Lễ hội Đền Hạ, Đền Thượng, Đền Ỷ La ở Tuyên Quang

Lễ hội Đền Hạ, Đền Thượng, Đền Ỷ La là lễ hội rước Mẫu tiêu biểu của Tuyên Quang, diễn ra vào tháng Hai âm lịch hằng năm.

Lễ hội Đền Hạ, Đền Thượng, Đền Ỷ La là một trong những lễ hội truyền thống tiêu biểu của vùng đất Tuyên Quang. Điểm đặc sắc của lễ hội không nằm ở một ngôi đền riêng lẻ mà được tạo nên bởi mối liên hệ giữa ba không gian thờ tự cùng hệ thống nghi lễ rước Mẫu, hợp tế và hoàn cung.

Trong những ngày diễn ra lễ hội, long ngai và kiệu Mẫu từ Đền Ỷ La, Đền Thượng được rước về Đền Hạ. Các đoàn rước đi qua nhiều tuyến đường trong tiếng trống, tiếng chiêng, tiếng nhạc lễ và sắc màu của cờ hội. Sau thời gian hội tụ, các Mẫu được làm lễ hoàn cung, trở về nơi thờ tự ban đầu.

Lễ hội Đền Hạ, Đền Thượng, Đền Ỷ La ở Tuyên Quang

Lễ hội vừa phản ánh tín ngưỡng thờ Mẫu lâu đời của người Việt, vừa thể hiện sự gắn bó giữa cộng đồng cư dân với sông Lô, núi Dùm và không gian văn hóa của đô thị Tuyên Quang. Năm 2017, lễ hội được đưa vào Danh mục Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, thuộc loại hình lễ hội truyền thống.

Lễ hội Đền Hạ, Đền Thượng, Đền Ỷ La là lễ hội gì?

Lễ hội Đền Hạ, Đền Thượng, Đền Ỷ La còn thường được gọi là lễ hội rước Mẫu hoặc lễ hội “Tam đền” của Tuyên Quang. Đây là chuỗi nghi lễ liên kết ba ngôi đền thờ Mẫu có quan hệ mật thiết với nhau:

  • Đền Hạ là địa điểm trung tâm, nơi đón các đoàn rước Mẫu và tổ chức nghi lễ hợp tế.
  • Đền Ỷ La là nơi khởi hành của một đoàn rước Mẫu về Đền Hạ.
  • Đền Thượng là nơi khởi hành của đoàn rước Mẫu còn lại, đi từ khu vực bên kia sông Lô về Đền Hạ.

Tên gọi “lễ hội Tam đền” giúp nhấn mạnh tính liên kết của ba di tích. Tuy nhiên, đây không phải ba lễ hội hoàn toàn tách biệt được ghép lại một cách cơ học. Các nghi thức, nhân vật được thờ phụng, truyền thuyết và lịch trình rước đều tạo thành một chỉnh thể thống nhất.

Lễ hội Đền Hạ, Đền Thượng, Đền Ỷ La ở Tuyên Quang

Hạt nhân của lễ hội là nghi thức rước Mẫu. Theo quan niệm dân gian địa phương, việc đưa long ngai Thánh Mẫu từ Đền Ỷ La và Đền Thượng về Đền Hạ biểu thị cuộc hội ngộ của các vị Mẫu, đồng thời gợi nhắc tình cảm gia đình và sự đoàn tụ giữa hai chị em công chúa được nhắc đến trong truyền thuyết.

Sau nhiều ngày tế lễ và sinh hoạt cộng đồng, nghi thức hoàn cung được tiến hành. Long ngai, bài vị và kiệu Mẫu được rước từ Đền Hạ trở về Đền Ỷ La và Đền Thượng, khép lại mùa lễ hội.

Ba ngôi đền tổ chức lễ hội nằm ở đâu?

Sau khi đơn vị hành chính tại Tuyên Quang được sắp xếp lại, địa chỉ hành chính của các di tích có sự thay đổi so với nhiều tài liệu cũ.

Đền Hạ

Đền Hạ nằm trên đường Chiến Thắng Sông Lô, khu vực trung tâm phường Minh Xuân, tỉnh Tuyên Quang. Trước khi sắp xếp đơn vị hành chính, di tích thuộc phường Tân Quang, thành phố Tuyên Quang.

Ngôi đền nằm gần bờ sông Lô, không xa khu vực Thành nhà Mạc và các tuyến đường trung tâm. Vị trí thuận lợi giúp Đền Hạ trở thành điểm hội tụ của các đoàn rước, nhân dân và du khách trong những ngày lễ hội.

Một số tài liệu du lịch cũ ghi địa chỉ Đền Hạ tại số 53 đường Chiến Thắng Sông Lô, tổ 4, phường Tân Quang. Khi tìm đường theo hệ thống bản đồ điện tử, du khách nên sử dụng tên “Đền Hạ Tuyên Quang” thay vì chỉ nhập đơn vị hành chính cũ.

Đền Ỷ La

Đền Ỷ La nằm tại khu vực phường Ỷ La cũ, nay thuộc phường Minh Xuân, tỉnh Tuyên Quang. Di tích không cách Đền Hạ quá xa và được kết nối với Đền Hạ bằng các tuyến đường nội đô.

Trong truyền thuyết và lịch sử hình thành hệ thống thờ tự, Đền Ỷ La gắn với việc người dân từng di chuyển tượng thờ từ Đền Hạ đến vùng Ỷ La để bảo vệ trong thời kỳ loạn lạc. Sau đó, một ngôi đền được dựng tại nơi từng lưu giữ tượng, hình thành mối liên hệ đặc biệt giữa Đền Hạ và Đền Ỷ La.

Đền Thượng

Đền Thượng, còn được gọi là Đền Mẫu Thượng, nằm tại tổ dân phố Tràng Đà 8, phường Nông Tiến, tỉnh Tuyên Quang. Trước đây, di tích thuộc xã Tràng Đà, thành phố Tuyên Quang.

Đền tọa lạc dưới chân núi Dùm, gần sông Lô. Không gian nơi đây có sự kết hợp giữa núi, sông và cảnh quan làng xóm. Vị trí của Đền Thượng ở phía đối diện so với khu vực trung tâm Đền Hạ khiến hành trình rước Mẫu trở thành một cuộc di chuyển qua nhiều không gian khác nhau của Tuyên Quang.

Từ trung tâm phường Minh Xuân, du khách có thể đi qua cầu Nông Tiến rồi tiếp tục theo tuyến đường về khu vực Tràng Đà. Do lễ rước có thể ảnh hưởng đến giao thông, người tham dự nên theo dõi thông báo phân luồng của địa phương trong từng năm.

Nguồn gốc của lễ hội gắn với truyền thuyết hai công chúa

Nguồn gốc của Lễ hội Đền Hạ, Đền Thượng, Đền Ỷ La được lý giải chủ yếu qua truyền thuyết dân gian, sắc phong, di vật và ký ức cộng đồng được lưu truyền tại các ngôi đền.

Theo câu chuyện phổ biến ở Tuyên Quang, xưa kia có hai nàng công chúa là Phương Dung và Ngọc Lân. Một số dị bản gọi Phương Dung là Quỳnh Hoa công chúa, Ngọc Lân là Mai Hoa công chúa. Hai nàng được kể là con gái vua Hùng, từng theo xa giá đi xem xét vùng đất dọc sông Lô.

Khi đoàn thuyền dừng tại khu vực Hiệp Thuận, trời bỗng nổi mưa gió. Hai công chúa sau đó hóa hoặc bay về trời. Người dân cho rằng đây là sự kiện linh dị nên lập nơi thờ phụng tại vùng thuyền từng dừng lại.

Trong quá trình lưu truyền, hai công chúa được gắn với hình tượng Mẫu Thoải, vị Mẫu cai quản miền sông nước trong hệ thống tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt. Cách lý giải này phản ánh đặc điểm địa lý của Tuyên Quang, nơi sông Lô giữ vai trò quan trọng đối với giao thông, sản xuất và đời sống cư dân.

Cần hiểu rằng câu chuyện hai công chúa thuộc phạm vi truyền thuyết tín ngưỡng. Đây không phải bản ghi chép lịch sử có thể xác minh toàn bộ bằng phương pháp sử học hiện đại. Giá trị của truyền thuyết nằm ở khả năng lý giải nguồn gốc di tích, kết nối cộng đồng và tạo nên lớp ý nghĩa văn hóa cho lễ hội.

Quá trình hình thành Đền Hạ

Đền Hạ từng được biết đến với các tên gọi như Đền Tam Kỳ, Đền Hiệp Thuận hoặc Hiệp Thuận linh từ. Tên gọi “Hiệp Thuận linh từ” hiện vẫn xuất hiện trên kiến trúc của ngôi đền.

Theo tài liệu giới thiệu của địa phương, Đền Hạ được xây dựng vào khoảng năm 1738, dưới thời Lê Trung hưng. Di tích trải qua nhiều lần tu sửa, trong đó có đợt trùng tu được ghi nhận vào năm 1878.

Đền Hạ thuộc loại hình kiến trúc tín ngưỡng thờ Mẫu. Công trình được xây theo bố cục truyền thống, quay về phía sông Lô. Hệ thống cột, xà, cửa võng và các cấu kiện gỗ có nhiều hình chạm tứ linh, tứ quý cùng những họa tiết trang trí mang phong cách nghệ thuật cổ.

Trong đền còn lưu giữ nhiều di vật có giá trị như sắc phong, bia đá, tượng thờ, chuông đồng, khánh đồng, hoành phi và câu đối. Những di vật này không chỉ phục vụ hoạt động thờ tự mà còn cung cấp tư liệu nghiên cứu lịch sử tín ngưỡng và nghệ thuật tạo hình tại địa phương.

Đền Hạ được xếp hạng di tích lịch sử – văn hóa cấp quốc gia từ năm 1992. Trong lễ hội Tam đền, Đền Hạ giữ vai trò trung tâm, là nơi đón các đoàn rước Mẫu, tổ chức khai hội, hợp tế và làm lễ trước khi hoàn cung.

Quá trình hình thành Đền Ỷ La

Sự ra đời của Đền Ỷ La được giải thích bằng câu chuyện liên quan trực tiếp đến Đền Hạ.

Theo truyền thuyết địa phương, trong một thời kỳ xảy ra chiến sự, Đền Hạ bị ảnh hưởng hoặc có nguy cơ bị phá hủy. Người dân đã đưa tượng thờ đến vùng Ỷ La để lánh nạn. Sau khi tình hình ổn định, tượng được đưa trở lại nơi thờ cũ, nhưng cộng đồng tại vùng Ỷ La tiếp tục dựng đền để ghi nhớ sự kiện và phụng thờ Thánh Mẫu.

Các tài liệu địa phương đề cập những mốc niên đại khác nhau liên quan đến việc khởi dựng, trùng tu và mở rộng Đền Ỷ La. Nhìn chung, di tích có nguồn gốc từ khoảng thế kỷ XVIII và được tu bổ, định hình rõ hơn trong thế kỷ XIX.

Đền Ỷ La thờ Thánh Mẫu và phối thờ các vị thần trong hệ thống Tam tòa Thánh Mẫu. Di tích từng lưu giữ nhiều tượng thờ, sắc phong, long ngai, bài vị, chuông, đồ tế khí, hoành phi và câu đối.

Mối liên hệ giữa Đền Ỷ La và Đền Hạ được thể hiện rõ nhất vào ngày rước Mẫu. Long ngai Thánh Mẫu từ Đền Ỷ La được rước về Đền Hạ, tái hiện hành trình kết nối giữa nơi từng lưu giữ tượng và nơi thờ tự gốc theo ký ức dân gian.

Quá trình hình thành Đền Thượng

Đền Thượng từng có các tên gọi như Đền Sâm Sơn hoặc Đền Tình Húc. Tên gọi này gắn với địa danh cổ của vùng núi Dùm và khu vực Tràng Đà.

Một số nguồn cho rằng đền được dựng vào đầu thế kỷ XIX, trong khi sắc phong sớm được lưu giữ hoặc ghi nhận có niên đại từ năm 1743. Sự khác nhau giữa các mốc thời gian có thể xuất phát từ việc phân biệt thời điểm hình thành nơi thờ ban đầu với thời điểm xây dựng hoặc trùng tu công trình có quy mô rõ ràng hơn.

Theo truyền thuyết, Đền Thượng thờ Ngọc Lân công chúa, trong khi Đền Hạ và Đền Ỷ La gắn nhiều hơn với Phương Dung công chúa. Trong quá trình phát triển của tín ngưỡng thờ Mẫu, tại đền còn phối thờ Mẫu Thượng Thiên, Mẫu Thoải và nhiều nhân vật thuộc hệ thống thần điện dân gian.

Đền Thượng nằm tựa vào núi Dùm, phía trước là không gian sông Lô. Cảnh quan này làm nổi bật mối quan hệ giữa nơi thờ Mẫu với môi trường núi rừng và sông nước của Tuyên Quang.

Di tích còn lưu giữ hệ thống hoành phi, câu đối, sắc phong và các đồ thờ tự có giá trị. Năm 2015, Đền Thượng được xếp hạng di tích lịch sử – văn hóa cấp quốc gia.

Lễ hội được tổ chức vào ngày nào?

Thời gian truyền thống của Lễ hội Đền Hạ, Đền Thượng, Đền Ỷ La thường được xác định từ ngày 11 đến ngày 16 tháng Hai âm lịch hằng năm.

Trong đó:

  • Ngày 11 tháng Hai âm lịch thường gắn với lễ tế và rước Mẫu từ Đền Ỷ La về Đền Hạ.
  • Ngày 12 tháng Hai âm lịch thường diễn ra lễ tế tại Đền Thượng, rước Mẫu từ Đền Thượng về Đền Hạ và khai hội.
  • Từ sau lễ khai hội đến trước ngày hoàn cung là thời gian tổ chức tế lễ, sinh hoạt tín ngưỡng, biểu diễn văn nghệ, thi đấu thể thao và trò chơi dân gian.
  • Ngày 16 tháng Hai âm lịch thường diễn ra lễ bế mạc và rước Mẫu hoàn cung từ Đền Hạ trở về Đền Ỷ La, Đền Thượng.

Tùy kế hoạch từng năm, một số hoạt động chuẩn bị, cáo yết, giao lưu văn hóa hoặc thi đấu thể thao có thể bắt đầu từ ngày 10 tháng Hai âm lịch. Vì vậy, tài liệu giới thiệu lễ hội có nơi ghi thời gian từ ngày 10 đến ngày 16, có nơi ghi từ ngày 11 hoặc ngày 12 đến ngày 16 tháng Hai âm lịch.

Cách hiểu phù hợp là khoảng ngày 11–16 tháng Hai âm lịch tạo thành chu kỳ nghi lễ truyền thống chính, còn chương trình tổ chức thực tế có thể được mở rộng thêm một ngày hoặc điều chỉnh theo điều kiện của từng năm.

Lịch tổ chức lễ hội năm 2026

Năm 2026, lễ hội được tổ chức từ ngày 28/3 đến ngày 3/4/2026, tương ứng từ ngày 10 đến ngày 16 tháng Hai âm lịch.

Lễ rước Mẫu từ Đền Ỷ La về Đền Hạ diễn ra ngày 29/3, tức ngày 11 tháng Hai âm lịch. Ngày 30/3, tức ngày 12 tháng Hai âm lịch, đoàn rước Mẫu từ Đền Thượng về Đền Hạ, sau đó tổ chức khai mạc lễ hội.

Ngày 3/4/2026, tức ngày 16 tháng Hai âm lịch, lễ rước Mẫu hoàn cung được tiến hành, đưa long ngai Thánh Mẫu từ Đền Hạ trở về Đền Ỷ La và Đền Thượng.

Lịch năm 2026 chỉ có giá trị tham khảo cho mùa lễ hội cụ thể. Người dự lễ vào các năm sau cần theo dõi chương trình được UBND địa phương hoặc cơ quan văn hóa tỉnh Tuyên Quang công bố, bởi giờ tổ chức, tuyến đường rước và các hoạt động phần hội có thể thay đổi.

Lễ cáo yết và công tác chuẩn bị

Trước ngày chính hội, các đền tiến hành vệ sinh di tích, trang trí cờ hội, chuẩn bị đồ tế khí, kiệu rước, long ngai, trang phục và các vật dụng phục vụ nghi lễ.

Lễ cáo yết được tổ chức để trình báo với các vị thần được thờ tại đền về việc mở hội. Đây là nghi thức mở đầu mang tính trang trọng, đánh dấu thời điểm cộng đồng bước vào mùa lễ hội.

Những người trực tiếp tham gia đoàn rước thường được phân công theo từng bộ phận. Mỗi đoàn có thể gồm đội cờ, đội trống, đội chiêng, phường nhạc lễ, đội múa lân hoặc múa rồng, người cầm đồ nghi trượng, đội khiêng kiệu cùng các bô lão và đại diện cộng đồng.

Kiệu, long ngai và đồ tế lễ được kiểm tra cẩn thận trước khi xuất phát. Công tác phân luồng giao thông, bảo đảm an ninh, phòng cháy, cứu hộ và vệ sinh môi trường cũng được triển khai do đoàn rước đi qua nhiều tuyến đường đông dân cư.

Rước Mẫu từ Đền Ỷ La về Đền Hạ

Lễ rước Mẫu từ Đền Ỷ La về Đền Hạ thường được tổ chức vào sáng ngày 11 tháng Hai âm lịch.

Trước giờ xuất phát, chủ tế và những người hành lễ thực hiện nghi thức dâng hương, đọc chúc văn hoặc văn tế tại Đền Ỷ La. Sau đó, long ngai hoặc biểu tượng thờ phụng của Thánh Mẫu được cung nghinh lên kiệu.

Đoàn rước di chuyển từ Đền Ỷ La qua các tuyến đường nội đô để về Đền Hạ. Đi đầu đoàn thường là cờ hội, biểu tượng nghi trượng, đội múa lân, múa rồng hoặc đội trống. Tiếp theo là phường nhạc lễ, đội tế, kiệu Mẫu và những người hộ giá.

Khi đoàn rước đi qua, người dân thường đứng hai bên đường để theo dõi. Một số gia đình đặt bàn hương án trước cửa nhà, chuẩn bị hoa, quả và hương để bày tỏ lòng thành kính.

Khi kiệu về đến Đền Hạ, các nghi thức đón Mẫu và nhập cung được tiến hành. Từ thời điểm này, Đền Hạ trở thành nơi hội tụ của các không gian thờ Mẫu trong lễ hội.

Rước Mẫu từ Đền Thượng về Đền Hạ

Lễ rước Mẫu từ Đền Thượng về Đền Hạ thường diễn ra vào ngày 12 tháng Hai âm lịch.

Đoàn rước xuất phát tại Đền Thượng, thuộc khu vực Tràng Đà, phường Nông Tiến. Sau lễ tế, long ngai Thánh Mẫu được cung nghinh ra khỏi đền và đưa theo tuyến đường qua khu vực cầu Nông Tiến để về trung tâm phường Minh Xuân.

Trong các mùa lễ hội trước, đoàn rước từng đi theo tuyến Quốc lộ 2C, qua cầu Nông Tiến, khu vực Thành nhà Mạc, đường Bình Thuận, Quang Trung và Chiến Thắng Sông Lô trước khi vào Đền Hạ. Tuyến đường cụ thể có thể được điều chỉnh hằng năm để phù hợp với tình hình giao thông.

So với đoàn rước từ Đền Ỷ La, hành trình từ Đền Thượng có quãng đường dài hơn và đi qua cả không gian ven núi, sông và khu vực đô thị. Chính đặc điểm này tạo nên quy mô và hình ảnh đặc trưng của lễ rước Mẫu ở Tuyên Quang.

Sau khi long ngai Thánh Mẫu nhập cung Đền Hạ, nghi thức khai hội và hợp tế được tổ chức. Đây được xem là thời điểm các vị Mẫu hội ngộ trong quan niệm của cộng đồng địa phương.

Nghi lễ hợp tế tại Đền Hạ

Hợp tế là một trong những nghi lễ quan trọng nhất của lễ hội. Nghi thức được tiến hành sau khi các đoàn rước từ Đền Ỷ La và Đền Thượng đã về đến Đền Hạ.

Trong không gian thờ tự, các thành viên ban tế thực hiện nghi lễ theo trình tự đã được cộng đồng lưu giữ. Lễ vật thường gồm hương, hoa, đăng, trà, quả và những đồ lễ phù hợp với quy định của di tích.

Nội dung văn tế thể hiện sự tưởng nhớ các vị Thánh Mẫu, tri ân tiền nhân và gửi gắm ước vọng của cộng đồng về cuộc sống ổn định, mưa thuận gió hòa, mùa màng tốt tươi và gia đình bình an.

Xét dưới góc độ văn hóa, hợp tế không chỉ là một nghi thức tín ngưỡng. Đây còn là biểu tượng của sự hội tụ giữa ba ngôi đền, giữa các cộng đồng cư dân thuộc nhiều khu vực và giữa những lớp ký ức khác nhau của vùng đất Tuyên Quang.

Lễ rước Mẫu hoàn cung

Ngày 16 tháng Hai âm lịch, lễ hội bước vào nghi thức hoàn cung.

Sau lễ bế mạc và tế tại Đền Hạ, long ngai Thánh Mẫu được cung nghinh lên kiệu. Các đoàn rước lần lượt đưa Mẫu trở về Đền Ỷ La và Đền Thượng.

Nếu hành trình rước về Đền Hạ biểu thị sự hội ngộ thì lễ hoàn cung đánh dấu thời điểm các vị Mẫu trở lại không gian thờ tự riêng. Chu trình đi – gặp gỡ – trở về giúp lễ hội có kết cấu trọn vẹn, không dừng lại ở một lễ khai hội đơn lẻ.

Tại từng đền, nghi thức an vị được thực hiện. Một số nơi có thể tổ chức lễ khao quân hoặc hoạt động tri ân những người tham gia phục vụ đoàn rước.

Sau lễ hoàn cung, cờ hội và đồ nghi trượng được thu xếp, kiệu rước được bảo quản, hoạt động lễ hội chính thức kết thúc.

Thành phần của đoàn rước Mẫu

Đoàn rước Mẫu thường có quy mô lớn với nhiều bộ phận, mỗi bộ phận đảm nhận một vai trò cụ thể.

Đi đầu có thể là đội dẹp đường hoặc lực lượng hướng dẫn giao thông. Tiếp theo là cờ Tổ quốc, cờ hội, cờ ngũ sắc, biển hiệu và các đồ nghi trượng.

Đội trống, đội chiêng và phường bát âm tạo nên âm thanh chủ đạo của đoàn rước. Nhạc lễ vừa có chức năng báo hiệu, vừa giúp duy trì nhịp di chuyển và làm nổi bật không khí trang nghiêm.

Kiệu Mẫu là trung tâm của đoàn rước. Kiệu thường được trang trí bằng sơn son, thếp vàng, vải đỏ, hoa và các họa tiết truyền thống. Phía trên có lọng che; xung quanh là những người hộ giá, đội nghi lễ và đại diện cộng đồng.

Trang phục của người tham gia có màu sắc đa dạng, gồm áo dài, khăn đóng, lễ phục truyền thống và trang phục của một số cộng đồng dân tộc tại Tuyên Quang. Việc sử dụng trang phục cần tuân theo vai trò trong đoàn và kế hoạch của ban tổ chức.

Sau kiệu là các bô lão, đại biểu, người dân và du khách. Sự tham gia của nhiều lứa tuổi cho thấy lễ hội không chỉ được duy trì bởi ban quản lý di tích mà còn phụ thuộc vào sự truyền nối giữa các thế hệ.

Tục chui kiệu Mẫu trong lễ hội

Một hiện tượng thường thu hút sự chú ý tại lễ hội là tục người dân cúi hoặc đi qua phía dưới kiệu Mẫu khi đoàn rước di chuyển.

Theo quan niệm dân gian, nhiều người tin rằng việc đi dưới kiệu Mẫu giúp họ nhận được sự che chở, cầu mong sức khỏe, may mắn hoặc bình an. Vì vậy, khi đoàn rước đi qua, có thời điểm đông người tập trung trước kiệu để thực hiện tục này.

Tục chui kiệu cần được nhìn nhận như một biểu hiện của niềm tin dân gian, không phải phương pháp có khả năng chữa bệnh, thay đổi vận mệnh hoặc bảo đảm điều mong cầu chắc chắn trở thành hiện thực.

Việc tập trung quá đông trước kiệu có thể gây cản trở đoàn rước, làm người tham gia ngã, bị giẫm đạp hoặc ảnh hưởng đến an toàn của người khiêng kiệu. Người dự hội cần thực hiện theo hướng dẫn của ban tổ chức, không chen lấn, không nằm chắn đường và không tự ý chạm vào kiệu, long ngai hoặc đồ nghi trượng.

Trong công tác bảo tồn lễ hội, duy trì phong tục cần đi cùng việc bảo đảm trật tự và an toàn. Giá trị văn hóa của nghi thức không nên bị biến thành hành vi tranh giành hoặc tạo áp lực lên đoàn rước.

Phần hội có những hoạt động nào?

Bên cạnh các nghi lễ rước Mẫu và tế lễ, lễ hội còn có nhiều hoạt động văn hóa, nghệ thuật, thể thao và trò chơi dân gian.

Tùy chương trình từng năm, phần hội có thể bao gồm:

  • Biểu diễn hát văn và âm nhạc phục vụ thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu.
  • Giao lưu văn nghệ quần chúng.
  • Múa lân, múa rồng.
  • Trình diễn trang phục lễ nghi.
  • Giới thiệu không gian, hiện vật và kiến thức về tín ngưỡng thờ Mẫu.
  • Thi kéo co, đẩy gậy, bóng chuyền hơi.
  • Đập niêu, nhảy bao bố và một số trò chơi dân gian.
  • Thi đấu cờ tướng hoặc các môn thể thao quần chúng.
  • Hoạt động trưng bày, quảng bá sản phẩm văn hóa và du lịch địa phương.

Không phải hoạt động nào cũng xuất hiện trong mọi mùa lễ hội. Quy mô phần hội phụ thuộc vào kế hoạch tổ chức, điều kiện kinh phí, địa điểm và yêu cầu bảo tồn di sản trong từng năm.

Các hoạt động vui hội giúp mở rộng khả năng tham gia của cộng đồng. Người không trực tiếp thực hành nghi lễ vẫn có thể tìm hiểu lịch sử di tích, thưởng thức nghệ thuật dân gian và tham gia các hoạt động thể thao.

Mối liên hệ với tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ

Lễ hội Đền Hạ, Đền Thượng, Đền Ỷ La gắn chặt với tín ngưỡng thờ Mẫu, đặc biệt là việc tôn thờ Mẫu Thoải – vị Mẫu cai quản miền sông nước theo quan niệm dân gian.

Trong hệ thống Tam phủ, ba miền thường được nhắc đến là Thiên phủ, Nhạc phủ và Thoải phủ, tương ứng với bầu trời, núi rừng và sông nước. Ở một số truyền thống, hệ thống được mở rộng thành Tứ phủ với sự bổ sung của Địa phủ.

Tuyên Quang có hệ thống sông suối phong phú, trong đó sông Lô giữ vai trò đặc biệt đối với lịch sử hình thành và phát triển của địa phương. Việc thờ Mẫu Thoải vì vậy có thể được xem là sự phản ánh mối quan hệ giữa cộng đồng cư dân với môi trường sông nước.

Tuy nhiên, không nên đồng nhất hoàn toàn lễ hội Tam đền với toàn bộ tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt. Lễ hội là một biểu hiện cụ thể tại Tuyên Quang, có truyền thuyết, nhân vật và nghi thức riêng.

“Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt” được UNESCO ghi danh vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại năm 2016. Còn Lễ hội Đền Hạ, Đền Thượng, Đền Ỷ La được Việt Nam đưa vào Danh mục Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia năm 2017. Đây là hai hình thức ghi danh khác nhau, không nên nhầm lẫn.

Ý nghĩa biểu tượng của cuộc hội ngộ hai công chúa

Trong cách lý giải của cộng đồng địa phương, nghi thức rước Mẫu về Đền Hạ tượng trưng cho cuộc gặp gỡ giữa hai chị em Phương Dung và Ngọc Lân công chúa.

Ý nghĩa đoàn tụ giúp lễ hội gần gũi với đời sống gia đình. Bên cạnh việc tôn kính Thánh Mẫu, người dự hội có thể tìm thấy trong nghi thức lời nhắc về tình thân, sự gắn bó giữa các thành viên và ước vọng gia đình hòa thuận.

Ba ngôi đền ở những địa điểm khác nhau nhưng cùng tham gia một chu trình nghi lễ. Điều này tạo nên biểu tượng về sự thống nhất trong đa dạng: mỗi cộng đồng có không gian thờ tự riêng nhưng đều hướng về một ngày hội chung.

Cuộc hội ngộ còn gắn với tính chu kỳ. Sau thời gian sum họp, các Mẫu lại hoàn cung. Năm sau, hành trình ấy được tái diễn. Chính sự lặp lại có trật tự giúp ký ức văn hóa được lưu truyền qua nhiều thế hệ.

Giá trị cố kết cộng đồng

Để tổ chức một đoàn rước quy mô lớn, nhiều nhóm người phải phối hợp với nhau, từ ban quản lý di tích, chính quyền, người thực hành nghi lễ đến lực lượng an ninh, y tế, vệ sinh môi trường và các hộ dân trên tuyến đường.

Quá trình chuẩn bị tạo cơ hội để người cao tuổi truyền lại kiến thức về nghi lễ, lời văn tế, cách sắp xếp đồ thờ và quy tắc tham gia đoàn rước cho thế hệ trẻ.

Lễ hội cũng thu hút sự tham gia của nhiều cộng đồng dân tộc đang sinh sống tại Tuyên Quang. Các hoạt động văn nghệ, thể thao và trình diễn trang phục góp phần tạo nên không gian giao lưu rộng hơn phạm vi của một làng hoặc một phường.

Tính cộng đồng còn thể hiện ở việc người dân cùng bảo vệ cảnh quan di tích, đóng góp công sức và tham gia tổ chức. Tuy nhiên, mọi hoạt động đóng góp cần được thực hiện tự nguyện, công khai và phù hợp với quy định về quản lý di tích, lễ hội.

Giá trị lịch sử và nghệ thuật

Ba ngôi đền đều là những công trình có giá trị lịch sử – văn hóa và đã được xếp hạng di tích cấp quốc gia.

Hệ thống sắc phong, tượng thờ, chuông, khánh, long ngai, bài vị, hoành phi và câu đối tại các đền phản ánh quá trình phát triển của tín ngưỡng thờ Mẫu ở Tuyên Quang qua nhiều thời kỳ.

Kiến trúc gỗ, mái ngói, cổng đền, nghệ thuật chạm khắc và cách bài trí không gian thờ tự cung cấp tư liệu nghiên cứu về nghệ thuật kiến trúc tín ngưỡng truyền thống.

Bản thân đoàn rước cũng là một hình thức nghệ thuật tổng hợp. Trong đó có âm nhạc, trang phục, kỹ thuật trang trí kiệu, nghi thức trình diễn, ngôn ngữ biểu tượng và sự vận động của đám đông trong không gian đô thị.

Giá trị của lễ hội vì thế không chỉ nằm ở nội dung cầu nguyện. Đây còn là một “bảo tàng sống”, nơi nhiều loại hình di sản vật thể và phi vật thể cùng được thực hành.

Lễ hội là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia

Ngày 23/1/2017, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch ban hành Quyết định số 217/QĐ-BVHTTDL công bố Danh mục Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia.

Trong danh mục này, Lễ hội Đền Hạ, Đền Thượng, Đền Ỷ La của tỉnh Tuyên Quang được ghi danh thuộc loại hình lễ hội truyền thống.

Việc đưa lễ hội vào danh mục quốc gia khẳng định giá trị lịch sử, văn hóa và vai trò của cộng đồng trong việc duy trì di sản. Đây đồng thời là cơ sở để địa phương xây dựng kế hoạch bảo vệ, truyền dạy và phát huy lễ hội.

Danh hiệu di sản không có nghĩa lễ hội được giữ nguyên mọi biểu hiện mà không cần xem xét. Trong quá trình phát triển, những nghi thức có giá trị cần được bảo tồn, còn các biểu hiện chen lấn, thương mại hóa, mê tín hoặc gây mất an toàn cần được điều chỉnh.

Vai trò đối với du lịch Tuyên Quang

Lễ hội Tam đền đã trở thành một sản phẩm du lịch văn hóa tiêu biểu của khu vực trung tâm Tuyên Quang.

Du khách đến lễ hội có thể kết hợp tham quan Đền Hạ, Đền Ỷ La, Đền Thượng cùng các điểm đến gần đó như Thành nhà Mạc, Quảng trường Nguyễn Tất Thành, Bảo tàng tỉnh Tuyên Quang và một số di tích, đền chùa khác.

Sự hiện diện của đoàn rước trên các tuyến phố khiến lễ hội có tính lan tỏa rộng. Không gian lễ hội không bị giới hạn trong sân một ngôi đền mà mở rộng ra đường phố, cầu, khu dân cư và cảnh quan ven sông.

Phát triển du lịch từ lễ hội có thể tạo thêm nguồn thu cho dịch vụ lưu trú, vận tải, ăn uống và sản phẩm địa phương. Tuy nhiên, khai thác du lịch cần tránh làm thay đổi bản chất của nghi lễ hoặc biến không gian thờ tự thành nơi mua bán thiếu kiểm soát.

Thông tin quảng bá cũng cần phân biệt rõ truyền thuyết với lịch sử, niềm tin dân gian với kết luận khoa học và danh hiệu di sản quốc gia với ghi danh của UNESCO.

Đi lễ cần chuẩn bị những gì?

Người tham dự lễ hội không bắt buộc phải chuẩn bị mâm lễ lớn. Một lễ vật đơn giản gồm hương, hoa tươi, quả, nước sạch hoặc bánh kẹo được đóng gói phù hợp đã có thể thể hiện lòng thành.

Khi lễ hội đông người, việc mang quá nhiều đồ lễ có thể gây khó khăn cho di chuyển, làm quá tải ban thờ và phát sinh rác thải.

Du khách nên lựa chọn trang phục lịch sự, thuận tiện cho việc đi bộ. Giày thấp, đế mềm phù hợp hơn vì hành trình tham quan ba ngôi đền và theo dõi đoàn rước có thể kéo dài.

Nếu muốn theo đoàn rước, người tham dự nên chuẩn bị nước uống cá nhân nhưng hạn chế sử dụng đồ nhựa dùng một lần. Không nên mang theo đồ vật cồng kềnh hoặc để tài sản có giá trị ở vị trí dễ bị thất lạc.

Những điều cần lưu ý khi tham dự lễ hội

Người đi lễ cần tuân theo hướng dẫn của ban tổ chức và lực lượng điều tiết giao thông. Không đứng chắn trước kiệu, không chen vào đội hình nghi lễ và không tự ý cầm, chạm hoặc di chuyển đồ thờ.

Khi dâng hương, chỉ nên thắp số lượng vừa phải theo quy định tại di tích. Không cắm hương tùy tiện vào gốc cây, bồn hoa, khe tường hoặc các vị trí có nguy cơ cháy.

Du khách không nên đặt tiền lên tượng, ngai, đồ thờ hoặc nhét tiền vào các khe kiến trúc. Tiền công đức cần được bỏ đúng nơi quy định.

Việc chụp ảnh và quay video nên được thực hiện với thái độ tôn trọng. Không dùng đèn chiếu mạnh vào khu vực đang hành lễ và không đứng tại vị trí cản trở đoàn tế.

Không nên tin theo những lời mời chào bói toán, giải hạn, đổi vận hoặc mua vật phẩm với lời quảng cáo có thể chữa bệnh, mang lại tài lộc chắc chắn. Lễ hội là không gian văn hóa và tín ngưỡng, không phải nơi bảo đảm những lợi ích vật chất hoặc thay thế tư vấn y tế, pháp lý hay tài chính.

Gia đình có trẻ nhỏ cần đặc biệt chú ý tại những đoạn đường đông người. Người cao tuổi hoặc người có bệnh nền nên tránh đứng lâu trong khu vực chật hẹp, chuẩn bị thuốc cá nhân và chủ động nghỉ ngơi khi cần thiết.

Bảo tồn lễ hội trong đời sống hiện đại

Quá trình đô thị hóa khiến nhiều tuyến đường, địa danh và không gian xung quanh ba ngôi đền thay đổi. Đoàn rước hiện phải di chuyển trong điều kiện giao thông khác xa trước đây.

Bảo tồn lễ hội vì vậy không chỉ là giữ lại kiệu, trang phục hay bài văn tế. Địa phương cần duy trì được mối liên hệ giữa nghi thức với cảnh quan sông Lô, núi Dùm, khu dân cư và lịch sử của ba ngôi đền.

Công tác sưu tầm sắc phong, thần tích, văn bia, ảnh tư liệu và lời kể của người cao tuổi cần được tiến hành có hệ thống. Những thông tin có nhiều dị bản nên được chú thích rõ, tránh lựa chọn một câu chuyện dân gian rồi trình bày như sự kiện lịch sử đã được chứng minh.

Việc truyền dạy nghi lễ cho thế hệ trẻ cũng rất quan trọng. Người tham gia cần hiểu ý nghĩa của việc mình thực hiện, thay vì chỉ mặc trang phục hoặc tái hiện động tác theo hình thức.

Đối với các hoạt động trình diễn tín ngưỡng, cần tôn trọng chủ thể thực hành, không sân khấu hóa quá mức hoặc cắt ghép tùy tiện chỉ để phục vụ nhu cầu chụp ảnh, giải trí.

Bên cạnh đó, ban tổ chức cần tiếp tục kiểm soát hàng quán, rác thải, tiếng ồn, hoạt động đổi tiền lẻ, đốt vàng mã và các hình thức lợi dụng niềm tin để trục lợi.

Lễ hội mang bản sắc riêng của vùng đất bên sông Lô

Lễ hội Đền Hạ, Đền Thượng, Đền Ỷ La được hình thành từ sự kết hợp của nhiều yếu tố: truyền thuyết về hai công chúa, tín ngưỡng thờ Mẫu Thoải, hệ thống di tích cổ, môi trường sông nước và sinh hoạt cộng đồng của cư dân Tuyên Quang.

Nghi thức rước Mẫu giúp ba ngôi đền trở thành một chỉnh thể. Đền Hạ là nơi hội tụ; Đền Ỷ La lưu giữ ký ức về hành trình bảo vệ tượng thờ; Đền Thượng kết nối không gian núi Dùm với dòng sông Lô.

Qua lễ rước, hợp tế và hoàn cung, cộng đồng tái hiện câu chuyện đoàn tụ của các vị Mẫu, đồng thời khẳng định mối quan hệ giữa con người với gia đình, quê hương và môi trường tự nhiên.

Trong đời sống hiện đại, lễ hội không chỉ đáp ứng nhu cầu tín ngưỡng mà còn góp phần giáo dục truyền thống, bảo tồn nghệ thuật dân gian và quảng bá văn hóa địa phương. Giá trị ấy chỉ được duy trì bền vững khi nghi lễ được thực hành trang nghiêm, thông tin được trình bày chính xác và người tham dự ứng xử văn minh.

Lễ hội Tam đền vì vậy không đơn thuần là một cuộc rước kiệu đông người. Đây là di sản sống phản ánh chiều sâu văn hóa của Tuyên Quang – vùng đất nơi tín ngưỡng thờ Mẫu hòa quyện với cảnh quan sông Lô và ký ức cộng đồng qua nhiều thế hệ.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.465 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận