Cổng làng Ước Lễ – Tân Ước, Thanh Oai, Hà Nội

Cổng làng Ước Lễ là dấu ấn kiến trúc cổ độc đáo, gắn với làng nghề giò chả và nếp sống cộng đồng truyền thống Thanh Oai, Hà Nội.

Trong ký ức về làng quê đồng bằng Bắc Bộ, cổng làng không chỉ là một công trình đánh dấu lối ra vào. Đó còn là ranh giới tượng trưng giữa không gian cộng đồng với thế giới bên ngoài, giữa nơi cư trú quen thuộc với những nẻo đường làm ăn, học hành và lập nghiệp. Mỗi người đi xa bước qua cổng làng để bắt đầu một hành trình; khi trở về, cũng chính mái cổng ấy báo hiệu họ đã trở lại quê nhà.

Cổng làng Ước Lễ là một trong những công trình tiêu biểu cho ý nghĩa đó. Với tường gạch rêu phong, vòm cuốn cao, gác mái phía trên, cầu và dòng nước phía trước, công trình mang dáng vẻ vừa gần gũi của kiến trúc làng quê, vừa bề thế như một cổng thành thu nhỏ. Những đại tự, câu đối và hình trang trí còn lưu lại trên hai mặt cổng cho thấy đây không chỉ là lối đi mà còn là nơi người xưa gửi gắm quan niệm về lễ nghĩa, học hành và cách sống trong cộng đồng.

Cổng làng còn gắn liền với không gian văn hóa Ước Lễ – ngôi làng nổi tiếng bởi nghề làm giò chả, hội làng, tục “Tết lại”, đình, chùa, chợ quê và những nếp nhà cổ. Bởi vậy, tìm hiểu cổng làng Ước Lễ cũng là tìm hiểu một phần lịch sử của cư dân Thanh Oai và quá trình gìn giữ bản sắc làng Việt trong sự chuyển đổi mạnh mẽ của vùng ngoại thành Hà Nội.

Cổng làng Ước Lễ ở đâu?

Cổng làng nằm tại thôn Ước Lễ, trước đây thuộc xã Tân Ước, huyện Thanh Oai, thành phố Hà Nội. Đây là cách ghi địa chỉ quen thuộc, xuất hiện trong nhiều sách, báo, tư liệu du lịch và ký ức của người dân địa phương.

Cổng làng Ước Lễ – Tân Ước, Thanh Oai, Hà Nội

Từ ngày 1/7/2025, xã Dân Hòa mới chính thức hoạt động trên cơ sở hợp nhất toàn bộ diện tích và dân số của năm xã cũ gồm Cao Xuân Dương, Hồng Dương, Liên Châu, Tân Ước và Dân Hòa. Vì vậy, địa chỉ hành chính hiện nay của công trình là thôn Ước Lễ, xã Dân Hòa, thành phố Hà Nội. Tên gọi “Tân Ước, Thanh Oai” vẫn cần được nhắc đến để giúp độc giả nhận diện địa danh lịch sử, nhưng không còn là cách ghi đơn vị hành chính hiện hành.

Làng Ước Lễ nằm ở phía tây nam khu vực trung tâm Hà Nội, cách nội đô khoảng 30 km theo các tuyến đường thông dụng. Công trình cổng chính được đặt ở đầu làng, trên trục đường truyền thống dẫn vào khu dân cư. Phía trước có cầu và lạch nước, phía trong liên kết với không gian đình làng, chợ quê, các ngõ xóm và hệ thống công trình tín ngưỡng của cộng đồng.

Cách bố trí ấy khiến cổng làng trở thành điểm mở đầu cho toàn bộ cảnh quan Ước Lễ. Người đến thăm không chỉ nhìn thấy riêng một mái cổng mà có thể cảm nhận sự chuyển tiếp từ vùng ruộng đồng, đường giao thông bên ngoài sang một không gian cư trú cổ với đình, chợ, cây lớn, tường gạch, mái ngói và những con ngõ nhỏ.

Làng Ước Lễ trong không gian văn hóa Thanh Oai

Ước Lễ có tên Nôm thường được nhắc đến là làng Chảy. Đây là một làng cổ của vùng đồng bằng Bắc Bộ, nổi tiếng nhất với nghề làm giò chả truyền thống. Nghề được các tư liệu địa phương và truyền khẩu của cộng đồng cho là đã hình thành từ khoảng thời Mạc, cách nay gần 500 năm. Tuy nhiên, con số này nên được hiểu là niên đại ước định của truyền thống làng nghề, không phải một mốc đã được xác lập bằng văn bản duy nhất còn nguyên vẹn.

Theo câu chuyện phổ biến trong làng, vào thời Mạc có một người phụ nữ quê Ước Lễ từng sống trong cung đình. Khi trở về quê, bà đã giúp xây dựng cổng làng và truyền dạy kỹ thuật làm giò chả cho dân làng. Từ đó, nghề được truyền qua các thế hệ rồi theo chân người Ước Lễ đi đến nhiều tỉnh, thành. Đây là truyền thuyết nghề nghiệp và ký ức địa phương, phản ánh cách cộng đồng lý giải nguồn gốc nghề, không nên coi toàn bộ tình tiết là dữ kiện lịch sử đã được chứng minh.

Điều đáng chú ý là nhiều người Ước Lễ không chỉ làm nghề tại quê mà còn mở cửa hàng ở Hà Nội và nhiều địa phương khác. Những ngày cận Tết là thời điểm sản xuất bận rộn nhất, khiến không ít gia đình khó trở về quê đón Tết Nguyên đán đầy đủ. Từ hoàn cảnh ấy, cộng đồng duy trì tục “Tết lại” vào ngày 14 và 15 tháng Giêng âm lịch, tạo dịp để người đi làm xa trở về sum họp, dâng hương, gặp gỡ họ hàng và tham gia các sinh hoạt chung.

Trong toàn bộ không gian văn hóa đó, cổng làng có vị trí đặc biệt. Đây là nơi người thợ bước qua khi mang nghề đi lập nghiệp, cũng là nơi đón họ trở về trong dịp hội làng, Tết lại và những việc trọng của quê hương. Vì vậy, cổng không chỉ gắn với kiến trúc mà còn gắn với lịch sử di cư nghề nghiệp, mạng lưới đồng hương và tình cảm hướng về nguồn cội.

Cổng làng Ước Lễ được xây dựng từ bao giờ?

Những ghi chép chưa hoàn toàn thống nhất

Nhiều bài viết và tư liệu phổ biến lâu nay cho rằng cổng làng Ước Lễ được dựng từ thời Mạc, khoảng thế kỷ XVI. Cách xác định này thường được đặt trong mối liên hệ với truyền thuyết về người cung tần quê làng, sự hình thành nghề giò chả và phong cách cổ kính của công trình. Sở Văn hóa và Thể thao Hà Nội cũng từng giới thiệu cổng làng là công trình được xây dựng từ thời Mạc.

Tuy nhiên, thông tin của xã Dân Hòa công bố sau đợt khảo sát tháng 6/2026 lại nhận định cổng cầu làng Ước Lễ được xây dựng từ thời Hậu Lê, đã trải qua nhiều lần tu sửa nhưng vẫn giữ những yếu tố kiến trúc truyền thống cơ bản. Sự khác biệt giữa cách gọi “thời Mạc” và “thời Hậu Lê” cho thấy niên đại chính xác của công trình vẫn cần được làm rõ bằng hồ sơ khoa học, khảo sát vật liệu, kỹ thuật xây dựng, văn tự và những lớp tu bổ còn nhận biết được.

Dấu ấn của các lần tu sửa

Một công trình đứng ở đầu làng, thường xuyên chịu mưa nắng, ẩm từ dòng nước và tác động của giao thông khó có thể giữ nguyên mọi cấu kiện trong nhiều thế kỷ. Việc cổng từng được tu sửa là điều có thể nhận biết qua vật liệu, lớp vữa, mái ngói và các chi tiết gia cố thuộc những thời kỳ khác nhau.

Tư liệu giới thiệu kiến trúc cho biết cổng sử dụng gạch chỉ nung đỏ, kết hợp vữa và một số thành phần gia cố. Có tài liệu nhắc tới bê tông trong kết cấu hoặc phần mái, cho thấy công trình đã được can thiệp ở thời kỳ muộn hơn. Điều này không làm mất toàn bộ giá trị cổ của cổng, nhưng đặt ra yêu cầu phải phân biệt đâu là thành phần gốc, đâu là bộ phận tu bổ và đâu là phần được thay thế trong những lần sửa chữa.

Đối với một công trình cổ, giá trị không chỉ nằm ở việc mọi viên gạch đều có cùng niên đại. Quá trình cộng đồng sửa cổng để tiếp tục sử dụng cũng là một phần lịch sử của di sản. Tuy nhiên, việc tu bổ trong tương lai cần dựa trên khảo sát chuyên môn để tránh thay đổi tỷ lệ, vật liệu, màu sắc và cảnh quan vốn tạo nên bản sắc của công trình.

Kiến trúc cổng làng Ước Lễ có gì đặc biệt?

Tổ hợp cổng, cầu và dòng nước

Điểm nổi bật của cổng làng Ước Lễ nằm ở việc công trình không đứng riêng biệt trên mặt đường. Cổng gắn với cầu và lạch nước phía trước, tạo thành một tổ hợp cảnh quan có chiều sâu. Người từ ngoài làng phải đi qua cầu rồi mới tới vòm cổng, sau đó mới bước vào đường làng.

Cổng làng Ước Lễ – Tân Ước, Thanh Oai, Hà Nội

Cấu trúc ấy làm cho trải nghiệm đi qua cổng diễn ra theo từng lớp. Cầu là phần chuyển tiếp đầu tiên; vòm cuốn tạo ra một khoảng tối ngắn; phía trong mở ra không gian làng với cây cối, đình, chợ và nhà ở. Sự thay đổi liên tục giữa ngoài và trong, sáng và tối, rộng và hẹp khiến cổng mang ý nghĩa mạnh hơn một lối đi thông thường.

Trong cuộc khảo sát năm 2026, địa phương giới thiệu công trình bằng tên gọi “Cổng cầu làng Ước Lễ” và xem đây là dạng kiến trúc “thượng gia hạ kiều”, được giải thích là phía trên có kiến trúc dạng nhà, phía dưới là cổng gắn với cầu. Theo đánh giá của địa phương, đây là một kiểu tổ hợp hiếm gặp trong hệ thống cổng làng hiện còn ở Hà Nội.

Khái niệm “thượng gia hạ kiều” trong trường hợp Ước Lễ cần được hiểu theo cách giới thiệu của hồ sơ địa phương, không nên đồng nhất máy móc với những cây cầu có nhà ở phía trên tại các khu vực khác. Giá trị riêng của Ước Lễ nằm ở sự kết nối giữa cầu dẫn, dòng nước, vòm cổng và gác mái thành một chỉnh thể ở đầu làng.

Quy mô bề thế như một cổng thành

Cổng có dáng chung gần hình thang, chiều cao khoảng 6 m và bề ngang khoảng 12 m. Phần tường xây bằng gạch đỏ để lộ bề mặt, tạo cảm giác chắc khỏe và rêu phong. So với quy mô nhà ở truyền thống trong làng, cổng có kích thước khá lớn, khiến công trình nổi bật từ xa như một đoạn thành lũy thu nhỏ.

Vẻ bề thế này từng đáp ứng cả yêu cầu thực tế và nhu cầu biểu tượng. Tường dày, lối đi hẹp, cửa đóng mở theo giờ giúp kiểm soát người và phương tiện ra vào. Đồng thời, hình thức giống cổng thành thể hiện sự vững chãi, tính tự chủ và khả năng bảo vệ của cộng đồng làng xã.

Cổng thường được phân tích gồm bốn bộ phận cơ bản: vòm cổng, mặt cổng, trụ cổng và mái cổng. Các thành phần kết nối thành một khối cân đối, trong đó phần tường phía dưới tạo cảm giác nặng và chắc, còn mái cong cùng các đầu đao phía trên làm hình khối trở nên thanh thoát hơn.

Vòm cuốn truyền thống

Lối đi chính được xây theo kiểu vòm cuốn bằng gạch. Các viên gạch được xếp và liên kết thành đường cong, giúp tải trọng phía trên truyền dần xuống hai bên tường. Đây là một kỹ thuật xây dựng quen thuộc trong cổng thành, cổng đình, cổng chùa và nhiều công trình dân gian.

Cổng làng Ước Lễ – Tân Ước, Thanh Oai, Hà Nội

Theo số liệu được công bố trong các tư liệu giới thiệu, vòm cao khoảng 2,2 m và rộng khoảng 1,5 m. Kích thước này vừa đủ cho người đi bộ, xe đạp và các phương tiện nhỏ truyền thống, nhưng khá hẹp so với nhu cầu giao thông hiện đại.

Từng có một bộ cửa gỗ lim đặt dưới vòm cổng. Tuần đinh của làng chịu trách nhiệm đóng mở theo giờ quy định. Cánh cửa về sau bị hư hỏng và không còn tồn tại, nhưng ký ức về nó cho thấy cổng từng có chức năng kiểm soát an ninh thực sự, chứ không chỉ mang tính trang trí.

Việc lối cổng nhỏ hơn nhiều so với bề ngang tổng thể làm nổi bật tương quan đặc – rỗng của kiến trúc. Khối tường lớn tạo cảm giác vững chắc, còn vòm cong ở giữa giống như một khoảng mở được khoét sâu vào thân công trình.

Gác cổng và hệ mái

Phía trên vòm là một vọng lâu hoặc gác nhỏ có mái che. Hình thức này khiến cổng từ xa có nét gần với gác chuông hoặc tam quan, nhưng phần thân tường đặc và lối vào hẹp lại gợi dáng một công trình phòng vệ.

Gác cổng trước kia được cho là có thể dùng làm nơi quan sát, canh gác. Trong sinh hoạt hiện nay, tầng trên còn đóng vai trò tạo điểm nhấn cho cờ, biểu ngữ và trang trí vào những dịp lễ hội. Mái ngói với các góc cong giúp làm mềm khối tường gạch nặng phía dưới, đồng thời tạo đường nét đặc trưng của kiến trúc truyền thống Bắc Bộ.

Nhìn từ phía cầu, các lớp mái, lan can, trụ và mảng trang trí xếp chồng lên nhau tạo nên một mặt đứng nhiều tầng. Khi nhìn từ trong làng ra, công trình có vẻ giản dị hơn nhưng vẫn giữ sự cân xứng và trang nghiêm.

Gạch trần và màu thời gian

Một trong những yếu tố tạo nên sức hấp dẫn của cổng làng Ước Lễ là bề mặt gạch không phủ kín bằng sơn hiện đại. Màu đỏ nâu của gạch, những vệt sẫm do nước mưa, rêu bám và dấu vết tu sửa khiến công trình mang vẻ cổ kính tự nhiên.

Giá trị ấy rất dễ bị thay đổi nếu cổng được trát mới, sơn đồng loạt hoặc thay gạch cũ bằng vật liệu có màu sắc khác biệt. Bảo tồn bề mặt gạch không có nghĩa là để công trình xuống cấp, mà cần xử lý thoát nước, mạch vữa, cây mọc và những vị trí nứt theo phương pháp phù hợp với di tích kiến trúc.

Chữ Hán và những thông điệp trên cổng làng

Ba chữ “Ước Lễ môn”

Ở mặt trước cổng có ba chữ Hán được đọc là “Ước Lễ môn”, nghĩa trực tiếp là “cổng Ước Lễ”. Chữ “môn” chỉ cửa hoặc cổng, còn “Ước Lễ” là tên làng.

Tên gọi Ước Lễ thường được lý giải trong mối liên hệ với tư tưởng Nho học, đặc biệt là quan niệm học rộng bằng văn rồi tự ràng buộc, điều chỉnh mình bằng lễ. Theo cách hiểu này, “lễ” không chỉ là nghi thức bề ngoài mà còn là phép ứng xử, trật tự, lòng kính trọng và ý thức về trách nhiệm trong cộng đồng.

Dù cách giải thích tên làng có thể đã được bổ sung và diễn giải qua nhiều thế hệ, việc đặt ba chữ “Ước Lễ môn” ở vị trí nổi bật cho thấy người dân muốn cổng làng đồng thời là một lời nhắc. Người bước qua cổng để ra ngoài làm ăn vẫn mang theo danh dự của quê hương; người trở về cũng cần nhớ những quy ước chung và nếp sống của cộng đồng.

Đại tự “Mỹ tục khả phong”

Trên gác cổng có bức đại tự gồm bốn chữ “Mỹ tục khả phong”, thường được giải nghĩa là “phong tục tốt đẹp, đáng biểu dương” hoặc “phong tục đẹp đáng được nêu gương”.

Theo tư liệu địa phương được nhiều cơ quan văn hóa và báo chí dẫn lại, bốn chữ này được ban cho làng vào năm Tự Đức thứ tư, tức năm 1851. Đây được xem là sự ghi nhận đối với nếp sống và phong tục của cộng đồng Ước Lễ.

Cần lưu ý rằng các bài giới thiệu hiện nay chủ yếu dẫn lại truyền thống và tư liệu của địa phương. Khi hồ sơ khoa học về cổng được hoàn thiện, việc đối chiếu sắc phong, niên đại văn tự, hình thức đại tự và lịch sử tu sửa sẽ giúp làm rõ hơn nguồn gốc hiện vật đang đặt trên công trình.

Bốn chữ “Mỹ tục khả phong” có ý nghĩa vượt ra ngoài một lời khen. Khi được đặt ở đầu làng, chúng trở thành chuẩn mực để cộng đồng tự nhìn nhận mình. Danh tiếng của một làng không chỉ đến từ của cải hoặc nghề giỏi, mà còn đến từ cách cư xử, sự đoàn kết, lòng hiếu học và tinh thần gìn giữ phong tục tốt đẹp.

Ba chữ “Thiểu cao đại”

Mặt trong cổng có ba chữ thường được phiên đọc là “Thiểu cao đại”. Một số tư liệu địa phương diễn giải cụm chữ theo hướng nhắc nhở con cháu nối tiếp việc thiện của tiền nhân, chăm lo đạo đức, học hành và gây dựng tương lai tốt đẹp.

Cách giải nghĩa cụ thể giữa các bài viết chưa hoàn toàn đồng nhất. Có nơi nhấn mạnh phúc đức của thế hệ trước dành cho đời sau; có nơi giải thích đây là lời khuyến học, khuyên người làng tiến bộ và đạt thành tựu. Vì vậy, không nên mở rộng ba chữ thành một câu chuyện huyền bí hoặc một lời hứa về sự hưng thịnh chắc chắn.

Điểm quan trọng hơn là vị trí của dòng chữ. “Ước Lễ môn” hướng ra phía ngoài để giới thiệu tên làng, còn “Thiểu cao đại” hướng vào phía trong như một lời dành cho chính cộng đồng. Người trở về làng nhìn thấy dòng chữ ấy và được nhắc nhớ về trách nhiệm sống sao cho xứng đáng với quê hương.

Câu đối và hình trang trí

Hai bên cổng còn có các câu đối bằng chữ Hán. Nội dung thường được giới thiệu là ca ngợi quê hương, đề cao lễ nghĩa và gửi gắm mong muốn người con trong làng đi xa làm ăn thuận lợi, thành đạt nhưng không quên nguồn cội. Do văn bản câu đối có thể chịu ảnh hưởng của quá trình tu sửa, việc phiên âm và dịch nghĩa đầy đủ cần dựa trên khảo sát trực tiếp, tránh sao chép những bản đọc chưa được đối chiếu.

Một số mảng trang trí có hình cá chép, thường được liên hệ với tích cá vượt Vũ Môn. Trong văn hóa truyền thống, hình tượng này gợi ý chí học tập, thi cử và nỗ lực vươn lên. Đặt hình cá trên cổng làng, người xưa vừa trang trí công trình vừa gửi lời khích lệ đến các thế hệ trẻ.

Các hoa văn, đại tự và câu đối làm cho cổng trở thành một “văn bản bằng kiến trúc”. Người biết chữ có thể đọc nội dung trực tiếp; người không đọc được vẫn cảm nhận sự trang trọng qua bố cục, nét chữ, hình tượng và vị trí đặt các mảng trang trí.

Cổng làng từng có những chức năng gì?

Xác định ranh giới cộng đồng

Trước hết, cổng xác định lối chính vào làng. Ở thời kỳ làng xã còn tương đối khép kín, ranh giới không chỉ được nhận biết bằng địa giới ruộng đất mà còn qua lũy tre, hào nước, cổng và đường làng.

Bước qua cổng đồng nghĩa với bước vào một không gian có hương ước, lệ làng, thiết chế tín ngưỡng và quan hệ cộng đồng riêng. Đình làng là trung tâm hành lễ và việc chung; chợ đáp ứng trao đổi hàng hóa; các ngõ xóm tổ chức đời sống cư trú; cổng đánh dấu điểm bắt đầu của toàn bộ hệ thống ấy.

Bảo vệ an ninh

Bộ cửa lim và việc tuần đinh đóng mở theo giờ cho thấy cổng có chức năng an ninh. Vào ban đêm hoặc khi có biến động, việc kiểm soát lối ra vào giúp làng hạn chế trộm cướp, người lạ và các nguy cơ từ bên ngoài.

Tường dày, vòm hẹp, cầu và dòng nước phía trước cũng tạo điều kiện kiểm soát giao thông. Tuy cổng không phải một công trình quân sự theo nghĩa đầy đủ, hình thức của nó vẫn tiếp nhận một số đặc điểm phòng vệ của cổng thành.

Điều tiết giao thông

Kích thước vòm phù hợp với người đi bộ, gánh hàng, xe kéo và phương tiện truyền thống. Lối hẹp hạn chế xe lớn đi sâu vào làng, góp phần giữ sự ổn định của đường ngõ và các công trình dân cư.

Ngày nay, đây lại là một vấn đề cần cân nhắc. Phương tiện hiện đại có tải trọng và kích thước lớn hơn nhiều so với điều kiện khi cổng được xây dựng. Nếu luồng giao thông thường xuyên đi sát chân tường hoặc qua vòm, rung chấn và va quệt có thể gây ảnh hưởng lâu dài. Việc tổ chức đường đi thay thế cho phương tiện lớn là một giải pháp cần thiết để dung hòa nhu cầu sinh hoạt với bảo tồn.

Đón người đi xa trở về

Đối với làng nghề Ước Lễ, chức năng biểu tượng của cổng đặc biệt rõ. Nhiều gia đình mang nghề giò chả đi lập nghiệp ở nơi khác, nhưng vẫn duy trì quan hệ với quê hương. Mỗi dịp hội làng, giỗ tổ, Tết lại hoặc việc họ, họ trở về qua chính lối cổng xưa.

Bởi vậy, cổng làng trở thành hình ảnh đại diện cho ký ức quê nhà. Chỉ cần nhìn mái cổng, cây cầu và dòng chữ “Ước Lễ môn”, người xa quê có thể nhận ra nơi chốn gắn với gia đình, nghề nghiệp và tuổi thơ của mình.

Cổng làng trong quần thể đình, chợ và nhà ở cổ

Giá trị của cổng Ước Lễ không thể tách khỏi cảnh quan xung quanh. Gần cổng là đình làng – nơi thờ Thành hoàng, tổ chức tế lễ, hội làng và những việc quan trọng của cộng đồng. Đối diện hoặc liền kề khu vực đầu làng là chợ quê, nơi người dân trao đổi thực phẩm và duy trì nhịp sinh hoạt thường ngày.

Chợ Ước Lễ có quy mô nhỏ, thường họp vào buổi sáng. Không gian chợ, đình, cổng và cây cổ thụ tạo thành một trung tâm làng truyền thống, trong đó hoạt động tín ngưỡng, quản lý cộng đồng và giao thương diễn ra gần nhau.

Đi sâu vào làng còn có những con ngõ nhỏ, nhà cổ, nhà thờ họ, giếng, chùa và nhà thờ Công giáo. Sự hiện diện của nhiều loại hình kiến trúc phản ánh đời sống tín ngưỡng đa dạng và quá trình biến đổi của cộng đồng qua thời gian. Các công trình mới đã xuất hiện ngày càng nhiều, nhưng những yếu tố truyền thống còn lại vẫn giúp nhận diện cấu trúc của làng cổ.

Làng còn có cổng hậu ở phía bên kia. Tư liệu khảo sát kiến trúc cho biết cổng hậu hiện nay được xây dựng vào năm 1998, vì vậy cần phân biệt với cổng chính cổ ở đầu làng. Cả hai cùng đánh dấu các lối ra vào, nhưng giá trị niên đại và nghệ thuật không giống nhau.

Khi bảo tồn cổng chính, nếu chỉ sửa phần kiến trúc mà để mất cầu, lạch nước, cây xanh, tầm nhìn hoặc không gian đình – chợ thì giá trị tổng thể vẫn bị suy giảm. Di sản làng cổ cần được nhìn như một cảnh quan sống, không phải tập hợp những vật thể rời rạc.

Cổng làng và các sinh hoạt lễ hội

Cổng làng là nơi đoàn người, kiệu rước, cờ hội và con cháu xa quê đi qua trong những dịp cộng đồng. Hình ảnh cổng được treo cờ, trang trí đèn lồng hoặc đặt biểu ngữ vào đầu xuân cho thấy công trình vẫn tham gia trực tiếp vào đời sống hiện tại, chứ chưa trở thành một phế tích chỉ để ngắm nhìn.

Trong tục Tết lại vào ngày 14 và 15 tháng Giêng, người Ước Lễ trở về làng để dự lễ tại đình, mừng thọ, thăm họ hàng, gặp đồng hương và thưởng thức những sản vật truyền thống. Những năm gần đây, địa phương còn tổ chức không gian chợ quê, giới thiệu giò lụa, chả quế, bánh chưng và trình diễn kỹ thuật làm nghề.

Cổng là điểm mở đầu tự nhiên cho chuỗi trải nghiệm ấy. Người dự hội đi qua cây cầu, bước dưới vòm gạch rồi tiếp cận đình, chợ và khu dân cư. Không gian kiến trúc góp phần tạo bối cảnh cho nghi lễ và giúp lễ hội giữ được mối liên hệ với lịch sử của làng.

Bên cạnh Tết lại, Ước Lễ còn tổ chức các hoạt động giới thiệu văn hóa ẩm thực và làng nghề. Nghề giò chả đã được cấp chứng nhận bảo hộ nhãn hiệu tập thể vào năm 2023. Việc gắn hình ảnh cổng với sản phẩm làng nghề giúp công chúng nhận diện nguồn gốc văn hóa của món ăn, thay vì chỉ xem giò chả như một hàng hóa thông thường.

Tuy nhiên, khai thác hình ảnh di sản cần tôn trọng giá trị nguyên gốc. Cổng làng không nên bị che phủ quá mức bởi biển quảng cáo, phông trang trí hoặc các hạng mục tạm thời. Hoạt động lễ hội càng đông càng cần có phương án bảo vệ tường gạch, cầu, mái, lối đi và cảnh quan xung quanh.

Ý nghĩa văn hóa của cổng làng Ước Lễ

Biểu tượng của lễ nghĩa

Ngay tên làng và dòng chữ “Ước Lễ môn” đã đặt lễ nghĩa ở vị trí trung tâm. Trong xã hội truyền thống, lễ điều chỉnh quan hệ giữa người với người, giữa cá nhân với gia đình và giữa mỗi thành viên với cộng đồng.

Ngày nay, không thể áp dụng nguyên vẹn mọi quy tắc của xã hội cũ, nhưng giá trị tôn trọng, biết ơn, giữ chữ tín và sống có trách nhiệm vẫn có ý nghĩa. Cổng làng vì thế có thể được nhìn như một lời nhắc về nền tảng đạo đức cộng đồng, không phải biểu tượng của sự khép kín hoặc bảo thủ.

Biểu tượng của tinh thần hiếu học

Các mảng chữ và hình cá chép thường được lý giải theo tinh thần khuyến học. Người làng bước qua cổng để đi học, đi thi hoặc lập nghiệp; khi thành đạt trở về, họ tiếp tục đóng góp cho quê hương.

Tinh thần hiếu học trong trường hợp này không chỉ gắn với thi cử Nho học. Ở thời hiện đại, nó còn là sự coi trọng tri thức, tay nghề, kinh nghiệm sản xuất và khả năng truyền nghề cho thế hệ sau.

Biểu tượng của sự cố kết cộng đồng

Cổng là tài sản chung, không thuộc riêng một gia đình. Việc sửa chữa, quét dọn, trang trí ngày hội và giữ gìn công trình đòi hỏi sự tham gia của cả làng.

Sự hiện diện lâu dài của cổng cho thấy nhiều thế hệ đã cùng duy trì một biểu tượng chung. Người dân có thể sống ở nhiều nơi, làm nhiều nghề và theo những tôn giáo khác nhau, nhưng vẫn nhận diện mình qua tên Ước Lễ và hình ảnh cổng làng.

Dấu mốc của hành trình nghề nghiệp

Đối với làng giò chả, cổng còn gắn với hành trình mang nghề đi khắp nơi. Người thợ rời làng không chỉ mang theo công thức chế biến mà còn mang theo danh tiếng, phong cách làm nghề và trách nhiệm với tên gọi Ước Lễ.

Bốn chữ “Mỹ tục khả phong” trong bối cảnh ấy có thể được đọc như một lời nhắc: chất lượng sản phẩm cần đi cùng đạo đức nghề nghiệp. Danh tiếng của làng chỉ được duy trì khi người làm nghề coi trọng vệ sinh, chữ tín và sự trung thực với khách hàng.

Cổng làng Ước Lễ đã được xếp hạng di tích chưa?

Một số bài viết trên mạng gọi cổng làng Ước Lễ là di tích quốc gia hoặc đặt công trình trong cùng nhóm với những di tích đã được xếp hạng ở địa phương. Cách gọi này dễ gây nhầm lẫn giữa bản thân cổng làng với đình, chùa hoặc các công trình khác trong khu vực.

Thông tin chính thức của xã Dân Hòa ngày 19/6/2026 cho biết địa phương và Phòng Quản lý di sản thuộc Sở Văn hóa và Thể thao Hà Nội đang khảo sát, thu thập tư liệu để xây dựng hồ sơ khoa học, hướng tới đề xuất xếp hạng di tích lịch sử – văn hóa đối với Cổng cầu làng Ước Lễ. Điều này cho thấy tại thời điểm khảo sát, thủ tục đề xuất công nhận vẫn đang được triển khai, chưa phải thông báo cổng đã được xếp hạng độc lập.

Cơ quan chuyên môn cũng cho biết cổng đã được khoanh vùng bảo vệ trong quy hoạch bảo tồn di sản. Đây là cơ sở quan trọng để quản lý cảnh quan, hạn chế tác động bất lợi và chuẩn bị hồ sơ chuyên môn trong thời gian tới.

Vì vậy, khi giới thiệu công trình hiện nay, nên dùng các cách gọi như cổng làng cổ Ước Lễ, công trình kiến trúc truyền thống, di sản kiến trúc của cộng đồng hoặc công trình đang được nghiên cứu, lập hồ sơ đề xuất xếp hạng. Chỉ nên ghi cấp xếp hạng, số quyết định và cơ quan công nhận sau khi có văn bản chính thức.

Việc thận trọng trong cách gọi không làm giảm giá trị của cổng. Ngược lại, nó giúp thông tin về di sản chính xác hơn và tránh nhầm lẫn giữa giá trị văn hóa thực tế với tình trạng pháp lý.

Những vấn đề đặt ra trong bảo tồn cổng làng

Bảo tồn cả công trình lẫn cảnh quan

Cổng Ước Lễ gắn với cầu, dòng nước, cây xanh, đình, chợ và trục đường làng. Nếu một trong những yếu tố này bị thay đổi quá mạnh, trải nghiệm về cổng cũng không còn nguyên vẹn.

Bởi vậy, phạm vi bảo vệ cần tính đến tầm nhìn từ ngoài vào, khoảng thoáng hai bên, mặt nước, nền cầu và các tuyến đường tiếp cận. Việc xây dựng công trình mới gần cổng cần kiểm soát chiều cao, màu sắc và khoảng lùi để không lấn át di sản.

Hạn chế tác động của giao thông

Vòm cổng được thiết kế cho điều kiện đi lại truyền thống. Xe tải, xe cơ giới lớn và lưu lượng giao thông cao có thể tạo rung chấn, va quệt hoặc làm hư hại nền đường, chân tường.

Giải pháp phù hợp không nhất thiết là ngăn cấm hoàn toàn người dân đi qua. Có thể phân luồng phương tiện lớn, quy định tải trọng, tạo lối vòng và duy trì cổng cho người đi bộ, xe đạp hoặc phương tiện nhỏ. Cách tổ chức cần xuất phát từ nhu cầu sinh hoạt thực tế và ý kiến của cộng đồng.

Tu bổ đúng nguyên tắc

Rêu phong là một phần vẻ đẹp thị giác nhưng cây mọc trong mạch gạch, nước thấm và vữa mục lại có thể gây nguy hiểm cho kết cấu. Bảo tồn không đồng nghĩa với việc giữ nguyên mọi biểu hiện xuống cấp.

Trước mỗi đợt tu bổ cần lập hồ sơ hiện trạng, chụp ảnh, đánh dấu vật liệu cũ, khảo sát vết nứt và xác định nguyên nhân hư hỏng. Phương án sửa chữa nên ưu tiên giữ tối đa gạch, ngói, đại tự, hoa văn và tỷ lệ kiến trúc còn lại.

Không nên tự ý sơn mới, ốp vật liệu hiện đại hoặc thay toàn bộ gạch cũ chỉ để công trình trông “sạch đẹp”. Một cổng làng cổ cần được ổn định và bền vững, nhưng vẫn phải giữ được dấu vết lịch sử.

Ghi chép ký ức cộng đồng

Người cao tuổi có thể còn nhớ vị trí cửa lim, giờ đóng mở cổng, các lần tu sửa, nghi lễ đi qua cổng và câu chuyện về những dòng chữ. Đây là nguồn tư liệu quan trọng nhưng dễ mất đi theo thời gian.

Việc phỏng vấn, ghi âm, số hóa ảnh cũ và đối chiếu ký ức giữa nhiều gia đình sẽ giúp hồ sơ di sản đầy đủ hơn. Ký ức truyền khẩu cần được ghi rõ người kể, thời điểm ghi chép và mức độ kiểm chứng, tránh biến mọi câu chuyện thành sự kiện lịch sử chắc chắn.

Gắn bảo tồn với sinh kế làng nghề

Cổng là biểu tượng nhận diện mạnh của Ước Lễ. Hình ảnh công trình có thể xuất hiện trên bao bì sản phẩm, biển chỉ dẫn, bản đồ du lịch, đồ lưu niệm và nội dung truyền thông về làng nghề.

Hướng khai thác này đang được địa phương quan tâm trong quá trình chuẩn bị hồ sơ di sản. Tuy nhiên, lợi ích từ hình ảnh cổng nên góp phần trở lại cho hoạt động bảo tồn, vệ sinh môi trường, truyền nghề và cải thiện không gian công cộng của làng.

Kinh nghiệm tham quan cổng làng Ước Lễ

Du khách đến Ước Lễ nên xác định đây trước hết là một cộng đồng dân cư đang sinh sống, không phải khu trưng bày tách biệt. Cổng vẫn là lối đi của người dân, khu chợ vẫn phục vụ sinh hoạt thường ngày và đình, chùa vẫn là không gian tín ngưỡng.

Thời điểm đầu xuân, đặc biệt quanh Rằm tháng Giêng, không khí làng thường sôi động hơn do các hoạt động Tết lại và hội làng. Tuy nhiên, lịch tổ chức cụ thể có thể thay đổi từng năm, cần kiểm tra thông báo của chính quyền hoặc ban tổ chức địa phương trước khi đi. Ngày truyền thống không đồng nghĩa mọi năm đều có chương trình với cùng quy mô.

Khi tham quan, không nên trèo lên tường, mái, lan can hoặc các bộ phận của cổng để chụp ảnh. Không viết, vẽ, dán giấy hay tự ý di chuyển đồ trang trí. Các thiết bị quay phim chuyên nghiệp, hoạt động theo đoàn đông người hoặc chụp ảnh thương mại nên trao đổi trước với địa phương.

Khi vào đình, chùa hoặc nơi thờ tự, cần ăn mặc lịch sự, nói chuyện vừa phải và tuân theo hướng dẫn tại chỗ. Không đặt tiền tùy tiện lên tượng, hiện vật hoặc kiến trúc. Việc dâng hương nên giản dị, chú trọng thái độ thành kính hơn số lượng lễ vật.

Du khách cũng nên dành thời gian đi bộ quanh khu vực cổng – đình – chợ, quan sát những con ngõ và nếp nhà còn lại. Cổng làng chỉ bộc lộ đầy đủ ý nghĩa khi được nhìn trong quan hệ với toàn bộ không gian sống của Ước Lễ.

Địa phương chưa được giới thiệu như một điểm tham quan có giờ mở cửa và vé vào cổng cố định. Những quy định về giao thông, đỗ xe hoặc tiếp cận một số công trình có thể thay đổi theo thời điểm, nhất là vào ngày hội. Cách ứng xử phù hợp nhất là hỏi người dân hoặc bộ phận quản lý tại chỗ.

Giá trị của cổng làng Ước Lễ trong đời sống hiện nay

Giữa quá trình đô thị hóa, nhiều cổng làng đã bị phá bỏ, mở rộng hoặc xây mới theo những hình thức không còn liên hệ với kiến trúc truyền thống. Cổng Ước Lễ vì thế trở thành một tư liệu trực quan quý giá về tổ chức không gian, kỹ thuật xây vòm, hình thức trang trí và quan niệm sống của cư dân đồng bằng Bắc Bộ.

Giá trị của công trình không chỉ nằm ở tuổi đời. Cổng vẫn được sử dụng, vẫn hiện diện trong lễ hội, ảnh gia đình, sản phẩm làng nghề và ký ức của người đi xa. Đó là một di sản sống – nơi vật thể kiến trúc tiếp tục tương tác với cộng đồng.

Cổng cũng giúp người trẻ hiểu rằng làng quê truyền thống không chỉ có những mái nhà đẹp để chụp ảnh. Đằng sau mỗi công trình là cả một hệ thống quan hệ xã hội: người canh cổng, người sửa cầu, người tổ chức hội, người làm nghề, người đi xa và người ở lại.

Việc địa phương tiến hành khảo sát, lập hồ sơ khoa học trong năm 2026 cho thấy giá trị của cổng đang được nhận diện rõ hơn. Quá trình này cần sự tham gia của cơ quan chuyên môn, chính quyền, cộng đồng làng, nhà nghiên cứu và những người đang sử dụng không gian hằng ngày.

Nếu được bảo tồn đúng cách, cổng làng có thể trở thành điểm khởi đầu cho hành trình tìm hiểu đình Ước Lễ, chợ quê, nghề giò chả, tục Tết lại và hệ thống di sản rộng hơn của xã Dân Hòa. Nhưng phát triển du lịch chỉ bền vững khi không làm xáo trộn đời sống cư dân và không biến di sản thành phông nền trang trí đơn thuần.

Kết luận

Cổng làng Ước Lễ là một công trình kiến trúc đặc sắc của vùng Thanh Oai, nổi bật bởi tổ hợp cầu, dòng nước, vòm gạch, tường dày và gác mái phía trên. Những dòng chữ “Ước Lễ môn”, “Mỹ tục khả phong” cùng hệ thống câu đối, hoa văn đã biến cổng từ một lối ra vào thành nơi thể hiện quan niệm về lễ nghĩa, học hành, đạo đức và danh dự cộng đồng.

Niên đại chính xác của công trình hiện còn những cách ghi chép khác nhau giữa thời Mạc và giai đoạn Hậu Lê. Thay vì khẳng định một mốc chưa đủ căn cứ, cần nhìn nhận cổng như kết quả của nhiều lớp lịch sử và những lần cộng đồng sửa chữa, gìn giữ qua nhiều thế hệ.

Từ ngày 1/7/2025, địa chỉ hành chính của cổng là thôn Ước Lễ, xã Dân Hòa, thành phố Hà Nội; tên gọi Tân Ước, Thanh Oai thuộc về hệ thống địa danh trước khi sắp xếp. Đến tháng 6/2026, công trình đang được khảo sát và xây dựng hồ sơ hướng tới đề xuất xếp hạng, vì vậy chưa nên tự gọi cổng làng là di tích quốc gia khi chưa có quyết định chính thức.

Giữ gìn cổng làng Ước Lễ không chỉ là bảo vệ một khối gạch cổ. Đó còn là bảo vệ cảnh quan đầu làng, ký ức của người làm nghề, không gian lễ hội và một biểu tượng giúp các thế hệ người Ước Lễ nhận ra quê hương mình giữa những đổi thay của đời sống hiện đại.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.465 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận