Tìm hiểu lịch sử dựng xây Tòa Thánh Tây Ninh, từ buổi khai đạo đến khi hoàn thành, khánh thành và trở thành biểu tượng Cao Đài.
Giữa không gian rộng lớn của vùng đất Tây Ninh, Tòa Thánh Cao Đài hiện lên với hai lầu chuông, trống cao vút, những lớp mái uốn cong, các hàng cột rồng và hệ thống biểu tượng tôn giáo rực rỡ. Công trình không chỉ là nơi hành lễ trung tâm của Hội Thánh Cao Đài Tòa Thánh Tây Ninh mà còn ghi dấu một quá trình kiến thiết kéo dài qua nhiều thập niên đầy biến động của Nam Bộ trong nửa đầu thế kỷ XX.
Lịch sử dựng xây Tòa Thánh Tây Ninh không thể chỉ kể bằng một ngày khởi công và một ngày khánh thành. Đó là hành trình từ một tôn giáo mới ra đời, còn phải mượn cơ sở Phật giáo để tổ chức lễ khai đạo, đến việc hình thành một không gian tôn giáo độc lập; từ những ngôi nhà tạm bằng vật liệu đơn sơ đến một quần thể kiến trúc có quy mô lớn; từ lao động công quả của cộng đồng tín đồ đến sự kết hợp giữa tín lý, nghệ thuật và kinh nghiệm xây dựng dân gian.
Các tư liệu hiện nay không hoàn toàn thống nhất về mốc “khởi công”: có nguồn lấy năm 1931, khi bắt đầu đào móng và triển khai việc kiến thiết; có nguồn ghi năm 1933, khi hoạt động xây dựng quy mô lớn được tiến hành. Vì vậy, cần phân biệt từng giai đoạn thay vì gộp toàn bộ lịch sử công trình vào một mốc duy nhất.
Tòa Thánh Tây Ninh và Đền Thánh Tây Ninh có phải là một?
Trong cách gọi thông thường, “Tòa Thánh Tây Ninh” thường được dùng để chỉ công trình chính có hai ngọn tháp nổi bật. Tuy nhiên, xét theo tổ chức không gian, hai khái niệm này có phạm vi hơi khác nhau.

Tòa Thánh Tây Ninh có thể được hiểu là toàn bộ nội ô tôn giáo, nơi đặt cơ quan trung ương của Hội Thánh Cao Đài Tòa Thánh Tây Ninh. Trong nội ô có Đền Thánh, các cơ quan đạo, dinh thự, nhà hội, bửu tháp, cổng, quảng trường, cơ sở phục vụ nghi lễ và nhiều công trình phụ trợ.
Đền Thánh Tây Ninh là ngôi thờ tự trung tâm, nơi diễn ra các đàn cúng quan trọng. Đây chính là công trình dài gần 100 mét, có Hiệp Thiên Đài ở phía trước, Cửu Trùng Đài ở giữa và Bát Quái Đài ở cuối.
Vì Đền Thánh là kiến trúc nổi bật và quan trọng nhất trong nội ô, người dân và du khách thường gọi chính ngôi đền này là Tòa Thánh. Trong bài viết, tên “Tòa Thánh Tây Ninh” được dùng theo cách gọi phổ biến, nhưng khi nói đến kiến trúc và quá trình thi công cụ thể, cần hiểu trọng tâm là Đền Thánh.
Theo địa giới hành chính hiện nay, công trình nằm trên đường Phạm Hộ Pháp, thuộc phường Long Hoa, tỉnh Tây Ninh. Trước đợt sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, địa điểm này thường được ghi thuộc thị xã Hòa Thành.
Từ lễ khai đạo năm 1926 đến nhu cầu xây dựng một tổ đình
Đại lễ khai đạo tại chùa Gò Kén
Đạo Cao Đài, tên đầy đủ là Đại Đạo Tam Kỳ Phổ Độ, hình thành tại Nam Bộ trong những năm đầu thế kỷ XX và chính thức ra mắt công khai vào năm 1926. Đại lễ khai đạo được tổ chức tại chùa Gò Kén, còn gọi là Từ Lâm Tự, trên địa bàn Tây Ninh.
Việc tổ chức lễ khai đạo tại một ngôi chùa phản ánh hoàn cảnh ban đầu của cộng đồng Cao Đài: số người tham gia ngày càng đông nhưng chưa có một trung tâm thờ tự riêng đủ quy mô. Chùa Gò Kén là nơi thuận lợi để tập hợp chức sắc, tín đồ và khách tham dự, song đây vốn là cơ sở Phật giáo, không thể trở thành trụ sở lâu dài của một tôn giáo mới.
Sau đại lễ, nhu cầu tìm một địa điểm độc lập để đặt cơ quan Hội Thánh, tổ chức nghi lễ và xây dựng đời sống cộng đồng trở nên cấp thiết. Tòa Thánh vì vậy không chỉ được hình thành từ yêu cầu có một ngôi đền, mà còn từ nhu cầu kiến lập trung tâm điều hành, giáo hóa và sinh hoạt chung cho toàn đạo. Các nghiên cứu về lịch sử Cao Đài đều xem giai đoạn năm 1926 là điểm mở đầu cho quá trình tổ chức Hội Thánh và kiến tạo thánh địa tại Tây Ninh.
Rời nơi khai đạo để tìm không gian lâu dài
Sau thời gian tạm sử dụng chùa Gò Kén, Hội Thánh chuyển hoạt động về khu vực làng Long Thành. Nơi đây khi ấy còn khá thưa dân, có những khoảng rừng và đất rộng, phù hợp với dự định hình thành một trung tâm tôn giáo có quy mô lớn.
Việc rời khỏi chùa Gò Kén có ý nghĩa quan trọng. Từ đây, cộng đồng Cao Đài không còn chỉ tổ chức những buổi lễ riêng lẻ mà bắt đầu xây dựng một không gian sống và hành đạo tương đối hoàn chỉnh. Ngoài nơi thờ tự, khu vực Tòa Thánh về sau còn có đường sá, cơ quan đạo, khu cư trú, chợ, trường học, cơ sở y tế và những công trình phục vụ cộng đồng.
Quá trình này cho thấy Tòa Thánh Tây Ninh được hình dung ngay từ đầu như một “thánh địa”, chứ không đơn thuần là một ngôi thánh thất địa phương.
Chọn đất Long Thành và hình thành Tòa Thánh tạm
Khu đất được chọn thuộc làng Long Thành, cách trung tâm đô thị Tây Ninh cũ khoảng vài kilômét. Một số tư liệu ghi diện tích ban đầu vào khoảng 50 hécta; phạm vi nội ô về sau được mở rộng và tổ chức thành một quần thể kiến trúc rộng lớn.
Theo cách lý giải trong truyền thống Cao Đài, vùng đất này có địa thế đặc biệt, liên quan đến quan niệm “lục long phò ấn”, tức sáu mạch nước hội tụ để nâng đỡ vùng trung tâm. Đây là cách diễn giải mang tính phong thủy và tín ngưỡng nội bộ, phản ánh quan niệm của cộng đồng về tính thiêng của nơi đặt Tòa Thánh. Không nên đồng nhất cách giải thích ấy với kết luận địa chất hay thủy văn hiện đại khi chưa có khảo sát khoa học tương ứng.
Trước khi ngôi Đền Thánh kiên cố được dựng nên, các chức sắc và tín đồ đã làm những công trình tạm để thờ phụng và điều hành công việc đạo. Tư liệu ảnh còn lưu truyền cho thấy Tòa Thánh tạm những năm cuối thập niên 1920 có hình thức khá giản dị, với mái lá hoặc vật liệu nhẹ, phù hợp với điều kiện kinh tế còn hạn hẹp.
Những công trình tạm ấy tuy không có quy mô lớn nhưng giữ vai trò đặc biệt. Đó là nơi duy trì nghi lễ, tiếp nhận tín đồ, hình thành bộ máy tổ chức và chuẩn bị nhân lực cho quá trình kiến thiết Đền Thánh về sau. Một tài liệu của Hội Thánh cho biết trung tâm đạo được chuyển về làng Long Thành từ cuối năm 1926 và việc kiến tạo Đền Thánh bắt đầu được triển khai trong những năm tiếp theo.
Những mốc thời gian quan trọng trong lịch sử dựng xây
Lịch sử Tòa Thánh Tây Ninh thường được tóm lược bằng các mốc sau:
| Thời gian | Sự kiện chính |
|---|---|
| Năm 1926 | Đạo Cao Đài tổ chức lễ khai đạo; nhu cầu xây dựng một trung tâm riêng được đặt ra |
| Khoảng 1927–1930 | Hình thành các cơ sở thờ tự và điều hành tạm tại vùng đất mới |
| Năm 1931 | Bắt đầu đào móng, chuẩn bị và triển khai việc xây dựng Đền Thánh |
| Năm 1933 | Một số tài liệu lấy đây là mốc khởi công xây dựng quy mô lớn |
| Giai đoạn 1941–1946 | Công việc bị gián đoạn trong bối cảnh chiến tranh, sự kiểm soát của chính quyền thuộc địa và việc nhiều chức sắc bị bắt |
| Ngày 24/1/1947 | Công trình chính được ghi nhận là hoàn thành |
| Năm 1955 | Tổ chức đại lễ khánh thành vào dịp lễ Vía Đức Chí Tôn |
| Từ sau năm 1955 | Tiếp tục xây dựng cổng, bửu tháp và nhiều hạng mục trong quần thể nội ô |
Việc xuất hiện hai mốc 1931 và 1933 không nhất thiết là mâu thuẫn hoàn toàn. Năm 1931 có thể được hiểu là lúc đào móng, chuẩn bị mặt bằng và bắt đầu công cuộc kiến thiết; năm 1933 là thời điểm hoạt động thi công chính thức, có tổ chức và quy mô rõ rệt hơn. Vì vậy, cách viết thận trọng nhất là: công cuộc xây dựng được khởi sự từ năm 1931 và bước vào giai đoạn thi công quy mô lớn trong những năm đầu thập niên 1930.
Giai đoạn đầu xây dựng Đền Thánh
Một công trình lớn trong điều kiện kinh tế hạn hẹp
Vào đầu thập niên 1930, đạo Cao Đài mới hình thành được vài năm. Hội Thánh chưa có nguồn tài chính dồi dào, trong khi số lượng tín đồ tăng nhanh và nhu cầu xây dựng cơ sở vật chất ngày càng lớn.
Đền Thánh dự kiến có chiều dài gần 100 mét, rộng khoảng 22 mét, với những bộ phận cao đến khoảng 36 mét. Đối với điều kiện Nam Bộ lúc bấy giờ, đây là một công trình tôn giáo có quy mô đáng kể, đòi hỏi lượng lớn vật liệu, nhân lực và thời gian.
Không giống các dự án xây dựng do chính quyền hoặc những tổ chức có tiềm lực kinh tế thực hiện, công trình chủ yếu dựa vào sự đóng góp của cộng đồng tín đồ. Người có tiền góp tiền, người có vật liệu góp vật liệu, người có nghề góp kỹ thuật, người không có tài sản thì tham gia lao động.
Sự đóng góp ấy trong đạo Cao Đài được gọi là công quả. Với người tham gia, lao động xây dựng không chỉ nhằm hoàn thành một kiến trúc vật chất mà còn được xem là một hình thức phụng sự cộng đồng và thực hành đời sống tôn giáo.
Vai trò của Hộ Pháp Phạm Công Tắc
Trong lịch sử kiến thiết Tòa Thánh, Hộ Pháp Phạm Công Tắc thường được nhắc đến như người trực tiếp tổ chức và chỉ đạo phần lớn công việc. Ông là một trong những nhân vật quan trọng của Cao Đài thời kỳ đầu, đứng đầu Hiệp Thiên Đài và có ảnh hưởng lớn đối với việc định hình nghi lễ, cơ cấu tổ chức cũng như không gian kiến trúc của Hội Thánh Tây Ninh.
Theo tư liệu của Hội Thánh và lời kể của các chức sắc, công trình không được thực hiện theo một bộ hồ sơ thiết kế hoàn chỉnh như cách xây dựng hiện đại. Hộ Pháp Phạm Công Tắc chỉ dẫn từng phần, phác họa các hạng mục rồi giao cho những nhóm thợ triển khai.
Cách kể trong nội bộ Cao Đài còn cho rằng kích thước và biểu tượng của Đền Thánh được định hướng qua cơ bút. Đây là nội dung thuộc niềm tin tôn giáo của cộng đồng. Khi nghiên cứu lịch sử kiến trúc, có thể ghi nhận niềm tin ấy như một phần của quá trình hình thành công trình, nhưng không nên trình bày sự giáng cơ như một dữ kiện kỹ thuật đã được khoa học chứng minh.
Điều có thể quan sát được là công trình đã hình thành trong một quá trình vừa làm vừa điều chỉnh, dựa nhiều vào sự chỉ huy tại chỗ, kinh nghiệm của thợ thủ công và hệ thống biểu tượng đã được định hình trong giáo lý Cao Đài.
Những người thợ công quả và sức mạnh cộng đồng
Nếu chỉ nhắc đến một người chỉ huy mà không nói tới hàng nghìn lượt tín đồ tham gia, lịch sử Tòa Thánh sẽ thiếu đi phần quan trọng nhất. Công trình được tạo dựng bởi một cộng đồng đông đảo, trong đó nhiều người không phải kiến trúc sư hay kỹ sư chuyên nghiệp.
Họ là nông dân, thợ mộc, thợ nề, thợ đắp tượng, thợ vẽ, người vận chuyển và những tín đồ làm các công việc phục vụ. Có người ở Tây Ninh, có người từ các tỉnh Nam Bộ tìm về. Việc tổ chức lao động diễn ra theo từng nhóm, mỗi nhóm phụ trách một phần việc dưới sự điều phối của chức sắc và người có kinh nghiệm.
Trong ký ức của cộng đồng Cao Đài, những người tham gia xây dựng thường được mô tả là sống thanh đạm, ăn chay, tuân thủ kỷ luật và không nhận tiền công. Một số tư liệu còn kể rằng người lao động hạn chế việc riêng hoặc không tổ chức cưới hỏi trong thời gian công quả.
Những chi tiết này phản ánh lý tưởng về sự thanh tịnh, hy sinh và chuyên tâm phụng sự trong truyền thống của đạo. Tuy nhiên, do khó xác định chúng có được áp dụng đồng đều cho tất cả người lao động hay không, nên cần hiểu đây chủ yếu là lời truyền lại và ký ức tôn giáo, không phải một quy định lao động đã được kiểm chứng bằng hồ sơ đầy đủ.
Dẫu vậy, sự tham gia rộng rãi và tự nguyện của tín đồ là điều được nhiều nguồn ghi nhận. Chính sức lao động cộng đồng đã giúp một tôn giáo mới hình thành có thể dựng nên công trình lớn trong hoàn cảnh thiếu vốn, thiếu thiết bị và thường xuyên gặp biến động.
Vật liệu và kỹ thuật xây dựng trong hoàn cảnh thiếu thốn
Bê tông, thép, tre và tầm vông
Tòa Thánh Tây Ninh thường được giới thiệu là công trình sử dụng bê tông kết hợp cốt tre hoặc tầm vông tại một số bộ phận. Trong điều kiện vật liệu kim loại khan hiếm và đắt đỏ, tre cùng tầm vông là nguồn vật liệu sẵn có ở Nam Bộ, dễ khai thác và có khả năng chịu lực nhất định khi được lựa chọn, xử lý phù hợp.

Không nên hiểu toàn bộ Đền Thánh chỉ được xây bằng “xi măng cốt tre”. Một số cấu kiện có sử dụng bê tông, thép và những vật liệu xây dựng thông thường; tre hoặc tầm vông được tận dụng trong một số vị trí, làm cốt, giàn giáo, khung tạo hình hoặc hỗ trợ thi công.
Việc công trình tồn tại qua nhiều thập niên cho thấy những người xây dựng đã có khả năng thích ứng đáng kể. Họ kết hợp kỹ thuật xây dựng hiện đại mới được phổ biến ở Nam Bộ với kinh nghiệm sử dụng vật liệu địa phương.
Một số bài giới thiệu gần đây còn kể rằng hỗn hợp xây dựng được pha thêm khoai hoặc các loại củ để tăng độ kết dính. Chi tiết này nên được xem là ký ức nghề nghiệp hoặc lời kể truyền khẩu. Khi chưa có phân tích vật liệu, không nên khẳng định đó là công thức kỹ thuật được sử dụng thống nhất cho toàn bộ công trình.
Đắp tượng và trang trí thủ công
Khối lượng trang trí của Đền Thánh rất lớn. Các nhóm thợ phải thực hiện tượng rồng, hoa sen, dây lá, tứ linh, nhân vật tôn giáo, biểu tượng Thiên Nhãn và nhiều mảng phù điêu trên tường, cột, mái và trần.
Ở độ cao lớn, khi chưa có hệ thống giàn giáo thép và máy nâng hiện đại, người thợ phải dựng giàn bằng gỗ, tre hoặc tầm vông. Việc đắp tượng trực tiếp trên cao đòi hỏi khả năng giữ thăng bằng, tạo hình và phối hợp giữa nhiều người.
Một số chi tiết được trang trí bằng kỹ thuật ghép mảnh sành, chén hoặc đĩa vỡ. Đây là phương pháp quen thuộc trong nghệ thuật trang trí kiến trúc Việt Nam, từng xuất hiện tại đình, chùa, lăng miếu và nhiều công trình dân gian. Khi đi vào Tòa Thánh, kỹ thuật ấy được sử dụng để tạo nên những mảng màu rực rỡ và bền với thời tiết.
Vì công trình được tạo tác qua nhiều năm bởi những nhóm thợ khác nhau, Tòa Thánh có vẻ đẹp không hoàn toàn theo tính chuẩn hóa công nghiệp. Giá trị của nó nằm ở sự thống nhất về biểu tượng, đồng thời vẫn lưu giữ dấu ấn thủ công của nhiều bàn tay.
Giai đoạn gián đoạn từ năm 1941 đến năm 1946
Công cuộc xây dựng diễn ra trong thời kỳ Đông Dương thuộc Pháp, sau đó bị cuốn vào những biến động của Chiến tranh thế giới thứ hai. Các hoạt động tập hợp đông người, huy động nhân lực và tài chính của Cao Đài bị chính quyền thuộc địa theo dõi và hạn chế.
Năm 1941, Hộ Pháp Phạm Công Tắc cùng một số chức sắc bị bắt và đưa đi lưu đày tại Madagascar. Sự vắng mặt của người chỉ đạo chính, cùng điều kiện chiến tranh và sự kiểm soát của nhà cầm quyền, khiến quá trình thi công Đền Thánh bị gián đoạn.
Một số tư liệu cho biết khu vực công trình từng bị trưng dụng, làm ảnh hưởng đến những hạng mục đang xây. Các nhóm tín đồ không còn có thể tập trung và vận chuyển vật liệu như trước. Việc hoàn thiện kiến trúc vì thế phải chờ đến khi hoàn cảnh thay đổi.
Giai đoạn 1941–1946 là một trong những thời kỳ khó khăn nhất đối với công cuộc kiến thiết. Nó cũng lý giải vì sao một công trình đã được khởi sự từ đầu thập niên 1930 nhưng phải đến năm 1947 mới cơ bản hoàn thành.
Tiếp tục xây dựng và hoàn thành năm 1947
Sau khi Hộ Pháp Phạm Công Tắc trở về vào năm 1946, việc xây dựng được tổ chức trở lại. Những hạng mục còn dang dở được rà soát; các bộ phận quan trọng của Đền Thánh như tháp, mái, đại điện, Bát Quái Đài và hệ thống trang trí tiếp tục được hoàn thiện.
Theo thông tin được cơ quan du lịch Tây Ninh công bố, ngày 24/1/1947 được xem là thời điểm công trình chính thức hoàn thành. Tuy nhiên, “hoàn thành” ở đây nên hiểu là Đền Thánh đã đạt trạng thái có thể sử dụng tương đối đầy đủ, không có nghĩa tất cả công trình trong nội ô đều đã được xây xong.
Những bức ảnh chụp năm 1948 cho thấy mặt tiền, hai tháp phía trước, mái chính và không gian nội điện đã hiện diện gần với hình thức ngày nay. Quang cảnh xung quanh vẫn còn khá thoáng, một số khu vực chưa được chỉnh trang hoàn toàn và nhiều hạng mục phụ trợ về sau mới tiếp tục xuất hiện.
Mốc năm 1947 vì vậy đánh dấu sự hoàn thành của một chặng đường xây dựng cốt lõi, trong khi quá trình kiến tạo toàn bộ Tòa Thánh còn kéo dài nhiều năm sau đó.
Vì sao đến năm 1955 mới tổ chức khánh thành?
Từ khi Đền Thánh hoàn thành năm 1947 đến đại lễ khánh thành năm 1955 là khoảng thời gian tám năm. Khoảng cách này gắn với tình hình chính trị và chiến tranh phức tạp tại Nam Bộ.
Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, xung đột tiếp tục lan rộng. Đường sá, an ninh và đời sống kinh tế chưa ổn định; việc tổ chức một đại lễ có đông chức sắc, tín đồ từ nhiều địa phương trở về không đơn giản.
Đến năm 1955, Hội Thánh mới tổ chức đại lễ khánh thành vào dịp Vía Đức Chí Tôn. Trong đời sống Cao Đài, đây không chỉ là nghi thức công bố một kiến trúc đã hoàn thành, mà còn là sự xác lập Đền Thánh như trung tâm thiêng liêng của toàn đạo.
Cần phân biệt ba khái niệm:
- Khởi sự hoặc đào móng: từ năm 1931.
- Hoàn thành công trình chính: năm 1947.
- Tổ chức đại lễ khánh thành: năm 1955.
Nhờ phân biệt các mốc này, có thể tránh cách diễn đạt đơn giản rằng Tòa Thánh “xây từ năm 1931 đến năm 1955”. Trên thực tế, thi công chính đã hoàn tất trước đó, còn năm 1955 là mốc nghi lễ và công bố long trọng.
Kiến trúc Tòa Thánh được hình thành như một bản đồ giáo lý
Ba phần chính của Đền Thánh
Đền Thánh có chiều dài được công bố khoảng 97,5 mét và rộng khoảng 22 mét. Không gian được tổ chức thành ba phần liên tiếp: Hiệp Thiên Đài, Cửu Trùng Đài và Bát Quái Đài.

Hiệp Thiên Đài nằm ở mặt trước, nổi bật với hai lầu chuông và trống. Trong cơ cấu đạo Cao Đài, Hiệp Thiên Đài mang ý nghĩa kết nối phần hữu hình của tổ chức tôn giáo với lĩnh vực thiêng liêng theo giáo lý của đạo.
Cửu Trùng Đài là phần đại điện kéo dài ở giữa. Nền điện được tổ chức theo các cấp, gắn với trật tự nghi lễ và phẩm vị chức sắc. Hai hàng cột rồng cùng trần trời xanh, mây và sao tạo nên cảm giác về một không gian vũ trụ.
Bát Quái Đài nằm cuối Đền Thánh, là nơi đặt Quả Càn Khôn và biểu tượng Thiên Nhãn. Đây là khu vực có ý nghĩa thờ phụng đặc biệt, không phải nơi khách tham quan tự do đi lại như phần hành lang phía ngoài.
Cách bố trí ba đài vừa phản ánh cơ cấu tổ chức của đạo, vừa chuyển hóa giáo lý thành không gian kiến trúc. Người bước vào Đền Thánh không chỉ đi qua một gian thờ, mà còn đi qua một trật tự biểu tượng được sắp xếp từ tiền điện đến trung tâm thờ phụng.
Hình tượng Long Mã
Theo cách diễn giải trong truyền thống Cao Đài, tổng thể Đền Thánh mang hình tượng Long Mã bái sư. Mặt tiền được ví như đầu Long Mã; Cửu Trùng Đài là phần thân; Bát Quái Đài ở cuối là phần đuôi.
Trên mái Cửu Trùng Đài có Nghinh Phong Đài với hình tượng Long Mã gắn với Hà Đồ. Trong văn hóa Đông Á, Long Mã là linh vật kết hợp đặc tính của rồng và ngựa, thường liên hệ với tri thức về trật tự vũ trụ.
Cách lý giải này cho thấy người tạo dựng Tòa Thánh không chỉ quan tâm đến mặt đứng hay sự hoành tráng của công trình. Họ mong muốn toàn bộ hình khối trở thành một biểu tượng có nội dung tôn giáo.
Giao thoa Đông – Tây nhưng không sao chép
Hai tháp cao ở mặt tiền có thể khiến người xem liên tưởng đến kiến trúc nhà thờ Kitô giáo. Phần mái cong, rồng, hoa sen, Bát Quái, Long Mã và cách tổ chức cấp nền lại gắn với truyền thống kiến trúc và biểu tượng phương Đông.
Sự giao thoa ấy phù hợp với tư tưởng dung hợp của Cao Đài. Tuy nhiên, Tòa Thánh không phải là sự ghép nối máy móc giữa một nhà thờ châu Âu với một ngôi chùa Việt. Các yếu tố được sắp xếp lại theo hệ thống giáo lý, phẩm trật và nghi lễ riêng của đạo.
Nghiên cứu học thuật về Tòa Thánh cũng cho rằng mặt bằng, mặt đứng, cách phân chia không gian và hệ thống trang trí cùng thể hiện nhiều tầng ý nghĩa về vũ trụ, tôn giáo và tổ chức xã hội. Vì vậy, kiến trúc Tòa Thánh cần được nhìn như một chỉnh thể biểu tượng, không nên chỉ mô tả bằng cụm từ “pha trộn nhiều tôn giáo”.
Màu sắc và nghệ thuật trang trí được hoàn thiện qua nhiều năm
Tòa Thánh Tây Ninh ngày nay gây ấn tượng bởi những gam vàng, hồng, xanh lam và đỏ. Tuy nhiên, màu sắc không chỉ nhằm tạo sự rực rỡ mà còn gắn với hệ thống biểu tượng của đạo.
Ba màu vàng, xanh và đỏ thường xuất hiện trên cờ, phướn, trang phục và kiến trúc, liên hệ với ba truyền thống lớn trong quan niệm Tam giáo. Màu trắng phổ biến trong trang phục tín đồ, biểu thị sự thanh khiết và bình đẳng trong đời sống đạo.
Biểu tượng Thiên Nhãn được bố trí tại nhiều vị trí như mặt tiền, cửa sổ, nội điện và Quả Càn Khôn. Theo giáo lý Cao Đài, Thiên Nhãn tượng trưng cho sự hiện diện và quan sát của Đức Chí Tôn. Đây là biểu tượng trung tâm của đạo, không nên giải thích theo hướng huyền bí hóa hoặc gắn với những hội kín không có liên hệ lịch sử trực tiếp.
Các cột rồng trong đại điện, tượng ông Thiện và ông Ác, Kim Mao Hầu, hoa sen, tứ linh cùng nhiều hình ảnh khác tạo nên một hệ thống kể chuyện bằng kiến trúc. Người xem có thể nhận ra ảnh hưởng của Phật giáo, Nho giáo, Đạo giáo và văn hóa dân gian, nhưng các hình tượng đã được đặt trong thế giới quan Cao Đài.
Tòa Thánh tiếp tục được kiến thiết sau lễ khánh thành
Đại lễ năm 1955 không khép lại hoàn toàn hoạt động xây dựng. Trong những năm sau đó, nhiều hạng mục tiếp tục được bổ sung hoặc hoàn thiện.
Chánh Môn – cổng chính lớn của nội ô – được xây dựng sau Đền Thánh. Một số tư liệu ghi công trình này được thực hiện vào khoảng năm 1965. Chánh Môn có quy mô lớn, trang trí lưỡng long và các biểu tượng của đạo, giữ vai trò như cửa nghi lễ quan trọng.
Bửu tháp của Hộ Pháp Phạm Công Tắc được dựng vào cuối thập niên 1960, sau khi hài cốt của ông được đưa về Tòa Thánh. Ngoài ra còn có bửu tháp của các chức sắc, cơ quan hành chính đạo, nhà hội, dinh thự và những không gian phục vụ đại lễ.
Như vậy, khi nói “Tòa Thánh được hoàn thành năm 1947” cần hiểu đó là ngôi Đền Thánh trung tâm. Quần thể nội ô là kết quả của một quá trình xây dựng nối tiếp, trong đó mỗi thời kỳ bổ sung thêm những công trình đáp ứng nhu cầu tổ chức, tưởng niệm và sinh hoạt cộng đồng.
Từ một vùng đất thưa dân đến trung tâm cộng đồng
Sự hình thành Tòa Thánh đã làm biến đổi không gian xung quanh. Đường sá được mở theo những trục hướng về trung tâm; khu cư trú được sắp xếp; chợ, trường học và cơ sở chăm sóc sức khỏe dần xuất hiện.
Chợ Long Hoa là một trong những công trình tiêu biểu của quá trình ấy. Chợ không chỉ phục vụ trao đổi hàng hóa mà còn tạo sinh kế cho cư dân và tín đồ sống quanh Tòa Thánh. Bố cục chợ gắn với quan niệm Bát Quái, phản ánh cách tư tưởng tôn giáo được đưa vào tổ chức không gian đời sống.
Tòa Thánh vì thế có vai trò rộng hơn một nơi thờ tự. Nó trở thành trung tâm định cư, kinh tế, giáo dục, từ thiện và giao tiếp xã hội của một cộng đồng lớn.
Đây cũng là một đặc điểm đáng chú ý của các tôn giáo mới ở Nam Bộ đầu thế kỷ XX. Việc kiến lập cơ sở thờ tự thường đi cùng với tổ chức đời sống, tương trợ tín đồ và hình thành những thiết chế cộng đồng tương đối hoàn chỉnh.
Giá trị lịch sử của công cuộc dựng xây Tòa Thánh
Dấu ấn của một tôn giáo nội sinh
Tòa Thánh Tây Ninh là minh chứng vật chất nổi bật cho quá trình hình thành một tôn giáo nội sinh tại Việt Nam. Công trình cho thấy Cao Đài không chỉ tiếp nhận những yếu tố tư tưởng có trước mà đã xây dựng hệ thống tổ chức, nghi lễ, mỹ thuật và kiến trúc riêng.
Từ chỗ phải mượn chùa làm nơi khai đạo, cộng đồng Cao Đài đã hình thành một trung tâm có khả năng quy tụ tín đồ từ nhiều tỉnh thành. Sự thay đổi ấy diễn ra trong khoảng thời gian tương đối ngắn nếu đặt trong lịch sử phát triển của các tôn giáo.
Giá trị của lao động công quả
Lịch sử xây dựng Đền Thánh nhắc đến vai trò của cộng đồng nhiều hơn vai trò của nhà thầu hay doanh nghiệp. Mỗi cấu kiện, bức tượng và mảng trang trí đều gắn với sự đóng góp của những người xem lao động như một phần của đời sống đạo.
Tinh thần công quả không thể thay thế các tiêu chuẩn kỹ thuật trong việc bảo tồn công trình hiện nay. Tuy nhiên, xét về lịch sử văn hóa, đó là yếu tố quan trọng giải thích vì sao Tòa Thánh có thể được hoàn thành trong hoàn cảnh vật chất hạn chế.
Kho tư liệu về kỹ thuật và mỹ thuật Nam Bộ
Các cột rồng, phù điêu, tượng đắp, tranh vẽ, đồ án hoa sen, mảnh ghép sành cùng cách sử dụng tre, gỗ và bê tông là nguồn tư liệu quý để nghiên cứu nghệ thuật xây dựng ở Nam Bộ trong nửa đầu thế kỷ XX.
Tòa Thánh cho thấy nghệ nhân dân gian có khả năng tiếp nhận vật liệu và kỹ thuật mới mà không từ bỏ ngôn ngữ trang trí truyền thống. Họ không lặp nguyên mẫu đình, chùa hay nhà thờ, mà tạo nên một phong cách nhận diện riêng cho kiến trúc Cao Đài.
Ký ức về một thời kỳ nhiều biến động
Công trình trải qua thời thuộc địa, Chiến tranh thế giới thứ hai, cuộc chiến tranh Đông Dương và nhiều biến động chính trị tại Nam Bộ. Những lần gián đoạn, bắt bớ, trưng dụng hay thiếu vật liệu đều để lại dấu ấn trong ký ức cộng đồng.
Vì vậy, lịch sử dựng xây Tòa Thánh không thể tách rời lịch sử xã hội Tây Ninh. Qua câu chuyện một công trình, người đọc có thể hình dung những thách thức mà các cộng đồng tôn giáo phải đối diện khi tổ chức đời sống trong thời kỳ bất ổn.
Phân biệt dữ kiện lịch sử với truyền thuyết và niềm tin tôn giáo
Khi viết về Tòa Thánh Tây Ninh, nhiều chi tiết dễ bị kể theo hướng ly kỳ. Một số nội dung thuộc lịch sử có thể đối chiếu tương đối rõ, như năm khai đạo, thời gian đào móng, giai đoạn gián đoạn, năm hoàn thành và năm khánh thành.
Bên cạnh đó là những nội dung thuộc ký ức và niềm tin của tín đồ, chẳng hạn:
- Địa thế “lục long phò ấn”.
- Việc kích thước công trình được chỉ dẫn hoàn toàn qua cơ bút.
- Những quy tắc thanh tịnh được cho là áp dụng cho mọi người tham gia thi công.
- Các công thức vật liệu đặc biệt được truyền lại bằng lời kể.
- Ý nghĩa thiêng liêng của từng con số, hình khối và hướng kiến trúc.
Những nội dung này có giá trị trong việc tìm hiểu thế giới quan và ký ức cộng đồng. Tuy nhiên, cách trình bày phù hợp là “theo quan niệm của đạo”, “theo lời truyền lại” hoặc “trong cách lý giải của tín đồ”, thay vì khẳng định như dữ kiện khoa học.
Ngược lại, cũng không nên vì thiếu hồ sơ kỹ thuật hiện đại mà phủ nhận toàn bộ vai trò sáng tạo của cộng đồng. Sự tồn tại của công trình, ảnh tư liệu và hệ thống kiến trúc hiện hữu là bằng chứng trực tiếp về khả năng tổ chức, thi công và tạo hình của những người tham gia.
Hiện trạng và vấn đề bảo tồn
Tòa Thánh Tây Ninh hiện vẫn là trung tâm hành lễ quan trọng của Hội Thánh Cao Đài Tòa Thánh Tây Ninh. Các đàn cúng thường nhật được tổ chức theo bốn thời: 0 giờ, 6 giờ, 12 giờ và 18 giờ. Hai đại lễ thu hút đông tín đồ và khách tham quan là Vía Đức Chí Tôn vào mùng 9 tháng Giêng âm lịch và Hội Yến Diêu Trì Cung vào Rằm tháng Tám âm lịch.
Công trình đã trải qua nhiều đợt sơn sửa, vệ sinh và bảo dưỡng. Việc giữ được hình thức kiến trúc qua thời gian là thành quả đáng ghi nhận, nhưng quá trình bảo tồn cần ngày càng chú trọng khảo sát kết cấu, vật liệu nguyên gốc, độ ẩm, hệ thống điện, phòng cháy và ảnh hưởng của lượng khách lớn.
Bảo tồn Tòa Thánh cũng phải tôn trọng tính chất của một cơ sở tôn giáo đang hoạt động. Không gian này không phải bảo tàng tĩnh; các nghi lễ, quy tắc đi lại, trang phục chức sắc, âm nhạc lễ và đời sống tín đồ đều là thành phần của giá trị văn hóa.
Các nguồn chính thức hiện giới thiệu Tòa Thánh như một công trình tôn giáo, kiến trúc và điểm đến văn hóa quan trọng của Tây Ninh. Tuy nhiên, chưa nên tự gắn cho công trình danh xưng “di tích quốc gia” nếu không dẫn được quyết định xếp hạng cụ thể của cơ quan có thẩm quyền. Trong các danh mục và bài viết quản lý văn hóa, Tòa Thánh thường được nhắc riêng với những di tích đã được xếp hạng.
Nhìn lại hành trình dựng xây Tòa Thánh Tây Ninh
Từ những mái nhà tạm cuối thập niên 1920, công cuộc kiến thiết Tòa Thánh từng bước được mở rộng. Năm 1931 đánh dấu việc đào móng và khởi sự xây dựng; năm 1933 thường được xem là mốc thi công quy mô lớn; giai đoạn 1941–1946 chứng kiến sự gián đoạn; năm 1947 công trình chính cơ bản hoàn thành và đến năm 1955 mới tổ chức đại lễ khánh thành.
Đằng sau các mốc thời gian ấy là quá trình lao động lâu dài của cộng đồng tín đồ. Họ đã sử dụng nguồn lực hạn chế, kết hợp vật liệu địa phương với kỹ thuật xây dựng đương thời, biến giáo lý và biểu tượng thành một công trình có quy mô hiếm thấy đối với một tôn giáo mới hình thành.
Tòa Thánh còn phản ánh khả năng dung hợp văn hóa của người Việt ở Nam Bộ. Những yếu tố gợi nhớ nhà thờ phương Tây, mái cong phương Đông, Bát Quái, Long Mã, hoa sen, rồng, Thiên Nhãn và các cấp nền nghi lễ cùng tồn tại trong một hệ thống thống nhất. Công trình không sao chép nguyên vẹn bất kỳ truyền thống kiến trúc nào mà tạo ra diện mạo Cao Đài riêng biệt.
Kết luận
Lịch sử dựng xây Tòa Thánh Tây Ninh là câu chuyện về sự hình thành một trung tâm tôn giáo, đồng thời là câu chuyện về lao động cộng đồng, nghệ thuật thủ công và khả năng thích ứng của con người Nam Bộ trong một thời kỳ nhiều biến động.
Từ nơi tổ chức lễ khai đạo tại chùa Gò Kén, các chức sắc và tín đồ Cao Đài đã tìm đến vùng đất Long Thành, dựng cơ sở tạm rồi từng bước kiến tạo Đền Thánh. Công trình trải qua thiếu thốn vật liệu, những lần thi công gián đoạn và biến động chiến tranh trước khi hoàn thành năm 1947, khánh thành năm 1955 và tiếp tục được bổ sung trong các thập niên sau.
Ngày nay, Tòa Thánh Tây Ninh không chỉ có ý nghĩa đối với tín đồ Cao Đài. Công trình còn là một dấu ấn nổi bật trong lịch sử tôn giáo, kiến trúc và văn hóa Nam Bộ. Việc tìm hiểu đúng lịch sử, phân biệt dữ kiện với niềm tin và ứng xử tôn trọng khi tham quan chính là cách thiết thực để gìn giữ giá trị của một không gian văn hóa – tôn giáo đặc biệt của Việt Nam.