Tìm hiểu lịch sử dựng xây Tòa Thánh Tây Ninh, từ buổi khai đạo đến khi hoàn thành, khánh thành và trở thành biểu tượng Cao Đài.
Giữa không gian rộng lớn của vùng đất Tây Ninh, Tòa Thánh Cao Đài hiện lên với hai lầu chuông, trống cao vút, những lớp mái uốn cong, các hàng cột rồng và hệ thống biểu tượng tôn giáo rực rỡ. Công trình là nơi hành lễ trung tâm của Hội Thánh Cao Đài Tòa Thánh Tây Ninh và ghi dấu một quá trình kiến thiết kéo dài qua nhiều thập niên đầy biến động của Nam Bộ trong nửa đầu thế kỷ XX.
Lịch sử dựng xây Tòa Thánh Tây Ninh không thể chỉ kể bằng một ngày khởi công và một ngày khánh thành. Đó là hành trình từ một tôn giáo mới ra đời, còn phải mượn cơ sở Phật giáo để tổ chức lễ khai đạo, đến việc hình thành một không gian tôn giáo độc lập; từ những ngôi nhà tạm bằng vật liệu đơn sơ đến một quần thể kiến trúc có quy mô lớn; từ lao động công quả của cộng đồng tín đồ đến sự kết hợp giữa tín lý, nghệ thuật và kinh nghiệm xây dựng dân gian.
Các tư liệu hiện nay không hoàn toàn thống nhất về mốc “khởi công”: có nguồn lấy năm 1931, khi bắt đầu đào móng và triển khai việc kiến thiết; có nguồn ghi năm 1933, khi hoạt động xây dựng quy mô lớn được tiến hành. Vì vậy, cần phân biệt từng giai đoạn thay vì gộp toàn bộ lịch sử công trình vào một mốc duy nhất.
Tòa Thánh Tây Ninh và Đền Thánh Tây Ninh có phải là một?
Trong cách gọi thông thường, “Tòa Thánh Tây Ninh” thường được dùng để chỉ công trình chính có hai ngọn tháp nổi bật. Tuy nhiên, xét theo tổ chức không gian, hai khái niệm này có phạm vi hơi khác nhau.

Tòa Thánh Tây Ninh có thể được hiểu là toàn bộ nội ô tôn giáo, nơi đặt cơ quan trung ương của Hội Thánh Cao Đài Tòa Thánh Tây Ninh. Trong nội ô có Đền Thánh, các cơ quan đạo, dinh thự, nhà hội, bửu tháp, cổng, quảng trường, cơ sở phục vụ nghi lễ và nhiều công trình phụ trợ.
Đền Thánh Tây Ninh là ngôi thờ tự trung tâm, nơi diễn ra các đàn cúng quan trọng. Đây chính là công trình dài gần 100 mét, có Hiệp Thiên Đài ở phía trước, Cửu Trùng Đài ở giữa và Bát Quái Đài ở cuối.
Vì Đền Thánh là kiến trúc nổi bật và quan trọng nhất trong nội ô, người dân và du khách thường gọi chính ngôi đền này là Tòa Thánh. Trong bài viết, tên “Tòa Thánh Tây Ninh” được dùng theo cách gọi phổ biến, nhưng khi nói đến kiến trúc và quá trình thi công cụ thể, cần hiểu trọng tâm là Đền Thánh.
Theo địa giới hành chính hiện nay, công trình nằm trên đường Phạm Hộ Pháp, thuộc phường Long Hoa, tỉnh Tây Ninh. Trước đợt sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, địa điểm này thường được ghi thuộc thị xã Hòa Thành.
Từ lễ khai đạo năm 1926 đến nhu cầu xây dựng một tổ đình
Đại lễ khai đạo tại chùa Gò Kén
Đạo Cao Đài, tên đầy đủ là Đại Đạo Tam Kỳ Phổ Độ, hình thành tại Nam Bộ trong những năm đầu thế kỷ XX và chính thức ra mắt công khai vào năm 1926. Đại lễ khai đạo được tổ chức tại chùa Gò Kén, còn gọi là Từ Lâm Tự, trên địa bàn Tây Ninh.
Việc tổ chức lễ khai đạo tại một ngôi chùa phản ánh hoàn cảnh ban đầu của cộng đồng Cao Đài: số người tham gia ngày càng đông nhưng chưa có một trung tâm thờ tự riêng đủ quy mô. Chùa Gò Kén là nơi thuận lợi để tập hợp chức sắc, tín đồ và khách tham dự, song đây vốn là cơ sở Phật giáo, không thể trở thành trụ sở lâu dài của một tôn giáo mới.
Sau đại lễ, nhu cầu tìm một địa điểm độc lập để đặt cơ quan Hội Thánh, tổ chức nghi lễ và xây dựng đời sống cộng đồng trở nên cấp thiết. Tòa Thánh vì vậy được hình thành từ yêu cầu có một ngôi đền và từ nhu cầu kiến lập trung tâm điều hành, giáo hóa và sinh hoạt chung cho toàn đạo. Các nghiên cứu về lịch sử Cao Đài đều xem giai đoạn năm 1926 là điểm mở đầu cho quá trình tổ chức Hội Thánh và kiến tạo thánh địa tại Tây Ninh.
Rời nơi khai đạo để tìm không gian lâu dài
Sau thời gian tạm sử dụng chùa Gò Kén, Hội Thánh chuyển hoạt động về khu vực làng Long Thành. Nơi đây khi ấy còn khá thưa dân, có những khoảng rừng và đất rộng, phù hợp với dự định hình thành một trung tâm tôn giáo có quy mô lớn.
Việc rời khỏi chùa Gò Kén có ý nghĩa quan trọng. Từ đây, cộng đồng Cao Đài không còn chỉ tổ chức những buổi lễ riêng lẻ mà bắt đầu xây dựng một không gian sống và hành đạo tương đối hoàn chỉnh. Ngoài nơi thờ tự, khu vực Tòa Thánh về sau còn có đường sá, cơ quan đạo, khu cư trú, chợ, trường học, cơ sở y tế và những công trình phục vụ cộng đồng.
Quá trình này cho thấy Tòa Thánh Tây Ninh được hình dung ngay từ đầu như một “thánh địa”, chứ không đơn thuần là một ngôi thánh thất địa phương.
Những mốc thời gian quan trọng trong lịch sử dựng xây
Lịch sử Tòa Thánh Tây Ninh thường được tóm lược bằng các mốc sau:
| Thời gian | Sự kiện chính |
|---|---|
| Năm 1926 | Đạo Cao Đài tổ chức lễ khai đạo; nhu cầu xây dựng một trung tâm riêng được đặt ra |
| Khoảng 1927–1930 | Hình thành các cơ sở thờ tự và điều hành tạm tại vùng đất mới |
| Năm 1931 | Bắt đầu đào móng, chuẩn bị và triển khai việc xây dựng Đền Thánh |
| Năm 1933 | Một số tài liệu lấy đây là mốc khởi công xây dựng quy mô lớn |
| Giai đoạn 1941–1946 | Công việc bị gián đoạn trong bối cảnh chiến tranh, sự kiểm soát của chính quyền thuộc địa và việc nhiều chức sắc bị bắt |
| Ngày 24/1/1947 | Công trình chính được ghi nhận là hoàn thành |
| Năm 1955 | Tổ chức đại lễ khánh thành vào dịp lễ Vía Đức Chí Tôn |
| Từ sau năm 1955 | Tiếp tục xây dựng cổng, bửu tháp và nhiều hạng mục trong quần thể nội ô |
Việc xuất hiện hai mốc 1931 và 1933 không nhất thiết là mâu thuẫn hoàn toàn. Năm 1931 có thể được hiểu là lúc đào móng, chuẩn bị mặt bằng và bắt đầu công cuộc kiến thiết; năm 1933 là thời điểm hoạt động thi công chính thức, có tổ chức và quy mô rõ rệt hơn. Do đó, cách viết thận trọng nhất là: công cuộc xây dựng được khởi sự từ năm 1931 và bước vào giai đoạn thi công quy mô lớn trong những năm đầu thập niên 1930.
Giai đoạn đầu xây dựng Đền Thánh
Một công trình lớn trong điều kiện kinh tế hạn hẹp
Vào đầu thập niên 1930, đạo Cao Đài mới hình thành được vài năm. Hội Thánh chưa có nguồn tài chính dồi dào, trong khi số lượng tín đồ tăng nhanh và nhu cầu xây dựng cơ sở vật chất ngày càng lớn.
Đền Thánh dự kiến có chiều dài gần 100 mét, rộng khoảng 22 mét, với những bộ phận cao đến khoảng 36 mét. Đối với điều kiện Nam Bộ lúc bấy giờ, đây là một công trình tôn giáo có quy mô đáng kể, đòi hỏi lượng lớn vật liệu, nhân lực và thời gian.
Không giống các dự án xây dựng do chính quyền hoặc những tổ chức có tiềm lực kinh tế thực hiện, công trình chủ yếu dựa vào sự đóng góp của cộng đồng tín đồ. Người có tiền góp tiền, người có vật liệu góp vật liệu, người có nghề góp kỹ thuật, người không có tài sản thì tham gia lao động.
Sự đóng góp ấy trong đạo Cao Đài được gọi là công quả. Với người tham gia, lao động xây dựng nhằm hoàn thành một kiến trúc vật chất và được xem là một hình thức phụng sự cộng đồng và thực hành đời sống tôn giáo.
Vai trò của Hộ Pháp Phạm Công Tắc
Trong lịch sử kiến thiết Tòa Thánh, Hộ Pháp Phạm Công Tắc thường được nhắc đến như người trực tiếp tổ chức và chỉ đạo phần lớn công việc. Ông là một trong những nhân vật quan trọng của Cao Đài thời kỳ đầu, đứng đầu Hiệp Thiên Đài và có ảnh hưởng lớn đối với việc định hình nghi lễ, cơ cấu tổ chức cũng như không gian kiến trúc của Hội Thánh Tây Ninh.
Theo tư liệu của Hội Thánh và lời kể của các chức sắc, công trình không được thực hiện theo một bộ hồ sơ thiết kế hoàn chỉnh như cách xây dựng hiện đại. Hộ Pháp Phạm Công Tắc chỉ dẫn từng phần, phác họa các hạng mục rồi giao cho những nhóm thợ triển khai.
Vật liệu và kỹ thuật xây dựng trong hoàn cảnh thiếu thốn
Bê tông, thép, tre và tầm vông
Tòa Thánh Tây Ninh thường được giới thiệu là công trình sử dụng bê tông kết hợp cốt tre hoặc tầm vông tại một số bộ phận. Trong điều kiện vật liệu kim loại khan hiếm và đắt đỏ, tre cùng tầm vông là nguồn vật liệu sẵn có ở Nam Bộ, dễ khai thác và có khả năng chịu lực nhất định khi được lựa chọn, xử lý phù hợp.

Không nên hiểu toàn bộ Đền Thánh chỉ được xây bằng “xi măng cốt tre”. Một số cấu kiện có sử dụng bê tông, thép và những vật liệu xây dựng thông thường; tre hoặc tầm vông được tận dụng trong một số vị trí, làm cốt, giàn giáo, khung tạo hình hoặc hỗ trợ thi công.
Việc công trình tồn tại qua nhiều thập niên cho thấy những người xây dựng đã có khả năng thích ứng đáng kể. Họ kết hợp kỹ thuật xây dựng hiện đại mới được phổ biến ở Nam Bộ với kinh nghiệm sử dụng vật liệu địa phương.
Một số bài giới thiệu gần đây còn kể rằng hỗn hợp xây dựng được pha thêm khoai hoặc các loại củ để tăng độ kết dính. Chi tiết này nên được xem là ký ức nghề nghiệp hoặc lời kể truyền khẩu. Khi chưa có phân tích vật liệu, không nên khẳng định đó là công thức kỹ thuật được sử dụng thống nhất cho toàn bộ công trình.
Đắp tượng và trang trí thủ công
Khối lượng trang trí của Đền Thánh rất lớn. Các nhóm thợ phải thực hiện tượng rồng, hoa sen, dây lá, tứ linh, nhân vật tôn giáo, biểu tượng Thiên Nhãn và nhiều mảng phù điêu trên tường, cột, mái và trần.
Ở độ cao lớn, khi chưa có hệ thống giàn giáo thép và máy nâng hiện đại, người thợ phải dựng giàn bằng gỗ, tre hoặc tầm vông. Việc đắp tượng trực tiếp trên cao đòi hỏi khả năng giữ thăng bằng, tạo hình và phối hợp giữa nhiều người.
Kiến trúc Tòa Thánh được hình thành như một bản đồ giáo lý
Ba phần chính của Đền Thánh
Đền Thánh có chiều dài được công bố khoảng 97,5 mét và rộng khoảng 22 mét. Không gian được tổ chức thành ba phần liên tiếp: Hiệp Thiên Đài, Cửu Trùng Đài và Bát Quái Đài.

Hiệp Thiên Đài nằm ở mặt trước, nổi bật với hai lầu chuông và trống. Trong cơ cấu đạo Cao Đài, Hiệp Thiên Đài mang ý nghĩa kết nối phần hữu hình của tổ chức tôn giáo với lĩnh vực thiêng liêng theo giáo lý của đạo.
Cửu Trùng Đài là phần đại điện kéo dài ở giữa. Nền điện được tổ chức theo các cấp, gắn với trật tự nghi lễ và phẩm vị chức sắc. Hai hàng cột rồng cùng trần trời xanh, mây và sao tạo nên cảm giác về một không gian vũ trụ.
Bát Quái Đài nằm cuối Đền Thánh, là nơi đặt Quả Càn Khôn và biểu tượng Thiên Nhãn. Đây là khu vực có ý nghĩa thờ phụng đặc biệt, không phải nơi khách tham quan tự do đi lại như phần hành lang phía ngoài.
Cách bố trí ba đài vừa phản ánh cơ cấu tổ chức của đạo, vừa chuyển hóa giáo lý thành không gian kiến trúc. Người bước vào Đền Thánh đi qua một gian thờ và đi qua một trật tự biểu tượng được sắp xếp từ tiền điện đến trung tâm thờ phụng.
Hình tượng Long Mã
Theo cách diễn giải trong truyền thống Cao Đài, tổng thể Đền Thánh mang hình tượng Long Mã bái sư. Mặt tiền được ví như đầu Long Mã; Cửu Trùng Đài là phần thân; Bát Quái Đài ở cuối là phần đuôi.
Trên mái Cửu Trùng Đài có Nghinh Phong Đài với hình tượng Long Mã gắn với Hà Đồ. Trong văn hóa Đông Á, Long Mã là linh vật kết hợp đặc tính của rồng và ngựa, thường liên hệ với tri thức về trật tự vũ trụ.
Cách lý giải này cho thấy người tạo dựng Tòa Thánh không chỉ quan tâm đến mặt đứng hay sự hoành tráng của công trình. Họ mong muốn toàn bộ hình khối trở thành một biểu tượng có nội dung tôn giáo.