Lễ hội chùa Đại Bi ở Nam Giang – Nam Trực – Nam Định

Lễ hội chùa Đại Bi tưởng niệm Thiền sư Từ Đạo Hạnh, nổi bật với rước kiệu, hát rối chầu Thánh và trò hội dân gian đầu xuân.

Trong không gian văn hóa của vùng Sơn Nam xưa, lễ hội chùa Đại Bi là một sinh hoạt cộng đồng đặc sắc, nơi nghi lễ Phật giáo, tín ngưỡng thờ Thánh, nghệ thuật diễn xướng và trò chơi dân gian cùng hiện diện. Người dân địa phương thường gọi ngắn gọn là hội chùa Bi. Mỗi dịp tháng Giêng, tiếng trống hội, đoàn rước kiệu và những làn điệu hát rối chầu Thánh lại đưa người dân các thôn quanh chùa trở về với ký ức chung của quê hương.

Lễ hội được tổ chức để tưởng niệm Thiền sư Từ Đạo Hạnh, người được cộng đồng tôn kính không chỉ như một nhà tu hành mà còn như vị Thánh tổ gắn với lịch sử ngôi chùa. Đặc trưng nổi bật nhất của hội chùa Đại Bi là nghệ thuật hát rối đầu gỗ chầu Thánh, còn được gọi bằng tên cổ là Ổi lỗi. Đây không đơn thuần là một tiết mục biểu diễn phục vụ giải trí mà là một nghi thức nằm trong không gian thiêng của lễ hội.

Tên bài viết giữ theo địa danh quen thuộc trước khi sắp xếp đơn vị hành chính. Trước ngày 1/7/2025, chùa thuộc thôn Giáp Ba, thị trấn Nam Giang, huyện Nam Trực, tỉnh Nam Định. Hiện nay, thị trấn Nam Giang cũ cùng các xã Nam Cường và Nam Hùng đã hợp thành xã Nam Trực, tỉnh Ninh Bình. Vì vậy, địa chỉ hành chính hiện tại của di tích được xác định là thôn Giáp Ba, xã Nam Trực, tỉnh Ninh Bình.

Khái quát về lễ hội chùa Đại Bi

Lễ hội chùa Đại Bi là lễ hội truyền thống của cộng đồng dân cư ba thôn Vân Chàng, Giáp Ba và Giáp Tư. Chùa Đại Bi là ngôi chùa chung của ba thôn, trong đó các cộng đồng cùng tham gia chuẩn bị lễ vật, tổ chức đoàn rước, thực hành nghi lễ và gìn giữ các hình thức diễn xướng cổ truyền.

Lễ hội chùa Đại Bi ở Nam Giang – Nam Trực – Nam Định

Theo lệ truyền thống, lễ hội diễn ra từ ngày 20 đến ngày 23 tháng Giêng âm lịch hằng năm, trong đó ngày 21 tháng Giêng là ngày chính hội. Ngày 20 thường mở đầu bằng các nghi thức chuẩn bị, làm lễ mộc dục và thực hành một số khoa nghi. Ngày 21 là thời điểm tổ chức rước kiệu, khai hội, tế Thánh cùng những hoạt động cộng đồng quan trọng. Các ngày sau tiếp tục có lễ Phật, nghi thức chầu Thánh, trò chơi dân gian và lễ kết thúc hội.

Lịch trên là ngày hội truyền thống theo âm lịch. Chương trình chi tiết, giờ thực hiện từng nghi lễ và các hoạt động văn hóa có thể được điều chỉnh qua từng năm, tùy điều kiện thời tiết, công tác tổ chức và thông báo của chính quyền địa phương. Người có ý định dự hội nên kiểm tra chương trình chính thức của năm đó thay vì mặc định mọi hoạt động đều diễn ra giống nhau.

Với những giá trị tiêu biểu về lịch sử, tín ngưỡng và nghệ thuật trình diễn dân gian, lễ hội chùa Đại Bi được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia theo Quyết định số 254/QĐ-BVHTTDL ngày 22/1/2020. Việc ghi danh dành cho lễ hội truyền thống cùng các thực hành văn hóa liên quan, trong đó hát rối chầu Thánh là thành tố nổi bật.

Chùa Đại Bi và không gian văn hóa Nam Giang

Ngôi chùa cổ của vùng Sơn Nam

Chùa Đại Bi, thường gọi là chùa Bi, tọa lạc trên khu đất tương đối rộng tại thôn Giáp Ba. Theo tư liệu địa phương và văn bia còn lưu giữ, lịch sử ngôi chùa có liên hệ với thời Lý. Tuy nhiên, những công trình kiến trúc hiện thấy không hoàn toàn thuộc một thời kỳ duy nhất mà là kết quả của nhiều đợt tu sửa, mở rộng và phục dựng trong lịch sử.

Lễ hội chùa Đại Bi ở Nam Giang – Nam Trực – Nam Định
Tháp chuông chùa Đại Bi

Bởi vậy, khi tìm hiểu niên đại chùa Đại Bi, cần phân biệt giữa thời điểm được cho là chùa bắt đầu hình thành với niên đại của từng tòa nhà, pho tượng, bia đá hoặc hiện vật. Việc khẳng định toàn bộ kiến trúc hiện nay có nguyên trạng từ thời Lý là không phù hợp với quá trình biến đổi lâu dài của di tích.

Chùa được xây dựng theo lối kiến trúc truyền thống, với các hạng mục thờ Phật, thờ Thánh tổ, hành lang và những công trình phụ trợ tạo thành một quần thể tương đối hoàn chỉnh. Nhiều cấu kiện bằng gỗ, hệ thống tượng thờ, bia đá, chuông đồng và đồ thờ phản ánh dấu ấn của các lần trùng tu qua nhiều triều đại.

Không gian thờ tự tại chùa thể hiện sự giao thoa quen thuộc trong văn hóa làng xã Bắc Bộ. Bên cạnh điện Phật là nơi thờ Thiền sư Từ Đạo Hạnh, Thiền sư Giác Hải và một số đối tượng thờ phụng khác. Sự tồn tại đồng thời của thờ Phật, thờ thiền sư và tín ngưỡng dân gian cho thấy chùa không chỉ là cơ sở thực hành Phật giáo mà còn là trung tâm sinh hoạt tinh thần của cộng đồng địa phương.

Chùa Đại Bi đã được xếp hạng di tích cấp quốc gia từ năm 1964. Lễ hội của chùa sau đó tiếp tục được ghi danh là di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, tạo nên mối liên hệ giữa một di tích vật thể có giá trị và hệ thống nghi lễ, diễn xướng đang được cộng đồng duy trì.

Không gian của ba cộng đồng làng

Lễ hội chùa Đại Bi gắn chặt với ba thôn Vân Chàng, Giáp Ba và Giáp Tư. Trong đời sống truyền thống, mỗi thôn có vị trí và trách nhiệm nhất định đối với ngôi chùa chung. Việc cùng nhau chuẩn bị lễ hội tạo nên cơ chế liên kết vượt ra ngoài phạm vi một gia đình hay dòng họ.

Vân Chàng là một vùng nghề thủ công nổi tiếng, đặc biệt gắn với nghề rèn. Trong lịch sử, hoạt động sản xuất, buôn bán và giao lưu của cư dân làng nghề đã góp phần hình thành diện mạo kinh tế, xã hội của khu vực Nam Giang. Những người thợ và các gia đình trong làng không chỉ tham gia đời sống nghề nghiệp mà còn đóng góp công sức, vật liệu, đồ thờ và nhân lực cho di tích.

Giáp Ba là thôn nơi chùa tọa lạc. Không gian chùa, đền Giáp Ba cùng các công trình tín ngưỡng lân cận tạo thành một cụm sinh hoạt văn hóa khá tập trung. Giáp Tư cũng tham gia vào các nghi lễ chung, đặc biệt là việc tổ chức đoàn rước và chuẩn bị kiệu lễ.

Vai trò của ba thôn được thể hiện rõ trong lễ hội. Các đoàn kiệu không phải những nhóm tham gia tự phát mà đại diện cho cộng đồng, được sắp xếp theo lệ truyền thống. Quá trình khiêng kiệu, bảo vệ đồ lễ, chuẩn bị trang phục, nhạc hội và người thực hành nghi lễ đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều thế hệ.

Chính cơ chế cộng đồng này giúp lễ hội tồn tại bền bỉ. Di sản không chỉ nằm ở một bộ tượng rối hay một bài hát cổ, mà còn nằm trong cách người dân phân công công việc, truyền lại kỹ năng và cùng chịu trách nhiệm trước không gian thiêng của làng.

Thiền sư Từ Đạo Hạnh trong lịch sử và ký ức địa phương

Một nhân vật được tôn kính trong Phật giáo thời Lý

Thiền sư Từ Đạo Hạnh là nhân vật nổi tiếng trong lịch sử Phật giáo Việt Nam thời Lý. Tên tuổi của ông gắn với nhiều di tích, đặc biệt là chùa Thầy ở vùng Sài Sơn, Hà Nội. Trong thư tịch và truyền thuyết dân gian, cuộc đời Thiền sư được bao phủ bởi nhiều câu chuyện về tu hành, chữa bệnh, pháp thuật, đầu thai và các hoạt động giáo hóa.

Khi nghiên cứu Từ Đạo Hạnh, cần nhận thức rằng tư liệu về ông gồm nhiều lớp khác nhau. Một số thông tin được ghi trong thư tịch cổ; một số thuộc thần tích, truyền thuyết chùa làng hoặc ký ức truyền khẩu. Các câu chuyện có yếu tố kỳ lạ phản ánh cách người xưa thiêng hóa một nhà tu hành có ảnh hưởng, không nên được diễn giải như những sự kiện lịch sử đã được khoa học xác nhận.

Tại chùa Đại Bi, người dân tin rằng Thiền sư từng dừng chân tu hành, giáo hóa và truyền dạy nhiều sinh hoạt văn hóa. Công lao của ông được cộng đồng ghi nhớ, từ đó suy tôn ông là Thánh tổ. Trong cách gọi dân gian, việc “lễ Thánh” tại chùa chính là hướng đến vị thiền sư đã được thánh hóa trong tâm thức làng xã.

Từ nhà tu hành đến vị Thánh bảo trợ cộng đồng

Hiện tượng một thiền sư được thờ như Thánh không phải hoàn toàn cá biệt trong văn hóa Việt Nam. Ở nhiều địa phương, những người có công lập chùa, chữa bệnh, dạy nghề, khai phá đất đai hoặc bảo trợ dân làng có thể được cộng đồng tôn làm hậu thần, Thành hoàng hay Thánh tổ.

Tại chùa Đại Bi, hình ảnh Thiền sư Từ Đạo Hạnh vừa thuộc không gian Phật giáo, vừa bước vào hệ thống tín ngưỡng dân gian. Người dân tưởng niệm ông thông qua tế lễ, rước kiệu, hát rối và nhiều thực hành mang tính cộng đồng. Sự tôn kính này không nhất thiết tuân theo ranh giới cứng giữa “Phật” và “Thánh” như cách phân loại hiện đại.

Đối với cư dân địa phương, Thiền sư là người có công với ngôi chùa và với đời sống tinh thần của tổ tiên. Lễ hội vì thế không chỉ nhắc lại một nhân vật quá khứ mà còn xác nhận mối quan hệ giữa các làng với vị Thánh chung.

Theo truyền thuyết địa phương, Thiền sư Từ Đạo Hạnh là người tạo ra những đầu rối đầu tiên và dạy dân múa hát. Sau khi ông rời chùa Đại Bi đến Sài Sơn, người dân ba thôn đã tiếp tục làm đầu rối, đặt lời ca và duy trì nghi thức để tưởng nhớ. Đây là truyền thuyết giải thích nguồn gốc của hát rối Ổi lỗi; chưa nên xem là bằng chứng xác định chính xác niên đại ra đời của nghệ thuật này.

Công việc chuẩn bị trước ngày mở hội

Lễ hội chùa Đại Bi chỉ diễn ra trong vài ngày nhưng công tác chuẩn bị thường được tiến hành từ trước đó. Ban tổ chức, nhà chùa, các thôn và những người nắm giữ nghi lễ phải thống nhất chương trình, kiểm tra đồ thờ, kiệu, trang phục, nhạc cụ và địa điểm tổ chức.

Việc sửa sang cảnh quan không đơn thuần nhằm tạo diện mạo đẹp cho lễ hội. Quét dọn sân chùa, lau chùi đồ thờ, chỉnh trang đường rước và sắp xếp không gian đặt lễ còn thể hiện sự cung kính của cộng đồng đối với Phật, Thánh tổ và tiền nhân.

Các đội tế, đội rước, đội trống và hội rối phải luyện tập để bảo đảm sự phối hợp. Người tham gia đoàn rước thường mặc lễ phục theo quy định của từng bộ phận. Kiệu và đồ nghi trượng được kiểm tra kỹ bởi đây là những vật dụng có giá trị tín ngưỡng, đồng thời cần bảo đảm an toàn trong quá trình di chuyển giữa đám đông.

Đối với hội rối chầu Thánh, việc chuẩn bị càng mang tính chuyên biệt. Các đầu rối cổ được bảo quản trong không gian thờ tự, không được coi như đạo cụ sân khấu thông thường. Trước khi đưa ra thực hành nghi lễ, hội rối phải tuân thủ những lệ thức do cộng đồng truyền lại.

Lễ vật dâng chùa thường là hương, hoa, đèn, quả và các phẩm vật phù hợp với truyền thống địa phương. Giá trị của lễ vật không nằm ở mức độ đắt tiền mà ở sự trang nghiêm, thanh sạch và lòng thành. Việc đốt quá nhiều hương, đặt tiền tùy tiện lên tượng hoặc mang lễ vật mang tính phô trương không phù hợp với tinh thần văn hóa của lễ hội.

Phần lễ của hội chùa Đại Bi

Lễ mộc dục và nghi thức mở đầu

Lễ mộc dục là một trong những nghi thức mở đầu quan trọng. “Mộc dục” theo nghĩa thông thường là tắm rửa, làm sạch tượng thờ hoặc đồ thờ thiêng trước khi bước vào kỳ lễ chính. Tại chùa Đại Bi, nghi thức còn được nhắc đến với tên lễ mộc dục thắng nghì hay lễ mặc áo Thánh.

Lễ hội chùa Đại Bi ở Nam Giang – Nam Trực – Nam Định
Lễ hội chùa Đại Bi ở Nam Giang – Nam Trực – Nam Định

Nghi lễ thường được thực hiện bởi những người có trách nhiệm và am hiểu lệ chùa. Không phải mọi người dự hội đều được trực tiếp tham gia. Không gian thực hành có tính trang nghiêm, thể hiện quan niệm làm mới, thanh tịnh hóa đồ thờ trước khi nghinh đón Thánh trong những ngày hội.

Nước dùng trong lễ, khăn lau và trang phục thờ được chuẩn bị cẩn thận. Sau khi hoàn tất, tượng hoặc đồ thờ được an vị theo quy định. Dưới góc nhìn văn hóa, nghi thức này đánh dấu sự chuyển đổi từ thời gian sinh hoạt thường ngày sang thời gian lễ hội.

Lễ phát tấu và thi thầy

Trong chương trình truyền thống còn có lễ phát tấu và nghi thức thường được gọi là thi thầy. Phát tấu có thể hiểu là nghi thức trình báo, thỉnh mời các đấng được thờ phụng và thông cáo việc mở kỳ lễ. Nội dung cụ thể được thực hiện theo khoa nghi của nhà chùa và lệ truyền tại địa phương.

Tên gọi “thi thầy” dễ gây hiểu nhầm nếu chỉ xét theo nghĩa hiện đại. Đây không phải một cuộc thi phổ thông dành cho khách dự hội, mà là phần thực hành liên quan đến những người đảm nhiệm nghi lễ. Hình thức và cách diễn giải có thể có khác biệt qua từng thời kỳ, vì vậy không nên tùy tiện tái hiện hoặc mô tả chi tiết khi không có sự hướng dẫn của người nắm giữ nghi thức.

Các khoa nghi Phật giáo như tụng kinh, cúng Phật, đàn Mông Sơn hoặc thí thực cũng có thể được thực hiện trong những ngày hội. Sự hiện diện của các khoa nghi này cho thấy lễ hội vừa tưởng niệm Thánh tổ, vừa duy trì chức năng tôn giáo của chùa.

Lễ rước kiệu

Rước kiệu là hoạt động dễ nhận thấy nhất trong phần lễ. Đoàn rước gồm kiệu, nghi trượng, cờ hội, lọng, đội nhạc, đội tế cùng đại diện của các thôn. Thứ tự đoàn rước được sắp xếp theo lệ cộng đồng, không chỉ dựa trên yếu tố trình diễn.

Lễ hội chùa Đại Bi ở Nam Giang – Nam Trực – Nam Định
Lễ hội chùa Đại Bi ở Nam Giang – Nam Trực – Nam Định

Kiệu trong lễ hội là biểu tượng của sự nghinh đón và hiện diện thiêng liêng. Khi kiệu đi qua, người dân thường đứng hai bên đường, giữ thái độ tôn trọng và tránh gây cản trở. Người khiêng kiệu phải có sức khỏe, biết phối hợp và tuân theo hiệu lệnh để bảo đảm an toàn.

Đường rước nối chùa với không gian các thôn và một số địa điểm tín ngưỡng liên quan. Qua đó, cái thiêng không chỉ tập trung bên trong điện thờ mà được đưa vào không gian làng. Đoàn rước như một hành trình kết nối chùa, đền, đường làng, các xóm và cộng đồng cư dân.

Một số biểu hiện như kiệu chuyển động mạnh hoặc thay đổi hướng có thể được dân gian lý giải bằng những quan niệm tâm linh. Tuy nhiên, khi quan sát từ góc độ thực tế, chuyển động của kiệu còn chịu ảnh hưởng của nhịp bước, cách phối hợp giữa người khiêng, mặt đường và mật độ đám đông. Không nên dùng hiện tượng kiệu quay hay kiệu rung để đưa ra những lời phán đoán may rủi cho cá nhân.

Lễ khai hội và tế Thánh tổ

Sau các nghi thức nghinh rước, lễ khai hội được tổ chức trong không khí trang trọng. Đại diện ban tổ chức có thể đọc diễn văn, nhắc lại lịch sử di tích, giá trị của lễ hội và trách nhiệm bảo tồn di sản. Tiếng trống khai hội đánh dấu thời điểm những hoạt động chính thức bắt đầu.

Lễ tế Thánh tổ hướng đến Thiền sư Từ Đạo Hạnh. Đội tế thực hành các bước dâng hương, dâng rượu, đọc văn tế và hành lễ theo nhịp trống, chiêng. Trang phục, vị trí đứng, cách tiến lui và thứ tự dâng lễ đều tuân theo quy tắc.

Văn tế thường ca ngợi công đức của vị Thánh được thờ, nhắc đến quê hương, cầu mong cộng đồng yên ổn, mùa màng thuận lợi và cuộc sống hòa thuận. Những lời cầu nguyện này phản ánh ước vọng phổ quát của cư dân nông nghiệp, không phải lời bảo đảm rằng nghi lễ sẽ trực tiếp đem lại một kết quả vật chất cụ thể.

Lễ Phật trong những ngày hội

Dù lễ hội nổi bật với việc thờ Thánh tổ, chùa Đại Bi trước hết vẫn là một cơ sở Phật giáo. Người về hội có thể lễ Phật, nghe kinh, tưởng niệm tiền nhân và tìm sự lắng dịu trong không gian cửa chùa.

Lễ Phật không đòi hỏi mâm cao cỗ đầy. Hoa tươi, quả sạch, hương và sự thành kính là đủ. Tiền công đức nên đặt đúng nơi quy định; không đặt tiền lên tay tượng, bệ tượng hoặc chen vào đồ thờ.

Người dự lễ cũng cần phân biệt giữa ước nguyện chính đáng với tâm lý cầu xin bằng mọi giá. Trong tinh thần Phật giáo, việc hướng thiện, sống có trách nhiệm và biết chia sẻ quan trọng hơn ý nghĩ dùng lễ vật để đổi lấy tài lộc, tình duyên hay sự thăng tiến.

Hát rối chầu Thánh – nét độc đáo nhất của lễ hội

Rối cạn nhưng không phải sân khấu giải trí thông thường

Hát rối chầu Thánh tại chùa Đại Bi được gọi là rối đầu gỗ, rối cạn hoặc nghệ thuật Ổi lỗi. Khác với rối nước biểu diễn trên mặt thủy đình, loại rối này sử dụng những đầu rối bằng gỗ gắn tay cầm, được nghệ nhân điều khiển trong không gian chầu Thánh.

Yếu tố cốt lõi của Ổi lỗi không nằm ở cốt truyện kịch tính hay kỹ thuật tạo ảo giác. Giá trị của hình thức này nằm trong sự kết hợp giữa đầu rối, lời hát, âm nhạc, động tác nghi lễ và không gian thờ tự.

Người dân gọi những đầu rối lớn là Thánh tượng, cho thấy chúng được đối xử như vật thiêng. Vì thế, việc đưa rối ra biểu diễn, cất giữ hay truyền dạy đều chịu sự điều chỉnh của lệ hội. Khách tham quan không nên tự ý chạm vào đầu rối hoặc yêu cầu mang hiện vật ra ngoài chỉ để chụp ảnh.

Bộ đầu rối cổ

Bộ rối của chùa gồm 12 đầu rối, trong đó có sáu đầu lớn và sáu đầu nhỏ. Sáu đầu lớn được chia thành ba cặp. Các tài liệu giới thiệu di sản thường nhắc đến đôi Lộng chúa, đôi Lộng tỳ và đôi cóc vàng. Mỗi hình tượng có khuôn mặt, màu sắc và dáng vẻ riêng.

Sáu đầu nhỏ thể hiện các nhân vật khác nhau như chàng trai, các nhân vật nữ và những hình tượng mang diện mạo đặc trưng. Tên gọi, cách nhận diện và ý nghĩa của từng đầu rối được cộng đồng nghệ nhân truyền lại.

Theo tư liệu hiện có, các đầu rối lớn có trọng lượng khoảng 3–4kg, được làm bằng gỗ, sơn thếp và gắn tay cầm. Bộ Thánh tượng được đánh giá có niên đại hơn 200 năm và là một trong những bộ đầu rối cổ đáng chú ý ở miền Bắc.

Một số cách giải thích cho rằng các cặp rối tượng trưng cho chính nhân quân tử, sự sung túc, tín ngưỡng phồn thực hoặc nền nông nghiệp lúa nước. Đây là cách đọc biểu tượng dựa trên hình dáng và quan niệm dân gian. Không nên xem mọi chi tiết tạo hình đều có một ý nghĩa cố định, bất biến.

Lời ca và nhạc cụ

Hát rối chầu Thánh sử dụng hệ thống làn điệu khá phong phú. Ca từ có thể được sáng tác theo thể lục bát, song thất lục bát, thơ Đường luật hoặc những hình thức tự do. Nội dung thường ca ngợi cảnh sắc quê hương, đất nước thanh bình, vua sáng tôi hiền, mưa thuận gió hòa và mùa màng tươi tốt.

Tư liệu về hội rối cho biết hệ thống trình diễn có khoảng 36 làn điệu. Nhạc cụ đi kèm tương đối mộc mạc, gồm trống bản, trống cơm, thanh la và mõ làm từ gốc tre già. Chính âm sắc gần gũi ấy tạo nên không khí vừa cổ kính, vừa gắn với đời sống làng quê.

Điều đáng chú ý là lời hát và cách thực hành không hoàn toàn dựa vào văn bản phổ biến rộng rãi. Người học phải nghe, ghi nhớ và tiếp thu trực tiếp từ thế hệ trước. Phương thức truyền khẩu giúp giữ sắc thái riêng nhưng cũng đặt ra nguy cơ thất truyền nếu thiếu người kế tục.

Cách điều khiển đầu rối

Người trình diễn dùng tay cầm gắn phía dưới đầu rối để nâng, xoay và tạo nhịp chuyển động. Do đầu rối lớn có trọng lượng đáng kể, nghệ nhân phải có sức khỏe, khả năng giữ thăng bằng và cảm nhận tiết tấu tốt.

Động tác không hướng đến sự mô phỏng hoàn toàn giống con người. Các đầu rối thường chuyển động theo nhịp hát và nhạc, tạo nên vẻ trang trọng, có phần ước lệ. Chính tính ước lệ làm cho rối chầu Thánh khác với nhiều sân khấu rối hiện đại.

Người xem không chỉ chú ý đến tạo hình mà còn lắng nghe lời ca, nhịp trống và sự đối đáp giữa các thành viên. Toàn bộ buổi diễn tạo thành một cuộc chầu, trong đó con người dùng âm nhạc và hình tượng để bày tỏ lòng tôn kính với Thánh tổ.

Hội rối và cách truyền nghề

Hội rối chùa Đại Bi có sự tham gia của nhiều thành viên thuộc ba thôn. Trong truyền thống, việc tiếp nhận thành viên chịu ảnh hưởng của quan hệ gia đình, dòng họ và cơ chế cha truyền con nối. Người trẻ được làm quen với lời hát, nhạc cụ và lệ thức từ những người lớn tuổi.

Việc truyền nghề trong phạm vi cộng đồng giúp duy trì tính liên tục. Mỗi nghệ nhân không chỉ học cách cầm đầu rối mà còn phải hiểu thời điểm trình diễn, cách ứng xử với Thánh tượng và ý nghĩa của từng phần nghi lễ.

Ngày nay, Hội rối chùa Đại Bi và những nhóm thực hành tại thôn Giáp Ba tiếp tục quy tụ nghệ nhân cao tuổi cùng lớp kế cận. Đây là cơ sở quan trọng để di sản không chỉ được lưu giữ trong hồ sơ mà vẫn tồn tại trong đời sống.

Những trò chơi và sinh hoạt trong phần hội

Vật chầu Thánh

Đấu vật là một hoạt động quen thuộc trong nhiều lễ hội làng Bắc Bộ. Tại chùa Đại Bi, hình thức vật chầu Thánh mang ý nghĩa đặc biệt. Các đô vật thi đấu trước sự chứng kiến của cộng đồng, vừa thể hiện sức khỏe, lòng dũng cảm, vừa dâng tài nghệ lên vị Thánh được thờ.

Lễ hội chùa Đại Bi ở Nam Giang – Nam Trực – Nam Định
Đấu vật chầu Thánh

Sới vật là nơi không khí hội trở nên sôi động. Tuy nhiên, vật chầu Thánh vẫn có quy tắc, lễ nghi và sự điều hành của những người có kinh nghiệm. Người tham gia phải tôn trọng đối thủ, trọng tài và không gian lễ hội.

Dưới góc nhìn biểu tượng, đấu vật thể hiện ước vọng về sức mạnh, sự sinh sôi và sức sống của cộng đồng. Trong xã hội hiện đại, trò vật còn góp phần khuyến khích rèn luyện thể chất, nhưng cần được tổ chức với các biện pháp bảo đảm an toàn.

Cờ người và cờ tướng

Cờ người kết hợp trí tuệ của môn cờ với hình thức trình diễn tập thể. Người đóng vai quân cờ mặc trang phục và di chuyển theo sự điều khiển của người chơi. Mỗi nước đi tạo nên sự hồi hộp cho người xem.

Cờ tướng và tổ tôm điếm cũng từng là những thú chơi phổ biến trong hội. Đây là không gian để người cao tuổi, người am hiểu luật chơi gặp gỡ và giao lưu. Khía cạnh đáng quý nằm ở khả năng suy luận, tính kiên nhẫn và sự kết nối xã hội, không phải hơn thua bằng tiền bạc.

Các trò chơi truyền thống cần được phân biệt với đánh bạc. Việc lợi dụng lễ hội để tổ chức sát phạt, cá cược hoặc các hoạt động trái quy định làm sai lệch ý nghĩa văn hóa của ngày hội.

Đánh đu, chọi gà và các trò hội khác

Đánh đu thường tạo nên hình ảnh vui tươi của hội xuân. Người chơi phải phối hợp nhịp nhàng, giữ thăng bằng và thể hiện sự khéo léo. Cây đu vươn cao giữa sân hội cũng được nhiều nhà nghiên cứu liên hệ với ước vọng sinh sôi và sự vận động của trời đất trong thời điểm đầu năm.

Lễ hội chùa Đại Bi ở Nam Giang – Nam Trực – Nam Định
Thi đấu bóng chuyền

Chọi gà từng xuất hiện tại nhiều lễ hội truyền thống. Trong bối cảnh hiện nay, hoạt động này cần tuân thủ quy định của ban tổ chức, bảo đảm không biến tướng thành cá cược và hạn chế những biểu hiện không phù hợp với quan niệm bảo vệ động vật.

Tùy từng năm, lễ hội còn có thể tổ chức văn nghệ, thi đấu bóng chuyền, bóng bàn, bóng đá, thi chim hoặc một số hoạt động thể thao quần chúng. Những nội dung mới góp phần mở rộng sự tham gia nhưng không nên lấn át các nghi lễ và thực hành cổ truyền làm nên bản sắc của hội chùa Bi.

Lễ hội chùa Đại Bi và chợ Viềng chùa

Chợ Viềng chùa là phiên chợ xuân nổi tiếng gắn với khu vực chùa Đại Bi. Tuy nhiên, chợ Viềng và lễ hội chùa Đại Bi không diễn ra cùng ngày và không nên xem là một sự kiện duy nhất.

Chợ Viềng chùa theo lệ truyền thống họp vào đêm mùng 7, rạng sáng mùng 8 tháng Giêng âm lịch. Trong khi đó, hội chùa Đại Bi diễn ra từ ngày 20 đến ngày 23 tháng Giêng. Khoảng cách thời gian này cho thấy hai sinh hoạt có quan hệ về không gian văn hóa nhưng có lịch tổ chức riêng.

Tại chợ Viềng, người dân mua bán cây giống, nông cụ, đồ đồng, đồ sắt, sản vật địa phương và những vật dụng gắn với đời sống lao động. Quan niệm “mua may, bán rủi” phản ánh tâm thức cầu mong một năm thuận lợi. Đây là quan niệm dân gian, không có nghĩa bất cứ món đồ nào mua tại chợ đều mang năng lực quyết định vận may.

Việc chùa Đại Bi cùng tồn tại với chợ Viềng, làng nghề Vân Chàng và hệ thống đền, đình quanh vùng tạo thành một không gian văn hóa đa dạng. Sinh hoạt tôn giáo, tín ngưỡng, nghề nghiệp và thương mại đầu xuân bổ sung cho nhau, phản ánh đời sống của cư dân đồng bằng Bắc Bộ.

Quan niệm cầu duyên tại hội chùa Bi

Trong dân gian hiện nay, hội chùa Bi đôi khi được giới thiệu như một nơi “cầu duyên” nổi tiếng. Cách gọi này có thể bắt nguồn từ việc lễ hội thu hút đông nam nữ thanh niên, tạo cơ hội gặp gỡ, giao lưu trong những ngày đầu xuân.

Trong xã hội truyền thống, lễ hội là một trong số ít không gian công cộng mà trai gái ở các làng có thể gặp nhau tương đối tự nhiên. Những cuộc gặp gỡ tại hội có thể dẫn đến tình bạn hoặc hôn nhân, từ đó hình thành câu chuyện về chùa “xe duyên”.

Tuy nhiên, cầu duyên không phải nội dung duy nhất và cũng không phải giá trị cốt lõi bao trùm lễ hội. Trung tâm của hội chùa Đại Bi vẫn là tưởng niệm Thiền sư Từ Đạo Hạnh, thực hành nghi lễ của ba thôn và trình diễn rối chầu Thánh.

Người đi lễ có thể bày tỏ mong muốn về một mối quan hệ tốt đẹp, nhưng không nên tin rằng chỉ cần dâng lễ hoặc thực hiện một nghi thức là chắc chắn tìm được người phù hợp. Một mối quan hệ bền vững phụ thuộc vào cách sống, khả năng thấu hiểu, sự tôn trọng và trách nhiệm của những người trong cuộc.

Việc lợi dụng tâm lý cầu duyên để bán vật phẩm, đưa ra lời phán đoán hoặc yêu cầu làm lễ tốn kém không phản ánh đúng giá trị của di sản. Một chuyến đi hội có ý nghĩa hơn khi người tham dự hiểu lịch sử chùa, thưởng thức nghệ thuật dân gian và cư xử văn minh.

Giá trị văn hóa của lễ hội chùa Đại Bi

Sự giao thoa giữa Phật giáo và tín ngưỡng dân gian

Lễ hội chùa Đại Bi thể hiện rõ sự giao thoa giữa Phật giáo và tín ngưỡng thờ người có công. Trong cùng một không gian, người dân vừa lễ Phật, tham gia khoa nghi của nhà chùa, vừa rước kiệu và tế Thiền sư được tôn làm Thánh tổ.

Sự giao thoa này phản ánh cách tiếp nhận tôn giáo linh hoạt của người Việt. Phật giáo khi đi vào làng xã không tồn tại biệt lập mà gắn với lịch sử địa phương, phong tục, lễ hội và nhu cầu cố kết cộng đồng.

Không nên vội vàng coi đây là sự pha trộn thiếu nhất quán. Đối với cộng đồng thực hành, mỗi ban thờ và mỗi nghi thức có chức năng riêng nhưng cùng hướng đến những giá trị như từ bi, biết ơn, hòa thuận và hướng thiện.

Giá trị cố kết ba thôn

Lễ hội tạo ra một cơ chế để ba thôn cùng tham gia vào công việc chung. Từ việc chuẩn bị kiệu, luyện đội tế đến bảo quản rối và tổ chức trò hội, mỗi cộng đồng đều có trách nhiệm.

Những người đi làm ăn xa thường trở về quê dịp hội. Đây là thời điểm gặp lại họ hàng, thăm hỏi người cao tuổi và kết nối với ký ức làng. Lễ hội vì thế góp phần duy trì ý thức về nguồn cội trong bối cảnh dân cư ngày càng dịch chuyển.

Cơ chế phối hợp giữa các thôn còn giúp giải quyết công việc chung, truyền lại kinh nghiệm tổ chức và hình thành tinh thần tự quản. Di sản được bảo vệ hiệu quả nhất khi người dân xem đó là một phần đời sống của chính mình, chứ không chỉ là hoạt động do cơ quan quản lý thực hiện.

Giá trị nghệ thuật

Rối chầu Thánh là một loại hình nghệ thuật tổng hợp, kết nối tạo hình, điêu khắc gỗ, sơn thếp, âm nhạc, văn học truyền khẩu và kỹ năng trình diễn. Mỗi đầu rối vừa là sản phẩm thủ công, vừa là nhân vật trong hệ thống diễn xướng.

Các làn điệu cổ lưu giữ cách phát âm, nhịp thơ và quan niệm thẩm mỹ của cư dân địa phương. Nhạc cụ đơn giản nhưng tạo được sắc thái riêng. Không gian điện thờ khiến buổi diễn có tính thiêng mà một sân khấu hiện đại khó thay thế.

Giá trị của rối Ổi lỗi còn nằm ở tính hiếm. Trong khi rối nước được biết đến rộng rãi, rối đầu gỗ chầu Thánh chỉ tồn tại ở một số cộng đồng. Mỗi lần một nghệ nhân cao tuổi qua đời mà chưa kịp truyền dạy đầy đủ, di sản có nguy cơ mất đi một phần vốn quý.

Giá trị giáo dục và ký ức lịch sử

Lễ hội giúp thế hệ trẻ tiếp cận lịch sử quê hương bằng trải nghiệm trực tiếp. Những câu chuyện về Thiền sư Từ Đạo Hạnh, ngôi chùa cổ, nghề rèn Vân Chàng và bộ rối thiêng trở nên sinh động hơn khi được đặt trong không gian thật.

Thông qua việc tham gia đoàn rước hoặc học hát rối, người trẻ tiếp nhận cả kỹ năng lẫn quy tắc ứng xử. Họ học cách phối hợp, tôn trọng người cao tuổi, giữ gìn đồ thờ và đặt lợi ích cộng đồng lên trên biểu hiện cá nhân.

Việc giáo dục di sản cần đồng thời chỉ rõ ranh giới giữa lịch sử và truyền thuyết. Trẻ em có thể trân trọng câu chuyện dân gian mà không nhất thiết tin mọi chi tiết kỳ ảo là sự kiện đã xảy ra.

Sự biến đổi của lễ hội trong đời sống hiện đại

Lễ hội chùa Đại Bi ngày nay không hoàn toàn giống những kỳ hội hàng trăm năm trước. Điều kiện giao thông thuận tiện khiến lượng khách tăng lên. Thiết bị âm thanh, truyền thông và các hoạt động thể thao mới làm không gian hội sôi động hơn.

Sự thay đổi không nhất thiết đồng nghĩa với mất truyền thống. Lễ hội sống luôn có khả năng thích nghi với hoàn cảnh. Vấn đề quan trọng là xác định thành tố nào có thể điều chỉnh và thành tố nào cần được bảo vệ nghiêm túc.

Các nghi lễ cốt lõi, trật tự đoàn rước, bộ Thánh tượng, lời hát, nhạc cụ và kỹ năng trình diễn rối cần được ưu tiên. Những hoạt động bổ sung chỉ nên đóng vai trò hỗ trợ, không làm tiếng loa hoặc sân khấu hiện đại lấn át không gian chầu Thánh.

Thương mại là một phần tự nhiên của nhiều lễ hội, nhưng cần kiểm soát tình trạng chèo kéo, nâng giá, bói toán tùy tiện và bán vật phẩm gắn với lời hứa đổi vận. Môi trường chùa và đường rước cũng cần được giữ sạch, hạn chế đồ nhựa dùng một lần và tình trạng xả rác.

Khi lượng người dự hội đông, an toàn phòng cháy, giao thông và bảo vệ hiện vật trở thành yêu cầu cấp thiết. Đốt hương, hóa vàng và sử dụng thiết bị điện phải được tổ chức tại khu vực quy định. Người tham dự không nên chen lấn vào hậu cung hoặc tự ý sờ vào tượng, kiệu và đầu rối.

Bảo tồn hát rối chầu Thánh trong tương lai

Thách thức lớn nhất của rối Ổi lỗi là việc truyền dạy. Người thực hành phải học nhiều làn điệu, lời ca và thao tác điều khiển. Quá trình này đòi hỏi thời gian dài, trong khi người trẻ có nhiều lựa chọn học tập và nghề nghiệp khác.

Cộng đồng có thể tổ chức các lớp truyền dạy theo từng cấp độ, bắt đầu từ tìm hiểu lịch sử, học nhịp trống, ghi nhớ lời ca rồi mới tiếp cận việc điều khiển đầu rối. Cách làm này giúp người trẻ không bị áp lực phải học toàn bộ hệ thống trong thời gian ngắn.

Việc ghi âm, ghi hình và phiên chép lời hát cũng cần thiết. Tư liệu số không thay thế được nghệ nhân, nhưng có thể lưu lại giọng hát, cách phát âm và động tác trong trường hợp người truyền dạy không còn.

Công tác bảo quản bộ đầu rối phải dựa trên kiến thức chuyên môn về gỗ, sơn và môi trường. Đầu rối cổ không nên được tu sửa tùy tiện bằng vật liệu hiện đại. Mọi can thiệp cần tôn trọng lớp sơn, hình dáng và dấu vết lịch sử của hiện vật.

Bên cạnh đó, cần giữ vai trò chủ thể của ba thôn. Nhà nghiên cứu, cơ quan văn hóa và đơn vị du lịch có thể hỗ trợ, nhưng không nên biến nghi thức thiêng thành một tiết mục được trình diễn liên tục theo yêu cầu thương mại.

Kinh nghiệm khi về dự hội chùa Đại Bi

Xác định đúng địa điểm

Theo địa danh hiện tại, chùa Đại Bi nằm tại thôn Giáp Ba, xã Nam Trực, tỉnh Ninh Bình. Trên bản đồ, tài liệu cũ hoặc biển chỉ dẫn trước đây, địa điểm có thể vẫn được ghi là thị trấn Nam Giang, huyện Nam Trực, tỉnh Nam Định.

Hai cách ghi này cùng chỉ một khu vực nhưng thuộc hai thời kỳ hành chính khác nhau. Khi tìm đường, có thể sử dụng cả tên “chùa Đại Bi Nam Giang” và “chùa Đại Bi xã Nam Trực”.

Chọn ngày dự hội

Ngày hội truyền thống kéo dài từ 20 đến 23 tháng Giêng âm lịch, chính hội vào ngày 21. Người muốn xem đoàn rước, lễ khai hội và các hoạt động cộng đồng nên ưu tiên ngày chính hội.

Người quan tâm đến rối chầu Thánh cần kiểm tra lịch trình chi tiết, bởi nghi thức có thể diễn ra vào buổi tối hoặc một khung giờ nhất định. Không nên cho rằng chỉ cần đến bất kỳ thời điểm nào trong bốn ngày cũng xem được đầy đủ.

Chợ Viềng chùa họp vào mùng 8 tháng Giêng, không trùng với hội chùa Đại Bi. Người muốn trải nghiệm cả hai cần sắp xếp hai dịp khác nhau.

Trang phục và ứng xử

Trang phục nên gọn gàng, lịch sự, thuận tiện cho việc di chuyển trong đám đông. Khi vào điện Phật hoặc khu thờ Thánh, nên nói nhỏ, bỏ mũ và tuân theo hướng dẫn của nhà chùa.

Không đứng chắn đường rước để chụp ảnh. Không trèo lên bệ, lan can hoặc công trình kiến trúc. Khi quay phim rối chầu Thánh, cần giữ khoảng cách, hạn chế dùng đèn chớp và tôn trọng quy định của hội rối.

Trẻ nhỏ nên được người lớn giám sát, đặc biệt ở khu vực đông người, sới vật hoặc nơi đặt đồ thờ. Gia đình có thể thống nhất trước một điểm hẹn trong trường hợp bị lạc.

Dâng lễ và công đức

Lễ vật nên đơn giản, phù hợp với không gian chùa. Không cần chuẩn bị lễ quá lớn hay thuê người thực hiện những nghi thức không thuộc chương trình chính thức.

Tiền công đức đặt tại hòm hoặc bộ phận tiếp nhận của di tích. Không rải tiền lẻ, không nhét tiền vào tay tượng và không đưa tiền cho người tự nhận có khả năng “xin lộc” đặc biệt.

Đi lễ là dịp bày tỏ lòng thành, tưởng nhớ tiền nhân và tự nhắc mình sống tốt hơn. Không nên xem việc dâng lễ là một cuộc trao đổi nhằm đổi lấy tài lộc hoặc kết quả tình cảm.

Một số điều thường bị hiểu chưa đúng

Lễ hội không chỉ để cầu duyên

Cầu duyên là một quan niệm phổ biến trong đời sống hiện đại, nhưng không phải mục đích duy nhất của hội chùa Bi. Lễ hội trước hết tưởng niệm Thiền sư Từ Đạo Hạnh và duy trì truyền thống của ba thôn.

Rối Ổi lỗi không phải rối nước

Rối chầu Thánh sử dụng đầu rối gỗ được điều khiển trên cạn. Loại hình này khác với rối nước về đạo cụ, không gian biểu diễn và chức năng nghi lễ.

Truyền thuyết không đồng nhất với lịch sử

Câu chuyện Thiền sư Từ Đạo Hạnh tạo đầu rối và truyền nghề cho dân làng thuộc ký ức, truyền thuyết địa phương. Câu chuyện có giá trị giải thích nguồn gốc và thể hiện lòng biết ơn, nhưng chưa đủ để xác định niên đại tuyệt đối của nghệ thuật rối.

Chợ Viềng và hội chùa Bi là hai dịp khác nhau

Chợ Viềng chùa họp vào mùng 8 tháng Giêng. Lễ hội chùa Đại Bi diễn ra từ ngày 20 đến 23 tháng Giêng. Hai sinh hoạt cùng nằm trong không gian văn hóa Nam Giang nhưng có lịch riêng.

Danh hiệu di sản được dành cho lễ hội

Lễ hội chùa Đại Bi được ghi danh là di sản văn hóa phi vật thể quốc gia năm 2020. Chùa Đại Bi là di tích vật thể đã được xếp hạng cấp quốc gia từ trước. Đây là hai hình thức ghi nhận khác nhau, không nên gộp thành một danh hiệu chung.

Kết luận

Lễ hội chùa Đại Bi là một di sản đặc sắc của vùng Nam Giang, Nam Trực trước đây và xã Nam Trực, tỉnh Ninh Bình hiện nay. Giá trị của lễ hội không chỉ nằm ở quy mô đoàn rước hay không khí đông vui đầu xuân, mà còn hiện diện trong mối quan hệ bền chặt giữa ba thôn Vân Chàng, Giáp Ba, Giáp Tư với ngôi chùa chung.

Thông qua việc tưởng niệm Thiền sư Từ Đạo Hạnh, cộng đồng bày tỏ lòng biết ơn đối với người được tin là đã có công với chùa và dân làng. Những khoa nghi Phật giáo, lễ mộc dục, rước kiệu, tế Thánh và các trò hội tạo thành một chỉnh thể, phản ánh đời sống tinh thần nhiều lớp của cư dân đồng bằng Bắc Bộ.

Nổi bật hơn cả là hát rối chầu Thánh – Ổi lỗi, một hình thức diễn xướng kết hợp đầu rối cổ, lời ca, nhạc cụ và nghi thức tín ngưỡng. Bộ Thánh tượng chỉ thực sự có sức sống khi còn những nghệ nhân biết hát, biết điều khiển và những người trẻ sẵn sàng tiếp nhận di sản.

Gìn giữ hội chùa Đại Bi vì thế không có nghĩa đóng khung lễ hội trong quá khứ. Điều cần thiết là bảo vệ những nghi lễ cốt lõi, tôn trọng vai trò chủ thể của cộng đồng, truyền dạy nghệ thuật rối và tổ chức lễ hội theo hướng an toàn, văn minh. Khi được tiếp cận bằng sự hiểu biết thay vì tâm lý cầu lợi hoặc thần bí hóa, lễ hội chùa Đại Bi sẽ tiếp tục là nơi kết nối con người với lịch sử quê hương và những giá trị nhân văn được trao truyền qua nhiều thế hệ.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.465 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận