Chùa Chúc Thánh (chùa Khoai) ở Hội An – Quảng Nam

Khám phá chùa Chúc Thánh, chùa Khoai cổ ở Hội An, nơi khai sinh dòng Lâm Tế Chúc Thánh và lưu giữ nhiều di sản quý xứ Quảng.

Chùa Chúc Thánh, dân gian quen gọi là chùa Khoai, là một trong những cổ tự có vị trí đặc biệt trong lịch sử Phật giáo ở Hội An và vùng Đàng Trong. Giá trị của ngôi chùa không chỉ nằm ở tuổi đời lâu dài, cảnh quan thanh tĩnh hay hệ thống kiến trúc cổ, mà còn ở vai trò tổ đình của dòng Thiền Lâm Tế Chúc Thánh – một dòng truyền thừa đã phát triển tại nhiều tỉnh miền Trung, miền Nam và trong các cộng đồng Phật giáo Việt Nam ở nước ngoài.

Trong các tài liệu xuất bản trước năm 2025, địa chỉ của chùa thường được ghi là số 104 đường Tôn Đức Thắng, phường Tân An, thành phố Hội An, tỉnh Quảng Nam. Sau đợt sắp xếp đơn vị hành chính có hiệu lực từ ngày 1/7/2025, toàn bộ phường Tân An cùng phường Thanh Hà, phường Cẩm An và xã Cẩm Hà được hợp nhất thành phường Hội An Tây, thuộc thành phố Đà Nẵng. Vì vậy, địa chỉ hành chính hiện nay của chùa là số 104 đường Tôn Đức Thắng, phường Hội An Tây, thành phố Đà Nẵng. Tuy nhiên, cách gọi “chùa Chúc Thánh ở Hội An – Quảng Nam” vẫn phổ biến trong ký ức địa phương, tài liệu lịch sử, hoạt động du lịch và đời sống văn hóa xứ Quảng.

Chùa Chúc Thánh (chùa Khoai) ở Hội An – Quảng Nam

Việc tìm hiểu chùa Chúc Thánh cần đặt trong bối cảnh hình thành thương cảng Hội An, sự giao lưu giữa các cộng đồng Việt – Hoa và quá trình truyền bá Phật giáo vào Đàng Trong dưới thời các chúa Nguyễn. Đồng thời, cần phân biệt những dữ kiện đã được cơ quan bảo tồn xác nhận với các mốc niên đại hoặc cách giải thích tên gọi còn tồn tại khác biệt giữa các nguồn.

Thông tin khái quát về chùa Chúc Thánh

Nội dung Thông tin
Tên chính thức Chùa Chúc Thánh, Chúc Thánh tự
Tên dân gian Chùa Khoai
Địa chỉ hiện nay Số 104 đường Tôn Đức Thắng, phường Hội An Tây, thành phố Đà Nẵng
Địa chỉ trước ngày 1/7/2025 Phường Tân An, thành phố Hội An, tỉnh Quảng Nam
Người khai sơn Thiền sư Minh Hải – Đắc Trí – Pháp Bảo
Dòng truyền thừa Thiền phái Lâm Tế Chúc Thánh
Niên đại Cuối thế kỷ XVII, nhiều tư liệu địa phương xác định khoảng năm 1697
Tính chất Tổ đình Phật giáo Bắc tông
Xếp hạng Di tích lịch sử – văn hóa cấp quốc gia, năm 1991
Ngày lễ quan trọng Lễ húy kỵ Tổ sư Minh Hải vào mồng 7 tháng 11 âm lịch

Tên “chùa Khoai” được cơ quan bảo tồn di sản Hội An ghi nhận là tên gọi dân gian của chùa. Một số bài giới thiệu du lịch viết thành “chùa Khoái”, nhưng trong tư liệu lễ giỗ Tổ Minh Hải của cơ quan quản lý di sản, tên được ghi rõ là “Chùa Khoai”. Vì vậy, khi biên soạn nội dung về di tích, cách viết “chùa Khoai” phù hợp hơn với tên gọi địa phương đã được ghi nhận.

Chùa Chúc Thánh ở đâu?

Chùa tọa lạc về phía bắc khu vực phố cổ Hội An, cách vùng lõi đô thị cổ khoảng 2 km. So với những hội quán, đình, miếu và chùa nằm giữa các tuyến phố đông đúc, Chúc Thánh có không gian tương đối tách biệt. Khuôn viên chùa được bao bọc bởi nhiều cây xanh, tạo cảm giác yên tĩnh ngay cả khi khu vực dân cư xung quanh ngày càng phát triển.

Chùa Chúc Thánh (chùa Khoai) ở Hội An – Quảng Nam

Theo hồ sơ giới thiệu di tích của Trung tâm Bảo tồn Di sản Văn hóa Thế giới Hội An, chùa có địa chỉ tại số 104 đường Tôn Đức Thắng. Trong những tư liệu cũ hơn, vị trí này từng được mô tả thuộc khối Tân Hòa hoặc khu vực 7, phường Tân An. Sau khi điều chỉnh địa giới, khu vực chùa thuộc phường Hội An Tây, thành phố Đà Nẵng.

Địa thế của chùa phản ánh quan niệm lựa chọn không gian tu hành vào cuối thế kỷ XVII. Chùa không nằm quá xa thương cảng để người dân khó lui tới, nhưng cũng không ở giữa khu dân cư buôn bán náo nhiệt. Khoảng cách ấy tạo nên sự cân bằng giữa đời sống thiền môn và hoạt động hoằng pháp trong cộng đồng.

Tư liệu địa phương cho biết trước quá trình đô thị hóa, vùng xung quanh chùa từng có những cồn cát, rừng cây và khu đất khá thưa dân. Người đến chùa phải đi qua những đoạn đường cát, trong khi từ khuôn viên có thể nhìn ra một không gian rộng và thoáng. Ngày nay, cảnh quan bên ngoài đã thay đổi đáng kể, nhưng phần sân vườn và cây cổ thụ bên trong vẫn góp phần duy trì vẻ trầm mặc của một tổ đình lâu đời.

Nguồn gốc tên gọi Chúc Thánh và chùa Khoai

Tên chữ Chúc Thánh tự

Tên chữ của chùa là Chúc Thánh tự. Trên tam quan và một số hoành phi còn có dòng chữ “Sắc tứ Chúc Thánh tự”, cho thấy tên gọi này gắn với lịch sử lâu dài của ngôi chùa.

Tư liệu nghiên cứu địa phương ghi nhận hai cách giải thích về ý nghĩa hai chữ “Chúc Thánh”.

Cách giải thích thứ nhất cho rằng tên Chúc Thánh mang nghĩa cầu chúc cho bậc quân vương được trường thọ, đất nước yên ổn và dân chúng an cư. Cách hiểu này phù hợp với bối cảnh các chúa Nguyễn có chính sách nâng đỡ Phật giáo tại Đàng Trong. Trong bài kệ truyền thừa gắn với Thiền sư Minh Hải cũng có câu mang ý chúc cho Thánh thượng trường tồn.

Cách giải thích thứ hai cho rằng Thiền sư Minh Hải có thể đặt tên chùa theo một ngôi chùa cùng tên ở quê hương Trung Hoa, như một cách tưởng nhớ nơi mình xuất thân. Tuy nhiên, tư liệu hiện có chưa đủ để coi cách giải thích này là một kết luận chắc chắn.

Do đó, ý nghĩa tên Chúc Thánh nên được trình bày như một vấn đề có nhiều cách lý giải. Không nên khẳng định tuyệt đối rằng tên chùa chỉ xuất phát từ một nguyên nhân duy nhất.

Tên dân gian chùa Khoai

Bên cạnh tên chữ, cư dân Hội An từ lâu còn gọi nơi đây là chùa Khoai. Nguồn gốc cụ thể của tên dân gian này chưa được các tài liệu công khai giải thích thống nhất.

Tên gọi chùa Khoai có thể liên quan đến đặc điểm cảnh quan, cây trồng, địa danh hoặc cách gọi truyền miệng của cư dân quanh vùng. Tuy nhiên, khi chưa có văn bia, địa bạ hoặc tư liệu dân gian đủ rõ, không nên suy diễn rằng tên chùa chắc chắn bắt nguồn từ một loại cây hay một sự tích cụ thể.

Việc một ngôi chùa có cả tên chữ và tên dân gian là hiện tượng phổ biến trong văn hóa làng xã Việt Nam. Tên chữ thường xuất hiện trong bia ký, hoành phi, sắc phong và hồ sơ hành chính; tên dân gian lại được người địa phương sử dụng trong giao tiếp hằng ngày. Chính sự song hành này làm cho di tích trở nên gần gũi hơn với đời sống cộng đồng.

Bối cảnh Phật giáo Đàng Trong cuối thế kỷ XVII

Chùa Chúc Thánh hình thành trong giai đoạn Hội An là một thương cảng quốc tế quan trọng. Từ thế kỷ XVI đến thế kỷ XVIII, nhiều thương nhân người Hoa, Nhật Bản và các nước phương Tây đến Hội An giao thương. Một bộ phận người Hoa cư trú lâu dài, xây dựng hội quán, miếu thờ và tham gia vào đời sống văn hóa của địa phương.

Cùng thời gian đó, các chúa Nguyễn tiến hành mở rộng và củng cố vùng đất Đàng Trong. Phật giáo không được xác lập là quốc giáo như dưới một số triều đại trước, nhưng vẫn nhận được sự quan tâm của chính quyền. Nhiều thiền sư được mời đến giảng pháp, truyền giới và tham gia xây dựng các cơ sở Phật giáo.

Trong bối cảnh giao lưu ấy, một số dòng Thiền từ Trung Hoa được truyền vào vùng Thuận Hóa, Quảng Nam và các địa phương phía nam. Các dòng truyền thừa không tồn tại biệt lập mà dần thích nghi với môi trường văn hóa Việt Nam, gắn với làng xã, tín ngưỡng địa phương và nhu cầu tinh thần của cư dân.

Chùa Chúc Thánh là một minh chứng tiêu biểu cho quá trình đó. Ngôi chùa mang dấu ấn của Phật giáo Lâm Tế, đồng thời kiến trúc, cách bài trí và sinh hoạt lại thể hiện nhiều đặc trưng của chùa Việt ở miền Trung.

Thiền sư Minh Hải – Pháp Bảo và quá trình khai sơn

Thân thế Thiền sư Minh Hải

Thiền sư Minh Hải có pháp danh Minh Hải, tự Đắc Trí, hiệu Pháp Bảo, thường được tôn xưng là Minh Hải – Pháp Bảo. Tư liệu Phật giáo ghi ông sinh năm 1670 tại vùng Tuyền Châu, tỉnh Phước Kiến, Trung Quốc, xuất gia từ nhỏ và nối pháp đời thứ 34 của dòng Thiền Lâm Tế.

Năm 1695, Thiền sư Minh Hải đi cùng đoàn Thiền sư Thạch Liêm sang Đàng Trong. Đoàn đến theo lời thỉnh mời của chúa Nguyễn Phúc Chu để tổ chức giới đàn, truyền giới và giảng dạy Phật pháp tại Thuận Hóa.

Sau các hoạt động ở Thuận Hóa và Hội An, Thiền sư Thạch Liêm cùng một số thành viên trở về Trung Hoa. Một số vị khác ở lại Đàng Trong hoằng pháp. Trong số đó, Thiền sư Minh Hải lưu lại Hội An và khai lập chùa Chúc Thánh; Thiền sư Minh Lượng – Thành Đẳng gắn với chùa Vạn Đức; Thiền sư Minh Hoằng – Tử Dung tiếp tục truyền bá dòng Lâm Tế ở Thuận Hóa.

Mốc khai sơn nào đáng tin cậy?

Hiện nay, nhiều bài giới thiệu du lịch ghi chùa Chúc Thánh được thành lập năm 1671. Tuy nhiên, mốc này không phù hợp với tiểu sử Thiền sư Minh Hải, bởi ông được cho là sinh năm 1670 và đến Đàng Trong trong đoàn Thiền sư Thạch Liêm vào năm 1695.

Tư liệu nghiên cứu của cơ quan bảo tồn Hội An cho biết sau khi đoàn Thạch Liêm trở về, Thiền sư Minh Hải ở lại và khoảng năm 1697 khai sơn chùa Chúc Thánh tại khu vực xã Cẩm Phô xưa. Một số công trình khác chỉ xác định rộng hơn là cuối thế kỷ XVII hoặc đầu thế kỷ XVIII.

Vì vậy, cách trình bày thận trọng nhất là: chùa Chúc Thánh được Thiền sư Minh Hải – Pháp Bảo khai sơn vào cuối thế kỷ XVII, nhiều tư liệu địa phương xác định khoảng năm 1697. Mốc 1671 tuy được lặp lại trên nhiều trang du lịch nhưng chưa phù hợp với trình tự cuộc đời của vị khai sơn.

Từ thảo am đến tổ đình

Theo truyền lại trong sơn môn, công trình ban đầu có thể chỉ là một thảo am nhỏ, sử dụng vật liệu đơn giản để Thiền sư Minh Hải tu tập và giảng pháp. Đây là hình thức khởi đầu thường gặp của nhiều ngôi chùa cổ: từ một am tranh nhỏ, qua nhiều thế hệ đệ tử và sự đóng góp của cộng đồng, dần phát triển thành một quần thể kiến trúc hoàn chỉnh.

Tại Chúc Thánh, Thiền sư Minh Hải tiếp nhận đệ tử, tổ chức tu học và đặt nền móng cho một hệ thống truyền thừa riêng trong dòng Lâm Tế. Khi số lượng tăng chúng và Phật tử ngày càng đông, quy mô chùa được mở rộng. Từ một cơ sở tu hành tại vùng cát phía bắc thương cảng, Chúc Thánh trở thành tổ đình có ảnh hưởng rộng ở miền Trung và miền Nam.

Sự hình thành Thiền phái Lâm Tế Chúc Thánh

Vị trí trong dòng Thiền Lâm Tế

Lâm Tế là một dòng Thiền lớn của Phật giáo Đông Á. Khi truyền vào Việt Nam, dòng này phát triển thành nhiều nhánh truyền thừa khác nhau, tùy theo vị tổ khai sơn, bài kệ truyền pháp và địa bàn hoằng hóa.

Thiền phái Lâm Tế Chúc Thánh được gọi theo tên tổ đình Chúc Thánh tại Hội An. Thiền sư Minh Hải vẫn thuộc truyền thừa Lâm Tế, nhưng đã biệt xuất bài kệ để đặt pháp danh và pháp tự cho các thế hệ đệ tử. Việc xuất kệ không có nghĩa là sáng lập một tôn giáo mới, mà là xác lập một chi phái truyền thừa có hệ thống trong lòng dòng Lâm Tế.

Qua bài kệ, người trong sơn môn có thể nhận biết thế hệ của một vị tăng dựa trên chữ đầu trong pháp danh hoặc pháp tự. Đây vừa là phương thức duy trì tông môn, vừa thể hiện mối liên hệ giữa các chùa thuộc cùng một dòng truyền thừa.

Quá trình phát triển

Từ Hội An, các thế hệ tăng sĩ Lâm Tế Chúc Thánh đã đến nhiều vùng thuộc Quảng Nam, Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa và các tỉnh Nam Bộ để lập chùa, truyền giới và hướng dẫn Phật tử.

Sự phát triển của dòng Chúc Thánh gắn với lịch sử di dân của cư dân Đàng Trong. Khi cộng đồng người Việt mở rộng về phương nam, các tăng sĩ cũng theo những tuyến giao thông, thương mại và khu dân cư mới để xây dựng cơ sở Phật giáo. Bởi vậy, ảnh hưởng của tổ đình Chúc Thánh không chỉ giới hạn trong khu vực Hội An.

Ngày nay, nhiều chùa trong và ngoài nước vẫn nhận mình thuộc truyền thừa Lâm Tế Chúc Thánh. Vào dịp húy kỵ Tổ sư Minh Hải, tăng ni từ nhiều địa phương trở về tổ đình để tưởng niệm, ôn lại lịch sử sơn môn và duy trì sự kết nối giữa các thế hệ.

Các lần trùng tu quan trọng

Chùa Chúc Thánh hiện nay là kết quả của nhiều lần xây dựng và tu bổ, chứ không còn nguyên trạng của thảo am cuối thế kỷ XVII.

Năm 1845, dưới thời Hòa thượng Toàn Nhâm, hiệu Vi Ý, chùa được đại trùng tu và chuyển hướng từ hướng tây sang hướng tây nam. Việc chuyển hướng được giải thích là để phù hợp hơn với địa thế của khu đất.

Năm 1849, tiền đường được xây dựng thêm, làm tăng diện tích không gian hành lễ phía trước chính điện.

Năm 1892, Hòa thượng Quảng Viên tiếp tục trùng tu tiền đường với quy mô lớn hơn. Đến năm 1894, khu Hậu Tổ được xây dựng, tạo không gian riêng để thờ Tổ khai sơn và các thế hệ trụ trì.

Năm 1911, chùa được đại trùng tu chính điện, nâng nền tiền đường và xây thêm Đông đường, Tây đường. Những hạng mục được tạo lập trong giai đoạn này góp phần định hình bố cục cơ bản của quần thể chùa ngày nay.

Trong khoảng giữa thế kỷ XX, các vị trụ trì tiếp tục sửa chữa từng phần nhằm bảo đảm an toàn và đáp ứng nhu cầu sinh hoạt của tăng chúng. Năm 1991, tháp Tổ Minh Hải được trùng tu, nâng từ ba tầng lên bảy tầng.

Lịch sử tu bổ cho thấy kiến trúc Chúc Thánh không bất biến. Mỗi thế hệ đều để lại một lớp dấu ấn, nhưng các cuộc trùng tu nhìn chung vẫn tôn trọng cấu trúc truyền thống và vai trò của ngôi tổ đình.

Chùa được ban biển “Sắc tứ” dưới triều Nguyễn

Một dấu mốc đáng chú ý trong lịch sử chùa Chúc Thánh là việc được triều đình nhà Nguyễn ban “Sắc tứ”.

Trong chế độ phong kiến, không phải chùa nào cũng được ban biển Sắc tứ. Danh hiệu này thể hiện sự ghi nhận hoặc bảo trợ của triều đình đối với một cơ sở Phật giáo có uy tín, có đóng góp cho cộng đồng hoặc có vị trí quan trọng trong đời sống tôn giáo.

Tư liệu bảo tồn Hội An công bố năm 2026 cho biết chùa Chúc Thánh được ban “Sắc tứ” vào năm Khải Định thứ năm, tức năm 1920. Danh xưng “Sắc tứ Chúc Thánh tự” xuất hiện trên biển chùa và tam quan, trở thành một bộ phận của lịch sử di tích.

Cần phân biệt việc được ban biển Sắc tứ dưới triều Nguyễn với việc được Nhà nước xếp hạng di tích quốc gia vào thế kỷ XX. Đây là hai hình thức ghi nhận thuộc hai giai đoạn lịch sử và hai hệ thống quản lý hoàn toàn khác nhau.

Bố cục kiến trúc của tổ đình Chúc Thánh

Chùa Chúc Thánh (chùa Khoai) ở Hội An – Quảng Nam
Chùa Chúc Thánh (chùa Khoai) ở Hội An – Quảng Nam
Chùa Chúc Thánh (chùa Khoai) ở Hội An – Quảng Nam
Chùa Chúc Thánh (chùa Khoai) ở Hội An – Quảng Nam

Chữ Tam hay “tiền Công, hậu Quốc”?

Một số tư liệu mô tả chùa Chúc Thánh được xây theo kiểu chữ Tam, tức ba nếp nhà chính bố trí gần song song. Một số tài liệu khác lại gọi bố cục hiện nay là “tiền Công, hậu Quốc”: phần trước tạo thành hình chữ Công, phần sau tổ chức thành không gian khép kín gần với chữ Quốc.

Hai cách mô tả này không nhất thiết hoàn toàn mâu thuẫn. Chùa đã trải qua nhiều đợt mở rộng, bổ sung tiền đường, hậu tẩm, Tổ đường, Đông đường và Tây đường. Vì vậy, nếu chỉ xét các nếp nhà chính, người nghiên cứu có thể nhìn thấy dạng chữ Tam; nếu xét toàn bộ quần thể sau các lần mở rộng, bố cục “tiền Công, hậu Quốc” thể hiện rõ hơn.

Điều quan trọng là kiến trúc chùa không hình thành trong một lần xây dựng duy nhất. Bố cục hiện tại phản ánh sự tích lũy của nhiều giai đoạn lịch sử.

Cổng tam quan

Tam quan là công trình tạo ấn tượng đầu tiên khi đến chùa. Cổng gồm ba lối đi, trong đó lối giữa rộng hơn, hai lối bên nhỏ hơn. Phần trên được trang trí bằng các mô típ truyền thống và mang dòng chữ “Sắc tứ Chúc Thánh tự môn”.

Mái cổng sử dụng ngói, các bờ nóc và đầu mái có trang trí linh vật, hoa văn. Màu thời gian, rêu phong và bề mặt vật liệu cũ tạo cho tam quan vẻ trầm mặc, khác với những cổng chùa mới được xây dựng bằng vật liệu hiện đại.

Ba lối của tam quan trong kiến trúc Phật giáo có thể được liên hệ với nhiều lớp ý nghĩa giáo lý. Tuy nhiên, đối với một di tích cụ thể, không nên áp đặt một cách giải thích duy nhất nếu không có văn bản của nhà chùa. Trước hết, đây là giải pháp kiến trúc đánh dấu ranh giới giữa không gian đời thường và không gian thiền môn.

Bình phong và sân chùa

Qua tam quan là khoảng sân, bồn cây và bình phong. Bình phong có chức năng tạo lớp chuyển tiếp, hạn chế tầm nhìn trực diện từ bên ngoài vào chính điện và góp phần tổ chức không gian theo quan niệm kiến trúc truyền thống.

Khu vực trước bình phong có non bộ và tượng Quan Thế Âm lộ thiên. Cây xanh, chậu cảnh và khoảng sân rộng làm giảm cảm giác nặng nề của các khối kiến trúc, đồng thời tạo nơi tập trung cho Phật tử trong những ngày lễ lớn.

Không gian sân vườn là một phần quan trọng của chùa Chúc Thánh. Giá trị của chùa không chỉ nằm trong các gian thờ mà còn ở sự phối hợp giữa nhà, sân, cây, tháp và lối đi. Chính sự đan xen này tạo nên nhịp điệu tĩnh lặng của một ngôi tổ đình.

Tiền đường và chính điện

Tiền đường và chính điện là trung tâm của quần thể. Hệ thống cột, kèo và liên kết gỗ cho thấy sự kết hợp giữa kỹ thuật kiến trúc Việt Nam và một số yếu tố có nguồn gốc Hoa.

Mái chùa lợp ngói âm dương, đường mái cong nhẹ. Trên bờ nóc và đầu hồi có các mô típ rồng, phụng, kỳ lân cùng nhiều họa tiết trang trí. Phần hiên còn thể hiện các cảnh liên quan đến cuộc đời Đức Phật Thích Ca, từ khi đản sinh đến khi nhập Niết bàn.

Bên trong tiền đường và chính điện có nhiều hoành phi, câu đối, phần lớn viết bằng chữ Hán. Sơn son, thếp vàng và kỹ thuật khảm trang trí tạo nên không gian trang nghiêm. Đây vừa là vật dụng thờ tự, vừa là nguồn tư liệu giúp tìm hiểu lịch sử trùng tu, quan hệ sơn môn và tư tưởng Phật giáo của từng thời kỳ.

Hậu tẩm và Tổ đường

Phía sau chính điện là khu hậu tẩm, sân trong và Tổ đường. Không gian này thể hiện rõ tính chất của một tổ đình.

Tổ đường là nơi thờ Thiền sư Minh Hải – Pháp Bảo cùng các thế hệ tổ sư, trụ trì đã kế tục việc duy trì chùa. Long vị, di ảnh, hoành phi và câu đối tại đây tạo thành một hệ thống tưởng niệm truyền thừa.

Trong một ngôi chùa thông thường, chính điện là trung tâm thờ Phật. Với một tổ đình, Tổ đường còn có ý nghĩa đặc biệt bởi đây là nơi tăng chúng tưởng nhớ nguồn gốc sơn môn, công hạnh của vị khai sơn và sự tiếp nối giữa các thế hệ.

Đông đường và Tây đường

Đông đường và Tây đường được xây dựng trong quá trình mở rộng chùa, phục vụ sinh hoạt của tăng chúng, tiếp đón chư tăng và tổ chức các hoạt động tu học.

Một số không gian được sử dụng để lưu giữ kinh sách, đồ dùng của chùa hoặc thờ hương linh. Khách tham quan cần nhận thức rằng không phải toàn bộ khuôn viên đều là khu vực công cộng. Những gian dành cho tăng chúng sinh hoạt nên được tôn trọng như không gian riêng của nhà chùa.

Hệ thống tượng thờ trong chùa

Tam Thế Phật

Tại vị trí trung tâm chính điện là bộ tượng Tam Thế Phật. Trong Phật giáo Bắc tông, Tam Thế thường biểu thị chư Phật của ba thời quá khứ, hiện tại và vị lai, đồng thời gợi mở tính liên tục của Phật pháp.

Việc thờ Tam Thế Phật phổ biến tại nhiều chùa Việt, nhưng cách tạo tượng, bố trí bệ thờ và phối hợp với các tượng khác tại Chúc Thánh mang đặc trưng của từng giai đoạn lịch sử.

Phật Di Lặc, A Nan và Ca Diếp

Phía dưới hoặc phía trước bộ Tam Thế là tượng Phật Di Lặc cùng hai vị A Nan và Ca Diếp.

Trong truyền thống Phật giáo, A Nan được biết đến là vị đệ tử có trí nhớ đặc biệt, có vai trò quan trọng trong việc kết tập lời Phật dạy. Ca Diếp được tôn kính trong truyền thống Thiền như người tiếp nhận sự truyền tâm từ Đức Phật.

Sự hiện diện của các tượng này nhấn mạnh mối liên hệ giữa việc thờ Phật, gìn giữ giáo pháp và truyền thừa thiền môn.

Văn Thù và Phổ Hiền

Hai bên chính điện có tượng Bồ Tát Văn ThùBồ Tát Phổ Hiền. Trong hệ thống biểu tượng Đại thừa, Văn Thù gắn với trí tuệ, còn Phổ Hiền biểu thị hạnh nguyện và sự thực hành.

Hai hình tượng đặt hai bên tạo nên sự cân bằng giữa hiểu biết và hành động. Ý nghĩa ấy phù hợp với quan niệm Phật giáo rằng trí tuệ cần đi cùng thực hành, không chỉ dừng ở nhận thức lý thuyết.

Mười tám vị La Hán

Chùa có hệ thống tượng mười tám vị La Hán, bố trí hai bên chính điện. Mỗi tượng mang nét mặt, tư thế và biểu cảm khác nhau.

Tượng La Hán trong chùa Việt thường tạo nên một lớp không gian gần gũi với đời sống con người. Các biểu cảm đa dạng cho thấy người tu hành cũng trải qua nhiều trạng thái, thử thách và quá trình chuyển hóa trước khi đạt được sự an định.

Hộ Pháp và Tiêu Diện

Ở phía ngoài có tượng Hộ Pháp và Tiêu Diện. Đây là các hình tượng quen thuộc trong chùa Bắc tông, mang ý nghĩa bảo hộ Phật pháp, nhắc nhở con người phân biệt điều thiện và điều bất thiện.

Các tượng thường có dáng vẻ mạnh mẽ, khác với sự an tĩnh của tượng Phật và Bồ Tát. Sự tương phản này làm phong phú ngôn ngữ tạo hình của không gian chính điện.

Địa Tạng Bồ Tát

Tại khu hậu tẩm có tượng Địa Tạng Bồ Tát. Trong thực hành Phật giáo của nhiều cộng đồng, Địa Tạng gắn với lòng từ bi, hiếu đạo và lời nguyện cứu giúp chúng sinh chịu khổ.

Việc thờ Địa Tạng tại khu vực phía sau cũng liên quan đến sinh hoạt cầu siêu, tưởng niệm người đã khuất và đạo lý nhớ nguồn. Tuy nhiên, các nghi lễ này cần được hiểu trong phạm vi niềm tin tôn giáo, không nên diễn giải như phương thức chắc chắn làm thay đổi số phận hoặc thế giới bên kia.

Hệ thống tượng thờ tại Chúc Thánh được cơ quan bảo tồn Hội An đánh giá là một bộ phận quan trọng của di tích, bên cạnh bia ký, hoành phi và các hiện vật liên quan đến lịch sử truyền bá Phật giáo ở Đàng Trong.

Tháp Tổ Minh Hải và quần thể tháp mộ

Một trong những đặc điểm nổi bật của chùa Chúc Thánh là hệ thống tháp mộ của các vị tổ sư, cao tăng và trụ trì.

Tư liệu báo chí và nghiên cứu địa phương ghi nhận trong khuôn viên có khoảng 16 tháp mộ. Các tháp khác nhau về quy mô, niên đại, hình thức trang trí và vị trí, phản ánh nhiều thế hệ truyền thừa của tổ đình.

Nổi bật nhất là tháp Tổ Minh Hải – Pháp Bảo. Đây là nơi tưởng niệm vị khai sơn, đồng thời là biểu tượng nguồn cội của dòng Lâm Tế Chúc Thánh. Tháp từng có quy mô ba tầng, sau được trùng tu và nâng lên bảy tầng vào năm 1991.

Quanh tháp có bia và các chi tiết trang trí liên quan đến cuộc đời, pháp danh và vị trí truyền thừa của Tổ Minh Hải. Một số văn bia cũ là nguồn tư liệu quan trọng để giới nghiên cứu đối chiếu thân thế của vị tổ và lịch sử hình thành sơn môn.

Ngoài tháp Tổ, các tháp mộ khác cho phép tìm hiểu sự nối tiếp của nhiều thế hệ tăng sĩ. Mỗi tháp không chỉ là nơi an trí di cốt hoặc tưởng niệm một cá nhân, mà còn là một “trang sử bằng kiến trúc” của tổ đình.

Khách tham quan cần giữ thái độ trang nghiêm tại khu tháp mộ, không ngồi lên bệ tháp, tự ý đặt đồ vật, chạm vào bia cổ hoặc bước qua các khu vực có rào giới hạn.

Hoành phi, câu đối, bia ký và di sản Hán Nôm

Chùa Chúc Thánh lưu giữ nhiều hoành phi, câu đối và bia ký chữ Hán. Đây là lớp di sản tư liệu có giá trị bên cạnh kiến trúc và tượng thờ.

Nội dung hoành phi, câu đối thường ca ngợi Phật pháp, cảnh giới giác ngộ, công đức của các vị tổ và sự trường tồn của sơn môn. Một số bức ghi tên chùa, một số do các vị cao tăng, Phật tử hoặc cộng đồng phụng cúng trong những lần trùng tu.

Niên đại, chất liệu, kỹ thuật khắc chạm và tên người cung tiến trên hiện vật có thể cung cấp thông tin về mạng lưới xã hội của chùa. Qua đó, người nghiên cứu nhận biết được mối quan hệ giữa tổ đình với giới tăng sĩ, thương nhân, cư dân địa phương và chính quyền từng thời kỳ.

Tại các chùa cổ Hội An còn tồn tại kinh sách, bản khắc gỗ và nhiều tư liệu Hán Nôm liên quan đến hoạt động in ấn, tụng niệm, truyền giới. Với Chúc Thánh, kho tư liệu này góp phần phản ánh vai trò của tổ đình như một trung tâm tu học, chứ không chỉ là nơi lễ bái.

Do hiện vật gỗ, giấy và lớp sơn thếp rất nhạy cảm với ánh sáng, độ ẩm và việc tiếp xúc trực tiếp, khách tham quan không nên dùng tay sờ vào bề mặt, tự ý dịch chuyển hoặc sử dụng đèn chụp ảnh cường độ cao khi chưa được phép.

Lễ húy kỵ Tổ sư Minh Hải

Ngày lễ quan trọng nhất gắn riêng với lịch sử chùa Chúc Thánh là lễ húy kỵ Tổ sư Minh Hải – Pháp Bảo, diễn ra vào mồng 7 tháng 11 âm lịch hằng năm.

Đây là dịp tăng ni thuộc dòng Lâm Tế Chúc Thánh và Phật tử nhiều nơi trở về tổ đình tưởng niệm vị khai sơn. Nghi lễ thể hiện đạo lý uống nước nhớ nguồn, đồng thời củng cố mối liên hệ giữa các chùa trong cùng một dòng truyền thừa.

Tùy từng năm, chương trình có thể bao gồm lễ niêm hương, tụng kinh, cúng Tổ, tưởng niệm, thuyết giảng và gặp gỡ sơn môn. Vào những kỳ lễ lớn, số lượng tăng ni và Phật tử về dự đông hơn, các hoạt động có thể được tổ chức trong nhiều ngày.

Một số tư liệu đề cập chu kỳ tổ chức đại lễ quy mô lớn theo lệ của môn phái. Tuy nhiên, lịch trình cụ thể có thể thay đổi tùy điều kiện từng năm. Người có nhu cầu tham dự nên theo dõi thông báo chính thức của tổ đình hoặc cơ quan Phật giáo địa phương, không tự suy đoán lịch dương từ ngày âm lịch.

Cơ quan bảo tồn Hội An ghi nhận lễ giỗ Tổ Minh Hải là sinh hoạt văn hóa – tôn giáo tiêu biểu gắn với chùa Chúc Thánh và lịch sử Thiền phái Lâm Tế tại vùng Đàng Trong.

Những ngày lễ Phật giáo tại chùa

Ngoài lễ húy kỵ Tổ sư Minh Hải, chùa còn tổ chức các ngày lễ chung của Phật giáo Bắc tông như Phật đản, Vu Lan, lễ thành đạo và các thời khóa sám hối, tụng niệm.

Đại lễ Phật đản

Phật đản tưởng niệm ngày Đức Phật Thích Ca đản sinh. Không gian chùa thường được trang hoàng trang nghiêm; tăng ni, Phật tử tụng kinh, nghe giảng và tham gia các hoạt động hướng thiện.

Lễ Vu Lan

Vu Lan diễn ra vào mùa thu âm lịch, gắn với tinh thần hiếu đạo và tưởng nhớ cha mẹ, tổ tiên. Trong đời sống văn hóa Việt Nam, lễ Vu Lan đã vượt ra ngoài phạm vi nghi lễ tôn giáo để trở thành dịp nhiều người suy ngẫm về tình thân và trách nhiệm gia đình.

Ngày vía Quan Thế Âm

Vì trong khuôn viên chùa có thờ Quan Thế Âm Bồ Tát, các ngày vía Quan Âm cũng được Phật tử quan tâm. Trong truyền thống Đại thừa, Quan Thế Âm là biểu tượng của lòng từ bi và khả năng lắng nghe nỗi khổ của chúng sinh.

Các ngày lễ nên được nhìn nhận như cơ hội tu học, thực hành từ bi và kết nối cộng đồng. Không nên coi việc dâng lễ là cách chắc chắn để cầu tài, đổi vận hoặc tránh mọi rủi ro trong cuộc sống.

Chùa Chúc Thánh được xếp hạng di tích quốc gia

Tài liệu của Trung tâm Bảo tồn Di sản Văn hóa Thế giới Hội An xác nhận chùa Chúc Thánh được xếp hạng di tích lịch sử – văn hóa cấp quốc gia vào năm 1991.

Việc xếp hạng dựa trên nhiều nhóm giá trị:

  • Vai trò của chùa trong lịch sử hình thành và phát triển Thiền phái Lâm Tế Chúc Thánh.
  • Mối liên hệ với Thiền sư Minh Hải – Pháp Bảo.
  • Giá trị kiến trúc, nghệ thuật của quần thể chùa.
  • Hệ thống tượng thờ, tháp mộ, hoành phi, câu đối và bia ký.
  • Những tư liệu liên quan đến quá trình truyền bá Phật giáo tại Hội An và Đàng Trong.
  • Vai trò của chùa trong đời sống văn hóa, tín ngưỡng của cộng đồng.

Các nguồn công khai đã đối chiếu thống nhất về cấp xếp hạng và năm xếp hạng, nhưng chưa công bố rõ số quyết định riêng của chùa. Vì vậy, khi chưa tiếp cận bản sao quyết định hoặc lý lịch di tích đầy đủ, không nên tự bổ sung số văn bản dựa trên suy đoán.

Cũng cần phân biệt chùa Chúc Thánh với khu vực đô thị cổ Hội An. Đô thị cổ Hội An là một quần thể di sản có hồ sơ và cấp độ ghi danh riêng; chùa Chúc Thánh là một di tích được xếp hạng với hồ sơ riêng, nằm ngoài vùng phố thương mại cổ đông đúc nhưng có quan hệ mật thiết với lịch sử văn hóa Hội An.

Giá trị của chùa Chúc Thánh trong văn hóa Hội An

Giá trị lịch sử Phật giáo

Chúc Thánh đánh dấu một giai đoạn quan trọng trong quá trình Phật giáo Lâm Tế phát triển tại Đàng Trong. Từ nơi đây, một hệ thống truyền thừa được hình thành và lan tỏa qua nhiều tỉnh thành.

Lịch sử của chùa cho thấy Hội An không chỉ là thương cảng trao đổi hàng hóa. Đây còn là nơi gặp gỡ của tư tưởng, tôn giáo, nghệ thuật và các cộng đồng đến từ nhiều vùng văn hóa.

Giá trị kiến trúc

Kiến trúc chùa kết hợp kỹ thuật xây dựng truyền thống Việt Nam với một số yếu tố Hoa. Sự kết hợp không mang tính sao chép nguyên dạng mà đã được điều chỉnh cho phù hợp với khí hậu, vật liệu và tập quán thờ tự tại miền Trung.

Các lớp kiến trúc từ thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX và những lần tu bổ sau này tạo thành một chỉnh thể có chiều sâu lịch sử.

Giá trị nghệ thuật

Tượng thờ, chạm khắc gỗ, trang trí mái, hoành phi, câu đối và tháp mộ phản ánh nhiều kỹ thuật tạo tác truyền thống. Mỗi nhóm hiện vật có thể được nghiên cứu dưới góc độ mỹ thuật, tôn giáo, ngôn ngữ và lịch sử nghề thủ công.

Giá trị tư liệu

Bia ký, long vị và văn bản Hán Nôm giúp xác định thế hệ truyền thừa, tên các vị trụ trì, thời điểm tu sửa và sự đóng góp của cộng đồng.

Những tư liệu này đặc biệt quan trọng khi sử liệu thành văn về các cơ sở Phật giáo địa phương còn phân tán hoặc chưa đầy đủ.

Giá trị cộng đồng

Đối với tăng ni thuộc dòng Lâm Tế Chúc Thánh, ngôi chùa là nơi trở về nguồn cội. Đối với cư dân Hội An, đây là một phần ký ức địa phương. Đối với khách tham quan, chùa mở ra một góc nhìn khác về phố Hội – không chỉ có những dãy nhà buôn, hội quán và bến cảng, mà còn có đời sống thiền môn lâu đời.

Chùa Chúc Thánh trong quá trình đô thị hóa

Khi mới hình thành, chùa nằm trong một vùng đất cao, khá thưa dân. Quá trình mở rộng đô thị Hội An đã làm thay đổi rõ rệt cảnh quan xung quanh. Nhà ở, đường giao thông và các công trình dịch vụ ngày càng tiến gần khu vực chùa.

Sự thay đổi ấy đặt ra yêu cầu bảo tồn không chỉ đối với từng công trình, mà còn đối với cảnh quan và khoảng không gian bao quanh di tích. Một ngôi chùa cổ có thể vẫn giữ được chính điện, tam quan và tháp mộ, nhưng giá trị cảm nhận sẽ giảm nếu môi trường xung quanh bị xây dựng quá dày đặc hoặc thiếu kiểm soát.

Khí hậu miền Trung với mưa lớn, độ ẩm cao, bão và nắng nóng cũng là thách thức đối với kết cấu gỗ, mái ngói, lớp sơn và hiện vật giấy. Công tác tu bổ cần dựa trên khảo sát khoa học, ưu tiên bảo tồn vật liệu gốc và tránh thay mới quá mức.

Đối với cộng đồng, gìn giữ chùa không chỉ là sửa chữa khi công trình xuống cấp. Việc bảo vệ còn bao gồm giữ trật tự, hạn chế rác thải, phòng cháy, quản lý hương đèn, tôn trọng khu vực tháp mộ và nâng cao ý thức của khách tham quan.

Kinh nghiệm tham quan chùa Chúc Thánh

Kiểm tra địa chỉ theo đơn vị hành chính mới

Khi tìm đường, có thể sử dụng cả hai cách ghi:

  • Chùa Chúc Thánh, số 104 đường Tôn Đức Thắng, phường Hội An Tây, thành phố Đà Nẵng.
  • Chùa Chúc Thánh, phường Tân An, thành phố Hội An, tỉnh Quảng Nam – cách ghi cũ vẫn xuất hiện trên nhiều bản đồ và tài liệu.

Việc địa giới thay đổi không làm thay đổi vị trí thực tế của chùa.

Không nên mặc định giờ mở cửa

Các nguồn du lịch đưa ra nhiều khung giờ khác nhau, nhưng chưa thấy một lịch mở cửa cố định được cơ quan quản lý chùa công bố rộng rãi và cập nhật thường xuyên. Khách đi theo đoàn, muốn nghiên cứu hiện vật hoặc dự lễ nên xác nhận trước với nhà chùa hay cơ quan Phật giáo địa phương.

Trang phục và thái độ

Người đến chùa nên mặc trang phục gọn gàng, kín đáo, giữ giọng nói vừa phải và tắt chuông điện thoại khi vào khu vực hành lễ.

Không nên đùa nghịch, nằm ngồi tùy tiện trên bậc thềm, dựa vào bàn thờ hoặc quay phim sát mặt người đang thực hành nghi lễ.

Thắp hương vừa đủ

Theo tinh thần thực hành văn minh tại cơ sở tôn giáo, chỉ nên thắp lượng hương vừa phải và tuân theo hướng dẫn của nhà chùa. Sự thành kính không được đo bằng số lượng hương, vàng mã hay lễ vật.

Tôn trọng hiện vật

Hoành phi, câu đối, tượng cổ, bia và tháp mộ đều có thể bị ảnh hưởng bởi việc sờ tay, dựa người hoặc đặt đồ vật lên trên. Khách không nên tự ý chạm vào hiện vật dù không thấy biển cấm.

Không thần bí hóa trải nghiệm

Chùa Chúc Thánh có giá trị lịch sử và tôn giáo sâu sắc, nhưng không nên biến việc tham quan thành hoạt động cầu xin kết quả vật chất. Theo quan niệm Phật giáo, việc đến chùa trước hết là cơ hội lắng tâm, học cách sống thiện và suy ngẫm về trách nhiệm của bản thân.

Phân biệt Chúc Thánh với một số chùa cổ khác ở Hội An

Hội An có nhiều chùa cổ thuộc những dòng truyền thừa và hoàn cảnh hình thành khác nhau. Chúc Thánh thường được nhắc cùng chùa Phước Lâm, chùa Vạn Đức và chùa Long Tuyền.

Chùa Chúc Thánh là tổ đình gắn trực tiếp với Thiền sư Minh Hải – Pháp Bảo và sự hình thành dòng Lâm Tế Chúc Thánh.

Chùa Phước Lâm có quan hệ mật thiết với dòng truyền thừa này và được xem là một tổ đình quan trọng khác ở Hội An.

Chùa Vạn Đức gắn với Thiền sư Minh Lượng – Thành Đẳng, một vị cùng thời với Thiền sư Minh Hải và cũng ở lại Đàng Trong hoằng pháp.

Chùa Long Tuyền có niên đại muộn hơn, hình thành vào đầu thế kỷ XX nhưng cũng giữ vai trò đáng kể trong đời sống Phật giáo Hội An.

Việc phân biệt các chùa giúp tránh nhầm lẫn về người khai sơn, dòng truyền thừa, tên dân gian và niên đại. Chẳng hạn, một số tài liệu nghiên cứu ghi nhận các tên dân gian như chùa Lúa, chùa Khoai hoặc chùa Cây Cau có thể được sử dụng khác nhau trong từng cộng đồng và giai đoạn. Khi viết về từng di tích, nên ưu tiên tên chính thức và hồ sơ của cơ quan bảo tồn.

Cách nhìn nhận phù hợp về giá trị tâm linh của chùa

Trong tâm thức của nhiều Phật tử, tổ đình Chúc Thánh là nơi linh thiêng vì gắn với công hạnh của Tổ Minh Hải, sự tu tập của nhiều thế hệ tăng sĩ và đời sống tín ngưỡng lâu dài của cộng đồng.

Khái niệm “linh thiêng” trong trường hợp này nên được hiểu như cảm nhận tôn kính đối với không gian thờ tự, lịch sử và những giá trị đạo đức được truyền qua nhiều thế hệ. Đây không phải là bằng chứng cho khả năng ban phát tài lộc, dự báo tương lai hay thay đổi số phận theo mong muốn cá nhân.

Giá trị sâu xa của việc đến chùa nằm ở khả năng giúp con người tạm rời nhịp sống ồn ào, nhìn lại hành vi của mình, tưởng nhớ tổ tiên và học cách ứng xử từ bi hơn. Lễ Phật, dâng hương hay dự giỗ Tổ chỉ có ý nghĩa bền vững khi đi cùng thái độ chân thành và những hành động tốt đẹp trong đời sống.

Kết luận

Chùa Chúc Thánh, tên dân gian là chùa Khoai, là một di tích quan trọng trong không gian văn hóa Hội An và lịch sử Phật giáo Đàng Trong. Từ một am nhỏ được Thiền sư Minh Hải – Pháp Bảo khai lập vào cuối thế kỷ XVII, nơi đây đã trở thành tổ đình của dòng Lâm Tế Chúc Thánh, có ảnh hưởng rộng tại miền Trung, miền Nam và nhiều cộng đồng Phật giáo Việt Nam ở nước ngoài.

Giá trị của chùa được tạo nên bởi nhiều lớp di sản: kiến trúc tiền đường, chính điện và Tổ đường; hệ thống tượng Phật, Bồ Tát và La Hán; tháp Tổ Minh Hải cùng quần thể tháp mộ; hoành phi, câu đối, bia ký và tư liệu Hán Nôm. Việc được ban biển Sắc tứ dưới triều Nguyễn và được xếp hạng di tích quốc gia năm 1991 cho thấy vị trí đáng kể của ngôi chùa trong lịch sử văn hóa xứ Quảng.

Sau thay đổi địa giới năm 2025, chùa hiện thuộc phường Hội An Tây, thành phố Đà Nẵng, nhưng tên gọi Hội An – Quảng Nam vẫn gắn bó sâu sắc với lịch sử và bản sắc của di tích. Gìn giữ chùa Chúc Thánh vì thế không chỉ là bảo vệ một công trình cổ, mà còn là bảo tồn ký ức về quá trình giao lưu văn hóa, sự truyền thừa Phật giáo và đời sống tinh thần của nhiều thế hệ cư dân Hội An.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.465 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận