Khám phá Lễ hội Tổng Mễ ở Hưng Yên, nơi gìn giữ nghi lễ rước nước, rước kiệu và ký ức về Chử Đồng Tử – Tiên Dung bên sông Hồng.
Trong kho tàng lễ hội truyền thống của vùng đồng bằng sông Hồng, Lễ hội Tổng Mễ ở Hưng Yên nổi bật bởi quy mô liên làng, đoàn rước đông đảo và hệ thống nghi lễ gắn chặt với môi trường sông nước. Trung tâm của lễ hội là đền Đa Hòa, nơi thờ Đức Thánh Chử Đồng Tử cùng Tiên Dung công chúa và Tây Sa công chúa.
Tên gọi “Lễ hội Tổng Mễ” được người dân sử dụng để nhấn mạnh sự tham gia của các làng thuộc Tổng Mễ xưa. Trong hồ sơ di sản, lễ hội được ghi danh với tên chính thức là Lễ hội Đền Đa Hòa. Đây cũng thường được gọi là lễ hội Chử Đồng Tử – Tiên Dung hoặc hội đền Đa Hòa.
Lễ hội tưởng niệm một nhân vật thuộc hệ thống thần linh dân gian Việt Nam và lưu giữ ký ức về quá trình cư dân khai phá vùng bãi, sinh sống bằng nông nghiệp, đánh bắt và giao thương trên sông Hồng. Qua các nghi thức rước kiệu, rước nước, tế Thánh, múa rồng, múa bồng và sinh hoạt dân gian, mối liên kết giữa các làng trong vùng được tái hiện một cách sinh động.
Lễ hội Tổng Mễ là lễ hội gì?
Lễ hội Tổng Mễ là cách gọi dân gian của lễ hội truyền thống được tổ chức tại đền Đa Hòa, gắn với cộng đồng chín làng thuộc Tổng Mễ xưa. “Tổng” từng là một đơn vị hành chính trung gian gồm nhiều xã, làng; tên gọi này không còn được sử dụng trong hệ thống hành chính hiện nay nhưng vẫn hiện diện trong ký ức cộng đồng và sinh hoạt lễ hội.

Ở quy mô làng, người dân địa phương vẫn duy trì việc dâng hương, tế lễ và các hoạt động tưởng niệm hằng năm. Định kỳ ba năm một lần, lễ hội được tổ chức theo quy mô hàng tổng với sự tham gia của chín làng, tạo thành đoàn rước lớn về đền Đa Hòa. Các tài liệu quản lý văn hóa trước khi sắp xếp địa giới ghi nhận chín làng này thuộc địa bàn hai xã Bình Minh, huyện Khoái Châu và Mễ Sở, huyện Văn Giang.
Tên “Tổng Mễ” vì thế không chỉ xác định một địa vực cũ. Nó còn biểu thị một cộng đồng văn hóa có quan hệ lâu đời, trong đó mỗi làng vẫn có đình, thành hoàng, đội tế, đội rước và truyền thống riêng nhưng cùng hướng về một trung tâm chung là đền Đa Hòa.
Tên gọi chính thức và tên gọi dân gian
Lễ hội hiện được biết đến qua một số tên gọi:
- Lễ hội Tổng Mễ: nhấn mạnh quy mô liên làng của Tổng Mễ xưa.
- Lễ hội đền Đa Hòa: tên được sử dụng trong hồ sơ ghi danh di sản.
- Lễ hội Chử Đồng Tử – Tiên Dung: gọi theo nhân vật được tưởng niệm.
- Hội đền Đa Hòa: cách gọi ngắn gọn, quen thuộc trong đời sống địa phương.
Cần phân biệt Lễ hội Tổng Mễ tại đền Đa Hòa với lễ hội đền Hóa Dạ Trạch. Cả hai cùng liên quan đến truyền thuyết Chử Đồng Tử, Tiên Dung và không gian văn hóa vùng Khoái Châu xưa, nhưng là hai di sản lễ hội được ghi danh riêng, có địa bàn thực hành và một số nghi thức riêng.
Trong những chương trình văn hóa quy mô cấp tỉnh, hai không gian có thể được tổ chức chung dưới tên Lễ hội đền Đa Hòa – Dạ Trạch. Tuy nhiên, khi nói đến “Hội Tổng Mễ”, người dân chủ yếu nhắc tới lễ hội hàng tổng quy tụ các làng về đền Đa Hòa.
Lễ hội Tổng Mễ được tổ chức ở đâu?
Trung tâm của Lễ hội Tổng Mễ là đền Đa Hòa, hiện thuộc xã Mễ Sở, tỉnh Hưng Yên. Ngôi đền nằm gần đê sông Hồng, quay về phía bãi Tự Nhiên bên kia sông, nơi theo truyền thuyết địa phương là địa điểm Chử Đồng Tử gặp công chúa Tiên Dung.
Trong các tài liệu được công bố trước khi sắp xếp lại đơn vị hành chính, địa chỉ của đền thường được ghi là thôn Đa Hòa, xã Bình Minh, huyện Khoái Châu, tỉnh Hưng Yên. Vì vậy, độc giả có thể bắt gặp cả địa chỉ cũ và địa danh hành chính hiện nay khi tra cứu về lễ hội.
Không gian lễ hội không giới hạn trong khuôn viên đền. Những tuyến đường làng, đình làng, mặt đê, bến sông và một phần dòng sông Hồng đều trở thành không gian thực hành di sản. Mỗi địa điểm đảm nhận một chức năng:
- Đình làng là nơi chuẩn bị kiệu, lễ vật và tổ chức xuất phát.
- Đường làng và đê sông Hồng là tuyến rước của các cộng đồng.
- Đền Đa Hòa là nơi hội tụ, dâng hương và tế Thánh.
- Bến sông cùng dòng sông Hồng là không gian diễn ra lễ rước nước.
- Sân đền và khu vực lân cận là nơi tổ chức các hoạt động văn nghệ, trò chơi và thi đấu dân gian.
Chính cấu trúc mở ấy làm cho Lễ hội Tổng Mễ mang dáng dấp của một lễ hội vùng. Toàn bộ cảnh quan cư trú ven sông cùng tham gia vào lễ hội, thay vì chỉ có một công trình tín ngưỡng đơn lẻ.
Đền Đa Hòa và không gian thờ phụng
Đền Đa Hòa thờ Chử Đồng Tử, Tiên Dung công chúa và Tây Sa công chúa. Trong thực hành tín ngưỡng địa phương, ba vị thường được tôn xưng là Tam vị Thánh. Chử Đồng Tử được dân gian xếp vào hàng Tứ bất tử, bên cạnh Tản Viên Sơn Thánh, Thánh Gióng và Thánh Mẫu Liễu Hạnh.
Cách gọi Tứ bất tử thuộc hệ thống tín ngưỡng dân gian hình thành và biến đổi qua nhiều thời kỳ. Đây không phải là sự xác nhận về tiểu sử lịch sử của các nhân vật, mà phản ánh vị trí đặc biệt của họ trong đời sống tinh thần và kho tàng truyền thuyết của người Việt.
Đền Đa Hòa hiện là một bộ phận của Khu di tích Đa Hòa – Dạ Trạch. Khu di tích được xếp hạng di tích quốc gia đặc biệt, loại hình di tích lịch sử – kiến trúc nghệ thuật, theo Quyết định số 1473/QĐ-TTg ngày 26/11/2024 của Thủ tướng Chính phủ.
Kiến trúc đền Đa Hòa
Đền Đa Hòa được xây dựng lại với quy mô lớn vào năm 1894 dưới sự chủ trì của Tiến sĩ Chu Mạnh Trinh, một nhà khoa bảng và danh sĩ quê ở vùng Tổng Mễ. Công trình gồm nhiều hạng mục liên kết chặt chẽ, tạo thành một quần thể kiến trúc uy nghi nhưng vẫn hài hòa với cảnh quan ven sông.
Tư liệu hiện có ghi nhận đền gồm 18 công trình lớn nhỏ, trên diện tích gần 19.000m². Con số 18 trong cách lý giải của địa phương thường được liên hệ với đời Hùng Vương thứ mười tám và tuổi của công chúa Tiên Dung khi gặp Chử Đồng Tử. Tuy nhiên, đây nên được hiểu là lớp diễn giải biểu tượng gắn với truyền thuyết, không phải kết luận duy nhất về ý đồ kiến trúc.
Truyền thuyết Chử Đồng Tử và Tiên Dung
Nội dung cốt lõi của lễ hội gắn với truyền thuyết về Chử Đồng Tử và Tiên Dung. Câu chuyện được lưu truyền qua dân gian và xuất hiện trong các thư tịch cổ với nhiều dị bản.
Theo mạch kể phổ biến, Chử Đồng Tử là người con có hoàn cảnh nghèo khó, sống cùng cha tại vùng ven sông. Khi người cha qua đời, chàng dùng chiếc khố duy nhất để an táng cha nên không còn quần áo, phải ngâm mình dưới nước hoặc ẩn trong bãi cát để đánh cá, đổi lấy thức ăn.
Một ngày, thuyền của công chúa Tiên Dung đi qua bãi sông. Công chúa cho dựng màn để tắm, vô tình đúng nơi Chử Đồng Tử đang vùi mình trong cát. Nước làm trôi lớp cát và cuộc gặp gỡ kỳ lạ diễn ra. Tiên Dung cho rằng đây là sự sắp đặt của duyên trời nên quyết định kết duyên với chàng trai nghèo, dù cuộc hôn nhân không được vua cha chấp thuận.
Sau khi nên vợ chồng, Chử Đồng Tử và Tiên Dung cùng gây dựng cuộc sống, mở mang việc trao đổi hàng hóa và giao tiếp với những cộng đồng khác. Một số dị bản kể rằng Chử Đồng Tử gặp Phật Quang, học đạo và nhận được những vật linh thiêng. Về sau, Chử Đồng Tử gặp và kết duyên với Tây Sa công chúa, còn được nhắc đến qua tên gọi Hồng Vân trong một số truyền bản.
Cuối câu chuyện, Chử Đồng Tử, Tiên Dung và những người đi theo được kể là đã hóa về trời, để lại vùng đầm rộng được gọi là Nhất Dạ Trạch, nghĩa là đầm hình thành trong một đêm.
Toàn bộ câu chuyện mang tính chất truyền thuyết và thần tích. Không nên trình bày những chi tiết như phép thuật, vật thiêng hay sự hóa thân như các sự kiện lịch sử đã được chứng minh. Giá trị của truyền thuyết nằm ở hệ thống biểu tượng và những thông điệp văn hóa được nhiều thế hệ trao truyền.
Lễ hội Tổng Mễ diễn ra vào thời gian nào?
Ngày hội truyền thống được tổ chức từ ngày 10 đến ngày 12 tháng Hai âm lịch. Đây là mốc thời gian tương đối ổn định trong lịch thực hành của cộng đồng.
Lễ hội có thể được tổ chức với những cấp độ khác nhau:
Hội lệ hằng năm
Hằng năm, địa phương thực hiện các nghi thức dâng hương, tế lễ và tưởng niệm tại đền Đa Hòa. Quy mô, chương trình phần hội và số lượng đoàn tham gia có thể thay đổi tùy điều kiện tổ chức.
Hội hàng tổng ba năm một lần
Định kỳ ba năm một lần, lễ hội được tổ chức theo quy mô hàng tổng, với sự tham gia của chín làng thuộc Tổng Mễ xưa. Đây là dịp thể hiện rõ nhất đặc trưng của Hội Tổng Mễ: các làng rước kiệu thành hoàng, mang lễ vật và đội hình nghi lễ về hội tụ tại đền Đa Hòa.
Sự khác nhau giữa hội lệ và hội hàng tổng cần được lưu ý. Không phải năm nào du khách cũng được chứng kiến đầy đủ đoàn rước của cả chín làng, số lượng thuyền rước nước lớn và toàn bộ hoạt động văn hóa đi kèm.
Lịch tổ chức năm 2026
Năm 2026, Lễ hội đền Đa Hòa – Dạ Trạch được tổ chức từ ngày 28 đến ngày 30/3, tương ứng ngày 10 đến ngày 12 tháng Hai âm lịch. Lễ hội năm này có quy mô cấp tỉnh, đồng thời diễn ra lễ đón nhận Bằng xếp hạng di tích quốc gia đặc biệt đối với Khu di tích Đa Hòa – Dạ Trạch.
Lịch dương lịch thay đổi theo từng năm. Do đó, người có nhu cầu tham dự cần kiểm tra chương trình do cơ quan quản lý hoặc chính quyền địa phương công bố, không nên tự quy đổi ngày âm lịch rồi mặc định rằng mọi hoạt động đều diễn ra theo cùng một khung giờ.
Phân biệt Hội Tổng Mễ với lễ hội đền Hóa Dạ Trạch
Cả đền Đa Hòa và đền Hóa Dạ Trạch đều thờ Chử Đồng Tử cùng hai vị phu nhân, cùng tổ chức lễ hội vào tháng Hai âm lịch và cùng gắn với hệ thống truyền thuyết về Chử Đồng Tử.
Tuy nhiên, hai địa điểm đại diện cho những lớp ký ức khác nhau.