Đức Thánh Cả Hưng Vũ Đại Vương – Trần Quốc Nghiễn

Tìm hiểu Đức Thánh Cả Trần Quốc Nghiễn: thân thế, công lao chống Nguyên – Mông, danh hiệu và dấu ấn trong tín ngưỡng Trần triều.

Trong không gian tín ngưỡng thờ Đức Thánh Trần, Trần Quốc Nghiễn thường được tôn xưng là Đức Thánh Cả, Đệ Nhất Vương Tử hoặc Hưng Vũ Đại Vương. Ông là trưởng nam của Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn, thuộc thế hệ tướng lĩnh hoàng tộc đã góp sức vào các cuộc kháng chiến chống quân Nguyên – Mông cuối thế kỷ XIII. Từ một nhân vật có thật trong lịch sử, hình tượng Trần Quốc Nghiễn dần bước vào đời sống thờ phụng của nhiều cộng đồng, nhất là tại vùng Đông Bắc và những cơ sở tín ngưỡng gắn với Trần triều.

Tuy nhiên, giữa tên gọi trong chính sử và danh xưng trong tín ngưỡng dân gian có những điểm không hoàn toàn giống nhau. Sử liệu thường gọi ông là Hưng Vũ Vương Trần Quốc Nghiễn, về sau được phong Khai Quốc công. Những danh xưng như Đức Thánh Cả, Đệ Nhất Vương Tử, Hưng Vũ Đại Vương hay Hưng Vũ Đông Hải Đại Vương phản ánh sự tôn kính của cộng đồng thờ phụng qua nhiều thời kỳ, không nên xem tất cả là tước hiệu chính thức được triều đình nhà Trần ban cùng một lúc.

Đức Thánh Cả Hưng Vũ Đại Vương – Trần Quốc Nghiễn

Tìm hiểu Đức Thánh Cả Trần Quốc Nghiễn vì thế cần đặt ông trong cả hai chiều kích: một vị tướng, một thành viên quan trọng của vương tộc Trần được sử sách ghi nhận và một nhân thần được nhân dân tưởng niệm trong tín ngưỡng thờ những người có công với đất nước.

Đức Thánh Cả Trần Quốc Nghiễn là ai?

Trần Quốc Nghiễn là con trai cả của Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn. Ông nội của ông là An Sinh Vương Trần Liễu, anh ruột vua Trần Thái Tông. Xét theo huyết thống, Trần Quốc Nghiễn vừa thuộc dòng trưởng của gia đình Trần Liễu, vừa có quan hệ gần gũi với hoàng tộc đang trị vì Đại Việt.

Trong sử liệu, ông thường xuất hiện với tước hiệu Hưng Vũ Vương. Chữ “Hưng” là thành tố thường gặp trong tước hiệu của các con trai Trần Quốc Tuấn, như Hưng Vũ Vương, Hưng Trí Vương và Hưng Nhượng Vương. Những tước hiệu này cho thấy địa vị cao của các vương tử trong hệ thống quý tộc nhà Trần, đồng thời phản ánh vai trò của gia đình Hưng Đạo Vương đối với triều đình và quân đội.

Năm 1282, Trần Quốc Nghiễn kết duyên với Công chúa Thiên Thụy, con gái của vua Trần Thánh Tông. Cuộc hôn nhân đưa ông trở thành phò mã của hoàng gia. Đây cũng là biểu hiện rõ nét của đặc điểm hôn nhân nội tộc hoặc cận tộc khá phổ biến trong vương triều Trần, nhằm duy trì sự gắn kết quyền lực giữa các nhánh trong hoàng tộc.

Các tài liệu hiện còn không cho biết đầy đủ năm sinh, năm mất và toàn bộ quá trình hoạt động của Trần Quốc Nghiễn. Một số sách và trang thông tin phổ biến đưa ra năm sinh ước đoán, nhưng chưa có đủ căn cứ để coi đó là mốc thời gian hoàn toàn chắc chắn. Vì vậy, khi giới thiệu về ông, cần tránh xây dựng một tiểu sử quá chi tiết dựa trên những khoảng trống mà chính sử chưa ghi rõ.

Dù tư liệu về cuộc đời không nhiều bằng người cha nổi tiếng, Trần Quốc Nghiễn vẫn được nhắc đến trong những sự kiện quan trọng của cuối thế kỷ XIII. Ông được nhìn nhận là một vương tử có công trong chiến trận, giữ lòng trung thành với triều đình và có thái độ đúng mực trước những vấn đề hệ trọng của dòng họ.

Hiểu đúng các danh xưng của Trần Quốc Nghiễn

Một nhân vật lịch sử được thờ phụng lâu đời thường có nhiều tên gọi khác nhau. Trường hợp Trần Quốc Nghiễn cũng vậy. Mỗi danh xưng phản ánh một bối cảnh sử dụng riêng, gồm tước hiệu lịch sử, cách gọi tôn kính và danh hiệu trong thực hành tín ngưỡng.

Hưng Vũ Vương

Hưng Vũ Vương là tước hiệu được sử liệu sử dụng khi nói về Trần Quốc Nghiễn. Đây là tên gọi phù hợp nhất khi trình bày về ông với tư cách một thành viên của vương tộc và một nhân vật lịch sử thời Trần.

Trong cách viết hiện nay, nhiều nơi gọi ông là Hưng Vũ Đại Vương. Thành tố “Đại Vương” có thể xuất hiện do quá trình tôn xưng trong đền miếu hoặc sự kết hợp giữa tước hiệu lịch sử với danh hiệu thần linh. Nếu đề cập chính xác theo ghi chép lịch sử, nên ưu tiên cách gọi Hưng Vũ Vương Trần Quốc Nghiễn.

Khai Quốc công

Sau khi quân dân Đại Việt đánh bại cuộc xâm lược Nguyên – Mông lần thứ ba, triều đình tổ chức xét định công lao vào năm 1289. Trong đợt phong thưởng này, Hưng Đạo Vương được tiến phong Đại Vương, Hưng Vũ Vương được phong Khai Quốc công, còn Hưng Nhượng Vương Trần Quốc Tảng được trao chức Tiết độ sứ.

Khai Quốc công là tước vị ghi nhận công lao của Trần Quốc Nghiễn đối với triều đình và đất nước. Từ “khai quốc” trong trường hợp này không có nghĩa ông là người trực tiếp sáng lập vương triều Trần. Đây là một mỹ hiệu, tước phong cao quý được ban trong quá trình luận công sau chiến thắng.

Đức Thánh Cả

“Đức Thánh Cả” là danh xưng phổ biến trong tín ngưỡng thờ Trần triều. Chữ “Cả” biểu thị vị trí trưởng nam của Trần Quốc Nghiễn trong gia đình Hưng Đạo Đại Vương. Cách gọi này vừa thể hiện thứ bậc gia đình, vừa bày tỏ sự tôn kính đối với một nhân vật đã được cộng đồng thiêng hóa.

Danh xưng Đức Thánh Cả không phải là một chức quan hay tước hiệu do triều đình nhà Trần ghi trong chính sử. Đây là sản phẩm của quá trình tưởng niệm dân gian, tương tự cách nhân dân gọi Trần Quốc Tuấn là Đức Thánh Trần sau khi ông qua đời.

Thân thế của Trần Quốc Nghiễn trong vương tộc nhà Trần

Muốn hiểu vị trí của Trần Quốc Nghiễn, cần nhìn lại mối quan hệ giữa hai anh em Trần Liễu và Trần Cảnh. Trần Cảnh lên ngôi năm 1226, trở thành vua Trần Thái Tông. Trần Liễu được phong An Sinh Vương nhưng từng có mâu thuẫn lớn với triều đình do những sắp đặt hôn nhân và kế vị của Trần Thủ Độ.

Theo sử cũ, trước khi qua đời, Trần Liễu từng căn dặn con trai Trần Quốc Tuấn phải giành lại thiên hạ. Lời dặn ấy tạo nên một thử thách lớn đối với Trần Quốc Tuấn: lựa chọn giữa thù riêng của gia đình và lợi ích chung của vương triều, đất nước.

Trần Quốc Tuấn cuối cùng không làm theo ý định giành ngôi. Ông đặt sự thống nhất của triều đình và vận mệnh Đại Việt lên trên mối hận của cha. Tuy vậy, để hiểu suy nghĩ của các con, ông từng đem vấn đề này ra thăm dò.

Khi hỏi Hưng Vũ Vương Trần Quốc Nghiễn về việc người xưa lấy thiên hạ để truyền cho con cháu, Trần Quốc Nghiễn bày tỏ rằng dù khác họ còn không nên làm, huống chi mọi người đều cùng một họ. Câu trả lời cho thấy ông không ủng hộ việc tranh đoạt ngai vàng giữa những người trong hoàng tộc.

Trái lại, người em là Hưng Nhượng Vương Trần Quốc Tảng đưa ra một câu trả lời khiến Trần Quốc Tuấn nổi giận. Trần Quốc Nghiễn hay tin đã vội đến khóc xin cha tha cho em. Câu chuyện được sử sách ghi lại phản ánh mâu thuẫn còn âm ỉ trong vương tộc và làm nổi bật hai phẩm chất thường được hậu thế nhắc đến ở Trần Quốc Nghiễn: trung thành với triều đình và có tình nghĩa với người thân.

Dẫu không thể từ một câu chuyện mà khái quát toàn bộ tính cách một con người, lời đáp của Trần Quốc Nghiễn vẫn có ý nghĩa đáng chú ý. Trong hoàn cảnh nhà Trần đang đối mặt với nguy cơ ngoại xâm, sự đoàn kết giữa các nhánh hoàng tộc là điều quan trọng. Việc phản đối tranh đoạt quyền lực thể hiện nhận thức rằng xung đột nội bộ có thể làm suy yếu quốc gia.

Cũng từ câu chuyện này, hình tượng Trần Quốc Nghiễn trong ký ức dân gian là một võ tướng và là người con hiểu đạo lý, người anh biết thương em và bề tôi giữ lòng trung nghĩa.

Công lao trong kháng chiến chống quân Nguyên – Mông

Bối cảnh cuộc kháng chiến lần thứ hai

Năm 1285, Đại Việt phải đối mặt với một cuộc xâm lược quy mô lớn của nhà Nguyên. Quân Nguyên tiến vào từ phía Bắc, trong khi đạo quân của Toa Đô từ phía Nam đánh lên. Triều đình nhà Trần có lúc phải rút khỏi kinh thành, tránh thế mạnh ban đầu của đối phương và bảo toàn lực lượng.

Trong cuộc chiến này, Hưng Đạo Vương Trần Quốc Tuấn giữ vai trò Quốc công Tiết chế, thống lĩnh quân đội. Các con trai và gia tướng của ông cũng tham gia chiến đấu trong nhiều đạo quân khác nhau. Trần Quốc Nghiễn với thân phận Hưng Vũ Vương là một trong những tướng lĩnh thuộc lực lượng của gia đình Hưng Đạo Vương.

Sau giai đoạn khó khăn, quân dân Đại Việt liên tiếp phản công tại Hàm Tử, Chương Dương, Tây Kết và nhiều địa điểm khác. Quân Nguyên buộc phải rút chạy. Một số tài liệu biên soạn từ sử cũ cho biết Hưng Vũ Vương tham gia truy kích đạo quân của Thoát Hoan về phía biên giới.

Việc truy kích tướng Nguyên Lý Quán

Một chi tiết thường được nhắc tới là Hưng Vũ Vương đã đuổi theo quân Nguyên đến vùng biên và bắn trúng tướng Lý Quán. Một số cách kể nói mũi tên có tẩm độc, khiến Lý Quán tử trận sau đó.

Khi trình bày sự kiện này cần thận trọng, bởi những bản kể phổ biến hiện nay có thể đã tổng hợp từ nhiều nguồn, gồm chính sử, chú giải và truyền tụng địa phương. Điều có thể khẳng định ở mức độ phù hợp là Trần Quốc Nghiễn có tham gia chiến đấu, truy kích quân Nguyên và được triều đình ghi nhận có công.

Việc quân Đại Việt tiếp tục truy kích khi đối phương đã rút chạy cho thấy mục tiêu là đẩy quân xâm lược ra khỏi kinh thành và phải phá vỡ đội hình, ngăn chúng tập hợp và quay trở lại. Hoạt động này đòi hỏi các tướng lĩnh phải có khả năng chỉ huy cơ động, nắm địa hình và phối hợp với lực lượng địa phương.

Ngày lễ tưởng niệm Đức Thánh Cả

Tư liệu về ngày mất của Trần Quốc Nghiễn chưa thật sự thống nhất. Tại đền Đức Ông ở Hạ Long, nguồn thông tin chính thức của địa phương cho biết lễ hội trước kia được tổ chức vào ngày 24 tháng 3 âm lịch và coi đây là ngày mất của ông.

Đức Thánh Cả Hưng Vũ Đại Vương – Trần Quốc Nghiễn

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận