Kiệu thờ là gì? Tìm hiểu cấu tạo, các loại kiệu, ý nghĩa biểu tượng và vai trò của kiệu trong lễ hội truyền thống Việt Nam.
Kiệu thờ là một trong những hiện vật nghi lễ nổi bật tại nhiều đình, đền, miếu và không gian thờ tự truyền thống của người Việt. Trong ngày thường, kiệu có thể được bảo quản tại hậu cung, nhà giải vũ hoặc khu vực dành riêng cho đồ tế khí. Khi làng mở hội, kiệu được đưa ra để cung nghinh tượng thờ, thần vị, long ngai, bài vị, sắc phong, bát hương hoặc những vật thiêng gắn với đối tượng được cộng đồng phụng thờ.
Hình ảnh đoàn rước với cờ hội, trống chiêng, đội tế, chấp kích, bát bửu và những cỗ kiệu sơn son thếp vàng đã trở thành dấu ấn quen thuộc của nhiều hội làng. Tuy nhiên, kiệu thờ không chỉ là phương tiện vận chuyển đồ thờ. Trong không gian nghi lễ, kiệu tượng trưng cho sự hiện diện và cuộc tuần du của thần linh, tổ nghề, Thành hoàng hoặc nhân vật được tưởng niệm theo tín ngưỡng của cộng đồng.
Kiệu thờ là gì?
Kiệu vốn là một phương tiện có đòn để nhiều người cùng khiêng. Trong xã hội truyền thống, kiệu từng được dùng để đưa đón vua quan, người có địa vị hoặc người tham gia những nghi lễ đặc biệt. Khi được sử dụng trong hoạt động thờ phụng, tế lễ và lễ hội, kiệu thường được gọi là kiệu thờ, kiệu thần hoặc kiệu rước.

Hiểu theo nghĩa rộng, kiệu thờ là một loại đồ nghi lễ dùng để đặt và cung nghinh tượng thờ, thần vị, long ngai, bài vị, bát hương, sắc phong hoặc vật thiêng trong các cuộc rước. Kiệu vừa phải có kết cấu đủ chắc để di chuyển, vừa được trang trí trang trọng nhằm thể hiện vị thế của đối tượng được thờ phụng.
Tên gọi “kiệu thờ” chủ yếu nhấn mạnh tính chất thiêng và mối quan hệ của hiện vật với không gian thờ tự. Tên gọi “kiệu rước” nhấn mạnh công năng sử dụng trong đoàn rước. Trong thực tế, hai cách gọi này thường được dùng thay thế cho nhau.
Tuy nhiên, không phải vật nào xuất hiện trong đoàn rước cũng là kiệu thờ. Một số lễ hội có kiệu hoặc giá dùng để rước lễ vật, nước thiêng, hương hoa, sản vật hay biểu tượng nghề nghiệp. Những hiện vật này có thể mang tính nghi lễ nhưng công năng không hoàn toàn giống kiệu cung nghinh thần vị.
Kiệu thờ dùng để rước những gì?
Tùy theo tín ngưỡng, đối tượng thờ phụng và lệ hội của từng địa phương, trên kiệu có thể đặt một hoặc nhiều vật thiêng khác nhau.
Tượng thờ
Một số lễ hội cung nghinh tượng của Thành hoàng, Thánh Mẫu, nhân thần, thiên thần hoặc nhân vật được cộng đồng tôn kính. Tượng có thể được đặt trực tiếp trên bành kiệu, trong khám nhỏ hoặc bên trong phần long cung có mái che.
Việc rước tượng thường được chuẩn bị cẩn trọng. Trước khi đưa tượng ra khỏi nơi thờ chính, người thực hành nghi lễ có thể tiến hành lễ cáo yết, dâng hương hoặc thực hiện những nghi thức riêng theo lệ của di tích.
Không phải pho tượng nào tại đình, đền cũng được đưa ra rước. Nhiều nơi chỉ rước tượng nhỏ hoặc tượng được tạo tác riêng cho lễ hội, trong khi tượng thờ chính vẫn được giữ tại hậu cung.
Long ngai và bài vị
Long ngai là chiếc ngai tượng trưng cho chỗ ngự của thần linh hoặc nhân vật được thờ. Trên long ngai thường đặt bài vị ghi danh hiệu, mỹ tự hoặc tên gọi của đối tượng thờ phụng.
Trong nhiều cuộc rước, cộng đồng không đưa tượng thờ ra ngoài mà cung nghinh long ngai và bài vị. Về ý nghĩa nghi lễ, long ngai và bài vị đại diện cho sự hiện diện của vị thần hoặc bậc tiền nhân được tưởng niệm.
Đặc điểm cấu tạo của kiệu thờ
Kiệu thờ có nhiều kiểu dáng, nhưng nhìn chung thường gồm phần đỡ vật thiêng, hệ thống đòn khiêng và các bộ phận trang trí. Những cỗ kiệu lớn có thể được tạo thành từ nhiều cấu kiện tháo lắp, giúp thuận tiện khi bảo quản và sử dụng.
Bành kiệu
Bành kiệu là phần trung tâm, dùng để đặt long ngai, bài vị, tượng thờ hoặc đồ nghi lễ. Bành có thể được làm giống một chiếc ghế thấp, một bệ vuông, một khám nhỏ hoặc một không gian có lan can bao quanh.
Ở một số kiệu bát cống cổ, bành kiệu có lưng tựa và tay vịn, dáng gần với một chiếc long ỷ. Phần lưng hoặc hậu bành thường cao hơn, được chạm khắc rồng, mây, mặt trời, hoa lá hoặc các đồ án mang tính biểu tượng.
Kích thước bành phụ thuộc vào vật được đặt trên kiệu. Kiệu rước tượng hoặc khám thờ cần phần bành rộng và chắc hơn kiệu chỉ đặt bài vị hay hòm sắc.
Đòn kiệu
Đòn kiệu là hệ thống thanh gỗ chịu lực và truyền tải trọng xuống vai người khiêng. Tùy loại kiệu, hệ thống đòn có thể gồm đòn dọc, đòn ngang và đòn khiêng.
Kiệu đơn giản có thể chỉ có hai đòn dài chạy dọc hai bên. Kiệu lớn như kiệu bát cống thường có nhiều lớp đòn liên kết vuông góc với nhau, tạo thành kết cấu vững chắc và phân bố trọng lượng cho tám người khiêng.
Hai đầu đòn kiệu thường được chạm hình đầu rồng, đuôi rồng hoặc tạo đường cong mềm mại. Tuy nhiên, cách trang trí này không phải quy định bắt buộc đối với mọi cỗ kiệu.
Các loại kiệu thường gặp trong lễ hội truyền thống
Tên gọi các loại kiệu không hoàn toàn thống nhất giữa các vùng. Một cỗ kiệu có thể được gọi theo hình dáng, số người khiêng, vật được rước hoặc vị thần được phụng thờ.
Kiệu bát cống
Kiệu bát cống là loại kiệu được bố trí cho tám người khiêng. Từ “bát” có nghĩa là tám, còn “cống” trong tên gọi này gắn với hình thức khiêng, nâng hoặc cung nghinh.
Kiệu thường gồm bành đặt trên hệ thống đòn nhiều tầng. Bốn thanh đòn khiêng tạo thành tám đầu để tám người cùng ghé vai. Cách bố trí này giúp phân tán tải trọng và làm cỗ kiệu trở nên bề thế.
Kiệu bát cống thường được dùng để rước tượng Thánh, thần vị, long ngai hoặc khám thờ. Tuy nhiên, số người thực tế tham gia phù giá có thể nhiều hơn tám vì đoàn rước thường cần người dự bị để đổi vai.
Không nên hiểu rằng mọi kiệu tám người khiêng đều có cấu tạo giống hệt nhau. Kích thước bành, số lớp đòn, hoa văn và vật được đặt trên kiệu có thể khác biệt đáng kể.
Kiệu long đình
Kiệu long đình có hình dáng giống một tòa đình hoặc cung điện thu nhỏ, thường có bệ phía dưới và mái che phía trên. Bên trong có thể đặt bài vị, bát hương, sắc phong hoặc vật thiêng.
Nhiều kiệu long đình có kích thước gọn hơn kiệu bát cống và được bốn người khiêng. Tuy nhiên, số người khiêng phụ thuộc vào trọng lượng, cấu tạo và lệ của từng địa phương.
Cần phân biệt kiệu long đình với long đình đặt cố định trong không gian thờ. Một số hiện vật có hình dáng như tòa điện nhỏ nhưng không có đòn khiêng và chủ yếu dùng làm khám hoặc nơi đặt đồ thờ. Tên gọi tại từng di tích cần được tôn trọng theo hồ sơ và truyền thống sở tại.
Vai trò của kiệu thờ trong lễ hội truyền thống
Tạo nên trung tâm của phần lễ
Trong nhiều hội làng, rước kiệu là nghi thức trung tâm. Các hoạt động khác như tế lễ, dâng hương, rước nước, diễn xướng và trò hội được sắp xếp quanh thời điểm kiệu xuất phát hoặc hoàn cung.
Sự xuất hiện của kiệu đánh dấu việc lễ hội bước vào thời khắc trang trọng. Tiếng trống chiêng, cờ hội, trang phục và nhịp bước của đoàn rước tạo nên không khí vừa linh thiêng vừa náo nhiệt.
Cố kết cộng đồng
Để tổ chức một cuộc rước, nhiều nhóm người phải cùng tham gia: người cao tuổi hướng dẫn nghi lễ, thanh niên khiêng kiệu, phụ nữ chuẩn bị lễ vật, nghệ nhân phụ trách âm nhạc, các dòng họ đóng góp nhân lực và người dân sửa sang đường làng.
Quá trình chuẩn bị tạo cơ hội để các thế hệ gặp gỡ, trao đổi và cùng chịu trách nhiệm đối với công việc chung. Kiệu vì thế trở thành điểm hội tụ của tinh thần cộng đồng.
Bảo lưu nghề thủ công truyền thống
Một cỗ kiệu đẹp là kết quả lao động của nhiều nghề: chọn gỗ, làm mộc, chạm khắc, sơn, thếp vàng, vẽ trang trí và lắp ghép.
Việc bảo quản và phục hồi kiệu góp phần duy trì tri thức của nghệ nhân. Qua hiện vật, người xem có thể nhận biết trình độ thẩm mỹ, kỹ thuật và quan niệm tạo hình của từng giai đoạn.