Đền Đệ Nhất ở xã Minh Châu, Nghệ An thờ Sát Hải Đại Vương Hoàng Tá Thốn, lưu giữ kiến trúc cổ và dấu ấn lịch sử xứ Nghệ.
Giữa vùng quê đồng bằng phía bắc Nghệ An, Đền Đệ Nhất là một không gian tín ngưỡng lâu đời gắn với ký ức về Sát Hải Đại Vương Hoàng Tá Thốn – vị tướng thủy quân được nhân dân xứ Nghệ tôn kính vì công lao chống giặc Nguyên – Mông và bảo vệ vùng duyên hải dưới thời Trần. Ngôi đền lưu giữ dấu tích của tín ngưỡng thờ nhân thần và phản ánh nhiều lớp lịch sử, từ quá trình hình thành làng xã, sự giao thoa giữa các truyền thống thờ phụng đến hoạt động cách mạng trong thế kỷ XX.
Theo địa giới hiện nay, đền nằm tại xóm Tân Phong, xã Minh Châu, tỉnh Nghệ An. Trước khi sắp xếp đơn vị hành chính cấp xã năm 2025, địa điểm này thuộc xã Diễn Nguyên, huyện Diễn Châu. Việc ghi đồng thời địa danh cũ và mới có ý nghĩa cần thiết, bởi phần lớn hồ sơ di tích, bài viết và ký ức của người dân vẫn sử dụng tên xã Diễn Nguyên hoặc làng Đệ Nhất.
Trải qua nhiều biến động, một phần quy mô kiến trúc xưa không còn nguyên vẹn, nhưng Đền Đệ Nhất vẫn giữ được những hạng mục và hiện vật đáng chú ý như tam quan, chính điện, giếng đền, bia Văn Hội, hệ thống tượng thờ, bài vị và đồ tế khí. Những giá trị lịch sử, văn hóa ấy đã đưa đền trở thành một di tích tiêu biểu của địa phương, được UBND tỉnh Nghệ An xếp hạng di tích lịch sử cấp tỉnh năm 2014.
Đền Đệ Nhất ở đâu?
Đền Đệ Nhất hiện tọa lạc tại xóm Tân Phong, xã Minh Châu, tỉnh Nghệ An. Đây là địa bàn thuộc xã Diễn Nguyên, huyện Diễn Châu trước ngày 1/7/2025. Xã Minh Châu mới được hình thành trên cơ sở sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên và dân số của các xã Diễn Cát, Diễn Nguyên, Hạnh Quảng và Minh Châu cũ.

Trong các hồ sơ và tư liệu công bố trước năm 2025, địa chỉ của di tích thường được ghi là xóm Tân Phong, xã Diễn Nguyên, huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An. Một số văn bản quản lý cũ lại ghi vị trí là xóm 2, xã Diễn Nguyên. Sự khác nhau này chủ yếu liên quan đến việc đổi tên, đánh số và sắp xếp các khu dân cư qua từng thời kỳ, không phải là hai ngôi đền khác nhau.
Đền nằm trong không gian làng quê, gần các cánh đồng và khu dân cư truyền thống. Theo hồ sơ giới thiệu di tích, vị trí đền từ lâu đã gắn với làng Đệ Nhất. Mặc dù tên gọi hành chính của làng và xã có nhiều thay đổi, ngôi đền vẫn được duy trì tại khu đất cũ, trở thành một mốc văn hóa quen thuộc trong đời sống của cộng đồng.
Tên “Đền Đệ Nhất” trước hết gắn với tên làng Đệ Nhất – cộng đồng đã dựng và gìn giữ ngôi đền. Tư liệu hiện có chưa đủ căn cứ để giải thích rằng chữ “Đệ Nhất” mang ý nghĩa xếp hạng ngôi đền đứng đầu trong một hệ thống đền thờ nào đó. Vì vậy, cách hiểu phù hợp hơn là coi đây là tên riêng hình thành từ địa danh lịch sử của làng.
Nhân vật được thờ chính tại Đền Đệ Nhất
Sát Hải Đại Vương Hoàng Tá Thốn là ai?
Nhân vật được thờ chính tại Đền Đệ Nhất là Hoàng Tá Thốn, một danh tướng thủy quân dưới thời Trần. Trong thần hiệu và ký ức dân gian, ông thường được gọi là Sát Hải Đại Vương, Sát Hải Chàng Lại Đại Tướng Quân hoặc Thiên Bồng Nguyên Soái.
Theo gia phả họ Hoàng ở vùng Vạn Phần, văn bia liên quan đến sự tích vị thần và những tài liệu địa phương được công bố, Hoàng Tá Thốn sinh năm 1254 tại làng Vạn Phần, phủ Diễn Châu. Địa điểm này nằm gần cửa Vạn, nơi sông Bùng đổ ra biển, thuộc vùng Diễn Châu ngày nay. Ông mất năm 1339 trong một chuyến tuần tra vùng biển Thanh Hóa. Các mốc sinh, mất và một số chi tiết về gia đình chủ yếu được lưu truyền qua gia phả, văn bia và thần tích, nên cần được nhìn nhận trong phạm vi của nguồn tư liệu này.
Công lao trong cuộc kháng chiến chống Nguyên – Mông
Các cuộc kháng chiến chống Nguyên – Mông thế kỷ XIII đặt Đại Việt trước một thử thách đặc biệt lớn. Nhà Trần phải tổ chức cả lực lượng bộ binh lẫn thủy binh, tận dụng địa hình sông ngòi và thủy triều để chống lại đội quân xâm lược có quy mô lớn.
Theo tư liệu được lưu giữ trong các dòng họ và đền thờ Hoàng Tá Thốn, nhờ có tài bơi lội và hiểu biết về thủy chiến, ông được giao chỉ huy một đơn vị thủy quân thường gọi là quân “Mãnh Lang”. Một số truyện kể còn mô tả ông cùng quân sĩ lặn xuống nước, tiếp cận và phá thuyền của đối phương. Đây là chi tiết nổi bật trong ký ức dân gian về vị tướng nhưng không nên trình bày như một sự kiện đã được mọi nguồn sử liệu chính thống xác nhận đầy đủ.
Truyền thuyết về sự ra đời của Hoàng Tá Thốn
Bên cạnh các thông tin về quê quán và sự nghiệp, dân gian xứ Nghệ còn lưu truyền một câu chuyện kỳ lạ về sự ra đời của Hoàng Tá Thốn.
Theo truyền thuyết địa phương, mẹ ông là một người phụ nữ họ Trương. Trong một lần đi gánh nước, bà nhìn thấy hai con trâu từ dưới nước lao lên húc nhau. Sau khi chúng biến mất, một sợi lông trâu rơi vào thùng nước. Bà vô tình uống nước ấy rồi mang thai và sinh ra Hoàng Tá Thốn.
Quá trình hình thành Đền Đệ Nhất
Theo hồ sơ di tích được công bố tại Nghệ An, Đền Đệ Nhất được dựng vào thời Hậu Lê để thờ Sát Hải Đại Vương Hoàng Tá Thốn. Khởi đầu, nơi thờ phụng có thể chỉ là một kiến trúc nhỏ, vật liệu đơn giản. Qua nhiều giai đoạn đóng góp của dân làng, đền được mở rộng và hình thành các hạng mục kiến trúc quy mô hơn.
Tư liệu địa phương kể rằng ngôi đền từng được di chuyển và sắp đặt lại theo quan niệm phong thủy. Câu chuyện có nhắc đến thầy địa lý Tả Ao, một nhân vật xuất hiện trong nhiều truyền thuyết về phong thủy ở Nghệ An. Tuy nhiên, chưa có đủ tài liệu độc lập để xác định chính xác thời gian và vai trò lịch sử của nhân vật này đối với việc di chuyển đền. Chi tiết ấy nên được hiểu như một phần ký ức địa phương về việc lựa chọn thế đất thiêng.
Đền xưa từng nằm trong một quần thể rộng, gồm đền thờ thần, chùa thờ Phật và nhà thánh. Hồ sơ năm 2014 ghi nhận khuôn viên cũ rộng khoảng ba mẫu, trong khi phần còn lại của di tích khi ấy có diện tích gần 3.000m². Các hạng mục còn tồn tại mang nhiều dấu ấn kiến trúc thời Nguyễn, dù nguồn gốc của nơi thờ phụng được xác định sớm hơn.
Cách hình thành ấy khá phổ biến tại các làng Việt. Một cơ sở thờ phụng ban đầu có thể được làm bằng tranh tre, sau đó được xây gạch, dựng gỗ, bổ sung tam quan, sân tế, bia đá và các đồ thờ khi đời sống kinh tế của cộng đồng phát triển. Mỗi lần tu sửa để lại một lớp vật liệu, kỹ thuật và mỹ thuật khác nhau, khiến di tích trở thành kết quả tích lũy của nhiều thế hệ chứ không phải sản phẩm của một thời điểm duy nhất.
Không gian thờ phụng đa dạng tại Đền Đệ Nhất
Hoàng Tá Thốn giữ vị trí thần chủ
Mặc dù trong đền hiện có nhiều tượng và bài vị, Sát Hải Đại Vương Hoàng Tá Thốn vẫn là nhân vật được thờ chính. Bài vị của ông được đặt trong long khám tại không gian thờ trung tâm, thể hiện địa vị thần chủ của di tích.
Việc thờ Hoàng Tá Thốn tại một làng không nằm ngay quê gốc của ông cho thấy phạm vi ảnh hưởng rộng của vị nhân thần này. Trong truyền thống làng xã, một nhân vật có công với đất nước hoặc có mối liên hệ với vùng sông nước có thể được nhiều cộng đồng suy tôn làm thành hoàng, phúc thần hoặc thần bảo hộ.
Sự lan tỏa của tín ngưỡng thờ Hoàng Tá Thốn còn được ghi nhận tại nhiều địa phương ven biển thuộc Nghệ An, Hà Tĩnh, Thanh Hóa và một số tỉnh từ Bắc Bộ đến Nam Trung Bộ. Mỗi nơi có thể lưu giữ những dị bản khác nhau về hành trạng, thần hiệu và ngày lễ, nhưng đều gặp nhau ở sự tôn vinh một vị tướng thủy quân có công giữ nước, giữ biển.
Hiện tượng hợp tự thần, Phật
Đền Đệ Nhất có một đặc điểm đáng chú ý là cùng thờ nhiều nhân vật thuộc các hệ thống tín ngưỡng khác nhau. Ngoài Hoàng Tá Thốn, các tư liệu giới thiệu di tích còn ghi nhận việc thờ Phật Bà Quan Âm, Địa Tạng Bồ Tát, Hưng Đạo Đại Vương, Khổng Tử, Tam Tòa Thánh Mẫu, các vị thái giám, thành hoàng và thần bản cảnh của một số làng lân cận.
Cách bài trí này không hoàn toàn có từ khi đền mới được dựng. Trong chiến tranh và thời kỳ đời sống khó khăn, nhiều đình, đền, chùa trong vùng bị hư hỏng hoặc phải tháo dỡ. Để giữ tượng, bài vị và đồ thờ không bị mất, người dân đã rước về Đền Đệ Nhất để phối thờ. Tư liệu địa phương cho biết quá trình hợp tự diễn ra rõ rệt từ khoảng năm 1949 và tiếp tục trong những thập niên sau đó. Tượng Quan Âm của ngôi chùa làng cũng được chuyển sang đền khi chùa bị tháo dỡ vào năm 1976.
Hợp tự trong trường hợp này trước hết là một giải pháp bảo vệ di sản trong hoàn cảnh biến động. Dần dần, việc cùng hiện diện của thần, Phật, Mẫu và các nhân vật lịch sử tạo nên một không gian thờ phụng có tính dung hợp.
Có tài liệu gọi đặc điểm ấy là “Tam giáo đồng tôn”. Tuy nhiên, khái niệm này cần được sử dụng linh hoạt, bởi hệ thống thờ tự tại đền gồm Phật giáo, Nho giáo và tín ngưỡng thần linh và bao gồm Đạo Mẫu, thờ thành hoàng và nhiều thần hiệu của các làng khác nhau. Đúng hơn, đây là biểu hiện của khả năng tiếp nhận và điều chỉnh tín ngưỡng trong văn hóa làng xã Việt Nam.
Kiến trúc Đền Đệ Nhất
Cổng tam quan ba tầng
Tam quan là hạng mục nổi bật nhất khi nhìn từ bên ngoài Đền Đệ Nhất. Công trình được tạo thành ba tầng, thu nhỏ dần theo chiều cao, với hệ mái và đầu đao uốn cong. Tầng dưới mang dáng dấp một cổng thành, sử dụng cửa vòm cuốn. Trên phần trán cổng và hai bên có các phù điêu hình hổ, phượng, tướng canh cửa cùng những mô-típ trang trí truyền thống.

Tầng thứ hai nhỏ hơn, sử dụng ô cửa vuông và các mảng trang trí giống cửa võng. Bốn đầu mái được tạo hình cong, gắn với hình tượng rồng. Tầng trên cùng tiếp tục thu nhỏ, chính giữa đỉnh mái có biểu tượng mặt trời, hai đầu kìm trang trí mây xoắn.
Sân, vườn và giếng đền
Qua tam quan là khoảng sân cùng khu vườn có các cây bóng mát. Không gian cây xanh giúp tách khu thờ tự khỏi đường làng, đồng thời tạo sự yên tĩnh cần thiết cho hoạt động tế lễ.
Giếng đền nằm ở phía đông khuôn viên. Trong cấu trúc của nhiều di tích truyền thống, giếng cung cấp nước sinh hoạt và là thành phần tạo cảnh quan và cân bằng không gian. Qua thời gian, giếng đền thường được cộng đồng gắn thêm các quan niệm về nguồn nước thanh sạch hoặc dấu tích thiêng.
Bia Văn Hội
Bia Văn Hội được đặt ở phía tây đền, làm bằng đá xanh, có dáng hình hộp chữ nhật. Phần diềm bia được trang trí hoa lá cách điệu, lòng bia khắc chữ Hán. Đây là một trong những nguồn tư liệu vật chất quan trọng còn lại trong khuôn viên.
Do từng không có mái che trong thời gian dài, nhiều nét chữ trên bia bị mờ. Tình trạng này cho thấy tính cấp thiết của việc bảo vệ hiện vật đá trước nước mưa, độ ẩm, rêu mốc và những tác động không phù hợp từ con người.
Chính điện và các cung thờ
Chính điện nằm ở phía trong cùng, được tổ chức theo chiều dọc và chia thành nhiều lớp thờ. Kết cấu này tạo sự chuyển tiếp từ không gian hành lễ bên ngoài đến nơi đặt bài vị thần chủ bên trong.
Gian trung tâm có các hương án, án thờ bằng gỗ và tượng thờ. Phía sâu là long khám đặt bài vị Sát Hải Đại Vương Hoàng Tá Thốn. Hai cung bên bố trí bài vị của các vị thần, thành hoàng và nhân vật được rước về hợp tự.
Đền Đệ Nhất trong lịch sử địa phương
Dấu tích phong trào Cần Vương
Đền Đệ Nhất không chỉ là nơi thực hành tín ngưỡng. Cuối thế kỷ XIX, trong phong trào Cần Vương chống thực dân Pháp, khu vực làng Đệ Nhất từng gắn với hoạt động của nghĩa quân do Nguyễn Xuân Ôn lãnh đạo.
Theo tư liệu địa phương, nghĩa quân từng đóng quân hoặc dừng chân tại làng, vận động người dân quyên góp lương thực, tiền của. Ngôi đền với khuôn viên rộng và vị trí tương đối kín đáo trở thành một địa điểm thuận lợi để tập hợp lực lượng.
Những ký ức này làm phong phú thêm giá trị của di tích. Một nơi vốn được dựng để thờ võ tướng thời Trần lại tiếp tục trở thành không gian chứng kiến hoạt động chống ngoại xâm ở thế kỷ XIX, tạo nên sự nối tiếp biểu tượng giữa lịch sử trung đại và lịch sử cận đại.
Hoạt động cách mạng giai đoạn 1928–1931
Năm 1928, cơ sở của Việt Nam Thanh niên Cách mạng Đồng chí Hội được mở rộng đến làng Đệ Nhất. Sau khi tổ chức Đảng tại Diễn Châu hình thành, chi bộ làng Đệ Nhất được thành lập và sử dụng khu vực đền làm nơi hội họp.
Trong cao trào Xô viết Nghệ Tĩnh 1930–1931, đền được chọn làm nơi bàn bạc công việc, in ấn tài liệu và tổ chức tuyên truyền. Tư liệu của Bảo tàng Xô viết Nghệ Tĩnh còn ghi nhận sự kiện cờ đỏ búa liềm được treo tại cổng đền vào ngày 1/5/1930.
Việc cơ sở cách mạng lựa chọn một ngôi đền không phải hiện tượng cá biệt. Những nơi thờ tự thường có khuôn viên rộng, cây cối che chắn và được cộng đồng bảo vệ. Trong hoàn cảnh hoạt động bí mật, đây có thể trở thành địa điểm gặp gỡ tương đối an toàn.
Cách mạng Tháng Tám và hai cuộc kháng chiến
Ngày 20/8/1945, theo tư liệu lịch sử địa phương, chính quyền cũ tại Diễn Nguyên đã bàn giao ấn triện, giấy tờ và sổ sách cho chính quyền cách mạng tại Đền Đệ Nhất. Ngày hôm sau, nhân dân làng tập trung ở sân đền trước khi phối hợp với các địa phương khác tham gia giành chính quyền.
Trong Tuần lễ Vàng tháng 9/1945, sân đền tiếp tục là nơi người dân quyên góp tiền, vàng và tài sản ủng hộ chính quyền mới.
Trong các cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ, di tích từng được sử dụng để cất giữ vũ khí, tập trung dân quân, tiếp đón bộ đội, tuyên truyền và tổ chức một số hoạt động của địa phương. Những công năng ấy khiến ngôi đền trở thành một chứng tích lịch sử chứ không chỉ là công trình tín ngưỡng.