Nhà lợp bổi Kim Sơn là kiểu nhà dùng thân cói làm mái, phản ánh kinh nghiệm cư trú và ký ức văn hóa vùng ven biển Ninh Bình.
Giữa những xóm làng ngày càng xuất hiện nhiều nhà cao tầng, mái ngói, mái tôn và bê tông kiên cố, một số nếp nhà mái bổi còn lại ở vùng Kim Sơn vẫn gợi nên dáng vẻ rất riêng. Mái nhà dày, màu nâu xám, bề mặt mềm như một lớp thảm thực vật phủ xuống hiên; bên dưới thường là khung gỗ, cửa gỗ, nền gạch và khoảng sân rộng. Kiểu nhà ấy không đồ sộ, cầu kỳ nhưng chứa đựng dấu ấn của một vùng đất được hình thành từ quá trình khai hoang, quai đê và thích nghi với môi trường ven biển.
Nhà lợp bổi trước hết là một giải pháp cư trú. Người dân tận dụng cây cói sẵn có để tạo nên mái che phù hợp với điều kiện kinh tế và sinh hoạt của gia đình. Qua thời gian, kỹ thuật lựa chọn cói, phơi bổi, lợp mái, làm nóc và bảo dưỡng nhà được tích lũy thành kinh nghiệm của cộng đồng. Mái bổi vì thế phản ánh cách con người sử dụng vật liệu địa phương và cho thấy mối quan hệ mật thiết giữa nghề nghiệp, môi trường và tổ chức đời sống gia đình.
Nhà lợp bổi là gì?
Nhà lợp bổi, còn được gọi là nhà mái bổi hoặc nhà mái cói, là kiểu nhà có phần mái được tạo nên từ thân cây cói đã phơi khô. Trong cách gọi của người dân địa phương, “bổi” thường chỉ phần cói được phân loại sau khi thu hoạch, nhất là những thân to, ngắn hoặc không đáp ứng yêu cầu dùng để dệt những sản phẩm cần sợi dài, nhỏ và đều.

Không nên hiểu rằng bổi hoàn toàn là vật bỏ đi. Khi được sử dụng để lợp nhà, những thân cói này trở thành một loại vật liệu xây dựng có giá trị. Cói được lựa chọn, phơi khô rồi xếp thành nhiều lớp trên hệ khung mái. Khi lợp đủ dày và được xử lý đúng kỹ thuật, mái bổi có khả năng che nắng, ngăn mưa và tạo nên không gian sinh hoạt tương đối dễ chịu.
Tư liệu về những ngôi nhà còn lại tại Lai Thành cho biết loại cói dùng để lợp thường là thân to, ngắn, được tách riêng sau vụ thu hoạch. Trong khi những cây cói dài, nhỏ và tương đối đều được ưu tiên cho việc dệt chiếu, phần thân có kích thước khác có thể được tận dụng làm mái nhà. Cách phân loại này cho thấy cư dân đã tìm được nhiều công năng khác nhau cho cùng một loại cây trồng.
Nhà mái bổi khác nhà tranh như thế nào?
Trong ngôn ngữ thông thường, nhà mái bổi đôi khi được xếp chung với nhà tranh vì đều sử dụng vật liệu thực vật khô để lợp mái. Tuy nhiên, hai loại mái không hoàn toàn giống nhau.
Nhà tranh ở nhiều vùng đồng bằng thường được lợp bằng rơm, rạ, cỏ tranh hoặc một số loại cây thân thảo khác. Nhà mái bổi ở Kim Sơn chủ yếu gắn với cây cói, loại cây thích hợp với vùng đất ẩm, đất bãi và môi trường nước lợ. Sự khác biệt về nguyên liệu dẫn đến khác biệt về cách chuẩn bị vật liệu, độ dày của mái, phương pháp bảo dưỡng và tuổi thọ sử dụng.
Tên gọi “nhà tranh vách đất” cũng không thể dùng để chỉ mọi căn nhà mái bổi. Có những ngôi nhà mái bổi khá đơn sơ, tường đất hoặc tường xây mỏng; nhưng cũng có nhà khung gỗ lim chắc chắn, nền lát gạch, cửa gỗ, cột kê đá và không gian thờ tự trang trọng. Vật liệu mái không quyết định toàn bộ quy mô hay mức độ giàu nghèo của chủ nhân ngôi nhà.
Vùng đất Kim Sơn và sự hình thành của nhà mái bổi
Muốn hiểu nhà lợp bổi, cần đặt kiểu nhà này trong không gian địa lý và lịch sử của vùng Kim Sơn. Đây là vùng đất gắn với quá trình khai hoang, trị thủy, quai đê và mở rộng đất canh tác về phía biển. Tư liệu địa phương ghi nhận công cuộc khẩn hoang có tổ chức tại Kim Sơn được tiến hành từ năm 1809 dưới sự điều hành của Doanh điền sứ Nguyễn Công Trứ. Những thế hệ cư dân nối tiếp đã cải tạo bãi bồi, đào sông, đắp đường, dựng làng và tổ chức sản xuất trên vùng đất mới.
Đất bãi ven biển, nguồn nước lợ và hệ thống sông ngòi tạo điều kiện cho cây cói phát triển. Từ nguyên liệu này, người dân làm chiếu và nhiều sản phẩm đan lát phục vụ sinh hoạt, trao đổi hàng hóa. Nghề cói dần trở thành một thành tố quan trọng trong đời sống kinh tế và văn hóa của cộng đồng.

Khi cây cói hiện diện trên đồng ruộng, trong sân phơi và tại những khung dệt của gia đình, việc sử dụng cói làm mái nhà là một lựa chọn tự nhiên. Những thân cói không được dùng cho sản phẩm dệt tinh có thể tiếp tục phục vụ đời sống theo một cách khác. Nhờ đó, chu trình sử dụng nguyên liệu được kéo dài, hạn chế phần vật liệu bị bỏ phí.
Tên Kim Sơn trong không gian hành chính hiện nay
Nhiều tư liệu xuất bản trước năm 2025 ghi địa chỉ các ngôi nhà mái bổi là xã Lai Thành, huyện Kim Sơn, tỉnh Ninh Bình. Sau đợt sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, xã Lai Thành mới được thành lập từ ba xã cũ là Lai Thành, Yên Lộc và Tân Thành; địa chỉ hành chính hiện nay được ghi là xã Lai Thành, tỉnh Ninh Bình.
Tên Kim Sơn trong bài viết này được sử dụng theo nghĩa một vùng văn hóa – lịch sử vốn hình thành quanh địa bàn huyện Kim Sơn trước đây. Tên gọi ấy vẫn có ý nghĩa trong nhận diện nghề cói, đời sống ven biển và ký ức cộng đồng, ngay cả khi cơ cấu hành chính đã thay đổi.
Từ cây cói trên đồng bãi đến lớp mái của ngôi nhà
Để trở thành vật liệu lợp mái, cói phải trải qua nhiều công đoạn. Trước tiên là thu hoạch và phân loại. Những thân phù hợp được gom riêng, làm sạch và phơi trên bờ bãi hoặc khoảng sân thoáng. Vật liệu cần đạt độ khô cần thiết trước khi đưa lên mái nhằm hạn chế ẩm, mốc và mục sớm.

Các tư liệu về nhà mái bổi tại Lai Thành cho biết mái có thể dày khoảng 70 cm đến 1 m. Đây là con số được ghi nhận tại một số ngôi nhà cụ thể, không nên coi là kích thước bắt buộc đối với mọi nhà mái bổi trong quá khứ. Độ dày thực tế có thể phụ thuộc vào kích thước ngôi nhà, nguồn vật liệu, cách lợp của từng nhóm thợ và khả năng kinh tế của gia đình.
Công việc đòi hỏi sự phối hợp của nhiều người
Lợp mái bổi là công việc nặng nhọc và khó hoàn thành bởi một vài người trong thời gian ngắn. Bổi phải được vận chuyển, đưa lên mái, xếp đúng chiều, phân bố đều và liên tục chỉnh sửa. Các vị trí nóc, đầu hồi, chân mái cần người có kinh nghiệm trực tiếp thực hiện.
Hình thức kiến trúc của nhà mái bổi Kim Sơn
Nhà mái bổi Kim Sơn không có duy nhất một kiểu mặt bằng. Quy mô của nhà phụ thuộc vào điều kiện gia đình, thời điểm xây dựng và chức năng sử dụng. Tuy nhiên, một số nếp nhà còn được ghi nhận mang bố cục quen thuộc của nhà ở nông thôn đồng bằng Bắc Bộ, gồm gian giữa, các gian bên và phần chái.
Tư liệu địa phương mô tả một dạng phổ biến là ba gian, hai chái. Ba gian chính được sử dụng cho việc tiếp khách, thờ cúng và sinh hoạt chung; hai chái có thể làm nơi nghỉ ngơi, cất giữ tài sản hoặc phục vụ những công việc riêng của gia đình. Cách phân chia này không hoàn toàn cố định. Khi gia đình đông người hoặc có điều kiện mở rộng, số gian và cách sử dụng có thể thay đổi.
Khung gỗ và hệ cột kê đá
Nhiều nhà mái bổi sử dụng bộ khung gỗ với cột, kèo, xà và đòn tay liên kết thành một hệ chịu lực. Cột có thể được đặt trên chân tảng hoặc phiến đá thay vì chôn trực tiếp xuống đất. Cách kê này giúp phần chân cột giảm tiếp xúc với độ ẩm của nền nhà, đồng thời tạo điều kiện thay thế, điều chỉnh một số cấu kiện khi cần.

Ở những ngôi nhà có điều kiện, gỗ lim hoặc các loại gỗ chắc được dùng cho cột và khung chính. Đòn tay có thể làm từ luồng hoặc vật liệu phù hợp khác. Tuy nhiên, không nên dựa vào một vài ngôi nhà cổ còn tồn tại để kết luận rằng mọi nhà mái bổi trước đây đều có khung gỗ quý. Phần lớn nhà dân có thể sử dụng vật liệu tùy theo khả năng kinh tế của từng gia đình.
Mái bổi có trọng lượng đáng kể khi được lợp dày, nhất là lúc gặp mưa và hút ẩm. Bởi vậy, hệ khung phải đủ chắc và độ dốc mái phải phù hợp. Kinh nghiệm của người thợ nằm ở khả năng phối hợp giữa khung nhà, độ dốc, lượng bổi và phương pháp cố định mái, chứ không riêng ở thao tác phủ cói lên trên.
Giá trị văn hóa của nhà lợp bổi
Dấu ấn của quá trình thích nghi với vùng đất mới
Nhà mái bổi kể lại câu chuyện con người biến vùng bãi bồi thành nơi cư trú. Người dân đắp đê và tạo ruộng và học cách sử dụng sản vật của đất mới để làm nhà, làm đồ dùng và phát triển nghề nghiệp. Mái bổi là bằng chứng trực quan về khả năng thích nghi ấy.
Từ góc nhìn văn hóa, ngôi nhà cho thấy cư dân không tiếp nhận môi trường một cách thụ động. Họ lựa chọn cây trồng phù hợp, phân loại nguyên liệu và sáng tạo ra nhiều hình thức sử dụng. Những kinh nghiệm này được kiểm nghiệm qua mùa mưa, mùa bão và qua nhiều lần sửa nhà.
Sự gắn kết giữa kiến trúc và nghề cói
Thông thường, khi nhắc đến cói Kim Sơn, nhiều người nghĩ đến chiếu, túi, giỏ hoặc đồ thủ công mỹ nghệ. Nhà mái bổi mở rộng cách nhìn về cây cói: cói không chỉ được làm thành vật dụng có thể mua bán mà từng tham gia trực tiếp vào việc hình thành không gian cư trú.
Năm 2024, Nghề thủ công truyền thống nghề cói Kim Sơn được đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia theo Quyết định số 1150/QĐ-BVHTTDL. Việc ghi danh này dành cho nghề cói cùng tri thức và thực hành liên quan, không có nghĩa mọi căn nhà mái bổi đều tự động trở thành di tích hoặc công trình đã được xếp hạng. Dù vậy, nhà mái bổi là một tư liệu quan trọng giúp hiểu đầy đủ hơn về lịch sử sử dụng cây cói trong cộng đồng.
Kho lưu giữ kỹ năng thủ công
Một ngôi nhà mái bổi không thể tồn tại lâu dài nếu chỉ còn vật liệu mà thiếu người biết làm. Tri thức quan trọng nằm trong khả năng nhận biết cói đủ khô, ước lượng lượng bổi cần thiết, tạo độ dốc mái, làm phần nóc, xử lý chân mái và nhận ra dấu hiệu xuống cấp.
Nhiều kỹ năng trong số đó khó truyền đạt đầy đủ bằng văn bản. Người học phải quan sát, làm cùng thợ cũ và hiểu phản ứng của vật liệu trong điều kiện thực tế. Khi số nhà cần lợp giảm, cơ hội thực hành cũng ít đi, kéo theo nguy cơ nghề lợp mái bổi bị gián đoạn.