Khám phá Phủ Mỗ ở Thanh Hóa, nơi gắn với truyền tích Mẫu Liễu Hạnh giáng sinh lần thứ ba và lễ hội tháng Ba đậm bản sắc.
Nằm dưới chân núi Ông Quân, giữa không gian làng quê lâu đời của vùng Hà Trung xưa, Phủ Mỗ là một địa điểm thờ Thánh Mẫu Liễu Hạnh có vị trí đặc biệt trong đời sống tín ngưỡng của người dân Thanh Hóa. Di tích còn được gọi là Phủ Tây Mỗ hoặc Tây Mỗ linh từ, gắn với truyền tích cho rằng Mẫu Liễu Hạnh đã mượn cửa một gia đình họ Hoàng để giáng sinh lần thứ ba.
Câu chuyện ấy được lưu truyền qua thần tích, tư liệu Hán Nôm, ký ức dòng họ và truyền ngôn địa phương. Tuy nhiên, các nguồn tư liệu hiện chưa hoàn toàn thống nhất về tên tục, hành trạng, nơi hóa cũng như quan hệ giữa nhân vật Hoàng Thị Quế Hoa với hình tượng Mẫu Liễu Hạnh. Vì vậy, khi tìm hiểu Phủ Mỗ, cần phân biệt giữa lịch sử của di tích, những dữ kiện được ghi nhận trong thư tịch và lớp truyền thuyết đã được cộng đồng gìn giữ qua nhiều thế hệ.
Không chỉ là nơi thực hành tín ngưỡng, Phủ Mỗ còn lưu giữ một không gian văn hóa làng xã với phủ thờ, nhà thờ họ Hoàng, đình Cầu, nghi lễ rước kiệu và lễ hội tháng Ba âm lịch. Sự gắn kết giữa các địa điểm này tạo nên diện mạo riêng của tín ngưỡng thờ Mẫu tại Tây Mỗ, khác với nhiều trung tâm thờ Mẫu quen thuộc ở Nam Định, Ninh Bình hay các địa phương khác của Thanh Hóa.
Phủ Mỗ ở đâu?
Phủ Mỗ tọa lạc tại làng Tây Mỗ, xã Lĩnh Toại, tỉnh Thanh Hóa. Đây là địa chỉ hành chính hiện nay của di tích. Trước những lần sắp xếp đơn vị hành chính, Phủ Mỗ thuộc làng Tây Mỗ, xã Hà Thái, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa.

Cuối năm 2024, toàn bộ xã Hà Thái và xã Hà Lai được sáp nhập để thành lập xã Thái Lai. Đến năm 2025, các xã Hà Hải, Hà Châu, Thái Lai và Lĩnh Toại tiếp tục được sắp xếp thành xã Lĩnh Toại mới. Chính quyền xã mới chính thức hoạt động từ ngày 1/7/2025. Do đó, trong sách báo và tư liệu cũ, độc giả vẫn có thể gặp địa chỉ “xã Hà Thái, huyện Hà Trung”, còn tên hành chính phù hợp ở thời điểm hiện nay là làng Tây Mỗ, xã Lĩnh Toại, tỉnh Thanh Hóa.
Theo tư liệu địa phương, làng Tây Mỗ còn từng được gọi là làng Tam Thắng. Trong quá khứ, địa bàn này thuộc xã Tây Mỗ, tổng Phi Lai, huyện Nga Sơn, phủ Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa. Những thay đổi về địa giới qua nhiều thời kỳ khiến tên gọi hành chính trong thần tích, địa chí và ký ức dân gian có thể khác nhau, nhưng không gian làng Tây Mỗ gắn với Phủ Mỗ vẫn được cộng đồng nhận biết tương đối ổn định.
Di tích nằm dưới chân núi Ông Quân, trong vùng đất có núi thấp, đồng ruộng, khu dân cư và các thiết chế tín ngưỡng truyền thống. Vị trí dựa núi, phía trước có giếng nước và khoảng sân rộng tạo cho Phủ Mỗ một không gian vừa gần gũi với làng quê, vừa có vẻ tĩnh tại, trang nghiêm.
Mẫu Liễu Hạnh trong đời sống tín ngưỡng người Việt
Mẫu Liễu Hạnh là một trong những nhân vật nổi bật nhất của tín ngưỡng thờ Mẫu ở Việt Nam. Trong quan niệm dân gian, bà thường được xếp vào hàng “Tứ bất tử”, bên cạnh Tản Viên Sơn Thánh, Thánh Gióng và Chử Đồng Tử. Hình tượng Mẫu kết hợp nhiều lớp ý nghĩa: một tiên nữ giáng trần, một người phụ nữ có đời sống gia đình, một vị thánh bảo trợ cộng đồng và biểu tượng về quyền năng của người Mẹ.
Truyền thuyết về Mẫu Liễu Hạnh không chỉ có một phiên bản duy nhất. Quá trình lưu truyền qua nhiều thế kỷ đã hình thành những hệ thống truyện kể khác nhau về các lần giáng sinh, nơi cư trú, hôn nhân, con cái, việc vân du, giao tiếp với văn nhân và những cuộc gặp gỡ với thần linh hoặc người trần.

Những câu chuyện ấy được ghi trong văn học, thần tích, ngọc phả, văn chầu, bia ký và ký ức dân gian. Một số nội dung có thể kiểm tra qua tư liệu thành văn, nhưng nhiều tình tiết mang bản chất truyền thuyết, thể hiện niềm tin và cách lý giải thế giới của cộng đồng hơn là một bản tiểu sử lịch sử theo nghĩa hiện đại.
Năm 2016, “Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt” được UNESCO ghi danh vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Sự ghi danh dành cho hệ thống thực hành rộng lớn của cộng đồng, bao gồm nghi lễ, lễ hội, âm nhạc, trang phục, tri thức và các không gian thờ tự; không có nghĩa mỗi đền phủ riêng lẻ, trong đó có Phủ Mỗ, đều là một di sản UNESCO độc lập.
Vì sao Phủ Mỗ được gọi là nơi Mẫu Liễu Hạnh giáng sinh lần thứ ba?
Quan niệm về ba lần giáng sinh của Mẫu
Trong nhiều dòng truyền thuyết, Mẫu Liễu Hạnh được kể là đã nhiều lần từ thiên giới giáng xuống trần gian. Mỗi lần giáng sinh gắn với một địa điểm, một gia đình và một hành trạng khác nhau. Những lần hiện thân này tạo nên một hệ thống địa danh thiêng trải rộng từ Nam Định đến Ninh Bình, Thanh Hóa và nhiều vùng khác.
Các nguồn tư liệu không hoàn toàn đồng nhất trong việc xác định nơi diễn ra từng lần giáng sinh. Một số truyền thống nhấn mạnh Phủ Quảng Cung ở vùng Vỉ Nhuế là địa điểm giáng sinh đầu tiên, Phủ Dầy gắn với lần thứ hai, còn lần thứ ba được liên hệ với Tây Mỗ, Phố Cát hoặc những địa danh khác ở Thanh Hóa.
Câu chuyện Mẫu mượn cửa họ Hoàng giáng sinh
Theo một số tư liệu Hán Nôm được các nhà nghiên cứu khảo sát, nhân vật được thờ tại Tây Mỗ mang họ Hoàng. Một bản phả ghi bà có tên tục là Thúc, sinh trong một gia đình họ Hoàng ở xã Tây Mỗ, huyện Nga Sơn vào cuối năm Đinh Hợi, niên hiệu Cảnh Hưng thứ 28. Thời điểm này tương ứng với đầu năm 1768 nếu quy đổi sang dương lịch.
Tư liệu kể rằng từ nhỏ bà đã có khả năng cảm nhận những biến đổi của tự nhiên, có thể biết trước mưa nắng. Đến năm 16 tuổi, bà kết hôn với một người tên Mai Nho Bàng. Sau đó, hai người chuyển đến vùng Bảo Ngũ, thuộc huyện Thiên Bản, trấn Sơn Nam. Từ nơi ở mới, bà thường đến lễ tại nơi thờ Đệ Nhất Tiên Thánh ở Tiên Hương.
Truyền ngôn của người dân Tây Mỗ
Ký ức dân gian tại Tây Mỗ có những điểm gần gũi với tư liệu Hán Nôm nhưng cũng chứa nhiều tình tiết riêng. Người dân kể rằng Mẫu mượn cửa họ Hoàng để sinh xuống trần gian, từng chăn trâu, cắt cỏ và làm việc như những người bình thường trong làng.
Bà được cho là có khả năng biết trước thời tiết. Một số câu chuyện còn kể rằng nơi bà đứng thường có bóng râm hoặc bà mang một dấu vết đặc biệt trên khuôn mặt. Đây là những mô típ phổ biến trong truyện kể về nhân vật thiêng: người được lựa chọn vẫn sống giữa cộng đồng nhưng bộc lộ dấu hiệu khác thường trước khi được nhận biết là thần thánh.
Hoàng Thị Quế Hoa có phải là Mẫu Liễu Hạnh?
Đây là vấn đề cần được nhìn nhận thận trọng. Một số tư liệu địa phương và quan niệm tín ngưỡng đồng nhất Hoàng Thị Quế Hoa với lần giáng sinh thứ ba của Mẫu Liễu Hạnh. Trong cách hiểu này, Mẫu từ thiên cung mượn cửa họ Hoàng để hiện thân, sống một đời người rồi trở về cõi thánh.
Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu cũng đặt câu hỏi liệu Hoàng Thị Quế Hoa có phải chính là một hóa thân của Mẫu Liễu Hạnh, hay là một tiên nữ, thị nữ hoặc nhân vật nữ thần địa phương được hợp nhất vào hệ thống thờ Mẫu sau này. Tư liệu hiện còn sử dụng nhiều thần hiệu khác nhau như Đệ Tam Hoàng Thị Quế Hoa công chúa, Hoàng Thị Quế Hoa công chúa, Đệ Tam Tiên Thánh và Mẫu Liễu Hạnh.
Khả năng dung hợp các nhân vật thiêng là hiện tượng thường gặp trong tín ngưỡng dân gian. Một nữ thần được thờ trong phạm vi làng có thể dần được nhận diện như một hiện thân của vị thánh lớn hơn. Ngược lại, cộng đồng cũng có thể đưa một hình tượng thánh phổ biến vào hệ thống thờ tự bản địa để lý giải nguồn gốc, tăng tính gắn kết và mở rộng ý nghĩa của di tích.
Bởi vậy, không nên giản lược câu chuyện Phủ Mỗ thành một khẳng định duy nhất. Giá trị của di tích nằm chính trong sự giao thoa giữa một nhân vật mang dấu vết lịch sử, thần tích về Đệ Tam Tiên Thánh, truyền thuyết Mẫu Liễu Hạnh và ký ức của người dân Tây Mỗ.
Lịch sử hình thành và quá trình phục dựng Phủ Mỗ
Theo thông tin giới thiệu tại địa phương, Phủ Mỗ có lịch sử lâu đời và được cho là đã hình thành từ nhiều thế kỷ trước. Tuy nhiên, việc xác định chính xác niên đại khởi dựng cần thêm tư liệu khảo cổ, văn bia hoặc hồ sơ gốc. Cách nói “gần 600 năm” hiện chủ yếu xuất hiện trong truyền thống địa phương và các bài giới thiệu di tích.
Trải qua thời gian, công trình cũ không còn nguyên vẹn. Nghiên cứu điền dã công bố năm 2025 cho biết Phủ Mỗ từng bị hạ giải hoàn toàn trong giai đoạn khoảng 1959–1961, khi nhiều cơ sở tín ngưỡng dân gian bị xem là biểu hiện của mê tín và không được duy trì như trước. Các tư liệu quốc ngữ hiện có phần lớn được khôi phục từ truyền ngôn do nhiều văn bản cổ tại địa phương không còn được lưu giữ.
Sau thời kỳ Đổi mới, sinh hoạt tín ngưỡng dần được phục hồi. Khoảng năm 1990, người dân địa phương dựng một miếu nhỏ trên nền phủ cũ để tiếp tục hương khói. Công trình sau đó được tôn tạo với sự đóng góp của cộng đồng, khách thập phương và những người thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu.
Năm 1996, Phủ Mỗ được công nhận là di tích lịch sử – văn hóa cấp tỉnh. Các nguồn công khai hiện xác nhận cấp xếp hạng và năm công nhận, nhưng chưa cho thấy đầy đủ số, ngày ban hành quyết định. Vì vậy, khi giới thiệu di tích, không nên tự bổ sung số quyết định nếu chưa tiếp cận hồ sơ xếp hạng chính thức.
Qua nhiều đợt tu bổ, Phủ Mỗ ngày nay đã trở thành một quần thể thờ tự tương đối khang trang. Sự phục hồi này đáp ứng nhu cầu tín ngưỡng và cho thấy vai trò của cộng đồng trong việc bảo vệ ký ức địa phương sau một thời gian dài đứt gãy.
Lễ hội Phủ Mỗ vào tháng Ba âm lịch
Thời gian tổ chức truyền thống
Lễ hội Phủ Mỗ được tổ chức vào tháng Ba âm lịch, thường từ ngày mùng 7 đến ngày mùng 10. Lễ hội còn được người dân gọi là lễ hội Bà Chúa Ba, nhằm tưởng niệm nhân vật thiêng được thờ tại phủ và tái hiện mối liên hệ giữa Mẫu với dòng họ Hoàng, đình làng và cộng đồng Tây Mỗ.
Ngày tổ chức truyền thống cần được phân biệt với lịch cụ thể từng năm. Chẳng hạn, lễ hội năm 2026 được chính quyền xã Lĩnh Toại tổ chức từ ngày 23 đến 25/4/2026, tương ứng mùng 7 đến mùng 9 tháng Ba âm lịch; chương trình văn nghệ chào mừng diễn ra vào tối mùng 6. Lịch của những năm sau có thể được điều chỉnh và nên căn cứ vào thông báo chính thức của địa phương.
Nghi lễ rước kiệu
Điểm nổi bật của lễ hội là nghi thức rước giữa Phủ Mỗ, nhà thờ họ Hoàng và đình Cầu. Sáng mùng 7, sau lễ tế tại phủ, đoàn rước đưa kiệu ông vào nhà thờ họ Hoàng. Tại đây, cộng đồng làm lễ và thỉnh bát hương lên kiệu.
Kiệu bà từ phủ cũng được rước đến nhà thờ họ Hoàng để đón kiệu ông. Sau đó, đoàn rước cùng tiến về đình Cầu, nơi cộng đồng làm lễ trình Thành hoàng và thực hiện các nghi thức chung của làng.
Theo tập quán được ghi nhận, tại sân đình, kiệu ông và kiệu bà quay ba vòng. Số ba được cộng đồng giải thích là biểu tượng của lần giáng sinh thứ ba của Mẫu tại Tây Mỗ. Sau nghi lễ ở đình, đoàn rước trở về phủ.
Đến chiều mùng 9, kiệu ông lại được đưa vào nhà thờ họ Hoàng để hoàn trả bát hương. Sau khi đoàn rước trở về phủ, kiệu được làm lễ, vệ sinh và cất giữ, kết thúc chu trình nghi lễ.
Nghi thức này thể hiện sự kết nối giữa thần điện, dòng họ và làng xã. Mẫu được tưởng niệm như một vị thánh ở phủ và được “đón về” nơi gắn với nguồn gốc trần thế, sau đó trình với Thành hoàng và cộng đồng.
Phần lễ và phần hội
Ngoài rước kiệu, phần lễ còn có tế lễ, dâng hương và những thực hành tín ngưỡng phù hợp với truyền thống địa phương. Một số năm có hoạt động hát văn, hầu đồng hoặc trình diễn văn nghệ liên quan đến tín ngưỡng thờ Mẫu.
Phần hội thường gồm các chương trình văn hóa, văn nghệ và hoạt động giao lưu cộng đồng. Quy mô, nội dung có thể thay đổi theo điều kiện tổ chức từng năm. Giá trị quan trọng nhất của lễ hội không nằm ở sự phô trương mà ở khả năng quy tụ dân làng, hậu duệ các dòng họ và khách thập phương trong một không gian tưởng niệm chung.