Các Cơ Đốc Nhân là những tội nhân, thánh nhân, hay cả hai?

Cơ Đốc nhân vừa là tội nhân cần ân điển, vừa được gọi nên thánh trong Đức Kitô và sống đời đổi mới giữa cộng đồng đức tin.

Khi nhìn vào đời sống của những người theo Chúa, người ta có thể gặp một nghịch lý: Cơ Đốc nhân tuyên xưng đức tin, cầu nguyện, đọc Kinh Thánh và hướng đến đời sống thánh thiện, nhưng họ vẫn có thể nóng giận, ích kỷ, yếu đuối hoặc phạm những sai lầm nghiêm trọng. Vậy họ là tội nhân hay thánh nhân?

Câu trả lời phổ biến trong thần học Cơ Đốc là: Cơ Đốc nhân có thể được gọi là cả hai, nhưng hai cách gọi này không hoàn toàn đồng nghĩa và cũng không được hiểu theo cùng một phương diện. Họ là những con người từng phạm tội và vẫn cần sự tha thứ; đồng thời, nhờ ân điển của Thiên Chúa, họ được kêu gọi thuộc về Người, được thánh hóa và bước vào tiến trình đổi mới.

Các Cơ Đốc Nhân là những tội nhân, thánh nhân, hay cả hai?

Hiểu đúng vấn đề này giúp tránh hai thái cực. Một bên là cho rằng người đã tin Chúa phải lập tức trở nên hoàn hảo, không bao giờ còn phạm lỗi. Bên kia lại vin vào thân phận tội nhân để biện minh cho lối sống sai trái. Đức tin Cơ Đốc không ủng hộ cả sự tự cao đạo đức lẫn thái độ dễ dãi với tội lỗi.

“Tội nhân” và “thánh nhân” có nghĩa là gì?

Trước khi trả lời Cơ Đốc nhân là tội nhân hay thánh nhân, cần làm rõ ý nghĩa của hai khái niệm này trong ngôn ngữ thông thường và trong truyền thống Cơ Đốc.

Tội nhân không chỉ là người phạm tội đặc biệt nghiêm trọng

Trong đời sống hằng ngày, từ “tội nhân” đôi khi được dùng để chỉ người phạm pháp hoặc người gây ra một lỗi lầm rất nặng. Tuy nhiên, trong thần học Cơ Đốc, ý nghĩa của từ này rộng hơn.

Tội lỗi không chỉ thể hiện qua những hành động như giết người, trộm cắp, lừa dối hoặc làm tổn thương người khác. Nó còn liên quan đến tình trạng con người xa cách Thiên Chúa, đặt cái tôi làm trung tâm, không sống đúng với tình yêu, công lý và mục đích tốt lành mà Thiên Chúa muốn dành cho con người.

Vì thế, tội lỗi có thể biểu hiện qua hành động, lời nói, tư tưởng, động cơ hoặc sự thờ ơ trước điều thiện. Một người không thực hiện tội ác lớn vẫn có thể mang trong mình lòng kiêu ngạo, đố kỵ, tham lam, oán giận hoặc sự vô cảm.

Khi Cơ Đốc giáo nói mọi người đều là tội nhân, điều đó không có nghĩa tất cả đều xấu xa như nhau hoặc phạm những lỗi giống nhau. Ý nghĩa chính là không ai hoàn toàn vô tội, không ai tự mình đạt tới sự trọn lành của Thiên Chúa và không ai có thể tự cứu mình chỉ nhờ thành tích đạo đức.

“Thánh” trước hết có nghĩa là thuộc về Thiên Chúa

Trong cách nói phổ biến, “thánh nhân” thường gợi đến một người có đời sống đạo đức phi thường, gần như không còn khuyết điểm. Một số truyền thống Cơ Đốc còn dùng danh xưng “thánh” cho những nhân vật được Hội Thánh chính thức nhìn nhận vì đời sống đức tin, nhân đức hoặc chứng tá đặc biệt.

Tuy nhiên, trong nhiều sách thuộc Tân Ước, từ “các thánh” cũng được dùng để gọi cộng đồng những người tin Chúa. Cách gọi này không nhất thiết khẳng định rằng từng cá nhân trong cộng đồng đã đạt đến sự hoàn hảo về đạo đức.

Theo ý nghĩa Kinh Thánh, “thánh” trước hết mang nghĩa được biệt riêng, được dâng hiến hoặc thuộc về Thiên Chúa. Một người được gọi là thánh không phải vì người ấy tự mình trở nên hoàn hảo, mà vì được Thiên Chúa kêu gọi, tiếp nhận và đưa vào mối tương quan với Người.

Bởi vậy, cần phân biệt giữa hai nghĩa:

  • Thánh theo căn tính và ơn gọi: người thuộc về Thiên Chúa, được kêu gọi sống đời thánh thiện.
  • Thánh theo mức độ trưởng thành đạo đức: người đã thể hiện cách nổi bật các nhân đức, lòng trung tín và tình yêu.

Một Cơ Đốc nhân có thể được gọi là thánh theo nghĩa thứ nhất trong khi vẫn đang phải trưởng thành theo nghĩa thứ hai.

“Cả hai” không có nghĩa thiện và ác ngang nhau

Khi nói Cơ Đốc nhân vừa là tội nhân vừa là người được nên thánh, không nên hiểu rằng trong họ có hai căn tính hoàn toàn ngang nhau hoặc họ được phép sống tùy ý giữa thiện và ác.

Cụm từ “cả hai” diễn tả hai phương diện của đời sống đức tin:

  • Họ nhìn nhận mình là người đã phạm tội và vẫn có khả năng sa ngã.
  • Họ tin rằng mình được Thiên Chúa tha thứ, tiếp nhận và kêu gọi sống một đời sống mới.
  • Họ chưa hoàn hảo, nhưng cũng không còn xem tội lỗi là điều bình thường cần chấp nhận.
  • Họ sống trong một tiến trình biến đổi, chứ không đứng yên trong tình trạng cũ.

Căn tính mới không xóa bỏ ngay mọi yếu đuối, nhưng tạo nên một hướng đi mới cho toàn bộ đời sống.

Kinh Thánh nói gì về tình trạng của Cơ Đốc nhân?

Trong Kinh Thánh, có những đoạn nhấn mạnh tất cả con người đều phạm tội. Đồng thời, cũng có những đoạn gọi người tin Chúa là người công chính, người được thánh hóa hoặc các thánh. Hai nhóm cách diễn đạt này không nhất thiết mâu thuẫn, bởi chúng nói đến những khía cạnh khác nhau của mối quan hệ giữa con người với Thiên Chúa.

Mọi người đều cần ân điển và sự tha thứ

Một trong những nền tảng của đức tin Cơ Đốc là con người không thể tự nhận mình hoàn toàn công chính trước Thiên Chúa. Thư Rôma nhấn mạnh rằng mọi người đều đã phạm tội và thiếu mất vinh quang của Thiên Chúa.

Tư tưởng này không nhằm dẫn con người đến tuyệt vọng. Trái lại, nó đặt mọi người trên cùng một nền tảng: không ai có quyền tự cao vì thành tích đạo đức, nguồn gốc, địa vị hoặc sự hiểu biết tôn giáo của mình.

Người mới bắt đầu tìm hiểu đức tin cần ân điển. Người đã theo Chúa nhiều năm cũng cần ân điển. Giáo dân, mục sư, linh mục, tu sĩ hay nhà thần học đều không thể cho rằng bản thân đã vượt ra ngoài nhu cầu được Thiên Chúa thương xót.

Ngay cả trong lời cầu nguyện mà Chúa Giêsu dạy các môn đệ, việc cầu xin sự tha thứ vẫn giữ một vị trí quan trọng. Điều này cho thấy đời sống đức tin không làm con người mất đi nhu cầu xét mình, ăn năn và hòa giải.

Những người tin Chúa được gọi là “các thánh”

Trong nhiều thư gửi các cộng đoàn Cơ Đốc đầu tiên, sứ đồ Phaolô gọi những người nhận thư là “các thánh” hoặc những người “được gọi nên thánh”. Đáng chú ý là một số cộng đoàn ấy vẫn có nhiều vấn đề nội bộ.

Hội Thánh tại Côrintô, chẳng hạn, được nhắc đến với những tranh chấp, chia rẽ, lộn xộn trong sinh hoạt cộng đồng và các sai phạm đạo đức. Tuy nhiên, cộng đoàn này vẫn được gọi là những người được thánh hóa và được kêu gọi nên thánh.

Điều đó cho thấy danh xưng “các thánh” không phải là một tấm giấy chứng nhận rằng mọi thành viên đều đã hoàn thiện. Đó là lời xác nhận rằng họ thuộc về Thiên Chúa, đồng thời là lời nhắc nhở họ phải sống phù hợp với căn tính ấy.

Nói cách khác, danh xưng “thánh” vừa là ân huệ vừa là trách nhiệm.

Người tin Chúa vẫn phải chiến đấu với tội lỗi

Tân Ước không mô tả đời sống Cơ Đốc như một trạng thái không còn cám dỗ hay yếu đuối. Các thư tín thường xuyên khuyên người tin Chúa từ bỏ những thói quen cũ, kiểm soát lời nói, tránh tham lam, tha thứ cho nhau, sống khiêm nhường và thực hành tình yêu.

Nếu Cơ Đốc nhân đã tự động trở nên hoàn hảo ngay khi tin Chúa, những lời khuyên ấy sẽ không còn cần thiết. Nhưng thực tế, đời sống đức tin luôn bao gồm sự lựa chọn, rèn luyện, sửa đổi và đứng dậy sau những lần vấp ngã.

Thư thứ nhất của Gioan cảnh báo rằng nếu một người nói mình không có tội, người ấy đang tự lừa dối mình. Cũng trong văn mạch ấy, tác giả khẳng định rằng khi con người nhìn nhận tội lỗi, Thiên Chúa là Đấng thành tín và công chính để tha thứ và thanh tẩy.

Như vậy, sự thú nhận tội lỗi không phủ nhận đức tin. Trái lại, khả năng thành thật nhìn nhận lỗi lầm có thể là một dấu hiệu của đời sống đức tin chân thực.

Cơ Đốc nhân vừa được xưng công chính vừa đang được nên thánh

Để hiểu rõ hơn vì sao Cơ Đốc nhân có thể được gọi là cả tội nhân lẫn người thánh, cần phân biệt một số khái niệm thường gặp trong thần học: sự xưng công chính, sự nên thánh và sự hoàn tất trong tương lai.

Các truyền thống Cơ Đốc giải thích mối liên hệ giữa những khái niệm này theo những cách không hoàn toàn giống nhau. Tuy nhiên, phần lớn đều đồng ý rằng sự cứu rỗi bắt nguồn từ ân điển của Thiên Chúa và dẫn đến một đời sống được biến đổi.

Được xưng công chính không có nghĩa là chưa từng phạm tội

Trong nhiều truyền thống Tin Lành, “xưng công chính” được hiểu là hành động Thiên Chúa tiếp nhận và kể người tin là công chính nhờ Đức Kitô, chứ không phải vì người ấy đã tích lũy đủ công đức.

Điều này không làm cho quá khứ tội lỗi chưa từng tồn tại. Nó cũng không có nghĩa người tin lập tức đạt tới sự hoàn hảo trong tính cách. Thay vào đó, người ấy được hòa giải với Thiên Chúa và bước vào một địa vị mới nhờ ân điển.

Trong Công giáo và Chính Thống giáo, sự công chính hóa cũng không được hiểu đơn giản như một tuyên bố bên ngoài không liên quan đến đời sống thực tế. Ân sủng của Thiên Chúa vừa tha thứ vừa chữa lành, đổi mới và đưa con người vào sự hiệp thông với Người.

Dù cách trình bày khác nhau, điểm chung là con người không thể tự giải thoát mình khỏi tội lỗi bằng sức riêng. Sáng kiến cứu độ thuộc về Thiên Chúa.

Nên thánh là một tiến trình

Nên thánh là quá trình đời sống con người được đổi mới để ngày càng phù hợp hơn với ý muốn của Thiên Chúa. Quá trình này liên quan đến đức tin, sự cầu nguyện, đời sống cộng đồng, việc học hỏi Lời Chúa, các bí tích hoặc nghi thức thờ phượng tùy theo truyền thống, cùng với sự thực hành tình yêu trong đời sống thường ngày.

Sự nên thánh thường không diễn ra theo một đường thẳng. Một người có thể trưởng thành trong một phương diện nhưng vẫn yếu đuối ở phương diện khác. Có lúc họ sốt sắng, nhưng cũng có lúc nguội lạnh. Có người từ bỏ được một thói quen xấu, rồi sau đó lại phải đối diện với một dạng cám dỗ tinh vi hơn như lòng kiêu ngạo về chính sự tiến bộ của mình.

Đây không phải lý do để xem nhẹ tội lỗi. Nó cho thấy sự trưởng thành thuộc linh đòi hỏi thời gian, sự kiên trì và thái độ liên tục quay về với Thiên Chúa.

Đời sống thánh thiện không chỉ được đo bằng những hoạt động tôn giáo dễ nhìn thấy. Nó còn được thể hiện trong cách một người đối xử với gia đình, sử dụng tiền bạc, giữ lời hứa, làm việc trung thực, chăm sóc người yếu thế và phản ứng khi bị xúc phạm.

Sự hoàn tất vẫn thuộc về tương lai

Đức tin Cơ Đốc còn hướng đến niềm hy vọng rằng công trình đổi mới con người sẽ được hoàn tất trong sự hiệp thông trọn vẹn với Thiên Chúa.

Ở đời sống hiện tại, Cơ Đốc nhân đã nhận được những dấu chỉ của đời sống mới nhưng chưa đạt đến sự viên mãn. Họ đã được kêu gọi ra khỏi quyền lực của tội lỗi nhưng vẫn còn phải đối diện với cám dỗ. Họ đã nhận được sự tha thứ nhưng vẫn phải học cách tha thứ. Họ đã biết đến tình yêu của Thiên Chúa nhưng vẫn chưa yêu người khác một cách trọn vẹn.

Thần học đôi khi gọi đây là sự căng thẳng giữa “đã rồi” và “chưa hoàn tất”. Ơn cứu độ đã được ban và đang hoạt động, nhưng sự đổi mới cuối cùng vẫn là niềm hy vọng hướng đến tương lai.

Các truyền thống Cơ Đốc hiểu vấn đề này như thế nào?

Công giáo, Chính Thống giáo và các truyền thống Tin Lành đều thừa nhận thực tại tội lỗi, sự cần thiết của ân điển và lời kêu gọi nên thánh. Tuy nhiên, mỗi truyền thống có ngôn ngữ và cách nhấn mạnh riêng.

Quan điểm Công giáo

Theo giáo huấn Công giáo, con người được tạo dựng tốt lành nhưng bị thương tổn bởi tội lỗi. Nhờ ân sủng của Thiên Chúa, con người được tha thứ, công chính hóa và thánh hóa, đồng thời được mời gọi cộng tác với ân sủng trong đời sống đức tin và bác ái.

Người Công giáo đã lãnh nhận Bí tích Rửa tội được đưa vào đời sống mới trong Đức Kitô. Tuy nhiên, khuynh hướng nghiêng chiều về tội lỗi vẫn còn, vì vậy tín hữu tiếp tục cần cầu nguyện, hoán cải và lãnh nhận ơn hòa giải.

Trong cách sử dụng thông thường của Công giáo, từ “thánh” thường được liên tưởng đến những người đã qua đời và được Hội Thánh chính thức tuyên phong hoặc công nhận là mẫu gương nổi bật về đời sống đức tin. Tuy nhiên, Công giáo cũng nói đến ơn gọi nên thánh phổ quát, nghĩa là mọi tín hữu đều được mời gọi sống thánh thiện trong hoàn cảnh của mình.

Vì thế, một tín hữu Công giáo chưa được gọi là “thánh” theo nghĩa tuyên phong vẫn có thể là người đang được thánh hóa và mang ơn gọi nên thánh.

Quan điểm Chính Thống giáo

Chính Thống giáo thường nhấn mạnh sự cứu rỗi như một tiến trình chữa lành và biến đổi con người trong sự hiệp thông với Thiên Chúa. Tiến trình này đôi khi được diễn đạt bằng khái niệm thần hóa, nghĩa là con người được tham dự vào sự sống của Thiên Chúa nhờ ân sủng, chứ không trở thành Thiên Chúa theo bản thể.

Tội lỗi trong cách nhìn này không chỉ là vi phạm một điều luật mà còn là căn bệnh thuộc linh làm méo mó hình ảnh Thiên Chúa nơi con người. Vì vậy, đời sống Hội Thánh, cầu nguyện, các mầu nhiệm thánh, sự ăn chay, lòng sám hối và thực hành bác ái được xem là những phương diện của hành trình chữa lành.

Cơ Đốc nhân vẫn là người cần sám hối, nhưng họ không bị định nghĩa hoàn toàn bởi tội lỗi. Căn tính sâu xa của họ nằm trong việc được tạo dựng theo hình ảnh Thiên Chúa và được mời gọi tiến tới sự hiệp thông với Người.

Quan điểm Tin Lành

Nhiều truyền thống Tin Lành nhấn mạnh rằng con người được cứu bởi ân điển thông qua đức tin, không phải nhờ công trạng riêng. Người tin được xưng công chính nhờ Đức Kitô, trong khi sự nên thánh tiếp tục diễn ra suốt đời.

Trong truyền thống Luther, có cách diễn đạt nổi tiếng rằng người tin đồng thời là người công chính và là tội nhân. Cách nói này không nhằm xem nhẹ sự đổi mới đạo đức. Nó nhấn mạnh rằng trước mặt Thiên Chúa, người tin được tiếp nhận nhờ sự công chính của Đức Kitô, nhưng xét trong kinh nghiệm hiện tại, họ vẫn cần ăn năn và chiến đấu với tội lỗi.

Các truyền thống Cải cách, Báp-tít, Giám lý, Ngũ Tuần và nhiều hệ phái khác có những cách giải thích khác nhau về sự nên thánh, mức độ trưởng thành và khả năng chiến thắng tội lỗi. Tuy nhiên, họ thường cùng khẳng định rằng đức tin chân thật phải sinh ra hoa trái trong đời sống.

Ân điển không phải giấy phép để tiếp tục sống trong tội lỗi. Người được tha thứ được kêu gọi từ bỏ con người cũ và sống theo con người mới.

Điểm chung quan trọng

Dù có những khác biệt thần học, các truyền thống Cơ Đốc chính thống nhìn chung cùng chia sẻ một số xác tín:

  • Mọi người đều cần ân điển của Thiên Chúa.
  • Không ai tự mình trở nên hoàn hảo bằng thành tích đạo đức.
  • Sự tha thứ không biến tội lỗi thành điều vô nghĩa.
  • Người tin được mời gọi sống một đời sống mới.
  • Sự thánh thiện là hoa trái của mối quan hệ với Thiên Chúa.
  • Đời sống hiện tại vẫn bao gồm sự chiến đấu, sám hối và trưởng thành.
  • Hy vọng cuối cùng không đặt trên sức mạnh của con người mà trên sự thành tín của Thiên Chúa.

Hội Thánh là cộng đồng thánh hay cộng đồng của những tội nhân?

Câu hỏi về từng Cơ Đốc nhân cũng dẫn đến một câu hỏi lớn hơn: Hội Thánh là thánh hay đầy những người có khuyết điểm?

Theo đức tin Cơ Đốc, Hội Thánh được gọi là thánh vì thuộc về Thiên Chúa, được Đức Kitô quy tụ và được Thánh Linh hướng dẫn. Tuy nhiên, Hội Thánh trong lịch sử được hình thành từ những con người cụ thể, mà con người thì có giới hạn và có thể phạm tội.

Vì thế, không nên đồng nhất sự thánh thiện của ơn gọi Hội Thánh với việc mọi tổ chức, người lãnh đạo hoặc thành viên đều luôn hành động đúng.

Sự hiện diện của người có lỗi không làm mất ơn gọi thánh thiện

Ngay từ các cộng đoàn Cơ Đốc đầu tiên, Hội Thánh đã phải đối diện với chia rẽ, thiên vị, tranh luận giáo lý, xung đột cá nhân và sai phạm đạo đức. Tân Ước không che giấu những vấn đề ấy.

Điều này cho thấy cộng đồng đức tin không phải nơi tập hợp những người tuyên bố mình hoàn hảo. Đúng hơn, đó là cộng đồng của những người nhận biết mình cần được chữa lành và cùng học cách sống theo Tin Mừng.

Hình ảnh bệnh viện đôi khi được dùng để minh họa: bệnh viện tồn tại không phải vì mọi người trong đó đều khỏe mạnh, mà vì họ cần được chữa trị. Tuy nhiên, một bệnh viện đúng nghĩa cũng không thể thờ ơ với bệnh tật. Tương tự, Hội Thánh đón nhận người yếu đuối nhưng không được biến sự yếu đuối thành chuẩn mực đạo đức.

Sai phạm trong Hội Thánh phải được nhìn nhận nghiêm túc

Việc mọi Cơ Đốc nhân đều là người có khả năng phạm tội không thể trở thành lý do để che giấu lạm dụng, bất công hoặc hành vi gây tổn hại. Khi một người lãnh đạo tôn giáo phạm sai lầm nghiêm trọng, việc chỉ nói “ai cũng là tội nhân” là chưa đủ.

Sự ăn năn chân thật phải đi cùng trách nhiệm, sự thật, công lý và nỗ lực sửa chữa hậu quả. Trong những trường hợp có dấu hiệu vi phạm pháp luật hoặc xâm hại người khác, cộng đồng tôn giáo cần tôn trọng quy trình pháp lý và ưu tiên bảo vệ người bị tổn thương.

Lòng tha thứ trong Cơ Đốc giáo không đồng nghĩa với việc xóa bỏ trách nhiệm hay buộc nạn nhân phải tiếp tục ở trong một hoàn cảnh nguy hiểm.

Hội Thánh càng tuyên xưng sự thánh thiện thì càng phải nghiêm túc trước các hành vi trái với Tin Mừng.

Tại sao Cơ Đốc nhân vẫn phạm tội sau khi tin Chúa?

Nhiều người băn khoăn: nếu một người thật sự đã tin Chúa và được đổi mới, tại sao họ vẫn phạm tội?

Không có một câu trả lời đơn giản cho mọi trường hợp, nhưng có thể xem xét một số nguyên nhân.

Sự biến đổi không phải lúc nào cũng xảy ra ngay lập tức

Có những thay đổi có thể diễn ra nhanh chóng. Một người có thể từ bỏ một thói quen xấu, tìm lại mục đích sống hoặc thay đổi rõ rệt cách đối xử với người khác sau khi đến với đức tin.

Tuy nhiên, nhiều thói quen, vết thương tâm lý, định kiến và lối phản ứng đã hình thành trong nhiều năm thường cần thời gian để được nhận diện và sửa đổi. Đức tin không làm con người mất đi lịch sử cá nhân, tính khí hoặc những giới hạn của mình.

Sự trưởng thành đòi hỏi cả sự cầu nguyện lẫn quá trình học tập, kỷ luật, đồng hành và đôi khi cần đến sự hỗ trợ chuyên môn phù hợp.

Con người vẫn có tự do và trách nhiệm

Ân điển không biến con người thành một cỗ máy không thể lựa chọn điều sai. Cơ Đốc nhân vẫn phải đưa ra những quyết định thực tế mỗi ngày: nói thật hay nói dối, tha thứ hay nuôi oán giận, phục vụ hay tìm lợi ích riêng.

Khi phạm tội, người tin không thể đổ hoàn toàn trách nhiệm cho hoàn cảnh, ma quỷ, bản tính cũ hoặc sự yếu đuối. Nhận lỗi là một phần thiết yếu của sự ăn năn.

Đồng thời, đức tin cũng dạy rằng con người không phải chiến đấu một mình. Họ có thể cầu xin sự giúp đỡ của Thiên Chúa và nhận sự nâng đỡ từ cộng đồng.

Có sự khác biệt giữa vấp ngã và cố tình duy trì lối sống sai trái

Một người có thể phạm lỗi, đau buồn về điều đó, thú nhận, sửa sai và tiếp tục chiến đấu. Đây là tình trạng khác với việc cố ý duy trì một lối sống gây hại nhưng không muốn thay đổi.

Không ai có thể nhìn thấu hoàn toàn động cơ bên trong của người khác. Tuy nhiên, Tân Ước nhiều lần nhấn mạnh rằng đức tin phải được thể hiện qua hoa trái. Một người thường xuyên dùng danh nghĩa tôn giáo để biện minh cho ích kỷ, bạo lực hoặc lừa dối cần nghiêm túc xét lại đời sống của mình.

Không phải mọi lần vấp ngã đều chứng minh rằng đức tin là giả tạo. Nhưng một đức tin không bao giờ tạo ra sự ăn năn, thay đổi hoặc hoa trái yêu thương cũng là điều cần được đặt câu hỏi.

Được gọi là thánh không phải là lý do để tự cao

Một trong những nghịch lý của đời sống Cơ Đốc là người tin được trao một phẩm giá mới, nhưng phẩm giá ấy không cho phép họ xem mình cao hơn người khác.

Nếu sự cứu rỗi là ân điển, không ai có thể khoe rằng mình được Thiên Chúa tiếp nhận vì đạo đức hơn, thông minh hơn hoặc xứng đáng hơn.

Sự thánh thiện chân thật dẫn đến khiêm nhường

Trong truyền thống Cơ Đốc, người càng ý thức về sự thánh thiện của Thiên Chúa thường càng nhận ra rõ giới hạn của bản thân. Sự gần gũi với Thiên Chúa không nhất thiết làm một người thích phán xét hơn. Trái lại, nó có thể giúp họ trở nên khiêm nhường, kiên nhẫn và thương xót hơn.

Điều này không đồng nghĩa với việc không phân biệt đúng sai. Khiêm nhường không phải là gọi điều sai thành đúng, mà là nói về sự thật trong ý thức rằng chính mình cũng cần được thương xót.

Người tự nhận mình là thánh nhưng khinh miệt, làm nhục hoặc loại trừ người khác đang đi ngược lại ý nghĩa của sự thánh thiện trong Tin Mừng.

Không nên chia thế giới thành “người thánh” và “kẻ tội lỗi”

Trong các sách Phúc Âm, Chúa Giêsu thường bị chỉ trích vì tiếp xúc với những người bị xã hội xem là tội lỗi. Tuy nhiên, Người cũng cảnh báo những người tin rằng mình công chính và xem thường người khác.

Điều này không phủ nhận thực tại của tội lỗi. Nó cho thấy ranh giới giữa thiện và ác không chỉ chạy giữa những nhóm người khác nhau mà còn đi qua tâm hồn mỗi con người.

Cơ Đốc nhân không được mời gọi đứng bên ngoài để kết án thế giới, nhưng được sai đi để làm chứng cho chân lý bằng tình yêu, sự phục vụ và đời sống đã được biến đổi.

Là tội nhân không phải là lý do để buông xuôi

Nếu tự cao là một nguy cơ thì tuyệt vọng cũng là một nguy cơ khác. Có người nhìn vào những thất bại của mình và kết luận rằng họ không còn xứng đáng đến với Thiên Chúa.

Đức tin Cơ Đốc không dạy con người phủ nhận sự nghiêm trọng của tội lỗi, nhưng cũng không để tội lỗi trở thành lời cuối cùng về một con người.

Nhận mình là tội nhân không đồng nghĩa với tự khinh miệt

Ăn năn khác với việc căm ghét bản thân. Ăn năn là nhìn nhận điều sai, hướng về Thiên Chúa và chọn con đường đổi mới. Tự khinh miệt chỉ khiến con người mắc kẹt trong mặc cảm và mất hy vọng.

Theo quan điểm Cơ Đốc, phẩm giá con người không mất đi hoàn toàn vì những sai lầm. Con người vẫn là thụ tạo được Thiên Chúa yêu thương và kêu gọi trở về.

Tội lỗi cần được gọi đúng tên, nhưng một con người không nên bị giản lược thành lỗi lầm tồi tệ nhất của họ.

Tha thứ mở ra trách nhiệm sống khác

Sự tha thứ không chỉ giải thoát con người khỏi mặc cảm về quá khứ. Nó còn mở ra trách nhiệm sống một tương lai khác.

Một người từng lừa dối cần học sống trung thực. Người từng làm tổn thương người khác cần tìm cách sửa chữa hậu quả khi có thể. Người từng sống ích kỷ cần tập chia sẻ và phục vụ.

Không phải mọi hậu quả đều có thể được xóa bỏ. Đôi khi, dù đã được tha thứ trong đời sống đức tin, một người vẫn phải chấp nhận hậu quả xã hội hoặc pháp lý từ hành động của mình. Ân điển không xóa bỏ công lý, nhưng có thể giúp con người đối diện với công lý trong sự thật và hy vọng.

Dấu hiệu của một đời sống đang được nên thánh

Không ai nên tự phong mình là người thánh thiện chỉ dựa trên cảm xúc tôn giáo hoặc số lượng hoạt động trong Hội Thánh. Tân Ước thường hướng người tin đến những hoa trái cụ thể.

Biết nhìn nhận và sửa chữa lỗi lầm

Người trưởng thành trong đức tin không nhất thiết là người không bao giờ mắc lỗi, mà là người ngày càng thành thật hơn trước lỗi lầm của mình.

Họ không chỉ xin Thiên Chúa tha thứ một cách chung chung mà còn học cách xin lỗi người mình đã làm tổn thương, chấp nhận góp ý và sửa đổi hành vi.

Khả năng nhận lỗi không phải dấu hiệu của đức tin yếu. Ngược lại, việc luôn tìm cách tự biện hộ, đổ lỗi hoặc che giấu mới có thể cho thấy một đời sống chưa sẵn sàng để được biến đổi.

Tình yêu trở nên cụ thể

Sự thánh thiện không chỉ nằm trong lời cầu nguyện mà còn thể hiện qua cách đối xử với những người gần gũi nhất.

Một người có thể nói những lời đạo đức ở nơi thờ phượng nhưng lại thiếu kiên nhẫn với gia đình, gian dối trong công việc hoặc thờ ơ với người nghèo. Sự mâu thuẫn này cần được nhận diện chứ không nên che giấu bằng những biểu hiện tôn giáo bên ngoài.

Tình yêu Cơ Đốc được thể hiện qua lòng nhân hậu, trung tín, tiết độ, sự công bằng, lòng thương xót và tinh thần phục vụ.

Ngày càng tự do khỏi quyền lực của tội lỗi

Cơ Đốc nhân vẫn có thể phạm tội, nhưng họ không được kêu gọi làm hòa với tội lỗi. Tiến trình nên thánh bao gồm việc ngày càng nhận diện sớm hơn những khuynh hướng sai trái, chống lại chúng và tìm sự giúp đỡ khi cần thiết.

Sự tiến bộ đôi khi diễn ra chậm và khó quan sát. Tuy nhiên, về lâu dài, một đời sống được đổi mới thường có những dấu hiệu như bớt ích kỷ, biết lắng nghe hơn, kiểm soát lời nói tốt hơn, sẵn sàng tha thứ và quan tâm nhiều hơn đến lợi ích của người khác.

Không ngừng lệ thuộc vào ân điển

Một dấu hiệu quan trọng khác là người tin không chuyển từ lệ thuộc vào ân điển sang lệ thuộc vào thành tích đạo đức của mình.

Ngay cả khi đã trưởng thành, họ vẫn cầu nguyện, học hỏi, xét mình và tìm kiếm sự hướng dẫn của Thiên Chúa. Họ hiểu rằng sự thánh thiện không phải tài sản để sở hữu và khoe khoang, mà là hoa trái của mối tương quan sống động với Thiên Chúa.

Những cách hiểu sai thường gặp

Câu hỏi Cơ Đốc nhân là tội nhân hay thánh nhân dễ dẫn đến một số kết luận cực đoan.

“Đã là Cơ Đốc nhân thì không bao giờ còn phạm tội”

Quan niệm này tạo ra kỳ vọng không thực tế và có thể khiến cộng đồng đức tin che giấu khuyết điểm. Người mắc lỗi sợ thú nhận vì lo bị cho là chưa thật sự tin Chúa.

Kinh Thánh kêu gọi người tin sống thánh thiện, nhưng cũng dành nhiều chỗ cho sự ăn năn, tha thứ và phục hồi. Điều đó cho thấy việc trở thành Cơ Đốc nhân không xóa bỏ ngay mọi yếu đuối.

“Vì ai cũng là tội nhân nên sống thế nào cũng được”

Đây là cách hiểu sai về ân điển. Sự tha thứ không làm cho điều ác trở thành vô hại. Người đã được tha thứ được mời gọi từ bỏ lối sống cũ và bước đi trong đời sống mới.

Việc viện dẫn thân phận tội nhân để từ chối thay đổi là trái với tinh thần sám hối.

“Cơ Đốc nhân phạm lỗi chứng minh đức tin là vô nghĩa”

Sai phạm của Cơ Đốc nhân là một vấn đề cần được nhìn nhận nghiêm túc, nhất là khi người ấy đã dùng tôn giáo để tạo dựng uy tín. Tuy nhiên, việc một tín hữu không sống đúng với điều mình tuyên xưng không tự động chứng minh rằng mọi nội dung của đức tin đều sai.

Nó có thể cho thấy khoảng cách giữa lời tuyên xưng và thực hành, giữa ơn gọi và đời sống thực tế.

Dẫu vậy, Cơ Đốc nhân cũng không nên dùng lập luận này để tránh trách nhiệm. Chính vì tuyên xưng một tiêu chuẩn đạo đức cao, họ càng cần khiêm nhường khi bị chất vấn về sự không nhất quán.

“Thánh thiện là tách khỏi những người khác”

Sự thánh thiện trong Cơ Đốc giáo có yếu tố biệt riêng cho Thiên Chúa, nhưng không nhất thiết đồng nghĩa với cô lập xã hội hoặc khinh thường người khác.

Chúa Giêsu sống giữa con người, quan tâm đến người nghèo, người bệnh, người bị loại trừ và cả những người bị xem là tội lỗi. Vì vậy, đời sống thánh thiện phải dẫn đến tình yêu và sự phục vụ, không phải thái độ xa cách vì tự cho mình thanh sạch hơn.

Cơ Đốc nhân nên nhìn chính mình như thế nào?

Một cách nhìn quân bình có thể được diễn đạt qua ba ý: nhớ mình đã được cứu khỏi đâu, nhận biết mình đang thuộc về ai và hướng đến con người mình được kêu gọi trở thành.

Nhớ rằng mình cần được thương xót

Ý thức mình là tội nhân giúp Cơ Đốc nhân giữ lòng khiêm nhường. Họ không thể xem thường người đang yếu đuối hoặc sa ngã, bởi chính họ cũng sống nhờ sự tha thứ.

Điều này cũng giúp họ tránh xây dựng đời sống đức tin trên hình ảnh hoàn hảo giả tạo. Họ có thể thành thật về sự yếu đuối, tìm kiếm sự giúp đỡ và bước vào quá trình chữa lành.

Nhận biết mình đã được tiếp nhận

Cơ Đốc nhân không chỉ nhìn mình qua thất bại. Họ tin rằng căn tính của mình còn được xác định bởi tình yêu, sự tha thứ và lời kêu gọi của Thiên Chúa.

Niềm tin này giúp họ không bị quá khứ giam giữ. Người từng phạm sai lầm vẫn có thể thay đổi. Người đã vấp ngã vẫn có thể đứng dậy. Người thấy mình yếu đuối vẫn có thể sống một đời có ý nghĩa.

Sống phù hợp với ơn gọi nên thánh

Được gọi là thánh không chỉ là một danh xưng mà là một định hướng sống. Cơ Đốc nhân được mời gọi để những giá trị của Tin Mừng dần trở thành thực tế trong gia đình, nghề nghiệp, các mối quan hệ và trách nhiệm xã hội.

Sự nên thánh không chỉ thuộc về tu viện, nhà thờ hoặc những thời điểm cầu nguyện. Nó diễn ra trong những quyết định bình thường: có giữ lời hay không, có gian lận hay không, có biết xin lỗi hay không, có chăm sóc người yếu thế hay không.

Đời sống thánh thiện thường được hình thành từ những lựa chọn nhỏ nhưng trung tín được lặp lại mỗi ngày.

Vậy Cơ Đốc nhân là tội nhân, thánh nhân hay cả hai?

Có thể trả lời ngắn gọn như sau: Cơ Đốc nhân là những tội nhân được Thiên Chúa yêu thương, tha thứ và kêu gọi nên thánh.

Họ là tội nhân vì đã phạm tội, vẫn có khả năng phạm tội và không ngừng cần đến ân điển. Họ được gọi là thánh vì thuộc về Thiên Chúa, được biệt riêng cho Người và được mời gọi sống một đời sống mới.

Tuy nhiên, không nên hiểu hai cách gọi này như hai trạng thái ngang bằng. Tội lỗi thuộc về điều cần được tha thứ, chữa lành và từ bỏ. Sự thánh thiện là căn tính được ban, ơn gọi cần đáp lại và mục tiêu mà đời sống đức tin hướng đến.

Một Cơ Đốc nhân chân thành không nói: “Tôi là thánh nên tôi không thể sai.” Họ cũng không nói: “Tôi là tội nhân nên tôi không cần thay đổi.” Thái độ phù hợp hơn là: “Tôi đã được thương xót, vì vậy tôi muốn sống khác đi; tôi vẫn có thể vấp ngã, vì vậy tôi cần khiêm nhường, ăn năn và tiếp tục bước đi.”

Kết luận

Cơ Đốc nhân không phải những người đã tự mình đạt đến sự hoàn hảo, nhưng là những con người nhìn nhận nhu cầu được tha thứ và tin rằng ân điển có thể biến đổi đời sống. Họ mang theo dấu vết của sự yếu đuối, đồng thời được trao một căn tính và hướng đi mới trong Đức Kitô.

Gọi Cơ Đốc nhân là tội nhân nhắc họ không được tự cao. Gọi họ là những người được nên thánh nhắc họ không được buông xuôi. Hai cách gọi gặp nhau trong một hành trình: nhận biết sự thật về bản thân, đón nhận lòng thương xót của Thiên Chúa và mỗi ngày học sống trung tín hơn với tình yêu đã lãnh nhận.

Vì thế, điều quan trọng không chỉ là một người đã từng phạm tội hay chưa, mà còn là họ đang phản ứng thế nào trước tội lỗi. Họ che giấu hay thú nhận, biện minh hay ăn năn, tiếp tục gây tổn thương hay tìm cách sửa chữa? Đời sống Cơ Đốc không được nhận biết bởi lời tuyên bố rằng mình hoàn hảo, nhưng bởi sự khiêm nhường, lòng sám hối và những hoa trái đổi mới ngày càng rõ ràng hơn.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.438 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận