Chùa Khánh Hưng ở Thành phố Hồ Chí Minh là cổ tự Bắc tông gắn với Hòa thượng Thích Pháp Lan và phong trào yêu nước giữa Sài Gòn.
Nằm sâu trong một con hẻm trên đường Cách Mạng Tháng Tám, chùa Khánh Hưng không có khuôn viên rộng lớn hay vị trí nổi bật như nhiều danh lam Phật giáo khác tại Thành phố Hồ Chí Minh. Giá trị đáng chú ý của ngôi chùa lại được hình thành từ những lớp ký ức gắn với cộng đồng Phật tử đô thị, hoạt động giáo dục Phật học, công việc từ thiện và các phong trào đấu tranh vì hòa bình, độc lập dân tộc trong thế kỷ XX.
Tên gọi “chùa Khánh Hưng” từ lâu đã gắn với địa bàn quận 3 cũ và vùng Hòa Hưng của Sài Gòn. Tuy nhiên, do Thành phố Hồ Chí Minh đã tổ chức lại đơn vị hành chính, địa chỉ hiện nay của chùa thuộc phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh. Cách gọi “chùa Khánh Hưng ở quận 3” vẫn có ý nghĩa nhận diện lịch sử và được người dân sử dụng phổ biến, nhưng không còn là cách ghi địa chỉ hành chính đầy đủ theo mô hình chính quyền địa phương hiện tại.

Bên cạnh chức năng là nơi thờ Phật và sinh hoạt tôn giáo, chùa còn gắn chặt với cuộc đời Hòa thượng Thích Pháp Lan, một vị giáo phẩm có nhiều hoạt động trong giáo dục Tăng tài, vận động Phật giáo và phong trào yêu nước tại Sài Gòn – Gia Định. Đặc biệt, lễ truy điệu Chủ tịch Hồ Chí Minh được tổ chức tại chùa vào tháng 9 năm 1969 đã trở thành một sự kiện tiêu biểu trong lịch sử của ngôi tự viện này.
Chùa Khánh Hưng ở đâu?
Chùa Khánh Hưng tọa lạc tại số 390/8 đường Cách Mạng Tháng Tám, phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh. Chùa nằm trong hẻm nên mặt bằng không tiếp giáp trực tiếp với toàn bộ không gian rộng của tuyến đường chính. Các danh bạ Phật giáo trước đây thường ghi chùa thuộc Phường 11, Phường 14 hoặc Phường 10, quận 3; sự khác nhau này có liên quan đến những lần điều chỉnh địa giới và cách ghi địa chỉ trong từng giai đoạn.
Theo phương án sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, phường Nhiêu Lộc được hình thành trên cơ sở toàn bộ diện tích và dân số của các Phường 9, 11, 12 và 14 thuộc quận 3 trước đây. Vì chùa Khánh Hưng từng được ghi nhận tại Phường 11 hoặc Phường 14 cũ nên địa chỉ hành chính hiện tại được xác định thuộc phường Nhiêu Lộc.
Tên đường Cách Mạng Tháng Tám cũng là tên gọi sau năm 1975. Trong một số tư liệu kể lại sự kiện năm 1969, địa điểm chùa được ghi theo tên đường Lê Văn Duyệt của Sài Gòn trước đây. Khi đọc tài liệu lịch sử, cần lưu ý sự thay đổi này để tránh nhầm chùa Khánh Hưng với các cơ sở Phật giáo cùng tên tại Hà Nội, Thanh Hóa, Gia Lai, Khánh Hòa hoặc một số tỉnh khác.
Ngày nay, chùa vẫn là một cơ sở Phật giáo Bắc tông đang hoạt động. Niên giám Phật giáo ghi người đại diện, trụ trì là Thượng tọa Thích Thiện Tâm. Tuy nhiên, thời gian mở cửa, lịch khóa lễ và điều kiện tiếp đón khách có thể thay đổi theo sinh hoạt của tự viện; người đến lễ Phật hoặc tìm hiểu tư liệu nên liên hệ trực tiếp với chùa trước những chuyến đi có mục đích chuyên sâu.
Nguồn gốc tên gọi Khánh Hưng
Một cách giải thích được lưu truyền khá phổ biến cho rằng tên “Khánh Hưng” được ghép từ hai địa danh Khánh Hội và Hòa Hưng. Theo tư liệu giới thiệu của nhà chùa và một số danh bạ Phật giáo, những Phật tử ở hai vùng này đã cùng góp công, góp của dựng nên một nơi thờ Phật, sau đó lấy một chữ trong mỗi địa danh để đặt tên cho chùa.
Cách đặt tên ghép như vậy phù hợp với tính chất cộng đồng của nhiều ngôi chùa Nam Bộ. Một tự viện được hình thành bởi riêng một vị tăng và có thể là kết quả của sự chung sức giữa các nhóm cư dân, hội thiện, gia đình Phật tử và những người có nhu cầu tạo dựng không gian tu học trong khu vực đang phát triển.
“Khánh” thường gợi đến sự tốt lành, vui mừng; “Hưng” mang ý nghĩa hưng thịnh, phát triển. Khi đứng riêng, hai chữ tạo thành một tên chùa có ý nghĩa cát tường trong ngôn ngữ Phật giáo và văn hóa truyền thống. Tuy nhiên, trong trường hợp chùa Khánh Hưng tại Sài Gòn, cách giải thích gắn tên gọi với Khánh Hội và Hòa Hưng còn cho thấy dấu ấn địa lý và công lao của cộng đồng khai dựng.
Dù vậy, những chi tiết về nhóm người sáng lập, số lượng người tham gia và thời điểm chính xác của lần dựng chùa đầu tiên hiện chưa được công bố đầy đủ qua văn bia, khế ước hoặc hồ sơ gốc. Vì thế, câu chuyện ghép tên nên được hiểu là truyền thống được lưu giữ trong sơn môn và cộng đồng Phật tử, không nên tự mở rộng thành những tình tiết lịch sử chưa được kiểm chứng.
Chùa Khánh Hưng được xây dựng từ khi nào?
Niên đại khởi dựng chùa Khánh Hưng hiện được trình bày chưa hoàn toàn thống nhất giữa các nguồn tư liệu.
Một số tài liệu giới thiệu chùa cho rằng cơ sở thờ tự ban đầu được Phật tử vùng Hòa Hưng và Khánh Hội kiến lập vào khoảng cuối thế kỷ XVIII. Công trình lúc đầu được làm bằng vật liệu bán kiên cố, quy mô còn khiêm tốn. Thông tin này được lặp lại trong một số danh bạ chùa và nội dung giới thiệu truyền thống của chùa.
Trong khi đó, danh mục kiểm kê di tích lịch sử – văn hóa của Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2016–2020 xác định chùa Khánh Hưng là một ngôi chùa cổ được xây dựng vào cuối thế kỷ XIX. Một số bài viết báo chí lại sử dụng mốc năm 1900 như năm hình thành hoặc xây dựng chùa.
Ba cách ghi này có thể phản ánh những lớp phát triển khác nhau: thời điểm xuất hiện một am hoặc cơ sở thờ Phật ban đầu; thời điểm dựng công trình ổn định hơn; và thời điểm chùa được xây dựng hoặc đăng ký dưới hình thức gần với tự viện về sau. Tuy nhiên, khi chưa có hồ sơ gốc để đối chiếu, không nên tự kết luận rằng một mốc nhất định là hoàn toàn chính xác còn các mốc khác là sai.
Sự khác biệt về niên đại không làm giảm giá trị của chùa. Trái lại, nó cho thấy nhu cầu tiếp tục khảo sát văn bản, hiện vật, kiến trúc và ký ức của các thế hệ Phật tử để làm rõ hơn quá trình hình thành ngôi chùa trong không gian Hòa Hưng – Chí Hòa của Sài Gòn xưa.
Hòa thượng Thích Pháp Lan và dấu ấn tại chùa Khánh Hưng
Hòa thượng Thích Pháp Lan sinh năm 1913, thế danh Lê Hồng Phước, quê tại Bình Định. Ngài xuất gia từ nhỏ, được đào tạo trong truyền thống Phật giáo Đại thừa và thọ giới Tỳ-kheo, Bồ-tát vào năm 1933. Trước khi về chùa Khánh Hưng, ngài từng học tập, giảng dạy tại nhiều cơ sở Phật giáo ở Nam Bộ.
Tài liệu của chùa Phật học Xá Lợi cho biết pháp húy của ngài là Trừng Tâm, thuộc dòng truyền thừa Lâm Tế – Liễu Quán. Việc am hiểu cả Nho học và Phật học đã giúp Hòa thượng có khả năng giảng dạy, viết câu đối, sử dụng Hán văn và tham gia những hoạt động đòi hỏi sự giao tiếp với giới trí thức, cư sĩ.
Từ năm 1951 đến năm 1956, Hòa thượng thành lập trường Gia giáo Sơ – Trung học Lục Hòa Tăng tại chùa Khánh Hưng, tiếp nhận chư tăng từ nhiều nơi về tu học. Một số tăng sinh sau đó tiếp tục đảm nhiệm Phật sự trong các tổ chức Phật giáo.
Ngài còn tham gia nhiều tổ chức và hoạt động Phật giáo. Năm 1953, ngài được đề cử làm Tổng Thư ký Tăng đoàn Liên tông Việt Nam. Trong phong trào Phật giáo năm 1963, ngài tham gia Ủy ban Liên phái Bảo vệ Phật giáo. Sau khi Giáo hội Phật giáo Việt Nam Thống nhất được thành lập năm 1964, ngài đảm nhiệm một số trách nhiệm liên quan đến Phật tử và Phật giáo tỉnh Gia Định.
Sau năm 1975, Hòa thượng tham gia vận động thống nhất Phật giáo, đảm nhiệm công việc trong Ban Liên lạc Phật giáo yêu nước tại quận 3 và Thành phố Hồ Chí Minh. Tại Đại hội thống nhất Phật giáo Việt Nam năm 1981, ngài được suy cử vào Hội đồng Trị sự Giáo hội Phật giáo Việt Nam; về sau được suy tôn vào Hội đồng Chứng minh.
Hòa thượng viên tịch tại chùa Khánh Hưng ngày 1 tháng 3 năm 1994, tức ngày 20 tháng Giêng năm Giáp Tuất, trụ thế 81 năm. Ngày 20 tháng Giêng âm lịch hằng năm trở thành ngày tưởng niệm ngài tại bản tự.
Qua gần nửa thế kỷ gắn bó, Hòa thượng Thích Pháp Lan là một vị trụ trì, đồng thời là nhân vật có ảnh hưởng quyết định đến diện mạo, truyền thống và vị trí lịch sử của chùa Khánh Hưng.
Chùa Khánh Hưng trong hoạt động giáo dục Phật học
Một giá trị nổi bật của chùa Khánh Hưng là vai trò đào tạo tăng sĩ trong giai đoạn giữa thế kỷ XX. Trường Phật học tổ chức tại chùa nằm trong dòng hoạt động giáo dục của Phật giáo Lục Hòa Tăng ở Nam Bộ, hướng tới việc trang bị giáo lý, giới luật và ý thức trách nhiệm xã hội cho người xuất gia.
Trong bối cảnh đất nước bị chia cắt và các tổ chức Phật giáo đang tìm kiếm con đường chấn hưng, việc mở lớp tại chùa có ý nghĩa lớn. Tự viện trở thành nơi vừa tu học, vừa hình thành đội ngũ tăng sĩ có khả năng hoằng pháp và tổ chức cộng đồng.
Chùa Khánh Hưng cũng được nhắc đến trong lịch sử Hội Phật học Nam Việt. Một số tư liệu cho biết hội nghị thành lập Hội diễn ra tại chùa vào tháng 2 năm 1951 và đây từng là một trong những địa điểm hoạt động đầu tiên của tổ chức trước khi trụ sở chuyển sang nơi khác, cuối cùng ổn định tại chùa Xá Lợi.
Hội Phật học Nam Việt có vai trò đáng kể trong tiến trình chấn hưng Phật giáo tại miền Nam, thu hút nhiều tăng sĩ và cư sĩ trí thức. Việc chùa Khánh Hưng được chọn làm nơi hội họp cho thấy ngôi chùa đã có vị trí nhất định trong mạng lưới Phật giáo Sài Gòn vào đầu thập niên 1950.
Vai trò giáo dục của chùa không nên chỉ được nhìn qua số lượng lớp học hay tăng sinh. Điều quan trọng hơn là ở đây đã hình thành một môi trường kết nối giữa tu học, hoạt động xã hội và tinh thần đồng hành cùng dân tộc – một đặc điểm khá rõ của nhiều tổ chức Phật giáo Nam Bộ trong thế kỷ XX.
Kiến trúc chùa Khánh Hưng
Do nằm trong khu dân cư đông đúc, không gian chùa Khánh Hưng mang đặc điểm của một tự viện đô thị. Cổng chùa được xây theo hình thức nhiều tầng mái, sử dụng các đường cong và mô-típ trang trí quen thuộc của kiến trúc Phật giáo. Phía sau cổng là khoảng sân và các khối công trình bố trí trong khuôn viên tương đối giới hạn.
Ngôi chùa hiện nay là kết quả của nhiều lần sửa chữa và trùng tu, vì vậy khó xem toàn bộ kiến trúc còn lại là nguyên trạng của lần khởi dựng đầu tiên. Tư liệu ghi nhận các đợt chỉnh trang vào khoảng năm 1947, cuối năm 1950 và các năm 1987, 1989, 1993 dưới thời Hòa thượng Thích Pháp Lan.
Những lần trùng tu phản ánh nhu cầu thực tế của một ngôi chùa giữa đô thị: mở rộng không gian tu học, gia cố công trình, thích ứng với mật độ xây dựng ngày càng cao và đáp ứng số lượng người đến sinh hoạt.
Khi đánh giá kiến trúc chùa Khánh Hưng, không nên chỉ dựa vào tiêu chí cổ kính của vật liệu. Giá trị của công trình còn nằm ở sự liên tục của không gian tôn giáo, cách cộng đồng bảo lưu ký ức và mối liên hệ giữa từng hạng mục với những hoạt động đã diễn ra trong chùa.