Chùa Cao (chùa Mành) ở Hà Trung, Thanh Hóa

Chùa Cao, còn gọi chùa Mành hay Thiên Sơn Tự, là ngôi chùa cổ trên núi Mã Lim, xã Tống Sơn, nổi bật với tượng Quan Âm tứ diện.

Nằm trên núi Mã Lim giữa không gian làng cổ Tiên Hòa, Chùa Cao là một địa điểm Phật giáo có lịch sử lâu đời ở vùng Hà Trung cũ của tỉnh Thanh Hóa. Người dân địa phương thường gọi nơi đây là chùa Cao, chùa Mành; một số tư liệu sử dụng tên chữ Thiên Sơn Tự hoặc Mành Sơn Tự. Cách gọi “chùa Cao” gắn trực tiếp với vị trí của chùa trên núi, từ nhiều hướng quanh vùng đều có thể nhìn thấy các công trình nổi bật của quần thể hiện nay.

Kiến trúc cổ của chùa đã không còn nguyên vẹn. Những gì được ghi nhận tại nền chùa cũ chủ yếu là bia đá, khánh đá, chân tảng, bát hương đá, gạch và ngói cổ. Từ đầu thế kỷ XXI, ngôi chùa từng bước được phục dựng, mở rộng và hình thành diện mạo mới với Phật điện, không gian thờ Mẫu, tôn tượng Bồ-tát Quán Thế Âm tứ diện cùng công trình cầu kính trên hình bàn tay lớn.

Chùa Cao (chùa Mành) ở Hà Trung, Thanh Hóa

Bởi vậy, khi tìm hiểu Chùa Cao cần phân biệt hai lớp giá trị: dấu tích của ngôi chùa hình thành trong quá khứ và quần thể kiến trúc được xây dựng trong thời gian gần đây. Sự phân biệt này giúp độc giả nhận diện đúng giá trị lịch sử, tránh coi toàn bộ công trình đang thấy hôm nay là kiến trúc nguyên gốc từ thời Lê.

Chùa Cao ở đâu?

Chùa Cao hiện thuộc địa bàn thôn Tiên Hòa 2, xã Tống Sơn, tỉnh Thanh Hóa. Trước khi tổ chức lại đơn vị hành chính, khu vực này thuộc Hà Lĩnh, huyện Hà Trung, vì vậy tên gọi “Chùa Cao ở Hà Trung” vẫn được sử dụng phổ biến trong đời sống, trên bản đồ cũ và trong nhiều tài liệu giới thiệu địa phương. Xã Tống Sơn được thành lập trên cơ sở hợp nhất thị trấn Hà Lĩnh cùng các xã Hà Tiến, Hà Tân và Hà Sơn, chính thức hoạt động từ ngày 1/7/2025.

Tên gọi và địa chỉ có thể trình bày theo hai cách:

  • Địa chỉ hành chính hiện nay: thôn Tiên Hòa 2, xã Tống Sơn, tỉnh Thanh Hóa.
  • Địa chỉ theo hệ thống hành chính trước tháng 7/2025: khu vực Hà Lĩnh, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa.

Việc giữ cả hai cách xác định địa điểm là cần thiết đối với một ngôi chùa đã được biết đến từ lâu. Người tìm kiếm bằng tài liệu cũ thường sử dụng các cụm từ “Chùa Cao Hà Lĩnh”, “chùa Mành Hà Trung” hoặc “Thiên Sơn Tự Hà Trung”, trong khi các văn bản và thông tin hành chính mới dùng tên xã Tống Sơn.

Chùa nằm trên núi Mành Sơn, cũng thường được người địa phương gọi là núi Mã Lim. Theo cách giải thích được lưu truyền tại địa phương, tên Mã Lim liên quan đến việc trên núi trước kia có nhiều cây lim. Các tư liệu khác còn gọi khu vực chùa là núi Tiên Hòa, gắn với không gian cư trú và cảnh quan của làng Tiên Hòa.

Từ trên núi có thể quan sát các khu dân cư, đồng ruộng, đồi núi và dòng Bồng Khê ở phía dưới. Vị trí cao tạo cho ngôi chùa một không gian tương đối tách biệt với sinh hoạt thường nhật của làng, nhưng vẫn giữ được mối liên hệ gần gũi với cộng đồng cư dân bao quanh chân núi.

Chùa Cao (chùa Mành) ở Hà Trung, Thanh Hóa
Chùa Cao (chùa Mành) ở Hà Trung, Thanh Hóa
Chùa Cao (chùa Mành) ở Hà Trung, Thanh Hóa
Chùa Cao (chùa Mành) ở Hà Trung, Thanh Hóa

Những tên gọi của Chùa Cao

Tên thường dùng nhất là Chùa Cao. Đây là lối đặt tên quen thuộc trong dân gian Việt Nam, dùng để phân biệt một ngôi chùa nằm trên núi hoặc ở vị trí cao với các công trình tín ngưỡng nằm dưới chân núi và trong khu dân cư.

Tên chùa Mành có thể liên quan đến địa danh Mành Sơn. Một số tài liệu viết đầy đủ là Mành Sơn Tự, nghĩa là ngôi chùa trên núi Mành. Tuy nhiên, trong lời ăn tiếng nói của người dân, tên chữ thường được giản lược thành chùa Mành.

Tên Thiên Sơn Tự xuất hiện trong nhiều bài giới thiệu của cơ quan truyền thông địa phương và các trang tin Phật giáo. “Tự” là từ Hán Việt chỉ chùa; “Thiên Sơn” gợi hình ảnh ngôi chùa ở nơi núi cao, gần với trời và thiên nhiên. Hiện cả Thiên Sơn Tự và Mành Sơn Tự đều được dùng để nói về Chùa Cao, nhưng Chùa Cao vẫn là tên dễ nhận biết nhất.

Sự tồn tại đồng thời của nhiều tên gọi không phải hiện tượng hiếm gặp trong hệ thống chùa Việt. Một ngôi chùa có thể có tên chữ ghi trên văn bản hoặc biển hiệu, tên địa danh và một tên dân gian do cộng đồng sử dụng qua nhiều thế hệ. Khi biên soạn nội dung, nên giới thiệu các tên gọi nhưng không mặc nhiên cho rằng mọi tên đều xuất hiện ngay từ thời điểm ngôi chùa được khởi dựng.

Chùa Cao được xây dựng từ bao giờ?

Một số tư liệu của Giáo hội Phật giáo và cơ quan truyền thông Thanh Hóa cho biết Chùa Cao đã có từ thời Lê. Người dân địa phương cũng lưu truyền ký ức về một ngôi chùa cổ từng tồn tại trên núi trước khi các công trình kiến trúc bị hư hại và mất dần qua thời gian.

Tuy nhiên, hiện chưa có đủ thông tin đã được công bố rộng rãi để xác định một năm khởi dựng cụ thể, niên hiệu cụ thể hoặc tên người đứng ra dựng chùa. Tấm bia còn lại tại chùa đã bị mờ chữ, khiến nội dung văn bia không thể được sử dụng trực tiếp để tái dựng đầy đủ lịch sử. Vì thế, cách diễn đạt thận trọng là: theo tư liệu hiện có và ký ức địa phương, chùa được xây dựng trong thời Lê, thay vì khẳng định một niên đại chi tiết chưa được chứng minh.

Thời Lê kéo dài qua nhiều giai đoạn lịch sử. Nếu chưa đọc được văn bia, chưa khảo cứu đầy đủ vật liệu xây dựng và chưa có kết quả nghiên cứu chuyên ngành, việc chỉ dựa vào kiểu dáng một vài viên gạch, chân tảng hoặc họa tiết trang trí để kết luận niên đại chính xác có thể dẫn tới nhầm lẫn.

Dù chưa xác định được năm xây dựng, sự hiện diện của nền móng, bia đá, khánh đá, bát hương và vật liệu kiến trúc cho thấy địa điểm này từng có một không gian thờ tự được tổ chức tương đối rõ ràng. Các dấu tích vật chất ấy quan trọng hơn những lời khẳng định mang tính huyền thoại, bởi chúng là cơ sở có thể tiếp tục khảo sát bằng phương pháp lịch sử, mỹ thuật và khảo cổ học.

Những dấu tích còn lại của ngôi chùa cổ

Theo ghi nhận được công bố, kiến trúc cũ của Chùa Cao không còn. Tại khu vực nền chùa đã tìm thấy hoặc lưu giữ một bia rùa đá, một khánh đá, các chân tảng bằng đá, năm bát hương đá cùng một số gạch, ngói cũ.

Bia rùa đá

Bia đặt trên lưng rùa là một loại hình thường gặp tại nhiều di tích truyền thống. Rùa trong văn hóa Việt gắn với quan niệm về sự bền vững, trường tồn và khả năng lưu giữ ký ức. Văn bia có thể ghi việc xây dựng, trùng tu, cúng ruộng, đóng góp công đức hoặc tên những người tham gia việc chùa.

Tại Chùa Cao, phần chữ trên bia được cho là đã mờ, không còn đọc rõ nội dung. Trán bia còn nhận thấy họa tiết “lưỡng long chầu nhật”, tức hình hai con rồng hướng về một hình tròn ở giữa. Đây là mô-típ trang trí xuất hiện trong nhiều công trình tôn giáo, tín ngưỡng và kiến trúc truyền thống, nhưng bản thân họa tiết chưa đủ để xác lập chính xác năm dựng bia.

Nếu có điều kiện nghiên cứu chuyên sâu, tấm bia cần được đo vẽ, chụp ảnh trong nhiều điều kiện ánh sáng, thực hiện dập bia bằng phương pháp phù hợp và đối chiếu với các bia cùng khu vực. Những nét chữ mờ đôi khi vẫn có thể được nhận diện bằng kỹ thuật chụp xiên sáng hoặc xử lý hình ảnh, nhưng quá trình này cần do người có chuyên môn tiến hành để không làm tổn hại bề mặt đá.

Khánh đá và chân tảng

Khánh là một loại nhạc khí được sử dụng trong không gian thờ tự. Khi được gõ, khánh phát ra âm thanh ngân vang, góp phần báo hiệu thời khóa hoặc tạo sự trang nghiêm cho nghi lễ. Khánh đá còn lại là một dấu tích đáng chú ý, nhưng cần có hồ sơ hiện vật đầy đủ mới có thể xác định kích thước, kỹ thuật chế tác, niên đại và chức năng ban đầu.

Các chân tảng đá là bộ phận kê dưới cột gỗ. Sự hiện diện của chân tảng cho thấy ngôi chùa cũ từng có kết cấu khung gỗ, phù hợp với phương thức xây dựng truyền thống. Dựa vào vị trí chân tảng và nền móng, người nghiên cứu có thể phần nào suy đoán mặt bằng công trình, số gian và hướng kiến trúc. Tuy vậy, mọi phương án phục dựng lịch sử đều cần dựa trên khảo sát khoa học, không nên chỉ suy diễn từ một vài cấu kiện rời rạc.

Gạch, ngói và bát hương đá

Tư liệu giới thiệu Chùa Cao cho biết tại đây có hai nhóm gạch, ngói với kích thước và kiểu dáng khác nhau. Một số viên gạch được ghi nhận có dòng chữ, còn ngói mũi trang trí cánh sen cách điệu kết hợp vân mây. Sự khác biệt giữa các nhóm vật liệu có thể phản ánh nhiều đợt xây dựng hoặc sửa chữa, nhưng muốn xác định niên đại phải khảo sát chất liệu, phương pháp nung, kích thước và lớp địa tầng nơi vật liệu được phát hiện.

Năm bát hương đá cũng là những hiện vật liên quan trực tiếp đến thực hành thờ cúng. Việc bảo quản các bát hương cần chú ý tránh sơn phủ tùy tiện, mài lại bề mặt hoặc đặt ở nơi chịu tác động mạnh của mưa nắng. Giá trị của hiện vật không chỉ nằm ở hình thức mà còn ở dấu vết kỹ thuật, sự phong hóa và bối cảnh gắn với nền chùa cũ.

Quá trình phục hồi hoạt động thờ tự

Sau một thời gian dài chỉ còn dấu tích, năm 2011 người dân và Phật tử địa phương đã vận động dựng lại một ngôi chùa ba gian để thờ Phật. Đây có thể xem là bước khôi phục ban đầu của sinh hoạt Phật giáo tại địa điểm cũ, trước khi một dự án tôn tạo có quy mô lớn hơn được triển khai.

Năm 2017, Ban Trị sự Giáo hội Phật giáo Việt Nam tỉnh Thanh Hóa ban hành quyết định bổ nhiệm Đại đức Thích Tĩnh Hải về trụ trì Chùa Cao. Năm 2018, tỉnh Thanh Hóa chấp thuận chủ trương và địa điểm đầu tư dự án tu bổ, tôn tạo chùa với khu đất khoảng 20.000m². Đến năm 2020, công việc xây dựng quần thể mới được triển khai rõ nét.

Một nguồn tư liệu khác mô tả chùa mới được tổ chức thành hai tòa chính, gồm Phật điện và phủ Mẫu. Đến cuối năm 2023, nhiều hạng mục cơ bản đã hoàn thành, trong đó nổi bật nhất là tôn tượng Quán Thế Âm tứ diện và công trình cầu kính.

Ngày 23/3/2024, chùa tổ chức lễ an vị tôn tượng Bồ-tát Quán Thế Âm cùng 55 tôn tượng Phật, Bồ-tát và La-hán. Sự kiện có sự tham dự của tăng ni, đại diện Giáo hội, chính quyền và Phật tử địa phương, đánh dấu một giai đoạn quan trọng trong quá trình hoàn thiện không gian thờ tự mới.

Những mốc thời gian trên cho thấy diện mạo Chùa Cao hiện nay chủ yếu hình thành trong giai đoạn 2011–2024. Vì vậy, cách gọi “chùa cổ” nên được hiểu là nói về lịch sử tồn tại của địa điểm thờ tự và những dấu tích còn lại, không phải toàn bộ kiến trúc mới đều đã có từ thời Lê.

Không gian kiến trúc hiện nay

Quần thể Chùa Cao được xây dựng theo địa hình núi, các hạng mục phân bố trên những cao độ khác nhau. Đường lên chùa, sân, bậc thang, tượng ngoài trời và các công trình thờ tự tạo thành một không gian mở, có thể quan sát từ xa.

Phật điện

Phật điện là không gian trung tâm dành cho việc thờ Phật, thực hành nghi lễ và sinh hoạt của tăng ni, Phật tử. Khi bước vào Phật điện, người tham quan cần phân biệt đây là nơi hành lễ chứ không chỉ là điểm chụp ảnh. Cách ứng xử phù hợp là giữ yên lặng, ăn mặc chỉnh tề, không tùy tiện chạm vào tượng và đồ thờ.

Kiến trúc Phật điện hiện nay thuộc giai đoạn phục dựng mới. Giá trị của công trình nằm ở khả năng duy trì sinh hoạt tôn giáo và tạo điểm tựa tinh thần cho cộng đồng, trong khi giá trị lịch sử của chùa cổ được thể hiện chủ yếu qua địa điểm, ký ức địa phương và các di vật còn lưu lại.

Không gian thờ Mẫu

Việc bố trí phủ Mẫu bên cạnh Phật điện thể hiện sự hiện diện đồng thời của Phật giáo và tín ngưỡng thờ Mẫu trong đời sống văn hóa địa phương. Hiện tượng một số chùa ở miền Bắc và Bắc Trung Bộ có ban thờ Mẫu không đồng nghĩa Phật giáo và tín ngưỡng thờ Mẫu là một hệ thống giáo lý duy nhất.

Phật điện và phủ Mẫu có đối tượng thờ phụng, nghi thức và nền tảng quan niệm khác nhau. Khi giới thiệu Chùa Cao, nên tôn trọng từng truyền thống, tránh gọi chung mọi hoạt động tại chùa là “lễ Phật” hoặc dùng thuật ngữ của tín ngưỡng thờ Mẫu để giải thích giáo lý Phật giáo.

Kiến trúc gắn với cảnh quan

Điểm đáng chú ý của Chùa Cao là mối quan hệ giữa công trình và núi Mã Lim. Từ chùa có thể nhìn ra không gian làng Tiên Hòa, dòng Bồng Khê, đồng ruộng và các dãy núi quanh vùng. Cảnh quan góp phần tạo cảm giác khoáng đạt, đồng thời giải thích vì sao ngọn núi từng được lựa chọn làm nơi dựng chùa.

Trong quan niệm truyền thống, núi thường được xem là không gian thanh tĩnh, thích hợp cho việc tu hành và chiêm nghiệm. Tuy nhiên, giá trị của một ngôi chùa không nằm ở lời quảng bá về “linh khí” hay khả năng mang lại may mắn, mà trước hết ở đời sống tu học, lịch sử cộng đồng và cách con người bảo vệ cảnh quan nơi chùa tọa lạc.

Tôn tượng Bồ-tát Quán Thế Âm tứ diện

Công trình nổi bật nhất của Chùa Cao hiện nay là tôn tượng Bồ-tát Quán Thế Âm tứ diện, cao khoảng 31m, phần đế rộng khoảng 12m. Tôn tượng gồm bốn thân nương tựa vào nhau, quay về bốn hướng, bên trong được thiết kế nhiều tầng và có cầu thang bộ.

Trong lòng công trình còn đặt bốn pho tượng Đức Phật Thích Ca bằng đồng, thể hiện bốn dấu mốc gồm đản sinh, xuất gia, thành đạo và nhập Niết-bàn. Đây là cách đưa các sự kiện tiêu biểu trong cuộc đời Đức Phật vào không gian bên trong một tượng đài quy mô lớn.

Vì sao tượng quay về bốn hướng?

Theo lời giải thích của vị trụ trì được truyền thông Phật giáo ghi lại, núi Mã Lim nằm giữa khu vực dân cư, xung quanh có các làng. Việc xây dựng tôn tượng quay về bốn hướng nhằm giúp người dân từ nhiều phía đều có thể nhìn thấy hình tượng Bồ-tát.

Bốn hướng Đông, Tây, Nam, Bắc cũng có thể được hiểu về mặt biểu tượng là lòng từ bi không bị giới hạn bởi một phương hướng hay một cộng đồng. Đây là cách diễn giải văn hóa và tôn giáo, không nên chuyển thành lời khẳng định rằng tượng có khả năng bảo đảm tài lộc, sức khỏe hoặc thay đổi số phận của người đến lễ.

Bốn hình tượng và pháp khí

Bốn thân tượng được thể hiện với những vật phẩm hoặc tư thế khác nhau:

  • Bồ-tát cầm bình nước cam lộ.
  • Bồ-tát bế trẻ nhỏ.
  • Bồ-tát cầm cuốn thư.
  • Bồ-tát cầm tràng hạt.

Bình cam lộ thường gắn với lòng từ bi và sự xoa dịu đau khổ. Hình tượng bế trẻ nhỏ gợi sự che chở, chăm sóc và tình thương đối với trẻ em. Cuốn thư tượng trưng cho trí tuệ, sự học hỏi; tràng hạt gắn với việc hành trì, niệm Phật và nhắc nhở giữ tâm chuyên chú.

Trong thực hành tín ngưỡng, một số người có thể đến trước tượng để cầu bình an, cầu con hoặc cầu học hành. Những nguyện cầu ấy thuộc đời sống niềm tin cá nhân. Chúng không phải sự bảo đảm rằng nghi lễ sẽ tạo ra một kết quả nhất định. Theo tinh thần Phật giáo, hình tượng Quán Thế Âm trước hết nhắc con người nuôi dưỡng lòng từ bi, biết lắng nghe và chủ động thực hiện những việc thiện lành.

Không nên gọi là “Phật bốn mặt”

Trong một số cách giới thiệu phổ thông, tôn tượng tại Chùa Cao được gọi là “tượng Phật bốn mặt”. Cách gọi này chưa thật chính xác. Nhân vật được thể hiện là Bồ-tát Quán Thế Âm, không phải một hình tượng Đức Phật bốn mặt.

Phân biệt đúng danh xưng giúp tránh nhầm lẫn giữa Phật, Bồ-tát và các vị thần trong những truyền thống tôn giáo khác. Trong Phật giáo Đại thừa, Quán Thế Âm là vị Bồ-tát tiêu biểu cho hạnh nguyện từ bi, lắng nghe tiếng khổ của chúng sinh.

Cầu kính và hình tượng bàn tay lớn

Bên cạnh tôn tượng Quán Thế Âm, Chùa Cao còn được biết đến với cầu kính đặt trên một kết cấu tạo hình bàn tay lớn. Công trình bắt đầu thu hút sự chú ý của khách tham quan từ năm 2023 và trở thành một trong những hình ảnh dễ nhận biết của chùa.

Từ cầu kính, người tham quan có thể quan sát cảnh quan dưới chân núi. Trải nghiệm độ cao và mặt kính trong suốt tạo cảm giác khác với không gian kiến trúc chùa truyền thống. Điều này cho thấy Chùa Cao hiện nay không chỉ thực hiện chức năng tôn giáo mà còn được định hướng trở thành một điểm tham quan văn hóa và cảnh quan.

Tuy nhiên, cầu kính là một hạng mục du lịch nằm trong khuôn viên chùa, không phải pháp khí hoặc biểu tượng cốt lõi của giáo lý Phật giáo. Hình bàn tay đỡ cầu có thể gợi liên tưởng đến sự nâng đỡ, che chở, nhưng không nên được thần bí hóa thành công trình có khả năng “đổi vận” hay ban phát một lợi ích siêu nhiên.

Khi sử dụng cầu kính, khách tham quan cần tuân thủ hướng dẫn tại chỗ, không chen lấn, không vượt rào và không đứng tập trung quá lâu tại một vị trí. Trẻ nhỏ, người cao tuổi, người sợ độ cao hoặc có hạn chế về vận động nên cân nhắc điều kiện thực tế trước khi trải nghiệm.

Chùa Cao trong không gian làng cổ Tiên Hòa

Làng Tiên Hòa nằm trong một vùng cảnh quan gồm núi, đồi, đồng chiêm trũng và dòng Bồng Khê. Tư liệu địa phương nhắc đến nhiều địa danh như dãy Ác Sơn, rừng Đồng Khao, núi Kẹm Sơn và các ngọn núi đá vôi có tên gọi dân gian. Chùa Cao nằm ở vị trí nổi bật trong chỉnh thể cảnh quan ấy.

Đối với cư dân làng truyền thống, núi, sông, đình, chùa và các địa điểm thờ tự không tồn tại tách rời. Chúng cùng tạo thành một không gian văn hóa, nơi ký ức về quê hương được truyền qua địa danh, nghi lễ, lời kể của người cao tuổi và sinh hoạt cộng đồng.

Chùa Cao vì thế không chỉ là một công trình kiến trúc đứng trên núi. Ngôi chùa còn gắn với cách người Tiên Hòa nhận biết quê hương, xác định phương hướng và duy trì quan hệ giữa cộng đồng với cảnh quan tự nhiên.

Khi chùa được xây dựng lại với quy mô lớn, hình ảnh ngọn núi cũng thay đổi. Tôn tượng cao, cầu kính, đường lên chùa và các hạng mục phục vụ khách tham quan khiến địa điểm trở nên dễ nhận biết hơn. Quá trình này đem lại cơ hội phát triển du lịch nhưng cũng đặt ra yêu cầu giữ gìn môi trường, không phá vỡ địa hình và không để phần kiến trúc mới che khuất hoàn toàn dấu tích của chùa cổ.

Chùa Cao có phải di tích được xếp hạng không?

Trong tài liệu quy hoạch khu vực Hà Lĩnh đã tra cứu, Chùa Cao – chùa Mành được xác định là khu tôn giáo trên núi Tiên Hòa. Cùng tài liệu này, các đình Bái Ân, Tiên Hòa và Thanh Xá được nêu rõ là những di tích lịch sử – văn hóa đã được công nhận cấp tỉnh. Chùa Cao được liệt kê riêng nhưng không kèm thông tin về cấp xếp hạng hoặc quyết định công nhận.

Do chưa tìm thấy quyết định xếp hạng riêng có thể kiểm chứng, không nên tự gọi Chùa Cao là “di tích quốc gia”, “di tích cấp tỉnh” hoặc “di tích lịch sử – văn hóa đã được xếp hạng”. Cách giới thiệu phù hợp hơn là:

Chùa Cao là một địa điểm Phật giáo có lịch sử lâu đời, còn lưu giữ một số dấu tích và hiện vật của ngôi chùa cũ.

Việc chưa xác định được tình trạng xếp hạng không có nghĩa ngôi chùa không có giá trị. Giá trị lịch sử và văn hóa của một địa điểm có thể tồn tại trước khi được lập hồ sơ công nhận. Tuy nhiên, xếp hạng di tích là một quy trình pháp lý cụ thể, phải căn cứ quyết định của cơ quan có thẩm quyền chứ không thể suy ra từ tuổi đời hoặc mức độ nổi tiếng.

Giá trị lịch sử của chùa cổ và giá trị của công trình mới

Một vấn đề đáng chú ý tại Chùa Cao là mối quan hệ giữa di sản cũ và kiến trúc mới. Ngôi chùa có lịch sử được truyền lại từ thời Lê, nhưng kiến trúc đang hiện diện chủ yếu được xây dựng trong những năm gần đây.

Giá trị của lớp di tích cũ

Lớp di tích cũ bao gồm địa điểm dựng chùa, nền móng, bia đá, khánh đá, chân tảng, bát hương, gạch, ngói và ký ức của cộng đồng. Đây là những thành phần có khả năng cung cấp thông tin về lịch sử hình thành và các lần tu sửa trong quá khứ.

Giá trị của những dấu tích này không phụ thuộc vào việc chúng có lớn hay đẹp. Một viên gạch có chữ, một mảnh ngói trang trí hoặc một chân tảng nằm đúng vị trí ban đầu đôi khi mang nhiều thông tin lịch sử hơn một hạng mục xây mới quy mô lớn.

Giá trị của lớp kiến trúc mới

Quần thể mới tạo điều kiện để hoạt động thờ Phật được duy trì, tăng ni có nơi sinh hoạt và người dân có không gian chiêm bái. Tôn tượng Quán Thế Âm và cầu kính cũng giúp Chùa Cao được biết đến rộng rãi, góp phần đưa hình ảnh địa phương đến với khách ngoài tỉnh.

Giá trị của lớp kiến trúc mới chủ yếu nằm ở chức năng tôn giáo, xã hội và du lịch trong đời sống đương đại. Không nên dùng vẻ bề thế của công trình mới để thay thế hoặc làm lu mờ yêu cầu nghiên cứu ngôi chùa cổ.

Tiếp nối không đồng nghĩa với phục nguyên

Xây dựng lại chùa tại địa điểm cũ là một hình thức tiếp nối đời sống tín ngưỡng. Tuy nhiên, “xây dựng lại” khác với “phục nguyên”. Phục nguyên đòi hỏi có hồ sơ khoa học đủ rõ về mặt bằng, vật liệu, kết cấu và hình dáng công trình trong quá khứ.

Trong trường hợp Chùa Cao, khi kiến trúc cũ đã mất và tư liệu còn hạn chế, các công trình hiện nay nên được nhìn nhận là sự tái lập, mở rộng không gian thờ tự theo nhu cầu mới. Việc gọi toàn bộ quần thể hiện tại là kiến trúc thời Lê sẽ gây hiểu nhầm về lịch sử nghệ thuật.

Vai trò của Chùa Cao trong đời sống hiện nay

Trước hết, Chùa Cao là nơi thờ Phật và tổ chức các hoạt động Phật sự. Người dân đến chùa để lễ Phật, nghe giảng, tham gia nghi lễ hoặc tìm một không gian yên tĩnh giữa cảnh quan núi đồi. Hoạt động tôn giáo là nền tảng giúp ngôi chùa duy trì ý nghĩa lâu dài, vượt ra ngoài sức hấp dẫn của các hạng mục tham quan.

Ngôi chùa đồng thời là nơi kết nối cộng đồng. Quá trình dựng lại chùa có sự tham gia của người dân, Phật tử và các tổ chức liên quan. Những đóng góp ấy phản ánh mong muốn khôi phục một địa điểm từng gắn bó với đời sống tinh thần của làng.

Trong những năm gần đây, lượng người đến vãn cảnh và tham quan tăng lên nhờ tôn tượng Quán Thế Âm, cầu kính cùng vị trí thuận lợi gần tuyến giao thông Bắc – Nam. Truyền thông địa phương đánh giá Chùa Cao là một điểm có tiềm năng kết hợp văn hóa, tâm linh và cảnh quan.

Sự phát triển này cần được định hướng cân bằng. Nếu chỉ nhấn mạnh cảnh quan và địa điểm chụp ảnh, không gian tu hành có thể bị ảnh hưởng bởi tiếng ồn, rác thải và hoạt động thương mại. Ngược lại, nếu tổ chức tốt, khách tham quan có thể được giới thiệu đúng về lịch sử chùa, ý nghĩa hình tượng Quán Thế Âm và trách nhiệm bảo vệ di vật.

Những vấn đề cần lưu ý trong bảo tồn

Lập hồ sơ các hiện vật cũ

Bia đá, khánh đá, chân tảng, bát hương và vật liệu kiến trúc cần được đánh số, đo đạc, chụp ảnh và ghi rõ vị trí phát hiện. Nếu hiện vật bị di chuyển mà không có hồ sơ, mối liên hệ giữa hiện vật với nền chùa cũ có thể mất đi.

Bảo vệ nền móng và địa tầng

Những khu vực còn nền móng cổ không nên tiếp tục đào, san gạt hoặc đặt công trình mới trước khi khảo sát. Địa tầng bên dưới có thể chứa mảnh gốm, vật liệu xây dựng và dấu tích giúp xác định các giai đoạn tồn tại của chùa.

Phân biệt phần cũ và phần mới

Trong nội dung thuyết minh, cần ghi rõ hạng mục nào là di vật cũ, hạng mục nào được dựng năm 2011, hạng mục nào được xây dựng sau năm 2020. Cách giới thiệu minh bạch giúp người tham quan hiểu rằng sự lâu đời của địa điểm không đồng nghĩa mọi công trình đều cổ.

Giữ gìn cảnh quan núi Mã Lim

Cảnh quan là một phần quan trọng trong giá trị của Chùa Cao. Việc xây thêm đường, bãi đỗ xe, điểm bán hàng và công trình phụ trợ cần tính đến thoát nước, ổn định sườn dốc, phòng cháy rừng và khả năng chịu tải của khu vực.

Cây xanh bản địa cũng cần được quan tâm. Cách giải thích tên Mã Lim gắn với ký ức về rừng lim cho thấy thảm thực vật từng là một phần trong nhận thức của cộng đồng về ngọn núi. Việc phục hồi cây bản địa, nếu phù hợp với điều kiện sinh thái, có thể giúp cảnh quan chùa bền vững hơn.

Lưu ý khi đến tham quan và lễ Phật

Chùa nằm trên núi nên người đến thăm cần chuẩn bị trang phục và giày dép phù hợp. Vào ngày mưa hoặc sau mưa, đường dốc và bậc đá có thể trơn. Người cao tuổi, trẻ nhỏ và người có hạn chế vận động nên đi cùng người hỗ trợ.

Không có cơ sở để mặc định giờ mở cửa, lịch nghi lễ hoặc quy định sử dụng cầu kính giống nhau trong mọi thời điểm. Với đoàn đông người, khách nên kiểm tra thông báo của nhà chùa hoặc chính quyền địa phương trước chuyến đi.

Khi vào Phật điện hoặc phủ Mẫu, nên mặc trang phục kín đáo, nói chuyện nhỏ, tắt chuông điện thoại và không quay chụp tại khu vực có biển hạn chế. Không tự ý đặt tiền lên tượng, bệ thờ hoặc nhét tiền vào tay tượng.

Lễ vật dâng chùa nên giản dị, sạch sẽ. Hoa tươi, quả chín và hương đèn vừa phải phù hợp hơn việc mang nhiều vàng mã. Trong giáo lý Phật giáo, điều quan trọng không nằm ở mâm lễ lớn mà ở thái độ thành kính, việc giữ giới và hành xử có trách nhiệm.

Tại khu vực cầu kính và điểm ngắm cảnh, khách cần phân biệt không gian tham quan với không gian thờ tự. Không nên hò hét, mở nhạc lớn hoặc tạo dáng phản cảm. Việc chụp ảnh cần tránh làm cản trở người đang hành lễ.

Du khách cũng không nên tin vào những lời mời chào cho rằng chỉ cần cúng một lễ, mua một vật phẩm hoặc thực hiện một nghi thức là có thể chắc chắn cầu được tài lộc, con cái, công danh hay sức khỏe. Đời sống tín ngưỡng cần được tiếp cận với sự tỉnh táo và tôn trọng, không biến niềm tin thành công cụ trục lợi.

Ý nghĩa văn hóa của Chùa Cao

Chùa Cao phản ánh nhiều lớp biến đổi của đời sống tôn giáo Việt Nam. Từ một ngôi chùa cổ chỉ còn lại dấu tích, địa điểm được cộng đồng khôi phục, hình thành một quần thể mới và dần trở thành nơi tham quan được nhiều người biết đến.

Sự hiện diện của Phật điện và phủ Mẫu cho thấy quá trình giao thoa giữa các hình thức thờ phụng trong đời sống dân gian. Tôn tượng Quán Thế Âm tứ diện thể hiện một cách diễn giải mới về hình tượng Bồ-tát trong không gian hiện đại. Cầu kính lại cho thấy yếu tố trải nghiệm và du lịch đang được đưa vào khuôn viên tôn giáo.

Những yếu tố này tạo nên sức hấp dẫn của Chùa Cao nhưng cũng đòi hỏi cách nhìn cân bằng. Không nên chỉ xem đây là một “địa điểm check-in”, cũng không nên thần bí hóa chùa thành nơi có thể ban phát mọi điều người cầu xin. Giá trị bền vững nhất vẫn là lịch sử của địa điểm, ký ức cộng đồng, cảnh quan núi Mã Lim và thông điệp từ bi, hướng thiện của Phật giáo.

Kết luận

Chùa Cao, còn gọi là chùa Mành, Thiên Sơn Tự hoặc Mành Sơn Tự, hiện tọa lạc tại thôn Tiên Hòa 2, xã Tống Sơn, tỉnh Thanh Hóa. Cách gọi “ở Hà Trung” phản ánh địa danh cũ và vẫn có giá trị nhận diện đối với người dân cũng như khách hành hương.

Theo tư liệu hiện có, ngôi chùa từng tồn tại từ thời Lê nhưng kiến trúc nguyên gốc đã mất. Bia đá, khánh đá, chân tảng, bát hương cùng gạch ngói cũ là những chứng tích quan trọng cần tiếp tục được bảo quản và nghiên cứu. Quần thể hiện nay chủ yếu hình thành từ quá trình phục hồi bắt đầu năm 2011 và đợt xây dựng lớn từ năm 2020.

Tôn tượng Bồ-tát Quán Thế Âm tứ diện, Phật điện, phủ Mẫu và cầu kính đã tạo nên diện mạo mới cho Chùa Cao. Những công trình này giúp địa điểm trở thành một không gian sinh hoạt tôn giáo và tham quan nổi bật ở phía Bắc tỉnh Thanh Hóa. Tuy nhiên, việc phát huy giá trị cần đi cùng bảo vệ di vật, cảnh quan, sự trang nghiêm và tính trung thực trong thuyết minh lịch sử.

Giữa những đổi thay của kiến trúc và hoạt động du lịch, điều đáng gìn giữ nhất ở Chùa Cao là mối liên hệ giữa ngôi chùa với làng Tiên Hòa, núi Mã Lim và đời sống tinh thần của cộng đồng. Khi được tiếp cận bằng thái độ hiểu biết, nơi đây không chỉ đem lại một góc nhìn đẹp từ trên cao mà còn gợi nhắc con người về lòng từ bi, sự lắng nghe và trách nhiệm bảo vệ những lớp ký ức văn hóa được truyền lại qua nhiều thế hệ.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.465 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận