vào chùa” có ý nghĩa. Hiểu đúng giúp người đọc tránh suy diễn rằng Thành hoàng được rước vào Tam bảo hoặc đình và chùa cùng chung một hệ thống thờ tự. Đồng thời, cách nhìn thận trọng vẫn giữ được vẻ đẹp của nghi lễ: sự kính cẩn trước di sản, tinh thần hòa hợp và đạo lý nhớ nguồn của người Triều Khúc.

Kết luận

Nghi thức đoàn rước Thành hoàng Triều Khúc dừng làm lễ trước chùa Hương Vân là một chi tiết giàu ý nghĩa trong lễ hội đầu xuân của cộng đồng địa phương. Đây nên được hiểu là hành động lễ vọng hoặc kính lễ trước không gian chùa, không phải nghi thức đưa Thành hoàng vào thờ trong chính điện Phật giáo.

Qua điểm dừng ngắn ngủi ấy, cuộc rước kết nối Đại Đình, Đình thờ Sắc và chùa Hương Vân trong một bản đồ văn hóa chung. Nghi thức vừa tưởng nhớ Bố Cái Đại Vương Phùng Hưng, vừa thể hiện cách người Việt gìn giữ sự hài hòa giữa tín ngưỡng làng xã và đời sống Phật giáo.

Bảo tồn khoảnh khắc “lễ vọng vào chùa” không chỉ là duy trì một động tác hành lễ. Đó còn là giữ lại cách cộng đồng Triều Khúc kể về lịch sử, nhận diện không gian quê hương và truyền cho thế hệ sau tinh thần kính Thánh, trọng Phật, nhớ công người đi trước và cùng nhau gìn giữ di sản của làng.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.425 bài viết của Chi Tran
Bài viết liên quan

Để lại bình luận