Lễ hội Đền Hạ, Đền Thượng, Đền Ỷ La ở Tuyên Quang

Lễ hội Đền Hạ, Đền Thượng, Đền Ỷ La là lễ hội rước Mẫu tiêu biểu của Tuyên Quang, diễn ra vào tháng Hai âm lịch hằng năm.

Lễ hội Đền Hạ, Đền Thượng, Đền Ỷ La là một trong những lễ hội truyền thống tiêu biểu của vùng đất Tuyên Quang. Điểm đặc sắc của lễ hội không nằm ở một ngôi đền riêng lẻ mà được tạo nên bởi mối liên hệ giữa ba không gian thờ tự cùng hệ thống nghi lễ rước Mẫu, hợp tế và hoàn cung.

Trong những ngày diễn ra lễ hội, long ngai và kiệu Mẫu từ Đền Ỷ La, Đền Thượng được rước về Đền Hạ. Các đoàn rước đi qua nhiều tuyến đường trong tiếng trống, tiếng chiêng, tiếng nhạc lễ và sắc màu của cờ hội. Sau thời gian hội tụ, các Mẫu được làm lễ hoàn cung, trở về nơi thờ tự ban đầu.

Lễ hội Đền Hạ, Đền Thượng, Đền Ỷ La ở Tuyên Quang

Lễ hội vừa phản ánh tín ngưỡng thờ Mẫu lâu đời của người Việt, vừa thể hiện sự gắn bó giữa cộng đồng cư dân với sông Lô, núi Dùm và không gian văn hóa của đô thị Tuyên Quang. Năm 2017, lễ hội được đưa vào Danh mục Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, thuộc loại hình lễ hội truyền thống.

Lễ hội Đền Hạ, Đền Thượng, Đền Ỷ La là lễ hội gì?

Lễ hội Đền Hạ, Đền Thượng, Đền Ỷ La còn thường được gọi là lễ hội rước Mẫu hoặc lễ hội “Tam đền” của Tuyên Quang. Đây là chuỗi nghi lễ liên kết ba ngôi đền thờ Mẫu có quan hệ mật thiết với nhau:

  • Đền Hạ là địa điểm trung tâm, nơi đón các đoàn rước Mẫu và tổ chức nghi lễ hợp tế.
  • Đền Ỷ La là nơi khởi hành của một đoàn rước Mẫu về Đền Hạ.
  • Đền Thượng là nơi khởi hành của đoàn rước Mẫu còn lại, đi từ khu vực bên kia sông Lô về Đền Hạ.

Tên gọi “lễ hội Tam đền” giúp nhấn mạnh tính liên kết của ba di tích. Tuy nhiên, đây không phải ba lễ hội hoàn toàn tách biệt được ghép lại một cách cơ học. Các nghi thức, nhân vật được thờ phụng, truyền thuyết và lịch trình rước đều tạo thành một chỉnh thể thống nhất.

Lễ hội Đền Hạ, Đền Thượng, Đền Ỷ La ở Tuyên Quang

Hạt nhân của lễ hội là nghi thức rước Mẫu. Theo quan niệm dân gian địa phương, việc đưa long ngai Thánh Mẫu từ Đền Ỷ La và Đền Thượng về Đền Hạ biểu thị cuộc hội ngộ của các vị Mẫu, đồng thời gợi nhắc tình cảm gia đình và sự đoàn tụ giữa hai chị em công chúa được nhắc đến trong truyền thuyết.

Sau nhiều ngày tế lễ và sinh hoạt cộng đồng, nghi thức hoàn cung được tiến hành. Long ngai, bài vị và kiệu Mẫu được rước từ Đền Hạ trở về Đền Ỷ La và Đền Thượng, khép lại mùa lễ hội.

Ba ngôi đền tổ chức lễ hội nằm ở đâu?

Sau khi đơn vị hành chính tại Tuyên Quang được sắp xếp lại, địa chỉ hành chính của các di tích có sự thay đổi so với nhiều tài liệu cũ.

Đền Hạ

Đền Hạ nằm trên đường Chiến Thắng Sông Lô, khu vực trung tâm phường Minh Xuân, tỉnh Tuyên Quang. Trước khi sắp xếp đơn vị hành chính, di tích thuộc phường Tân Quang, thành phố Tuyên Quang.

Ngôi đền nằm gần bờ sông Lô, không xa khu vực Thành nhà Mạc và các tuyến đường trung tâm. Vị trí thuận lợi giúp Đền Hạ trở thành điểm hội tụ của các đoàn rước, nhân dân và du khách trong những ngày lễ hội.

Một số tài liệu du lịch cũ ghi địa chỉ Đền Hạ tại số 53 đường Chiến Thắng Sông Lô, tổ 4, phường Tân Quang. Khi tìm đường theo hệ thống bản đồ điện tử, du khách nên sử dụng tên “Đền Hạ Tuyên Quang” thay vì chỉ nhập đơn vị hành chính cũ.

Đền Ỷ La

Đền Ỷ La nằm tại khu vực phường Ỷ La cũ, nay thuộc phường Minh Xuân, tỉnh Tuyên Quang. Di tích không cách Đền Hạ quá xa và được kết nối với Đền Hạ bằng các tuyến đường nội đô.

Trong truyền thuyết và lịch sử hình thành hệ thống thờ tự, Đền Ỷ La gắn với việc người dân từng di chuyển tượng thờ từ Đền Hạ đến vùng Ỷ La để bảo vệ trong thời kỳ loạn lạc. Sau đó, một ngôi đền được dựng tại nơi từng lưu giữ tượng, hình thành mối liên hệ đặc biệt giữa Đền Hạ và Đền Ỷ La.

Đền Thượng

Đền Thượng, còn được gọi là Đền Mẫu Thượng, nằm tại tổ dân phố Tràng Đà 8, phường Nông Tiến, tỉnh Tuyên Quang. Trước đây, di tích thuộc xã Tràng Đà, thành phố Tuyên Quang.

Đền tọa lạc dưới chân núi Dùm, gần sông Lô. Không gian nơi đây có sự kết hợp giữa núi, sông và cảnh quan làng xóm. Vị trí của Đền Thượng ở phía đối diện so với khu vực trung tâm Đền Hạ khiến hành trình rước Mẫu trở thành một cuộc di chuyển qua nhiều không gian khác nhau của Tuyên Quang.

Từ trung tâm phường Minh Xuân, du khách có thể đi qua cầu Nông Tiến rồi tiếp tục theo tuyến đường về khu vực Tràng Đà. Do lễ rước có thể ảnh hưởng đến giao thông, người tham dự nên theo dõi thông báo phân luồng của địa phương trong từng năm.

Nguồn gốc của lễ hội gắn với truyền thuyết hai công chúa

Nguồn gốc của Lễ hội Đền Hạ, Đền Thượng, Đền Ỷ La được lý giải chủ yếu qua truyền thuyết dân gian, sắc phong, di vật và ký ức cộng đồng được lưu truyền tại các ngôi đền.

Theo câu chuyện phổ biến ở Tuyên Quang, xưa kia có hai nàng công chúa là Phương Dung và Ngọc Lân. Một số dị bản gọi Phương Dung là Quỳnh Hoa công chúa, Ngọc Lân là Mai Hoa công chúa. Hai nàng được kể là con gái vua Hùng, từng theo xa giá đi xem xét vùng đất dọc sông Lô.

Khi đoàn thuyền dừng tại khu vực Hiệp Thuận, trời bỗng nổi mưa gió. Hai công chúa sau đó hóa hoặc bay về trời. Người dân cho rằng đây là sự kiện linh dị nên lập nơi thờ phụng tại vùng thuyền từng dừng lại.

Trong quá trình lưu truyền, hai công chúa được gắn với hình tượng Mẫu Thoải, vị Mẫu cai quản miền sông nước trong hệ thống tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt. Cách lý giải này phản ánh đặc điểm địa lý của Tuyên Quang, nơi sông Lô giữ vai trò quan trọng đối với giao thông, sản xuất và đời sống cư dân.

Cần hiểu rằng câu chuyện hai công chúa thuộc phạm vi truyền thuyết tín ngưỡng. Đây không phải bản ghi chép lịch sử có thể xác minh toàn bộ bằng phương pháp sử học hiện đại. Giá trị của truyền thuyết nằm ở khả năng lý giải nguồn gốc di tích, kết nối cộng đồng và tạo nên lớp ý nghĩa văn hóa cho lễ hội.

Lễ hội được tổ chức vào ngày nào?

Thời gian truyền thống của Lễ hội Đền Hạ, Đền Thượng, Đền Ỷ La thường được xác định từ ngày 11 đến ngày 16 tháng Hai âm lịch hằng năm.

Trong đó:

  • Ngày 11 tháng Hai âm lịch thường gắn với lễ tế và rước Mẫu từ Đền Ỷ La về Đền Hạ.
  • Ngày 12 tháng Hai âm lịch thường diễn ra lễ tế tại Đền Thượng, rước Mẫu từ Đền Thượng về Đền Hạ và khai hội.
  • Từ sau lễ khai hội đến trước ngày hoàn cung là thời gian tổ chức tế lễ, sinh hoạt tín ngưỡng, biểu diễn văn nghệ, thi đấu thể thao và trò chơi dân gian.
  • Ngày 16 tháng Hai âm lịch thường diễn ra lễ bế mạc và rước Mẫu hoàn cung từ Đền Hạ trở về Đền Ỷ La, Đền Thượng.

Tùy kế hoạch từng năm, một số hoạt động chuẩn bị, cáo yết, giao lưu văn hóa hoặc thi đấu thể thao có thể bắt đầu từ ngày 10 tháng Hai âm lịch. Vì vậy, tài liệu giới thiệu lễ hội có nơi ghi thời gian từ ngày 10 đến ngày 16, có nơi ghi từ ngày 11 hoặc ngày 12 đến ngày 16 tháng Hai âm lịch.

Cách hiểu phù hợp là khoảng ngày 11–16 tháng Hai âm lịch tạo thành chu kỳ nghi lễ truyền thống chính, còn chương trình tổ chức thực tế có thể được mở rộng thêm một ngày hoặc điều chỉnh theo điều kiện của từng năm.

Lịch tổ chức lễ hội năm 2026

Năm 2026, lễ hội được tổ chức từ ngày 28/3 đến ngày 3/4/2026, tương ứng từ ngày 10 đến ngày 16 tháng Hai âm lịch.

Lễ rước Mẫu từ Đền Ỷ La về Đền Hạ diễn ra ngày 29/3, tức ngày 11 tháng Hai âm lịch. Ngày 30/3, tức ngày 12 tháng Hai âm lịch, đoàn rước Mẫu từ Đền Thượng về Đền Hạ, sau đó tổ chức khai mạc lễ hội.

Ngày 3/4/2026, tức ngày 16 tháng Hai âm lịch, lễ rước Mẫu hoàn cung được tiến hành, đưa long ngai Thánh Mẫu từ Đền Hạ trở về Đền Ỷ La và Đền Thượng.

Lịch năm 2026 chỉ có giá trị tham khảo cho mùa lễ hội cụ thể. Người dự lễ vào các năm sau cần theo dõi chương trình được UBND địa phương hoặc cơ quan văn hóa tỉnh Tuyên Quang công bố, bởi giờ tổ chức, tuyến đường rước và các hoạt động phần hội có thể thay đổi.

Giá trị lịch sử và nghệ thuật

Ba ngôi đền đều là những công trình có giá trị lịch sử – văn hóa và đã được xếp hạng di tích cấp quốc gia.

Hệ thống sắc phong, tượng thờ, chuông, khánh, long ngai, bài vị, hoành phi và câu đối tại các đền phản ánh quá trình phát triển của tín ngưỡng thờ Mẫu ở Tuyên Quang qua nhiều thời kỳ.

Kiến trúc gỗ, mái ngói, cổng đền, nghệ thuật chạm khắc và cách bài trí không gian thờ tự cung cấp tư liệu nghiên cứu về nghệ thuật kiến trúc tín ngưỡng truyền thống.

Bản thân đoàn rước cũng là một hình thức nghệ thuật tổng hợp. Trong đó có âm nhạc, trang phục, kỹ thuật trang trí kiệu, nghi thức trình diễn, ngôn ngữ biểu tượng và sự vận động của đám đông trong không gian đô thị.

Giá trị của lễ hội vì thế không nằm riêng ở nội dung cầu nguyện. Đây còn là một “bảo tàng sống”, nơi nhiều loại hình di sản vật thể và phi vật thể cùng được thực hành.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận