Khám phá Phủ Mỗ ở Thanh Hóa, nơi gắn với truyền tích Mẫu Liễu Hạnh giáng sinh lần thứ ba và lễ hội tháng Ba đậm bản sắc.
Nằm dưới chân núi Ông Quân, giữa không gian làng quê lâu đời của vùng Hà Trung xưa, Phủ Mỗ là một địa điểm thờ Thánh Mẫu Liễu Hạnh có vị trí đặc biệt trong đời sống tín ngưỡng của người dân Thanh Hóa. Di tích còn được gọi là Phủ Tây Mỗ hoặc Tây Mỗ linh từ, gắn với truyền tích cho rằng Mẫu Liễu Hạnh đã mượn cửa một gia đình họ Hoàng để giáng sinh lần thứ ba.
Câu chuyện ấy được lưu truyền qua thần tích, tư liệu Hán Nôm, ký ức dòng họ và truyền ngôn địa phương. Tuy nhiên, các nguồn tư liệu hiện chưa hoàn toàn thống nhất về tên tục, hành trạng, nơi hóa cũng như quan hệ giữa nhân vật Hoàng Thị Quế Hoa với hình tượng Mẫu Liễu Hạnh. Vì vậy, khi tìm hiểu Phủ Mỗ, cần phân biệt giữa lịch sử của di tích, những dữ kiện được ghi nhận trong thư tịch và lớp truyền thuyết đã được cộng đồng gìn giữ qua nhiều thế hệ.
Không chỉ là nơi thực hành tín ngưỡng, Phủ Mỗ còn lưu giữ một không gian văn hóa làng xã với phủ thờ, nhà thờ họ Hoàng, đình Cầu, nghi lễ rước kiệu và lễ hội tháng Ba âm lịch. Sự gắn kết giữa các địa điểm này tạo nên diện mạo riêng của tín ngưỡng thờ Mẫu tại Tây Mỗ, khác với nhiều trung tâm thờ Mẫu quen thuộc ở Nam Định, Ninh Bình hay các địa phương khác của Thanh Hóa.
Phủ Mỗ ở đâu?
Phủ Mỗ tọa lạc tại làng Tây Mỗ, xã Lĩnh Toại, tỉnh Thanh Hóa. Đây là địa chỉ hành chính hiện nay của di tích. Trước những lần sắp xếp đơn vị hành chính, Phủ Mỗ thuộc làng Tây Mỗ, xã Hà Thái, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa.

Cuối năm 2024, toàn bộ xã Hà Thái và xã Hà Lai được sáp nhập để thành lập xã Thái Lai. Đến năm 2025, các xã Hà Hải, Hà Châu, Thái Lai và Lĩnh Toại tiếp tục được sắp xếp thành xã Lĩnh Toại mới. Chính quyền xã mới chính thức hoạt động từ ngày 1/7/2025. Do đó, trong sách báo và tư liệu cũ, độc giả vẫn có thể gặp địa chỉ “xã Hà Thái, huyện Hà Trung”, còn tên hành chính phù hợp ở thời điểm hiện nay là làng Tây Mỗ, xã Lĩnh Toại, tỉnh Thanh Hóa.
Theo tư liệu địa phương, làng Tây Mỗ còn từng được gọi là làng Tam Thắng. Trong quá khứ, địa bàn này thuộc xã Tây Mỗ, tổng Phi Lai, huyện Nga Sơn, phủ Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa. Những thay đổi về địa giới qua nhiều thời kỳ khiến tên gọi hành chính trong thần tích, địa chí và ký ức dân gian có thể khác nhau, nhưng không gian làng Tây Mỗ gắn với Phủ Mỗ vẫn được cộng đồng nhận biết tương đối ổn định.
Di tích nằm dưới chân núi Ông Quân, trong vùng đất có núi thấp, đồng ruộng, khu dân cư và các thiết chế tín ngưỡng truyền thống. Vị trí dựa núi, phía trước có giếng nước và khoảng sân rộng tạo cho Phủ Mỗ một không gian vừa gần gũi với làng quê, vừa có vẻ tĩnh tại, trang nghiêm.
Tên gọi Phủ Mỗ, Phủ Tây Mỗ và Tây Mỗ linh từ
Tên thường dùng hiện nay là Phủ Mỗ. Ngoài ra, di tích còn được gọi là Phủ Tây Mỗ, theo tên làng nơi phủ tọa lạc. Trong một số tư liệu, tên cổ của nơi thờ tự được ghi là Tây Mỗ linh từ, có thể hiểu là ngôi đền thiêng của vùng Tây Mỗ.
Chữ “phủ” trong tên di tích không phải là đơn vị hành chính. Trong không gian tín ngưỡng dân gian Việt Nam, “phủ” thường được dùng để chỉ nơi thờ Mẫu, các vị thánh trong hệ thống Tam phủ, Tứ phủ hoặc những nhân vật nữ thần có ảnh hưởng rộng. Cách gọi này góp phần phân biệt Phủ Mỗ với đình làng, chùa Phật giáo và từ đường dòng họ, dù trong thực tế các lớp tín ngưỡng tại di tích có sự giao thoa khá rõ.
Người dân địa phương cũng gọi nơi đây là đền Bà Chúa Ba. Tên gọi “Bà Chúa Ba” liên quan đến quan niệm về lần giáng sinh thứ ba và thần hiệu Đệ Tam Thánh Mẫu hoặc Đệ Tam Tiên Thánh xuất hiện trong một số tư liệu. Cách gọi dân gian này phản ánh quá trình cộng đồng địa phương tiếp nhận, diễn giải và bản địa hóa hình tượng Thánh Mẫu Liễu Hạnh.
Mẫu Liễu Hạnh trong đời sống tín ngưỡng người Việt
Mẫu Liễu Hạnh là một trong những nhân vật nổi bật nhất của tín ngưỡng thờ Mẫu ở Việt Nam. Trong quan niệm dân gian, bà thường được xếp vào hàng “Tứ bất tử”, bên cạnh Tản Viên Sơn Thánh, Thánh Gióng và Chử Đồng Tử. Hình tượng Mẫu kết hợp nhiều lớp ý nghĩa: một tiên nữ giáng trần, một người phụ nữ có đời sống gia đình, một vị thánh bảo trợ cộng đồng và biểu tượng về quyền năng của người Mẹ.
Truyền thuyết về Mẫu Liễu Hạnh không chỉ có một phiên bản duy nhất. Quá trình lưu truyền qua nhiều thế kỷ đã hình thành những hệ thống truyện kể khác nhau về các lần giáng sinh, nơi cư trú, hôn nhân, con cái, việc vân du, giao tiếp với văn nhân và những cuộc gặp gỡ với thần linh hoặc người trần.

Những câu chuyện ấy được ghi trong văn học, thần tích, ngọc phả, văn chầu, bia ký và ký ức dân gian. Một số nội dung có thể kiểm tra qua tư liệu thành văn, nhưng nhiều tình tiết mang bản chất truyền thuyết, thể hiện niềm tin và cách lý giải thế giới của cộng đồng hơn là một bản tiểu sử lịch sử theo nghĩa hiện đại.
Năm 2016, “Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt” được UNESCO ghi danh vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Sự ghi danh dành cho hệ thống thực hành rộng lớn của cộng đồng, bao gồm nghi lễ, lễ hội, âm nhạc, trang phục, tri thức và các không gian thờ tự; không có nghĩa mỗi đền phủ riêng lẻ, trong đó có Phủ Mỗ, đều là một di sản UNESCO độc lập.
Vì sao Phủ Mỗ được gọi là nơi Mẫu Liễu Hạnh giáng sinh lần thứ ba?
Quan niệm về ba lần giáng sinh của Mẫu
Trong nhiều dòng truyền thuyết, Mẫu Liễu Hạnh được kể là đã nhiều lần từ thiên giới giáng xuống trần gian. Mỗi lần giáng sinh gắn với một địa điểm, một gia đình và một hành trạng khác nhau. Những lần hiện thân này tạo nên một hệ thống địa danh thiêng trải rộng từ Nam Định đến Ninh Bình, Thanh Hóa và nhiều vùng khác.
Các nguồn tư liệu không hoàn toàn đồng nhất trong việc xác định nơi diễn ra từng lần giáng sinh. Một số truyền thống nhấn mạnh Phủ Quảng Cung ở vùng Vỉ Nhuế là địa điểm giáng sinh đầu tiên, Phủ Dầy gắn với lần thứ hai, còn lần thứ ba được liên hệ với Tây Mỗ, Phố Cát hoặc những địa danh khác ở Thanh Hóa.
Ngay trong giới nghiên cứu, câu chuyện Mẫu giáng sinh lần thứ ba tại Thanh Hóa vẫn tồn tại những cách giải thích khác nhau. Có quan điểm gắn lần giáng trần này với Phố Cát và hành trình hiển thánh tại Đèo Ngang, Sòng Sơn; có quan điểm dựa vào tư liệu về Đệ Tam Tiên Thánh để nhận diện Tây Mỗ là nơi Mẫu mượn cửa họ Hoàng giáng sinh. Vì thế, cách diễn đạt thận trọng nhất là: Phủ Mỗ gắn với truyền tích và niềm tin địa phương về lần giáng sinh thứ ba của Mẫu Liễu Hạnh, thay vì coi đây là một sự kiện lịch sử đã được chứng minh tuyệt đối.
Câu chuyện Mẫu mượn cửa họ Hoàng giáng sinh
Theo một số tư liệu Hán Nôm được các nhà nghiên cứu khảo sát, nhân vật được thờ tại Tây Mỗ mang họ Hoàng. Một bản phả ghi bà có tên tục là Thúc, sinh trong một gia đình họ Hoàng ở xã Tây Mỗ, huyện Nga Sơn vào cuối năm Đinh Hợi, niên hiệu Cảnh Hưng thứ 28. Thời điểm này tương ứng với đầu năm 1768 nếu quy đổi sang dương lịch.
Tư liệu kể rằng từ nhỏ bà đã có khả năng cảm nhận những biến đổi của tự nhiên, có thể biết trước mưa nắng. Đến năm 16 tuổi, bà kết hôn với một người tên Mai Nho Bàng. Sau đó, hai người chuyển đến vùng Bảo Ngũ, thuộc huyện Thiên Bản, trấn Sơn Nam. Từ nơi ở mới, bà thường đến lễ tại nơi thờ Đệ Nhất Tiên Thánh ở Tiên Hương.
Khi 33 tuổi, bà báo trước ngày mình qua đời và tự nhận là Hoàng Quế Hoa tiên nữ, thuộc hàng Đệ Tam Tiên Muội ở thiên cung. Sau khi bà mất, cộng đồng tôn thờ với thần hiệu Đệ Tam Tiên Nữ hoặc Hoàng Thị Quế Hoa công chúa. Một số tư liệu khác gọi bà là Đệ Tam Thánh Mẫu và đồng nhất nhân vật này với lần giáng sinh thứ ba của Mẫu Liễu Hạnh.
Trong Thanh Hóa chư thần lục, hành trạng có một số điểm khác. Tư liệu cho biết nhân vật được thờ là người trong trang, sinh vào niên hiệu Cảnh Hưng. Năm 16 tuổi, bà đến thôn Bảo Tá, gửi mình nơi cửa thiền, sau đó đến hầu tại miếu Đệ Nhất Tiên Thánh. Bà mất năm 33 tuổi; trong ngày an táng xuất hiện gió, bụi và mây hồng, khiến dân chúng tin rằng đó là dấu hiệu của một bậc tiên nhân.
Những chi tiết như mây hồng, khả năng biết trước mưa nắng hay tự báo ngày hóa thuộc lớp ngôn ngữ thần tích. Chúng thể hiện cách cộng đồng thiêng hóa một nhân vật được kính trọng, không nên được trình bày như những hiện tượng đã được khoa học xác nhận.
Truyền ngôn của người dân Tây Mỗ
Ký ức dân gian tại Tây Mỗ có những điểm gần gũi với tư liệu Hán Nôm nhưng cũng chứa nhiều tình tiết riêng. Người dân kể rằng Mẫu mượn cửa họ Hoàng để sinh xuống trần gian, từng chăn trâu, cắt cỏ và làm việc như những người bình thường trong làng.
Bà được cho là có khả năng biết trước thời tiết. Một số câu chuyện còn kể rằng nơi bà đứng thường có bóng râm hoặc bà mang một dấu vết đặc biệt trên khuôn mặt. Đây là những mô típ phổ biến trong truyện kể về nhân vật thiêng: người được lựa chọn vẫn sống giữa cộng đồng nhưng bộc lộ dấu hiệu khác thường trước khi được nhận biết là thần thánh.
Theo truyền ngôn, sau khi kết hôn, đời sống gia đình của bà không hạnh phúc. Câu chuyện về một người phụ nữ chịu nhiều khó khăn trong hôn nhân có thể đã khiến hình tượng Mẫu trở nên gần gũi hơn với đời sống của phụ nữ nông thôn. Bà không chỉ là tiên nữ ở cõi trời mà còn trải qua những buồn vui, tổn thương và ràng buộc của kiếp người.
Điều đáng chú ý là tư liệu thành văn và truyền ngôn không hoàn toàn trùng khớp. Tên tục của bà, việc có con hay không, nơi bà qua đời và mối quan hệ chính xác với Mẫu Liễu Hạnh đều còn những dị bản. Sự khác biệt này cho thấy truyền tích Phủ Mỗ đã được bồi đắp trong một thời gian dài, qua nhiều nhóm cộng đồng và nhiều hình thức lưu truyền.
Hoàng Thị Quế Hoa có phải là Mẫu Liễu Hạnh?
Đây là vấn đề cần được nhìn nhận thận trọng. Một số tư liệu địa phương và quan niệm tín ngưỡng đồng nhất Hoàng Thị Quế Hoa với lần giáng sinh thứ ba của Mẫu Liễu Hạnh. Trong cách hiểu này, Mẫu từ thiên cung mượn cửa họ Hoàng để hiện thân, sống một đời người rồi trở về cõi thánh.
Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu cũng đặt câu hỏi liệu Hoàng Thị Quế Hoa có phải chính là một hóa thân của Mẫu Liễu Hạnh, hay là một tiên nữ, thị nữ hoặc nhân vật nữ thần địa phương được hợp nhất vào hệ thống thờ Mẫu sau này. Tư liệu hiện còn sử dụng nhiều thần hiệu khác nhau như Đệ Tam Hoàng Thị Quế Hoa công chúa, Hoàng Thị Quế Hoa công chúa, Đệ Tam Tiên Thánh và Mẫu Liễu Hạnh.
Khả năng dung hợp các nhân vật thiêng là hiện tượng thường gặp trong tín ngưỡng dân gian. Một nữ thần được thờ trong phạm vi làng có thể dần được nhận diện như một hiện thân của vị thánh lớn hơn. Ngược lại, cộng đồng cũng có thể đưa một hình tượng thánh phổ biến vào hệ thống thờ tự bản địa để lý giải nguồn gốc, tăng tính gắn kết và mở rộng ý nghĩa của di tích.
Bởi vậy, không nên giản lược câu chuyện Phủ Mỗ thành một khẳng định duy nhất. Giá trị của di tích nằm chính trong sự giao thoa giữa một nhân vật mang dấu vết lịch sử, thần tích về Đệ Tam Tiên Thánh, truyền thuyết Mẫu Liễu Hạnh và ký ức của người dân Tây Mỗ.
Lịch sử hình thành và quá trình phục dựng Phủ Mỗ
Theo thông tin giới thiệu tại địa phương, Phủ Mỗ có lịch sử lâu đời và được cho là đã hình thành từ nhiều thế kỷ trước. Tuy nhiên, việc xác định chính xác niên đại khởi dựng cần thêm tư liệu khảo cổ, văn bia hoặc hồ sơ gốc. Cách nói “gần 600 năm” hiện chủ yếu xuất hiện trong truyền thống địa phương và các bài giới thiệu di tích.
Trải qua thời gian, công trình cũ không còn nguyên vẹn. Nghiên cứu điền dã công bố năm 2025 cho biết Phủ Mỗ từng bị hạ giải hoàn toàn trong giai đoạn khoảng 1959–1961, khi nhiều cơ sở tín ngưỡng dân gian bị xem là biểu hiện của mê tín và không được duy trì như trước. Các tư liệu quốc ngữ hiện có phần lớn được khôi phục từ truyền ngôn do nhiều văn bản cổ tại địa phương không còn được lưu giữ.
Sau thời kỳ Đổi mới, sinh hoạt tín ngưỡng dần được phục hồi. Khoảng năm 1990, người dân địa phương dựng một miếu nhỏ trên nền phủ cũ để tiếp tục hương khói. Công trình sau đó được tôn tạo với sự đóng góp của cộng đồng, khách thập phương và những người thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu.
Năm 1996, Phủ Mỗ được công nhận là di tích lịch sử – văn hóa cấp tỉnh. Các nguồn công khai hiện xác nhận cấp xếp hạng và năm công nhận, nhưng chưa cho thấy đầy đủ số, ngày ban hành quyết định. Vì vậy, khi giới thiệu di tích, không nên tự bổ sung số quyết định nếu chưa tiếp cận hồ sơ xếp hạng chính thức.
Qua nhiều đợt tu bổ, Phủ Mỗ ngày nay đã trở thành một quần thể thờ tự tương đối khang trang. Sự phục hồi này không chỉ đáp ứng nhu cầu tín ngưỡng mà còn cho thấy vai trò của cộng đồng trong việc bảo vệ ký ức địa phương sau một thời gian dài đứt gãy.
Kiến trúc và không gian thờ tự tại Phủ Mỗ
Cảnh quan dưới chân núi Ông Quân
Phủ Mỗ nằm tựa vào chân núi, phía trước có sân rộng và giếng nước thường được gọi là giếng Ngọc. Sự kết hợp giữa núi, cây cổ thụ, nguồn nước và công trình thờ tự tạo nên cảnh quan đặc trưng của nhiều di tích tín ngưỡng dân gian Việt Nam.
Từ ngoài vào có hệ thống trụ biểu, bình phong và lối dẫn lên khu thờ chính. Những cấu kiện hiện thấy phần lớn thuộc các giai đoạn phục dựng và tôn tạo gần đây, vì kiến trúc cổ của phủ không còn nguyên vẹn.
Không gian phủ không quá tách biệt với làng mà nằm trong mối liên hệ trực tiếp với nơi cư trú của cộng đồng. Đây là đặc điểm quan trọng: Phủ Mỗ không chỉ dành cho khách hành hương mà trước hết là một thiết chế văn hóa của làng Tây Mỗ.
Các cung thờ chính
Theo khảo sát điền dã, khu vực thờ tự có các lớp không gian dành cho Công đồng, Tam phủ, Tứ phủ và cung cấm thờ Thánh Mẫu Liễu Hạnh. Hai bên tượng Mẫu có các tượng hầu cận, thường được người thực hành tín ngưỡng gọi là nàng Quỳnh và nàng Quế.
Bên phải đền chính có khu thờ Đức Thánh Trần. Bên trái là các ban thờ Phật, cô, cậu bản đền và Động Sơn Trang. Cách sắp đặt này phản ánh tính dung hợp trong tín ngưỡng dân gian: nhiều đối tượng thờ phụng cùng tồn tại trong một không gian nhưng vẫn có vị trí và ý nghĩa riêng.
Sự hiện diện của ban thờ Phật trong một phủ Mẫu không đồng nghĩa Phủ Mỗ là chùa Phật giáo. Tương tự, ban thờ Đức Thánh Trần không biến nơi đây thành đền Trần. Đây là cách cộng đồng phối thờ những nhân vật thiêng được tôn kính, hình thành qua lịch sử giao lưu giữa các truyền thống tín ngưỡng.
Cây mít cổ trong khuôn viên
Một dấu tích được nhắc đến nhiều tại Phủ Mỗ là cây mít cổ nằm bên khu thờ chính. Người dân truyền rằng cây đã tồn tại hàng trăm năm và do Mẫu trồng khi còn sống ở trần gian.
Khảo sát địa phương cho thấy cây mít được xem là di vật nổi bật còn lại trên khu đất phủ sau những biến động của thế kỷ XX. Tuy nhiên, tuổi cây và câu chuyện Mẫu trực tiếp trồng cây chủ yếu dựa vào truyền ngôn; muốn xác định niên đại chính xác cần có đánh giá chuyên môn về thực vật học.
Dù chưa thể kiểm chứng mọi chi tiết, cây mít vẫn có ý nghĩa như một “chứng nhân ký ức”. Nó kết nối cảnh quan hiện tại với hình dung của cộng đồng về ngôi phủ xưa, đồng thời tạo nên biểu tượng của sức sống và sự tiếp nối.
Mối liên hệ giữa Phủ Mỗ và nhà thờ họ Hoàng
Một đặc điểm làm nên bản sắc riêng của Phủ Mỗ là mối quan hệ với nhà thờ họ Hoàng. Theo quan niệm địa phương, Mẫu đã mượn cửa một gia đình họ Hoàng để giáng sinh. Vì thế, phủ thờ Mẫu trong tư cách một vị thánh, còn từ đường họ Hoàng lưu giữ ký ức về hành trạng trần thế của bà.
Nhà thờ họ Hoàng nằm cách phủ không xa. Không gian thờ tại đây vừa mang dáng dấp từ đường dòng họ, vừa có những yếu tố của điện thờ Mẫu. Ban thờ Mẫu được đặt trang trọng cùng các lớp thờ Công đồng, Tam phủ và tổ tiên họ Hoàng.
Điều này tạo nên hai cách tưởng niệm song song. Tại nhà thờ họ, nhân vật thiêng được nhìn nhận qua quan hệ huyết tộc và nguồn gốc gia đình. Tại Phủ Mỗ, bà được phụng thờ trong hệ thống thần điện của tín ngưỡng thờ Mẫu. Hai không gian được kết nối rõ nhất qua nghi lễ rước bát hương và rước kiệu trong dịp lễ hội.
Tư liệu nghiên cứu cũng lưu ý rằng tại Phủ Mỗ và từ đường họ Hoàng hiện không còn nhiều hiện vật hay văn bản nguyên gốc có thể trực tiếp chứng minh hành trạng của Đệ Tam Thánh Mẫu. Phần lớn nhận thức hiện nay được hình thành từ tư liệu sao chép, nghiên cứu bên ngoài và truyền ngôn. Điều đó càng cho thấy sự cần thiết của việc khảo sát, kiểm kê và bảo quản những tài liệu còn lại.
Lễ hội Phủ Mỗ vào tháng Ba âm lịch
Thời gian tổ chức truyền thống
Lễ hội Phủ Mỗ được tổ chức vào tháng Ba âm lịch, thường từ ngày mùng 7 đến ngày mùng 10. Lễ hội còn được người dân gọi là lễ hội Bà Chúa Ba, nhằm tưởng niệm nhân vật thiêng được thờ tại phủ và tái hiện mối liên hệ giữa Mẫu với dòng họ Hoàng, đình làng và cộng đồng Tây Mỗ.
Ngày tổ chức truyền thống cần được phân biệt với lịch cụ thể từng năm. Chẳng hạn, lễ hội năm 2026 được chính quyền xã Lĩnh Toại tổ chức từ ngày 23 đến 25/4/2026, tương ứng mùng 7 đến mùng 9 tháng Ba âm lịch; chương trình văn nghệ chào mừng diễn ra vào tối mùng 6. Lịch của những năm sau có thể được điều chỉnh và nên căn cứ vào thông báo chính thức của địa phương.
Nghi lễ rước kiệu
Điểm nổi bật của lễ hội là nghi thức rước giữa Phủ Mỗ, nhà thờ họ Hoàng và đình Cầu. Sáng mùng 7, sau lễ tế tại phủ, đoàn rước đưa kiệu ông vào nhà thờ họ Hoàng. Tại đây, cộng đồng làm lễ và thỉnh bát hương lên kiệu.
Kiệu bà từ phủ cũng được rước đến nhà thờ họ Hoàng để đón kiệu ông. Sau đó, đoàn rước cùng tiến về đình Cầu, nơi cộng đồng làm lễ trình Thành hoàng và thực hiện các nghi thức chung của làng.
Theo tập quán được ghi nhận, tại sân đình, kiệu ông và kiệu bà quay ba vòng. Số ba được cộng đồng giải thích là biểu tượng của lần giáng sinh thứ ba của Mẫu tại Tây Mỗ. Sau nghi lễ ở đình, đoàn rước trở về phủ.
Đến chiều mùng 9, kiệu ông lại được đưa vào nhà thờ họ Hoàng để hoàn trả bát hương. Sau khi đoàn rước trở về phủ, kiệu được làm lễ, vệ sinh và cất giữ, kết thúc chu trình nghi lễ.
Nghi thức này thể hiện sự kết nối giữa thần điện, dòng họ và làng xã. Mẫu không chỉ được tưởng niệm như một vị thánh ở phủ mà còn được “đón về” nơi gắn với nguồn gốc trần thế, sau đó trình với Thành hoàng và cộng đồng.
Phần lễ và phần hội
Ngoài rước kiệu, phần lễ còn có tế lễ, dâng hương và những thực hành tín ngưỡng phù hợp với truyền thống địa phương. Một số năm có hoạt động hát văn, hầu đồng hoặc trình diễn văn nghệ liên quan đến tín ngưỡng thờ Mẫu.
Phần hội thường gồm các chương trình văn hóa, văn nghệ và hoạt động giao lưu cộng đồng. Quy mô, nội dung có thể thay đổi theo điều kiện tổ chức từng năm. Giá trị quan trọng nhất của lễ hội không nằm ở sự phô trương mà ở khả năng quy tụ dân làng, hậu duệ các dòng họ và khách thập phương trong một không gian tưởng niệm chung.
Giá trị văn hóa của Phủ Mỗ
Lưu giữ một dị bản quan trọng về Mẫu Liễu Hạnh
Phủ Mỗ mở rộng hiểu biết về sự đa dạng của truyền thuyết Mẫu Liễu Hạnh. Bên cạnh những trung tâm nổi tiếng như Phủ Dầy, Phủ Quảng Cung, đền Sòng hay Phố Cát, Tây Mỗ cho thấy hình tượng Mẫu còn được tiếp nhận qua một nhân vật họ Hoàng và ký ức của một cộng đồng làng cụ thể.
Dị bản này không nhất thiết phủ định các truyền thuyết ở địa phương khác. Trong văn hóa dân gian, nhiều địa điểm có thể cùng tham gia kiến tạo hành trình của một nhân vật thiêng. Mỗi nơi lưu giữ một phần ký ức, nghi lễ và cách lý giải riêng.
Phản ánh quá trình thiêng hóa nhân vật nữ
Câu chuyện Hoàng Thị Quế Hoa cho thấy quá trình từ một người phụ nữ mang hành trạng trần thế đến một nhân vật được tôn thần. Những chi tiết về sinh thành, hôn nhân, tu tập, báo trước ngày mất và hiển linh là các lớp kể giúp cộng đồng lý giải vì sao một người được bước vào thế giới thần thánh.
Đồng thời, việc nhân vật nữ được đặt ở trung tâm không gian thờ tự phản ánh sự trân trọng đối với vai trò của người Mẹ, người phụ nữ và năng lực bảo trợ cộng đồng trong văn hóa Việt.
Kết nối gia đình, dòng họ và cộng đồng làng
Mối quan hệ giữa Phủ Mỗ, nhà thờ họ Hoàng và đình Cầu là một cấu trúc văn hóa đặc sắc. Ba không gian đại diện cho ba cấp độ: thế giới thần linh, ký ức dòng họ và thiết chế chung của làng.
Đoàn rước đi qua cả ba địa điểm khiến lễ hội trở thành một hình thức kể chuyện bằng nghi lễ. Thay vì chỉ nghe kể về Mẫu mượn cửa họ Hoàng giáng sinh, người tham dự được chứng kiến sự kết nối ấy qua đường rước, bát hương, kiệu và các nghi thức trình lễ.
Nuôi dưỡng tinh thần hướng về nguồn cội
Đối với người dân Tây Mỗ, Phủ Mỗ là nơi lưu giữ ký ức quê hương. Việc tu bổ phủ, tổ chức lễ hội và chăm sóc cây cổ thụ không chỉ xuất phát từ niềm tin tâm linh mà còn là cách các thế hệ khẳng định sự gắn bó với làng.
Trong bối cảnh đời sống hiện đại làm thay đổi cấu trúc gia đình và không gian cư trú, những sinh hoạt cộng đồng tại di tích có thể góp phần duy trì tình làng nghĩa xóm, ý thức về cội nguồn và trách nhiệm bảo vệ di sản.
Lưu ý khi đến tham quan, dâng hương tại Phủ Mỗ
Khách đến Phủ Mỗ nên lựa chọn trang phục lịch sự, giữ thái độ tôn trọng và tuân theo hướng dẫn của người quản lý di tích. Không gian thờ tự cần được giữ yên tĩnh; việc chụp ảnh trong cung cấm hoặc tại thời điểm diễn ra nghi lễ nên được thực hiện khi có sự đồng ý.
Lễ vật không cần cầu kỳ. Trong truyền thống địa phương, hương, hoa, quả, bánh hoặc lễ chay thanh sạch có thể được dùng để thể hiện lòng thành. Không nên đặt niềm tin vào những lời mời chào hứa hẹn chắc chắn về tài lộc, công danh, chữa bệnh hoặc thay đổi vận mệnh.
Khi tham dự lễ hội, du khách cần tránh chen lấn, rải tiền tùy tiện, đốt quá nhiều vàng mã hoặc đặt tiền lên tượng và đồ thờ. Việc giữ gìn vệ sinh, phòng cháy, bảo vệ cây cổ thụ và tôn trọng đoàn rước cũng là một phần của ứng xử văn minh với di sản.
Khách tìm hiểu văn hóa nên quan sát Phủ Mỗ trong mối liên hệ với nhà thờ họ Hoàng và đình Cầu. Đây là cách hiểu đầy đủ hơn về lễ hội và truyền tích, thay vì chỉ xem phủ như một điểm cầu tài, cầu lộc.
Bảo tồn Phủ Mỗ trong đời sống đương đại
Thách thức lớn của Phủ Mỗ là sự thiếu hụt tư liệu nguyên gốc. Các văn bản cổ, hiện vật và kiến trúc xưa không còn đầy đủ, trong khi nhiều thông tin chủ yếu tồn tại dưới dạng ký ức truyền miệng. Nếu không được ghi chép có phương pháp, các dị bản có thể tiếp tục biến đổi hoặc bị giản lược thành những câu chuyện thần bí.
Công tác bảo tồn vì thế cần được thực hiện đồng thời ở cả di sản vật thể và phi vật thể. Bên cạnh việc bảo vệ công trình, giếng nước, cây cổ thụ và cảnh quan, cần sưu tầm gia phả, bản sao thần tích, văn chầu, ảnh cũ, lời kể của cao niên và ký ức về đường rước truyền thống.
Việc giới thiệu di tích cũng cần phân biệt rõ đâu là dữ kiện hành chính, đâu là kết quả nghiên cứu và đâu là truyền thuyết. Cách làm này không làm giảm sự linh thiêng của Phủ Mỗ, mà giúp công chúng hiểu đúng giá trị của tín ngưỡng và tránh biến di sản thành một câu chuyện thiếu căn cứ.
Lễ hội nên được duy trì với vai trò chủ thể của cộng đồng địa phương. Các hoạt động văn hóa có thể được đổi mới về hình thức, nhưng nghi lễ cốt lõi, không gian rước và mối liên hệ với nhà thờ họ Hoàng cần được nghiên cứu kỹ trước khi điều chỉnh.
Kết luận
Phủ Mỗ, hay Phủ Tây Mỗ và Tây Mỗ linh từ, là một không gian thờ Thánh Mẫu Liễu Hạnh giàu bản sắc tại làng Tây Mỗ, xã Lĩnh Toại, tỉnh Thanh Hóa. Di tích được biết đến qua truyền tích Mẫu mượn cửa họ Hoàng giáng sinh lần thứ ba, sống một đời trần thế rồi được cộng đồng tôn thờ trong hình tượng Đệ Tam Thánh Mẫu.
Câu chuyện về Hoàng Thị Quế Hoa, Mẫu Liễu Hạnh và lần giáng sinh tại Tây Mỗ vẫn còn những điểm chưa thống nhất giữa thư tịch và truyền ngôn. Chính sự phức tạp ấy cho thấy di sản dân gian không phải một bản ghi bất biến, mà là kết quả của quá trình cộng đồng lựa chọn, tưởng nhớ và trao truyền ký ức qua nhiều thế hệ.
Giá trị của Phủ Mỗ không chỉ nằm ở quan niệm về một nơi giáng sinh của Mẫu. Di tích còn lưu giữ mối quan hệ giữa thần điện với dòng họ, giữa phủ với đình làng, giữa niềm tin cá nhân với đời sống cộng đồng. Bảo tồn Phủ Mỗ vì thế cũng là gìn giữ một phần lịch sử văn hóa của vùng Hà Trung xưa và sự đa dạng trong tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt.