Cơ Đốc nhân là tội nhân hay thánh đồ theo Kinh Thánh?

Cơ Đốc nhân là tội nhân hay thánh đồ? Tìm hiểu cách Kinh Thánh dùng các khái niệm tội lỗi, thánh đồ, ân điển và đời sống đổi mới.

Khi nhìn vào đời sống của những người theo Chúa, người ta có thể gặp một nghịch lý: Cơ Đốc nhân tuyên xưng đức tin, cầu nguyện, đọc Kinh Thánh và hướng đến đời sống thánh thiện, nhưng họ vẫn có thể nóng giận, ích kỷ, yếu đuối hoặc phạm những sai lầm nghiêm trọng. Vậy họ là tội nhân hay thánh nhân?

Câu trả lời phổ biến trong thần học Cơ Đốc là: Cơ Đốc nhân có thể được gọi là cả hai, nhưng hai cách gọi này không hoàn toàn đồng nghĩa và cũng không được hiểu theo cùng một phương diện. Họ là những con người từng phạm tội và vẫn cần sự tha thứ; đồng thời, nhờ ân điển của Thiên Chúa, họ được kêu gọi thuộc về Người, được thánh hóa và bước vào tiến trình đổi mới.

Cơ Đốc nhân là tội nhân hay thánh đồ theo Kinh Thánh

Hiểu đúng vấn đề này giúp tránh hai thái cực. Một bên là cho rằng người đã tin Chúa phải lập tức trở nên hoàn hảo, không bao giờ còn phạm lỗi. Bên kia lại vin vào thân phận tội nhân để biện minh cho lối sống sai trái. Đức tin Cơ Đốc không ủng hộ cả sự tự cao đạo đức lẫn thái độ dễ dãi với tội lỗi.

“Tội nhân” và “thánh nhân” có nghĩa là gì?

Trước khi trả lời Cơ Đốc nhân là tội nhân hay thánh nhân, cần làm rõ ý nghĩa của hai khái niệm này trong ngôn ngữ thông thường và trong truyền thống Cơ Đốc.

Tội nhân không chỉ là người phạm tội đặc biệt nghiêm trọng

Trong đời sống hằng ngày, từ “tội nhân” đôi khi được dùng để chỉ người phạm pháp hoặc người gây ra một lỗi lầm rất nặng. Tuy nhiên, trong thần học Cơ Đốc, ý nghĩa của từ này rộng hơn.

Tội lỗi không chỉ thể hiện qua những hành động như giết người, trộm cắp, lừa dối hoặc làm tổn thương người khác. Nó còn liên quan đến tình trạng con người xa cách Thiên Chúa, đặt cái tôi làm trung tâm, không sống đúng với tình yêu, công lý và mục đích tốt lành mà Thiên Chúa muốn dành cho con người.

Vì thế, tội lỗi có thể biểu hiện qua hành động, lời nói, tư tưởng, động cơ hoặc sự thờ ơ trước điều thiện. Một người không thực hiện tội ác lớn vẫn có thể mang trong mình lòng kiêu ngạo, đố kỵ, tham lam, oán giận hoặc sự vô cảm.

Khi Cơ Đốc giáo nói mọi người đều là tội nhân, điều đó không có nghĩa tất cả đều xấu xa như nhau hoặc phạm những lỗi giống nhau. Ý nghĩa chính là không ai hoàn toàn vô tội, không ai tự mình đạt tới sự trọn lành của Thiên Chúa và không ai có thể tự cứu mình chỉ nhờ thành tích đạo đức.

“Thánh” trước hết có nghĩa là thuộc về Thiên Chúa

Trong cách nói phổ biến, “thánh nhân” thường gợi đến một người có đời sống đạo đức phi thường, gần như không còn khuyết điểm. Một số truyền thống Cơ Đốc còn dùng danh xưng “thánh” cho những nhân vật được Hội Thánh chính thức nhìn nhận vì đời sống đức tin, nhân đức hoặc chứng tá đặc biệt.

Tuy nhiên, trong nhiều sách thuộc Tân Ước, từ “các thánh” cũng được dùng để gọi cộng đồng những người tin Chúa. Cách gọi này không nhất thiết khẳng định rằng từng cá nhân trong cộng đồng đã đạt đến sự hoàn hảo về đạo đức.

Theo ý nghĩa Kinh Thánh, “thánh” trước hết mang nghĩa được biệt riêng, được dâng hiến hoặc thuộc về Thiên Chúa. Một người được gọi là thánh không phải vì người ấy tự mình trở nên hoàn hảo, mà vì được Thiên Chúa kêu gọi, tiếp nhận và đưa vào mối tương quan với Người.

Bởi vậy, cần phân biệt giữa hai nghĩa:

  • Thánh theo căn tính và ơn gọi: người thuộc về Thiên Chúa, được kêu gọi sống đời thánh thiện.
  • Thánh theo mức độ trưởng thành đạo đức: người đã thể hiện cách nổi bật các nhân đức, lòng trung tín và tình yêu.

Một Cơ Đốc nhân có thể được gọi là thánh theo nghĩa thứ nhất trong khi vẫn đang phải trưởng thành theo nghĩa thứ hai.

“Cả hai” không có nghĩa thiện và ác ngang nhau

Khi nói Cơ Đốc nhân vừa là tội nhân vừa là người được nên thánh, không nên hiểu rằng trong họ có hai căn tính hoàn toàn ngang nhau hoặc họ được phép sống tùy ý giữa thiện và ác.

Cụm từ “cả hai” diễn tả hai phương diện của đời sống đức tin:

  • Họ nhìn nhận mình là người đã phạm tội và vẫn có khả năng sa ngã.
  • Họ tin rằng mình được Thiên Chúa tha thứ, tiếp nhận và kêu gọi sống một đời sống mới.
  • Họ chưa hoàn hảo, nhưng cũng không còn xem tội lỗi là điều bình thường cần chấp nhận.
  • Họ sống trong một tiến trình biến đổi, chứ không đứng yên trong tình trạng cũ.

Căn tính mới không xóa bỏ ngay mọi yếu đuối, nhưng tạo nên một hướng đi mới cho toàn bộ đời sống.

Kinh Thánh nói gì về tình trạng của Cơ Đốc nhân?

Trong Kinh Thánh, có những đoạn nhấn mạnh tất cả con người đều phạm tội. Đồng thời, cũng có những đoạn gọi người tin Chúa là người công chính, người được thánh hóa hoặc các thánh. Hai nhóm cách diễn đạt này không nhất thiết mâu thuẫn, bởi chúng nói đến những khía cạnh khác nhau của mối quan hệ giữa con người với Thiên Chúa.

Mọi người đều cần ân điển và sự tha thứ

Một trong những nền tảng của đức tin Cơ Đốc là con người không thể tự nhận mình hoàn toàn công chính trước Thiên Chúa. Thư Rôma nhấn mạnh rằng mọi người đều đã phạm tội và thiếu mất vinh quang của Thiên Chúa.

Tư tưởng này không nhằm dẫn con người đến tuyệt vọng. Trái lại, nó đặt mọi người trên cùng một nền tảng: không ai có quyền tự cao vì thành tích đạo đức, nguồn gốc, địa vị hoặc sự hiểu biết tôn giáo của mình.

Người mới bắt đầu tìm hiểu đức tin cần ân điển. Người đã theo Chúa nhiều năm cũng cần ân điển. Giáo dân, mục sư, linh mục, tu sĩ hay nhà thần học đều không thể cho rằng bản thân đã vượt ra ngoài nhu cầu được Thiên Chúa thương xót.

Ngay cả trong lời cầu nguyện mà Chúa Giêsu dạy các môn đệ, việc cầu xin sự tha thứ vẫn giữ một vị trí quan trọng. Điều này cho thấy đời sống đức tin không làm con người mất đi nhu cầu xét mình, ăn năn và hòa giải.

Những người tin Chúa được gọi là “các thánh”

Trong nhiều thư gửi các cộng đoàn Cơ Đốc đầu tiên, sứ đồ Phaolô gọi những người nhận thư là “các thánh” hoặc những người “được gọi nên thánh”. Đáng chú ý là một số cộng đoàn ấy vẫn có nhiều vấn đề nội bộ.

Hội Thánh tại Côrintô, chẳng hạn, được nhắc đến với những tranh chấp, chia rẽ, lộn xộn trong sinh hoạt cộng đồng và các sai phạm đạo đức. Tuy nhiên, cộng đoàn này vẫn được gọi là những người được thánh hóa và được kêu gọi nên thánh.

Điều đó cho thấy danh xưng “các thánh” không phải là một tấm giấy chứng nhận rằng mọi thành viên đều đã hoàn thiện. Đó là lời xác nhận rằng họ thuộc về Thiên Chúa, đồng thời là lời nhắc nhở họ phải sống phù hợp với căn tính ấy.

Nói cách khác, danh xưng “thánh” vừa là ân huệ vừa là trách nhiệm.

Người tin Chúa vẫn phải chiến đấu với tội lỗi

Tân Ước không mô tả đời sống Cơ Đốc như một trạng thái không còn cám dỗ hay yếu đuối. Các thư tín thường xuyên khuyên người tin Chúa từ bỏ những thói quen cũ, kiểm soát lời nói, tránh tham lam, tha thứ cho nhau, sống khiêm nhường và thực hành tình yêu.

Nếu Cơ Đốc nhân đã tự động trở nên hoàn hảo ngay khi tin Chúa, những lời khuyên ấy sẽ không còn cần thiết. Nhưng thực tế, đời sống đức tin luôn bao gồm sự lựa chọn, rèn luyện, sửa đổi và đứng dậy sau những lần vấp ngã.

Thư thứ nhất của Gioan cảnh báo rằng nếu một người nói mình không có tội, người ấy đang tự lừa dối mình. Cũng trong văn mạch ấy, tác giả khẳng định rằng khi con người nhìn nhận tội lỗi, Thiên Chúa là Đấng thành tín và công chính để tha thứ và thanh tẩy.

Như vậy, sự thú nhận tội lỗi không phủ nhận đức tin. Trái lại, khả năng thành thật nhìn nhận lỗi lầm có thể là một dấu hiệu của đời sống đức tin chân thực.

Cơ Đốc nhân vừa được xưng công chính vừa đang được nên thánh

Để hiểu rõ vì sao Cơ Đốc nhân có thể được gọi là cả tội nhân lẫn người thánh, cần phân biệt một số khái niệm thường gặp trong thần học: sự xưng công chính, sự nên thánh và sự hoàn tất trong tương lai.

Các truyền thống Cơ Đốc giải thích mối liên hệ giữa những khái niệm này theo những cách không hoàn toàn giống nhau. Tuy nhiên, phần lớn đều đồng ý rằng sự cứu rỗi bắt nguồn từ ân điển của Thiên Chúa và dẫn đến một đời sống được biến đổi.

Được xưng công chính không có nghĩa là chưa từng phạm tội

Trong nhiều truyền thống Tin Lành, “xưng công chính” được hiểu là hành động Thiên Chúa tiếp nhận và kể người tin là công chính nhờ Đức Kitô, chứ không phải vì người ấy đã tích lũy đủ công đức.

Điều này không làm cho quá khứ tội lỗi chưa từng tồn tại. Nó cũng không có nghĩa người tin lập tức đạt tới sự hoàn hảo trong tính cách. Thay vào đó, người ấy được hòa giải với Thiên Chúa và bước vào một địa vị mới nhờ ân điển.

Trong Công giáo và Chính Thống giáo, sự công chính hóa cũng không được hiểu đơn giản như một tuyên bố bên ngoài không liên quan đến đời sống thực tế. Ân sủng của Thiên Chúa vừa tha thứ vừa chữa lành, đổi mới và đưa con người vào sự hiệp thông với Người.

Dù cách trình bày khác nhau, điểm chung là con người không thể tự giải thoát mình khỏi tội lỗi bằng sức riêng. Sáng kiến cứu độ thuộc về Thiên Chúa.

Nên thánh là một tiến trình

Nên thánh là quá trình đời sống con người được đổi mới để ngày càng phù hợp hơn với ý muốn của Thiên Chúa. Quá trình này liên quan đến đức tin, sự cầu nguyện, đời sống cộng đồng, việc học hỏi Lời Chúa, các bí tích hoặc nghi thức thờ phượng tùy theo truyền thống, cùng với sự thực hành tình yêu trong đời sống thường ngày.

Sự nên thánh thường không diễn ra theo một đường thẳng. Một người có thể trưởng thành trong một phương diện nhưng vẫn yếu đuối ở phương diện khác. Có lúc họ sốt sắng, nhưng cũng có lúc nguội lạnh. Có người từ bỏ được một thói quen xấu, rồi sau đó lại phải đối diện với một dạng cám dỗ tinh vi hơn như lòng kiêu ngạo về chính sự tiến bộ của mình.

Đây không phải lý do để xem nhẹ tội lỗi. Nó cho thấy sự trưởng thành thuộc linh đòi hỏi thời gian, sự kiên trì và thái độ liên tục quay về với Thiên Chúa.

Đời sống thánh thiện không chỉ được đo bằng những hoạt động tôn giáo dễ nhìn thấy. Nó còn được thể hiện trong cách một người đối xử với gia đình, sử dụng tiền bạc, giữ lời hứa, làm việc trung thực, chăm sóc người yếu thế và phản ứng khi bị xúc phạm.

Sự hoàn tất vẫn thuộc về tương lai

Đức tin Cơ Đốc còn hướng đến niềm hy vọng rằng công trình đổi mới con người sẽ được hoàn tất trong sự hiệp thông trọn vẹn với Thiên Chúa.

Ở đời sống hiện tại, Cơ Đốc nhân đã nhận được những dấu chỉ của đời sống mới nhưng chưa đạt đến sự viên mãn. Họ đã được kêu gọi ra khỏi quyền lực của tội lỗi nhưng vẫn còn phải đối diện với cám dỗ. Họ đã nhận được sự tha thứ nhưng vẫn phải học cách tha thứ. Họ đã biết đến tình yêu của Thiên Chúa nhưng vẫn chưa yêu người khác một cách trọn vẹn.

Thần học đôi khi gọi đây là sự căng thẳng giữa “đã rồi” và “chưa hoàn tất”. Ơn cứu độ đã được ban và đang hoạt động, nhưng sự đổi mới cuối cùng vẫn là niềm hy vọng hướng đến tương lai.

Hội Thánh là cộng đồng thánh hay cộng đồng của những tội nhân?

Câu hỏi về từng Cơ Đốc nhân cũng dẫn đến một câu hỏi lớn hơn: Hội Thánh là thánh hay đầy những người có khuyết điểm?

Theo đức tin Cơ Đốc, Hội Thánh được gọi là thánh vì thuộc về Thiên Chúa, được Đức Kitô quy tụ và được Thánh Linh hướng dẫn. Tuy nhiên, Hội Thánh trong lịch sử được hình thành từ những con người cụ thể, mà con người thì có giới hạn và có thể phạm tội.

Vì thế, không nên đồng nhất sự thánh thiện của ơn gọi Hội Thánh với việc mọi tổ chức, người lãnh đạo hoặc thành viên đều luôn hành động đúng.

Sự hiện diện của người có lỗi không làm mất ơn gọi thánh thiện

Ngay từ các cộng đoàn Cơ Đốc đầu tiên, Hội Thánh đã phải đối diện với chia rẽ, thiên vị, tranh luận giáo lý, xung đột cá nhân và sai phạm đạo đức. Tân Ước không che giấu những vấn đề ấy.

Điều này cho thấy cộng đồng đức tin không phải nơi tập hợp những người tuyên bố mình hoàn hảo. Đúng hơn, đó là cộng đồng của những người nhận biết mình cần được chữa lành và cùng học cách sống theo Tin Mừng.

Hình ảnh bệnh viện đôi khi được dùng để minh họa: bệnh viện tồn tại không phải vì mọi người trong đó đều khỏe mạnh, mà vì họ cần được chữa trị. Tuy nhiên, một bệnh viện đúng nghĩa cũng không thể thờ ơ với bệnh tật. Tương tự, Hội Thánh đón nhận người yếu đuối nhưng không được biến sự yếu đuối thành chuẩn mực đạo đức.

Sai phạm trong Hội Thánh phải được nhìn nhận nghiêm túc

Việc mọi Cơ Đốc nhân đều là người có khả năng phạm tội không thể trở thành lý do để che giấu lạm dụng, bất công hoặc hành vi gây tổn hại. Khi một người lãnh đạo tôn giáo phạm sai lầm nghiêm trọng, việc chỉ nói “ai cũng là tội nhân” là chưa đủ.

Sự ăn năn chân thật phải đi cùng trách nhiệm, sự thật, công lý và nỗ lực sửa chữa hậu quả. Trong những trường hợp có dấu hiệu vi phạm pháp luật hoặc xâm hại người khác, cộng đồng tôn giáo cần tôn trọng quy trình pháp lý và ưu tiên bảo vệ người bị tổn thương.

Lòng tha thứ trong Cơ Đốc giáo không đồng nghĩa với việc xóa bỏ trách nhiệm hay buộc nạn nhân phải tiếp tục ở trong một hoàn cảnh nguy hiểm.

Hội Thánh càng tuyên xưng sự thánh thiện thì càng phải nghiêm túc trước các hành vi trái với Tin Mừng.

Tại sao Cơ Đốc nhân vẫn phạm tội sau khi tin Chúa?

Nhiều người băn khoăn: nếu một người thật sự đã tin Chúa và được đổi mới, tại sao họ vẫn phạm tội?

Không có một câu trả lời đơn giản cho mọi trường hợp, nhưng có thể xem xét một số nguyên nhân.

Sự biến đổi không phải lúc nào cũng xảy ra ngay lập tức

Có những thay đổi có thể diễn ra nhanh chóng. Một người có thể từ bỏ một thói quen xấu, tìm lại mục đích sống hoặc thay đổi rõ rệt cách đối xử với người khác sau khi đến với đức tin.

Tuy nhiên, nhiều thói quen, vết thương tâm lý, định kiến và lối phản ứng đã hình thành trong nhiều năm thường cần thời gian để được nhận diện và sửa đổi. Đức tin không làm con người mất đi lịch sử cá nhân, tính khí hoặc những giới hạn của mình.

Sự trưởng thành đòi hỏi cả sự cầu nguyện lẫn quá trình học tập, kỷ luật, đồng hành và đôi khi cần đến sự hỗ trợ chuyên môn phù hợp.

Con người vẫn có tự do và trách nhiệm

Ân điển không biến con người thành một cỗ máy không thể lựa chọn điều sai. Cơ Đốc nhân vẫn phải đưa ra những quyết định thực tế mỗi ngày: nói thật hay nói dối, tha thứ hay nuôi oán giận, phục vụ hay tìm lợi ích riêng.

Khi phạm tội, người tin không thể đổ hoàn toàn trách nhiệm cho hoàn cảnh, ma quỷ, bản tính cũ hoặc sự yếu đuối. Nhận lỗi là một phần thiết yếu của sự ăn năn.

Đồng thời, đức tin cũng dạy rằng con người không phải chiến đấu một mình. Họ có thể cầu xin sự giúp đỡ của Thiên Chúa và nhận sự nâng đỡ từ cộng đồng.

Có sự khác biệt giữa vấp ngã và cố tình duy trì lối sống sai trái

Một người có thể phạm lỗi, đau buồn về điều đó, thú nhận, sửa sai và tiếp tục chiến đấu. Đây là tình trạng khác với việc cố ý duy trì một lối sống gây hại nhưng không muốn thay đổi.

Không ai có thể nhìn thấu hoàn toàn động cơ bên trong của người khác. Tuy nhiên, Tân Ước nhiều lần nhấn mạnh rằng đức tin phải được thể hiện qua hoa trái. Một người thường xuyên dùng danh nghĩa tôn giáo để biện minh cho ích kỷ, bạo lực hoặc lừa dối cần nghiêm túc xét lại đời sống của mình.

Không phải mọi lần vấp ngã đều chứng minh rằng đức tin là giả tạo. Nhưng một đức tin không bao giờ tạo ra sự ăn năn, thay đổi hoặc hoa trái yêu thương cũng là điều cần được đặt câu hỏi.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận