Ai là người sáng lập đạo Tin Lành? Tìm hiểu vai trò của Martin Luther và các nhà Cải cách trong sự hình thành nhiều truyền thống Tin Lành.
Khi được hỏi ai là người sáng lập đạo Tin Lành, nhiều người thường trả lời ngay rằng đó là Martin Luther. Cách trả lời này đúng ở một mức độ nhất định, bởi nhà thần học người Đức là nhân vật đã châm ngòi cho cuộc Cải cách tôn giáo thế kỷ XVI và đặt nền móng cho truyền thống Luther. Tuy nhiên, nếu hiểu Tin Lành là toàn bộ các hệ phái Kitô giáo hình thành từ phong trào Cải cách, thì không thể quy lịch sử rộng lớn ấy về một người duy nhất.
Tin Lành không ra đời trong một ngày, cũng không phát triển theo một đường hướng thống nhất. Trước Martin Luther đã có những tiếng nói đòi cải tổ Giáo hội Tây phương. Cùng thời với ông, Huldrych Zwingli khởi xướng một hướng cải cách tương đối độc lập tại Zürich. Sau đó, John Calvin hệ thống hóa thần học Cải cách và gây ảnh hưởng mạnh đến nhiều cộng đồng tại châu Âu. Ngoài ra còn có Philipp Melanchthon, Thomas Cranmer, John Knox, Conrad Grebel, Menno Simons cùng nhiều nhân vật khác.

Ai là người sáng lập đạo Tin Lành?
Câu trả lời phù hợp nhất là: đạo Tin Lành không có một người sáng lập duy nhất, nhưng Martin Luther thường được xem là nhân vật khởi xướng có ảnh hưởng lớn nhất của cuộc Cải cách Tin Lành thế kỷ XVI.
Martin Luther không tuyên bố thành lập một tôn giáo hoàn toàn mới, tách khỏi Kitô giáo. Khi bắt đầu lên tiếng, ông vẫn là một tu sĩ thuộc dòng Augustine, một linh mục và giảng viên thần học trong Giáo hội Công giáo Tây phương. Mục tiêu ban đầu của ông là tranh luận và yêu cầu cải tổ một số quan niệm, cách giảng dạy cùng thực hành mà ông cho rằng không phù hợp với Kinh Thánh, đặc biệt là những vấn đề liên quan đến ân xá và sự cứu rỗi.
Những tranh luận ấy dần vượt khỏi phạm vi học thuật. Luther bị vạ tuyệt thông năm 1521, trong khi những người ủng hộ ông tiếp tục tổ chức đời sống Giáo hội theo các nguyên tắc cải cách. Từ đó hình thành truyền thống Luther, thường được gọi là Giáo hội Luther hay Giáo hội Tin Lành Luther. Liên đoàn Luther Thế giới cũng mô tả Luther là tu sĩ Công giáo đã châm ngòi cuộc Cải cách, đồng thời ghi nhận rằng ban đầu ông tìm cách cải tổ từ bên trong Giáo hội.
Tuy nhiên, Tin Lành ngày nay bao gồm nhiều truyền thống khác nhau như Luther, Cải cách, Trưởng Lão, Anh giáo, Baptist, Giám Lý, Mennonite, Ngũ Tuần và nhiều hệ phái độc lập. Không phải tất cả đều do Luther trực tiếp thành lập hoặc hoàn toàn tiếp nhận quan điểm của ông. Một số phong trào phát triển song song, một số kế thừa John Calvin hoặc Zwingli, trong khi một số khác xuất phát từ nhánh Cải cách cấp tiến.
Bởi vậy, có thể diễn đạt ngắn gọn như sau:
Martin Luther là người châm ngòi cuộc Cải cách Tin Lành tại Đức và là nhân vật nền tảng của truyền thống Luther, nhưng không phải là người duy nhất sáng lập toàn bộ đạo Tin Lành.
Đạo Tin Lành được hiểu như thế nào?
Trong tiếng Việt, “đạo Tin Lành” thường được dùng để chỉ các cộng đồng Kitô giáo thuộc truyền thống Protestant. Từ “Tin Lành” nhấn mạnh nội dung “tin mừng” hay “phúc âm” về Chúa Giê-su Kitô. Trong một số văn cảnh, “Tin Lành” còn được dùng hẹp hơn để chỉ các Hội thánh truyền giáo hoặc những hệ phái hiện diện phổ biến tại Việt Nam.
Thuật ngữ tiếng Anh “Protestant” có liên hệ lịch sử với cuộc kháng nghị tại Nghị hội Speyer năm 1529. Khi một quyết định mới tìm cách hạn chế sự phát triển của phong trào cải cách, một số thân vương và thành phố thuộc Đế quốc La Mã Thần thánh đã đưa ra văn bản phản đối. Từ sự kiện này, những người theo phong trào cải cách dần được gọi là “Protestants”.
Vì nguồn gốc ấy, Protestantism đôi khi được dịch là “Kháng Cách”, “Thệ Phản” hoặc “Kháng nghị”. Trong tiếng Việt hiện nay, “Cải cách Tin Lành” và “Cải cách Kháng Cách” là hai cách gọi dễ hiểu hơn đối với phong trào tôn giáo thế kỷ XVI.
Dù mang tên “kháng nghị”, phong trào không chỉ là hành động phản đối quyền lực Giáo hội. Các nhà cải cách còn xây dựng những cách giải thích thần học, mô hình tổ chức Giáo hội, nghi thức thờ phượng và phương pháp giáo dục đức tin mới. Chính sự đa dạng đó khiến giới nghiên cứu đôi khi dùng cách nói “các cuộc Cải cách” thay vì xem đây là một phong trào hoàn toàn đồng nhất.
Những người mở đường trước Martin Luther
Martin Luther là nhân vật mở đầu theo niên đại quy ước của cuộc Cải cách thế kỷ XVI, nhưng nhiều tư tưởng cải tổ đã xuất hiện từ trước đó.
John Wycliffe
John Wycliffe sống tại Anh vào thế kỷ XIV, là học giả và nhà thần học có ảnh hưởng tại Đại học Oxford. Ông phê phán sự giàu có của Giáo hội, đặt vấn đề về quyền lực giáo hoàng và nhấn mạnh địa vị của Kinh Thánh.
Wycliffe có liên hệ với phong trào dịch Kinh Thánh sang tiếng Anh thời Trung cổ. Những người tiếp nhận tư tưởng của ông thường được gọi là Lollards. Dù phong trào bị đàn áp, một số quan điểm của Wycliffe tiếp tục được lưu truyền và ảnh hưởng đến Jan Hus tại Bohemia.
Wycliffe thường được gọi là một trong những người tiền phong của Cải cách. Tuy nhiên, ông qua đời hơn một thế kỷ trước khi thuật ngữ Protestant xuất hiện, nên không thể gọi ông là người sáng lập đạo Tin Lành theo nghĩa tổ chức.
Jan Hus
Jan Hus là linh mục, nhà giảng thuyết và học giả tại Praha. Ông chịu ảnh hưởng từ một số tư tưởng của Wycliffe nhưng không hoàn toàn đồng ý với mọi quan điểm của học giả người Anh.
Hus phê phán những sai phạm trong đời sống Giáo hội, đề cao việc rao giảng bằng ngôn ngữ người dân và đặt trọng tâm vào thẩm quyền của Kinh Thánh. Ông bị kết án tại Công đồng Constance và bị xử tử năm 1415. Sau cái chết của Hus, phong trào Hussite phát triển mạnh tại Bohemia và để lại ảnh hưởng lâu dài.
Khoảng một thế kỷ sau, trong quá trình tranh luận, Luther nhận ra một số quan điểm của mình gần với Jan Hus. Vì thế, Hus thường được xem là mắt xích quan trọng nối các phong trào cải tổ cuối thời Trung cổ với cuộc Cải cách thế kỷ XVI.
Tuy nhiên, cần tránh kể lịch sử theo cách mọi nhân vật trước Luther đều tất yếu hướng đến Tin Lành. Wycliffe và Hus hoạt động trong hoàn cảnh riêng, với những vấn đề và mục tiêu không hoàn toàn giống các hệ phái Protestant về sau.
John Calvin và sự hình thành truyền thống Cải cách
John Calvin sinh năm 1509 tại Noyon, miền bắc nước Pháp. Ông thuộc thế hệ sau Martin Luther và Zwingli, được đào tạo về nhân văn và luật học trước khi trở thành một nhà cải cách.
Calvin không phải người khởi đầu cuộc Cải cách. Khi ông bước vào hoạt động công khai, phong trào của Luther đã lan rộng và nhiều thành phố Thụy Sĩ đã tiến hành cải tổ. Vai trò nổi bật của Calvin là hệ thống hóa tư tưởng Cải cách, tổ chức đời sống Giáo hội và đào tạo những người có thể đem mô hình ấy đến nhiều khu vực khác.
Năm 1536, Calvin xuất bản ấn bản đầu tiên của tác phẩm thường được biết đến với tên Cơ yếu của Cơ Đốc giáo. Tác phẩm được chỉnh sửa, mở rộng nhiều lần, trở thành một trong những công trình thần học quan trọng của truyền thống Cải cách. Calvin hoạt động chủ yếu tại Genève, nơi ông tham gia xây dựng cơ cấu Hội thánh, giáo dục mục sư và thiết lập kỷ luật cộng đồng.
Tư tưởng Calvin nhấn mạnh quyền tối thượng của Thiên Chúa, thẩm quyền Kinh Thánh, đời sống có kỷ luật và sự tổ chức chặt chẽ của Hội thánh. Tên tuổi ông thường gắn với thuyết tiền định, nhưng thần học Calvin rộng hơn nhiều, bao gồm cách hiểu về Hội thánh, bí tích, luân lý, xã hội và việc con người sống trước Thiên Chúa.
Từ Genève, truyền thống Cải cách ảnh hưởng đến Pháp, Hà Lan, Scotland, một số vùng Đức và Trung Âu. Các Giáo hội Trưởng Lão, Cải cách và một số cộng đồng Congregational về sau đều chịu ảnh hưởng ở những mức độ khác nhau từ Calvin, Zwingli và các nhà thần học thuộc truyền thống này.
Vì thế, nếu Luther là nhân vật châm ngòi Cải cách tại Đức, Calvin có thể được xem là người hệ thống hóa và quốc tế hóa một trong những nhánh lớn nhất của Tin Lành.