Đền Mẫu Thượng ở chân núi Dùm, Tuyên Quang

Khám phá Đền Mẫu Thượng dưới chân núi Dùm, nơi thờ Ngọc Lân Công chúa, lưu giữ di vật cổ và lễ rước Mẫu đặc sắc xứ Tuyên.

Nằm bên dòng sông Lô, dưới chân núi Dùm, Đền Mẫu Thượng là một trong những không gian thờ Mẫu tiêu biểu của vùng đất Tuyên Quang. Ngôi đền không chỉ gắn với truyền thuyết về hai công chúa thời Hùng Vương mà còn giữ vị trí quan trọng trong mối liên hệ tín ngưỡng giữa Đền Hạ, Đền Thượng và Đền Ỷ La.

Với thế đất tựa núi, hướng sông, Đền Mẫu Thượng tạo nên một không gian vừa trang nghiêm vừa gần gũi với cảnh quan tự nhiên. Sự hiện diện của núi Dùm và sông Lô không đơn thuần làm đẹp cho di tích mà còn góp phần hình thành lớp ý nghĩa liên quan đến nước, sự sống, mưa thuận gió hòa và tín ngưỡng thờ Mẫu Thoải của cư dân địa phương.

Đền Mẫu Thượng ở chân núi Dùm, Tuyên Quang

Qua nhiều thế kỷ và nhiều lần trùng tu, diện mạo của đền đã có những thay đổi. Tuy vậy, hệ thống thờ tự, sắc phong, hoành phi, câu đối và những ký ức dân gian còn lưu truyền vẫn cho thấy đây là một địa điểm có giá trị trong việc tìm hiểu lịch sử tín ngưỡng thờ Mẫu ở miền núi phía Bắc.

Thông tin khái quát về Đền Mẫu Thượng

Nội dung Thông tin
Tên thường gọi Đền Thượng, Đền Mẫu Thượng
Tên gọi khác Đền Mẫu Dùm; trong một số tư liệu cũ có tên Đền Sâm Sơn hoặc Đền Tình Húc
Địa chỉ hiện nay Tổ dân phố Tràng Đà 8, phường Nông Tiến, tỉnh Tuyên Quang
Địa chỉ trong tư liệu cũ Xã Tràng Đà, thành phố Tuyên Quang, tỉnh Tuyên Quang
Vị trí Dưới chân núi Dùm, gần dòng sông Lô
Đối tượng thờ chính Ngọc Lân Công chúa, được tôn thờ trong lớp tín ngưỡng Mẫu Thoải
Kiến trúc chính Mặt bằng dạng chữ Đinh, lưng tựa núi, mặt hướng ra sông
Xếp hạng Di tích quốc gia
Lễ hội liên quan Lễ hội Đền Hạ, Đền Thượng, Đền Ỷ La
Thời gian lễ hội truyền thống Chủ yếu trong khoảng từ ngày 10 đến 16 tháng Hai âm lịch; lịch cụ thể từng năm theo thông báo của địa phương

Đền Mẫu Thượng ở đâu?

Đền Mẫu Thượng hiện thuộc tổ dân phố Tràng Đà 8, phường Nông Tiến, tỉnh Tuyên Quang. Đây là địa chỉ hành chính được sử dụng sau quá trình sắp xếp lại các đơn vị hành chính địa phương.

Đền Mẫu Thượng ở chân núi Dùm, Tuyên Quang

Trong nhiều sách, bài báo và tài liệu du lịch xuất bản trước đây, địa chỉ của đền thường được ghi là xóm 14, xã Tràng Đà, thành phố Tuyên Quang, tỉnh Tuyên Quang. Hai cách ghi này cùng chỉ một khu vực nhưng thuộc những giai đoạn hành chính khác nhau. Khi giới thiệu hoặc tìm đường đến đền ở thời điểm hiện nay, nên ưu tiên tên tổ dân phố Tràng Đà 8, phường Nông Tiến.

Từ khu vực trung tâm đô thị Tuyên Quang, người đi lễ có thể di chuyển theo hướng đường Bình Thuận, qua cầu Nông Tiến rồi đi về khu vực núi Dùm. Đền nằm không quá xa khu dân cư nhưng vẫn giữ được nét tĩnh lặng nhờ vị trí dựa vào sườn núi và hướng xuống dòng sông Lô.

Không gian quanh đền có sự chuyển tiếp rõ rệt giữa cảnh quan đô thị, làng xóm và vùng núi. Chính đặc điểm này khiến Đền Mẫu Thượng vừa thuận tiện cho việc tham quan, vừa tạo được cảm giác tách biệt tương đối với nhịp sống bên ngoài.

Vì sao đền có tên là Đền Thượng?

Tên gọi “Đền Thượng” trước hết liên quan đến vị trí của ngôi đền trong tương quan với dòng sông và hệ thống đền thờ Mẫu tại Tuyên Quang. Đền nằm về phía thượng lưu so với Đền Hạ nên được nhân dân gọi là Đền Thượng.

Trong dân gian xứ Tuyên còn lưu truyền câu:

“Thượng thác Ghềnh, Hạ cầu Chả”.

Câu nói này được hiểu là Đền Thượng nằm ở phía trên, gần khu vực thác hoặc ghềnh, còn Đền Hạ ở phía dưới, gần khu vực cầu Chả. Đây là cách định vị địa điểm theo cảnh quan sông nước, phản ánh lối nhận biết không gian quen thuộc của cư dân sống bên sông Lô.

Tên “Thượng” trong Đền Thượng vì vậy không nhất thiết có nghĩa đây là ngôi đền chuyên thờ Mẫu Thượng Ngàn. Đối tượng thờ chính được nhắc đến trong các tư liệu địa phương là Ngọc Lân Công chúa, vị thần được cộng đồng tôn thờ trong lớp tín ngưỡng Mẫu Thoải.

Sự phân biệt này rất quan trọng. Do tên đền có chữ “Thượng”, một số người dễ liên hệ ngay với Mẫu Thượng Ngàn, vị Mẫu gắn với núi rừng. Tuy nhiên, tên gọi của di tích chủ yếu biểu thị vị trí tương đối với Đền Hạ và dòng sông Lô, còn hệ thống thờ tự lại mang đậm dấu ấn của tín ngưỡng Mẫu Thoải.

Những tên gọi khác của Đền Mẫu Thượng

Bên cạnh tên Đền Thượng và Đền Mẫu Thượng, ngôi đền còn thường được gọi là Đền Mẫu Dùm hoặc Đền Núi Dùm vì nằm dưới chân núi Dùm.

Trong một số tư liệu cũ, đền từng mang tên Đền Sâm Sơn hoặc Đền Tình Húc. Những tên gọi này liên quan đến địa danh lịch sử của vùng đất qua các thời kỳ.

Dưới thời Nguyễn, núi Dùm từng được gọi là núi Sâm Sơn. Khu vực này thuộc thôn Viên Lâm, xã Tình Húc, tổng Bình Ca, huyện Hàm Yên, phủ Yên Bình. Vì vậy, tên núi và tên đơn vị hành chính đã được sử dụng để gọi ngôi đền.

Việc một di tích có nhiều tên gọi không phải hiện tượng hiếm gặp. Trong đời sống dân gian, tên đền có thể được hình thành từ vị trí địa lý, làng xã, cảnh quan, nhân vật được thờ hoặc cách gọi truyền miệng của người dân.

Đối với Đền Mẫu Thượng, mỗi tên gọi phản ánh một lớp ký ức khác nhau:

  • Đền Thượng thể hiện vị trí về phía thượng lưu.
  • Đền Mẫu Thượng nhấn mạnh chức năng thờ Mẫu.
  • Đền Mẫu Dùm gắn ngôi đền với núi Dùm.
  • Đền Sâm Sơn và Đền Tình Húc lưu giữ dấu vết của địa danh xưa.

Tên chính được sử dụng phổ biến hiện nay vẫn là Đền Thượng hoặc Đền Mẫu Thượng.

Lịch sử hình thành Đền Mẫu Thượng

Việc xác định chính xác năm khởi dựng Đền Mẫu Thượng còn gặp khó khăn do các nguồn tư liệu hiện có chưa hoàn toàn thống nhất.

Một số ấn phẩm giới thiệu du lịch của tỉnh cho rằng Đền Thượng được xây dựng cùng thời với Đền Hạ, vào khoảng năm 1738. Một số tài liệu khác căn cứ vào dấu tích kiến trúc hoặc dòng chữ liên quan đến việc đặt cây nóc để nhắc đến năm Đinh Hợi 1767. Trong khi đó, bản tin về lễ đón bằng di tích quốc gia năm 2016 lại nêu mốc xây dựng năm 1801.

Những mốc khác nhau có thể liên quan đến nhiều giai đoạn của di tích như hình thành nơi thờ tự, dựng công trình đầu tiên, dựng lại kiến trúc chính hoặc tiến hành một đợt trùng tu lớn. Trong lịch sử các đền, đình, chùa Việt Nam, nơi thờ phụng có thể xuất hiện trước khi có công trình quy mô, sau đó được xây dựng và sửa chữa qua nhiều thời kỳ.

Một căn cứ quan trọng cho thấy tín ngưỡng tại đền đã hình thành ít nhất từ thế kỷ XVIII là đạo sắc phong niên hiệu Cảnh Hưng năm thứ tư, tức năm 1743. Đây được xem là hiện vật có niên đại sớm nhất còn được nhắc đến trong các hồ sơ giới thiệu về di tích.

Vì vậy, cách diễn đạt thận trọng là Đền Mẫu Thượng có lịch sử lâu đời, gắn với sự phát triển của tín ngưỡng thờ Mẫu ở Tuyên Quang từ khoảng thế kỷ XVIII. Không nên khẳng định chắc chắn một năm duy nhất là năm “thành lập” đền khi chưa phân biệt rõ đó là mốc hình thành nơi thờ, dựng kiến trúc hay trùng tu.

Tên gọi và địa giới của đền trong thời Nguyễn

Tư liệu địa phương cho biết dưới thời Nguyễn, núi Dùm được gọi là núi Sâm Sơn. Khu vực đền khi ấy thuộc thôn Viên Lâm, xã Tình Húc, tổng Bình Ca, huyện Hàm Yên, phủ Yên Bình.

Tên Đền Sâm Sơn hoặc Đền Tình Húc được hình thành trong bối cảnh hành chính này. Qua những lần thay đổi địa giới, tên gọi Đền Thượng trở nên phổ biến và được duy trì đến hiện nay.

Việc đối chiếu các địa danh cũ giúp người đọc hiểu rằng Đền Sâm Sơn, Đền Tình Húc và Đền Mẫu Thượng không nhất thiết là những di tích riêng biệt. Đó có thể là những cách gọi của cùng một nơi thờ phụng trong những giai đoạn khác nhau.

Những lần trùng tu và biến đổi kiến trúc

Trong quá trình tồn tại, Đền Mẫu Thượng đã trải qua nhiều lần hư hỏng và tu sửa. Kiến trúc hiện còn không phải toàn bộ công trình nguyên gốc của thế kỷ XVIII.

Các tư liệu về di tích cho biết phần kiến trúc cơ bản, những bức chạm, đường nét hoa văn và nhiều hiện vật còn lại mang phong cách thời Nguyễn. Điều đó cho thấy một hoặc nhiều đợt tu sửa lớn đã diễn ra trong thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX.

Sự biến đổi này cần được nhìn nhận như một phần lịch sử của di tích. Giá trị của Đền Mẫu Thượng không chỉ nằm ở việc giữ nguyên một công trình cổ mà còn ở quá trình cộng đồng liên tục chăm sóc, phục hồi và duy trì sinh hoạt tín ngưỡng.

Tuy nhiên, việc tu bổ di tích cần tôn trọng vật liệu, kết cấu và dấu tích cũ. Những cấu kiện gỗ, hoa văn, sắc phong, hoành phi, câu đối và đồ thờ có niên đại cần được bảo quản theo phương pháp chuyên môn, tránh thay mới tùy tiện hoặc làm mất dấu vết lịch sử.

Đền Mẫu Thượng thờ ai?

Đối tượng thờ chính tại Đền Mẫu Thượng là Ngọc Lân Công chúa, còn được một số truyền thuyết gọi là Mai Hoa Công chúa. Trong tín ngưỡng của cộng đồng địa phương, bà được tôn thờ trong mối liên hệ với Mẫu Thoải, vị Mẫu cai quản miền sông nước theo quan niệm dân gian.

Ngọc Lân Công chúa được nhắc đến cùng Phương Dung Công chúa, còn gọi là Quỳnh Hoa Công chúa. Phương Dung được thờ tại Đền Hạ, trong khi Ngọc Lân được thờ tại Đền Thượng.

Đền Mẫu Thượng ở chân núi Dùm, Tuyên Quang

Mối quan hệ giữa hai vị được thể hiện rõ trong lễ hội rước Mẫu hằng năm. Kiệu Mẫu từ Đền Thượng và Đền Ỷ La được rước về Đền Hạ, tái hiện cuộc hội ngộ của hai chị em theo cách lý giải của cộng đồng.

Bên cạnh đối tượng thờ chính, hệ thống thờ tự tại đền còn được bổ sung và mở rộng theo sự phát triển của tín ngưỡng thờ Mẫu. Một số tư liệu địa phương ghi nhận sự hiện diện của Mẫu Thượng Thiên, Mẫu Thoải, Ngọc Hoàng, Long Vương, các Quan Hoàng và một số vị thần thuộc điện thần Tam phủ, Tứ phủ.

Cách bài trí cụ thể có thể thay đổi qua từng thời kỳ trùng tu. Vì vậy, khi giới thiệu về đền, cần phân biệt giữa đối tượng thờ chính có liên hệ trực tiếp với lịch sử di tích và những ban phối thờ được bổ sung trong quá trình tín ngưỡng phát triển.

Truyền thuyết về Ngọc Lân và Phương Dung Công chúa

Theo truyền thuyết được lưu truyền tại Tuyên Quang, Ngọc Lân và Phương Dung là hai công chúa thời Hùng Vương. Hai bà theo đoàn thuyền đi xem xét phong tục, đời sống của nhân dân ở các vùng.

Khi đoàn thuyền đến khu vực sông Lô, hai công chúa dừng lại bên bờ sông. Đêm hôm ấy bất ngờ xảy ra mưa to, gió lớn. Sau cơn giông, hai công chúa không còn xuất hiện. Người dân cho rằng đây là sự việc linh dị nên lập đền thờ để tưởng nhớ.

Địa điểm thuyền dừng lại được gắn với sự ra đời của Đền Hạ. Về sau, Ngọc Lân Công chúa được thờ tại Đền Thượng, còn Phương Dung Công chúa được thờ tại Đền Hạ.

Một lớp truyền thuyết khác kể rằng khi có chiến sự, người dân đã đưa tượng Mẫu từ Đền Hạ đến vùng Ỷ La để cất giữ. Sau khi yên ổn, tượng được đưa trở lại, nhưng người dân tại nơi từng che chở tượng Mẫu cũng lập đền thờ. Đó là cách dân gian giải thích sự hình thành Đền Ỷ La và mối liên hệ giữa ba ngôi đền.

Những câu chuyện trên thuộc phạm vi truyền thuyết và ký ức cộng đồng, không nên xem là biên niên lịch sử theo nghĩa chặt chẽ. Giá trị của truyền thuyết nằm ở chỗ nó giải thích mối quan hệ giữa các di tích, thể hiện lòng tôn kính của người dân và phản ánh quá trình bản địa hóa tín ngưỡng thờ Mẫu bên dòng sông Lô.

Ngọc Lân Công chúa và tín ngưỡng Mẫu Thoải

Trong hệ thống tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt, Mẫu Thoải hay Mẫu Đệ Tam gắn với miền nước. Hình tượng Mẫu biểu trưng cho nguồn nước, mưa, sông ngòi và điều kiện nuôi dưỡng sự sống.

Việc Ngọc Lân Công chúa được tôn thờ trong mối liên hệ với Mẫu Thoải phù hợp với cảnh quan của Đền Mẫu Thượng. Ngôi đền nằm bên sông Lô, tại một khu vực mà đời sống cư dân từ lâu gắn với đường thủy, đánh bắt, sản xuất nông nghiệp và sự biến đổi của thời tiết.

Trong quan niệm dân gian, nước vừa đem lại sự sống vừa có thể gây ra lũ lụt, xói lở và tai họa. Sự tôn kính đối với thần nước hoặc Mẫu Thoải thể hiện mong muốn sống hài hòa với tự nhiên, cầu cho mưa thuận gió hòa và cuộc sống yên ổn.

Những lời cầu nguyện này cần được hiểu là biểu hiện của niềm tin văn hóa và nhu cầu tinh thần. Không nên diễn giải việc đi lễ như một phương thức chắc chắn đem lại tài lộc, chữa bệnh hoặc thay đổi vận mệnh.

Không nên nhầm Mẫu Thoải với Mẫu Thượng Ngàn

Đền Mẫu Thượng có vị trí dưới chân núi Dùm, tên đền lại có chữ “Thượng”, nên đôi khi bị nhầm là nơi chỉ thờ Mẫu Thượng Ngàn.

Mẫu Thượng Ngàn trong tín ngưỡng dân gian thường gắn với núi rừng, cây cỏ và miền sơn lâm. Mẫu Thoải lại gắn với sông nước. Hai vị thuộc những miền biểu tượng khác nhau trong điện thần thờ Mẫu.

Tại Đền Mẫu Thượng, đối tượng thờ chính được xác định là Ngọc Lân Công chúa trong lớp tín ngưỡng Mẫu Thoải. Việc có những ban phối thờ khác không làm thay đổi đặc điểm cốt lõi này.

Tên “Đền Thượng” chủ yếu biểu thị vị trí ở phía trên so với Đền Hạ. Do đó, không thể chỉ dựa vào tên gọi để kết luận rằng đây là đền thờ chính của Mẫu Thượng Ngàn.

Thế đất tựa núi Dùm, hướng ra sông Lô

Một trong những nét đặc biệt của Đền Mẫu Thượng là vị trí cảnh quan. Phía sau đền dựa vào núi Dùm, phía trước hướng về dòng sông Lô.

Trong cách cảm nhận truyền thống, thế tựa núi tạo cảm giác vững chãi, còn mặt hướng sông mở ra không gian thoáng rộng. Núi và sông cùng hiện diện tạo nên cảnh quan thường được gọi là “sơn thủy hữu tình”.

Tuy nhiên, không nên chỉ nhìn vị trí này bằng những công thức phong thủy giản lược. Giá trị quan trọng hơn nằm ở sự gắn bó giữa ngôi đền với môi trường sống của cộng đồng.

Núi Dùm cung cấp một phông cảnh tự nhiên, tạo khoảng lùi và sự tĩnh lặng cho không gian thờ tự. Sông Lô từng là tuyến giao thông quan trọng, nơi cư dân di chuyển, trao đổi và hình thành các bến bãi. Truyền thuyết về hai công chúa cũng được kể trong bối cảnh một chuyến đi bằng thuyền.

Vì vậy, cảnh quan của Đền Mẫu Thượng không chỉ có ý nghĩa thẩm mỹ. Nó góp phần giải thích vì sao lớp tín ngưỡng liên quan đến Mẫu Thoải và miền nước lại phát triển tại đây.

Kiến trúc Đền Mẫu Thượng

Theo các ấn phẩm giới thiệu về di tích, Đền Mẫu Thượng có mặt bằng kiến trúc dạng chữ Đinh. Kiểu bố cục này thường gồm một tòa nằm ngang phía trước kết nối với phần hậu cung chạy dọc về phía sau.

Công trình được xây dựng chủ yếu bằng vật liệu truyền thống, trong đó hệ thống khung gỗ giữ vai trò quan trọng. Bên trong đền có các ban thờ, cửa võng, hoành phi và câu đối được sơn son thếp vàng.

Các mảng chạm thường sử dụng những hình tượng quen thuộc trong nghệ thuật trang trí đình, đền Việt Nam như rồng, mây, hoa lá và các mô típ mang ý nghĩa cát tường. Nhiều cấu kiện và đường nét hiện còn được xác định mang phong cách thời Nguyễn.

Do trải qua nhiều lần trùng tu, diện mạo hiện nay của đền là kết quả của nhiều lớp kiến trúc. Có những thành phần thuộc truyền thống cũ, nhưng cũng có những hạng mục được sửa chữa hoặc bổ sung ở giai đoạn sau.

Khi tham quan, người xem nên chú ý đến sự khác biệt giữa cấu kiện gỗ cũ, đồ thờ có niên đại và những phần mới được tu bổ. Cách quan sát này giúp hiểu rõ hơn quá trình tồn tại của di tích, thay vì chỉ đánh giá ngôi đền qua mức độ to đẹp hoặc mới cũ.

Không gian thờ tự

Không gian bên trong Đền Mẫu Thượng mang đặc điểm của một đền thờ Mẫu, với màu sắc trang nghiêm và hệ thống đồ thờ phong phú. Các ban thờ được bố trí theo trục chính, trong đó khu vực thờ Ngọc Lân Công chúa giữ vị trí quan trọng.

Sự hiện diện của nhiều nhân vật phối thờ cho thấy tín ngưỡng tại đền không hoàn toàn tĩnh tại. Qua thời gian, điện thần có thể được bổ sung để đáp ứng nhu cầu thực hành của cộng đồng.

Đây là hiện tượng phổ biến tại nhiều đền thờ Mẫu. Một nơi ban đầu gắn với nữ thần hoặc nhân vật địa phương có thể dần tiếp nhận các vị thần thuộc hệ thống Tam phủ, Tứ phủ. Quá trình đó tạo nên sự giao thoa giữa tín ngưỡng bản địa và hệ thống hóa điện thần thờ Mẫu.

Khi nghiên cứu, cần tránh suy luận rằng tất cả ban thờ hiện có đều xuất hiện ngay từ thời kỳ dựng đền. Một số lớp thờ tự có thể được hình thành muộn hơn lịch sử ban đầu của di tích.

Sắc phong và hiện vật cổ tại đền

Đền Mẫu Thượng còn lưu giữ những hiện vật có giá trị phục vụ việc nghiên cứu lịch sử và tín ngưỡng địa phương. Đáng chú ý nhất là các đạo sắc phong của các triều đại phong kiến.

Thông tin được công bố trong dịp đón bằng di tích quốc gia cho biết đền còn lưu giữ năm đạo sắc phong. Sắc có niên đại sớm nhất được xác định là sắc niên hiệu Cảnh Hưng năm thứ tư, tức năm 1743.

Trong khi đó, một số tài liệu phổ biến trên mạng liệt kê số lượng sắc và niên đại nhiều hơn. Sự khác biệt có thể xuất phát từ cách thống kê bản gốc, bản sao, sắc của các đền liên quan hoặc hiện vật từng tồn tại nhưng không còn được lưu giữ đầy đủ.

Khi chưa có biên bản kiểm kê chính thức được công bố rộng rãi, không nên khẳng định Đền Mẫu Thượng có một số lượng sắc phong lớn hơn thông tin trong hồ sơ đón bằng. Điều có thể xác nhận tương đối chắc chắn là đền có sắc phong từ thế kỷ XVIII và sắc năm 1743 là một cứ liệu quan trọng về lịch sử nơi thờ.

Nội dung sắc phong thường tôn vinh phẩm chất, công trạng và quyền năng bảo trợ của các vị thần, đồng thời cho phép cộng đồng địa phương tiếp tục phụng thờ. Sắc phong vừa là văn bản hành chính của nhà nước phong kiến, vừa là tư liệu văn hóa chứa đựng ngôn ngữ, mỹ tự và quan niệm về thần linh của từng thời kỳ.

Ngoài sắc phong, đền còn có hoành phi, câu đối, đồ thờ và tư liệu Hán Nôm. Một chiếc khánh cổ có niên đại khoảng đầu thế kỷ XIX cũng được nhắc đến trong các tư liệu giới thiệu địa phương.

Những hiện vật này cần được bảo quản trong điều kiện phù hợp, hạn chế độ ẩm, mối mọt, ánh sáng mạnh và việc tiếp xúc trực tiếp. Việc sao chụp, phiên âm và dịch nghĩa các văn bản Hán Nôm cũng có ý nghĩa quan trọng đối với nghiên cứu lâu dài.

Đền Mẫu Thượng được xếp hạng di tích quốc gia

Đền Thượng đã được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch xếp hạng là di tích quốc gia. Ngày 24/3/2016, địa phương tổ chức lễ đón nhận bằng công nhận di tích quốc gia Đền Thượng.

Một số tài liệu địa phương ghi đền được xếp hạng vào năm 2015, trong khi một số ấn phẩm du lịch ghi năm 2016. Sự khác nhau có thể liên quan đến thời điểm ban hành quyết định, thời điểm công bố hoặc thời điểm tổ chức trao bằng.

Khi chưa đối chiếu trực tiếp bản quyết định xếp hạng gốc, không nên tự gắn cho di tích một số quyết định hoặc một loại hình cụ thể như “di tích kiến trúc nghệ thuật” nếu hồ sơ chính thức chưa được dẫn ra đầy đủ.

Cách giới thiệu phù hợp là: Đền Thượng, còn gọi là Đền Mẫu Thượng, là di tích quốc gia; lễ đón bằng được tổ chức vào tháng 3/2016.

Việc xếp hạng tạo cơ sở pháp lý cho công tác bảo vệ khu vực di tích, kiểm kê hiện vật, tu bổ công trình và tổ chức hoạt động tín ngưỡng. Danh hiệu này đồng thời đặt ra trách nhiệm bảo tồn nghiêm túc, tránh thương mại hóa hoặc sửa chữa làm biến dạng yếu tố gốc.

Mối liên hệ giữa Đền Thượng, Đền Hạ và Đền Ỷ La

Đền Mẫu Thượng không tồn tại như một không gian tín ngưỡng tách biệt. Ngôi đền có mối liên hệ chặt chẽ với Đền Hạ và Đền Ỷ La.

Theo truyền thuyết địa phương, Đền Hạ là nơi gắn với chuyến thuyền và sự hóa thân của hai công chúa. Đền Thượng là nơi thờ Ngọc Lân Công chúa. Đền Ỷ La gắn với ký ức về việc nhân dân đưa tượng Mẫu đến cất giữ trong thời kỳ có biến động.

Ba ngôi đền tạo nên một không gian tín ngưỡng liên kết bằng câu chuyện, nghi lễ và đường rước. Mối liên hệ này được thể hiện rõ nhất trong lễ hội rước Mẫu.

Kiệu Mẫu từ Đền Thượng được đưa về Đền Hạ. Kiệu Mẫu từ Đền Ỷ La cũng được rước về đây để cùng thực hiện nghi lễ. Theo cách giải thích dân gian, đó là dịp hai chị em công chúa gặp nhau.

Sau thời gian lưu tại Đền Hạ, các kiệu Mẫu được rước hoàn cung. Toàn bộ hành trình kết nối ba ngôi đền thành một không gian lễ hội rộng hơn phạm vi của từng di tích riêng lẻ.

Mối quan hệ ấy cũng cho thấy giá trị của di sản không chỉ nằm ở công trình kiến trúc. Đường rước, nghi thức, âm nhạc, trang phục, ký ức cộng đồng và sự tham gia của người dân đều là những thành phần không thể tách rời.

Lễ hội Đền Hạ, Đền Thượng, Đền Ỷ La

Lễ hội Đền Hạ, Đền Thượng, Đền Ỷ La là một lễ hội truyền thống tiêu biểu của Tuyên Quang, gắn với tín ngưỡng thờ Mẫu và truyền thuyết về Ngọc Lân, Phương Dung Công chúa.

Ngày 23/1/2017, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch ban hành Quyết định số 217/QĐ-BVHTTDL đưa Lễ hội Đền Hạ, Đền Thượng, Đền Ỷ La vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, thuộc loại hình lễ hội truyền thống.

Việc ghi danh dành cho toàn bộ lễ hội và hệ thống thực hành của cộng đồng, không phải chỉ dành riêng cho Đền Mẫu Thượng.

Thời gian tổ chức lễ hội

Ngày rước Mẫu truyền thống thường gắn với ngày 12 tháng Hai âm lịch. Lễ hoàn cung được tiến hành vào cuối kỳ lễ hội, thường vào ngày 16 tháng Hai âm lịch.

Chương trình và quy mô tổ chức có thể được điều chỉnh theo từng năm. Năm 2026, lễ hội diễn ra từ ngày 10 đến ngày 16 tháng Hai âm lịch.

Người có kế hoạch tham dự trong một năm cụ thể nên kiểm tra thông báo mới nhất của chính quyền địa phương hoặc ban tổ chức. Không nên mặc định toàn bộ hoạt động sẽ diễn ra giống nhau qua mọi năm.

Phần lễ

Phần lễ nổi bật nhất là nghi thức rước kiệu Mẫu. Đoàn rước từ Đền Ỷ La và Đền Thượng tiến về Đền Hạ trong không khí trang nghiêm, có cờ, kiệu, đội tế, âm nhạc nghi lễ và sự tham gia của đông đảo người dân.

Kiệu Ngọc Lân Công chúa từ Đền Thượng được rước về Đền Hạ để hội cùng Phương Dung Công chúa theo cách lý giải của truyền thuyết. Nghi thức thể hiện mối liên hệ giữa hai vị Mẫu và ba không gian thờ tự.

Tại Đền Hạ diễn ra các nghi lễ dâng hương, tế lễ và nhập cung. Đến ngày hoàn cung, kiệu Mẫu được đưa trở về nơi thờ chính.

Đối với cộng đồng, cuộc rước vừa thể hiện lòng tôn kính đối với các vị Mẫu vừa là dịp tái lập mối liên kết giữa các khu dân cư và di tích.

Phần hội

Bên cạnh phần lễ, địa phương thường tổ chức các hoạt động văn hóa, văn nghệ, thể thao và trò chơi dân gian. Nội dung từng năm có thể khác nhau nhưng thường hướng đến việc tạo không gian sinh hoạt cộng đồng và giới thiệu văn hóa xứ Tuyên.

Một số hoạt động từng xuất hiện trong chương trình lễ hội gồm kéo co, đẩy gậy, cờ tướng, bóng chuyền, đập niêu, nhảy bao bố và biểu diễn văn nghệ.

Hát văn và những hình thức trình diễn liên quan đến tín ngưỡng thờ Mẫu cũng có thể được giới thiệu trong khuôn khổ phù hợp. Những hoạt động này cần bảo đảm tính trang nghiêm, tránh biến nghi lễ thành màn biểu diễn phô trương hoặc phục vụ mục đích trục lợi.

Đền Mẫu Thượng và di sản thờ Mẫu của người Việt

Năm 2016, “Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt” được UNESCO ghi danh vào Danh sách di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại.

Sự ghi danh này dành cho thực hành tín ngưỡng của cộng đồng tại nhiều địa phương, bao gồm nghi lễ, lễ hội, âm nhạc, trang phục, tri thức và các hình thức truyền dạy liên quan. UNESCO không công nhận riêng Đền Mẫu Thượng là một “di sản thế giới”.

Cần phân biệt ba cấp độ thông tin:

Thứ nhất, Đền Mẫu Thượng là một di tích quốc gia của Việt Nam.

Thứ hai, Lễ hội Đền Hạ, Đền Thượng, Đền Ỷ La là di sản văn hóa phi vật thể quốc gia.

Thứ ba, thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt được UNESCO ghi danh ở cấp độ quốc tế.

Sự phân biệt này giúp tránh cách quảng bá quá mức như gọi một ngôi đền cụ thể là “di sản UNESCO” khi danh hiệu thực tế thuộc về một loại hình thực hành văn hóa rộng lớn.

Đền Mẫu Thượng có thể được nhìn nhận là một không gian góp phần duy trì tín ngưỡng thờ Mẫu tại Tuyên Quang, nhưng giá trị của đền cần được giới thiệu đúng theo hồ sơ và danh hiệu đã được xác nhận.

Những ngày lễ tại Đền Mẫu Thượng

Ngoài lễ hội rước Mẫu, Đền Mẫu Thượng còn là nơi diễn ra nhiều hoạt động tín ngưỡng trong năm.

Tư liệu địa phương từng ghi nhận một số ngày lễ như mở cửa đền hoặc khai bút đầu năm, lễ Thượng nguyên, lễ cầu mưa và các ngày tiệc liên quan đến các vị Mẫu, Quan Hoàng.

Tuy nhiên, lịch thực hành có thể thay đổi tùy từng năm và theo sự sắp xếp của ban quản lý di tích. Người đi lễ không nên dựa hoàn toàn vào những lịch cũ được đăng lại trên mạng.

Những dịp đền thường đông người gồm thời gian sau Tết Nguyên đán, lễ hội tháng Hai âm lịch và các ngày sóc, vọng. Người muốn tìm hiểu kiến trúc, hiện vật hoặc cảnh quan yên tĩnh có thể chọn ngày thường, tránh giờ cao điểm lễ hội.

Giá trị văn hóa của Đền Mẫu Thượng

Giá trị lịch sử

Sắc phong năm 1743 và những tư liệu Hán Nôm còn lưu giữ cho thấy nơi thờ có lịch sử lâu đời. Các văn bản này cung cấp thông tin về cách nhà nước phong kiến nhìn nhận thần linh địa phương và quá trình duy trì việc phụng thờ.

Những thay đổi về tên gọi như Sâm Sơn, Tình Húc, Tràng Đà hay Nông Tiến cũng giúp nhận diện lịch sử địa giới của vùng đất qua nhiều thời kỳ.

Giá trị tín ngưỡng

Đền là nơi cộng đồng bày tỏ lòng tôn kính đối với Ngọc Lân Công chúa và các vị thần trong hệ thống thờ Mẫu. Những nghi lễ tại đây phản ánh nhu cầu hướng về nguồn cội, mong muốn bình an và sự hài hòa với tự nhiên.

Giá trị tín ngưỡng không nằm ở lời hứa về những kết quả siêu nhiên. Ý nghĩa bền vững hơn là sự an định tinh thần, ý thức biết ơn và mối liên kết giữa các thế hệ trong cộng đồng.

Giá trị kiến trúc và nghệ thuật

Kiến trúc chữ Đinh, hệ thống khung gỗ, cửa võng, hoành phi, câu đối và các mảng chạm mang phong cách thời Nguyễn tạo nên giá trị nghệ thuật của di tích.

Dù đã qua nhiều lần tu sửa, những yếu tố còn lại vẫn giúp người xem nhận biết kỹ thuật kiến trúc và trang trí tại một đền thờ Mẫu ở miền núi phía Bắc.

Giá trị cảnh quan

Thế tựa núi Dùm, nhìn ra sông Lô khiến cảnh quan trở thành một thành phần quan trọng của di tích. Không gian núi và sông góp phần làm rõ lớp biểu tượng liên quan đến Mẫu Thoải và đời sống cư dân ven sông.

Việc bảo vệ cảnh quan vì vậy cần được thực hiện cùng với bảo vệ công trình. Xây dựng lấn át, rác thải, biển quảng cáo hoặc hàng quán thiếu quy hoạch đều có thể làm giảm giá trị của không gian di tích.

Giá trị cộng đồng

Lễ hội rước Mẫu huy động sự tham gia của nhiều nhóm dân cư, đội tế, người thực hành tín ngưỡng và khách hành hương. Đây là dịp cộng đồng cùng chuẩn bị nghi lễ, giữ gìn đường rước và truyền lại những tri thức liên quan.

Sự tiếp nối giữa các thế hệ giúp di sản tồn tại như một thực hành sống, thay vì chỉ còn là hiện vật được trưng bày.

Đi lễ Đền Mẫu Thượng cần lưu ý gì?

Đền Mẫu Thượng là di tích quốc gia và là không gian tín ngưỡng đang được cộng đồng sử dụng. Người đến tham quan, dâng hương nên giữ thái độ tôn trọng.

Trang phục cần gọn gàng, lịch sự. Không nên mặc quần áo quá ngắn hoặc gây phản cảm trong khu vực thờ tự.

Lễ vật có thể chuẩn bị đơn giản tùy điều kiện. Hoa, quả, hương và lễ chay thường đã đủ để thể hiện lòng thành. Không cần đặt nặng mâm cao cỗ đầy hoặc tin rằng lễ càng lớn thì lời cầu càng dễ được đáp ứng.

Nên hạn chế đốt quá nhiều hương và vàng mã. Khói hương dày ảnh hưởng đến sức khỏe, làm ám đen kiến trúc và tăng nguy cơ cháy. Việc hóa vàng cần thực hiện đúng nơi quy định.

Không tự ý sờ vào tượng thờ, sắc phong, hoành phi, câu đối hoặc đồ cổ. Không dựa, ngồi hoặc đặt đồ cá nhân lên bệ thờ.

Khi chụp ảnh, cần quan sát biển hướng dẫn và tránh sử dụng đèn chớp trực tiếp vào hiện vật. Trong thời gian diễn ra nghi lễ, không chen lấn, đứng chắn đường rước hoặc gây ồn.

Tiền công đức nên đặt đúng hòm hoặc thực hiện theo hướng dẫn của ban quản lý. Không rải tiền lên tượng, đồ thờ và hiện vật.

Người đi lễ cũng cần thận trọng với các lời mời khấn thuê, xem bói hoặc mua vật phẩm được quảng cáo có khả năng “đổi vận”, “giải hạn tuyệt đối”. Những lời hứa như vậy không phản ánh đầy đủ giá trị văn hóa của di tích và có thể dẫn đến tâm lý lệ thuộc.

Gợi ý hành trình tìm hiểu không gian tín ngưỡng xứ Tuyên

Để hiểu rõ hơn về Đền Mẫu Thượng, người tham quan có thể kết hợp tìm hiểu Đền Hạ và Đền Ỷ La. Ba ngôi đền có mối liên hệ trực tiếp trong truyền thuyết và lễ hội rước Mẫu.

Đền Hạ là nơi giữ vị trí trung tâm trong nghi thức nhập cung, gắn với Phương Dung Công chúa. Đền Ỷ La gắn với ký ức về việc bảo vệ tượng Mẫu trong thời kỳ biến động. Đền Thượng thờ Ngọc Lân Công chúa và nằm về phía thượng lưu sông Lô.

Khi tham quan cả ba địa điểm, người xem có thể nhận ra di sản không chỉ nằm trong từng tòa kiến trúc. Mối quan hệ giữa các đền, hành trình rước kiệu và truyền thuyết chung mới tạo nên một chỉnh thể văn hóa tương đối hoàn chỉnh.

Khu vực núi Dùm còn có cảnh quan tự nhiên, các điểm thờ tự và Thiền viện Trúc Lâm Chính Pháp. Tuy nhiên, mỗi địa điểm thuộc một truyền thống và chức năng khác nhau. Không nên gộp tất cả thành một hệ thống tín ngưỡng duy nhất.

Một số điều thường bị hiểu chưa đúng về Đền Mẫu Thượng

Đền Mẫu Thượng có phải đền thờ Mẫu Thượng Ngàn không?

Không nên hiểu như vậy chỉ dựa trên tên gọi. Đối tượng thờ chính của đền là Ngọc Lân Công chúa, được tôn thờ trong lớp tín ngưỡng Mẫu Thoải. Chữ “Thượng” chủ yếu chỉ vị trí của đền ở phía trên so với Đền Hạ.

Ngọc Lân Công chúa có phải nhân vật lịch sử đã được chứng minh không?

Những câu chuyện về Ngọc Lân và Phương Dung chủ yếu thuộc truyền thuyết, thần tích và ký ức địa phương. Hiện chưa nên trình bày các chi tiết này như một tiểu sử lịch sử đã được xác minh đầy đủ.

Đền có phải là di sản UNESCO không?

Không. Đền Mẫu Thượng là di tích quốc gia. Lễ hội ba đền là di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. UNESCO ghi danh thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt, không ghi danh riêng ngôi đền này.

Lễ hội có diễn ra vào tháng Giêng không?

Lễ hội chính gắn với cuộc rước Mẫu thường diễn ra trong tháng Hai âm lịch. Một số thông tin cũ có sự nhầm lẫn giữa tháng Giêng và tháng Hai. Lịch cụ thể từng năm cần theo thông báo của ban tổ chức.

Đi Đền Mẫu Thượng có bắt buộc phải chuẩn bị lễ lớn không?

Không. Lễ vật không quyết định giá trị của việc hành lễ. Thái độ thành kính, ứng xử văn minh và tôn trọng di tích quan trọng hơn hình thức mâm lễ.

Bảo tồn Đền Mẫu Thượng trong đời sống hiện nay

Số lượng người đến các điểm tín ngưỡng ngày càng tăng có thể tạo nguồn lực cho việc chăm sóc di tích, nhưng đồng thời cũng gây áp lực lên kiến trúc và cảnh quan.

Công tác bảo tồn cần đặt yếu tố gốc của di tích lên trước nhu cầu mở rộng hoặc xây mới. Những cấu kiện cổ không nên bị thay thế chỉ vì có vẻ cũ kỹ nếu vẫn có khả năng gia cố, bảo quản.

Sắc phong và tư liệu Hán Nôm cần được kiểm kê, chụp số hóa và lưu trữ trong điều kiện an toàn. Bản dịch nội dung nên được thực hiện bởi người có chuyên môn để tránh diễn giải tùy tiện.

Hoạt động lễ hội cần duy trì vai trò chủ thể của cộng đồng địa phương. Các nghi thức không nên bị rút gọn hoặc biến đổi chỉ để tạo hình ảnh phục vụ du lịch.

Không gian bán hàng, gửi xe và dịch vụ cần được bố trí hợp lý, không che khuất di tích hoặc cản trở đường rước. Việc niêm yết giá, giữ vệ sinh và phòng chống cháy nổ đặc biệt quan trọng trong mùa lễ hội.

Đối với người tham quan, bảo tồn bắt đầu từ những hành động nhỏ như không xả rác, không chạm vào hiện vật, không đốt quá nhiều vàng mã và không truyền bá những thông tin mê tín thiếu căn cứ.

Kết luận

Đền Mẫu Thượng dưới chân núi Dùm là một địa điểm tiêu biểu trong không gian tín ngưỡng thờ Mẫu của Tuyên Quang. Ngôi đền gắn với Ngọc Lân Công chúa, lớp biểu tượng Mẫu Thoải và truyền thuyết về hai công chúa thời Hùng Vương.

Giá trị của đền được tạo nên từ nhiều thành phần: vị trí tựa núi hướng sông, kiến trúc chữ Đinh, sắc phong từ thế kỷ XVIII, hệ thống thờ tự và mối liên hệ với Đền Hạ, Đền Ỷ La. Lễ hội rước Mẫu tiếp tục nối ba ngôi đền thành một không gian di sản sống, có sự tham gia trực tiếp của cộng đồng.

Khi tìm hiểu Đền Mẫu Thượng, cần phân biệt rõ đâu là dữ kiện có thể kiểm chứng, đâu là truyền thuyết và đâu là quan niệm tín ngưỡng. Cách tiếp cận thận trọng ấy không làm giảm sự linh thiêng của di tích mà giúp người đọc hiểu đúng hơn chiều sâu lịch sử, văn hóa và nhân văn của một ngôi đền cổ bên dòng sông Lô.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.465 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận