Đền Yên Thành ở Hà Nội thờ Vua bà Lý Chiêu Hoàng cùng tám vị vua triều Lý, lưu giữ giá trị lịch sử, kiến trúc Thăng Long.
Đền Yên Thành thờ chính Vua bà Lý Chiêu Hoàng, vị vua thứ chín và cũng là vị vua cuối cùng của triều Lý. Bên cạnh pho tượng Lý Chiêu Hoàng được đặt ở vị trí trang trọng trong hậu cung, đền còn phối thờ tám vị vua còn lại của nhà Lý. Vì vậy, đây là nơi tưởng niệm một nữ hoàng có số phận đặc biệt, đồng thời là không gian lưu giữ ký ức về toàn bộ vương triều Lý trên đất Thăng Long.
Đền hiện tọa lạc tại số 28 phố Phan Huy Ích, phường Ba Đình, thành phố Hà Nội. Trước khi Hà Nội thực hiện sắp xếp đơn vị hành chính từ ngày 1/7/2025, địa chỉ này thuộc phường Nguyễn Trung Trực, quận Ba Đình. Bởi vậy, tên gọi “Đền Yên Thành quận Ba Đình” vẫn được sử dụng phổ biến trong sách, báo và cách chỉ dẫn quen thuộc của người dân, dù địa chỉ hành chính hiện nay không còn ghi cấp quận.

Ẩn mình giữa khu dân cư đông đúc, Đền Yên Thành có quy mô không lớn nhưng chứa đựng nhiều lớp giá trị lịch sử, tín ngưỡng và nghệ thuật. Câu chuyện của ngôi đền gắn với làng Yên Thành cổ, với sự chuyển giao giữa hai triều Lý – Trần và với cách cộng đồng Thăng Long tưởng nhớ một nhân vật lịch sử qua nhiều thế kỷ.
Đền Yên Thành thờ Vua bà Lý Chiêu Hoàng
Đối tượng được phụng thờ chính tại Đền Yên Thành là Vua bà Lý Chiêu Hoàng, còn được biết đến với tên Chiêu Thánh hoặc Chiêu Thánh Hoàng hậu. Bà là con gái của vua Lý Huệ Tông và hoàng hậu Trần Thị Dung, được lập làm người kế vị trong hoàn cảnh triều Lý không có hoàng tử nối ngôi.
Năm 1224, khi còn rất nhỏ, công chúa Chiêu Thánh được truyền ngôi và trở thành vị vua thứ chín của nhà Lý. Đến cuối năm 1225, bà nhường ngôi cho Trần Cảnh, người sau đó lên ngôi với niên hiệu Trần Thái Tông. Sự kiện này đánh dấu việc chấm dứt hơn hai thế kỷ tồn tại của triều Lý và mở đầu vương triều Trần.
Trong sử sách, Lý Chiêu Hoàng là nhân vật nằm ở điểm giao nhau của nhiều biến động chính trị và quan hệ hoàng tộc phức tạp. Trong ký ức dân gian, bà thường được nhìn nhận với sự cảm thông như một người phụ nữ phải gánh trách nhiệm quá lớn khi tuổi còn nhỏ, trải qua nhiều thay đổi về địa vị và đời sống gia đình.
Tại Đền Yên Thành, Lý Chiêu Hoàng không chỉ được tưởng niệm với tư cách một vị vua. Theo thần tích và truyền thống của cộng đồng địa phương, bà còn được tôn làm thành hoàng, được ghi nhớ như một nhân vật có lòng nhân hậu, quan tâm đến đời sống dân chúng. Những câu chuyện về việc bà phát chẩn, giúp đỡ người nghèo hoặc hỗ trợ dân làng nên được hiểu là nội dung thuộc thần tích, truyền khẩu và ký ức tín ngưỡng địa phương, không hoàn toàn đồng nhất với những dữ kiện có thể kiểm chứng từ chính sử.
Vì sao gọi là Vua bà Lý Chiêu Hoàng?
Cách gọi “Vua bà” thể hiện đồng thời hai phương diện trong thân thế của Lý Chiêu Hoàng. Bà từng chính thức giữ ngôi hoàng đế của Đại Việt, nhưng lại là một phụ nữ. Trong dân gian, cách gọi này vừa xác nhận địa vị quân vương, vừa thể hiện sự kính trọng đối với một nhân vật nữ.
Danh xưng “Lý Chiêu Hoàng” được dùng phổ biến để chỉ thời gian bà làm vua. Sau khi nhường ngôi cho Trần Cảnh, bà trở thành Chiêu Thánh Hoàng hậu. Về sau, khi không còn ở ngôi hoàng hậu, bà được phong làm Chiêu Thánh công chúa.
Đền Yên Thành còn thờ tám vị vua triều Lý
Ngoài Lý Chiêu Hoàng, Đền Yên Thành còn phối thờ tượng tám vị vua khác của nhà Lý. Như vậy, hệ thống thờ tự tại đây có sự hiện diện của đủ chín đời vua triều Lý.
Tám vị vua được phối thờ gồm:
- Lý Thái Tổ, người sáng lập triều Lý và quyết định dời đô ra Thăng Long.
- Lý Thái Tông.
- Lý Thánh Tông.
- Lý Nhân Tông.
- Lý Thần Tông.
- Lý Anh Tông.
- Lý Cao Tông.
- Lý Huệ Tông, thân phụ của Lý Chiêu Hoàng.
Lý Chiêu Hoàng là vị vua thứ chín, hoàn tất hệ thống tượng thờ các quân vương nhà Lý tại đền.
Việc phối thờ tám vị vua không làm thay đổi vị trí trung tâm của Lý Chiêu Hoàng. Bà vẫn là đối tượng thờ chính và là thành hoàng được cộng đồng Yên Thành tưởng niệm. Các vị vua còn lại được phối thờ nhằm tái hiện sự tiếp nối của vương triều, đồng thời khẳng định mối liên hệ giữa làng Yên Thành với lịch sử kinh đô Thăng Long.
Ý nghĩa của việc thờ đủ chín vị vua nhà Lý
Ở một số di tích khác, tín ngưỡng thờ các vua nhà Lý thường tập trung tại quê hương Cổ Pháp, tiêu biểu là Đền Đô ở Bắc Ninh. Đền Yên Thành lại nằm ngay trong không gian nội thành Thăng Long cũ, nơi triều Lý lựa chọn làm kinh đô và xây dựng nền móng cho một đô thị tồn tại liên tục suốt nhiều thế kỷ.
Bởi vậy, việc thờ đủ chín vị vua tại đây mang ý nghĩa tưởng niệm một vương triều gắn bó sâu sắc với lịch sử Hà Nội. Không gian thờ tự có thể được xem như một hình thức lưu giữ ký ức lịch sử bằng tượng thờ, nghi lễ, hoành phi, câu đối và các sinh hoạt cộng đồng.
Trong tâm thức truyền thống, người dân tưởng nhớ thành tựu của một triều đại và hướng đến đạo lý biết ơn tiền nhân. Tuy nhiên, khi đến lễ tại đền, người tham quan nên tiếp cận nơi đây trước hết như một di sản văn hóa và không gian tín ngưỡng cộng đồng, tránh biến việc dâng lễ thành hoạt động cầu xin mang tính vụ lợi hoặc tin rằng lễ vật có thể quyết định vận mệnh cá nhân.
Lịch sử hình thành Đền Yên Thành
Tư liệu giới thiệu di tích cho thấy Đền Yên Thành có nguồn gốc tạo dựng từ khá sớm. Một số tài liệu cho rằng đền được khởi dựng vào cuối thời Lê; truyền khẩu tại địa phương lại cho rằng nơi thờ đã tồn tại từ nhiều thế kỷ trước. Tuy nhiên, chưa nên đồng nhất niên đại truyền miệng với niên đại chính xác của toàn bộ kiến trúc hiện còn.
Các hạng mục kiến trúc ngày nay mang dấu ấn chủ yếu của thời Nguyễn, khoảng thế kỷ XIX, cùng với những lần tu sửa về sau. Điều này khá phổ biến đối với di tích làng xã: địa điểm thờ tự có thể hình thành sớm nhưng công trình gỗ, mái ngói và đồ thờ thường được thay thế hoặc tu bổ qua nhiều thời kỳ.
Vì thế, khi nói Đền Yên Thành có lịch sử hàng trăm năm, cần phân biệt giữa ba yếu tố:
- Lịch sử của địa điểm thờ tự.
- Niên đại của từng bộ phận kiến trúc.
- Niên đại của tượng thờ, sắc phong và các di vật còn lưu giữ.
Không phải mọi cấu kiện trong đền đều có cùng một niên đại. Một số đồ thờ mang phong cách thế kỷ XIX, trong khi những phần công trình khác có thể đã được thay mới trong các đợt trùng tu.
Các lần trùng tu, tôn tạo
Do nằm trong khu dân cư đông đúc và chịu tác động của thời gian, Đền Yên Thành từng xuống cấp. Trước Đại lễ kỷ niệm 1000 năm Thăng Long – Hà Nội, các cơ quan văn hóa cùng chính quyền và nhân dân địa phương đã tiến hành một đợt tu bổ, tôn tạo lớn.
Công trình được hoàn thiện vào khoảng năm 2010. Đợt tu bổ hướng tới việc củng cố kiến trúc, chỉnh trang không gian thờ tự và bảo vệ hệ thống hiện vật. Dù được sửa chữa, ngôi đền vẫn duy trì bố cục truyền thống và hình thức của một di tích tín ngưỡng nằm trong khu phố cũ.
Việc tu bổ di tích không chỉ nhằm làm công trình khang trang hơn. Yêu cầu quan trọng là bảo tồn được cấu trúc, vật liệu, hoa văn, hiện vật và những dấu vết có giá trị. Nếu sửa chữa quá mức hoặc thay mới tùy tiện, di tích có thể mất đi tính chân thực lịch sử.
Kiến trúc Đền Yên Thành
Đền Yên Thành có khuôn viên tương đối khiêm tốn, phù hợp với điều kiện của một di tích nằm xen giữa khu dân cư. Công trình chính được bố trí theo hình chữ Đinh, gồm tòa tiền tế nằm ngang và hậu cung chạy dọc về phía sau.
Đây là kiểu mặt bằng phổ biến trong kiến trúc đền, đình và chùa của người Việt. Hai phần công trình liên kết với nhau, tạo thành không gian vừa phục vụ nghi lễ cộng đồng, vừa bảo đảm tính thâm nghiêm cho khu vực đặt tượng và khám thờ.
Tòa tiền tế
Tiền tế gồm ba gian, hai chái, quay mặt về hướng đông và nhìn ra phố Phan Huy Ích. Công trình xây theo kiểu tường hồi bít đốc, mái lợp ngói truyền thống.
Bộ khung gỗ có các hàng cột đỡ mái. Hệ vì kèo được tạo theo lối truyền thống, thường được mô tả là “thượng giá chiêng, hạ kẻ, bẩy hiên”. Những thuật ngữ này chỉ cách các cấu kiện gỗ liên kết với nhau để chịu lực và tạo hình cho mái.
Không gian tiền tế là nơi thực hiện những nghi thức chung, dâng hương và tổ chức hoạt động vào ngày lễ. So với hậu cung, khu vực này có tính mở hơn, cho phép nhiều người cùng hiện diện.
Trên các cấu kiện gỗ có những mảng chạm trang trí như lá đề, vân xoắn, hoa lá, chữ triện và hình tượng linh vật. Các họa tiết vừa làm đẹp công trình, vừa phản ánh quan niệm thẩm mỹ và biểu tượng của kiến trúc tín ngưỡng truyền thống.
Hậu cung
Tòa hậu cung gồm ba gian, chạy dọc về phía sau và nối với tiền tế để tạo thành mặt bằng chữ Đinh. Đây là phần thâm nghiêm nhất của đền, nơi đặt khám thờ và tượng Vua bà Lý Chiêu Hoàng.
Tượng của tám vị vua còn lại thuộc triều Lý cũng được bố trí trong hệ thống thờ tự. Cách sắp đặt thể hiện thứ bậc và mối quan hệ giữa nhân vật thờ chính với các vị được phối thờ.
Người tham quan khi vào hậu cung cần giữ thái độ trang nghiêm, không tự ý chạm vào tượng, khám thờ hoặc hiện vật. Việc chụp ảnh cũng nên thực hiện theo hướng dẫn của người quản lý di tích, bởi một số không gian thờ tự có thể hạn chế sử dụng đèn flash hoặc ghi hình.
Lý Chiêu Hoàng trong lịch sử và thần tích địa phương
Khi viết về Đền Yên Thành, điều quan trọng là phân biệt giữa Lý Chiêu Hoàng trong chính sử và hình tượng Vua bà trong thực hành tín ngưỡng.
Theo lịch sử, bà là con vua Lý Huệ Tông, được truyền ngôi khi còn nhỏ, sau đó nhường ngôi cho Trần Cảnh. Bà từng là hoàng hậu của Trần Thái Tông, rồi về sau kết duyên với tướng Lê Phụ Trần.
Theo thần tích và ký ức địa phương, bà được mô tả là người nhân hậu, thường cứu giúp dân nghèo, khuyên dân làm ăn và có công với cộng đồng. Sau khi mất, bà được tôn làm thành hoàng, được cho là tiếp tục phù trợ cho dân làng.
Những nội dung về sự hiển linh hoặc phù trợ thuộc phạm vi niềm tin tín ngưỡng. Chúng có ý nghĩa trong việc tìm hiểu đời sống tinh thần của cộng đồng nhưng không nên trình bày như kết luận khoa học.
Một cuộc đời gắn với nhiều biến động
Cuộc đời Lý Chiêu Hoàng thường được kể lại qua những biến cố lớn:
- Được đưa lên ngai vàng khi còn nhỏ.
- Trở thành người cuối cùng đứng đầu triều Lý.
- Nhường ngôi cho Trần Cảnh.
- Trở thành hoàng hậu triều Trần.
- Bị phế ngôi hoàng hậu do không có người con sống đến trưởng thành.
- Sau đó kết duyên với Lê Phụ Trần và có con.
Mỗi biến cố phản ánh những quan niệm chính trị, hôn nhân và quyền lực của xã hội quân chủ. Đặc biệt, thân phận của bà cho thấy phụ nữ hoàng tộc có thể giữ địa vị rất cao nhưng vẫn chịu sự chi phối mạnh mẽ từ lợi ích của dòng họ và triều đình.
Trong văn hóa đương đại, Lý Chiêu Hoàng đôi khi được nhìn nhận bằng cảm xúc thương cảm. Tuy nhiên, việc đánh giá nhân vật lịch sử cần tránh cực đoan hóa, chẳng hạn chỉ xem bà là người “làm mất nhà Lý” hoặc ngược lại tuyệt đối hóa mọi hành động thành sự hy sinh tự nguyện.
Với một đứa trẻ được đặt vào vị trí quân vương, phần lớn quyết định quan trọng đều do những người đang nắm thực quyền sắp đặt. Nhìn nhận hoàn cảnh ấy giúp người đọc hiểu đầy đủ hơn về bi kịch cá nhân đằng sau sự chuyển giao triều đại.