Lễ hội chùa Đại Bi tưởng niệm Thiền sư Từ Đạo Hạnh, nổi bật với rước kiệu, hát rối chầu Thánh và trò hội dân gian đầu xuân.
Trong không gian văn hóa của vùng Sơn Nam xưa, lễ hội chùa Đại Bi là một sinh hoạt cộng đồng đặc sắc, nơi nghi lễ Phật giáo, tín ngưỡng thờ Thánh, nghệ thuật diễn xướng và trò chơi dân gian cùng hiện diện. Người dân địa phương thường gọi ngắn gọn là hội chùa Bi. Mỗi dịp tháng Giêng, tiếng trống hội, đoàn rước kiệu và những làn điệu hát rối chầu Thánh lại đưa người dân các thôn quanh chùa trở về với ký ức chung của quê hương.
Lễ hội được tổ chức để tưởng niệm Thiền sư Từ Đạo Hạnh, người được cộng đồng tôn kính như một nhà tu hành và như vị Thánh tổ gắn với lịch sử ngôi chùa. Đặc trưng nổi bật nhất của hội chùa Đại Bi là nghệ thuật hát rối đầu gỗ chầu Thánh, còn được gọi bằng tên cổ là Ổi lỗi. Đây không đơn thuần là một tiết mục biểu diễn phục vụ giải trí mà là một nghi thức nằm trong không gian thiêng của lễ hội.
Địa danh trong tiêu đề là cách gọi quen thuộc trước khi sắp xếp đơn vị hành chính. Trước ngày 1/7/2025, chùa thuộc thôn Giáp Ba, thị trấn Nam Giang, huyện Nam Trực, tỉnh Nam Định. Hiện nay, thị trấn Nam Giang cũ cùng các xã Nam Cường và Nam Hùng đã hợp thành xã Nam Trực, tỉnh Ninh Bình. Vì vậy, địa chỉ hành chính hiện tại của di tích được xác định là thôn Giáp Ba, xã Nam Trực, tỉnh Ninh Bình.
Khái quát về lễ hội chùa Đại Bi
Lễ hội chùa Đại Bi là lễ hội truyền thống của cộng đồng dân cư ba thôn Vân Chàng, Giáp Ba và Giáp Tư. Chùa Đại Bi là ngôi chùa chung của ba thôn, trong đó các cộng đồng cùng tham gia chuẩn bị lễ vật, tổ chức đoàn rước, thực hành nghi lễ và gìn giữ các hình thức diễn xướng cổ truyền.

Theo lệ truyền thống, lễ hội diễn ra từ ngày 20 đến ngày 23 tháng Giêng âm lịch hằng năm, trong đó ngày 21 tháng Giêng là ngày chính hội. Ngày 20 thường mở đầu bằng các nghi thức chuẩn bị, làm lễ mộc dục và thực hành một số khoa nghi. Ngày 21 là thời điểm tổ chức rước kiệu, khai hội, tế Thánh cùng những hoạt động cộng đồng quan trọng. Các ngày sau tiếp tục có lễ Phật, nghi thức chầu Thánh, trò chơi dân gian và lễ kết thúc hội.
Lịch trên là ngày hội truyền thống theo âm lịch. Chương trình chi tiết, giờ thực hiện từng nghi lễ và các hoạt động văn hóa có thể được điều chỉnh qua từng năm, tùy điều kiện thời tiết, công tác tổ chức và thông báo của chính quyền địa phương. Người có ý định dự hội nên kiểm tra chương trình chính thức của năm đó thay vì mặc định mọi hoạt động đều diễn ra giống nhau.
Với những giá trị tiêu biểu về lịch sử, tín ngưỡng và nghệ thuật trình diễn dân gian, lễ hội chùa Đại Bi được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia theo Quyết định số 254/QĐ-BVHTTDL ngày 22/1/2020. Việc ghi danh dành cho lễ hội truyền thống cùng các thực hành văn hóa liên quan, trong đó hát rối chầu Thánh là thành tố nổi bật.
Chùa Đại Bi và không gian văn hóa Nam Giang
Ngôi chùa cổ của vùng Sơn Nam
Chùa Đại Bi, thường gọi là chùa Bi, tọa lạc trên khu đất tương đối rộng tại thôn Giáp Ba. Theo tư liệu địa phương và văn bia còn lưu giữ, lịch sử ngôi chùa có liên hệ với thời Lý. Tuy nhiên, những công trình kiến trúc hiện thấy không hoàn toàn thuộc một thời kỳ duy nhất mà là kết quả của nhiều đợt tu sửa, mở rộng và phục dựng trong lịch sử.

Bởi vậy, khi tìm hiểu niên đại chùa Đại Bi, cần phân biệt giữa thời điểm được cho là chùa bắt đầu hình thành với niên đại của từng tòa nhà, pho tượng, bia đá hoặc hiện vật. Việc khẳng định toàn bộ kiến trúc hiện nay có nguyên trạng từ thời Lý là không phù hợp với quá trình biến đổi lâu dài của di tích.
Chùa được xây dựng theo lối kiến trúc truyền thống, với các hạng mục thờ Phật, thờ Thánh tổ, hành lang và những công trình phụ trợ tạo thành một quần thể tương đối hoàn chỉnh. Nhiều cấu kiện bằng gỗ, hệ thống tượng thờ, bia đá, chuông đồng và đồ thờ phản ánh dấu ấn của các lần trùng tu qua nhiều triều đại.
Không gian thờ tự tại chùa thể hiện sự giao thoa quen thuộc trong văn hóa làng xã Bắc Bộ. Bên cạnh điện Phật là nơi thờ Thiền sư Từ Đạo Hạnh, Thiền sư Giác Hải và một số đối tượng thờ phụng khác. Sự tồn tại đồng thời của thờ Phật, thờ thiền sư và tín ngưỡng dân gian cho thấy chùa là cơ sở thực hành Phật giáo và là trung tâm sinh hoạt tinh thần của cộng đồng địa phương.
Chùa Đại Bi đã được xếp hạng di tích cấp quốc gia từ năm 1964. Lễ hội của chùa sau đó tiếp tục được ghi danh là di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, tạo nên mối liên hệ giữa một di tích vật thể có giá trị và hệ thống nghi lễ, diễn xướng đang được cộng đồng duy trì.
Thiền sư Từ Đạo Hạnh trong lịch sử và ký ức địa phương
Một nhân vật được tôn kính trong Phật giáo thời Lý
Thiền sư Từ Đạo Hạnh là nhân vật nổi tiếng trong lịch sử Phật giáo Việt Nam thời Lý. Tên tuổi của ông gắn với nhiều di tích, đặc biệt là chùa Thầy ở vùng Sài Sơn, Hà Nội. Trong thư tịch và truyền thuyết dân gian, cuộc đời Thiền sư được bao phủ bởi nhiều câu chuyện về tu hành, chữa bệnh, pháp thuật, đầu thai và các hoạt động giáo hóa.
Khi nghiên cứu Từ Đạo Hạnh, cần nhận thức rằng tư liệu về ông gồm nhiều lớp khác nhau. Một số thông tin được ghi trong thư tịch cổ; một số thuộc thần tích, truyền thuyết chùa làng hoặc ký ức truyền khẩu. Các câu chuyện có yếu tố kỳ lạ phản ánh cách người xưa thiêng hóa một nhà tu hành có ảnh hưởng, không nên được diễn giải như những sự kiện lịch sử đã được khoa học xác nhận.
Tại chùa Đại Bi, người dân tin rằng Thiền sư từng dừng chân tu hành, giáo hóa và truyền dạy nhiều sinh hoạt văn hóa. Công lao của ông được cộng đồng ghi nhớ, từ đó suy tôn ông là Thánh tổ. Trong cách gọi dân gian, việc “lễ Thánh” tại chùa chính là hướng đến vị thiền sư đã được thánh hóa trong tâm thức làng xã.
Từ nhà tu hành đến vị Thánh bảo trợ cộng đồng
Hiện tượng một thiền sư được thờ như Thánh không phải hoàn toàn cá biệt trong văn hóa Việt Nam. Ở nhiều địa phương, những người có công lập chùa, chữa bệnh, dạy nghề, khai phá đất đai hoặc bảo trợ dân làng có thể được cộng đồng tôn làm hậu thần, Thành hoàng hay Thánh tổ.
Tại chùa Đại Bi, hình ảnh Thiền sư Từ Đạo Hạnh vừa thuộc không gian Phật giáo, vừa bước vào hệ thống tín ngưỡng dân gian. Người dân tưởng niệm ông thông qua tế lễ, rước kiệu, hát rối và nhiều thực hành mang tính cộng đồng. Sự tôn kính này không nhất thiết tuân theo ranh giới cứng giữa “Phật” và “Thánh” như cách phân loại hiện đại.
Phần lễ của hội chùa Đại Bi
Lễ mộc dục và nghi thức mở đầu
Lễ mộc dục là một trong những nghi thức mở đầu quan trọng. “Mộc dục” theo nghĩa thông thường là tắm rửa, làm sạch tượng thờ hoặc đồ thờ thiêng trước khi bước vào kỳ lễ chính. Tại chùa Đại Bi, nghi thức còn được nhắc đến với tên lễ mộc dục thắng nghì hay lễ mặc áo Thánh.
Nghi lễ thường được thực hiện bởi những người có trách nhiệm và am hiểu lệ chùa. Không phải mọi người dự hội đều được trực tiếp tham gia. Không gian thực hành có tính trang nghiêm, thể hiện quan niệm làm mới, thanh tịnh hóa đồ thờ trước khi nghinh đón Thánh trong những ngày hội.
Nước dùng trong lễ, khăn lau và trang phục thờ được chuẩn bị cẩn thận. Sau khi hoàn tất, tượng hoặc đồ thờ được an vị theo quy định. Dưới góc nhìn văn hóa, nghi thức này đánh dấu sự chuyển đổi từ thời gian sinh hoạt thường ngày sang thời gian lễ hội.
Lễ phát tấu và thi thầy
Trong chương trình truyền thống còn có lễ phát tấu và nghi thức thường được gọi là thi thầy. Phát tấu có thể hiểu là nghi thức trình báo, thỉnh mời các đấng được thờ phụng và thông cáo việc mở kỳ lễ. Nội dung cụ thể được thực hiện theo khoa nghi của nhà chùa và lệ truyền tại địa phương.
Tên gọi “thi thầy” dễ gây hiểu nhầm nếu chỉ xét theo nghĩa hiện đại. Đây không phải một cuộc thi phổ thông dành cho khách dự hội, mà là phần thực hành liên quan đến những người đảm nhiệm nghi lễ. Hình thức và cách diễn giải có thể có khác biệt qua từng thời kỳ, vì vậy không nên tùy tiện tái hiện hoặc mô tả chi tiết khi không có sự hướng dẫn của người nắm giữ nghi thức.
Các khoa nghi Phật giáo như tụng kinh, cúng Phật, đàn Mông Sơn hoặc thí thực cũng có thể được thực hiện trong những ngày hội. Sự hiện diện của các khoa nghi này cho thấy lễ hội vừa tưởng niệm Thánh tổ, vừa duy trì chức năng tôn giáo của chùa.
Hát rối chầu Thánh – nét độc đáo nhất của lễ hội
Rối cạn nhưng không phải sân khấu giải trí thông thường
Hát rối chầu Thánh tại chùa Đại Bi được gọi là rối đầu gỗ, rối cạn hoặc nghệ thuật Ổi lỗi. Khác với rối nước biểu diễn trên mặt thủy đình, loại rối này sử dụng những đầu rối bằng gỗ gắn tay cầm, được nghệ nhân điều khiển trong không gian chầu Thánh.
Yếu tố cốt lõi của Ổi lỗi không nằm ở cốt truyện kịch tính hay kỹ thuật tạo ảo giác. Giá trị của hình thức này nằm trong sự kết hợp giữa đầu rối, lời hát, âm nhạc, động tác nghi lễ và không gian thờ tự.
Người dân gọi những đầu rối lớn là Thánh tượng, cho thấy chúng được đối xử như vật thiêng. Vì thế, việc đưa rối ra biểu diễn, cất giữ hay truyền dạy đều chịu sự điều chỉnh của lệ hội. Khách tham quan không nên tự ý chạm vào đầu rối hoặc yêu cầu mang hiện vật ra ngoài chỉ để chụp ảnh.
Bộ đầu rối cổ
Bộ rối của chùa gồm 12 đầu rối, trong đó có sáu đầu lớn và sáu đầu nhỏ. Sáu đầu lớn được chia thành ba cặp. Các tài liệu giới thiệu di sản thường nhắc đến đôi Lộng chúa, đôi Lộng tỳ và đôi cóc vàng. Mỗi hình tượng có khuôn mặt, màu sắc và dáng vẻ riêng.
Sáu đầu nhỏ thể hiện các nhân vật khác nhau như chàng trai, các nhân vật nữ và những hình tượng mang diện mạo đặc trưng. Tên gọi, cách nhận diện và ý nghĩa của từng đầu rối được cộng đồng nghệ nhân truyền lại.
Theo tư liệu hiện có, các đầu rối lớn có trọng lượng khoảng 3–4kg, được làm bằng gỗ, sơn thếp và gắn tay cầm. Bộ Thánh tượng được đánh giá có niên đại hơn 200 năm và là một trong những bộ đầu rối cổ đáng chú ý ở miền Bắc.
Một số cách giải thích cho rằng các cặp rối tượng trưng cho chính nhân quân tử, sự sung túc, tín ngưỡng phồn thực hoặc nền nông nghiệp lúa nước. Đây là cách đọc biểu tượng dựa trên hình dáng và quan niệm dân gian. Không nên xem mọi chi tiết tạo hình đều có một ý nghĩa cố định, bất biến.
Những trò chơi và sinh hoạt trong phần hội
Vật chầu Thánh
Đấu vật là một hoạt động quen thuộc trong nhiều lễ hội làng Bắc Bộ. Tại chùa Đại Bi, hình thức vật chầu Thánh mang ý nghĩa đặc biệt. Các đô vật thi đấu trước sự chứng kiến của cộng đồng, vừa thể hiện sức khỏe, lòng dũng cảm, vừa dâng tài nghệ lên vị Thánh được thờ.

Sới vật là nơi không khí hội trở nên sôi động. Tuy nhiên, vật chầu Thánh vẫn có quy tắc, lễ nghi và sự điều hành của những người có kinh nghiệm. Người tham gia phải tôn trọng đối thủ, trọng tài và không gian lễ hội.
Dưới góc nhìn biểu tượng, đấu vật thể hiện ước vọng về sức mạnh, sự sinh sôi và sức sống của cộng đồng. Trong xã hội ngày nay, trò vật còn góp phần khuyến khích rèn luyện thể chất, nhưng cần được tổ chức với các biện pháp bảo đảm an toàn.
Cờ người và cờ tướng
Cờ người kết hợp trí tuệ của môn cờ với hình thức trình diễn tập thể. Người đóng vai quân cờ mặc trang phục và di chuyển theo sự điều khiển của người chơi. Mỗi nước đi tạo nên sự hồi hộp cho người xem.
Các trò chơi truyền thống cần được phân biệt với đánh bạc. Việc lợi dụng lễ hội để tổ chức sát phạt, cá cược hoặc các hoạt động trái quy định làm sai lệch ý nghĩa văn hóa của ngày hội.
Đánh đu, chọi gà và các trò hội khác
Đánh đu thường tạo nên hình ảnh vui tươi của hội xuân. Người chơi phải phối hợp nhịp nhàng, giữ thăng bằng và thể hiện sự khéo léo. Cây đu vươn cao giữa sân hội cũng được nhiều nhà nghiên cứu liên hệ với ước vọng sinh sôi và sự vận động của trời đất trong thời điểm đầu năm.
