Trong lời cầu nguyện, các bài thánh ca và những bản tuyên xưng đức tin của Kitô giáo, Đức Chúa Trời thường được gọi là “Đấng Toàn Năng”. Cách xưng gọi này diễn tả niềm tin rằng quyền năng của Đức Chúa Trời không bị giới hạn như sức lực, kiến thức hay khả năng của con người. Ngài là Đấng tạo dựng, duy trì và cai quản muôn vật.
Tuy nhiên, “toàn năng” không nên được hiểu theo nghĩa Đức Chúa Trời là một sức mạnh tùy tiện, có thể bị con người điều khiển bằng nghi lễ, lời cầu xin hoặc những công thức mang tính thần bí. Trong thần học Kitô giáo, quyền năng của Đức Chúa Trời luôn gắn với bản tính thánh khiết, khôn ngoan, công chính, yêu thương và thành tín của Ngài.
Hiểu đúng về Đức Chúa Trời toàn năng vì thế không chỉ là trả lời câu hỏi Ngài “có thể làm được những gì”, mà còn phải tìm hiểu quyền năng ấy được bày tỏ như thế nào trong công trình sáng tạo, trong lịch sử cứu độ, nơi cuộc đời Đức Chúa Giê-su Christ và trong kinh nghiệm đức tin của con người.
“Đức Chúa Trời toàn năng” có nghĩa là gì?
Theo cách hiểu phổ biến trong Kitô giáo, Đức Chúa Trời toàn năng có nghĩa là Đức Chúa Trời có quyền năng tối cao, không một quyền lực thọ tạo nào có thể vượt trên, đánh bại hoặc phá hỏng ý định cuối cùng của Ngài.
Đức Chúa Trời không phải là một hữu thể mạnh hơn con người một chút, cũng không phải là vị thần đứng đầu trong số nhiều vị thần. Ngài được tin nhận là Đấng độc nhất, tự hữu, không lệ thuộc vào bất cứ tạo vật hoặc nguồn sức mạnh nào bên ngoài chính Ngài.

Con người muốn làm một việc thường phải có nguyên liệu, công cụ, kiến thức, thời gian và sự trợ giúp của người khác. Trái lại, quyền năng của Đức Chúa Trời không phát xuất từ một nguồn bên ngoài. Ngài không phải vay mượn quyền lực, cũng không trở nên mạnh hơn hoặc yếu đi theo hoàn cảnh.
Trong Tín điều các Sứ đồ, nhiều cộng đồng Kitô hữu tuyên xưng:
“Tôi tin Đức Chúa Trời là Cha toàn năng, Đấng dựng nên trời và đất.”
Trong Tín biểu Nicêa, Đức Chúa Trời cũng được tuyên xưng là Cha toàn năng và là Đấng tạo thành muôn vật hữu hình cùng vô hình. Từ Hy Lạp thường được liên hệ với danh xưng này là Pantokratōr, mang ý nghĩa Đấng cai quản hoặc nắm quyền trên tất cả. Danh xưng này không chỉ nói đến sức mạnh, mà còn diễn tả chủ quyền phổ quát của Đức Chúa Trời đối với toàn thể công trình sáng tạo.
Nói cách ngắn gọn, “Đức Chúa Trời toàn năng” bao hàm ba ý nghĩa chính:
Thứ nhất, Đức Chúa Trời có quyền năng thực hiện mọi điều phù hợp với ý muốn và bản tính của Ngài.
Thứ hai, không có tạo vật hoặc thế lực nào tồn tại độc lập ngoài quyền tể trị của Ngài.
Thứ ba, mục đích tốt lành cuối cùng của Đức Chúa Trời không thể bị sự dữ, tội lỗi hay sự chết phá hủy vĩnh viễn.
Nguồn gốc của danh xưng “Đấng Toàn Năng”
Danh xưng El Shaddai trong Cựu Ước
Trong Cựu Ước, một trong những danh xưng thường được dịch là “Đức Chúa Trời toàn năng” là El Shaddai.
Danh xưng này xuất hiện trong các câu chuyện liên quan đến những tổ phụ của dân Israel. Chẳng hạn, trong Sáng Thế Ký 17, Đức Chúa Trời hiện ra với Áp-ram, tự bày tỏ mình là El Shaddai và tái xác nhận giao ước với ông.
Trong nhiều bản dịch Kinh Thánh, El Shaddai được chuyển thành “Đức Chúa Trời toàn năng” hoặc “Thiên Chúa toàn năng”. Tuy nhiên, nguồn gốc ngôn ngữ chính xác của từ Shaddai vẫn còn được các học giả thảo luận. Vì vậy, không nên khẳng định rằng danh xưng này chỉ có duy nhất một nghĩa từ nguyên.
Dù cách giải thích ngôn ngữ có thể khác nhau, trong truyền thống dịch thuật và thần học Kitô giáo, El Shaddai thường được dùng để nhấn mạnh sự cao cả, quyền năng và khả năng hoàn thành lời hứa của Đức Chúa Trời. Danh xưng ấy đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh các tổ phụ được kêu gọi tin vào những lời hứa dường như vượt quá khả năng tự nhiên của con người.
Danh xưng Pantokratōr trong Tân Ước
Trong Tân Ước tiếng Hy Lạp, danh xưng Pantokratōr thường được dịch là “Đấng Toàn Năng”. Từ này xuất hiện nổi bật trong sách Khải Huyền, nơi Đức Chúa Trời được ca ngợi là Đấng đang có, đã có và sẽ đến, Đấng cai trị toàn thể lịch sử.
Ý nghĩa của Pantokratōr rộng hơn hình ảnh một người có sức mạnh vô hạn. Danh xưng này gợi đến quyền cai trị phổ quát: Đức Chúa Trời nắm giữ, duy trì và hướng dẫn mọi sự đến mục đích cuối cùng của Ngài.
Trong nghệ thuật Kitô giáo phương Đông, hình ảnh “Chúa Kitô Pantokrator” thường trình bày Đức Chúa Giê-su Christ trong tư thế uy nghi, tay ban phước và tay cầm sách Tin Mừng. Hình tượng này nhằm diễn tả niềm tin rằng Đức Kitô không chỉ là một thầy dạy đạo đức trong lịch sử, mà còn là Chúa của toàn thể tạo thành.
“Omnipotent” trong ngôn ngữ thần học
Trong thần học phương Tây, từ “toàn năng” thường tương ứng với từ Latinh omnipotens:
- Omni nghĩa là tất cả.
- Potens nghĩa là có quyền năng hoặc có khả năng.
Từ đó hình thành thuật ngữ “omnipotence”, tức quyền năng toàn diện hoặc quyền năng tối cao.
Dù sử dụng các thuật ngữ khác nhau, Công giáo, Chính Thống giáo và phần lớn các truyền thống Tin Lành đều nhìn nhận quyền năng toàn năng là một thuộc tính căn bản của Đức Chúa Trời. Các truyền thống có thể diễn giải khác nhau về sự quan phòng, tiền định, tự do của con người hoặc cách Đức Chúa Trời hành động trong thế giới, nhưng đều không xem Ngài là một hữu thể bị quyền lực thọ tạo khống chế.
Nền tảng Kinh Thánh của niềm tin vào Đức Chúa Trời toàn năng
Đức Chúa Trời là Đấng sáng tạo
Một trong những nền tảng quan trọng nhất của niềm tin vào quyền năng Đức Chúa Trời là lời tuyên xưng Ngài đã dựng nên trời đất.
Sách Sáng Thế Ký mở đầu bằng trình thuật Đức Chúa Trời sáng tạo trời và đất. Trọng tâm tôn giáo của trình thuật không nằm ở việc cung cấp một giáo trình khoa học tự nhiên, mà ở lời xác nhận rằng thế giới không tự mình tồn tại như một quyền lực tuyệt đối. Mọi sự hiện hữu đều có nguồn gốc nơi Đấng Tạo Hóa.
Đức Chúa Trời không phải là sản phẩm của vũ trụ. Theo đức tin Kitô giáo, Ngài có trước và vượt trên toàn thể công trình sáng tạo. Không gian, thời gian, vật chất và các định luật tự nhiên không phải là những quyền lực sinh ra Đức Chúa Trời.
Từ quan điểm này, quyền năng sáng tạo không chỉ là khả năng tạo ra một vật thể rất lớn. Đó là quyền năng ban sự hiện hữu cho những gì trước đó không hiện hữu và duy trì chúng trong sự tồn tại.
Trong giáo huấn Kitô giáo, thiên nhiên có thể được nhìn nhận như dấu chỉ của sự khôn ngoan và quyền năng Đấng Tạo Hóa. Tuy nhiên, Kinh Thánh không được trình bày như một sách giáo khoa vật lý, sinh học hay thiên văn học. Niềm tin vào sáng tạo trả lời trước hết cho những câu hỏi về nguồn gốc tối hậu, ý nghĩa và sự lệ thuộc của tạo vật vào Đức Chúa Trời.
Đức Chúa Trời duy trì muôn vật
Quyền năng Đức Chúa Trời không chỉ được hiểu là một hành động diễn ra ở khởi đầu của vũ trụ rồi chấm dứt. Trong niềm tin Kitô giáo, Ngài tiếp tục nâng đỡ và duy trì tạo thành.
Điều này có nghĩa là thế giới không bị bỏ mặc cho sự hỗn loạn tuyệt đối. Những quy luật ổn định của thiên nhiên, khả năng tồn tại của sự sống và trật tự của thế giới được người có đức tin nhìn nhận trong mối liên hệ với sự quan phòng của Đức Chúa Trời.
Sự quan phòng không nhất thiết đồng nghĩa với việc mọi sự kiện đều là phép lạ phá vỡ quy luật tự nhiên. Đức Chúa Trời có thể hành động qua những nguyên nhân thông thường, qua thiên nhiên, qua quyết định của con người và qua những tiến trình lịch sử.
Vì vậy, một người được chữa lành nhờ bác sĩ và thuốc men không nhất thiết phải lựa chọn giữa “Đức Chúa Trời chữa lành” với “y học chữa lành”. Trong cách nhìn của nhiều Kitô hữu, kiến thức, khả năng của con người và những phương tiện tự nhiên cũng có thể thuộc về sự quan phòng của Đức Chúa Trời.
Cách hiểu này giúp tránh quan niệm cho rằng chỉ những hiện tượng khác thường mới chứng minh quyền năng thần linh, còn trật tự tự nhiên thì không liên quan đến Đức Chúa Trời.
Đức Chúa Trời làm chủ lịch sử
Kinh Thánh trình bày lịch sử không phải là chuỗi biến cố hoàn toàn vô nghĩa. Đức Chúa Trời được tin là Đấng hành động trong lịch sử, kêu gọi con người, thiết lập giao ước, phán xét sự bất công và mở đường cho sự cứu chuộc.
Tuy vậy, sự cai trị của Đức Chúa Trời không biến con người thành những công cụ vô trách nhiệm. Kinh Thánh vẫn thường xuyên kêu gọi con người lựa chọn, vâng phục, ăn năn, thực hành công lý và chịu trách nhiệm về hành động của mình.
Mối quan hệ giữa chủ quyền của Đức Chúa Trời và tự do của con người là một trong những vấn đề thần học phức tạp. Các hệ phái Kitô giáo không hoàn toàn giải thích giống nhau. Một số truyền thống nhấn mạnh mạnh mẽ đến sự tiền định và quyền tể trị của Đức Chúa Trời; những truyền thống khác dành nhiều sự chú ý hơn cho tự do cộng tác của con người.
Dù có khác biệt, phần lớn các truyền thống Kitô giáo đều tránh hai cực đoan: một bên là cho rằng con người hoàn toàn không có trách nhiệm, bên kia là cho rằng Đức Chúa Trời hoàn toàn bất lực trước lịch sử.
Bản Tín điều Westminster của truyền thống Cải cách vừa tuyên xưng Đức Chúa Trời là Đấng toàn năng, vừa khẳng định Ngài không phải là tác giả của tội lỗi và ý chí của tạo vật không bị cưỡng ép theo cách xóa bỏ trách nhiệm con người.
Quyền năng trên sự chết
Trong đức tin Kitô giáo, sự phục sinh của Đức Chúa Giê-su Christ là biểu hiện trung tâm của quyền năng Đức Chúa Trời.
Nếu sự chết là giới hạn mà con người không thể tự mình vượt qua, thì sự phục sinh được hiểu là lời công bố rằng sự chết không có tiếng nói cuối cùng. Quyền năng Đức Chúa Trời không chỉ kéo dài sự sống trần thế, mà còn mở ra niềm hy vọng về sự sống mới và sự phục hồi toàn thể tạo thành.
Điều đáng chú ý là quyền năng này được bày tỏ qua con đường thập giá. Đức Chúa Giê-su không chiến thắng bằng cách tập hợp quân đội, tiêu diệt mọi đối thủ hoặc xây dựng một đế chế chính trị. Ngài đi qua đau khổ, sự tự hạ và cái chết trước khi bước vào sự phục sinh.
Bởi vậy, quyền năng của Đức Chúa Trời trong Kitô giáo có một hình thức khác với quyền lực thống trị của thế gian.
Toàn năng không có nghĩa là hành động tùy tiện
Một trong những hiểu lầm phổ biến là cho rằng Đức Chúa Trời toàn năng nghĩa là Ngài có thể hành động thất thường, vô lý hoặc trái ngược với chính bản tính của mình.
Thần học Kitô giáo truyền thống không hiểu quyền năng theo cách đó.
Đức Chúa Trời được tin là toàn năng, đồng thời cũng là Đấng chân thật, thánh khiết, công chính, khôn ngoan và yêu thương. Những thuộc tính này không tách rời nhau như các bộ phận riêng biệt.
Do đó, không thể nói rằng hôm nay Đức Chúa Trời hoàn toàn tốt lành, nhưng ngày mai Ngài có thể trở thành gian ác; hoặc hôm nay Ngài chân thật, ngày mai Ngài có thể biến sự dối trá thành chân lý.
Giáo lý Công giáo giải thích rằng quyền năng của Đức Chúa Trời không mang tính độc đoán. Quyền năng, ý muốn, sự khôn ngoan và công lý nơi Ngài không mâu thuẫn với nhau. Điều không phù hợp với ý muốn công chính và sự khôn ngoan của Đức Chúa Trời không thể được xem như một biểu hiện đúng đắn của quyền năng thần linh.
Tương tự, các bản tuyên xưng Tin Lành cổ điển thường đặt thuộc tính toàn năng bên cạnh sự thánh khiết, khôn ngoan, tự do, công chính, nhân từ và chân thật của Đức Chúa Trời. Quyền năng không được tách khỏi bản tính đạo đức của Ngài.
Đức Chúa Trời có thể nói dối không?
Theo Kinh Thánh, Đức Chúa Trời không nói dối. Điều này không được xem là một sự yếu đuối, mà là biểu hiện của sự chân thật hoàn hảo.
Một người không thể nói thật vì thiếu hiểu biết hoặc bị ép buộc là người bị giới hạn. Nhưng một Đấng không nói dối vì bản tính hoàn toàn chân thật không phải là Đấng thiếu quyền năng.
Nói cách khác, khả năng phạm tội không phải là một dạng quyền lực cao hơn sự thánh khiết. Gian ác, dối trá và phản bội là những khiếm khuyết đạo đức, không phải những thành tựu mà một hữu thể hoàn hảo cần có để chứng minh mình mạnh mẽ.
Đức Chúa Trời có thể tự hủy diệt không?
Trong thần học Kitô giáo cổ điển, Đức Chúa Trời là Đấng tự hữu và vĩnh cửu. Vì vậy, ý tưởng Đức Chúa Trời biến mình thành không tồn tại mâu thuẫn với chính khái niệm về Đấng tự hữu.
Việc không thể trở thành một hữu thể yếu đuối, hữu hạn hoặc không còn là Đức Chúa Trời không phải là bằng chứng cho thấy Ngài thiếu quyền năng. Trái lại, đó là hệ quả của sự hoàn hảo và bất biến.
Một hữu thể có thể bị tiêu diệt sẽ không phải là Đấng tự hữu và vĩnh cửu theo cách Kitô giáo tuyên xưng.
Nghịch lý “hòn đá Đức Chúa Trời không thể nâng”
Một câu hỏi thường được đặt ra là:
“Đức Chúa Trời có thể tạo ra một hòn đá nặng đến mức chính Ngài cũng không thể nâng lên hay không?”
Nếu trả lời “có”, dường như có một vật Đức Chúa Trời không nâng nổi. Nếu trả lời “không”, dường như có một việc Đức Chúa Trời không làm được. Từ đó, người đặt câu hỏi có thể cho rằng khái niệm toàn năng tự mâu thuẫn.
Tuy nhiên, nhiều nhà thần học và triết gia cho rằng vấn đề nằm ở cách đặt câu hỏi.
“Hòn đá mà một Đấng có thể nâng mọi vật lại không thể nâng” là một mô tả tự mâu thuẫn. Nó giống như yêu cầu tạo ra một “hình tròn vuông”, một “người độc thân đã có vợ” hoặc một vật vừa tồn tại vừa không tồn tại trong cùng một ý nghĩa và cùng một thời điểm.
Đây không phải là những công việc cực kỳ khó. Chúng không phải là công việc có ý nghĩa để một sức mạnh nào đó thực hiện. Việc ghép những từ ngữ quen thuộc vào một câu không bảo đảm rằng câu ấy mô tả một khả năng có thật.
Theo một cách định nghĩa phổ biến trong triết học tôn giáo, toàn năng là quyền năng thực hiện mọi điều thực sự có thể thực hiện và phù hợp với bản tính hoàn hảo của Đức Chúa Trời. Những mâu thuẫn logic không phải là “vật” hoặc “nhiệm vụ” mà một tác nhân mạnh hơn sẽ làm được.
Vì vậy, nghịch lý hòn đá không nhất thiết bác bỏ niềm tin vào Đức Chúa Trời toàn năng. Nó chủ yếu cho thấy rằng khái niệm toàn năng cần được định nghĩa cẩn thận, thay vì hiểu như khả năng biến mọi chuỗi từ ngữ vô nghĩa thành hiện thực.
Quyền năng của Đức Chúa Trời gắn với tình yêu
Trong đời sống thông thường, quyền lực đôi khi gắn với khả năng cưỡng ép, thống trị hoặc khiến người khác sợ hãi. Người có quyền có thể dùng sức mạnh để phục vụ bản thân và áp đặt ý muốn lên người yếu hơn.
Kitô giáo không phủ nhận hình ảnh Đức Chúa Trời là Đấng xét xử công chính. Tuy nhiên, mặc khải trung tâm về quyền năng của Ngài được nhìn thấy trong tình yêu, lòng thương xót và sự cứu chuộc.
Đức Chúa Trời không chỉ được gọi là “Đấng Toàn Năng”, mà còn được gọi là “Cha toàn năng”. Hai cách gọi này bổ sung cho nhau.
Nếu chỉ nói về quyền năng mà không nói đến tình yêu, con người có thể hình dung Đức Chúa Trời như một bạo chúa vũ trụ. Nếu chỉ nói đến tình yêu mà phủ nhận quyền năng, người ta có thể hình dung Ngài như một người có thiện ý nhưng bất lực trước sự dữ.
Trong Kitô giáo, Đức Chúa Trời vừa có quyền năng cứu giúp, vừa yêu thương tạo vật. Quyền năng của Ngài không đối lập với lòng thương xót.
Giáo lý Kitô giáo thậm chí nhìn nhận sự tha thứ là một biểu hiện cao độ của quyền năng. Con người yếu đuối thường đáp lại tổn thương bằng trả thù. Người có sức mạnh tinh thần mới có thể kiên nhẫn, tha thứ và mở đường cho sự hòa giải mà không phủ nhận công lý.
Thập giá của Đức Chúa Giê-su vì thế mang một nghịch lý sâu sắc: điều có vẻ như thất bại lại trở thành nơi quyền năng cứu độ được bày tỏ. Đức Chúa Trời không chiến thắng sự dữ bằng cách trở nên gian ác hơn sự dữ, mà bằng sự hy sinh, tình yêu và sự phục sinh.
Trong cách trình bày của Kitô giáo, quyền năng toàn năng được thể hiện không chỉ ở việc Đức Chúa Trời có thể tạo dựng các thiên thể, mà còn ở khả năng biến đổi tội nhân, chữa lành những mối quan hệ tan vỡ và đưa sự sống ra khỏi sự chết.
Nếu Đức Chúa Trời toàn năng, tại sao vẫn có đau khổ?
Đây là một trong những câu hỏi khó nhất của thần học và triết học tôn giáo.
Nếu Đức Chúa Trời vừa toàn năng vừa yêu thương, tại sao thế giới vẫn có chiến tranh, thiên tai, bệnh tật, bất công và cái chết của người vô tội?
Không có một câu trả lời ngắn gọn nào có thể giải thích trọn vẹn mọi đau khổ cụ thể. Các truyền thống Kitô giáo đã đưa ra nhiều cách tiếp cận khác nhau, nhưng đều cần thận trọng trước nỗi đau thực tế của con người.
Tự do của con người
Một phần đau khổ xuất phát từ việc con người lạm dụng tự do: bạo lực, tham lam, phản bội, áp bức, chiến tranh và bất công.
Nếu Đức Chúa Trời tạo ra con người có khả năng yêu thương, con người cũng phải có một mức độ tự do thật sự. Tình yêu bị cưỡng ép không còn là tình yêu theo nghĩa đầy đủ.
Tự do ấy có thể được dùng để làm điều thiện, nhưng cũng có thể bị sử dụng để gây tổn thương. Việc Đức Chúa Trời cho phép con người có trách nhiệm đạo đức không đồng nghĩa với việc Ngài tán thành mọi hành vi của họ.
Tuy nhiên, lý luận về tự do không giải thích toàn bộ đau khổ, bởi nhiều tai họa không trực tiếp do lựa chọn cá nhân của nạn nhân.
Trật tự của thế giới tự nhiên
Con người sống trong một thế giới có những quy luật tương đối ổn định. Chính sự ổn định ấy giúp con người có thể học hỏi, dự đoán, lao động và xây dựng đời sống.
Nhưng một thế giới vật chất ổn định cũng có thể bao gồm động đất, bão lũ, sự lão hóa, bệnh tật và những va chạm gây thương tích.
Kitô giáo không nhất thiết xem mỗi thiên tai hoặc bệnh tật là hình phạt trực tiếp dành cho một cá nhân. Đức Chúa Giê-su từng bác bỏ cách suy luận đơn giản rằng người chịu tai họa chắc chắn là người có tội nặng hơn người khác.
Bởi vậy, không nên dựa vào danh nghĩa “Đức Chúa Trời toàn năng” để quy kết rằng một người gặp bệnh tật, tai nạn hoặc nghèo khó là do họ thiếu đức tin hay bị Đức Chúa Trời trừng phạt.
Giới hạn nhận thức của con người
Con người có thể nhận biết một phần về sự tốt lành và công lý, nhưng không có tầm nhìn toàn diện về toàn bộ lịch sử.
Điều này không có nghĩa mọi đau khổ đều nên được giải thích dễ dàng bằng câu nói “Đức Chúa Trời có kế hoạch”. Khi một người đang đau buồn, cách nói ấy đôi khi có thể làm họ cảm thấy nỗi đau của mình bị xem nhẹ.
Thái độ phù hợp hơn là thừa nhận giới hạn nhận thức, đồng hành với người đau khổ, chống lại điều ác trong khả năng của mình và giữ niềm hy vọng rằng sự dữ không có tiếng nói cuối cùng.
Truyền thống Chính Thống giáo đặc biệt nhấn mạnh rằng Đức Chúa Trời vượt quá những khái niệm đơn giản của con người. Những từ như quyền năng, sự sống, sự thiện và khôn ngoan khi áp dụng cho Đức Chúa Trời không thể chỉ được hiểu như phiên bản phóng đại của các phẩm chất nơi con người.
Đức Chúa Trời hiện diện trong đau khổ
Câu trả lời đặc trưng của Kitô giáo trước đau khổ không chỉ là một lý thuyết, mà là hình ảnh Đức Chúa Giê-su chịu đóng đinh.
Kitô giáo tuyên xưng Đức Chúa Trời không đứng xa để quan sát nỗi đau của nhân loại. Trong Đức Chúa Giê-su Christ, Ngài bước vào thân phận con người, trải qua sự khước từ, bất công, đau đớn và cái chết.
Điều này không làm mọi câu hỏi về đau khổ biến mất. Nhưng nó thay đổi cách người Kitô hữu hình dung về Đức Chúa Trời: Ngài không phải là Đấng vô cảm trước nước mắt con người.
Sự phục sinh sau thập giá trở thành nền tảng cho hy vọng rằng đau khổ và sự chết không phải là thực tại cuối cùng. Quyền năng Đức Chúa Trời đôi khi không được bày tỏ bằng việc ngăn chặn ngay mọi đau đớn, mà bằng việc hiện diện, nâng đỡ và cuối cùng đưa sự sống ra khỏi nơi tưởng như chỉ còn thất bại.
Đức Chúa Trời toàn năng không phải là một quyền lực ma thuật
Một cách hiểu sai khác là xem Đức Chúa Trời như nguồn sức mạnh có thể được kích hoạt bằng một công thức nhất định.
Theo quan niệm này, chỉ cần cầu nguyện đúng câu, dâng hiến đủ nhiều, thực hiện một nghi thức đặc biệt hoặc có đức tin đủ mạnh thì Đức Chúa Trời bắt buộc phải đáp ứng yêu cầu.
Đó không phải là cách hiểu chính thống về quyền năng Đức Chúa Trời trong Kitô giáo.
Cầu nguyện không phải là phương pháp điều khiển Đức Chúa Trời. Lời cầu nguyện là sự tương giao, thờ phượng, tạ ơn, giãi bày, cầu xin và tìm kiếm ý muốn của Ngài.
Đức tin cũng không phải là một loại năng lượng tinh thần khiến mọi mong muốn cá nhân trở thành hiện thực. Người có đức tin vẫn có thể gặp bệnh tật, thất bại, mất mát và những hoàn cảnh không được giải quyết theo điều họ mong đợi.
Khi cầu nguyện, người Kitô hữu có thể tin rằng Đức Chúa Trời có quyền hành động, nhưng đồng thời thừa nhận mình không có quyền ra lệnh cho Ngài.
Vì vậy, không nên sử dụng danh xưng “Đấng Toàn Năng” để đưa ra những lời hứa như:
- Chắc chắn được chữa khỏi nếu cầu nguyện đủ mạnh.
- Chắc chắn giàu có nếu dâng hiến một khoản tiền.
- Chắc chắn thành công nếu thực hiện đúng nghi lễ.
- Người không nhận được điều cầu xin là do thiếu đức tin.
- Mọi tai họa đều là hình phạt trực tiếp từ Đức Chúa Trời.
Những khẳng định như vậy dễ làm tổn thương người đang gặp khó khăn và biến đức tin thành một hình thức trao đổi vụ lợi.
Đức Chúa Trời toàn năng có làm thay phần việc của con người không?
Niềm tin vào quyền năng Đức Chúa Trời không có nghĩa con người được phép thụ động.
Một người cầu xin sức khỏe vẫn cần chăm sóc cơ thể và tìm sự hỗ trợ y tế khi cần thiết. Một cộng đồng cầu xin hòa bình vẫn phải chống lại bạo lực và xây dựng công lý. Người cầu xin có lương thực vẫn cần lao động, chia sẻ và quan tâm đến người thiếu thốn.
Trong Kinh Thánh, sự tin cậy nơi Đức Chúa Trời thường đi cùng với sự vâng phục và hành động có trách nhiệm.
Nô-ê tin lời Đức Chúa Trời nhưng vẫn phải đóng tàu. Áp-ra-ham được gọi nhưng vẫn phải lên đường. Dân Israel cầu xin được giải cứu nhưng vẫn phải bước ra khỏi Ai Cập. Các môn đồ cầu xin Tin Mừng được truyền bá nhưng chính họ phải đi đến nhiều vùng đất để làm chứng.
Vì vậy, cầu nguyện không thay thế hoàn toàn cho lao động, học tập, trách nhiệm đạo đức hoặc sự quan tâm đến người khác.
Niềm tin vào Đức Chúa Trời toàn năng đúng nghĩa không khiến con người trở nên lười biếng, mà có thể đem lại can đảm để hành động, bởi họ tin sự thiện không hoàn toàn vô nghĩa và những nỗ lực công chính không nằm ngoài sự quan phòng của Ngài.
Sự khác nhau giữa toàn năng, toàn tri và toàn tại
Ba thuộc tính này thường được nhắc đến cùng nhau nhưng không có nghĩa giống nhau.
Toàn năng
Toàn năng nói đến quyền năng tối cao của Đức Chúa Trời. Không có quyền lực nào lớn hơn hoặc có thể làm thất bại mục đích cuối cùng của Ngài.
Toàn tri
Toàn tri có nghĩa Đức Chúa Trời biết mọi sự. Không có điều gì trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai nằm ngoài sự hiểu biết của Ngài.
Các truyền thống Kitô giáo có những cách giải thích khác nhau về mối quan hệ giữa sự biết trước của Đức Chúa Trời và tự do của con người. Tuy nhiên, nhìn chung, sự toàn tri không có nghĩa Đức Chúa Trời phải học hỏi từng bước như con người.
Toàn tại
Toàn tại diễn tả việc Đức Chúa Trời hiện diện ở khắp nơi và không bị giới hạn trong một địa điểm vật chất.
Điều đó không có nghĩa Đức Chúa Trời là một vật chất lan rộng khắp vũ trụ. Ngài không chiếm không gian giống như không khí hoặc nước. Sự hiện diện của Đức Chúa Trời được hiểu theo một cách vượt trên sự hiện diện của các vật thể.
Ba thuộc tính này có liên hệ nhưng không thể thay thế cho nhau. Đức Chúa Trời được tuyên xưng là Đấng có quyền năng trên mọi sự, biết mọi sự và hiện diện với toàn thể tạo thành.
Các truyền thống Kitô giáo hiểu quyền năng Đức Chúa Trời như thế nào?
Trong Công giáo
Giáo lý Công giáo nhấn mạnh quyền năng Đức Chúa Trời mang tính phổ quát, nhiệm mầu và yêu thương.
Đức Chúa Trời bày tỏ quyền năng trong công trình sáng tạo, trong sự quan phòng, trong lòng thương xót và đặc biệt trong sự phục sinh của Đức Kitô.
Quyền năng ấy không tùy tiện hoặc tách khỏi sự khôn ngoan và công lý. Khi đối diện sự dữ, Công giáo nhìn về thập giá và sự phục sinh như nơi quyền năng tưởng như ẩn giấu nhưng cuối cùng chiến thắng sự chết.
Trong Chính Thống giáo
Chính Thống giáo cũng tuyên xưng Đức Chúa Trời là Đấng toàn năng, nhưng thường nhấn mạnh mạnh mẽ đến sự nhiệm mầu và siêu việt của Ngài.
Con người có thể nói thật về Đức Chúa Trời dựa trên mặc khải, nhưng không thể đóng khung Ngài trong những định nghĩa triết học hoàn toàn đầy đủ.
Quyền năng Đức Chúa Trời được nhận biết qua công trình tạo dựng, qua Đức Kitô, trong đời sống phụng vụ và trong hành trình con người được biến đổi để tham dự vào sự sống của Ngài.
Trong Tin Lành
Các truyền thống Tin Lành nhìn chung nhấn mạnh quyền tể trị của Đức Chúa Trời và thẩm quyền của Kinh Thánh.
Trong truyền thống Cải cách, chủ quyền và sự tiền định của Đức Chúa Trời thường được trình bày khá nổi bật. Các truyền thống Arminius và Wesley nhấn mạnh hơn đến ân điển cùng sự đáp ứng tự do của con người.
Dù khác nhau trong việc giải thích cách chủ quyền thần linh tương tác với tự do con người, phần lớn các hệ phái Tin Lành chính thống đều tuyên xưng Đức Chúa Trời có quyền năng tối cao, hoàn toàn thánh khiết và không phải là tác giả của tội lỗi.
Điểm chung căn bản
Công giáo, Chính Thống giáo và Tin Lành có thể sử dụng hệ thống thuật ngữ khác nhau, nhưng cùng chia sẻ một số điểm căn bản:
- Đức Chúa Trời là Đấng Tạo Hóa.
- Quyền năng của Ngài không do tạo vật ban cho.
- Ngài không hành động trái với bản tính thánh khiết.
- Đức Chúa Trời không phải một sức mạnh ma thuật vô ngã.
- Quyền năng thần linh được bày tỏ rõ ràng trong Đức Chúa Giê-su Christ.
- Sự phục sinh là nền tảng cho niềm hy vọng chiến thắng tội lỗi và sự chết.
- Niềm tin vào quyền năng Đức Chúa Trời phải dẫn con người đến thờ phượng, khiêm nhường và sống có trách nhiệm.
Ý nghĩa của niềm tin vào Đức Chúa Trời toàn năng
Giúp con người nhận biết giới hạn của mình
Con người có khả năng sáng tạo, học hỏi và làm nên những thành tựu lớn. Tuy nhiên, con người không toàn năng.
Sức khỏe, tuổi thọ, kiến thức và khả năng kiểm soát hoàn cảnh của mỗi người đều có giới hạn. Việc nhận biết giới hạn không nhất thiết dẫn đến bi quan. Nó có thể giúp con người sống khiêm nhường, biết hợp tác và không tự đặt mình vào vị trí của Đức Chúa Trời.
Niềm tin vào Đấng Toàn Năng nhắc người tín hữu rằng quyền lực chính trị, tài sản, công nghệ và danh tiếng của con người không phải là những thực tại tuyệt đối.
Đem lại niềm hy vọng trước hoàn cảnh khó khăn
Người Kitô hữu có thể nhìn vào hoàn cảnh và thừa nhận rằng mình không đủ sức thay đổi mọi thứ. Nhưng họ không vì thế kết luận rằng mọi sự đã hoàn toàn vô vọng.
Niềm tin vào quyền năng Đức Chúa Trời cho phép con người hy vọng ngay cả khi chưa nhìn thấy giải pháp. Hy vọng này không đồng nghĩa với việc chắc chắn mọi biến cố sẽ xảy ra đúng theo mong muốn cá nhân.
Có khi sự giải cứu được hiểu là hoàn cảnh thay đổi. Có khi đó là sức mạnh để con người đứng vững, giữ phẩm giá và tiếp tục yêu thương giữa hoàn cảnh chưa thay đổi.
Khuyến khích chống lại sự dữ
Nếu Đức Chúa Trời là Đấng toàn năng và tốt lành, sự dữ không phải là thực tại ngang hàng với Ngài.
Trong Kitô giáo, ma quỷ, tội lỗi và sự chết không phải những quyền lực vĩnh cửu tồn tại độc lập bên cạnh Đức Chúa Trời. Chúng không có địa vị của một “vị thần đối nghịch” mạnh ngang với Đấng Tạo Hóa.
Điều này đem lại cơ sở cho việc chống lại bất công. Người tín hữu không cần chấp nhận bạo lực, áp bức hoặc dối trá như những thực tại không thể thay đổi.
Tuy nhiên, chống lại sự dữ phải được thực hiện bằng những phương thức phù hợp với chân lý, công lý và tình yêu, chứ không nhân danh Đức Chúa Trời để tạo ra thêm thù hận.
Dẫn đến lòng tin cậy, không phải sự kiêu ngạo
Niềm tin rằng Đức Chúa Trời toàn năng không đồng nghĩa với việc một cá nhân hoặc tổ chức tôn giáo trở nên toàn năng.
Không ai có thể nói rằng mọi suy nghĩ cá nhân của mình đều là ý muốn Đức Chúa Trời. Không một nhà lãnh đạo tôn giáo nào được quyền tự nhận mọi quyết định của mình mang thẩm quyền tuyệt đối của Ngài.
Chính vì Đức Chúa Trời là Đấng toàn năng nên con người càng cần khiêm nhường, kiểm chứng, lắng nghe và ý thức rằng sự hiểu biết của mình có giới hạn.
Những cách hiểu sai cần tránh
Xem toàn năng là quyền lực bạo lực
Đức Chúa Trời toàn năng không có nghĩa Ngài giống một bạo chúa có khả năng tiêu diệt bất kỳ ai làm mình không hài lòng.
Kinh Thánh có những trình thuật về phán xét, nhưng cũng liên tục nói đến lòng nhẫn nại, thương xót và lời kêu gọi ăn năn.
Quyền năng của Đức Chúa Trời không nên được sử dụng để biện minh cho bạo lực tôn giáo hoặc áp đặt đức tin.
Cho rằng người có đức tin sẽ không gặp hoạn nạn
Đức Chúa Giê-su và nhiều nhân vật Kinh Thánh đều trải qua đau khổ. Vì vậy, hoạn nạn không tự động chứng minh một người đã bị Đức Chúa Trời từ bỏ.
Đức tin không phải là hợp đồng bảo đảm người tin sẽ luôn khỏe mạnh, giàu có và thành công.
Dùng quyền năng Đức Chúa Trời để phủ nhận khoa học
Niềm tin vào Đức Chúa Trời toàn năng không nhất thiết đối lập với việc nghiên cứu nguyên nhân tự nhiên.
Khi có bệnh, con người có thể cầu nguyện đồng thời tìm bác sĩ. Khi có thiên tai, cộng đồng có thể cầu xin sự nâng đỡ đồng thời nghiên cứu khí hậu, xây dựng công trình an toàn và tổ chức cứu hộ.
Gọi Đức Chúa Trời là Đấng Tạo Hóa không đồng nghĩa với việc phủ nhận những kiến thức có căn cứ về cách thế giới tự nhiên vận hành.
Gán mọi ý muốn cá nhân cho Đức Chúa Trời
Con người có thể cầu xin, nhưng không nên đồng nhất mọi mong muốn của mình với ý muốn thần linh.
Một lời cầu nguyện không được đáp ứng theo mong đợi không chứng minh Đức Chúa Trời bất lực. Đồng thời, người tín hữu cũng không nên vội vàng tuyên bố mình biết chắc lý do Đức Chúa Trời không đáp lời.
Thái độ trưởng thành là vừa tin cậy, vừa khiêm nhường trước những điều mình chưa hiểu.
Cách giải thích đơn giản cho người mới tìm hiểu
Có thể hiểu “Đức Chúa Trời toàn năng” bằng một câu ngắn gọn:
Đức Chúa Trời là Đấng có quyền năng tối cao, không lệ thuộc vào bất cứ tạo vật nào và có thể hoàn thành mọi điều phù hợp với ý muốn thánh khiết, khôn ngoan và yêu thương của Ngài.
“Có quyền năng tối cao” không có nghĩa Ngài hành động vô lý.
“Không lệ thuộc vào tạo vật” có nghĩa Ngài không cần con người cung cấp sức mạnh để trở thành Đức Chúa Trời.
“Phù hợp với bản tính của Ngài” có nghĩa quyền năng không tách khỏi sự chân thật, công chính và tình yêu.
“Hoàn thành ý muốn” không có nghĩa mọi mong muốn của con người đều được thực hiện ngay lập tức.
Đối với Kitô hữu, biểu hiện sâu sắc nhất của quyền năng này không chỉ là trời đất bao la, mà còn là Đức Chúa Giê-su chịu chết và sống lại, mở ra niềm hy vọng rằng tình yêu, chân lý và sự sống cuối cùng mạnh hơn tội lỗi, dối trá và sự chết.
Kết luận
Đức Chúa Trời toàn năng nghĩa là Đức Chúa Trời có quyền năng và chủ quyền tối cao trên toàn thể tạo thành. Ngài không bị giới hạn bởi sự yếu đuối, thiếu hiểu biết hay những trở ngại như con người. Không một quyền lực thọ tạo nào có thể vượt trên hoặc làm thất bại mục đích cuối cùng của Ngài.
Tuy nhiên, quyền năng ấy không phải sức mạnh tùy tiện, bạo lực hoặc ma thuật. Trong đức tin Kitô giáo, Đức Chúa Trời luôn hành động phù hợp với bản tính chân thật, thánh khiết, công chính, khôn ngoan và yêu thương của Ngài.
Niềm tin vào Đấng Toàn Năng không bảo đảm rằng con người sẽ không gặp đau khổ hoặc mọi lời cầu xin đều được đáp ứng theo mong muốn. Niềm tin ấy đem lại hy vọng rằng sự dữ không phải là thực tại tối hậu, sự chết không có tiếng nói cuối cùng và cuộc sống con người vẫn nằm trong sự quan tâm của Đấng Tạo Hóa.
Hiểu đúng về Đức Chúa Trời toàn năng vì thế phải dẫn đến lòng tin cậy nhưng không mê tín, hy vọng nhưng không thụ động, cầu nguyện nhưng không trốn tránh trách nhiệm, và khiêm nhường thay vì nhân danh quyền năng thần linh để áp đặt lên người khác.