Khám phá Đền Mẫu Thượng dưới chân núi Dùm, nơi thờ Ngọc Lân Công chúa, lưu giữ di vật cổ và lễ rước Mẫu đặc sắc xứ Tuyên.
Nằm bên dòng sông Lô, dưới chân núi Dùm, Đền Mẫu Thượng là một trong những không gian thờ Mẫu tiêu biểu của vùng đất Tuyên Quang. Ngôi đền gắn với truyền thuyết về hai công chúa thời Hùng Vương và giữ vị trí quan trọng trong mối liên hệ tín ngưỡng giữa Đền Hạ, Đền Thượng và Đền Ỷ La.
Với thế đất tựa núi, hướng sông, Đền Mẫu Thượng tạo nên một không gian vừa trang nghiêm vừa gần gũi với cảnh quan tự nhiên. Sự hiện diện của núi Dùm và sông Lô không đơn thuần làm đẹp cho di tích mà còn góp phần hình thành lớp ý nghĩa liên quan đến nước, sự sống, mưa thuận gió hòa và tín ngưỡng thờ Mẫu Thoải của cư dân địa phương.

Qua nhiều thế kỷ và nhiều lần trùng tu, diện mạo của đền đã có những thay đổi. Tuy vậy, hệ thống thờ tự, sắc phong, hoành phi, câu đối và những ký ức dân gian còn lưu truyền vẫn cho thấy đây là một địa điểm có giá trị trong việc tìm hiểu lịch sử tín ngưỡng thờ Mẫu ở miền núi phía Bắc.
Thông tin khái quát về Đền Mẫu Thượng
| Nội dung | Thông tin |
|---|---|
| Tên thường gọi | Đền Thượng, Đền Mẫu Thượng |
| Tên gọi khác | Đền Mẫu Dùm; trong một số tư liệu cũ có tên Đền Sâm Sơn hoặc Đền Tình Húc |
| Địa chỉ hiện nay | Tổ dân phố Tràng Đà 8, phường Nông Tiến, tỉnh Tuyên Quang |
| Địa chỉ trong tư liệu cũ | Xã Tràng Đà, thành phố Tuyên Quang, tỉnh Tuyên Quang |
| Vị trí | Dưới chân núi Dùm, gần dòng sông Lô |
| Đối tượng thờ chính | Ngọc Lân Công chúa, được tôn thờ trong lớp tín ngưỡng Mẫu Thoải |
| Kiến trúc chính | Mặt bằng dạng chữ Đinh, lưng tựa núi, mặt hướng ra sông |
| Xếp hạng | Di tích quốc gia |
| Lễ hội liên quan | Lễ hội Đền Hạ, Đền Thượng, Đền Ỷ La |
| Thời gian lễ hội truyền thống | Chủ yếu trong khoảng từ ngày 10 đến 16 tháng Hai âm lịch; lịch cụ thể từng năm theo thông báo của địa phương |
Đền Mẫu Thượng ở đâu?
Đền Mẫu Thượng hiện thuộc tổ dân phố Tràng Đà 8, phường Nông Tiến, tỉnh Tuyên Quang. Đây là địa chỉ hành chính được sử dụng sau quá trình sắp xếp lại các đơn vị hành chính địa phương.

Trong nhiều sách, bài báo và tài liệu du lịch xuất bản trước đây, địa chỉ của đền thường được ghi là xóm 14, xã Tràng Đà, thành phố Tuyên Quang, tỉnh Tuyên Quang. Hai cách ghi này cùng chỉ một khu vực nhưng thuộc những giai đoạn hành chính khác nhau. Khi giới thiệu hoặc tìm đường đến đền ở thời điểm hiện nay, nên ưu tiên tên tổ dân phố Tràng Đà 8, phường Nông Tiến.
Từ khu vực trung tâm đô thị Tuyên Quang, người đi lễ có thể di chuyển theo hướng đường Bình Thuận, qua cầu Nông Tiến rồi đi về khu vực núi Dùm. Đền nằm không quá xa khu dân cư nhưng vẫn giữ được nét tĩnh lặng nhờ vị trí dựa vào sườn núi và hướng xuống dòng sông Lô.
Không gian quanh đền có sự chuyển tiếp rõ rệt giữa cảnh quan đô thị, làng xóm và vùng núi. Chính đặc điểm này khiến Đền Mẫu Thượng vừa thuận tiện cho việc tham quan, vừa tạo được cảm giác tách biệt tương đối với nhịp sống bên ngoài.
Lịch sử hình thành Đền Mẫu Thượng
Việc xác định chính xác năm khởi dựng Đền Mẫu Thượng còn gặp khó khăn do các nguồn tư liệu hiện có chưa hoàn toàn thống nhất.
Một số ấn phẩm giới thiệu du lịch của tỉnh cho rằng Đền Thượng được xây dựng cùng thời với Đền Hạ, vào khoảng năm 1738. Một số tài liệu khác căn cứ vào dấu tích kiến trúc hoặc dòng chữ liên quan đến việc đặt cây nóc để nhắc đến năm Đinh Hợi 1767. Trong khi đó, bản tin về lễ đón bằng di tích quốc gia năm 2016 lại nêu mốc xây dựng năm 1801.
Những mốc khác nhau có thể liên quan đến nhiều giai đoạn của di tích như hình thành nơi thờ tự, dựng công trình đầu tiên, dựng lại kiến trúc chính hoặc tiến hành một đợt trùng tu lớn. Trong lịch sử các đền, đình, chùa Việt Nam, nơi thờ phụng có thể xuất hiện trước khi có công trình quy mô, sau đó được xây dựng và sửa chữa qua nhiều thời kỳ.
Một căn cứ quan trọng cho thấy tín ngưỡng tại đền đã hình thành ít nhất từ thế kỷ XVIII là đạo sắc phong niên hiệu Cảnh Hưng năm thứ tư, tức năm 1743. Đây được xem là hiện vật có niên đại sớm nhất còn được nhắc đến trong các hồ sơ giới thiệu về di tích.
Vì vậy, cách diễn đạt thận trọng là Đền Mẫu Thượng có lịch sử lâu đời, gắn với sự phát triển của tín ngưỡng thờ Mẫu ở Tuyên Quang từ khoảng thế kỷ XVIII. Không nên khẳng định chắc chắn một năm duy nhất là năm “thành lập” đền khi chưa phân biệt rõ đó là mốc hình thành nơi thờ, dựng kiến trúc hay trùng tu.
Tên gọi và địa giới của đền trong thời Nguyễn
Tư liệu địa phương cho biết dưới thời Nguyễn, núi Dùm được gọi là núi Sâm Sơn. Khu vực đền khi ấy thuộc thôn Viên Lâm, xã Tình Húc, tổng Bình Ca, huyện Hàm Yên, phủ Yên Bình.
Tên Đền Sâm Sơn hoặc Đền Tình Húc được hình thành trong bối cảnh hành chính này. Qua những lần thay đổi địa giới, tên gọi Đền Thượng trở nên phổ biến và được duy trì đến hiện nay.
Việc đối chiếu các địa danh cũ giúp người đọc hiểu rằng Đền Sâm Sơn, Đền Tình Húc và Đền Mẫu Thượng không nhất thiết là những di tích riêng biệt. Đó có thể là những cách gọi của cùng một nơi thờ phụng trong những giai đoạn khác nhau.
Những lần trùng tu và biến đổi kiến trúc
Trong quá trình tồn tại, Đền Mẫu Thượng đã trải qua nhiều lần hư hỏng và tu sửa. Kiến trúc hiện còn không phải toàn bộ công trình nguyên gốc của thế kỷ XVIII.
Các tư liệu về di tích cho biết phần kiến trúc cơ bản, những bức chạm, đường nét hoa văn và nhiều hiện vật còn lại mang phong cách thời Nguyễn. Điều đó cho thấy một hoặc nhiều đợt tu sửa lớn đã diễn ra trong thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX.
Sự biến đổi này cần được nhìn nhận như một phần lịch sử của di tích. Giá trị của Đền Mẫu Thượng nằm ở việc giữ nguyên một công trình cổ và quá trình cộng đồng liên tục chăm sóc, phục hồi và duy trì sinh hoạt tín ngưỡng.
Tuy nhiên, việc tu bổ di tích cần tôn trọng vật liệu, kết cấu và dấu tích cũ. Những cấu kiện gỗ, hoa văn, sắc phong, hoành phi, câu đối và đồ thờ có niên đại cần được bảo quản theo phương pháp chuyên môn, tránh thay mới tùy tiện hoặc làm mất dấu vết lịch sử.
Đền Mẫu Thượng thờ ai?
Đối tượng thờ chính tại Đền Mẫu Thượng là Ngọc Lân Công chúa, còn được một số truyền thuyết gọi là Mai Hoa Công chúa. Trong tín ngưỡng của cộng đồng địa phương, bà được tôn thờ trong mối liên hệ với Mẫu Thoải, vị Mẫu cai quản miền sông nước theo quan niệm dân gian.
Ngọc Lân Công chúa được nhắc đến cùng Phương Dung Công chúa, còn gọi là Quỳnh Hoa Công chúa. Phương Dung được thờ tại Đền Hạ, trong khi Ngọc Lân được thờ tại Đền Thượng.

Mối quan hệ giữa hai vị được thể hiện rõ trong lễ hội rước Mẫu hằng năm. Kiệu Mẫu từ Đền Thượng và Đền Ỷ La được rước về Đền Hạ, tái hiện cuộc hội ngộ của hai chị em theo cách lý giải của cộng đồng.
Bên cạnh đối tượng thờ chính, hệ thống thờ tự tại đền còn được bổ sung và mở rộng theo sự phát triển của tín ngưỡng thờ Mẫu. Một số tư liệu địa phương ghi nhận sự hiện diện của Mẫu Thượng Thiên, Mẫu Thoải, Ngọc Hoàng, Long Vương, các Quan Hoàng và một số vị thần thuộc điện thần Tam phủ, Tứ phủ.
Cách bài trí cụ thể có thể thay đổi qua từng thời kỳ trùng tu. Vì vậy, khi giới thiệu về đền, cần phân biệt giữa đối tượng thờ chính có liên hệ trực tiếp với lịch sử di tích và những ban phối thờ được bổ sung trong quá trình tín ngưỡng phát triển.
Truyền thuyết về Ngọc Lân và Phương Dung Công chúa
Theo truyền thuyết được lưu truyền tại Tuyên Quang, Ngọc Lân và Phương Dung là hai công chúa thời Hùng Vương. Hai bà theo đoàn thuyền đi xem xét phong tục, đời sống của nhân dân ở các vùng.
Khi đoàn thuyền đến khu vực sông Lô, hai công chúa dừng lại bên bờ sông. Đêm hôm ấy bất ngờ xảy ra mưa to, gió lớn. Sau cơn giông, hai công chúa không còn xuất hiện. Người dân cho rằng đây là sự việc linh dị nên lập đền thờ để tưởng nhớ.
Địa điểm thuyền dừng lại được gắn với sự ra đời của Đền Hạ. Về sau, Ngọc Lân Công chúa được thờ tại Đền Thượng, còn Phương Dung Công chúa được thờ tại Đền Hạ.
Một lớp truyền thuyết khác kể rằng khi có chiến sự, người dân đã đưa tượng Mẫu từ Đền Hạ đến vùng Ỷ La để cất giữ. Sau khi yên ổn, tượng được đưa trở lại, nhưng người dân tại nơi từng che chở tượng Mẫu cũng lập đền thờ. Đó là cách dân gian giải thích sự hình thành Đền Ỷ La và mối liên hệ giữa ba ngôi đền.
Những câu chuyện trên thuộc phạm vi truyền thuyết và ký ức cộng đồng, không nên xem là biên niên lịch sử theo nghĩa chặt chẽ. Giá trị của truyền thuyết nằm ở chỗ nó giải thích mối quan hệ giữa các di tích, thể hiện lòng tôn kính của người dân và phản ánh quá trình bản địa hóa tín ngưỡng thờ Mẫu bên dòng sông Lô.
Ngọc Lân Công chúa và tín ngưỡng Mẫu Thoải
Trong hệ thống tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt, Mẫu Thoải hay Mẫu Đệ Tam gắn với miền nước. Hình tượng Mẫu biểu trưng cho nguồn nước, mưa, sông ngòi và điều kiện nuôi dưỡng sự sống.
Việc Ngọc Lân Công chúa được tôn thờ trong mối liên hệ với Mẫu Thoải phù hợp với cảnh quan của Đền Mẫu Thượng. Ngôi đền nằm bên sông Lô, tại một khu vực mà đời sống cư dân từ lâu gắn với đường thủy, đánh bắt, sản xuất nông nghiệp và sự biến đổi của thời tiết.
Trong quan niệm dân gian, nước vừa đem lại sự sống vừa có thể gây ra lũ lụt, xói lở và tai họa. Sự tôn kính đối với thần nước hoặc Mẫu Thoải thể hiện mong muốn sống hài hòa với tự nhiên, cầu cho mưa thuận gió hòa và cuộc sống yên ổn.
Những lời cầu nguyện này cần được hiểu là biểu hiện của niềm tin văn hóa và nhu cầu tinh thần. Không nên diễn giải việc đi lễ như một phương thức chắc chắn đem lại tài lộc, chữa bệnh hoặc thay đổi vận mệnh.
Không nên nhầm Mẫu Thoải với Mẫu Thượng Ngàn
Đền Mẫu Thượng có vị trí dưới chân núi Dùm, tên đền lại có chữ “Thượng”, nên đôi khi bị nhầm là nơi chỉ thờ Mẫu Thượng Ngàn.
Mẫu Thượng Ngàn trong tín ngưỡng dân gian thường gắn với núi rừng, cây cỏ và miền sơn lâm. Mẫu Thoải lại gắn với sông nước. Hai vị thuộc những miền biểu tượng khác nhau trong điện thần thờ Mẫu.
Tại Đền Mẫu Thượng, đối tượng thờ chính được xác định là Ngọc Lân Công chúa trong lớp tín ngưỡng Mẫu Thoải. Việc có những ban phối thờ khác không làm thay đổi đặc điểm cốt lõi này.
Tên “Đền Thượng” chủ yếu biểu thị vị trí ở phía trên so với Đền Hạ. Do đó, không thể chỉ dựa vào tên gọi để kết luận rằng đây là đền thờ chính của Mẫu Thượng Ngàn.