Kiệu thờ Thành hoàng làng Đại Lâm ở Yên Phong, Bắc Ninh

Kiệu thờ Thành hoàng làng Đại Lâm: giá trị nghệ thuật, ý nghĩa tín ngưỡng và câu chuyện gìn giữ di sản văn hóa địa phương.

Trong không gian thờ tự của làng Việt vùng đồng bằng Bắc Bộ, kiệu không chỉ là một vật dụng dùng trong ngày hội. Đó là một đồ thờ mang tính nghi lễ, gắn với ký ức cộng đồng, với việc phụng thờ Thành hoàng và với cách người dân thể hiện sự kính trọng đối với thần linh được làng suy tôn. Mỗi chiếc kiệu cổ còn được gìn giữ đến hôm nay thường chứa đựng nhiều lớp giá trị: giá trị tạo hình, kỹ thuật chạm khắc, dấu ấn của nghề mộc truyền thống, phong tục rước thần và cả những câu chuyện lưu truyền qua nhiều thế hệ.

Kiệu thờ Thành hoàng làng Đại Lâm là một hiện vật đáng chú ý trong không gian tín ngưỡng của thôn Đại Lâm, xã Tam Đa, tỉnh Bắc Ninh. Tên gọi “Yên Phong” trong cách gọi quen thuộc của người dân gắn với địa bàn hành chính trước đây; hiện nay địa danh này thuộc xã Tam Đa của tỉnh Bắc Ninh. Chiếc kiệu gắn với đình làng Đại Lâm và truyền thống thờ Thành hoàng của cộng đồng địa phương.

Điều đáng quý ở một hiện vật như kiệu Đại Lâm không nằm riêng ở vẻ lộng lẫy của những mảng chạm rồng, hoa lá, linh thú hay sắc son thếp vàng. Giá trị sâu hơn là khả năng kể lại câu chuyện về một làng quê ven sông Cầu: nơi có đình, đền, nghè, chùa; có hệ thống sắc phong, bia đá, lễ hội, rước kiệu và các hoạt động cộng đồng đã góp phần tạo nên bản sắc văn hóa Kinh Bắc.

Khi tìm hiểu về kiệu thờ Thành hoàng làng Đại Lâm, cần phân biệt giữa những dữ kiện về di tích, hiện vật và tục thờ với các truyền thuyết dân gian. Những câu chuyện về nguồn gốc chiếc kiệu có thể rất hấp dẫn, nhưng nên được nhìn nhận như một phần ký ức văn hóa của làng, thay vì khẳng định tuyệt đối như tư liệu lịch sử đã được chứng minh.

Khái quát về kiệu thờ Thành hoàng làng Đại Lâm

Kiệu thờ Thành hoàng làng Đại Lâm hiện gắn với không gian đình Đại Lâm ở thôn Đại Lâm, xã Tam Đa, tỉnh Bắc Ninh. Đình Đại Lâm cùng đền Thanh Quang, nghè Đại Lâm và chùa Thiên Phúc thuộc hệ thống di tích tín ngưỡng, tôn giáo có vị trí quan trọng trong đời sống văn hóa địa phương.

Kiệu thờ Thành hoàng làng Đại Lâm ở Yên Phong, Bắc Ninh
Kiệu thờ Thành hoàng làng Đại Lâm ở Yên Phong, Bắc Ninh
Kiệu thờ Thành hoàng làng Đại Lâm ở Yên Phong, Bắc Ninh
Kiệu thờ Thành hoàng làng Đại Lâm ở Yên Phong, Bắc Ninh

Không gian này không nên được hiểu đơn thuần là nơi đặt các công trình kiến trúc cổ. Với cư dân làng Đại Lâm, đình là nơi thực hành nghi lễ thờ Thành hoàng, tổ chức tế lễ và rước thần trong dịp hội làng. Đền, nghè và chùa lại đảm nhiệm những chức năng tín ngưỡng, tôn giáo riêng, cùng tạo thành một mạng lưới không gian thiêng trong đời sống cộng đồng.

Kiệu là một bộ phận của mạng lưới ấy. Khi ở trong đình, kiệu là đồ thờ được bảo quản trong không gian trang nghiêm. Khi được đưa ra trong lễ rước, kiệu trở thành trung tâm của một nghi thức công cộng, kết nối người chủ lễ, đội rước, bô lão, thanh niên, con em xa quê và người dân trong làng.

Nói cách khác, chiếc kiệu không chỉ là một sản phẩm của nghề mộc. Nó là “phương tiện nghi lễ” của cộng đồng. Qua kiệu, người dân thể hiện sự tôn kính đối với Thành hoàng, tái hiện trật tự lễ nghi của làng và nhắc lại mối liên hệ giữa hiện tại với những lớp ký ức lâu đời.

Kiệu thờ và kiệu rước trong tín ngưỡng làng Việt

Trong thực hành tín ngưỡng truyền thống, kiệu thường được dùng để rước bài vị, thần vị, sắc phong, long ngai hoặc biểu tượng thờ phụng của thần linh từ đình, đền, nghè ra không gian hành lễ. Tùy phong tục mỗi địa phương, kiệu có thể được gọi bằng nhiều tên như kiệu thờ, kiệu rước, kiệu long đình, kiệu bát cống hoặc kiệu võng.

Không phải mọi chiếc kiệu đều có cấu tạo, kích thước hay chức năng giống nhau. Có nơi sử dụng kiệu nhỏ để rước bài vị. Có nơi dùng kiệu lớn, chạm trổ công phu, tạo dáng như một ngôi nhà nhỏ có mái, có lan can, có bệ đặt đồ thờ. Có nơi còn đi kèm lọng, cờ thần, bát bửu, tàn quạt, đội nhạc bát âm và đoàn tế.

Về ý nghĩa biểu tượng, kiệu có thể được hiểu như một không gian tôn nghiêm di động. Nếu đình là nơi thần linh được phụng thờ trong đời sống thường ngày, thì kiệu giúp đưa biểu tượng của thần linh ra gặp cộng đồng trong những thời điểm đặc biệt của năm. Đây là một cách để cả làng cùng tham dự vào nghi lễ, cùng nhớ về vị thần mà cộng đồng tôn kính.

Tuy vậy, việc rước kiệu không nên bị hiểu như một nghi thức nhằm đổi lấy may mắn hay bảo đảm tài lộc. Trong ý nghĩa văn hóa truyền thống, rước thần là dịp biểu thị lòng tưởng niệm, sự kính trọng và tinh thần gắn kết. Giá trị lớn nhất nằm ở việc người dân cùng nhau giữ gìn phong tục, thực hiện lễ nghi một cách trật tự và tôn trọng không gian chung.

Vẻ đẹp tạo hình của kiệu Thành hoàng làng Đại Lâm

Qua hình ảnh hiện vật được lưu giữ, kiệu Thành hoàng làng Đại Lâm gây ấn tượng bởi dáng vẻ bề thế, kết cấu nhiều tầng và hệ thống chạm khắc dày đặc. Toàn bộ chiếc kiệu có hình thức như một kiến trúc thu nhỏ, đặt trên bệ dài, có các thanh đòn phục vụ việc khiêng rước.

Phần bệ kiệu được tạo dáng chắc khỏe, với các mảng chạm nổi trải dọc theo thân. Những đường cong ở đầu kiệu, các chi tiết đầu rồng và hệ thống hoa văn tạo cảm giác chuyển động mạnh, khác với vẻ tĩnh tại của những đồ thờ đặt cố định trên ban thờ. Khi chiếc kiệu được đưa ra khỏi đình, chính các đường chạm ấy góp phần tạo nên vẻ uy nghi và sinh động cho đoàn rước.

Truyền thuyết về nguồn gốc chiếc kiệu

Trong ký ức dân gian tại địa phương có truyền thuyết cho rằng kiệu Thành hoàng làng Đại Lâm được làm vào thời Lê Trung Hưng. Một dị bản phổ biến kể rằng chiếc kiệu từng được đặt làm cho phủ chúa Trịnh, nhưng do có chi tiết không đạt yêu cầu nên không được sử dụng. Sau đó, một người làng Đại Lâm làm việc trong Nội phủ đã đưa hoặc mua chiếc kiệu về cung tiến cho đình làng.

Câu chuyện này phản ánh cách cộng đồng lý giải vẻ đẹp, quy mô và độ tinh xảo của hiện vật. Khi nhìn vào một chiếc kiệu có nhiều mảng chạm công phu, người dân thường liên hệ với môi trường cung đình hoặc những trung tâm thủ công lớn. Đây là một dạng ký ức văn hóa phổ biến trong nhiều làng quê Bắc Bộ, nơi các đồ thờ cổ thường được gắn với những câu chuyện về quan lại, hoàng cung, chúa Trịnh hoặc các nhân vật có vị thế trong xã hội xưa.

Dù vậy, truyền thuyết không phải là bằng chứng lịch sử theo nghĩa chặt chẽ. Hiện chưa nên khẳng định chắc chắn rằng chiếc kiệu từng thuộc phủ chúa Trịnh hoặc được một thái giám mang về đình làng nếu chưa có văn bản gốc, sắc chỉ, gia phả, minh văn hay hồ sơ khảo cứu chuyên sâu xác nhận.

Giá trị của truyền thuyết không nằm ở việc bắt buộc phải chứng minh từng chi tiết là đúng. Giá trị của nó nằm ở chỗ cho thấy người dân Đại Lâm đã gìn giữ hiện vật này như một báu vật của làng, đồng thời gửi vào đó sự tự hào đối với truyền thống văn hóa của quê hương.

Vì thế, cách nhìn phù hợp là: câu chuyện về nguồn gốc kiệu nên được giới thiệu như truyền thuyết hoặc ký ức địa phương; còn niên đại chính xác, nơi chế tác và quá trình lưu truyền của hiện vật cần tiếp tục được khảo cứu bằng tư liệu khoa học.

Thành hoàng làng Đại Lâm và lớp ký ức về người có công

Đình Đại Lâm là nơi thờ ba vị Thành hoàng được gọi là Minh Công, Nghiêm Công và Trị Công. Theo các câu chuyện thần tích và truyền thuyết địa phương, ba vị có công giúp vua Hùng hoặc Thánh Gióng trong cuộc chống giặc Ân.

Mô-típ các nhân vật trợ giúp vua Hùng, Thánh Gióng đánh giặc Ân thuộc lớp truyện kể dân gian lâu đời của người Việt. Nội dung này phản ánh cách cộng đồng tưởng nhớ những người có công với làng, với nước và gửi gắm lý tưởng về lòng dũng cảm, sự đoàn kết, tinh thần bảo vệ quê hương.

Không nên xem các chi tiết thần tích như dữ liệu lịch sử có thể kiểm chứng đầy đủ theo cách nghiên cứu hiện đại. Thần tích thường được hình thành, bổ sung và lưu truyền trong thời gian dài, chứa đựng cả yếu tố lịch sử, tín ngưỡng, biểu tượng và sự tưởng tượng dân gian.

Tuy nhiên, chính sự tồn tại lâu dài của việc thờ phụng lại là một dữ kiện văn hóa có ý nghĩa. Nó cho thấy cộng đồng Đại Lâm đã duy trì ký ức về ba vị Thành hoàng qua nhiều thế hệ. Hệ thống sắc phong, bia đá và các nghi thức thờ tự cũng phản ánh quá trình tín ngưỡng này được củng cố, gìn giữ trong đời sống làng xã.

Trong bối cảnh ấy, chiếc kiệu trở thành một hiện vật kết nối trực tiếp với việc phụng thờ Thành hoàng. Khi kiệu được đưa ra trong ngày hội, cộng đồng không chỉ rước một đồ vật chạm khắc đẹp mắt. Họ thực hiện một nghi thức tưởng niệm, tái khẳng định sự gắn bó với truyền thống làng và với những giá trị mà Thành hoàng tượng trưng.

Kiệu trong lễ hội làng Đại Lâm

Lễ hội làng Đại Lâm là dịp quan trọng để người dân tưởng nhớ Thành hoàng, tổ chức tế lễ, rước kiệu và tham gia các hoạt động văn hóa cộng đồng. Trong nhiều tư liệu giới thiệu về lễ hội Kinh Bắc trước đây, hội làng Đại Lâm thường được nhắc đến vào khoảng các ngày 24, 25 và 26 tháng Giêng âm lịch.

Tuy nhiên, cần phân biệt giữa thời gian hội truyền thống và lịch tổ chức cụ thể của từng năm. Quy mô rước kiệu, lộ trình, số lượng người tham gia, phần lễ và phần hội có thể thay đổi theo điều kiện thực tế, kế hoạch của địa phương và yêu cầu bảo đảm an toàn. Vì vậy, người dân hoặc du khách muốn tham dự nên theo dõi thông báo chính thức của ban tổ chức lễ hội trong từng năm.

Trong lễ rước, kiệu thường được đặt ở vị trí trung tâm. Đoàn rước có thể gồm cờ hội, đội tế, bát âm, tàn lọng, đội khiêng kiệu, đại diện các dòng họ, người cao tuổi, thanh niên và đông đảo dân làng. Sự phối hợp trong đoàn rước đòi hỏi tính kỷ luật cao, bởi việc khiêng một chiếc kiệu lớn cần sức khỏe và cần sự đồng đều, nhịp nhàng và tôn trọng quy ước chung.

Với người dân, khoảnh khắc kiệu rời đình và đi trên đường làng thường gợi cảm giác trang nghiêm đặc biệt. Những người đi rước thực hiện một công việc lễ hội và đại diện cho cộng đồng. Trong nhiều làng Bắc Bộ, việc được tham gia đội kiệu từng được xem là trách nhiệm, niềm vinh dự và dấu hiệu của sự trưởng thành.

Bên cạnh phần lễ, hội làng Đại Lâm còn gắn với các hoạt động văn hóa, thể thao dân gian như bơi chải, đấu vật, cờ tướng và các hình thức giao lưu cộng đồng. Sự hiện diện của bơi chải cho thấy dấu ấn của không gian sông nước ven sông Cầu trong đời sống văn hóa địa phương.

Rước kiệu và bơi chải tuy là hai hoạt động khác nhau nhưng cùng thể hiện tinh thần cộng đồng. Một bên nhấn mạnh sự trang nghiêm, trật tự và lòng tôn kính; một bên đề cao sức mạnh tập thể, sự phối hợp và niềm vui hội làng. Cả hai cùng góp phần làm nên bản sắc riêng của Đại Lâm.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận