Cổng làng Ước Lễ là dấu ấn kiến trúc cổ độc đáo, gắn với làng nghề giò chả và nếp sống cộng đồng truyền thống Thanh Oai, Hà Nội.
Trong ký ức về làng quê đồng bằng Bắc Bộ, cổng làng không chỉ là một công trình đánh dấu lối ra vào. Đó còn là ranh giới tượng trưng giữa không gian cộng đồng với thế giới bên ngoài, giữa nơi cư trú quen thuộc với những nẻo đường làm ăn, học hành và lập nghiệp. Mỗi người đi xa bước qua cổng làng để bắt đầu một hành trình; khi trở về, cũng chính mái cổng ấy báo hiệu họ đã trở lại quê nhà.
Cổng làng Ước Lễ là một trong những công trình tiêu biểu cho ý nghĩa đó. Với tường gạch rêu phong, vòm cuốn cao, gác mái phía trên, cầu và dòng nước phía trước, công trình mang dáng vẻ vừa gần gũi của kiến trúc làng quê, vừa bề thế như một cổng thành thu nhỏ. Những đại tự, câu đối và hình trang trí còn lưu lại trên hai mặt cổng cho thấy đây là lối đi và là nơi người xưa gửi gắm quan niệm về lễ nghĩa, học hành và cách sống trong cộng đồng.
Cổng làng Ước Lễ ở đâu?
Cổng làng nằm tại thôn Ước Lễ, trước đây thuộc xã Tân Ước, huyện Thanh Oai, thành phố Hà Nội. Đây là cách ghi địa chỉ quen thuộc, xuất hiện trong nhiều sách, báo, tư liệu du lịch và ký ức của người dân địa phương.

Từ ngày 1/7/2025, xã Dân Hòa mới chính thức hoạt động trên cơ sở hợp nhất toàn bộ diện tích và dân số của năm xã cũ gồm Cao Xuân Dương, Hồng Dương, Liên Châu, Tân Ước và Dân Hòa. Vì vậy, địa chỉ hành chính hiện nay của công trình là thôn Ước Lễ, xã Dân Hòa, thành phố Hà Nội. Tên gọi “Tân Ước, Thanh Oai” vẫn cần được nhắc đến để giúp độc giả nhận diện địa danh lịch sử, nhưng không còn là cách ghi đơn vị hành chính hiện hành.
Làng Ước Lễ nằm ở phía tây nam khu vực trung tâm Hà Nội, cách nội đô khoảng 30 km theo các tuyến đường thông dụng. Công trình cổng chính được đặt ở đầu làng, trên trục đường truyền thống dẫn vào khu dân cư. Phía trước có cầu và lạch nước, phía trong liên kết với không gian đình làng, chợ quê, các ngõ xóm và hệ thống công trình tín ngưỡng của cộng đồng.
Cách bố trí ấy khiến cổng làng trở thành điểm mở đầu cho toàn bộ cảnh quan Ước Lễ. Người đến thăm không chỉ nhìn thấy riêng một mái cổng mà có thể cảm nhận sự chuyển tiếp từ vùng ruộng đồng, đường giao thông bên ngoài sang một không gian cư trú cổ với đình, chợ, cây lớn, tường gạch, mái ngói và những con ngõ nhỏ.
Làng Ước Lễ trong không gian văn hóa Thanh Oai
Ước Lễ có tên Nôm thường được nhắc đến là làng Chảy. Đây là một làng cổ của vùng đồng bằng Bắc Bộ, nổi tiếng nhất với nghề làm giò chả truyền thống. Nghề được các tư liệu địa phương và truyền khẩu của cộng đồng cho là đã hình thành từ khoảng thời Mạc, cách nay gần 500 năm. Tuy nhiên, con số này nên được hiểu là niên đại ước định của truyền thống làng nghề, không phải một mốc đã được xác lập bằng văn bản duy nhất còn nguyên vẹn.
Theo câu chuyện phổ biến trong làng, vào thời Mạc có một người phụ nữ quê Ước Lễ từng sống trong cung đình. Khi trở về quê, bà đã giúp xây dựng cổng làng và truyền dạy kỹ thuật làm giò chả cho dân làng. Từ đó, nghề được truyền qua các thế hệ rồi theo chân người Ước Lễ đi đến nhiều tỉnh, thành. Đây là truyền thuyết nghề nghiệp và ký ức địa phương, phản ánh cách cộng đồng lý giải nguồn gốc nghề, không nên coi toàn bộ tình tiết là dữ kiện lịch sử đã được chứng minh.
Điều đáng chú ý là nhiều người Ước Lễ làm nghề tại quê và mở cửa hàng ở Hà Nội và nhiều địa phương khác. Những ngày cận Tết là thời điểm sản xuất bận rộn nhất, khiến không ít gia đình khó trở về quê đón Tết Nguyên đán đầy đủ. Từ hoàn cảnh ấy, cộng đồng duy trì tục “Tết lại” vào ngày 14 và 15 tháng Giêng âm lịch, tạo dịp để người đi làm xa trở về sum họp, dâng hương, gặp gỡ họ hàng và tham gia các sinh hoạt chung.
Trong toàn bộ không gian văn hóa đó, cổng làng có vị trí đặc biệt. Đây là nơi người thợ bước qua khi mang nghề đi lập nghiệp, cũng là nơi đón họ trở về trong dịp hội làng, Tết lại và những việc trọng của quê hương. Do đó, cổng gắn với kiến trúc và gắn với lịch sử di cư nghề nghiệp, mạng lưới đồng hương và tình cảm hướng về nguồn cội.
Cổng làng Ước Lễ được xây dựng từ bao giờ?
Những ghi chép chưa hoàn toàn thống nhất
Nhiều bài viết và tư liệu phổ biến lâu nay cho rằng cổng làng Ước Lễ được dựng từ thời Mạc, khoảng thế kỷ XVI. Cách xác định này thường được đặt trong mối liên hệ với truyền thuyết về người cung tần quê làng, sự hình thành nghề giò chả và phong cách cổ kính của công trình. Sở Văn hóa và Thể thao Hà Nội cũng từng giới thiệu cổng làng là công trình được xây dựng từ thời Mạc.
Tuy nhiên, thông tin của xã Dân Hòa công bố sau đợt khảo sát tháng 6/2026 lại nhận định cổng cầu làng Ước Lễ được xây dựng từ thời Hậu Lê, đã trải qua nhiều lần tu sửa nhưng vẫn giữ những yếu tố kiến trúc truyền thống cơ bản. Sự khác biệt giữa cách gọi “thời Mạc” và “thời Hậu Lê” cho thấy niên đại chính xác của công trình vẫn cần được làm rõ bằng hồ sơ khoa học, khảo sát vật liệu, kỹ thuật xây dựng, văn tự và những lớp tu bổ còn nhận biết được.
Dấu ấn của các lần tu sửa
Một công trình đứng ở đầu làng, thường xuyên chịu mưa nắng, ẩm từ dòng nước và tác động của giao thông khó có thể giữ nguyên mọi cấu kiện trong nhiều thế kỷ. Việc cổng từng được tu sửa là điều có thể nhận biết qua vật liệu, lớp vữa, mái ngói và các chi tiết gia cố thuộc những thời kỳ khác nhau.
Tư liệu giới thiệu kiến trúc cho biết cổng sử dụng gạch chỉ nung đỏ, kết hợp vữa và một số thành phần gia cố. Có tài liệu nhắc tới bê tông trong kết cấu hoặc phần mái, cho thấy công trình đã được can thiệp ở thời kỳ muộn hơn. Điều này không làm mất toàn bộ giá trị cổ của cổng, nhưng đặt ra yêu cầu phải phân biệt đâu là thành phần gốc, đâu là bộ phận tu bổ và đâu là phần được thay thế trong những lần sửa chữa.
Đối với một công trình cổ, giá trị không nằm riêng ở việc mọi viên gạch đều có cùng niên đại. Quá trình cộng đồng sửa cổng để tiếp tục sử dụng cũng là một phần lịch sử của di sản. Tuy nhiên, việc tu bổ trong tương lai cần dựa trên khảo sát chuyên môn để tránh thay đổi tỷ lệ, vật liệu, màu sắc và cảnh quan vốn tạo nên bản sắc của công trình.
Kiến trúc cổng làng Ước Lễ có gì đặc biệt?
Tổ hợp cổng, cầu và dòng nước
Điểm nổi bật của cổng làng Ước Lễ nằm ở việc công trình không đứng riêng biệt trên mặt đường. Cổng gắn với cầu và lạch nước phía trước, tạo thành một tổ hợp cảnh quan có chiều sâu. Người từ ngoài làng phải đi qua cầu rồi mới tới vòm cổng, sau đó mới bước vào đường làng.

Cấu trúc ấy làm cho trải nghiệm đi qua cổng diễn ra theo từng lớp. Cầu là phần chuyển tiếp đầu tiên; vòm cuốn tạo ra một khoảng tối ngắn; phía trong mở ra không gian làng với cây cối, đình, chợ và nhà ở. Sự thay đổi liên tục giữa ngoài và trong, sáng và tối, rộng và hẹp khiến cổng mang ý nghĩa mạnh hơn một lối đi thông thường.
Trong cuộc khảo sát năm 2026, địa phương giới thiệu công trình bằng tên gọi “Cổng cầu làng Ước Lễ” và xem đây là dạng kiến trúc “thượng gia hạ kiều”, được giải thích là phía trên có kiến trúc dạng nhà, phía dưới là cổng gắn với cầu. Theo đánh giá của địa phương, đây là một kiểu tổ hợp hiếm gặp trong hệ thống cổng làng hiện còn ở Hà Nội.
Khái niệm “thượng gia hạ kiều” trong trường hợp Ước Lễ cần được hiểu theo cách giới thiệu của hồ sơ địa phương, không nên đồng nhất máy móc với những cây cầu có nhà ở phía trên tại các khu vực khác. Giá trị riêng của Ước Lễ nằm ở sự kết nối giữa cầu dẫn, dòng nước, vòm cổng và gác mái thành một chỉnh thể ở đầu làng.
Quy mô bề thế như một cổng thành
Cổng có dáng chung gần hình thang, chiều cao khoảng 6 m và bề ngang khoảng 12 m. Phần tường xây bằng gạch đỏ để lộ bề mặt, tạo cảm giác chắc khỏe và rêu phong. So với quy mô nhà ở truyền thống trong làng, cổng có kích thước khá lớn, khiến công trình nổi bật từ xa như một đoạn thành lũy thu nhỏ.
Vẻ bề thế này từng đáp ứng cả yêu cầu thực tế và nhu cầu biểu tượng. Tường dày, lối đi hẹp, cửa đóng mở theo giờ giúp kiểm soát người và phương tiện ra vào. Đồng thời, hình thức giống cổng thành thể hiện sự vững chãi, tính tự chủ và khả năng bảo vệ của cộng đồng làng xã.
Vòm cuốn truyền thống
Lối đi chính được xây theo kiểu vòm cuốn bằng gạch. Các viên gạch được xếp và liên kết thành đường cong, giúp tải trọng phía trên truyền dần xuống hai bên tường. Đây là một kỹ thuật xây dựng quen thuộc trong cổng thành, cổng đình, cổng chùa và nhiều công trình dân gian.

Theo số liệu được công bố trong các tư liệu giới thiệu, vòm cao khoảng 2,2 m và rộng khoảng 1,5 m. Kích thước này vừa đủ cho người đi bộ, xe đạp và các phương tiện nhỏ truyền thống, nhưng khá hẹp so với nhu cầu giao thông hiện đại.
Từng có một bộ cửa gỗ lim đặt dưới vòm cổng. Tuần đinh của làng chịu trách nhiệm đóng mở theo giờ quy định. Cánh cửa về sau bị hư hỏng và không còn tồn tại, nhưng ký ức về nó cho thấy cổng từng có chức năng kiểm soát an ninh thực sự, chứ không chỉ mang tính trang trí.
Việc lối cổng nhỏ hơn nhiều so với bề ngang tổng thể làm nổi bật tương quan đặc – rỗng của kiến trúc. Khối tường lớn tạo cảm giác vững chắc, còn vòm cong ở giữa giống như một khoảng mở được khoét sâu vào thân công trình.