Tìm hiểu Ngô Văn Chiêu, nhóm Cao–Phạm–Sang và danh sách mười hai môn đồ đầu tiên trong lịch sử hình thành đạo Cao Đài ở Nam Bộ.
Đạo Cao Đài, tên đầy đủ là Đại Đạo Tam Kỳ Phổ Độ, hình thành tại Nam Bộ vào những năm đầu thế kỷ XX và chính thức công khai hoạt động năm 1926. Trong lịch sử tôn giáo này, câu hỏi “những môn đồ đầu tiên là ai?” không chỉ dẫn tới một danh sách nhân vật, mà còn mở ra cả một giai đoạn vận động phức tạp gồm nhiều nhóm cầu cơ, nhiều không gian sinh hoạt và những cách ghi chép khác nhau.
Theo truyền thống Cao Đài, ông Ngô Văn Chiêu là người môn đồ đầu tiên được Đức Cao Đài thu nhận và chỉ dạy từ đầu thập niên 1920. Đến cuối năm 1925 và đầu năm 1926, nhóm của ông Ngô Văn Chiêu gặp gỡ nhóm Cao Quỳnh Cư, Phạm Công Tắc và Cao Hoài Sang. Sự hội tụ này tạo nên hạt nhân đầu tiên của phong trào phổ độ, tiến tới việc công khai Đại Đạo Tam Kỳ Phổ Độ.
Các kinh sách và tài liệu đạo sử còn nhắc đến “mười hai môn đồ đầu tiên” được điểm danh trong một bài thi tại đàn cơ đầu năm Bính Dần 1926. Tuy nhiên, chữ “Sang” trong bài thi được một số tài liệu giải thích là Võ Văn Sang, trong khi những tài liệu khác xác định là Cao Hoài Sang; lại có cách kể cho rằng cả hai vị được điểm chung bằng một chữ “Sang”. Vì vậy, khi tìm hiểu vấn đề này, cần phân biệt giữa người môn đồ đầu tiên, nhóm mười hai người được điểm danh và toàn bộ lớp tiền khai tham gia hình thành đạo Cao Đài.
Trả lời khái quát: ai là những môn đồ đầu tiên của đạo Cao Đài?
Nếu hiểu theo nghĩa người môn đồ đầu tiên, câu trả lời là ông Ngô Văn Chiêu, cũng được một số tài liệu ghi là Ngô Minh Chiêu. Tài liệu của cơ quan quản lý nhà nước về tôn giáo và nhiều công trình đạo sử Cao Đài đều ghi nhận ông là người đệ tử đầu tiên, có vai trò đặt nền móng cho đường hướng tu luyện buổi đầu.

Nếu hiểu theo danh sách mười hai môn đồ đầu tiên được lưu truyền trong kinh sách Cao Đài, một cách liệt kê thường gặp gồm:
- Ngô Văn Chiêu
- Vương Quan Kỳ
- Lê Văn Trung
- Nguyễn Văn Hoài
- Đoàn Văn Bản
- Võ Văn Sang
- Lý Trọng Quý
- Lê Văn Giảng
- Nguyễn Trung Hậu
- Trương Hữu Đức
- Phạm Công Tắc
- Cao Quỳnh Cư
Đây là danh sách theo cách giải thích chữ “Sang” là Võ Văn Sang. Một số bản chú giải khác lại ghi chữ “Sang” là Cao Hoài Sang, người về sau giữ phẩm Thượng Sanh trong Hiệp Thiên Đài. Tư liệu nội bộ Cao Đài cũng ghi nhận cách lý giải rằng Võ Văn Sang và Cao Hoài Sang cùng được nhắc bằng một chữ “Sang”. Vì thế, không nên từ việc chỉ thấy một tên trong danh sách mà cho rằng người còn lại không thuộc lớp môn đồ và tiền khai sớm nhất.
Xét rộng hơn về lịch sử hình thành, các nhân vật tiêu biểu của lớp sáng lập và tiền khai còn có Cao Hoài Sang, Nguyễn Hữu Đắc, Nguyễn Ngọc Tương, Lê Văn Lịch, Nguyễn Ngọc Thơ cùng nhiều chức sắc, đạo hữu tham gia các đàn cơ, tổ chức phổ độ và ký tờ khai đạo năm 1926.
Vì sao có nhiều cách xác định “môn đồ đầu tiên”?
Cụm từ “môn đồ đầu tiên” có thể được sử dụng theo ít nhất ba nghĩa khác nhau. Nếu không làm rõ phạm vi, người đọc dễ nhầm rằng đạo Cao Đài chỉ do một người hoặc một nhóm duy nhất sáng lập trong một thời điểm cụ thể.
Người đệ tử đầu tiên là Ngô Văn Chiêu
Trong ký ức tôn giáo Cao Đài, Ngô Văn Chiêu được xem là người đầu tiên tiếp nhận sự chỉ dạy của Đức Cao Đài. Đây là cách nhìn thuộc nội bộ đức tin, gắn với những đàn cơ và trải nghiệm tâm linh được thuật lại trong đạo sử.
Từ góc độ nghiên cứu lịch sử, có thể xác định rằng trước khi đạo Cao Đài trở thành một tổ chức tôn giáo công khai, Ngô Văn Chiêu đã tham gia các hoạt động cầu cơ, tu tịnh và hướng dẫn một nhóm thân hữu cùng thực hành. Những người gần gũi với nhóm này có Vương Quan Kỳ, Nguyễn Văn Hoài, Đoàn Văn Bản, Võ Văn Sang, Lý Trọng Quý và một số công chức, trí thức tại Sài Gòn.
Do đó, việc gọi Ngô Văn Chiêu là “môn đồ đầu tiên” phản ánh vị trí mở đầu của ông trong truyền thống Cao Đài, nhưng không đồng nghĩa toàn bộ tổ chức giáo hội về sau do riêng ông xây dựng.
Nhóm Cao–Phạm–Sang là một hạt nhân hình thành khác
Khoảng giữa năm 1925, tại Sài Gòn xuất hiện một nhóm thực hành xây bàn và cầu cơ gồm Cao Quỳnh Cư, Phạm Công Tắc và Cao Hoài Sang. Ba người vốn có quan hệ thân hữu, cùng yêu thích thơ văn và âm nhạc. Ban đầu, hoạt động của họ mang tính giao tiếp với thế giới vô hình theo quan niệm đương thời, chưa phải một tổ chức tôn giáo hoàn chỉnh.
Theo tư liệu Cao Đài, ngày 16-12-1925, ba ông thực hiện nghi thức “vọng thiên cầu đạo”. Từ đó, nhóm bước sang một giai đoạn thực hành có tính chất tôn giáo rõ hơn. Cao Quỳnh Cư và Phạm Công Tắc đảm nhận việc phò cơ trong nhiều đàn; Cao Hoài Sang vừa tham gia nhóm ban đầu, vừa góp phần phổ truyền và tổ chức sinh hoạt.
Trong tài liệu nghiên cứu của cơ quan quản lý tôn giáo, quá trình hình thành Cao Đài được khái quát bằng sự hiện diện của hai nhóm chính: nhóm Ngô Văn Chiêu thực hành cơ bút theo truyền thống Ngũ chi Minh đạo và nhóm Cao Quỳnh Cư, Cao Hoài Sang, Phạm Công Tắc chịu ảnh hưởng một phần từ phong trào Thông linh học phương Tây. Hai dòng sinh hoạt gặp nhau vào năm 1926, tạo thành nền tảng cho sự ra đời của đạo Cao Đài.
Mười hai môn đồ là một danh sách mang ý nghĩa biểu tượng
Danh sách mười hai môn đồ thường được liên hệ với đàn cơ tổ chức tại nhà ông Vương Quan Kỳ vào đêm mùng 8 rạng mùng 9 tháng Giêng năm Bính Dần, tức ngày 21-2-1926 theo nhiều tài liệu Cao Đài.
Tại đàn này, tên của các môn đồ được lồng vào một bài thi. Ba câu đầu chứa các chữ Chiêu, Kỳ, Trung, Hoài, Bản, Sang, Quý, Giảng, Hậu, Đức, Tắc và Cư. Câu cuối nhắc ba người hầu đàn, không thuộc danh sách mười hai môn đồ.
Con số mười hai có giá trị biểu tượng trong nhiều truyền thống tôn giáo. Tuy nhiên, khi nghiên cứu lịch sử Cao Đài, không nên suy diễn rằng chỉ có đúng mười hai người tham gia vào thời điểm khai nguyên. Trên thực tế, số người dự các đàn cơ, hỗ trợ phổ độ và góp phần xây dựng tổ chức ban đầu lớn hơn. Danh sách mười hai chủ yếu ghi nhớ một nhóm nhân vật tiêu biểu có mặt trong một bối cảnh nghi lễ nhất định.
Bối cảnh ra đời của đạo Cao Đài ở Nam Bộ
Để hiểu vai trò của những môn đồ đầu tiên, cần nhìn lại môi trường văn hóa – xã hội Nam Bộ đầu thế kỷ XX.
Đây là thời kỳ xã hội có nhiều biến chuyển dưới chế độ thuộc địa. Đô thị Sài Gòn – Chợ Lớn phát triển, tầng lớp công chức, nhà giáo, viên chức thương chính, địa chủ và tư sản người Việt ngày càng đông. Họ được tiếp xúc đồng thời với học thuật phương Tây, tư tưởng cải cách, văn hóa truyền thống và các trào lưu tôn giáo mới.
Trong đời sống tín ngưỡng, Nam Bộ đã có một nền tảng phong phú gồm Phật giáo, Nho giáo, Đạo giáo, tín ngưỡng dân gian, các tổ chức Minh Sư, Minh Lý, Minh Đường và nhiều hình thức cơ bút. Bên cạnh đó, phong trào Thông linh học từ phương Tây cũng được một bộ phận trí thức đô thị biết đến.
Hoạt động cầu cơ trong giai đoạn này không phải lúc nào cũng nhằm thành lập tôn giáo. Có người xem đó là thú sinh hoạt văn chương, nơi xướng họa thơ phú; có nhóm tìm kiếm lời khuyên đạo đức; có người hướng tới tu luyện; cũng có những đàn dần phát triển thành cộng đồng tôn giáo.
Từ nền tảng đó, nhiều nhóm cầu cơ tại Sài Gòn, Cầu Kho, Tân Định và những địa phương lân cận bắt đầu kết nối. Những người tham gia không hoàn toàn giống nhau về đường hướng. Một số thiên về tu tịnh và tu luyện cá nhân; số khác chủ trương phổ độ rộng rãi, xây dựng giáo hội và truyền đạo trong quần chúng.
Sự gặp gỡ của các nhóm vào cuối năm 1925 và đầu năm 1926 đã đưa sinh hoạt từ phạm vi thân hữu sang một phong trào tôn giáo có tên gọi, biểu tượng thờ phụng, nghi lễ, giáo luật và bộ máy tổ chức. Đến cuối tháng 9 năm 1926, các đại diện đã làm thủ tục thông báo việc khai đạo với chính quyền thuộc địa; tháng 11 cùng năm, lễ khai đạo được tổ chức tại Tây Ninh.
Ngô Văn Chiêu – người môn đồ đầu tiên
Ngô Văn Chiêu giữ một vị trí đặc biệt trong lịch sử Cao Đài. Các tài liệu thường gọi ông là người môn đồ đầu tiên, người mở đầu cho thời kỳ tiềm ẩn trước khi đạo được công khai.
Ông thuộc tầng lớp công chức Nam Kỳ, có điều kiện tiếp xúc với các môi trường tín ngưỡng và cơ bút đương thời. Theo truyền thống Cao Đài, từ khoảng năm 1921, ông đã nhận được sự chỉ dạy của Đức Cao Đài về việc tu dưỡng và tịnh luyện. Ông cũng gắn với việc tiếp nhận biểu tượng Thiên Nhãn, về sau trở thành biểu tượng thờ phụng trung tâm của đạo Cao Đài.
Điều quan trọng là đường hướng của Ngô Văn Chiêu nghiêng về nội tu, tịnh luyện và truyền dạy trong phạm vi chọn lọc. Khi phong trào Cao Đài chuyển sang giai đoạn phổ độ rộng rãi, ông không tiếp tục giữ vai trò lãnh đạo tại tổ chức hình thành ở Tây Ninh.
Một số tài liệu cho rằng ông từng được dự định hoặc thiên phong phẩm Giáo Tông nhưng không nhận nhiệm vụ. Cách diễn giải chi tiết có sự khác biệt giữa các truyền thống Cao Đài. Tài liệu quản lý tôn giáo ghi ông được thiên phong Giáo Tông đầu tiên nhưng sau đó không nhận chức tại Tây Ninh, trở về Cần Thơ phát triển pháp môn Cao Đài Chiếu Minh Tam Thanh Vô Vi. Trong khi đó, hệ thống tư liệu của Hội Thánh Cao Đài Tây Ninh nhấn mạnh rằng chức Giáo Tông hữu hình không được ông đảm nhận và Lê Văn Trung về sau chỉ giữ quyền Giáo Tông tại thế.
Sự khác biệt này không phủ nhận vị trí tiền phong của Ngô Văn Chiêu. Nó phản ánh hai khuynh hướng xuất hiện rất sớm trong Cao Đài: một bên chú trọng tu luyện vô vi, một bên chú trọng phổ độ và tổ chức giáo hội.
Các nhân vật trong nhóm mười hai môn đồ đầu tiên
Ngô Văn Chiêu
Ngô Văn Chiêu đứng đầu danh sách vì được truyền thống Cao Đài ghi nhận là người môn đồ đầu tiên. Ông là cầu nối giữa các hình thức cơ bút thuộc Ngũ chi Minh đạo với quá trình hình thành một tôn giáo mới.
Di sản quan trọng của ông nằm ở đường hướng tu tịnh, biểu tượng Thiên Nhãn và ảnh hưởng đối với cộng đồng Chiếu Minh. Việc ông không tham gia lâu dài vào Hội Thánh Tây Ninh cho thấy lịch sử Cao Đài ngay từ đầu đã có nhiều cách lựa chọn con đường hành đạo.
Vương Quan Kỳ
Vương Quan Kỳ là một công chức có vị trí trong bộ máy hành chính đương thời và là thành viên quan trọng của nhóm Ngô Văn Chiêu. Nhà của ông tại Sài Gòn trở thành một trong những địa điểm tổ chức đàn cơ.
Ông có vai trò kết nối các nhân vật thuộc những nhóm khác nhau. Đàn cơ tại nhà Vương Quan Kỳ vào tháng Giêng năm Bính Dần được ghi nhớ là nơi xuất hiện bài thi điểm danh các môn đồ đầu tiên. Về sau, ông được phong phẩm trong Cửu Trùng Đài theo tài liệu Cao Đài.
Lê Văn Trung
Lê Văn Trung là một trong những nhân vật có ảnh hưởng lớn nhất đối với quá trình chuyển Cao Đài từ các nhóm cầu cơ thành một tổ chức tôn giáo rộng lớn.
Trước khi nhập đạo, ông từng tham gia hoạt động kinh tế và chính trị trong khuôn khổ xã hội thuộc địa. Kinh nghiệm giao tiếp, quản lý và tổ chức giúp ông đảm nhiệm vai trò quan trọng trong việc phổ độ, vận động tín đồ và xây dựng bộ máy giáo hội.
Trong hệ thống chức sắc, ông được phong Đầu Sư với thánh danh Thượng Trung Nhựt. Năm 1930, ông được giao cầm quyền Giáo Tông tại thế và được tín đồ Cao Đài Tây Ninh gọi là Quyền Giáo Tông Lê Văn Trung. Ông không phải người môn đồ xuất hiện sớm nhất theo trình tự thời gian, nhưng là người có công lớn trong việc tạo dựng hình hài hữu hình của giáo hội.
Nguyễn Văn Hoài
Nguyễn Văn Hoài, thường được một số tài liệu gọi là ông Phán Hoài, thuộc nhóm thân hữu của Ngô Văn Chiêu. Tên “Hoài” xuất hiện trong bài thi điểm danh.
Thông tin về cuộc đời và hoạt động của ông không phong phú bằng các vị về sau giữ phẩm chức cao tại Tây Ninh. Tuy nhiên, sự hiện diện của ông cho thấy nhóm đầu tiên không chỉ gồm những người về sau trở thành lãnh đạo giáo hội, mà còn có các môn đồ lựa chọn lối tu tịnh hoặc hoạt động ít công khai hơn.
Một số tài liệu Cao Đài ghi Nguyễn Văn Hoài tiếp tục theo đường hướng Chiếu Minh cùng Ngô Văn Chiêu.
Đoàn Văn Bản
Đoàn Văn Bản là một nhà giáo, thường được ghi nhận từng đảm nhiệm chức Đốc học. Nhà ông tại khu vực Cầu Kho là một địa điểm tổ chức đàn cơ trong giai đoạn đầu.
Ông thuộc tầng lớp trí thức có học vấn truyền thống và hiện đại, đại diện cho sự tham gia của giới giáo chức vào phong trào Cao Đài. Một số tài liệu ghi ông được phong phẩm Thượng Giáo Sư.
Vai trò của Đoàn Văn Bản không chỉ nằm ở việc có tên trong danh sách. Không gian tư gia của ông còn góp phần tạo thành mạng lưới các đàn cơ tại Sài Gòn, nơi những nhân vật như Nguyễn Trung Hậu và Trương Hữu Đức tham gia phò loan và truyền đạo.
Võ Văn Sang
Võ Văn Sang là thành viên của nhóm Ngô Văn Chiêu và được nhiều bản danh sách xác định là người mang chữ “Sang” trong bài thi điểm danh. Ông tham gia các hoạt động cầu cơ, tu học từ thời kỳ sớm.
Theo một số ghi chép, Võ Văn Sang về sau tiếp tục đi theo đường hướng vô vi. Vì không giữ phẩm vị nổi bật tại Hội Thánh Tây Ninh, tên tuổi của ông đôi khi ít được nhắc tới hơn Cao Hoài Sang.
Đây chính là nguyên nhân dẫn đến sự khác nhau giữa các danh sách. Một truyền thống ghi Võ Văn Sang trong nhóm mười hai, trong khi truyền thống khác dùng chữ “Sang” để chỉ Cao Hoài Sang.
Cao Hoài Sang
Dù có được xếp thành một mục riêng trong danh sách mười hai hay không, Cao Hoài Sang chắc chắn thuộc nhóm môn đồ và tiền khai sớm nhất.
Ông cùng Cao Quỳnh Cư và Phạm Công Tắc tạo thành nhóm thường được gọi là Cao–Phạm–Sang. Ba người tham gia xây bàn cầu cơ từ giữa năm 1925 và cùng thực hiện nghi thức vọng thiên cầu đạo cuối năm đó.
Về sau, Cao Hoài Sang được phong phẩm Thượng Sanh, một trong ba phẩm đứng đầu Hiệp Thiên Đài cùng Hộ Pháp và Thượng Phẩm. Ông tiếp tục tham gia hoạt động hành đạo trong nhiều giai đoạn và có vị trí quan trọng trong Hội Thánh Cao Đài Tây Ninh.
Việc một số tài liệu nói Võ Văn Sang và Cao Hoài Sang được điểm chung bằng chữ “Sang” là một cách dung hòa ký ức giữa hai nhóm tiền khai. Khi viết về lịch sử đạo Cao Đài, nên nhắc cả hai để không bỏ sót một nhân vật quan trọng.
Lý Trọng Quý
Lý Trọng Quý, một số tư liệu ghi thêm tên Hồ Vinh Quý, thuộc lớp môn đồ sớm gắn với nhóm Ngô Văn Chiêu. Tên “Quý” xuất hiện trong bài thi điểm danh.
Ông về sau thiên về đường hướng Chiếu Minh. Những ghi chép về ông cho thấy sau khi không đi cùng tổ chức phổ độ Tây Ninh, một số môn đồ đầu tiên đã hình thành những đàn hoặc cộng đồng tu tập khác.
Trường hợp Lý Trọng Quý là một minh chứng rằng danh sách môn đồ đầu tiên không thể được hiểu như danh sách chức sắc riêng của một Hội Thánh về sau.
Lê Văn Giảng
Lê Văn Giảng là một trong những môn đồ được điểm danh bằng chữ “Giảng”. Ông tham gia các sinh hoạt đạo thời kỳ đầu và được ghi nhận có đảm nhiệm công việc lễ nghi.
Trong một số tài liệu Cao Đài Tây Ninh, ông về sau được phong phẩm Giáo Hữu. Dù không giữ vị trí điều hành cao nhất, những người như Lê Văn Giảng có vai trò cần thiết trong việc hình thành nề nếp nghi lễ, tổ chức đàn cúng và hướng dẫn cộng đồng tín đồ.
Nguyễn Trung Hậu
Nguyễn Trung Hậu là nhà giáo, người nghiên cứu và biên soạn có đóng góp nổi bật đối với hệ thống giáo lý Cao Đài. Ông tham gia các đàn cơ sớm, thường phối hợp với Trương Hữu Đức trong công việc phò loan và phổ độ.
Về sau, Nguyễn Trung Hậu được phong phẩm Bảo Pháp thuộc Hiệp Thiên Đài. Ông để lại nhiều sách và tài liệu giải thích giáo lý, góp phần trình bày tư tưởng Cao Đài bằng một hình thức có hệ thống hơn.
Trong một tôn giáo mới hình thành, công việc biên soạn có ý nghĩa rất lớn. Nó giúp chuyển những lời dạy lưu truyền tại các đàn cơ thành văn bản để chức sắc và tín đồ học tập. Vì vậy, Nguyễn Trung Hậu vừa thuộc lớp môn đồ đầu tiên, vừa là một trong những trí thức quan trọng của đạo Cao Đài.
Trương Hữu Đức
Trương Hữu Đức được điểm danh bằng chữ “Đức”. Ông thường cùng Nguyễn Trung Hậu đảm nhiệm việc phò loan tại các đàn cơ và tham gia phổ độ ở nhiều tỉnh Nam Bộ.
Trong cơ cấu Hiệp Thiên Đài, ông được phong phẩm Hiến Pháp. Tên gọi phẩm vị này gắn với chức năng bảo vệ và giải thích pháp luật của đạo.
Tài liệu Cao Đài ghi nhận cặp Nguyễn Trung Hậu – Trương Hữu Đức đã tham gia các hoạt động truyền đạo tại Chợ Lớn, Gò Công, Tân An, Mỹ Tho và Bến Tre. Điều này cho thấy hoạt động của lớp môn đồ đầu tiên sớm vượt ra ngoài phạm vi Sài Gòn.
Phạm Công Tắc
Phạm Công Tắc là một trong những nhân vật trung tâm của lịch sử Cao Đài Tây Ninh. Ông cùng Cao Quỳnh Cư đảm nhiệm vai trò phò cơ trong nhóm Cao–Phạm–Sang từ giữa năm 1925.
Khi hệ thống Hiệp Thiên Đài được xác lập, ông giữ phẩm Hộ Pháp. Theo giáo luật Cao Đài, Hộ Pháp có trách nhiệm bảo hộ luật đạo, làm đầu mối giữa phần thiêng liêng và hoạt động hữu hình của Hội Thánh.
Sau khi Quyền Giáo Tông Lê Văn Trung qua đời, vai trò điều hành thực tế của Phạm Công Tắc ngày càng lớn. Ông tham gia xây dựng Tòa Thánh Tây Ninh, tổ chức các cơ quan hành đạo, thuyết giảng và định hình đời sống giáo hội trong nhiều thập niên.
Đối với tín đồ Tây Ninh, ông được tôn kính bằng phẩm hiệu Hộ Pháp. Tuy nhiên, khi trình bày theo phương pháp lịch sử, cần phân biệt niềm tin tôn giáo về sứ mạng thiêng liêng của ông với những dữ kiện có thể kiểm chứng về hoạt động tổ chức và xã hội.
Cao Quỳnh Cư
Cao Quỳnh Cư là thành viên chủ chốt của nhóm Cao–Phạm–Sang. Tư gia của ông và gia đình trở thành một trong những địa điểm quan trọng của các đàn cơ buổi đầu.
Ông cùng Phạm Công Tắc đảm nhiệm việc phò loan trong nhiều đàn. Về sau, Cao Quỳnh Cư được phong phẩm Thượng Phẩm thuộc Hiệp Thiên Đài.
Trong cơ cấu ba vị đứng đầu Hiệp Thiên Đài, Hộ Pháp thường được giải thích là gắn với pháp, Thượng Phẩm gắn với đạo và Thượng Sanh gắn với đời. Cách giải thích này thuộc hệ thống giáo lý Cao Đài, thể hiện quan niệm cân bằng giữa luật pháp, tu dưỡng tinh thần và đời sống nhân sinh.
Cao Quỳnh Cư qua đời khá sớm, nhưng đóng góp của ông đối với giai đoạn khai nguyên được lưu giữ đậm nét trong ký ức của tín đồ Cao Đài Tây Ninh.
Vai trò đặc biệt của nhóm Cao–Phạm–Sang
Cao Quỳnh Cư, Phạm Công Tắc và Cao Hoài Sang thường được nhắc chung bởi họ tạo thành một nhóm thân hữu tương đối ổn định trước khi gặp nhóm Ngô Văn Chiêu.
Trong sinh hoạt ban đầu, ba người sử dụng hình thức xây bàn theo cách thức được biết đến từ Thông linh học. Khi các buổi cầu cơ dần mang nội dung tôn giáo, họ chuyển sang sử dụng ngọc cơ và đảm nhận những nhiệm vụ mới theo truyền thống Cao Đài.
Cao Quỳnh Cư và Phạm Công Tắc trở thành cặp phò loan nổi bật. Cao Hoài Sang tham gia tổ chức, truyền bá và về sau giữ phẩm Thượng Sanh. Cả ba đều có ảnh hưởng lâu dài đến cơ cấu Hiệp Thiên Đài.
Nhóm này không thể được coi là nhóm duy nhất khai sinh đạo Cao Đài, bởi trước họ đã có quá trình tu học của Ngô Văn Chiêu và các thân hữu. Ngược lại, cũng không thể chỉ nhắc Ngô Văn Chiêu mà bỏ qua Cao–Phạm–Sang, bởi chính sự hội tụ giữa các nhóm mới dẫn đến giai đoạn phổ độ và công khai tổ chức năm 1926.
Vai trò của Vương Quan Kỳ trong việc nối kết các nhóm
Trong nhiều câu chuyện về lịch sử Cao Đài, Vương Quan Kỳ thường không nổi bật bằng Ngô Văn Chiêu, Lê Văn Trung hay Phạm Công Tắc. Tuy nhiên, ông có vai trò đáng chú ý trong việc tạo ra những cuộc gặp giữa các nhóm.
Vương Quan Kỳ vốn là người tham gia nhóm tu học của Ngô Văn Chiêu. Nhờ mạng lưới quan hệ trong giới công chức và trí thức Sài Gòn, ông có điều kiện giới thiệu những người cùng quan tâm đến cơ bút, tu dưỡng và tôn giáo.
Nhà của Vương Quan Kỳ là nơi diễn ra đàn cơ ghi nhận bài thi điểm danh những môn đồ đầu tiên. Sự kiện này mang ý nghĩa biểu tượng cho việc các nhóm vốn hoạt động tương đối riêng biệt đã bắt đầu nhận thức mình thuộc về một cộng đồng chung.
Nhìn từ góc độ xã hội học tôn giáo, những nhân vật kết nối như Vương Quan Kỳ có vai trò không kém người thuyết giảng hay người lãnh đạo. Một phong trào chỉ có thể phát triển khi các nhóm nhỏ gặp nhau, chia sẻ biểu tượng, thống nhất tên gọi và tạo lập mạng lưới sinh hoạt.
Lê Văn Trung và sự chuyển đổi từ nhóm tu học sang giáo hội
Nếu Ngô Văn Chiêu tiêu biểu cho giai đoạn tu luyện ban đầu, Lê Văn Trung có thể được xem là một trong những người tiêu biểu cho quá trình thể chế hóa.
Việc thành lập một tổ chức tôn giáo đòi hỏi nhiều công việc vượt ra ngoài các đàn cơ: vận động người theo đạo, xây dựng cơ sở thờ tự, thiết lập chức sắc, quy định lễ nghi, giao tiếp với chính quyền và giải quyết các vấn đề tài chính.
Lê Văn Trung có kinh nghiệm xã hội và khả năng tổ chức để đảm nhận những nhiệm vụ này. Ông đứng đầu hoặc giữ vai trò quan trọng trong các hoạt động làm thủ tục khai đạo, truyền đạo và điều hành Cửu Trùng Đài.
Sự khác biệt giữa đường hướng của Lê Văn Trung với Ngô Văn Chiêu cũng phản ánh một vấn đề thường gặp ở các tôn giáo mới: nên tập trung vào sự tu dưỡng của một nhóm nhỏ hay mở rộng thành cộng đồng quần chúng? Cao Đài phát triển theo cả hai hướng, từ đó hình thành nhiều tổ chức và pháp môn về sau.
“Môn đồ”, “tiền khai” và “người sáng lập” có giống nhau không?
Ba khái niệm này có liên quan nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.
Môn đồ
Trong ngôn ngữ Cao Đài, môn đồ là người nhận Đức Cao Đài làm Thầy và đi theo sự chỉ dạy của đạo. Khái niệm này mang ý nghĩa tôn giáo, phản ánh mối quan hệ giữa tín đồ với Đấng được tôn thờ.
“Môn đồ đầu tiên” có thể chỉ Ngô Văn Chiêu hoặc nhóm người được điểm danh trong bài thi đầu năm 1926.
Tiền khai
Tiền khai là cách gọi những người có công tham gia buổi đầu, giúp khai mở và xây dựng nền đạo. Một vị tiền khai có thể là môn đồ sớm, người phò cơ, người ghi chép, người tổ chức hoặc người hỗ trợ cơ sở vật chất.
Phạm vi tiền khai thường rộng hơn danh sách mười hai môn đồ. Nhiều phụ nữ cũng có đóng góp rất quan trọng, dù tên không xuất hiện trong bài thi điểm danh.
Tiêu biểu có bà Nguyễn Thị Hiếu, hiền thê của Cao Quỳnh Cư, người tham gia ghi chép các đàn cơ, tiếp đón người đến cầu đạo và may phẩm phục cho chức sắc. Điều đó cho thấy lịch sử tôn giáo không chỉ được tạo nên bởi những người giữ chức danh cao nhất.
Người sáng lập
Trong nghiên cứu tôn giáo, người sáng lập thường được hiểu là cá nhân hoặc tập thể có vai trò tạo dựng hệ thống giáo lý và tổ chức.
Đạo Cao Đài có quan niệm riêng rằng Đức Cao Đài, tức Đức Chí Tôn, mới là Đấng khai sáng nền đạo; các vị tiền khai là môn đồ thực hiện sứ mạng phổ truyền. Đây là cách giải thích thuộc đức tin Cao Đài.
Từ góc độ lịch sử – xã hội, có thể nói đạo Cao Đài được hình thành bởi sự đóng góp của nhiều công chức, trí thức, nhà giáo và nhân sĩ Nam Bộ, tiêu biểu như Ngô Văn Chiêu, Cao Quỳnh Cư, Phạm Công Tắc, Cao Hoài Sang, Vương Quan Kỳ, Lê Văn Trung, Nguyễn Trung Hậu và nhiều người khác. Tài liệu của cơ quan quản lý tôn giáo cũng trình bày Cao Đài là tôn giáo do một nhóm nhân vật thuộc nhiều tầng lớp xã hội cùng tham gia sáng lập.
Vì sao Cao Hoài Sang đôi khi không có trong danh sách mười hai?
Đây là điểm dễ gây bối rối nhất khi tìm hiểu những môn đồ đầu tiên của đạo Cao Đài.
Bài thi điểm danh chỉ sử dụng một chữ “Sang”. Trong khi đó, nhóm tiền khai có ít nhất hai người cùng mang tên Sang là Võ Văn Sang và Cao Hoài Sang.
Một số tài liệu giải thích chữ này là Võ Văn Sang vì ông thuộc nhóm của Ngô Văn Chiêu và có mặt trong những hoạt động sớm. Một số tài liệu khác ghi rõ chữ “Sang” là Cao Hoài Sang, người thuộc nhóm Cao–Phạm–Sang và về sau là Thượng Sanh.
Lại có cách thuật cho rằng tên của hai người được điểm chung bằng một chữ. Cách giải thích này giúp lý giải vì sao số người thực tế trong nhóm tiền khai có thể nhiều hơn số chữ được lồng vào bài thi.
Do các tài liệu Cao Đài được biên soạn trong những thời kỳ, cộng đồng và hệ phái khác nhau, sự sai biệt này là điều có thể hiểu được. Người biên soạn hiện nay không nên tự ý khẳng định chỉ một danh sách là tuyệt đối chính xác, nếu nguồn tư liệu chưa thống nhất.
Cách trình bày thận trọng nhất là nêu danh sách mười hai theo một bản ghi cụ thể, đồng thời chú thích Cao Hoài Sang cũng là môn đồ và tiền khai chủ chốt, được một số truyền thống xác định là người mang chữ “Sang”.
Những môn đồ đầu tiên đã đóng góp gì cho đạo Cao Đài?
Tạo lập mạng lưới đàn cơ
Các tư gia của Vương Quan Kỳ, Đoàn Văn Bản, Cao Quỳnh Cư và nhiều đạo hữu trở thành những điểm sinh hoạt đầu tiên. Từ đó hình thành một mạng lưới kết nối giới công chức, giáo chức và trí thức Sài Gòn.
Hình thành kinh sách và giáo lý
Những người phò cơ, điển ký và biên soạn có vai trò ghi chép các bài giảng, lời dạy và quy định. Nguyễn Trung Hậu, Trương Hữu Đức, Cao Quỳnh Cư, Phạm Công Tắc cùng nhiều người đã tham gia vào quá trình này.
Xây dựng nghi lễ và phẩm phục
Một tôn giáo mới cần hệ thống thờ phụng, lễ nhạc, đạo phục và cách hành lễ. Công việc này không chỉ do các chức sắc nam giới đảm nhiệm mà còn có sự đóng góp của nhiều nữ môn đồ và gia đình tiền khai.
Phổ độ tín đồ
Từ Sài Gòn, các nhóm môn đồ đi tới Chợ Lớn, Gia Định, Tây Ninh, Long An, Gò Công, Mỹ Tho, Bến Tre và nhiều địa phương khác. Hoạt động truyền đạo diễn ra nhanh chóng trong năm 1926, tạo ra một cộng đồng đông đảo chỉ trong thời gian tương đối ngắn.
Xây dựng bộ máy giáo hội
Lê Văn Trung, Phạm Công Tắc, Cao Quỳnh Cư, Cao Hoài Sang và nhiều chức sắc khác tham gia xác lập Cửu Trùng Đài, Hiệp Thiên Đài, các phẩm chức và cơ chế điều hành.
Quá trình này giúp Cao Đài chuyển từ một mạng lưới đàn cơ thành tôn giáo có tổ chức. Sau lễ khai đạo, Hội Thánh tiếp tục xây dựng cơ sở tại Tây Ninh, tiến tới hình thành quần thể Tòa Thánh.
Những khác biệt trong ký ức của các hệ phái Cao Đài
Ban đầu, đạo Cao Đài hoạt động trong một tổ chức tương đối thống nhất. Tuy nhiên, từ cuối thập niên 1920 và đặc biệt trong các thập niên tiếp theo, nhiều cộng đồng và Hội Thánh riêng lần lượt hình thành.
Mỗi truyền thống có thể nhấn mạnh một nhóm tiền khai khác nhau. Cao Đài Tây Ninh đề cao vai trò của Lê Văn Trung, Phạm Công Tắc, Cao Quỳnh Cư và Cao Hoài Sang trong việc xây dựng Hội Thánh. Cộng đồng Chiếu Minh đặc biệt tôn kính Ngô Văn Chiêu và đường hướng tu luyện vô vi. Các Hội Thánh khác cũng lưu giữ lịch sử của những vị khai sáng hoặc chức sắc gắn với cộng đồng mình.
Sự khác nhau ấy không nhất thiết có nghĩa một bên hoàn toàn đúng và bên kia hoàn toàn sai. Nhiều khi đó là kết quả của quá trình lưu truyền ký ức từ những góc nhìn khác nhau.
Khi nghiên cứu, cần đối chiếu kinh sách nội bộ với tài liệu hành chính, hồi ký, sách lịch sử tôn giáo và bối cảnh xã hội. Những lời kể về đàn cơ, sự giáng dạy hoặc phẩm vị thiêng liêng cần được trình bày rõ là niềm tin và truyền thống của tín đồ, không nên diễn đạt như sự kiện đã được khoa học thực nghiệm xác nhận.
Một số nhầm lẫn thường gặp
Cho rằng đạo Cao Đài chỉ do Ngô Văn Chiêu sáng lập
Ngô Văn Chiêu là người môn đồ đầu tiên và có công đặt nền móng, nhưng sự ra đời của một tổ chức Cao Đài công khai còn là kết quả đóng góp của nhiều người.
Đồng nhất mười hai môn đồ với toàn bộ người ký tờ khai đạo
Danh sách mười hai xuất phát từ một bài thi điểm danh trong đàn cơ. Những người ký tờ khai đạo thuộc một danh sách khác và đại diện cho một cộng đồng đã mở rộng hơn.
Cho rằng Cao Hoài Sang không phải môn đồ đầu tiên
Dù một số bản danh sách dùng chữ “Sang” để chỉ Võ Văn Sang, Cao Hoài Sang vẫn là thành viên của nhóm Cao–Phạm–Sang và là một trong những nhân vật chủ chốt từ cuối năm 1925.
Gọi tất cả các vị là giáo chủ
Trong niềm tin Cao Đài, Đức Chí Tôn là Đấng khai sáng và làm Thầy. Các nhân vật lịch sử là môn đồ, tiền khai hoặc chức sắc. Không nên tùy tiện gọi tất cả là giáo chủ.
Xem các lời truyền trong đàn cơ là dữ kiện lịch sử đã được chứng minh
Các đàn cơ là một phần quan trọng trong ký ức và thực hành tôn giáo Cao Đài. Nhà nghiên cứu có thể xác định thời gian, địa điểm, người tham gia và văn bản được lưu lại; còn nguồn gốc siêu nhiên của các thông điệp thuộc phạm vi đức tin.
Ý nghĩa của lớp môn đồ đầu tiên trong lịch sử văn hóa Việt Nam
Những môn đồ đầu tiên của đạo Cao Đài phần lớn xuất thân từ tầng lớp công chức, giáo chức và trí thức Nam Bộ. Họ sống trong một thời kỳ giao thoa sâu sắc giữa văn hóa Đông – Tây, giữa xã hội truyền thống và đời sống đô thị thuộc địa.
Trong hoạt động của họ có thể nhận thấy nhiều yếu tố cùng tồn tại: quan niệm Tam giáo, tín ngưỡng thờ Trời, văn hóa thờ cúng tổ tiên, cơ bút truyền thống, Thông linh học phương Tây, thơ ca Hán – Nôm và hình thức tổ chức hành chính hiện đại.
Chính sự kết hợp ấy tạo nên nét đặc thù của Cao Đài. Đây không đơn thuần là sự lắp ghép cơ học giữa các tôn giáo, mà là một nỗ lực của người Việt Nam đầu thế kỷ XX nhằm tìm kiếm một hệ thống tinh thần có khả năng dung hòa nhiều nguồn tư tưởng.
Lớp môn đồ đầu tiên cũng phản ánh tính năng động của xã hội Nam Bộ. Những cuộc gặp tại tư gia nhanh chóng phát triển thành mạng lưới liên tỉnh; những đàn cơ nhỏ trở thành cơ sở cho một tổ chức tôn giáo có hàng ngũ chức sắc, luật lệ và công trình kiến trúc riêng.
Dù các Hội Thánh về sau có những đường hướng khác nhau, ký ức về thời kỳ đầu vẫn là điểm gặp gỡ chung. Việc tìm hiểu các vị tiền khai không chỉ nhằm tôn vinh cá nhân, mà còn giúp nhận diện hoàn cảnh văn hóa đã sản sinh một tôn giáo nội sinh có ảnh hưởng lớn trong lịch sử Việt Nam hiện đại.
Kết luận
Người được truyền thống Cao Đài ghi nhận là môn đồ đầu tiên là Ngô Văn Chiêu. Bên cạnh ông, nhóm Cao Quỳnh Cư, Phạm Công Tắc và Cao Hoài Sang giữ vai trò đặc biệt trong giai đoạn cuối năm 1925, khi những sinh hoạt cầu cơ dần chuyển thành một phong trào tôn giáo.
Danh sách mười hai môn đồ đầu tiên thường gồm Ngô Văn Chiêu, Vương Quan Kỳ, Lê Văn Trung, Nguyễn Văn Hoài, Đoàn Văn Bản, Võ Văn Sang, Lý Trọng Quý, Lê Văn Giảng, Nguyễn Trung Hậu, Trương Hữu Đức, Phạm Công Tắc và Cao Quỳnh Cư. Tuy nhiên, một số tài liệu xác định chữ “Sang” là Cao Hoài Sang hoặc cho rằng Võ Văn Sang và Cao Hoài Sang được điểm chung bằng một chữ.
Vì vậy, cách hiểu đầy đủ nhất không phải là cố thu hẹp lịch sử vào một danh sách tuyệt đối, mà là nhận diện nhiều lớp nhân vật: Ngô Văn Chiêu với vị trí người môn đồ mở đầu; nhóm mười hai được điểm danh mang ý nghĩa biểu tượng; nhóm Cao–Phạm–Sang giữ vai trò hình thành Hiệp Thiên Đài; và một cộng đồng tiền khai rộng hơn đã tham gia phổ độ, xây dựng nghi lễ, giáo lý cùng bộ máy giáo hội.
Nhìn nhận thận trọng như vậy vừa tôn trọng ký ức của tín đồ Cao Đài, vừa giúp phân biệt rõ giữa truyền thống tôn giáo và dữ kiện lịch sử, qua đó thấy được chiều sâu của một tôn giáo nội sinh ra đời trong môi trường văn hóa đặc biệt của Nam Bộ đầu thế kỷ XX.