Trong kho tàng lễ hội truyền thống của vùng đồng bằng sông Hồng, Lễ hội Tổng Mễ ở Hưng Yên nổi bật bởi quy mô liên làng, đoàn rước đông đảo và hệ thống nghi lễ gắn chặt với môi trường sông nước. Trung tâm của lễ hội là đền Đa Hòa, nơi thờ Đức Thánh Chử Đồng Tử cùng Tiên Dung công chúa và Tây Sa công chúa.
Tên gọi “Lễ hội Tổng Mễ” được người dân sử dụng để nhấn mạnh sự tham gia của các làng thuộc Tổng Mễ xưa. Trong hồ sơ di sản, lễ hội được ghi danh với tên chính thức là Lễ hội Đền Đa Hòa. Đây cũng thường được gọi là lễ hội Chử Đồng Tử – Tiên Dung hoặc hội đền Đa Hòa.
Lễ hội không chỉ tưởng niệm một nhân vật thuộc hệ thống thần linh dân gian Việt Nam mà còn lưu giữ ký ức về quá trình cư dân khai phá vùng bãi, sinh sống bằng nông nghiệp, đánh bắt và giao thương trên sông Hồng. Qua các nghi thức rước kiệu, rước nước, tế Thánh, múa rồng, múa bồng và sinh hoạt dân gian, mối liên kết giữa các làng trong vùng được tái hiện một cách sinh động.
Lễ hội Tổng Mễ là lễ hội gì?
Lễ hội Tổng Mễ là cách gọi dân gian của lễ hội truyền thống được tổ chức tại đền Đa Hòa, gắn với cộng đồng chín làng thuộc Tổng Mễ xưa. “Tổng” từng là một đơn vị hành chính trung gian gồm nhiều xã, làng; tên gọi này không còn được sử dụng trong hệ thống hành chính hiện nay nhưng vẫn hiện diện trong ký ức cộng đồng và sinh hoạt lễ hội.

Ở quy mô làng, người dân địa phương vẫn duy trì việc dâng hương, tế lễ và các hoạt động tưởng niệm hằng năm. Định kỳ ba năm một lần, lễ hội được tổ chức theo quy mô hàng tổng với sự tham gia của chín làng, tạo thành đoàn rước lớn về đền Đa Hòa. Các tài liệu quản lý văn hóa trước khi sắp xếp địa giới ghi nhận chín làng này thuộc địa bàn hai xã Bình Minh, huyện Khoái Châu và Mễ Sở, huyện Văn Giang.
Tên “Tổng Mễ” vì thế không chỉ xác định một địa vực cũ. Nó còn biểu thị một cộng đồng văn hóa có quan hệ lâu đời, trong đó mỗi làng vẫn có đình, thành hoàng, đội tế, đội rước và truyền thống riêng nhưng cùng hướng về một trung tâm chung là đền Đa Hòa.
Tên gọi chính thức và tên gọi dân gian
Lễ hội hiện được biết đến qua một số tên gọi:
- Lễ hội Tổng Mễ: nhấn mạnh quy mô liên làng của Tổng Mễ xưa.
- Lễ hội đền Đa Hòa: tên được sử dụng trong hồ sơ ghi danh di sản.
- Lễ hội Chử Đồng Tử – Tiên Dung: gọi theo nhân vật được tưởng niệm.
- Hội đền Đa Hòa: cách gọi ngắn gọn, quen thuộc trong đời sống địa phương.
Cần phân biệt Lễ hội Tổng Mễ tại đền Đa Hòa với lễ hội đền Hóa Dạ Trạch. Cả hai cùng liên quan đến truyền thuyết Chử Đồng Tử, Tiên Dung và không gian văn hóa vùng Khoái Châu xưa, nhưng là hai di sản lễ hội được ghi danh riêng, có địa bàn thực hành và một số nghi thức riêng.
Trong những chương trình văn hóa quy mô cấp tỉnh, hai không gian có thể được tổ chức chung dưới tên Lễ hội đền Đa Hòa – Dạ Trạch. Tuy nhiên, khi nói đến “Hội Tổng Mễ”, người dân chủ yếu nhắc tới lễ hội hàng tổng quy tụ các làng về đền Đa Hòa.
Lễ hội Tổng Mễ được tổ chức ở đâu?
Trung tâm của Lễ hội Tổng Mễ là đền Đa Hòa, hiện thuộc xã Mễ Sở, tỉnh Hưng Yên. Ngôi đền nằm gần đê sông Hồng, quay về phía bãi Tự Nhiên bên kia sông, nơi theo truyền thuyết địa phương là địa điểm Chử Đồng Tử gặp công chúa Tiên Dung.
Trong các tài liệu được công bố trước khi sắp xếp lại đơn vị hành chính, địa chỉ của đền thường được ghi là thôn Đa Hòa, xã Bình Minh, huyện Khoái Châu, tỉnh Hưng Yên. Vì vậy, độc giả có thể bắt gặp cả địa chỉ cũ và địa danh hành chính hiện nay khi tra cứu về lễ hội.
Không gian lễ hội không giới hạn trong khuôn viên đền. Những tuyến đường làng, đình làng, mặt đê, bến sông và một phần dòng sông Hồng đều trở thành không gian thực hành di sản. Mỗi địa điểm đảm nhận một chức năng:
- Đình làng là nơi chuẩn bị kiệu, lễ vật và tổ chức xuất phát.
- Đường làng và đê sông Hồng là tuyến rước của các cộng đồng.
- Đền Đa Hòa là nơi hội tụ, dâng hương và tế Thánh.
- Bến sông cùng dòng sông Hồng là không gian diễn ra lễ rước nước.
- Sân đền và khu vực lân cận là nơi tổ chức các hoạt động văn nghệ, trò chơi và thi đấu dân gian.
Chính cấu trúc mở ấy làm cho Lễ hội Tổng Mễ mang dáng dấp của một lễ hội vùng. Toàn bộ cảnh quan cư trú ven sông cùng tham gia vào lễ hội, thay vì chỉ có một công trình tín ngưỡng đơn lẻ.
Đền Đa Hòa và không gian thờ phụng
Đền Đa Hòa thờ Chử Đồng Tử, Tiên Dung công chúa và Tây Sa công chúa. Trong thực hành tín ngưỡng địa phương, ba vị thường được tôn xưng là Tam vị Thánh. Chử Đồng Tử được dân gian xếp vào hàng Tứ bất tử, bên cạnh Tản Viên Sơn Thánh, Thánh Gióng và Thánh Mẫu Liễu Hạnh.
Cách gọi Tứ bất tử thuộc hệ thống tín ngưỡng dân gian hình thành và biến đổi qua nhiều thời kỳ. Đây không phải là sự xác nhận về tiểu sử lịch sử của các nhân vật, mà phản ánh vị trí đặc biệt của họ trong đời sống tinh thần và kho tàng truyền thuyết của người Việt.
Đền Đa Hòa hiện là một bộ phận của Khu di tích Đa Hòa – Dạ Trạch. Khu di tích được xếp hạng di tích quốc gia đặc biệt, loại hình di tích lịch sử – kiến trúc nghệ thuật, theo Quyết định số 1473/QĐ-TTg ngày 26/11/2024 của Thủ tướng Chính phủ.
Kiến trúc đền Đa Hòa
Đền Đa Hòa được xây dựng lại với quy mô lớn vào năm 1894 dưới sự chủ trì của Tiến sĩ Chu Mạnh Trinh, một nhà khoa bảng và danh sĩ quê ở vùng Tổng Mễ. Công trình gồm nhiều hạng mục liên kết chặt chẽ, tạo thành một quần thể kiến trúc uy nghi nhưng vẫn hài hòa với cảnh quan ven sông.
Tư liệu hiện có ghi nhận đền gồm 18 công trình lớn nhỏ, trên diện tích gần 19.000m². Con số 18 trong cách lý giải của địa phương thường được liên hệ với đời Hùng Vương thứ mười tám và tuổi của công chúa Tiên Dung khi gặp Chử Đồng Tử. Tuy nhiên, đây nên được hiểu là lớp diễn giải biểu tượng gắn với truyền thuyết, không phải kết luận duy nhất về ý đồ kiến trúc.
Mặt đền hướng về phía bãi Tự Nhiên. Sự lựa chọn phương hướng này tạo nên mối liên hệ trực tiếp giữa kiến trúc thờ tự và địa điểm được lưu truyền trong câu chuyện Chử Đồng Tử – Tiên Dung. Đứng từ không gian đền, người tham quan có thể cảm nhận rõ vai trò của dòng sông Hồng đối với cảnh quan, lịch sử cư trú và trí nhớ văn hóa của vùng đất.
Đền còn lưu giữ hệ thống đồ thờ, tượng, hoành phi, câu đối và nhiều di vật có giá trị. Đáng chú ý, bộ ba ngai thờ gỗ thời Mạc, niên đại thế kỷ XVI, hiện lưu giữ tại đền Đa Hòa đã được công nhận là bảo vật quốc gia.
Truyền thuyết Chử Đồng Tử và Tiên Dung
Nội dung cốt lõi của lễ hội gắn với truyền thuyết về Chử Đồng Tử và Tiên Dung. Câu chuyện được lưu truyền qua dân gian và xuất hiện trong các thư tịch cổ với nhiều dị bản.
Theo mạch kể phổ biến, Chử Đồng Tử là người con có hoàn cảnh nghèo khó, sống cùng cha tại vùng ven sông. Khi người cha qua đời, chàng dùng chiếc khố duy nhất để an táng cha nên không còn quần áo, phải ngâm mình dưới nước hoặc ẩn trong bãi cát để đánh cá, đổi lấy thức ăn.
Một ngày, thuyền của công chúa Tiên Dung đi qua bãi sông. Công chúa cho dựng màn để tắm, vô tình đúng nơi Chử Đồng Tử đang vùi mình trong cát. Nước làm trôi lớp cát và cuộc gặp gỡ kỳ lạ diễn ra. Tiên Dung cho rằng đây là sự sắp đặt của duyên trời nên quyết định kết duyên với chàng trai nghèo, dù cuộc hôn nhân không được vua cha chấp thuận.
Sau khi nên vợ chồng, Chử Đồng Tử và Tiên Dung cùng gây dựng cuộc sống, mở mang việc trao đổi hàng hóa và giao tiếp với những cộng đồng khác. Một số dị bản kể rằng Chử Đồng Tử gặp Phật Quang, học đạo và nhận được những vật linh thiêng. Về sau, Chử Đồng Tử gặp và kết duyên với Tây Sa công chúa, còn được nhắc đến qua tên gọi Hồng Vân trong một số truyền bản.
Cuối câu chuyện, Chử Đồng Tử, Tiên Dung và những người đi theo được kể là đã hóa về trời, để lại vùng đầm rộng được gọi là Nhất Dạ Trạch, nghĩa là đầm hình thành trong một đêm.
Toàn bộ câu chuyện mang tính chất truyền thuyết và thần tích. Không nên trình bày những chi tiết như phép thuật, vật thiêng hay sự hóa thân như các sự kiện lịch sử đã được chứng minh. Giá trị của truyền thuyết nằm ở hệ thống biểu tượng và những thông điệp văn hóa được nhiều thế hệ trao truyền.
Biểu tượng về tình yêu vượt qua ranh giới
Cuộc hôn nhân giữa một công chúa và một chàng trai nghèo thường được diễn giải như biểu tượng của tình yêu tự nguyện, vượt qua sự cách biệt về địa vị. Tiên Dung hiện lên với hình ảnh một người phụ nữ có ý thức lựa chọn cuộc đời, không hoàn toàn tuân theo những khuôn mẫu hôn nhân sắp đặt.
Trong xã hội truyền thống, cách kể ấy chứa đựng một tinh thần nhân văn đáng chú ý. Hạnh phúc được hình thành từ sự đồng cảm và lựa chọn của con người, không chỉ do thân phận hay quyền lực quyết định.
Tuy nhiên, gọi Lễ hội Tổng Mễ là “lễ hội tình yêu” mới chỉ phản ánh một phần ý nghĩa. Lễ hội còn gắn với đạo hiếu, đời sống sông nước, giao thương, tín ngưỡng nông nghiệp và sự đoàn kết giữa các cộng đồng làng xã.
Biểu tượng về lòng hiếu thảo
Chi tiết Chử Đồng Tử dùng chiếc khố cuối cùng để chôn cất cha thường được nhấn mạnh như biểu tượng của lòng hiếu thảo. Trong đạo lý dân gian, hành động ấy thể hiện sự kính trọng người đã khuất và trách nhiệm của con cái với cha mẹ.
Dù câu chuyện có tính huyền thoại, giá trị đạo đức mà cộng đồng gửi gắm vẫn gần gũi với truyền thống “uống nước nhớ nguồn” của người Việt. Lễ hội vì thế cũng là dịp nhắc lại mối quan hệ giữa các thế hệ và trách nhiệm gìn giữ di sản do tiền nhân trao truyền.
Dấu ấn của cư dân buôn bán ven sông
Khác với nhiều nhân vật truyền thuyết chủ yếu gắn với chiến công đánh giặc hoặc chế ngự thiên nhiên, Chử Đồng Tử còn được nhắc đến trong vai trò mở mang giao thương. Câu chuyện vợ chồng Chử Đồng Tử lập chợ, trao đổi hàng hóa và gặp gỡ người từ những vùng đất khác phản ánh trí tưởng tượng của cư dân về một xã hội cởi mở.
Sông Hồng trong truyền thuyết không chỉ là bối cảnh gặp gỡ. Dòng sông còn là tuyến đi lại, trao đổi sản vật và kết nối các cộng đồng. Bởi vậy, lễ rước nước và các đoàn thuyền trong Lễ hội Tổng Mễ mang ý nghĩa sâu hơn một hoạt động trình diễn: đó là sự tái khẳng định mối quan hệ giữa con người với dòng sông đã nuôi dưỡng đời sống của họ.
Lễ hội Tổng Mễ diễn ra vào thời gian nào?
Ngày hội truyền thống được tổ chức từ ngày 10 đến ngày 12 tháng Hai âm lịch. Đây là mốc thời gian tương đối ổn định trong lịch thực hành của cộng đồng.
Lễ hội có thể được tổ chức với những cấp độ khác nhau:
Hội lệ hằng năm
Hằng năm, địa phương thực hiện các nghi thức dâng hương, tế lễ và tưởng niệm tại đền Đa Hòa. Quy mô, chương trình phần hội và số lượng đoàn tham gia có thể thay đổi tùy điều kiện tổ chức.
Hội hàng tổng ba năm một lần
Định kỳ ba năm một lần, lễ hội được tổ chức theo quy mô hàng tổng, với sự tham gia của chín làng thuộc Tổng Mễ xưa. Đây là dịp thể hiện rõ nhất đặc trưng của Hội Tổng Mễ: các làng rước kiệu thành hoàng, mang lễ vật và đội hình nghi lễ về hội tụ tại đền Đa Hòa.
Sự khác nhau giữa hội lệ và hội hàng tổng cần được lưu ý. Không phải năm nào du khách cũng được chứng kiến đầy đủ đoàn rước của cả chín làng, số lượng thuyền rước nước lớn và toàn bộ hoạt động văn hóa đi kèm.
Lịch tổ chức năm 2026
Năm 2026, Lễ hội đền Đa Hòa – Dạ Trạch được tổ chức từ ngày 28 đến ngày 30/3, tương ứng ngày 10 đến ngày 12 tháng Hai âm lịch. Lễ hội năm này có quy mô cấp tỉnh, đồng thời diễn ra lễ đón nhận Bằng xếp hạng di tích quốc gia đặc biệt đối với Khu di tích Đa Hòa – Dạ Trạch.
Lịch dương lịch thay đổi theo từng năm. Vì vậy, người có nhu cầu tham dự cần kiểm tra chương trình do cơ quan quản lý hoặc chính quyền địa phương công bố, không nên tự quy đổi ngày âm lịch rồi mặc định rằng mọi hoạt động đều diễn ra theo cùng một khung giờ.
Phần lễ của Hội Tổng Mễ
Phần lễ là trung tâm của Hội Tổng Mễ, thể hiện sự tôn kính đối với các vị được thờ phụng và mối quan hệ giữa các cộng đồng làng xã. Trình tự cụ thể có thể được điều chỉnh theo từng kỳ tổ chức, nhưng những nghi thức tiêu biểu gồm rước kiệu, rước nước, dâng hương và tế Thánh.
Chuẩn bị lễ hội tại các làng
Trước ngày chính hội, mỗi làng chuẩn bị kiệu, cờ, đồ nghi trượng, lễ vật, trang phục và nhân sự tham gia đoàn rước. Việc lựa chọn người khiêng kiệu, người cầm cờ, đội nhạc, đội tế và những người đảm nhận vai trò nghi lễ thường được cộng đồng đặc biệt coi trọng.
Kiệu và đồ thờ được kiểm tra, vệ sinh, trang trí trang nghiêm. Những người tham gia tập luyện đội hình, nhịp bước và cách phối hợp. Công việc chuẩn bị không chỉ nhằm bảo đảm nghi thức diễn ra đúng trình tự mà còn là một quá trình truyền dạy trực tiếp giữa người cao tuổi và thế hệ trẻ.
Từ những ngày trước hội, không khí đã lan tỏa khắp các làng. Các gia đình chỉnh trang nhà cửa, đường làng được dọn dẹp, khu vực đình và đền được trang hoàng. Người đi làm ăn xa cũng có dịp trở về quê, gặp gỡ họ hàng và tham gia việc chung.
Rước kiệu thành hoàng của chín làng
Trong ngày mở hội, các làng tổ chức rước kiệu thành hoàng về đền Đa Hòa. Đây là nghi thức làm nên diện mạo đặc trưng của Lễ hội Tổng Mễ.
Mỗi đoàn rước có cờ hội, biển hiệu, đội nhạc, đội tế, kiệu và những nhóm người mặc trang phục truyền thống. Tùy phong tục từng làng, đoàn có thể mang theo những hình thức diễn xướng hoặc đội hình riêng.
Các đoàn lần lượt di chuyển qua đường làng và mặt đê rồi hội tụ tại đền. Khi nhiều đoàn cùng xuất hiện, không gian ven sông trở nên rực rỡ bởi cờ, lọng, trang phục tế lễ, tiếng trống và tiếng chiêng.
Nghi thức này thể hiện quan niệm các thành hoàng cùng về dự hội với Đức Thánh Chử Đồng Tử. Ở góc nhìn xã hội, đó cũng là cuộc gặp gỡ biểu tượng giữa những cộng đồng từng thuộc một đơn vị hành chính và văn hóa chung.
Điều quan trọng không chỉ nằm ở vẻ đẹp của đoàn rước. Mỗi làng phải phối hợp chặt chẽ với những làng khác về thời gian, tuyến đường và thứ tự hành lễ. Chính sự phối hợp ấy biến lễ hội thành một cơ chế duy trì quan hệ liên làng.
Lễ rước nước trên sông Hồng
Rước nước là một trong những nghi thức được chú ý nhất của lễ hội. Đoàn thuyền từ bến sông tiến ra giữa dòng Hồng Hà để lấy nước sạch, sau đó đưa về đền làm nước lễ.
Ở kỳ hội năm 2026, đoàn rước nước gồm 11 thuyền với hơn 600 người tham gia. Các thuyền di chuyển theo không gian Tổng Mễ xưa trước khi thực hiện nghi thức lấy nước giữa dòng. Đây là quy mô của một năm tổ chức cụ thể, không nên xem là con số cố định cho mọi mùa hội.
Trong quan niệm dân gian của cư dân nông nghiệp, nước là nguồn sống, đem lại sự sinh sôi cho cây trồng và con người. Nước sông được chọn từ nơi dòng chảy rộng, mang về bằng dụng cụ trang trọng và được bảo vệ trong suốt hành trình.
Lễ rước nước còn gắn trực tiếp với truyền thuyết Chử Đồng Tử – Tiên Dung, bởi cuộc gặp gỡ của hai người diễn ra ở bãi sông. Dòng Hồng Hà vì thế vừa là môi trường tự nhiên, vừa là không gian thiêng trong ký ức cộng đồng.
Khi nhìn đoàn thuyền, cờ hội và tiếng trống vang trên mặt nước, người xem có thể nhận ra dấu vết của một nền văn hóa mà đường sông từng giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Trước khi giao thông đường bộ phát triển, sông là tuyến vận chuyển, trao đổi hàng hóa và liên kết những xóm làng ven bãi.
Dâng hương và tế Thánh
Sau khi các đoàn rước hội tụ, nghi thức dâng hương và tế Thánh được tiến hành trong không gian đền. Lễ vật được sắp đặt trang nghiêm; đội tế thực hiện các động tác theo nhịp trống, chiêng và lời xướng.
Nội dung tế lễ chủ yếu tưởng nhớ công đức của Chử Đồng Tử cùng hai vị phu nhân, đồng thời gửi gắm mong ước về cuộc sống yên bình, mùa màng thuận lợi và cộng đồng hòa thuận.
Những lời cầu nguyện ấy nên được nhìn nhận trong phạm vi tín ngưỡng dân gian. Lễ hội không bảo đảm mang lại tài lộc, chữa bệnh hay thay đổi số phận của người tham dự. Giá trị của nghi thức nằm ở sự tưởng niệm, lòng thành kính và khả năng gắn kết cộng đồng.
Điệu múa bồng trong lễ hội
Một nét diễn xướng đáng chú ý tại Hội Tổng Mễ là điệu múa dân gian thường được biết đến với tên gọi cổ “con đĩ đánh bồng”. Đây là tên gọi đã tồn tại trong dân gian, không mang nghĩa miệt thị như cách hiểu phổ biến của một số từ ngữ trong tiếng Việt hiện đại.
Người biểu diễn theo truyền thống thường là nam giới hóa trang thành nữ, mặc trang phục nổi bật, đeo trống nhỏ trước bụng và vừa múa vừa đánh trống. Động tác có tính vui nhộn, phóng khoáng, làm cho đoàn rước thêm sinh động.
Tại Tổng Mễ xưa, bảy trong số chín làng còn duy trì được điệu múa này trong lễ hội. Việc truyền dạy đòi hỏi người học không chỉ ghi nhớ động tác mà còn phải hiểu nhịp trống, đội hình, phong thái và vị trí của điệu múa trong toàn bộ đoàn rước.
Múa bồng là ví dụ cho thấy lễ hội truyền thống không chỉ gồm những nghi thức trang nghiêm. Yếu tố hài hước, vui tươi và khả năng đảo đổi vai diễn cũng là một phần quan trọng trong văn hóa hội làng.
Phần hội và sinh hoạt văn hóa dân gian
Sau các nghi thức chính, phần hội tạo nên không khí vui vẻ, cởi mở. Hoạt động cụ thể có thể thay đổi theo từng năm, thường gồm biểu diễn nghệ thuật, thi đấu thể thao và trò chơi dân gian.
Múa rồng, múa lân
Các đội múa rồng, múa lân thường tham gia đoàn rước hoặc biểu diễn tại sân hội. Những động tác mạnh mẽ, phối hợp với trống và thanh la tạo nên bầu không khí sôi động.
Rồng trong văn hóa nông nghiệp thường liên hệ với nước, mưa và sức sống. Trong lễ hội ven sông, hình tượng này càng phù hợp với mong ước mùa màng thuận lợi của cộng đồng.
Hát trống quân, ca trù và các hình thức diễn xướng
Không gian lễ hội từng có các chương trình hát trống quân, ca trù, chèo, quan họ và giao lưu văn nghệ. Mỗi loại hình có nguồn gốc, phong cách và môi trường diễn xướng riêng, nhưng khi xuất hiện tại lễ hội, chúng cùng làm phong phú đời sống tinh thần của người tham dự.
Hát trống quân đặc biệt gần gũi với vùng Hưng Yên. Lối hát đối đáp nam nữ vừa thể hiện khả năng ứng tác vừa tạo không gian giao duyên lành mạnh. Những câu hát về quê hương, tình bạn, tình yêu và đạo lý làm cho phần hội tiếp nối tinh thần nhân văn của truyền thuyết Chử Đồng Tử – Tiên Dung.
Bơi chải và hoạt động trên sông
Bơi chải là hoạt động thể hiện sức mạnh, kỹ năng phối hợp và kinh nghiệm của cư dân sông nước. Các tay chèo phải giữ nhịp đều, tuân theo hiệu lệnh và cùng hướng đến mục tiêu chung.
Dù mang tính thi đấu, bơi chải còn tái hiện phần nào đời sống lao động của cư dân từng thường xuyên đi lại, đánh bắt và vận chuyển trên sông. Đây là một cách để ký ức nghề nghiệp được chuyển hóa thành hoạt động hội.
Trò chơi và thi đấu dân gian
Tùy năm tổ chức, phần hội có thể gồm cờ tướng, chọi gà, đập niêu, bịt mắt bắt dê, đi cầu kiều hoặc những môn thể thao quần chúng khác.
Những hoạt động này tạo cơ hội để nhiều độ tuổi cùng tham gia. Người cao tuổi có thể thi cờ, thanh niên tham gia thể thao, trẻ em trải nghiệm trò chơi dân gian. Nhờ vậy, lễ hội không trở thành một nghi thức chỉ dành cho những người trực tiếp hành lễ.
Những biểu tượng văn hóa nổi bật
Dòng sông Hồng
Sông Hồng là biểu tượng xuyên suốt của Lễ hội Tổng Mễ. Dòng sông xuất hiện trong truyền thuyết, cảnh quan đền, lễ rước nước và ký ức sinh kế của người dân.
Sông mang phù sa, nguồn nước và sản vật nhưng cũng có thể gây lũ lụt, xói lở. Mối quan hệ giữa con người với dòng sông vì thế luôn bao gồm cả lòng biết ơn và ý thức thích nghi. Nghi lễ lấy nước giữa dòng biểu thị mong muốn duy trì sự cân bằng ấy.
Bãi Tự Nhiên
Bãi Tự Nhiên nằm bên kia sông, đối diện với đền Đa Hòa, được truyền tụng là nơi Chử Đồng Tử gặp Tiên Dung. Tên gọi và câu chuyện về bãi sông tạo nên một dạng “bản đồ truyền thuyết”, trong đó mỗi địa điểm tự nhiên được gắn với hành động của nhân vật thiêng.
Dù địa hình bãi sông có thể biến đổi theo dòng chảy và phù sa, ký ức về địa điểm vẫn được duy trì qua lời kể và hướng nhìn của kiến trúc đền.
Thuyền và hoạt động giao thương
Hình ảnh thuyền vừa xuất hiện trong đoàn rước nước vừa liên hệ với cuộc đời buôn bán của Chử Đồng Tử và Tiên Dung. Thuyền biểu thị sự dịch chuyển, giao lưu và mở rộng không gian sống.
Điều này giúp câu chuyện Chử Đồng Tử có nét khác biệt. Nhân vật không chỉ được tôn kính vì những yếu tố kỳ ảo mà còn đại diện cho tinh thần lao động, học hỏi và giao tiếp với thế giới bên ngoài.
Kiệu của các làng
Mỗi cỗ kiệu đại diện cho một cộng đồng, một thành hoàng và một lịch sử riêng. Khi các kiệu cùng hướng về đền Đa Hòa, bản sắc của từng làng không bị xóa bỏ mà được đặt trong một chỉnh thể lớn hơn.
Đó là hình ảnh trực quan của sự thống nhất trong đa dạng. Cộng đồng có thể giữ tục lệ riêng nhưng vẫn chia sẻ một không gian thiêng và trách nhiệm chung đối với lễ hội.
Giá trị văn hóa của Lễ hội Tổng Mễ
Gìn giữ mối liên kết giữa các làng
Giá trị đặc biệt của Hội Tổng Mễ nằm ở cơ chế liên kết chín làng. Trong đời sống thường ngày, mỗi làng có tổ chức, phong tục và sinh hoạt riêng. Đến kỳ hội hàng tổng, các cộng đồng phải cùng chuẩn bị, thống nhất chương trình và hỗ trợ nhau.
Quan hệ ấy được duy trì không chỉ bằng văn bản hay bộ máy quản lý mà còn bằng trải nghiệm chung. Người dân cùng đi rước, cùng tế lễ, cùng xem hội và cùng kể lại những câu chuyện về nguồn gốc lễ hội.
Bảo lưu tri thức thực hành lễ hội
Để tổ chức một đoàn rước, cộng đồng phải lưu giữ nhiều loại tri thức: cách sắp xếp cờ và nghi trượng, thứ tự đoàn, nhịp trống, lời xướng, nghi thức tế, kỹ thuật khiêng kiệu, cách điều khiển thuyền và phương pháp bảo quản đồ thờ.
Phần lớn tri thức này không thể chỉ học qua sách. Nó được truyền bằng quan sát, thực hành và sự hướng dẫn trực tiếp. Vì vậy, mỗi mùa hội cũng là một lớp học cộng đồng.
Giáo dục về tình yêu và đạo lý
Truyền thuyết Chử Đồng Tử – Tiên Dung gợi mở nhiều chủ đề: lòng hiếu thảo, tình yêu tự nguyện, thái độ không phân biệt giàu nghèo, tinh thần lao động và khát vọng sống tự do.
Khi được trình bày thận trọng, câu chuyện có thể giúp thế hệ trẻ hiểu rằng truyền thuyết không nhất thiết phải được tin như lịch sử mới có giá trị. Ý nghĩa của nó nằm trong những suy tư về con người và xã hội mà cộng đồng gửi gắm.
Phản ánh bản sắc cư dân ven sông
Rước nước, bơi chải, thuyền hội và địa điểm bãi sông cho thấy lễ hội được hình thành trong môi trường cụ thể. Nếu tách khỏi sông Hồng, nhiều lớp ý nghĩa của Hội Tổng Mễ sẽ không còn trọn vẹn.
Di sản vì thế bao gồm cả nghi thức, cảnh quan và ký ức về lối sống. Bảo tồn lễ hội cần đi cùng việc bảo vệ môi trường sông, bến nước và không gian làng truyền thống.
Lễ hội đền Đa Hòa được ghi danh di sản
Ngày 2/2/2023, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch ban hành Quyết định số 153/QĐ-BVHTTDL đưa Lễ hội Đền Đa Hòa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, loại hình lễ hội truyền thống.
Việc ghi danh không có nghĩa lễ hội trở thành tài sản của riêng cơ quan quản lý. Chủ thể thực hành di sản vẫn là cộng đồng các làng đã sáng tạo, duy trì và trao truyền lễ hội qua nhiều thế hệ.
Danh hiệu đặt ra trách nhiệm xác định đúng những yếu tố cốt lõi cần bảo vệ, đồng thời hạn chế sự biến đổi tùy tiện. Một lễ hội đông người và có giá trị du lịch vẫn cần giữ được vị trí trung tâm của nghi thức truyền thống, tiếng nói của cộng đồng và tính trang nghiêm trong không gian thờ tự.
Biến đổi của Hội Tổng Mễ trong đời sống hiện đại
Lễ hội ngày nay diễn ra trong điều kiện khác xa xã hội nông nghiệp trước đây. Đường giao thông thuận lợi hơn, phương tiện ghi hình phổ biến, số lượng khách tăng và công tác tổ chức phải đáp ứng nhiều yêu cầu về an ninh, vệ sinh, phòng cháy và an toàn đường thủy.
Một số hoạt động văn hóa mới có thể được bổ sung, như sân khấu nghệ thuật, triển lãm, quảng bá du lịch hoặc thi đấu thể thao hiện đại. Những bổ sung này giúp lễ hội tiếp cận công chúng rộng hơn nhưng không nên lấn át nghi thức truyền thống.
Việc sử dụng âm thanh công suất lớn, dựng hàng quán thiếu kiểm soát, đặt tiền lễ tùy tiện hoặc thương mại hóa đồ thờ có thể làm suy giảm không khí trang nghiêm. Bảo tồn không đồng nghĩa giữ nguyên mọi chi tiết như trong quá khứ, nhưng mọi thay đổi cần dựa trên sự đồng thuận của cộng đồng và hiểu biết về di sản.
Vai trò của thế hệ trẻ
Nhiều người trẻ hiện tham gia khiêng kiệu, múa rồng, múa bồng, chèo thuyền, đánh trống, hỗ trợ tổ chức và truyền thông. Đây là tín hiệu tích cực, bởi một di sản chỉ thực sự sống khi có thế hệ kế tục.
Tuy nhiên, người trẻ cần được truyền dạy không chỉ động tác biểu diễn mà cả ý nghĩa, quy tắc và thái độ khi tham gia nghi lễ. Nếu chỉ học cách múa hoặc mặc trang phục mà không hiểu bối cảnh, di sản dễ bị giản lược thành tiết mục sân khấu.
Vai trò của người cao tuổi và nghệ nhân
Người cao tuổi, thủ từ, thành viên đội tế và những người am hiểu phong tục giữ vai trò quan trọng trong việc kiểm chứng trình tự nghi lễ. Họ là nguồn tư liệu sống về những kỳ hội trước, cách chuẩn bị lễ vật và quy định của từng làng.
Công tác ghi chép, quay phim, lập hồ sơ và tổ chức lớp truyền dạy cần được thực hiện với sự tham gia trực tiếp của những người nắm giữ tri thức. Tư liệu hóa không thay thế thực hành, nhưng giúp hạn chế nguy cơ mai một khi thế hệ cũ không còn đủ sức tham gia.
Một số lưu ý khi dự Lễ hội Tổng Mễ
Người tham dự nên xem đây trước hết là một không gian văn hóa và tín ngưỡng của cộng đồng địa phương.
Trang phục cần lịch sự, đặc biệt khi vào khu vực thờ tự. Trong thời gian tế lễ, nên giữ trật tự, hạn chế nói lớn, không chen vào đội hình nghi lễ và không đứng chắn lối rước.
Khi chụp ảnh, cần tránh dùng đèn chiếu trực tiếp vào ban thờ hoặc cản trở người hành lễ. Không tự ý chạm vào kiệu, đồ thờ, cờ, nghi trượng và hiện vật trong đền.
Lễ rước nước diễn ra gần bến và trên sông nên yêu cầu an toàn được đặt lên hàng đầu. Du khách không nên tự xuống thuyền nghi lễ, đứng tại khu vực có nguy cơ trượt ngã hoặc vượt qua hàng rào bảo vệ để tìm vị trí chụp ảnh.
Việc dâng lễ nên giản dị, phù hợp quy định của di tích. Không có căn cứ để cho rằng lễ vật đắt tiền sẽ đem lại nhiều may mắn hơn. Lòng thành và thái độ tôn trọng không gian chung có ý nghĩa hơn việc phô bày mâm lễ.
Người tham dự cũng cần giữ vệ sinh, không xả rác xuống sông, sân đền hoặc tuyến rước. Bảo vệ môi trường sông Hồng chính là bảo vệ một phần không thể tách rời của di sản.
Phân biệt Hội Tổng Mễ với lễ hội đền Hóa Dạ Trạch
Cả đền Đa Hòa và đền Hóa Dạ Trạch đều thờ Chử Đồng Tử cùng hai vị phu nhân, cùng tổ chức lễ hội vào tháng Hai âm lịch và cùng gắn với hệ thống truyền thuyết về Chử Đồng Tử.
Tuy nhiên, hai địa điểm đại diện cho những lớp ký ức khác nhau.
Đền Đa Hòa hướng về bãi Tự Nhiên, nơi tương truyền diễn ra cuộc gặp gỡ giữa Chử Đồng Tử và Tiên Dung. Hội Tổng Mễ nổi bật với sự tham gia của chín làng, đoàn rước thành hoàng và không gian sông Hồng.
Đền Hóa Dạ Trạch hiện thuộc xã Triệu Việt Vương, tỉnh Hưng Yên, gắn với truyền thuyết về nơi Chử Đồng Tử và những người đi theo hóa về trời. Vùng Dạ Trạch còn có dấu ấn lịch sử liên quan đến Triệu Quang Phục và cuộc kháng chiến chống quân Lương ở thế kỷ VI.
Trong Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, Lễ hội Đền Đa Hòa và Lễ hội Đền Hóa Dạ Trạch được ghi danh bằng hai quyết định riêng, lần lượt là Quyết định số 153 và 152/QĐ-BVHTTDL cùng ngày 2/2/2023.
Việc phân biệt giúp tránh tình trạng gộp mọi nghi thức của hai địa phương vào một lễ hội duy nhất. Hai không gian có mối liên hệ mật thiết nhưng mỗi nơi vẫn có chủ thể cộng đồng, ký ức và cách thực hành riêng.
Kết luận
Lễ hội Tổng Mễ ở Hưng Yên là một di sản văn hóa tiêu biểu của cộng đồng cư dân ven sông Hồng. Đằng sau những đoàn kiệu rực rỡ, những thuyền rước nước và tiếng trống hội là ký ức lâu dài về tình yêu, đạo hiếu, lao động, giao thương và quan hệ gắn bó giữa các làng quê.
Tên gọi “Tổng Mễ” tuy thuộc về một đơn vị hành chính đã đi vào quá khứ nhưng vẫn sống trong cách người dân nhận diện quê hương và tổ chức lễ hội. Mỗi kỳ hội hàng tổng là dịp các cộng đồng cùng trở về đền Đa Hòa, tái khẳng định mối liên hệ đã được vun đắp qua nhiều thế hệ.
Giá trị của lễ hội không nằm ở những lời truyền tụng về sự linh ứng, mà trước hết ở khả năng kết nối con người với lịch sử địa phương, cảnh quan sông nước và những chuẩn mực nhân văn. Gìn giữ Hội Tổng Mễ vì thế cần đi đôi với bảo vệ nghi lễ, truyền dạy tri thức, tôn trọng chủ thể cộng đồng và ứng xử có trách nhiệm với không gian đền cùng dòng sông Hồng.