Giữa không gian cửa biển Thuận An, nơi phá Tam Giang gặp biển Đông, Lễ hội Cầu Ngư của làng Thai Dương Hạ là một sinh hoạt văn hóa đặc sắc của cộng đồng cư dân sống bằng nghề đánh bắt thủy hải sản. Tiếng trống hội, đoàn cung nghinh, những nghi thức tế lễ tại đình làng và hoạt cảnh bủa lưới đã tạo nên một lễ hội vừa trang nghiêm, vừa sôi động, phản ánh mối quan hệ lâu đời giữa con người với biển cả.
Đối với người dân Thai Dương Hạ, lễ hội không chỉ thể hiện ước vọng về một mùa biển thuận lợi. Đây còn là dịp tưởng nhớ các bậc tiền nhân khai canh, khai nghề, nhắc lại lịch sử hình thành làng và trao truyền tri thức nghề biển cho thế hệ sau. Trong không gian lễ hội, đời sống tín ngưỡng, ký ức cộng đồng và hoạt động lao động được kết nối thành một chỉnh thể khó tách rời.
Tên gọi “Thừa Thiên Huế” trong tiêu đề phản ánh địa danh quen thuộc trước đây. Theo địa giới hành chính hiện hành, khu vực làng Thai Dương Hạ và đình làng nơi tổ chức lễ hội thuộc phường Thuận An, thành phố Huế trực thuộc Trung ương. Khi tìm hiểu hoặc dự hội, cần phân biệt tên làng truyền thống với tên đơn vị hành chính qua từng thời kỳ.
Lễ hội Cầu Ngư Thai Dương Hạ được tổ chức ở đâu?
Không gian chính của lễ hội là đình làng Thai Dương, thuộc khu vực làng Thai Dương Hạ, phường Thuận An, thành phố Huế. Trong một số tài liệu và thông báo tổ chức gần đây, địa điểm được ghi ngắn gọn là đình làng Thai Dương hoặc làng văn hóa Thai Dương.

Thai Dương Hạ nằm ở khu vực cửa biển Thuận An, cách trung tâm đô thị Huế khoảng hơn 10 km về phía đông bắc. Đây là vùng đất có vị trí đặc biệt, một phía tiếp cận biển Đông, phía còn lại gắn với hệ thống đầm phá Tam Giang – Cầu Hai. Điều kiện tự nhiên ấy tạo nên sinh kế kết hợp giữa khai thác hải sản ngoài biển, đánh bắt trong đầm phá, chế biến nước mắm, làm mắm, làm ruốc và trao đổi sản vật thủy sinh.
Từ ngày 1 tháng 7 năm 2025, phường Thuận An mới được hình thành trên cơ sở sắp xếp phường Thuận An cùng các xã Phú Hải và Phú Thuận. Vì vậy, địa chỉ hành chính hiện nay của lễ hội có thể ghi là: Đình làng Thai Dương, khu vực làng Thai Dương Hạ, phường Thuận An, thành phố Huế.
Trước năm 2025, nhiều tư liệu ghi địa điểm thuộc thị trấn Thuận An, huyện Phú Vang, tỉnh Thừa Thiên Huế. Đây là địa chỉ đúng theo địa giới của thời điểm tài liệu được công bố nhưng không còn là cách ghi hành chính hiện hành.
Làng Thai Dương Hạ trong không gian cửa biển Thuận An
Một ngôi làng biển có lịch sử lâu đời
Tư liệu nghiên cứu cho thấy Thai Dương là một trong những làng được hình thành khá sớm trên vùng đất Thuận Hóa. Đến giữa thế kỷ XVI, tên làng đã xuất hiện trong hệ thống làng xã của huyện Kim Trà, phủ Triệu Phong. Trong quá trình tồn tại, làng nhiều lần chịu tác động của bão lũ, hải triều và sự biến đổi của cửa biển Thuận An.
Một biến cố tự nhiên quan trọng được ghi nhận vào năm 1904. Bão lớn, nước lũ từ thượng nguồn và hải triều đã làm cửa biển cũ bị bồi lấp, đồng thời mở ra cửa biển mới. Không gian cư trú của làng Thai Dương từ đó bị chia cắt bởi cửa biển, hình thành hai bộ phận ở hai phía.
Qua thời gian, các tên gọi Thai Dương Thượng và Thai Dương Hạ được sử dụng để phân biệt hai cộng đồng có chung nguồn gốc làng cũ. Tuy bị ngăn cách về địa lý và từng thuộc các đơn vị hành chính khác nhau, người dân hai phía vẫn bảo lưu nhiều mối liên hệ về nguồn gốc, họ tộc, đối tượng thờ phụng và ký ức nghề nghiệp.
Lịch sử địa giới phức tạp cũng khiến một số tài liệu có cách ghi khác nhau về Thai Dương Hạ, Thai Dương Thượng, xã Hải Dương và Thuận An. Khi đọc các tư liệu cũ, cần đặt tên làng trong đúng bối cảnh thời gian thay vì máy móc đối chiếu với địa giới hiện nay.
Biển, đầm phá và sinh kế của cư dân
Đất tự nhiên tại Thai Dương Hạ chủ yếu là cồn cát, gò bãi và những khu vực khó phát triển nông nghiệp theo phương thức truyền thống. Trong khi đó, mặt nước đầm phá rộng lớn và ngư trường biển đã tạo điều kiện để nghề cá trở thành sinh kế chủ đạo.
Đánh bắt thủy hải sản không chỉ là hoạt động kinh tế. Nghề biển chi phối cách tổ chức gia đình, quan hệ giữa các nhóm bạn thuyền, sự phân công lao động, kinh nghiệm quan sát thời tiết và nhiều hình thức tín ngưỡng. Những chuyến đi biển luôn chứa đựng rủi ro do gió bão, dòng chảy, sóng lớn và sự thay đổi bất ngờ của thời tiết. Bởi vậy, người dân vừa dựa vào tri thức thực tế, vừa tìm kiếm sự nâng đỡ tinh thần thông qua các nghi lễ cộng đồng.
Lễ hội Cầu Ngư được hình thành và duy trì trong chính môi trường ấy. Những động tác đẩy thuyền, bủa lưới, kéo cá, bán cá và chia phần xuất hiện trong lễ hội đều bắt nguồn từ đời sống lao động có thật của cư dân.
Lễ hội tưởng nhớ ai?
Trương Quý Công trong truyền thống làng Thai Dương
Đối tượng được tưởng niệm nổi bật trong Lễ hội Cầu Ngư Thai Dương Hạ là Thành hoàng Trương Quý Công, thường được truyền tụng với tên Trương Thiều. Theo truyền thuyết địa phương và các văn bản cúng của làng, ông là một trong những bậc tiền nhân có công đặt nền móng cho cộng đồng, truyền dạy nghề đánh cá và hướng dẫn dân làng buôn bán sản vật biển.
Một số tài liệu kể rằng ông là người từ phương Bắc hoặc vùng Thanh Hóa di cư vào Thuận Hóa trong giai đoạn mở mang cư trú. Thay vì lựa chọn nghề nông trên vùng cát khó canh tác, ông gắn bó với thuyền mành, tìm cách khai thác nguồn lợi từ biển. Khi nghề biển đem lại sinh kế ổn định hơn, nhiều người trong làng đã học theo.
Những chi tiết về quê quán, hành trạng và thời điểm sinh sống của Trương Quý Công hiện chủ yếu được lưu truyền trong thần tích, văn tế và ký ức cộng đồng. Vì vậy, nên hiểu đây là lớp tư liệu tín ngưỡng của làng, không nên đồng nhất hoàn toàn với một tiểu sử lịch sử đã được xác định bằng hồ sơ hiện đại.
Điều có thể nhận thấy rõ là hình tượng Trương Quý Công đại diện cho ký ức về người khai nghề. Việc thờ ông thể hiện quan niệm “uống nước nhớ nguồn”, tri ân người đã trao cho cộng đồng một phương thức mưu sinh phù hợp với điều kiện tự nhiên.
Không chỉ cầu xin tôm cá đầy khoang
Tên gọi “Cầu Ngư” dễ khiến người ngoài nghĩ rằng lễ hội chỉ nhằm cầu mong bắt được nhiều cá. Trên thực tế, nội dung của lễ hội rộng hơn.
Người dân tưởng nhớ tiền nhân khai canh, khai nghề; cầu cho cộng đồng bình an; mong mưa thuận gió hòa, biển lặng sóng yên; mong người đi biển trở về an toàn; đồng thời gửi gắm hy vọng về cuộc sống no đủ và quan hệ xóm làng hòa thuận.
Theo quan niệm dân gian của cư dân biển, một mùa đánh bắt tốt không chỉ được đo bằng sản lượng cá. Điều quan trọng hơn là người và thuyền cùng trở về, các nhóm bạn nghề đoàn kết, gia đình yên ổn và cộng đồng vượt qua được thiên tai. Vì thế, yếu tố “cầu an” luôn hiện diện bên cạnh “cầu ngư”.
Mối liên hệ với tín ngưỡng cá Ông
Thai Dương Hạ còn có tục thờ cá Ông, tức tín ngưỡng liên quan đến cá voi của cư dân ven biển miền Trung. Người dân từng tổ chức mai táng cá voi dạt vào bờ, lập miếu thờ và thực hiện những ngày cúng riêng.
Tuy nhiên, không nên đồng nhất hoàn toàn Lễ hội Cầu Ngư Thai Dương Hạ với lễ tế cá Ông. Tín ngưỡng cá Ông là một thành tố trong đời sống tâm linh của cư dân làng biển, còn lễ hội Cầu Ngư tại đình làng tập trung rõ hơn vào việc tưởng nhớ Thành hoàng, tiền nhân khai canh, người khai nghề và cầu an cho toàn thể cộng đồng.
Sự hiện diện đồng thời của đình làng, miếu cá Ông, tục thờ Thai Dương phu nhân và các nơi thờ âm linh cho thấy đời sống tín ngưỡng ở Thai Dương Hạ gồm nhiều lớp văn hóa khác nhau. Các lớp tín ngưỡng ấy có thể hỗ trợ lẫn nhau nhưng vẫn có đối tượng thờ phụng, ngày lễ và nghi thức riêng.
Lễ hội diễn ra vào thời gian nào?
Lệ “tam niên đáo lệ”
Lễ hội Cầu Ngư Thai Dương Hạ nổi tiếng với lệ tổ chức lớn ba năm một lần, thường được gọi là “tam niên đáo lệ”. Các kỳ hội lớn rơi vào những năm mang địa chi Tý, Mão, Ngọ và Dậu.

Chu kỳ này tạo nên khoảng thời gian đủ dài để dân làng chuẩn bị nhân lực, kinh phí, nghi trượng, thuyền mô hình, trò diễn và các hoạt động hội. Người xa quê cũng có thể sắp xếp trở về, đóng góp công sức hoặc tham gia những nghi thức của làng.
Ngoài kỳ hội lớn, tại đình và các cơ sở thờ tự của làng vẫn có những lễ tiết thường niên. Vì vậy, cần phân biệt giữa hoạt động cúng tế đầu xuân hằng năm với Lễ hội Cầu Ngư quy mô lớn theo lệ ba năm một lần.
Ngày truyền thống và lịch tổ chức thực tế
Các tư liệu ghi chép không hoàn toàn giống nhau về toàn bộ thời gian của lễ hội. Có tài liệu ghi các hoạt động diễn ra từ ngày 10 đến ngày 12 tháng Giêng âm lịch; có nơi nhấn mạnh ngày chính hội là ngày 12; một số tư liệu về hai bộ phận Thai Dương Thượng và Thai Dương Hạ lại ghi lịch tổ chức nối tiếp nhau trong khoảng ngày 9 đến ngày 12 tháng Giêng.
Sự khác biệt có thể liên quan đến cách phân chia phần chuẩn bị, phần lễ chính và phần hội, cũng như lịch riêng của hai cộng đồng có chung nguồn gốc làng. Trong thực tế hiện nay, chương trình còn được điều chỉnh theo điều kiện thời tiết, an toàn đường thủy và kế hoạch của ban tổ chức.
Kỳ lễ hội năm 2026 tại phường Thuận An được công bố diễn ra trong hai ngày 27 và 28 tháng 2 dương lịch, tương ứng ngày 11 và 12 tháng Giêng năm Bính Ngọ. Đây là lịch của một năm cụ thể, không nên dùng để suy ra chính xác lịch cho mọi kỳ hội sau.
Người có nhu cầu dự hội nên kiểm tra thông báo mới nhất của chính quyền phường Thuận An hoặc cơ quan văn hóa thành phố Huế. Không nên chỉ dựa vào ngày tháng được đăng trong các bài viết cũ.
Đình làng Thai Dương – trung tâm của lễ hội
Đình làng là nơi quy tụ các nghi thức quan trọng nhất của Lễ hội Cầu Ngư. Đây vừa là không gian thờ Thành hoàng và tiền nhân, vừa là nơi cộng đồng họp bàn, thực hành nghi lễ và trình diễn những hoạt cảnh tái hiện nghề biển.

Năm 2016, Đình làng Thai Dương Hạ được xếp hạng di tích kiến trúc nghệ thuật cấp tỉnh theo Quyết định số 396/QĐ-UBND ngày 7 tháng 3 năm 2016 của UBND tỉnh Thừa Thiên Huế. Việc xếp hạng ghi nhận giá trị của ngôi đình trong lịch sử hình thành làng, đời sống tín ngưỡng và nghệ thuật kiến trúc địa phương.
Không gian lễ hội không giới hạn trong nội thất đình. Sân đình là nơi thực hiện trò bủa lưới, múa lân, trình nghề và nhiều hoạt động cộng đồng. Tùy từng kỳ tổ chức, khu vực mặt nước gần phá Tam Giang, đường làng và bờ biển cũng trở thành những bộ phận của không gian lễ hội.
Sự mở rộng ấy phản ánh đặc trưng của lễ hội cư dân biển. Đình là trung tâm tâm linh, nhưng biển, đầm phá, thuyền và ngư cụ mới là môi trường lao động mà lễ hội muốn tái hiện.
Công việc chuẩn bị trước ngày hội
Một kỳ Lễ hội Cầu Ngư lớn cần sự tham gia của nhiều nhóm trong cộng đồng. Ban điều hành làng, các bậc cao niên, đại diện họ tộc, chính quyền địa phương, ngư dân, thanh niên, phụ nữ và trẻ em đều có phần việc riêng.
Những người am hiểu nghi thức chuẩn bị văn tế, đồ thờ, lễ vật, trang phục và thứ tự hành lễ. Nhóm thanh niên tập khiêng kiệu, khiêng thuyền mô hình, đánh trống và tham gia hoạt cảnh. Trẻ em được hướng dẫn hóa trang thành cá, tôm, cua hoặc tham gia những vai phù hợp trong trò diễn.
Thuyền mô hình là một đạo cụ quan trọng. Theo lối diễn truyền thống, thuyền có thể được làm bằng khung tre, bên ngoài dán giấy hoặc trang trí để mô phỏng phương tiện đánh cá. Lưới, thúng, mái chèo và các ngư cụ khác cũng được chuẩn bị để trò diễn vừa có tính biểu tượng, vừa giúp người xem nhận ra các thao tác nghề biển.
Việc chuẩn bị lễ vật được tiến hành theo quy ước của cộng đồng. Một số nghiên cứu ghi nhận bánh khoái và mật ong là những phẩm vật gắn với truyền tụng về sở thích của Trương Quý Công. Đây là quan niệm lưu truyền tại địa phương, thể hiện cách cộng đồng ghi nhớ vị thần qua những lễ vật riêng, không phải một quy định chung của mọi lễ hội cầu ngư.
Ngoài phần nghi lễ, ban tổ chức còn phải chuẩn bị sân bãi, khu vực đón khách, phương án bảo đảm an toàn, trật tự, vệ sinh môi trường và hoạt động trên mặt nước. Trong điều kiện lễ hội ngày càng thu hút đông người, công tác tổ chức hiện đại có vai trò không kém phần quan trọng so với việc duy trì nghi thức cổ truyền.
Phần lễ của Lễ hội Cầu Ngư Thai Dương Hạ
Lễ cung nghinh
Cung nghinh là nghi thức rước Thành hoàng hoặc bài vị của thần từ nơi thờ tự về đình làng để dự lễ. Đoàn rước thường có cờ hội, chiêng trống, nghi trượng, đội nhạc và đại diện các thành phần trong làng.

Trong một số kỳ hội, đoàn rước mang theo mô hình ghe thuyền như một dấu hiệu nhận diện cộng đồng nghề biển. Chiếc ghe không đơn thuần là vật trang trí mà tượng trưng cho phương tiện mưu sinh, sự gắn kết giữa những người cùng đi bạn và khát vọng vượt qua sóng gió.
Đoàn cung nghinh đi qua đường làng cũng là cách mở rộng không gian thiêng từ miếu, đình đến toàn bộ khu dân cư. Người dân đứng hai bên đường đón đoàn, dâng hương hoặc nhập vào dòng người, tạo nên cảm giác cả làng cùng tham dự.
Lễ túc yết
Lễ túc yết thường được cử hành vào buổi tối trước ngày chánh tế. Đây là nghi thức trình cáo với thần linh, Thành hoàng và các bậc tiền nhân rằng dân làng đã chuẩn bị lễ vật, nghi trượng và sẵn sàng tiến hành kỳ lễ.
Không khí túc yết thiên về sự trang nghiêm. Người chủ tế và các thành viên tham gia phải thực hiện đúng thứ tự dâng hương, dâng rượu, hành lễ và đọc văn tế. Nhạc lễ, chiêng trống hoặc phường bát âm góp phần tạo nên tiết tấu của nghi thức.
Trong một số giai đoạn, sau lễ túc yết còn có diễn tuồng hoặc biểu diễn nghệ thuật. Việc diễn tuồng vừa mang ý nghĩa dâng cúng, vừa phục vụ nhu cầu thưởng thức của dân làng. Tuy nhiên, nội dung này có thể thay đổi tùy điều kiện của từng kỳ tổ chức.
Lễ chánh tế
Chánh tế là nghi thức trọng tâm, thường được thực hiện vào rạng sáng. Giờ hành lễ sớm tạo nên bầu không khí đặc biệt: sân đình còn mờ tối, hương đèn được thắp sáng, tiếng nhạc lễ và chiêng trống vang lên giữa không gian cửa biển.
Nghi thức chánh tế gồm các tuần dâng hương, dâng rượu, đọc văn tế và bái lễ. Văn tế nhắc đến công đức của Thành hoàng, các bậc khai canh, khai khẩn và tiền nhân đã góp phần tạo dựng làng. Nội dung cầu nguyện hướng đến sự bình an của cộng đồng, thời tiết thuận lợi và sinh kế bền vững.
Vai trò của người chủ tế, bồi tế, chấp sự và đội nhạc được phân định rõ. Ngày trước, người tham gia những vị trí quan trọng có thể phải đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe theo lệ làng. Hiện nay, một số quy định đã được giản lược nhưng tinh thần trang nghiêm và trật tự nghi lễ về cơ bản vẫn được coi trọng.
Lễ cầu an và cầu ngư
Sau hoặc trong khuôn khổ chánh tế, dân làng thực hiện nội dung cầu an, cầu ngư. Lời cầu không phải là sự bảo đảm rằng nghi lễ sẽ đem lại sản lượng đánh bắt cụ thể. Đây là cách cộng đồng biểu đạt mong ước, củng cố tinh thần trước những bất trắc của nghề biển và nhắc mọi người về trách nhiệm tương trợ lẫn nhau.

Trong xã hội hiện đại, ngư dân dựa ngày càng nhiều vào dự báo khí tượng, máy liên lạc, định vị, thiết bị an toàn và kỹ thuật khai thác. Tuy nhiên, nghi lễ vẫn có ý nghĩa như một điểm tựa văn hóa, giúp con người ý thức rằng mỗi chuyến biển không chỉ là công việc của một cá nhân mà liên quan đến gia đình và cộng đồng.
Lễ trình nghề
Lễ trình nghề là bước chuyển tiếp đặc sắc từ phần tế lễ trang nghiêm sang hoạt cảnh sôi động. Có thể hiểu đây là nghi thức trình diễn các kỹ năng, công việc và quan hệ lao động của nghề biển trước Thành hoàng và cộng đồng.

Người tham gia không chỉ diễn cho khán giả xem. Trong quan niệm của dân làng, việc tái hiện nghề nghiệp trước bàn thờ tiền nhân là cách báo cáo rằng nghề cũ vẫn được nối tiếp, con cháu không quên công lao của người truyền nghề.
Chính tại phần trình nghề, ranh giới giữa “lễ” và “hội” trở nên mềm mại. Những động tác lao động được sân khấu hóa nhưng vẫn giữ ý nghĩa hướng về thần linh và tổ nghề.
Trò bủa lưới – nét đặc sắc nhất của lễ hội
Tái hiện một chuyến đánh cá trên sân đình
Trò bủa lưới, còn được gọi là làm trò cầu ngư hoặc hoạt cảnh bắt cá trên bờ, là phần được nhiều người chờ đợi nhất. Toàn bộ sân đình được hình dung như một vùng biển thu nhỏ. Người tham gia đảm nhận vai chủ thuyền, bạn nghề, người bán cá, người mua cá và các loài thủy sản.
Sau hiệu lệnh bằng trống, chiếc ghe mô hình được những người đi bạn khiêng chạy quanh sân. Chủ thuyền đứng trên ghe, điều khiển các động tác như đang chuẩn bị ra khơi. Những người đi bạn phối hợp nhịp nhàng, thể hiện tinh thần tập thể vốn rất quan trọng đối với nghề biển.
Trẻ em hoặc thanh thiếu niên hóa trang thành cá, tôm, cua, di chuyển trong sân đình. Một vị cao niên tung những vật phẩm hoặc đồng tiền tượng trưng xuống sân, khiến “đàn cá” tập trung lại như đang tranh mồi. Khi ấy, thuyền và nhóm ngư dân nhanh chóng bủa lưới, tạo thành vòng vây.
“Con cá” lớn được lựa chọn để dâng lên Thành hoàng và tiền nhân. Phần còn lại được đưa vào thúng, gánh đi bán cho những người đóng vai người mua. Cảnh mua bán diễn ra rộn ràng, có hỏi giá, mặc cả, giao nhận và chia phần.
Câu chuyện về lao động và chia sẻ thành quả
Trò bủa lưới không dừng lại ở việc mô phỏng kỹ thuật bắt cá. Sau khi bán được sản vật, nhóm ngư dân còn diễn cảnh chia tiền. Họ có thể giả vờ tranh luận, rồi thống nhất dành một phần để dâng lễ và chia phần còn lại cho những người cùng lao động.
Chi tiết này phản ánh nguyên tắc cộng đồng của nghề biển. Một chuyến đi không thể thành công nếu thiếu sự phối hợp giữa chủ thuyền và bạn nghề. Thành quả đánh bắt phải được phân chia theo thỏa thuận, đồng thời một phần được dành cho nghĩa vụ chung của làng.
Qua trò diễn, trẻ em được làm quen với các thuật ngữ, ngư cụ và cách tổ chức lao động của cha ông. Người lớn tuổi có cơ hội hướng dẫn động tác, giải thích ý nghĩa từng vai và kể lại những câu chuyện về nghề biển xưa.
Tiếng trống và vai trò của người điều khiển
Trò diễn được điều khiển bằng tiếng trống. Người đánh trống thường là một vị cao niên hoặc người am hiểu lệ làng. Ba hồi trống mở màn tạo nên nhịp điệu khẩn trương, giống không khí chuẩn bị thả lưới ngoài biển.
Tiếng trống vừa là hiệu lệnh sân khấu, vừa mang ý nghĩa nghi lễ. Mọi người phải hành động theo cùng một nhịp, tránh tình trạng người đi trước, người đi sau. Đây cũng là hình ảnh tượng trưng cho kỷ luật của một tập thể lao động trên biển.
Khi hoạt cảnh kết thúc, người xem không chỉ chứng kiến một trò vui đầu xuân mà còn thấy được cả chu trình nghề nghiệp: chuẩn bị thuyền, ra khơi, tìm luồng cá, bủa lưới, kéo cá, đưa sản vật về bờ, bán cá và chia phần.
Phần hội và các hoạt động cộng đồng
Đua trải, đua ghe
Đua trải là một hoạt động từng giữ vị trí quan trọng trong hội Cầu Ngư. “Trải” là loại thuyền dài, hẹp, được sử dụng cho mục đích thi đua. Cuộc đua trên mặt nước phá Tam Giang vừa thể hiện sức khỏe, kỹ năng phối hợp, vừa mang ý nghĩa mở đầu cho mùa làm ăn mới.
Trong truyền thống địa phương, đua trải không chỉ nhằm phân định đội mạnh nhất. Hoạt động còn gắn với quan niệm lấy may, khích lệ tinh thần trai bạn và biểu dương sức mạnh cộng đồng.
Ngày nay, việc tổ chức đua ghe phụ thuộc chặt chẽ vào điều kiện thời tiết, mực nước, phương tiện cứu hộ và các quy định an toàn. Lịch đua có thể được thay đổi, tạm dừng hoặc không tổ chức dù những nghi lễ khác vẫn diễn ra. Vì vậy, du khách không nên mặc định kỳ hội nào cũng có đầy đủ cuộc đua trên mặt nước.
Diễn xướng và văn nghệ dân gian
Tùy từng kỳ lễ hội, phần hội có thể gồm múa lân, hát bả trạo, hò kéo lưới, diễn tuồng, biểu diễn văn nghệ hoặc tái hiện cảnh sinh hoạt của cư dân làng biển.
Hát bả trạo thường sử dụng hình ảnh mái chèo và con thuyền, thể hiện sự phối hợp giữa các thành viên. Lời hát có thể nhắc đến biển, gió, tình bạn thuyền và ước vọng bình an. Tuy nhiên, hình thức, số lượng tiết mục và nội dung trình diễn không cố định qua mọi năm.
Những hoạt động nghệ thuật làm cho lễ hội dễ tiếp cận hơn với người trẻ và du khách. Dù vậy, cần đặt chúng trong mối liên hệ với phần lễ, tránh xem đây chỉ là một chương trình biểu diễn tách rời tín ngưỡng của cộng đồng.
Trò chơi và hoạt động thể thao
Kéo co, nhảy bao bố, bóng chuyền bãi biển, bóng đá, các cuộc thi dân gian và giao lưu thể thao có thể được đưa vào chương trình. Đây phần lớn là những nội dung được mở rộng trong quá trình lễ hội thích ứng với đời sống hiện đại.
Các trò chơi tạo cơ hội để người dân nhiều lứa tuổi tham gia. Nếu phần tế lễ chủ yếu do những người có nhiệm vụ thực hiện, phần hội mở rộng sự tham dự đến thanh niên, phụ nữ, trẻ em, người xa quê và khách thập phương.
Sự bổ sung các hoạt động mới không nhất thiết làm mất bản sắc lễ hội. Vấn đề quan trọng là chúng không lấn át nghi thức truyền thống, không gây nguy hiểm và vẫn phù hợp với không gian văn hóa của làng biển.
Những biểu tượng nổi bật trong lễ hội
Chiếc thuyền
Thuyền là phương tiện nối con người với ngư trường, đồng thời là không gian sinh tồn của ngư dân trong mỗi chuyến đi. Trong lễ hội, thuyền mô hình đại diện cho nghề nghiệp, lòng dũng cảm và tinh thần cùng hội cùng thuyền.
Hình ảnh nhiều người khiêng một chiếc thuyền cho thấy sự phụ thuộc lẫn nhau. Không ai có thể tự mình đưa thuyền ra biển, điều khiển ngư cụ và ứng phó với giông gió. Nghề biển đòi hỏi niềm tin giữa các thành viên.
Tấm lưới
Lưới là công cụ đánh bắt nhưng trong trò diễn còn tượng trưng cho sự phối hợp. Muốn bủa được một mẻ lưới, mọi người phải quan sát, chờ đúng thời điểm và hành động đồng bộ.
Tấm lưới vây quanh “đàn cá” trên sân đình tạo nên một hình ảnh trực quan về tri thức nghề nghiệp. Tuy nhiên, ý nghĩa của lễ hội không phải cổ vũ việc khai thác bằng mọi giá. Trong bối cảnh hiện nay, việc giữ gìn nguồn lợi thủy sản và đánh bắt đúng quy định cần được coi là phần tiếp nối có trách nhiệm của truyền thống nghề biển.
Cá, tôm và sản vật
Những người hóa trang thành cá, tôm, cua làm cho hoạt cảnh trở nên vui nhộn. Đằng sau tiếng cười là lời nhắc về nguồn sống mà biển và đầm phá đã trao cho cư dân.
Việc chọn con cá lớn để dâng lên Thành hoàng thể hiện tinh thần dành phần tốt đẹp cho tiền nhân và cộng đồng. Đây là một biểu tượng trong nghi lễ, không phải lời hứa rằng sau lễ hội người dân chắc chắn sẽ đánh bắt được sản lượng lớn.
Tiếng trống
Tiếng trống đánh dấu sự chuyển đổi giữa các phần lễ, phát hiệu lệnh cho đoàn rước và điều khiển trò diễn. Âm thanh ấy tạo nên cảm giác thôi thúc, gợi nhịp lao động và tinh thần xuất quân.
Trong không gian làng, trống còn có chức năng tập hợp. Khi tiếng trống vang lên, các thành viên biết rằng một hoạt động chung đang bắt đầu và mỗi người phải trở về vị trí của mình.
Giá trị văn hóa của Lễ hội Cầu Ngư Thai Dương Hạ
Gìn giữ đạo lý nhớ nguồn
Giá trị trước hết của lễ hội là lòng biết ơn đối với các bậc khai canh, khai khẩn và người truyền nghề. Qua việc tế lễ Trương Quý Công, cộng đồng khẳng định rằng sinh kế hiện tại không tự nhiên xuất hiện mà được tích lũy qua kinh nghiệm của nhiều thế hệ.
Đạo lý nhớ nguồn không chỉ nằm trong lời văn tế. Nó được thể hiện qua việc người lớn tuổi hướng dẫn người trẻ, người xa quê trở về đóng góp và các họ tộc cùng chung tay chuẩn bị lễ hội.
Bảo tồn ký ức nghề biển
Nhiều kỹ thuật đánh bắt truyền thống đã thay đổi do tàu máy, thiết bị định vị, máy dò cá và phương tiện liên lạc hiện đại. Trò bủa lưới giúp lưu giữ hình ảnh của những chuyến biển trước đây trong một hình thức dễ nhớ và dễ trao truyền.
Lễ hội vì thế có thể được xem như một “kho tư liệu sống”. Những động tác, tiếng hò, cách gọi bạn thuyền và cách chia phần được tái hiện bằng con người thật trong chính không gian cộng đồng.
Củng cố sự gắn kết của làng
Việc tổ chức lễ hội cần sự phối hợp giữa nhiều nhóm. Người có kinh nghiệm lo nghi lễ, người khỏe mạnh khiêng kiệu và thuyền, nghệ nhân phụ trách âm nhạc, thanh thiếu niên tham gia trò diễn, các gia đình chuẩn bị hậu cần.
Quá trình cùng làm việc quan trọng không kém ngày chính hội. Nó tạo cơ hội để giải quyết công việc chung, khôi phục quan hệ họ hàng, gặp gỡ người xa quê và củng cố ý thức thuộc về cộng đồng Thai Dương.
Thể hiện tâm thế của con người trước biển cả
Biển vừa cung cấp nguồn sống, vừa chứa đựng rủi ro. Lễ hội phản ánh thái độ kính trọng tự nhiên, ý thức về giới hạn của con người và mong muốn sống hài hòa với môi trường.
Dù tri thức khoa học và công nghệ ngày càng phát triển, con người vẫn không thể kiểm soát hoàn toàn thiên tai. Nghi lễ cầu an giúp cộng đồng diễn đạt nỗi lo, chia sẻ hy vọng và nhắc nhau tuân thủ kỷ luật khi ra khơi.
Góp phần tạo nên bản sắc văn hóa Huế
Văn hóa Huế không chỉ gồm cung điện, lăng tẩm và sinh hoạt cung đình. Các làng ven biển, vùng đầm phá, làng nông nghiệp và làng nghề đã tạo nên một diện mạo văn hóa đa dạng.
Lễ hội Cầu Ngư Thai Dương Hạ đem đến một sắc thái khác của Huế: khỏe khoắn, cởi mở, giàu tính cộng đồng và gắn chặt với biển. Đây là cầu nối giữa văn hóa làng xã Thuận Hóa với đời sống của cư dân vùng duyên hải miền Trung.
Sự biến đổi của lễ hội trong đời sống hiện đại
Thời gian tổ chức được rút gọn
Các nghiên cứu cho thấy trước đây kỳ hội lớn có thể kéo dài từ ba đến năm ngày. Trong nhiều lần tổ chức gần đây, chương trình được rút xuống còn một hoặc hai ngày.
Việc rút gọn phù hợp với nhịp sống hiện đại và khả năng huy động người tham gia. Tuy nhiên, nếu giảm thời gian mà không ghi chép đầy đủ, một số nghi thức, lời hát hoặc kỹ năng làm đạo cụ có thể dần bị quên lãng.
Bảo tồn không nhất thiết phải phục dựng mọi chi tiết của quá khứ. Điều cần thiết là xác định những yếu tố cốt lõi như đối tượng tưởng niệm, quy trình cung nghinh, chánh tế, lễ trình nghề và trò bủa lưới để trao truyền đúng ý nghĩa.
Vai trò ngày càng rõ của chính quyền địa phương
Trước đây, hội đồng làng giữ vai trò chủ yếu trong việc tổ chức. Hiện nay, lễ hội có sự phối hợp của chính quyền, cơ quan văn hóa, lực lượng bảo đảm an ninh, y tế, cứu hộ và các tổ chức đoàn thể.
Sự tham gia này giúp lễ hội được tổ chức quy củ, an toàn và có khả năng đón lượng khách lớn hơn. Mặt khác, cộng đồng làng vẫn cần giữ vai trò chủ thể đối với nghi lễ, tri thức truyền thống và cách giải thích ý nghĩa lễ hội.
Nếu toàn bộ chương trình bị chuyển thành hoạt động biểu diễn theo kịch bản từ bên ngoài, lễ hội có nguy cơ mất đi tiếng nói của chính cộng đồng đã sáng tạo và duy trì nó.
Mở rộng sự tham gia của phụ nữ và giới trẻ
Trong quá khứ, nhiều vai trò nghi lễ và trò diễn chủ yếu do nam giới đảm nhiệm, phù hợp với cơ cấu của nghề biển thời đó. Ngày nay, phụ nữ và trẻ em tham gia nhiều hơn trong các hoạt cảnh, hoạt động văn nghệ và công tác tổ chức.
Sự thay đổi này cho thấy lễ hội đang thích ứng với đời sống xã hội. Việc trẻ em hóa thân thành các loài cá hoặc trực tiếp biểu diễn giúp thế hệ mới tiếp cận truyền thống bằng trải nghiệm, thay vì chỉ nghe kể.
Du lịch hóa và nguy cơ thương mại hóa
Lễ hội ngày càng được biết đến rộng rãi, thu hút người dân ngoài địa phương, khách du lịch và giới nhiếp ảnh. Đây là điều kiện thuận lợi để quảng bá văn hóa làng biển và tạo thêm nguồn lực bảo tồn.
Tuy nhiên, lượng khách lớn có thể gây chen lấn, xả rác, cản trở đoàn rước hoặc làm nghi lễ bị biến thành phông nền chụp ảnh. Các hoạt động bán hàng nếu bố trí thiếu hợp lý cũng có thể lấn át không gian trang nghiêm của đình làng.
Phát triển du lịch cần dựa trên nguyên tắc tôn trọng cộng đồng chủ thể. Du khách đến để tìm hiểu và chia sẻ không khí lễ hội, chứ không phải yêu cầu nghi lễ thay đổi hoàn toàn theo nhu cầu giải trí.
Yêu cầu mới về an toàn và bảo vệ môi trường
Các hoạt động đua ghe, trình diễn trên mặt nước và tập trung đông người luôn cần phương án an toàn. Điều kiện gió, sóng, dòng chảy phải được đánh giá trước khi tổ chức. Người tham gia hoạt động đường thủy cần có phương tiện bảo hộ và lực lượng cứu hộ phù hợp.
Bên cạnh đó, bảo vệ môi trường biển và đầm phá là vấn đề không thể tách rời giá trị của lễ hội. Một sinh hoạt văn hóa tôn vinh nghề biển sẽ khó giữ được ý nghĩa nếu để lại rác thải, đồ nhựa dùng một lần hoặc gây tác động xấu đến mặt nước.
Việc truyền dạy truyền thống trong bối cảnh hiện nay cũng nên gắn với khai thác thủy sản có trách nhiệm, không sử dụng phương thức tận diệt và tuân thủ quy định bảo vệ nguồn lợi.
Một số cách hiểu chưa đầy đủ về lễ hội
“Cầu Ngư” không có nghĩa là cúng để chắc chắn được nhiều cá
Lễ hội thể hiện mong ước và niềm tin của cộng đồng. Không có căn cứ để khẳng định việc tham dự hoặc dâng lễ sẽ bảo đảm một người đánh bắt được nhiều hải sản, tránh được mọi tai nạn hay thay đổi vận may.
Giá trị quan trọng nằm ở sự tri ân tiền nhân, tinh thần đoàn kết, việc chuẩn bị tâm thế cho mùa biển và bảo tồn ký ức văn hóa.
Không phải kỳ hội lớn được tổ chức đầy đủ mỗi năm
Thai Dương Hạ có các lễ tiết đầu xuân và sinh hoạt thờ cúng thường niên, nhưng lễ hội quy mô lớn theo truyền thống diễn ra ba năm một lần. Chương trình từng kỳ còn phụ thuộc vào điều kiện thực tế.
Người dự hội cần kiểm tra lịch chính thức thay vì suy đoán rằng ngày 12 tháng Giêng năm nào cũng có đầy đủ đoàn rước, trò bủa lưới và đua ghe.
Lễ hội không chỉ là phần bắt cá trên bờ
Hoạt cảnh bủa lưới rất nổi tiếng vì sinh động và dễ thu hút người xem. Tuy nhiên, đây chỉ là một phần trong chỉnh thể gồm cung nghinh, túc yết, chánh tế, cầu an, trình nghề và các hoạt động cộng đồng.
Chỉ chú ý đến cảnh vui nhộn mà bỏ qua phần lễ sẽ khiến người xem khó hiểu vì sao dân làng dành nhiều công sức chuẩn bị và vì sao sân đình được coi là không gian trang nghiêm.
Thai Dương Hạ và Thai Dương Thượng có quan hệ nhưng không hoàn toàn đồng nhất
Hai cộng đồng có chung nguồn gốc từ làng Thai Dương cũ và cùng lưu giữ ký ức về Thành hoàng, nghề biển. Tuy nhiên, do biến đổi cửa biển và địa giới, hai nơi có không gian cư trú, lịch tổ chức và cách điều hành riêng.
Khi viết về lễ hội cần xác định rõ sự kiện đang diễn ra ở phía Thuận An hay phía bên kia cửa biển, tránh ghép mọi chi tiết thành một chương trình duy nhất.
Lưu ý khi tham dự Lễ hội Cầu Ngư
Du khách nên kiểm tra thời gian tổ chức mới nhất bởi lịch âm có sự thay đổi theo năm và chương trình có thể điều chỉnh do thời tiết. Các nghi lễ quan trọng thường diễn ra từ đêm đến rạng sáng, trong khi trò trình nghề và phần hội tập trung vào buổi sáng.
Khi vào đình, nên lựa chọn trang phục lịch sự, nói chuyện vừa phải và tuân theo hướng dẫn của ban tổ chức. Không tự ý chạm vào đồ thờ, bài vị, kiệu, lễ vật hoặc chen vào khu vực dành cho người hành lễ.
Việc chụp ảnh cần được thực hiện có chừng mực. Không dùng đèn chớp ở cự ly gần khi nghi thức đang diễn ra, không đứng chắn trước chủ tế, đoàn rước hoặc người thực hiện trò diễn. Với những cảnh liên quan đến trẻ em, nên tôn trọng quyền riêng tư và hướng dẫn của người phụ trách.
Du khách không nên tranh giành vật phẩm, tiền hoặc đồ tượng trưng được tung ra trong trò diễn. Những hành động ấy thuộc cấu trúc của hoạt cảnh và mang ý nghĩa đối với cộng đồng, không phải nghi thức phát lộc bảo đảm may mắn.
Đối với hoạt động đua ghe hoặc trình diễn bên mặt nước, cần đứng trong khu vực được phép, không tự ý xuống thuyền và không vượt qua hàng rào an toàn. Mọi thay đổi hoặc quyết định dừng hoạt động của ban tổ chức cần được tôn trọng.
Sau cùng, mỗi người nên chủ động giữ gìn vệ sinh, hạn chế đồ nhựa dùng một lần và không xả rác xuống biển, phá hoặc khu vực đình làng.
Bảo tồn lễ hội từ chính cộng đồng
Lễ hội Cầu Ngư Thai Dương Hạ chỉ có thể tiếp tục sống khi người dân địa phương vẫn nhận thấy đó là một phần của đời sống mình. Hồ sơ, quyết định xếp hạng hay hoạt động quảng bá có thể hỗ trợ, nhưng không thay thế được vai trò của các bậc cao niên, nghệ nhân, ngư dân và gia đình trong làng.
Công việc cần thiết trước hết là ghi chép lại văn tế, nhạc lễ, cách làm thuyền mô hình, kỹ thuật bủa lưới, lời hò và ký ức của những người từng trực tiếp tham gia. Các tư liệu cần được đối chiếu, phân loại rõ đâu là dữ kiện lịch sử, đâu là truyền thuyết và đâu là cách giải thích của từng thế hệ.
Nhà trường và tổ chức thanh thiếu niên tại địa phương có thể giúp trẻ em tìm hiểu lễ hội thông qua gặp gỡ ngư dân, học làm ngư cụ mô hình, nghe kể chuyện về cửa biển và tham gia các vai phù hợp. Khi hiểu được ý nghĩa, người trẻ sẽ không xem lễ hội đơn thuần là một ngày vui hoặc một tiết mục biểu diễn.
Hoạt động du lịch cũng cần đem lại lợi ích thiết thực cho cộng đồng. Người dân địa phương nên được tham gia giới thiệu di sản, cung cấp dịch vụ phù hợp và quyết định giới hạn của việc khai thác không gian lễ hội.
Bảo tồn không đồng nghĩa với giữ nguyên mọi hình thức của một thời đã qua. Lễ hội có thể thay đổi về thời lượng, trang phục, phương tiện và cách tổ chức. Điều quan trọng là những biến đổi ấy không làm mất đi tinh thần tri ân tiền nhân, bản sắc nghề biển và vị trí chủ thể của người dân Thai Dương Hạ.
Kết luận
Lễ hội Cầu Ngư ở Thai Dương Hạ là kết tinh của lịch sử làng biển, tín ngưỡng Thành hoàng, ký ức nghề nghiệp và tinh thần cộng đồng của cư dân cửa biển Thuận An. Từ nghi lễ cung nghinh, chánh tế đến trò bủa lưới, mỗi hoạt động đều kể một phần câu chuyện về cách con người dựa vào biển để sinh sống, đối diện với rủi ro và cùng nhau xây dựng quê hương.
Giá trị của lễ hội không nằm ở lời hứa về một mùa cá chắc chắn bội thu. Ý nghĩa bền vững hơn là lòng biết ơn đối với người khai làng, truyền nghề; sự gắn kết giữa các thế hệ; ý thức chia sẻ thành quả lao động và thái độ trân trọng trước tự nhiên.
Trong quá trình đô thị hóa và phát triển du lịch của thành phố Huế, Lễ hội Cầu Ngư Thai Dương Hạ đứng trước cả cơ hội lẫn thách thức. Gìn giữ lễ hội cần đi đôi với bảo đảm an toàn, bảo vệ môi trường biển, tôn trọng nghi thức và trao quyền cho cộng đồng chủ thể. Khi những giá trị cốt lõi ấy được tiếp nối, tiếng trống cầu ngư vẫn có thể vang lên như lời nhắc về bản lĩnh, nghĩa tình và khát vọng bình an của bao thế hệ cư dân làng biển.