Lễ hội Ná Nhèm ở Lạng Sơn nổi bật với nghi thức rước Tàng thinh – Mặt nguyệt, phản ánh tín ngưỡng phồn thực của người Tày.
Giữa không gian núi non của vùng Bắc Sơn, vào dịp rằm tháng Giêng, cộng đồng người Tày ở Làng Mỏ từng tổ chức một lễ hội có hình thức diễn xướng đặc biệt: những người tham gia hóa trang, bôi mặt nhọ, tái hiện cảnh đánh giặc và rước các biểu tượng sinh thực khí bằng gỗ. Trong đó, Tàng thinh tượng trưng cho sinh thực khí nam, còn Mặt nguyệt tượng trưng cho sinh thực khí nữ.
Vì hình thức tạo tác trực quan của Tàng thinh, lễ hội thường được truyền thông và du khách gọi bằng những tên như lễ hội “của quý”, lễ hội rước sinh thực khí hay lễ hội phồn thực. Tuy nhiên, tên gọi chính thức và đầy đủ của di sản là Lễ hội Ná Nhèm. Nghi thức rước Tàng thinh chỉ là một thành tố trong chỉnh thể gồm thờ thần, rước nước, tế lễ, tưởng niệm người có công, diễn trận, trình nghề nghiệp và cầu mong sự sống sinh sôi.
Nhìn từ bối cảnh văn hóa của cộng đồng thực hành, Tàng thinh và Mặt nguyệt không phải những vật trưng bày nhằm gây tò mò hoặc mua vui. Đó là các biểu tượng gắn với quan niệm truyền thống về âm – dương, sinh sản, mùa màng, sức khỏe, sự tiếp nối của dòng họ và khát vọng cộng đồng được bình an, no đủ.
Tên gọi chính thức của lễ hội là Ná Nhèm
Lễ hội thường được biết đến với tên Ná Nhèm, một cách gọi trong tiếng Tày thường được giải thích là “mặt nhọ”. Tên gọi này liên quan trực tiếp đến tục hóa trang, bôi đen khuôn mặt của một số nhân vật tham gia đoàn rước và trò diễn đánh trận.

Theo tư liệu giới thiệu di sản của địa phương, Ná Nhèm còn có thể được hiểu là hội hóa trang giấu mặt. Các nhân vật đóng vai tướng sĩ, quân lính hoặc lực lượng tham gia trận đánh dùng chất màu bôi lên mặt, khiến diện mạo khác với ngày thường. Việc hóa trang vừa tạo không khí diễn xướng, vừa gắn với ký ức dân gian về cuộc đối đầu giữa dân làng và lực lượng được gọi là giặc Tài Ngàn.
Cách gọi lễ hội “của quý” không phải tên truyền thống của cộng đồng. Đây chủ yếu là cách đặt tên phổ biến trong một số bài viết đại chúng nhằm nhấn mạnh phần rước sinh thực khí. Cách gọi ấy giúp công chúng dễ chú ý nhưng cũng có nguy cơ thu hẹp một di sản nhiều lớp nghĩa thành một hiện tượng lạ mắt.
Khi giới thiệu lễ hội, cách gọi phù hợp hơn là Lễ hội Ná Nhèm với nghi thức rước Tàng thinh – Mặt nguyệt. Cách diễn đạt này vừa giữ được tên di sản, vừa cho thấy Tàng thinh không tồn tại riêng lẻ mà được đặt trong mối quan hệ với biểu tượng sinh thực khí nữ.
Lễ hội Ná Nhèm được tổ chức ở đâu?
Không gian truyền thống của lễ hội nằm tại khu vực Làng Mỏ, trước đây thuộc xã Trấn Yên, huyện Bắc Sơn, tỉnh Lạng Sơn. Sau đợt sắp xếp đơn vị hành chính cấp xã năm 2025, toàn bộ xã Trấn Yên và xã Hưng Vũ được hợp nhất thành xã Hưng Vũ. Vì vậy, địa chỉ hành chính hiện nay của không gian lễ hội được xác định là: Thôn Làng Mỏ, xã Hưng Vũ, tỉnh Lạng Sơn.
Khi đọc các tư liệu cũ, độc giả vẫn thường gặp địa chỉ “xã Trấn Yên, huyện Bắc Sơn”. Đây là địa danh hành chính tại thời điểm lập hồ sơ di sản và tổ chức lễ hội trong nhiều năm trước. Việc dùng địa danh cũ trong nội dung lịch sử là cần thiết, nhưng khi hướng dẫn đường đi hoặc giới thiệu địa chỉ hiện tại nên sử dụng tên xã Hưng Vũ. Nghị quyết sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025 xác định xã Hưng Vũ mới được hình thành trên cơ sở nhập toàn bộ xã Trấn Yên và xã Hưng Vũ cũ.
Các nghi lễ của Ná Nhèm không chỉ diễn ra tại một điểm. Chỉnh thể không gian tín ngưỡng của lễ hội có sự liên kết giữa mỏ nước Bó Vằn, Đình Làng Mỏ, miếu Xa Vùn, đồng ruộng và những tuyến đường mà đoàn rước đi qua.
Mỏ nước Bó Vằn gắn với việc thờ thần Nước và đức vua Miêu Tĩnh. Đình Làng Mỏ là nơi thờ đức vua Cao Quyết, đồng thời là trung tâm sinh hoạt tín ngưỡng của cộng đồng. Miếu Xa Vùn gắn với Đức Thánh Cao Sơn – Quý Minh và lớp truyền thuyết về giặc Tài Ngàn. Những địa điểm này tạo thành một không gian nghi lễ thống nhất, nối nguồn nước, làng cư trú, đình, miếu và ruộng đồng với nhau.
Thời gian tổ chức lễ hội
Ngày hội truyền thống của Ná Nhèm là ngày 15 tháng Giêng âm lịch, tức ngày rằm đầu tiên của năm mới. Nhiều hoạt động chuẩn bị được tiến hành từ trước đó, trong khi một số công việc nghi lễ có thể bắt đầu từ ngày 14 tháng Giêng.

Thông tin về lễ hội năm 2025 cho thấy ngày hội chính diễn ra vào ngày 15 tháng Giêng năm Ất Tỵ, thu hút gần 6.000 lượt người dân và du khách. Nội dung gồm thờ cúng các nhân vật được tôn thờ, bôi mặt nhọ, diễn trận, rước Tàng thinh – Mặt nguyệt và trình diễn những hoạt động nghề nghiệp truyền thống.
Ngày 15 tháng Giêng là ngày truyền thống, không đồng nghĩa quy mô tổ chức năm nào cũng giống nhau. Tùy điều kiện bảo tồn di tích, thời tiết, an ninh, cơ sở vật chất và kế hoạch của địa phương, phần hội hoặc tuyến rước có thể được điều chỉnh.
Trong mùa hội năm 2026, một số kênh thông tin địa phương cho biết phần hội quy mô lớn và nghi thức rước có sự điều chỉnh do Đình Làng Mỏ đang được tu bổ. Bởi vậy, người muốn trực tiếp tham dự không nên chỉ căn cứ vào lịch của các năm trước mà cần kiểm tra thông báo mới nhất từ chính quyền xã Hưng Vũ hoặc cơ quan văn hóa tỉnh Lạng Sơn.
Tàng thinh là gì?
Tàng thinh là tên gọi địa phương của mô hình tượng trưng cho sinh thực khí nam được sử dụng trong lễ hội Ná Nhèm. Vật phẩm thường được tạo bằng gỗ, có kích thước lớn để có thể xuất hiện rõ ràng trong đoàn rước.

Mặt nguyệt – biểu tượng không thể tách rời Tàng thinh
Nếu chỉ nói đến Tàng thinh mà không nhắc Mặt nguyệt, ý nghĩa của nghi thức phồn thực sẽ không đầy đủ. Mặt nguyệt là mô hình tượng trưng cho sinh thực khí nữ, được rước cùng Tàng thinh trong đoàn lễ.

Tên gọi Mặt nguyệt gợi đến hình tròn của mặt trăng. Trong nhiều hệ biểu tượng nông nghiệp, mặt trăng có liên hệ với chu kỳ thời gian, nước, tính nữ và khả năng sinh nở. Tuy nhiên, việc giải thích tên gọi cụ thể trong Ná Nhèm cần dựa trên tri thức của cộng đồng, tránh áp đặt mọi lý thuyết biểu tượng từ bên ngoài.
Sự xuất hiện song hành của Tàng thinh và Mặt nguyệt thể hiện quan niệm về hai yếu tố bổ sung cho nhau. Sự sống chỉ tiếp tục khi các nguyên lý âm và dương tương tác hài hòa. Vì vậy, đoàn rước không phải sự tôn vinh riêng cơ thể nam giới mà là nghi thức biểu hiện sự kết hợp, sinh thành và phát triển.
Trong các thông tin chính thức về lễ hội, nghi thức luôn được mô tả là rước sinh thực khí nam Tàng thinh và sinh thực khí nữ Mặt nguyệt. Việc chỉ chọn Tàng thinh làm hình ảnh đại diện chủ yếu xuất phát từ sự chú ý của truyền thông, không phản ánh đầy đủ cấu trúc nghi lễ.
Tín ngưỡng phồn thực trong văn hóa nông nghiệp
Phồn thực là khái niệm thường được dùng để chỉ những thực hành, biểu tượng và niềm tin hướng tới sự sinh sôi của con người, cây trồng và vật nuôi. Trong các xã hội nông nghiệp truyền thống, khả năng sinh sản không chỉ là vấn đề riêng của gia đình mà liên quan trực tiếp đến sự tồn tại của cả cộng đồng.
Một gia đình đông người có thêm sức lao động. Một làng có nhiều thế hệ kế tiếp sẽ duy trì được ruộng đất, nghi lễ và quan hệ dòng họ. Lúa nảy mầm tốt, gia súc sinh đàn, nguồn nước không cạn đều là những điều kiện để con người sống qua năm tháng khó khăn.
Bởi vậy, biểu tượng sinh thực khí trong lễ hội không nhất thiết mang nghĩa dung tục. Nó có thể được trình bày công khai trong không gian cộng đồng bởi điều được nhấn mạnh là năng lực sinh thành của tự nhiên.
Tàng thinh và Mặt nguyệt được đặt cạnh bầu nước, cây lúa, cây giống và những sản vật khác. Sự kết hợp này cho thấy đối tượng được cầu mong không chỉ là việc sinh con. Lời nguyện rộng hơn hướng tới nước đủ dùng, giống cây khỏe, ruộng đồng tươi tốt, gia đình đông vui và làng bản yên ổn.
Một số vật dâng trong đoàn rước được giải thích bằng ý nghĩa biểu tượng: nước đại diện cho nguồn sống, cây lúa gắn với mong ước no đủ, cây xanh lâu năm gợi sự bền vững. Các cách lý giải này thuộc hệ quan niệm văn hóa của lễ hội, không phải lời bảo đảm rằng tham gia nghi thức sẽ đem lại kết quả cụ thể.
Trình tự chính của lễ hội Ná Nhèm
Trình tự lễ hội có thể được điều chỉnh qua từng giai đoạn phục dựng và từng năm tổ chức. Tuy nhiên, các tư liệu gần đây cho thấy một số phần cơ bản thường được duy trì.
Chuẩn bị lễ hội
Trước ngày chính hội, cộng đồng phân công người làm đồ lễ, tạo đạo cụ, chuẩn bị trang phục, vũ khí mô phỏng, cây giống và các vật phẩm phục vụ đoàn rước. Những người được giao vai phải học cách di chuyển, lời thoại hoặc động tác cần thiết.

Tàng thinh và Mặt nguyệt được làm kín đáo theo quy tắc của cộng đồng. Việc chế tác không đơn thuần là công việc thủ công mà mang ý nghĩa chuẩn bị lễ vật cho ngày hội.
Các địa điểm thờ tự, đường rước và khu vực diễn trò cũng cần được dọn dẹp. Công tác chuẩn bị vừa mang tính nghi lễ, vừa huy động sự hợp tác của nhiều gia đình trong làng.
Lễ rước nước
Từ sáng sớm, đoàn thực hành nghi thức tại mỏ nước Bó Vằn. Nước được lấy từ nguồn, đưa về Đình Làng Mỏ để dâng cúng.
Trong cách nhìn biểu tượng, hành trình đưa nước từ nguồn về đình giống như đưa sinh khí của tự nhiên vào trung tâm cộng đồng. Nước mở đầu chuỗi nghi lễ trước khi đoàn rước đi qua đồng ruộng và tới miếu.
Cúng tế tại đình và miếu
Các ông mo, ông hội hoặc người được giao nhiệm vụ thực hiện nghi lễ tại Đình Làng Mỏ và miếu Xa Vùn. Lễ cúng bày tỏ sự tưởng nhớ đối với các nhân vật được thờ phụng, đồng thời trình báo việc mở hội.
Phần tế lễ có tính trang nghiêm, khác với không khí vui nhộn của các trò diễn. Đây là điểm cần lưu ý khi tham dự: Ná Nhèm có phần thiêng và phần hội đan xen, không phải toàn bộ thời gian đều là hoạt động biểu diễn dành cho khách du lịch.
Rước long ngai và bài vị
Long ngai, bài vị của đức vua Cao Quyết được rước từ Đình Làng Mỏ tới miếu Xa Vùn. Đoàn rước có trật tự, với các nhân vật đảm nhận vai trò Chánh tướng, Phó tướng, quân lính và người mang lễ vật.
Việc rước bài vị được thực hiện trang nghiêm, biểu thị sự hiện diện tượng trưng của nhân vật được thờ trong hành trình dự hội cùng dân làng.
Hóa trang và bôi mặt nhọ
Những người đóng vai tướng sĩ, quân lính bôi mặt đen trước khi tham gia đoàn rước và trò diễn. Màu đen làm mất diện mạo đời thường, giúp người tham gia bước vào vai diễn và tái hiện những nhân vật thuộc thế giới truyền thuyết.

Mặt nhọ không phải hình thức làm nhục hoặc bôi xấu người tham gia. Trong không gian lễ hội, đó là dấu hiệu của vai diễn và là bộ phận tạo nên bản sắc riêng của di sản.
Tục hèm đánh trận
Đoàn lễ tái hiện cảnh đánh giặc thông qua các động tác võ, vũ khí mô phỏng, tiếng hô và đội hình. Phần này thường được gọi là tục hèm đánh trận.
Trò đánh trận gợi lại ký ức chống giặc giữ làng, đồng thời làm rõ lý do xuất hiện của Chánh tướng, Phó tướng, quân lính và tục mặt nhọ. Vì thế, không nên tách riêng đoàn rước sinh thực khí khỏi lớp diễn xướng lịch sử này.
Rước Tàng thinh – Mặt nguyệt
Tàng thinh và Mặt nguyệt được đưa vào đoàn rước cùng các vật phẩm biểu trưng cho đời sống sản xuất. Đoàn đi qua không gian làng và đồng ruộng trước sự chứng kiến của cộng đồng.

Ý nghĩa của hành trình có thể được hiểu là mang năng lực sinh thành đi qua đất đai, cây trồng và không gian cư trú, từ đó gửi gắm mong ước mùa màng phát triển, người vật khỏe mạnh.
Trình diễn các nghề và sinh hoạt xã hội
Lễ hội còn có những trò diễn tượng trưng cho các thành phần nghề nghiệp và hoạt động xã hội như sĩ, nông, công, thương; ngư, tiều, canh, mục; cùng các màn kén dâu, kén rể.
Kén dâu, kén rể liên hệ với việc hình thành gia đình và tiếp nối thế hệ. Khi đặt cạnh Tàng thinh – Mặt nguyệt, trò diễn này làm cho chủ đề sinh thành được mở rộng từ giới tự nhiên sang quan hệ xã hội.
Trò chơi và hoạt động cộng đồng
Phần hội từng có các trò chơi, môn thể thao dân gian như kéo co, đánh đu, bịt mắt bắt dê, đẩy gậy hoặc những hoạt động giao lưu văn nghệ. Nội dung cụ thể có thể thay đổi theo từng năm.
Các trò chơi tạo cơ hội để người trong làng và khách dự hội gặp gỡ, đồng thời thể hiện sức khỏe, khả năng phối hợp và tinh thần cộng đồng.
Nghi thức kết thúc
Thông tin về lễ hội năm 2025 cho biết trước khi kết thúc có tiết mục Giáo Thiên Lôi do các ông tướng thực hiện, gửi gắm lời chúc bình an, ấm no và phúc lộc tới các gia đình. Đây là phần khép lại chuỗi hoạt động kéo dài từ sáng sớm đến chiều tối.