Đền Mẫu Tam Cờ (Đền Hạ) ở Tuyên Quang

Đền Mẫu Tam Cờ (Đền Hạ) ở Tuyên Quang là di tích quốc gia gắn với thờ Mẫu, kiến trúc cổ và lễ hội rước Mẫu độc đáo xứ Tuyên.

Giữa không gian đô thị bên dòng sông Lô, Đền Mẫu Tam Cờ vẫn giữ vị trí đặc biệt trong đời sống văn hóa của người dân Tuyên Quang. Ngôi đền thường được biết đến với tên Đền Hạ, tên chữ là Hiệp Thuận linh từ, đồng thời gắn bó mật thiết với Đền Thượng và Đền Mẫu Ỷ La trong một hệ thống truyền thuyết, thờ tự và lễ hội rước Mẫu lâu đời.

Giá trị của Đền Hạ không nằm riêng ở quan niệm linh thiêng của cộng đồng. Đây còn là công trình kiến trúc tín ngưỡng có nghệ thuật chạm khắc đáng chú ý, lưu giữ nhiều hiện vật và tư liệu Hán Nôm, phản ánh quá trình hình thành của tín ngưỡng thờ nữ thần, thờ Mẫu tại vùng trung du miền núi phía Bắc.

Khi tìm hiểu về Đền Mẫu Tam Cờ, cần phân biệt giữa những mốc lịch sử có thể kiểm chứng với thần tích và truyền thuyết địa phương. Các câu chuyện về hai công chúa Phương Dung, Ngọc Lân hay sự đồng nhất các nhân vật này với những vị Thánh Mẫu thuộc điện thần Tam phủ, Tứ phủ chủ yếu thuộc phạm vi ký ức dân gian và sự phát triển của thực hành tín ngưỡng qua nhiều thời kỳ.

Đền Mẫu Tam Cờ ở đâu?

Đền Mẫu Tam Cờ, thường gọi là Đền Hạ, hiện thuộc địa bàn phường Minh Xuân, tỉnh Tuyên Quang. Trước khi các đơn vị hành chính được sắp xếp, di tích nằm tại khu vực phường Tân Quang, thành phố Tuyên Quang. Một số tài liệu cũ ghi địa điểm là tổ 3 hoặc tổ 4 của phường Tân Quang, do cách đánh số tổ dân phố đã có sự điều chỉnh theo từng thời kỳ.

Đền Mẫu Tam Cờ (Đền Hạ) ở Tuyên Quang

Cổng thông tin du lịch của địa phương hiện giới thiệu địa chỉ di tích ở cấp phường là phường Minh Xuân, tỉnh Tuyên Quang. Vì vậy, khi ghi địa chỉ theo địa giới hành chính hiện tại, có thể xác định:

Địa chỉ hiện nay: Phường Minh Xuân, tỉnh Tuyên Quang.
Địa chỉ trong nhiều tài liệu trước đây: Phường Tân Quang, thành phố Tuyên Quang, tỉnh Tuyên Quang.

Đền nằm trong khu vực trung tâm đô thị, không xa bờ sông Lô. Không gian sông nước có vai trò quan trọng đối với lịch sử và biểu tượng tín ngưỡng của ngôi đền. Mặt chính của công trình hướng về phía đông, nhìn ra dòng sông, tạo nên mối liên hệ trực tiếp giữa cảnh quan tự nhiên với lớp tín ngưỡng thờ nữ thần sông nước của cư dân địa phương.

Địa thế ấy cũng giúp giải thích vì sao Đền Hạ, Đền Thượng và Đền Mẫu Ỷ La không nên được nhìn như ba cơ sở thờ tự biệt lập. Ba ngôi đền cùng nằm trong một không gian văn hóa ven sông Lô, liên kết với nhau bằng truyền thuyết về hai công chúa, nghi lễ rước Mẫu và ký ức cộng đồng được truyền qua nhiều thế hệ.

Vì sao có các tên Đền Tam Cờ, Đền Tam Kỳ, Đền Hiệp Thuận và Đền Hạ?

Một điểm dễ gây nhầm lẫn khi tìm hiểu di tích là sự xuất hiện của nhiều tên gọi khác nhau.

Tên Đền Mẫu Tam Cờ

Đền Mẫu Tam Cờ hoặc Đền Tam Cờ là cách gọi quen thuộc được lưu truyền trong cộng đồng và xuất hiện trong nhiều tài liệu giới thiệu về Tuyên Quang. Biển tên tại di tích cũng từng sử dụng cụm từ “Đền Hạ – Đền Mẫu Tam Cờ”.

Tuy nhiên, “Mẫu Tam Cờ” không nhất thiết là tên của một vị Thánh Mẫu độc lập trong hệ thống điện thần. Cụm từ này trước hết nên được hiểu là tên gọi dân gian của địa điểm thờ tự. Đối tượng thờ chính của đền được các tư liệu địa phương gắn với Phương Dung công chúa, Mẫu chị trong truyền thuyết về hai công chúa trên sông Lô.

Tên Đền Tam Kỳ

Một số tài liệu của cơ quan du lịch Tuyên Quang lại ghi tên cổ của ngôi đền là Tam Kỳ. Hai cách viết “Tam Cờ” và “Tam Kỳ” cùng tồn tại trong tư liệu phổ biến hiện nay.

Có cách giải thích cho rằng tên Tam Kỳ liên quan đến một khu vực giao thương, nơi hội tụ người buôn bán từ nhiều phương. Tuy nhiên, chưa nên xem cách giải thích này là kết luận lịch sử chắc chắn nếu chưa đối chiếu được văn bia, địa bạ hoặc thư tịch gốc.

Khi giới thiệu di tích, có thể sử dụng “Đền Mẫu Tam Cờ” theo cách gọi phổ biến, đồng thời chú thích rằng một số tài liệu ghi tên cổ là “Tam Kỳ”. Không nên tự động cho rằng một trong hai cách viết hoàn toàn sai, bởi sự biến đổi âm đọc và cách ghi tên địa phương là hiện tượng thường gặp trong lịch sử văn hóa dân gian.

Tên Hiệp Thuận linh từ

Tên chữ của đền là Hiệp Thuận linh từ, nghĩa là ngôi đền thiêng ở Hiệp Thuận. Dòng chữ này được thể hiện trên kiến trúc cổng và gắn với tên thôn Hiệp Thuận trong địa danh cũ.

Tên Hiệp Thuận cho thấy mối quan hệ của ngôi đền với cộng đồng cư dân sở tại. Trong xã hội truyền thống, đền là nơi thực hành tín ngưỡng và là không gian cộng đồng, nơi người dân tổ chức tế lễ, gửi gắm ước vọng về mùa màng, sông nước và sự bình an của xóm làng.

Lịch sử hình thành Đền Hạ

Dấu mốc xây dựng năm 1738

Tư liệu giới thiệu di tích thường ghi nhận Đền Hạ được xây dựng với quy mô đáng kể vào ngày 29 tháng 6 năm Mậu Ngọ, niên hiệu Cảnh Hưng, tương ứng năm 1738. Đây là mốc lịch sử quan trọng và được nhiều nguồn nhắc lại tương đối thống nhất.

Cách diễn đạt “được xây dựng năm 1738” cần được hiểu thận trọng. Truyền thuyết và ký ức địa phương cho thấy việc thờ nữ thần tại khu vực Hiệp Thuận có thể xuất hiện trước đó. Năm 1738 nhiều khả năng là thời điểm ngôi đền được dựng lại hoặc xây dựng quy mô hơn, chứ không nhất thiết đánh dấu sự khởi đầu tuyệt đối của toàn bộ thực hành tín ngưỡng tại đây.

Sau khi Đền Hạ được xây dựng, đến năm 1767, người dân tiếp tục lập một ngôi đền ở phía thượng nguồn, bên tả ngạn sông Lô, dưới chân núi Dùm. Ngôi đền này về sau được gọi là Đền Thượng hoặc Đền Mẫu Dùm.

Đợt tu sửa vào thế kỷ XIX

Đền Hạ được ghi nhận có một đợt trùng tu lớn vào tháng 6 năm Mậu Ngọ 1878. Việc tu sửa cho thấy đến cuối thế kỷ XIX, ngôi đền vẫn giữ vai trò đáng kể đối với đời sống tín ngưỡng địa phương.

Trong xã hội truyền thống, những công trình như Đền Hạ thường được bảo tồn bằng sự đóng góp của cộng đồng, chức dịch địa phương và người hành hương. Mỗi lần trùng tu là hoạt động sửa chữa kiến trúc và phản ánh quá trình tái xác lập vị thế của thần được thờ trong đời sống làng xã.

Các cấu kiện kiến trúc còn lại ngày nay có thể thuộc nhiều niên đại khác nhau. Có bộ phận mang dấu ấn nghệ thuật cổ, trong khi một số hạng mục đã được thay thế hoặc tu bổ để bảo đảm an toàn và đáp ứng nhu cầu sinh hoạt tín ngưỡng hiện đại. Vì thế, không nên mặc định toàn bộ kiến trúc hiện thấy đều còn nguyên vẹn từ năm 1738.

Mối quan hệ giữa Đền Hạ, Đền Thượng và Đền Mẫu Ỷ La

Đền Hạ là trung tâm hợp tế

Trong hệ thống ba đền, Đền Hạ giữ vai trò trung tâm của lễ hội. Long ngai, bài vị hoặc kiệu Mẫu từ Đền Thượng và Đền Mẫu Ỷ La được rước về Đền Hạ để thực hiện nghi lễ nhập cung và hợp tế.

Hành động này được cộng đồng lý giải là cuộc đoàn tụ của hai công chúa Phương Dung và Ngọc Lân. Ở bình diện rộng hơn, nó thể hiện sự hội tụ của các khu dân cư và các không gian thờ tự nằm ở hai bên sông Lô.

Đền Hạ vì vậy không chỉ là nơi thờ Mẫu chị. Đây còn là điểm gặp của những đoàn rước, nơi nghi thức cộng đồng đạt đến cao trào trong mùa lễ hội.

Đền Thượng gắn với Ngọc Lân công chúa

Đền Thượng, còn gọi là Đền Mẫu Dùm, nằm ở khu vực chân núi Dùm, phía thượng nguồn sông Lô. Theo truyền thuyết địa phương, nơi đây thờ Ngọc Lân công chúa, Mẫu em.

Tư liệu cho biết Đền Thượng được dựng sau Đền Hạ. Vị trí bên kia sông tạo nên sự đối xứng về không gian và làm cho nghi lễ rước Mẫu qua sông trở thành một hình thức diễn xướng cộng đồng đặc sắc.

Đền Mẫu Ỷ La và câu chuyện “tỵ thần”

Sự ra đời của Đền Mẫu Ỷ La được giải thích bằng một truyền thuyết khác. Khi khu vực xảy ra loạn lạc, người dân đưa tượng Mẫu từ Đền Hạ đến vùng Ỷ La để cất giấu. Tượng được đặt trong khu vực có cây đa nhằm tránh sự phá hoại của quân lính.

Sau khi tình hình yên ổn, người dân cho rằng nơi che chở tượng Mẫu đã trở thành vùng đất thiêng nên dựng đền thờ. Trong ký ức địa phương, Đền Mẫu Ỷ La được gọi là nơi “tỵ thần”, tức nơi thần lánh nạn.

Câu chuyện này giúp lý giải vì sao nghi lễ của Đền Hạ và Đền Thượng không thể tách rời Đền Mẫu Ỷ La. Kiệu Mẫu từ Ỷ La được rước về Đền Hạ như một sự trở về nơi thờ gốc, đồng thời tưởng nhớ việc cộng đồng từng bảo vệ tượng thờ trong thời biến động.

Kiến trúc Đền Mẫu Tam Cờ

Bố cục “nội công ngoại quốc”

Tư liệu của phường Minh Xuân mô tả Đền Hạ được xây dựng theo bố cục “nội công ngoại quốc”. Đây là thuật ngữ thường dùng để chỉ kiểu mặt bằng trong đó các tòa nhà chính bên trong liên kết thành hình gần giống chữ “công”, còn hệ thống kiến trúc bao quanh tạo thành dáng chữ “quốc”.

Không nên hiểu cách gọi này như một bản vẽ hình học tuyệt đối. Qua nhiều lần trùng tu, bố cục của di tích có thể đã thay đổi. Thuật ngữ chủ yếu giúp nhận diện đặc trưng tổ chức không gian khép kín, có sự phân chia từ bên ngoài vào nơi thờ chính.

Mặt đền quay về hướng đông, nhìn ra sông Lô. Cách lựa chọn hướng vừa tận dụng cảnh quan, vừa tạo mối liên hệ biểu tượng với ánh sáng, nguồn nước và tuyến giao thông đường sông từng giữ vai trò quan trọng trong đời sống vùng Tuyên Quang.

Cổng tam quan và dòng chữ Hiệp Thuận linh từ

Cổng tam quan của đền được sơn màu đỏ, tạo cảm giác trang nghiêm và nổi bật. Cửa chính thường được mở trong các dịp trọng lễ hoặc khi diễn ra nghi thức rước Mẫu, trong khi người đến lễ ngày thường sử dụng những lối nhỏ hai bên.

Trên phần mái cổng có dòng chữ Hiệp Thuận linh từ. Đây là dấu hiệu giúp nhận biết tên chữ của ngôi đền và nhắc lại địa danh Hiệp Thuận xưa.

Một lối cổng khác hướng về phía bờ sông được tạo bởi hệ thống trụ biểu. Trên đầu trụ có các chi tiết trang trí mang hình tượng chim phượng và những mô-típ quen thuộc trong kiến trúc tín ngưỡng truyền thống.

Cổng đền không chỉ có chức năng giới hạn không gian. Trong lễ hội, đây là nơi đoàn rước đi qua, đánh dấu sự chuyển tiếp từ đời sống thường ngày vào không gian nghi lễ.

Hệ thống mái và cấu kiện gỗ

Các tòa đền có mái lợp ngói, đầu đao uốn cong. Những hình rồng, phượng và mô-típ truyền thống được sử dụng để trang trí bờ nóc, đầu đao và một số cấu kiện.

Bên trong, hệ thống cột, xà, cửa võng và các mảng chạm gỗ tạo nên giá trị nghệ thuật nổi bật của di tích. Đề tài thường gặp là tứ linh gồm long, ly, quy, phượng; tứ quý gồm tùng, cúc, trúc, mai; cùng các hình hoa lá, mây và linh vật.

Đền Hạ được xếp hạng di tích quốc gia

Đền Hạ đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền xếp hạng di tích quốc gia vào năm 1992. Loại hình thường được giới thiệu là di tích kiến trúc nghệ thuật hoặc di tích kiến trúc nghệ thuật cấp quốc gia.

Việc xếp hạng dựa trên giá trị tổng hợp của công trình: lịch sử hình thành, kiến trúc truyền thống, nghệ thuật chạm khắc, hệ thống tượng thờ, đồ tế khí và tư liệu Hán Nôm.

Danh hiệu di tích quốc gia không đồng nghĩa toàn bộ không gian quanh đền có thể tùy ý xây dựng hoặc thay đổi. Các hoạt động tu bổ phải tuân thủ quy định bảo vệ di tích, tôn trọng yếu tố gốc và được thực hiện trên cơ sở hồ sơ chuyên môn.

Cũng cần phân biệt việc xếp hạng Đền Hạ với việc ghi danh lễ hội. Đền Hạ là một di tích vật thể được xếp hạng quốc gia, còn Lễ hội Đền Hạ – Đền Thượng – Đền Ỷ La là di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Hai hình thức ghi nhận liên quan đến nhau nhưng có đối tượng bảo vệ khác nhau.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận