Kiệu Bát Cống – Long Đình tại Đền thờ Hai Bà Trưng

Khám phá kiệu Bát Cống – Long Đình tại Đền Hai Bà Trưng Mê Linh qua cấu tạo, chạm khắc, nghi lễ và giá trị văn hóa độc đáo.

Trong hệ thống di vật được lưu giữ tại Đền thờ Hai Bà Trưng ở Hạ Lôi, hai cỗ kiệu Bát Cống – Long Đình là những hiện vật đặc biệt nổi bật. Không chỉ có kích thước lớn và hình thức trang nghiêm, các cỗ kiệu còn thể hiện kỹ thuật làm mộc, chạm khắc và sơn thếp tinh tế của nghệ nhân truyền thống. Từ những đầu rồng vươn ra trên đòn kiệu đến hệ thống hoa văn tứ linh phủ dày trên Long Đình, mỗi chi tiết đều góp phần tạo nên một chỉnh thể nghệ thuật giàu sức biểu cảm.

Dựa vào phong cách tạo hình và những mảng chạm còn hiện diện trên hiện vật, một số ý kiến nghiên cứu mỹ thuật nhận thấy dấu ấn nghệ thuật có thể liên hệ với thế kỷ XVII và các giai đoạn tiếp sau. Tuy nhiên, kiệu là đồ thờ từng được sử dụng trong lễ hội qua nhiều thế hệ nên có khả năng đã trải qua những lần sửa chữa, gia cố hoặc sơn thếp lại. Vì vậy, niên đại của tổng thể hiện vật cần được nhìn nhận thận trọng, đồng thời phân biệt giữa kết cấu cổ, những bộ phận được phục hồi và các lớp trang trí được bổ sung về sau.

Giá trị của hai cỗ kiệu không chỉ nằm ở tuổi đời hoặc vẻ đẹp của nghệ thuật chạm gỗ. Chúng còn gắn với lễ rước truyền thống tại Đền Hai Bà Trưng, nơi cộng đồng Hạ Lôi tưởng nhớ Trưng Trắc, Trưng Nhị và cuộc khởi nghĩa chống ách đô hộ của nhà Đông Hán vào đầu Công nguyên. Trong không gian lễ hội, kiệu trở thành trung tâm nghi lễ, kết nối lịch sử dân tộc với ký ức địa phương và đời sống tín ngưỡng của người dân Mê Linh.

Hai cỗ kiệu cổ trong không gian Đền Hai Bà Trưng

Đền thờ Hai Bà Trưng, còn được gọi là đền Hạ Lôi, nằm tại thôn Hạ Lôi, xã Mê Linh, thành phố Hà Nội. Đây là một trong những địa điểm tiêu biểu nhất trong hệ thống di tích thờ Trưng Trắc và Trưng Nhị trên cả nước.

Theo truyền thống địa phương, vùng Hạ Lôi gắn với quê hương, quá trình trưởng thành, tập hợp lực lượng và dựng cờ khởi nghĩa của Hai Bà. Nhiều câu chuyện về gia đình, tướng lĩnh và quá trình chuẩn bị khởi nghĩa được lưu truyền qua thần tích, truyền thuyết và ký ức cộng đồng. Những tư liệu này góp phần làm nên không gian văn hóa của di tích, nhưng cần được phân biệt với các dữ kiện đã được ghi nhận trong chính sử và những kết quả nghiên cứu lịch sử, khảo cổ học.

Khu đền hiện lưu giữ nhiều hiện vật, đồ thờ và tư liệu Hán Nôm có giá trị như tượng thờ, bài vị, sắc phong, hoành phi, câu đối, hương án, cửa võng, chuông đồng, bát bửu, gươm trường và kiệu rước. Trong số đó, hai cỗ kiệu Bát Cống – Long Đình gây ấn tượng bởi quy mô lớn, kết cấu chắc khỏe và hệ thống chạm khắc dày đặc.

Kiệu Bát Cống – Long Đình tại Đền thờ Hai Bà Trưng

Các cỗ kiệu không được tạo ra chỉ để trưng bày trong không gian kiến trúc. Chức năng ban đầu và quan trọng của chúng là phục vụ nghi lễ rước thần vị Hai Bà. Đến kỳ lễ hội, bài vị được cung nghinh từ khu vực thờ chính, an trí trong Long Đình rồi đưa vào đoàn rước theo nghi thức của cộng đồng.

Khi không sử dụng, kiệu được bảo quản trong khuôn viên di tích. Đến dịp lễ trọng, việc đưa kiệu ra, kiểm tra kết cấu, lắp ráp các bộ phận và chuẩn bị đồ nghi trượng được tiến hành cẩn trọng. Quá trình ấy không chỉ là một công việc kỹ thuật mà còn thuộc về chuỗi nghi lễ truyền thống được trao truyền giữa các thế hệ người dân Hạ Lôi.

Kiệu Bát Cống – Long Đình là gì?

Tên gọi “kiệu Bát Cống – Long Đình” bao gồm hai yếu tố có liên quan chặt chẽ với nhau nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.

“Kiệu Bát Cống” thường dùng để chỉ một loại kiệu rước lớn, có hệ thống đòn chính và đòn khiêng được bố trí để nhiều người cùng nâng. Trong cách giải thích phổ biến, chữ “bát” liên quan đến tám vị trí khiêng cơ bản. Tuy nhiên, trong một cuộc rước thực tế, số người tham gia đội kiệu thường lớn hơn vì cần người thay vai, giữ đòn, điều chỉnh hướng và hỗ trợ trong những đoạn đường khó.

“Long Đình” là phần kiến trúc đặt trên khung kiệu. Bộ phận này có hình thức tương tự một ngôi điện hoặc một tòa đình thu nhỏ, với mái che, hệ thống khung, vách trang trí và không gian bên trong để an trí bài vị hoặc đồ thờ. Tên gọi Long Đình thể hiện tính chất trang trọng của hiện vật, trong đó hình tượng rồng thường được sử dụng để nhấn mạnh phẩm vị và sự tôn nghiêm.

Kiệu Bát Cống – Long Đình tại Đền thờ Hai Bà Trưng

Phần mái của Long Đình được tạo theo kiểu mui luyện. Đây là dạng mái che có đường cong mềm, gợi hình thức mái của võng, cáng hoặc một số phương tiện dành cho người có địa vị trong xã hội truyền thống. Khi kết hợp với bệ kiệu và hệ thống đòn rồng, phần mui luyện làm cho toàn bộ hiện vật có dáng cao, nổi bật phía trên đoàn người tham gia lễ rước.

Vì vậy, có thể hiểu hai hiện vật tại Đền Hai Bà Trưng là những cỗ kiệu Bát Cống mang Long Đình mui luyện. Kiệu Bát Cống tạo nên kết cấu chịu lực và hệ thống khiêng, còn Long Đình là không gian thờ được đặt phía trên khung.

Cách gọi cụ thể đôi khi có thể khác nhau giữa các địa phương, nghệ nhân và tài liệu nghiên cứu. Có nơi dùng tên “kiệu Long Đình”, có nơi gọi “kiệu Bát Cống mui luyện”, cũng có nơi ghép thành “kiệu Bát Cống – Long Đình”. Khi tìm hiểu hiện vật, điều quan trọng là nhận diện đúng cấu tạo và chức năng thay vì chỉ dựa vào một tên gọi duy nhất.

Kết cấu khung kiệu vững chắc

Hai đòn dọc lớn tạo thành trục chính

Hai cỗ kiệu tại Đền Hai Bà Trưng được kết cấu trên hai đòn dọc lớn. Đây là những bộ phận chịu lực quan trọng nhất, chạy theo chiều dài của kiệu và tạo thành trục chính cho toàn bộ hệ thống.

Kiệu Bát Cống – Long Đình tại Đền thờ Hai Bà Trưng

Đầu và đuôi của đòn được tạo hình đồng nhất với đầu và thân đuôi rồng. Việc đưa hình tượng rồng vào ngay trong kết cấu chịu lực cho thấy nghệ nhân không tách rời công năng với nghệ thuật. Một thanh gỗ dùng để nâng đỡ kiệu đồng thời được biến thành hình tượng linh vật sinh động.

Phần đầu rồng ở đòn chính có xu hướng vươn ra phía trước. Miệng, mũi, mắt, sừng và các đường chạm trên đầu rồng tạo nên tư thế hướng lên, như đang chuyển động trong không gian. Những dải đao mác ở gáy được vuốt song song về phía sau, làm tăng cảm giác rồng đang lao về phía trước.

Cách xử lý ấy giúp đầu đòn không trở nên nặng nề dù được tạo từ một khối gỗ lớn. Đường nét vươn dài, các lớp chạm nổi và những khoảng hở giữa hoa văn khiến hình tượng rồng có độ thoáng, đồng thời tạo nên nhịp điệu chuyển động cho toàn bộ cỗ kiệu.

Phần thân hay lưng của đòn chính được xử lý tiết chế hơn. Có vị trí được để tương đối trơn, tạo khoảng nghỉ giữa những khu vực chạm khắc dày đặc. Sự đối lập giữa phần đầu rồng cầu kỳ và thân đòn giản lược giúp bố cục không bị rối, đồng thời làm nổi bật những điểm quan trọng nhất của hiện vật.

Hai xà giằng liên kết phần cổ và đuôi

Hai đòn dọc được liên kết với nhau bằng hệ thống xà giằng. Các thanh giằng nối phần cổ và phần đuôi của hai đòn chính, tạo nên một bộ khung thống nhất, hạn chế sự xô lệch khi kiệu được nâng lên hoặc di chuyển.

Kiệu Bát Cống – Long Đình tại Đền thờ Hai Bà Trưng

Xét về phương diện kỹ thuật, đây là bộ phận có vai trò phân bố lực. Khi nhiều người cùng khiêng, lực nâng tác động lên các đòn ở những vị trí khác nhau. Nếu khung không đủ chắc hoặc các mối liên kết không cân bằng, kiệu có thể bị vặn, nghiêng hoặc làm lỏng các mộng gỗ.

Các xà giằng vì thế vừa phải bảo đảm độ bền, vừa không được phá vỡ bố cục thẩm mỹ. Trên kiệu, chúng tiếp tục được tạo hình theo mô típ rồng, với bốn đầu rồng hướng ra hai bên. Các đầu rồng này có bố cục gần tương tự đòn chính nhưng được điều chỉnh để phù hợp với kích thước và phương chuyển động ngang.

Nhờ vậy, khi nhìn từ nhiều phía, người xem đều có thể bắt gặp hình ảnh rồng vươn ra khỏi khung kiệu. Hệ thống đầu rồng không chỉ tập trung ở phía trước mà tỏa theo nhiều hướng, khiến hiện vật có cảm giác mở rộng và sống động.

Các đòn khiêng và khả năng phân bố trọng lượng

Hệ thống đòn khiêng được bố trí để những người tham gia đội kiệu có thể cùng nâng một khối lượng lớn. Bốn đầu đòn tiếp tục được tạo hình rồng, tạo nên sự thống nhất với hai đòn dọc và các thanh giằng.

Khác với những đoạn thân được để trơn trên đòn chính, phần lưng của các đòn khiêng được chạm trổ khá kỹ. Đây là khu vực nằm gần tầm quan sát của người dự hội nên nghệ nhân đã dành nhiều công sức tạo hình.

Kết cấu của kiệu phải đáp ứng đồng thời nhiều yêu cầu. Kiệu cần đủ cứng để nâng Long Đình và đồ thờ, nhưng cũng cần có độ đàn hồi nhất định để thích ứng với nhịp bước của đội khiêng. Các mối ghép phải chắc chắn nhưng vẫn cho phép tháo lắp, sửa chữa hoặc thay thế những bộ phận bị hư hỏng.

Trong nghề mộc cổ truyền, việc kết nối các cấu kiện thường dựa vào hệ thống mộng, chốt và thanh giằng thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào đinh kim loại. Những mối ghép được tính toán phù hợp giúp tải trọng truyền từ Long Đình xuống khung, từ khung sang các đòn khiêng và cuối cùng phân bố lên vai những người tham gia đoàn rước.

Long Đình mui luyện đặt trên khung kiệu

Trên bộ khung vững chắc là phần Long Đình được trang trí ở cả bốn mặt. Hình thức kiến trúc thu nhỏ này làm cho cỗ kiệu giống như một điện thờ di động, có khả năng đưa bài vị từ không gian thờ chính ra giữa cộng đồng trong ngày hội.

Phần mui luyện tạo nên mái che cho không gian bên trong. Đường cong của mái vừa có tác dụng thẩm mỹ, vừa gợi liên tưởng đến sự che chở và tôn nghiêm. Từ xa, mái Long Đình giúp cỗ kiệu nổi lên phía trên đoàn rước, trở thành điểm tập trung ánh nhìn.

Bốn mặt Long Đình được chạm khắc các hình tượng linh vật, hoa lá, mây và nhiều dạng hoa văn bổ trợ. Những mảng trang trí không hoàn toàn tách biệt mà nối tiếp nhau, tạo nên một lớp hình ảnh bao quanh bài vị.

Phía trong Long Đình là nơi an trí bài vị trong quá trình thực hiện nghi lễ. Vào ngày thường, bài vị được thờ trong không gian nội điện. Đến lễ hội, việc cung nghinh bài vị ra Long Đình được tiến hành theo trình tự trang trọng trước khi đoàn rước khởi hành.

Trong cách nhìn của người xưa, bài vị không chỉ là một tấm gỗ ghi danh hiệu. Đó là vật đại diện cho nhân vật được thờ phụng trong không gian nghi lễ. Khi bài vị được đặt trong Long Đình, kiệu trở thành trung tâm biểu tượng cho sự hiện diện của Hai Bà giữa cộng đồng.

Cần hiểu ý nghĩa này trong phạm vi tín ngưỡng và thực hành văn hóa truyền thống. Không nên diễn giải việc rước bài vị như một hiện tượng siêu nhiên có thể kiểm chứng hoặc gán cho cỗ kiệu khả năng đem lại tài lộc, chữa bệnh hay thay đổi số phận.

Nghệ thuật chạm khắc trên kiệu

Sự kết hợp của nhiều kỹ thuật chạm gỗ

Một trong những giá trị nổi bật của hai cỗ kiệu là sự xuất hiện của nhiều kỹ thuật chạm khắc khác nhau. Trên cùng một hiện vật, nghệ nhân đã phối hợp chạm tròn, chạm nổi, chạm thủng và chạm bong kênh.

Chạm tròn thường được sử dụng ở những bộ phận cần tạo thành hình khối hoàn chỉnh, chẳng hạn đầu rồng vươn ra khỏi đòn kiệu. Người xem có thể quan sát hình tượng từ nhiều hướng thay vì chỉ nhìn trên một bề mặt phẳng.

Chạm nổi tạo ra các lớp hình ảnh nhô lên khỏi nền gỗ. Độ cao thấp khác nhau của mảng chạm giúp phân biệt hình chính, hình phụ và những lớp không gian phía sau.

Chạm thủng loại bỏ một phần nền gỗ, tạo nên các khoảng rỗng xuyên qua mảng trang trí. Ánh sáng đi qua những khoảng rỗng khiến hoa văn có độ thoáng, giảm cảm giác nặng nề của khối gỗ lớn.

Chạm bong kênh đưa hình tượng ra khỏi mặt nền ở mức độ cao hơn chạm nổi thông thường. Một số chi tiết gần như tách khỏi nền, chỉ còn liên kết tại những điểm cần thiết. Kỹ thuật này tạo chiều sâu mạnh và làm cho rồng, mây hoặc cành lá có cảm giác đang chuyển động.

Việc phối hợp nhiều kỹ thuật đòi hỏi nghệ nhân phải có khả năng hình dung tổng thể ngay từ khi chọn gỗ và phác thảo. Nếu lấy đi quá nhiều vật liệu, cấu kiện có thể yếu; nhưng nếu giữ nền quá dày, mảng chạm sẽ mất đi sự thanh thoát. Sự hài hòa giữa độ chắc và độ thoáng là một trong những yếu tố thể hiện trình độ của người thợ.

Mật độ hoa văn dày nhưng có tổ chức

Trên các cỗ kiệu, đề tài trang trí xuất hiện với mật độ tương đối dày. Hình rồng, lân, rùa, phượng, mây nước và cây cỏ nối tiếp nhau trên đòn, khung và các mặt Long Đình.

Tuy nhiều hình tượng cùng hiện diện, bố cục không hoàn toàn hỗn độn. Nghệ nhân đã tạo ra sự phân cấp bằng cách đặt những hình lớn tại các bộ phận quan trọng, sau đó dùng mây, lá và những đường lượn nhỏ để kết nối khoảng trống.

Đầu rồng trên đòn chính đóng vai trò điểm nhấn mạnh nhất. Các hình linh vật trên Long Đình nhỏ hơn và được sắp xếp trong những ô hoặc mảng trang trí. Hoa văn mây, sóng nước và cây cỏ làm nền, giúp các linh vật không bị tách rời khỏi tổng thể.

Những đoạn thân đòn để trơn cũng là một phần quan trọng của bố cục. Khoảng trống giúp mắt người xem có chỗ nghỉ, đồng thời làm cho những mảng chạm ở đầu đòn và Long Đình trở nên nổi bật hơn.

Đây là cách tổ chức thường gặp trong nghệ thuật trang trí truyền thống: không phủ kín mọi bề mặt theo cùng một mức độ mà sử dụng sự xen kẽ giữa dày và thưa, động và tĩnh, nổi và chìm.

Hình tượng rồng trên đòn kiệu

Rồng là hình tượng được thể hiện nổi bật nhất trên hai cỗ kiệu. Từ đòn dọc, thanh giằng đến các đòn khiêng, hình rồng xuất hiện ở nhiều vị trí, tạo thành mạch trang trí xuyên suốt.

Ở đòn chính, đầu rồng có xu hướng vươn bay ra phía trước. Tư thế ấy được tạo nên bởi sự kết hợp của cổ rồng kéo dài, miệng mở, mắt nổi, sừng hướng lên và những dải đao mác vuốt về phía sau.

Các đường đao trên gáy không chỉ là chi tiết trang trí. Chúng tạo ra nhịp điệu song song, nhấn mạnh hướng chuyển động từ trong khung kiệu ra phía trước. Khi đoàn rước di chuyển, những đường nét này càng làm tăng cảm giác rồng đang bay.

Vai đòn cũng được chạm hình rồng, nhưng phần thân đòn được tiết chế để bảo đảm kết cấu chịu lực và tạo khoảng nghỉ. Sự chuyển tiếp từ đầu rồng nhiều lớp đến thân đòn đơn giản cho thấy nghệ nhân có sự cân nhắc giữa hình thức và công năng.

Trên hai đòn giằng, bốn đầu rồng vươn sang hai phía. Hướng chuyển động ngang này bổ sung cho hướng tiến về phía trước của đòn chính, khiến toàn bộ cỗ kiệu có cảm giác tỏa ra bốn phương.

Hình tượng rồng trong nghệ thuật Việt Nam có nhiều lớp ý nghĩa. Rồng từng gắn với vương quyền, sức mạnh, nguồn nước và ước vọng về sự thịnh vượng của cộng đồng. Khi xuất hiện trên kiệu rước Hai Bà Trưng, rồng còn góp phần nhấn mạnh phẩm vị của hai vị nữ vương trong ký ức lịch sử và tín ngưỡng dân gian.

Tuy nhiên, ý nghĩa biểu tượng không hoàn toàn cố định. Cách tạo hình rồng có thể biến đổi theo thời kỳ, địa phương và bàn tay của từng nghệ nhân. Việc xác định niên đại chỉ dựa vào một đặc điểm như sừng, mắt, vảy hoặc đao lửa là chưa đủ, mà cần đặt trong tổng thể phong cách và hồ sơ của hiện vật.

Bộ tứ linh trên Long Đình

Long – hình tượng của uy lực và sự vận động

“Long” là rồng, linh vật được thể hiện với mật độ lớn nhất. Trên Long Đình, rồng có thể xuất hiện trong những tư thế uốn lượn giữa mây, hướng đầu vào trung tâm hoặc kết hợp với hoa văn nước.

Theo quan niệm tạo hình truyền thống, rồng thường gắn với quyền uy, sức mạnh và sự giao hòa của các yếu tố tự nhiên. Trong không gian thờ Hai Bà Trưng, hình tượng này góp phần tôn vinh địa vị của Trưng Trắc và Trưng Nhị.

Lân – biểu tượng của phẩm chất tốt đẹp

Lân thường được tạo hình với dáng khỏe, đầu lớn, thân có những đường cong mềm và chân mang dáng thú. Trong mỹ thuật đình, đền, lân có thể xuất hiện cùng mây, hoa hoặc các hình tượng khác.

Theo quan niệm dân gian, lân là linh vật gắn với điềm lành và sự xuất hiện của bậc hiền tài. Ý nghĩa này nên được hiểu như biểu tượng văn hóa, không phải lời dự báo về may rủi đối với người chiêm bái.

Quy – hình ảnh của sự bền vững

“Quy” là rùa, một loài vật có đời sống lâu dài và hình thể chắc chắn. Trong nghệ thuật truyền thống, rùa thường tượng trưng cho sự bền vững, trường tồn và khả năng nâng đỡ.

Hình rùa trên kiệu hòa vào hệ thống tứ linh, góp phần cân bằng với sự chuyển động mạnh của rồng và phượng. Đây là một cách diễn đạt bằng hình ảnh về mong muốn duy trì nền nếp và sự ổn định của cộng đồng.

Phượng – vẻ đẹp thanh cao và hài hòa

Phượng thường được thể hiện với mỏ cong, cổ dài, cánh xòe và bộ đuôi nhiều lớp. Các đường lông mềm mại tạo nên sự tương phản với hình rồng khỏe và mạnh.

Trong hệ thống biểu tượng truyền thống, phượng gắn với vẻ đẹp, phẩm hạnh và trật tự cao quý. Khi kết hợp rồng và phượng trên một hiện vật, nghệ nhân tạo nên sự hài hòa giữa các yếu tố mạnh – mềm, động – tĩnh và âm – dương theo quan niệm thẩm mỹ xưa.

Mây nước và cây cỏ thiêng

Song song với các linh vật là những mảng chạm mây, nước, hoa lá và cây cỏ. Đây không phải những họa tiết lấp đầy khoảng trống một cách ngẫu nhiên mà có vai trò kết nối toàn bộ bố cục.

Mây thường được tạo thành những dải cong cuộn, ôm quanh thân rồng hoặc nâng đỡ các linh vật. Những đường lượn liên tục giúp chuyển hướng nhìn từ hình tượng này sang hình tượng khác.

Hoa văn nước có thể xuất hiện dưới dạng sóng, đường uốn hoặc lớp vân mềm. Rồng vốn có mối liên hệ biểu tượng với nước trong văn hóa nông nghiệp nên sự kết hợp giữa rồng, mây và sóng tạo nên một không gian hình ảnh tương đối thống nhất.

Cây cỏ và hoa lá được cách điệu thành những đường cong có nhịp điệu. Chúng làm mềm các bộ phận kết cấu lớn và giảm cảm giác cứng của khung gỗ.

Theo quan niệm của người xưa, các hình ảnh thiên nhiên trên đồ thờ có thể gửi gắm ước vọng về sự sinh sôi, mùa màng thuận lợi và đời sống cộng đồng ổn định. Tuy nhiên, những ý nghĩa ấy thuộc về ngôn ngữ biểu tượng và thế giới quan truyền thống, không nên được diễn giải thành lời hứa hẹn về kết quả của việc thờ cúng.

Dấu ấn mỹ thuật từ thế kỷ XVII

Dựa trên phong cách chạm khắc ở kiến trúc và đồ thờ, có ý kiến cho rằng hai cỗ kiệu mang những đặc điểm nghệ thuật có thể liên hệ với thế kỷ XVII trở lại đây. Đây là giai đoạn nghệ thuật chạm gỗ trong các đình, đền ở miền Bắc phát triển với nhiều mảng chạm khỏe, sâu và giàu tính chuyển động.

Đặc điểm dễ nhận thấy trên kiệu là xu hướng đưa hình tượng thoát ra khỏi mặt nền. Đầu rồng vươn về phía trước, những đường đao lùi về sau, các lớp mây và hoa văn được chạm ở độ cao thấp khác nhau. Cách xử lý này tạo cảm giác không gian nhiều tầng thay vì chỉ trang trí trên một mặt phẳng.

Các mảng chạm cũng thể hiện sự kết hợp giữa tính quy phạm và sáng tạo. Đề tài tứ linh thuộc hệ thống biểu tượng quen thuộc, nhưng cách sắp xếp, tỷ lệ và chuyển động của từng hình tượng mang dấu ấn riêng của người thợ.

Mặc dù vậy, việc xác định chính xác niên đại của đồ gỗ cổ là công việc phức tạp. Một cỗ kiệu có thể được chế tác trong một thời kỳ nhưng được tu sửa ở nhiều thời điểm khác nhau. Đòn khiêng, mái, mộng liên kết hoặc lớp sơn thếp có thể đã được thay mới trong quá trình sử dụng.

Do đó, cách giới thiệu thận trọng là xem thế kỷ XVII như niên đại được ghi nhận hoặc gợi ý qua phong cách nghệ thuật, thay vì khẳng định mọi bộ phận đang tồn tại đều còn nguyên vẹn từ thời điểm ấy.

Giá trị lịch sử của kiệu không bị giảm đi chỉ vì từng được sửa chữa. Ngược lại, những lớp tu bổ còn cho thấy cộng đồng đã liên tục chăm sóc và sử dụng hiện vật qua nhiều thế hệ. Điều cần thiết là có hồ sơ khoa học để phân biệt rõ phần gốc, phần sửa chữa và những can thiệp hiện đại.

Vai trò của kiệu trong lễ hội Đền Hai Bà Trưng

Lễ hội Đền Hai Bà Trưng tại Hạ Lôi được tổ chức vào đầu tháng Giêng âm lịch, gắn với việc tưởng niệm cuộc khởi nghĩa do Trưng Trắc và Trưng Nhị lãnh đạo. Trong chuỗi hoạt động ấy, rước kiệu là một nghi thức quan trọng, thu hút sự tham gia của đông đảo người dân địa phương.

Đến ngày lễ hội, bài vị được cung nghinh từ khu vực hậu cung hoặc chính điện, đặt vào Long Đình và chuẩn bị cho cuộc rước. Các bước thực hiện được tiến hành trang trọng, có sự tham gia của những người được phân công phụ trách tế lễ, nghi trượng và đội kiệu.

Kiệu không đi riêng lẻ mà nằm trong một đoàn rước có tổ chức. Tùy từng kỳ lễ hội, đoàn có thể bao gồm cờ lệnh, cờ ngũ hành, cờ tứ linh, đội nghi trượng, đội nữ binh hộ giá cùng những hình tượng voi, ngựa gắn với ký ức về cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng.

Khi kiệu được nâng lên, tiếng trống, chiêng và hiệu lệnh giúp những người khiêng phối hợp nhịp bước. Việc giữ kiệu cân bằng đòi hỏi kinh nghiệm, sức khỏe và khả năng làm việc tập thể.

Đối với người dân Hạ Lôi, tham gia đội kiệu không chỉ là đảm nhận một công việc nặng nhọc. Đó còn là trách nhiệm đối với làng và là cách bày tỏ lòng tưởng nhớ Hai Bà. Những quy tắc về trang phục, thái độ, vị trí và nhịp rước góp phần duy trì tính trang nghiêm của nghi lễ.

Ý nghĩa của lễ rước Hai Bà

Lễ rước trước hết là hoạt động tưởng niệm Trưng Trắc và Trưng Nhị, hai nữ thủ lĩnh đã đứng lên chống lại chính quyền Đông Hán vào năm 40. Cuộc khởi nghĩa nhận được sự hưởng ứng của nhiều lực lượng và giành lại quyền tự chủ trong một thời gian trước khi bị đàn áp vào năm 43.

Qua các thời kỳ, Hai Bà Trưng trở thành biểu tượng tiêu biểu của ý chí độc lập, tinh thần chống ngoại xâm và vai trò của phụ nữ trong lịch sử dân tộc. Việc thờ phụng Hai Bà được duy trì tại nhiều địa phương, trong đó Mê Linh giữ vị trí đặc biệt vì gắn với quê hương và trung tâm của cuộc khởi nghĩa.

Trong lễ rước, hai cỗ kiệu giúp chuyển câu chuyện lịch sử thành một hình thức tưởng niệm trực quan. Đoàn cờ, voi, ngựa, nữ binh và nghi trượng không phải sự phục dựng hoàn toàn chính xác một đội quân từ đầu Công nguyên, mà là cách cộng đồng diễn giải lịch sử bằng ngôn ngữ lễ hội.

Thông qua nghi lễ, ký ức về Hai Bà được đưa ra khỏi những trang sách và hiện diện giữa không gian làng xã. Người cao tuổi trao truyền hiểu biết cho thế hệ trẻ; các gia đình cùng tham gia chuẩn bị lễ hội; người dân và du khách có cơ hội tìm hiểu về lịch sử địa phương.

Lễ rước còn thể hiện khả năng liên kết cộng đồng. Một cỗ kiệu lớn không thể được vận hành bởi một người. Từ việc lắp ráp, trang trí, khiêng, điều khiển đến bảo vệ hiện vật đều cần sự phối hợp của nhiều thành viên.

Ý nghĩa ấy phù hợp với tinh thần của lễ hội truyền thống: không chỉ tôn vinh nhân vật được thờ mà còn củng cố mối liên hệ giữa những người đang cùng chung sống trong một cộng đồng.

Kiệu như một trung tâm nghi lễ di động

Trong ngày thường, bài vị được đặt tại không gian thờ chính, nơi có tính chất trang nghiêm và tương đối tĩnh. Khi lễ hội diễn ra, Long Đình đưa bài vị ra khỏi nội điện, qua sân đền và vào không gian cộng đồng.

Sự di chuyển này khiến kiệu trở thành một trung tâm nghi lễ di động. Dọc theo đường rước, người dân có thể bày tỏ lòng thành kính mà không nhất thiết phải cùng lúc bước vào khu vực hậu cung.

Phần mái Long Đình giữ cho bài vị nằm trong một không gian được che chở và tôn cao. Những đầu rồng vươn ra nhiều hướng, hoa văn tứ linh cùng màu sắc sơn son thếp vàng làm nổi bật vị trí của kiệu trong đoàn người.

Khái niệm “sự hiện diện thiêng” trong nghi lễ cần được hiểu theo thế giới quan của cộng đồng thực hành tín ngưỡng. Người tham dự tin rằng bài vị đại diện cho Hai Bà và ứng xử với kiệu bằng thái độ kính cẩn.

Từ góc nhìn nghiên cứu văn hóa, đây là cách một cộng đồng tạo ra không gian tưởng niệm chung. Không cần khẳng định các hiện tượng siêu nhiên, người nghiên cứu vẫn có thể nhận thấy sức mạnh biểu tượng của nghi lễ đối với ký ức và bản sắc địa phương.

Giá trị của hai cỗ kiệu

Giá trị lịch sử

Hai cỗ kiệu là bằng chứng về quá trình thờ phụng Hai Bà Trưng được duy trì lâu dài tại Hạ Lôi. Việc chế tác một bộ kiệu quy mô lớn đòi hỏi nguồn vật liệu, kinh phí và sự tham gia của những nghệ nhân có tay nghề.

Sau khi hoàn thành, hiện vật tiếp tục được bảo quản, sửa chữa và sử dụng trong nhiều kỳ lễ hội. Mỗi dấu mòn trên đòn khiêng, vết nối ở mộng gỗ hoặc lớp sơn được bổ sung đều có thể phản ánh một phần lịch sử tồn tại của kiệu.

Giá trị mỹ thuật

Hệ thống chạm tròn, chạm nổi, chạm thủng và bong kênh cho thấy trình độ tạo hình gỗ đáng chú ý. Những đầu rồng vươn bay, tứ linh trên Long Đình và các lớp hoa văn mây nước tạo nên một tổng thể có chiều sâu và nhịp điệu.

Kiệu cũng là tư liệu giúp tìm hiểu sự biến đổi của hình tượng rồng, phượng, lân và rùa trong mỹ thuật truyền thống. Việc so sánh với những hiện vật khác có thể góp phần nhận diện phong cách, kỹ thuật và quá trình giao lưu giữa các trung tâm nghề thủ công.

Giá trị kỹ thuật

Ẩn sau lớp trang trí là một kết cấu gỗ phải chịu tải trọng lớn và thường xuyên chuyển động. Sự liên kết giữa đòn dọc, xà giằng, khung Long Đình và các đòn khiêng thể hiện kinh nghiệm lâu đời của nghề mộc truyền thống.

Nghệ nhân phải tính toán để kiệu vừa chắc, vừa cân bằng, có thể tháo lắp và đủ thuận tiện cho một đội người phối hợp khiêng. Đây là phần giá trị kỹ thuật đôi khi bị vẻ đẹp của các mảng chạm che khuất.

Giá trị nghi lễ

Kiệu vẫn gắn với hoạt động rước Hai Bà trong lễ hội. Chức năng nghi lễ khiến hiện vật không chỉ thuộc về quá khứ mà tiếp tục có vai trò trong đời sống cộng đồng hiện nay.

Việc sử dụng kiệu giúp duy trì các tri thức về cách lắp ráp, bố trí bài vị, tổ chức đội hình và điều khiển đoàn rước. Đây là những tri thức khó có thể được bảo tồn đầy đủ nếu hiện vật chỉ nằm trong tủ trưng bày.

Giá trị giáo dục

Qua hai cỗ kiệu, người xem có thể tìm hiểu đồng thời về lịch sử Hai Bà Trưng, nghệ thuật chạm gỗ, nghề sơn thếp, lễ hội làng và tín ngưỡng thờ nhân vật lịch sử.

Hiện vật đặc biệt có ý nghĩa trong việc giới thiệu vai trò của phụ nữ trong lịch sử. Hình ảnh Hai Bà được rước trang trọng giữa đoàn cờ và nữ binh cho thấy sự tôn vinh của cộng đồng đối với hai nữ thủ lĩnh đã đảm nhận vai trò chính trị và quân sự lớn lao.

Bảo tồn kiệu cổ trong đời sống hiện nay

Hai cỗ kiệu được chế tác chủ yếu từ gỗ, kết hợp với các lớp sơn và thếp trang trí. Đây đều là những vật liệu nhạy cảm với độ ẩm, nhiệt độ, côn trùng và sự thay đổi của môi trường.

Trong khí hậu nóng ẩm, gỗ có thể co ngót, cong vênh hoặc bị mối mọt. Lớp sơn dễ nứt, bong và tách khỏi nền. Bụi, khói hương và việc lau chùi không đúng phương pháp cũng có thể làm bề mặt hiện vật xuống cấp.

Quá trình rước tạo ra áp lực cơ học lớn lên đòn khiêng và các mối ghép. Mỗi bước chân của đội kiệu đều làm kết cấu dao động. Những đoạn đường không bằng phẳng, thao tác đổi hướng hoặc nâng hạ không đồng đều có thể làm gia tăng nguy cơ tổn thương.

Vì vậy, hiện vật cần được kiểm tra trước và sau mỗi lần sử dụng. Những vị trí chịu lực, mối mộng, đầu đòn và khung Long Đình cần được theo dõi thường xuyên để phát hiện sớm hiện tượng nứt, lỏng hoặc biến dạng.

Khi tu sửa, không nên chỉ đặt mục tiêu làm cho kiệu trở nên mới và bóng đẹp. Lớp sơn cũ, dấu vết sử dụng và vật liệu nguyên gốc đều là một phần của lịch sử hiện vật.

Việc tự ý dùng keo công nghiệp, sơn hiện đại hoặc thay thế hàng loạt cấu kiện có thể làm mất dấu vết cổ. Các can thiệp cần được thực hiện bởi người có chuyên môn về bảo quản đồ gỗ sơn son thếp vàng, đồng thời được ghi chép rõ về thời gian, vật liệu và phương pháp.

Trong trường hợp kết cấu gốc không còn đủ an toàn để tham gia những cuộc rước dài, có thể nghiên cứu phương án giảm tần suất sử dụng hoặc chế tác phiên bản phục dựng phục vụ một số hoạt động. Tuy nhiên, bản phục dựng phải được giới thiệu rõ ràng, không để công chúng nhầm lẫn với hiện vật gốc.

Cách tiếp cận hiện vật thận trọng

Khi tìm hiểu kiệu Bát Cống – Long Đình, cần tránh hai xu hướng đối lập. Một bên chỉ xem kiệu như đồ trang trí đẹp mắt; bên còn lại thần bí hóa hiện vật và gán cho nó những khả năng không có căn cứ.

Kiệu trước hết là một loại hình đồ thờ và phương tiện nghi lễ truyền thống. Giá trị của nó nằm ở kết cấu, nghệ thuật, lịch sử sử dụng và vai trò đối với cộng đồng.

Các hình tượng rồng, lân, rùa, phượng, mây nước và cây cỏ mang những ý nghĩa biểu tượng được hình thành trong văn hóa truyền thống. Chúng phản ánh ước vọng về phẩm chất cao đẹp, sự bền vững, hài hòa và cuộc sống ổn định.

Những biểu tượng ấy không đồng nghĩa với việc người sở hữu hoặc chạm vào kiệu sẽ nhận được tài lộc, thay đổi vận mệnh hay tránh được mọi rủi ro. Cách diễn giải như vậy vừa thiếu căn cứ vừa làm lu mờ giá trị lịch sử và nghệ thuật thực sự của hiện vật.

Khi tham quan, du khách không nên tự ý chạm vào các mảng chạm, dựa lên đòn hoặc di chuyển bộ phận của kiệu. Dầu và mồ hôi từ tay có thể bám lên bề mặt sơn thếp, trong khi một lực tác động nhỏ cũng có khả năng làm tổn thương những chi tiết gỗ đã tồn tại lâu năm.

Việc chụp ảnh cần tuân theo hướng dẫn của đơn vị quản lý di tích. Nếu sử dụng hình ảnh để giới thiệu, chú thích nên nêu rõ đây là kiệu Bát Cống – Long Đình tại Đền thờ Hai Bà Trưng ở Hạ Lôi, Mê Linh.

Với những nhận định về niên đại, nên sử dụng cách diễn đạt thận trọng như “được giới thiệu có niên đại từ thế kỷ XVII” hoặc “mang những đặc điểm mỹ thuật có thể liên hệ với nghệ thuật thế kỷ XVII trở lại đây”. Không nên khẳng định mọi chi tiết đều nguyên vẹn từ thế kỷ XVII khi chưa có kết quả giám định cho từng cấu kiện.

Hai cỗ kiệu trong ký ức cộng đồng Hạ Lôi

Đối với người dân Hạ Lôi, hai cỗ kiệu không chỉ là tài sản của một ngôi đền mà còn là một phần ký ức chung của làng. Nhiều thế hệ đã chứng kiến kiệu xuất hiện trong lễ hội, tham gia chuẩn bị đoàn rước hoặc nghe người lớn kể về nghi thức thờ Hai Bà.

Sự gắn bó ấy khiến hiện vật có đời sống vượt ra ngoài giá trị vật chất. Một cỗ kiệu dù được làm từ gỗ, sơn và vàng thếp vẫn mang trong mình những câu chuyện về người đã chế tác, người từng khiêng, người chăm sóc và những kỳ lễ hội đã đi qua.

Thông qua kiệu, cộng đồng duy trì mối liên hệ với quê hương và lịch sử. Người đi làm ăn xa trở về dự hội có thể gặp lại người thân, tham gia nghi lễ và cùng ôn lại câu chuyện về Hai Bà Trưng.

Với thế hệ trẻ, việc trực tiếp nhìn thấy kiệu và đoàn rước tạo nên trải nghiệm khác với việc chỉ đọc lịch sử trong sách. Những đầu rồng, tiếng trống, màu cờ và bước chân của đội kiệu biến sự kiện cách đây gần hai nghìn năm thành một ký ức văn hóa có khả năng tiếp tục được truyền lại.

Tuy nhiên, truyền thống chỉ có thể bền vững khi đi cùng ý thức bảo tồn. Sự đông đúc của lễ hội, nhu cầu chụp ảnh hoặc mong muốn tạo ra những màn trình diễn gây chú ý không nên làm tăng nguy cơ đối với cổ vật.

Giữ gìn hai cỗ kiệu không có nghĩa là tách chúng hoàn toàn khỏi đời sống. Điều cần thiết là tìm được sự cân bằng giữa bảo vệ vật liệu gốc và duy trì chức năng nghi lễ phù hợp với tình trạng thực tế của hiện vật.

Kết luận

Hai cỗ kiệu Bát Cống – Long Đình tại Đền thờ Hai Bà Trưng ở Mê Linh là những hiện vật tiêu biểu cho nghệ thuật chế tác đồ thờ bằng gỗ của người Việt. Kết cấu gồm hai đòn dọc lớn, hệ thống xà giằng và các đòn khiêng tạo nên một bộ khung chắc chắn, đủ khả năng nâng Long Đình mui luyện cùng bài vị trong những cuộc rước truyền thống.

Trên nền kết cấu ấy, nghệ nhân đã phối hợp chạm tròn, chạm nổi, chạm thủng và bong kênh để tạo nên những đầu rồng vươn bay, bộ tứ linh cùng các mảng mây nước, cây cỏ giàu nhịp điệu. Hình thức trang trí dày đặc nhưng được tổ chức hợp lý, thể hiện sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa công năng, kỹ thuật và tư duy thẩm mỹ.

Những đặc điểm tạo hình trên kiệu được một số ý kiến liên hệ với nghệ thuật từ thế kỷ XVII trở lại đây. Dù có thể đã trải qua nhiều lần sửa chữa, hiện vật vẫn là nguồn tư liệu quý để nghiên cứu nghề mộc, chạm khắc, sơn thếp và đời sống nghi lễ tại vùng đồng bằng Bắc Bộ.

Trong lễ hội Đền Hai Bà Trưng, kiệu là trung tâm của nghi thức cung nghinh bài vị, tưởng niệm Trưng Trắc và Trưng Nhị. Hình ảnh hai cỗ kiệu giữa đoàn cờ, nghi trượng, voi, ngựa và nữ binh giúp cộng đồng thể hiện lòng biết ơn đối với hai nữ anh hùng đã đứng lên chống ngoại xâm, giành lại quyền tự chủ cho đất nước.

Giá trị của kiệu Bát Cống – Long Đình vì thế không nằm ở những lời đồn về sự linh ứng hay khả năng đem lại may mắn. Giá trị cốt lõi của hiện vật nằm ở lịch sử, nghệ thuật, kỹ thuật chế tác và mối liên hệ bền chặt với cộng đồng Hạ Lôi.

Việc nghiên cứu, bảo quản và giới thiệu đúng về hai cỗ kiệu sẽ góp phần gìn giữ một phần quan trọng của Di tích quốc gia đặc biệt Đền Hai Bà Trưng. Qua đó, câu chuyện về Hai Bà, tài năng của những người thợ xưa và truyền thống lễ hội của vùng Mê Linh có thể tiếp tục được trao truyền cho các thế hệ mai sau.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.428 bài viết của Chi Tran
Bài viết liên quan

Để lại bình luận