Chùa Cao, còn gọi chùa Mành hay Thiên Sơn Tự, là ngôi chùa cổ trên núi Mã Lim, xã Tống Sơn, nổi bật với tượng Quan Âm tứ diện.
Nằm trên núi Mã Lim giữa không gian làng cổ Tiên Hòa, Chùa Cao là một địa điểm Phật giáo có lịch sử lâu đời ở vùng Hà Trung cũ của tỉnh Thanh Hóa. Người dân địa phương thường gọi nơi đây là chùa Cao, chùa Mành; một số tư liệu sử dụng tên chữ Thiên Sơn Tự hoặc Mành Sơn Tự. Cách gọi “chùa Cao” gắn trực tiếp với vị trí của chùa trên núi, từ nhiều hướng quanh vùng đều có thể nhìn thấy các công trình nổi bật của quần thể hiện nay.
Kiến trúc cổ của chùa đã không còn nguyên vẹn. Những gì được ghi nhận tại nền chùa cũ chủ yếu là bia đá, khánh đá, chân tảng, bát hương đá, gạch và ngói cổ. Từ đầu thế kỷ XXI, ngôi chùa từng bước được phục dựng, mở rộng và hình thành diện mạo mới với Phật điện, không gian thờ Mẫu, tôn tượng Bồ-tát Quán Thế Âm tứ diện cùng công trình cầu kính trên hình bàn tay lớn.

Bởi vậy, khi tìm hiểu Chùa Cao cần phân biệt hai lớp giá trị: dấu tích của ngôi chùa hình thành trong quá khứ và quần thể kiến trúc được xây dựng trong thời gian gần đây. Sự phân biệt này giúp độc giả nhận diện đúng giá trị lịch sử, tránh coi toàn bộ công trình đang thấy hôm nay là kiến trúc nguyên gốc từ thời Lê.
Chùa Cao ở đâu?
Chùa Cao hiện thuộc địa bàn thôn Tiên Hòa 2, xã Tống Sơn, tỉnh Thanh Hóa. Trước khi tổ chức lại đơn vị hành chính, khu vực này thuộc Hà Lĩnh, huyện Hà Trung, vì vậy tên gọi “Chùa Cao ở Hà Trung” vẫn được sử dụng phổ biến trong đời sống, trên bản đồ cũ và trong nhiều tài liệu giới thiệu địa phương. Xã Tống Sơn được thành lập trên cơ sở hợp nhất thị trấn Hà Lĩnh cùng các xã Hà Tiến, Hà Tân và Hà Sơn, chính thức hoạt động từ ngày 1/7/2025.
Tên gọi và địa chỉ có thể trình bày theo hai cách:
- Địa chỉ hành chính hiện nay: thôn Tiên Hòa 2, xã Tống Sơn, tỉnh Thanh Hóa.
- Địa chỉ theo hệ thống hành chính trước tháng 7/2025: khu vực Hà Lĩnh, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa.
Việc giữ cả hai cách xác định địa điểm là cần thiết đối với một ngôi chùa đã được biết đến từ lâu. Người tìm kiếm bằng tài liệu cũ thường sử dụng các cụm từ “Chùa Cao Hà Lĩnh”, “chùa Mành Hà Trung” hoặc “Thiên Sơn Tự Hà Trung”, trong khi các văn bản và thông tin hành chính mới dùng tên xã Tống Sơn.
Chùa nằm trên núi Mành Sơn, cũng thường được người địa phương gọi là núi Mã Lim. Theo cách giải thích được lưu truyền tại địa phương, tên Mã Lim liên quan đến việc trên núi trước kia có nhiều cây lim. Các tư liệu khác còn gọi khu vực chùa là núi Tiên Hòa, gắn với không gian cư trú và cảnh quan của làng Tiên Hòa.
Từ trên núi có thể quan sát các khu dân cư, đồng ruộng, đồi núi và dòng Bồng Khê ở phía dưới. Vị trí cao tạo cho ngôi chùa một không gian tương đối tách biệt với sinh hoạt thường nhật của làng, nhưng vẫn giữ được mối liên hệ gần gũi với cộng đồng cư dân bao quanh chân núi.
Những tên gọi của Chùa Cao
Tên thường dùng nhất là Chùa Cao. Đây là lối đặt tên quen thuộc trong dân gian Việt Nam, dùng để phân biệt một ngôi chùa nằm trên núi hoặc ở vị trí cao với các công trình tín ngưỡng nằm dưới chân núi và trong khu dân cư.
Tên chùa Mành có thể liên quan đến địa danh Mành Sơn. Một số tài liệu viết đầy đủ là Mành Sơn Tự, nghĩa là ngôi chùa trên núi Mành. Tuy nhiên, trong lời ăn tiếng nói của người dân, tên chữ thường được giản lược thành chùa Mành.
Tên Thiên Sơn Tự xuất hiện trong nhiều bài giới thiệu của cơ quan truyền thông địa phương và các trang tin Phật giáo. “Tự” là từ Hán Việt chỉ chùa; “Thiên Sơn” gợi hình ảnh ngôi chùa ở nơi núi cao, gần với trời và thiên nhiên. Hiện cả Thiên Sơn Tự và Mành Sơn Tự đều được dùng để nói về Chùa Cao, nhưng Chùa Cao vẫn là tên dễ nhận biết nhất.
Sự tồn tại đồng thời của nhiều tên gọi không phải hiện tượng hiếm gặp trong hệ thống chùa Việt. Một ngôi chùa có thể có tên chữ ghi trên văn bản hoặc biển hiệu, tên địa danh và một tên dân gian do cộng đồng sử dụng qua nhiều thế hệ. Khi giới thiệu các tên gọi, không nên mặc nhiên cho rằng mọi tên đều xuất hiện ngay từ thời điểm ngôi chùa được khởi dựng.
Chùa Cao được xây dựng từ bao giờ?
Một số tư liệu của Giáo hội Phật giáo và cơ quan truyền thông Thanh Hóa cho biết Chùa Cao đã có từ thời Lê. Người dân địa phương cũng lưu truyền ký ức về một ngôi chùa cổ từng tồn tại trên núi trước khi các công trình kiến trúc bị hư hại và mất dần qua thời gian.
Tuy nhiên, hiện chưa có đủ thông tin đã được công bố rộng rãi để xác định một năm khởi dựng cụ thể, niên hiệu cụ thể hoặc tên người đứng ra dựng chùa. Tấm bia còn lại tại chùa đã bị mờ chữ, khiến nội dung văn bia không thể được sử dụng trực tiếp để tái dựng đầy đủ lịch sử. Vì thế, cách diễn đạt thận trọng là: theo tư liệu hiện có và ký ức địa phương, chùa được xây dựng trong thời Lê, thay vì khẳng định một niên đại chi tiết chưa được chứng minh.
Thời Lê kéo dài qua nhiều giai đoạn lịch sử. Nếu chưa đọc được văn bia, chưa khảo cứu đầy đủ vật liệu xây dựng và chưa có kết quả nghiên cứu chuyên ngành, việc chỉ dựa vào kiểu dáng một vài viên gạch, chân tảng hoặc họa tiết trang trí để kết luận niên đại chính xác có thể dẫn tới nhầm lẫn.
Dù chưa xác định được năm xây dựng, sự hiện diện của nền móng, bia đá, khánh đá, bát hương và vật liệu kiến trúc cho thấy địa điểm này từng có một không gian thờ tự được tổ chức tương đối rõ ràng. Các dấu tích vật chất ấy quan trọng hơn những lời khẳng định mang tính huyền thoại, bởi chúng là cơ sở có thể tiếp tục khảo sát bằng phương pháp lịch sử, mỹ thuật và khảo cổ học.
Những dấu tích còn lại của ngôi chùa cổ
Theo ghi nhận được công bố, kiến trúc cũ của Chùa Cao không còn. Tại khu vực nền chùa đã tìm thấy hoặc lưu giữ một bia rùa đá, một khánh đá, các chân tảng bằng đá, năm bát hương đá cùng một số gạch, ngói cũ.
Bia rùa đá
Bia đặt trên lưng rùa là một loại hình thường gặp tại nhiều di tích truyền thống. Rùa trong văn hóa Việt gắn với quan niệm về sự bền vững, trường tồn và khả năng lưu giữ ký ức. Văn bia có thể ghi việc xây dựng, trùng tu, cúng ruộng, đóng góp công đức hoặc tên những người tham gia việc chùa.
Tại Chùa Cao, phần chữ trên bia được cho là đã mờ, không còn đọc rõ nội dung. Trán bia còn nhận thấy họa tiết “lưỡng long chầu nhật”, tức hình hai con rồng hướng về một hình tròn ở giữa. Đây là mô-típ trang trí xuất hiện trong nhiều công trình tôn giáo, tín ngưỡng và kiến trúc truyền thống, nhưng bản thân họa tiết chưa đủ để xác lập chính xác năm dựng bia.
Nếu có điều kiện nghiên cứu chuyên sâu, tấm bia cần được đo vẽ, chụp ảnh trong nhiều điều kiện ánh sáng, thực hiện dập bia bằng phương pháp phù hợp và đối chiếu với các bia cùng khu vực. Những nét chữ mờ đôi khi vẫn có thể được nhận diện bằng kỹ thuật chụp xiên sáng hoặc xử lý hình ảnh, nhưng quá trình này cần do người có chuyên môn tiến hành để không làm tổn hại bề mặt đá.
Khánh đá và chân tảng
Khánh là một loại nhạc khí được sử dụng trong không gian thờ tự. Khi được gõ, khánh phát ra âm thanh ngân vang, góp phần báo hiệu thời khóa hoặc tạo sự trang nghiêm cho nghi lễ. Khánh đá còn lại là một dấu tích đáng chú ý, nhưng cần có hồ sơ hiện vật đầy đủ mới có thể xác định kích thước, kỹ thuật chế tác, niên đại và chức năng ban đầu.
Các chân tảng đá là bộ phận kê dưới cột gỗ. Sự hiện diện của chân tảng cho thấy ngôi chùa cũ từng có kết cấu khung gỗ, phù hợp với phương thức xây dựng truyền thống. Dựa vào vị trí chân tảng và nền móng, người nghiên cứu có thể phần nào suy đoán mặt bằng công trình, số gian và hướng kiến trúc. Tuy vậy, mọi phương án phục dựng lịch sử đều cần dựa trên khảo sát khoa học, không nên chỉ suy diễn từ một vài cấu kiện rời rạc.
Tôn tượng Bồ-tát Quán Thế Âm tứ diện
Công trình nổi bật nhất của Chùa Cao hiện nay là tôn tượng Bồ-tát Quán Thế Âm tứ diện, cao khoảng 31m, phần đế rộng khoảng 12m. Tôn tượng gồm bốn thân nương tựa vào nhau, quay về bốn hướng, bên trong được thiết kế nhiều tầng và có cầu thang bộ.
Trong lòng công trình còn đặt bốn pho tượng Đức Phật Thích Ca bằng đồng, thể hiện bốn dấu mốc gồm đản sinh, xuất gia, thành đạo và nhập Niết-bàn. Đây là cách đưa các sự kiện tiêu biểu trong cuộc đời Đức Phật vào không gian bên trong một tượng đài quy mô lớn.
Vì sao tượng quay về bốn hướng?
Theo lời giải thích của vị trụ trì được truyền thông Phật giáo ghi lại, núi Mã Lim nằm giữa khu vực dân cư, xung quanh có các làng. Việc xây dựng tôn tượng quay về bốn hướng nhằm giúp người dân từ nhiều phía đều có thể nhìn thấy hình tượng Bồ-tát.
Bốn hướng Đông, Tây, Nam, Bắc cũng có thể được hiểu về mặt biểu tượng là lòng từ bi không bị giới hạn bởi một phương hướng hay một cộng đồng. Đây là cách diễn giải văn hóa và tôn giáo, không nên chuyển thành lời khẳng định rằng tượng có khả năng bảo đảm tài lộc, sức khỏe hoặc thay đổi số phận của người đến lễ.
Bốn hình tượng và pháp khí
Bốn thân tượng được thể hiện với những vật phẩm hoặc tư thế khác nhau:
- Bồ-tát cầm bình nước cam lộ.
- Bồ-tát bế trẻ nhỏ.
- Bồ-tát cầm cuốn thư.
- Bồ-tát cầm tràng hạt.
Bình cam lộ thường gắn với lòng từ bi và sự xoa dịu đau khổ. Hình tượng bế trẻ nhỏ gợi sự che chở, chăm sóc và tình thương đối với trẻ em. Cuốn thư tượng trưng cho trí tuệ, sự học hỏi; tràng hạt gắn với việc hành trì, niệm Phật và nhắc nhở giữ tâm chuyên chú.
Trong thực hành tín ngưỡng, một số người có thể đến trước tượng để cầu bình an, cầu con hoặc cầu học hành. Những nguyện cầu ấy thuộc đời sống niềm tin cá nhân. Chúng không phải sự bảo đảm rằng nghi lễ sẽ tạo ra một kết quả nhất định. Theo tinh thần Phật giáo, hình tượng Quán Thế Âm trước hết nhắc con người nuôi dưỡng lòng từ bi, biết lắng nghe và chủ động thực hiện những việc thiện lành.
Ý nghĩa văn hóa của Chùa Cao
Chùa Cao phản ánh nhiều lớp biến đổi của đời sống tôn giáo Việt Nam. Từ một ngôi chùa cổ chỉ còn lại dấu tích, địa điểm được cộng đồng khôi phục, hình thành một quần thể mới và dần trở thành nơi tham quan được nhiều người biết đến.
Sự hiện diện của Phật điện và phủ Mẫu cho thấy quá trình giao thoa giữa các hình thức thờ phụng trong đời sống dân gian. Tôn tượng Quán Thế Âm tứ diện thể hiện một cách diễn giải mới về hình tượng Bồ-tát trong không gian hiện đại. Cầu kính lại cho thấy yếu tố trải nghiệm và du lịch đang được đưa vào khuôn viên tôn giáo.