Tìm hiểu lễ hội chùa Keo ở Duy Nhất, Vũ Thư: nguồn gốc, nghi lễ xuân – thu, trò diễn dân gian và giá trị di sản đặc sắc.
Lễ hội chùa Keo là một trong những lễ hội truyền thống tiêu biểu của vùng đồng bằng Bắc Bộ, gắn với ngôi cổ tự nổi tiếng về kiến trúc gỗ, lịch sử Phật giáo và sự tôn kính dành cho Thiền sư Dương Không Lộ. Trong không gian làng quê ven sông, lễ hội có các nghi thức dâng hương, tế lễ và bảo lưu nhiều trò diễn liên quan đến đời sống nông nghiệp, nghề sông nước và sinh hoạt cộng đồng.

Tên gọi “lễ hội chùa Keo ở Duy Nhất, Vũ Thư, Thái Bình” vẫn được sử dụng phổ biến vì đây là địa chỉ quen thuộc của di tích trong nhiều thập niên. Tuy nhiên, sau đợt sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, xã Duy Nhất cùng các xã Vũ Đoài, Hồng Phong và Vũ Tiến được hợp nhất thành xã Vũ Tiên; địa bàn tỉnh Thái Bình cũ cũng trở thành một phần của tỉnh Hưng Yên mới. Vì vậy, theo địa giới hiện nay, chùa Keo thuộc thôn Hành Dũng Nghĩa, xã Vũ Tiên, tỉnh Hưng Yên. Cách ghi “xã Duy Nhất, huyện Vũ Thư, tỉnh Thái Bình” nên được hiểu là địa chỉ trước ngày 1/7/2025.
Điều làm nên sức sống lâu bền của lễ hội chùa Keo là sự hòa quyện giữa sinh hoạt Phật giáo, tín ngưỡng tưởng niệm một vị thiền sư có ảnh hưởng sâu rộng trong ký ức dân gian và những phong tục của cư dân đồng bằng sông Hồng. Qua nhiều thế kỷ, lễ hội đã trở thành dịp để người dân hướng về cội nguồn, củng cố tình làng nghĩa xóm và trao truyền những thực hành văn hóa đặc sắc cho thế hệ sau.
Lễ hội chùa Keo được tổ chức ở đâu?
Lễ hội diễn ra tại chùa Keo, tên chữ là Thần Quang Tự, một quần thể chùa – đền có lịch sử lâu đời. Di tích hiện nằm tại thôn Hành Dũng Nghĩa, xã Vũ Tiên, tỉnh Hưng Yên; trước đây thuộc xã Duy Nhất, huyện Vũ Thư, tỉnh Thái Bình.

Tên gọi chùa Keo bắt nguồn từ vùng đất của cộng đồng cư dân làng Keo. Trong quá trình biến đổi địa danh, làng từng mang các tên Dũng Nhuệ, Dũng Mỹ, Hành Mỹ, Dũng Nghĩa và sau này là Hành Dũng Nghĩa. Dù tên hành chính thay đổi, tên dân gian “chùa Keo” vẫn được bảo lưu, trở thành một dấu hiệu nhận diện văn hóa quen thuộc của vùng đất.
Không gian chùa nằm giữa vùng đồng bằng tương đối bằng phẳng, gắn với ao hồ, đường làng và cảnh quan nông nghiệp. Đây là nơi thờ Phật và có khu đền Thánh thờ Thiền sư Dương Không Lộ. Cách tổ chức không gian ấy giải thích vì sao lễ hội có đồng thời nghi thức Phật giáo và các nghi lễ tưởng niệm Đức Thánh.
Cần phân biệt chùa Keo tại xã Vũ Tiên với chùa Keo Hành Thiện ở vùng Nam Định cũ, nay thuộc tỉnh Ninh Bình. Hai ngôi chùa có mối liên hệ từ nguồn gốc cộng đồng làng Keo và đều gắn với Thiền sư Dương Không Lộ, nhưng là hai di tích khác nhau, có không gian lễ hội và lịch thực hành riêng.
Nguồn gốc lịch sử của chùa Keo
Từ chùa Nghiêm Quang đến Thần Quang Tự
Theo các tư liệu giới thiệu di tích, tiền thân của chùa Keo là chùa Nghiêm Quang, được dựng tại hương Giao Thủy, phủ Hải Thanh vào thời Lý và gắn với quá trình tu hành của Thiền sư Dương Không Lộ. Năm 1167, dưới triều vua Lý Anh Tông, chùa được đổi tên thành Thần Quang Tự.
Ngôi chùa ban đầu tồn tại trong nhiều thế kỷ tại khu vực ven sông Hồng. Năm 1611, một trận lũ lớn gây biến đổi nghiêm trọng đối với khu cư trú và chùa cổ. Cộng đồng làng Keo phải di chuyển sang hai địa điểm khác nhau. Một bộ phận định cư về phía hữu ngạn sông Hồng, hình thành vùng Hành Thiện; bộ phận còn lại chuyển sang phía tả ngạn, dần ổn định tại khu vực chùa Keo hiện nay.
Sự kiện chia làng vì lũ lụt giải thích sự tồn tại của hai ngôi chùa cùng mang tên Keo và phản ánh lịch sử thích ứng của cư dân đồng bằng trước những biến động của dòng sông. Trong ký ức cộng đồng, việc dựng lại chùa vừa là nhu cầu tín ngưỡng vừa là cách bảo tồn mối liên hệ với quê cũ.
Cuộc xây dựng lớn vào thế kỷ XVII
Chùa Keo hiện nay được xây dựng quy mô lớn vào thời Lê Trung Hưng. Văn bia và hồ sơ di tích cho biết Quận công Hoàng Nhân Dũng cùng phu nhân Lại Thị Ngọc Lễ có vai trò quan trọng trong việc vận động, tổ chức xây dựng. Công việc kiến thiết được thực hiện vào đầu thế kỷ XVII và cơ bản hoàn thành năm 1632.
Trải qua gần bốn thế kỷ, di tích đã được tu bổ trong nhiều giai đoạn nhưng vẫn bảo lưu được diện mạo cơ bản của một công trình kiến trúc gỗ thời Lê Trung Hưng. Giá trị của chùa nằm ở niên đại và quy hoạch tổng thể, kỹ thuật liên kết gỗ, nghệ thuật chạm khắc và sự hài hòa giữa các tòa kiến trúc.
Chính không gian kiến trúc cổ này là sân khấu tự nhiên của lễ hội. Nghi lễ không diễn ra trong một địa điểm được dựng tạm mà được tổ chức giữa tam quan, sân chùa, điện Phật, đền Thánh, gác chuông, hành lang và các khoảng sân đã gắn với sinh hoạt cộng đồng qua nhiều thế hệ.
Chùa Keo thờ ai?
Không gian thờ Phật
Chùa Keo trước hết là một cơ sở Phật giáo. Khu chùa Phật thờ các vị Phật, Bồ Tát và những nhân vật trong hệ thống tượng thờ Phật giáo Bắc tông. Nhiều pho tượng cổ có giá trị nghệ thuật được bảo tồn tại đây, trong đó có tượng Tuyết Sơn, tượng Quan Thế Âm, Phổ Hiền Bồ Tát và tượng Đức Phật nhập Niết bàn.
Trong những ngày hội, việc dâng hương và thực hiện nghi lễ tại khu thờ Phật thể hiện lòng tôn kính Tam bảo, đồng thời nhắc nhở người dự hội về tinh thần hướng thiện, từ bi và sự tiết chế trong đời sống.
Đền Thánh thờ Thiền sư Dương Không Lộ
Phía sau khu thờ Phật là không gian thờ Thiền sư Dương Không Lộ, thường được nhân dân tôn xưng là Đức Thánh Không Lộ hoặc Đức Thánh Dương Không Lộ. Ông là một thiền sư sống vào thời Lý, được các tư liệu Phật giáo và văn hóa dân gian nhắc đến như một người có ảnh hưởng đối với đời sống tôn giáo đương thời.
Tư liệu lịch sử về thân thế, hành trạng của Thiền sư Dương Không Lộ tồn tại song song với nhiều truyền thuyết dân gian. Các truyện kể nói rằng ông từng làm nghề chài lưới, sau đó xuất gia tu hành, có tài chữa bệnh và được triều đình kính trọng. Một số câu chuyện còn miêu tả ông có khả năng đi trên nước, thuần phục muông thú hoặc dùng phép thuật chữa bệnh cho nhà vua.
Những tình tiết kỳ lạ ấy thuộc phạm vi thần tích và truyền thuyết được cộng đồng lưu truyền, không nên xem hoàn toàn như dữ kiện lịch sử. Tuy nhiên, chúng có giá trị trong việc phản ánh cách người dân tôn vinh một vị thiền sư và lý giải quyền năng thiêng trong thế giới quan truyền thống.
Trong lễ hội chùa Keo, Thiền sư Dương Không Lộ vừa được tưởng niệm như một bậc tu hành có công với Phật giáo, vừa được phụng thờ theo phương thức thờ Thánh của người Việt. Đây là biểu hiện rõ nét của sự giao thoa giữa Phật giáo và tín ngưỡng dân gian trong đời sống làng xã Bắc Bộ.
Giá trị kiến trúc của không gian tổ chức lễ hội
Chùa Keo hiện bảo tồn 17 công trình với tổng số 128 gian, bao gồm tam quan, khu chùa Phật, điện Thánh, gác chuông, các dãy hành lang, tăng xá và vườn tháp. Tổng thể được tổ chức theo một trục chính, các tòa nhà nối tiếp nhau nhưng vẫn tạo ra nhiều khoảng sân thoáng để thực hiện nghi lễ và sinh hoạt cộng đồng.

Tam quan và đôi cánh cửa chạm rồng
Tam quan là điểm chuyển tiếp giữa không gian đời thường và khu vực thờ tự. Đôi cánh cửa gỗ chạm hình rồng tại chùa Keo được đánh giá cao về nghệ thuật tạo hình. Các mảng chạm thể hiện rồng như một linh vật quyền quý và cho thấy kỹ thuật xử lý đường nét mềm mại, nhiều lớp, tạo cảm giác chuyển động giữa mây và sóng nước.
Khi đoàn người bước qua tam quan trong ngày hội, kiến trúc không còn chỉ là vật thể để ngắm nhìn. Nó tham gia trực tiếp vào hành trình nghi lễ, đánh dấu việc người dự hội đi từ không gian làng xóm vào nơi thờ Phật và Đức Thánh.
Gác chuông chùa Keo
Gác chuông là công trình được biết đến rộng rãi nhất trong quần thể. Tòa gác bằng gỗ cao 11,04 m, gồm ba tầng mái với các đầu đao uốn cong. Kết cấu chồng diêm, hệ thống cột, xà và con sơn được xử lý khéo léo, tạo vẻ vững chắc nhưng vẫn thanh thoát.
Tầng dưới của gác chuông có khánh đá; tầng tiếp theo treo quả chuông đồng đúc năm 1686; phía trên có các chuông nhỏ đúc năm 1796. Tiếng chuông trong không gian lễ hội góp phần tạo nên bầu không khí trang nghiêm, đồng thời kết nối sinh hoạt tôn giáo với nhịp sống của làng quê.
Di tích và di sản được công nhận
Chùa Keo được xếp hạng di tích lịch sử – văn hóa cấp quốc gia năm 1962. Ngày 27/9/2012, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 1419/QĐ-TTg, xếp hạng Di tích kiến trúc nghệ thuật chùa Keo là Di tích quốc gia đặc biệt.
Ngày 23/1/2017, Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch ban hành Quyết định số 217/QĐ-BVHTTDL, đưa Lễ hội chùa Keo vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Hương án chùa Keo cũng được công nhận là Bảo vật quốc gia vào năm 2021.
Những danh hiệu này không phải là sự khẳng định về tính “linh thiêng” theo nghĩa siêu nhiên, mà ghi nhận giá trị nổi bật của di tích, hiện vật, kiến trúc và thực hành văn hóa do cộng đồng bảo lưu.
Lễ hội chùa Keo diễn ra vào thời gian nào?
Lễ hội chùa Keo có hai kỳ chính trong năm: hội mùa xuân và hội mùa thu.
Hội xuân vào mùng 4 tháng Giêng
Theo lệ truyền thống, hội xuân chùa Keo diễn ra vào ngày mùng 4 tháng Giêng âm lịch. Đây là thời điểm người dân vừa đón Tết Nguyên đán, các gia đình bắt đầu bước vào năm lao động mới và có nhu cầu gặp gỡ, dâng hương, tham gia sinh hoạt cộng đồng.
Hội xuân thường gọn hơn hội thu nhưng vẫn có những nghi thức đặc sắc, nổi bật là lễ khai chỉ, tế lễ Phật – Thánh, kéo lửa, nấu cơm, nấu xôi chè dâng cúng cùng các trò chơi dân gian.
Năm 2026, lễ hội mùa xuân được khai mạc ngày 20/2, tức mùng 4 tháng Giêng năm Bính Ngọ. Đây là lịch tổ chức của riêng năm 2026, không nên dùng để suy ra ngày dương lịch của những năm khác.
Hội thu từ ngày 10 đến ngày 15 tháng Chín
Hội mùa thu truyền thống được tổ chức từ ngày 10 đến ngày 15 tháng Chín âm lịch, trong đó các ngày cuối của kỳ hội thường tập trung nhiều nghi thức quan trọng. Đây được xem là kỳ hội có quy mô lớn hơn, gắn sâu sắc với việc tưởng niệm Thiền sư Dương Không Lộ.
Năm 2025, lễ hội mùa thu được tổ chức trong sáu ngày, từ ngày 10 đến ngày 15 tháng Chín âm lịch. Bên cạnh các nghi lễ truyền thống, chương trình năm đó còn có hoạt động nghệ thuật, hát chèo, têm trầu cánh phượng, trưng bày nhiếp ảnh, du thuyền hát hội và một số nội dung giới thiệu di sản.
Lịch cụ thể, quy mô và nội dung của từng năm có thể được điều chỉnh. Người dự hội nên kiểm tra thông báo của ban tổ chức hoặc chính quyền địa phương, nhất là khi cần biết giờ khai mạc, lịch rước, thời gian thi bơi chải và phương án giao thông.
Ý nghĩa văn hóa của lễ hội chùa Keo
Tưởng nhớ Thiền sư Dương Không Lộ
Ý nghĩa nổi bật nhất của lễ hội là tưởng nhớ Thiền sư Dương Không Lộ. Qua nghi lễ, cộng đồng bày tỏ lòng biết ơn đối với một nhân vật có vị trí quan trọng trong lịch sử và truyền thống Phật giáo địa phương.
Sự tôn kính ấy không tập trung riêng vào các câu chuyện về phép lạ. Hình tượng Thiền sư còn đại diện cho con đường từ đời sống lao động bình dị đến việc tu hành, giúp người và phụng sự cộng đồng.
Thể hiện đạo lý uống nước nhớ nguồn
Lễ hội là dịp tưởng niệm những người có công dựng chùa, bảo vệ di tích và duy trì phong tục. Các thế hệ hôm nay tiếp nhận một không gian văn hóa do tiền nhân tạo lập, vì vậy việc hành lễ cũng là sự thừa nhận trách nhiệm gìn giữ di sản.
Đạo lý uống nước nhớ nguồn ở đây không phải một khẩu hiệu trừu tượng. Nó được biểu hiện qua việc sửa sang đồ tế khí, luyện lại một điệu múa, truyền cách chèo thuyền, giữ gìn cảnh quan và dạy trẻ nhỏ cách cư xử trong chốn thờ tự.
Phản ánh văn hóa lúa nước và sông nước
Kéo lửa, nấu cơm, bơi chải, tung lưới, bắt ếch và múa ếch vồ đều có liên hệ với môi trường sống của cư dân đồng bằng. Lễ hội vì thế giống như một bức tranh thu nhỏ về đời sống lao động truyền thống.
Hạt gạo đại diện cho sản xuất nông nghiệp; con thuyền đại diện cho sông nước; ngọn lửa biểu tượng cho sự sống; nhịp trống tạo sức mạnh cộng đồng. Các yếu tố ấy được đặt trong không gian thiêng, khiến công việc đời thường mang thêm chiều sâu văn hóa.
Củng cố sự gắn kết làng xã
Để một cuộc rước hoặc cuộc thi bơi chải diễn ra, nhiều người phải cùng tập luyện và tuân thủ quy ước. Quá trình chuẩn bị đôi khi quan trọng không kém ngày chính hội, bởi đó là lúc các thế hệ gặp gỡ, trao đổi và cùng chịu trách nhiệm.
Lễ hội cũng tạo cơ hội để người đi xa trở về quê, gặp lại họ hàng và hàng xóm. Trong xã hội ngày nay, chức năng kết nối này vẫn còn nguyên giá trị.