Chùa Nam Dư Thượng ở phường Lĩnh Nam, Hoàng Mai, Hà Nội

Chùa Nam Dư Thượng, tên chữ Nghiêm Thắng Tự, là cổ tự đầu thế kỷ XVII gắn với lịch sử làng Nam Dư ven sông Hồng ở Hà Nội.

Chùa Nam Dư Thượng là một ngôi chùa cổ gắn bó mật thiết với lịch sử hình thành và đời sống văn hóa của cộng đồng cư dân Nam Dư bên bờ sông Hồng. Không nổi tiếng theo cách của những danh lam lớn giữa trung tâm Thủ đô, ngôi chùa vẫn có vị trí đặc biệt trong ký ức địa phương nhờ niên đại lâu đời, hệ thống tượng thờ tương đối phong phú, những di vật từ thế kỷ XVII và câu chuyện về những người phụ nữ từng góp công khai khẩn, đắp đê, dựng chùa, chăm lo đời sống cho dân làng.

Trong nhiều tài liệu và cách gọi quen thuộc, chùa được giới thiệu tại thôn Nam Dư Thượng, phường Lĩnh Nam, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội. Đây là địa chỉ hành chính được sử dụng trong một thời gian dài và vẫn còn phổ biến trên sách báo, bản đồ hoặc các bài giới thiệu di tích. Sau khi Hà Nội tổ chức lại đơn vị hành chính cấp xã năm 2025, khu vực Nam Dư Thượng có sự điều chỉnh về địa giới. Theo địa danh hiện nay, chùa thuộc phường Vĩnh Hưng, thành phố Hà Nội.

Thông tin khái quát về chùa Nam Dư Thượng

Chùa Nam Dư Thượng có tên chữ được chính quyền địa phương hiện nay sử dụng là Nghiêm Thắng Tự. Một số sách và bài viết trước đây ghi là Nghiêm Thống Tự. Sự khác biệt này có thể xuất phát từ cách đọc chữ Hán, quá trình sao chép tư liệu hoặc lỗi phiên âm. Khi chưa có điều kiện khảo sát trực tiếp hoành phi, bia ký và văn bản Hán Nôm tại chùa, tên Nghiêm Thắng Tự nên được ưu tiên vì đây là cách ghi trong tư liệu giới thiệu của địa phương.

Chùa Nam Dư Thượng ở phường Lĩnh Nam, Hoàng Mai, Hà Nội

Ngôi chùa nằm tại khu dân cư Nam Dư Thượng, gần đường Lĩnh Nam. Lối vào thường được chỉ dẫn qua khu vực ngõ 441 đường Lĩnh Nam. Trong thực tế, một số hướng dẫn dân dụng có thể chỉ theo các ngõ lân cận do hệ thống đường và lối đi trong khu dân cư đã thay đổi theo quá trình đô thị hóa.

Địa chỉ có thể được hiểu theo hai giai đoạn:

  • Địa chỉ trước ngày 1/7/2025: thôn hoặc khu dân cư Nam Dư Thượng, phường Lĩnh Nam, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội.
  • Địa chỉ hiện nay: khu dân cư Nam Dư Thượng, phường Vĩnh Hưng, thành phố Hà Nội.

Chùa thờ Phật theo truyền thống Phật giáo Bắc tông phổ biến tại đồng bằng Bắc Bộ. Bên cạnh hệ thống Phật điện, chùa còn phối thờ những nhân vật nữ được cộng đồng ghi nhớ là có công với vùng đất Nam Dư, nổi bật là Nguyễn Thị Ngọc Tú và một vị Lê gia Hoàng thái hậu họ Trương.

Tư liệu địa phương cho biết chùa có lịch sử từ đầu thế kỷ XVII, gắn với hoạt động của Nguyễn Thị Ngọc Tú vào khoảng năm 1622. Bia đá mang niên hiệu Vĩnh Tộ thứ 10, tức năm 1628, là một trong những căn cứ vật chất quan trọng cho thấy chùa đã hiện diện từ rất sớm.

Chùa cùng đình Nam Dư Thượng được cơ quan văn hóa trung ương xếp hạng di tích kiến trúc nghệ thuật năm 1992. Các tư liệu công khai được đối chiếu đều thống nhất về năm xếp hạng, nhưng chưa cung cấp đầy đủ số quyết định trong phần giới thiệu phổ biến. Vì vậy, không nên tự bổ sung số hiệu quyết định khi chưa tiếp cận được hồ sơ xếp hạng gốc.

Vùng đất Nam Dư và bối cảnh hình thành ngôi chùa

Nam Dư trong không gian làng cổ ven sông Hồng

Nam Dư là một vùng cư trú lâu đời nằm gần bờ phía tây sông Hồng. Trước quá trình đô thị hóa mạnh mẽ của Hà Nội, nơi đây mang đặc trưng của một làng nông nghiệp vùng bãi, đời sống phụ thuộc nhiều vào dòng sông, đê điều, đất phù sa và hoạt động trồng trọt.

Theo ký ức địa phương, cư dân đầu tiên của Nam Dư có mối liên hệ với làng Đông Dư ở phía bên kia sông Hồng. Một bộ phận dân cư được cho là đã vượt sông sang bờ tây khai phá đất đai, lập xóm và mở rộng vùng canh tác. Trong giai đoạn đầu, đời sống còn khó khăn, người mới đến vẫn phải dựa vào sự hỗ trợ của quê cũ. Tên Nôm “Kẻ Dựa” của Nam Dư thường được dân gian giải thích từ hoàn cảnh này.

Cách giải thích trên thuộc về ký ức làng xã và truyền khẩu địa phương, không nên coi là kết luận duy nhất về nguồn gốc địa danh. Tuy nhiên, câu chuyện phản ánh khá rõ ý thức của cộng đồng về quá trình di cư, khai hoang và mối liên hệ giữa hai vùng đất Đông Dư – Nam Dư ở hai bên sông.

Khi dân cư ngày càng đông và không gian làng được mở rộng, Nam Dư được chia thành Nam Dư Thượng và Nam Dư Hạ. “Thượng” chỉ khu vực phía trên, còn “Hạ” chỉ khu vực phía dưới theo cách phân chia truyền thống. Mỗi làng dần có đình, chùa, nghi lễ và cơ cấu cộng đồng riêng nhưng vẫn duy trì nhiều mối liên hệ về huyết thống, địa vực và sinh hoạt văn hóa.

Vai trò của đê điều và đất bãi

Đối với cư dân ven sông Hồng, đê là công trình chống lũ và liên quan trực tiếp đến sự tồn tại của làng. Việc quai đê, lấn bãi và mở rộng ruộng đồng giúp hình thành thêm đất canh tác, tạo điều kiện cho người dân ổn định cuộc sống.

Chính trong bối cảnh ấy, câu chuyện về Nguyễn Thị Ngọc Tú có ý nghĩa đặc biệt. Theo tư liệu và truyền thống địa phương, bà đã bỏ tiền của, thuê nhân công đắp đê, khai khẩn vùng bãi và tạo nên một diện tích ruộng tương đối lớn cho dân làng sử dụng. Một số tài liệu nhắc đến hơn 200 mẫu đất, song con số này nên được hiểu theo ghi chép truyền thống và đơn vị đo ruộng cổ, không nhất thiết tương ứng hoàn toàn với phép đo diện tích hiện đại.

Lịch sử chùa Nam Dư Thượng

Dấu mốc đầu thế kỷ XVII

Tư liệu địa phương gắn việc xây dựng chùa Nam Dư Thượng với năm 1622. Đây là giai đoạn vua Lê Thần Tông trị vì, quyền lực chính trị thực tế nằm trong tay phủ chúa Trịnh. Xã hội Đàng Ngoài lúc ấy trải qua nhiều biến động, nhưng Phật giáo và hệ thống chùa làng vẫn có điều kiện phát triển nhờ sự đóng góp của hoàng gia, quý tộc, quan lại và cộng đồng dân cư.

Năm 1622 thường được nhắc đến trong câu chuyện về Nguyễn Thị Ngọc Tú, chính cung của Thanh Đô Vương Trịnh Tráng. Theo truyền thống địa phương, sau khi giúp dân quai đê lấn bãi, bà còn cho đào mương dẫn nước, làm đường hoặc cầu phục vụ đi lại và dựng chùa để dân có nơi thờ Phật.

Sáu năm sau dấu mốc này, một tấm bia được lập vào niên hiệu Vĩnh Tộ thứ 10, tức năm 1628. Sự hiện diện của bia đá có niên đại xác định là căn cứ quan trọng hơn so với những ước đoán truyền khẩu, cho thấy chùa đã tồn tại và có hoạt động xây dựng, công đức hoặc tu bổ vào đầu thế kỷ XVII.

Tuy nhiên, để xác định năm 1622 là năm khởi dựng lần đầu hay năm diễn ra một đợt kiến thiết lớn, cần nghiên cứu toàn văn bia ký và hồ sơ Hán Nôm. Vì vậy, cách diễn đạt thận trọng nhất là: chùa Nam Dư Thượng đã có lịch sử ít nhất từ đầu thế kỷ XVII và truyền thống địa phương gắn việc dựng chùa với Nguyễn Thị Ngọc Tú vào khoảng năm 1622.

Những lần hư hại và trùng tu

Giống nhiều ngôi chùa cổ tại đồng bằng Bắc Bộ, chùa Nam Dư Thượng đã trải qua chiến tranh, thiên tai, thời tiết khắc nghiệt và nhiều lần sửa chữa. Bài minh trên chuông chùa được cho là có nhắc đến một năm Bính Ngọ xảy ra binh hỏa, khiến chùa, tượng Phật và quả chuông cũ bị hủy hoại; đến năm Giáp Dần, chuông được đúc lại.

Bính Ngọ và Giáp Dần là tên năm theo hệ can chi, lặp lại sau mỗi chu kỳ 60 năm. Khi chưa xác định rõ niên hiệu hoặc triều đại đi kèm, không nên tự quy đổi thành năm dương lịch cụ thể. Dù vậy, nội dung bài minh cho thấy ký ức về một giai đoạn chùa bị tàn phá nghiêm trọng và được cộng đồng chung tay phục dựng.

Kiến trúc chùa Nam Dư Thượng

Tổng thể mặt bằng

Tư liệu địa phương trước đây ghi khuôn viên chùa rộng hơn 6.000 m². Con số này phản ánh quy mô tương đối lớn của chùa trong không gian làng cũ, mặc dù ranh giới và diện tích sử dụng thực tế có thể đã thay đổi do chỉnh trang, mở đường hoặc quản lý đất đai qua các thời kỳ.

Chùa quay theo hướng tây nam. Tổng thể gồm tam quan, sân chùa, khu chùa chính, nhà Mẫu, phần nối giữa các tòa, hậu cung, nhà Tổ cùng một số công trình phục vụ sinh hoạt như nhà tăng, nhà khách hoặc nhà bếp.

Bố cục chùa chính được mô tả theo dạng chữ Công. Trong kiến trúc truyền thống, kiểu chữ Công gồm hai tòa nhà nằm ngang được nối với nhau bằng một tòa dọc ở giữa. Nhìn từ trên xuống, ba phần hợp lại gần giống chữ “工” trong Hán tự.

Kiểu bố cục này tạo nên sự liên kết giữa tiền đường và thượng điện, đồng thời làm cho không gian thờ tự có chiều sâu. Người vào lễ thường đi từ sân qua tiền đường, sau đó hướng tầm nhìn vào khu Phật điện phía trong.

Tam quan và sân chùa

Tam quan là công trình đánh dấu ranh giới giữa không gian đời sống bên ngoài và khu vực thờ tự. Tên gọi “tam quan” thường được hiểu là cổng có ba lối, nhưng trong Phật giáo còn được diễn giải bằng những ý nghĩa biểu tượng khác nhau, tùy theo truyền thống và cách giảng giải.

Qua tam quan là sân chùa. Khoảng sân vừa tạo tầm nhìn cho kiến trúc chính, vừa là nơi tập trung Phật tử trong những ngày lễ. Trong các dịp hội làng, sân và khu vực xung quanh có thể trở thành không gian sinh hoạt cộng đồng, nhưng cần được tổ chức sao cho không ảnh hưởng đến sự trang nghiêm của nơi thờ Phật.

Tiền đường và Phật điện

Chùa chính gồm năm gian. Tiền đường là nơi người dân dâng hương, hành lễ và chuẩn bị trước khi hướng vào Phật điện. Hai bên thường có tượng Đức Ông, Thánh Tăng và các vị Hộ pháp theo cách bài trí quen thuộc của chùa Bắc Bộ.

Phật điện là không gian trung tâm, nơi hệ thống tượng được sắp xếp thành nhiều lớp từ cao xuống thấp. Cách bố trí nhằm đáp ứng yêu cầu thẩm mỹ và thể hiện trật tự biểu tượng của thế giới Phật giáo.

Nhiều pho tượng tại chùa đã trải qua tu sửa hoặc sơn thếp. Việc xác định niên đại từng tượng cần khảo sát về chất liệu, kỹ thuật tạo tác, phong cách khuôn mặt, thế ngồi, y phục và các lớp sơn. Không nên dựa riêng vào cảm nhận bề ngoài để kết luận một pho tượng thuộc thế kỷ nào.

Lễ hội chùa Nam Dư Thượng

Thời gian tổ chức truyền thống

Tư liệu địa phương ghi lễ hội chùa Nam Dư Thượng được tổ chức vào dịp rằm tháng Giêng âm lịch. Đây là thời điểm mở đầu năm mới, khi người dân đến chùa lễ Phật, tưởng nhớ những người có công và tham gia sinh hoạt cộng đồng.

Một số hoạt động lễ hội liên quan đến đình, chùa và các làng lân cận có thể tiếp tục trong tháng Hai âm lịch. Vì vậy, cần phân biệt giữa ngày hội truyền thống của chùa với toàn bộ chuỗi lễ hội đầu xuân trong khu vực.

Lịch tổ chức thực tế từng năm có thể thay đổi tùy điều kiện địa phương, công tác bảo tồn, thời tiết và quy định quản lý lễ hội. Người dự hội nên theo dõi thông báo của chính quyền phường, ban quản lý di tích hoặc nhà chùa thay vì tự suy đoán từ lịch của năm trước.

Phần lễ

Phần lễ thường gồm dâng hương, lễ Phật, tưởng niệm những nhân vật được phối thờ và các nghi thức cộng đồng tại đình. Tùy quy mô từng năm, có thể có đoàn rước, tế lễ hoặc nghi thức liên quan đến truyền thống của làng.

Ý nghĩa chính của phần lễ là bày tỏ lòng biết ơn đối với người đi trước, cầu mong đời sống bình an và nhắc nhở con cháu về nguồn cội. Những lời cầu nguyện thuộc phạm vi niềm tin cá nhân, không nên được diễn giải thành sự bảo đảm về tài lộc, công danh hay khả năng thay đổi vận mệnh.

Phần hội

Tư liệu địa phương từng nhắc đến đấu vật và đánh roi như những hoạt động thể hiện tinh thần thượng võ. Đấu vật là trò hội quen thuộc ở nhiều làng Bắc Bộ, vừa mang tính rèn luyện sức khỏe vừa tạo không khí sôi nổi đầu xuân.

Các năm gần đây, phần hội có thể bổ sung biểu diễn văn nghệ, trò chơi dân gian và hoạt động giao lưu. Việc tổ chức cần đặt yêu cầu an toàn, văn minh, bảo vệ di tích và hạn chế thương mại hóa lên hàng đầu.

Lễ hội không dành riêng cho người thực hành tín ngưỡng. Đây còn là dịp những người xa quê trở về, các thế hệ trong làng gặp gỡ và trẻ em được tiếp xúc với phong tục truyền thống.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận