Đền Đệ Nhất thờ Sát Hải Đại Vương Hoàng Tá Thốn

Đền Đệ Nhất ở xã Minh Châu, Nghệ An thờ Sát Hải Đại Vương Hoàng Tá Thốn, lưu giữ kiến trúc cổ và dấu ấn lịch sử xứ Nghệ.

Giữa vùng quê đồng bằng phía bắc Nghệ An, Đền Đệ Nhất là một không gian tín ngưỡng lâu đời gắn với ký ức về Sát Hải Đại Vương Hoàng Tá Thốn – vị tướng thủy quân được nhân dân xứ Nghệ tôn kính vì công lao chống giặc Nguyên – Mông và bảo vệ vùng duyên hải dưới thời Trần. Ngôi đền không chỉ lưu giữ dấu tích của tín ngưỡng thờ nhân thần mà còn phản ánh nhiều lớp lịch sử, từ quá trình hình thành làng xã, sự giao thoa giữa các truyền thống thờ phụng đến hoạt động cách mạng trong thế kỷ XX.

Theo địa giới hiện nay, đền nằm tại xóm Tân Phong, xã Minh Châu, tỉnh Nghệ An. Trước khi sắp xếp đơn vị hành chính cấp xã năm 2025, địa điểm này thuộc xã Diễn Nguyên, huyện Diễn Châu. Việc ghi đồng thời địa danh cũ và mới có ý nghĩa cần thiết, bởi phần lớn hồ sơ di tích, bài viết và ký ức của người dân vẫn sử dụng tên xã Diễn Nguyên hoặc làng Đệ Nhất.

Trải qua nhiều biến động, một phần quy mô kiến trúc xưa không còn nguyên vẹn, nhưng Đền Đệ Nhất vẫn giữ được những hạng mục và hiện vật đáng chú ý như tam quan, chính điện, giếng đền, bia Văn Hội, hệ thống tượng thờ, bài vị và đồ tế khí. Những giá trị lịch sử, văn hóa ấy đã đưa đền trở thành một di tích tiêu biểu của địa phương, được UBND tỉnh Nghệ An xếp hạng di tích lịch sử cấp tỉnh năm 2014.

Đền Đệ Nhất ở đâu?

Đền Đệ Nhất hiện tọa lạc tại xóm Tân Phong, xã Minh Châu, tỉnh Nghệ An. Đây là địa bàn thuộc xã Diễn Nguyên, huyện Diễn Châu trước ngày 1/7/2025. Xã Minh Châu mới được hình thành trên cơ sở sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên và dân số của các xã Diễn Cát, Diễn Nguyên, Hạnh Quảng và Minh Châu cũ.

Đền Đệ Nhất thờ Sát Hải Đại Vương Hoàng Tá Thốn

Trong các hồ sơ và tư liệu công bố trước năm 2025, địa chỉ của di tích thường được ghi là xóm Tân Phong, xã Diễn Nguyên, huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An. Một số văn bản quản lý cũ lại ghi vị trí là xóm 2, xã Diễn Nguyên. Sự khác nhau này chủ yếu liên quan đến việc đổi tên, đánh số và sắp xếp các khu dân cư qua từng thời kỳ, không phải là hai ngôi đền khác nhau.

Đền nằm trong không gian làng quê, gần các cánh đồng và khu dân cư truyền thống. Theo hồ sơ giới thiệu di tích, vị trí đền từ lâu đã gắn với làng Đệ Nhất. Mặc dù tên gọi hành chính của làng và xã có nhiều thay đổi, ngôi đền vẫn được duy trì tại khu đất cũ, trở thành một mốc văn hóa quen thuộc trong đời sống của cộng đồng.

Tên “Đền Đệ Nhất” trước hết gắn với tên làng Đệ Nhất – cộng đồng đã dựng và gìn giữ ngôi đền. Tư liệu hiện có chưa đủ căn cứ để giải thích rằng chữ “Đệ Nhất” mang ý nghĩa xếp hạng ngôi đền đứng đầu trong một hệ thống đền thờ nào đó. Vì vậy, cách hiểu phù hợp hơn là coi đây là tên riêng hình thành từ địa danh lịch sử của làng.

Nhân vật được thờ chính tại Đền Đệ Nhất

Sát Hải Đại Vương Hoàng Tá Thốn là ai?

Nhân vật được thờ chính tại Đền Đệ Nhất là Hoàng Tá Thốn, một danh tướng thủy quân dưới thời Trần. Trong thần hiệu và ký ức dân gian, ông thường được gọi là Sát Hải Đại Vương, Sát Hải Chàng Lại Đại Tướng Quân hoặc Thiên Bồng Nguyên Soái.

Theo gia phả họ Hoàng ở vùng Vạn Phần, văn bia liên quan đến sự tích vị thần và những tài liệu địa phương được công bố, Hoàng Tá Thốn sinh năm 1254 tại làng Vạn Phần, phủ Diễn Châu. Địa điểm này nằm gần cửa Vạn, nơi sông Bùng đổ ra biển, thuộc vùng Diễn Châu ngày nay. Ông mất năm 1339 trong một chuyến tuần tra vùng biển Thanh Hóa. Các mốc sinh, mất và một số chi tiết về gia đình chủ yếu được lưu truyền qua gia phả, văn bia và thần tích, nên cần được nhìn nhận trong phạm vi của nguồn tư liệu này.

Sống tại vùng cửa sông ven biển, Hoàng Tá Thốn được các truyện kể địa phương mô tả là người khỏe mạnh, bơi lội giỏi và sớm am hiểu sông nước. Khi quân Nguyên – Mông tiến hành cuộc xâm lược Đại Việt lần thứ hai, ông gia nhập lực lượng nhà Trần và được bổ sung vào thủy quân. Những tư liệu phổ biến tại Nghệ An cho rằng ông từng phục vụ dưới quyền Hưng Đạo Vương Trần Quốc Tuấn, tham gia các trận thủy chiến và góp công trong chiến thắng Bạch Đằng năm 1288.

Sau chiến tranh, theo gia phả và văn bia địa phương, Hoàng Tá Thốn được giao thống lĩnh thủy quân, coi giữ 12 cửa biển và tổ chức tuần phòng vùng duyên hải. Hình ảnh vị tướng gắn bó với biển cả, bảo vệ thuyền bè và cuộc sống ven bờ đã trở thành nền tảng để ông được nhiều cộng đồng tôn làm phúc thần vùng sông nước.

Tên hiệu “Sát Hải” không nên hiểu đơn giản theo nghĩa gây sát hại trên biển. Trong bối cảnh tôn xưng một võ tướng, danh hiệu này thể hiện sức mạnh trấn giữ hải phận, chế ngự giặc biển và bảo vệ vùng duyên hải. Khi đi vào tín ngưỡng dân gian, hình tượng vị tướng lịch sử dần được thiêng hóa, trở thành một nhân thần có vai trò bảo trợ cho cộng đồng.

Công lao trong cuộc kháng chiến chống Nguyên – Mông

Các cuộc kháng chiến chống Nguyên – Mông thế kỷ XIII đặt Đại Việt trước một thử thách đặc biệt lớn. Nhà Trần phải tổ chức cả lực lượng bộ binh lẫn thủy binh, tận dụng địa hình sông ngòi và thủy triều để chống lại đội quân xâm lược có quy mô lớn.

Theo tư liệu được lưu giữ trong các dòng họ và đền thờ Hoàng Tá Thốn, nhờ có tài bơi lội và hiểu biết về thủy chiến, ông được giao chỉ huy một đơn vị thủy quân thường gọi là quân “Mãnh Lang”. Một số truyện kể còn mô tả ông cùng quân sĩ lặn xuống nước, tiếp cận và phá thuyền của đối phương. Đây là chi tiết nổi bật trong ký ức dân gian về vị tướng nhưng không nên trình bày như một sự kiện đã được mọi nguồn sử liệu chính thống xác nhận đầy đủ.

Vai trò của Hoàng Tá Thốn trong trận Bạch Đằng năm 1288 được nhiều tài liệu địa phương nhắc đến. Theo cách kể này, lực lượng do ông chỉ huy đã phối hợp với các cánh quân nhà Trần đánh đoàn chiến thuyền của Ô Mã Nhi khi nước triều rút, góp phần vào thắng lợi quyết định của Đại Việt. Sau chiến thắng, ông tiếp tục phụ trách công việc tuần phòng, xây dựng thủy quân và bảo vệ các cửa biển.

Hình tượng Hoàng Tá Thốn vì thế hội tụ hai lớp ý nghĩa. Trong lịch sử, ông được tưởng nhớ như một võ tướng có công đánh giặc và giữ biển. Trong tín ngưỡng, ông trở thành vị thần đại diện cho sức mạnh chế ngự sóng gió, bảo vệ cư dân vùng cửa sông, ven biển và những người làm nghề liên quan đến sông nước.

Truyền thuyết về sự ra đời của Hoàng Tá Thốn

Bên cạnh các thông tin về quê quán và sự nghiệp, dân gian xứ Nghệ còn lưu truyền một câu chuyện kỳ lạ về sự ra đời của Hoàng Tá Thốn.

Theo truyền thuyết địa phương, mẹ ông là một người phụ nữ họ Trương. Trong một lần đi gánh nước, bà nhìn thấy hai con trâu từ dưới nước lao lên húc nhau. Sau khi chúng biến mất, một sợi lông trâu rơi vào thùng nước. Bà vô tình uống nước ấy rồi mang thai và sinh ra Hoàng Tá Thốn.

Mô-típ sinh nở khác thường xuất hiện khá phổ biến trong thần tích của các nhân vật được cộng đồng tôn làm thần. Nó không phải dữ kiện sinh học hay sự kiện lịch sử theo nghĩa khoa học, mà là phương thức dân gian dùng để biểu đạt rằng nhân vật có nguồn gốc phi thường, mang sức mạnh của thế giới tự nhiên.

Trong câu chuyện về Hoàng Tá Thốn, hình tượng trâu nước còn có thể liên hệ với môi trường cửa sông, ruộng đồng và đời sống của cư dân nông nghiệp xứ Nghệ. Yếu tố nước báo trước tài bơi lội, khả năng thủy chiến và mối liên hệ lâu dài của nhân vật với vùng biển. Vì vậy, truyền thuyết vừa thiêng hóa người anh hùng, vừa phản ánh trí tưởng tượng và hệ biểu tượng của cộng đồng đã sáng tạo, lưu truyền câu chuyện.

Quá trình hình thành Đền Đệ Nhất

Theo hồ sơ di tích được công bố tại Nghệ An, Đền Đệ Nhất được dựng vào thời Hậu Lê để thờ Sát Hải Đại Vương Hoàng Tá Thốn. Khởi đầu, nơi thờ phụng có thể chỉ là một kiến trúc nhỏ, vật liệu đơn giản. Qua nhiều giai đoạn đóng góp của dân làng, đền được mở rộng và hình thành các hạng mục kiến trúc quy mô hơn.

Tư liệu địa phương kể rằng ngôi đền từng được di chuyển và sắp đặt lại theo quan niệm phong thủy. Câu chuyện có nhắc đến thầy địa lý Tả Ao, một nhân vật xuất hiện trong nhiều truyền thuyết về phong thủy ở Nghệ An. Tuy nhiên, chưa có đủ tài liệu độc lập để xác định chính xác thời gian và vai trò lịch sử của nhân vật này đối với việc di chuyển đền. Chi tiết ấy nên được hiểu như một phần ký ức địa phương về việc lựa chọn thế đất thiêng.

Đền xưa từng nằm trong một quần thể rộng, gồm đền thờ thần, chùa thờ Phật và nhà thánh. Hồ sơ năm 2014 ghi nhận khuôn viên cũ rộng khoảng ba mẫu, trong khi phần còn lại của di tích khi ấy có diện tích gần 3.000m². Các hạng mục còn tồn tại mang nhiều dấu ấn kiến trúc thời Nguyễn, dù nguồn gốc của nơi thờ phụng được xác định sớm hơn.

Cách hình thành ấy khá phổ biến tại các làng Việt. Một cơ sở thờ phụng ban đầu có thể được làm bằng tranh tre, sau đó được xây gạch, dựng gỗ, bổ sung tam quan, sân tế, bia đá và các đồ thờ khi đời sống kinh tế của cộng đồng phát triển. Mỗi lần tu sửa để lại một lớp vật liệu, kỹ thuật và mỹ thuật khác nhau, khiến di tích trở thành kết quả tích lũy của nhiều thế hệ chứ không phải sản phẩm của một thời điểm duy nhất.

Không gian thờ phụng đa dạng tại Đền Đệ Nhất

Hoàng Tá Thốn giữ vị trí thần chủ

Mặc dù trong đền hiện có nhiều tượng và bài vị, Sát Hải Đại Vương Hoàng Tá Thốn vẫn là nhân vật được thờ chính. Bài vị của ông được đặt trong long khám tại không gian thờ trung tâm, thể hiện địa vị thần chủ của di tích.

Việc thờ Hoàng Tá Thốn tại một làng không nằm ngay quê gốc của ông cho thấy phạm vi ảnh hưởng rộng của vị nhân thần này. Trong truyền thống làng xã, một nhân vật có công với đất nước hoặc có mối liên hệ với vùng sông nước có thể được nhiều cộng đồng suy tôn làm thành hoàng, phúc thần hoặc thần bảo hộ.

Sự lan tỏa của tín ngưỡng thờ Hoàng Tá Thốn còn được ghi nhận tại nhiều địa phương ven biển thuộc Nghệ An, Hà Tĩnh, Thanh Hóa và một số tỉnh từ Bắc Bộ đến Nam Trung Bộ. Mỗi nơi có thể lưu giữ những dị bản khác nhau về hành trạng, thần hiệu và ngày lễ, nhưng đều gặp nhau ở sự tôn vinh một vị tướng thủy quân có công giữ nước, giữ biển.

Hiện tượng hợp tự thần, Phật

Đền Đệ Nhất có một đặc điểm đáng chú ý là cùng thờ nhiều nhân vật thuộc các hệ thống tín ngưỡng khác nhau. Ngoài Hoàng Tá Thốn, các tư liệu giới thiệu di tích còn ghi nhận việc thờ Phật Bà Quan Âm, Địa Tạng Bồ Tát, Hưng Đạo Đại Vương, Khổng Tử, Tam Tòa Thánh Mẫu, các vị thái giám, thành hoàng và thần bản cảnh của một số làng lân cận.

Cách bài trí này không hoàn toàn có từ khi đền mới được dựng. Trong chiến tranh và thời kỳ đời sống khó khăn, nhiều đình, đền, chùa trong vùng bị hư hỏng hoặc phải tháo dỡ. Để giữ tượng, bài vị và đồ thờ không bị mất, người dân đã rước về Đền Đệ Nhất để phối thờ. Tư liệu địa phương cho biết quá trình hợp tự diễn ra rõ rệt từ khoảng năm 1949 và tiếp tục trong những thập niên sau đó. Tượng Quan Âm của ngôi chùa làng cũng được chuyển sang đền khi chùa bị tháo dỡ vào năm 1976.

Hợp tự trong trường hợp này trước hết là một giải pháp bảo vệ di sản trong hoàn cảnh biến động. Dần dần, việc cùng hiện diện của thần, Phật, Mẫu và các nhân vật lịch sử tạo nên một không gian thờ phụng có tính dung hợp.

Có tài liệu gọi đặc điểm ấy là “Tam giáo đồng tôn”. Tuy nhiên, khái niệm này cần được sử dụng linh hoạt, bởi hệ thống thờ tự tại đền không chỉ gồm Phật giáo, Nho giáo và tín ngưỡng thần linh mà còn bao gồm Đạo Mẫu, thờ thành hoàng và nhiều thần hiệu của các làng khác nhau. Đúng hơn, đây là biểu hiện của khả năng tiếp nhận và điều chỉnh tín ngưỡng trong văn hóa làng xã Việt Nam.

Kiến trúc Đền Đệ Nhất

Cổng tam quan ba tầng

Tam quan là hạng mục nổi bật nhất khi nhìn từ bên ngoài Đền Đệ Nhất. Công trình được tạo thành ba tầng, thu nhỏ dần theo chiều cao, với hệ mái và đầu đao uốn cong. Tầng dưới mang dáng dấp một cổng thành, sử dụng cửa vòm cuốn. Trên phần trán cổng và hai bên có các phù điêu hình hổ, phượng, tướng canh cửa cùng những mô-típ trang trí truyền thống.

Đền Đệ Nhất thờ Sát Hải Đại Vương Hoàng Tá Thốn

Tầng thứ hai nhỏ hơn, sử dụng ô cửa vuông và các mảng trang trí giống cửa võng. Bốn đầu mái được tạo hình cong, gắn với hình tượng rồng. Tầng trên cùng tiếp tục thu nhỏ, chính giữa đỉnh mái có biểu tượng mặt trời, hai đầu kìm trang trí mây xoắn.

Nhìn tổng thể, tam quan vừa tạo điểm nhấn chiều cao, vừa đánh dấu ranh giới giữa không gian sinh hoạt đời thường và khu vực thờ phụng. Các hình tượng hổ, tướng võ và rồng phượng góp phần tạo vẻ uy nghiêm, phù hợp với một ngôi đền thờ võ tướng.

Do tác động của thời gian, hai cửa tả và hữu từng bị sụp đổ, chỉ còn phần cổng chính. Trong những đợt tu bổ gần đây, các cửa bên được xây dựng lại, còn phần cổng chính được sửa chữa tại những vị trí hư hỏng. Vì vậy, khi đánh giá giá trị kiến trúc tam quan, cần phân biệt giữa bộ phận cũ còn được bảo tồn và những cấu kiện đã phục hồi.

Đền Đệ Nhất thờ Sát Hải Đại Vương Hoàng Tá Thốn
Đền Đệ Nhất thờ Sát Hải Đại Vương Hoàng Tá Thốn
Đền Đệ Nhất thờ Sát Hải Đại Vương Hoàng Tá Thốn
Đền Đệ Nhất thờ Sát Hải Đại Vương Hoàng Tá Thốn
Đền Đệ Nhất thờ Sát Hải Đại Vương Hoàng Tá Thốn
Đền Đệ Nhất thờ Sát Hải Đại Vương Hoàng Tá Thốn

Sân, vườn và giếng đền

Qua tam quan là khoảng sân cùng khu vườn có các cây bóng mát. Không gian cây xanh giúp tách khu thờ tự khỏi đường làng, đồng thời tạo sự yên tĩnh cần thiết cho hoạt động tế lễ.

Giếng đền nằm ở phía đông khuôn viên. Trong cấu trúc của nhiều di tích truyền thống, giếng không chỉ cung cấp nước sinh hoạt mà còn là thành phần tạo cảnh quan và cân bằng không gian. Qua thời gian, giếng đền thường được cộng đồng gắn thêm các quan niệm về nguồn nước thanh sạch hoặc dấu tích thiêng.

Tuy nhiên, những niềm tin về khả năng chữa bệnh, đổi vận hay đem lại kết quả đặc biệt của nước giếng không có cơ sở để khẳng định như sự thật. Khi tham quan, người dân nên nhìn nhận giếng trước hết như một bộ phận của cảnh quan và lịch sử di tích.

Bia Văn Hội

Bia Văn Hội được đặt ở phía tây đền, làm bằng đá xanh, có dáng hình hộp chữ nhật. Phần diềm bia được trang trí hoa lá cách điệu, lòng bia khắc chữ Hán. Đây là một trong những nguồn tư liệu vật chất quan trọng còn lại trong khuôn viên.

Do từng không có mái che trong thời gian dài, nhiều nét chữ trên bia bị mờ. Tình trạng này cho thấy tính cấp thiết của việc bảo vệ hiện vật đá trước nước mưa, độ ẩm, rêu mốc và những tác động không phù hợp từ con người.

Văn bia tại một di tích làng xã có thể cung cấp thông tin về người dựng bia, hội văn, hoạt động tu sửa, người đóng góp hoặc các quy ước của cộng đồng. Việc đọc và dịch chính xác cần do người có chuyên môn Hán Nôm thực hiện, đối chiếu với bản dập hoặc ảnh chụp chất lượng cao. Không nên suy diễn nội dung chỉ dựa vào những chữ còn nhìn thấy trên bề mặt.

Chính điện và các cung thờ

Chính điện nằm ở phía trong cùng, được tổ chức theo chiều dọc và chia thành nhiều lớp thờ. Kết cấu này tạo sự chuyển tiếp từ không gian hành lễ bên ngoài đến nơi đặt bài vị thần chủ bên trong.

Gian trung tâm có các hương án, án thờ bằng gỗ và tượng thờ. Phía sâu là long khám đặt bài vị Sát Hải Đại Vương Hoàng Tá Thốn. Hai cung bên bố trí bài vị của các vị thần, thành hoàng và nhân vật được rước về hợp tự.

Không gian thờ dày đặc phản ánh lịch sử tập hợp hiện vật từ nhiều cơ sở tín ngưỡng. Đây vừa là nét đặc biệt, vừa đặt ra yêu cầu phải nghiên cứu rõ xuất xứ từng tượng, bài vị và đồ thờ. Khi mỗi hiện vật được nhận diện đúng, câu chuyện của những ngôi đền, chùa đã mất trong vùng cũng có thể phần nào được phục dựng.

Những hiện vật đáng chú ý

Đền Đệ Nhất còn lưu giữ nhiều tượng gỗ, đồ đá và đồ tế khí có giá trị. Trong số đó có các pho tượng thái giám, tượng Phật, rùa đá, cối đá, long ngai, bài vị, hương án, mâm bồng và một chiếc bàn tế cổ chạm hình hổ phù, rồng cùng các linh vật truyền thống.

Hai pho tượng lớn tại thượng điện được giới thiệu là tượng các vị thái giám phương Đông và phương Tây hoặc phương Bắc, tùy cách ghi trong từng tư liệu. Sự khác nhau về tên gọi cho thấy việc kiểm kê, xác định thần hiệu và xuất xứ tượng vẫn cần tiếp tục được nghiên cứu.

Hai con rùa đá trong đền từng có thể làm bệ đội bia hoặc đội hạc. Trên mai rùa còn dấu lỗ sâu, nhưng phần cấu kiện đặt phía trên không còn. Những dấu vết này có giá trị trong việc nhận biết công năng nguyên thủy của hiện vật, đồng thời cho thấy di tích đã chịu nhiều mất mát qua thời gian.

Một hiện vật khác gây chú ý là hình rùa ba chân được làm từ gốc tre già. Theo ký ức của người trông coi đền, hiện vật do người dân địa phương tạo tác và đã được thờ từ lâu. Rùa tre thể hiện khả năng tận dụng hình dáng tự nhiên của vật liệu để tạo nên một biểu tượng văn hóa gần gũi.

Các pho tượng và đồ thờ không chỉ có giá trị ở niên đại hay kỹ thuật chế tác. Chúng còn kể lại câu chuyện cộng đồng từng tìm cách bảo vệ đồ thờ từ những ngôi chùa, ngôi đền bị hư hỏng. Vì vậy, mỗi hiện vật cần được ghi chép đầy đủ về chất liệu, kích thước, tình trạng, vị trí thờ, tên gọi dân gian và nguồn gốc nếu còn xác định được.

Đền Đệ Nhất trong lịch sử địa phương

Dấu tích phong trào Cần Vương

Đền Đệ Nhất không chỉ là nơi thực hành tín ngưỡng. Cuối thế kỷ XIX, trong phong trào Cần Vương chống thực dân Pháp, khu vực làng Đệ Nhất từng gắn với hoạt động của nghĩa quân do Nguyễn Xuân Ôn lãnh đạo.

Theo tư liệu địa phương, nghĩa quân từng đóng quân hoặc dừng chân tại làng, vận động người dân quyên góp lương thực, tiền của. Ngôi đền với khuôn viên rộng và vị trí tương đối kín đáo trở thành một địa điểm thuận lợi để tập hợp lực lượng.

Những ký ức này làm phong phú thêm giá trị của di tích. Một nơi vốn được dựng để thờ võ tướng thời Trần lại tiếp tục trở thành không gian chứng kiến hoạt động chống ngoại xâm ở thế kỷ XIX, tạo nên sự nối tiếp biểu tượng giữa lịch sử trung đại và lịch sử cận đại.

Hoạt động cách mạng giai đoạn 1928–1931

Năm 1928, cơ sở của Việt Nam Thanh niên Cách mạng Đồng chí Hội được mở rộng đến làng Đệ Nhất. Sau khi tổ chức Đảng tại Diễn Châu hình thành, chi bộ làng Đệ Nhất được thành lập và sử dụng khu vực đền làm nơi hội họp.

Trong cao trào Xô viết Nghệ Tĩnh 1930–1931, đền được chọn làm nơi bàn bạc công việc, in ấn tài liệu và tổ chức tuyên truyền. Tư liệu của Bảo tàng Xô viết Nghệ Tĩnh còn ghi nhận sự kiện cờ đỏ búa liềm được treo tại cổng đền vào ngày 1/5/1930.

Việc cơ sở cách mạng lựa chọn một ngôi đền không phải hiện tượng cá biệt. Những nơi thờ tự thường có khuôn viên rộng, cây cối che chắn và được cộng đồng bảo vệ. Trong hoàn cảnh hoạt động bí mật, đây có thể trở thành địa điểm gặp gỡ tương đối an toàn.

Cách mạng Tháng Tám và hai cuộc kháng chiến

Ngày 20/8/1945, theo tư liệu lịch sử địa phương, chính quyền cũ tại Diễn Nguyên đã bàn giao ấn triện, giấy tờ và sổ sách cho chính quyền cách mạng tại Đền Đệ Nhất. Ngày hôm sau, nhân dân làng tập trung ở sân đền trước khi phối hợp với các địa phương khác tham gia giành chính quyền.

Trong Tuần lễ Vàng tháng 9/1945, sân đền tiếp tục là nơi người dân quyên góp tiền, vàng và tài sản ủng hộ chính quyền mới.

Trong các cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ, di tích từng được sử dụng để cất giữ vũ khí, tập trung dân quân, tiếp đón bộ đội, tuyên truyền và tổ chức một số hoạt động của địa phương. Những công năng ấy khiến ngôi đền trở thành một chứng tích lịch sử chứ không chỉ là công trình tín ngưỡng.

Các kỳ lễ truyền thống tại Đền Đệ Nhất

Bốn kỳ lễ lớn trong năm

Theo lịch lệ được ghi nhận tại địa phương, Đền Đệ Nhất có bốn kỳ lễ lớn:

  • Lễ Thượng nguyên vào Rằm tháng Giêng.
  • Lễ tưởng niệm Sát Hải Đại Vương và lễ tiết tháng Ba.
  • Lễ Kỳ phúc vào Rằm tháng Sáu.
  • Lễ tạ cuối năm vào Rằm tháng Chạp.

Ngoài ra, đền còn có các nghi lễ vào ngày sóc, vọng, lễ khai hạ, Thanh minh, Trung nguyên và một số tiết lệ khác của cộng đồng.

Các nghi lễ thường bao gồm việc chỉnh trang không gian thờ, dâng hương, đọc văn tế, tưởng niệm công đức thần chủ và cầu mong cuộc sống cộng đồng yên ổn. Những lời cầu về mưa thuận gió hòa, mùa màng tốt tươi cần được hiểu là ước vọng truyền thống của cư dân nông nghiệp, không phải cam kết rằng nghi lễ có thể chi phối tự nhiên.

Lễ giỗ Sát Hải Đại Vương

Kỳ lễ quan trọng nhất tại Đền Đệ Nhất là lễ tưởng niệm ngày mất của Sát Hải Đại Vương Hoàng Tá Thốn, theo lệ truyền thống diễn ra trong hai ngày 14 và 15 tháng Ba âm lịch. Ngày 15 là chính lễ. Một số tư liệu trước đây ghi khung giờ tế chính từ khoảng 9 giờ đến 11 giờ sáng.

Đây là ngày cộng đồng tưởng nhớ một vị tướng có công với đất nước, đồng thời nhắc lại truyền thống của làng. Việc dâng hương không chỉ hướng đến mong cầu cá nhân mà còn mang ý nghĩa tri ân, giáo dục lịch sử và củng cố sự gắn kết giữa những người cùng quê hương.

Ngày 14–15 tháng Ba âm lịch là ngày lễ theo lệ truyền thống, không đồng nghĩa mọi năm đều có chương trình hội với quy mô và thời gian giống nhau. Lịch tổ chức thực tế có thể được điều chỉnh tùy điều kiện địa phương, công tác bảo tồn, thời tiết và kế hoạch của ban quản lý. Người dự lễ trong một năm cụ thể nên kiểm tra thông báo mới của xã Minh Châu hoặc đơn vị quản lý di tích.

Ý nghĩa của lễ hội đối với cộng đồng

Lễ tại đền tạo cơ hội để các thế hệ gặp gỡ, cùng chăm sóc di tích và ôn lại lịch sử địa phương. Nghi thức tế thần, cách chuẩn bị lễ vật, trang phục của đội tế và trình tự hành lễ đều là những thành tố văn hóa phi vật thể cần được ghi chép, trao truyền có chọn lọc.

Trong đời sống hiện đại, giá trị của lễ hội không nằm ở việc phô trương mâm lễ hay tìm kiếm những lời hứa hẹn về tài lộc. Điều đáng gìn giữ là thái độ biết ơn người có công, tinh thần cộng đồng, trật tự nghi lễ, tri thức dân gian và ký ức lịch sử gắn với ngôi đền.

Giá trị nổi bật của Đền Đệ Nhất

Giá trị lịch sử

Đền gắn với Hoàng Tá Thốn, một nhân vật được nhiều địa phương ven biển tôn thờ. Việc thờ một võ tướng thủy quân thời Trần phản ánh ý thức của người Việt về chủ quyền, an ninh vùng biển và vai trò của lực lượng thủy quân trong lịch sử giữ nước.

Bên cạnh lớp lịch sử thời Trần, di tích còn liên quan đến phong trào Cần Vương, Xô viết Nghệ Tĩnh, Cách mạng Tháng Tám và hai cuộc kháng chiến trong thế kỷ XX. Sự hội tụ nhiều giai đoạn khiến Đền Đệ Nhất trở thành một địa điểm có giá trị nghiên cứu về cả tín ngưỡng lẫn lịch sử cách mạng.

Giá trị kiến trúc và nghệ thuật

Tam quan ba tầng, chính điện, bia đá, tượng gỗ, rùa đá và đồ tế khí tạo nên diện mạo nghệ thuật đa dạng. Dù không còn toàn bộ quy mô xưa, các bộ phận còn lại vẫn cung cấp tư liệu về kỹ thuật xây dựng, chạm khắc, tạo tượng và trang trí kiến trúc của địa phương.

Các hình tượng rồng, phượng, hổ phù, mây, mặt trời và tướng võ không đơn thuần là trang trí. Chúng góp phần biểu đạt tính chất uy nghiêm của đền thờ võ tướng, đồng thời phản ánh thế giới biểu tượng phổ biến trong kiến trúc tín ngưỡng truyền thống.

Giá trị tín ngưỡng

Đền thể hiện truyền thống thờ nhân thần – tôn vinh những người có công với đất nước và cộng đồng. Hoàng Tá Thốn từ một nhân vật lịch sử đã đi vào đời sống tâm linh với tư cách vị thần bảo trợ vùng sông biển.

Hiện tượng hợp tự tại đền còn phản ánh khả năng dung hợp của tín ngưỡng dân gian. Thay vì loại trừ nhau, các hệ thống thờ thần, thờ Mẫu, thờ Phật và tưởng niệm danh nhân có thể cùng tồn tại trong một không gian, miễn là cộng đồng xác lập được trật tự thờ phụng phù hợp.

Giá trị giáo dục cộng đồng

Câu chuyện về Hoàng Tá Thốn có thể giúp thế hệ trẻ tiếp cận lịch sử kháng chiến chống Nguyên – Mông từ góc nhìn của một danh tướng quê Nghệ An. Các hoạt động cách mạng tại đền lại mở ra một lớp lịch sử gần hơn, gắn trực tiếp với làng xã và gia đình người dân.

Khi được giới thiệu đúng cách, Đền Đệ Nhất có thể trở thành một “lớp học tại chỗ”, nơi kiến trúc, hiện vật và ký ức truyền khẩu bổ sung cho kiến thức trong sách vở. Điều quan trọng là phải phân biệt nội dung nào thuộc sử liệu, nội dung nào đến từ gia phả, thần tích và truyền thuyết.

Xếp hạng và công tác bảo tồn di tích

Ngày 16/6/2014, UBND tỉnh Nghệ An ban hành Quyết định số 2697/QĐ-UBND xếp hạng Đền Đệ Nhất là di tích lịch sử cấp tỉnh. Lễ đón nhận bằng xếp hạng được tổ chức ngày 20/7/2014 tại khuôn viên đền.

Việc xếp hạng tạo cơ sở pháp lý để bảo vệ khu đất, kiến trúc và hiện vật, đồng thời xác định trách nhiệm của chính quyền, cộng đồng và đơn vị quản lý. Tuy vậy, xếp hạng không đồng nghĩa di tích sẽ tự động được bảo tồn tốt. Giá trị của đền chỉ có thể duy trì khi công tác tu bổ tuân thủ chuyên môn và cộng đồng có ý thức bảo vệ lâu dài.

Một số hạng mục của tam quan từng hư hỏng, hai cửa bên phải phục dựng. Bia Văn Hội đã có dấu hiệu mờ chữ do tác động của thời tiết. Hệ thống tượng và bài vị có nguồn gốc phức tạp, nhiều thần hiệu chưa được xác định đầy đủ. Đây là những vấn đề cần tiếp tục kiểm kê, nghiên cứu và lập hồ sơ khoa học.

Trong tu bổ di tích, mục tiêu không nên chỉ là làm công trình trở nên mới và rực rỡ. Việc thay gỗ, tô màu, đắp lại hoa văn hoặc xây thêm hạng mục phải dựa trên tư liệu, giữ được vật liệu gốc tối đa và tránh làm sai lệch phong cách kiến trúc.

Đối với các tượng cổ, đồ gỗ và văn bia, cần kiểm soát độ ẩm, mối mọt, nước mưa, khói hương và nguy cơ cháy. Việc đặt quá nhiều hương trực tiếp trước tượng hoặc phủ vải, sơn lại tùy tiện đều có thể gây tổn hại lâu dài.

Lưu ý khi tham quan và hành lễ

Đền Đệ Nhất là di tích lịch sử đồng thời là nơi sinh hoạt tín ngưỡng của cộng đồng. Người đến tham quan nên lựa chọn trang phục lịch sự, nói chuyện vừa phải và tuân theo hướng dẫn của người trông coi.

Lễ vật không cần cầu kỳ. Hương, hoa, quả hoặc lễ chay giản dị đã có thể thể hiện lòng thành. Không nên đốt quá nhiều vàng mã, đặt tiền trực tiếp lên tượng, bài vị hoặc hiện vật cổ. Những hành vi này vừa ảnh hưởng đến sự trang nghiêm, vừa có nguy cơ làm hỏng bề mặt hiện vật.

Khi chụp ảnh trong chính điện, cần quan sát biển hướng dẫn hoặc xin phép người quản lý. Không tự ý chạm vào tượng, long ngai, bia đá và đồ tế khí. Trẻ em đi cùng nên được nhắc không chạy nhảy, trèo lên bệ thờ hoặc các cấu kiện kiến trúc.

Người dự lễ cũng cần thận trọng trước những lời mời chào xem bói, “giải hạn”, mua vật phẩm đổi vận hoặc hứa hẹn cầu gì được nấy. Thực hành tín ngưỡng tại đền nên hướng đến sự tưởng niệm, biết ơn và tự nhắc mình sống có trách nhiệm, thay vì đặt niềm tin vào những cam kết thiếu căn cứ.

Nhìn nhận Đền Đệ Nhất từ góc độ văn hóa

Sức sống của Đền Đệ Nhất không chỉ bắt nguồn từ niềm tin vào sự linh thiêng. Ngôi đền tồn tại bởi nhiều thế hệ đã coi đây là một phần ký ức của làng, cùng nhau tu sửa, tổ chức ngày lễ và bảo vệ những hiện vật được gửi về trong thời kỳ chiến tranh.

Hình tượng Sát Hải Đại Vương Hoàng Tá Thốn cũng cho thấy cách cộng đồng chuyển hóa lịch sử thành tín ngưỡng. Công lao đánh giặc và giữ biển được ghi nhớ bằng bài vị, thần hiệu, ngày giỗ và truyền thuyết. Qua nhiều thế kỷ, vị tướng không chỉ thuộc về một dòng họ hay một làng quê mà trở thành biểu tượng bảo vệ cư dân vùng sông biển.

Tuy nhiên, sự tôn kính sẽ có ý nghĩa bền vững hơn khi đi cùng hiểu biết. Không nên biến truyền thuyết về sự ra đời phi thường thành dữ kiện lịch sử, cũng không nên dựa vào danh xưng “Sát Hải Đại Vương” để xây dựng những câu chuyện huyền bí không có nguồn gốc.

Cách tiếp cận phù hợp là trân trọng đồng thời cả hai lớp tư liệu: lịch sử về một võ tướng thời Trần và ký ức dân gian về một vị thần bảo hộ. Khi ranh giới ấy được trình bày rõ ràng, giá trị tâm linh không mất đi mà còn trở nên sâu sắc, nhân văn và đáng tin cậy hơn.

Kết luận

Đền Đệ Nhất tại xóm Tân Phong, xã Minh Châu, tỉnh Nghệ An là một di tích lịch sử gắn với tín ngưỡng thờ Sát Hải Đại Vương Hoàng Tá Thốn. Từ một nơi tưởng niệm vị tướng thủy quân thời Trần, ngôi đền đã trở thành không gian lưu giữ kiến trúc, hiện vật, lễ tục và nhiều dấu mốc quan trọng của lịch sử địa phương.

Tam quan ba tầng, bia Văn Hội, chính điện, tượng cổ và hệ thống đồ thờ cho thấy giá trị nghệ thuật cùng quá trình tích lũy văn hóa qua nhiều thế hệ. Hiện tượng hợp tự thần, Phật tại đền còn phản ánh những biến động của chiến tranh và tinh thần chủ động bảo vệ di sản của người dân.

Ngày nay, việc gìn giữ Đền Đệ Nhất không chỉ nhằm đáp ứng nhu cầu tín ngưỡng. Quan trọng hơn, đó là cách bảo tồn ký ức về một cộng đồng biết tôn vinh người có công, tham gia các phong trào yêu nước và trao truyền truyền thống “uống nước nhớ nguồn”. Khi được nghiên cứu, tu bổ và giới thiệu thận trọng, ngôi đền sẽ tiếp tục là một địa chỉ văn hóa có ý nghĩa của vùng đất Nghệ An.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.465 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận