Đình, đền, chùa ở quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội

Danh sách đình, đền, chùa ở quận Bắc Từ Liêm cũ, sắp xếp theo 13 phường trước khi Hà Nội điều chỉnh địa giới hành chính.

Quận Bắc Từ Liêm trước đây nằm ở cửa ngõ phía tây bắc của nội thành Hà Nội, gồm nhiều làng cổ hình thành dọc sông Hồng, sông Nhuệ và các tuyến giao thông nối kinh thành Thăng Long với vùng xứ Đoài. Trước khi đơn vị hành chính cấp quận kết thúc hoạt động, Bắc Từ Liêm có 13 phường: Thượng Cát, Liên Mạc, Thụy Phương, Tây Tựu, Minh Khai, Phú Diễn, Phúc Diễn, Đông Ngạc, Đức Thắng, Xuân Đỉnh, Xuân Tảo, Cổ Nhuế 1 và Cổ Nhuế 2.

Trên địa bàn từng tồn tại một hệ thống di tích phong phú gồm đình, đền, chùa, miếu, quán, văn chỉ, nhà thờ danh nhân, nhà thờ họ, địa điểm cách mạng và các công trình tín ngưỡng khác. Trong đó, đình, đền và chùa là ba loại hình tiêu biểu, phản ánh lịch sử hình thành làng xã, tín ngưỡng Thành hoàng, tục thờ người có công và đời sống Phật giáo của cư dân địa phương.

Bài viết này liệt kê những đình, đền, chùa có tên riêng đã được xác định trên địa bàn quận Bắc Từ Liêm theo địa giới trước ngày 1/7/2025. Mỗi địa điểm chỉ được giới thiệu khái quát vì nhiều di tích đã hoặc sẽ có bài viết riêng. Những tên gọi khác nhau nhưng cùng chỉ một cơ sở thờ tự được gộp thành một mục để tránh tính trùng.

Phạm vi của danh sách

Các thống kê qua từng thời điểm cho biết quận Bắc Từ Liêm cũ có khoảng 135–136 di tích thuộc nhiều loại hình. Con số đó không đồng nghĩa có 135–136 đình, đền và chùa, bởi còn bao gồm miếu, am, quán, văn chỉ, nhà thờ họ, nhà thờ danh nhân, địa điểm khảo cổ và di tích cách mạng kháng chiến.

Đình, đền, chùa ở quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội

Trong phạm vi bài viết này, danh sách gồm 55 đình, đền và chùa tại quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội có tên riêng đã được đối chiếu từ hồ sơ xếp hạng, danh mục di tích, thông tin của cơ quan địa phương và các tư liệu giới thiệu di sản. Danh sách được sắp xếp theo 13 phường cũ để thuận tiện tra cứu.

Các nguyên tắc được áp dụng gồm:

  • Một công trình có nhiều tên gọi chỉ được tính một lần.
  • Đình Chèm còn được gọi là đền Chèm nhưng được xếp trong nhóm đình.
  • Chùa có tên Nôm, tên làng và tên chữ được ghi chung trong một mục.
  • Miếu, quán, phủ, văn chỉ, nhà thờ họ và nhà thờ danh nhân không được đưa vào danh sách chính.
  • Cơ sở Phật giáo mới, am tư gia hoặc địa điểm chưa xác định được tên gọi chính thức không được tính.
  • Địa chỉ được phân loại theo 13 phường của quận Bắc Từ Liêm trước khi sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025.

Đình, đền, chùa ở phường Thượng Cát cũ

Phường Thượng Cát cũ nằm ở phía bắc quận Bắc Từ Liêm, ven sông Hồng. Trên địa bàn có các làng Thượng Cát và Đông Ba, mỗi làng đều bảo lưu những công trình tín ngưỡng riêng.

1. Đình Thượng Cát

Đình Thượng Cát là ngôi đình chính của làng Thượng Cát, thờ các vị Thành hoàng được thần tích địa phương gắn với thời Hai Bà Trưng. Đình là trung tâm tế lễ, hội họp và tổ chức những sinh hoạt cộng đồng truyền thống của làng.

2. Chùa Thượng Cát

Chùa Thượng Cát còn có tên gọi chùa Kỳ Vũ. Đây là ngôi chùa thờ Phật của làng Thượng Cát, nằm trong cụm không gian văn hóa gần đình và đền của địa phương.

3. Đền Thượng Cát

Đền Thượng Cát là một cơ sở tín ngưỡng riêng, không đồng nhất với đình Thượng Cát. Một số tư liệu địa phương gọi công trình này bằng những tên khác nhau, liên quan đến không gian thờ nhiều lớp tín ngưỡng truyền thống.

4. Đình Đông Ba

Đình Đông Ba là nơi thờ Thành hoàng và tổ chức sinh hoạt cộng đồng của làng Đông Ba. Di tích góp phần lưu giữ lịch sử hình thành của một cộng đồng cư trú ven sông Hồng.

5. Chùa Đông Ba

Chùa Đông Ba được ghi trong danh mục di tích với tên chùa Sùng Ân; tên chữ thường được nhắc đến là Sùng Phúc tự. Đây là ngôi chùa cổ của cộng đồng Đông Ba và không nên tách các tên gọi trên thành nhiều địa điểm khác nhau.

6. Đền Đông Ba

Đền Đông Ba là cơ sở thờ tự độc lập của làng Đông Ba. So với đình và chùa cùng làng, thông tin phổ biến về ngôi đền này còn tương đối ít, vì vậy cần tham khảo hồ sơ địa phương khi viết bài riêng.

Đình, đền, chùa ở phường Liên Mạc cũ

Liên Mạc cũ gồm nhiều làng ven sông như Đại Cát, Yên Nội, Hoàng Liên và Hoàng Xá. Đây là một trong những phường có số lượng đình, đền, chùa nhiều nhất của quận Bắc Từ Liêm trước đây.

7. Đình Đại Cát

Đình Đại Cát là nơi thờ Thành hoàng và sinh hoạt cộng đồng của làng Đại Cát. Tên làng mang ý nghĩa tốt lành, đồng thời lưu giữ dấu vết của lịch sử cư trú lâu đời tại khu vực ven sông.

8. Chùa Đại Cát

Chùa Đại Cát là ngôi chùa thờ Phật của làng Đại Cát. Chùa cùng với đình tạo thành cụm di tích tiêu biểu, thể hiện sự tồn tại song song giữa Phật giáo và tín ngưỡng Thành hoàng trong làng xã Bắc Bộ.

9. Đình Yên Nội

Đình Yên Nội là nơi thờ các vị Thành hoàng của làng Yên Nội. Di tích còn gắn với hội vật và truyền thống thượng võ của cộng đồng địa phương.

10. Chùa Yên Nội

Chùa Yên Nội có tên chữ Khánh Quang tự. Chùa nằm gần đình Yên Nội nhưng là một cơ sở Phật giáo riêng, có không gian thờ Phật, thờ Tổ và các ban thờ thường gặp trong chùa Bắc Bộ.

11. Đền Bà Chúa Túc Trinh

Đền thờ Bà Chúa Túc Trinh gắn với truyền tụng về một công chúa nhà Trần có công đối với cư dân địa phương. Những chi tiết về thân thế và hành trạng của bà chủ yếu được lưu truyền qua thần tích, cần phân biệt với dữ kiện lịch sử đã được xác nhận.

12. Đình Hoàng Liên

Đình Hoàng Liên là trung tâm tín ngưỡng Thành hoàng và sinh hoạt chung của làng Hoàng Liên. Công trình phản ánh cấu trúc tổ chức truyền thống của một làng Việt cổ ven sông.

13. Chùa Hoàng Liên

Chùa Hoàng Liên thường được nhắc đến với tên chùa Già Lê trong các danh mục địa phương. Hai tên gọi này được hiểu là cùng chỉ ngôi chùa của cộng đồng Hoàng Liên, không phải hai chùa riêng biệt.

14. Đình Hoàng Xá

Đình Hoàng Xá là nơi thờ Thành hoàng của làng Hoàng Xá. Đình từng giữ vai trò quan trọng trong việc tổ chức tế lễ, hội họp và duy trì những quy ước chung của cộng đồng.

15. Chùa Hoàng Xá

Chùa Hoàng Xá là ngôi chùa của làng Hoàng Xá. So với nhiều di tích đã được xếp hạng quốc gia, tư liệu công khai về ngôi chùa này chưa nhiều, nhưng chùa vẫn là một bộ phận của không gian văn hóa làng.

Đình, đền, chùa ở phường Thụy Phương cũ

Thụy Phương cũ có làng Chèm nằm bên bờ nam sông Hồng. Đình và chùa Chèm là hai công trình quan trọng nhất trong hệ thống di tích của phường.

16. Đình Chèm

Đình Chèm còn được gọi là đền Chèm, đền Lý Hiệu Úy hoặc Thụy Hương từ. Di tích thờ Đức Thánh Chèm Lý Ông Trọng theo thần tích và truyền thống địa phương, đồng thời đã được xếp hạng di tích quốc gia đặc biệt.

Lễ hội đình Chèm nổi bật với các nghi thức rước nước, tế lễ và sự tham gia của nhiều cộng đồng cùng thờ Đức Thánh Chèm. Dù có tên gọi “đền Chèm”, hồ sơ xếp hạng chính thức sử dụng tên đình Chèm nên bài viết chỉ tính đây là một di tích.

17. Chùa Chèm

Chùa Chèm có tên chữ Hàm Long tự, là ngôi chùa thờ Phật của làng Chèm. Chùa nằm trong không gian văn hóa gần đình Chèm nhưng có chức năng, đối tượng thờ và nghi thức riêng.

Đình, đền, chùa ở phường Tây Tựu cũ

Tây Tựu nổi tiếng với nghề trồng hoa và hội bơi Đăm. Hệ thống di tích của phường tập trung tại các khu vực Tây Tựu và Trung Tựu.

18. Đình Tây Tựu

Đình Tây Tựu thường được gọi là đình Đăm, là trung tâm của lễ hội bơi Đăm truyền thống. Lễ hội thể hiện đặc trưng văn hóa sông nước, tinh thần thượng võ và khả năng phối hợp cộng đồng của cư dân địa phương.

19. Đình Trung Tựu

Đình Trung Tựu là ngôi đình của cộng đồng Trung Tựu. Đình thờ Thành hoàng, lưu giữ đồ thờ, tư liệu và những ký ức liên quan đến lịch sử hình thành làng.

20. Chùa Hưng Khánh

Chùa Hưng Khánh là ngôi chùa cổ tại khu vực Tây Tựu, gắn với đời sống Phật giáo của cư dân làng Đăm. Chùa cần được phân biệt với đình Tây Tựu và miếu Tây Tựu nằm trong cùng không gian văn hóa.

Đình, đền, chùa ở phường Minh Khai cũ

Minh Khai cũ bao gồm các làng Nguyên Xá, Văn Trì, Phúc Lý và Ngọa Long. Đây là khu vực có nhiều cụm đình – chùa được hình thành tương ứng với từng làng.

21. Đình Nguyên Xá

Đình Nguyên Xá là nơi thờ Thành hoàng và tổ chức sinh hoạt cộng đồng của làng Nguyên Xá. Đình có quan hệ không gian và nghi lễ với miếu Đồng Cổ, nhưng hai công trình là hai di tích khác nhau.

22. Chùa Thanh Lâm

Chùa Thanh Lâm là ngôi chùa của làng Nguyên Xá. Chùa cùng với miếu Đồng Cổ và các dấu tích khảo cổ quanh làng cho thấy khu vực này có lịch sử cư trú và sinh hoạt văn hóa lâu đời.

23. Đình Văn Trì

Đình Văn Trì thờ thần Đồng Cổ theo truyền thống của địa phương. Di tích còn lưu giữ nhiều hiện vật, tư liệu và dấu ấn kiến trúc có giá trị đối với việc tìm hiểu lịch sử làng Văn Trì.

24. Chùa Văn Trì

Chùa Văn Trì có tên chữ Bồ Đề tự. Chùa thờ Phật, còn bảo lưu tượng pháp, chuông, khánh và nhiều đồ thờ được tạo tác qua các giai đoạn khác nhau.

25. Đền Bà Văn Trì

Đền Bà nằm trong không gian văn hóa của làng Văn Trì, gần khu vực đình và chùa. Tên gọi chính thức và đối tượng thờ trong một số tư liệu công khai chưa được trình bày hoàn toàn thống nhất, vì vậy bài viết riêng cần căn cứ hồ sơ tại địa phương.

26. Đình Phúc Lý

Đình Phúc Lý là nơi thờ Thành hoàng của làng Phúc Lý. Đình vừa là cơ sở tín ngưỡng, vừa là địa điểm sinh hoạt chung và tưởng nhớ các bậc tiền nhân của cộng đồng.

27. Chùa Phúc Lý

Chùa Phúc Lý là ngôi chùa thờ Phật của làng Phúc Lý. Cụm đình – chùa Phúc Lý thể hiện mô hình tổ chức không gian tín ngưỡng phổ biến tại các làng cổ vùng Từ Liêm.

28. Đình Ngọa Long

Đình Ngọa Long là ngôi đình của làng Ngọa Long. Tên làng đôi khi được ghi thành Ngoạ Long trong các văn bản, nhưng đều chỉ cùng một địa danh.

29. Chùa Bồ Đề ở Ngọa Long

Chùa Bồ Đề còn được gọi là chùa Ngọa Long, là ngôi chùa thờ Phật của làng. Cần phân biệt chùa này với chùa Văn Trì cũng có tên chữ Bồ Đề tự và với chùa Bồ Đề nổi tiếng ở khu vực Long Biên.

Đình, đền, chùa ở phường Phú Diễn cũ

Phú Diễn cũ có hai cơ sở đình, chùa tiêu biểu gắn với làng Phú Diễn. Nhà thờ và mộ danh y Nguyễn Đạo An là một di tích quan trọng khác nhưng không thuộc ba loại hình được liệt kê trong bài.

30. Đình Phú Diễn

Đình Phú Diễn là nơi thờ vị Thành hoàng thuộc hệ thống Bạch Hạc Tam Giang theo thần tích địa phương. Đình là trung tâm của lễ hội làng và từng gắn với nghi thức lấy nước từ giếng cổ.

31. Chùa Phú Diễn

Chùa Phú Diễn thường được gọi là chùa Bụt Mọc. Đây là ngôi chùa thờ Phật của làng Phú Diễn, nằm trên khu đất tương đối cao và có cảnh quan cây xanh truyền thống.

Đình, đền, chùa ở phường Phúc Diễn cũ

Phúc Diễn cũ bao gồm các cộng đồng Kiều Mai, Đức Diễn và Đình Quán. Một số tư liệu từng ghi địa chỉ các di tích Đức Diễn hoặc Đình Quán thuộc Phú Diễn do nằm gần ranh giới, nhưng các hồ sơ quản lý trước sắp xếp chủ yếu xếp vào phường Phúc Diễn.

32. Đình Kiều Mai

Đình Kiều Mai là nơi thờ Thành hoàng Đào Trường theo thần tích địa phương. Đình đặc biệt gắn với lễ kết chạ Kiều Mai – Phú Mỹ, thể hiện quan hệ giao hảo lâu đời giữa hai cộng đồng.

33. Chùa Kiều Mai

Chùa Kiều Mai có tên chữ Lưu Bái tự. Chùa nằm trên đường Phúc Diễn, là nơi thờ Phật và sinh hoạt tôn giáo của người dân Kiều Mai cùng khu vực lân cận.

34. Đình Đức Diễn

Đình Đức Diễn là ngôi đình của cộng đồng Đức Diễn, thờ Thành hoàng và tổ chức lễ hội làng. Di tích đã được tu bổ trong những năm gần đây nhằm bảo vệ các hạng mục kiến trúc truyền thống.

35. Chùa Đức Diễn

Chùa Đức Diễn có tên chữ Sùng Khánh tự. Chùa thờ Phật, có hệ thống tượng pháp và đồ thờ phản ánh nhiều lớp lịch sử của ngôi chùa làng Bắc Bộ.

36. Đình Đình Quán

Đình Đình Quán là nơi thờ Thành hoàng của làng Đình Quán. Tên gọi có hai chữ “đình” vì chữ thứ nhất chỉ loại hình công trình, còn “Đình Quán” là tên riêng của làng.

37. Chùa Đình Quán

Chùa Đình Quán có tên chữ Phúc Quang tự, đồng thời còn được nhắc đến với tên Bà Bông tự. Đây là một cơ sở Phật giáo cổ, hiện còn duy trì nhiều hoạt động tu học và sinh hoạt cộng đồng.

Đình, đền, chùa ở phường Đông Ngạc cũ

Đông Ngạc cũ bao gồm các làng Đông Ngạc, Nhật Tảo và Liên Ngạc. Khu vực này nổi tiếng với truyền thống khoa bảng, những ngôi nhà cổ, nhà thờ họ và hệ thống đình, chùa có giá trị.

38. Đình Đông Ngạc

Đình Đông Ngạc thường được gọi là đình Vẽ, theo tên Nôm Kẻ Vẽ của làng. Đình thờ các vị Thành hoàng, đồng thời tưởng niệm những người có công xây dựng và tu sửa di tích.

39. Chùa Đông Ngạc

Chùa Đông Ngạc thường được gọi là chùa Vẽ, tên chữ phổ biến là Tư Khánh tự; một số tư liệu ghi Tự Khánh. Đây là cùng một ngôi chùa, không nên tách thành hai địa điểm khác nhau.

40. Đình Nhật Tảo

Đình Nhật Tảo là nơi thờ Thành hoàng của làng Nhật Tảo. Di tích đặc biệt được biết đến nhờ lưu giữ quả chuông có niên đại năm 948, một hiện vật quan trọng đã được công nhận là bảo vật quốc gia.

41. Chùa Nhật Tảo

Chùa Nhật Tảo có tên chữ Phúc Khánh tự. Chùa là cơ sở Phật giáo của làng Nhật Tảo, cần được phân biệt với đình Nhật Tảo dù hai di tích cùng thuộc một cộng đồng.

42. Đình Liên Ngạc

Đình Liên Ngạc là ngôi đình của làng Liên Ngạc, nơi thờ Thành hoàng và duy trì các hoạt động tế lễ truyền thống. Di tích được ghi nhận riêng với đình Đông Ngạc và đình Nhật Tảo.

43. Chùa Liên Ngạc

Chùa Liên Ngạc có tên chữ Hoa Diên tự. Chùa là một trong những cơ sở Phật giáo cổ của vùng ven sông Hồng, gắn với đời sống tinh thần của cư dân Liên Ngạc.

Đình, đền, chùa ở phường Đức Thắng cũ

Phường Đức Thắng được thành lập từ một phần địa bàn xã Đông Ngạc cũ, chủ yếu là khu dân cư đô thị, cơ sở giáo dục và đất được chuyển đổi trong quá trình phát triển thành phố.

Trong các danh mục xếp hạng quốc gia và danh sách di tích công khai đã đối chiếu, chưa xác định được một đình, đền hoặc chùa làng có tên riêng được ghi độc lập dưới địa chỉ phường Đức Thắng cũ. Các di tích của làng Liên Ngạc thường được hồ sơ xếp tại phường Đông Ngạc, không nên tự ý chuyển sang mục Đức Thắng chỉ vì nằm gần ranh giới.

Điều này không loại trừ khả năng trên địa bàn từng có am nhỏ, điện thờ, cơ sở Phật giáo mới hoặc điểm thờ tự của khu dân cư. Tuy nhiên, khi chưa có tên chính thức và hồ sơ đáng tin cậy, không nên đưa vào danh sách di tích truyền thống.

Đình, đền, chùa ở phường Xuân Đỉnh cũ

Xuân Đỉnh cũ gồm làng Giàn và các khu dân cư hình thành từ vùng Xuân Đỉnh xưa. Ngoài đình, chùa Giàn, địa bàn còn có chùa Táo và đền Thanh Vân.

44. Đình Giàn

Đình Giàn là đình của làng Giàn, tức Cáo Đỉnh xưa. Đình thờ Lý Phục Man, vị tướng được thần tích và truyền thuyết địa phương gắn với thời Lý Nam Đế.

45. Chùa Giàn

Chùa Giàn có tên chữ Thiên Phúc tự, là ngôi chùa của làng Giàn. Chùa nằm gần đình nhưng là cơ sở thờ Phật độc lập, còn lưu giữ những dấu tích kiến trúc và đồ thờ truyền thống.

46. Chùa Táo

Chùa Táo là ngôi chùa nằm trong khu vực thôn Nhang – Xuân Đỉnh xưa. Tư liệu giới thiệu công khai về lịch sử và tên chữ của chùa chưa nhiều, vì vậy cần khảo sát hồ sơ địa phương trước khi trình bày chi tiết.

47. Đền Thanh Vân

Đền Thanh Vân nằm trên trục đường Xuân Đỉnh, là một cơ sở tín ngưỡng lâu đời của cư dân địa phương. Trong quá trình đô thị hóa, không gian quanh đền bị thu hẹp và bị che khuất bởi các công trình dân cư.

Đình, đền, chùa ở phường Xuân Tảo cũ

Xuân Tảo cũ được hình thành từ một phần xã Xuân Đỉnh trước đây. Hai di tích tiêu biểu thuộc ba loại hình của bài là đình Xuân Tảo và đền Sóc.

48. Đình Xuân Tảo

Đình Xuân Tảo là ngôi đình của cộng đồng Xuân Tảo, thờ Thành hoàng và tổ chức những sinh hoạt tín ngưỡng của làng. Một số hồ sơ cũ từng ghi địa chỉ thuộc Xuân Đỉnh do được lập trước khi tách phường.

49. Đền Sóc

Đền Sóc thờ Thánh Gióng theo truyền thuyết địa phương. Người dân tin rằng trên đường trở về núi Sóc sau khi đánh thắng giặc Ân, Thánh Gióng đã dừng chân tại khu vực này.

Lễ hội đền Sóc được tổ chức theo truyền thống vào đầu tháng Giêng âm lịch. Cần phân biệt đền Sóc ở Xuân Tảo với khu di tích đền Sóc tại Sóc Sơn.

Đình, đền, chùa ở phường Cổ Nhuế 1 cũ

Cổ Nhuế 1 là một phần của làng Cổ Nhuế, tên Nôm là Kẻ Noi. Di tích đình tiêu biểu của phường là đình Hoàng.

50. Đình Hoàng

Đình Hoàng còn được gọi là đình Cổ Nhuế hoặc đình Chạ. Đình thờ Đông Chinh Vương theo thần tích địa phương và là một trung tâm sinh hoạt cộng đồng quan trọng của Cổ Nhuế xưa.

Trên địa bàn còn có những điểm thờ tự và cơ sở tôn giáo khác, nhưng chưa đủ căn cứ để xác định là đình, đền hoặc chùa làng cổ có tên riêng trong phạm vi danh sách này.

Đình, đền, chùa ở phường Cổ Nhuế 2 cũ

Cổ Nhuế 2 cũ có cụm di tích tập trung tại thôn Viên, gồm đình, đền và chùa. Đây là một trong những khu vực còn bảo lưu khá rõ cấu trúc không gian tín ngưỡng làng xã.

51. Đình thôn Viên

Đình thôn Viên là nơi thờ Thành hoàng của cộng đồng thôn Viên. Đình thờ Đông Chinh Vương cùng các nhân vật được phối thờ theo thần tích địa phương.

52. Đền Bà Chúa

Đền Bà Chúa thờ Công chúa Túc Trinh theo truyền thống của cư dân Cổ Nhuế. Đền còn được biết đến với tên chữ Tối Linh từ và cần được phân biệt với đền Bà Chúa Túc Trinh tại khu vực Yên Nội – Liên Mạc.

53. Chùa Anh Linh

Chùa Anh Linh có tên chữ Anh Linh tự, là ngôi chùa cổ của thôn Viên. Chùa còn lưu giữ tượng Phật, bia, chuông và đồ thờ thuộc nhiều giai đoạn.

54. Chùa Sùng Quang

Chùa Sùng Quang thường được người dân gọi là chùa Cả. Đây là ngôi chùa riêng, không đồng nhất với chùa Anh Linh dù cả hai cùng thuộc khu vực Cổ Nhuế 2.

55. Đền Thái y Nguyễn Hữu Đạo

Đền thờ Thái y Nguyễn Hữu Đạo là nơi tưởng niệm một nhân vật có đóng góp trong lĩnh vực y học và đối với cộng đồng địa phương. Tên di tích trong danh mục xếp hạng được ghi là đền Thái y Nguyễn Hữu Đạo, vì vậy được đưa vào nhóm đền của bài viết.

Những di tích không được tính trong danh sách

Để tránh nhầm lẫn giữa tổng số di tích của quận với số lượng đình, đền và chùa, cần lưu ý một số công trình quan trọng không thuộc phạm vi bài viết:

  • Miếu Đồng Cổ tại Nguyên Xá.
  • Miếu Tây Tựu.
  • Miếu Vũ tại khu vực Xuân Đỉnh – Xuân Tảo.
  • Văn chỉ, từ vũ và các nhà thờ họ tại Đông Ngạc.
  • Nhà thờ và mộ danh y Nguyễn Đạo An.
  • Nhà thờ và mộ Quận công Nguyễn Công Cơ.
  • Nhà thờ Nguyễn Hữu Liêu.
  • Các trận địa, pháo đài và địa điểm cách mạng kháng chiến.
  • Các am, điện tư gia và cơ sở thờ tự mới chưa có hồ sơ di tích.
  • Nhà thờ Công giáo và các cơ sở tôn giáo không thuộc ba loại hình đình, đền, chùa.

Một số địa điểm có thể được người dân quen gọi là “đền”, nhưng hồ sơ chính thức lại xác định là nhà thờ danh nhân hoặc từ đường. Trong trường hợp này, nên ưu tiên tên gọi đã được ghi trong quyết định xếp hạng và hồ sơ quản lý di tích.

Lưu ý khi sử dụng danh sách

Danh sách 55 địa điểm trong bài không phải con số xếp hạng di tích chính thức của Nhà nước mà là kết quả lọc riêng ba loại hình đình, đền và chùa từ nhiều danh mục. Số lượng có thể được bổ sung nếu cơ quan địa phương công bố thêm tên của các cơ sở chưa xếp hạng hoặc những điểm thờ tự trước đây chỉ được ghi dưới tên dân gian.

Khi viết bài riêng cho từng di tích, cần tiếp tục xác minh:

  • Tên chính thức trong quyết định xếp hạng.
  • Tên Nôm, tên chữ và các tên gọi khác.
  • Địa chỉ theo địa giới trước và sau ngày 1/7/2025.
  • Đối tượng thờ phụng.
  • Niên đại xây dựng và các lần trùng tu.
  • Cấp xếp hạng và thời điểm công nhận.
  • Hiện vật, sắc phong, bia ký và tư liệu đang lưu giữ.
  • Ngày lễ hội truyền thống và lịch tổ chức của từng năm.

Không nên sử dụng tên phường mới để suy ngược vị trí của di tích trong 13 phường cũ, bởi mỗi phường mới được hình thành từ toàn bộ hoặc một phần của nhiều đơn vị trước đây. Đối với những di tích nằm gần ranh giới như chùa Đức Diễn và chùa Đình Quán, hồ sơ quản lý tại thời điểm trước sắp xếp cần được ưu tiên hơn địa chỉ ghi không thống nhất trên một số website.

Kết luận

Hệ thống đình, đền, chùa ở quận Bắc Từ Liêm cũ phản ánh lịch sử lâu dài của những làng ven sông Hồng, sông Nhuệ và vùng cửa ngõ phía tây bắc kinh thành Thăng Long. Trong phạm vi ba loại hình được thống kê, bài viết ghi nhận 55 cơ sở có tên riêng, phân bố tại 12 trong số 13 phường cũ; phường Đức Thắng chưa xác định được một di tích cùng loại có tên độc lập trong các danh mục công khai đã đối chiếu.

Mỗi địa điểm mang một lớp giá trị riêng. Đình Chèm gắn với Đức Thánh Chèm và lễ hội rước nước; đình Tây Tựu gắn với hội bơi Đăm; đình Kiều Mai gắn với tục kết chạ; đình Nhật Tảo lưu giữ quả chuông thời Ngô; các cụm đình – chùa Đại Cát, Yên Nội, Văn Trì, Phúc Lý, Đức Diễn, Đình Quán và nhiều làng khác phản ánh cấu trúc tín ngưỡng quen thuộc của làng Việt.

Việc lập danh sách đầy đủ không chỉ nhằm phục vụ tra cứu địa điểm mà còn giúp nhận diện đúng tên gọi, tránh tính trùng những di tích có nhiều tên và tránh nhầm đình với đền, chùa với miếu hoặc nhà thờ danh nhân. Trong bối cảnh địa giới hành chính đã thay đổi và không gian làng xã đang tiếp tục đô thị hóa, việc lưu giữ tên cũ, địa chỉ cũ cùng lịch sử của từng công trình là một phần cần thiết trong công tác bảo tồn di sản văn hóa địa phương.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.465 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận