Chùa Láng ở Hà Nội – Tìm hiểu về lễ hội chùa Láng

Chùa Láng ở Hà Nội là cổ tự thời Lý, thờ Phật, Thiền sư Từ Đạo Hạnh và vua Lý Thần Tông, lưu giữ kiến trúc cùng di vật quý.

Giữa khu vực đô thị sầm uất phía tây trung tâm Hà Nội, Chùa Láng vẫn hiện diện như một khoảng lặng mang chiều sâu lịch sử. Những lớp cổng cổ, con đường gạch dưới bóng cây lâu năm, nhà Bát Giác nhiều tầng mái và hệ thống điện thờ phong phú giúp ngôi chùa giữ được vẻ trang nghiêm riêng, dù không gian làng cổ Kẻ Láng chung quanh đã thay đổi mạnh theo quá trình đô thị hóa.

Chùa có tên chữ là Chiêu Thiền tự, còn được người dân gọi là chùa Láng hoặc chùa Cả. Đây là một cơ sở thờ Phật và là trung tâm thờ Thiền sư Từ Đạo Hạnh, thường được nhân dân tôn xưng là Đức Thánh Láng, cùng vua Lý Thần Tông. Cấu trúc thờ tự ấy phản ánh sự dung hòa giữa Phật giáo, tín ngưỡng thờ nhân thần và ký ức lịch sử của cộng đồng cư dân vùng Thăng Long.

Từ lịch sử hình thành, kiến trúc, tượng thờ và văn bia đến lễ hội truyền thống, Chùa Láng là một trường hợp tiêu biểu giúp tìm hiểu diện mạo của ngôi chùa Việt theo hình thức “tiền Phật, hậu Thánh”. Khi tiếp cận di tích, cần phân biệt những dữ kiện có thể kiểm chứng với thần tích, truyện kể Phật giáo trung đại và truyền thuyết dân gian về Từ Đạo Hạnh.

Chùa Láng ở đâu?

Chùa Láng hiện tọa lạc tại số 116 phố Chùa Láng, phường Láng, thành phố Hà Nội. Theo địa danh hành chính trước đây, chùa thuộc phường Láng Thượng, quận Đống Đa. Sau khi Hà Nội tổ chức lại đơn vị hành chính, địa chỉ hiện hành của di tích được xác định thuộc phường Láng.

Chùa Láng ở Hà Nội – Tìm hiểu về lễ hội chùa Láng

Khu vực này vốn nằm trong không gian làng Láng cổ, thường được gọi là Kẻ Láng. Tư liệu địa phương cho biết vào thời Nguyễn, đây là đất trại An Lãng, thuộc tổng Hạ, huyện Vĩnh Thuận, phủ Hoài Đức. Trải qua nhiều biến đổi, vùng đất trồng rau, hoa và cây ăn quả ven sông Tô Lịch từng bước trở thành một khu dân cư đô thị đông đúc.

Tên phố Chùa Láng ngày nay cũng bắt nguồn từ chính ngôi chùa. Đây là một biểu hiện cho thấy di tích nằm trong địa bàn dân cư và góp phần định danh, tổ chức ký ức và tạo nên bản sắc văn hóa cho cả khu vực.

Từ đường phố bước vào bên trong chùa, khách tham quan trải qua nhiều lớp không gian chuyển tiếp. Sự thay đổi từ tiếng xe cộ bên ngoài sang không gian có cây xanh, sân gạch và mái ngói cổ tạo nên cảm giác tách biệt tương đối giữa đời sống đô thị với không gian tôn giáo. Đây là một trong những nét đáng chú ý của Chùa Láng trong bối cảnh Hà Nội hiện đại.

Tên gọi Chiêu Thiền tự và tên dân gian Chùa Láng

Tên chữ chính thức của Chùa Láng là Chiêu Thiền tự. Tấm bia “Chiêu Thiền tự tạo lệ bi”, được lập vào năm Thịnh Đức thứ tư, tức năm 1656, là một trong những tư liệu quan trọng giúp tìm hiểu tên gọi và lịch sử của ngôi chùa.

Theo cách giải thích được ghi nhận từ văn bia, chữ “Chiêu” gắn với ý nghĩa biểu hiện điều tốt lành, còn chữ “Thiền” liên quan đến việc nơi đây được truyền tụng là quê sinh của Thiền sư Từ Đạo Hạnh. Cách lý giải này vừa mang tính tôn giáo, vừa thể hiện sự tôn kính của cộng đồng đối với nhân vật được thờ phụng.

Tên gọi Chùa Láng lại gần gũi hơn với đời sống dân gian. Chùa mang tên của làng Láng, nơi đã kiến tạo và gìn giữ di tích qua nhiều thế hệ. Trong lịch sử, chùa còn được gọi là chùa Cả, hàm ý đây là ngôi chùa có vị trí trung tâm trong hệ thống cơ sở thờ tự của vùng.

Không nên nhầm tên chữ của Chùa Láng với tên gọi của những ngôi chùa khác. Một số tài liệu phổ thông từng gọi chùa là Diên Ứng tự, nhưng tư liệu chính thức của địa phương và ngành văn hóa hiện sử dụng tên Chiêu Thiền tự. Vì vậy, khi giới thiệu di tích, cách ghi phù hợp là “Chùa Láng, tên chữ Chiêu Thiền tự”.

Tên gọi ấy cũng gợi mở đặc điểm đặc biệt của di tích: Chùa Láng vừa là chùa Phật giáo, vừa là nơi tôn thờ một thiền sư đã được cộng đồng bản địa hóa thành một vị Thánh bảo trợ cho vùng đất.

Lịch sử hình thành Chùa Láng

Chùa được xây dựng vào thời nào?

Theo nội dung văn bia còn lưu giữ tại di tích và các tư liệu do cơ quan văn hóa địa phương công bố, Chùa Láng được xây dựng vào thời vua Lý Anh Tông, trị vì từ năm 1138 đến năm 1175. Như vậy, lịch sử khởi dựng của chùa được đặt trong thế kỷ XII, khi Phật giáo giữ vị trí quan trọng trong đời sống chính trị, văn hóa và tinh thần của Đại Việt.

Tư liệu hiện có không cho phép xác định chính xác năm khởi công hoặc năm hoàn thành ngôi chùa đầu tiên. Cách diễn đạt thận trọng nhất là chùa được dựng dưới triều Lý Anh Tông, thay vì khẳng định một năm cụ thể chưa có đầy đủ căn cứ.

Theo truyền thống của di tích, vua Lý Anh Tông cho dựng chùa để thờ vua cha là Lý Thần Tông và tiền thân của nhà vua được quan niệm là Thiền sư Từ Đạo Hạnh. Câu chuyện hóa thân giữa Từ Đạo Hạnh và Lý Thần Tông thuộc hệ thống truyện kể Phật giáo trung đại, thần tích và tín ngưỡng dân gian, không nên được hiểu hoàn toàn như một sự kiện lịch sử theo phương pháp sử học hiện đại.

Những lần trùng tu trong lịch sử

Trải qua gần chín thế kỷ, Chùa Láng đã nhiều lần được sửa chữa và tôn tạo. Tư liệu văn bia ghi nhận một số đợt tu sửa vào các năm 1656, 1666, 1869 và 1901. Ngoài ra, những biến động của thời gian, chiến tranh, khí hậu và đời sống cộng đồng chắc chắn cũng dẫn đến nhiều lần tu bổ lớn nhỏ khác.

Bởi được sửa chữa qua nhiều thời kỳ, diện mạo kiến trúc hiện nay của chùa không hoàn toàn là công trình nguyên gốc từ thời Lý. Trong quần thể vẫn có những cấu kiện, mảng chạm và di vật mang phong cách từ thời Hậu Lê đến thời Nguyễn, trong đó dấu ấn nghệ thuật thế kỷ XVII, XVIII và XIX khá rõ nét.

Chùa Láng thờ ai?

Thờ Phật theo truyền thống chùa Việt

Trước hết, Chùa Láng là một ngôi chùa Phật giáo. Hệ thống tượng thờ tại đây có nhiều lớp tượng thường gặp trong chùa Bắc tông ở miền Bắc Việt Nam như Tam Thế Phật, A Di Đà, Quan Âm, Di Lặc, Tuyết Sơn, An Nan, Ca Diếp, Cửu Long và các vị La Hán.

Không gian thờ Phật giữ vị trí quan trọng trong bố cục tổng thể. Các pho tượng, cửa võng, hoành phi, câu đối và đồ thờ tạo thành một chỉnh thể mang tính tôn giáo và nghệ thuật. Qua đó, Chùa Láng thực hiện chức năng của một cơ sở tu hành, lễ Phật và sinh hoạt tâm linh của tăng ni, Phật tử cùng người dân.

Việc thờ Phật ở Chùa Láng không tách rời đời sống làng xã. Trong lịch sử, ngôi chùa đồng thời là nơi diễn ra các hoạt động cộng đồng, lễ tiết, giáo dục đạo đức và tưởng niệm những nhân vật có công hoặc có ảnh hưởng sâu sắc đến vùng đất.

Thờ Thiền sư Từ Đạo Hạnh

Nhân vật nổi bật nhất gắn với Chùa Láng là Thiền sư Từ Đạo Hạnh. Ông là một thiền sư sống vào thời Lý, được nhắc đến trong các thư tịch Phật giáo và tác phẩm truyện kể trung đại. Trong tín ngưỡng dân gian, ông thường được tôn xưng là Đức Thánh Láng.

Các truyền thuyết kể rằng Từ Đạo Hạnh sinh ra tại vùng Láng, tu hành ở núi Sài Sơn và viên tịch tại chùa Thầy. Cuộc đời của ông được bao phủ bởi nhiều lớp truyện về học đạo, tu luyện, chữa bệnh, hàng phục đối thủ, hóa thân và đầu thai. Đây là những mô típ thường gặp trong truyện về các thiền sư thời trung đại, phản ánh cách cộng đồng lý tưởng hóa năng lực tinh thần của người tu hành.

Thờ vua Lý Thần Tông

Chùa Láng còn thờ vua Lý Thần Tông, vị vua trị vì Đại Việt từ năm 1128 đến năm 1138. Theo hệ thống truyện kể được lưu truyền tại di tích, Lý Thần Tông là hậu thân của Thiền sư Từ Đạo Hạnh.

Những câu chuyện về sự hóa thân không phải là tư liệu lịch sử có thể kiểm chứng theo nghĩa thông thường. Chúng thuộc thế giới quan Phật giáo và quan niệm dân gian về luân hồi, nhân quả, sự tiếp nối giữa đời sống của một thiền sư với thân phận của một vị vua.

Sự hiện diện đồng thời của tượng Từ Đạo Hạnh và Lý Thần Tông tạo nên nét riêng cho Chùa Láng. Ngôi chùa tưởng niệm một người tu hành và liên kết ký ức Phật giáo với lịch sử vương triều Lý. Điều này làm cho di tích mang thêm tính chất của một nơi thờ Thánh và thờ nhân vật lịch sử.

Sự tích Thiền sư Từ Đạo Hạnh và Đức Thánh Láng

Những câu chuyện về Từ Đạo Hạnh được ghi chép trong một số thư tịch Phật giáo và tác phẩm văn học trung đại, đồng thời được truyền tụng qua nhiều thế hệ tại vùng Láng, Sài Sơn và các địa phương liên quan.

Theo lớp truyện phổ biến, Từ Đạo Hạnh sinh ra trong một gia đình ở làng Láng. Sau biến cố liên quan đến người cha, ông tìm đường học đạo rồi về tu hành tại núi Sài Sơn. Truyền thuyết gắn ông với nhiều năng lực khác thường, sau đó kể rằng ông hóa thân để trở thành con của Sùng Hiền hầu và về sau lên ngôi với niên hiệu Lý Thần Tông.

Những chi tiết như học phép, đi trên mặt nước, hóa thân hoặc đầu thai cần được hiểu trong bối cảnh văn hóa trung đại. Chúng không phải những dữ kiện lịch sử đã được khoa học kiểm chứng, mà là phương thức kể chuyện nhằm tôn vinh đạo hạnh, quyền năng và ảnh hưởng của một thiền sư.

Hình tượng Từ Đạo Hạnh còn chứa đựng sự giao thoa giữa nhiều lớp văn hóa. Ông được nhìn nhận như một nhà tu hành Phật giáo, một người có khả năng chữa bệnh, một vị tổ nghề diễn xướng trong một số truyền thống và một vị Thánh che chở cho cộng đồng. Tùy từng địa phương, câu chuyện về ông có thể được nhấn mạnh ở những khía cạnh khác nhau.

Tại Chùa Láng, trọng tâm của ký ức cộng đồng là quê sinh của Thiền sư và mối quan hệ giữa ông với vua Lý Thần Tông. Tại chùa Thầy ở Sài Sơn, câu chuyện lại gắn nhiều hơn với quá trình tu hành, viên tịch và các sinh hoạt diễn xướng dân gian.

Việc nhiều di tích cùng thờ Từ Đạo Hạnh tạo thành một mạng lưới không gian tín ngưỡng vượt ra ngoài phạm vi một ngôi làng. Chùa Láng, chùa Nền, chùa Tam Huyền, chùa Hoa Lăng và chùa Thầy được kết nối bằng truyền thuyết, quan hệ thân tộc biểu tượng và các nghi lễ trong mùa hội.

Kiến trúc Chùa Láng

Tổng thể kiến trúc

Chùa Láng có quần thể kiến trúc tương đối rộng, các công trình chính được bố trí theo một trục dẫn từ ngoài vào trong. Khách đi qua nhiều lớp cổng trước khi đến sân chùa, nhà Bát Giác và khu điện thờ chính.

Chùa Láng ở Hà Nội – Tìm hiểu về lễ hội chùa Láng
Chùa Láng ở Hà Nội – Tìm hiểu về lễ hội chùa Láng
Chùa Láng ở Hà Nội – Tìm hiểu về lễ hội chùa Láng

Tổng thể chùa thường được mô tả theo kiểu “nội công, ngoại quốc”. Trong cách gọi này, các tòa nhà chính bên trong được liên kết theo dạng gần giống chữ “công”, còn hệ thống hành lang và công trình bao quanh tạo thành bố cục gần với chữ “quốc”.

Các hạng mục quan trọng gồm cổng ngoài, cổng trong, sân, hai dãy dải vũ, nhà Bát Giác, tiền đường, phương đình, trung đường, thiêu hương và thượng điện. Phía sau còn có nhà Tổ, khu thờ Mẫu, nhà chuông, nhà khánh, hành lang, khu tháp và các công trình phụ trợ.

Không gian kiến trúc phục vụ nghi lễ thường ngày và được tổ chức phù hợp với lễ hội. Nhà Bát Giác là nơi đặt kiệu Thánh trước ngày rước; sân và các lớp cổng trở thành nơi tập hợp cộng đồng, chuẩn bị đoàn nghi lễ và đón khách thập phương.

Cổng ngoài

Cổng ngoài của Chùa Láng mang dáng dấp nghi môn, gồm bốn trụ lớn và ba mái nhỏ. Mái giữa cao hơn hai mái bên, các đầu mái uốn cong, tạo cho công trình vẻ thanh thoát nhưng vẫn trang nghiêm.

Kiểu cổng này thường được giới nghiên cứu liên hệ với kiến trúc cung đình, phủ đệ thời Lê Trung Hưng. Trên cổng có các đại tự và câu chữ mang nội dung tôn vinh không gian thiền môn cùng Đức Thánh được thờ trong chùa.

Phía dưới cổng có tượng voi phục. Hình tượng voi vừa mang ý nghĩa bảo vệ, vừa gợi liên tưởng đến uy nghi của kiến trúc cung đình và nơi thờ những nhân vật có địa vị cao trong tâm thức cộng đồng.

Cổng Chùa Láng là một trong những hình ảnh dễ nhận biết nhất của di tích. Dáng cổng không quá đồ sộ nhưng có tỷ lệ hài hòa, đường mái mềm và tạo được khoảng chuyển tiếp rõ rệt giữa phố xá với khuôn viên bên trong.

Lễ hội Chùa Láng

Chùa Láng ở Hà Nội – Tìm hiểu về lễ hội chùa Láng
Chùa Láng ở Hà Nội – Tìm hiểu về lễ hội chùa Láng
Chùa Láng ở Hà Nội – Tìm hiểu về lễ hội chùa Láng
Chùa Láng ở Hà Nội – Tìm hiểu về lễ hội chùa Láng
Chùa Láng ở Hà Nội – Tìm hiểu về lễ hội chùa Láng
Chùa Láng ở Hà Nội – Tìm hiểu về lễ hội chùa Láng
Chùa Láng ở Hà Nội – Tìm hiểu về lễ hội chùa Láng
Chùa Láng ở Hà Nội – Tìm hiểu về lễ hội chùa Láng
Chùa Láng ở Hà Nội – Tìm hiểu về lễ hội chùa Láng
Chùa Láng ở Hà Nội – Tìm hiểu về lễ hội chùa Láng

Thời gian tổ chức truyền thống

Lễ hội Chùa Láng được tổ chức vào tháng Ba âm lịch, trong đó ngày mùng 7 tháng Ba là ngày chính hội. Theo nếp tổ chức được ghi nhận trong những năm gần đây, các nghi thức có thể diễn ra từ mùng 5 hoặc mùng 6 đến mùng 8 tháng Ba âm lịch.

Các nghi lễ chính

Phần lễ tập trung vào việc tưởng niệm Thiền sư Từ Đạo Hạnh, vua Lý Thần Tông và các nhân vật liên quan. Trước ngày chính hội thường có các nghi thức cáo yết, bao sái, chuẩn bị lễ vật, rước kiệu ra nhà Bát Giác và thực hành tế lễ.

Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia

Ngày 20/12/2019, Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch ban hành Quyết định số 4611/QĐ-BVHTTDL, đưa Lễ hội Chùa Láng vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Danh hiệu này dành cho lễ hội với tư cách một thực hành văn hóa do cộng đồng nắm giữ và trao truyền, không phải danh hiệu xếp hạng riêng cho công trình kiến trúc Chùa Láng.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận