Giữa không gian đô thị bên dòng sông Lô, Đền Mẫu Tam Cờ vẫn giữ vị trí đặc biệt trong đời sống văn hóa của người dân Tuyên Quang. Ngôi đền thường được biết đến với tên Đền Hạ, tên chữ là Hiệp Thuận linh từ, đồng thời gắn bó mật thiết với Đền Thượng và Đền Mẫu Ỷ La trong một hệ thống truyền thuyết, thờ tự và lễ hội rước Mẫu lâu đời.
Giá trị của Đền Hạ không chỉ nằm ở quan niệm linh thiêng của cộng đồng. Đây còn là công trình kiến trúc tín ngưỡng có nghệ thuật chạm khắc đáng chú ý, lưu giữ nhiều hiện vật và tư liệu Hán Nôm, phản ánh quá trình hình thành của tín ngưỡng thờ nữ thần, thờ Mẫu tại vùng trung du miền núi phía Bắc.
Khi tìm hiểu về Đền Mẫu Tam Cờ, cần phân biệt giữa những mốc lịch sử có thể kiểm chứng với thần tích và truyền thuyết địa phương. Các câu chuyện về hai công chúa Phương Dung, Ngọc Lân hay sự đồng nhất các nhân vật này với những vị Thánh Mẫu thuộc điện thần Tam phủ, Tứ phủ chủ yếu thuộc phạm vi ký ức dân gian và sự phát triển của thực hành tín ngưỡng qua nhiều thời kỳ.
Đền Mẫu Tam Cờ ở đâu?
Đền Mẫu Tam Cờ, thường gọi là Đền Hạ, hiện thuộc địa bàn phường Minh Xuân, tỉnh Tuyên Quang. Trước khi các đơn vị hành chính được sắp xếp, di tích nằm tại khu vực phường Tân Quang, thành phố Tuyên Quang. Một số tài liệu cũ ghi địa điểm là tổ 3 hoặc tổ 4 của phường Tân Quang, do cách đánh số tổ dân phố đã có sự điều chỉnh theo từng thời kỳ.

Cổng thông tin du lịch của địa phương hiện giới thiệu địa chỉ di tích ở cấp phường là phường Minh Xuân, tỉnh Tuyên Quang. Vì vậy, khi ghi địa chỉ theo địa giới hành chính hiện tại, có thể xác định:
Địa chỉ hiện nay: Phường Minh Xuân, tỉnh Tuyên Quang.
Địa chỉ trong nhiều tài liệu trước đây: Phường Tân Quang, thành phố Tuyên Quang, tỉnh Tuyên Quang.
Đền nằm trong khu vực trung tâm đô thị, không xa bờ sông Lô. Không gian sông nước có vai trò quan trọng đối với lịch sử và biểu tượng tín ngưỡng của ngôi đền. Mặt chính của công trình hướng về phía đông, nhìn ra dòng sông, tạo nên mối liên hệ trực tiếp giữa cảnh quan tự nhiên với lớp tín ngưỡng thờ nữ thần sông nước của cư dân địa phương.
Địa thế ấy cũng giúp giải thích vì sao Đền Hạ, Đền Thượng và Đền Mẫu Ỷ La không nên được nhìn như ba cơ sở thờ tự biệt lập. Ba ngôi đền cùng nằm trong một không gian văn hóa ven sông Lô, liên kết với nhau bằng truyền thuyết về hai công chúa, nghi lễ rước Mẫu và ký ức cộng đồng được truyền qua nhiều thế hệ.
Vì sao có các tên Đền Tam Cờ, Đền Tam Kỳ, Đền Hiệp Thuận và Đền Hạ?
Một điểm dễ gây nhầm lẫn khi tìm hiểu di tích là sự xuất hiện của nhiều tên gọi khác nhau.
Tên Đền Mẫu Tam Cờ
Đền Mẫu Tam Cờ hoặc Đền Tam Cờ là cách gọi quen thuộc được lưu truyền trong cộng đồng và xuất hiện trong nhiều tài liệu giới thiệu về Tuyên Quang. Biển tên tại di tích cũng từng sử dụng cụm từ “Đền Hạ – Đền Mẫu Tam Cờ”.
Tuy nhiên, “Mẫu Tam Cờ” không nhất thiết là tên của một vị Thánh Mẫu độc lập trong hệ thống điện thần. Cụm từ này trước hết nên được hiểu là tên gọi dân gian của địa điểm thờ tự. Đối tượng thờ chính của đền được các tư liệu địa phương gắn với Phương Dung công chúa, Mẫu chị trong truyền thuyết về hai công chúa trên sông Lô.
Tên Đền Tam Kỳ
Một số tài liệu của cơ quan du lịch Tuyên Quang lại ghi tên cổ của ngôi đền là Tam Kỳ. Hai cách viết “Tam Cờ” và “Tam Kỳ” cùng tồn tại trong tư liệu phổ biến hiện nay.
Có cách giải thích cho rằng tên Tam Kỳ liên quan đến một khu vực giao thương, nơi hội tụ người buôn bán từ nhiều phương. Tuy nhiên, chưa nên xem cách giải thích này là kết luận lịch sử chắc chắn nếu chưa đối chiếu được văn bia, địa bạ hoặc thư tịch gốc.
Khi biên soạn nội dung về di tích, có thể sử dụng “Đền Mẫu Tam Cờ” theo cách gọi phổ biến, đồng thời chú thích rằng một số tài liệu ghi tên cổ là “Tam Kỳ”. Không nên tự động cho rằng một trong hai cách viết hoàn toàn sai, bởi sự biến đổi âm đọc và cách ghi tên địa phương là hiện tượng thường gặp trong lịch sử văn hóa dân gian.
Tên Hiệp Thuận linh từ
Tên chữ của đền là Hiệp Thuận linh từ, nghĩa là ngôi đền thiêng ở Hiệp Thuận. Dòng chữ này được thể hiện trên kiến trúc cổng và gắn với tên thôn Hiệp Thuận trong địa danh cũ.
Tên Hiệp Thuận cho thấy mối quan hệ của ngôi đền với cộng đồng cư dân sở tại. Trong xã hội truyền thống, đền không chỉ là nơi thực hành tín ngưỡng mà còn là không gian cộng đồng, nơi người dân tổ chức tế lễ, gửi gắm ước vọng về mùa màng, sông nước và sự bình an của xóm làng.
Tên Đền Hạ
Tên Đền Hạ được sử dụng phổ biến từ lâu và được giữ lại trong tên gọi chính thức của di tích cũng như tên lễ hội hiện nay.
Chữ “Hạ” mang ý nghĩa xác định vị trí tương quan với Đền Thượng. Đền Hạ nằm ở khu vực phía dưới, trong khi Đền Thượng được dựng ở phía thượng nguồn sông Lô, dưới chân núi Dùm. Cách đặt tên Hạ – Thượng thể hiện tư duy tổ chức không gian theo địa hình và dòng chảy, khá phổ biến trong hệ thống đền miếu truyền thống.
Như vậy, Đền Tam Cờ, Đền Tam Kỳ, Đền Hiệp Thuận và Đền Hạ không phải là bốn ngôi đền khác nhau. Đây là những tên gọi gắn với các lớp ký ức, địa danh và quá trình biến đổi của cùng một cơ sở thờ tự.
Lịch sử hình thành Đền Hạ
Dấu mốc xây dựng năm 1738
Tư liệu giới thiệu di tích thường ghi nhận Đền Hạ được xây dựng với quy mô đáng kể vào ngày 29 tháng 6 năm Mậu Ngọ, niên hiệu Cảnh Hưng, tương ứng năm 1738. Đây là mốc lịch sử quan trọng và được nhiều nguồn nhắc lại tương đối thống nhất.
Cách diễn đạt “được xây dựng năm 1738” cần được hiểu thận trọng. Truyền thuyết và ký ức địa phương cho thấy việc thờ nữ thần tại khu vực Hiệp Thuận có thể xuất hiện trước đó. Năm 1738 nhiều khả năng là thời điểm ngôi đền được dựng lại hoặc xây dựng quy mô hơn, chứ không nhất thiết đánh dấu sự khởi đầu tuyệt đối của toàn bộ thực hành tín ngưỡng tại đây.
Sau khi Đền Hạ được xây dựng, đến năm 1767, người dân tiếp tục lập một ngôi đền ở phía thượng nguồn, bên tả ngạn sông Lô, dưới chân núi Dùm. Ngôi đền này về sau được gọi là Đền Thượng hoặc Đền Mẫu Dùm.
Đợt tu sửa vào thế kỷ XIX
Đền Hạ được ghi nhận có một đợt trùng tu lớn vào tháng 6 năm Mậu Ngọ 1878. Việc tu sửa cho thấy đến cuối thế kỷ XIX, ngôi đền vẫn giữ vai trò đáng kể đối với đời sống tín ngưỡng địa phương.
Trong xã hội truyền thống, những công trình như Đền Hạ thường được bảo tồn bằng sự đóng góp của cộng đồng, chức dịch địa phương và người hành hương. Mỗi lần trùng tu không chỉ là hoạt động sửa chữa kiến trúc mà còn phản ánh quá trình tái xác lập vị thế của thần được thờ trong đời sống làng xã.
Các cấu kiện kiến trúc còn lại ngày nay có thể thuộc nhiều niên đại khác nhau. Có bộ phận mang dấu ấn nghệ thuật cổ, trong khi một số hạng mục đã được thay thế hoặc tu bổ để bảo đảm an toàn và đáp ứng nhu cầu sinh hoạt tín ngưỡng hiện đại. Vì vậy, không nên mặc định toàn bộ kiến trúc hiện thấy đều còn nguyên vẹn từ năm 1738.
Đền Hạ trong biến động lịch sử
Trong quá trình tồn tại, ngôi đền đã trải qua chiến tranh, sự thay đổi của môi trường đô thị và những giai đoạn nghi lễ truyền thống bị gián đoạn. Lễ rước Mẫu từng vắng bóng trong nhiều thập niên trước khi được nghiên cứu và khôi phục vào những năm đầu thế kỷ XXI.
Sự tồn tại của đền đến ngày nay là kết quả của nhiều lớp bảo tồn: gìn giữ kiến trúc, lưu giữ tượng thờ và đồ tế khí, bảo quản sắc phong, đồng thời duy trì ký ức về các tuyến rước Mẫu giữa Đền Hạ, Đền Thượng và Đền Mẫu Ỷ La.
Truyền thuyết về hai công chúa Phương Dung và Ngọc Lân
Câu chuyện hai công chúa trên sông Lô
Theo thần tích và truyền thuyết được lưu truyền ở Tuyên Quang, thuở xưa có hai công chúa là Phương Dung và Ngọc Lân, thường được kể là con vua Hùng. Trong một chuyến đi theo đường sông, hai nàng dừng thuyền tại khu vực Hiệp Thuận bên dòng Lô.
Một số dị bản kể rằng hai công chúa yêu mến cảnh vật sơn thủy và giúp đỡ người dân làm ăn. Sau đó, giữa một đêm mưa gió dữ dội, hai nàng hóa về trời. Nhân dân thương tiếc, ghi nhớ công đức nên lập đền thờ.
Câu chuyện này thuộc phạm vi thần tích và truyền thuyết dân gian, không phải sự kiện lịch sử đã được chứng minh bằng sử liệu đồng thời. Giá trị của truyền thuyết nằm ở chỗ phản ánh cách cộng đồng lý giải nguồn gốc ngôi đền, thiêng hóa cảnh quan sông Lô và xây dựng hình tượng những vị nữ thần bảo trợ cho đời sống dân cư.
Trong không gian tín ngưỡng địa phương, Phương Dung được gọi là Mẫu chị và gắn với Đền Hạ. Ngọc Lân được gọi là Mẫu em, gắn với Đền Thượng. Nghi lễ rước hai vị về hội tụ tại Đền Hạ tái hiện cuộc gặp gỡ của hai chị em, đồng thời biểu đạt mong muốn đoàn viên và hòa hợp của cộng đồng.
Từ công chúa trong truyền thuyết đến Thánh Mẫu
Trải qua thời gian, hai công chúa trong truyền thuyết được tôn xưng là Mẫu và được đưa vào một không gian điện thần ngày càng phong phú.
Đây là quá trình thường gặp trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam. Một nữ thần địa phương có thể ban đầu gắn với sông nước, làng xóm hoặc một truyền thuyết riêng. Khi tín ngưỡng Tam phủ, Tứ phủ phát triển, vị thần ấy có thể được diễn giải và thờ phụng trong mối liên hệ với Mẫu Thoải, Mẫu Thượng Thiên hoặc những vị thánh khác.
Do đó, các tài liệu hiện nay không hoàn toàn thống nhất về danh xưng của vị Mẫu tại Đền Hạ. Có nguồn nhấn mạnh Phương Dung công chúa; có nguồn gọi là Mẫu Thoải; một số bài giới thiệu khác lại gắn với Mẫu Thượng Thiên hoặc sử dụng tên Ngọc Hoa công chúa.
Sự khác biệt này không nhất thiết có nghĩa một cộng đồng đã thờ “sai”. Nó phản ánh sự giao thoa giữa tín ngưỡng nữ thần bản địa với điện thần Tam phủ, Tứ phủ trong nhiều giai đoạn.
Khi trình bày theo hướng thận trọng, có thể xác định rằng Đền Hạ thờ vị nữ thần được thần tích địa phương gọi là Phương Dung công chúa, Mẫu chị. Trong thực hành tín ngưỡng về sau, vị thần được nhiều người liên hệ với Mẫu Thoải, phù hợp với cảnh quan ven sông Lô và biểu tượng nguồn nước.
Không nên đồng nhất mọi dị bản thành lịch sử
Thần tích, truyền thuyết, sắc phong và thực hành nghi lễ là các loại tư liệu có chức năng khác nhau.
Thần tích kể lại nguồn gốc và công trạng của thần theo tư duy thiêng của cộng đồng. Sắc phong thể hiện việc triều đình công nhận hoặc gia tặng mỹ tự cho một vị thần đang được địa phương thờ. Kiến trúc và hiện vật cho biết tình trạng vật chất của di tích. Trong khi đó, ký ức của người trông đền, người cao tuổi và người thực hành tín ngưỡng phản ánh cách câu chuyện tiếp tục được kể trong đời sống hiện tại.
Việc nghiên cứu Đền Mẫu Tam Cờ cần tôn trọng tất cả các lớp tư liệu này nhưng không nên trộn lẫn chúng. Những chi tiết như hai công chúa là con vua Hùng, là con gái Long Vương hay hóa thân của một vị Thánh Mẫu nên được giới thiệu rõ là quan niệm dân gian, không khẳng định như dữ kiện lịch sử.
Mối quan hệ giữa Đền Hạ, Đền Thượng và Đền Mẫu Ỷ La
Đền Hạ là trung tâm hợp tế
Trong hệ thống ba đền, Đền Hạ giữ vai trò trung tâm của lễ hội. Long ngai, bài vị hoặc kiệu Mẫu từ Đền Thượng và Đền Mẫu Ỷ La được rước về Đền Hạ để thực hiện nghi lễ nhập cung và hợp tế.
Hành động này được cộng đồng lý giải là cuộc đoàn tụ của hai công chúa Phương Dung và Ngọc Lân. Ở bình diện rộng hơn, nó thể hiện sự hội tụ của các khu dân cư và các không gian thờ tự nằm ở hai bên sông Lô.
Đền Hạ vì vậy không chỉ là nơi thờ Mẫu chị. Đây còn là điểm gặp của những đoàn rước, nơi nghi thức cộng đồng đạt đến cao trào trong mùa lễ hội.
Đền Thượng gắn với Ngọc Lân công chúa
Đền Thượng, còn gọi là Đền Mẫu Dùm, nằm ở khu vực chân núi Dùm, phía thượng nguồn sông Lô. Theo truyền thuyết địa phương, nơi đây thờ Ngọc Lân công chúa, Mẫu em.
Tư liệu cho biết Đền Thượng được dựng sau Đền Hạ. Vị trí bên kia sông tạo nên sự đối xứng về không gian và làm cho nghi lễ rước Mẫu qua sông trở thành một hình thức diễn xướng cộng đồng đặc sắc.
Đền Mẫu Ỷ La và câu chuyện “tỵ thần”
Sự ra đời của Đền Mẫu Ỷ La được giải thích bằng một truyền thuyết khác. Khi khu vực xảy ra loạn lạc, người dân đưa tượng Mẫu từ Đền Hạ đến vùng Ỷ La để cất giấu. Tượng được đặt trong khu vực có cây đa nhằm tránh sự phá hoại của quân lính.
Sau khi tình hình yên ổn, người dân cho rằng nơi che chở tượng Mẫu đã trở thành vùng đất thiêng nên dựng đền thờ. Trong ký ức địa phương, Đền Mẫu Ỷ La được gọi là nơi “tỵ thần”, tức nơi thần lánh nạn.
Câu chuyện này giúp lý giải vì sao nghi lễ của Đền Hạ và Đền Thượng không thể tách rời Đền Mẫu Ỷ La. Kiệu Mẫu từ Ỷ La được rước về Đền Hạ như một sự trở về nơi thờ gốc, đồng thời tưởng nhớ việc cộng đồng từng bảo vệ tượng thờ trong thời biến động.
Kiến trúc Đền Mẫu Tam Cờ
Bố cục “nội công ngoại quốc”
Tư liệu của phường Minh Xuân mô tả Đền Hạ được xây dựng theo bố cục “nội công ngoại quốc”. Đây là thuật ngữ thường dùng để chỉ kiểu mặt bằng trong đó các tòa nhà chính bên trong liên kết thành hình gần giống chữ “công”, còn hệ thống kiến trúc bao quanh tạo thành dáng chữ “quốc”.
Không nên hiểu cách gọi này như một bản vẽ hình học tuyệt đối. Qua nhiều lần trùng tu, bố cục của di tích có thể đã thay đổi. Thuật ngữ chủ yếu giúp nhận diện đặc trưng tổ chức không gian khép kín, có sự phân chia từ bên ngoài vào nơi thờ chính.
Mặt đền quay về hướng đông, nhìn ra sông Lô. Cách lựa chọn hướng vừa tận dụng cảnh quan, vừa tạo mối liên hệ biểu tượng với ánh sáng, nguồn nước và tuyến giao thông đường sông từng giữ vai trò quan trọng trong đời sống vùng Tuyên Quang.
Cổng tam quan và dòng chữ Hiệp Thuận linh từ
Cổng tam quan của đền được sơn màu đỏ, tạo cảm giác trang nghiêm và nổi bật. Cửa chính thường được mở trong các dịp trọng lễ hoặc khi diễn ra nghi thức rước Mẫu, trong khi người đến lễ ngày thường sử dụng những lối nhỏ hai bên.
Trên phần mái cổng có dòng chữ Hiệp Thuận linh từ. Đây là dấu hiệu giúp nhận biết tên chữ của ngôi đền và nhắc lại địa danh Hiệp Thuận xưa.
Một lối cổng khác hướng về phía bờ sông được tạo bởi hệ thống trụ biểu. Trên đầu trụ có các chi tiết trang trí mang hình tượng chim phượng và những mô-típ quen thuộc trong kiến trúc tín ngưỡng truyền thống.
Cổng đền không chỉ có chức năng giới hạn không gian. Trong lễ hội, đây là nơi đoàn rước đi qua, đánh dấu sự chuyển tiếp từ đời sống thường ngày vào không gian nghi lễ.
Hệ thống mái và cấu kiện gỗ
Các tòa đền có mái lợp ngói, đầu đao uốn cong. Những hình rồng, phượng và mô-típ truyền thống được sử dụng để trang trí bờ nóc, đầu đao và một số cấu kiện.
Bên trong, hệ thống cột, xà, cửa võng và các mảng chạm gỗ tạo nên giá trị nghệ thuật nổi bật của di tích. Đề tài thường gặp là tứ linh gồm long, ly, quy, phượng; tứ quý gồm tùng, cúc, trúc, mai; cùng các hình hoa lá, mây và linh vật.
Các hình tượng này không nên được giải thích theo lối gán cho chúng khả năng trực tiếp mang lại tài lộc hoặc thay đổi vận mệnh. Trong lịch sử mỹ thuật, chúng trước hết là ngôn ngữ trang trí thể hiện mong ước về trật tự, sự cao quý, sức sống, tuổi thọ và sự hài hòa giữa con người với tự nhiên.
Kỹ thuật đục chạm làm cho hoa lá trên cửa võng có độ mềm mại, trong khi hình tượng linh vật tạo cảm giác uy nghiêm. Sự kết hợp giữa kết cấu kiến trúc với đồ thờ sơn son thếp vàng tạo nên không gian vừa gần gũi với nghệ thuật dân gian, vừa phù hợp tính chất tôn nghiêm của một ngôi đền thờ Mẫu.
Không gian thờ tự
Không gian bên trong được tổ chức theo thứ tự từ tiền tế đến khu vực thờ chính và hậu cung. Các ban thờ hiện nay phản ánh sự tích hợp nhiều lớp tín ngưỡng.
Bên cạnh vị Mẫu gắn với truyền thuyết Phương Dung công chúa, điện thờ còn có thể hiện diện các vị thần thuộc hệ thống Tam phủ, Tứ phủ. Đây là kết quả của quá trình phát triển lâu dài, trong đó tín ngưỡng bản địa tiếp nhận thêm các nghi thức, hình tượng và cách bài trí từ thực hành thờ Mẫu phổ biến ở miền Bắc.
Khi tham quan, du khách không nên chỉ quan sát các pho tượng riêng lẻ mà cần chú ý mối liên hệ giữa ban thờ, cửa võng, hoành phi, câu đối, sắc phong và đồ tế khí. Toàn bộ hệ thống ấy cùng tạo nên ý nghĩa của không gian thờ tự.
Hiện vật và tư liệu Hán Nôm tại Đền Hạ
Tượng thờ và đồ tế khí
Đền Hạ được ghi nhận còn lưu giữ các pho tượng cổ bằng gỗ, trong đó một số tư liệu nhắc đến ba pho tượng có giá trị nghệ thuật. Nét mặt, tư thế bàn tay, nếp áo và đồ trang sức trên tượng được tạo tác công phu, thể hiện trình độ của nghệ nhân truyền thống.
Ngoài tượng thờ, đền còn có chuông đồng, khánh, lư hương, đỉnh đồng, long ngai, bài vị cùng nhiều loại đồ tế khí. Những hiện vật này vừa phục vụ nghi lễ, vừa cung cấp tư liệu nghiên cứu về kỹ thuật đúc đồng, chạm gỗ và nghệ thuật trang trí qua các thời kỳ.
Một số bài giới thiệu ghi nhận tại di tích có hai quả chuông đồng và một chiếc khánh đồng. Tuy nhiên, số lượng, niên đại và tình trạng bảo quản của từng hiện vật cần căn cứ hồ sơ kiểm kê di tích ở thời điểm cụ thể, tránh sao chép máy móc những danh mục đã được công bố từ nhiều năm trước.
Hoành phi, câu đối và bia ký
Hoành phi, câu đối là bộ phận quan trọng trong không gian Đền Hạ. Nội dung thường ca ngợi phẩm chất, công đức và sự linh ứng của vị thần được thờ, đồng thời thể hiện mong ước về sự che chở cho quốc gia và cộng đồng.
Những văn bản này không chỉ có giá trị tín ngưỡng. Chúng còn là nguồn tư liệu giúp tìm hiểu tên gọi của thần, địa danh, người công đức, niên đại tu sửa và quan niệm thẩm mỹ của từng thời kỳ.
Bia ký bằng đá, nếu được bảo tồn đầy đủ, có thể cung cấp những thông tin đáng tin cậy hơn về lịch sử xây dựng so với các câu chuyện truyền khẩu. Tuy nhiên, để đọc và giải nghĩa chính xác cần có bản dập, phiên âm, dịch nghĩa và đối chiếu của người có chuyên môn Hán Nôm.
Sắc phong của các triều đại
Nhiều tài liệu phổ biến cho biết Đền Hạ từng lưu giữ hệ thống sắc phong thuộc các triều Lê và Nguyễn. Một số nguồn nhắc đến con số 20 đạo sắc, nhưng có tài liệu lại đề cập nhóm sắc phong chung của Đền Hạ và Đền Thượng hoặc chỉ thống kê những đạo còn bảo quản được tại một thời điểm.
Vì vậy, không nên khẳng định tuyệt đối rằng toàn bộ 20 đạo sắc hiện đều được lưu giữ nguyên vẹn tại riêng Đền Hạ nếu chưa có hồ sơ kiểm kê mới nhất.
Giá trị quan trọng của sắc phong nằm ở việc cho thấy vị thần địa phương đã được nhà nước quân chủ công nhận và gia tặng mỹ tự. Trong một số sắc thời Nguyễn, vị thần được gọi bằng danh xưng liên quan đến Hiệp Thuận phu nhân và được ca ngợi về đức hạnh, sự trong sạch, đoan trang cũng như công lao giúp nước, che chở nhân dân.
Sắc phong không chứng minh toàn bộ nội dung truyền thuyết là sự kiện lịch sử. Văn bản này phản ánh chính sách quản lý thần linh của triều đình, đồng thời ghi nhận vị trí của việc thờ thần trong cộng đồng đương thời.
Đền Hạ được xếp hạng di tích quốc gia
Đền Hạ đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền xếp hạng di tích quốc gia vào năm 1992. Loại hình thường được giới thiệu là di tích kiến trúc nghệ thuật hoặc di tích kiến trúc nghệ thuật cấp quốc gia.
Việc xếp hạng dựa trên giá trị tổng hợp của công trình: lịch sử hình thành, kiến trúc truyền thống, nghệ thuật chạm khắc, hệ thống tượng thờ, đồ tế khí và tư liệu Hán Nôm.
Danh hiệu di tích quốc gia không đồng nghĩa toàn bộ không gian quanh đền có thể tùy ý xây dựng hoặc thay đổi. Các hoạt động tu bổ phải tuân thủ quy định bảo vệ di tích, tôn trọng yếu tố gốc và được thực hiện trên cơ sở hồ sơ chuyên môn.
Cũng cần phân biệt việc xếp hạng Đền Hạ với việc ghi danh lễ hội. Đền Hạ là một di tích vật thể được xếp hạng quốc gia, còn Lễ hội Đền Hạ – Đền Thượng – Đền Ỷ La là di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Hai hình thức ghi nhận liên quan đến nhau nhưng có đối tượng bảo vệ khác nhau.
Lễ hội Đền Hạ – Đền Thượng – Đền Ỷ La
Thời gian truyền thống
Lễ hội thường được tổ chức vào trung tuần tháng Hai âm lịch. Khoảng thời gian phổ biến được giới thiệu là từ ngày 11 đến ngày 16 tháng Hai, trong đó các ngày rước Mẫu và khai hội là điểm nhấn.
Lịch tổ chức thực tế có thể thay đổi theo kế hoạch từng năm. Chẳng hạn, lễ hội năm 2026 được địa phương tổ chức từ ngày 10 đến ngày 16 tháng Hai âm lịch, tương ứng từ ngày 28 tháng 3 đến ngày 3 tháng 4 năm 2026.
Vì vậy, ngày 11–16 tháng Hai nên được hiểu là khung thời gian truyền thống thường gặp. Người dự lễ hội trong một năm cụ thể cần theo dõi kế hoạch chính thức của địa phương, không nên tự suy đoán ngày dương lịch bằng cách sử dụng lịch của năm trước.
Lễ rước Mẫu từ Đền Mẫu Ỷ La
Đoàn rước từ Đền Mẫu Ỷ La về Đền Hạ thường mở đầu chuỗi nghi lễ quan trọng. Long ngai, bài vị hoặc biểu tượng của Thánh Mẫu được đặt trên kiệu, có đội nghi trượng, cờ, trống, nhạc lễ và người dân đi theo.
Nghi lễ này tái hiện sự trở về của Mẫu từ nơi “tỵ thần” ở Ỷ La về ngôi đền gốc. Đoàn rước đi qua các tuyến phố, làm cho lễ hội không chỉ diễn ra trong khuôn viên đền mà mở rộng thành một không gian văn hóa cộng đồng.
Người dân đứng hai bên đường đón đoàn rước, dâng hương hoặc tham gia vào các hoạt động chung. Đây là lúc ranh giới giữa người thực hành nghi lễ và người dự hội trở nên gần gũi, tạo nên sức sống của một di sản đang được cộng đồng duy trì.
Lễ rước Mẫu từ Đền Thượng
Sau đoàn rước từ Ỷ La là nghi lễ đưa Mẫu từ Đền Thượng về Đền Hạ. Do Đền Thượng nằm ở phía bên kia sông Lô và thuộc không gian thượng nguồn, cuộc rước mang ý nghĩa kết nối hai bờ sông.
Khi long ngai nhập cung Đền Hạ, hai vị Mẫu được quan niệm là đã hội ngộ. Nghi thức hợp tế sau đó thể hiện lòng biết ơn của cộng đồng đối với các vị thần, đồng thời gửi gắm mong ước về quốc thái dân an, mưa thuận gió hòa và đời sống yên ổn.
Những mong ước ấy thuộc phạm vi tín ngưỡng và tình cảm cộng đồng. Không nên diễn giải rằng việc tham gia lễ hội sẽ chắc chắn đem lại tài lộc, chữa bệnh hoặc thay đổi số phận của một cá nhân.
Lễ tế và nghi thức dâng hương
Phần lễ gồm các hoạt động cáo yết, dâng hương, tế lễ, nhập cung và hoàn cung. Nghi thức được thực hiện theo trật tự, có người chủ lễ, đội tế và các thành phần phục vụ.
Lễ vật mang tính biểu trưng cho lòng thành và sự tri ân. Giá trị cốt lõi của nghi lễ không nằm ở việc mâm lễ lớn hay nhỏ, mà ở thái độ trang nghiêm, ý thức cộng đồng và việc duy trì những quy tắc văn hóa được truyền lại.
Phần hội
Bên cạnh phần lễ, địa phương tổ chức nhiều hoạt động văn hóa, thể thao và trò chơi dân gian. Tùy kế hoạch từng năm, phần hội có thể gồm kéo co, đẩy gậy, cờ tướng, đập niêu, thi đấu thể thao, bơi thuyền, biểu diễn nghệ thuật và giới thiệu văn hóa địa phương.
Một số chương trình trình diễn trang phục, hát văn hoặc thực hành nghi lễ thờ Mẫu cũng được tổ chức nhằm giúp công chúng hiểu hơn về di sản.
Việc trình diễn cần giữ được sự tôn trọng đối với chủ thể thực hành, tránh biến nghi lễ thành hoạt động phô diễn thần bí hoặc công cụ thương mại hóa niềm tin.
Lễ hoàn cung
Đến cuối kỳ lễ hội, long ngai và bài vị của các vị Mẫu được rước từ Đền Hạ trở về Đền Thượng và Đền Mẫu Ỷ La. Nghi thức này gọi là hoàn cung.
Nếu nhập cung biểu đạt cuộc hội ngộ, hoàn cung đánh dấu việc các vị trở về nơi thờ tự riêng. Chu trình rước đi – hợp tế – rước về làm cho ba ngôi đền trở thành một chỉnh thể nghi lễ.
Lễ hoàn cung cũng khép lại thời gian hội, đưa cộng đồng trở lại nhịp sống thường ngày sau những ngày cùng nhau tế lễ, vui hội và củng cố mối liên hệ giữa các khu dân cư.
Quá trình khôi phục và ghi danh di sản
Lễ rước Mẫu từng bị gián đoạn trong một thời gian dài. Đến năm 2006–2007, nghi lễ được nghiên cứu và tổ chức trở lại, sau đó dần trở thành một sự kiện văn hóa lớn của địa phương.
Ngày 23 tháng 1 năm 2017, Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch ban hành Quyết định số 217/QĐ-BVHTTDL đưa Lễ hội Đền Hạ, Đền Thượng, Đền Ỷ La vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Lễ đón bằng công nhận được tổ chức tại Đền Hạ vào tháng 3 năm 2018.
Việc ghi danh không có nghĩa lễ hội được phép giữ nguyên mọi tập tục bất kể sự phù hợp với đời sống hiện đại. Bảo vệ di sản cần đồng thời bảo đảm an toàn, phòng chống cháy nổ, vệ sinh môi trường, trật tự công cộng và ngăn chặn các hành vi lợi dụng tín ngưỡng để trục lợi.
Đền Hạ trong tín ngưỡng thờ Mẫu ở Tuyên Quang
Hình tượng người mẹ gắn với nguồn nước
Ở nhiều cộng đồng nông nghiệp, nước vừa nuôi dưỡng sự sống, vừa có sức mạnh khó kiểm soát. Cư dân ven sông thường hình thành những nghi lễ liên quan đến thần nước, thủy thần hoặc các vị nữ thần bảo trợ cho mưa thuận, mùa màng và việc đi lại trên sông.
Đền Hạ nằm bên sông Lô, thờ một vị nữ thần được cộng đồng gọi là Mẫu. Sự kết hợp giữa cảnh quan sông nước với hình tượng người mẹ tạo nên lớp ý nghĩa đặc biệt của di tích.
Theo quan niệm dân gian, Mẫu đại diện cho sự che chở, sinh thành và nuôi dưỡng. Trong trường hợp Đền Hạ, những biểu tượng này được gắn với dòng sông, nguồn nước và khát vọng ổn định đời sống của người dân xứ Tuyên.
Sự giao thoa giữa nữ thần địa phương và tín ngưỡng Tam phủ
Tín ngưỡng tại Đền Hạ không hoàn toàn giống những trung tâm thờ Mẫu Liễu Hạnh ở đồng bằng Bắc Bộ. Cốt lõi truyền thuyết của ngôi đền là hai công chúa Phương Dung và Ngọc Lân.
Tuy nhiên, khi thực hành Tam phủ, Tứ phủ lan rộng, điện thờ và nghi lễ tại đền tiếp nhận thêm nhiều yếu tố chung như hệ thống các Mẫu, Quan, Chầu, Ông Hoàng, Cô, Cậu, hát văn và nghi thức hầu đồng.
Quá trình này tạo nên một không gian tín ngưỡng đa lớp. Người nghiên cứu không nên tách riêng lớp bản địa khỏi lớp Tam phủ một cách cứng nhắc, nhưng cũng không nên xóa bỏ sự khác biệt bằng cách cho rằng Phương Dung công chúa ngay từ đầu đã là một nhân vật có vị trí hoàn toàn cố định trong điện thần Tứ phủ.
Vai trò của cộng đồng
Di sản sống được duy trì không chỉ nhờ các văn bản công nhận mà chủ yếu dựa vào cộng đồng thực hành. Người trông coi đền, đội tế, đội rước, nghệ nhân, người cao tuổi, cư dân các phường và người hành hương đều tham gia vào quá trình bảo tồn.
Mỗi nhóm có vai trò khác nhau. Người cao tuổi lưu giữ ký ức và nghi thức. Nghệ nhân duy trì âm nhạc, trang phục và diễn xướng. Cơ quan quản lý bảo vệ kiến trúc, tổ chức lễ hội và bảo đảm an toàn. Người đến lễ góp phần duy trì không khí sinh hoạt nhưng đồng thời cần tuân thủ quy định của di tích.
Bảo tồn Đền Mẫu Tam Cờ vì thế không chỉ là giữ một tòa nhà. Công việc này còn bao gồm bảo vệ hiện vật, cảnh quan sông Lô, tri thức nghi lễ, tuyến rước và vai trò chủ thể của cư dân địa phương.
Giá trị văn hóa của Đền Mẫu Tam Cờ
Giá trị lịch sử
Đền Hạ phản ánh quá trình định cư và tổ chức đời sống của cư dân ven sông Lô. Những mốc xây dựng, trùng tu, sắc phong và lễ hội cung cấp tư liệu về mối quan hệ giữa làng xã địa phương với nhà nước quân chủ.
Ngôi đền cũng cho thấy cách một truyền thuyết bản địa được duy trì qua nhiều thế kỷ, thích nghi với biến động xã hội và tiếp tục có ý nghĩa trong đô thị hiện đại.
Giá trị kiến trúc nghệ thuật
Các mảng chạm gỗ, cửa võng, tượng thờ, hoành phi, câu đối, chuông, khánh và đồ tế khí tạo nên một hệ thống nghệ thuật tương đối thống nhất.
Qua đó, người xem có thể nhận biết kỹ thuật thủ công, ngôn ngữ trang trí và quan niệm thẩm mỹ của nghệ nhân truyền thống. Giá trị của di tích không chỉ nằm ở độ cổ mà còn ở sự kết hợp giữa kiến trúc, điêu khắc và không gian nghi lễ.
Giá trị tín ngưỡng
Đền Hạ là nơi cộng đồng thể hiện lòng tôn kính đối với vị Mẫu được cho là có công che chở, giúp đỡ nhân dân. Thông qua việc thờ phụng, người dân gửi gắm mong muốn về bình an, đoàn kết và sự ổn định.
Những mong muốn này nên được nhìn nhận như biểu hiện văn hóa và nhu cầu tinh thần. Việc đi lễ không thay thế cho lao động, chăm sóc sức khỏe, tuân thủ pháp luật hoặc các quyết định thực tế trong cuộc sống.
Giá trị cộng đồng
Lễ hội tạo cơ hội để cư dân nhiều khu vực cùng tham gia chuẩn bị nghi lễ, rước kiệu, biểu diễn, thi đấu và đón khách. Những hoạt động ấy củng cố ý thức thuộc về cộng đồng và truyền lại tri thức văn hóa cho thế hệ trẻ.
Hình ảnh hai vị Mẫu gặp nhau tại Đền Hạ còn mang ý nghĩa biểu tượng về đoàn tụ. Đây là một trong những nguyên nhân khiến lễ hội tạo được sự đồng cảm vượt ra ngoài phạm vi của người trực tiếp thực hành tín ngưỡng.
Giá trị đối với du lịch văn hóa
Đền Hạ là một điểm đến đáng chú ý trong hành trình tìm hiểu lịch sử và văn hóa Tuyên Quang. Tuy nhiên, phát triển du lịch cần tránh biến không gian thờ tự thành nơi buôn bán hỗn tạp hoặc quảng bá bằng những lời đồn thiếu căn cứ.
Một sản phẩm du lịch văn hóa phù hợp nên giúp du khách hiểu tên gọi của đền, lịch sử xây dựng, kiến trúc, truyền thuyết, lễ hội và mối quan hệ với sông Lô. Khi kiến thức được đặt ở vị trí trung tâm, chuyến tham quan sẽ có chiều sâu hơn việc chỉ đến dâng lễ rồi rời đi.
Lưu ý khi đến tham quan và dâng hương
Đền Hạ là di tích quốc gia và là nơi sinh hoạt tín ngưỡng thường xuyên. Người đến tham quan nên mặc trang phục lịch sự, giữ giọng nói vừa phải và tuân thủ hướng dẫn của người quản lý.
Lễ vật nên chuẩn bị gọn gàng, phù hợp điều kiện cá nhân. Không có cơ sở để cho rằng lễ càng lớn thì lời cầu nguyện càng dễ được đáp ứng. Điều quan trọng hơn là thái độ thành kính, không chen lấn, không đặt tiền tùy tiện lên tượng thờ và hiện vật.
Du khách cần đặc biệt chú ý quy định sử dụng hương, nến và đồ dễ cháy. Trong những ngày lễ hội đông người, nên dâng hương theo sự điều tiết của ban tổ chức, không tự ý đốt quá nhiều vàng mã.
Việc chụp ảnh cần tôn trọng không gian thờ và người đang hành lễ. Không nên dùng đèn chiếu mạnh vào tượng cổ, trèo lên bệ thờ, chạm tay vào hiện vật hoặc đứng ở vị trí cản trở đoàn tế.
Các hiện tượng như chui kiệu hoặc xin lộc cần được nhìn nhận trong phạm vi tập quán dân gian của một bộ phận người tham dự. Không nên khẳng định những hành động ấy chắc chắn đem lại sức khỏe, tiền tài hoặc may mắn. Khi lượng người quá đông, an toàn của người già và trẻ nhỏ phải được đặt lên trước.
Người tham quan cũng nên giữ vệ sinh, không xả rác xuống khuôn viên và khu vực ven sông. Bảo vệ cảnh quan quanh đền chính là một phần của việc tôn trọng di tích.
Bảo tồn Đền Hạ trong không gian đô thị hiện đại
Đền Hạ hiện nằm giữa khu vực đô thị phát triển. Điều này tạo thuận lợi cho việc tiếp cận nhưng đồng thời gây sức ép về giao thông, tiếng ồn, xây dựng và cảnh quan.
Việc bảo tồn cần chú ý đến khoảng không gian chuyển tiếp giữa di tích với đường phố và sông Lô. Nếu các công trình xung quanh phát triển thiếu kiểm soát, mối quan hệ lịch sử giữa mặt đền và dòng sông có thể bị che khuất.
Tu bổ kiến trúc phải ưu tiên giữ lại cấu kiện gốc còn đủ khả năng bảo tồn. Những bộ phận buộc phải thay thế cần được lập hồ sơ, đánh dấu và sử dụng vật liệu phù hợp. Không nên làm mới đồng loạt khiến công trình mất dấu vết thời gian.
Hiện vật Hán Nôm, sắc phong, tượng gỗ, chuông và khánh cần được kiểm kê định kỳ, kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm, mối mọt và nguy cơ mất cắp. Việc số hóa văn bia, sắc phong và hoành phi câu đối sẽ hỗ trợ nghiên cứu, đồng thời giảm nhu cầu tiếp xúc trực tiếp với bản gốc.
Đối với lễ hội, điều cần bảo vệ không chỉ là hình thức rước kiệu mà còn là tri thức của người thực hành: cách chuẩn bị nghi trượng, thứ tự đoàn rước, âm nhạc, lời tế, trang phục và quy tắc ứng xử.
Sự tham gia của du khách có thể làm lễ hội thêm sôi động, nhưng cộng đồng địa phương vẫn phải là chủ thể. Khi lễ hội chỉ được tổ chức nhằm thu hút đám đông hoặc tạo hình ảnh quảng bá, những lớp ý nghĩa sâu xa về Mẫu, dòng sông, sự đoàn tụ và ký ức làng xã dễ bị mờ nhạt.
Kết luận
Đền Mẫu Tam Cờ, tức Đền Hạ, là một trong những không gian văn hóa tiêu biểu của vùng đất Tuyên Quang. Từ tên chữ Hiệp Thuận linh từ, dấu mốc xây dựng năm 1738, nghệ thuật chạm khắc truyền thống đến hệ thống hiện vật và sắc phong, ngôi đền lưu giữ nhiều tư liệu quan trọng về lịch sử tín ngưỡng ven sông Lô.
Trong ký ức dân gian, Đền Hạ gắn với Phương Dung công chúa, Mẫu chị trong truyền thuyết về hai công chúa Phương Dung và Ngọc Lân. Qua nhiều thế hệ, việc thờ nữ thần địa phương đã giao thoa với tín ngưỡng Tam phủ, Tứ phủ, tạo nên một điện thờ và đời sống nghi lễ phong phú.
Mối liên kết giữa Đền Hạ, Đền Thượng và Đền Mẫu Ỷ La được thể hiện rõ nhất qua lễ hội rước Mẫu. Những đoàn rước cùng hội tụ tại Đền Hạ không chỉ tái hiện cuộc gặp gỡ của hai vị Mẫu mà còn kết nối các khu dân cư, hai bờ sông và nhiều thế hệ người dân xứ Tuyên.
Gìn giữ Đền Mẫu Tam Cờ cần được thực hiện bằng thái độ tôn trọng cả di sản vật thể lẫn di sản sống. Kiến trúc, tượng thờ, tư liệu Hán Nôm, cảnh quan sông Lô và tri thức nghi lễ đều là những thành phần không thể tách rời. Khi được tiếp cận bằng hiểu biết, sự thành kính và tinh thần không mê tín hóa, Đền Hạ sẽ tiếp tục là nơi giúp các thế hệ hôm nay nhận ra chiều sâu lịch sử, tình cảm cộng đồng và vẻ đẹp nhân văn của tín ngưỡng thờ Mẫu Việt Nam.