Vai trò của Đức Phật Mẫu trong tôn giáo Cao Đài

Tìm hiểu vai trò của Đức Phật Mẫu trong đạo Cao Đài, từ quan niệm Ngôi Âm, dưỡng dục vạn linh đến nghi lễ và đời sống tín đồ.

Trong đời sống tôn giáo Cao Đài, bên cạnh Đức Chí Tôn được tôn kính như Đại Từ Phụ, Đức Phật Mẫu giữ vị trí đặc biệt với danh nghĩa Đại Từ Mẫu – người Mẹ thiêng liêng của chúng sinh. Hình ảnh Phụ Mẫu thiêng liêng thể hiện cách lý giải của Cao Đài về nguồn gốc con người và vũ trụ và tạo nên một nền tảng tình cảm sâu sắc trong đời sống đạo: con người cùng chung một Cha, một Mẹ và vì thế cần biết thương yêu, nâng đỡ nhau.

Đức Phật Mẫu thường được gọi bằng các danh hiệu như Diêu Trì Kim Mẫu, Kim Bàn Phật Mẫu hoặc Đức Đại Từ Mẫu. Trong giáo lý Cao Đài, Người gắn với Ngôi Âm, với quyền năng sinh hóa, tạo thành phần hữu hình và dưỡng dục vạn linh. Vai trò ấy bổ sung cho quyền năng của Đức Chí Tôn, được biểu đạt bằng hình tượng Đại Từ Phụ và Ngôi Dương.

Vai trò của Đức Phật Mẫu trong tôn giáo Cao Đài

Đức Phật Mẫu trong đạo Cao Đài là ai?

Trong cách gọi phổ biến của tín đồ Cao Đài, Đức Phật Mẫu là Mẹ thiêng liêng của vạn linh, được tôn xưng là Đại Từ Mẫu. Danh hiệu đầy đủ thường gặp trong kinh văn là Diêu Trì Kim Mẫu hoặc Kim Bàn Phật Mẫu. Người được nhìn nhận là đấng chưởng quản Ngôi Âm, thực hiện công việc sinh hóa và dưỡng dục chúng sinh theo Thiên ý.

Chữ “Phật” trong danh hiệu Đức Phật Mẫu không có nghĩa Người là một vị Phật lịch sử của Phật giáo Ấn Độ, cũng không đồng nghĩa với Đức Phật Thích Ca Mâu Ni. Danh xưng này cần được hiểu trong hệ thống phẩm vị và ngôn ngữ tôn giáo riêng của Cao Đài, một tôn giáo nội sinh ra đời tại Nam Bộ vào đầu thế kỷ XX, có khuynh hướng dung hợp nhiều nguồn tư tưởng và biểu tượng văn hóa khác nhau.

Trong hệ thống ấy, Đức Chí Tôn được tôn kính là Đại Từ Phụ, nguồn gốc của linh tính và là đấng tối cao khai mở Đại Đạo Tam Kỳ Phổ Độ. Đức Phật Mẫu là Đại Từ Mẫu, gắn với sự hình thành, nuôi dưỡng và bảo tồn sự sống. Hai hình tượng Cha và Mẹ thiêng liêng tạo thành một cấu trúc có tính bổ sung, thể hiện nguyên lý âm dương trong cách lý giải của đạo Cao Đài về vũ trụ và con người.

Các danh hiệu thường gặp của Đức Phật Mẫu

Trong kinh sách và sinh hoạt đạo Cao Đài, Đức Phật Mẫu có thể được nhắc đến bằng nhiều danh hiệu:

  • Đức Phật Mẫu.
  • Đức Diêu Trì Kim Mẫu.
  • Kim Bàn Phật Mẫu.
  • Đức Đại Từ Mẫu.
  • Thiên Hậu Chí Tôn trong một số văn bản hoặc cách diễn giải.
  • Đấng chưởng quản Ngôi Âm hoặc Âm quang.

Các danh hiệu này nhấn mạnh những phương diện khác nhau của cùng một ngôi vị trong giáo lý Cao Đài. “Đại Từ Mẫu” làm nổi bật tình thương và công dưỡng dục. “Diêu Trì Kim Mẫu” gắn Người với Diêu Trì Cung và các truyền thống biểu tượng phương Đông. “Kim Bàn Phật Mẫu” liên hệ đến hình ảnh Kim Bàn trong cách diễn giải về nguồn gốc và sự quy hồi của các chơn linh.

Không nên dựa vào sự tương đồng danh hiệu để kết luận rằng Đức Phật Mẫu hoàn toàn là Tây Vương Mẫu, Cửu Thiên Huyền Nữ hoặc một vị thần Mẫu nào đó trong dân gian. Cao Đài có tiếp nhận và tái diễn giải nhiều biểu tượng quen thuộc của văn hóa Á Đông, nhưng đã đặt các biểu tượng ấy vào một hệ thống giáo lý mới.

Vai trò sinh hóa và dưỡng dục vạn linh

Đức Phật Mẫu trước hết được tôn kính với vai trò sinh hóa và dưỡng dục. Trong cách nhìn của Cao Đài, mọi chúng sinh đều được bao bọc trong tình thương của Đại Từ Phụ và Đại Từ Mẫu. Con người có nguồn gốc thiêng liêng, nhưng khi sống trong cõi trần phải trải qua quá trình học hỏi, tu sửa và tiến hóa.

Hình thành phần hữu vi của chúng sinh

Theo một số cách giảng giải phổ biến trong Cao Đài Tây Ninh, Đức Chí Tôn ban cho mỗi chúng sinh điểm linh quang hoặc chơn linh, trong khi Đức Phật Mẫu dùng khí chất của Ngôi Âm để tạo thành chơn thần và phần hữu vi.

Khái niệm “chơn thần” trong giáo lý Cao Đài thường được hiểu là thể trung gian giữa linh hồn và xác thân. Đây là một khái niệm tôn giáo, có liên hệ với các dòng tư tưởng thần linh học và huyền học thịnh hành vào cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX. Không nên dùng khái niệm này để thay thế cho hiểu biết y học về cơ thể hoặc tâm trí con người.

Điều quan trọng đối với tín đồ không nằm ở việc mô tả một quy trình vật chất theo nghĩa khoa học, mà ở ý nghĩa đạo đức: thân thể và sự sống đều đáng quý, con người cần biết gìn giữ phẩm hạnh, làm trong sạch tâm ý và không sử dụng đời sống của mình vào việc gây tổn hại cho người khác.

Nuôi dưỡng và bảo tồn sự sống

Vai trò của người Mẹ không kết thúc sau khi sinh thành. Đức Phật Mẫu còn được xưng tụng là đấng dưỡng dục, bảo tồn và dìu dắt chúng sinh. Kinh văn Cao Đài thường dùng những hình ảnh gần gũi như mớm cơm, cho sữa, chắt chiu và đùm bọc để diễn tả tình thương của Mẹ thiêng liêng.

Những hình ảnh ấy mang đậm cảm thức gia đình Việt Nam. Tình mẹ không được diễn đạt bằng khái niệm triết học khô cứng mà bằng những việc làm quen thuộc trong đời sống: sinh con, nuôi con, lo lắng khi con lầm lạc và mong con trở về đường lành.

Từ góc độ văn hóa, đây là một trong những nguyên nhân khiến hình tượng Đức Phật Mẫu có sức gần gũi với cộng đồng tín đồ. Một giáo lý về vũ trụ rộng lớn được chuyển thành mối quan hệ mà mỗi người có thể cảm nhận trong đời sống gia đình.

Vai trò của Đức Phật Mẫu trong buổi đầu hình thành đạo Cao Đài

Trong ký ức tôn giáo và các tư liệu nội bộ của Cao Đài Tây Ninh, Đức Phật Mẫu cùng Cửu vị Tiên Nương giữ vai trò quan trọng trong quá trình dẫn dắt các vị tiền khai đến với sinh hoạt cơ bút và chuẩn bị cho việc khai mở Đại Đạo Tam Kỳ Phổ Độ.

Nội dung này thuộc truyền thống thiêng và cách lý giải lịch sử của cộng đồng tôn giáo. Khi trình bày, cần phân biệt giữa dữ kiện lịch sử có thể kiểm chứng với lời giáng cơ, thánh giáo và niềm tin của tín đồ.

Dẫn dắt những vị tiền khai

Theo truyền thống Cao Đài Tây Ninh, trước khi đạo Cao Đài chính thức thành hình, một nhóm trí thức và công chức ở Nam Bộ đã tham gia những buổi xây bàn, cầu cơ. Trong đó có các ông Cao Quỳnh Cư, Phạm Công Tắc và Cao Hoài Sang.

Các câu chuyện nội bộ kể rằng Đức Phật Mẫu và Cửu vị Tiên Nương đã giáng cơ, dùng thi văn để giáo hóa, tạo mối liên hệ giữa những người tham dự và thế giới thiêng liêng. Những buổi sinh hoạt này được nhìn nhận như một giai đoạn chuẩn bị cho sự hình thành của đạo Cao Đài.

Từ góc độ nghiên cứu lịch sử tôn giáo, cơ bút là một hiện tượng có ảnh hưởng đáng kể tại Nam Bộ đầu thế kỷ XX, liên hệ với phong trào thần linh học, các đàn tiên và nhiều truyền thống tôn giáo đương thời. Đối với tín đồ, những thông điệp nhận được qua cơ bút là thánh giáo; đối với nghiên cứu học thuật, đó là nguồn tư liệu cần được đặt trong bối cảnh xã hội và văn hóa cụ thể.

Hội Yến Diêu Trì trong ký ức khai đạo

Truyền thống của hệ phái Cao Đài Tây Ninh đặc biệt coi trọng buổi tiệc chay được tổ chức tại nhà ông Cao Quỳnh Cư vào rằm tháng Tám năm Ất Sửu 1925. Buổi lễ này về sau được nhìn nhận là khởi nguồn của Hội Yến Diêu Trì Cung.

Theo ký ức tôn giáo, Đức Phật Mẫu và Cửu vị Tiên Nương đã giáng cơ trong dịp này. Sự kiện mang ý nghĩa gặp gỡ giữa con người với các đấng thiêng liêng, đồng thời thể hiện vai trò dìu dắt của Đức Phật Mẫu đối với những người tham gia khai đạo.

Cần lưu ý rằng cách lý giải và nghi thức kỷ niệm sự kiện có thể khác nhau giữa các hệ phái Cao Đài. Hội Yến Diêu Trì Cung tại Tòa Thánh Tây Ninh là hình thức nổi tiếng và có quy mô lớn, nhưng không nên lấy toàn bộ nghi thức của Tây Ninh để đại diện tuyệt đối cho mọi tổ chức Cao Đài.

Vai trò của Đức Phật Mẫu trong kinh điển Cao Đài

Hình ảnh và quyền năng của Đức Phật Mẫu được trình bày trong nhiều bài kinh, thánh giáo và bài thuyết đạo. Nổi bật trong truyền thống Tây Ninh là Phật Mẫu Chơn Kinh và bài Tán Tụng Công Đức Diêu Trì Kim Mẫu.

Phật Mẫu Chơn Kinh

Phật Mẫu Chơn Kinh là một bài kinh quan trọng dùng để xưng tụng quyền năng sinh hóa, dưỡng dục và cứu độ của Đức Phật Mẫu. Nội dung bài kinh trình bày một vũ trụ quan trong đó âm dương phối hợp, càn khôn hữu hình được sản xuất và các loài chúng sinh hình thành, vận chuyển trong quá trình tiến hóa.

Bài kinh sử dụng nhiều thuật ngữ Hán Việt và hình ảnh huyền nhiệm như Tạo Hóa Thiên, Kim Bàn, Âm quang, Thiên Cung, chơn thần và quy nguyên. Muốn hiểu đúng, người đọc cần đặt chúng trong hệ thống thuật ngữ Cao Đài, không nên tách riêng từng câu rồi diễn giải theo nghĩa đời thường.

Phật Mẫu Chơn Kinh đồng thời thể hiện hai phương diện của Đức Phật Mẫu: một mặt là quyền năng vũ trụ, mặt khác là lòng từ bi cứu độ. Người vừa tham gia cơ sinh hóa, vừa dìu dắt chơn thần qua những vòng tiến hóa để hướng về cội nguồn.

Tán Tụng Công Đức Diêu Trì Kim Mẫu

Nếu Phật Mẫu Chơn Kinh có nhiều nội dung mang tính vũ trụ luận, bài Tán Tụng Công Đức Diêu Trì Kim Mẫu lại nổi bật với hình ảnh từ mẫu gần gũi. Đức Phật Mẫu được mô tả là đấng lo cho muôn loài, nuôi dưỡng và bảo tồn chúng sinh.

Ngôn ngữ của bài kinh kết hợp giữa khái niệm huyền học với tình cảm gia đình. Những hình ảnh chăm sóc con thơ giúp quyền năng thiêng liêng trở nên dễ cảm nhận hơn đối với tín đồ.

Khi tụng kinh, người tín đồ ca ngợi một đấng ở cõi xa xôi và tự nhắc mình về công ơn sinh thành, về lòng biết ơn và trách nhiệm phải sống xứng đáng với tình thương của Mẹ.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận