Chùa Khai Nguyên ở Sơn Tây, Hà Nội

Khám phá chùa Khai Nguyên ở Sơn Tây: lịch sử, kiến trúc, đại tượng Phật A Di Đà 72 m và giá trị văn hóa Phật giáo xứ Đoài.

Giữa không gian làng quê xứ Đoài, chùa Khai Nguyên tạo nên một hình ảnh vừa gần gũi với truyền thống chùa Việt, vừa gây ấn tượng bởi quy mô xây dựng lớn và pho đại tượng Phật A Di Đà có thể nhìn thấy từ xa. Đây không chỉ là nơi người dân, Phật tử đến lễ Phật mà còn là một điểm sinh hoạt tôn giáo, tu học và tham quan văn hóa được nhiều người biết đến tại khu vực Sơn Tây.

Diện mạo của chùa ngày nay là kết quả của một quá trình kiến thiết kéo dài, trong đó những công trình mới được xây dựng bên cạnh các bia đá, chuông đồng và dấu tích cho thấy lịch sử tồn tại của ngôi chùa qua nhiều thế kỷ. Vì vậy, khi tìm hiểu chùa Khai Nguyên, cần phân biệt giữa lịch sử được ghi nhận qua di vật, những câu chuyện truyền lại trong cộng đồng và các hạng mục kiến trúc hiện đại mới hình thành.

Bài viết giới thiệu địa chỉ hành chính hiện tại, tên gọi, lịch sử, không gian thờ tự, kiến trúc, đại tượng Phật A Di Đà, những hoạt động Phật sự và giá trị văn hóa của chùa Khai Nguyên. Các nhận định về sự linh thiêng, phúc lành hoặc những câu chuyện kỳ lạ chỉ được nhìn nhận như một phần của đời sống tín ngưỡng, không phải là dữ kiện có thể kiểm chứng bằng phương pháp khoa học.

Chùa Khai Nguyên ở đâu?

Chùa Khai Nguyên hiện tọa lạc tại thôn Tây Ninh, xã Đoài Phương, thành phố Hà Nội. Đây là địa chỉ hành chính được sử dụng sau khi xã Đoài Phương chính thức hoạt động từ ngày 1/7/2025, trên cơ sở sắp xếp toàn bộ xã Kim Sơn, xã Sơn Đông và phần lớn xã Cổ Đông của thị xã Sơn Tây trước đây.

Chùa Khai Nguyên ở Sơn Tây, Hà Nội

Trong nhiều tài liệu, bản đồ và bài viết xuất bản trước tháng 7/2025, địa chỉ của chùa thường được ghi là thôn Tây Ninh hoặc khu vực Khoang Sau, xã Sơn Đông, thị xã Sơn Tây, thành phố Hà Nội. Một số người vẫn quen gọi đây là “chùa Khai Nguyên Sơn Đông” hoặc “chùa Khai Nguyên Sơn Tây”. Những cách gọi đó phản ánh địa danh cũ và vẫn có giá trị nhận diện, nhưng khi ghi địa chỉ hiện nay nên dùng xã Đoài Phương, thành phố Hà Nội.

Sau khi tổ chức chính quyền địa phương hai cấp, thị xã Sơn Tây không còn là một đơn vị hành chính cấp huyện như trước. Tuy vậy, “Sơn Tây” vẫn được sử dụng rộng rãi để chỉ vùng đất lịch sử – văn hóa xứ Đoài và khu vực của thị xã cũ. Do đó, tiêu đề “Chùa Khai Nguyên ở Sơn Tây, Hà Nội” vẫn giúp độc giả xác định vị trí quen thuộc của ngôi chùa, trong khi phần địa chỉ cần cập nhật theo đơn vị hành chính mới.

Từ khu vực trung tâm Hà Nội đến chùa, quãng đường thực tế thay đổi tùy điểm xuất phát và tuyến di chuyển, thường vào khoảng hơn 35–45 km. Chùa nằm trong không gian phía tây Thủ đô, gần nhiều địa điểm văn hóa như Thành cổ Sơn Tây, làng cổ Đường Lâm, chùa Mía, đền Măng Sơn và khu vực hồ Đồng Mô. Các cơ quan địa phương cũng xác định chùa Khai Nguyên là một trong những điểm có khả năng kết nối với hoạt động tham quan, tìm hiểu văn hóa và du lịch của xã Đoài Phương.

Tên gọi chùa Khai Nguyên

Cổ Liêu tự và tên dân gian chùa Cheo

Tên gọi phổ biến hiện nay của ngôi chùa là chùa Khai Nguyên. Nhiều tư liệu Phật giáo và báo chí còn ghi tên chữ cũ là Cổ Liêu tự, trong khi tên gọi dân gian tại địa phương là chùa Cheo.

Tên một ngôi chùa Việt có thể biến đổi theo thời gian. Tên chữ thường được ghi trên hoành phi, văn bia hoặc sử dụng trong các nghi lễ trang trọng; tên dân gian lại gắn với thôn xóm, địa hình hay ký ức của cộng đồng cư dân. Chùa Khai Nguyên cũng nằm trong trường hợp đó: Cổ Liêu tự thể hiện lớp tên gọi cổ, chùa Cheo thuộc về cách gọi truyền miệng, còn Khai Nguyên là tên được sử dụng rộng rãi trong sinh hoạt Phật giáo và truyền thông hiện nay.

Một số tài liệu còn gọi chùa là chùa Tản Viên hoặc sử dụng danh xưng “Tản Viên Sơn Quốc tự”. Tuy nhiên, độc giả cần tránh nhầm chùa Khai Nguyên với những ngôi chùa, đền hoặc cơ sở thờ tự khác cùng gắn với tên Tản Viên trong vùng Ba Vì – Sơn Tây. Khi tra cứu đường đi hoặc tìm hiểu lịch sử, nên đối chiếu thêm địa chỉ xã Đoài Phương và tên Cổ Liêu tự để xác định đúng địa điểm.

Ý nghĩa tên “Khai Nguyên”

Trong ngôn ngữ Hán – Việt, “khai” có nghĩa là mở ra, bắt đầu; “nguyên” có thể chỉ nguồn gốc, căn nguyên hoặc sự khởi đầu. Tên “Khai Nguyên” vì thế thường gợi đến việc mở ra một nền tảng mới, trở về với căn nguyên hoặc khởi đầu một hành trình tu học.

Dù vậy, không nên từ nghĩa của hai chữ này mà tự suy diễn thành một truyền thuyết lịch sử cụ thể nếu không có văn bia hoặc tư liệu xác nhận. Đối với chùa Khai Nguyên, ý nghĩa tên gọi có thể được hiểu theo tinh thần Phật giáo là mở rộng con đường học đạo, hướng con người đến nhận thức, lòng từ bi và đời sống có trách nhiệm.

Lịch sử chùa Khai Nguyên

Dấu tích hình thành qua tư liệu hiện còn

Các tài liệu giới thiệu chùa Khai Nguyên hiện có những cách ghi khác nhau về niên đại. Một số bài viết cho rằng chùa có nguồn gốc từ thời Lý, trong khi những nguồn thận trọng hơn, dựa trên nội dung bia ký và các di vật, xác định lịch sử chùa ít nhất có thể được lần theo từ khoảng nửa đầu thế kỷ XVI. Báo Giác Ngộ và một số nguồn báo chí gần đây sử dụng mốc nửa đầu thế kỷ XVI khi giới thiệu về ngôi chùa.

Do chưa có một công trình khảo cứu đầy đủ được công bố rộng rãi về quá trình khởi dựng chùa, cách diễn đạt phù hợp là: tư liệu hiện có cho thấy chùa Khai Nguyên có lịch sử lâu đời, được cho là hình thành từ khoảng nửa đầu thế kỷ XVI; còn nhận định chùa có từ thời Lý chủ yếu xuất hiện trong truyền tụng và một số bài giới thiệu phổ thông.

Sự phân biệt này cần thiết bởi niên đại của một cơ sở thờ tự không chỉ được xác định từ lời kể. Các nhà nghiên cứu còn phải xem xét văn bia, chuông, tượng, vật liệu kiến trúc, kết quả khảo cổ và các văn bản hành chính liên quan. Một ngôi chùa có thể được truyền rằng đã xuất hiện từ rất sớm nhưng những công trình hiện hữu lại thuộc các đợt xây dựng muộn hơn.

Những lần tu sửa trong lịch sử

Các bia đá và chuông đồng còn được giới thiệu tại chùa cho thấy nơi đây từng trải qua nhiều lần tu sửa. Đáng chú ý là hai bia mang niên hiệu Cảnh Hưng thứ 19 và Gia Long thứ 14, cùng một quả chuông mang niên hiệu Tự Đức thứ 22. Đây là những hiện vật quan trọng giúp nhận biết hoạt động thờ tự và sự đóng góp của cộng đồng đối với ngôi chùa trong các thế kỷ XVIII–XIX.

Khi chuyển đổi niên hiệu sang năm dương lịch, một số bài viết phổ thông có sự chênh lệch về cách tính. Vì vậy, việc giữ nguyên niên hiệu được khắc trên di vật là phương pháp thận trọng hơn, đồng thời tôn trọng bản chất của tư liệu gốc. Nội dung cụ thể của văn bia cần được phiên âm, dịch nghĩa và khảo cứu bởi người có chuyên môn trước khi sử dụng để kết luận chi tiết về lịch sử chùa.

Đối tượng thờ tự tại chùa Khai Nguyên

Chùa Khai Nguyên là một cơ sở thờ tự Phật giáo. Trung tâm của đời sống tín ngưỡng tại đây là sự tôn kính đối với Tam bảo gồm Phật, Pháp và Tăng. Trong các gian thờ và những tầng bên trong đại tượng có nhiều hình tượng thuộc hệ thống Phật giáo Đại thừa như Phật Thích Ca Mâu Ni, Phật A Di Đà, Phật Dược Sư, Đại Nhật Như Lai, Quán Thế Âm Bồ Tát, Địa Tạng Vương Bồ Tát và các vị Tổ sư.

Điểm nổi bật nhất của chùa là tín ngưỡng và pháp môn liên quan đến Phật A Di Đà. Trong Phật giáo Đại thừa, đặc biệt là truyền thống Tịnh độ, Đức Phật A Di Đà là vị Phật gắn với cõi Cực Lạc phương Tây. Người thực hành niệm danh hiệu Phật A Di Đà hướng đến việc nuôi dưỡng niềm tin, phát nguyện và thực hành đời sống thiện lành.

Việc thờ Phật A Di Đà không nên được hiểu như một hình thức xin tài lộc hoặc cầu được đáp ứng mọi mong muốn thế tục. Trong giáo lý Phật giáo, lễ Phật và niệm Phật trước hết hướng con người đến sự tỉnh thức, giảm bớt tham lam, sân hận, si mê và biết quan tâm đến người khác.

Bên cạnh thờ Phật, chùa còn có không gian tưởng niệm chư vị Tổ sư – những người đã góp phần truyền bá, duy trì và hướng dẫn đời sống tu học. Cách bố trí này phù hợp với truyền thống “tiền Phật hậu Tổ” thường gặp trong nhiều chùa Bắc Bộ, trong đó điện Phật là trung tâm và nhà Tổ nằm ở phía sau hoặc một khu vực kế tiếp.

Kiến trúc chùa Khai Nguyên

Chùa Khai Nguyên ở Sơn Tây, Hà Nội
Chùa Khai Nguyên ở Sơn Tây, Hà Nội
Chùa Khai Nguyên ở Sơn Tây, Hà Nội
Chùa Khai Nguyên ở Sơn Tây, Hà Nội
Chùa Khai Nguyên ở Sơn Tây, Hà Nội
Chùa Khai Nguyên ở Sơn Tây, Hà Nội

Sự kết hợp giữa truyền thống và hiện đại

Chùa Khai Nguyên thường được giới thiệu có phong cách “kim – cổ giao hòa”. Nhận xét này phản ánh khá rõ diện mạo của quần thể: các mái ngói, đầu đao, cột, hành lang và bố cục sân chùa gợi nhắc kiến trúc tự viện truyền thống, trong khi quy mô, vật liệu, kết cấu và nhiều hạng mục lại mang đặc điểm xây dựng hiện đại.

Một số bài viết mô tả chùa theo bố cục “nội công ngoại quốc”. Đây là thuật ngữ chỉ kiểu mặt bằng trong đó các tòa nhà chính phía trong liên kết gần giống chữ “công”, còn hệ thống hành lang hoặc công trình bao quanh tạo thành dáng chữ “quốc”. Tuy nhiên, do chùa tiếp tục được bổ sung nhiều hạng mục, cách gọi này nên được hiểu như sự mô tả tương đối, không phải kết luận đo đạc kiến trúc chính thức.

Không gian chùa gồm khu Tam bảo, nhà Tổ, tăng đường, tả vu, hữu vu, tháp, gác chuông, gác trống, nhà khách và các khu phục vụ sinh hoạt Phật giáo. Sự bố trí tạo ra nhiều lớp không gian, từ khu vực đón tiếp bên ngoài đến nơi lễ Phật, tu học và sinh hoạt nội viện.

Hồ nước và công trình trên mặt hồ

Phía trước một số tòa nhà chính có hồ nước hình chữ nhật. Mặt nước góp phần tạo khoảng thoáng, điều hòa cảnh quan và làm dịu cảm giác đồ sộ của các công trình. Trên hồ có một lầu nhỏ được tạo dựng theo hình thức gợi nhớ chùa Một Cột, bên trong bố trí nơi thờ Địa Tạng Vương Bồ Tát.

Công trình này là một sáng tạo mang tính mô phỏng, không phải bản sao về lịch sử hay kiến trúc của chùa Một Cột tại trung tâm Hà Nội. Việc sử dụng hình ảnh một tòa sen trên mặt nước tạo liên tưởng đến sự thanh tịnh và biểu tượng hoa sen trong Phật giáo.

Trong văn hóa Phật giáo, hoa sen thường tượng trưng cho khả năng giữ tâm trong sáng giữa những điều chưa hoàn thiện của đời sống. Tuy nhiên, biểu tượng chỉ phát huy ý nghĩa khi được kết nối với hành vi cụ thể như sống có trách nhiệm, tôn trọng sự sống, giữ lời nói chân thành và biết chia sẻ với người khác.

Đại tượng Phật A Di Đà cao 72 m

Quá trình xây dựng

Năm 2015, chùa Khai Nguyên bắt đầu xây dựng pho đại tượng Phật A Di Đà với thông điệp được giới thiệu là “vì hòa bình thế giới”. Công trình có chiều cao khoảng 72 m và trở thành hình ảnh nhận diện nổi bật nhất của chùa.

Chùa Khai Nguyên ở Sơn Tây, Hà Nội

Nhiều bài viết gọi đây là tượng Phật A Di Đà lớn nhất Đông Nam Á. Tuy nhiên, thứ hạng của các công trình tượng lớn có thể phụ thuộc vào tiêu chí đo chiều cao toàn bộ, chiều cao thân tượng, bệ tượng, vật liệu hoặc thời điểm thống kê. Vì vậy, cách diễn đạt thận trọng hơn là: đây là một trong những pho tượng Phật A Di Đà có quy mô đặc biệt lớn trong khu vực và thường được giới thiệu là đại tượng Phật A Di Đà lớn nhất Đông Nam Á.

Đại tượng được xây dựng phía sau khu Tam bảo và có thể quan sát từ nhiều vị trí xung quanh. Quy mô của tượng làm thay đổi đáng kể đường chân trời của khu vực, khiến chùa Khai Nguyên dễ được nhận biết ngay từ xa.

Hình tượng và thủ ấn

Đức Phật A Di Đà được thể hiện trong tư thế ngồi kiết già trên đài sen. Tay trái nâng một đóa sen, tay phải kết ấn giáo hóa; trong lòng bàn tay có hình bánh xe Pháp luân. Phần đế được tạo hình hoa sen nhiều lớp với hàng chục cánh.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận