Đền Chín Giếng ở Thanh Hoá

Đền Chín Giếng ở Thanh Hóa thờ Cô Chín Sòng Sơn, gắn với truyền thuyết, kiến trúc, lễ hội và không gian tín ngưỡng xứ Thanh.

Nằm trong miền văn hóa Sòng Sơn – Ba Dội, Đền Chín Giếng là một địa điểm tín ngưỡng nổi tiếng ở khu vực phía bắc tỉnh Thanh Hóa. Ngôi đền thường được gọi bằng các tên Đền Cô Chín, Đền Cô Chín Giếng hoặc Đền Cô Chín Sòng Sơn, gắn với hình tượng Cửu Thiên Huyền Nữ và truyền thuyết về cuộc gặp gỡ giữa vị nữ thần này với Thánh Mẫu Liễu Hạnh.

Tên gọi của đền bắt nguồn từ chín giếng nước được lưu truyền là nơi Cửu Thiên Huyền Nữ ngự. Trong ký ức của cộng đồng địa phương, chín giếng là một đặc điểm cảnh quan và là phần cốt lõi tạo nên lịch sử thiêng, tên gọi và bản sắc riêng của ngôi đền.

Đền Chín Giếng có quan hệ mật thiết với Đền Sòng Sơn, nhưng đây là hai cơ sở thờ tự riêng biệt. Nếu Đền Sòng Sơn thờ chính Thánh Mẫu Liễu Hạnh thì Đền Chín Giếng thờ Cửu Thiên Huyền Nữ, được dân gian quen gọi là Cô Chín. Mối liên hệ giữa hai ngôi đền được thể hiện rõ trong truyền thuyết địa phương và nghi lễ rước Thánh Mẫu vào dịp Lễ hội Sòng Sơn – Ba Dội.

Bài viết tập trung giới thiệu vị trí, tên gọi, đối tượng thờ phụng, truyền thuyết, kiến trúc, lễ hội và giá trị văn hóa của Đền Chín Giếng. Phần sắm lễ và văn khấn được tách thành nội dung riêng nhằm tránh trùng lặp và giúp người đọc tìm hiểu từng chủ đề một cách rõ ràng.

Đền Chín Giếng ở đâu?

Đền Chín Giếng hiện thuộc tổ dân phố 5 Bắc Sơn, phường Quang Trung, tỉnh Thanh Hóa. Ngôi đền nằm trên khu vực đường Trần Hưng Đạo, cách Đền Sòng Sơn khoảng một kilômét về phía đông.

Đền Cô Chín (Chín Giếng) ở Thanh Hoá
Khấn cầu tại đền Cô Chín

Trong các tài liệu, bản đồ hoặc bài giới thiệu được xuất bản trước khi sắp xếp đơn vị hành chính, địa chỉ của đền thường được ghi là khu phố 5, phường Bắc Sơn, thị xã Bỉm Sơn, tỉnh Thanh Hóa. Đây là địa chỉ cũ, vẫn có thể xuất hiện trên biển chỉ đường, ứng dụng bản đồ hoặc những bài viết chưa được cập nhật.

Sau khi tổ chức lại đơn vị hành chính, địa danh Bắc Sơn được giữ lại trong tên tổ dân phố, còn đơn vị hành chính cấp xã hiện tại là phường Quang Trung. Khi tra cứu đường đi, người dùng có thể gặp đồng thời cả tên mới và tên cũ nhưng đều chỉ về khu vực Đền Chín Giếng tại Bỉm Sơn trước đây.

Không gian văn hóa phía bắc xứ Thanh

Đền Chín Giếng nằm gần vùng Tam Điệp – Ba Dội, nơi từng giữ vị trí quan trọng trên tuyến giao thông Bắc – Nam. Địa hình nơi đây là vùng chuyển tiếp giữa đồng bằng Bắc Bộ và xứ Thanh, có núi thấp, thung lũng, khe nước và những tuyến đường cổ đi qua.

Trong lịch sử, người buôn bán, khách bộ hành, quan quân và dân cư từ phía bắc muốn vào Thanh Hóa thường phải vượt qua khu vực Tam Điệp. Những điểm thờ tự ven đường vì thế phục vụ đời sống tín ngưỡng của cư dân tại chỗ và trở thành nơi dừng chân về tinh thần của người đi xa.

Đền Sòng Sơn, Đền Chín Giếng, đèo Ba Dội cùng một số di tích và thắng cảnh lân cận tạo thành một không gian văn hóa có tính liên kết. Các địa điểm không tồn tại biệt lập mà được kết nối với nhau bằng truyền thuyết, đường rước lễ hội, dòng người hành hương và ký ức của cộng đồng địa phương.

Phân biệt Đền Chín Giếng với Đền Sòng Sơn

Do hai ngôi đền nằm gần nhau và cùng xuất hiện trong một hành trình tín ngưỡng, không ít người cho rằng Đền Chín Giếng là một ban thờ nằm trong khuôn viên Đền Sòng Sơn. Cách hiểu này không chính xác.

Đền Sòng Sơn và Đền Chín Giếng là hai ngôi đền riêng, có địa điểm, không gian kiến trúc và đối tượng thờ chính khác nhau. Đền Sòng Sơn thờ Thánh Mẫu Liễu Hạnh, trong khi Đền Chín Giếng thờ Cửu Thiên Huyền Nữ, dân gian gọi là Cô Chín.

Mối quan hệ giữa hai đền được hình thành từ truyền thuyết Cửu Thiên Huyền Nữ che chở cho Thánh Mẫu Liễu Hạnh khi Mẫu gặp nạn. Vì vậy, trong Lễ hội Sòng Sơn – Ba Dội, đoàn rước Thánh Mẫu có nghi thức đến Đền Chín Giếng. Nghi thức này tạo nên sự gắn kết đặc biệt giữa hai địa điểm thờ tự.

Đền Chín Giếng thờ ai?

Đối tượng thờ chính tại Đền Chín Giếng là Cửu Thiên Huyền Nữ. Theo quan niệm được lưu truyền tại địa phương, bà là người con gái thứ chín của Ngọc Hoàng Thượng Đế, còn được gọi là Cửu Thiên Công Chúa và dân gian quen xưng là Cô Chín.

Đây là cách nhận diện thuộc phạm vi thần tích và tín ngưỡng dân gian. Cửu Thiên Huyền Nữ không phải một nhân vật lịch sử có tiểu sử được xác lập thống nhất bằng sử liệu. Những câu chuyện về nguồn gốc, phẩm vị và quyền năng của bà chủ yếu được lưu truyền qua thần tích, bản văn, thực hành nghi lễ và ký ức cộng đồng.

Hình tượng Cửu Thiên Huyền Nữ

Cửu Thiên Huyền Nữ là hình tượng nữ thần xuất hiện trong nhiều lớp văn hóa Á Đông. Khi đi vào đời sống tín ngưỡng Việt Nam, hình tượng này được tiếp nhận, bản địa hóa và gắn với những câu chuyện của từng địa phương.

Tại Đền Chín Giếng, Cửu Thiên Huyền Nữ được hình dung là vị nữ thần có lòng từ, từng che chở Thánh Mẫu Liễu Hạnh trong lúc nguy nan. Vai trò ấy khiến bà trở thành nhân vật trung tâm trong truyền thuyết giải thích nguồn gốc ngôi đền.

Cách gọi Cô Chín đưa hình tượng một nữ thần trên tầng trời đến gần hơn với đời sống cộng đồng. Thay vì chỉ được nhìn nhận như một quyền lực siêu nhiên xa xôi, bà được gọi bằng một danh xưng thân thuộc, thể hiện tình cảm kính trọng nhưng gần gũi.

Cô Chín trong tín ngưỡng thờ Mẫu

Trong thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu của một số cộng đồng, Cô Chín được xếp vào hàng Tứ Phủ Thánh Cô. Các bản văn thường khắc họa Cô với vẻ đẹp thanh nhã, sự thông tuệ, đức nghiêm minh và khả năng giúp đỡ người ngay lành.

Những mô tả về việc Cô xem quẻ, biết trước sự việc hoặc chữa bệnh thuộc về ngôn ngữ biểu tượng của văn chương tín ngưỡng. Không nên diễn giải các chi tiết này thành bằng chứng khoa học về khả năng dự báo tương lai hoặc điều trị bệnh tật.

Giá trị văn hóa của hình tượng Cô Chín nằm ở những phẩm chất mà cộng đồng gửi gắm: lòng nhân từ, sự sáng suốt, tinh thần bảo vệ người gặp nạn và thái độ nghiêm khắc trước điều gian dối. Những phẩm chất ấy góp phần tạo nên sức sống lâu dài của hình tượng trong đời sống tín ngưỡng.

Các ban phối thờ

Ngoài ban thờ chính dành cho Cô Chín, không gian đền còn có các ban thuộc hệ thống thờ tự dân gian và tín ngưỡng thờ Mẫu. Cách bài trí hiện nay cho thấy sự hiện diện của ban Công đồng, Hội đồng Thành Hoàng và Hội đồng Thánh Cô.

Việc phối thờ nhiều vị là đặc điểm thường gặp tại các đền, phủ của người Việt. Qua thời gian, một cơ sở thờ tự có thể tiếp nhận thêm những lớp tín ngưỡng mới nhưng vẫn giữ vị thần chủ làm trung tâm.

Khi tìm hiểu Đền Chín Giếng, cần phân biệt đối tượng thờ chính với các vị được phối thờ. Sự hiện diện của nhiều ban không làm thay đổi căn tính cơ bản của ngôi đền là nơi thờ Cửu Thiên Huyền Nữ, tức Cô Chín theo cách gọi tại địa phương.

Truyền thuyết Cô Chín cứu Thánh Mẫu Liễu Hạnh

Truyền thuyết nổi tiếng nhất của Đền Chín Giếng kể về cuộc giao tranh giữa Thánh Mẫu Liễu Hạnh và lực lượng do Tiền Quan Thánh chỉ huy tại vùng Sòng Sơn.

Theo lời kể được lưu giữ tại địa phương, khi rơi vào tình thế nguy nan, Thánh Mẫu Liễu Hạnh hóa thành rồng và tìm về khu vực chín giếng, nơi Cửu Thiên Công Chúa đang ngự. Cửu Thiên Huyền Nữ đã dùng phép che chở cho Mẫu, đồng thời Phật Bà Quan Âm xuất hiện cứu độ, giúp Mẫu thoát khỏi vòng vây.

Sau sự việc ấy, Thánh Mẫu Liễu Hạnh cảm tạ lòng từ bi của Phật Bà Quan Âm và kết nghĩa chị em với Cửu Thiên Huyền Nữ. Nhân dân địa phương lập đền bên chín giếng để ghi nhớ công đức của vị nữ thần đã cưu mang, bảo vệ Thánh Mẫu.

Truyền thuyết không phải sử liệu

Câu chuyện trên thuộc về truyền thuyết tín ngưỡng, không phải một sự kiện lịch sử có thể kiểm chứng đầy đủ bằng niên đại, nhân chứng và văn bản hành chính.

Khi trình bày, cần sử dụng những cách diễn đạt như “theo truyền thuyết địa phương”, “dân gian lưu truyền” hoặc “trong thần tích”. Không nên kể lại câu chuyện như một sự kiện chắc chắn đã xảy ra trong lịch sử.

Dù không phải sử liệu, truyền thuyết vẫn là nguồn tư liệu văn hóa quan trọng. Qua câu chuyện, người nghiên cứu có thể nhận ra cách cộng đồng lý giải nguồn gốc đền, mối quan hệ giữa các vị thần và ý nghĩa của lễ rước từ Đền Sòng Sơn sang Đền Chín Giếng.

Ý nghĩa của sự cưu mang

Trung tâm của truyền thuyết là cuộc đấu phép và là hành động che chở người đang gặp hoạn nạn. Cửu Thiên Huyền Nữ hiện lên như một vị nữ thần giàu lòng nhân ái, sẵn sàng bảo vệ và cứu giúp.

Chi tiết Thánh Mẫu Liễu Hạnh kết nghĩa chị em với Cửu Thiên Huyền Nữ thể hiện đạo lý biết ơn và coi trọng tình nghĩa. Đây là những giá trị quen thuộc trong văn hóa Việt Nam, nơi mối quan hệ giữa con người thường được xây dựng trên tinh thần cưu mang và đền đáp ân tình.

Nghi thức rước Thánh Mẫu đến Đền Chín Giếng vì thế thường được dân gian diễn giải bằng hình ảnh “chị đến thăm em”. Cách giải thích này làm cho nghi lễ trở nên gần gũi, đồng thời đưa quan hệ giữa các vị thần vào mô hình ứng xử của gia đình và cộng đồng.

Sự giao thoa giữa thờ Mẫu và Phật giáo

Sự xuất hiện của Phật Bà Quan Âm trong truyền thuyết phản ánh quá trình giao thoa giữa tín ngưỡng thờ Mẫu với Phật giáo trong đời sống dân gian.

Người Việt từ lâu có xu hướng tiếp nhận nhiều truyền thống tín ngưỡng trong cùng một không gian văn hóa. Tại một số đền, phủ có thể bắt gặp tượng hoặc biểu tượng Phật giáo; trong một số ngôi chùa cũng có ban thờ Mẫu. Đây là kết quả của quá trình tiếp xúc và dung hợp lâu dài.

Tuy nhiên, không nên từ truyền thuyết này suy ra rằng Phật giáo và tín ngưỡng thờ Mẫu là một hệ thống hoàn toàn đồng nhất. Mỗi truyền thống có lịch sử, hệ thống giáo lý, hình thức tổ chức và phương thức thực hành riêng.

Lịch sử hình thành Đền Chín Giếng

Việc xác định chính xác niên đại khởi dựng Đền Chín Giếng cần dựa trên hồ sơ di tích, văn bia, sắc phong, tài liệu Hán Nôm hoặc tư liệu lưu trữ có thể kiểm chứng.

Một số bài giới thiệu phổ thông thường đặt sự hình thành của Đền Chín Giếng trong cùng giai đoạn phát triển với Đền Sòng Sơn dưới thời Lê Trung hưng. Tuy nhiên, không nên tự động lấy niên đại khởi dựng Đền Sòng Sơn làm niên đại của Đền Chín Giếng nếu chưa có tư liệu riêng xác nhận.

Điều có thể nhận thấy rõ hơn là ngôi đền đã tồn tại lâu dài trong không gian tín ngưỡng Sòng Sơn và gắn bó mật thiết với truyền thuyết Thánh Mẫu Liễu Hạnh. Qua nhiều biến động, công trình được cộng đồng gìn giữ, sửa chữa và tôn tạo để tiếp tục phục vụ sinh hoạt tín ngưỡng.

Quá trình tu bổ, tôn tạo

Đền Chín Giếng hiện có diện mạo khang trang, là kết quả của nhiều đợt tu bổ và đóng góp từ Nhà nước, nhân dân cùng những người quan tâm đến di tích.

Tu bổ giúp bảo đảm an toàn công trình, đáp ứng lượng người tham quan ngày càng tăng và khắc phục những hư hỏng do thời gian. Tuy nhiên, hoạt động này cũng cần tuân thủ nguyên tắc bảo tồn, tránh làm mất dấu tích cũ hoặc thay đổi quá mức đặc trưng kiến trúc.

Giá trị của một ngôi đền không nằm riêng ở quy mô lớn hay mức độ trang trí. Những cấu kiện cũ, đồ thờ, văn bản, nền móng, giếng nước và quan hệ giữa công trình với cảnh quan đều là thành phần cần được quan tâm.

Vấn đề xếp hạng di tích

Các tư liệu về di tích tại Thanh Hóa thường ghi cụm Đền Sòng Sơn – Đền Cô Chín được Bộ Văn hóa – Thông tin xếp hạng di tích lịch sử cấp quốc gia vào năm 1993.

Tên Đền Cô Chín trong các danh mục này được hiểu là Đền Chín Giếng. Việc được đưa vào phạm vi bảo vệ và quản lý di tích cho thấy giá trị của ngôi đền giới hạn trong sinh hoạt tín ngưỡng và liên quan đến lịch sử văn hóa của địa phương.

Xếp hạng di tích đồng thời đặt ra trách nhiệm bảo vệ công trình, cảnh quan, hiện vật và những thực hành văn hóa gắn với di tích. Các hoạt động xây dựng, sửa chữa hoặc tổ chức dịch vụ trong khu vực cần tôn trọng quy định của pháp luật về di sản văn hóa.

Kiến trúc Đền Chín Giếng

Đền Chín Giếng ngày nay gồm ba lớp không gian chính: cung ngoài, cung giữa và cung trong. Cách tổ chức này tạo nên trình tự từ không gian mở bên ngoài đến khu vực thờ chính ở phía trong.

Từ cổng tam quan, người tham quan bước qua hệ thống bậc đá để tiến vào cung ngoài. Các lớp công trình được bố trí liên tiếp, giúp phân định mức độ trang nghiêm và chức năng của từng khu vực.

Cổng tam quan và lối vào đền

Cổng tam quan là bộ phận đánh dấu ranh giới giữa không gian đời thường và khu vực thờ tự. Trong kiến trúc truyền thống, cổng có chức năng ra vào và tạo tâm thế cho người bước vào di tích.

Qua cổng là khoảng sân và các bậc dẫn lên khu chính điện. Không gian chuyển tiếp này giúp người tham quan có thời gian quan sát toàn cảnh, điều chỉnh trang phục và giữ thái độ phù hợp trước khi vào các cung.

Cung ngoài

Cung ngoài hiện là một tòa nhà bảy gian. Đây là lớp kiến trúc có không gian tương đối rộng, giữ vai trò tiếp nhận người đến tham quan và thực hành tín ngưỡng.

Gian chính giữa đặt ban thờ Công đồng. Phía bên trái là ban Hội đồng Thành Hoàng, phía bên phải là ban Hội đồng Thánh Cô. Cách bài trí phản ánh đặc trưng phối thờ của một ngôi đền chịu ảnh hưởng từ tín ngưỡng thờ Mẫu và tín ngưỡng dân gian địa phương.

Cung giữa

Cung giữa là lớp chuyển tiếp giữa cung ngoài và khu vực thờ chính. So với không gian bên ngoài, nơi đây thường có tính chất cô đọng và trang nghiêm hơn.

Trong kiến trúc đền Việt, lớp cung giữa có thể đảm nhận nhiều chức năng tùy từng di tích, từ đặt các ban phối thờ đến tạo khoảng đệm trước cung cấm. Cách bài trí cụ thể có thể thay đổi sau các lần tu bổ nhưng trật tự từ ngoài vào trong vẫn được duy trì.

Hoành phi, câu đối và đồ thờ

Hoành phi, câu đối, cửa võng và đồ thờ là những thành phần quan trọng trong nội thất ngôi đền. Nội dung chữ Hán hoặc chữ Nôm thường ca ngợi phẩm hạnh của vị thần, cảnh đẹp của nơi thờ tự và ước vọng về cuộc sống bình an.

Các văn bản cổ, nếu còn được bảo lưu, có giá trị đối với việc nghiên cứu tên gọi, lịch sử tu bổ và sự phát triển của thần điện. Việc phiên âm, dịch nghĩa cần do người có chuyên môn thực hiện dựa trên bản gốc.

Lễ hội gắn với Đền Chín Giếng

Đền Chín Giếng tham gia vào không gian Lễ hội Sòng Sơn – Ba Dội, được tổ chức theo lệ truyền thống vào ngày 26 tháng 2 âm lịch.

Ngoài dịp này, ngày 9 tháng 9 âm lịch được địa phương coi là ngày lễ của Cửu Thiên Huyền Nữ. Đây là hai mốc thời gian quan trọng trong sinh hoạt văn hóa tín ngưỡng tại đền.

Lễ hội Sòng Sơn – Ba Dội ngày 26 tháng 2 âm lịch

Lễ hội Sòng Sơn – Ba Dội tưởng niệm Thánh Mẫu Liễu Hạnh và tái hiện những câu chuyện gắn với vùng Sòng Sơn, Đền Chín Giếng cùng đèo Ba Dội.

Trong phần lễ, đoàn rước Thánh Mẫu xuất phát từ Đền Sòng Sơn, đi qua các địa điểm thuộc tuyến nghi lễ và đến Đền Chín Giếng. Hoạt động này thể hiện mối quan hệ giữa Thánh Mẫu Liễu Hạnh với Cửu Thiên Huyền Nữ.

Tùy điều kiện từng năm, chương trình có thể bao gồm lễ cáo, tế lễ, rước kiệu, dâng hương, đánh trống khai hội và các hoạt động văn hóa cộng đồng. Quy mô, giờ bắt đầu và tuyến rước có thể được điều chỉnh bởi đơn vị tổ chức.

Ngày 26 tháng 2 âm lịch là ngày hội truyền thống. Lịch tổ chức cụ thể của từng năm cần căn cứ thông báo chính thức của chính quyền địa phương, không nên lấy lịch năm trước để suy đoán.

Ngày lễ Cửu Thiên Huyền Nữ 9 tháng 9 âm lịch

Ngày 9 tháng 9 âm lịch được người dân địa phương xem là ngày lễ hoặc ngày giỗ của Cửu Thiên Huyền Nữ.

Vào dịp này, cộng đồng tổ chức tưởng niệm vị thần được thờ tại đền. So với Lễ hội Sòng Sơn – Ba Dội, ngày 9 tháng 9 tập trung trực tiếp hơn vào đối tượng thờ chính của Đền Chín Giếng.

Sự lặp lại của số chín trong danh xưng Cô Chín, chín giếng và ngày 9 tháng 9 tạo thành một hệ biểu tượng dễ nhận biết. Tuy nhiên, không nên diễn giải ngày này thành thời điểm bảo đảm mọi mong cầu đều được đáp ứng.

Phần hội và sinh hoạt cộng đồng

Bên cạnh nghi lễ, mùa hội còn là dịp diễn ra các hoạt động văn hóa, nghệ thuật và giao lưu cộng đồng. Tùy từng năm, chương trình có thể có biểu diễn văn nghệ, trò chơi dân gian hoặc những hoạt động giới thiệu văn hóa địa phương.

Lễ hội tạo cơ hội để nhiều thế hệ tham gia chuẩn bị nghi trượng, trang phục, đội hình rước và công tác tổ chức. Qua đó, tri thức thực hành được trao truyền trong cộng đồng.

Giá trị của lễ hội nằm ở số lượng người tham dự và ở khả năng duy trì ký ức, tăng cường sự gắn kết và giáo dục ý thức gìn giữ di sản.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận