Lễ Bun huột nặm (Tết té nước) của người Lào ở Ðiện Biên

Khám phá Lễ Bun huột nặm của người Lào ở Điện Biên, từ nghi thức cầu mưa, té nước đến giá trị văn hóa cộng đồng đặc sắc.

Giữa những ngày tháng tư, khi nắng đầu hạ bắt đầu phủ lên các thung lũng và nương rẫy vùng Tây Bắc, cộng đồng người Lào ở Điện Biên lại bước vào một thời điểm đặc biệt trong năm. Tại bản Na Sang 1, tiếng trống, tiếng chiêng, những điệu múa lăm vông và tiếng cười bên dòng suối hòa vào nhau, mở ra không gian của Lễ Bun huột nặm, thường được gọi bằng tiếng Việt là Tết té nước.

Đối với người ngoài cộng đồng, hình ảnh dễ nhận thấy nhất của lễ hội là cảnh mọi người vui vẻ té nước vào nhau. Tuy nhiên, phía sau hoạt động sôi động ấy là một hệ thống nghi lễ liên quan đến tổ tiên, thần linh, nguồn nước, mùa màng và sự bình yên của bản làng. Bun huột nặm vừa mang ý nghĩa đón năm mới theo lịch truyền thống, vừa thể hiện khát vọng cầu mưa, cầu mùa và làm mới các mối quan hệ trong cộng đồng.

Tết té nước của người Lào tại xã Núa Ngam đã được đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia năm 2017. Việc ghi danh khẳng định giá trị của một lễ hội truyền thống và đặt ra trách nhiệm bảo vệ những tri thức, nghi thức, lời khấn, trò chơi, trang phục và ký ức cộng đồng đang được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Lễ Bun huột nặm (Tết té nước) của người Lào ở Ðiện Biên

Bun huột nặm là gì?

Trong cách giải thích được ngành văn hóa Điện Biên ghi nhận, “Bun” có nghĩa là lễ hội, ngày Tết hoặc phúc lành; “huột” mang nghĩa té, vẩy; còn “nặm” là nước. Bun huột nặm vì thế có thể hiểu là lễ hội té nước hoặc Tết té nước.

Tên gọi này phản ánh hoạt động nổi bật của lễ hội nhưng chưa bao quát hết chiều sâu văn hóa của nó. Té nước không đơn thuần là một cuộc vui trong ngày nóng. Trong quan niệm truyền thống của cộng đồng, nước gắn với sự sống, sự thanh sạch, mùa màng, sức khỏe và khả năng sinh sôi của vạn vật. Vẩy nước lên nhau là một cách trao lời chúc, đồng thời tượng trưng cho việc gột bỏ những điều không vui của năm cũ để đón nhận một chu kỳ mới.

Bun huột nặm còn gắn với thời điểm chuyển từ mùa khô sang mùa mưa. Đây là giai đoạn người dân chuẩn bị bước vào một chu kỳ sản xuất nông nghiệp mới, khi đất đai và cây trồng rất cần nước. Vì vậy, lễ cầu mưa, cúng nguồn nước và té nước đều thể hiện mối quan hệ mật thiết giữa con người với môi trường tự nhiên.

Không nên hiểu rằng người tham gia nghi lễ tin nước có khả năng quyết định tuyệt đối vận may hay mùa màng. Những lời cầu chúc và hành động tượng trưng trong lễ hội trước hết phản ánh thế giới quan dân gian, kinh nghiệm sống và niềm hy vọng của một cộng đồng đã gắn bó lâu đời với ruộng nước, nương rẫy và các dòng suối vùng Tây Bắc.

Cộng đồng người Lào ở Điện Biên

Người Lào là một trong những cộng đồng dân tộc sinh sống lâu đời tại Điện Biên. Đồng bào cư trú tại nhiều khu vực như Núa Ngam, Thanh Yên, Mường Nhà, Mường Luân, Tìa Dình, Phình Giàng và một số địa bàn khác. Nhiều điểm cư trú của người Lào nằm trong các thung lũng hoặc ven dòng suối, nơi có nguồn nước thuận lợi cho sinh hoạt và sản xuất.

Trong quá trình định cư, cộng đồng đã hình thành một kho tàng văn hóa phong phú, bao gồm ngôn ngữ, trang phục, kỹ thuật dệt, nghệ thuật trang trí hoa văn, ẩm thực, âm nhạc, múa dân gian, trò chơi, nghi lễ gia đình và lễ hội cộng đồng. Bun huột nặm là một trong những sinh hoạt tiêu biểu, thể hiện rõ mối quan hệ giữa tín ngưỡng, môi trường tự nhiên và đời sống xã hội.

Cùng với Tết té nước, người Lào ở Điện Biên còn lưu giữ nhiều điệu múa như lăm vông, múa hoa chăm pa, múa khèn bè, múa kéo sợi và múa làm nương. Trong đó, lăm vông xuất hiện phổ biến trong các dịp mừng năm mới, mừng nhà mới, ngày hội bản và những cuộc giao lưu cộng đồng. Những hình thức trình diễn này không tồn tại tách biệt mà thường đan xen trong không gian Bun huột nặm, làm cho lễ hội trở thành nơi hội tụ của nhiều thành tố văn hóa.

Qua lễ hội, người trẻ có cơ hội quan sát cách người cao tuổi chuẩn bị lễ vật, thực hành nghi thức, nói lời chúc, buộc chỉ cổ tay, múa, chơi trò dân gian và ứng xử với khách. Việc trao truyền vì thế diễn ra bằng lời giảng giải và qua sự tham gia trực tiếp.

Lễ Bun huột nặm được tổ chức ở đâu?

Không gian được biết đến rộng rãi nhất của Lễ Bun huột nặm tại Điện Biên là bản Na Sang 1, xã Núa Ngam. Đây là nơi cộng đồng người Lào đã duy trì, phục dựng và tổ chức lễ hội thường niên, thu hút người dân trong vùng cùng du khách đến tìm hiểu.

Khi lễ hội được đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia năm 2017, địa điểm trong quyết định được ghi là xã Núa Ngam, huyện Điện Biên, tỉnh Điện Biên. Đây là tên đơn vị hành chính tại thời điểm ban hành quyết định.

Sau đợt sắp xếp đơn vị hành chính cấp xã năm 2025, toàn bộ diện tích và dân số của các xã Hẹ Muông, Na Tông và Núa Ngam cũ được sắp xếp để thành lập xã Núa Ngam mới. Vì vậy, địa chỉ hành chính hiện nay của không gian lễ hội nên ghi là: Bản Na Sang 1, xã Núa Ngam, tỉnh Điện Biên.

Không nên tiếp tục mặc định thêm “huyện Điện Biên” vào địa chỉ hiện tại. Tuy nhiên, khi dẫn lại hồ sơ ghi danh năm 2017 hoặc các tư liệu lịch sử trước khi tổ chức chính quyền địa phương thay đổi, tên “huyện Điện Biên” vẫn cần được giữ nguyên để phản ánh đúng văn bản tại thời điểm đó.

Bên cạnh Na Sang 1, các cộng đồng người Lào tại một số địa phương khác ở Điện Biên cũng có những tập quán đón năm mới, cầu mưa và té nước. Cách thực hành có thể khác nhau về quy mô, thời điểm, người chủ lễ và trình tự nghi thức. Vì vậy, không nên lấy toàn bộ hoạt động của một bản để áp dụng như một khuôn mẫu tuyệt đối cho mọi nhóm người Lào trong tỉnh.

Nguồn gốc của Tết té nước

Hiện chưa có đủ tư liệu để xác định chính xác Bun huột nặm xuất hiện lần đầu vào năm nào tại Điện Biên. Những cách giải thích gắn lễ hội với một niên đại cụ thể cần được xem xét thận trọng nếu không có hồ sơ điền dã, thư tịch hoặc ký ức cộng đồng đủ rõ ràng.

Tư liệu địa phương cho thấy lễ hội gắn với quá trình định cư và lập bản của người Lào. Qua nhiều thế hệ, cộng đồng duy trì các nghi thức cúng tổ tiên, cúng bản, cầu mưa, xin nước, cúng thần sông suối và té nước chúc phúc. Lễ hội từng có thời gian không được tổ chức đầy đủ, khiến một số thực hành có nguy cơ mai một.

Năm 2015 thường được nhắc đến như một dấu mốc quan trọng trong quá trình phục dựng lễ hội tại Na Sang 1. Việc phục dựng có sự tham gia của người cao tuổi, người am hiểu phong tục, nghệ nhân và cộng đồng địa phương. Mục tiêu không phải tạo ra một sản phẩm biểu diễn hoàn toàn mới, mà khôi phục những thành tố còn được lưu giữ trong ký ức và đời sống của người dân.

Khái niệm “phục dựng nguyên bản” cũng cần được hiểu tương đối. Lễ hội truyền thống luôn biến đổi theo hoàn cảnh xã hội, điều kiện kinh tế, không gian cư trú và nhu cầu của cộng đồng. Một nghi thức được tổ chức trong đời sống hiện nay khó có thể giống hoàn toàn cách thực hành cách đây nhiều thế hệ. Điều quan trọng là cộng đồng chủ thể vẫn nhận thấy ý nghĩa của lễ hội và có quyền tham gia quyết định hình thức bảo tồn.

Thời gian tổ chức Lễ Bun huột nặm

Bun huột nặm thuộc chu kỳ lễ hội đón năm mới và cầu mưa của người Lào, thường diễn ra vào tháng tư dương lịch. Đây là thời điểm cuối mùa khô, đầu mùa mưa, phù hợp với ý nghĩa cầu nước và chuẩn bị cho mùa sản xuất mới.

Tư liệu của ngành văn hóa Điện Biên cho biết, theo phong tục, lễ hội từng được tổ chức thành nhiều ngày. Ngày đầu có lễ cúng bản, còn những ngày tiếp theo diễn ra cúng tổ tiên, cầu mưa, trò chơi dân gian và múa lăm vông. Từ năm 2015, lễ cúng bản tại cộng đồng được bố trí vào dịp Tết Nguyên đán, trong khi phần cầu mưa và những hoạt động chính của Tết té nước vẫn được duy trì vào khoảng ngày 13 đến 15 tháng 4.

Tuy nhiên, cần phân biệt ba khái niệm:

Thời điểm truyền thống

Đó là khoảng thời gian đón năm mới của người Lào, gắn với giai đoạn chuyển mùa và nhu cầu cầu nước cho sản xuất. Thông thường, thời điểm này nằm vào giữa tháng tư.

Ngày thực hành nghi lễ trong cộng đồng

Một số nghi thức có thể được tổ chức trong gia đình hoặc trong bản theo lịch riêng do cộng đồng thống nhất. Thời gian không nhất thiết trùng hoàn toàn với ngày khai mạc chương trình lễ hội có quy mô lớn.

Lịch tổ chức của từng năm

Khi lễ hội được kết hợp với ngày hội văn hóa, hoạt động du lịch hoặc chương trình của địa phương, thời gian có thể được điều chỉnh. Chẳng hạn, năm 2026, hoạt động lễ hội tại Núa Ngam được tổ chức trong những ngày đầu tháng tư và gắn với Ngày hội Văn hóa, Thể thao các dân tộc của xã.

Do đó, người có nhu cầu tham dự không nên mặc định lễ hội năm nào cũng diễn ra đúng một ngày cố định. Lịch cụ thể cần được kiểm tra qua thông báo của chính quyền xã Núa Ngam hoặc cơ quan văn hóa tỉnh Điện Biên.

Trang phục trong ngày Tết té nước

Trang phục là một thành tố làm nên sắc màu nổi bật của Bun huột nặm. Phụ nữ người Lào thường mặc những bộ váy áo truyền thống được trang trí công phu. Các dải hoa văn trên vải thể hiện kỹ năng dệt, phối màu và thẩm mỹ được truyền qua nhiều thế hệ.

Lễ Bun huột nặm (Tết té nước) của người Lào ở Ðiện Biên

Trang phục không chỉ để làm đẹp. Mỗi công đoạn dệt vải, tạo hoa văn, may vá và kết hợp phụ kiện đều chứa đựng tri thức thủ công. Khi một phụ nữ mặc bộ trang phục do mẹ hoặc bà truyền lại, bộ váy áo trở thành cầu nối giữa các thế hệ.

Trong ngày hội, trang phục cũng giúp cộng đồng nhận diện và tự hào về bản sắc của mình. Trẻ em được mặc váy áo truyền thống sẽ có cơ hội hình thành sự gắn bó với văn hóa dân tộc từ sớm.

Tuy nhiên, việc giới thiệu trang phục cần tránh biến người mặc thành đối tượng trang trí cho du lịch. Khách tham dự nên xin phép trước khi chụp ảnh cận mặt, đặc biệt với trẻ em, người cao tuổi và những người đang thực hiện nghi lễ.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận