Đền Sòng Sơn thờ Mẫu Liễu Hạnh ở Thanh Hóa

Khám phá đền Sòng Sơn ở Thanh Hóa, nơi thờ Mẫu Liễu Hạnh, cùng lịch sử, kiến trúc, lễ hội và giá trị văn hóa tín ngưỡng.

Ở vùng cửa ngõ phía bắc xứ Thanh, nơi dãy núi Tam Điệp chuyển tiếp giữa đồng bằng Bắc Bộ và miền đất Bắc Trung Bộ, đền Sòng Sơn từ lâu đã trở thành một địa chỉ quen thuộc trong đời sống tín ngưỡng dân gian. Ngôi đền gắn với việc phụng thờ Thánh Mẫu Liễu Hạnh, một nhân vật vừa mang dấu ấn truyền thuyết, vừa giữ vị trí đặc biệt trong hệ thống điện thần của tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ, Tứ phủ của người Việt.

Trong dân gian còn lưu truyền câu “Đền Sòng thiêng nhất xứ Thanh”. Cách nói ấy phản ánh lòng tôn kính và ký ức tín ngưỡng của nhiều thế hệ hơn là một sự phân hạng có tính tuyệt đối. Giá trị của đền Sòng Sơn không chỉ nằm ở quan niệm về sự linh thiêng, mà còn được thể hiện qua lịch sử hình thành, nghệ thuật kiến trúc, không gian cảnh quan, hệ thống thờ tự, lễ hội truyền thống và vai trò gắn kết cộng đồng.

Đền Sòng Sơn ngày nay là một trong những trung tâm thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu tiêu biểu tại Thanh Hóa. Nơi đây thường đón đông người dân và khách thập phương đến dâng hương, tìm hiểu văn hóa, tham dự lễ hội hoặc kết nối hành trình với đèo Ba Dội, đền Chín Giếng cùng các di tích, danh thắng lân cận.

Đền Sòng Sơn ở Thanh Hóa
Cửa vào đền Sòng Sơn

Tuy nhiên, khi tìm hiểu về đền cần phân biệt rõ giữa các mốc lịch sử có thể kiểm chứng với thần tích và truyền thuyết địa phương. Những câu chuyện như Mẫu Liễu Hạnh báo mộng dựng đền, cây gậy tre nảy mầm hay các lần Mẫu hiển linh thuộc về lớp ký ức dân gian, góp phần tạo nên bản sắc của di tích nhưng không nên được trình bày như sự kiện lịch sử đã được xác nhận.

Đền Sòng Sơn ở đâu?

Đền Sòng Sơn hiện thuộc khu vực Tổ dân phố 6, phường Quang Trung, tỉnh Thanh Hóa. Trước đợt sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, địa điểm này thuộc khu phố 6, phường Bắc Sơn, thị xã Bỉm Sơn, tỉnh Thanh Hóa. Phường Quang Trung mới được thành lập từ toàn bộ diện tích và dân số của các phường Bắc Sơn, Ngọc Trạo, Phú Sơn cùng xã Quang Trung thuộc thị xã Bỉm Sơn cũ.

Địa chỉ hành chính hiện nay có thể ghi: Đền Sòng Sơn, Tổ dân phố 6, phường Quang Trung, tỉnh Thanh Hóa.

Trong các tư liệu cũ, du khách vẫn có thể gặp địa chỉ “phường Bắc Sơn, thị xã Bỉm Sơn”. Đây là địa danh trước ngày mô hình chính quyền địa phương hai cấp được vận hành, không còn là cách ghi địa chỉ hành chính hiện hành.

Ngôi đền nằm gần trục giao thông quốc gia đi qua khu vực Bỉm Sơn – Tam Điệp. Vị trí này từng là nơi chuyển tiếp quan trọng giữa Thanh Hóa với vùng Ninh Bình và đồng bằng Bắc Bộ. Không gian địa lý ấy góp phần làm cho đền Sòng Sơn trở thành điểm dừng chân của người dân địa phương, khách hành hương và những người đi lại trên tuyến đường Bắc – Nam trong nhiều thời kỳ.

Theo cách gọi địa danh cổ, khu vực đền từng thuộc trang Phú Dương, xã Cổ Đam, huyện Tống Sơn, phủ Hà Trung. Những tên gọi này xuất hiện trong các tư liệu và truyền thuyết địa phương, giúp nhận diện lớp lịch sử lâu dài của vùng đất trước khi hình thành đô thị Bỉm Sơn.

Tên gọi đền Sòng Sơn có ý nghĩa gì?

Đền thường được người dân gọi là đền Sòng, đền Sòng Sơn hoặc đền Mẫu Sòng Sơn. Theo tư liệu địa phương, tên chữ của đền là Sùng Sơn, còn tên gọi xưa được ghi là Sùng Trân Miếu. Trong quá trình lưu truyền, cách đọc và cách gọi dân gian dần trở thành “Sòng Sơn”, là tên phổ biến nhất hiện nay.

“Sùng” có thể gợi ý nghĩa tôn kính, tôn sùng; “sơn” là núi. Tuy vậy, hiện chưa có đủ căn cứ để khẳng định một cách giải thích duy nhất về sự chuyển đổi từ Sùng Sơn sang Sòng Sơn. Tên gọi của một di tích lâu đời thường chịu ảnh hưởng của phát âm địa phương, thói quen truyền khẩu và việc ghi chép qua nhiều thời kỳ.

Cách gọi “đền Mẫu Sòng Sơn” nhấn mạnh đối tượng thờ chính là Thánh Mẫu Liễu Hạnh. Tuy nhiên, đền không chỉ có một ban thờ duy nhất. Giống nhiều đền phủ thuộc hệ thống thờ Mẫu Tam phủ, Tứ phủ, không gian thờ tự tại đây còn có các ban thờ Thánh Mẫu, các vị Quan, Chầu, Ông Hoàng, Thánh Cô, Thánh Cậu và Đức Thánh Trần theo cách bài trí được hình thành, bổ sung qua nhiều giai đoạn.

Trong nhận thức của cộng đồng, tên Sòng Sơn còn gắn với một vùng không gian tín ngưỡng rộng hơn, bao gồm đền Sòng, đền Chín Giếng, đèo Ba Dội và những địa điểm xuất hiện trong các câu chuyện về Mẫu Liễu Hạnh. Vì vậy, tìm hiểu đền Sòng Sơn cũng là tìm hiểu một mạng lưới truyền thuyết, nghi lễ và địa danh liên kết với nhau.

Lịch sử hình thành đền Sòng Sơn

Chưa xác định chính xác năm khởi dựng

Tư liệu hiện có chưa cho phép xác định chắc chắn năm xây dựng đầu tiên của đền Sòng Sơn. Cổng thông tin của địa phương cũng ghi nhận rằng chưa tìm được tài liệu đủ căn cứ để kết luận chính xác thời điểm khởi dựng ngôi đền. Đây là điểm cần lưu ý bởi một số bài giới thiệu phổ thông thường lấy niên hiệu xuất hiện trong truyền thuyết làm năm xây dựng chính thức.

Việc chưa xác định được năm khởi dựng không làm giảm giá trị của di tích. Ngược lại, điều đó cho thấy đền có thể đã trải qua một quá trình hình thành lâu dài, từ một nơi thờ tự dân gian quy mô nhỏ đến một công trình tín ngưỡng được cộng đồng tu bổ, mở rộng và định hình kiến trúc qua nhiều thế hệ.

Truyền thuyết cây gậy tre nảy mầm

Theo truyền thuyết làng Cổ Đam, vào khoảng niên hiệu Vĩnh Tộ thời Lê, từ năm 1619 đến năm 1628, một ông lão trong làng được Mẫu Liễu Hạnh báo mộng, truyền cho dân lập nơi thờ phụng.

Ông lão mang một cây gậy tre đến khu đất được chỉ dẫn, cắm xuống đất rồi khấn rằng nếu nơi đây thực sự được Mẫu lựa chọn thì cây gậy sẽ sống. Sau một thời gian, gậy tre được kể là đã nảy lá, mọc măng và phát triển thành bụi. Dân làng tin đó là dấu hiệu thiêng nên cùng nhau góp công, góp của dựng đền.

Câu chuyện này thuộc về truyền thuyết địa phương. Hình tượng cây tre khô hồi sinh có thể được hiểu như biểu tượng của sức sống, sự bảo trợ và mối liên hệ giữa thần linh với cộng đồng làng xã. Nó cũng phản ánh cách người xưa thiêng hóa không gian, lựa chọn nơi dựng đền bằng một câu chuyện dễ nhớ và có khả năng truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Những lần tu bổ được ghi nhận

Các tư liệu địa phương cho biết đền từng được tu bổ vào thời Cảnh Hưng dưới triều vua Lê Hiển Tông, sau đó tiếp tục sửa chữa vào các năm Duy Tân thứ sáu, tức năm 1912; Khải Định thứ tư, tức năm 1919; Bảo Đại thứ ba, tức năm 1928; và năm 1939. Những mốc này cho thấy diện mạo hiện nay của đền là kết quả của nhiều lớp kiến trúc, không phải nguyên trạng của một thời kỳ duy nhất.

Dấu ấn kiến trúc tại đền được nhận xét là có sự kết hợp giữa phong cách thời Lê Trung hưng và thời Nguyễn. Trong đó, kiến trúc thời Nguyễn, đặc biệt là diện mạo sau đợt sửa chữa năm 1939, có ảnh hưởng rõ rệt đến bố cục và hình thức công trình được phục hồi về sau.

Từ năm 1998, đền tiếp tục được trùng tu bằng nguồn ngân sách nhà nước kết hợp với sự đóng góp của cộng đồng. Một số hạng mục như cổng Nghinh Môn, lầu Cô, lầu Cậu, đền Đức Ông, lầu Vọng Ngư, cầu đá, sân lễ hội và tường bao đã được tu bổ hoặc xây dựng nhằm đáp ứng nhu cầu sinh hoạt tín ngưỡng, tổ chức lễ hội và đón khách.

Xếp hạng di tích quốc gia

Năm 1993, đền Sòng Sơn được Bộ Văn hóa – Thông tin, nay là Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, xếp hạng di tích lịch sử – văn hóa cấp quốc gia. Các tài liệu dẫn lại cho biết việc xếp hạng được thực hiện theo Quyết định số 57 ngày 18/1/1993. Trong một số danh mục, đền Sòng Sơn và đền Chín Giếng được đặt trong hệ thống di tích lịch sử, danh thắng của vùng Bỉm Sơn.

Ngày 14/1/2019, đền Sòng Sơn được UBND tỉnh Thanh Hóa công nhận là điểm du lịch cấp tỉnh. Việc công nhận này tạo cơ sở để địa phương kết hợp bảo tồn di tích với tổ chức tham quan, xây dựng hạ tầng và phát triển các tuyến du lịch văn hóa.

Đền Sòng Sơn thờ ai?

Đối tượng thờ chính tại đền Sòng Sơn là Thánh Mẫu Liễu Hạnh, còn được gọi bằng nhiều danh xưng như Mẫu Liễu Hạnh, Chúa Liễu, Bà Chúa Liễu, Tiên Chúa Liễu Hạnh hoặc Nữ thần Vân Hương.

Trong hệ thống tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt, Mẫu Liễu Hạnh thường được tôn ở ngôi Mẫu Đệ Nhất Thượng Thiên, tượng trưng cho quyền năng của cõi trời. Bà cũng được dân gian xếp vào hàng “Tứ bất tử”, bên cạnh Tản Viên Sơn Thánh, Thánh GióngChử Đồng Tử. Đây là hệ thống biểu tượng được hình thành trong quá trình phát triển của tín ngưỡng dân gian, không phải một danh sách cố định trong mọi thời kỳ và mọi cộng đồng.

Tại đền Sòng Sơn còn có các ban thờ thuộc hệ thống điện thần Tam phủ, Tứ phủ cùng ban thờ Đức Thánh Trần và một số vị thánh khác. Việc phối thờ cho thấy đời sống tín ngưỡng dân gian Việt Nam có tính dung hợp cao: nhiều lớp nhân vật huyền thoại, thần linh tự nhiên, anh hùng lịch sử và biểu tượng đạo đức có thể cùng hiện diện trong một không gian thờ tự.

Mẫu Liễu Hạnh trong truyền thuyết dân gian

Truyền thuyết về tiên nữ giáng trần

Theo các văn bản truyền kỳ và thần tích được lưu truyền, Mẫu Liễu Hạnh vốn là Quỳnh Nương, con gái Ngọc Hoàng. Vì phạm lỗi trên thiên đình, bà bị giáng xuống trần gian, đầu thai vào một gia đình ở vùng Vân Cát, thuộc Thiên Bản xưa, nay thuộc khu vực Vụ Bản, Nam Định.

Các dị bản kể về hai hoặc ba lần giáng sinh của Mẫu, với tên tuổi, quê quán và tình tiết không hoàn toàn giống nhau. Trong lần sống ở trần gian, bà được miêu tả là người phụ nữ có tài thơ văn, coi trọng tình cảm gia đình nhưng không muốn bị ràng buộc hoàn toàn bởi khuôn phép. Sau khi trở lại cõi tiên, bà tiếp tục vân du nhiều nơi, khi giúp đỡ người hiền, lúc trừng phạt người làm điều ác.

Những câu chuyện này không phải tiểu sử lịch sử theo nghĩa hiện đại. Chúng là sản phẩm của văn học, thần tích, ký ức cộng đồng và quá trình thần thánh hóa hình tượng người phụ nữ. Qua đó, Mẫu Liễu Hạnh trở thành biểu tượng vừa gần gũi với đời sống trần thế, vừa có quyền năng vượt ra ngoài giới hạn của con người.

Cục Di sản văn hóa cho biết tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ phát triển mạnh từ khoảng thế kỷ XVI. Trong hệ thống này, Mẫu Liễu Hạnh được thờ cùng các Thánh Mẫu cai quản miền trời, miền rừng và miền nước, bên cạnh nhiều nhân vật lịch sử hoặc huyền thoại có công với dân, với nước.

Hình tượng một vị Mẫu có tính cách con người

Điểm đặc biệt của Mẫu Liễu Hạnh là hình tượng của bà không chỉ biểu hiện sự bao dung, che chở. Trong truyền thuyết, bà còn có cá tính mạnh mẽ, yêu tự do, biết giận dữ và sẵn sàng trừng phạt những người xúc phạm hoặc làm điều xấu.

Chính những đặc điểm có tính con người ấy khiến hình tượng Mẫu dễ đi vào tâm thức dân gian. Người dân có thể tìm thấy ở bà nhiều vai trò: người mẹ bảo trợ, người phụ nữ tài hoa, người thực thi công lý và vị thần có khả năng cảm thông với niềm vui, nỗi khổ trong cuộc sống thường ngày.

Từ góc nhìn văn hóa, việc tôn thờ Mẫu Liễu Hạnh còn thể hiện sự đề cao nguyên lý nữ và hình tượng người mẹ. Tuy vậy, không nên đơn giản hóa tín ngưỡng thờ Mẫu thành một học thuyết duy nhất về nữ quyền. Ý nghĩa của tín ngưỡng được hình thành từ nhiều yếu tố: tín ngưỡng nữ thần bản địa, quan niệm về tự nhiên, đạo lý gia đình, lịch sử cộng đồng, nghệ thuật diễn xướng và nhu cầu tinh thần của người thực hành.

Sự tích Mẫu tại Sòng Sơn

Theo truyền thuyết địa phương, vùng Sòng Sơn – Phố Cát là một trong những nơi Mẫu Liễu Hạnh từng hiển thánh. Các câu chuyện thường kể rằng Mẫu vân du ở vùng Tam Điệp, giúp đỡ người lương thiện, chỉ dẫn dân chúng làm ăn và chống lại những thế lực gây hại.

Một số dị bản kể về cuộc giao tranh giữa Mẫu Liễu Hạnh với các đạo sĩ hoặc lực lượng của triều đình. Khi gặp nạn, Mẫu được Phật Bà Quan Âm và Cửu Thiên Huyền Nữ cứu giúp. Sau sự kiện này, Mẫu quy y và thể hiện lòng từ bi nhiều hơn. Câu chuyện cho thấy sự giao thoa giữa tín ngưỡng thờ Mẫu với yếu tố Phật giáo và Đạo giáo trong quá trình hình thành truyền thuyết.

Các tình tiết như phép thuật, hóa rồng, giăng lưới hay hiển linh cần được nhìn nhận như ngôn ngữ biểu tượng của dân gian. Chúng chuyển tải quan niệm về sự chế ngự sức mạnh dữ dội bằng lòng từ bi, về sự hòa giải giữa các hệ thống tín ngưỡng và về hành trình hoàn thiện của một nhân vật thần linh.

Kiến trúc đền Sòng Sơn

Thế đất và hướng đền

Đền Sòng Sơn tọa lạc trên một khu đất cao, trong không gian có đồi, hồ nước và các dòng suối nhỏ. Tư liệu địa phương mô tả đền quay về hướng tây bắc, phía trước có hồ nước tự nhiên hình bán nguyệt. Cảnh quan này tạo cảm giác ngôi đền được bao bọc bởi cây xanh và mặt nước, khác với nhiều công trình tín ngưỡng nằm giữa khu dân cư đông đúc.

Trong quan niệm kiến trúc truyền thống, hồ bán nguyệt vừa có chức năng tạo cảnh quan, điều hòa không gian, vừa mang ý nghĩa tụ thủy. Tuy nhiên, các diễn giải phong thủy chỉ nên được hiểu như một hệ quan niệm văn hóa truyền thống, không phải quy luật khoa học quyết định vận mệnh con người.

Dân gian còn kể rằng hồ trước đền từng xuất hiện những đàn cá có màu sắc đặc biệt vào mùa lễ hội. Câu chuyện thường được gọi là sự tích “cá thần”. Hiện chưa có tư liệu khoa học xác nhận tính chất kỳ lạ của hiện tượng này, vì vậy nên xem đây là một phần truyền thuyết gắn với cảnh quan đền Sòng.

Bố cục hình chữ Tam

Khu đền chính được bố trí theo dạng chữ Tam, gồm ba lớp công trình nối tiếp: tiền đường, trung đường và hậu cung. Phía ngoài là hệ thống cổng, sân và các công trình phụ trợ. Bố cục này tạo nên trục hành lễ từ không gian mở bên ngoài đến khu vực thờ tự ngày càng trang nghiêm ở phía trong.

Các mái đền lợp ngói, đầu đao uốn cong, kết hợp hệ thống cột gỗ, cửa võng, hoành phi và câu đối. Nhiều chi tiết được sơn son thếp vàng, mang phong cách trang trí quen thuộc của đình, đền Việt Nam thời Nguyễn.

Tam quan đền được xây dựng theo kiểu chồng diêm, tạo điểm nhấn khi nhìn từ bên ngoài. Theo cách giải thích đang được lưu truyền tại di tích, ba lối qua cổng tượng trưng cho Giới, Định và Tuệ. Cách diễn giải này mang màu sắc Phật giáo và cho thấy sự dung hợp biểu tượng trong không gian thờ Mẫu.

Việc gắn ba cửa với Giới – Định – Tuệ có thể được hiểu như lời nhắc người vào đền giữ hành vi đúng mực, làm lắng dịu tâm trí và hướng đến sự sáng suốt. Không nhất thiết phải coi đây là ý nghĩa nguyên thủy duy nhất của kiến trúc tam quan, bởi nhiều cổng đền, chùa được tạo dựng và giải thích theo những lớp nghĩa khác nhau.

Hoành phi, câu đối và đồ thờ

Trong các cung thờ hiện có nhiều hoành phi, đại tự, câu đối và cửa võng. Một trong những bức đại tự nổi bật mang bốn chữ “Mẫu nghi thiên hạ”, tôn vinh hình ảnh người Mẹ làm khuôn mẫu cho muôn dân.

Một số hoành phi khác nhắc đến sự hiển thánh của Mẫu tại Sòng Sơn, công đức bảo trợ cộng đồng và vẻ đẹp của vùng đất. Nội dung câu đối thường kết hợp ngôn ngữ tôn giáo, mỹ cảm văn chương và niềm tự hào địa phương.

Theo tư liệu giới thiệu tại di tích, nhiều hoành phi, câu đối hiện nay được cung tiến trong hoặc sau đợt trùng tu cuối thế kỷ XX. Do đó, không nên mặc nhiên coi toàn bộ hiện vật đang thấy là cổ vật nguyên gốc của thời Lê hoặc thời Nguyễn. Giá trị của chúng còn nằm ở việc phản ánh sự tiếp nối hoạt động cung tiến và gìn giữ đền của cộng đồng đương đại.

Không gian thờ tự trong đền

Tiền đường

Tiền đường là không gian đầu tiên trong trục thờ chính. Nơi đây bài trí các ban thuộc Hội đồng Thánh, một số vị Quan, Ông Hoàng và ban Đức Thánh Trần.

Việc thờ Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn trong một ngôi đền thờ Mẫu không phải hiện tượng hiếm gặp. Trong tín ngưỡng dân gian, Đức Thánh Trần được tôn kính như một vị anh hùng bảo vệ đất nước, đồng thời được dân gian thiêng hóa với khả năng trấn áp điều dữ. Hai hệ thống thờ Mẫu và thờ Đức Thánh Trần có thể cùng tồn tại, nhưng vẫn có bản sắc, nghi lễ và cộng đồng thực hành riêng.

Trung đường

Trung đường là lớp không gian chuyển tiếp giữa tiền đường và hậu cung. Các ban thờ tại đây thể hiện sự phong phú của điện thần Tam phủ, Tứ phủ.

Cách bài trí có thể được điều chỉnh sau các lần trùng tu hoặc theo yêu cầu thực hành tín ngưỡng từng thời kỳ. Vì vậy, khi mô tả chi tiết vị trí từng tượng, từng ban, cần căn cứ vào hiện trạng cụ thể thay vì cho rằng mọi cách sắp xếp đều bất biến từ khi ngôi đền được thành lập.

Hậu cung thờ Mẫu Liễu Hạnh

Hậu cung là khu vực thờ tự quan trọng và trang nghiêm nhất. Gian trung tâm đặt tượng Thánh Mẫu Liễu Hạnh. Theo cách tạo hình phổ biến tại đền, Mẫu mặc trang phục màu đỏ, ngồi ở tư thế uy nghi nhưng gương mặt vẫn thể hiện vẻ khoan hòa.

Hai bên tượng Mẫu có các tiên nữ theo hầu. Trong truyền thuyết địa phương, họ được gọi là Quế Nương và Nhị Nương, những người đồng hành cùng Mẫu trong các lần vân du hoặc giáng trần.

Các gian bên bài trí tượng những vị Mẫu khác thuộc hệ thống Tam tòa Thánh Mẫu. Mỗi màu sắc trang phục thường tượng trưng cho một miền vũ trụ trong quan niệm thờ Mẫu: trời, rừng núi, sông nước hoặc địa phủ. Cách phân chia Tam phủ, Tứ phủ và màu sắc có thể có khác biệt giữa từng đền phủ và từng truyền thống thực hành.

Hậu cung thường không mở tự do như khu vực phía ngoài. Trong những ngày thường, người dâng hương chủ yếu hành lễ từ bên ngoài. Vào dịp lễ hội hoặc khi thực hiện nghi thức theo quy định của di tích, một số không gian có thể được mở để phục vụ tế lễ và rước Thánh.

Lễ hội Sòng Sơn – Ba Dội

Thời gian tổ chức truyền thống

Lễ hội Sòng Sơn – Ba Dội thường được tổ chức từ ngày 24 đến ngày 26 tháng Hai âm lịch, trong đó ngày 26 tháng Hai là ngày lễ chính. Lịch tổ chức và quy mô hoạt động có thể thay đổi theo từng năm, vì vậy người dự hội cần theo dõi thông báo của chính quyền và ban quản lý di tích.

Năm 2026, lễ hội được UBND phường Quang Trung tổ chức trong ba ngày, từ ngày 11 đến ngày 13/4/2026, tương ứng ngày 24 đến ngày 26 tháng Hai âm lịch. Kế hoạch tổ chức được ban hành theo Kế hoạch số 736/KH-UBND ngày 5/3/2026.

Việc ghi rõ cả ngày âm lịch truyền thống và ngày dương lịch của từng năm là cần thiết. Không nên lấy lịch dương của một năm để áp dụng cho những năm khác, bởi ngày âm lịch sẽ thay đổi khi quy đổi.

Phần lễ

Phần lễ thường có các nghi thức dâng hương, đọc chúc văn, khai hội, rước bát hương, linh vị và kiệu Thánh Mẫu. Nghi lễ rước bóng Mẫu là hoạt động nổi bật, kết nối đền Sòng Sơn với đèo Ba Dội và đền Chín Giếng.

Đoàn rước đi theo con đường truyền thống, tái hiện việc Mẫu vãng cảnh và trở lại những địa điểm xuất hiện trong truyền thuyết. Kiệu, nghi trượng, cờ hội, trang phục tế lễ và âm nhạc tạo nên một không gian nghi lễ trang nghiêm, đồng thời thể hiện sự tham gia của nhiều nhóm cộng đồng.

Lễ hội hiện nay còn kết hợp tưởng niệm Hoàng đế Quang Trung. Nội dung này gắn với ký ức lịch sử địa phương về tuyến hành quân của nghĩa quân Tây Sơn qua vùng Tam Điệp – Ba Dội trong cuộc tiến quân ra Bắc vào mùa xuân Kỷ Dậu 1789. Nghi thức rước có thể bao gồm linh vị hoặc hình thức tưởng niệm Hoàng đế Quang Trung bên cạnh việc tôn vinh Mẫu Liễu Hạnh.

Cần phân biệt hai lớp ý nghĩa: Mẫu Liễu Hạnh thuộc không gian tín ngưỡng dân gian và truyền thuyết; Quang Trung – Nguyễn Huệ là nhân vật lịch sử. Việc hai nội dung cùng hiện diện trong lễ hội phản ánh quá trình cộng đồng kết hợp ký ức tâm linh với lịch sử vùng đất.

Phần hội

Phần hội có thể bao gồm biểu diễn nghệ thuật, hát chầu văn, hội hầu văn, thi cờ tướng, kéo co, nấu cơm truyền thống và các hoạt động văn hóa, thể thao cộng đồng.

Hội thi nấu cơm thường tái hiện quá trình giã thóc, sàng gạo, nhóm lửa và nấu cơm trong điều kiện di chuyển. Hoạt động này vừa tạo không khí vui hội, vừa gợi nhớ khả năng tổ chức hậu cần, sự khéo léo và tinh thần phối hợp của cư dân trong đời sống xưa.

Chầu văn là một thành tố nghệ thuật quan trọng của tín ngưỡng thờ Mẫu. Lời văn ca ngợi công đức các vị thánh, kết hợp nhạc cụ, nhịp phách và cách hát giàu tính ứng tác. Trong nghi lễ lên đồng, âm nhạc chầu văn hỗ trợ sự chuyển tiếp giữa các giá hầu; trong sân khấu hoặc chương trình giới thiệu di sản, chầu văn có thể được trình diễn như một loại hình nghệ thuật truyền thống.

Kế hoạch lễ hội năm 2026 bao gồm giải cờ tướng, hội thi nấu cơm, chương trình tái hiện đoàn quân Quang Trung hành quân và hội hầu văn Thánh. Chính quyền địa phương yêu cầu các hoạt động được tổ chức trang nghiêm, an toàn, tiết kiệm, bảo đảm an ninh, vệ sinh môi trường và phòng chống cháy nổ.

Mối liên hệ giữa đền Sòng Sơn, đèo Ba Dội và đền Chín Giếng

Đèo Ba Dội

Đèo Ba Dội nằm trong vùng Tam Điệp, là địa danh gắn với tuyến giao thông cổ giữa Thanh Hóa và Ninh Bình. Tên gọi Ba Dội được giải thích từ đặc điểm phải vượt qua ba lớp dốc hoặc ba ngọn đèo nối tiếp.

Trong ký ức địa phương, đèo Ba Dội vừa gắn với hành trình vân du của Mẫu Liễu Hạnh, vừa gắn với tuyến hành quân của nghĩa quân Tây Sơn. Bởi vậy, lễ hội mang tên Sòng Sơn – Ba Dội, không chỉ giới hạn trong khuôn viên đền mà mở rộng ra một không gian văn hóa và lịch sử rộng hơn.

Nghi lễ rước bóng Mẫu lên Ba Dội được hiểu là đưa Mẫu trở lại vãng cảnh xưa. Đây là sự tái hiện biểu tượng dựa trên truyền thuyết, không phải việc phục dựng một sự kiện lịch sử có ngày tháng xác định.

Đền Chín Giếng

Đền Chín Giếng nằm cách đền Sòng Sơn khoảng một kilômét, thờ Cô Chín, một vị Thánh Cô nổi tiếng trong tín ngưỡng Tứ phủ. Người dân thường kết hợp dâng hương tại hai đền trong cùng một hành trình.

Theo truyền thuyết, khi Mẫu Liễu Hạnh gặp nạn trong cuộc giao tranh tại Sòng Sơn, bà được Cửu Thiên Huyền Nữ che chở tại khu vực có chín giếng nước. Để ghi nhớ sự giúp đỡ này, người dân lập đền thờ Cô Chín ở gần các giếng.

Một số dị bản gọi vị thần được thờ là Cửu Thiên Huyền Nữ, một số truyền thống thực hành lại gọi là Cô Chín Sòng Sơn. Sự khác biệt danh xưng phản ánh quá trình hòa nhập giữa các lớp thần tích, tín ngưỡng địa phương và hệ thống điện thần Tứ phủ.

Trong lễ hội, đoàn rước từ đền Sòng có thể lên nhà bia Ba Dội, sau đó trở về dâng hương tại đền Chín Giếng rồi hồi cung. Tuyến rước làm cho ba địa điểm trở thành một chỉnh thể trong không gian nghi lễ.

Giá trị văn hóa của đền Sòng Sơn

Trung tâm thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu ở Bắc Trung Bộ

Đền Sòng Sơn là một trong những trung tâm thờ Mẫu có ảnh hưởng tại khu vực Bắc Trung Bộ. Vị trí của đền nằm gần ranh giới văn hóa Bắc Bộ – Thanh Hóa, tạo điều kiện để nhiều dòng người, bản hội và truyền thống thực hành gặp gỡ.

Người đến đền không chỉ có người theo tín ngưỡng Tứ phủ. Nhiều người dân coi đây là nơi tưởng nhớ Thánh Mẫu, tham quan một di tích lịch sử – văn hóa hoặc tìm hiểu phong tục địa phương. Tính cởi mở ấy là một đặc điểm dễ nhận thấy trong đời sống tín ngưỡng dân gian Việt Nam.

Tại đền, các yếu tố vật thể và phi vật thể gắn bó chặt chẽ với nhau. Công trình kiến trúc, tượng thờ, hoành phi, câu đối là phần vật thể; lễ hội, nghi thức, chầu văn, truyền thuyết, kỹ năng hành lễ và ký ức cộng đồng là phần phi vật thể. Nếu chỉ bảo tồn kiến trúc mà tách khỏi cộng đồng thực hành, giá trị của di tích sẽ khó được nhận diện đầy đủ.

Mối liên hệ với di sản thờ Mẫu được UNESCO ghi danh

Ngày 1/12/2016, Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt được UNESCO ghi danh vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Việc ghi danh dành cho toàn bộ thực hành và cộng đồng liên quan, không có nghĩa riêng đền Sòng Sơn được UNESCO công nhận là di sản thế giới.

Đây là điểm thường bị nhầm lẫn trong các nội dung quảng bá. Có thể nói đền Sòng Sơn là một không gian thực hành tiêu biểu của tín ngưỡng thờ Mẫu, nhưng không nên giới thiệu ngôi đền là “di tích UNESCO” nếu không có hồ sơ công nhận riêng.

Theo hồ sơ di sản, tín ngưỡng thờ Mẫu kết hợp âm nhạc, trang phục, múa, chầu văn, nghi lễ và lễ hội. Di sản tạo nên mối liên kết giữa những người thực hành, thể hiện sự giao lưu giữa nhiều cộng đồng dân tộc và tôn giáo, đồng thời lưu giữ ký ức lịch sử, thẩm mỹ và bản sắc văn hóa.

Giá trị của hình tượng người Mẹ

Việc thờ Mẫu phản ánh sự tôn kính đối với hình tượng người mẹ và khả năng sinh dưỡng của tự nhiên. Trong xã hội nông nghiệp, con người phụ thuộc sâu sắc vào đất, nước, rừng và thời tiết. Các miền tự nhiên được hình tượng hóa thành những vị Mẫu có quyền năng chăm sóc và điều hòa sự sống.

Ở đền Sòng Sơn, hình tượng Mẫu Liễu Hạnh còn mang nét gần gũi của một người phụ nữ từng sống đời trần thế theo truyền thuyết. Bà biết yêu thương gia đình, thưởng thức thơ văn, quý trọng tự do và phản ứng trước bất công. Nhờ vậy, người thực hành có thể gửi gắm vào hình tượng Mẫu những mong ước rất đời thường về sự bình an, công bằng, sức khỏe và hòa thuận.

Những mong ước ấy thuộc phạm vi niềm tin tín ngưỡng. Không có cơ sở để khẳng định một nghi lễ hay lễ vật cụ thể có thể bảo đảm con người được phát tài, chữa khỏi bệnh, thay đổi số phận hoặc tránh mọi rủi ro.

Giá trị gắn kết cộng đồng

Lễ hội đền Sòng huy động sự tham gia của chính quyền, ban quản lý di tích, người trông coi đền, các bản hội, nghệ nhân, người dân và khách thập phương. Việc cùng chuẩn bị nghi lễ, rước kiệu, diễn xướng, thi đấu và bảo đảm trật tự tạo nên sự phối hợp giữa nhiều nhóm xã hội.

Đối với cư dân địa phương, đền còn là một phần ký ức về quê hương. Các câu chuyện được kể trong gia đình, những lần tham gia đoàn rước hoặc hỗ trợ lễ hội góp phần hình thành ý thức cộng đồng và niềm tự hào về vùng đất.

Tuy vậy, gắn kết cộng đồng chỉ được duy trì bền vững khi người dân địa phương thực sự có vai trò trong bảo vệ và trao truyền di sản. Lễ hội không nên chỉ trở thành một chương trình trình diễn hoặc hoạt động thương mại phục vụ khách tham quan.

Đi lễ đền Sòng Sơn cần lưu ý điều gì?

Giữ thái độ tôn trọng

Dù đến đền với mục đích dâng hương, nghiên cứu, tham quan hay chụp ảnh, mỗi người nên giữ thái độ tôn trọng không gian thờ tự. Trang phục cần kín đáo, lời nói vừa phải và tránh chen lấn tại các ban thờ.

Hậu cung và một số khu vực có thể hạn chế người ra vào. Du khách nên tuân theo hướng dẫn của ban quản lý, không tự ý mở cửa, chạm vào tượng, dịch chuyển đồ thờ hoặc bước vào khu vực có biển cấm.

Lễ vật không cần cầu kỳ

Trong sinh hoạt tín ngưỡng dân gian, người đi lễ có thể chuẩn bị hương, hoa, quả hoặc lễ vật phù hợp với phong tục gia đình. Giá trị của việc dâng lễ nên nằm ở sự thành kính, không phải số lượng hoặc giá tiền.

Không có quy định văn hóa nào buộc người đi lễ phải sắm mâm lớn, đốt nhiều vàng mã hoặc thuê nghi lễ tốn kém mới được chứng giám. Việc tin rằng lễ càng đắt thì càng nhận được nhiều lợi ích dễ dẫn đến lãng phí và làm sai lệch ý nghĩa văn hóa của việc dâng hương.

Tiền công đức nên đặt đúng nơi quy định. Không đặt hoặc cài tiền lên tượng thờ, đồ thờ, tay tượng, kiệu hay các chi tiết kiến trúc. Cách hành xử này vừa thiếu trang nghiêm, vừa có thể gây hư hại hiện vật.

Hạn chế đốt hương và vàng mã

Khói hương quá nhiều ảnh hưởng đến sức khỏe, làm đen bề mặt kiến trúc, tăng nguy cơ cháy nổ và tạo áp lực cho môi trường. Mỗi người chỉ nên thắp lượng hương theo hướng dẫn tại di tích.

Vàng mã, nếu có sử dụng theo phong tục cá nhân, cần tuân thủ khu vực và thời gian quy định. Không đốt tùy tiện trong sân, gần cây xanh, công trình gỗ hoặc nơi tập trung đông người.

Không cổ súy dịch vụ mê tín

Người đi lễ cần thận trọng với những lời mời chào có nội dung khẳng định có thể “đổi vận”, “cắt hạn”, “giải nghiệp tức thời”, “chữa bệnh bằng tâm linh” hoặc bảo đảm tài lộc. Đây không phải là giá trị cốt lõi của tín ngưỡng thờ Mẫu.

Khi gặp vấn đề sức khỏe, pháp luật, tài chính hoặc gia đình, mỗi người nên tìm đến cơ sở chuyên môn phù hợp. Sinh hoạt tín ngưỡng có thể đem lại sự an ủi tinh thần, nhưng không thay thế y học, pháp luật hoặc quyết định dựa trên thông tin đáng tin cậy.

Bảo vệ cảnh quan

Không xả rác xuống hồ, suối hoặc khuôn viên đền. Không hái hoa, bẻ cây, viết vẽ lên tường, cột hay bia đá. Khi chụp ảnh, cần tránh dùng đèn gây ảnh hưởng nghi lễ, không đứng chắn lối và không quay cận mặt người đang thực hành tín ngưỡng nếu chưa được đồng ý.

Trong những ngày lễ hội, lượng người và phương tiện tăng cao. Khách tham dự nên đi theo hướng phân luồng, chú ý tư trang, tuân thủ quy định về an ninh, phòng cháy và vệ sinh môi trường. Đây cũng là những yêu cầu được chính quyền địa phương đặt ra khi tổ chức lễ hội Sòng Sơn – Ba Dội.

Bảo tồn đền Sòng Sơn trong đời sống hiện đại

Bảo tồn không chỉ là xây mới

Việc trùng tu giúp di tích có điều kiện tồn tại, phục vụ cộng đồng và bảo đảm an toàn. Tuy nhiên, bảo tồn di tích không đồng nghĩa với việc xây dựng càng lớn, trang trí càng nhiều hoặc thay thế toàn bộ vật liệu cũ bằng vật liệu mới.

Mỗi lần tu bổ cần dựa trên hồ sơ khoa học, nhận diện rõ yếu tố gốc, niên đại, vật liệu và giá trị của từng hạng mục. Những phần bổ sung mới nên được thiết kế hài hòa, tránh lấn át công trình chính hoặc làm mất khả năng nhận biết các lớp kiến trúc lịch sử.

Từ năm 1998 đến nay, địa phương đã trùng tu nhiều hạng mục và phục hồi diện mạo gần với kiến trúc thời Nguyễn năm 1939. Một số công trình phụ trợ mới cũng được bổ sung để phục vụ khách. Quá trình này cần tiếp tục được theo dõi để cân bằng giữa nhu cầu sử dụng và yêu cầu bảo tồn giá trị gốc.

Bảo vệ thực hành tín ngưỡng

Nghi lễ, chầu văn và lễ hội chỉ có sức sống khi được cộng đồng tự nguyện thực hành và trao truyền. Việc chuẩn hóa quá mức hoặc biến nghi lễ thành một tiết mục cố định có thể làm giảm tính linh hoạt vốn có của di sản.

Ngược lại, thực hành tín ngưỡng cũng cần tuân thủ pháp luật, bảo đảm an toàn và không lợi dụng niềm tin để trục lợi. Hồ sơ di sản thờ Mẫu của UNESCO nhấn mạnh yêu cầu tránh thương mại hóa nghi lễ, đồng thời tôn trọng vai trò của thủ nhang, thanh đồng, cung văn, cộng đồng và các nhóm thực hành.

Công tác bảo tồn vì thế cần đồng thời quan tâm đến người thực hành, nghệ nhân chầu văn, những người hiểu nghi lễ, người lưu giữ truyền thuyết và cư dân sống quanh di tích. Họ không chỉ là người phục vụ lễ hội mà là chủ thể góp phần tạo nên di sản.

Phát triển du lịch có trách nhiệm

Việc đền Sòng Sơn được công nhận là điểm du lịch cấp tỉnh mở ra khả năng kết nối với đền Chín Giếng, đèo Ba Dội, chùa Khánh Quang và những điểm đến khác của phường Quang Trung. Một tuyến tham quan hợp lý có thể giúp du khách hiểu sâu hơn về địa lý, lịch sử và tín ngưỡng của vùng đất.

Tuy nhiên, phát triển du lịch cần tránh biến đền thành không gian mua bán ồn ào. Dịch vụ hàng quán, bãi đỗ xe, bán đồ lễ và hướng dẫn khách nên được quy hoạch rõ ràng, niêm yết giá, bảo đảm vệ sinh và không xâm lấn khu vực bảo vệ di tích.

Nội dung giới thiệu tại điểm đến cũng cần phân biệt rõ dữ kiện với truyền thuyết. Những câu chuyện về Mẫu có thể được kể một cách hấp dẫn nhưng phải cho người nghe biết đó là thần tích hoặc ký ức dân gian. Cách làm này không khiến câu chuyện mất đi vẻ đẹp, mà giúp công chúng tiếp nhận di sản với thái độ hiểu biết và tôn trọng hơn.

Kết luận

Đền Sòng Sơn thờ Mẫu Liễu Hạnh ở Thanh Hóa là một di tích có giá trị nổi bật trong đời sống tín ngưỡng và văn hóa của vùng đất cửa ngõ phía bắc xứ Thanh. Trải qua nhiều lần tu bổ, ngôi đền hiện lưu giữ một không gian kiến trúc truyền thống, hệ thống thờ tự phong phú và mạng lưới truyền thuyết gắn với Sòng Sơn, đèo Ba Dội, đền Chín Giếng.

Giá trị của đền không nên chỉ được nhìn qua những lời truyền tụng về sự linh thiêng. Đằng sau đó là hình tượng người Mẹ trong tâm thức Việt, nghệ thuật chầu văn, nghi lễ cộng đồng, ký ức lịch sử địa phương và sự đóng góp của nhiều thế hệ trong việc dựng đền, giữ đền, tổ chức lễ hội.

Khi đến đền Sòng Sơn, sự thành kính có thể được thể hiện bằng cách ứng xử văn minh, dâng lễ vừa phải, tôn trọng người thực hành, bảo vệ cảnh quan và tìm hiểu đúng bản chất của truyền thuyết. Gìn giữ ngôi đền vì thế không chỉ là bảo tồn một công trình kiến trúc, mà còn là gìn giữ cách cộng đồng người Việt gửi gắm lòng biết ơn, khát vọng bình an và tình yêu quê hương qua hình tượng Thánh Mẫu Liễu Hạnh.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.438 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận