Tìm hiểu lịch sử và sự phát triển của đạo Tin Lành trên thế giới và tại Việt Nam, từ Cải cách thế kỷ XVI đến đời sống hiện nay.
Đạo Tin Lành là một bộ phận lớn của Kitô giáo, hình thành từ phong trào Cải chánh ở châu Âu vào thế kỷ XVI và dần lan rộng đến nhiều khu vực trên thế giới. Trong tiếng Việt, “Tin Lành” thường được dùng để chỉ Protestantism, tức các truyền thống Kitô giáo phát triển từ hoặc chịu ảnh hưởng của phong trào Cải chánh. Tuy nhiên, đây không phải tên của một giáo hội duy nhất, cũng không phải một cộng đồng hoàn toàn đồng nhất về tổ chức, nghi lễ hay cách diễn giải thần học.
Ngày nay, Tin Lành hiện diện trên mọi châu lục với rất nhiều truyền thống khác nhau: Lutheran, Cải cách, Trưởng lão, Báp-tít, Giám Lý, Ngũ Tuần, Mennonite, Anh giáo và nhiều hệ phái độc lập. Các cộng đồng này có thể khác nhau về cách tổ chức giáo hội, nghi thức báp-têm, hình thức thờ phượng, vai trò của mục sư hay cách hiểu về một số vấn đề thần học. Dù vậy, phần lớn đều đặt Đức Chúa Jesus Christ, Kinh Thánh, đời sống đức tin và trách nhiệm đạo đức của tín hữu ở vị trí trung tâm.

Nguồn gốc của phong trào Cải chánh Tin Lành
Đạo Tin Lành gắn với phong trào Cải chánh Kitô giáo ở châu Âu thế kỷ XVI. Bối cảnh lúc ấy là đời sống tôn giáo tại Tây Âu đang có nhiều tranh luận về giáo lý, vai trò của giáo hội, quyền lực tôn giáo, việc thực hành nghi lễ và cách con người tiếp cận đức tin.
Năm 1517 thường được xem là một dấu mốc biểu tượng, gắn với Martin Luther, một tu sĩ và nhà thần học người Đức. Ông công khai nêu nhiều vấn đề cần tranh luận liên quan đến thực hành tôn giáo đương thời, nhất là việc mua bán ân xá và quan niệm về sự cứu rỗi.
Từ các tranh luận ban đầu, phong trào Cải chánh dần phát triển thành nhiều dòng tư tưởng và cộng đồng giáo hội khác nhau. Martin Luther có ảnh hưởng lớn tại các vùng nói tiếng Đức và Bắc Âu. Trong khi đó, Jean Calvin tại Genève có ảnh hưởng mạnh đến truyền thống Cải cách. Ở Anh, quá trình tách khỏi Giáo hội Công giáo Rôma dẫn đến sự hình thành Anh giáo với đặc điểm lịch sử và cơ cấu riêng.
Cần hiểu rằng phong trào Cải chánh không chỉ là một sự kiện thần học. Nó còn tác động đến văn hóa, giáo dục, ngôn ngữ, đời sống chính trị và cấu trúc xã hội châu Âu. Việc dịch Kinh Thánh sang ngôn ngữ bản địa, sự phát triển của nghề in, nhu cầu học chữ để đọc sách tôn giáo và vai trò của giáo dân trong đời sống Hội Thánh đều góp phần tạo nên những chuyển biến sâu rộng.
Tuy nhiên, lịch sử Cải chánh cũng không hoàn toàn chỉ gồm những thay đổi tích cực. Các tranh chấp tôn giáo từng dẫn đến xung đột, phân hóa và chiến tranh ở châu Âu. Vì vậy, khi nhìn lại lịch sử, cần thấy cả khát vọng cải tổ đức tin lẫn những hệ quả phức tạp của thời đại.
Các truyền thống Tin Lành lớn trên thế giới
Tin Lành là một bức tranh đa dạng. Một người theo Báp-tít tại Việt Nam có thể có cách sinh hoạt khác khá nhiều so với một tín hữu Lutheran ở Đức, một tín hữu Ngũ Tuần ở Hàn Quốc hay một cộng đồng Trưởng lão tại Hoa Kỳ.
Lutheran
Lutheran là truyền thống gắn với Martin Luther. Đây là một trong những dòng Tin Lành sớm nhất, phát triển mạnh tại Đức, Bắc Âu và một số khu vực châu Mỹ.
Truyền thống Lutheran nhấn mạnh sự cứu rỗi bởi ân điển qua đức tin, vai trò của Kinh Thánh và việc giảng dạy giáo lý. Trong thờ phượng, nhiều Hội Thánh Lutheran vẫn duy trì nếp phụng vụ khá trang trọng, với thánh ca, bài đọc Kinh Thánh, lời giảng và nghi lễ Tiệc Thánh.
Cải cách và Trưởng lão
Truyền thống Cải cách thường gắn với Jean Calvin và các nhà cải cách ở Thụy Sĩ, Pháp, Hà Lan, Scotland. Trong nhiều trường hợp, truyền thống Trưởng lão là một nhánh phát triển từ tư tưởng Cải cách.
Một nét thường thấy là cơ chế quản trị bằng hội đồng trưởng lão. Trong mô hình này, Hội Thánh không chỉ do một cá nhân điều hành mà có sự tham gia của các trưởng lão được cộng đồng tín nhiệm.
Anh giáo
Anh giáo có lịch sử đặc biệt vì gắn với quá trình tôn giáo và chính trị tại Anh từ thế kỷ XVI. Trong nhiều nghiên cứu, Anh giáo thường được xếp trong gia đình Tin Lành, dù bản thân truyền thống này có những nét phụng vụ và thần học riêng.
Anh giáo giữ lại nhiều yếu tố phụng vụ cổ điển hơn một số hệ phái Tin Lành khác. Trong khi đó, một số cộng đồng Anh giáo lại có phong cách thờ phượng gần với Tin Lành Phúc âm. Vì vậy, Anh giáo là một truyền thống rất đa dạng bên trong chính mình.
Báp-tít
Báp-tít là một truyền thống Tin Lành có ảnh hưởng rộng, đặc biệt ở Hoa Kỳ và nhiều quốc gia khác. Một đặc điểm thường được nhắc đến là việc báp-têm dành cho người đã tự mình bày tỏ đức tin, thay vì thực hiện cho trẻ sơ sinh.
Nhiều Hội Thánh Báp-tít nhấn mạnh quyền tự chủ của cộng đồng địa phương. Mỗi Hội Thánh có thể tự quản ở một mức độ nhất định, nhưng vẫn liên kết với các liên hiệp hoặc tổng hội để hợp tác trong đào tạo, truyền giáo, giáo dục và hoạt động xã hội.
Đạo Tin Lành trên thế giới hiện nay
Tin Lành ngày nay có mặt tại nhiều khu vực khác nhau, không chỉ ở châu Âu và Bắc Mỹ là nơi phong trào Cải chánh hình thành. Các cộng đồng Tin Lành đã phát triển mạnh tại châu Phi, Mỹ Latinh, châu Á – Thái Bình Dương và nhiều quốc gia có lịch sử truyền giáo hoặc di cư.
Sự lan rộng của Tin Lành có liên hệ với nhiều yếu tố: hoạt động truyền giáo, dịch Kinh Thánh sang tiếng bản địa, sự phát triển giáo dục, giao lưu văn hóa, di cư quốc tế và sự hình thành các Hội Thánh bản địa.
Ở nhiều nơi, các cộng đồng Tin Lành sử dụng ngôn ngữ địa phương trong thờ phượng, sáng tác thánh ca theo phong cách dân tộc, tổ chức hoạt động xã hội phù hợp với hoàn cảnh của từng vùng. Vì vậy, dù có nguồn gốc từ châu Âu, Tin Lành ở châu Phi, Hàn Quốc, Philippines, Brazil hay Việt Nam đều có những sắc thái văn hóa riêng.
Các tổ chức liên giáo hội trên thế giới cũng tạo không gian gặp gỡ giữa nhiều truyền thống Kitô giáo. Tuy nhiên, các tổ chức này không phải là cơ quan điều hành chung của toàn bộ Tin Lành. Mỗi giáo hội vẫn có lịch sử, thần học, cơ cấu và đời sống nội bộ riêng.
Đạo Tin Lành du nhập vào Việt Nam
Theo các tư liệu phổ biến về lịch sử Tin Lành Việt Nam, hoạt động truyền giáo có tổ chức bắt đầu rõ nét vào đầu thế kỷ XX. Liên hiệp Phúc âm Truyền giáo Hoa Kỳ, thường được gọi tắt là CMA, có vai trò quan trọng trong giai đoạn đầu.
Năm 1911, các giáo sĩ CMA đến Đà Nẵng và thiết lập cơ sở truyền giáo. Đây thường được xem là cột mốc mở đầu cho quá trình phát triển có tổ chức của Tin Lành tại Việt Nam.
Từ Đà Nẵng, hoạt động truyền giáo dần lan sang một số địa phương ở miền Trung, sau đó đến Nam Bộ và nhiều vùng khác. Những năm đầu, việc truyền đạo gặp không ít khó khăn do điều kiện giao thông, ngôn ngữ, bối cảnh chính trị và sự khác biệt văn hóa.
Năm 1927, Hội Tin Lành Đông Pháp được thành lập. Sau nhiều thay đổi về tên gọi và cơ cấu, đến năm 1950 tổ chức này mang tên Hội Thánh Tin Lành Việt Nam. Đây là một mốc quan trọng trong tiến trình hình thành cơ cấu Hội Thánh người Việt.
Sau năm 1954, hoàn cảnh lịch sử khiến đời sống Tin Lành ở hai miền có những đặc điểm khác nhau. Tại miền Bắc, Hội Thánh Tin Lành Việt Nam miền Bắc được thành lập năm 1958. Tại miền Nam, Hội Thánh Tin Lành tiếp tục phát triển, đồng thời xuất hiện thêm nhiều hệ phái và tổ chức Tin Lành có quan hệ quốc tế.
Sự phát triển của Tin Lành tại các vùng miền
Tin Lành tại Việt Nam không chỉ hiện diện ở các đô thị lớn. Nhiều cộng đồng tín hữu sống tại vùng nông thôn, miền núi, Tây Nguyên và các khu vực có đông đồng bào dân tộc thiểu số.

Đời sống Tin Lành trong văn hóa Việt Nam
Khi đi vào Việt Nam, Tin Lành không tồn tại tách rời hoàn toàn khỏi môi trường văn hóa bản địa. Ngôn ngữ Việt, tiếng nói của các dân tộc thiểu số, âm nhạc dân gian, quan hệ gia đình và nếp sống cộng đồng đều có thể ảnh hưởng đến cách các Hội Thánh sinh hoạt.
Nhiều thánh ca Tin Lành bằng tiếng Việt đã trở nên quen thuộc với tín hữu qua nhiều thế hệ. Một số cộng đồng còn sử dụng tiếng dân tộc trong thờ phượng và học Kinh Thánh. Đây là một trong những cách tôn giáo gắn với ngôn ngữ, ký ức và đời sống văn hóa của cộng đồng địa phương.
Lễ Giáng sinh và Phục sinh là hai dịp lớn trong năm phụng vụ Tin Lành. Giáng sinh gắn với việc tưởng niệm sự giáng sinh của Đức Chúa Jesus, còn Phục sinh là dịp tưởng niệm sự phục sinh của Ngài theo đức tin Kitô giáo.
Tại nhiều địa phương, Giáng sinh là hoạt động nội bộ của tín hữu và trở thành dịp giao lưu văn hóa. Tuy nhiên, cần phân biệt giữa không khí trang trí, vui chơi của xã hội hiện đại với ý nghĩa tôn giáo mà tín hữu Tin Lành đặt vào ngày lễ.
Nói chung chỉ có , một số người giả dạng đi theo tin lành để chống phá nhà nước, và thứ hai muốn nhà nước không cho tin lành truyền đạo
Vì trong kinh thánh chúa Jesus Christ không dạy người tin lành phản tổ quốc. Chỉ có những phần tử không muốn một tôn giáo phương Tây lên truyền bá trên tây nguyên phá hoại phong tục tập quán
Đối với tôi phong tục tập quán thì vẫn giữ. Ai tin thì theo, ai không tin không ép buộc