Chùa Thánh Ân, thường được người dân gọi bằng tên gần gũi là chùa Cả, là một ngôi chùa lâu đời nằm giữa không gian đô thị Nam Định. Không chỉ là nơi thờ Phật và sinh hoạt tôn giáo, ngôi chùa còn gắn với ký ức về làng Vị Hoàng, dòng sông Vị, những biến đổi của vùng đất Thành Nam và lịch sử truyền thừa của Thiền phái Tào Động tại miền Bắc.
Theo những tư liệu được lưu truyền và nghiên cứu từ văn bia, khoa cúng tổ cùng hệ thống tháp mộ tại chùa, dấu tích của Thánh Ân tự có thể liên hệ với thời Trần. Tuy nhiên, diện mạo kiến trúc mà người dân nhìn thấy ngày nay là kết quả của nhiều lần di chuyển, trùng tu và tái thiết. Vì vậy, cần phân biệt giữa lịch sử hình thành của cơ sở thờ tự với niên đại của từng công trình kiến trúc hiện còn.
Trong đời sống hiện nay, chùa Cả vẫn là một không gian Phật giáo quen thuộc của người dân Nam Định. Việc tìm hiểu ngôi chùa không chỉ giúp nhận diện một địa điểm tín ngưỡng, mà còn mở ra câu chuyện về sự giao thoa giữa Phật giáo, tín ngưỡng thờ thần bản địa, truyền thống làng xã và văn hóa đô thị ở vùng đồng bằng Bắc Bộ.
Chùa Thánh Ân ở đâu?
Chùa Thánh Ân có tên chữ là Thánh Ân tự, thường gọi là chùa Cả. Địa chỉ được biết đến phổ biến là số 45 phố Hàn Thuyên, khu vực phường Vị Xuyên trước đây.

Sau đợt sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, phường Vị Xuyên cùng một số phường, xã lân cận được hợp nhất để thành lập phường Nam Định. Bởi vậy, địa chỉ hành chính hiện nay của chùa có thể ghi là:
Số 45 phố Hàn Thuyên, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình.
Tên gọi “chùa Cả ở Nam Định” vẫn phù hợp trong cách nói về địa lý văn hóa và lịch sử. Nam Định vừa là tên của phường hiện nay, vừa là tên gọi lâu đời của đô thị Thành Nam và tỉnh Nam Định trước khi việc sắp xếp địa giới cấp tỉnh có hiệu lực.
Ngôi chùa nằm cạnh khu vực đình làng Vị Hoàng. Mối quan hệ không gian giữa đình và chùa phản ánh một cấu trúc từng khá phổ biến ở làng xã Bắc Bộ: đình là nơi gắn với thành hoàng, cộng đồng và việc làng; chùa là nơi thờ Phật, tu học và đáp ứng nhu cầu tinh thần của người dân. Tại Vị Hoàng, hai không gian này cùng tham gia hình thành nên ký ức văn hóa của một vùng dân cư có lịch sử lâu đời bên sông Vị.
Vì sao chùa được gọi là chùa Cả?
“Chùa Cả” là tên gọi dân gian, không phải một danh hiệu hay cấp xếp hạng di tích. Trong tiếng Việt truyền thống, chữ “Cả” thường mang nghĩa lớn, chính hoặc đứng đầu. Một ngôi chùa được gọi là chùa Cả có thể là ngôi chùa lớn, có vị trí quan trọng hoặc được cộng đồng xem như trung tâm Phật giáo của một vùng.
Tên gọi này không chỉ xuất hiện ở Nam Định. Nhiều địa phương khác cũng có những ngôi chùa mang tên dân gian là chùa Cả. Bởi vậy, khi tìm kiếm hoặc giới thiệu cần ghi đầy đủ chùa Cả – Thánh Ân tự ở Nam Định để tránh nhầm với chùa Cả tại Hà Nội, Bắc Ninh, Bắc Giang hay những địa phương khác.
Tên chữ Thánh Ân tự mang sắc thái trang trọng, thường được sử dụng trong văn bia, khoa nghi, văn bản Phật giáo và những dịp lễ chính thức. Trong khi đó, tên chùa Cả gần gũi hơn với đời sống thường ngày của cư dân Thành Nam. Sự tồn tại song song của hai tên gọi cho thấy ngôi chùa vừa thuộc về hệ thống tự viện Phật giáo, vừa là một phần quen thuộc trong ngôn ngữ và ký ức của cộng đồng địa phương.
Nguồn gốc Chùa Thánh Ân theo tư liệu hiện còn
Dấu tích được liên hệ với thời Trần
Một công trình nghiên cứu về truyền đăng của chùa Cả, dựa trên văn bia, khoa cúng tổ và tư liệu tại chùa, cho biết ngôi chùa được cho là hình thành từ thời Trần. Tên chữ Thánh Ân tự cũng được ghi nhận trong hệ thống tư liệu này.

Theo nội dung bài minh được dẫn lại, trước khi chuyển đến vị trí gần làng Vị Hoàng, chùa từng nằm ở khu vực Bến Ngự. Nơi đây được kể là chốn tu hành của một số hoàng phi và công chúa triều Trần. Thông tin này mang ý nghĩa quan trọng đối với ký ức lịch sử của chùa, nhưng nên hiểu là nội dung được ghi trong tư liệu của cơ sở thờ tự, chưa phải là căn cứ để xác định toàn bộ kiến trúc hiện nay có từ thời Trần.
Vùng Thiên Trường – Nam Định vốn có quan hệ đặc biệt với vương triều Trần. Tức Mặc là quê hương của họ Trần, sau trở thành khu vực hành cung và trung tâm chính trị, văn hóa quan trọng của triều đại này. Trong bối cảnh ấy, việc một ngôi chùa ở vùng Vị Hoàng lưu giữ ký ức về các thành viên nữ trong hoàng tộc đến tu hành là điều có ý nghĩa đối với lịch sử văn hóa địa phương.
Dù vậy, không nên từ câu chuyện này suy diễn rằng chùa là một cung điện nhà Trần được bảo tồn nguyên vẹn. Những dấu tích vật chất, kết cấu kiến trúc và đồ thờ hiện hữu thuộc nhiều giai đoạn khác nhau. Giá trị thời Trần của chùa trước hết nằm ở lớp ký ức lịch sử, truyền thống địa phương và những ghi chép được lưu giữ qua các đời.
Cuộc di chuyển do sạt lở sông Vị
Tư liệu tại chùa cho biết trong giai đoạn đầu triều Mạc, nước sông Vị dâng cao và bờ sông bị sạt lở, đe dọa khu vực chùa cũ tại Bến Ngự. Người họ Trần ở đất Vị Hoàng sau đó chuyển chùa đến một khu đất rộng hơn, phía sau có rừng trúc, phía trước nhìn ra đầm sen.
Sự kiện này được bài minh mang niên hiệu Cảnh Lịch thứ sáu, tương ứng năm 1553 dưới triều Mạc Phúc Nguyên, ghi lại. Mốc năm 1553 là niên đại của tư liệu được dẫn, không nhất thiết là năm khởi dựng đầu tiên của chùa.
Câu chuyện di chuyển chùa phản ánh một đặc điểm của lịch sử đô thị Nam Định: đời sống cư dân luôn gắn chặt với mạng lưới sông ngòi. Dòng sông mang lại điều kiện giao thông, giao thương và sinh kế, nhưng cũng thường xuyên làm thay đổi địa hình qua các hiện tượng bồi lắng, lũ lụt và sạt lở.
Việc cộng đồng cùng chuyển một cơ sở thờ tự đến nơi an toàn hơn cho thấy chùa không tồn tại biệt lập. Ngôi chùa được gìn giữ nhờ sự tham gia của dân cư, dòng họ, các thế hệ tăng ni và những người có lòng với Tam bảo. Trong trường hợp của Thánh Ân tự, sự thích ứng với biến đổi tự nhiên đã trở thành một phần quan trọng trong lịch sử của chùa.
Những lần tu sửa qua các thời kỳ
Tư liệu nghiên cứu cho biết chùa được trùng tu vào thời vua Khải Định, tức trong khoảng từ năm 1916 đến năm 1925. Một số nguồn phổ biến ghi khoảng 1914–1925, nhưng thời gian trị vì chính thức của vua Khải Định là từ năm 1916 đến năm 1925. Vì chưa có hồ sơ tu bổ đầy đủ được công bố rộng rãi, khó xác định chính xác từng hạng mục được xây mới hoặc sửa chữa trong lần trùng tu này.
Đến năm 1982, chùa tiếp tục được tái thiết với quy mô lớn hơn, nhằm đáp ứng nhu cầu tu học, hành lễ và sinh hoạt của tăng ni, Phật tử. Đây là một dấu mốc quan trọng để lý giải diện mạo tương đối bề thế của chùa hiện nay.
Lịch sử kiến trúc của chùa vì thế không phải một đường thẳng bất biến. Có thể hình dung ít nhất bốn lớp phát triển:
- Lớp ký ức được liên hệ với thời Trần.
- Giai đoạn di chuyển khỏi Bến Ngự vào đầu thời Mạc.
- Những lần trùng tu dưới thời Nguyễn, trong đó có thời Khải Định.
- Quá trình tái thiết và mở rộng từ năm 1982 trở về sau.
Khi giới thiệu chùa, cách diễn đạt thận trọng nhất là: Chùa Thánh Ân có lịch sử được liên hệ với thời Trần, nhưng kiến trúc hiện tại là kết quả của nhiều lần trùng tu và tái thiết. Không nên khẳng định toàn bộ công trình hiện còn là kiến trúc nguyên gốc thời Trần.
Chùa Cả trong không gian làng Vị Hoàng xưa
Vị Hoàng và ký ức về dòng sông Vị
Vị Hoàng là một địa danh quan trọng trong lịch sử Nam Định. Trước khi trở thành một phần của đô thị hiện đại, nơi đây từng mang đặc trưng của một vùng làng ven sông, có đình, chùa, bến nước, khu dân cư, chợ và những tuyến giao thông thủy.
Sông Vị không chỉ hiện diện trong địa lý mà còn đi vào thơ ca, lịch sử và ký ức Thành Nam. Dòng sông từng góp phần tạo nên diện mạo đô thị, nhưng theo thời gian nhiều đoạn bị thu hẹp, bồi lấp hoặc biến đổi do quá trình chỉnh trang và phát triển thành phố.
Câu chuyện chùa Thánh Ân phải rời Bến Ngự vì sạt lở giúp người ngày nay hình dung rõ hơn môi trường tự nhiên của Nam Định nhiều thế kỷ trước. Chùa từng hướng ra đầm sen, dựa vào rừng trúc và nằm trong một cảnh quan khác biệt đáng kể so với phố Hàn Thuyên đông đúc hiện nay.
Quan hệ giữa đình và chùa
Chùa Cả nằm gần đình Vị Hoàng, tạo thành một cụm không gian tín ngưỡng có tính bổ trợ. Chùa hướng đến việc thờ Phật, tu học và thực hành giáo lý Phật giáo; đình gắn với việc thờ thành hoàng và sinh hoạt cộng đồng.
Tuy nhiên, ranh giới giữa hai không gian trong văn hóa dân gian Việt Nam không phải lúc nào cũng hoàn toàn tách biệt. Người dân có thể đến chùa vào ngày rằm, mùng một, lễ Phật đản hoặc dịp đầu năm; đồng thời tham gia tế lễ, tưởng niệm các vị thần tại đình, đền trong những ngày hội làng.
Tại chùa Thánh Ân, sự hiện diện của ban thờ Phật cùng không gian thờ thần Tản Viên và Cao Mang Đại vương càng thể hiện rõ tính giao thoa ấy. Đây không phải việc đồng nhất Phật với thần, mà là cách cộng đồng truyền thống sắp xếp nhiều nhu cầu tín ngưỡng trong cùng một quần thể văn hóa.
Kiến trúc Chùa Thánh Ân
Bố cục theo dạng chữ Đinh
Tư liệu nghiên cứu mô tả chùa được xây dựng theo bố cục chữ Đinh. Đây là dạng mặt bằng thường gặp trong kiến trúc chùa Bắc Bộ, gồm một tòa nằm ngang phía trước nối với phần kiến trúc chạy dọc về phía sau, tạo hình gần giống chữ 丁 trong Hán tự.

Thông thường, phần phía trước có thể đảm nhiệm chức năng tiền đường, nơi thực hiện nghi lễ và đón người hành hương. Phần nối về sau là khu vực thượng điện hoặc Phật điện, nơi bài trí các lớp tượng thờ quan trọng.
Tại Thánh Ân tự, chính diện là không gian thờ Phật. Bên phải có khu vực thờ thần Tản Viên, bên trái thờ Cao Mang Đại vương theo cách mô tả trong tư liệu tại chùa. Bố cục này tạo nên một không gian vừa mang tính chất tự viện Phật giáo, vừa lưu giữ tín ngưỡng thờ thần của cộng đồng Vị Hoàng.
Tam quan và diện mạo kiến trúc hiện nay
Từ phố Hàn Thuyên, hình ảnh dễ nhận thấy của chùa Cả là hệ thống cổng có nhiều tầng mái, các đầu đao uốn cong và những mảng trang trí mang tính truyền thống. Cổng không chỉ xác định ranh giới giữa đường phố và khuôn viên chùa mà còn tạo nên sự chuyển tiếp về tâm thế: từ nhịp sống bên ngoài sang không gian thờ tự bên trong.
Các tầng mái, trụ cổng, câu đối và họa tiết trang trí góp phần tạo nên vẻ bề thế cho ngôi chùa. Tuy nhiên, phần lớn diện mạo hiện nay gắn với các lần tu bổ và tái thiết trong thời cận, hiện đại. Việc nhìn thấy mái cong hoặc họa tiết rồng không đủ để kết luận công trình đó có nguyên niên đại thời Trần.
Trong nghiên cứu di tích, niên đại của một ngôi chùa cần được xác định riêng đối với từng thành phần: nền móng, khung gỗ, mái, tượng thờ, bia đá, đồ thờ và văn bản. Một ngôi chùa có lịch sử lâu đời hoàn toàn có thể mang diện mạo kiến trúc tương đối mới do chiến tranh, thiên tai, xuống cấp hoặc nhu cầu mở rộng.
Khuôn viên và cảnh quan
Dù nằm giữa khu vực đô thị, chùa vẫn tạo được khoảng lắng nhờ sân, cây xanh và sự phân lớp giữa cổng, sân cùng các tòa thờ. Cảnh quan này có vai trò quan trọng đối với trải nghiệm của người đến lễ Phật.

Trong kiến trúc chùa Việt, cây cối không chỉ để trang trí mà còn làm dịu không gian, tạo bóng mát và gợi cảm giác thanh tĩnh. Khoảng sân là nơi kết nối các công trình, tổ chức nghi lễ đông người và giúp kiến trúc có khoảng thở.
Ký ức về rừng trúc và đầm sen ở địa điểm mới sau lần di chuyển ngày nay khó có thể phục dựng đầy đủ. Tuy nhiên, những hình ảnh ấy vẫn mang ý nghĩa biểu tượng. Trúc gợi sự thanh nhã, bền bỉ; sen là biểu tượng quen thuộc của Phật giáo, thường được liên hệ với sự trong sạch và khả năng vươn lên khỏi môi trường bùn lầy.
Hệ thống thờ tự tại chùa
Không gian thờ Phật
Chức năng chính của Thánh Ân tự là thờ Phật và phục vụ việc tu học theo truyền thống Phật giáo Bắc tông. Tại Phật điện của các chùa Bắc Bộ, tượng thờ thường được bố trí thành nhiều lớp, phản ánh các nhân vật và tư tưởng khác nhau của Phật giáo Đại thừa.
Việc đến chùa lễ Phật, theo tinh thần Phật giáo, trước hết là dịp để mỗi người lắng lại, nhìn nhận hành vi của mình, nuôi dưỡng lòng từ bi và hướng đến đời sống có trách nhiệm. Lễ vật không phải yếu tố quyết định giá trị của việc hành lễ. Sự thành kính nên được thể hiện bằng thái độ trang nghiêm, cách ứng xử đúng mực và những việc thiện lành trong đời sống.
Chùa không phải nơi bảo đảm cho những mong cầu về tiền bạc, công danh hay “đổi vận”. Những lời quảng bá cho rằng chỉ cần thực hiện một nghi thức hoặc dâng một lễ vật nhất định tại chùa là chắc chắn đạt được mong muốn không phù hợp với cách nhìn thận trọng về Phật giáo.
Thờ thần Tản Viên
Theo tư liệu về bố cục thờ tự, bên phải khu chính của chùa có không gian thờ thần Tản Viên. Trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam, Tản Viên Sơn Thánh là một vị thần núi có vị trí đặc biệt, được thờ tại nhiều địa phương ở Bắc Bộ.
Việc thờ Tản Viên trong khuôn viên chùa phản ánh quá trình dung hợp giữa Phật giáo và tín ngưỡng bản địa. Khi Phật giáo đi vào làng xã Việt Nam, chùa không chỉ là nơi thực hành giáo lý mà còn thường xuyên tiếp nhận, thích nghi với môi trường văn hóa của cộng đồng sở tại.
Cần hiểu rằng ban thờ thần và ban thờ Phật có đối tượng, ý nghĩa riêng. Việc cùng tồn tại trong một quần thể không có nghĩa các nhân vật được đồng nhất. Đây là sự cùng hiện diện của nhiều lớp tín ngưỡng trong không gian văn hóa làng Việt.
Thờ Cao Mang Đại vương
Bên trái khu thờ chính, tư liệu tại chùa ghi nhận việc thờ Cao Mang Đại vương. Theo truyền thống địa phương được các nghiên cứu dẫn lại, Cao Mang Đại vương là một vị tướng dưới quyền Linh Từ Quốc mẫu thời Trần và có công trong cuộc kháng chiến chống quân xâm lược lần thứ nhất.
Những thông tin về danh tính và hành trạng của vị thần cần được đặt trong phạm vi thần tích, truyền thuyết cùng ký ức thờ phụng của cộng đồng. Chưa nên xem mọi chi tiết trong truyền thuyết là sự kiện lịch sử đã được sử liệu chính thống xác nhận đầy đủ.
Việc thờ một nhân vật được cho là có công với triều Trần phù hợp với bối cảnh văn hóa của vùng Thiên Trường. Qua nhiều thế hệ, ký ức về nhà Trần không chỉ được lưu giữ tại những di tích lớn như đền Trần hay chùa Phổ Minh, mà còn hiện diện trong đình, đền, chùa và nghi lễ của nhiều cộng đồng quanh Thành Nam.
Dấu ấn Thiền phái Tào Động tại Thánh Ân tự
Thiền phái Tào Động truyền vào Việt Nam
Một trong những giá trị đáng chú ý của chùa Cả là hệ thống tư liệu cho thấy nơi đây từng tu tập và truyền thừa theo Thiền phái Tào Động.
Tào Động là một dòng Thiền hình thành tại Trung Quốc. Tên gọi được ghép từ tên của hai Thiền sư Động Sơn Lương Giới và Tào Sơn Bản Tịch. Dòng Thiền này được truyền vào Đàng Ngoài của Đại Việt vào nửa sau thế kỷ XVII, gắn với Thiền sư Thủy Nguyệt Thông Giác và đệ tử là Thiền sư Tông Diễn Chân Dung.
Theo tư liệu nghiên cứu, Thiền sư Thủy Nguyệt sang Trung Quốc cầu học năm 1664, sau đó trở về nước năm 1667 và truyền bá pháp mạch. Từ những trung tâm ban đầu, Thiền phái Tào Động phát triển tại nhiều ngôi chùa ở miền Bắc.
Sự hiện diện của dòng Tào Động tại chùa Cả cho thấy ngôi chùa không chỉ phục vụ nhu cầu lễ bái của cư dân địa phương. Đây còn là một mắt xích trong mạng lưới truyền thừa, đào tạo tăng sĩ và duy trì sinh hoạt sơn môn tại khu vực Nam Định.
Khoa Cúng tổ đại khoa
Chùa từng lưu giữ một cuốn Khoa Cúng tổ viết trên giấy dó, gồm 65 trang đơn và không ghi rõ niên đại. Nội dung sách đề cập nguồn gốc dòng tu, nghi thức tưởng niệm chư Phật, Bồ Tát, các vị tổ ở Việt Nam và danh tính những vị tổ có quan hệ với chùa.
Phần đầu khoa cúng có bài thơ chữ Hán nhắc đến dòng Tào Khê, sông Vị, Vụ Bản và Xuân Trường. Các địa danh cho thấy phạm vi hoạt động của sơn môn không chỉ giới hạn tại chùa Cả mà còn có quan hệ với nhiều vùng thuộc Nam Định xưa.
Khoa cúng tổ có ý nghĩa trên nhiều phương diện. Với nhà chùa, đây là văn bản dùng trong nghi lễ tưởng niệm tổ sư. Với người nghiên cứu, tài liệu giúp phục dựng phần nào mạng lưới truyền thừa, danh tính tăng sĩ, nơi sinh, nơi tu học và những ngôi chùa từng có quan hệ với nhau.
Tuy nhiên, khoa cúng là một văn bản tôn giáo, không phải niên biểu hành chính được biên soạn theo phương pháp sử học hiện đại. Khi sử dụng, cần đối chiếu với văn bia, tháp mộ, thư tịch và những nguồn tư liệu khác.
Bia truyền đăng
Tại chùa có bia Thánh Ân tự truyền đăng bi, ghi về sự truyền thừa của một số đời tổ. Bia được dựng vào tháng hai năm Kỷ Hợi 1959, Phật lịch 2505.
Nội dung bia ghi vị tổ đầu tiên mang tên húy Thanh Lâm, tên chữ Sinh Nghĩa, hiệu Minh Văn. Vị này được cho là có công trùng tu chùa Thánh Ân cùng một số ngôi chùa khác.
Vị tổ thứ hai mang tên húy Quang Đạt, tên chữ Thanh Hoằng Thông Tuệ. Vị tổ thứ ba được bia ghi là Chính Đàn, tên tự Trọng Văn Bỉnh Thành. Tư liệu cũng đề cập quê quán, pháp tử, ngày viên tịch và những ngôi chùa mà các vị từng góp công tu bổ.
Điều đáng chú ý là thông tin giữa bia truyền đăng và Khoa Cúng tổ không hoàn toàn trùng khớp. Danh tính vị tổ thứ ba trong hai tài liệu có sự khác nhau. Nhà nghiên cứu cho rằng những vị được nhắc đến có thể là huynh đệ cùng thế hệ truyền thừa, nhưng vấn đề vẫn cần tiếp tục khảo cứu.
Sự khác biệt này không làm mất giá trị của tư liệu. Ngược lại, nó cho thấy lịch sử truyền thừa của một ngôi chùa có thể phức tạp, được ghi lại ở nhiều thời điểm và bằng nhiều loại văn bản. Thái độ phù hợp là công nhận giá trị của từng nguồn, đồng thời không vội khẳng định những chi tiết chưa được làm sáng tỏ.
Vườn tháp của chùa
Bên cạnh khoa cúng và bia truyền đăng, hệ thống vườn tháp là một nguồn tư liệu vật chất quan trọng. Tháp trong chùa thường được dựng để lưu tro cốt, xá lợi hoặc tưởng niệm các vị tăng đã viên tịch.
Vườn tháp có thể cung cấp thông tin về pháp danh, thế hệ truyền thừa, niên đại và mối quan hệ sơn môn. Khi được đặt cạnh văn bia cùng khoa cúng, các tháp mộ giúp nhận diện rõ hơn quá trình tồn tại của cộng đồng tu hành tại Thánh Ân tự.
Giá trị của vườn tháp không chỉ thuộc phạm vi tôn giáo. Đây còn là một phần của cảnh quan văn hóa, nghệ thuật tạo hình và lịch sử Phật giáo địa phương. Việc bảo tồn cần chú ý cả phần kiến trúc, văn tự trên tháp và không gian bao quanh.
Tượng thờ, hoành phi, câu đối và văn bia
Các nghiên cứu ghi nhận chùa còn lưu giữ tượng thờ, hoành phi, câu đối, bia đá cùng những tư liệu liên quan đến các đời sư tổ. Mỗi nhóm hiện vật phản ánh một phương diện khác nhau của đời sống chùa.
Tượng thờ thể hiện hệ thống thần điện và tư tưởng tôn giáo. Hoành phi, câu đối thường chứa lời ca ngợi công đức Phật, tổ sư, cảnh chùa hoặc truyền thống địa phương. Bia đá ghi lại việc xây dựng, trùng tu, công đức và truyền thừa. Khoa nghi cho thấy cách thức cộng đồng tăng sĩ tưởng niệm các thế hệ đi trước.
Không nên chỉ đánh giá hiện vật qua mức độ “cổ” hoặc vẻ đẹp bên ngoài. Một tấm bia có hình thức giản dị vẫn có thể chứa thông tin quan trọng về lịch sử. Một pho tượng được tu sửa nhiều lần vẫn phản ánh sự tiếp nối của thực hành thờ phụng.
Việc bảo tồn hiện vật cần tuân thủ nguyên tắc chuyên môn. Sơn mới tùy tiện, thay đổi màu sắc, làm sạch bằng hóa chất không phù hợp hoặc di chuyển khỏi vị trí truyền thống đều có thể làm mất thông tin lịch sử. Những văn bản chữ Hán, chữ Nôm cũng cần được chụp lưu, phiên âm, dịch nghĩa và đối chiếu một cách khoa học.
Vai trò của chùa trong đời sống Phật giáo Nam Định
Chùa Cả được biết đến như một cơ sở tu học và hành lễ của tăng ni, Phật tử trong vùng. Nơi đây từng được lựa chọn tổ chức các khóa an cư kết hạ, lễ khai pháp và nghi thức Tự tứ cho chư tăng ni.
Năm 2020, Trường hạ chùa Cả – Thánh Ân tự tổ chức lễ khai pháp và các hoạt động an cư. Những sinh hoạt này cho thấy chùa có khả năng đáp ứng các hoạt động Phật sự tập trung, không chỉ là nơi lễ bái thường ngày.
Năm 2025, chùa tiếp tục được nhắc đến trong khuôn khổ Đại giới đàn Như Sơn của Phật giáo Nam Định. Đại giới đàn là một hoạt động quan trọng liên quan đến việc truyền giới và đào tạo người xuất gia, đòi hỏi sự tổ chức trang nghiêm theo giới luật và quy định của Giáo hội.
Qua đó, có thể thấy giá trị của Thánh Ân tự không chỉ nằm ở câu chuyện lịch sử. Chùa vẫn đang tham gia vào đời sống tôn giáo đương đại, tiếp nối chức năng giáo dục, tu học và duy trì sinh hoạt của cộng đồng Phật giáo.
Giá trị lịch sử và văn hóa của Chùa Thánh Ân
Giá trị về lịch sử vùng Thành Nam
Lịch sử chùa gắn với nhiều giai đoạn của vùng đất Nam Định: ký ức thời Trần, biến động dòng sông Vị dưới thời Mạc, các lần trùng tu thời Nguyễn và quá trình tái thiết trong thế kỷ XX.
Những lớp lịch sử ấy giúp người đọc hình dung Thành Nam không chỉ là một đô thị hình thành từ hoạt động thương mại và công nghiệp. Bên dưới các tuyến phố hiện đại còn tồn tại ký ức của làng cổ, bến sông, đầm sen, rừng trúc, đình và chùa.
Giá trị về lịch sử Phật giáo
Khoa cúng tổ, bia truyền đăng và vườn tháp của chùa là nguồn tư liệu đáng chú ý đối với việc nghiên cứu Thiền phái Tào Động. Chúng giúp nhận diện một nhánh truyền thừa từng hoạt động ở khu vực sông Vị, Xuân Trường, Vụ Bản và những địa phương lân cận.
Giá trị này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh lịch sử Phật giáo địa phương thường không được ghi chép đầy đủ trong chính sử. Những văn bản tại chùa có thể bổ sung thông tin về các vị sư, quan hệ giữa các tự viện và mạng lưới sơn môn.
Giá trị về sự giao thoa tín ngưỡng
Không gian thờ Phật cùng với việc thờ Tản Viên và Cao Mang Đại vương cho thấy sự giao thoa giữa Phật giáo và tín ngưỡng dân gian. Đây là đặc điểm phổ biến của văn hóa Việt Nam, nơi các truyền thống tôn giáo có thể cùng tồn tại mà không nhất thiết loại trừ nhau.
Sự giao thoa ấy cần được nhìn nhận như một hiện tượng lịch sử – văn hóa. Không nên thần bí hóa hoặc suy diễn rằng mỗi ban thờ đều có khả năng ban phát lợi ích vật chất cho người hành lễ.
Giá trị đối với cộng đồng
Với người dân quanh phố Hàn Thuyên và khu vực Vị Hoàng, chùa là một phần của cảnh quan quen thuộc. Nhiều người đến đây không chỉ trong những ngày lễ lớn mà còn khi cần một khoảng yên tĩnh, tưởng nhớ người thân hoặc tìm sự cân bằng tinh thần.
Những ký ức cá nhân như tiếng chuông, cổng chùa, ngày rằm, mùa Phật đản hay hình ảnh người cao tuổi đi lễ góp phần tạo nên di sản sống. Di sản vì thế không chỉ nằm trong bia đá và kiến trúc mà còn tồn tại trong thói quen, tình cảm và cách cộng đồng kể về ngôi chùa.
Chùa Thánh Ân có phải di tích quốc gia không?
Trong các nguồn công khai đã được đối chiếu, chưa tìm thấy quyết định chính thức xác nhận Chùa Thánh Ân – chùa Cả ở Nam Định được xếp hạng riêng là di tích quốc gia hoặc di tích quốc gia đặc biệt.
Vì vậy, không nên tự ý giới thiệu chùa bằng các danh xưng như “di tích quốc gia”, “di tích quốc gia đặc biệt” hoặc “bảo vật quốc gia” khi chưa có số quyết định và cơ quan có thẩm quyền xác nhận.
Có thể gọi đây là ngôi chùa cổ, cơ sở Phật giáo lâu đời, Thánh Ân tự hoặc chùa Cả ở Nam Định. Những cách gọi này phản ánh đúng giá trị lịch sử và vai trò tôn giáo mà không gán một cấp xếp hạng chưa được kiểm chứng.
Việc chưa xác định được cấp xếp hạng trong nguồn công khai không đồng nghĩa chùa không có giá trị. Xếp hạng là một thủ tục pháp lý; còn giá trị lịch sử, tôn giáo và ký ức cộng đồng có thể tồn tại trước và ngoài quá trình lập hồ sơ công nhận.
Những điểm dễ nhầm khi tìm hiểu về chùa Cả
Không phải toàn bộ kiến trúc đều có từ thời Trần
Tư liệu cho biết lịch sử chùa được liên hệ với thời Trần, nhưng công trình đã di chuyển, trùng tu và tái thiết nhiều lần. Kiến trúc hiện nay không thể được xem nguyên vẹn là kiến trúc thế kỷ XIII hoặc XIV.
Năm 1553 không nhất thiết là năm xây chùa
Năm Cảnh Lịch thứ sáu, tức 1553, là niên đại của bài minh được sử dụng để kể lại lịch sử chùa. Theo chính nội dung tư liệu, chùa đã tồn tại trước thời điểm này.
Không nhầm với các chùa Thánh Ân khác
Tên chữ Thánh Ân tự còn được dùng tại một số ngôi chùa khác, tiêu biểu như chùa Đào Xuyên ở khu vực Gia Lâm, Hà Nội. Khi viết bài hoặc tra cứu cần kèm địa danh Nam Định, Vị Hoàng hay phố Hàn Thuyên.
Thờ thần trong chùa không có nghĩa thần là nhân vật Phật giáo
Tản Viên và Cao Mang Đại vương thuộc lớp tín ngưỡng dân gian, trong khi Phật điện thuộc truyền thống Phật giáo. Việc cùng hiện diện phản ánh sự dung hợp văn hóa, không phải sự đồng nhất về giáo lý.
“Chùa Cả” không phải cấp bậc hành chính
Tên chùa Cả là tên gọi dân gian. Chữ “Cả” thể hiện vị trí hoặc sự tôn trọng của cộng đồng, không đồng nghĩa ngôi chùa đương nhiên được xếp hạng cao hơn các chùa khác.
Lưu ý khi đến lễ và tham quan chùa
Người đến chùa nên mặc trang phục kín đáo, nói chuyện nhỏ nhẹ và giữ trật tự trong các khu vực thờ tự. Không tự ý chạm vào tượng, đồ thờ, bia đá, tháp mộ hoặc hiện vật.
Khi thắp hương, nên tuân theo hướng dẫn của nhà chùa, hạn chế đốt quá nhiều hương và không đặt tiền tùy tiện lên tượng Phật. Công đức là hành động tự nguyện, không phải hình thức mua bán sự che chở hay trao đổi lấy may mắn.
Nếu muốn chụp ảnh trong Phật điện, nhà tổ hoặc khu vực có nghi lễ, nên xin phép trước. Không sử dụng đèn chớp trực tiếp vào tượng và hiện vật. Tránh chụp cận mặt người đang hành lễ khi chưa được đồng ý.
Chùa là cơ sở tôn giáo đang hoạt động, không chỉ là điểm tham quan. Du khách cần ưu tiên sự trang nghiêm của các khóa lễ, giờ tụng kinh và sinh hoạt của tăng ni.
Lịch mở cửa, khóa lễ và hoạt động Phật sự có thể thay đổi theo từng thời điểm. Do chưa có lịch tham quan chính thức, ổn định được công bố rộng rãi, người đi theo đoàn hoặc có nhu cầu khảo cứu hiện vật nên liên hệ với nhà chùa hay cơ quan địa phương trước chuyến đi.
Gìn giữ Chùa Thánh Ân trong không gian đô thị hiện đại
Quá trình đô thị hóa đem lại điều kiện giao thông thuận tiện nhưng cũng tạo sức ép đối với không gian chùa. Mật độ xây dựng, tiếng ồn, giao thông, nguy cơ cháy nổ và sự thay đổi cảnh quan có thể ảnh hưởng đến môi trường tôn nghiêm.
Bảo tồn chùa không có nghĩa giữ mọi thứ bất biến. Một cơ sở tôn giáo đang hoạt động vẫn cần sửa chữa, bổ sung hạ tầng và đáp ứng nhu cầu của cộng đồng. Điều quan trọng là phân biệt hạng mục mới với thành phần có giá trị lịch sử, tránh làm mất văn bia, vườn tháp, tượng cổ và những dấu vết truyền thống.
Các tư liệu như Khoa Cúng tổ, bia truyền đăng và văn bản chữ Hán cần được kiểm kê, số hóa và nghiên cứu lâu dài. Bản số hóa không thay thế hiện vật gốc, nhưng giúp giảm việc tiếp xúc trực tiếp, phòng ngừa mất mát và tạo điều kiện cho giới nghiên cứu đối chiếu.
Cộng đồng địa phương cũng có vai trò quan trọng. Những câu chuyện của người cao tuổi, tên gọi cũ, ký ức về các lần tu sửa và sinh hoạt lễ nghi có thể bổ sung cho tư liệu thành văn. Tuy nhiên, khi ghi chép cần phân biệt rõ đâu là ký ức cá nhân, đâu là truyền thuyết và đâu là dữ kiện có văn bản chứng minh.
Kết luận
Chùa Thánh Ân, thường gọi là chùa Cả, là một ngôi chùa có vị trí đặc biệt trong đời sống văn hóa và Phật giáo của Nam Định. Lịch sử chùa được liên hệ với thời Trần, ghi dấu cuộc di chuyển do sạt lở sông Vị, những lần trùng tu dưới thời Nguyễn và quá trình tái thiết trong thế kỷ XX.
Giá trị nổi bật của ngôi chùa không chỉ nằm ở kiến trúc. Hệ thống thờ Phật, thờ Tản Viên và Cao Mang Đại vương phản ánh sự giao thoa giữa Phật giáo với tín ngưỡng địa phương. Khoa cúng tổ, bia truyền đăng và vườn tháp lại cho thấy dấu ấn của Thiền phái Tào Động trong lịch sử Phật giáo miền Bắc.
Giữa không gian đô thị Thành Nam, chùa Cả vẫn là nơi người dân tìm về lễ Phật, tu học và gìn giữ ký ức cộng đồng. Việc bảo tồn ngôi chùa cần đi cùng thái độ tôn trọng tư liệu, phân biệt rõ kiến trúc cổ với phần tái thiết và tránh những cách giới thiệu phóng đại, thần bí hóa.
Tìm hiểu đúng về Chùa Thánh Ân cũng là một cách nhận diện chiều sâu của Nam Định: một vùng đất mà lịch sử triều Trần, văn hóa làng ven sông, truyền thống Phật giáo và đời sống đô thị vẫn tiếp tục gặp gỡ trong cùng một không gian.