Tìm hiểu Ngô Văn Chiêu, nhóm Cao–Phạm–Sang và danh sách mười hai môn đồ đầu tiên trong lịch sử hình thành đạo Cao Đài ở Nam Bộ.
Đạo Cao Đài, tên đầy đủ là Đại Đạo Tam Kỳ Phổ Độ, hình thành tại Nam Bộ vào những năm đầu thế kỷ XX và chính thức công khai hoạt động năm 1926. Trong lịch sử tôn giáo này, câu hỏi “những môn đồ đầu tiên là ai?” dẫn tới một danh sách nhân vật và mở ra cả một giai đoạn vận động phức tạp gồm nhiều nhóm cầu cơ, nhiều không gian sinh hoạt và những cách ghi chép khác nhau.
Theo truyền thống Cao Đài, ông Ngô Văn Chiêu là người môn đồ đầu tiên được Đức Cao Đài thu nhận và chỉ dạy từ đầu thập niên 1920. Đến cuối năm 1925 và đầu năm 1926, nhóm của ông Ngô Văn Chiêu gặp gỡ nhóm Cao Quỳnh Cư, Phạm Công Tắc và Cao Hoài Sang. Sự hội tụ này tạo nên hạt nhân đầu tiên của phong trào phổ độ, tiến tới việc công khai Đại Đạo Tam Kỳ Phổ Độ.
Trả lời khái quát: ai là những môn đồ đầu tiên của đạo Cao Đài?
Nếu hiểu theo nghĩa người môn đồ đầu tiên, câu trả lời là ông Ngô Văn Chiêu, cũng được một số tài liệu ghi là Ngô Minh Chiêu. Tài liệu của cơ quan quản lý nhà nước về tôn giáo và nhiều công trình đạo sử Cao Đài đều ghi nhận ông là người đệ tử đầu tiên, có vai trò đặt nền móng cho đường hướng tu luyện buổi đầu.

Nếu hiểu theo danh sách mười hai môn đồ đầu tiên được lưu truyền trong kinh sách Cao Đài, một cách liệt kê thường gặp gồm:
- Ngô Văn Chiêu
- Vương Quan Kỳ
- Lê Văn Trung
- Nguyễn Văn Hoài
- Đoàn Văn Bản
- Võ Văn Sang
- Lý Trọng Quý
- Lê Văn Giảng
- Nguyễn Trung Hậu
- Trương Hữu Đức
- Phạm Công Tắc
- Cao Quỳnh Cư
Đây là danh sách theo cách giải thích chữ “Sang” là Võ Văn Sang. Một số bản chú giải khác lại ghi chữ “Sang” là Cao Hoài Sang, người về sau giữ phẩm Thượng Sanh trong Hiệp Thiên Đài. Tư liệu nội bộ Cao Đài cũng ghi nhận cách lý giải rằng Võ Văn Sang và Cao Hoài Sang cùng được nhắc bằng một chữ “Sang”. Vì thế, không nên từ việc chỉ thấy một tên trong danh sách mà cho rằng người còn lại không thuộc lớp môn đồ và tiền khai sớm nhất.
Xét rộng hơn về lịch sử hình thành, các nhân vật tiêu biểu của lớp sáng lập và tiền khai còn có Cao Hoài Sang, Nguyễn Hữu Đắc, Nguyễn Ngọc Tương, Lê Văn Lịch, Nguyễn Ngọc Thơ cùng nhiều chức sắc, đạo hữu tham gia các đàn cơ, tổ chức phổ độ và ký tờ khai đạo năm 1926.
Vì sao có nhiều cách xác định “môn đồ đầu tiên”?
Cụm từ “môn đồ đầu tiên” có thể được sử dụng theo ít nhất ba nghĩa khác nhau. Nếu không làm rõ phạm vi, người đọc dễ nhầm rằng đạo Cao Đài chỉ do một người hoặc một nhóm duy nhất sáng lập trong một thời điểm cụ thể.
Người đệ tử đầu tiên là Ngô Văn Chiêu
Trong ký ức tôn giáo Cao Đài, Ngô Văn Chiêu được xem là người đầu tiên tiếp nhận sự chỉ dạy của Đức Cao Đài. Đây là cách nhìn thuộc nội bộ đức tin, gắn với những đàn cơ và trải nghiệm tâm linh được thuật lại trong đạo sử.
Nhóm Cao–Phạm–Sang là một hạt nhân hình thành khác
Khoảng giữa năm 1925, tại Sài Gòn xuất hiện một nhóm thực hành xây bàn và cầu cơ gồm Cao Quỳnh Cư, Phạm Công Tắc và Cao Hoài Sang. Ba người vốn có quan hệ thân hữu, cùng yêu thích thơ văn và âm nhạc. Ban đầu, hoạt động của họ mang tính giao tiếp với thế giới vô hình theo quan niệm đương thời, chưa phải một tổ chức tôn giáo hoàn chỉnh.
Mười hai môn đồ là một danh sách mang ý nghĩa biểu tượng
Danh sách mười hai môn đồ thường được liên hệ với đàn cơ tổ chức tại nhà ông Vương Quan Kỳ vào đêm mùng 8 rạng mùng 9 tháng Giêng năm Bính Dần, tức ngày 21-2-1926 theo nhiều tài liệu Cao Đài.
Ngô Văn Chiêu – người môn đồ đầu tiên
Ngô Văn Chiêu giữ một vị trí đặc biệt trong lịch sử Cao Đài. Các tài liệu thường gọi ông là người môn đồ đầu tiên, người mở đầu cho thời kỳ tiềm ẩn trước khi đạo được công khai.
Ông thuộc tầng lớp công chức Nam Kỳ, có điều kiện tiếp xúc với các môi trường tín ngưỡng và cơ bút đương thời. Theo truyền thống Cao Đài, từ khoảng năm 1921, ông đã nhận được sự chỉ dạy của Đức Cao Đài về việc tu dưỡng và tịnh luyện. Ông cũng gắn với việc tiếp nhận biểu tượng Thiên Nhãn, về sau trở thành biểu tượng thờ phụng trung tâm của đạo Cao Đài.
Điều quan trọng là đường hướng của Ngô Văn Chiêu nghiêng về nội tu, tịnh luyện và truyền dạy trong phạm vi chọn lọc. Khi phong trào Cao Đài chuyển sang giai đoạn phổ độ rộng rãi, ông không tiếp tục giữ vai trò lãnh đạo tại tổ chức hình thành ở Tây Ninh.
Một số tài liệu cho rằng ông từng được dự định hoặc thiên phong phẩm Giáo Tông nhưng không nhận nhiệm vụ. Cách diễn giải chi tiết có sự khác biệt giữa các truyền thống Cao Đài. Tài liệu quản lý tôn giáo ghi ông được thiên phong Giáo Tông đầu tiên nhưng sau đó không nhận chức tại Tây Ninh, trở về Cần Thơ phát triển pháp môn Cao Đài Chiếu Minh Tam Thanh Vô Vi. Trong khi đó, hệ thống tư liệu của Hội Thánh Cao Đài Tây Ninh nhấn mạnh rằng chức Giáo Tông hữu hình không được ông đảm nhận và Lê Văn Trung về sau chỉ giữ quyền Giáo Tông tại thế.
Sự khác biệt này không phủ nhận vị trí tiền phong của Ngô Văn Chiêu. Nó phản ánh hai khuynh hướng xuất hiện rất sớm trong Cao Đài: một bên chú trọng tu luyện vô vi, một bên chú trọng phổ độ và tổ chức giáo hội.
Các nhân vật trong nhóm mười hai môn đồ đầu tiên
Ngô Văn Chiêu
Ngô Văn Chiêu đứng đầu danh sách vì được truyền thống Cao Đài ghi nhận là người môn đồ đầu tiên. Ông là cầu nối giữa các hình thức cơ bút thuộc Ngũ chi Minh đạo với quá trình hình thành một tôn giáo mới.
Lê Văn Trung
Lê Văn Trung là một trong những nhân vật có ảnh hưởng lớn nhất đối với quá trình chuyển Cao Đài từ các nhóm cầu cơ thành một tổ chức tôn giáo rộng lớn.
Võ Văn Sang
Võ Văn Sang là thành viên của nhóm Ngô Văn Chiêu và được nhiều bản danh sách xác định là người mang chữ “Sang” trong bài thi điểm danh. Ông tham gia các hoạt động cầu cơ, tu học từ thời kỳ sớm.
Ý nghĩa của lớp môn đồ đầu tiên trong lịch sử văn hóa Việt Nam
Những môn đồ đầu tiên của đạo Cao Đài phần lớn xuất thân từ tầng lớp công chức, giáo chức và trí thức Nam Bộ. Họ sống trong một thời kỳ giao thoa sâu sắc giữa văn hóa Đông – Tây, giữa xã hội truyền thống và đời sống đô thị thuộc địa.
Trong hoạt động của họ có thể nhận thấy nhiều yếu tố cùng tồn tại: quan niệm Tam giáo, tín ngưỡng thờ Trời, văn hóa thờ cúng tổ tiên, cơ bút truyền thống, Thông linh học phương Tây, thơ ca Hán – Nôm và hình thức tổ chức hành chính hiện đại.