Lễ hội Lam Kinh là một trong những lễ hội lịch sử tiêu biểu của xứ Thanh, gắn với Anh hùng dân tộc Lê Lợi, cuộc khởi nghĩa Lam Sơn và sự ra đời của vương triều Hậu Lê. Mỗi dịp tháng Tám âm lịch, người dân địa phương cùng du khách từ nhiều vùng lại tìm về không gian Lam Kinh để dâng hương, tưởng niệm các bậc tiền nhân và ôn lại một giai đoạn đặc biệt trong lịch sử dựng nước, giữ nước của dân tộc.
Điểm khác biệt của Lễ hội Lam Kinh nằm ở sự kết hợp giữa nghi thức tưởng niệm nhân vật lịch sử, truyền thống thờ người có công, dấu ấn nghi lễ cung đình và các hình thức diễn xướng dân gian của xứ Thanh. Trong cùng một không gian, người dự hội có thể cảm nhận sự trang nghiêm của sân Rồng, Chính điện, Thái miếu và lăng tẩm, đồng thời chứng kiến những sắc màu sinh động của đoàn rước, tiếng trống hội, cồng chiêng, trò diễn và nghệ thuật truyền thống.
Lễ hội ngày nay không nên được nhìn như sự tái hiện nguyên vẹn một nghi lễ từ thế kỷ XV. Đây là một lễ hội đã trải qua quá trình hình thành, gián đoạn, dân gian hóa và phục hồi. Vì vậy, tìm hiểu Lễ hội Lam Kinh cần đặt nghi lễ hiện nay trong mối liên hệ với lịch sử vương triều Hậu Lê, ký ức của cộng đồng địa phương và yêu cầu bảo tồn di sản trong đời sống đương đại.
Lễ hội Lam Kinh là gì?
Lễ hội Lam Kinh là lễ hội truyền thống được tổ chức tại Khu di tích lịch sử và kiến trúc nghệ thuật Lam Kinh, với trung tâm nghi lễ hiện nay thuộc xã Lam Sơn, tỉnh Thanh Hóa. Theo địa danh hành chính trước khi tổ chức chính quyền địa phương hai cấp, khu vực này thuộc huyện Thọ Xuân; phạm vi quy hoạch của quần thể di tích còn liên hệ với vùng đất thuộc huyện Ngọc Lặc cũ.
Sau thay đổi địa giới hành chính năm 2025, các thông báo chính thức về lễ hội xác định địa điểm tổ chức là Khu di tích lịch sử quốc gia đặc biệt Lam Kinh, xã Lam Sơn, tỉnh Thanh Hóa. Phần lễ chính thường diễn ra tại sân Rồng và Chính điện Lam Kinh. Các nghi thức liên quan còn được thực hiện ở đền thờ Vua Lê Thái Tổ, đền thờ Trung Túc Vương Lê Lai, các tòa Thái miếu và khu lăng mộ.

Ngày hội chính theo truyền thống là ngày 22 tháng 8 âm lịch, gắn với ngày mất của Vua Lê Thái Tổ. Tùy kế hoạch từng năm, chuỗi hoạt động có thể diễn ra trong một hoặc nhiều ngày, thường xoay quanh các ngày 21, 22 và 23 tháng 8 âm lịch. Quy mô phần hội, chương trình nghệ thuật, hoạt động thể thao và du lịch cũng có thể được điều chỉnh theo điều kiện thực tế.
Lễ hội hướng tới việc tưởng nhớ và tri ân:
- Vua Lê Thái Tổ, tức Lê Lợi, người lãnh đạo cuộc khởi nghĩa Lam Sơn và sáng lập vương triều Hậu Lê.
- Trung Túc Vương Lê Lai, vị tướng được lưu truyền với sự kiện đổi áo cứu chúa.
- Các vua, hoàng hậu, công thần và tướng sĩ của vương triều Hậu Lê.
- Nhân dân đã tham gia, che chở và đóng góp cho cuộc khởi nghĩa Lam Sơn.
- Những thế hệ có công xây dựng, bảo vệ đất nước và gìn giữ di sản Lam Kinh.
Bởi vậy, Lễ hội Lam Kinh không chỉ là ngày giỗ một vị vua. Đó còn là ngày hội tưởng niệm cả một cộng đồng lịch sử, nơi công lao của người lãnh đạo được đặt trong mối quan hệ với sự hy sinh của tướng sĩ và sự đồng lòng của nhân dân.
Lam Kinh – không gian lịch sử của lễ hội
Từ vùng đất khởi nghĩa đến trung tâm tưởng niệm của nhà Lê
Lam Sơn là quê hương của Lê Lợi và là vùng đất phát tích cuộc khởi nghĩa chống quân Minh vào đầu thế kỷ XV. Cuộc khởi nghĩa bắt đầu năm 1418, trải qua khoảng mười năm chiến đấu gian khổ trước khi giành thắng lợi. Năm 1428, Lê Lợi lên ngôi Hoàng đế, lấy niên hiệu Thuận Thiên, khôi phục nền độc lập và mở đầu vương triều Lê sơ.
Sau khi lên ngôi, Lê Lợi định đô tại Đông Kinh, tức Thăng Long. Lam Sơn không trở thành kinh đô thường trực thay thế Thăng Long, nhưng được xây dựng thành một trung tâm cung điện, tế tự và lăng tẩm quan trọng của hoàng gia. Nơi đây thường được gọi là Lam Kinh hoặc Tây Kinh, đối ứng về tên gọi với Đông Kinh.
Sau khi Vua Lê Thái Tổ qua đời năm 1433, linh cữu của ông được đưa về an táng tại quê hương. Từ đó, Lam Kinh ngày càng giữ vai trò là đất tổ của nhà Lê, nơi xây dựng điện miếu, tổ chức tế lễ và an táng nhiều thành viên hoàng tộc. Các vua nhà Lê từng về Lam Kinh bái yết sơn lăng, tưởng nhớ tổ tiên và thực hiện những nghi thức mang tính vương triều.
Vì vậy, Lam Kinh đôi khi được gọi là “kinh đô tưởng niệm”. Cách gọi này nhấn mạnh chức năng đặc biệt của vùng đất: không phải trung tâm điều hành chính trị thường xuyên, mà là nơi gắn kết nguồn gốc dòng họ, ký ức khởi nghĩa, lăng mộ hoàng gia và các hoạt động tế tự của nhà Lê.
Không gian kiến trúc của lễ hội
Quần thể Lam Kinh được hình thành trong một cảnh quan có núi, sông, khe nước và rừng cây bao quanh. Trục kiến trúc trung tâm gồm những khu vực như cầu Bạch, giếng cổ, Ngọ môn, sân Rồng, Chính điện và hệ thống Thái miếu. Phía sau và xung quanh khu trung tâm là các lăng mộ, nhà bia cùng nhiều dấu tích kiến trúc có niên đại khác nhau.
Sân Rồng và Chính điện là nơi thường diễn ra phần lễ chính. Đây là không gian có khả năng tập trung đông người nhưng vẫn giữ mối liên hệ với trục nghi lễ của kinh thành xưa. Khi đoàn rước tiến vào sân Rồng, tiếng trống và tiếng chiêng vang lên giữa rừng cây, nghi lễ không chỉ được cảm nhận bằng thị giác mà còn bằng âm thanh và chiều sâu của cảnh quan.
Các tòa Thái miếu là không gian thờ các vua và hoàng hậu triều Lê. Hệ thống lăng mộ và bia ký lại giúp người tham quan nhận diện Lam Kinh như một quần thể lịch sử có chứng tích vật chất cụ thể, chứ không chỉ là địa điểm gắn với truyền thuyết.
Hiện khu di tích lưu giữ năm bảo vật quốc gia đều là bia đá: bia Vĩnh Lăng, bia Khôn Nguyên Chí Đức, bia Chiêu Lăng, bia Dụ Lăng và Đại Việt Lam Sơn Kính Lăng bi. Trong đó, bia Vĩnh Lăng được dựng năm 1433, ghi lại thân thế, sự nghiệp và công lao của Vua Lê Thái Tổ, có giá trị đặc biệt về lịch sử, văn tự và nghệ thuật điêu khắc.
Lam Kinh được xếp hạng di tích quốc gia đặc biệt
Lam Kinh được xếp hạng di tích cấp quốc gia từ năm 1962. Ngày 27 tháng 9 năm 2012, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 1419/QĐ-TTg, xếp hạng Di tích lịch sử và kiến trúc nghệ thuật Lam Kinh là di tích quốc gia đặc biệt. Phạm vi được xác định tại thời điểm ban hành quyết định thuộc hai huyện Thọ Xuân và Ngọc Lặc của tỉnh Thanh Hóa.

Việc xếp hạng không chỉ ghi nhận giá trị của kiến trúc, lăng mộ và hiện vật. Danh hiệu còn khẳng định vị trí của Lam Kinh trong lịch sử cuộc khởi nghĩa Lam Sơn, quá trình xây dựng quốc gia Đại Việt dưới triều Lê và truyền thống tưởng niệm người có công của cộng đồng.
Lễ hội diễn ra trong một di tích quốc gia đặc biệt nên mọi hoạt động tổ chức đều cần đặt yêu cầu bảo vệ di sản lên hàng đầu. Số lượng người tham dự, việc dựng sân khấu, bố trí âm thanh, tổ chức dịch vụ và di chuyển trong khu vực phải hài hòa với không gian lịch sử, cảnh quan và khả năng chịu tải của di tích.
Nguồn gốc và quá trình biến đổi của Lễ hội Lam Kinh
Dấu ấn nghi lễ cung đình thời Hậu Lê
Nguồn gốc sâu xa của Lễ hội Lam Kinh có liên quan đến hoạt động tế lễ của vương triều Hậu Lê. Khi Lam Kinh trở thành nơi đặt lăng miếu của hoàng gia, các nghi thức bái yết, tế tổ và tưởng niệm các vị tiên đế được tổ chức theo những quy định của triều đình.
Trong môi trường cung đình, lễ tế không chỉ thể hiện tình cảm tưởng nhớ tổ tiên. Nó còn khẳng định tính chính thống của vương triều, nhắc lại nguồn gốc của dòng họ và củng cố mối liên hệ giữa nhà vua đương nhiệm với người sáng lập triều đại.
Không gian Lam Kinh vì thế vừa mang tính gia tộc, vừa mang tính quốc gia. Các vua Lê trở về nơi đây không đơn thuần thăm quê hương, mà còn thực hiện nghi lễ chính trị và đạo lý liên quan đến tổ tiên, công thần và nền tảng hình thành vương triều.
Tuy nhiên, tư liệu về toàn bộ trình tự lễ hội Lam Kinh thời cổ không còn đầy đủ. Không nên cho rằng mọi chi tiết trong lễ hội hiện nay đều được truyền nguyên vẹn từ thế kỷ XV. Những gì đang được thực hành là kết quả của quá trình nghiên cứu, phục hồi, chọn lọc và thích ứng với điều kiện tổ chức hiện đại.
Từ lễ nghi vương triều đến ký ức dân gian
Khi vương triều Hậu Lê suy yếu và chấm dứt, hệ thống điện miếu Lam Kinh cũng trải qua nhiều biến động. Một số công trình bị hư hỏng, hoang phế; nhiều nghi thức cung đình không còn điều kiện duy trì như trước.
Dẫu vậy, ký ức về Lê Lợi, Lê Lai và nghĩa quân Lam Sơn vẫn được lưu giữ trong cộng đồng. Các đền thờ, lăng mộ, chuyện kể, câu ca, ngày giỗ và tập quán dâng hương trở thành phương tiện để người dân duy trì sự tưởng nhớ.
Từ chỗ do triều đình giữ vai trò chủ lễ, hoạt động tưởng niệm dần mang đậm tính cộng đồng. Người dân địa phương trở thành chủ thể bảo lưu truyền thuyết, thực hành nghi lễ, tổ chức trò diễn và truyền lại ý nghĩa của ngày hội cho các thế hệ sau.
Quá trình này có thể được gọi là sự dân gian hóa của lễ hội. Tính cung đình không hoàn toàn mất đi, bởi không gian, đối tượng tưởng niệm và một số biểu tượng vẫn gắn với vương triều. Tuy nhiên, lễ hội ngày càng tiếp nhận những yếu tố văn hóa của cộng đồng Việt, Mường và cư dân các vùng lân cận.
Quá trình phục hồi trong đời sống hiện đại
Lễ hội Lam Kinh được phục hồi trên cơ sở nghiên cứu di tích, sử liệu, truyền thuyết, ký ức cộng đồng và các nghi thức còn được lưu giữ ở địa phương. Việc phục hồi giúp lễ hội trở lại đời sống, tạo cơ hội để công chúng tiếp cận lịch sử và góp phần nâng cao nhận thức bảo vệ di sản.
Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu cũng từng lưu ý rằng phục hồi lễ hội không đồng nghĩa với dựng một chương trình biểu diễn hoành tráng. Yếu tố cốt lõi phải là sự tham gia thực chất của cộng đồng, tính trang nghiêm của nghi lễ, mối liên hệ giữa hoạt động lễ hội với di tích và khả năng truyền tải đúng giá trị lịch sử.
Nghiên cứu về việc phục hồi Lễ hội Lam Kinh cho thấy lễ hội lịch sử cần tránh sân khấu hóa quá mức hoặc để người dân trở thành khán giả thụ động. Những nghi thức, trò diễn và biểu tượng được phục dựng cần có căn cứ, có không gian phù hợp và tạo điều kiện để cộng đồng địa phương thực sự tham gia.
Nhìn từ góc độ này, Lễ hội Lam Kinh hiện nay là sự tiếp nối truyền thống theo cách có chọn lọc. Giá trị của lễ hội không nằm ở việc mọi động tác phải giống tuyệt đối nghi lễ thời Lê, mà ở khả năng giữ được tinh thần tri ân, ký ức lịch sử và bản sắc văn hóa của vùng đất Lam Sơn.
Lễ hội Lam Kinh tưởng niệm những ai?
Vua Lê Thái Tổ
Nhân vật trung tâm của lễ hội là Vua Lê Thái Tổ, tên húy Lê Lợi. Ông sinh trưởng tại vùng Lam Sơn, tập hợp hào kiệt, dựng cờ khởi nghĩa và trở thành người lãnh đạo cuộc kháng chiến chống quân Minh.
Trong ký ức lịch sử của người Việt, Lê Lợi không chỉ là người sáng lập một triều đại. Ông còn tượng trưng cho tinh thần tập hợp nhân tâm, kiên trì vượt qua khó khăn và khôi phục nền độc lập.
Việc tổ chức lễ hội vào ngày 22 tháng 8 âm lịch gắn với ngày mất của nhà vua. Dâng hương tại Lam Kinh vì thế mang ý nghĩa tưởng niệm người anh hùng đã trở về an nghỉ trên chính quê hương nơi cuộc khởi nghĩa bắt đầu.
Tuy vậy, việc tưởng nhớ Lê Lợi không nên tách khỏi vai trò của tướng sĩ và nhân dân. Thắng lợi của khởi nghĩa Lam Sơn là kết quả của một quá trình lâu dài, có sự tham gia của nhiều lực lượng và cộng đồng trên nhiều vùng đất.
Trung Túc Vương Lê Lai
Lê Lai là một trong những công thần được tưởng niệm trang trọng trong khuôn khổ lễ hội. Theo sử liệu và truyền thống được lưu giữ tại Lam Kinh, trong buổi đầu khởi nghĩa khi nghĩa quân bị vây hãm ở vùng núi Chí Linh, Lê Lai đã mặc áo bào, giả làm Lê Lợi và dẫn quân xông ra để thu hút lực lượng đối phương. Sự hy sinh ấy tạo điều kiện để chủ tướng và nghĩa quân thoát khỏi tình thế nguy cấp.
Trong dân gian lưu truyền câu:
“Hăm mốt Lê Lai, hăm hai Lê Lợi.”
Câu nói nhắc đến thứ tự tưởng niệm: ngày 21 tháng 8 âm lịch dành cho Lê Lai, ngày 22 tháng 8 âm lịch dành cho Lê Lợi. Truyền thống địa phương kể rằng trước khi qua đời, Lê Lợi căn dặn con cháu phải làm giỗ Lê Lai trước ngày giỗ của mình một ngày.
Chi tiết về lời căn dặn nên được hiểu trong phạm vi truyền thống lịch sử và ký ức văn hóa đã được cộng đồng lưu giữ. Giá trị quan trọng nhất của câu “Hăm mốt Lê Lai, hăm hai Lê Lợi” nằm ở thông điệp đạo lý: người đứng đầu không quên sự hy sinh của người cộng sự, người được cứu không quên ân nghĩa của người đã cứu mình.
Bởi vậy, việc rước kiệu Lê Lai cùng với kiệu Lê Thái Tổ không chỉ là một nghi thức. Đó còn là cách cộng đồng biểu đạt mối quan hệ giữa trung nghĩa, tri ân và trách nhiệm ghi nhớ lịch sử.
Các vua, hoàng hậu và công thần triều Lê
Lam Kinh còn là nơi an táng và thờ phụng nhiều thành viên hoàng gia triều Lê sơ. Hệ thống Thái miếu, lăng mộ và bia ký giúp mở rộng phạm vi tưởng niệm từ cá nhân Vua Lê Thái Tổ đến các thế hệ kế tục vương triều.
Trong những ngày lễ hội, các nghi thức tại Thái miếu và khu lăng mộ nhắc người dự hội rằng Lam Kinh là một quần thể lăng miếu có lịch sử lâu dài. Mỗi tấm bia, mỗi khu lăng và mỗi dấu tích kiến trúc đều gắn với một nhân vật, một giai đoạn hoặc một biến đổi trong lịch sử nhà Lê.
Tướng sĩ và nhân dân trong khởi nghĩa Lam Sơn
Lễ hội Lam Kinh còn tưởng niệm các tướng sĩ, nghĩa quân và nhân dân đã đóng góp cho cuộc khởi nghĩa. Đây là nội dung có ý nghĩa quan trọng bởi lịch sử không chỉ được tạo nên bởi một cá nhân.
Trong mười năm kháng chiến, nghĩa quân Lam Sơn từng nhiều lần rơi vào tình thế khó khăn. Sự che chở, tiếp tế và tham gia của nhân dân là một trong những điều kiện giúp lực lượng khởi nghĩa tồn tại, trưởng thành và mở rộng địa bàn.
Khi đọc chúc văn, dâng hương và ôn lại lịch sử, việc nhắc đến nghĩa sĩ Lam Sơn giúp lễ hội vượt ra ngoài phạm vi tưởng niệm hoàng gia. Ngày hội trở thành dịp tôn vinh sức mạnh đoàn kết và vai trò của cộng đồng trong lịch sử dân tộc.
Lễ hội Lam Kinh được tổ chức vào thời gian nào?
Ngày hội truyền thống
Ngày chính hội Lam Kinh là ngày 22 tháng 8 âm lịch hằng năm. Đây là mốc thời gian tương đối ổn định trong truyền thống tổ chức lễ hội, gắn với ngày mất của Vua Lê Thái Tổ.
Ngày 21 tháng 8 âm lịch thường gắn với hoạt động tưởng niệm Trung Túc Vương Lê Lai. Một số năm, hoạt động lễ hội còn kéo dài đến ngày 23 tháng 8 âm lịch, tùy chương trình và kế hoạch được phê duyệt.
Lịch dương tương ứng thay đổi theo từng năm. Du khách không nên lấy lịch tổ chức của một năm trước để suy đoán chính xác thời gian, quy mô hoặc nội dung của năm sau. Những hoạt động như rước kiệu, chương trình nghệ thuật, trò chơi dân gian và trưng bày chuyên đề có thể được bổ sung, rút gọn hoặc điều chỉnh.
Lịch tổ chức gần nhất đã được công bố đầy đủ
Năm 2025, Lễ hội Lam Kinh diễn ra trong ba ngày 12, 13 và 14 tháng 10, tương ứng các ngày 21, 22 và 23 tháng 8 năm Ất Tỵ. Lễ chính được tổ chức vào sáng ngày 13 tháng 10, tức ngày 22 tháng 8 âm lịch, tại sân Rồng và Chính điện Lam Kinh.
Năm 2024, do cần tập trung nguồn lực khắc phục hậu quả bão lũ, tỉnh Thanh Hóa đã dừng một số nội dung như rước kiệu, chương trình nghệ thuật và hoạt động hội; chỉ tổ chức dâng hương, đọc chúc văn và tưởng niệm tại Chính điện. Trường hợp này cho thấy lịch trình và quy mô lễ hội có thể thay đổi theo hoàn cảnh thực tế, dù ngày tưởng niệm truyền thống vẫn được duy trì
Khi có kế hoạch tham dự, du khách nên kiểm tra thông báo chính thức của cơ quan quản lý văn hóa và chính quyền địa phương vào thời điểm gần ngày hội, nhất là các nội dung liên quan đến giờ khai mạc, phân luồng giao thông và phạm vi tổ chức.
Phần lễ của Lễ hội Lam Kinh
Nghi thức rước kiệu
Rước kiệu là một trong những hình ảnh nổi bật nhất của lễ hội khi được tổ chức đầy đủ. Hai đối tượng được rước trang trọng là Vua Lê Thái Tổ và Trung Túc Vương Lê Lai.
Theo chương trình năm 2025, kiệu Vua Lê Thái Tổ và kiệu Trung Túc Vương Lê Lai được rước từ các đền thờ về sân điện Lam Kinh trước giờ khai mạc. Đội rước và đội tế có sự tham gia của cộng đồng địa phương tại xã Lam Sơn và xã Kiên Thọ.
Đoàn rước thường có cờ hội, trống, chiêng, đội nghi trượng, người khiêng kiệu và các thành viên mặc lễ phục. Trong không gian rừng cổ thụ, đoàn rước tạo nên sự chuyển động từ nơi thờ riêng từng nhân vật về trung tâm Lam Kinh.
Xét về ý nghĩa, hành trình rước kiệu là sự kết nối các điểm thờ tự thành một không gian tưởng niệm chung. Vua Lê Thái Tổ và Lê Lai được đặt trong cùng mạch ký ức về khởi nghĩa Lam Sơn, ân nghĩa giữa chủ tướng với công thần và sự hy sinh vì đại cuộc.
Người dự hội nên quan sát đoàn rước với thái độ trang nghiêm, không chen vào đội hình, không đứng chắn lối và không sử dụng thiết bị bay hoặc phương tiện ghi hình gây ảnh hưởng đến nghi thức.
Dâng hương tại Chính điện
Sau khi đoàn rước về khu vực sân Rồng, phần lễ chính thường gồm tuyên bố khai hội, ôn lại truyền thống, đọc chúc văn và dâng hương tưởng niệm.
Dâng hương là hành động biểu thị sự tri ân. Trong bối cảnh Lễ hội Lam Kinh, nén hương không mang ý nghĩa cầu xin lợi ích vật chất, mà chủ yếu thể hiện lòng kính trọng đối với người có công với đất nước.
Chúc văn thường nhắc lại công lao của Lê Lợi, Lê Lai, nghĩa sĩ Lam Sơn và các bậc tiền nhân. Ngôn ngữ của chúc văn có tính trang trọng, giúp chuyển ký ức lịch sử thành lời tưởng niệm chung của cộng đồng.
Trong những năm tổ chức lễ hội quy mô lớn, nghi thức đánh trống khai hội có thể được thực hiện sau phần dâng hương. Tiếng trống mang ý nghĩa mở đầu ngày hội, đồng thời gợi liên tưởng đến khí thế tụ nghĩa và xuất quân trong truyền thống lịch sử.
Tế lễ tại Thái miếu và lăng mộ
Bên cạnh nghi lễ ở Chính điện, hoạt động tế lễ còn có thể diễn ra tại các tòa Thái miếu, đền thờ và khu lăng mộ. Đây là phần giúp lễ hội gắn chặt với toàn bộ quần thể Lam Kinh thay vì chỉ tập trung ở một sân khấu trung tâm.
Các nghi thức tế thường được thực hiện bởi đội tế đã luyện tập, mặc lễ phục và tuân theo trình tự nhất định. Tuy nhiên, trình tự cụ thể có thể khác nhau tùy chương trình từng năm và phương án phục hồi nghi lễ.
Ý nghĩa của việc tế tại các không gian thờ tự là xác lập mối liên hệ giữa con người hiện tại với di tích vật chất. Khi nghi lễ được thực hiện đúng nơi, đúng đối tượng và đúng tính chất, mỗi công trình không còn chỉ là một điểm tham quan mà trở thành bộ phận sống động của ký ức cộng đồng.
Tưởng niệm Lê Lai
Nghi lễ tưởng niệm Lê Lai thường được thực hiện trước ngày chính hội. Việc dành một ngày riêng cho ông thể hiện đạo lý trọng nghĩa và ghi nhớ người đã hy sinh.
Trong đời sống hiện đại, câu chuyện Lê Lai đổi áo cứu chúa còn có giá trị giáo dục về lòng trung thành, tinh thần trách nhiệm và sự lựa chọn đặt lợi ích chung lên trên sự an toàn của cá nhân. Tuy nhiên, khi kể lại câu chuyện, cần phân biệt giữa thông tin được ghi trong sử liệu với những chi tiết đã được truyền thuyết hóa qua nhiều thế hệ.
Các nghi lễ liên quan đến ký ức địa phương
Một số chương trình lễ hội còn có hoạt động dâng hương tại những địa điểm gắn với truyền thuyết và ký ức dân gian của vùng Lam Sơn. Chẳng hạn, trong kế hoạch năm 2025 có lễ dâng hương làm giỗ Bà Hàng Dầu trên núi Lam Sơn, còn gọi là núi Dầu, vào ngày 23 tháng 8 âm lịch.
Bà Hàng Dầu là nhân vật thuộc lớp truyện kể địa phương. Khi đề cập đến nhân vật này, không nên trình bày toàn bộ truyền thuyết như một sự kiện lịch sử đã được chứng minh. Giá trị của câu chuyện nằm ở cách cộng đồng ghi nhớ sự đóng góp của những con người bình dị đối với nghĩa quân và quê hương.
Các nghi lễ bổ trợ cũng có thể thay đổi theo từng năm. Chúng không nên được coi là thành phần cố định, bắt buộc của mọi kỳ Lễ hội Lam Kinh.
Phần hội và các hoạt động văn hóa
Chương trình nghệ thuật tái hiện lịch sử
Phần hội thường có chương trình nghệ thuật sân khấu hóa về cuộc khởi nghĩa Lam Sơn, sự nghiệp của Lê Lợi và truyền thống phát triển của Thanh Hóa.
Các tiết mục có thể tái hiện cảnh tụ nghĩa, những năm tháng chiến đấu gian khổ, ngày chiến thắng hoặc lễ đăng quang của Lê Lợi. Âm nhạc, múa, võ thuật, phục trang và hiệu ứng sân khấu được kết hợp để tạo nên một câu chuyện dễ tiếp cận với công chúng.
Sân khấu hóa giúp lịch sử trở nên sinh động, đặc biệt đối với học sinh và những người chưa có điều kiện tìm hiểu sâu. Tuy nhiên, tác phẩm nghệ thuật luôn có yếu tố hư cấu, rút gọn và biểu tượng. Người xem không nên coi mọi lời thoại, trang phục hoặc tình tiết biểu diễn là sự phục dựng chính xác tuyệt đối lịch sử thế kỷ XV.
Giá trị của chương trình nằm ở khả năng khơi gợi sự quan tâm, sau đó dẫn người xem đến với bia ký, sử liệu, phòng trưng bày và các dấu tích thực tế tại Lam Kinh.
Trò Xuân Phả
Trò Xuân Phả là một trong những loại hình diễn xướng dân gian đặc sắc của Thanh Hóa từng được trình diễn trong các kỳ Lễ hội Lam Kinh.
Trò diễn có nguồn gốc ở làng Xuân Phả, vùng Thọ Xuân cũ. Nội dung gồm các lớp múa được cộng đồng lý giải là hình ảnh những đoàn sứ hoặc các nước đến chúc mừng chiến thắng của triều đình Đại Việt. Mặt nạ, trang phục, động tác và âm nhạc của trò diễn tạo nên một thế giới nghệ thuật giàu tính ước lệ.
Các cách lý giải về nguồn gốc và niên đại của Trò Xuân Phả còn có những điểm cần tiếp tục nghiên cứu. Vì vậy, có thể nói trò diễn gắn với ký ức về chiến thắng và vị thế quốc gia Đại Việt, nhưng không nên khẳng định mọi chi tiết biểu diễn hiện nay đều xuất hiện nguyên dạng từ thời Lê Lợi.
Khi được trình diễn tại Lễ hội Lam Kinh, Trò Xuân Phả tạo nên sự liên kết giữa di sản của một làng quê với không gian lịch sử rộng lớn của nhà Hậu Lê.
Múa đèn Đông Anh
Múa đèn Đông Anh là một hình thức diễn xướng dân gian tiêu biểu khác của xứ Thanh. Đạo cụ, ánh sáng, lời ca và chuyển động của người biểu diễn tạo nên không khí mềm mại, khác với vẻ mạnh mẽ của trống trận và võ thuật.
Việc đưa múa đèn vào lễ hội giúp công chúng nhận ra rằng văn hóa vùng Lam Sơn không chỉ có ký ức chiến trận. Đó còn là vùng đất có đời sống lễ nghi, âm nhạc, múa hát và sinh hoạt cộng đồng phong phú.
Cồng chiêng của người Mường
Không gian văn hóa quanh Lam Kinh có sự giao thoa lâu đời giữa cộng đồng Việt và Mường. Biểu diễn cồng chiêng của người Mường trong lễ hội vì thế không đơn thuần là tiết mục bổ sung nhằm tạo không khí.
Âm thanh cồng chiêng gợi nhắc đến sự hiện diện của các cộng đồng miền núi phía tây Thanh Hóa, những vùng đất có quan hệ lịch sử và văn hóa với không gian Lam Sơn. Đây cũng là cách lễ hội mở rộng câu chuyện từ lịch sử vương triều sang lịch sử của nhiều cộng đồng cùng sinh sống trên địa bàn.
Khi giới thiệu tiết mục cồng chiêng, cần tôn trọng chủ thể thực hành, tên gọi, trang phục và ý nghĩa văn hóa của cộng đồng Mường; tránh biến di sản thành một hình ảnh trang trí chung chung.
Võ thuật, trò chơi dân gian và hoạt động thể thao
Một số kỳ lễ hội tổ chức biểu diễn võ thuật, đấu vật, kéo co, đẩy gậy, bắn nỏ hoặc các trò chơi dân gian khác. Nội dung cụ thể phụ thuộc vào kế hoạch từng năm.
Những hoạt động này tạo cơ hội để người dân trực tiếp tham gia thay vì chỉ đứng xem nghi lễ và chương trình biểu diễn. Tính cộng đồng của lễ hội được thể hiện rõ nhất khi người dân trở thành người tổ chức, người trình diễn, người thi đấu và người truyền dạy.
Các trò chơi cần được bố trí ở khu vực phù hợp, không ảnh hưởng đến di tích, lăng mộ và không gian thờ tự. Lễ hội lịch sử sẽ mất đi sự cân bằng nếu phần vui chơi lấn át hoàn toàn phần tưởng niệm.
Trưng bày và giới thiệu di sản
Trong dịp lễ hội, cơ quan quản lý có thể tổ chức trưng bày hình ảnh, hiện vật, tư liệu về khởi nghĩa Lam Sơn, vương triều Hậu Lê và quá trình bảo tồn di tích.
Hoạt động thuyết minh có vai trò đặc biệt bởi không phải du khách nào cũng phân biệt được đâu là công trình gốc, đâu là hạng mục được phục hồi, đâu là hiện vật khảo cổ và đâu là câu chuyện dân gian.
Một lễ hội có chiều sâu cần giúp người tham dự hiểu rõ di sản, không chỉ tạo ra những bức ảnh đẹp. Phòng trưng bày, bia ký và lời thuyết minh là những phương tiện quan trọng để kết nối cảm xúc của ngày hội với tri thức lịch sử.
Những biểu tượng nổi bật trong Lễ hội Lam Kinh
Kiệu rước
Kiệu là biểu tượng của sự tôn kính đối với nhân vật được thờ phụng. Trong Lễ hội Lam Kinh, kiệu còn kết nối các đền thờ với trung tâm điện miếu.
Chuyển động của đoàn kiệu qua không gian di tích tạo cảm giác các nhân vật lịch sử được cộng đồng cung nghinh về dự ngày hội. Đây là cách biểu đạt mang tính nghi lễ và biểu tượng, không nên hiểu theo nghĩa người được thờ hiện diện vật chất trong kiệu.
Trống và chiêng
Tiếng trống mở đầu lễ hội gợi khí thế hội quân, xuất trận và chiến thắng. Tiếng chiêng lại tạo nên chiều sâu linh thiêng, đồng thời liên hệ với văn hóa của các cộng đồng miền núi xứ Thanh.
Âm thanh trong lễ hội có khả năng dẫn dắt cảm xúc rất mạnh. Vì vậy, việc sử dụng trống, chiêng và hệ thống loa cần được điều tiết hợp lý để không làm mất đi sự tĩnh lặng cần thiết ở khu lăng mộ và Thái miếu.
Cờ hội và nghi trượng
Cờ nhiều màu, lọng, tán và nghi trượng làm cho đoàn rước có vẻ trang nghiêm, rực rỡ. Các vật dụng này gợi lại không khí của một nghi lễ có dấu ấn vương triều.
Tuy nhiên, không nên mặc định mọi màu sắc và hình thức trang trí hiện nay đều sao chép chính xác nghi trượng thời Lê sơ. Một phần đã được thiết kế hoặc phục hồi dựa trên nghiên cứu và nhu cầu tổ chức đương đại.
Lễ phục
Lễ phục phân biệt vai trò của chủ tế, đội tế, người chấp sự và thành viên đoàn rước. Màu sắc, kiểu dáng và cách di chuyển tạo nên trật tự cho nghi lễ.
Trang phục trong các chương trình sân khấu hóa có thể mang tính nghệ thuật nhiều hơn lễ phục tế tự. Hai loại này cần được phân biệt để tránh lấy hình ảnh sân khấu làm căn cứ duy nhất khi hình dung về y phục lịch sử.
Rừng cây và cảnh quan Lam Kinh
Cảnh quan là một phần không thể tách rời của lễ hội. Rừng cây cổ thụ, khe nước, núi Dầu, sông Chu và hệ thống kiến trúc tạo cho Lam Kinh vẻ trầm mặc đặc biệt.
Người dự hội không chỉ đi qua các công trình mà còn đi trong một không gian tự nhiên gắn với nhiều lớp lịch sử và truyền thuyết. Việc giữ gìn cây xanh, nguồn nước, vệ sinh môi trường và cảnh quan vì thế cũng là một phần của bảo tồn lễ hội.
Giá trị lịch sử và văn hóa của Lễ hội Lam Kinh
Giáo dục truyền thống yêu nước
Lễ hội giúp công chúng tiếp cận cuộc khởi nghĩa Lam Sơn thông qua không gian thực tế. Việc đứng trước Chính điện, Vĩnh Lăng hay các tấm bia cổ tạo cảm giác khác với việc chỉ đọc lịch sử qua sách.
Đối với học sinh, chuyến tham dự lễ hội có thể trở thành một bài học ngoài lớp về ý chí giành độc lập, sự đoàn kết và vai trò của nhân dân. Tuy nhiên, hoạt động giáo dục sẽ có ý nghĩa hơn nếu được chuẩn bị bằng thuyết minh, tài liệu phù hợp và thời gian tham quan nghiêm túc.
Thể hiện đạo lý uống nước nhớ nguồn
Lễ hội là biểu hiện tập trung của truyền thống tưởng nhớ người có công. Câu “Hăm mốt Lê Lai, hăm hai Lê Lợi” cho thấy người Việt không chỉ tôn vinh người lãnh đạo mà còn ghi nhớ người đã hy sinh để bảo vệ sự nghiệp chung.
Đạo lý ấy không nên dừng lại ở nghi thức dâng hương. Nó còn gợi nhắc trách nhiệm sống có nghĩa tình, biết trân trọng công sức của người khác và không quên những đóng góp thầm lặng.
Gắn kết cộng đồng
Để tổ chức lễ hội, nhiều lực lượng cùng tham gia: cơ quan quản lý di tích, chính quyền, đội tế, đội rước, nghệ nhân, người cao tuổi, thanh niên, lực lượng an ninh, người làm dịch vụ và cư dân địa phương.
Quá trình chuẩn bị giúp các thế hệ trao đổi kinh nghiệm, học nghi thức, luyện trò diễn và cùng chịu trách nhiệm về hình ảnh quê hương. Đây là phương diện quan trọng của di sản phi vật thể: tri thức chỉ có thể tồn tại khi có người thực hành và truyền lại.
Bảo tồn nghệ thuật truyền thống
Lễ hội tạo không gian để Trò Xuân Phả, múa đèn Đông Anh, cồng chiêng Mường và nhiều hình thức nghệ thuật khác tiếp cận công chúng.
Tuy nhiên, một tiết mục chỉ được đưa lên sân khấu mỗi năm chưa đủ để bảo đảm sức sống lâu dài. Di sản cần được truyền dạy trong cộng đồng, có lớp nghệ nhân kế cận và có môi trường thực hành ngoài lễ hội.
Quảng bá hình ảnh Thanh Hóa
Lễ hội Lam Kinh góp phần giới thiệu vùng đất Thanh Hóa như một không gian có bề dày lịch sử, không chỉ là điểm đến nghỉ dưỡng hoặc tham quan cảnh quan.
Từ Lam Kinh, du khách có thể mở rộng hành trình tìm hiểu những di tích liên quan đến nhà Lê, các làng trò diễn, vùng văn hóa Mường và nhiều điểm đến khác của xứ Thanh.
Phát triển du lịch từ lễ hội cần đi cùng bảo tồn. Nếu chỉ chạy theo số lượng khách, mở rộng dịch vụ thiếu kiểm soát hoặc thương mại hóa không gian thờ tự, giá trị lâu dài của điểm đến sẽ bị suy giảm.
Kinh nghiệm tham dự Lễ hội Lam Kinh
Xác định đúng địa chỉ hiện nay
Trung tâm Lễ hội Lam Kinh nằm tại Khu di tích lịch sử quốc gia đặc biệt Lam Kinh, xã Lam Sơn, tỉnh Thanh Hóa. Trong các tài liệu và bản đồ cũ, du khách có thể gặp địa chỉ thị trấn Lam Sơn, xã Xuân Lam, huyện Thọ Xuân hoặc thông tin di tích thuộc hai huyện Thọ Xuân và Ngọc Lặc.
Sự khác biệt này bắt nguồn từ thay đổi địa giới và mô hình hành chính. Khi tìm đường, nên sử dụng tên “Khu di tích quốc gia đặc biệt Lam Kinh” và đối chiếu hướng dẫn giao thông được công bố cho năm tổ chức lễ hội.
Lựa chọn thời điểm
Ngày 22 tháng 8 âm lịch là ngày chính hội và thường có lượng người tập trung đông nhất. Người muốn quan sát đoàn rước, nghi thức khai hội và chương trình nghệ thuật nên đến sớm.
Người ưu tiên tham quan di tích, đọc bia ký và tìm hiểu kiến trúc có thể dành thêm thời gian trước hoặc sau giờ lễ chính. Khi đám đông giảm, không gian Lam Kinh sẽ yên tĩnh hơn, phù hợp với việc quan sát cảnh quan và nghe thuyết minh.
Trang phục và thái độ
Trang phục nên lịch sự, gọn gàng và phù hợp với việc đi bộ trong khu di tích. Lam Kinh vừa là địa điểm tham quan, vừa có các không gian thờ tự và lăng mộ, vì vậy không nên mặc trang phục quá ngắn hoặc gây phản cảm.
Khi vào Chính điện, Thái miếu và nhà bia, cần nói nhỏ, xếp hàng và tuân theo hướng dẫn. Không nên đặt tiền tùy tiện lên tượng, đồ thờ hoặc hiện vật. Việc dâng hương cần vừa phải, tránh đốt quá nhiều gây khói, nóng và nguy cơ cháy.
Bảo vệ hiện vật
Không chạm tay, trèo lên hoặc tựa người vào bia đá, tượng đá và cấu kiện kiến trúc. Các bảo vật quốc gia tại Lam Kinh có tuổi đời hàng trăm năm, mọi hành vi nhỏ cũng có thể tạo ra tác động tích lũy.
Không viết, vẽ, khắc tên lên cây, tường, lan can hoặc công trình. Việc để lại dấu cá nhân tại di tích không phải là cách thể hiện sự hiện diện, mà là hành vi xâm hại tài sản văn hóa chung.
Chụp ảnh đúng mực
Du khách có thể ghi lại cảnh đoàn rước, kiến trúc và không khí lễ hội tại những khu vực được phép. Tuy nhiên, không nên chen vào đội tế, đứng chắn trước ban thờ hoặc sử dụng đèn chớp gây ảnh hưởng đến nghi thức.
Khi chụp nghệ nhân và thành viên cộng đồng, nên giữ khoảng cách phù hợp. Với những nghi lễ có tính trang nghiêm, sự chứng kiến trực tiếp đôi khi quan trọng hơn việc cố gắng ghi lại mọi khoảnh khắc bằng điện thoại.
Giữ gìn môi trường
Không xả rác, bẻ cành, hái lá hoặc giẫm lên khu vực cảnh quan được bảo vệ. Nên sử dụng nơi tập kết rác và hạn chế đồ nhựa dùng một lần.
Nếu đi theo gia đình, người lớn cần hướng dẫn trẻ không chạy nhảy trong khu lăng mộ, không chạm vào hiện vật và không tách khỏi đoàn giữa lúc đông người.
Không đặt nặng cầu xin
Lễ hội Lam Kinh chủ yếu mang ý nghĩa tưởng niệm lịch sử và tri ân người có công. Người tham dự có thể dâng hương theo phong tục, nhưng không nên biến chuyến đi thành hoạt động cầu tài, xin lộc hoặc tìm kiếm những lời hứa hẹn thay đổi vận mệnh.
Giá trị sâu sắc nhất của việc về Lam Kinh là hiểu lịch sử, bày tỏ lòng biết ơn và suy ngẫm về trách nhiệm của mỗi người đối với cộng đồng.
Những điều dễ nhầm lẫn về Lễ hội Lam Kinh
Lam Kinh không phải kinh đô duy nhất của nhà Lê
Sau khi lên ngôi, Lê Lợi đặt kinh đô tại Đông Kinh, tức Thăng Long. Lam Kinh là trung tâm quan trọng ở quê hương nhà Lê, có cung điện, lăng miếu và chức năng bái yết tổ tiên.
Gọi Lam Kinh là “kinh đô thứ hai” hoặc “kinh đô tưởng niệm” giúp diễn tả vị trí đặc biệt của nơi này, nhưng không nên hiểu rằng triều đình thường xuyên điều hành đất nước từ Lam Kinh thay cho Thăng Long.
Lễ hội hiện nay không hoàn toàn giống nghi lễ thế kỷ XV
Một số yếu tố có nguồn gốc từ nghi thức tế tự của vương triều, nhưng lễ hội đã biến đổi qua nhiều thời kỳ. Trò diễn dân gian, chương trình sân khấu, hệ thống âm thanh và cách tổ chức đón khách đều mang dấu ấn hiện đại.
Việc thừa nhận quá trình biến đổi không làm giảm giá trị lễ hội. Ngược lại, cách nhìn này giúp phân biệt giữa truyền thống được kế thừa, nghi lễ được phục hồi và nội dung mới được sáng tạo.
“Hăm mốt Lê Lai, hăm hai Lê Lợi” không chỉ là cách nhớ ngày giỗ
Câu nói trước hết giúp cộng đồng ghi nhớ thứ tự tưởng niệm. Sâu xa hơn, nó biểu thị đạo lý không quên người có công và sự hy sinh.
Khi giải thích câu nói, cần tránh thêm thắt những chi tiết ly kỳ không có căn cứ. Sự kiện Lê Lai đổi áo cứu chúa đã đủ sức truyền tải ý nghĩa về lòng trung nghĩa mà không cần thần bí hóa.
Không phải hoạt động nào cũng có trong mọi năm
Rước kiệu, chương trình nghệ thuật, trò chơi dân gian và hoạt động thể thao phụ thuộc vào kế hoạch từng kỳ lễ hội. Có năm tổ chức đầy đủ trong nhiều ngày, có năm chỉ thực hiện nghi thức dâng hương.
Vì vậy, ngày truyền thống 22 tháng 8 âm lịch cần được phân biệt với lịch tổ chức cụ thể và quy mô chương trình của từng năm.
Không nên tự gọi lễ hội là di sản phi vật thể quốc gia
Khu di tích Lam Kinh đã được xếp hạng di tích quốc gia đặc biệt. Tuy nhiên, danh hiệu của di tích vật thể không tự động đồng nghĩa Lễ hội Lam Kinh đã được ghi danh riêng trong Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia.
Khi giới thiệu, nên sử dụng cách gọi chính xác: lễ hội truyền thống được tổ chức tại Khu di tích lịch sử và kiến trúc nghệ thuật Lam Kinh – di tích quốc gia đặc biệt.
Bảo tồn Lễ hội Lam Kinh trong đời sống hiện nay
Bảo đảm tính xác thực của nghi lễ
Phục hồi lễ hội lịch sử luôn đặt ra câu hỏi: đâu là yếu tố có căn cứ, đâu là ký ức dân gian và đâu là sáng tạo mới?
Cơ quan tổ chức cần tiếp tục đối chiếu sử liệu, bia ký, kết quả khảo cổ, hồ sơ di tích và lời kể của cộng đồng. Những nội dung chưa đủ căn cứ nên được giới thiệu là truyền thuyết hoặc cách lý giải, không trình bày như sự thật lịch sử chắc chắn.
Tính xác thực không có nghĩa lễ hội phải bất biến. Điều quan trọng là mỗi thay đổi cần được giải thích, phù hợp với giá trị cốt lõi và không làm sai lệch hình ảnh nhân vật lịch sử.
Đề cao vai trò cộng đồng
Người dân địa phương không nên chỉ làm nhiệm vụ phục vụ khách hoặc đứng bên ngoài xem chương trình. Họ cần được tham gia vào quá trình xây dựng kịch bản nghi lễ, truyền dạy trò diễn, tổ chức đoàn rước và bảo vệ di tích.
Khi cộng đồng hiểu ý nghĩa của từng nghi thức, lễ hội sẽ có sức sống tự nhiên. Ngược lại, nếu mọi nội dung đều do đơn vị bên ngoài dựng sẵn, lễ hội có nguy cơ trở thành một chương trình biểu diễn ngắn hạn.
Hạn chế sân khấu hóa quá mức
Chương trình nghệ thuật có thể tạo sức hấp dẫn, nhưng không nên che khuất nghi lễ và di tích. Âm thanh quá lớn, sân khấu đồ sộ hoặc hiệu ứng hiện đại thiếu tiết chế có thể phá vỡ vẻ trang nghiêm của Lam Kinh.
Một lễ hội lịch sử cần dành đủ thời gian và không gian cho dâng hương, thuyết minh, tham quan bia ký và trải nghiệm cảnh quan. Sự lắng đọng đôi khi có giá trị hơn những màn trình diễn liên tục.
Quản lý hoạt động dịch vụ
Dịch vụ ăn uống, bán hàng và lưu niệm đáp ứng nhu cầu chính đáng của du khách, đồng thời tạo sinh kế cho người dân. Tuy nhiên, các khu dịch vụ cần được bố trí tách khỏi vùng thờ tự và lăng mộ.
Không nên bày bán sản phẩm mê tín, quảng cáo vật phẩm “đổi vận” hoặc đưa ra những lời hứa hẹn cầu tài, chữa bệnh và hóa giải tai họa. Những hoạt động như vậy không phù hợp với tính chất lịch sử, văn hóa của Lễ hội Lam Kinh.
Tiếp tục nghiên cứu khảo cổ và bảo tồn di tích
Công tác nghiên cứu Lam Kinh vẫn đang tiếp tục. Theo kế hoạch được phê duyệt cuối năm 2025, hoạt động khai quật khảo cổ dự kiến tiến hành từ tháng 2 đến tháng 6 năm 2026 tại khu vực đền thờ Bà Hàng Dầu và khoảng đất giữa hai tòa Thái miếu số 1, số 2, với tổng diện tích 160m².
Những kết quả khảo cổ mới có thể giúp nhận diện rõ hơn mặt bằng kiến trúc, niên đại và quá trình biến đổi của khu di tích. Tuy nhiên, mọi kết luận cần dựa trên báo cáo chuyên môn chính thức; không nên biến phát hiện bước đầu thành câu chuyện giật gân hoặc huyền bí.
Bảo tồn lễ hội và bảo tồn di tích là hai công việc không thể tách rời. Không có sân Rồng, Thái miếu, lăng mộ, bia ký và cảnh quan Lam Kinh, lễ hội sẽ mất đi nền tảng lịch sử. Ngược lại, nếu không có hoạt động tưởng niệm và truyền dạy, di tích có nguy cơ trở thành một quần thể vật chất thiếu sức sống cộng đồng.
Kết luận
Lễ hội Lam Kinh ở Thanh Hóa là dịp tưởng nhớ Vua Lê Thái Tổ, Trung Túc Vương Lê Lai, các vua Lê, tướng sĩ và nhân dân đã góp phần làm nên thắng lợi của cuộc khởi nghĩa Lam Sơn. Từ nghi thức rước kiệu, dâng hương, đọc chúc văn đến các trò diễn dân gian, mỗi hoạt động đều hướng về ký ức lịch sử và đạo lý uống nước nhớ nguồn.
Giá trị của lễ hội không chỉ nằm ở quy mô đông người hay vẻ rực rỡ của cờ hội. Điều đáng trân trọng hơn là mối liên hệ giữa con người hôm nay với vùng đất khởi nghĩa, hệ thống lăng miếu, những tấm bia cổ và câu chuyện về lòng trung nghĩa đã được truyền qua nhiều thế hệ.
Trong quá trình bảo tồn, Lễ hội Lam Kinh cần tiếp tục được nghiên cứu thận trọng, tôn trọng vai trò của cộng đồng và hạn chế thương mại hóa hoặc sân khấu hóa quá mức. Khi nghi lễ được tổ chức trang nghiêm, lịch sử được giới thiệu đúng đắn và di tích được bảo vệ, ngày hội tháng Tám âm lịch sẽ tiếp tục là một không gian văn hóa có ý nghĩa sâu sắc đối với xứ Thanh và cả nước.