Đức Phật Di Lặc và sáu đứa bé quanh Ngài

Tìm hiểu Đức Phật Di Lặc và sáu đứa bé quanh Ngài, từ nguồn gốc hình tượng đến ý nghĩa lục căn, lục trần và hỷ xả trong đời sống.

Trong nhiều ngôi chùa, cơ sở thờ tự và gia đình Việt Nam, hình tượng Đức Phật Di Lặc thường hiện lên với gương mặt tươi cười, thân hình tròn đầy, bụng lớn, dáng ngồi ung dung. Có pho tượng chỉ thể hiện Ngài một mình, tay cầm tràng hạt hoặc mang túi vải; cũng có pho tượng đặt Ngài giữa một nhóm trẻ nhỏ đang vui đùa, leo lên vai, kéo áo, chạm vào tai, mũi, miệng hay bụng của Ngài.

Đặc biệt, hình tượng Đức Phật Di Lặc và sáu đứa bé quanh Ngài thường khiến người xem vừa cảm thấy gần gũi, vừa đặt ra nhiều câu hỏi. Sáu đứa bé là ai? Vì sao chúng có những cử chỉ nghịch ngợm mà Ngài vẫn luôn mỉm cười? Con số sáu có liên quan đến gia đình, phúc lộc hay giáo lý Phật giáo? Đây có phải là hình tượng được mô tả trực tiếp trong kinh điển hay chủ yếu là sản phẩm của nghệ thuật và văn hóa dân gian?

Đức Phật Di Lặc và sáu đứa bé quanh Ngài

Đức Phật Di Lặc là ai?

Đức Di Lặc trong truyền thống Phật giáo

Di Lặc là cách phiên âm quen thuộc trong tiếng Việt của tên Maitreya trong tiếng Phạn, Metteyya trong tiếng Pali. Tên gọi này có liên hệ với “maitrī”, thường được hiểu theo nghĩa thân thiện, lòng từ hoặc tình thương rộng mở.

Theo truyền thống Phật giáo, Đức Di Lặc là vị Phật của tương lai. Ở thời điểm hiện tại theo quan niệm tôn giáo, Ngài đang ở địa vị Bồ Tát và cư ngụ tại cõi trời Đâu Suất. Trong một tương lai rất xa, khi giáo pháp của Đức Phật Thích Ca không còn được lưu truyền trên thế gian, Bồ Tát Di Lặc sẽ giáng sinh, tu hành thành Phật và thuyết pháp giáo hóa chúng sinh.

Cách nhìn này xuất hiện trong nhiều truyền thống Phật giáo khác nhau. Tuy nhiên, hình dáng của Đức Di Lặc trong nghệ thuật không hoàn toàn giống nhau giữa các khu vực. Tại Ấn Độ, Trung Á, Tây Tạng và một số nước theo Phật giáo Nam truyền, Ngài thường được thể hiện trong dáng vẻ của một vị Bồ Tát trang nghiêm, thân hình cân đối, đội mũ hoặc mang trang sức, đôi khi ngồi trên ghế với hai chân buông xuống.

Hình ảnh một vị hòa thượng đầu tròn, bụng lớn, cười rộng miệng mà người Việt quen gọi là Phật Di Lặc lại thuộc về một dòng tạo hình phát triển mạnh ở Trung Quốc và các nước chịu ảnh hưởng văn hóa Phật giáo Đông Á.

Từ Bồ Tát Di Lặc đến hình tượng Bố Đại Hòa thượng

Bố Đại Hòa thượng, tiếng Trung là Budai, được truyền tụng là một vị tăng sống tại Trung Quốc vào khoảng thế kỷ X. Tên gọi “Bố Đại” có nghĩa là “túi vải”, xuất phát từ hình ảnh vị hòa thượng thường mang theo một chiếc túi lớn khi đi khất thực hoặc du hóa.

Các ghi chép và truyền thuyết về Bố Đại Hòa thượng đan xen nhiều yếu tố lịch sử, tôn giáo và dân gian. Ông được mô tả là người có dáng vẻ khác thường, bụng lớn, khuôn mặt luôn tươi cười, tính tình tự tại, thích gần gũi trẻ em. Chiếc túi vải được kể là nơi ông đựng những vật được bố thí, đồ dùng hoặc bánh trái để chia cho trẻ nhỏ và người nghèo.

Nguồn gốc hình tượng Đức Phật Di Lặc và trẻ nhỏ

Trẻ em trong những câu chuyện về Bố Đại Hòa thượng

Các truyện kể về Bố Đại thường nhấn mạnh sự gần gũi giữa vị hòa thượng và trẻ em. Trẻ nhỏ tò mò về chiếc túi vải của ông, đi theo ông trên đường, đùa nghịch hoặc chờ được chia bánh trái. Chính những câu chuyện ấy đã tạo cảm hứng để nghệ nhân thể hiện Bố Đại giữa một nhóm trẻ nhỏ.

Trong điêu khắc, tranh vẽ và đồ gốm Đông Á, nhóm trẻ có thể đứng quanh chân Ngài, ngồi trên đùi, leo lên lưng, kéo tai, chạm đầu, tìm trong túi vải hoặc ôm lấy chiếc bụng lớn. Khung cảnh không mang vẻ trang nghiêm xa cách như nhiều pho tượng Phật và Bồ Tát khác mà tạo cảm giác ấm áp, sinh động, gần với đời sống gia đình.

Một tài liệu nghiên cứu về Di Lặc cho biết Bố Đại thường được thể hiện cùng các nhóm từ sáu đến mười tám đứa trẻ. Những con số này có thể mang ý nghĩa biểu tượng, trong đó sáu liên hệ với sáu căn, còn mười tám liên hệ với hệ thống mười tám giới gồm sáu căn, sáu trần và sáu thức.

Như vậy, trẻ nhỏ trước hết xuất hiện từ những truyện kể về sự thân thiện của Bố Đại, sau đó được nghệ thuật Phật giáo và văn hóa dân gian phát triển thành các nhóm có số lượng và bố cục khác nhau.

Không phải pho tượng nào cũng có đúng sáu đứa bé

Trên thị trường tượng thờ, đồ trang trí và trong các cơ sở tôn giáo, có thể gặp những pho tượng Di Lặc đi cùng năm, sáu, tám, chín hoặc nhiều đứa trẻ. Một số tác phẩm thể hiện mười tám trẻ, trong khi những tác phẩm khác không nhấn mạnh số lượng mà chỉ muốn tạo nên cảnh tượng vui vẻ, đông đúc.

Năm đứa trẻ đôi khi được giải thích theo quan niệm dân gian là “ngũ phúc”. Một nhóm đông trẻ nhỏ có thể gợi ý niềm vui gia đình, con cháu sum vầy hoặc sức sống liên tục. Riêng sáu đứa trẻ thường được người tu học Phật giáo giải thích trong mối liên hệ với sáu căn và sáu trần.

Sáu đứa bé quanh Đức Phật Di Lặc tượng trưng cho điều gì?

Cách giải thích phổ biến về sáu căn

Một cách giải thích phổ biến cho rằng sáu đứa bé tượng trưng cho sáu căn, tức sáu khả năng giúp con người tiếp xúc và nhận biết thế giới:

  1. Mắt, gọi là nhãn căn.
  2. Tai, gọi là nhĩ căn.
  3. Mũi, gọi là tỷ căn.
  4. Lưỡi, gọi là thiệt căn.
  5. Thân thể, gọi là thân căn.
  6. Ý, gọi là ý căn.

Trong cách hiểu hiện đại, năm căn đầu tương ứng với năm giác quan quen thuộc. Ý được tính là căn thứ sáu bởi con người tiếp xúc với hình ảnh, âm thanh, mùi, vị và sự đụng chạm và tiếp xúc với ký ức, suy nghĩ, tưởng tượng và các trạng thái tâm lý.

Quan niệm về sáu giác quan, bao gồm tâm ý như giác quan thứ sáu, là một đặc điểm quan trọng trong cách phân tích kinh nghiệm của Phật giáo.

Khi sáu đứa trẻ vây quanh Đức Di Lặc, mỗi em có thể được nhìn như một sự nhân cách hóa của một căn. Tuy nhiên, không phải pho tượng nào cũng quy định chính xác đứa trẻ chạm vào tai nhất thiết đại diện cho tai hay đứa chạm vào mũi nhất thiết đại diện cho mũi. Bố cục thay đổi theo từng nghệ nhân, chất liệu và thời kỳ.

Cách giải thích về sáu trần

Một số bài giảng Phật giáo tại Việt Nam lại giải thích sáu đứa trẻ là hình ảnh của sáu trần, tức sáu nhóm đối tượng mà sáu căn tiếp xúc:

  • Sắc là hình dáng, màu sắc và những gì mắt nhìn thấy.
  • Thanh là âm thanh mà tai nghe.
  • Hương là mùi mà mũi nhận biết.
  • Vị là vị mà lưỡi cảm nhận.
  • Xúc là sự tiếp chạm qua thân thể.
  • Pháp là đối tượng của tâm ý, như suy nghĩ, ký ức, khái niệm và hình ảnh tâm trí.

Trong cách giảng này, sáu đứa trẻ liên tục chạm, kéo và quấy phá Đức Di Lặc giống như cảnh, tiếng, mùi, vị, xúc chạm và ý niệm hằng ngày không ngừng tác động đến con người. Ngài vẫn mỉm cười vì tâm không bị những đối tượng ấy lôi kéo.

Cách giải thích sáu trẻ là sáu căn và cách giải thích sáu trẻ là sáu trần không nhất thiết loại trừ nhau. Cả hai đều hướng người xem đến mối quan hệ giữa cơ quan nhận biết và đối tượng được nhận biết. Điều quan trọng không nằm ở việc tranh luận mỗi đứa trẻ “chính xác” là căn hay trần, mà ở bài học về cách tâm phản ứng khi sáu căn tiếp xúc với sáu trần.

Ý nghĩa những cử chỉ nghịch ngợm của sáu đứa bé

Chọc tai và bài học trước lời khen chê

Đứa trẻ chạm hoặc kéo tai có thể gợi đến những âm thanh con người nghe hằng ngày. Trong đời sống, lời nói của người khác có sức ảnh hưởng rất lớn. Một lời tán dương có thể làm ta phấn khởi; một câu chê trách có thể làm ta mất ngủ; một tin đồn có thể khiến cả cộng đồng bất an.

Giữ tâm trước âm thanh không có nghĩa là bỏ ngoài tai mọi lời góp ý. Điều cần học là phân biệt thông tin hữu ích với lời nói kích động, phân biệt sự thật với lời đồn và không để những câu nói nhất thời quyết định toàn bộ giá trị của bản thân.

Đức Di Lặc vẫn cười khi bị kéo tai gợi rằng người có nội tâm vững vàng không đánh mất sự bình an chỉ vì lời khen hay tiếng chê.

Chạm mắt và bài học trước hình sắc

Đứa trẻ đưa tay gần mắt gợi đến sức hấp dẫn của hình ảnh. Con người thường đánh giá sự vật rất nhanh qua vẻ bề ngoài. Cái đẹp dễ tạo thiện cảm, trong khi điều không hợp thị hiếu dễ bị xa lánh.

Trong xã hội ngày nay, hình ảnh trên mạng xã hội còn có thể làm phát sinh sự so sánh. Người xem thấy cuộc sống được lựa chọn và sắp đặt của người khác rồi cho rằng mình thua kém, thiếu thốn hoặc không hạnh phúc.

Bài học không phải phủ nhận vẻ đẹp mà là thấy được giới hạn của cái nhìn. Một hình ảnh không thể cho biết toàn bộ phẩm chất của một con người. Một bức ảnh rực rỡ không phản ánh đầy đủ những khó khăn phía sau. Khi không vội bám vào hình sắc, tâm sẽ có cơ hội nhìn sâu hơn.

Chọc mũi và bài học về ưa ghét

Mùi thơm thường tạo cảm giác dễ chịu, còn mùi khó chịu khiến con người muốn tránh xa. Đây là phản ứng tự nhiên cần thiết trong nhiều trường hợp. Tuy nhiên, hình tượng chạm mũi còn gợi đến xu hướng phân loại mọi việc thành thứ mình thích và thứ mình ghét.

Khi sự ưa ghét trở nên quá mạnh, con người dễ chỉ tìm đến những gì củng cố quan điểm của mình và từ chối lắng nghe điều khác biệt. Sự tu dưỡng giúp ta nhận ra cảm giác dễ chịu hay khó chịu mà không lập tức biến nó thành thành kiến đối với một người hay một cộng đồng.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận