Lễ hội làng Thanh Trì, Hoàng Mai, Hà Nội

Lễ hội làng Thanh Trì ở Hà Nội thờ bát vị Thành hoàng, nổi bật với lễ rước nước, tế lễ và sinh hoạt cộng đồng truyền thống.

Lễ hội làng Thanh Trì là một sinh hoạt văn hóa truyền thống gắn với đình Thanh Trì, ngôi đình từng thuộc phường Thanh Trì, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội. Sau đợt sắp xếp đơn vị hành chính có hiệu lực từ ngày 1/7/2025, khu vực đình làng nằm trong địa giới phường Vĩnh Hưng, thành phố Hà Nội. Tên gọi “lễ hội làng Thanh Trì, Hoàng Mai” vẫn được sử dụng phổ biến vì phản ánh địa danh lịch sử và giúp nhận diện lễ hội trong ký ức của cư dân địa phương.

Lễ hội làng Thanh Trì, Hoàng Mai, Hà Nội

Không chỉ là dịp tưởng niệm các vị Thành hoàng được cộng đồng tôn thờ, hội làng còn tái hiện nhiều lớp văn hóa của một làng cổ ven sông Hồng. Nổi bật trong đó là nghi thức rước nước, đoàn rước từ đình đến chùa Triệu Khánh, lễ tế tại đình, tục thi cỗ và những hình thức vui hội dân gian từng được duy trì trong đời sống làng xã.

Trong quá trình đô thị hóa, không gian cư trú, đường rước và cách tổ chức lễ hội đã có nhiều thay đổi. Tuy nhiên, ý nghĩa cốt lõi của lễ hội vẫn nằm ở sự tưởng nhớ tiền nhân, tinh thần cố kết cộng đồng và ý thức gìn giữ di sản của vùng đất Thanh Trì. Khi tìm hiểu lễ hội, cần phân biệt giữa những dữ kiện được ghi trong bia ký, hồ sơ di tích với thần tích, truyền thuyết và ký ức truyền khẩu của người dân.
Video diễn ra lễ hội:

Thông tin khái quát về lễ hội làng Thanh Trì

Tên gọi phổ biến: Lễ hội làng Thanh Trì, lễ hội đình Thanh Trì hoặc lễ hội truyền thống đình làng Thanh Trì.

Không gian tổ chức chính: Đình làng Thanh Trì, trong khu vực ngõ 924 đường Nguyễn Khoái, nay thuộc phường Vĩnh Hưng, thành phố Hà Nội. Trước ngày 1/7/2025, địa chỉ hành chính của di tích được ghi là phường Thanh Trì, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội.

Thời gian truyền thống: Từ mùng 1 đến mùng 3 tháng Hai âm lịch. Một số năm, chương trình thực tế có thể được tổ chức tập trung trong hai ngày mùng 1 và mùng 2. Chẳng hạn, thông tin và hình ảnh hội làng năm Giáp Thìn 2024 ghi nhận lễ hội diễn ra vào hai ngày đầu tháng Hai âm lịch. Vì lịch tổ chức có thể được điều chỉnh theo điều kiện từng năm, người dự hội nên theo dõi thông báo mới nhất của chính quyền và ban quản lý di tích.

Đối tượng được tôn thờ: Bát vị Thành hoàng, gồm tám vị thần được ghi nhận trong tư liệu giới thiệu về đình Thanh Trì.

Nghi lễ tiêu biểu: Lễ yết cáo, dâng lễ Thành hoàng, rước nước từ sông Hồng, rước kiệu, tế lễ tại đình, lễ tại chùa Triệu Khánh và tế giã hội.

Sinh hoạt hội truyền thống: Thi cỗ, đấu vật, chọi gà, múa rối nước và các hoạt động giao lưu cộng đồng. Không phải nội dung nào cũng được tổ chức đầy đủ trong mọi năm.

Làng Thanh Trì trong không gian văn hóa phía nam Hà Nội

Một làng cổ gắn với sông Hồng

Thanh Trì từng là một làng cổ nằm gần sông Hồng, thuộc khu vực phía nam kinh thành Thăng Long. Đời sống của cư dân nơi đây chịu ảnh hưởng trực tiếp của điều kiện sông nước, vùng bãi và hệ thống ao hồ. Môi trường ấy không chỉ định hình phương thức sinh sống mà còn để lại dấu ấn trong tín ngưỡng cộng đồng.

Nghi thức rước nước của hội làng là một biểu hiện rõ nét của mối quan hệ giữa con người với dòng sông. Nước được rước về đình không đơn thuần là vật chất sử dụng trong nghi lễ. Trong quan niệm truyền thống, nước sạch tượng trưng cho nguồn sống, sự thanh khiết và ước vọng về một năm yên ổn, thuận hòa.

Việc tổ chức một đoàn rước trang trọng ra sông Hồng còn thể hiện cách cộng đồng làng nhìn nhận thiên nhiên như một phần không thể tách rời của đời sống. Dòng sông vừa cung cấp nước, phù sa và đường giao thông, vừa chứa đựng những nguy cơ như lũ lụt, sạt lở. Bởi vậy, tâm thức tôn trọng nguồn nước thường đi cùng mong muốn cư dân được che chở trước những biến động tự nhiên.

Những ý nghĩa ấy thuộc về hệ biểu tượng và quan niệm dân gian, không nên được diễn giải thành khả năng đem lại tài lộc hay thay đổi vận mệnh cho từng cá nhân. Giá trị quan trọng hơn của nghi thức là nhắc nhở cộng đồng về nguồn sống chung và trách nhiệm gìn giữ môi trường.

Từ làng ven đô đến khu dân cư đô thị

Trong nhiều thập niên, Thanh Trì chuyển dần từ một làng ven đô thành khu dân cư đông đúc nằm trong không gian đô thị Hà Nội. Đường làng, xóm cũ, ao hồ và vùng sản xuất nông nghiệp bị thu hẹp hoặc thay đổi công năng. Cư dân mới đến sinh sống ngày càng nhiều, trong khi một bộ phận người làng gốc chuyển đi nơi khác.

Sự thay đổi ấy đặt lễ hội trước một hoàn cảnh mới. Trước đây, hội làng diễn ra trong một cộng đồng có quan hệ họ hàng, giáp xóm tương đối bền chặt. Ngày nay, người tham gia có thể gồm dân làng gốc, cư dân mới, con em sống xa quê và khách thập phương. Lễ hội vì thế vừa bảo lưu ký ức của làng cũ, vừa trở thành dịp giới thiệu lịch sử địa phương cho những người đang cùng sinh sống trên địa bàn.

Tên gọi hành chính cũng đã nhiều lần thay đổi. Làng Thanh Trì từng thuộc huyện Thanh Trì, sau đó thuộc phường Thanh Trì của quận Hoàng Mai. Từ tháng 7/2025, khu vực đình làng thuộc phường Vĩnh Hưng trong mô hình chính quyền địa phương mới. Dù vậy, “Thanh Trì” vẫn là tên làng, tên nghề, tên món ăn và tên gọi văn hóa khó có thể thay thế bằng một đơn vị hành chính mới.

Quê hương của bánh cuốn Thanh Trì

Thanh Trì được nhiều người Hà Nội biết đến qua món bánh cuốn mỏng, thường được tráng thành những lá bánh mềm, xếp thành từng lớp và ăn cùng hành phi, chả hoặc nước mắm pha. Nghề làm bánh được truyền qua nhiều thế hệ, trở thành một phần bản sắc của cư dân địa phương.

Ngày 5/1/2024, UBND thành phố Hà Nội ban hành Quyết định số 78/QĐ-UBND công nhận nhiều làng nghề và làng nghề truyền thống, trong đó có làng nghề bánh cuốn Thanh Trì. Lễ đón nhận danh hiệu được tổ chức tại đình làng Thanh Trì vào ngày 9/3/2024. Sự kiện cho thấy đình không chỉ là nơi thờ tự mà còn là trung tâm biểu tượng của cộng đồng nghề nghiệp.

Bánh cuốn không nhất thiết là lễ vật bắt buộc trong mọi nghi thức của hội đình. Tuy nhiên, khi nói đến lễ hội làng Thanh Trì, khó tách rời ký ức hội làng khỏi không gian văn hóa ẩm thực địa phương. Trong những dịp cộng đồng tụ họp, món ăn truyền thống góp phần tạo nên sự gần gũi, gợi nhớ nếp sống gia đình và kỹ năng lao động được truyền từ thế hệ trước.

Đình Thanh Trì – trung tâm của lễ hội làng

Lịch sử hình thành qua bia ký và tư liệu địa phương

Tư liệu giới thiệu di tích cho biết đình Thanh Trì hiện còn các bia đá mang niên hiệu Gia Long và Tự Đức. Trong đó có bia lập ngày 20 tháng Ba năm Tự Đức thứ 30, tương ứng năm 1877, cùng một bia thuộc niên hiệu Tự Đức thứ 35, tương ứng năm 1882. Các văn bia là căn cứ cho thấy ngôi đình đã tồn tại và được tu sửa, phụng thờ trong thời Nguyễn.

Một tấm bia được nhắc đến với tên “Hậu Phật bi ký” ghi lại việc bà Trần Thị Khiết, người làng Thanh Trì, từng ở trong cung vua hoặc phủ chúa, đã công đức tiền của để dựng hai tòa giải vũ và mua ruộng phục vụ việc hương đăng. Chi tiết này phản ánh một hình thức phổ biến trong xã hội truyền thống: người có điều kiện đóng góp tài sản cho đình, chùa và được cộng đồng ghi nhận bằng bia đá.

Từ những cứ liệu hiện có, có thể nói đình Thanh Trì đã có lịch sử ít nhất từ thời Nguyễn. Tuy nhiên, chưa nên xác định một năm xây dựng đầu tiên thật cụ thể nếu chưa khảo sát đầy đủ văn bia, sắc phong, thần tích và các đợt kiến tạo trước đó.

Tư liệu ảnh do nhiếp ảnh gia người Pháp Léon Busy thực hiện khoảng năm 1914–1915 cho thấy đình Thanh Trì đầu thế kỷ XX từng có tam quan, sân đình và giếng nước với diện mạo khác hiện nay. Một số bài giới thiệu cho biết kiến trúc cũ bị thiêu hủy trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp, còn chiếc giếng trước đình là một trong những dấu tích được nhắc lại.

Năm 1993, đình được đầu tư phục dựng với quy mô tương đối rộng. Do trải qua chiến tranh và các lần xây dựng lại, công trình hiện nay không còn nguyên vẹn diện mạo đầu thế kỷ XX. Giá trị của đình vì thế không chỉ nằm ở tuổi của từng cấu kiện kiến trúc mà còn ở hệ thống bia ký, hiện vật, tục thờ và ký ức cộng đồng được duy trì qua nhiều biến cố.

Kiến trúc đình hiện nay

Đình Thanh Trì có mặt bằng chính dạng chữ Đinh, gồm tòa tiền tế phía trước và hậu cung ở phía sau. Tòa tiền tế được tạo dáng bốn mái, gồm ba gian hai trái; các góc mái uốn cong, bờ nóc và một số bộ phận trang trí sử dụng hình rồng, hổ phù, hoa lá, chữ Thọ cùng những mô típ quen thuộc của kiến trúc tín ngưỡng Bắc Bộ.

Phần phía trước có hệ thống cột đồng trụ. Trên cột trang trí nghê, ô lồng đèn và câu đối chữ Hán. Các cửa gỗ làm theo lối thượng song hạ bản, nghĩa là phía trên có các khoảng song, phía dưới là những tấm ván kín. Một số mảng cửa và cấu kiện được trang trí đề tài tứ linh, tứ quý, hoa sen và văn triện.

Hệ thống vì kèo sử dụng dạng giá chiêng, kết hợp các chi tiết bào trơn và trang trí cánh sen. Hậu cung có kết cấu một gian hai trái, là nơi đặt long ngai, bài vị và các đồ thờ liên quan đến những vị Thành hoàng của làng. Kiến trúc hiện tại mang dấu ấn của quá trình phục dựng cuối thế kỷ XX, đồng thời kế thừa ngôn ngữ tạo hình truyền thống của đình làng đồng bằng Bắc Bộ.

Khi đánh giá di tích, cần tránh hai cách nhìn cực đoan. Một mặt, không nên coi toàn bộ kiến trúc hiện hữu là công trình nguyên gốc hàng trăm năm tuổi. Mặt khác, cũng không nên cho rằng công trình phục dựng thì không còn giá trị. Đình Thanh Trì vẫn là nơi bảo quản hiện vật, thực hành nghi lễ và truyền lại những ký ức có ý nghĩa đối với cộng đồng.

Hiện vật được lưu giữ

Theo tư liệu giới thiệu đình, hiện vật đáng chú ý gồm hai bộ bát bửu có niên đại được xác định vào khoảng thế kỷ XIX. Trong đó, một bộ gồm tám khí trượng được chạm trang trí rồng, phượng và hoa lá.

Đình còn lưu giữ một chóe sứ từng sử dụng trong nghi thức rước nước. Chóe cao khoảng 80 cm, phủ men trắng, vẽ lam với các đề tài hoa dây, mây nước và phong cảnh. Việc một đồ vật nghi lễ gắn trực tiếp với tục rước nước còn được bảo quản cho thấy nghi thức này có vị trí đặc biệt trong đời sống của làng.

Bên cạnh đó là đôi hạc đồng đứng trên lưng rùa, các long ngai, bài vị, đồ tế khí và ba bia đá mang niên hiệu Gia Long, Tự Đức. Mỗi nhóm hiện vật cung cấp một lớp thông tin khác nhau: bia đá phản ánh lịch sử công đức và tu sửa; đồ thờ cho thấy cách bài trí không gian thiêng; chóe nước gắn với diễn trình lễ hội; bát bửu và nghi trượng phản ánh quy mô của đoàn rước.

Năm 2009, đình Thanh Trì được UBND thành phố Hà Nội xếp hạng di tích lịch sử – nghệ thuật theo Quyết định số 2568/QĐ-UBND ngày 28/5/2009. Đây là cấp xếp hạng của thành phố, không phải danh hiệu di tích quốc gia.

Đình Thanh Trì thờ những vị Thành hoàng nào?

Bát vị Thành hoàng trong tư liệu của đình

Tư liệu thành văn và truyền thống địa phương được dẫn trong bài giới thiệu đình Thanh Trì ghi nhận tám vị Thành hoàng:

  1. Linh Lang Đại vương.
  2. Cao Sơn Đại vương.
  3. Đô Hồ Đại vương.
  4. Long Uyên Đại vương.
  5. Uy Linh Đại vương.
  6. Linh Cảm Đại vương.
  7. Độ Hộ Đại vương.
  8. An Sinh Đại vương.

Các vị được cộng đồng tôn thờ với quan niệm là những thần linh có công giúp nước, giúp dân hoặc che chở cho địa phương. Danh xưng “Đại vương” thể hiện sự tôn kính trong hệ thống thần điện làng xã và thường xuất hiện trong sắc phong của các triều đại.

Không phải danh hiệu nào trong danh sách trên cũng đã có tiểu sử lịch sử rõ ràng qua nguồn sử học. Một tên hiệu có thể xuất hiện tại nhiều địa phương với những thần tích và cách giải thích khác nhau. Vì vậy, không nên tự động đồng nhất các vị thần ở đình Thanh Trì với một nhân vật cùng tên được thờ tại nơi khác khi chưa đối chiếu sắc phong, thần phả và văn bản gốc.

Thành hoàng làng trong đời sống cộng đồng

Trong làng Việt truyền thống, Thành hoàng được xem là vị thần bảo trợ cho cộng đồng. Đình là nơi đặt bài vị, long ngai hoặc những biểu tượng thờ phụng, đồng thời là không gian diễn ra tế lễ và những cuộc họp quan trọng của làng.

Việc đình Thanh Trì thờ cùng lúc tám vị cho thấy thần điện của làng được hình thành qua nhiều lớp. Có thể trong quá trình cư dân mở rộng địa bàn, hợp nhất các xóm hoặc tiếp nhận những truyền thống thờ tự khác nhau, các vị thần được cùng tôn trí tại đình chung. Đây là một khả năng nghiên cứu, không nên coi là kết luận lịch sử khi chưa có đủ tư liệu.

Điều quan trọng đối với người dự hội không phải là tìm cách cầu xin một kết quả cụ thể, mà là hiểu được tinh thần “uống nước nhớ nguồn” của tục thờ Thành hoàng. Những nghi thức dâng hương, tế lễ hay rước kiệu đều hướng tới việc tưởng niệm công đức, nhắc nhở con cháu về trách nhiệm với cộng đồng.

Lễ hội làng Thanh Trì diễn ra vào thời gian nào?

Theo lệ truyền thống được ghi lại, hội đình Thanh Trì diễn ra từ mùng 1 đến mùng 3 tháng Hai âm lịch. Công tác chuẩn bị được hoàn tất trước sáng 30 tháng Giêng. Chiều cùng ngày, tại đình tiến hành lễ khao thỉnh, còn được giải thích là lễ yết cáo, nhằm trình báo việc mở hội với các vị thần được thờ.

Lễ hội làng Thanh Trì, Hoàng Mai, Hà Nội
Lễ hội làng Thanh Trì, Hoàng Mai, Hà Nội

Mùng 1 là ngày bắt đầu những nghi lễ chính tại đình, trong đó có việc dâng lễ, rước nước và rước các nghi trượng. Mùng 2 diễn ra nghi thức từ đình đến chùa Triệu Khánh, sau đó đoàn rước trở về đình. Mùng 3 là ngày tế giã hội, đánh dấu kết thúc kỳ lễ.

Trong thực tế đương đại, thời lượng tổ chức có thể được rút gọn. Hội năm Giáp Thìn 2024 được giới thiệu là diễn ra trong hai ngày mùng 1 và mùng 2 tháng Hai âm lịch. Điều đó không phủ nhận lệ hội ba ngày được ghi trong tư liệu, mà cho thấy cách thức thực hành có thể thích nghi với điều kiện giao thông, nguồn lực tổ chức và đời sống đô thị.

Ngày truyền thống theo âm lịch cần được phân biệt với lịch tổ chức của một năm cụ thể. Không nên tự quy đổi sang ngày dương lịch rồi khẳng định đó là lịch chính thức khi địa phương chưa ban hành chương trình. Một số nghi thức cũng có thể được thực hiện nội bộ, không mở rộng cho đông đảo khách tham dự.

Công việc chuẩn bị trước ngày khai hội

Một hội làng có đoàn rước và nhiều nghi thức không thể chỉ chuẩn bị trong một buổi. Trước ngày vào hội, ban tổ chức, ban quản lý di tích và các nhóm đại diện cộng đồng thường phải phân công người tham gia tế lễ, đội rước, đội trống chiêng, người khiêng kiệu, người cầm cờ, bát bửu và các nghi trượng.

Đình được vệ sinh, trang hoàng; đồ tế khí được kiểm tra; lễ phục và đạo cụ được chuẩn bị. Những người trực tiếp thực hành nghi lễ phải thống nhất vị trí đứng, thứ tự di chuyển và hiệu lệnh. Trong điều kiện đường phố đông đúc, việc bảo đảm an toàn giao thông, phòng cháy, an ninh trật tự và vệ sinh môi trường càng trở nên quan trọng.

Theo lệ được ghi lại, chiều 30 tháng Giêng có lễ khao thỉnh hoặc yết cáo. Về phương diện văn hóa, đây là nghi thức chuyển tiếp từ ngày thường sang thời gian hội. Người chủ lễ thay mặt cộng đồng trình báo việc chuẩn bị mở hội, dâng hương và mời các vị thần chứng giám.

Tên gọi “khao thỉnh” có thể gợi liên tưởng đến việc kính mời, cung thỉnh và chuẩn bị lễ vật. “Yết cáo” nhấn mạnh hành động kính cáo trước thần linh. Dù cách giải thích từ ngữ có thể khác nhau, nghi thức này thể hiện sự thận trọng của cộng đồng trước khi bắt đầu những hoạt động quan trọng tại đình.

Ngày mùng 1: dâng lễ và rước nước từ sông Hồng

Lễ dâng Thành hoàng

Sáng mùng 1 tháng Hai âm lịch, lễ hội chính thức bắt đầu. Tư liệu địa phương nhắc đến lễ tam sinh gồm gà, lợn và ngan được dâng lên các vị Thành hoàng. Đây là hình thức lễ vật từng xuất hiện trong một số nghi lễ đình làng ở Bắc Bộ.

Khi trình bày phong tục này cần đặt trong bối cảnh lịch sử, không xem đó là khuôn mẫu bắt buộc cho cá nhân đến lễ. Người dân và khách tham quan thông thường không cần chuẩn bị lễ vật cầu kỳ. Hương, hoa hoặc lễ chay giản dị, được dâng với thái độ trang nghiêm, đã phù hợp với tinh thần tưởng niệm.

Việc dâng lễ tại đình mang tính cộng đồng nhiều hơn hành động cầu xin riêng tư. Lễ vật đại diện cho tấm lòng của dân làng, cho thành quả lao động và mong muốn mọi người cùng sống yên ổn, hòa thuận.

Đoàn rước nước

Sau phần lễ tại đình là nghi thức rước nước từ sông Hồng. Đoàn rước truyền thống có cờ thần, trống, chiêng, kiệu nước, chóe đựng nước, long đình đặt bát hương, kiệu bát cống rước long ngai hoặc bài vị cùng các nhóm người mang nghi trượng.

Thành phần tham gia được mô tả gồm các cụ cao niên, người đảm nhiệm việc làng và trai đinh. Trang phục truyền thống có quần trắng, áo dài thâm, thắt lưng điều. Người đi trong đoàn mang cờ, bát bửu, lộ bộ; âm thanh trống chiêng và dàn bát âm tạo nên nhịp điệu trang nghiêm cho cuộc rước.

Đội hình của đoàn rước không phải sự sắp đặt ngẫu nhiên. Cờ, trống và người dẫn đường thường đi trước; tiếp đó là nghi trượng, kiệu nước và những đồ thờ quan trọng. Việc giữ đúng khoảng cách, nhịp bước và thứ tự biểu thị tính quy củ của nghi lễ cộng đồng.

Khi đến địa điểm lấy nước, người được giao nhiệm vụ dùng chóe hoặc dụng cụ đã chuẩn bị để lấy nước sạch. Nước sau đó được rước về đình và đưa vào khu vực thờ tự để phục vụ lễ Thánh.

Ý nghĩa của tục rước nước

Ở nhiều làng ven sông, rước nước mang ý nghĩa tôn trọng nguồn nước và cầu mong điều kiện tự nhiên thuận lợi. Đối với Thanh Trì, nghi thức còn gắn trực tiếp với sông Hồng, dòng sông góp phần tạo nên môi trường cư trú và sinh kế của cộng đồng.

Nước trong nghi lễ thường được nhìn nhận như biểu tượng của sự thanh sạch. Hành trình đưa nước từ sông về đình có thể được hiểu là đưa nguồn sống của tự nhiên vào trung tâm văn hóa của làng. Đây là một cách cộng đồng diễn đạt mối quan hệ giữa con người, thần linh và môi trường bằng hình thức nghi lễ.

Tục rước nước cũng có giá trị trình diễn. Đoàn rước tập hợp nhiều nhóm tuổi, nhiều vai trò và kỹ năng khác nhau. Người cao tuổi truyền lại nghi thức; lớp trẻ học cách mang cờ, khiêng kiệu, giữ nhịp; người dân đứng hai bên đường cùng chứng kiến. Nhờ đó, tri thức về lễ hội không chỉ tồn tại trong văn bản mà được truyền qua thực hành.

Cần nhìn nước rước về đình như một vật phẩm nghi lễ, không phải loại “nước thiêng” có công dụng chữa bệnh hay thay đổi vận mệnh. Việc thần bí hóa quá mức sẽ làm lệch ý nghĩa văn hóa và có thể dẫn tới những hành vi thiếu phù hợp.

Ngày mùng 2: rước từ đình đến chùa Triệu Khánh

Theo diễn trình được lưu lại, sáng mùng 2 tháng Hai, đoàn lễ xuất phát từ đình Thanh Trì đến chùa Triệu Khánh. Khoảng cách giữa hai nơi được tư liệu địa phương mô tả vào khoảng hai kilômét. Tại chùa diễn ra lễ và tụng kinh, sau đó đoàn trở về đình, đưa bát hương hoặc các đồ thờ về vị trí ban đầu.

Nghi thức kết nối đình và chùa là một biểu hiện đáng chú ý trong đời sống tín ngưỡng của người Việt. Đình chủ yếu gắn với tục thờ Thành hoàng và tổ chức cộng đồng làng; chùa là cơ sở Phật giáo, nơi thờ Phật và thực hành nghi lễ theo truyền thống nhà chùa. Trong không gian làng xã, hai thiết chế này có chức năng khác nhau nhưng thường cùng tồn tại và hỗ trợ đời sống tinh thần của cư dân.

Việc đoàn rước từ đình đến chùa không có nghĩa Thành hoàng và Đức Phật được đồng nhất. Đây là sự phối hợp giữa hai không gian tín ngưỡng trong một cộng đồng. Người dân vừa tưởng niệm các vị thần bảo trợ làng, vừa hướng đến tinh thần từ bi, cầu an và tưởng nhớ tổ tiên tại chùa.

Sự kết hợp này phản ánh tính dung hợp của văn hóa làng Việt. Cư dân có thể tham gia các nghi thức ở đình, đi lễ chùa và duy trì thờ cúng gia tiên mà không nhất thiết coi đó là những hệ thống đối lập. Tuy nhiên, khi giải thích lễ hội vẫn cần tôn trọng chức năng riêng, cách bài trí và nguyên tắc thực hành của từng nơi.

Trong điều kiện đô thị hiện nay, tuyến rước có thể phải điều chỉnh để tránh xung đột giao thông. Quy mô đoàn, thời gian xuất phát, vị trí dừng và cách phân luồng phụ thuộc vào phương án tổ chức từng năm. Người tham dự không nên tự ý đi vào giữa đội hình hoặc chen sát kiệu để cầu may.

Ngày mùng 3: tế giã hội

Mùng 3 tháng Hai theo lệ cũ là ngày tổ chức lễ tế giã hội. “Giã hội” có thể hiểu là kết thúc kỳ hội, đưa sinh hoạt cộng đồng trở lại nhịp sống thường ngày. Nghi thức này thể hiện quan niệm một lễ hội phải có mở đầu và kết thúc rõ ràng.

Sau những ngày tập trung đông người, rước kiệu và tế lễ, lễ giã hội giúp cộng đồng hoàn tất các thủ tục thờ tự, thu xếp nghi trượng và đưa đồ thờ về vị trí bảo quản. Những người đảm nhiệm công việc được ghi nhận, các phần việc được tổng kết và không gian đình trở lại trạng thái thường nhật.

Trong ký ức về hội làng Thanh Trì, ngày giã hội còn gắn với những bữa cỗ của các gia đình và các giáp. Người thân, con cháu và bạn bè có dịp gặp gỡ, dùng bữa, hỏi thăm nhau sau Tết Nguyên đán.

Bữa ăn trong hội làng không chỉ phục vụ nhu cầu ẩm thực. Nó tạo ra một không gian giao tiếp, nơi quan hệ họ hàng và láng giềng được củng cố. Tuy vậy, trong đời sống hiện đại, việc tổ chức cỗ cần phù hợp điều kiện kinh tế, tránh phô trương, lãng phí hoặc tạo áp lực đóng góp cho các gia đình.

Tục thi cỗ trong hội làng Thanh Trì

Tư liệu về hội đình Thanh Trì nhắc đến một tục lệ đặc sắc là thi cỗ giữa các giáp. Làng trước đây gồm các khu vực mang tên Thanh Trì, Thanh Lân, Thanh Xuân và Thanh Quý. Trong những năm được mùa, các giáp chuẩn bị mâm cỗ dự thi tại đình.

Việc thi cỗ đòi hỏi sự phối hợp của nhiều người. Người lựa chọn nguyên liệu, người chế biến, người trang trí và người phụ trách đưa cỗ đến đình đều phải làm việc theo kế hoạch. Mâm cỗ vì vậy thể hiện không chỉ khả năng nấu nướng mà còn cả tinh thần tổ chức của từng giáp.

Theo ký ức được ghi lại, những cụ cao tuổi nhất trong làng từng được rước ra đình bằng võng điều để chứng kiến cuộc thi. Chi tiết này cho thấy vị trí được kính trọng của người cao tuổi. Các cụ vừa là người lưu giữ lệ làng, vừa đại diện cho kinh nghiệm và ký ức chung của cộng đồng.

Mâm cỗ đoạt giải được dâng Thành hoàng. Phần thưởng không lớn về vật chất, có thể chỉ gồm vóc hồng và chè, nhưng niềm vinh dự thuộc về cả giáp. Điều người dân coi trọng là danh dự tập thể, sự khéo léo và khả năng cùng nhau hoàn thành một công việc chung.

Tục thi cỗ ngày nay có thể không còn được thực hiện đầy đủ như trước. Nếu được phục dựng, việc tổ chức cần chú ý vệ sinh an toàn thực phẩm, giảm lãng phí, hạn chế đồ dùng một lần và tránh biến sinh hoạt văn hóa thành cuộc cạnh tranh hình thức.

Những trò vui dân gian trong ngày hội

Tư liệu địa phương từng ghi nhận các hoạt động như đấu vật, chọi gà và múa rối nước trong hội đình Thanh Trì. Đây là những hình thức giải trí quen thuộc tại nhiều lễ hội đồng bằng Bắc Bộ.

Đấu vật đòi hỏi sức khỏe, kỹ thuật và tinh thần thượng võ. Sới vật thường thu hút đông người xem vì có nhịp độ nhanh và tạo không khí hào hứng. Giá trị của đấu vật nằm ở rèn luyện thể lực, tuân thủ luật lệ và tôn trọng đối thủ, không phải ở thắng thua bằng mọi giá.

Múa rối nước có quan hệ gần gũi với môi trường đồng bằng nhiều ao hồ. Sân khấu mặt nước, âm nhạc, lời thoại và những con rối tạo nên một hình thức nghệ thuật tổng hợp. Các tích trò thường kể chuyện lao động, sinh hoạt làng quê hoặc những câu chuyện dân gian bằng lối diễn hóm hỉnh.

Chọi gà từng là thú chơi dân gian, nhưng trong tổ chức hiện nay phải tuân thủ quy định pháp luật và yêu cầu bảo đảm an ninh. Mọi hình thức cá cược, đánh bạc hoặc lợi dụng lễ hội để thu lợi đều làm sai lệch ý nghĩa văn hóa.

Không nên mặc định rằng tất cả trò hội được ghi trong tư liệu cũ đều xuất hiện hằng năm. Chương trình hiện đại phụ thuộc vào mặt bằng, kinh phí, lực lượng thực hành và phương án quản lý. Một số hoạt động có thể được thay bằng biểu diễn văn nghệ, thi đấu thể thao hoặc trò chơi phù hợp với không gian đô thị.

Những biểu tượng nổi bật trong đoàn rước

Cờ hội và cờ thần

Cờ tạo nên màu sắc và nhận diện thị giác cho đoàn rước. Các lá cờ được bố trí theo thứ tự, chuyển động theo nhịp bước và gió, góp phần phân định không gian nghi lễ với dòng người bên ngoài.

Cờ thần mang ý nghĩa cung kính đối với các vị được thờ. Người cầm cờ phải giữ tư thế nghiêm chỉnh, đi theo hiệu lệnh và không để cờ va chạm tùy tiện vào người hoặc vật cản.

Trống, chiêng và dàn bát âm

Trống và chiêng thông báo sự xuất hiện của đoàn rước, tạo nhịp cho người khiêng kiệu và đánh dấu các thời điểm quan trọng. Âm thanh còn giúp tập hợp sự chú ý của cộng đồng trong không gian đông người.

Dàn bát âm gồm nhiều loại nhạc cụ, tùy truyền thống của từng địa phương. Âm nhạc lễ không chỉ làm tăng không khí trang nghiêm mà còn là một loại di sản cần người có kỹ năng thực hành. Khi lớp nghệ nhân cao tuổi dần ít đi, việc truyền dạy cho thế hệ trẻ trở thành vấn đề quan trọng.

Long đình, kiệu bát cống và nghi trượng

Long đình là dạng khám hoặc kiệu nhỏ có mái, được sử dụng để đặt đồ thờ trong đoàn rước. Kiệu bát cống có hệ thống đòn khiêng dành cho nhiều người, thường dùng rước bài vị, long ngai hoặc biểu tượng liên quan đến vị thần.

Bát bửu và lộ bộ là những bộ nghi trượng được sắp thành hàng trong đoàn rước. Chúng biểu thị tính trang trọng, đồng thời tạo nên hình ảnh đặc trưng của lễ hội đình làng Bắc Bộ.

Các đồ vật này không phải đạo cụ biểu diễn thông thường. Việc đưa ra khỏi nơi bảo quản, bài trí, khiêng rước và đưa trở lại đều cần tuân thủ quy trình của ban quản lý di tích.

Chóe rước nước

Chóe là vật chứa nước trong nghi thức. Chóe sứ cổ còn được nhắc đến trong danh mục hiện vật của đình Thanh Trì tạo ra mối liên hệ trực tiếp giữa phần di sản vật thể và thực hành phi vật thể.

Nếu chỉ bảo quản chóe trong tủ trưng bày mà nghi thức rước nước không còn người hiểu, giá trị văn hóa sẽ bị thiếu một phần. Ngược lại, nếu tổ chức rước nhưng sử dụng đồ cổ không đúng cách, hiện vật có thể bị hư hại. Bảo tồn vì thế cần cân bằng giữa thực hành và an toàn, có thể sử dụng bản thay thế trong đoàn rước khi cần thiết.

Giá trị văn hóa của lễ hội làng Thanh Trì

Gìn giữ ký ức của một làng cổ

Đô thị hóa có thể làm thay đổi cảnh quan nhanh chóng. Những bờ ao, thửa ruộng, đường đất hoặc cổng xóm quen thuộc dần biến mất. Trong hoàn cảnh đó, lễ hội trở thành một “kho ký ức sống”, nơi tên làng, tên giáp, nghi thức và câu chuyện về tiền nhân được nhắc lại.

Một người trẻ có thể không còn làm nghề nông, không sống trong mô hình làng truyền thống, nhưng qua hội đình vẫn biết cộng đồng của mình từng gắn với sông Hồng, có tục rước nước, thờ bát vị Thành hoàng và lưu giữ nghề bánh cuốn.

Kết nối các thế hệ

Lễ hội cần sự tham gia của nhiều lứa tuổi. Người cao tuổi nắm nghi thức và ký ức; người trung niên đảm nhiệm tổ chức; thanh niên tham gia đội rước, hậu cần và bảo đảm trật tự; trẻ em quan sát, làm quen với di sản.

Sự trao truyền hiệu quả không chỉ là yêu cầu lớp trẻ lặp lại nghi thức. Các em cần được giải thích vì sao phải rước nước, vì sao đình thờ nhiều vị, đồ vật nào là hiện vật cổ và hành vi nào không phù hợp trong không gian thờ tự.

Thể hiện tinh thần cộng đồng

Kiệu không thể do một người khiêng; đoàn rước không thể hình thành nếu mỗi người tự ý di chuyển; mâm cỗ dự thi không thể hoàn thành nếu thiếu phối hợp. Những hoạt động ấy rèn luyện ý thức cùng làm việc vì một mục tiêu chung.

Tinh thần cộng đồng cũng thể hiện ở việc tự nguyện đóng góp, giữ vệ sinh và hỗ trợ người cao tuổi. Mọi khoản đóng góp cần công khai, phù hợp khả năng của người dân và không trở thành điều kiện để được tham gia lễ hội.

Bảo tồn di sản vật thể và phi vật thể

Đình, bia đá, chóe sứ, bát bửu và đồ tế khí thuộc phần vật thể. Nghi lễ, nhạc lễ, cách lập đoàn rước, bài văn tế, kỹ năng khiêng kiệu và ký ức về thi cỗ thuộc phần phi vật thể.

Hai mặt này hỗ trợ lẫn nhau. Một ngôi đình được tu bổ tốt nhưng không còn sinh hoạt cộng đồng sẽ thiếu sức sống. Ngược lại, lễ hội đông vui nhưng hiện vật xuống cấp, nghi thức bị tùy tiện hóa hoặc di tích bị xâm hại cũng không phải cách bảo tồn bền vững.

Lễ hội trong bối cảnh đô thị hiện nay

Thay đổi không gian rước

Những tuyến đường quanh Thanh Trì hiện có mật độ dân cư và phương tiện lớn hơn trước. Đoàn rước vì thế cần phương án phân luồng, giới hạn thời gian và phối hợp với lực lượng bảo đảm trật tự.

Việc rút ngắn tuyến rước hoặc điều chỉnh giờ không nhất thiết làm mất truyền thống. Điều cần giữ là cấu trúc và ý nghĩa cốt lõi của nghi lễ, đồng thời bảo đảm an toàn cho cộng đồng.

Nguy cơ thương mại hóa

Lễ hội có đông người thường kéo theo hoạt động hàng quán, dịch vụ và bán đồ lễ. Kinh doanh hợp pháp có thể đáp ứng nhu cầu của khách, nhưng cần tránh lấn chiếm lối đi, nâng giá, chèo kéo hoặc quảng cáo những sản phẩm được gán công dụng tâm linh không có căn cứ.

Đình không nên trở thành nơi mua bán sự may mắn. Công đức là hành động tự nguyện, không phải một cuộc trao đổi để nhận lại tài lộc hay sự bảo đảm cho tương lai.

Bảo vệ môi trường

Tục rước nước càng gợi nhắc trách nhiệm bảo vệ sông ngòi và nguồn nước. Một lễ hội tôn vinh nước nhưng để lại rác, túi nilon hoặc đồ lễ trôi xuống sông sẽ mâu thuẫn với chính ý nghĩa của nghi thức.

Ban tổ chức và người tham dự có thể giảm đồ nhựa dùng một lần, bố trí nơi thu gom rác, hạn chế đốt vàng mã và không thả vật phẩm xuống nguồn nước. Đây là cách diễn giải truyền thống bằng trách nhiệm của đời sống hiện đại.

Gìn giữ tính trang nghiêm

Không khí vui hội không đồng nghĩa với việc mọi hành vi đều phù hợp. Khu vực hậu cung, ban thờ và nơi đặt hiện vật cần được giữ yên tĩnh. Khách tham quan không nên sờ vào đồ thờ, tự ý mở cửa, ngồi lên bệ hoặc đưa tiền trực tiếp lên tượng, ngai và đồ tế khí.

Chụp ảnh cần tuân theo hướng dẫn tại di tích. Trong lúc tế lễ, không chen vào giữa hàng tế hoặc dùng đèn chiếu gây ảnh hưởng đến người thực hành nghi thức.

Đi lễ hội làng Thanh Trì cần lưu ý gì?

Người muốn dự hội nên kiểm tra lịch tổ chức của năm cụ thể. Lệ truyền thống là đầu tháng Hai âm lịch, nhưng thời lượng, tuyến rước và chương trình có thể thay đổi. Không nên chỉ dựa vào lịch của năm 2024 hoặc những bài đăng cũ.

Khi vào đình, trang phục cần lịch sự, gọn gàng. Người dự lễ nên nói nhỏ, xếp hàng và nhường lối cho đoàn tế, đội rước cùng người cao tuổi. Trẻ nhỏ cần có người lớn trông nom vì khu vực hội thường đông.

Lễ vật không cần nhiều. Hương, hoa, quả hoặc lễ chay giản dị là phù hợp. Không nên mang quá nhiều vàng mã, đốt hương dày đặc hoặc đặt tiền tùy tiện lên đồ thờ.

Người tham dự cần tuân theo hướng dẫn phân luồng khi đoàn rước đi qua. Không chui dưới kiệu, bám vào kiệu, giằng lấy đồ lễ hoặc chen vào đội hình với quan niệm sẽ được “lấy may”. Những hành vi này vừa gây mất trật tự, vừa có thể làm hư hại nghi trượng.

Không tham gia cá cược dưới bất kỳ hình thức nào. Nếu chương trình có trò chơi dân gian hoặc thi đấu, nên nhìn nhận đó là hoạt động văn hóa, thể thao và giao lưu cộng đồng.

Khách đến tìm hiểu có thể kết hợp quan sát kiến trúc đình, hệ thống bia đá và các hiện vật được phép tiếp cận. Tuy nhiên, những thông tin về thần tích cần được nghe với tinh thần tôn trọng nhưng có phân biệt: truyền thuyết phản ánh ký ức và niềm tin của cộng đồng, không phải lúc nào cũng đồng nhất với sử liệu.

Bảo tồn lễ hội làng Thanh Trì trong tương lai

Trước hết, địa phương cần tiếp tục kiểm kê và số hóa tư liệu liên quan đến đình, gồm văn bia, sắc phong, thần tích, ảnh cũ, đồ tế khí và lời kể của những người cao tuổi. Tư liệu nên được phiên âm, dịch nghĩa và đối chiếu bởi người có chuyên môn để hạn chế tình trạng truyền đạt sai tên thần, niên đại hoặc nội dung văn bản.

Nghi thức rước nước, tế lễ và rước đến chùa cần được ghi chép thành quy trình. Tuy nhiên, việc chuẩn hóa không nên làm mất đi vai trò chủ động của cộng đồng. Người dân địa phương phải là chủ thể tham gia quyết định cách thức bảo tồn.

Các nhóm thực hành như đội tế, đội rước, đội trống và dàn bát âm cần có lớp kế cận. Việc truyền dạy có thể kết hợp giữa hướng dẫn trực tiếp và ghi hình, nhưng trải nghiệm thực hành vẫn là yếu tố không thể thay thế.

Nội dung giới thiệu lễ hội cần chú trọng giải thích ý nghĩa văn hóa thay vì sử dụng những lời quảng bá giật gân. Không nên gọi nước rước là phương tiện chữa bệnh, coi việc chạm kiệu là cách đổi vận hoặc khuyến khích người dân mua đồ lễ đắt tiền.

Lễ hội cũng có thể gắn với việc giới thiệu nghề bánh cuốn Thanh Trì, ảnh tư liệu về làng xưa và hoạt động giáo dục di sản cho học sinh. Sự kết hợp này cần được tổ chức có chọn lọc để nghề truyền thống hỗ trợ nhận diện văn hóa, không lấn át phần nghi lễ tưởng niệm Thành hoàng.

Kết luận

Lễ hội làng Thanh Trì là một sinh hoạt văn hóa tiêu biểu của cộng đồng cư dân ven sông Hồng ở phía nam Hà Nội. Qua lễ yết cáo, rước nước, rước kiệu, tế Thành hoàng, lễ tại chùa Triệu Khánh, tục thi cỗ và các trò vui dân gian, lễ hội tái hiện mối liên hệ giữa con người với nguồn nước, tiền nhân, làng xóm và không gian sống.

Giá trị của hội làng không nằm ở những lời hứa hẹn về tài lộc hay khả năng thay đổi số phận. Điều còn lại bền vững hơn là ký ức về một làng cổ, lòng biết ơn đối với người đi trước, sự gắn kết giữa các thế hệ và ý thức cùng bảo vệ di sản.

Trong bối cảnh Thanh Trì đã trở thành một khu vực đô thị và địa danh hành chính tiếp tục thay đổi, đình làng cùng lễ hội truyền thống càng có vai trò như điểm tựa văn hóa. Gìn giữ lễ hội không có nghĩa bảo lưu nguyên trạng mọi tập tục, mà là nhận diện đúng giá trị cốt lõi, loại bỏ những biểu hiện mê tín hoặc thương mại hóa và trao truyền di sản bằng tinh thần trách nhiệm.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.465 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận