Lễ hội Đền Hóa Dạ Trạch ở Khoái Châu, Hưng Yên

Lễ hội Đền Hóa Dạ Trạch ở Hưng Yên tưởng niệm Chử Đồng Tử, Tiên Dung, nổi bật với rước nước, rước kiệu và diễn xướng dân gian.

Lễ hội Đền Dạ Trạch là một trong những sinh hoạt văn hóa – tín ngưỡng tiêu biểu của vùng đất ven sông Hồng thuộc Khoái Châu, Hưng Yên. Hội được tổ chức tại Đền Hóa Dạ Trạch, nơi gắn với truyền thuyết Chử Đồng Tử, công chúa Tiên Dung và nhị vị phu nhân trong tín ngưỡng dân gian địa phương. Không gian lễ hội hội tụ nhiều lớp giá trị: chuyện tình vượt qua khoảng cách giàu nghèo, đạo hiếu, tinh thần khai phá vùng đầm lầy, đời sống của cư dân sông nước và khát vọng về một cộng đồng yên vui, no đủ.

Điểm đặc sắc của lễ hội không nằm riêng ở các cuộc rước kiệu, rước nước hay những nghi thức tế lễ trang nghiêm. Trong những ngày hội, sân đền và đường làng còn trở thành không gian diễn xướng dân gian với múa rồng, múa sinh tiền, múa bồng, hát trống quân, ca trù, chèo cùng nhiều trò chơi truyền thống. Phần lễ và phần hội nối tiếp nhau, tạo nên một chỉnh thể vừa linh thiêng vừa gần gũi với đời sống cộng đồng.

Ngày nay, tên gọi “Lễ hội Đền Dạ Trạch” thường được dùng song song với “Lễ hội Đền Hóa Dạ Trạch”, “Lễ hội Chử Đồng Tử – Tiên Dung”, “Lễ hội tình yêu” hoặc “Lễ hội tổng Vĩnh”. Mỗi tên gọi nhấn mạnh một phương diện khác nhau, nhưng đều hướng về việc tưởng niệm các nhân vật được thờ và gìn giữ ký ức văn hóa của cư dân vùng Dạ Trạch.

Lễ hội Đền Dạ Trạch được tổ chức ở đâu?

Địa điểm tổ chức lễ hội là Đền Hóa Dạ Trạch, thường được gọi ngắn gọn là Đền Dạ Trạch, thuộc thôn Yên Vĩnh, xã Triệu Việt Vương, tỉnh Hưng Yên. Đây là địa danh hành chính hiện tại. Trước các đợt sắp xếp đơn vị hành chính, ngôi đền thuộc xã Dạ Trạch, sau đó thuộc xã Phạm Hồng Thái, huyện Khoái Châu. Vì vậy, cách gọi “Đền Dạ Trạch ở Khoái Châu” vẫn được sử dụng rộng rãi để chỉ vùng văn hóa, địa danh lịch sử và khu vực huyện Khoái Châu cũ.

Lễ hội Đền Hóa Dạ Trạch ở Khoái Châu, Hưng Yên

Đền nằm trong không gian đầm Dạ Trạch xưa, một vùng đất thấp ven sông Hồng từng có nhiều đầm lầy, bãi lau sậy và dòng nước tự nhiên. Điều kiện địa lý này có ảnh hưởng sâu sắc đến truyền thuyết, tín ngưỡng và các nghi thức của lễ hội. Hình tượng thuyền, nước, cá, rồng, bến sông và cuộc rước nước đều liên hệ mật thiết với môi trường sinh tồn của cư dân nông nghiệp – ngư nghiệp vùng châu thổ.

Tên gọi “Đền Hóa” xuất phát từ truyền thuyết cho rằng đây là nơi Chử Đồng Tử cùng các phu nhân hóa về trời. Trong cách phân chia không gian thiêng của cộng đồng địa phương, Đền Đa Hòa gắn với nơi gặp gỡ, kết duyên của Chử Đồng Tử và Tiên Dung; Đền Hóa Dạ Trạch gắn với giai đoạn lập nghiệp, hành đạo và sự kiện “hóa” được kể lại trong truyền thuyết.

Cần phân biệt Đền Hóa Dạ Trạch với Đền thờ Triệu Việt Vương, dù cả hai đều nằm trong không gian văn hóa Dạ Trạch và cùng thuộc Khu di tích Đa Hòa – Dạ Trạch. Đền Hóa chủ yếu thờ Chử Đồng Tử cùng nhị vị phu nhân, đồng thời có ban thờ Triệu Việt Vương. Đền thờ Triệu Việt Vương là di tích riêng, tưởng niệm Triệu Quang Phục và cuộc kháng chiến chống quân Lương ở thế kỷ VI.

Đền Hóa Dạ Trạch trong Khu di tích quốc gia đặc biệt Đa Hòa – Dạ Trạch

Đền Hóa Dạ Trạch không tồn tại biệt lập mà là một thành tố quan trọng của quần thể di tích trải rộng trên vùng ven sông Hồng. Khu di tích gồm Đền Đa Hòa, Đền Dạ Trạch, Đền Trung, chùa Đa Hòa, Đền thờ Triệu Việt Vương cùng một số công trình và không gian liên quan.

Ngày 26/11/2024, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 1473/QĐ-TTg xếp hạng Di tích lịch sử – kiến trúc nghệ thuật Khu di tích Đa Hòa – Dạ Trạch là di tích quốc gia đặc biệt. Hồ sơ xếp hạng ghi nhận giá trị lịch sử, kiến trúc, cảnh quan và hệ thống di vật của quần thể, trong đó có sắc phong, bia ký, đại tự, câu đối cùng nhiều hiện vật phục vụ thờ tự và nghi lễ.

Kiến trúc hiện thấy tại Đền Hóa Dạ Trạch là kết quả của nhiều lần tu sửa, trong đó có đợt xây dựng, trùng tu lớn vào cuối thế kỷ XIX. Ngôi đền quay về hướng nam, phía trước có hồ bán nguyệt, lầu chuông và sân rộng. Các tòa thờ chính được tổ chức theo lối kiến trúc truyền thống, với tiền tế, trung từ và hậu cung.

Trong đền còn có chuông đồng đúc vào năm Thành Thái thứ 14, tức năm 1902, mang tên “Dạ Trạch tự chung”. Hệ thống tượng thờ, bài vị, kiệu, hoành phi, câu đối và đồ tế khí vừa có chức năng nghi lễ, vừa phản ánh lịch sử tạo dựng và tu bổ di tích. Một số hình tượng như cây gậy, chiếc nón, cá và Bế Ngư thần quan liên hệ trực tiếp với truyền thuyết Chử Đồng Tử cũng như tín ngưỡng của cư dân vùng đầm nước.

Trong những ngày thường, ngôi đền mang vẻ tĩnh lặng của một không gian thờ tự làng xã. Đến mùa hội, toàn bộ khuôn viên thay đổi: cờ hội được dựng lên, sân đền trở thành nơi tập trung các đoàn rước, tiếng trống chiêng và nhạc lễ nối tiếp, người dân các thôn cùng du khách trở về dự hội.

Nhân vật được tưởng niệm trong lễ hội

Chử Đồng Tử

Chử Đồng Tử là nhân vật trung tâm của lễ hội. Trong hệ thống tín ngưỡng dân gian phổ biến hiện nay, ông được suy tôn là một trong “Tứ bất tử” của người Việt, cùng Tản Viên Sơn Thánh, Phù Đổng Thiên Vương và Thánh Mẫu Liễu Hạnh.

Theo truyền thuyết, Chử Đồng Tử xuất thân nghèo khó, sống bằng nghề chài lưới cùng cha bên sông Hồng. Hai cha con chỉ có chung một chiếc khố. Khi người cha qua đời, Chử Đồng Tử dùng chiếc khố duy nhất để khâm liệm cha, còn mình phải sống trong cảnh không có quần áo che thân.

Chi tiết này trước hết thể hiện lòng hiếu thảo của nhân vật. Trong cách kể dân gian, Chử Đồng Tử không được tôn kính chỉ vì cuộc gặp gỡ với công chúa Tiên Dung, mà còn bởi ông đại diện cho đạo làm con, nghị lực vượt lên nghèo khó và khả năng mở dựng một cuộc sống mới.

Công chúa Tiên Dung

Tiên Dung thường được kể là con gái một đời Hùng Vương. Công chúa không muốn bị ràng buộc bởi cuộc hôn nhân sắp đặt trong cung đình, thường cùng đoàn tùy tùng đi du ngoạn dọc sông Hồng.

Khi đoàn thuyền dừng tại bãi sông, Tiên Dung cho quây màn để tắm. Nước làm trôi lớp cát che thân Chử Đồng Tử, khiến hai người gặp nhau trong hoàn cảnh bất ngờ. Tiên Dung cho rằng cuộc gặp ấy là do duyên trời nên quyết định kết duyên với chàng trai nghèo.

Đây là nội dung thuộc truyền thuyết, không phải sự kiện lịch sử có thể kiểm chứng theo phương pháp sử học hiện đại. Tuy nhiên, câu chuyện đã được nhiều thế hệ lưu truyền và trở thành nền tảng quan trọng của tín ngưỡng thờ Chử Đồng Tử – Tiên Dung.

Trong cách cảm nhận của cộng đồng, Tiên Dung là hình tượng người phụ nữ dám tự quyết định cuộc đời, không đặt địa vị và của cải lên trên tình cảm. Cuộc hôn nhân giữa công chúa và chàng trai nghèo vì thế thường được giải thích như biểu tượng của tình yêu vượt qua khoảng cách thân phận.

Truyền thuyết Đầm Nhất Dạ và ý nghĩa của tên Dạ Trạch

Theo truyền thuyết dân gian, sau khi kết duyên, Chử Đồng Tử và Tiên Dung không trở lại cung đình mà cùng nhau lập chợ, giao thương và gây dựng cuộc sống. Họ gặp người truyền đạo, học được nhiều điều rồi tiếp tục đi khắp nơi giúp dân.

Một đêm, hai người dừng lại giữa vùng đất hoang. Chử Đồng Tử cắm cây gậy xuống đất và úp chiếc nón lên trên làm nơi nghỉ tạm. Trong đêm, thành quách, cung điện và phố xá bỗng hiện ra.

Khi nghe tin, vua cha nghi ngờ Tiên Dung và Chử Đồng Tử có ý chống lại triều đình nên cho quân đến. Tiên Dung không muốn chống lại cha. Đêm hôm ấy xảy ra mưa gió dữ dội, toàn bộ thành quách cùng những người ở trong bay lên trời, để lại một vùng đầm rộng. Đầm ấy được gọi là Nhất Dạ Trạch, nghĩa là “đầm một đêm”.

Truyền thuyết giải thích nguồn gốc địa danh theo cách tư duy dân gian. Đằng sau yếu tố kỳ ảo là ký ức về quá trình cư dân đến khai phá những vùng đất mới hình thành, xây dựng bến chợ, mở đường giao thương và đối mặt với sự bất ổn của môi trường sông nước.

Đầm lầy ven sông có thể thay đổi nhanh chóng sau một trận lũ, một đợt sạt lở hay sự chuyển dòng. Bởi vậy, mô-típ thành quách xuất hiện rồi biến mất trong một đêm có thể được nhìn như hình ảnh biểu tượng cho tính biến động của cảnh quan châu thổ.

Trong lễ hội, truyền thuyết không được tái hiện thành một câu chuyện sân khấu duy nhất. Nó hiện diện qua tên đền, bài vị, tượng thờ, cây gậy, chiếc nón, cuộc rước nước, hình tượng rồng, các lời chúc tụng và ký ức được người dân truyền lại.

Lễ hội Đền Dạ Trạch diễn ra vào ngày nào?

Theo lệ truyền thống, Lễ hội Đền Hóa Dạ Trạch diễn ra từ ngày mùng 10 đến ngày 12 tháng Hai âm lịch hằng năm. Đây là ngày hội truyền thống, cần phân biệt với lịch dương của từng năm.

Lễ hội Đền Hóa Dạ Trạch ở Khoái Châu, Hưng Yên
Lễ hội Đền Hóa Dạ Trạch ở Khoái Châu, Hưng Yên
Lễ hội Đền Hóa Dạ Trạch ở Khoái Châu, Hưng Yên
Lễ hội Đền Hóa Dạ Trạch ở Khoái Châu, Hưng Yên
Lễ hội Đền Hóa Dạ Trạch ở Khoái Châu, Hưng Yên
Lễ hội Đền Hóa Dạ Trạch ở Khoái Châu, Hưng Yên
Lễ hội Đền Hóa Dạ Trạch ở Khoái Châu, Hưng Yên
Lễ hội Đền Hóa Dạ Trạch ở Khoái Châu, Hưng Yên
Lễ hội Đền Hóa Dạ Trạch ở Khoái Châu, Hưng Yên
Lễ hội Đền Hóa Dạ Trạch ở Khoái Châu, Hưng Yên
Lễ hội Đền Hóa Dạ Trạch ở Khoái Châu, Hưng Yên
Lễ hội Đền Hóa Dạ Trạch ở Khoái Châu, Hưng Yên
Lễ hội Đền Hóa Dạ Trạch ở Khoái Châu, Hưng Yên
Lễ hội Đền Hóa Dạ Trạch ở Khoái Châu, Hưng Yên

Quy mô tổ chức có thể thay đổi. Hằng năm, địa phương vẫn duy trì nghi lễ tại đền. Theo lệ được phục hồi và kế thừa, khoảng ba năm một lần lễ hội có thể được tổ chức với quy mô vùng rộng hơn, gắn với các làng thuộc không gian tổng Mễ hoặc các cộng đồng cùng thờ Chử Đồng Tử – Tiên Dung.

Năm 2026, lễ hội được tổ chức quy mô cấp tỉnh trong ba ngày, từ 28 đến 30/3/2026, tương ứng ngày 10 đến 12 tháng Hai năm Bính Ngọ. Chương trình diễn ra tại Đền Đa Hòa và Đền Dạ Trạch, đồng thời gắn với lễ đón nhận bằng xếp hạng di tích quốc gia đặc biệt cho Khu di tích Đa Hòa – Dạ Trạch. Đây là lịch của riêng năm 2026, không nên dùng để suy đoán lịch dương của những năm tiếp theo.

Do kế hoạch cụ thể có thể điều chỉnh theo điều kiện địa phương, du khách dự định tham dự nên kiểm tra thông báo chính thức của chính quyền xã, cơ quan văn hóa hoặc ban quản lý di tích trước ngày đi. Ngày truyền thống vẫn là mùng 10–12 tháng Hai âm lịch, nhưng giờ khai hội, tuyến rước và hoạt động phần hội không nhất thiết giống nhau trong mọi năm.

Quan hệ giữa Lễ hội Đền Dạ Trạch và Lễ hội Đền Đa Hòa

Đền Đa Hòa và Đền Dạ Trạch là hai trung tâm quan trọng nhất của tín ngưỡng thờ Chử Đồng Tử – Tiên Dung tại Hưng Yên. Hai nơi cùng dựa trên một hệ thống truyền thuyết nhưng gắn với các địa điểm khác nhau.

Theo cách giải thích phổ biến, Đền Đa Hòa được dựng gần nơi Chử Đồng Tử và Tiên Dung gặp gỡ, kết duyên. Đền Dạ Trạch được xem là nơi hai người cùng vị phu nhân thứ hai lập nên thành quách rồi hóa về trời.

Lễ hội tại hai đền có nhiều yếu tố tương đồng như rước kiệu, rước nước, dâng hương, múa rồng và các sinh hoạt văn nghệ dân gian. Tuy nhiên, mỗi cộng đồng vẫn có cách tổ chức, tuyến rước, thành phần tham gia và truyền thống nghi lễ riêng.

Trong các kỳ hội quy mô lớn, hoạt động tại hai đền có thể được kết nối thành Lễ hội Chử Đồng Tử – Tiên Dung hoặc Lễ hội Đa Hòa – Dạ Trạch. Cách tổ chức này làm nổi bật tính liên vùng của tín ngưỡng và mối quan hệ giữa các làng ven sông Hồng.

Không nên vì sự liên kết đó mà đồng nhất hai di tích. Đền Đa Hòa và Đền Hóa Dạ Trạch có lịch sử kiến trúc, cộng đồng thực hành và ý nghĩa địa điểm riêng. Việc nhận diện đúng từng nơi giúp hiểu đầy đủ hơn cấu trúc của không gian di sản.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận