Đền Sòng Sơn thờ Mẫu Liễu Hạnh ở Thanh Hóa

Khám phá đền Sòng Sơn ở Thanh Hóa, nơi thờ Mẫu Liễu Hạnh, cùng lịch sử, kiến trúc, lễ hội và giá trị văn hóa tín ngưỡng.

Ở vùng cửa ngõ phía bắc xứ Thanh, nơi dãy núi Tam Điệp chuyển tiếp giữa đồng bằng Bắc Bộ và miền đất Bắc Trung Bộ, đền Sòng Sơn từ lâu đã trở thành một địa chỉ quen thuộc trong đời sống tín ngưỡng dân gian. Ngôi đền gắn với việc phụng thờ Thánh Mẫu Liễu Hạnh, một nhân vật vừa mang dấu ấn truyền thuyết, vừa giữ vị trí đặc biệt trong hệ thống điện thần của tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ, Tứ phủ của người Việt.

Trong dân gian còn lưu truyền câu “Đền Sòng thiêng nhất xứ Thanh”. Cách nói ấy phản ánh lòng tôn kính và ký ức tín ngưỡng của nhiều thế hệ hơn là một sự phân hạng có tính tuyệt đối. Giá trị của đền Sòng Sơn nằm ở quan niệm về sự linh thiêng và được thể hiện qua lịch sử hình thành, nghệ thuật kiến trúc, không gian cảnh quan, hệ thống thờ tự, lễ hội truyền thống và vai trò gắn kết cộng đồng.

Đền Sòng Sơn ở Thanh Hóa
Cửa vào đền Sòng Sơn

Đền Sòng Sơn ở đâu?

Đền Sòng Sơn hiện thuộc khu vực Tổ dân phố 6, phường Quang Trung, tỉnh Thanh Hóa. Trước đợt sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, địa điểm này thuộc khu phố 6, phường Bắc Sơn, thị xã Bỉm Sơn, tỉnh Thanh Hóa. Phường Quang Trung mới được thành lập từ toàn bộ diện tích và dân số của các phường Bắc Sơn, Ngọc Trạo, Phú Sơn cùng xã Quang Trung thuộc thị xã Bỉm Sơn cũ.

Địa chỉ hành chính hiện nay có thể ghi: Đền Sòng Sơn, Tổ dân phố 6, phường Quang Trung, tỉnh Thanh Hóa.

Trong các tư liệu cũ, du khách vẫn có thể gặp địa chỉ “phường Bắc Sơn, thị xã Bỉm Sơn”. Đây là địa danh trước ngày mô hình chính quyền địa phương hai cấp được vận hành, không còn là cách ghi địa chỉ hành chính hiện hành.

Ngôi đền nằm gần trục giao thông quốc gia đi qua khu vực Bỉm Sơn – Tam Điệp. Vị trí này từng là nơi chuyển tiếp quan trọng giữa Thanh Hóa với vùng Ninh Bình và đồng bằng Bắc Bộ. Không gian địa lý ấy góp phần làm cho đền Sòng Sơn trở thành điểm dừng chân của người dân địa phương, khách hành hương và những người đi lại trên tuyến đường Bắc – Nam trong nhiều thời kỳ.

Theo cách gọi địa danh cổ, khu vực đền từng thuộc trang Phú Dương, xã Cổ Đam, huyện Tống Sơn, phủ Hà Trung. Những tên gọi này xuất hiện trong các tư liệu và truyền thuyết địa phương, giúp nhận diện lớp lịch sử lâu dài của vùng đất trước khi hình thành đô thị Bỉm Sơn.

Tên gọi đền Sòng Sơn có ý nghĩa gì?

Đền thường được người dân gọi là đền Sòng, đền Sòng Sơn hoặc đền Mẫu Sòng Sơn. Theo tư liệu địa phương, tên chữ của đền là Sùng Sơn, còn tên gọi xưa được ghi là Sùng Trân Miếu. Trong quá trình lưu truyền, cách đọc và cách gọi dân gian dần trở thành “Sòng Sơn”, là tên phổ biến nhất hiện nay.

“Sùng” có thể gợi ý nghĩa tôn kính, tôn sùng; “sơn” là núi. Tuy vậy, hiện chưa có đủ căn cứ để khẳng định một cách giải thích duy nhất về sự chuyển đổi từ Sùng Sơn sang Sòng Sơn. Tên gọi của một di tích lâu đời thường chịu ảnh hưởng của phát âm địa phương, thói quen truyền khẩu và việc ghi chép qua nhiều thời kỳ.

Cách gọi “đền Mẫu Sòng Sơn” nhấn mạnh đối tượng thờ chính là Thánh Mẫu Liễu Hạnh. Tuy nhiên, đền không chỉ có một ban thờ duy nhất. Giống nhiều đền phủ thuộc hệ thống thờ Mẫu Tam phủ, Tứ phủ, không gian thờ tự tại đây còn có các ban thờ Thánh Mẫu, các vị Quan, Chầu, Ông Hoàng, Thánh Cô, Thánh Cậu và Đức Thánh Trần theo cách bài trí được hình thành, bổ sung qua nhiều giai đoạn.

Trong nhận thức của cộng đồng, tên Sòng Sơn còn gắn với một vùng không gian tín ngưỡng rộng hơn, bao gồm đền Sòng, đền Chín Giếng, đèo Ba Dội và những địa điểm xuất hiện trong các câu chuyện về Mẫu Liễu Hạnh. Vì vậy, tìm hiểu đền Sòng Sơn cũng là tìm hiểu một mạng lưới truyền thuyết, nghi lễ và địa danh liên kết với nhau.

Lịch sử hình thành đền Sòng Sơn

Chưa xác định chính xác năm khởi dựng

Tư liệu hiện có chưa cho phép xác định chắc chắn năm xây dựng đầu tiên của đền Sòng Sơn. Cổng thông tin của địa phương cũng ghi nhận rằng chưa tìm được tài liệu đủ căn cứ để kết luận chính xác thời điểm khởi dựng ngôi đền. Đây là điểm cần lưu ý bởi một số bài giới thiệu phổ thông thường lấy niên hiệu xuất hiện trong truyền thuyết làm năm xây dựng chính thức.

Việc chưa xác định được năm khởi dựng không làm giảm giá trị của di tích. Ngược lại, điều đó cho thấy đền có thể đã trải qua một quá trình hình thành lâu dài, từ một nơi thờ tự dân gian quy mô nhỏ đến một công trình tín ngưỡng được cộng đồng tu bổ, mở rộng và định hình kiến trúc qua nhiều thế hệ.

Truyền thuyết cây gậy tre nảy mầm

Theo truyền thuyết làng Cổ Đam, vào khoảng niên hiệu Vĩnh Tộ thời Lê, từ năm 1619 đến năm 1628, một ông lão trong làng được Mẫu Liễu Hạnh báo mộng, truyền cho dân lập nơi thờ phụng.

Ông lão mang một cây gậy tre đến khu đất được chỉ dẫn, cắm xuống đất rồi khấn rằng nếu nơi đây thực sự được Mẫu lựa chọn thì cây gậy sẽ sống. Sau một thời gian, gậy tre được kể là đã nảy lá, mọc măng và phát triển thành bụi. Dân làng tin đó là dấu hiệu thiêng nên cùng nhau góp công, góp của dựng đền.

Những lần tu bổ được ghi nhận

Các tư liệu địa phương cho biết đền từng được tu bổ vào thời Cảnh Hưng dưới triều vua Lê Hiển Tông, sau đó tiếp tục sửa chữa vào các năm Duy Tân thứ sáu, tức năm 1912; Khải Định thứ tư, tức năm 1919; Bảo Đại thứ ba, tức năm 1928; và năm 1939. Những mốc này cho thấy diện mạo hiện nay của đền là kết quả của nhiều lớp kiến trúc, không phải nguyên trạng của một thời kỳ duy nhất.

Dấu ấn kiến trúc tại đền được nhận xét là có sự kết hợp giữa phong cách thời Lê Trung hưng và thời Nguyễn. Trong đó, kiến trúc thời Nguyễn, đặc biệt là diện mạo sau đợt sửa chữa năm 1939, có ảnh hưởng rõ rệt đến bố cục và hình thức công trình được phục hồi về sau.

Xếp hạng di tích quốc gia

Năm 1993, đền Sòng Sơn được Bộ Văn hóa – Thông tin, nay là Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, xếp hạng di tích lịch sử – văn hóa cấp quốc gia. Các tài liệu dẫn lại cho biết việc xếp hạng được thực hiện theo Quyết định số 57 ngày 18/1/1993. Trong một số danh mục, đền Sòng Sơn và đền Chín Giếng được đặt trong hệ thống di tích lịch sử, danh thắng của vùng Bỉm Sơn.

Ngày 14/1/2019, đền Sòng Sơn được UBND tỉnh Thanh Hóa công nhận là điểm du lịch cấp tỉnh. Việc công nhận này tạo cơ sở để địa phương kết hợp bảo tồn di tích với tổ chức tham quan, xây dựng hạ tầng và phát triển các tuyến du lịch văn hóa.

Đền Sòng Sơn thờ ai?

Đối tượng thờ chính tại đền Sòng Sơn là Thánh Mẫu Liễu Hạnh, còn được gọi bằng nhiều danh xưng như Mẫu Liễu Hạnh, Chúa Liễu, Bà Chúa Liễu, Tiên Chúa Liễu Hạnh hoặc Nữ thần Vân Hương.

Trong hệ thống tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt, Mẫu Liễu Hạnh thường được tôn ở ngôi Mẫu Đệ Nhất Thượng Thiên, tượng trưng cho quyền năng của cõi trời. Bà cũng được dân gian xếp vào hàng “Tứ bất tử”, bên cạnh Tản Viên Sơn Thánh, Thánh Gióng và Chử Đồng Tử. Đây là hệ thống biểu tượng được hình thành trong quá trình phát triển của tín ngưỡng dân gian, không phải một danh sách cố định trong mọi thời kỳ và mọi cộng đồng.

Tại đền Sòng Sơn còn có các ban thờ thuộc hệ thống điện thần Tam phủ, Tứ phủ cùng ban thờ Đức Thánh Trần và một số vị thánh khác. Việc phối thờ cho thấy đời sống tín ngưỡng dân gian Việt Nam có tính dung hợp cao: nhiều lớp nhân vật huyền thoại, thần linh tự nhiên, anh hùng lịch sử và biểu tượng đạo đức có thể cùng hiện diện trong một không gian thờ tự.

Kiến trúc đền Sòng Sơn

Thế đất và hướng đền

Đền Sòng Sơn tọa lạc trên một khu đất cao, trong không gian có đồi, hồ nước và các dòng suối nhỏ. Tư liệu địa phương mô tả đền quay về hướng tây bắc, phía trước có hồ nước tự nhiên hình bán nguyệt. Cảnh quan này tạo cảm giác ngôi đền được bao bọc bởi cây xanh và mặt nước, khác với nhiều công trình tín ngưỡng nằm giữa khu dân cư đông đúc.

Trong quan niệm kiến trúc truyền thống, hồ bán nguyệt vừa có chức năng tạo cảnh quan, điều hòa không gian, vừa mang ý nghĩa tụ thủy. Tuy nhiên, các diễn giải phong thủy chỉ nên được hiểu như một hệ quan niệm văn hóa truyền thống, không phải quy luật khoa học quyết định vận mệnh con người.

Dân gian còn kể rằng hồ trước đền từng xuất hiện những đàn cá có màu sắc đặc biệt vào mùa lễ hội. Câu chuyện thường được gọi là sự tích “cá thần”. Hiện chưa có tư liệu khoa học xác nhận tính chất kỳ lạ của hiện tượng này, vì vậy nên xem đây là một phần truyền thuyết gắn với cảnh quan đền Sòng.

Bố cục hình chữ Tam

Khu đền chính được bố trí theo dạng chữ Tam, gồm ba lớp công trình nối tiếp: tiền đường, trung đường và hậu cung. Phía ngoài là hệ thống cổng, sân và các công trình phụ trợ. Bố cục này tạo nên trục hành lễ từ không gian mở bên ngoài đến khu vực thờ tự ngày càng trang nghiêm ở phía trong.

Các mái đền lợp ngói, đầu đao uốn cong, kết hợp hệ thống cột gỗ, cửa võng, hoành phi và câu đối. Nhiều chi tiết được sơn son thếp vàng, mang phong cách trang trí quen thuộc của đình, đền Việt Nam thời Nguyễn.

Tam quan đền được xây dựng theo kiểu chồng diêm, tạo điểm nhấn khi nhìn từ bên ngoài. Theo cách giải thích đang được lưu truyền tại di tích, ba lối qua cổng tượng trưng cho Giới, Định và Tuệ. Cách diễn giải này mang màu sắc Phật giáo và cho thấy sự dung hợp biểu tượng trong không gian thờ Mẫu.

Việc gắn ba cửa với Giới – Định – Tuệ có thể được hiểu như lời nhắc người vào đền giữ hành vi đúng mực, làm lắng dịu tâm trí và hướng đến sự sáng suốt. Không nhất thiết phải coi đây là ý nghĩa nguyên thủy duy nhất của kiến trúc tam quan, bởi nhiều cổng đền, chùa được tạo dựng và giải thích theo những lớp nghĩa khác nhau.

Hoành phi, câu đối và đồ thờ

Trong các cung thờ hiện có nhiều hoành phi, đại tự, câu đối và cửa võng. Một trong những bức đại tự nổi bật mang bốn chữ “Mẫu nghi thiên hạ”, tôn vinh hình ảnh người Mẹ làm khuôn mẫu cho muôn dân.

Một số hoành phi khác nhắc đến sự hiển thánh của Mẫu tại Sòng Sơn, công đức bảo trợ cộng đồng và vẻ đẹp của vùng đất. Nội dung câu đối thường kết hợp ngôn ngữ tôn giáo, mỹ cảm văn chương và niềm tự hào địa phương.

Theo tư liệu giới thiệu tại di tích, nhiều hoành phi, câu đối hiện nay được cung tiến trong hoặc sau đợt trùng tu cuối thế kỷ XX. Do đó, không nên mặc nhiên coi toàn bộ hiện vật đang thấy là cổ vật nguyên gốc của thời Lê hoặc thời Nguyễn. Giá trị của chúng còn nằm ở việc phản ánh sự tiếp nối hoạt động cung tiến và gìn giữ đền của cộng đồng đương đại.

Giá trị văn hóa của đền Sòng Sơn

Trung tâm thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu ở Bắc Trung Bộ

Đền Sòng Sơn là một trong những trung tâm thờ Mẫu có ảnh hưởng tại khu vực Bắc Trung Bộ. Vị trí của đền nằm gần ranh giới văn hóa Bắc Bộ – Thanh Hóa, tạo điều kiện để nhiều dòng người, bản hội và truyền thống thực hành gặp gỡ.

Người đến đền không chỉ có người theo tín ngưỡng Tứ phủ. Nhiều người dân coi đây là nơi tưởng nhớ Thánh Mẫu, tham quan một di tích lịch sử – văn hóa hoặc tìm hiểu phong tục địa phương. Tính cởi mở ấy là một đặc điểm dễ nhận thấy trong đời sống tín ngưỡng dân gian Việt Nam.

Mối liên hệ với di sản thờ Mẫu được UNESCO ghi danh

Ngày 1/12/2016, Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt được UNESCO ghi danh vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Việc ghi danh dành cho toàn bộ thực hành và cộng đồng liên quan, không có nghĩa riêng đền Sòng Sơn được UNESCO công nhận là di sản thế giới.

Đây là điểm thường bị nhầm lẫn trong các nội dung quảng bá. Có thể nói đền Sòng Sơn là một không gian thực hành tiêu biểu của tín ngưỡng thờ Mẫu, nhưng không nên giới thiệu ngôi đền là “di tích UNESCO” nếu không có hồ sơ công nhận riêng.

Giá trị của hình tượng người Mẹ

Việc thờ Mẫu phản ánh sự tôn kính đối với hình tượng người mẹ và khả năng sinh dưỡng của tự nhiên. Trong xã hội nông nghiệp, con người phụ thuộc sâu sắc vào đất, nước, rừng và thời tiết. Các miền tự nhiên được hình tượng hóa thành những vị Mẫu có quyền năng chăm sóc và điều hòa sự sống.

Ở đền Sòng Sơn, hình tượng Mẫu Liễu Hạnh còn mang nét gần gũi của một người phụ nữ từng sống đời trần thế theo truyền thuyết. Bà biết yêu thương gia đình, thưởng thức thơ văn, quý trọng tự do và phản ứng trước bất công. Nhờ vậy, người thực hành có thể gửi gắm vào hình tượng Mẫu những mong ước rất đời thường về sự bình an, công bằng, sức khỏe và hòa thuận.

Giá trị gắn kết cộng đồng

Lễ hội đền Sòng huy động sự tham gia của chính quyền, ban quản lý di tích, người trông coi đền, các bản hội, nghệ nhân, người dân và khách thập phương. Việc cùng chuẩn bị nghi lễ, rước kiệu, diễn xướng, thi đấu và bảo đảm trật tự tạo nên sự phối hợp giữa nhiều nhóm xã hội.

Đối với cư dân địa phương, đền còn là một phần ký ức về quê hương. Các câu chuyện được kể trong gia đình, những lần tham gia đoàn rước hoặc hỗ trợ lễ hội góp phần hình thành ý thức cộng đồng và niềm tự hào về vùng đất.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận