Tìm hiểu kiêng kỵ trong sinh đẻ, tục ở cữ và lễ đặt tên cho trẻ của người Thái Đen ở Điện Biên cùng giá trị văn hóa truyền thống.
Trong đời sống truyền thống của người Thái Đen ở Điện Biên, sự ra đời của một đứa trẻ không chỉ là việc riêng của cha mẹ. Đây còn là sự kiện của gia đình, dòng họ và cộng đồng bản mường. Từ lúc người phụ nữ mang thai, vượt cạn, ở cữ cho đến khi đứa trẻ được đặt tên, nhiều quy tắc ứng xử, điều kiêng kỵ và nghi lễ được thực hiện với mong muốn bảo vệ hai mẹ con, giữ gìn sự yên ổn của ngôi nhà và đón nhận thành viên mới vào quan hệ tổ tiên – con cháu.
Những tập tục ấy hình thành trong điều kiện y tế và hiểu biết khoa học còn hạn chế, khi sinh nở luôn tiềm ẩn nhiều nguy hiểm. Bên cạnh lớp tín ngưỡng liên quan đến hồn vía, ma nhà và tổ tiên, không ít quy định còn phản ánh kinh nghiệm chăm sóc sản phụ, hạn chế lao động nặng, giữ ấm, bảo đảm không gian nghỉ ngơi và huy động sự giúp đỡ của người thân.
Không gian văn hóa của tập tục sinh đẻ người Thái Đen
Người Thái tại Điện Biên gồm hai ngành địa phương thường được gọi là Thái Đen, tiếng Thái là Táy Đăm, và Thái Trắng, còn được gọi là Táy Khao hoặc Táy Đón. Mỗi ngành có những sắc thái riêng trong trang phục, tổ chức gia đình, tín ngưỡng và nghi lễ vòng đời. Tập tục sinh đẻ của người Thái Đen vì thế vừa mang những đặc điểm chung của văn hóa Thái, vừa có cách thực hành gắn với từng bản và từng nhóm cư trú.

Trong quan niệm truyền thống, ngôi nhà sàn là nơi ở, đồng thời là một không gian có trật tự. Khu vực thờ tổ tiên, nơi tiếp khách, bếp lửa, buồng ngủ và phần sàn ngoài có những chức năng khác nhau. Khi gia đình có người sinh con, trật tự ấy được điều chỉnh tạm thời: sản phụ có chỗ sinh hoạt riêng, người lạ bị hạn chế đi lại, một số vị trí trở thành nơi kiêng và dấu hiệu bảo vệ được đặt ở cầu thang hoặc cửa nhà.
Sự ra đời của đứa trẻ cũng được nhìn nhận như một quá trình chuyển tiếp. Đứa trẻ đã hiện diện về mặt sinh học nhưng cần trải qua những nghi thức nhất định để được giới thiệu với tổ tiên, gọi hồn vía, nhận tên và được thừa nhận như một thành viên của gia đình. Bởi vậy, lễ đặt tên không tách rời khỏi tục ở cữ mà thường nằm trong một chuỗi nghi lễ sau sinh.
Tên gọi các nghi lễ được phiên âm sang chữ Quốc ngữ theo nhiều cách khác nhau. Chẳng hạn, lễ đặt tên có thể được ghi là “hún ha chư” hoặc “phún ha chư”; tục cắm dấu hiệu kiêng có nơi viết “ta leo”, nơi khác viết “taleo”. Sự khác biệt này chủ yếu liên quan đến cách nghe, cách ghi âm và phát âm địa phương, không nhất thiết phản ánh những nghi lễ hoàn toàn khác nhau.
Những kiêng kỵ trong thời kỳ mang thai
Hạn chế lao động nặng và những nơi dễ xảy ra tai nạn
Khi biết người phụ nữ mang thai, gia đình thường giảm cho thai phụ những công việc như gánh vác nặng, lên nương xa hoặc cuốc rẫy kéo dài. Thai phụ vẫn có thể đi lại và làm việc phù hợp với sức khỏe, nhưng được ưu tiên nghỉ ngơi, ăn uống và chuẩn bị đồ dùng cho mẹ con. Đây là lớp kinh nghiệm có ý nghĩa thực tế khá rõ ràng trong môi trường lao động nông nghiệp miền núi.
Một điều kiêng được ghi nhận là vợ chồng không nên tùy tiện đào hố, mương hoặc rãnh rồi để đó. Cách giải thích trong tư liệu cho rằng nếu hố không được lấp, thai phụ có thể vô tình đi qua, trượt chân và bị ngã. Như vậy, đằng sau hình thức kiêng kỵ là lời nhắc về việc giữ môi trường sống an toàn cho người mang thai.
Đây là ví dụ cho thấy một tập tục có thể đồng thời mang ý nghĩa biểu tượng và kinh nghiệm thực hành. Người xưa không diễn đạt bằng thuật ngữ “phòng tránh tai nạn”, nhưng quy tắc cộng đồng vẫn hướng các thành viên đến việc loại bỏ nguy cơ quanh nhà.
Kiêng sát sinh một số con vật
Một số cộng đồng Thái Đen quan niệm rằng vợ chồng có người mang thai nên hạn chế giết mổ vật nuôi. Tư liệu tại Điện Biên ghi lại cách lý giải dân gian rằng sát sinh có thể làm đứa trẻ sinh ra hay khóc hoặc khó nuôi. Đặc biệt, người ta còn kiêng đánh và giết rắn vì sợ trẻ có tật thè lưỡi.
Những liên hệ giữa hành động của cha mẹ và hình dáng, tính nết của đứa trẻ thuộc về tư duy biểu tượng dân gian, không phải kết luận khoa học. Tuy vậy, điều kiêng còn có thể được hiểu như lời răn hạn chế hành vi bạo lực và tránh để thai phụ chứng kiến cảnh giết mổ gây sợ hãi.
Khi giới thiệu phong tục, cần giữ đúng ranh giới này: có thể ghi nhận rằng cộng đồng từng tin như vậy, nhưng không nên khẳng định việc sát sinh sẽ gây dị tật hoặc quyết định tính cách của trẻ.
Ta leo – dấu hiệu báo nhà đang có điều kiêng
Một hình ảnh dễ nhận thấy trong tập tục sinh đẻ của người Thái Đen là “ta leo” hoặc “taleo”, vật được đan bằng tre và đặt tại cổng, chân cầu thang, ngưỡng cửa hoặc vị trí gần nơi sản phụ ở cữ. Theo quan niệm tín ngưỡng, ta leo có chức năng ngăn ma xấu, hồn lạ và những ảnh hưởng không thuận lợi đi vào nhà.
Nhưng ta leo còn là một tín hiệu xã hội. Khi nhìn thấy vật này, người trong bản hiểu rằng gia đình đang có thai phụ gần ngày sinh hoặc có mẹ con mới sinh cần được nghỉ ngơi. Khách không tự ý bước lên nhà mà phải đứng dưới sân hỏi xem gia đình có đang kiêng hay không. Chỉ khi chủ nhà trả lời và mời, khách mới được lên.
Ta leo một lớp
Loại ta leo đơn giản có thể được đan một lớp, cài thêm cành hoặc lá xanh rồi buộc ở phía cầu thang. Trong thế giới quan truyền thống, nó là vật ngăn các lực lượng vô hình gây hại cho sản phụ và trẻ nhỏ.
Ở bình diện đời sống, đây cũng là ranh giới giữa không gian gia đình đang có việc đặc biệt với sinh hoạt thường ngày của bản. Người lạ hoặc người không có việc cần thiết sẽ chủ động dừng lại.
Ta leo chín lớp
Một số ta leo được đan thành chín lớp và đặt ở ngưỡng cửa hoặc gần dây vịn nơi sản phụ ngồi sưởi. Vật này có thể được gắn thêm cành xanh, mảnh vải, kim chỉ, sách hoặc bút. Tư liệu văn hóa Điện Biên giải thích rằng các đồ vật ấy gửi gắm mong ước đứa trẻ lớn lên thông minh, chăm chỉ và thành thạo công việc.
Trong cách phân công lao động truyền thống, kim chỉ và vợt xúc cá có thể gắn với hình dung về công việc của con gái, còn sách bút gắn với mong ước học hành của con trai. Ngày nay, những biểu tượng ấy nên được hiểu như dấu tích của quan niệm xã hội cũ, không phải khuôn mẫu bắt buộc về khả năng hay nghề nghiệp của trẻ theo giới tính.
Ý nghĩa văn hóa của lễ đặt tên
Đưa đứa trẻ trở thành thành viên của gia đình
Lời cúng được ghi lại trong tư liệu Điện Biên nhấn mạnh rằng từ khi được đặt tên, đứa trẻ trở thành thành viên chính thức của gia đình, có tên tuổi để họ hàng thăm hỏi và tổ tiên nhận biết.
Điều này không có nghĩa trước lễ đứa trẻ không được yêu thương. Trái lại, chính vì trẻ được xem là mong manh và quý giá nên gia đình cần một nghi thức trang trọng để xác lập sự hiện diện của trẻ trong trật tự xã hội.
Trong nhiều nền văn hóa, lễ đặt tên đều mang chức năng tương tự: biến một sinh linh mới chào đời thành một con người có danh xưng, có quan hệ và có vị trí trong cộng đồng.
Nối quan hệ giữa con cháu và tổ tiên
Trong gia đình Thái Đen, tổ tiên được tin là vẫn quan tâm đến đời sống con cháu. Việc báo tên giúp thiết lập mối liên hệ giữa đứa trẻ với dòng họ, đồng thời nhắc cha mẹ rằng nuôi con không phải trách nhiệm của một cá nhân đơn lẻ.
Mối liên hệ này còn chứa đựng ý thức kế tục. Đứa trẻ được mong đợi lớn lên biết nguồn cội, biết công ơn cha mẹ, ông bà và biết mình thuộc về một cộng đồng có lịch sử.
Chia sẻ trách nhiệm chăm sóc trẻ
Lễ đặt tên huy động cả hai bên nội ngoại. Người chuẩn bị nôi, người đun nước, người nấu ăn, người làm lễ, người mang vải, người tặng vòng và người chúc phúc. Qua đó, trách nhiệm nuôi trẻ được phân bố trong mạng lưới thân tộc.
Trong điều kiện truyền thống, sự chia sẻ này rất quan trọng bởi sản phụ chưa thể trở lại lao động ngay. Ngày nay, giá trị ấy vẫn cần được phát huy: người chồng và người thân nên chủ động làm việc nhà, chăm trẻ và tạo thời gian để người mẹ nghỉ ngơi.