Chùa Khánh Hưng ở Thành phố Hồ Chí Minh là cổ tự Bắc tông gắn với Hòa thượng Thích Pháp Lan và phong trào yêu nước giữa Sài Gòn.
Nằm sâu trong một con hẻm trên đường Cách Mạng Tháng Tám, chùa Khánh Hưng không có khuôn viên rộng lớn hay vị trí nổi bật như nhiều danh lam Phật giáo khác tại Thành phố Hồ Chí Minh. Giá trị đáng chú ý của ngôi chùa lại được hình thành từ những lớp ký ức gắn với cộng đồng Phật tử đô thị, hoạt động giáo dục Phật học, công việc từ thiện và các phong trào đấu tranh vì hòa bình, độc lập dân tộc trong thế kỷ XX.
Tên gọi “chùa Khánh Hưng” từ lâu đã gắn với địa bàn quận 3 cũ và vùng Hòa Hưng của Sài Gòn. Tuy nhiên, do Thành phố Hồ Chí Minh đã tổ chức lại đơn vị hành chính, địa chỉ hiện nay của chùa thuộc phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh. Cách gọi “chùa Khánh Hưng ở quận 3” vẫn có ý nghĩa nhận diện lịch sử và được người dân sử dụng phổ biến, nhưng không còn là cách ghi địa chỉ hành chính đầy đủ theo mô hình chính quyền địa phương hiện tại.

Bên cạnh chức năng là nơi thờ Phật và sinh hoạt tôn giáo, chùa còn gắn chặt với cuộc đời Hòa thượng Thích Pháp Lan, một vị giáo phẩm có nhiều hoạt động trong giáo dục Tăng tài, vận động Phật giáo và phong trào yêu nước tại Sài Gòn – Gia Định. Đặc biệt, lễ truy điệu Chủ tịch Hồ Chí Minh được tổ chức tại chùa vào tháng 9 năm 1969 đã trở thành một sự kiện tiêu biểu trong lịch sử của ngôi tự viện này.
Chùa Khánh Hưng ở đâu?
Chùa Khánh Hưng tọa lạc tại số 390/8 đường Cách Mạng Tháng Tám, phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh. Chùa nằm trong hẻm nên mặt bằng không tiếp giáp trực tiếp với toàn bộ không gian rộng của tuyến đường chính. Các danh bạ Phật giáo trước đây thường ghi chùa thuộc Phường 11, Phường 14 hoặc Phường 10, quận 3; sự khác nhau này có liên quan đến những lần điều chỉnh địa giới và cách ghi địa chỉ trong từng giai đoạn.
Theo phương án sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, phường Nhiêu Lộc được hình thành trên cơ sở toàn bộ diện tích và dân số của các Phường 9, 11, 12 và 14 thuộc quận 3 trước đây. Vì chùa Khánh Hưng từng được ghi nhận tại Phường 11 hoặc Phường 14 cũ nên địa chỉ hành chính hiện tại được xác định thuộc phường Nhiêu Lộc.
Tên đường Cách Mạng Tháng Tám cũng là tên gọi sau năm 1975. Trong một số tư liệu kể lại sự kiện năm 1969, địa điểm chùa được ghi theo tên đường Lê Văn Duyệt của Sài Gòn trước đây. Khi đọc tài liệu lịch sử, cần lưu ý sự thay đổi này để tránh nhầm chùa Khánh Hưng với các cơ sở Phật giáo cùng tên tại Hà Nội, Thanh Hóa, Gia Lai, Khánh Hòa hoặc một số tỉnh khác.
Ngày nay, chùa vẫn là một cơ sở Phật giáo Bắc tông đang hoạt động. Niên giám Phật giáo ghi người đại diện, trụ trì là Thượng tọa Thích Thiện Tâm. Tuy nhiên, thời gian mở cửa, lịch khóa lễ và điều kiện tiếp đón khách có thể thay đổi theo sinh hoạt của tự viện; người đến lễ Phật hoặc tìm hiểu tư liệu nên liên hệ trực tiếp với chùa trước những chuyến đi có mục đích chuyên sâu.
Nguồn gốc tên gọi Khánh Hưng
Một cách giải thích được lưu truyền khá phổ biến cho rằng tên “Khánh Hưng” được ghép từ hai địa danh Khánh Hội và Hòa Hưng. Theo tư liệu giới thiệu của nhà chùa và một số danh bạ Phật giáo, những Phật tử ở hai vùng này đã cùng góp công, góp của dựng nên một nơi thờ Phật, sau đó lấy một chữ trong mỗi địa danh để đặt tên cho chùa.
Cách đặt tên ghép như vậy phù hợp với tính chất cộng đồng của nhiều ngôi chùa Nam Bộ. Một tự viện không chỉ được hình thành bởi riêng một vị tăng mà còn có thể là kết quả của sự chung sức giữa các nhóm cư dân, hội thiện, gia đình Phật tử và những người có nhu cầu tạo dựng không gian tu học trong khu vực đang phát triển.
“Khánh” thường gợi đến sự tốt lành, vui mừng; “Hưng” mang ý nghĩa hưng thịnh, phát triển. Khi đứng riêng, hai chữ tạo thành một tên chùa có ý nghĩa cát tường trong ngôn ngữ Phật giáo và văn hóa truyền thống. Tuy nhiên, trong trường hợp chùa Khánh Hưng tại Sài Gòn, cách giải thích gắn tên gọi với Khánh Hội và Hòa Hưng còn cho thấy dấu ấn địa lý và công lao của cộng đồng khai dựng.
Dù vậy, những chi tiết về nhóm người sáng lập, số lượng người tham gia và thời điểm chính xác của lần dựng chùa đầu tiên hiện chưa được công bố đầy đủ qua văn bia, khế ước hoặc hồ sơ gốc. Vì thế, câu chuyện ghép tên nên được hiểu là truyền thống được lưu giữ trong sơn môn và cộng đồng Phật tử, không nên tự mở rộng thành những tình tiết lịch sử chưa được kiểm chứng.
Chùa Khánh Hưng được xây dựng từ khi nào?
Niên đại khởi dựng chùa Khánh Hưng hiện được trình bày chưa hoàn toàn thống nhất giữa các nguồn tư liệu.
Một số tài liệu giới thiệu chùa cho rằng cơ sở thờ tự ban đầu được Phật tử vùng Hòa Hưng và Khánh Hội kiến lập vào khoảng cuối thế kỷ XVIII. Công trình lúc đầu được làm bằng vật liệu bán kiên cố, quy mô còn khiêm tốn. Thông tin này được lặp lại trong một số danh bạ chùa và nội dung giới thiệu truyền thống của chùa.
Trong khi đó, danh mục kiểm kê di tích lịch sử – văn hóa của Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2016–2020 xác định chùa Khánh Hưng là một ngôi chùa cổ được xây dựng vào cuối thế kỷ XIX. Một số bài viết báo chí lại sử dụng mốc năm 1900 như năm hình thành hoặc xây dựng chùa.
Ba cách ghi này có thể phản ánh những lớp phát triển khác nhau: thời điểm xuất hiện một am hoặc cơ sở thờ Phật ban đầu; thời điểm dựng công trình ổn định hơn; và thời điểm chùa được xây dựng hoặc đăng ký dưới hình thức gần với tự viện về sau. Tuy nhiên, khi chưa có hồ sơ gốc để đối chiếu, không nên tự kết luận rằng một mốc nhất định là hoàn toàn chính xác còn các mốc khác là sai.
Sự khác biệt về niên đại không làm giảm giá trị của chùa. Trái lại, nó cho thấy nhu cầu tiếp tục khảo sát văn bản, hiện vật, kiến trúc và ký ức của các thế hệ Phật tử để làm rõ hơn quá trình hình thành ngôi chùa trong không gian Hòa Hưng – Chí Hòa của Sài Gòn xưa.
Những năm đầu và quá trình định hình ngôi chùa
Tư liệu hiện có cho biết vào thập niên 1930, chùa Khánh Hưng đã có tăng sĩ đến trụ trì, hướng dẫn Phật tử và phát triển sinh hoạt Phật pháp. Tuy nhiên, thông tin về danh tính, thời gian đảm nhiệm và hoạt động của từng vị trước năm 1947 chưa được phổ biến đầy đủ.
Bước chuyển quan trọng diễn ra vào năm 1947, khi Hòa thượng Thích Pháp Lan được Phật tử cung thỉnh về trụ trì. Từ đây, chùa được chỉnh trang, mở rộng và dần trở thành một địa điểm có ảnh hưởng trong đời sống Phật giáo Sài Gòn – Gia Định. Tư liệu tiểu sử cho biết khi về chùa Khánh Hưng, ngài khoảng 35 tuổi và đã có nền tảng Nho học, Phật học cùng kinh nghiệm giảng dạy tại nhiều trường Hương, trường Gia giáo ở Nam Bộ.
Các nguồn có sự chênh lệch nhỏ khi ghi năm bắt đầu trụ trì là 1947 hoặc 1948. Tài liệu tiểu sử của Hòa thượng ghi rõ năm Đinh Hợi 1947, trong khi một số danh bạ dùng khoảng thời gian 1948–1994. Có thể năm 1947 là lúc ngài được cung thỉnh về chùa, còn năm 1948 liên quan đến việc chính thức đảm nhiệm hoặc một giai đoạn tổ chức lại tự viện. Khi chưa có quyết định bổ nhiệm hoặc sổ bộ đương thời, nên ghi nhận cả sự khác biệt này.
Sau khi nhận trách nhiệm trụ trì, Hòa thượng Thích Pháp Lan tiến hành sửa chữa, mở rộng cơ sở và tổ chức nhiều hoạt động tôn giáo, giáo dục, xã hội. Những việc làm này đã biến chùa từ một ngôi tự viện địa phương thành nơi hội tụ của tăng sĩ, cư sĩ và những người quan tâm đến Phật học cũng như vận mệnh đất nước.
Hoạt động chữa bệnh và tinh thần nhập thế
Năm 1950, chùa Khánh Hưng mở phòng chẩn trị thuốc Nam miễn phí. Hòa thượng Thích Pháp Lan trực tiếp tham gia với vai trò đông y sĩ phụ trách. Cùng thời gian đó, chùa tiếp tục được trùng tu, tạo điều kiện cho các hoạt động tu học và phục vụ cộng đồng.
Việc tổ chức chữa bệnh miễn phí tại chùa phản ánh một hình thức hoạt động xã hội quen thuộc của Phật giáo Việt Nam. Trong hoàn cảnh y tế còn hạn chế, đặc biệt đối với người nghèo tại khu vực đô thị và vùng ven, nhiều chùa từng trở thành nơi phát thuốc, khám bệnh hoặc hỗ trợ những gia đình gặp khó khăn.
Ở đây, cần hiểu hoạt động thuốc Nam như một công việc từ thiện và chăm sóc cộng đồng trong bối cảnh lịch sử cụ thể. Không nên từ đó suy diễn rằng nghi lễ tôn giáo có thể thay thế việc khám chữa bệnh theo chuyên môn y khoa. Giá trị của phòng chẩn trị tại chùa Khánh Hưng nằm ở tinh thần cứu giúp, chia sẻ và trách nhiệm xã hội của tăng sĩ, Phật tử.
Hoạt động này cũng cho thấy tư tưởng nhập thế của Hòa thượng Thích Pháp Lan. Đối với ngài, tu hành không chỉ giới hạn trong tụng niệm hay thuyết pháp mà còn thể hiện qua việc đào tạo người kế thừa, chăm lo đời sống dân chúng và tham gia giải quyết những vấn đề của xã hội đương thời.
Hòa thượng Thích Pháp Lan và dấu ấn tại chùa Khánh Hưng
Hòa thượng Thích Pháp Lan sinh năm 1913, thế danh Lê Hồng Phước, quê tại Bình Định. Ngài xuất gia từ nhỏ, được đào tạo trong truyền thống Phật giáo Đại thừa và thọ giới Tỳ-kheo, Bồ-tát vào năm 1933. Trước khi về chùa Khánh Hưng, ngài từng học tập, giảng dạy tại nhiều cơ sở Phật giáo ở Nam Bộ.
Tài liệu của chùa Phật học Xá Lợi cho biết pháp húy của ngài là Trừng Tâm, thuộc dòng truyền thừa Lâm Tế – Liễu Quán. Việc am hiểu cả Nho học và Phật học đã giúp Hòa thượng có khả năng giảng dạy, viết câu đối, sử dụng Hán văn và tham gia những hoạt động đòi hỏi sự giao tiếp với giới trí thức, cư sĩ.
Từ năm 1951 đến năm 1956, Hòa thượng thành lập trường Gia giáo Sơ – Trung học Lục Hòa Tăng tại chùa Khánh Hưng, tiếp nhận chư tăng từ nhiều nơi về tu học. Một số tăng sinh sau đó tiếp tục đảm nhiệm Phật sự trong các tổ chức Phật giáo.
Ngài còn tham gia nhiều tổ chức và hoạt động Phật giáo. Năm 1953, ngài được đề cử làm Tổng Thư ký Tăng đoàn Liên tông Việt Nam. Trong phong trào Phật giáo năm 1963, ngài tham gia Ủy ban Liên phái Bảo vệ Phật giáo. Sau khi Giáo hội Phật giáo Việt Nam Thống nhất được thành lập năm 1964, ngài đảm nhiệm một số trách nhiệm liên quan đến Phật tử và Phật giáo tỉnh Gia Định.
Sau năm 1975, Hòa thượng tham gia vận động thống nhất Phật giáo, đảm nhiệm công việc trong Ban Liên lạc Phật giáo yêu nước tại quận 3 và Thành phố Hồ Chí Minh. Tại Đại hội thống nhất Phật giáo Việt Nam năm 1981, ngài được suy cử vào Hội đồng Trị sự Giáo hội Phật giáo Việt Nam; về sau được suy tôn vào Hội đồng Chứng minh.
Hòa thượng viên tịch tại chùa Khánh Hưng ngày 1 tháng 3 năm 1994, tức ngày 20 tháng Giêng năm Giáp Tuất, trụ thế 81 năm. Ngày 20 tháng Giêng âm lịch hằng năm trở thành ngày tưởng niệm ngài tại bản tự.
Qua gần nửa thế kỷ gắn bó, Hòa thượng Thích Pháp Lan không chỉ là một vị trụ trì mà còn là nhân vật có ảnh hưởng quyết định đến diện mạo, truyền thống và vị trí lịch sử của chùa Khánh Hưng.
Chùa Khánh Hưng trong hoạt động giáo dục Phật học
Một giá trị nổi bật của chùa Khánh Hưng là vai trò đào tạo tăng sĩ trong giai đoạn giữa thế kỷ XX. Trường Phật học tổ chức tại chùa nằm trong dòng hoạt động giáo dục của Phật giáo Lục Hòa Tăng ở Nam Bộ, hướng tới việc trang bị giáo lý, giới luật và ý thức trách nhiệm xã hội cho người xuất gia.
Trong bối cảnh đất nước bị chia cắt và các tổ chức Phật giáo đang tìm kiếm con đường chấn hưng, việc mở lớp tại chùa có ý nghĩa lớn. Tự viện trở thành nơi vừa tu học, vừa hình thành đội ngũ tăng sĩ có khả năng hoằng pháp và tổ chức cộng đồng.
Chùa Khánh Hưng cũng được nhắc đến trong lịch sử Hội Phật học Nam Việt. Một số tư liệu cho biết hội nghị thành lập Hội diễn ra tại chùa vào tháng 2 năm 1951 và đây từng là một trong những địa điểm hoạt động đầu tiên của tổ chức trước khi trụ sở chuyển sang nơi khác, cuối cùng ổn định tại chùa Xá Lợi.
Hội Phật học Nam Việt có vai trò đáng kể trong tiến trình chấn hưng Phật giáo tại miền Nam, thu hút nhiều tăng sĩ và cư sĩ trí thức. Việc chùa Khánh Hưng được chọn làm nơi hội họp cho thấy ngôi chùa đã có vị trí nhất định trong mạng lưới Phật giáo Sài Gòn vào đầu thập niên 1950.
Vai trò giáo dục của chùa không nên chỉ được nhìn qua số lượng lớp học hay tăng sinh. Điều quan trọng hơn là ở đây đã hình thành một môi trường kết nối giữa tu học, hoạt động xã hội và tinh thần đồng hành cùng dân tộc – một đặc điểm khá rõ của nhiều tổ chức Phật giáo Nam Bộ trong thế kỷ XX.
Một cơ sở gắn với phong trào yêu nước
Danh mục kiểm kê của Thành phố Hồ Chí Minh xác định giá trị lịch sử của chùa Khánh Hưng chủ yếu ở mối liên hệ với Hòa thượng Thích Pháp Lan và các phong trào đấu tranh cách mạng tại Sài Gòn. Trong thời kỳ kháng chiến, chùa là nơi diễn ra hoặc hỗ trợ nhiều hoạt động đòi hòa bình, dân chủ, dân sinh và độc lập dân tộc.
Theo tiểu sử Hòa thượng Thích Pháp Lan, trong thời kỳ chống thực dân Pháp, ngài vừa giảng dạy tăng sĩ vừa tham gia hoạt động bí mật. Ngài được giao một số trách nhiệm trong lực lượng Phật giáo cách mạng tại Sài Gòn – Gia Định.
Năm 1963, khi phong trào phản đối chính sách kỳ thị và đàn áp Phật giáo diễn ra mạnh mẽ, Hòa thượng tham gia Ủy ban Liên phái Bảo vệ Phật giáo. Những hoạt động này đặt chùa Khánh Hưng trong mối liên hệ với một giai đoạn nhiều biến động của Phật giáo đô thị miền Nam.
Tuy nhiên, khi tìm hiểu lịch sử chùa, không nên chỉ xem đây là một “căn cứ” theo nghĩa quân sự. Giá trị của chùa còn nằm ở vai trò quy tụ tăng sĩ, cư sĩ, trí thức và quần chúng trong các phong trào công khai hoặc bán công khai, sử dụng tiếng nói đạo đức và tôn giáo để kêu gọi hòa bình, cải thiện đời sống và bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng.
Lễ truy điệu Chủ tịch Hồ Chí Minh năm 1969
Sự kiện được nhắc đến nhiều nhất trong lịch sử chùa Khánh Hưng là lễ truy điệu Chủ tịch Hồ Chí Minh tổ chức vào sáng ngày 9 tháng 9 năm 1969.
Sau khi nhận tin Chủ tịch Hồ Chí Minh qua đời, Hòa thượng Thích Pháp Lan cùng các Phật tử thân tín chuẩn bị bàn thờ và tổ chức lễ tưởng niệm ngay giữa Sài Gòn. Đây là việc làm có nhiều rủi ro trong hoàn cảnh chính trị lúc bấy giờ, bởi các hoạt động công khai thể hiện tình cảm hướng về miền Bắc có thể bị chính quyền Sài Gòn theo dõi và ngăn cản.
Bàn thờ được trang trí bằng hoa và trái cây với cách sắp đặt mang ý nghĩa tượng trưng. Phía trên có bức trướng ghi bốn chữ Hán mang nghĩa đề cao quốc gia. Hai bên là đôi câu đối:
Nam Bắc toàn dân quy thượng chính
Á Âu thế giới kính tu mi.
Hai chữ cuối của hai vế là “chính” và “mi”. Theo cách giải thích được lưu truyền, khi nói lái sẽ gợi đến tên “Chí Minh”. Lối thể hiện này vừa bày tỏ rõ đối tượng được tưởng niệm đối với những người tham dự, vừa tạo một lớp nghĩa kín đáo trước sự kiểm soát của chính quyền.
Hòa thượng Thích Pháp Lan còn soạn điếu văn và đọc trong buổi lễ. Tư liệu báo chí cho biết sau khi đọc xong, ngài đã đốt bản điếu văn để tránh bị thu giữ. Kết thúc lễ truy điệu, một bộ phận người tham dự xuống đường biểu tình, kêu gọi hòa bình và chấm dứt chiến tranh. Vài ngày sau, Hòa thượng bị gọi lên chất vấn nhưng được trả tự do.
Điều đáng chú ý là sự kiện này kết hợp nhiều yếu tố văn hóa: nghi thức tưởng niệm tại chùa, câu đối Hán văn, nghệ thuật nói lái Nam Bộ, quan niệm tôn kính người có công và thái độ chính trị của một bộ phận tăng sĩ, Phật tử Sài Gòn.
Bàn thờ sử dụng trong lễ truy điệu sau đó được Bảo tàng Hồ Chí Minh – chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh tiếp nhận vào năm 2003 và đưa vào không gian trưng bày. Việc bảo tồn bàn thờ giúp sự kiện vượt ra ngoài phạm vi ký ức nội bộ của nhà chùa, trở thành một tư liệu phục vụ công chúng và nghiên cứu lịch sử.
Khi kể lại sự kiện, cần phân biệt phần đã được báo chí, bảo tàng và tư liệu tiểu sử ghi nhận với những chi tiết truyền khẩu có thể được bổ sung qua thời gian. Giá trị cốt lõi của câu chuyện nằm ở thái độ dấn thân, lòng yêu nước và mong muốn hòa bình của những người tham gia, không phải ở việc thần bí hóa các đồ thờ hay nghi lễ.
Hoạt động vận động hòa bình và hỗ trợ tù nhân
Sau lễ truy điệu năm 1969, chùa Khánh Hưng tiếp tục là một địa điểm liên quan đến các phong trào chính trị và xã hội tại Sài Gòn. Hòa thượng Thích Pháp Lan tham gia những hoạt động đòi cải thiện chế độ lao tù và vận động phóng thích tù nhân chính trị.
Năm 1970, ngài đảm nhận vai trò cố vấn cho một ủy ban vận động cải thiện chế độ lao tù ở miền Nam. Đến năm 1973, ngài được đề cử làm Chủ tịch Ủy ban Phật giáo vận động phóng thích tù nhân và tham gia nhiều phong trào của trí thức, sinh viên, học sinh tại Sài Gòn – Gia Định.
Tư liệu báo chí còn ghi nhận sự liên hệ giữa hoạt động của chùa với gia đình ông Dương Văn Đức, một cơ sở có tham gia hỗ trợ lực lượng cách mạng trong nội đô. Sau Hiệp định Paris năm 1973, phương tiện của gia đình được dùng để vận chuyển quà hỗ trợ tù nhân tại một số nhà giam.
Những hoạt động này cho thấy chùa Khánh Hưng là một không gian giao thoa giữa tôn giáo và trách nhiệm công dân. Tinh thần từ bi trong Phật giáo được thể hiện qua việc quan tâm đến người bị giam giữ, người chịu đau khổ vì chiến tranh và nguyện vọng hòa bình của xã hội.
Kiến trúc chùa Khánh Hưng
Do nằm trong khu dân cư đông đúc, không gian chùa Khánh Hưng mang đặc điểm của một tự viện đô thị. Cổng chùa được xây theo hình thức nhiều tầng mái, sử dụng các đường cong và mô-típ trang trí quen thuộc của kiến trúc Phật giáo. Phía sau cổng là khoảng sân và các khối công trình bố trí trong khuôn viên tương đối giới hạn.
Ngôi chùa hiện nay là kết quả của nhiều lần sửa chữa và trùng tu, vì vậy khó xem toàn bộ kiến trúc còn lại là nguyên trạng của lần khởi dựng đầu tiên. Tư liệu ghi nhận các đợt chỉnh trang vào khoảng năm 1947, cuối năm 1950 và các năm 1987, 1989, 1993 dưới thời Hòa thượng Thích Pháp Lan.
Những lần trùng tu phản ánh nhu cầu thực tế của một ngôi chùa giữa đô thị: mở rộng không gian tu học, gia cố công trình, thích ứng với mật độ xây dựng ngày càng cao và đáp ứng số lượng người đến sinh hoạt.
Khi đánh giá kiến trúc chùa Khánh Hưng, không nên chỉ dựa vào tiêu chí cổ kính của vật liệu. Giá trị của công trình còn nằm ở sự liên tục của không gian tôn giáo, cách cộng đồng bảo lưu ký ức và mối liên hệ giữa từng hạng mục với những hoạt động đã diễn ra trong chùa.
Điện Phật và hệ thống tượng thờ
Chùa Khánh Hưng thuộc Phật giáo Bắc tông. Điện Phật được bài trí với tượng Đức Phật Thích Ca Mâu Ni trong tư thế thiền định trên tòa sen ở vị trí trung tâm. Phía trước và các ban thờ liên quan có nhiều tượng Phật, Bồ-tát cùng các vị hộ trì Phật pháp.
Đáng chú ý, tư liệu niên giám cho biết chùa còn lưu giữ một số pho tượng gỗ cổ, trong đó có tượng Phật A Di Đà, Bồ-tát Quán Thế Âm, Bồ-tát Đại Thế Chí, Bồ-tát Chuẩn Đề và Hộ Pháp.
Sự hiện diện của Phật A Di Đà, Quán Thế Âm và Đại Thế Chí phản ánh ảnh hưởng của pháp môn Tịnh độ trong Phật giáo Bắc tông Việt Nam. Trong hệ thống biểu tượng này, Đức Phật A Di Đà là giáo chủ cõi Cực Lạc; Quán Thế Âm biểu trưng cho lòng từ bi; Đại Thế Chí biểu trưng cho sức mạnh của trí tuệ và tinh thần tinh tiến.
Bồ-tát Chuẩn Đề là một hình tượng thuộc Phật giáo Đại thừa và Mật giáo, thường xuất hiện tại một số chùa Bắc tông. Hộ Pháp đại diện cho ý niệm bảo vệ Tam bảo, giữ gìn đạo tràng và nhắc nhở người tu về kỷ cương, chánh niệm.
Việc xác định niên đại, chất liệu, kỹ thuật tạo tác và giá trị nghệ thuật cụ thể của từng pho tượng cần có khảo sát chuyên môn. Không nên chỉ dựa vào cách gọi “tượng cổ” để suy đoán tượng thuộc một triều đại hay thế kỷ nhất định. Tuy vậy, các pho tượng gỗ là một phần quan trọng trong lịch sử vật chất của chùa và cần được kiểm kê, bảo quản phù hợp với điều kiện khí hậu nóng ẩm của Thành phố Hồ Chí Minh.
Chùa Khánh Hưng có phải là di tích đã được xếp hạng?
Chùa Khánh Hưng được đưa vào Danh mục kiểm kê di tích lịch sử – văn hóa trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2016–2020. Trong phần dành cho địa bàn quận 3 cũ, chùa được xếp vào nhóm kiểm kê theo loại hình lịch sử. Hồ sơ nêu giá trị của chùa trong kháng chiến và mối liên hệ với Hòa thượng Thích Pháp Lan.
Tuy nhiên, “được kiểm kê” không đồng nghĩa với “đã được xếp hạng”. Kiểm kê là bước nhận diện, thống kê và đánh giá ban đầu đối với một công trình, địa điểm có khả năng chứa đựng giá trị lịch sử, văn hóa hoặc kiến trúc. Xếp hạng di tích cần có hồ sơ và quyết định riêng của cơ quan có thẩm quyền.
Tư liệu được đối chiếu hiện chưa cho thấy quyết định xếp hạng chùa Khánh Hưng là di tích quốc gia hoặc di tích cấp Thành phố Hồ Chí Minh. Vì vậy, không nên tự gọi chùa là “di tích quốc gia” hay “di tích lịch sử – văn hóa đã được xếp hạng”.
Cách diễn đạt phù hợp là: chùa Khánh Hưng là công trình có giá trị lịch sử, đã được Thành phố Hồ Chí Minh đưa vào danh mục kiểm kê di tích theo loại hình lịch sử.
Sự phân biệt này không chỉ bảo đảm độ chính xác về pháp lý mà còn giúp độc giả hiểu rằng giá trị văn hóa của một địa điểm không hoàn toàn phụ thuộc vào danh hiệu xếp hạng. Nhiều công trình chưa được xếp hạng vẫn có ý nghĩa sâu sắc đối với cộng đồng và lịch sử địa phương.
Giá trị văn hóa của chùa Khánh Hưng
Giá trị tôn giáo
Trước hết, chùa Khánh Hưng là nơi thờ Phật, tu học và thực hành nghi lễ của tăng sĩ, Phật tử Bắc tông. Qua nhiều thế hệ, chùa duy trì không gian lễ bái, tưởng niệm chư vị tiền bối và giáo dục đạo đức Phật giáo.
Trong môi trường đô thị đông đúc, sự tồn tại của một ngôi chùa lâu đời còn tạo nên khoảng lặng tinh thần cho cư dân. Người đến chùa có thể lễ Phật, nghe pháp, tham dự khóa lễ hoặc đơn giản là tìm một không gian yên tĩnh để nhìn lại đời sống của mình.
Giá trị lịch sử
Lịch sử chùa gắn với các phong trào Phật giáo, hoạt động yêu nước và cuộc đấu tranh vì hòa bình ở Sài Gòn trong thế kỷ XX. Lễ truy điệu Chủ tịch Hồ Chí Minh năm 1969 là dấu mốc nổi bật nhất, nhưng không phải sự kiện duy nhất làm nên giá trị của chùa.
Những lớp lịch sử khác gồm hoạt động giáo dục tăng sĩ, chữa bệnh miễn phí, vận động bảo vệ Phật giáo, hỗ trợ tù nhân và tham gia tiến trình thống nhất Phật giáo sau năm 1975.
Giá trị giáo dục
Chùa từng là nơi mở trường Sơ – Trung học Lục Hòa Tăng và có mối liên hệ với các tổ chức chấn hưng Phật giáo ở miền Nam. Điều này cho thấy tự viện từng đảm nhiệm một chức năng giáo dục có tổ chức, góp phần đào tạo người kế thừa cho Phật giáo.
Ngày nay, câu chuyện của chùa vẫn có giá trị giáo dục đối với thế hệ trẻ. Qua đó, người đọc có thể hiểu thêm về mối quan hệ giữa Phật giáo và lịch sử dân tộc, về trách nhiệm xã hội của người tu hành cũng như khả năng biểu đạt tinh tế của văn hóa Hán Nôm và ngôn ngữ Nam Bộ.
Giá trị ký ức cộng đồng
Tên chùa được ghép từ Khánh Hội và Hòa Hưng, nếu theo truyền thống được lưu truyền, là dấu vết của sự cộng tác giữa những cộng đồng cư dân khác nhau. Ngôi chùa vì thế không chỉ thuộc về sơn môn mà còn là kết quả của công sức, niềm tin và ký ức của nhiều thế hệ Phật tử.
Việc người dân tiếp tục gọi chùa là “chùa Khánh Hưng quận 3” dù địa chỉ hành chính đã thay đổi cũng cho thấy sức bền của ký ức địa phương. Tên quận, tên phường có thể điều chỉnh, nhưng cách một cộng đồng ghi nhớ không gian sống thường tồn tại lâu hơn các ranh giới hành chính.
Lưu ý khi đến chùa
Người đến chùa Khánh Hưng nên mặc trang phục lịch sự, giữ giọng nói vừa phải và tôn trọng không gian sinh hoạt của tăng chúng. Khi có khóa lễ đang diễn ra, khách nên hạn chế đi lại trước điện Phật hoặc sử dụng điện thoại gây ảnh hưởng đến những người xung quanh.
Việc dâng hương, hoa hoặc lễ vật nên thực hiện giản dị. Trong Phật giáo, ý nghĩa của việc lễ Phật trước hết nằm ở tâm kính trọng, sự tự soi xét và mong muốn sống thiện lành; không nên coi lễ vật nhiều hay ít là điều quyết định việc được ban phúc hoặc thay đổi vận mệnh.
Chùa nằm trong hẻm và khu dân cư đông đúc nên người đi bằng ô tô, xe máy cần chú ý không chắn lối đi của cư dân. Không nên mặc định rằng chùa có bãi đỗ xe rộng hoặc có thể tiếp nhận đoàn đông người mà không báo trước.
Trước khi chụp ảnh tượng thờ, tăng sĩ, hiện vật hoặc khu vực nội tự, khách nên xin phép. Một số đồ thờ và tư liệu lịch sử có thể cần điều kiện bảo quản đặc biệt, vì vậy không nên tự ý chạm, di chuyển hoặc sử dụng ánh sáng mạnh.
Nếu muốn tìm hiểu sâu về lễ truy điệu năm 1969, Hòa thượng Thích Pháp Lan hoặc các pho tượng gỗ, người nghiên cứu nên trao đổi trước với nhà chùa. Việc tiếp cận tư liệu cần được thực hiện với thái độ tôn trọng, không làm gián đoạn sinh hoạt tôn giáo thường nhật.
Nhìn nhận chùa Khánh Hưng trong đời sống hôm nay
Chùa Khánh Hưng không phải là điểm tham quan được xây dựng theo mô hình du lịch đại chúng. Giá trị của chùa đòi hỏi người đến thăm dành thời gian tìm hiểu bối cảnh lịch sử, thay vì chỉ quan sát hình thức bên ngoài.
Cổng chùa, điện Phật và các pho tượng tạo nên không gian tôn giáo; nhưng phía sau đó là ký ức về những lớp học Phật pháp, phòng thuốc Nam, các cuộc hội họp, phong trào đòi hòa bình và buổi lễ truy điệu năm 1969. Chính sự đan xen này làm cho chùa trở thành một địa điểm vừa thuộc lịch sử Phật giáo, vừa thuộc lịch sử đô thị Sài Gòn – Thành phố Hồ Chí Minh.
Trong quá trình đô thị hóa, những ngôi chùa nằm sâu trong khu dân cư thường phải đối mặt với nhiều sức ép: không gian bị thu hẹp, môi trường thay đổi, công trình xuống cấp và nguy cơ thất lạc tư liệu. Bảo tồn chùa Khánh Hưng vì thế không nên chỉ giới hạn ở việc sửa chữa kiến trúc.
Công việc lâu dài còn bao gồm kiểm kê tượng thờ, số hóa ảnh tư liệu, ghi chép ký ức của tăng sĩ và Phật tử cao tuổi, xác minh các mốc niên đại, bảo quản văn bản Hán Nôm và giới thiệu lịch sử chùa theo cách dễ tiếp cận với công chúng.
Đồng thời, bảo tồn cần tôn trọng chức năng sống của ngôi chùa. Đây trước hết vẫn là nơi tu hành và sinh hoạt Phật giáo, không phải một bảo tàng tách khỏi cộng đồng. Mọi hoạt động nghiên cứu, tham quan hay giáo dục di sản đều cần hài hòa với sự trang nghiêm của tự viện.
Kết luận
Chùa Khánh Hưng là một ngôi chùa Bắc tông lâu đời của khu vực Hòa Hưng, địa chỉ hiện nay tại số 390/8 đường Cách Mạng Tháng Tám, phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh. Cách gọi “chùa Khánh Hưng ở quận 3” vẫn được sử dụng như một dấu hiệu nhận diện lịch sử, dù quận 3 không còn là cấp hành chính trong địa chỉ hiện tại.
Niên đại khởi dựng chùa còn có những cách ghi khác nhau, từ cuối thế kỷ XVIII, cuối thế kỷ XIX đến mốc năm 1900. Điều có thể khẳng định chắc chắn hơn là từ khi Hòa thượng Thích Pháp Lan về trụ trì năm 1947, chùa đã bước vào giai đoạn phát triển quan trọng, trở thành nơi tu học, đào tạo tăng sĩ, chữa bệnh từ thiện và tham gia nhiều hoạt động xã hội.
Lễ truy điệu Chủ tịch Hồ Chí Minh ngày 9 tháng 9 năm 1969 là dấu mốc tiêu biểu, thể hiện lòng yêu nước, nguyện vọng hòa bình và sự khéo léo của người tổ chức trong một hoàn cảnh lịch sử đặc biệt. Cùng với hệ thống tượng thờ, ký ức giáo dục Phật học và những hoạt động cộng đồng, sự kiện ấy góp phần tạo nên vị trí riêng của chùa Khánh Hưng trong lịch sử Phật giáo Sài Gòn.
Giữ gìn ngôi chùa không chỉ là bảo vệ một công trình kiến trúc mà còn là trân trọng ký ức về những người đã kết nối việc tu hành với trách nhiệm đối với con người và đất nước.