Khám phá những ngôi đền nổi tiếng ở thành phố Tuyên Quang, giá trị thờ Mẫu, lịch sử, kiến trúc và lưu ý chiêm bái văn minh.
Nằm bên dòng sông Lô, khu vực đô thị Tuyên Quang là nơi hội tụ nhiều ngôi đền cổ gắn với tín ngưỡng thờ Mẫu, tục thờ Đức Thánh Trần và ký ức của các cộng đồng cư dân địa phương. Trong số đó, Đền Hạ, Đền Thượng và Đền Mẫu Ỷ La tạo thành một hệ thống tín ngưỡng đặc sắc, được liên kết với nhau qua lễ rước Mẫu vào tháng Hai âm lịch hằng năm.
Bên cạnh ba ngôi đền nổi tiếng này, vùng đất Tuyên Quang còn có Đền Cảnh Xanh, Đền Mỏ Than, Đền Kiếp Bạc và Đền Cấm. Mỗi nơi có một lịch sử hình thành, cảnh quan và hệ thống thờ phụng riêng, phản ánh sự giao thoa giữa tín ngưỡng thờ nữ thần, lòng tưởng nhớ người có công và quan niệm truyền thống về núi rừng, sông nước.
Trong cách gọi dân gian, những nơi này thường được nhắc đến là các ngôi đền “linh thiêng”. Tuy nhiên, sự linh thiêng nên được hiểu là cảm nhận tôn kính được cộng đồng bồi đắp qua nhiều thế hệ, không phải lời bảo đảm rằng dâng lễ có thể giúp con người chắc chắn phát tài, chữa bệnh hoặc thay đổi số phận. Giá trị lâu bền của các ngôi đền nằm ở lịch sử, kiến trúc, hiện vật, lễ hội và vai trò kết nối đời sống tinh thần của người dân.
Thành phố Tuyên Quang trong bài viết được hiểu như thế nào?
Tên gọi “thành phố Tuyên Quang” trong tiêu đề được sử dụng theo nghĩa địa lý và văn hóa quen thuộc, chỉ khu vực đô thị trung tâm của tỉnh Tuyên Quang trước đây.
Sau đợt sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, cấp thành phố không còn được tổ chức như trước. Các phường Ỷ La, Tân Hà, Phan Thiết, Minh Xuân, Tân Quang, xã Trung Môn và phần còn lại của xã Kim Phú được sắp xếp thành phường Minh Xuân mới. Phường Nông Tiến, xã Tràng Đà và một phần xã Thái Bình được sắp xếp thành phường Nông Tiến mới.
Vì vậy, nhiều tài liệu cũ vẫn ghi Đền Hạ thuộc phường Tân Quang, Đền Ỷ La thuộc phường Ỷ La hoặc Đền Thượng thuộc xã Tràng Đà, thành phố Tuyên Quang. Theo địa giới hiện hành, các địa điểm này lần lượt thuộc phường Minh Xuân và phường Nông Tiến, tỉnh Tuyên Quang.
Việc ghi đồng thời địa danh hiện tại và địa danh cũ giúp người đọc nhận diện đúng vị trí, nhất là khi sử dụng bản đồ, đọc tài liệu du lịch được xuất bản trước năm 2025 hoặc hỏi đường người dân địa phương.
Đặc điểm chung của hệ thống đền ở đô thị Tuyên Quang
Tín ngưỡng gắn với dòng sông Lô
Nhiều ngôi đền của Tuyên Quang nằm gần sông, suối hoặc trên các trục giao thông cổ ven sông Lô. Trong đời sống nông nghiệp truyền thống, nguồn nước quyết định trực tiếp đến canh tác, sinh hoạt và sự tồn tại của cộng đồng. Nước vì thế không chỉ là yếu tố tự nhiên mà còn được hình dung như một nguồn lực nuôi dưỡng, bảo trợ con người.
Trong tín ngưỡng dân gian, hình tượng Mẫu Thoải hoặc Mẫu miền sông nước biểu đạt sự kính trọng đối với nguồn nước. Những ngôi đền Hạ, Thượng và Ỷ La được cộng đồng địa phương liên hệ chặt chẽ với lớp tín ngưỡng này.
Tuy nhiên, tên gọi và đối tượng thờ phụng trong các nguồn tư liệu không phải lúc nào cũng hoàn toàn đồng nhất. Có nguồn giới thiệu Đền Hạ thờ Đức Thánh Mẫu Thượng Thiên, trong khi sinh hoạt lễ hội và truyền thuyết địa phương lại nhấn mạnh Mẫu Thoải cùng hai công chúa Phương Dung và Ngọc Lân. Điều này phản ánh quá trình tích hợp nhiều lớp thờ tự trong lịch sử, một hiện tượng khá phổ biến tại các đền, phủ của người Việt.
Tín ngưỡng gắn với núi rừng
Tuyên Quang là vùng chuyển tiếp giữa trung du và miền núi, có rừng cây, đồi núi và nhiều nguồn lâm sản. Bởi vậy, hình tượng Mẫu Thượng Ngàn giữ vị trí đáng kể trong đời sống tín ngưỡng của người dân.
Đền Cảnh Xanh, Đền Mỏ Than và Đền Cấm đều gắn với không gian cây rừng hoặc sườn núi. Theo quan niệm dân gian, Mẫu Thượng Ngàn cai quản miền rừng núi, cây cỏ và nguồn sản vật tự nhiên. Việc phụng thờ thể hiện mong muốn được sống hài hòa với môi trường, đồng thời bày tỏ lòng biết ơn đối với những nguồn lực nuôi sống cộng đồng.
Tưởng niệm Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn
Một lớp tín ngưỡng khác hiện diện khá rõ tại Tuyên Quang là tục thờ Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn. Ông là danh tướng triều Trần, có vai trò đặc biệt trong các cuộc kháng chiến chống quân Nguyên – Mông vào thế kỷ XIII.
Sau khi qua đời, Trần Quốc Tuấn được nhân dân nhiều vùng tôn kính và lập đền thờ. Trong dân gian, ông thường được tôn xưng là Đức Thánh Trần. Tại khu vực đô thị Tuyên Quang, Đền Kiếp Bạc là nơi thờ chính Hưng Đạo Đại Vương; Đền Cảnh Xanh và Đền Mỏ Than cũng có sự hiện diện của tín ngưỡng thờ Đức Thánh Trần.
Sự phối thờ giữa Thánh Mẫu và Đức Thánh Trần cho thấy tính cởi mở của tín ngưỡng dân gian Việt Nam. Trong cùng một không gian thờ tự có thể tồn tại nhiều lớp biểu tượng, từ nữ thần thiên nhiên đến anh hùng lịch sử, miễn là những hình tượng ấy phù hợp với ký ức và nhu cầu tinh thần của cộng đồng.
Khái quát những ngôi đền nổi tiếng ở thành phố Tuyên Quang
| Ngôi đền | Địa điểm hiện nay | Đối tượng thờ phụng nổi bật |
|---|---|---|
| Đền Hạ | Phường Minh Xuân, tỉnh Tuyên Quang | Đức Thánh Mẫu; gắn với Phương Dung công chúa |
| Đền Thượng | Tổ dân phố Tràng Đà 8, phường Nông Tiến | Ngọc Lân công chúa, Mẫu Thoải và hệ thống thờ Mẫu |
| Đền Mẫu Ỷ La | Phường Minh Xuân | Đức Thánh Mẫu; gắn với Phương Dung công chúa |
| Đền Cảnh Xanh | Khu vực tổ dân phố 27 cũ, phường Minh Xuân | Mẫu Thượng Ngàn và Hưng Đạo Đại Vương |
| Đền Mỏ Than | Khu vực tổ dân phố 35 cũ, phường Minh Xuân | Mẫu Thượng Ngàn và Hưng Đạo Đại Vương |
| Đền Kiếp Bạc | Khu vực phường Tân Quang cũ, nay thuộc phường Minh Xuân | Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn |
| Đền Cấm | Khu vực xã Tràng Đà cũ, nay thuộc phường Nông Tiến | Mẫu Thượng Ngàn và các vị thần trong tín ngưỡng dân gian |
Địa chỉ tổ dân phố trong bảng có nơi được ghi theo hệ thống tổ dân phố trước khi sắp xếp hành chính. Khách tham quan nên tìm theo tên chính thức của ngôi đền hoặc hỏi ban quản lý tại phường hiện nay để tránh nhầm đường.
Đền Hạ – trung tâm của không gian thờ Mẫu xứ Tuyên
Đền Hạ ở đâu?
Đền Hạ nằm bên dòng sông Lô, trên đường Chiến Thắng Sông Lô, thuộc phường Minh Xuân, tỉnh Tuyên Quang. Địa chỉ được sử dụng phổ biến trước đây là số 53 đường Chiến Thắng Sông Lô, phường Tân Quang, thành phố Tuyên Quang.

Đền còn được gọi là Đền Hiệp Thuận hoặc Đền Tam Kỳ. Trên cổng đền có tên chữ “Hiệp Thuận linh từ”, một dấu hiệu giúp nhận biết di tích.
Nhờ nằm trong khu vực đô thị trung tâm, Đền Hạ tương đối thuận tiện cho việc đi lại. Ngôi đền cũng ở gần Đền Kiếp Bạc, Thành nhà Mạc, Bảo tàng tỉnh và một số công trình văn hóa của Tuyên Quang.
Lịch sử hình thành
Tư liệu địa phương ghi nhận Đền Hạ được khởi dựng vào năm Mậu Ngọ 1738. Ban đầu, nơi đây có quy mô như một ngôi miếu nhỏ. Công trình trải qua nhiều lần xây dựng, sửa chữa và tôn tạo, trong đó có đợt xây dựng quan trọng vào đầu thế kỷ XX.
Vì đã trải qua chiến tranh, thời tiết, thay đổi đô thị và nhiều lần tu bổ, kiến trúc hiện nay không hoàn toàn giữ nguyên trạng của thế kỷ XVIII. Dù vậy, ngôi đền vẫn bảo lưu được không gian truyền thống, hệ thống đồ thờ và nhiều chi tiết kiến trúc có giá trị.
Đền Hạ đã được xếp hạng di tích quốc gia. Đây là một trong những di tích tín ngưỡng tiêu biểu của khu vực đô thị Tuyên Quang.
Đền Hạ thờ ai?
Nguồn giới thiệu của địa phương ghi Đền Hạ thờ Đức Thánh Mẫu Thượng Thiên. Trong đời sống lễ hội, đền lại gắn chặt với Phương Dung công chúa và không gian tín ngưỡng thờ Mẫu miền sông nước.
Theo truyền thuyết được lưu truyền tại Tuyên Quang, Phương Dung và Ngọc Lân là hai công chúa của Vua Hùng. Trong một chuyến theo xa giá đi xem xét vùng đất, thuyền của hai công chúa dừng bên sông. Đến đêm, trời nổi giông gió và hai bà hóa về trời. Người dân cho là linh dị nên lập nơi thờ phụng.
Một số bản kể cho rằng Phương Dung công chúa được thờ tại Đền Hạ, còn Ngọc Lân công chúa được thờ tại Đền Thượng. Trong quan niệm dân gian về sau, hai bà được liên hệ với Mẫu Thoải.
Những câu chuyện này thuộc lớp truyền thuyết tín ngưỡng, không nên đồng nhất với lịch sử đã được chứng minh bằng sử liệu. Tuy nhiên, truyền thuyết có giá trị trong việc giải thích cách cộng đồng hình dung nguồn gốc ngôi đền và mối quan hệ giữa con người với dòng sông Lô.
Kiến trúc và hiện vật
Đền Hạ được xây dựng theo bố cục truyền thống, có sự liên kết giữa các nếp nhà thờ và không gian sân đền. Mặt chính hướng về phía sông Lô. Cổng tam quan, mái ngói, đầu đao và các mảng trang trí tạo nên vẻ trang nghiêm giữa khu dân cư đô thị.
Điểm đáng chú ý của ngôi đền là nghệ thuật chạm khắc gỗ trên cột, xà, cửa võng và các cấu kiện kiến trúc. Những đề tài thường gặp gồm tứ linh, hoa lá, chim thú và các mô típ cát tường trong mỹ thuật truyền thống.
Đền còn lưu giữ tượng thờ, chuông, khánh, hoành phi, câu đối và nhiều đồ tế khí. Giá trị của những hiện vật này không chỉ nằm ở niên đại mà còn giúp nhận diện quá trình phát triển của kỹ thuật thủ công, nghệ thuật trang trí và tín ngưỡng thờ Mẫu tại địa phương.
Khách tham quan không nên tự ý chạm tay vào tượng, đồ thờ hoặc hiện vật cổ. Việc quay phim, chụp ảnh trong hậu cung cần thực hiện theo hướng dẫn của người quản lý.
Đền Thượng – ngôi đền dưới chân núi Dùm
Vị trí hiện nay
Đền Thượng, còn được gọi là Đền Mẫu Thượng hoặc Đền Dùm, nằm tại tổ dân phố Tràng Đà 8, phường Nông Tiến, tỉnh Tuyên Quang.

Trước khi sắp xếp hành chính, đền thuộc xã Tràng Đà, thành phố Tuyên Quang. Ngôi đền nằm dưới chân núi Dùm, một bên dựa vào núi, phía trước hướng về dòng sông Lô.
Vị trí này tạo cho Đền Thượng một cảnh quan khác biệt so với Đền Hạ. Không gian núi, sông và cây xanh khiến ngôi đền có sắc thái tĩnh lặng, phù hợp với hình dung truyền thống về một nơi thờ Mẫu bên miền sơn thủy.
Những tên gọi trong lịch sử
Tư liệu địa phương cho biết Đền Thượng từng được gọi là Đền Sâm Sơn hoặc Đền Tình Húc. Dưới thời Nguyễn, núi Dùm được gọi là núi Sâm Sơn, thuộc thôn Viên Lâm, xã Tình Húc, tổng Bình Ca, huyện Hàm Yên, phủ Yên Bình.
Tên gọi Đền Thượng được sử dụng phổ biến trong dân gian để phân biệt với Đền Hạ nằm ở phía dưới dòng sông. Cách gọi “thượng” và “hạ” vừa chỉ vị trí tương đối, vừa phản ánh mối quan hệ giữa hai địa điểm trong cùng một hệ thống tín ngưỡng.
Niên đại của Đền Thượng
Các tư liệu hiện có chưa hoàn toàn thống nhất về thời điểm khởi dựng Đền Thượng. Một số tài liệu du lịch ghi năm 1801. Nguồn địa phương khác căn cứ vào sắc phong sớm có niên đại năm 1743 để cho rằng đền đã hình thành từ thế kỷ XVIII hoặc có nguồn gốc cùng thời với hệ thống đền cổ bên sông Lô.
Từ những thông tin này, có thể thận trọng xác định Đền Thượng là ngôi đền có lịch sử lâu đời, hình thành ít nhất trong khoảng thế kỷ XVIII đến đầu thế kỷ XIX. Không nên tuyệt đối hóa một mốc niên đại duy nhất khi hồ sơ và cách diễn giải tư liệu còn có khác biệt.
Năm 2015, Đền Thượng được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch xếp hạng di tích quốc gia.
Đối tượng thờ phụng
Đền Thượng gắn với Ngọc Lân công chúa, còn được gọi là Mai Hoa công chúa trong truyền thuyết địa phương. Theo quan niệm dân gian, Ngọc Lân và Phương Dung là hai chị em, cùng được liên hệ với miền sông nước và tôn kính như các vị Mẫu.
Khi hệ thống tín ngưỡng thờ Mẫu phát triển, tại đền có thêm các lớp phối thờ như Mẫu Thượng Thiên, Mẫu Thoải, Ngọc Hoàng, Long Vương, các Quan Hoàng và những vị thần thuộc điện thần dân gian.
Cách phối thờ này cho thấy ngôi đền đã biến đổi qua thời gian. Một nơi ban đầu gắn với nữ thần hoặc nhân vật truyền thuyết địa phương dần được tích hợp vào hệ thống thờ Mẫu rộng lớn hơn.
Kiến trúc, cảnh quan và tư liệu Hán Nôm
Đền Thượng có bố cục kiến trúc truyền thống, thường được giới thiệu theo dạng chữ Đinh. Lưng đền tựa vào núi Dùm, mặt hướng về dòng sông Lô, tạo nên thế cảnh quan hài hòa.
Trong đền còn lưu giữ các văn bản và hiện vật Hán Nôm như sắc phong, hoành phi, câu đối cùng đồ thờ bằng gỗ, đồng, gốm và nhiều chất liệu khác. Đây là nguồn tư liệu quan trọng để nghiên cứu lịch sử thờ tự, cách gọi thần hiệu và sự phát triển của tín ngưỡng thờ Mẫu tại Tuyên Quang.
Đường đến đền có đoạn đi qua khu vực chân núi. Người cao tuổi, gia đình có trẻ nhỏ hoặc khách đến vào ngày mưa nên chú ý điều kiện đường sá, bậc lên xuống và vị trí đỗ xe.
Đền Mẫu Ỷ La – ngôi đền gắn với câu chuyện gìn giữ tượng Mẫu
Địa chỉ hiện hành
Đền Mẫu Ỷ La hiện thuộc phường Minh Xuân, tỉnh Tuyên Quang. Trước tháng 7/2025, đền thuộc phường Ỷ La, thành phố Tuyên Quang.

Dù tên phường Ỷ La cũ không còn là tên một đơn vị hành chính độc lập, địa danh Ỷ La vẫn được lưu giữ trong tên đền và trong ký ức văn hóa của cư dân địa phương.
Nguồn gốc và những khác biệt trong tư liệu
Một số tài liệu du lịch ghi Đền Mẫu Ỷ La được xây dựng vào năm 1743. Một nguồn giới thiệu địa phương xuất bản gần đây lại ghi mốc 1738. Trong khi đó, truyền thuyết phổ biến cho rằng đền được hình thành từ việc người dân đưa tượng Mẫu ở Đền Hạ đến vùng Ỷ La lánh nạn trong một thời kỳ có chiến sự.
Sau khi tình hình ổn định, tượng thờ được đưa trở về Đền Hạ. Tại nơi từng lưu giữ tượng, người dân tiếp tục lập đền thờ, tạo nên Đền Mẫu Ỷ La.
Các cách kể trên có thể phản ánh những lớp lịch sử khác nhau: địa điểm thờ tự có thể đã xuất hiện sớm, sau đó được mở rộng hoặc củng cố vai trò nhờ sự kiện di chuyển tượng. Khi chưa tìm được tư liệu gốc đủ sức giải quyết hoàn toàn sự khác biệt, nên trình bày các mốc niên đại một cách thận trọng.
Đền Ỷ La thờ ai?
Đền gắn với Phương Dung công chúa, còn được gọi là Quỳnh Hoa công chúa trong một số bản kể. Bà được cộng đồng tôn kính như một vị Thánh Mẫu.
Tại đền còn có các ban thờ thuộc hệ thống tín ngưỡng thờ Mẫu và những vị thần được cư dân địa phương phụng thờ. Việc bố trí các ban thờ có thể thay đổi qua từng giai đoạn tu bổ, do đó không nên coi cách sắp xếp hiện tại là hoàn toàn giống với thời kỳ khởi dựng.
Đền Mẫu Ỷ La đã được xếp hạng di tích quốc gia, cùng Đền Hạ và Đền Thượng tạo thành ba di tích trung tâm của lễ hội rước Mẫu tại Tuyên Quang.
Hiện vật và giá trị nghệ thuật
Đền còn lưu giữ tượng thờ, chuông cổ, đồ tế khí, hoành phi, câu đối, sắc phong và thần phả. Một số sắc phong có niên đại dưới các triều vua Nguyễn như Đồng Khánh, Thành Thái, Duy Tân và Khải Định.
Hệ thống hiện vật cho thấy ngôi đền không chỉ là nơi thực hành tín ngưỡng mà còn là một không gian lưu giữ tư liệu lịch sử và nghệ thuật. Thần hiệu ghi trong sắc phong, ngôn ngữ trên câu đối và hình thức của tượng thờ có thể giúp nghiên cứu cách cộng đồng địa phương diễn giải vai trò của Thánh Mẫu qua các thời kỳ.
Tuy nhiên, thần phả và sắc phong cũng cần được đọc đúng tính chất. Sắc phong là văn bản của nhà nước quân chủ xác nhận hoặc gia phong thần hiệu; thần phả có thể chứa cả yếu tố lịch sử lẫn truyền thuyết. Không nên coi toàn bộ nội dung thần phả là sự kiện đã được kiểm chứng.
Lễ hội Đền Hạ – Đền Thượng – Đền Ỷ La
Thời gian tổ chức truyền thống
Lễ hội được tổ chức vào trung tuần tháng Hai âm lịch hằng năm. Các hoạt động chính thường tập trung từ ngày 11 đến ngày 16 tháng Hai âm lịch; một số chương trình chuẩn bị hoặc hoạt động liên quan có thể bắt đầu từ ngày 10.
Lịch cụ thể cần được kiểm tra theo thông báo của địa phương từng năm, bởi thời gian khai mạc, phân luồng giao thông, tổ chức đoàn rước và các hoạt động phần hội có thể được điều chỉnh.
Năm 2026, lễ hội được tổ chức từ ngày 28/3 đến ngày 3/4, tương ứng ngày 11 đến ngày 16 tháng Hai âm lịch. Đây là lịch của riêng năm 2026, không phải lịch dương cố định dùng cho các năm sau.
Nghi thức rước Mẫu
Điểm nổi bật của lễ hội là nghi thức rước Mẫu từ Đền Ỷ La và Đền Thượng về Đền Hạ để hợp tế.
Theo lịch thức truyền thống, đoàn rước từ Đền Ỷ La đưa Phương Dung công chúa về Đền Hạ. Đoàn rước từ Đền Thượng đưa Ngọc Lân công chúa về hội tụ. Trong cách lý giải dân gian, nghi thức tượng trưng cho sự gặp gỡ của hai chị em công chúa.
Đoàn rước thường có cờ hội, trống, chiêng, phường bát âm, kiệu, đội tế, đội múa lân và đông đảo cư dân tham gia. Không gian nghi lễ từ trong đền được mở rộng ra đường phố, tạo thành một sinh hoạt văn hóa cộng đồng có quy mô lớn.
Sau thời gian hợp tế tại Đền Hạ, các đoàn thực hiện nghi thức hoàn cung, đưa kiệu Mẫu trở về nơi thờ tự ban đầu.
Phần lễ và phần hội
Phần lễ gồm các nghi thức cáo yết, tế lễ, dâng hương, rước kiệu, đón Mẫu, hợp tế và hoàn cung. Nội dung cụ thể có thể được điều chỉnh để phù hợp với điều kiện tổ chức từng năm, nhưng vẫn giữ trọng tâm là tôn kính Thánh Mẫu và tưởng nhớ nguồn cội.
Phần hội có thể gồm biểu diễn nghệ thuật, trò chơi dân gian, thi đấu thể thao, giới thiệu trang phục trong thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu, hát văn và một số hình thức diễn xướng truyền thống.
Nghi lễ hầu đồng, khi được giới thiệu trong khuôn khổ lễ hội, cần được nhìn nhận như một hình thức thực hành tín ngưỡng có âm nhạc, trang phục, động tác và quy tắc riêng. Không nên biến hoạt động này thành màn trình diễn giật gân hoặc công cụ để tuyên truyền khả năng dự báo, chữa bệnh và thay đổi vận mệnh.
Giá trị di sản
Ngày 23/1/2017, Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch ban hành Quyết định số 217/QĐ-BVHTTDL đưa Lễ hội Đền Hạ – Đền Thượng – Đền Ỷ La vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia.
Việc ghi danh không chỉ dành cho một địa điểm hay một công trình kiến trúc. Đối tượng cần bảo vệ còn bao gồm tri thức tổ chức lễ hội, nghi thức rước, âm nhạc, trang phục, kỹ năng chuẩn bị kiệu, vai trò của các nhóm cư dân và ký ức được truyền qua nhiều thế hệ.
Bảo tồn lễ hội vì thế không đồng nghĩa với việc tổ chức ngày càng lớn hoặc sử dụng lễ vật ngày càng đắt tiền. Điều quan trọng là duy trì sự tham gia thực chất của cộng đồng, giữ đúng tính trang nghiêm và hạn chế thương mại hóa, mê tín hoặc các hành vi gây mất trật tự.
Đền Cảnh Xanh – nơi thờ Mẫu dưới tán cây sanh cổ thụ
Địa chỉ và tên gọi
Đền Cảnh Xanh hiện thuộc phường Minh Xuân, tỉnh Tuyên Quang. Theo địa chỉ trước khi sắp xếp tổ dân phố và địa giới, đền nằm tại tổ 27, phường Minh Xuân, thành phố Tuyên Quang.

Ngôi đền còn được gọi là Đền Cây Xanh hoặc Đền Cảnh Sanh. Tên gọi có liên hệ với cây sanh cổ thụ trong khuôn viên, một dấu hiệu cảnh quan đặc biệt của di tích.
Lịch sử và đối tượng thờ phụng
Tư liệu du lịch địa phương ghi Đền Cảnh Xanh được xây dựng vào khoảng nửa sau thế kỷ XIX. Ngôi đền thờ Thánh Mẫu Thượng Ngàn và Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn.
Mẫu Thượng Ngàn là hình tượng nữ thần gắn với miền rừng núi, cây cỏ và nguồn lâm sản. Trong thực hành tín ngưỡng của một số cộng đồng, Mẫu thể hiện sự che chở và khả năng nuôi dưỡng của thiên nhiên.
Việc phối thờ Hưng Đạo Đại Vương thể hiện sự kết hợp giữa tín ngưỡng thờ Mẫu với truyền thống tưởng nhớ anh hùng dân tộc. Hai lớp thờ tự tồn tại song song, tạo nên đặc điểm riêng của Đền Cảnh Xanh.
Cây cổ thụ và cảnh quan
Cây sanh cổ thụ là điểm dễ nhận biết nhất của ngôi đền. Tán cây rộng tạo bóng mát, bộ rễ và thân cây lâu năm góp phần làm cho không gian đền có vẻ trầm mặc giữa khu đô thị.
Trong văn hóa làng xã, cây cổ thụ tại đình, đền, miếu thường vừa là một phần của cảnh quan vừa gắn với ký ức cộng đồng. Tuy nhiên, việc tôn kính cây không đồng nghĩa với những hành vi làm hại cây như đóng đinh, buộc vật nặng, đốt hương sát gốc hoặc tự ý lấy cành, lá về làm vật “cầu may”.
Người đến đền nên bảo vệ khuôn viên, không khắc chữ, không treo đồ tùy tiện và tuân theo hướng dẫn về phòng cháy.
Đền Mỏ Than – ký ức tín ngưỡng trên sườn núi
Đền Mỏ Than ở đâu?
Đền Mỏ Than có tên chữ là Sơn Thám Linh Từ, hiện thuộc phường Minh Xuân, tỉnh Tuyên Quang. Địa chỉ cũ được giới thiệu là tổ 35, phường Minh Xuân, thành phố Tuyên Quang.
Khác với những ngôi đền ven sông, Đền Mỏ Than được dựng trên khu vực lưng chừng núi. Địa hình tạo nên một không gian tương đối tách biệt với phố xá phía dưới.
Đối tượng thờ phụng
Đền thờ Mẫu Thượng Ngàn và Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn. Sự kết hợp này tương đồng với Đền Cảnh Xanh nhưng cảnh quan và ký ức hình thành của hai nơi khác nhau.
Hình tượng Mẫu Thượng Ngàn tại Đền Mỏ Than được đặt trong mối quan hệ với núi rừng và hoạt động khai thác tài nguyên. Còn việc thờ Hưng Đạo Đại Vương tiếp tục thể hiện truyền thống tôn kính người có công giữ nước.
Câu chuyện về mỏ than
Theo lời kể được lưu truyền tại địa phương, khu vực này từng có mỏ than bị khai thác trong thời thuộc địa. Một vụ sập hầm được cho là đã khiến nhiều người lao động thiệt mạng. Sau biến cố, người dân lập nơi thờ tự để tưởng nhớ những người đã mất và bày tỏ sự kính sợ trước núi rừng.
Câu chuyện về vụ sập mỏ hiện chủ yếu được truyền lại trong ký ức địa phương. Khi chưa có hồ sơ lịch sử đầy đủ về thời điểm, số người gặp nạn và diễn biến sự kiện, không nên trình bày các chi tiết truyền khẩu như số liệu đã được xác nhận.
Dù vậy, lớp ký ức này vẫn có ý nghĩa văn hóa. Nó cho thấy tín ngưỡng có thể hình thành từ trải nghiệm lao động, tai nạn, nỗi sợ hãi và nhu cầu tưởng niệm của cộng đồng.
Nhìn từ hiện tại, câu chuyện cũng gợi nhắc con người về sự nguy hiểm của hoạt động khai thác tài nguyên, trách nhiệm bảo đảm an toàn lao động và thái độ thận trọng trước môi trường tự nhiên.
Đền Kiếp Bạc Tuyên Quang – nơi thờ Đức Thánh Trần bên sông Lô
Phân biệt với Đền Kiếp Bạc ở Hải Dương
Đền Kiếp Bạc Tuyên Quang nằm gần Đền Hạ, thuộc khu vực phường Tân Quang cũ, nay là phường Minh Xuân, tỉnh Tuyên Quang.
Ngôi đền này không phải là Đền Kiếp Bạc thuộc khu di tích Côn Sơn – Kiếp Bạc ở Hải Dương. Việc cùng mang tên Kiếp Bạc cho thấy ảnh hưởng rộng của tín ngưỡng thờ Hưng Đạo Đại Vương tại nhiều địa phương.
Tên chữ của đền thường được ghi là Kiếp Bạc Linh Từ.
Lịch sử hình thành
Tư liệu giới thiệu về ngôi đền cho rằng nơi đây ban đầu là một ngôi miếu nhỏ, được hình thành vào đầu thời Nguyễn. Công trình đã trải qua nhiều lần sửa chữa và tôn tạo, đặc biệt trong giai đoạn cuối thế kỷ XX và đầu thế kỷ XXI.
Do những lần xây dựng lại, diện mạo hiện nay của đền mang dấu ấn của nhiều thời kỳ. Khi đánh giá giá trị di tích, cần phân biệt giữa cấu kiện cổ, hiện vật cũ và các hạng mục mới được bổ sung.
Đối tượng thờ phụng và ý nghĩa
Đền thờ Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn. Trong lịch sử dân tộc, ông là nhà quân sự có công lớn trong cuộc kháng chiến chống quân Nguyên – Mông, đặc biệt là các chiến thắng ở thế kỷ XIII.
Việc phụng thờ ông trước hết thể hiện lòng biết ơn người có công với đất nước. Qua thời gian, nhân vật lịch sử được dân gian thiêng hóa và trở thành Đức Thánh Trần trong đời sống tín ngưỡng.
Người đến đền nên đặt trọng tâm vào giá trị lịch sử, tinh thần yêu nước, ý thức đoàn kết và trách nhiệm với cộng đồng. Không nên chỉ nhìn Đức Thánh Trần như một vị thần có khả năng ban phát lợi ích vật chất theo lời cầu xin.
Tư liệu về đền còn nhắc đến chuông, tượng, sắc phong, hoành phi, câu đối và đồ tế khí. Thông tin chi tiết về số lượng, niên đại và tình trạng của từng hiện vật cần căn cứ vào hồ sơ kiểm kê hiện hành của cơ quan quản lý.
Đền Cấm – không gian thờ Mẫu giữa vùng núi Dùm
Vị trí
Đền Cấm nằm trong khu vực xã Tràng Đà cũ, nay thuộc phường Nông Tiến, tỉnh Tuyên Quang. Địa điểm này nằm trên tuyến tham quan núi Dùm – Cổng Trời và có thể kết hợp với Đền Thượng.

Ngôi đền ở khu vực chân núi hoặc sườn núi, xung quanh có cây xanh, khe nước và cảnh quan tự nhiên. Đường đi có đoạn dốc, vì vậy khách tham quan nên kiểm tra thời tiết và điều kiện giao thông trước khi khởi hành.
Đối tượng thờ phụng
Đền Cấm là một trong những nơi thờ Mẫu Thượng Ngàn ở Tuyên Quang. Theo quan niệm dân gian, Mẫu cai quản rừng núi, cây cỏ, muông thú và các nguồn sản vật của miền thượng du.
Trong đời sống truyền thống, việc thờ Mẫu tại những khu vực núi rừng thể hiện mong muốn con người được bảo vệ khi đi rừng, làm nương, khai thác lâm sản hoặc sinh sống gần môi trường tự nhiên.
Ngày nay, ý nghĩa ấy có thể được nhìn nhận rộng hơn như một lời nhắc về việc sử dụng tài nguyên hợp lý, giữ gìn nguồn nước, bảo vệ cây rừng và tôn trọng môi trường.
Tu bổ và bảo tồn
Đền Cấm đã được quan tâm chỉnh trang, xây dựng thêm một số hạng mục phục vụ sinh hoạt tín ngưỡng. Việc tu bổ những cơ sở như Đền Cấm cần bảo đảm hài hòa giữa nhu cầu sử dụng và bảo tồn cảnh quan.
Các hạng mục mới không nên lấn át môi trường tự nhiên hoặc làm mất dấu vết của không gian thờ tự truyền thống. Vật liệu, màu sắc, quy mô và vị trí công trình cần được lựa chọn thận trọng, tránh biến nơi thờ tự miền núi thành một quần thể xây dựng quá dày đặc.
Nên ưu tiên tham quan những ngôi đền nào?
Khi chỉ có nửa ngày
Nếu chỉ có nửa ngày, du khách nên ưu tiên Đền Hạ, Đền Mẫu Ỷ La và Đền Kiếp Bạc. Các địa điểm này nằm trong khu vực phường Minh Xuân và tương đối thuận tiện khi di chuyển.
Đền Hạ là trung tâm của lễ hội rước Mẫu. Đền Ỷ La giúp người đọc hiểu rõ hơn mối liên hệ giữa truyền thuyết hai công chúa và câu chuyện di chuyển tượng thờ. Đền Kiếp Bạc bổ sung lớp tín ngưỡng thờ Đức Thánh Trần.
Hành trình này cho thấy trong cùng một không gian đô thị có sự hiện diện của cả tín ngưỡng thờ Mẫu và truyền thống tưởng niệm anh hùng dân tộc.
Khi có một ngày
Với một ngày, có thể kết hợp Đền Hạ, Đền Ỷ La, Đền Cảnh Xanh, Đền Mỏ Than và Đền Kiếp Bạc.
Đền Cảnh Xanh phù hợp với người quan tâm đến cảnh quan cây cổ thụ và tín ngưỡng Mẫu Thượng Ngàn. Đền Mỏ Than có không gian sườn núi cùng lớp ký ức liên quan đến hoạt động khai mỏ và người lao động.
Không nên cố gắng ghé quá nhiều địa điểm chỉ để dâng hương trong thời gian ngắn. Việc dành thời gian đọc bảng giới thiệu, quan sát kiến trúc và tìm hiểu câu chuyện địa phương thường mang lại trải nghiệm có chiều sâu hơn.
Tuyến phường Nông Tiến
Đền Thượng và Đền Cấm có thể kết hợp thành một tuyến riêng hướng về núi Dùm. Nếu điều kiện thời tiết và thời gian cho phép, khách tham quan có thể tiếp tục tìm hiểu cảnh quan núi Dùm – Cổng Trời.
Đền Thượng phù hợp với hành trình tìm hiểu ba đền trung tâm của lễ hội rước Mẫu. Đền Cấm thể hiện rõ hơn lớp tín ngưỡng gắn với Mẫu Thượng Ngàn và môi trường núi rừng.
Khách tự lái xe nên tìm hiểu trước điểm đỗ và tình trạng đường. Không nên đi vào khu vực núi khi trời mưa lớn, có nguy cơ sạt lở hoặc tầm nhìn hạn chế.
Giá trị văn hóa của những ngôi đền tại Tuyên Quang
Gìn giữ tín ngưỡng thờ nữ thần
Hệ thống đền ở Tuyên Quang cho thấy vai trò nổi bật của các hình tượng nữ thần. Tùy từng nơi, Thánh Mẫu được liên hệ với trời, sông nước hoặc rừng núi.
Hình tượng Mẫu biểu đạt sự sinh thành, nuôi dưỡng và che chở. Đây là cách cộng đồng truyền thống nhân cách hóa những nguồn lực tự nhiên có ảnh hưởng trực tiếp đến sự sống.
Sự phát triển của tín ngưỡng thờ Mẫu không diễn ra theo một khuôn mẫu cố định. Đối tượng thờ phụng, tên gọi, thần tích và cách bài trí điện thờ có thể biến đổi, bổ sung và giao thoa trong lịch sử.
Lưu giữ ký ức địa phương
Truyền thuyết về hai công chúa, câu chuyện chuyển tượng Mẫu đến Ỷ La, ký ức về mỏ than hoặc cây sanh cổ thụ đều góp phần tạo nên bản sắc của từng ngôi đền.
Những câu chuyện ấy không nhất thiết là sử liệu theo nghĩa chặt chẽ, nhưng chúng cho thấy cách cộng đồng giải thích quá khứ, ghi nhớ biến cố và trao ý nghĩa cho không gian sống.
Khi giới thiệu truyền thuyết, cần nêu rõ đây là lời kể dân gian. Cách trình bày này vừa tôn trọng cộng đồng thực hành, vừa tránh biến nội dung truyền khẩu thành sự kiện lịch sử chắc chắn.
Bảo tồn kiến trúc và hiện vật
Các đền lưu giữ nhiều loại hình hiện vật như tượng, sắc phong, thần phả, hoành phi, câu đối, chuông, khánh và đồ tế khí. Mỗi loại hiện vật có thể cung cấp thông tin về niên đại, nghệ thuật, ngôn ngữ, tín ngưỡng và quan hệ xã hội của từng giai đoạn.
Việc bảo tồn cần dựa trên hồ sơ khoa học và chuyên môn của cơ quan văn hóa. Không nên tùy tiện sơn mới cấu kiện cổ, thay thế toàn bộ vật liệu gỗ hoặc đưa quá nhiều đồ thờ mới vào làm che khuất hiện vật cũ.
Số hóa sắc phong, bia ký và tư liệu Hán Nôm là hướng cần thiết, nhưng bản gốc vẫn phải được bảo quản trong điều kiện phù hợp về nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng và an ninh.
Gắn kết cộng đồng
Lễ hội và những ngày lệ tại đền tạo cơ hội để cư dân cùng tham gia chuẩn bị, hành lễ, bảo đảm trật tự, vệ sinh môi trường và đón tiếp khách.
Người cao tuổi truyền lại tri thức về nghi thức và lịch lễ; người trẻ tham gia đội rước, văn nghệ, thể thao hoặc hoạt động tình nguyện. Qua đó, di sản được duy trì không chỉ bằng công trình vật chất mà còn bằng sự tiếp nối giữa các thế hệ.
Đi lễ đền ở Tuyên Quang cần lưu ý gì?
Lễ vật nên đơn giản và phù hợp
Người đi lễ có thể chuẩn bị hương, hoa, quả, bánh hoặc lễ chay tùy điều kiện. Giá trị của việc dâng lễ không nằm ở mâm cao cỗ đầy mà ở thái độ thành kính và cách ứng xử có văn hóa.
Không nên vay mượn tiền để sắm lễ lớn, đốt quá nhiều vàng mã hoặc đặt lễ vật kín lối đi. Những hành vi này vừa gây lãng phí, vừa làm tăng nguy cơ cháy và ảnh hưởng đến người khác.
Tiền công đức nên được đặt đúng nơi quy định. Không cài tiền vào tay tượng, đặt lên đồ thờ, ném xuống giếng, treo lên cây hoặc rải tiền lẻ trong khuôn viên.
Trang phục và cách ứng xử
Trang phục cần sạch sẽ, kín đáo và phù hợp với không gian thờ tự. Không nhất thiết phải mặc lễ phục cầu kỳ, nhưng nên tránh quần áo quá ngắn hoặc gây phản cảm.
Trong đền cần giữ giọng nói vừa phải, không chen lấn, không tranh giành vị trí dâng lễ. Trẻ nhỏ nên có người lớn đi cùng, tránh chạy nhảy gần lư hương, chân nến hoặc khu vực có hiện vật.
Không tự ý đi vào hậu cung, mở cửa khám thờ hoặc di chuyển đồ lễ của người khác. Khi muốn quay phim, chụp ảnh, nên quan sát biển hướng dẫn và hỏi người quản lý.
Hạn chế hương và vàng mã
Nhiều ngôi đền có kết cấu bằng gỗ hoặc nằm dưới tán cây cổ thụ. Việc đốt nhiều hương, nến và vàng mã làm tăng nguy cơ cháy, gây khói và ảnh hưởng đến hiện vật.
Chỉ nên thắp số hương theo hướng dẫn. Trong trường hợp ban quản lý bố trí nơi thắp hương chung ngoài sân, khách cần tuân thủ thay vì mang hương vào từng ban thờ.
Không đốt vàng mã sát gốc cây, chân núi, nơi có lá khô hoặc công trình gỗ.
Không tin vào lời hứa “đổi vận”
Người đi lễ cần thận trọng trước những lời mời chào xem bói, bán vật phẩm “đổi vận”, làm lễ giải mọi tai họa hoặc cam kết mang lại tiền tài.
Tín ngưỡng truyền thống không thể thay thế cho lao động, kiến thức, chăm sóc sức khỏe và việc tuân thủ pháp luật. Không có nghi lễ nào bảo đảm một người chắc chắn trúng số, làm ăn thắng lợi hoặc khỏi bệnh.
Khi gặp khó khăn về sức khỏe, tài chính hoặc pháp lý, cần tìm đến cơ sở chuyên môn phù hợp thay vì phụ thuộc vào bói toán và những lời hứa thiếu căn cứ.
Tôn trọng cộng đồng thực hành
Khách tham quan không nên cười cợt, bình phẩm thiếu tôn trọng hoặc tự ý can thiệp vào nghi lễ. Đồng thời, việc tôn trọng tín ngưỡng không có nghĩa là phải tin mọi lời kể hoặc khẳng định tâm linh.
Có thể tiếp cận ngôi đền bằng thái độ cởi mở: lắng nghe câu chuyện địa phương, phân biệt truyền thuyết với lịch sử và quan sát nghi lễ như một biểu hiện văn hóa.
Đây là cách vừa bảo vệ quyền thực hành tín ngưỡng của cộng đồng, vừa giữ được tinh thần tỉnh táo và khách quan.
Kết luận
Những ngôi đền linh thiêng ở thành phố Tuyên Quang tạo thành một không gian văn hóa phong phú bên dòng sông Lô và vùng núi Dùm. Nổi bật nhất là Đền Hạ, Đền Thượng và Đền Mẫu Ỷ La, ba di tích quốc gia liên kết với nhau qua lễ hội rước Mẫu đã được đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia.
Đền Cảnh Xanh, Đền Mỏ Than và Đền Cấm phản ánh lớp tín ngưỡng thờ Mẫu Thượng Ngàn gắn với cây rừng, núi non và đời sống lao động. Đền Kiếp Bạc cùng các ban thờ Đức Thánh Trần tại một số ngôi đền khác thể hiện truyền thống biết ơn người có công bảo vệ đất nước.
Mỗi ngôi đền mang theo nhiều lớp tư liệu, từ dữ kiện lịch sử, kiến trúc và hiện vật đến thần tích, truyền thuyết và ký ức cộng đồng. Việc phân biệt rõ các lớp tư liệu không làm giảm giá trị linh thiêng của di tích, mà giúp người đọc hiểu đúng hơn về cách tín ngưỡng được hình thành và biến đổi qua thời gian.
Đến với những ngôi đền ở Tuyên Quang, điều đáng trân trọng không chỉ là lời cầu nguyện mà còn là cơ hội tìm hiểu di sản, tưởng nhớ tiền nhân và suy ngẫm về mối quan hệ giữa con người với sông nước, núi rừng và cộng đồng. Giữ gìn sự trang nghiêm, hạn chế mê tín và bảo vệ cảnh quan chính là cách thiết thực để những không gian văn hóa này tiếp tục được trao truyền cho các thế hệ sau.