Giữa không gian đô thị sôi động của thành phố cảng Hải Phòng, Đền Nghè vẫn giữ được vẻ trang nghiêm của một nơi thờ tự cổ truyền. Ngôi đền gắn với nữ tướng Lê Chân, một nhân vật được người dân địa phương tôn kính không chỉ bởi vai trò trong cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng mà còn bởi ký ức về công cuộc khai phá, lập nên trang An Biên – vùng đất được xem là một trong những tiền thân của đô thị Hải Phòng ngày nay.
Đền Nghè có tên chữ là An Biên cổ miếu. Tên gọi này thể hiện mối liên hệ giữa ngôi đền với vùng đất An Biên xưa và với cộng đồng cư dân đã nhiều đời thờ phụng nữ tướng Lê Chân. Từ một ngôi miếu dân gian, nơi đây từng bước được xây dựng, tu bổ thành một quần thể kiến trúc có quy mô, lưu giữ nhiều tác phẩm điêu khắc gỗ, đá, bia ký và đồ thờ có giá trị.
Ngày nay, Đền Nghè vừa là di tích lịch sử cấp quốc gia, vừa là một trong những không gian trung tâm của Lễ hội truyền thống Nữ tướng Lê Chân – di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Việc tìm hiểu ngôi đền vì thế cần được đặt trong cả ba phương diện: lịch sử vùng đất, tín ngưỡng cộng đồng và quá trình bảo tồn di sản trong một thành phố đang phát triển nhanh.
Đền Nghè ở đâu?
Đền Nghè nằm trong khu vực trung tâm thành phố Hải Phòng, tại vị trí tiếp giáp phố Lê Chân và phố Mê Linh. Theo địa giới hành chính hiện nay, di tích thuộc phường Lê Chân, thành phố Hải Phòng.

Trước khi tổ chức chính quyền địa phương hai cấp và sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, địa chỉ của đền thường được ghi là phường An Biên, quận Lê Chân, thành phố Hải Phòng. Sau khi các đơn vị hành chính cấp xã của Hải Phòng được sắp xếp theo Nghị quyết số 1669/NQ-UBTVQH15 ngày 16/6/2025, khu vực có Đền Nghè được quản lý trong địa bàn phường Lê Chân mới. Các hoạt động dâng hương và lễ hội tại di tích từ cuối năm 2025 đến năm 2026 cũng do phường Lê Chân tổ chức hoặc phối hợp thực hiện.
Vị trí của Đền Nghè khá đặc biệt. Ngôi đền nằm giữa khu phố đông dân cư, gần các công trình văn hóa, trường học và những trục đường quen thuộc của nội đô Hải Phòng. Khác với nhiều ngôi đền làng nằm trong không gian nông nghiệp truyền thống, Đền Nghè ngày nay được bao quanh bởi nhịp sống thành thị. Sự tương phản giữa mái ngói cổ, sân gạch, tượng đá với các công trình đô thị xung quanh tạo nên nét riêng của di tích.
Từ trung tâm thành phố, người dân và du khách có thể tìm đến khu vực phố Lê Chân – Mê Linh, gần Quảng trường Tượng đài Nữ tướng Lê Chân và đình An Biên. Ba địa điểm gồm Đền Nghè, đình An Biên và khu tượng đài hợp thành một không gian tưởng niệm có mối liên hệ chặt chẽ về lịch sử, tín ngưỡng và lễ hội.
Tên gọi Đền Nghè và An Biên cổ miếu
Trong làng xã truyền thống của người Việt, “nghè” thường là một dạng công trình thờ thần, có thể là nơi đặt bài vị hoặc tượng của Thành hoàng và những nhân vật được cộng đồng tôn kính. Quy mô của nghè tùy thuộc từng địa phương; có nơi nghè là công trình độc lập, có nơi cùng tồn tại với đình, miếu hoặc đền.
Tên gọi “Đền Nghè” ở Hải Phòng vừa phản ánh nguồn gốc của công trình thờ tự, vừa trở thành tên riêng quen thuộc của di tích. Trong kiến trúc hiện nay, trên nóc tòa bái đường có hàng chữ Hán “An Biên cổ miếu”, nghĩa là ngôi miếu cổ của vùng An Biên.
Tên chữ này chứa đựng một lớp ký ức quan trọng. “An Biên” được giải thích là vùng đất yên ổn nơi biên viễn hoặc vùng ven biển. Theo thần tích và truyền thuyết địa phương, sau khi rời quê cũ ở vùng Đông Triều, Lê Chân đến khu vực cửa sông Cấm, khai phá đất đai, tập hợp cư dân và đặt tên vùng đất mới là An Biên trang để ghi nhớ quê hương.
Cần lưu ý rằng nhiều chi tiết về quá trình lập trang An Biên được lưu truyền qua thần tích, bia ký và ký ức cộng đồng, được biên soạn vào những thời kỳ muộn hơn cuộc đời của Lê Chân. Vì vậy, những câu chuyện ấy có giá trị lớn trong việc nghiên cứu lịch sử tín ngưỡng và ý thức nguồn cội của người Hải Phòng, nhưng không nên đồng nhất hoàn toàn với sử liệu đương thời.
Đền Nghè thờ ai?
Đền Nghè thờ chính nữ tướng Lê Chân, một thủ lĩnh tham gia cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng chống lại ách cai trị của nhà Đông Hán vào những năm 40–43.
Trong đời sống tín ngưỡng của người Hải Phòng, bà được tôn kính bằng nhiều danh xưng như nữ tướng Lê Chân, Đức Thánh Mẫu Lê Chân hoặc Thành hoàng của vùng đất An Biên. Những danh xưng này phản ánh quá trình một nhân vật lịch sử được thiêng hóa trong tâm thức cộng đồng.
Lê Chân trong lịch sử và ký ức dân gian
Cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng là một sự kiện lịch sử lớn diễn ra vào đầu Công nguyên. Năm 40, Trưng Trắc và Trưng Nhị dựng cờ khởi nghĩa, tập hợp nhiều thủ lĩnh địa phương cùng chống lại chính quyền Đông Hán. Trong hệ thống truyền thuyết, thần tích và di tích thờ các tướng lĩnh Hai Bà Trưng, Lê Chân được nhắc đến như một nữ tướng có khả năng tổ chức lực lượng và chiến đấu.
Theo thần tích Đền Nghè, cha bà tên là Lê Đạo, mẹ là Trần Thị Châu. Quê bà ở làng An Biên, tên Nôm là làng Vẻn, thuộc vùng Đông Triều. Tư liệu địa phương kể rằng Lê Chân từ nhỏ đã thông minh, giỏi võ nghệ và có tài văn chương.
Một truyền thuyết phổ biến cho rằng thái thú Tô Định muốn ép bà làm thiếp nhưng gia đình không chấp thuận. Cha mẹ bà sau đó bị hãm hại, khiến Lê Chân phải rời quê. Bà theo đường sông đến vùng cửa sông Cấm, dừng lại khai phá đất đai và xây dựng lực lượng. Đây là câu chuyện thuộc hệ thống thần tích, không phải một sự kiện đã được ghi chép đầy đủ trong sử liệu cùng thời.
Công cuộc lập trang An Biên
Theo ký ức địa phương, vùng đất Lê Chân đặt chân đến nằm gần nơi sông Tam Bạc đổ ra sông Cấm. Đây là khu vực có vị trí thuận lợi cho giao thông đường thủy, đánh bắt thủy sản và mở mang cư trú.
Lê Chân được kể là đã cùng thân quyến và những người theo mình khai khẩn đất hoang, phát triển trồng dâu, nuôi tằm, làm nông nghiệp và khai thác nguồn lợi sông nước. Cộng đồng cư dân dần hình thành, tạo nên một vùng định cư được gọi là trang An Biên.
Trong cách nhìn của người Hải Phòng, việc lập trang An Biên có ý nghĩa đặc biệt. Nó biểu trưng cho quá trình con người chinh phục vùng cửa sông ven biển, tạo dựng làng xóm và mở mang sinh kế. Vì vậy, Lê Chân không chỉ được tưởng nhớ như một võ tướng mà còn được suy tôn là người có công khai mở vùng đất.
Cách gọi bà là người “đặt nền móng cho thành phố Hải Phòng” cần được hiểu chủ yếu theo nghĩa văn hóa và biểu tượng. Hải Phòng với tư cách một đô thị hiện đại được hình thành qua nhiều giai đoạn lịch sử khác nhau, đặc biệt từ thời cận đại. Tuy nhiên, trang An Biên và ký ức về Lê Chân là một trong những cội nguồn quan trọng giúp cộng đồng thành phố nhận diện lịch sử lâu dài của vùng đất mình đang sống.
Tham gia cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng
Theo thần tích, sau khi xây dựng lực lượng ở An Biên, Lê Chân hưởng ứng cuộc khởi nghĩa của Hai Bà Trưng. Đội quân do bà chỉ huy được miêu tả có khả năng thủy chiến, phù hợp với môi trường sông nước vùng cửa biển.
Sau khi cuộc khởi nghĩa giành thắng lợi bước đầu, Lê Chân được cho là đã được Trưng Vương giao trọng trách chỉ huy và trấn giữ vùng Hải Tần. Khi nhà Đông Hán cử Mã Viện đem quân sang đàn áp, nghĩa quân gặp nhiều khó khăn. Lê Chân tiếp tục chiến đấu, sau đó rút về vùng Lạt Sơn, thuộc khu vực Hà Nam ngày nay.
Các di tích tại Hải Phòng, Quảng Ninh và Hà Nam hiện còn lưu giữ những hệ thống truyền thuyết khác nhau về cuộc đời, chiến đấu và sự hy sinh của bà. Những khác biệt giữa các địa phương cho thấy hình tượng Lê Chân đã được bồi đắp qua nhiều thế hệ, trở thành một phần của trí nhớ văn hóa ở nhiều vùng miền.
Quá trình hình thành Đền Nghè
Không có đủ tài liệu để xác định chính xác thời điểm ngôi miếu thờ Lê Chân xuất hiện lần đầu. Theo tư liệu giới thiệu của thành phố Hải Phòng, ban đầu người dân dựng một ngôi miếu nhỏ, mái lợp bằng vật liệu đơn giản để tưởng nhớ bà.
Sự hiện diện của một số cổ vật có niên đại sớm hơn kiến trúc hiện còn cho thấy việc thờ phụng nữ tướng Lê Chân tại vùng An Biên đã diễn ra trong thời gian dài. Tuy nhiên, phần lớn công trình mà người tham quan nhìn thấy ngày nay mang phong cách kiến trúc thời Nguyễn, chủ yếu được hình thành từ cuối thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX.
Từ miếu nhỏ đến công trình khang trang
Tư liệu của thành phố Hải Phòng cho biết đến năm 1919, ngôi miếu được xây dựng khang trang hơn. Sau đó, từ năm 1924 đến năm 1927, di tích trải qua một đợt trùng tu, tôn tạo có quy mô lớn.
Văn bia còn lưu giữ tại nhà giải vũ ghi rằng công việc được khởi công vào mùa xuân năm Giáp Tý, niên hiệu Khải Định thứ chín, tức năm 1924. Sau khoảng ba đến bốn năm, việc xây dựng hoàn thành. Tháng 7/1927, bia ghi công đức được dựng để lưu tên những cá nhân và tập thể đóng góp.
Danh sách trên bia có 243 người và tập thể. Thành phần công đức khá đa dạng, gồm cư dân địa phương, chủ hiệu, thương nhân người Hoa và cả người nước ngoài có quan hệ gia đình với người Việt. Chi tiết này phản ánh diện mạo xã hội của Hải Phòng đầu thế kỷ XX – một đô thị cảng có hoạt động giao thương và sự giao lưu giữa nhiều cộng đồng cư dân.
Sự đóng góp của cộng đồng
Đền Nghè không phải là công trình được tạo nên trong một thời điểm duy nhất. Quá trình xây dựng và duy trì di tích gắn với nhiều thế hệ người dân.
Việc ghi tên người công đức lên bia đá cho thấy cộng đồng đương thời coi hoạt động tu bổ đền là trách nhiệm chung. Có người đóng góp tiền, có người hiến gỗ, đá, gạch, cát hoặc công lao động. Cách huy động này khá phổ biến trong việc xây dựng đình, đền, chùa của người Việt, nhưng tại Đền Nghè, nó còn phản ánh vị trí đặc biệt của nữ tướng Lê Chân trong đời sống đô thị Hải Phòng.
Qua chiến tranh và những biến động của thế kỷ XX, di tích tiếp tục được bảo vệ, sửa chữa và tôn tạo. Công việc bảo tồn ngày nay không chỉ nhằm phục vụ nhu cầu thờ tự mà còn phải tuân thủ những nguyên tắc chuyên môn về gìn giữ kiến trúc, hiện vật và cảnh quan của một di tích quốc gia.
Đền Nghè được xếp hạng di tích quốc gia
Đền Nghè được Nhà nước xếp hạng vào năm 1975. Các tài liệu quản lý di sản và thông tin chính thức của Hải Phòng hiện xác định đây là Di tích lịch sử – văn hóa cấp quốc gia.
Giá trị của di tích không chỉ nằm ở đối tượng thờ phụng. Đền Nghè còn là nơi lưu giữ ký ức về vùng đất An Biên, về quá trình hình thành cộng đồng cư dân và về truyền thống tưởng niệm nữ tướng Lê Chân. Công trình kiến trúc cùng hệ thống bia đá, tượng thờ, đồ thờ và điêu khắc tạo thành một chỉnh thể có giá trị lịch sử, văn hóa và nghệ thuật.
Việc được xếp hạng quốc gia đặt ra trách nhiệm bảo vệ di tích theo quy định của pháp luật về di sản văn hóa. Mọi hoạt động sửa chữa, tu bổ hoặc thay đổi kiến trúc đều cần được nghiên cứu kỹ, tránh làm mất yếu tố gốc hoặc biến không gian cổ truyền thành một công trình xây dựng mới.
Trong bối cảnh đô thị hóa, Đền Nghè còn phải đối diện với những vấn đề như áp lực giao thông, mật độ xây dựng xung quanh, nguy cơ cháy nổ, độ ẩm và tác động của lượng người tập trung đông trong dịp lễ hội. Bảo tồn di tích vì thế cần kết hợp giữa chuyên môn kỹ thuật, quản lý đô thị và ý thức của cộng đồng.
Kiến trúc Đền Nghè
Kiến trúc Đền Nghè hiện nay mang phong cách nghệ thuật thời Nguyễn, đặc biệt là dấu ấn của các đợt xây dựng và tu bổ vào đầu thế kỷ XX. Quần thể gồm nhiều hạng mục như nghi môn, bái đường, thiêu hương, hậu cung, giải vũ, nhà bia, sân đền, tượng voi đá, ngựa đá và khu thờ Tứ phủ được bổ sung về sau.
Mặc dù nằm giữa phố thị, các công trình vẫn được bố trí theo trục thờ truyền thống, dẫn người tham quan từ không gian bên ngoài vào khu vực thờ chính.
Nghi môn và sân đền
Nghi môn đánh dấu ranh giới giữa phố xá bên ngoài và không gian thờ tự bên trong. Bước qua cổng, người tham quan gặp khoảng sân lát gạch với các công trình kiến trúc được bố trí liên hoàn.
Sân đền không quá rộng nếu so với những quần thể tín ngưỡng ở nông thôn, nhưng cách sắp xếp cây cảnh, lư hương và tượng đá tạo cảm giác cân đối. Những mái ngói thấp, màu gạch trầm và các mảng tường cổ làm giảm bớt sự ồn ào của đô thị xung quanh.
Các tượng voi, ngựa bằng đá gợi nhắc đến thân phận võ tướng của nhân vật được thờ. Trong nghệ thuật đền miếu, voi và ngựa thường là những linh vật hoặc con vật hầu, tượng trưng cho nghi vệ và phương tiện chiến trận. Không nên hiểu chúng đơn thuần là vật trang trí.
Tòa bái đường
Bái đường là nơi cộng đồng thực hiện các nghi thức dâng hương, tế lễ. Công trình gồm năm gian, được nâng đỡ bởi 16 cột gỗ lim đặt trên 16 chân tảng đá.
Hệ thống cột tạo nên không gian tương đối rộng, phù hợp với các nghi lễ có nhiều người tham dự. Trên nóc bái đường có hàng chữ “An Biên cổ miếu”, vừa xác định tên chữ của đền, vừa nhấn mạnh mối liên hệ giữa di tích với vùng đất An Biên.
Trong tòa bái đường còn có nhiều đồ thờ, hoành phi và câu đối. Nội dung thường ca ngợi công lao, đức hạnh và khí phách của nữ tướng Lê Chân. Đây là những tư liệu quan trọng để nghiên cứu cách cộng đồng qua các thời kỳ nhìn nhận nhân vật được thờ.
Tòa thiêu hương
Thiêu hương nằm giữa bái đường và hậu cung, đóng vai trò chuyển tiếp từ không gian hành lễ chung vào khu vực thờ chính.
Một hiện vật đáng chú ý tại đây là chiếc sập đá lớn được tạo từ khối đá nguyên, chạm hình chim thú, cây cỏ và hoa lá. Cách xử lý bề mặt đá cho thấy kỹ thuật của những người thợ tham gia xây dựng, tôn tạo di tích.
Sập đá vừa có chức năng trong bài trí thờ tự, vừa là tác phẩm điêu khắc. Khi nghiên cứu hiện vật này cần quan sát cả đề tài trang trí, kỹ thuật chạm, bố cục và mối quan hệ của nó với toàn bộ không gian nghi lễ.
Hậu cung
Hậu cung gồm ba gian, nền và kiến trúc được nâng cao hơn so với bái đường. Công trình có hình thức hai tầng mái, tạo vẻ uy nghi và nhấn mạnh vị trí của khu vực thờ chính.
Đây là nơi đặt tượng và các đồ thờ liên quan đến nữ tướng Lê Chân. Không gian hậu cung thường hạn chế người ra vào, đặc biệt trong những thời điểm thực hiện nghi lễ. Sự phân chia này phù hợp với nguyên tắc truyền thống: càng đi sâu vào trong, không gian càng mang tính thiêng và riêng biệt.
Hình tượng Lê Chân tại đền được thể hiện với vẻ trang nghiêm của một nữ thần bảo trợ, đồng thời vẫn mang dấu ấn của một võ tướng. Cách tạo tượng cho thấy sự kết hợp giữa ký ức lịch sử và quá trình thiêng hóa trong tín ngưỡng dân gian.
Giải vũ và nhà bia
Các dãy giải vũ được bố trí bên cạnh trục chính, phục vụ việc chuẩn bị nghi lễ, tiếp đón và tổ chức những hoạt động liên quan đến thờ tự.
Nhà bia lưu giữ những văn bản bằng đá có giá trị đối với việc tìm hiểu lịch sử xây dựng đền. Bia ghi công đức không chỉ cho biết niên đại tu bổ mà còn cung cấp thông tin về tên người đóng góp, nghề nghiệp, thành phần cư dân và đời sống kinh tế của Hải Phòng đầu thế kỷ XX.
Đối với nhà nghiên cứu, các văn bia này là nguồn tư liệu trực tiếp có giá trị cao hơn nhiều câu chuyện truyền miệng xuất hiện muộn. Tuy nhiên, nội dung bia vẫn cần được phiên đọc, đối chiếu và đặt trong hoàn cảnh lịch sử cụ thể.
Nghệ thuật chạm khắc gỗ và đá
Một trong những giá trị nổi bật của Đền Nghè là hệ thống chạm khắc trên gỗ và đá. Các đề tài quen thuộc gồm rồng, lân, rùa, phượng; tùng, cúc, trúc, mai; chim thú, hoa lá và mây nước.
Những đề tài này không chỉ mang ý nghĩa trang trí. Trong mỹ thuật truyền thống, bộ tứ linh thường biểu trưng cho quyền uy, đức hạnh, sự bền vững và ước vọng tốt đẹp. Tùng, cúc, trúc, mai gắn với sức sống, khí tiết và sự luân chuyển của bốn mùa.
Các nghệ nhân đã sử dụng nhiều kỹ thuật như chạm nổi, chạm chìm và chạm bong. Chạm bong tạo độ sâu, giúp hình rồng, mây hoặc hoa lá gần như tách khỏi nền gỗ. Khi ánh sáng thay đổi, các lớp hình tạo bóng khác nhau, khiến bề mặt kiến trúc trở nên sinh động.
Tại bái đường có khánh đá chạm đề tài rồng và mây. Đường nét mềm mại của mây kết hợp với thân rồng uốn lượn thể hiện tư duy tạo hình của nghệ nhân. Bia đá lớn ghi về thân thế nữ tướng Lê Chân cũng là một hiện vật đáng chú ý, mặc dù nội dung trên bia cần được đọc trong mối quan hệ với hệ thống thần tích địa phương.
Không gian thờ tự tại Đền Nghè
Trung tâm thờ tự của Đền Nghè là nữ tướng Lê Chân. Qua quá trình phát triển, đền có thêm những lớp bài trí và không gian thờ khác, trong đó có tòa Tứ phủ.
Sự hiện diện của khu thờ Tứ phủ phản ánh xu hướng giao thoa giữa tín ngưỡng thờ nhân thần, thờ Thành hoàng và thực hành thờ Mẫu của người Việt. Trong tâm thức dân gian, Lê Chân được suy tôn là Đức Thánh Mẫu, vì thế hình tượng bà có thể được tiếp nhận trong một không gian tín ngưỡng rộng hơn vai trò của một nhân vật lịch sử.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ: đối tượng thờ chính và nền tảng lịch sử của Đền Nghè vẫn là nữ tướng Lê Chân. Tòa Tứ phủ là lớp tín ngưỡng được bổ sung trong quá trình vận động của di tích, không nên dùng nó để đồng nhất toàn bộ Đền Nghè với một phủ thờ Mẫu thông thường.
Sự dung hợp này là hiện tượng khá phổ biến tại các di tích Việt Nam. Một ngôi đền có thể trải qua nhiều thế kỷ, tiếp nhận thêm tượng thờ, nghi lễ và cách diễn giải mới. Những thay đổi ấy phản ánh nhu cầu tinh thần của cộng đồng, nhưng đồng thời đặt ra yêu cầu bảo tồn đúng cấu trúc và giá trị cốt lõi của di tích.
Bộ kim phẩm Đền Nghè – Bảo vật quốc gia
Một dấu mốc quan trọng đối với di sản của Đền Nghè là việc Bộ kim phẩm Đền Nghè được công nhận là Bảo vật quốc gia.
Ngày 31/12/2024, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 1712/QĐ-TTg công nhận bảo vật quốc gia đợt 13. Trong danh sách này có Bộ kim phẩm Đền Nghè, được xác định có niên đại đầu thế kỷ XX và hiện lưu giữ tại Bảo tàng Hải Phòng.
Bộ kim phẩm gồm những gì?
Theo thông tin công bố tại lễ đón nhận năm 2025, Bộ kim phẩm Đền Nghè gồm 22 hiện vật bằng vàng. Đây là những đồ trang sức được người dân dâng vào cung cấm của đền trong những thập niên đầu thế kỷ XX.
Các hiện vật không phải đồ dùng trực tiếp của nữ tướng Lê Chân ở thế kỷ I. Chúng được chế tác và dâng cúng sau đó gần hai nghìn năm, phản ánh lòng tôn kính của cộng đồng đối với vị thần được thờ.
Điểm này cần được giải thích rõ để tránh nhầm lẫn giữa niên đại của hiện vật và niên đại của nhân vật lịch sử. Giá trị của Bộ kim phẩm nằm ở kỹ thuật chế tác, tính độc đáo, tình trạng bảo tồn và ý nghĩa của nó trong lịch sử thờ phụng Lê Chân tại Hải Phòng.
Giá trị lịch sử và văn hóa
Bộ kim phẩm là bằng chứng về sự phát triển của tín ngưỡng tại Đền Nghè vào đầu thế kỷ XX. Việc người dân dâng những đồ trang sức quý cho thấy vị trí quan trọng của di tích trong đời sống tinh thần và mức độ huy động nguồn lực xã hội.
Hiện vật còn phản ánh một phần nghề kim hoàn và thị hiếu thẩm mỹ đương thời. Kiểu dáng, kỹ thuật gia công và cách kết hợp các chi tiết có thể cung cấp tư liệu cho việc nghiên cứu thủ công mỹ nghệ Việt Nam trong giai đoạn giao thời giữa truyền thống và hiện đại.
Việc Bộ kim phẩm được lưu giữ tại Bảo tàng Hải Phòng giúp bảo đảm điều kiện bảo quản, an ninh và nghiên cứu chuyên môn. Khách đến Đền Nghè không nên mặc nhiên cho rằng toàn bộ hiện vật gốc đang được trưng bày thường xuyên tại đền. Việc trưng bày bảo vật phụ thuộc kế hoạch của cơ quan quản lý và yêu cầu bảo quản từng thời điểm.
Tháng 3/2025, thành phố Hải Phòng tổ chức công bố và đón nhận quyết định công nhận Bộ kim phẩm Đền Nghè là Bảo vật quốc gia. Sự kiện này làm phong phú thêm giá trị của quần thể di sản gắn với nữ tướng Lê Chân.
Lễ hội truyền thống Nữ tướng Lê Chân
Đền Nghè là một trong ba không gian chính của Lễ hội truyền thống Nữ tướng Lê Chân, cùng với đình An Biên và Quảng trường Tượng đài Nữ tướng Lê Chân.
Lễ hội được đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia năm 2016. Thời gian truyền thống hiện được tổ chức từ ngày mùng 7 đến mùng 9 tháng Hai âm lịch. Một số tài liệu cũ giới thiệu hội đền từ mùng 8 đến mùng 10; sự khác nhau này có thể bắt nguồn từ phạm vi hoạt động, cách tính thời gian hoặc những thay đổi trong quá trình tổ chức. Khi tham dự vào một năm cụ thể, người dân cần theo thông báo chính thức của địa phương.
Phần lễ
Phần lễ thường gồm lễ cáo yết, dâng hương, tế nữ quan, rước bộ và lễ tạ. Đây là những nghi thức nhằm tưởng niệm công lao của nữ tướng Lê Chân, đồng thời thể hiện đạo lý tri ân người có công với đất nước và cộng đồng.
Lễ cáo yết mở đầu mùa hội, mang ý nghĩa trình báo với thần linh và các bậc tiền nhân về việc tổ chức lễ hội. Tế nữ quan là nghi thức nổi bật, có sự tham gia của đội tế nữ trong trang phục truyền thống, phù hợp với đối tượng được thờ là một nữ tướng.
Lễ rước kết nối các không gian Đền Nghè, đình An Biên và khu tượng đài. Đoàn rước có thể gồm dàn bát âm, đội sanh tiền, bát biểu, chấp kích, kiệu hoa, kiệu võng, lọng và đội tế. Những thành phần này tạo nên một nghi lễ cộng đồng vừa trang trọng vừa giàu tính trình diễn.
Năm 2026, lễ hội diễn ra từ ngày 25 đến 27/3, tương ứng mùng 7 đến mùng 9 tháng Hai năm Bính Ngọ. Lễ rước có hai đoàn xuất phát từ Đền Nghè và đình An Biên, với khoảng 1.500 người tham gia trước khi hội tụ tại khu vực Tượng đài Nữ tướng Lê Chân. Đây là lịch tổ chức của năm 2026, không nên sử dụng như ngày dương lịch cố định cho những năm khác.
Phần hội
Phần hội có nhiều hoạt động văn hóa, nghệ thuật, thể thao và trò chơi dân gian. Tùy điều kiện từng năm, chương trình có thể gồm cờ người, hát cửa đình, biểu diễn nghệ thuật truyền thống, thi hoa thủy tiên, không gian chợ quê, trưng bày sách, giới thiệu sản phẩm địa phương và các giải thể thao.
Hội thi hoa thủy tiên là một nét đáng chú ý. Thủy tiên từng là thú chơi tao nhã của cư dân đô thị miền Bắc, đòi hỏi người chăm hoa phải tỉ mỉ từ khâu chọn củ, gọt, dưỡng rễ đến tạo dáng. Việc duy trì hoạt động này trong lễ hội góp phần gợi lại đời sống văn hóa thị dân Hải Phòng.
Các chương trình sân khấu hóa về nữ tướng Lê Chân giúp câu chuyện lịch sử trở nên gần gũi hơn với công chúng. Tuy vậy, nội dung nghệ thuật thường kết hợp lịch sử, truyền thuyết và sáng tạo sân khấu. Người xem không nên coi mọi tình tiết trong chương trình biểu diễn là dữ kiện lịch sử đã được kiểm chứng.
Những ngày tưởng niệm khác trong năm
Ngoài lễ hội tháng Hai âm lịch, cộng đồng địa phương còn thực hiện một số lễ tưởng niệm liên quan đến nữ tướng Lê Chân.
Ngày 25 tháng Chạp âm lịch thường được nhắc đến như ngày hóa hoặc ngày mất của bà trong truyền thống địa phương. Một số hoạt động dâng hương được tổ chức tại Đền Nghè, đình An Biên và khu tượng đài.
Địa phương cũng tổ chức lễ dâng hương vào những ngày kỷ niệm khác căn cứ theo thần tích và truyền thống thờ phụng. Tên gọi “ngày Thánh hóa Đức Thánh Mẫu Lê Chân” xuất hiện trong hoạt động tín ngưỡng của cộng đồng. Đây là cách gọi thuộc phạm vi tôn giáo dân gian, không phải một thuật ngữ dùng để xác định niên đại lịch sử theo phương pháp khoa học.
Lịch các nghi lễ có thể được điều chỉnh tùy năm. Vì vậy, người muốn tham dự nên kiểm tra thông báo mới nhất của chính quyền địa phương hoặc đơn vị quản lý di tích, thay vì suy đoán ngày dương lịch từ lịch âm.
Đền Nghè, đình An Biên và tượng đài nữ tướng Lê Chân
Muốn hiểu đầy đủ không gian tưởng niệm nữ tướng Lê Chân tại Hải Phòng, không nên chỉ khảo sát riêng Đền Nghè. Di tích này có mối liên hệ mật thiết với đình An Biên và Tượng đài Nữ tướng Lê Chân.
Đình An Biên
Đình An Biên là nơi thờ Thành hoàng, gắn với cộng đồng cư dân của vùng An Biên xưa. Nếu Đền Nghè thiên về không gian thờ tự nữ tướng với tính chất đền miếu, đình An Biên thể hiện rõ hơn quan hệ giữa nhân vật được thờ với tổ chức cộng đồng làng xã.
Đình đã được xếp hạng là Di tích kiến trúc nghệ thuật quốc gia. Trong lễ hội, đây là nơi tổ chức tế lễ, rước kiệu, biểu diễn hát cửa đình và nhiều hoạt động cộng đồng.
Sự tồn tại song song của đền và đình cho thấy Lê Chân được tôn kính trên nhiều phương diện: người có công khai phá, nữ tướng chống ngoại xâm, vị thần bảo trợ và Thành hoàng của vùng đất.
Tượng đài Nữ tướng Lê Chân
Tượng đài đặt tại quảng trường trung tâm là hình thức tưởng niệm mang tính hiện đại. Hình tượng nữ tướng được thể hiện trong tư thế mạnh mẽ, gợi khí thế chiến đấu và ý chí khai mở vùng đất.
Trong những dịp lễ hội lớn, quảng trường là nơi diễn ra lễ dâng hoa, khai mạc và các chương trình nghệ thuật. Đền Nghè, đình An Biên và tượng đài tạo thành ba điểm nối giữa tín ngưỡng truyền thống, thiết chế làng xã và ký ức đô thị đương đại.
Mối liên hệ ấy giúp hình tượng Lê Chân không bị giới hạn trong cung thờ mà trở thành một biểu tượng văn hóa hiện diện trong đời sống công cộng của Hải Phòng.
Ý nghĩa của Đền Nghè đối với người Hải Phòng
Biểu tượng về cội nguồn vùng đất
Trong ký ức cộng đồng, Lê Chân là người đã tập hợp cư dân, mở đất và lập trang An Biên. Đền Nghè vì thế được xem như nơi gợi nhắc về cội nguồn xa xưa của thành phố.
Câu chuyện khai phá phản ánh đặc điểm của vùng đất cửa sông ven biển: con người phải đối diện với đầm lầy, thủy triều và điều kiện tự nhiên phức tạp để tạo lập nơi cư trú. Hình tượng Lê Chân đại diện cho ý chí tổ chức cộng đồng, mở mang sản xuất và xây dựng cuộc sống.
Tôn vinh vai trò của phụ nữ
Đền Nghè còn là một địa chỉ tiêu biểu trong hệ thống di tích thờ nữ anh hùng ở Việt Nam. Việc một phụ nữ được cộng đồng suy tôn là võ tướng, người khai lập và Thành hoàng cho thấy vai trò của phụ nữ trong lịch sử và tín ngưỡng không chỉ giới hạn trong gia đình.
Hình tượng Lê Chân được đặt bên cạnh Hai Bà Trưng và nhiều nữ tướng khác, tạo nên một dòng ký ức về những người phụ nữ tham gia chống ngoại xâm, tổ chức lực lượng và lãnh đạo cộng đồng.
Giá trị này có ý nghĩa giáo dục trong hiện tại. Việc tìm hiểu nữ tướng Lê Chân giúp thế hệ trẻ nhận thức rõ hơn về đóng góp đa dạng của phụ nữ trong lịch sử dân tộc.
Không gian gắn kết cộng đồng
Lễ hội và các nghi thức tại đền là dịp cư dân gặp gỡ, cùng chuẩn bị lễ vật, đội tế, đoàn rước và chương trình văn hóa. Qua đó, những mối quan hệ cộng đồng được duy trì trong bối cảnh đời sống đô thị ngày càng thay đổi.
Người tham gia không nhất thiết phải có cùng mức độ tin vào yếu tố linh thiêng. Có người đến vì tín ngưỡng, có người tìm hiểu lịch sử, có người tham gia hoạt động văn hóa hoặc đơn giản là muốn kết nối với quê hương. Sự đa dạng đó làm nên sức sống của di tích.
Nguồn tư liệu về Hải Phòng đầu thế kỷ XX
Kiến trúc, bia ký và đồ thờ tại Đền Nghè phản ánh diện mạo xã hội Hải Phòng trong giai đoạn đô thị cảng phát triển mạnh.
Danh sách người công đức cho thấy sự hiện diện của thương nhân, chủ hiệu và nhiều nhóm cư dân. Bộ kim phẩm thể hiện khả năng kinh tế, trình độ thủ công và lòng tôn kính đối với nữ tướng. Những tư liệu ấy giúp người nghiên cứu nhìn thấy lịch sử thành phố không chỉ qua công trình thuộc địa hay hoạt động thương cảng mà còn qua đời sống tín ngưỡng của người Việt.
Tín ngưỡng tại Đền Nghè nên được nhìn nhận như thế nào?
Người dân thường đến Đền Nghè dâng hương vào ngày sóc, vọng, đầu năm hoặc những dịp lễ hội. Trong thực hành tín ngưỡng, nhiều người cầu bình an, sức khỏe, công việc thuận lợi và gia đình hòa thuận.
Đó là nhu cầu tinh thần chính đáng khi được thực hiện trong khuôn khổ văn minh, tiết chế và tôn trọng cộng đồng. Tuy nhiên, không có cơ sở để khẳng định rằng việc dâng lễ nhiều hay ít sẽ quyết định tài lộc, công danh hoặc giúp một người chắc chắn đạt được điều mong muốn.
Ý nghĩa bền vững của việc đi lễ nằm ở sự tưởng nhớ người có công, tự điều chỉnh hành vi và nuôi dưỡng tinh thần trách nhiệm. Khi đứng trước hình tượng nữ tướng Lê Chân, điều đáng suy ngẫm không chỉ là mong cầu cho bản thân mà còn là ý chí, lòng can đảm và tinh thần xây dựng cộng đồng mà bà đại diện.
Người đến đền cũng không nên chạy theo những lời mời chào về lễ vật đắt tiền, nghi thức “đổi vận” hoặc dịch vụ tâm linh không rõ căn cứ. Sự thành kính không được đo bằng giá trị tiền bạc hay số lượng vàng mã.
Lưu ý khi tham quan và dâng hương
Đền Nghè là nơi thờ tự đồng thời là di tích quốc gia, vì vậy người tham quan cần chú ý một số nguyên tắc ứng xử.
Trang phục nên lịch sự, gọn gàng. Khi vào khu vực thờ chính, cần nói nhỏ, không chen lấn, không tự ý chạm vào tượng, đồ thờ, bia đá hoặc hiện vật. Việc chụp ảnh nên tuân theo hướng dẫn tại chỗ, nhất là trong hậu cung và lúc đang diễn ra nghi lễ.
Lễ vật không cần cầu kỳ. Hoa tươi, hương và lễ chay phù hợp với không gian tưởng niệm. Không nên đốt quá nhiều hương hoặc vàng mã vì có thể gây khói, nguy cơ cháy và ảnh hưởng đến kiến trúc gỗ.
Tiền công đức nên đặt đúng nơi quy định. Không đặt hoặc giắt tiền lên tượng, đồ thờ, chân cột và hiện vật đá. Những hành vi này vừa thiếu trang nghiêm, vừa có thể làm hư hại bề mặt di vật.
Trong những ngày lễ hội, lượng người tập trung rất đông. Người tham dự cần tuân thủ phân luồng giao thông, hướng dẫn phòng cháy, giữ gìn tài sản cá nhân và không lấn chiếm lối đi. Các gia đình có trẻ nhỏ nên đặc biệt chú ý vì không gian đền và tuyến rước có thể đông hơn ngày thường.
Quan trọng hơn, người đến tham quan nên dành thời gian đọc bảng giới thiệu, quan sát kiến trúc và tìm hiểu sự khác biệt giữa lịch sử, thần tích với tín ngưỡng. Điều đó giúp chuyến đi có ý nghĩa văn hóa thay vì chỉ dừng ở hoạt động cầu xin.
Bảo tồn Đền Nghè trong đời sống đô thị
Đền Nghè đang tồn tại trong một môi trường khác xa không gian làng xã khi ngôi miếu ban đầu được hình thành. Những tuyến phố đông đúc và công trình hiện đại đã bao quanh di tích, khiến việc bảo tồn ngày càng phức tạp.
Trước hết, các yếu tố kiến trúc gốc cần được kiểm kê và theo dõi thường xuyên. Gỗ có thể bị mối mọt, độ ẩm làm ảnh hưởng đến cấu kiện, còn bia và tượng đá có nguy cơ bị rêu mốc hoặc mài mòn. Mọi biện pháp xử lý cần dựa trên khảo sát chuyên môn, tránh sơn phủ hoặc thay mới tùy tiện.
Không gian cảnh quan cũng là một phần của di tích. Việc lắp đặt biển quảng cáo, thiết bị điện, mái che tạm thời và đồ trang trí lễ hội phải được kiểm soát để không che khuất kiến trúc hoặc gây nguy hiểm.
Đối với hiện vật quý, đặc biệt là bảo vật quốc gia, điều kiện bảo quản về nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng và an ninh phải được đặt lên hàng đầu. Trưng bày hiện vật gốc không thể chỉ nhằm đáp ứng mong muốn chiêm ngưỡng của công chúng mà bỏ qua nguy cơ xuống cấp.
Bên cạnh bảo tồn vật thể, cần duy trì các giá trị phi vật thể như nghi thức tế nữ quan, lễ rước, âm nhạc và tri thức tổ chức lễ hội. Tuy nhiên, việc phục dựng phải dựa trên tư liệu, ký ức của người thực hành và nghiên cứu chuyên môn, tránh thêm thắt quá mức để tạo cảnh tượng giật gân.
Hoạt động giới thiệu di tích cũng nên phân biệt rõ đâu là sự kiện lịch sử, đâu là nội dung trong thần tích và đâu là cách diễn giải của cộng đồng hiện nay. Cách trình bày minh bạch không làm giảm sự trang nghiêm của nơi thờ tự mà còn giúp di sản được hiểu đúng và tôn trọng lâu dài.
Kết luận
Đền Nghè là một trong những di tích tiêu biểu gắn với lịch sử và bản sắc văn hóa của thành phố Hải Phòng. Từ một ngôi miếu thờ nữ tướng Lê Chân, di tích đã được nhiều thế hệ xây dựng, tu bổ và gìn giữ, trở thành một quần thể kiến trúc mang dấu ấn nghệ thuật thời Nguyễn và đời sống đô thị đầu thế kỷ XX.
Giá trị của Đền Nghè không chỉ nằm ở kiến trúc, điêu khắc hay những hiện vật quý. Điều quan trọng hơn là mối liên hệ giữa ngôi đền với ký ức về trang An Biên, cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng và hình tượng người phụ nữ có công mở đất, bảo vệ cộng đồng. Việc Bộ kim phẩm Đền Nghè được công nhận là Bảo vật quốc gia và Lễ hội truyền thống Nữ tướng Lê Chân trở thành di sản văn hóa phi vật thể quốc gia càng khẳng định chiều sâu của không gian di sản này.
Trong đời sống hôm nay, đến Đền Nghè không chỉ là một hoạt động tín ngưỡng. Đây còn là dịp để mỗi người tìm hiểu lịch sử vùng đất, trân trọng vai trò của phụ nữ trong quá khứ và suy ngẫm về trách nhiệm gìn giữ di sản. Sự thành kính có ý nghĩa nhất khi được thể hiện bằng cách ứng xử văn minh, hiểu biết và cùng chung tay bảo vệ những giá trị mà nhiều thế hệ người Hải Phòng đã trao truyền.