Chùa Nam Dư Thượng là một ngôi chùa cổ gắn bó mật thiết với lịch sử hình thành và đời sống văn hóa của cộng đồng cư dân Nam Dư bên bờ sông Hồng. Không nổi tiếng theo cách của những danh lam lớn giữa trung tâm Thủ đô, ngôi chùa vẫn có vị trí đặc biệt trong ký ức địa phương nhờ niên đại lâu đời, hệ thống tượng thờ tương đối phong phú, những di vật từ thế kỷ XVII và câu chuyện về những người phụ nữ từng góp công khai khẩn, đắp đê, dựng chùa, chăm lo đời sống cho dân làng.
Trong nhiều tài liệu và cách gọi quen thuộc, chùa được giới thiệu tại thôn Nam Dư Thượng, phường Lĩnh Nam, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội. Đây là địa chỉ hành chính được sử dụng trong một thời gian dài và vẫn còn phổ biến trên sách báo, bản đồ hoặc các bài giới thiệu di tích. Sau khi Hà Nội tổ chức lại đơn vị hành chính cấp xã năm 2025, khu vực Nam Dư Thượng có sự điều chỉnh về địa giới. Theo địa danh hiện nay, chùa thuộc phường Vĩnh Hưng, thành phố Hà Nội.
Sự thay đổi tên phường không làm thay đổi mối liên hệ lịch sử giữa ngôi chùa với làng Nam Dư Thượng và không gian văn hóa Lĩnh Nam cũ. Khi tìm hiểu chùa, cần đặt công trình trong toàn bộ bối cảnh của một làng Việt ven sông: có đình thờ Thành hoàng, chùa thờ Phật, nơi phối thờ người có công, lễ hội đầu xuân, tập quán canh tác vùng bãi và ký ức về quá trình đắp đê, lấn bãi, mở mang ruộng đất.
Thông tin khái quát về chùa Nam Dư Thượng
Chùa Nam Dư Thượng có tên chữ được chính quyền địa phương hiện nay sử dụng là Nghiêm Thắng Tự. Một số sách và bài viết trước đây ghi là Nghiêm Thống Tự. Sự khác biệt này có thể xuất phát từ cách đọc chữ Hán, quá trình sao chép tư liệu hoặc lỗi phiên âm. Khi chưa có điều kiện khảo sát trực tiếp hoành phi, bia ký và văn bản Hán Nôm tại chùa, tên Nghiêm Thắng Tự nên được ưu tiên vì đây là cách ghi trong tư liệu giới thiệu của địa phương.

Ngôi chùa nằm tại khu dân cư Nam Dư Thượng, gần đường Lĩnh Nam. Lối vào thường được chỉ dẫn qua khu vực ngõ 441 đường Lĩnh Nam. Trong thực tế, một số hướng dẫn dân dụng có thể chỉ theo các ngõ lân cận do hệ thống đường và lối đi trong khu dân cư đã thay đổi theo quá trình đô thị hóa.
Địa chỉ có thể được hiểu theo hai giai đoạn:
- Địa chỉ trước ngày 1/7/2025: thôn hoặc khu dân cư Nam Dư Thượng, phường Lĩnh Nam, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội.
- Địa chỉ hiện nay: khu dân cư Nam Dư Thượng, phường Vĩnh Hưng, thành phố Hà Nội.
Chùa thờ Phật theo truyền thống Phật giáo Bắc tông phổ biến tại đồng bằng Bắc Bộ. Bên cạnh hệ thống Phật điện, chùa còn phối thờ những nhân vật nữ được cộng đồng ghi nhớ là có công với vùng đất Nam Dư, nổi bật là Nguyễn Thị Ngọc Tú và một vị Lê gia Hoàng thái hậu họ Trương.
Tư liệu địa phương cho biết chùa có lịch sử từ đầu thế kỷ XVII, gắn với hoạt động của Nguyễn Thị Ngọc Tú vào khoảng năm 1622. Bia đá mang niên hiệu Vĩnh Tộ thứ 10, tức năm 1628, là một trong những căn cứ vật chất quan trọng cho thấy chùa đã hiện diện từ rất sớm.
Chùa cùng đình Nam Dư Thượng được cơ quan văn hóa trung ương xếp hạng di tích kiến trúc nghệ thuật năm 1992. Các tư liệu công khai được đối chiếu đều thống nhất về năm xếp hạng, nhưng chưa cung cấp đầy đủ số quyết định trong phần giới thiệu phổ biến. Vì vậy, không nên tự bổ sung số hiệu quyết định khi chưa tiếp cận được hồ sơ xếp hạng gốc.
Vùng đất Nam Dư và bối cảnh hình thành ngôi chùa
Nam Dư trong không gian làng cổ ven sông Hồng
Nam Dư là một vùng cư trú lâu đời nằm gần bờ phía tây sông Hồng. Trước quá trình đô thị hóa mạnh mẽ của Hà Nội, nơi đây mang đặc trưng của một làng nông nghiệp vùng bãi, đời sống phụ thuộc nhiều vào dòng sông, đê điều, đất phù sa và hoạt động trồng trọt.
Theo ký ức địa phương, cư dân đầu tiên của Nam Dư có mối liên hệ với làng Đông Dư ở phía bên kia sông Hồng. Một bộ phận dân cư được cho là đã vượt sông sang bờ tây khai phá đất đai, lập xóm và mở rộng vùng canh tác. Trong giai đoạn đầu, đời sống còn khó khăn, người mới đến vẫn phải dựa vào sự hỗ trợ của quê cũ. Tên Nôm “Kẻ Dựa” của Nam Dư thường được dân gian giải thích từ hoàn cảnh này.
Cách giải thích trên thuộc về ký ức làng xã và truyền khẩu địa phương, không nên coi là kết luận duy nhất về nguồn gốc địa danh. Tuy nhiên, câu chuyện phản ánh khá rõ ý thức của cộng đồng về quá trình di cư, khai hoang và mối liên hệ giữa hai vùng đất Đông Dư – Nam Dư ở hai bên sông.
Khi dân cư ngày càng đông và không gian làng được mở rộng, Nam Dư được chia thành Nam Dư Thượng và Nam Dư Hạ. “Thượng” chỉ khu vực phía trên, còn “Hạ” chỉ khu vực phía dưới theo cách phân chia truyền thống. Mỗi làng dần có đình, chùa, nghi lễ và cơ cấu cộng đồng riêng nhưng vẫn duy trì nhiều mối liên hệ về huyết thống, địa vực và sinh hoạt văn hóa.
Vai trò của đê điều và đất bãi
Đối với cư dân ven sông Hồng, đê không chỉ là công trình chống lũ mà còn liên quan trực tiếp đến sự tồn tại của làng. Việc quai đê, lấn bãi và mở rộng ruộng đồng giúp hình thành thêm đất canh tác, tạo điều kiện cho người dân ổn định cuộc sống.
Chính trong bối cảnh ấy, câu chuyện về Nguyễn Thị Ngọc Tú có ý nghĩa đặc biệt. Theo tư liệu và truyền thống địa phương, bà đã bỏ tiền của, thuê nhân công đắp đê, khai khẩn vùng bãi và tạo nên một diện tích ruộng tương đối lớn cho dân làng sử dụng. Một số tài liệu nhắc đến hơn 200 mẫu đất, song con số này nên được hiểu theo ghi chép truyền thống và đơn vị đo ruộng cổ, không nhất thiết tương ứng hoàn toàn với phép đo diện tích hiện đại.
Việc dựng chùa trong vùng đất mới được khai phá có thể được nhìn nhận trên nhiều phương diện. Chùa là nơi thờ Phật, đáp ứng nhu cầu đời sống tinh thần; đồng thời là điểm quy tụ cộng đồng, giúp củng cố sự ổn định của một khu dân cư đang phát triển. Trong làng Việt truyền thống, sự hiện diện của đình và chùa thường đánh dấu một cộng đồng đã có tổ chức tương đối hoàn chỉnh.
Lịch sử chùa Nam Dư Thượng
Dấu mốc đầu thế kỷ XVII
Tư liệu địa phương gắn việc xây dựng chùa Nam Dư Thượng với năm 1622. Đây là giai đoạn vua Lê Thần Tông trị vì, quyền lực chính trị thực tế nằm trong tay phủ chúa Trịnh. Xã hội Đàng Ngoài lúc ấy trải qua nhiều biến động, nhưng Phật giáo và hệ thống chùa làng vẫn có điều kiện phát triển nhờ sự đóng góp của hoàng gia, quý tộc, quan lại và cộng đồng dân cư.
Năm 1622 thường được nhắc đến trong câu chuyện về Nguyễn Thị Ngọc Tú, chính cung của Thanh Đô Vương Trịnh Tráng. Theo truyền thống địa phương, sau khi giúp dân quai đê lấn bãi, bà còn cho đào mương dẫn nước, làm đường hoặc cầu phục vụ đi lại và dựng chùa để dân có nơi thờ Phật.
Sáu năm sau dấu mốc này, một tấm bia được lập vào niên hiệu Vĩnh Tộ thứ 10, tức năm 1628. Sự hiện diện của bia đá có niên đại xác định là căn cứ quan trọng hơn so với những ước đoán truyền khẩu, cho thấy chùa đã tồn tại và có hoạt động xây dựng, công đức hoặc tu bổ vào đầu thế kỷ XVII.
Tuy nhiên, để xác định năm 1622 là năm khởi dựng lần đầu hay năm diễn ra một đợt kiến thiết lớn, cần nghiên cứu toàn văn bia ký và hồ sơ Hán Nôm. Vì vậy, cách diễn đạt thận trọng nhất là: chùa Nam Dư Thượng đã có lịch sử ít nhất từ đầu thế kỷ XVII và truyền thống địa phương gắn việc dựng chùa với Nguyễn Thị Ngọc Tú vào khoảng năm 1622.
Những lần hư hại và trùng tu
Giống nhiều ngôi chùa cổ tại đồng bằng Bắc Bộ, chùa Nam Dư Thượng đã trải qua chiến tranh, thiên tai, thời tiết khắc nghiệt và nhiều lần sửa chữa. Bài minh trên chuông chùa được cho là có nhắc đến một năm Bính Ngọ xảy ra binh hỏa, khiến chùa, tượng Phật và quả chuông cũ bị hủy hoại; đến năm Giáp Dần, chuông được đúc lại.
Bính Ngọ và Giáp Dần là tên năm theo hệ can chi, lặp lại sau mỗi chu kỳ 60 năm. Khi chưa xác định rõ niên hiệu hoặc triều đại đi kèm, không nên tự quy đổi thành năm dương lịch cụ thể. Dù vậy, nội dung bài minh cho thấy ký ức về một giai đoạn chùa bị tàn phá nghiêm trọng và được cộng đồng chung tay phục dựng.
Các đợt trùng tu về sau giúp chùa duy trì hoạt động thờ tự, nhưng cũng khiến một số hạng mục kiến trúc không còn giữ nguyên hoàn toàn hình thức ban đầu. Giá trị của chùa vì thế không chỉ nằm ở tuổi của từng cấu kiện mà còn nằm ở vị trí cổ, hệ thống di vật, không gian thờ tự và sự liên tục trong đời sống cộng đồng.
Những nhân vật được phối thờ tại chùa
Nguyễn Thị Ngọc Tú
Nguyễn Thị Ngọc Tú là nhân vật có vị trí nổi bật trong lịch sử và truyền thống của chùa Nam Dư Thượng. Bà được biết đến là chính cung của Thanh Đô Vương Trịnh Tráng, một vị chúa Trịnh có ảnh hưởng lớn trong thế kỷ XVII.
Trong ký ức của cư dân Nam Dư, bà không chỉ là một thành viên của tầng lớp quý tộc mà còn là người trực tiếp quan tâm đến đời sống dân chúng. Bà được kể là đã dùng tiền của riêng để tổ chức quai đê, lấn bãi, khai khẩn đất hoang, đào hệ thống dẫn nước và tạo thêm ruộng cho dân canh tác.
Những hoạt động này phù hợp với đặc điểm của một vùng đất ven sông thường xuyên chịu ảnh hưởng của lũ lụt và biến động dòng chảy. Người có khả năng huy động nhân lực, tiền bạc để đắp đê và khai hoang đương nhiên được cộng đồng ghi nhớ như một ân nhân.
Tại chùa, Nguyễn Thị Ngọc Tú được thờ bằng tượng, ngai hoặc bài vị tùy theo từng không gian thờ. Dân địa phương còn suy tôn bà bằng danh xưng Vua Bà. Danh xưng này thể hiện sự kính trọng của cộng đồng, không nên hiểu theo nghĩa bà từng là một vị vua trị vì.
Việc thờ Nguyễn Thị Ngọc Tú trong chùa cho thấy sự giao thoa giữa Phật giáo và tín ngưỡng tưởng niệm người có công. Đây là hiện tượng khá phổ biến tại chùa làng Bắc Bộ: bên cạnh Phật điện còn có ban thờ hậu, thờ tổ, thờ Mẫu hoặc thờ người từng góp công dựng chùa, cấp ruộng, sửa sang di tích.
Lê gia Hoàng thái hậu họ Trương
Nhân vật nữ thứ hai được phối thờ tại chùa thường được các tài liệu gọi là Lê gia Hoàng thái hậu Trương Thị Miếu. Một số nguồn lại ghi Trương Thị Niếu. Sự khác nhau giữa “Miếu” và “Niếu” có thể do việc đọc chữ Hán Nôm hoặc sao chép qua nhiều tài liệu.
Một số bản kể địa phương cho rằng bà là người trung thành với nhà Lê và qua đời trong bối cảnh xung đột giữa lực lượng Lê – Trịnh với nhà Mạc. Tuy nhiên, tiểu sử đầy đủ, niên đại và thân thế của bà chưa được phổ biến thống nhất trong các nguồn giới thiệu hiện có.
Do đó, khi trình bày về nhân vật này, cần phân biệt giữa dữ kiện thờ tự có thể quan sát tại di tích với phần thân thế được lưu truyền. Điều có thể khẳng định thận trọng là bà được cộng đồng Nam Dư Thượng tôn kính, phối thờ trong chùa và được coi là người có ân đức đối với địa phương.
Ý nghĩa của việc thờ những người có công trong chùa
Theo giáo lý Phật giáo, chùa là nơi tôn thờ chư Phật, Bồ Tát, các vị Tổ và tổ chức đời sống tu học. Tuy nhiên, trong môi trường văn hóa Việt Nam, nhiều ngôi chùa làng còn tiếp nhận lớp tín ngưỡng dân gian gắn với lịch sử cộng đồng.
Việc thờ người có công không đồng nghĩa với việc các nhân vật ấy trở thành Phật hoặc Bồ Tát. Họ được tưởng niệm với tư cách ân nhân, người bảo trợ, người khai phá đất đai hoặc người góp công dựng chùa. Đây là một cách cộng đồng thể hiện đạo lý biết ơn và lưu giữ lịch sử làng bằng hình thức thờ tự.
Tại chùa Nam Dư Thượng, sự hiện diện của hai nhân vật nữ còn cho thấy vai trò của phụ nữ trong lịch sử tạo dựng không gian văn hóa. Những đóng góp như đắp đê, cấp ruộng, dựng chùa và chăm lo cho dân làng đã được ghi nhớ qua nhiều thế hệ, vượt ra ngoài khuôn khổ của một bản tiểu sử chính trị.
Kiến trúc chùa Nam Dư Thượng
Tổng thể mặt bằng
Tư liệu địa phương trước đây ghi khuôn viên chùa rộng hơn 6.000 m². Con số này phản ánh quy mô tương đối lớn của chùa trong không gian làng cũ, mặc dù ranh giới và diện tích sử dụng thực tế có thể đã thay đổi do chỉnh trang, mở đường hoặc quản lý đất đai qua các thời kỳ.
Chùa quay theo hướng tây nam. Tổng thể gồm tam quan, sân chùa, khu chùa chính, nhà Mẫu, phần nối giữa các tòa, hậu cung, nhà Tổ cùng một số công trình phục vụ sinh hoạt như nhà tăng, nhà khách hoặc nhà bếp.
Bố cục chùa chính được mô tả theo dạng chữ Công. Trong kiến trúc truyền thống, kiểu chữ Công gồm hai tòa nhà nằm ngang được nối với nhau bằng một tòa dọc ở giữa. Nhìn từ trên xuống, ba phần hợp lại gần giống chữ “工” trong Hán tự.
Kiểu bố cục này tạo nên sự liên kết giữa tiền đường và thượng điện, đồng thời làm cho không gian thờ tự có chiều sâu. Người vào lễ thường đi từ sân qua tiền đường, sau đó hướng tầm nhìn vào khu Phật điện phía trong.
Tam quan và sân chùa
Tam quan là công trình đánh dấu ranh giới giữa không gian đời sống bên ngoài và khu vực thờ tự. Tên gọi “tam quan” thường được hiểu là cổng có ba lối, nhưng trong Phật giáo còn được diễn giải bằng những ý nghĩa biểu tượng khác nhau, tùy theo truyền thống và cách giảng giải.
Qua tam quan là sân chùa. Khoảng sân vừa tạo tầm nhìn cho kiến trúc chính, vừa là nơi tập trung Phật tử trong những ngày lễ. Trong các dịp hội làng, sân và khu vực xung quanh có thể trở thành không gian sinh hoạt cộng đồng, nhưng cần được tổ chức sao cho không ảnh hưởng đến sự trang nghiêm của nơi thờ Phật.
Tiền đường và Phật điện
Chùa chính gồm năm gian. Tiền đường là nơi người dân dâng hương, hành lễ và chuẩn bị trước khi hướng vào Phật điện. Hai bên thường có tượng Đức Ông, Thánh Tăng và các vị Hộ pháp theo cách bài trí quen thuộc của chùa Bắc Bộ.
Phật điện là không gian trung tâm, nơi hệ thống tượng được sắp xếp thành nhiều lớp từ cao xuống thấp. Cách bố trí không chỉ nhằm đáp ứng yêu cầu thẩm mỹ mà còn thể hiện trật tự biểu tượng của thế giới Phật giáo.
Nhiều pho tượng tại chùa đã trải qua tu sửa hoặc sơn thếp. Việc xác định niên đại từng tượng cần khảo sát về chất liệu, kỹ thuật tạo tác, phong cách khuôn mặt, thế ngồi, y phục và các lớp sơn. Không nên dựa riêng vào cảm nhận bề ngoài để kết luận một pho tượng thuộc thế kỷ nào.
Nhà Mẫu
Nhà Mẫu nằm bên trái chùa chính theo mô tả trong tư liệu địa phương. Công trình được dựng bằng kết cấu gỗ truyền thống, trong đó có kiểu vì “chồng rường giá chiêng”.
“Chồng rường” là hình thức các lớp rường gỗ được xếp chồng để nâng đỡ mái. “Giá chiêng” là kiểu kết cấu trong đó những thanh gỗ tạo thành bộ khung có dáng gần giống giá treo chiêng. Đây là những thuật ngữ thường gặp khi mô tả kiến trúc đình, đền và chùa cổ ở miền Bắc.
Sự hiện diện của nhà Mẫu phản ánh quá trình giao thoa giữa Phật giáo và tín ngưỡng dân gian. Người đến chùa cần phân biệt ban Phật với ban Mẫu, thực hiện nghi lễ phù hợp và tránh quan niệm rằng dâng lễ lớn sẽ mang lại kết quả vật chất tương ứng.
Nhà Tổ và khu sinh hoạt
Phía sau chùa có nhà Tổ, nơi tưởng niệm các vị sư từng trụ trì hoặc có công với chùa. Nhà Tổ là một phần quan trọng trong cấu trúc tự viện, thể hiện sự tiếp nối của dòng truyền thừa và đạo lý tri ân người đi trước.
Các công trình nhà tăng, nhà bếp hoặc nơi tiếp khách phục vụ đời sống tu hành và hoạt động Phật sự. Những khu vực này không phải nơi tham quan tự do. Khách đến chùa nên tôn trọng không gian riêng, không tự ý đi vào nơi ở, nơi làm việc hoặc chụp ảnh sinh hoạt của người tu hành.
Hệ thống tượng Phật
Sự khác nhau trong số liệu thống kê
Tư liệu địa phương có nơi ghi chùa lưu giữ gần 30 pho tượng Phật, trong khi một số bản kiểm kê rộng hơn đề cập hơn 40 pho tượng các loại. Hai con số không nhất thiết mâu thuẫn.
“Gần 30 pho tượng Phật” có thể chỉ tính các tượng trên Phật điện. Con số “hơn 40 pho tượng các loại” có thể bao gồm tượng Đức Ông, Thánh Tăng, Hộ pháp, tượng Tổ, tượng Mẫu và tượng người có công tại những ban thờ khác.
Số lượng tượng cũng có thể thay đổi sau các lần tu sửa, bổ sung hoặc sắp xếp lại. Bởi vậy, khi giới thiệu nên nói chùa còn lưu giữ một hệ thống tượng tương đối phong phú, thay vì khẳng định một con số tuyệt đối nếu chưa có bản kiểm kê mới nhất.
Bộ tượng Tam Thế
Ở vị trí cao trên Phật điện là bộ tượng Tam Thế. Ba pho tượng thường được giải thích là biểu tượng của chư Phật trong ba thời quá khứ, hiện tại và tương lai, hoặc ba phương diện của thời gian trong cái nhìn Phật giáo.
Tam Thế không nên được hiểu đơn giản là ba vị thần chuyên ban phát những điều khác nhau. Ý nghĩa cốt lõi của bộ tượng hướng người chiêm bái đến nhận thức về tính liên tục của Phật pháp và khả năng giác ngộ.
Bộ Di Đà Tam Tôn
Hàng tượng tiếp theo thường có Phật A Di Đà ở giữa, hai bên là Bồ Tát Quan Thế Âm và Đại Thế Chí. Bộ tượng này được gọi là Di Đà Tam Tôn hoặc Tây Phương Tam Thánh.
Trong truyền thống Tịnh độ, Phật A Di Đà tượng trưng cho ánh sáng và lòng từ bi vô lượng. Quan Thế Âm gắn với hạnh lắng nghe nỗi khổ, còn Đại Thế Chí biểu trưng cho sức mạnh của trí tuệ và tinh thần tinh tiến.
Phật Thích Ca và các Bồ Tát
Chùa còn có tượng Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, vị giáo chủ lịch sử của Phật giáo. Tùy từng tư liệu, tượng có thể được gọi là Đức Giáo chủ Bổn sư hoặc Phật Thích Ca.
Tượng Quan Âm nghìn mắt nghìn tay là một hình tượng đáng chú ý. Nhiều tay biểu trưng cho khả năng cứu giúp bằng nhiều phương tiện, còn nhiều mắt biểu trưng cho sự quan sát và thấu hiểu nỗi khổ của chúng sinh. Hình tượng này mang ý nghĩa nghệ thuật và tôn giáo, không nên diễn giải theo nghĩa cơ thể vật chất.
Hai vị Bồ Tát Văn Thù và Phổ Hiền thường được thể hiện cưỡi sư tử và voi trắng. Văn Thù gắn với trí tuệ, Phổ Hiền gắn với hạnh nguyện và sự thực hành. Sư tử và voi là những linh vật biểu tượng, không phải ghi chép về một sự kiện lịch sử cụ thể.
Đức Ông, Thánh Tăng và Hộ pháp
Tại tiền đường thường có ban Đức Ông và Thánh Tăng. Trong truyền thống chùa Bắc Bộ, Đức Ông được nhiều nơi đồng nhất với Cấp Cô Độc, vị cư sĩ có công cúng dường tinh xá cho Đức Phật và tăng đoàn. Thánh Tăng tượng trưng cho cộng đồng tăng sĩ và truyền thống tu học.
Hai pho Hộ pháp thường được dân gian gọi là ông Thiện và ông Ác. Cách gọi này giúp người dân dễ nhận biết nhưng chỉ phản ánh một phần ý nghĩa. Hình tượng Hộ pháp còn nhắc nhở con người biết khuyến thiện, ngăn ác và tự giữ gìn hành vi của mình.
Bia đá, chuông đồng và những di vật có giá trị
Bia niên hiệu Vĩnh Tộ thứ 10
Tấm bia mang niên hiệu Vĩnh Tộ thứ 10, tức năm 1628, là một trong những hiện vật quan trọng nhất của chùa. Bia có thể chứa thông tin về việc dựng chùa, tu bổ, công đức, ruộng hậu hoặc những người tham gia kiến thiết.
Để hiểu chính xác nội dung, cần có bản dập, phiên âm, dịch nghĩa và đối chiếu với văn bản gốc. Việc chỉ dựa vào niên đại của bia chưa đủ để kết luận toàn bộ lịch sử chùa, nhưng đây vẫn là bằng chứng vật chất cho thấy di tích có mặt từ đầu thế kỷ XVII.
Bia đá cũng có giá trị đối với việc nghiên cứu tên người, địa danh, chức tước, tổ chức làng xã và ngôn ngữ Hán Nôm. Trong điều kiện nhiều tài liệu giấy đã thất lạc, văn bia trở thành nguồn tư liệu bền vững giúp nối lại lịch sử của cộng đồng.
Chuông đồng
Chuông chùa vừa là pháp khí Phật giáo, vừa là hiện vật mỹ thuật và tư liệu lịch sử. Tiếng chuông báo thời khóa, tập hợp người tu học và tạo nên nhịp điệu quen thuộc của đời sống làng.
Bài minh trên chuông thường ghi thời điểm đúc, tên chùa, lý do đúc lại, người công đức và những lời cầu nguyện của cộng đồng. Thông tin về binh hỏa và việc chuông cũ bị phá hủy cho thấy ngôi chùa từng trải qua một giai đoạn biến động.
Khi tham quan, khách không nên tự ý gõ chuông. Việc sử dụng chuông thuộc nghi thức của nhà chùa và cần được thực hiện đúng thời điểm, đúng phép tắc.
Sắc phong, ngai và bài vị
Chùa còn lưu giữ hai bản sắc phong cùng một số ngai và bài vị. Sắc phong thường liên quan đến các nhân vật được triều đình công nhận hoặc việc thờ tự tại địa phương. Tuy nhiên, nội dung cụ thể của từng sắc cần được đọc từ bản gốc, không nên suy đoán chỉ từ số lượng hiện vật.
Ngai và bài vị là đồ thờ quan trọng, thể hiện danh tính và vị trí của nhân vật được tôn thờ. Giá trị của chúng nằm ở cả phương diện tín ngưỡng, lịch sử và nghệ thuật chạm khắc.
Hoành phi, câu đối và khánh đá
Tư liệu kiểm kê từng ghi nhận tại chùa có 16 bức hoành phi, 10 đôi câu đối, một khánh đá cùng nhiều đồ thờ khác. Hoành phi và câu đối thường ca ngợi cảnh chùa, công đức người xưa, tư tưởng từ bi hoặc đạo lý hướng thiện.
Khánh đá là loại nhạc khí nghi lễ ít phổ biến hơn chuông. Khi được bảo quản tốt, khánh giúp người nghiên cứu hiểu thêm về âm thanh trong nghi lễ cổ và kỹ thuật chế tác đá của thợ thủ công.
Những hiện vật này cần được bảo vệ trong môi trường ổn định, tránh ẩm mốc, mối mọt, va chạm và việc sơn sửa tùy tiện. Mỗi lần tu bổ nếu không tuân thủ nguyên tắc bảo tồn đều có nguy cơ làm mất lớp thông tin lịch sử.
Giá trị của di tích kiến trúc nghệ thuật
Năm 1992, đình và chùa Nam Dư Thượng được xếp hạng di tích kiến trúc nghệ thuật. Việc xếp hạng cho thấy giá trị của di tích không nằm riêng ở niên đại mà còn ở tổng thể kiến trúc, tượng thờ, bia ký, chuông, đồ thờ và mối liên hệ với lịch sử cộng đồng.
Trong một cụm di tích làng, đình và chùa có chức năng khác nhau. Đình là nơi thờ Thành hoàng và từng là trung tâm hành chính, hội họp của làng. Chùa là nơi thờ Phật, tu hành và tổ chức các hoạt động Phật sự. Dù vậy, hai công trình thường cùng tham gia vào chu kỳ lễ hội và đời sống tinh thần của người dân.
Xếp hạng di tích không có nghĩa mọi hạng mục hiện nay đều nguyên vẹn từ thế kỷ XVII. Di tích đã trải qua nhiều lần tu sửa, thay thế vật liệu và bổ sung công trình. Giá trị cần được nhìn nhận như sự kết hợp giữa những yếu tố gốc còn lại và quá trình cộng đồng liên tục gìn giữ nơi thờ tự.
Mối quan hệ giữa chùa và đình Nam Dư Thượng
Đình Nam Dư Thượng thờ Minh Hoa An Quốc Đại Vương, Đương Thống Đại Vương cùng các vị phu nhân theo thần tích địa phương. Các câu chuyện về Thành hoàng mang tính chất thần tích và truyền thuyết làng, cần được phân biệt với sử liệu chính thống.
Trong đời sống cộng đồng, đình và chùa tạo thành hai điểm tựa tinh thần. Người dân đến đình để tưởng nhớ Thành hoàng, người có công bảo hộ làng; đến chùa để lễ Phật, nghe giảng, làm việc thiện và cầu nguyện theo niềm tin cá nhân.
Vào dịp hội, các nghi thức tại đình và chùa có thể liên kết với nhau. Đoàn rước, lễ dâng hương, tế Thành hoàng, lễ Phật và các hoạt động văn nghệ dân gian góp phần tái hiện mối quan hệ giữa cộng đồng hiện tại với lịch sử của làng.
Nam Dư Thượng còn có quan hệ văn hóa với Nam Dư Hạ và Thúy Lĩnh. Tinh thần giao hảo giữa các cộng đồng được thể hiện qua một số lễ thức dùng chung nguồn nước sông Hồng, các cuộc rước và hoạt động gặp gỡ đầu xuân. Đây là biểu hiện của sự liên kết vùng trong văn hóa làng ven sông.
Lễ hội chùa Nam Dư Thượng
Thời gian tổ chức truyền thống
Tư liệu địa phương ghi lễ hội chùa Nam Dư Thượng được tổ chức vào dịp rằm tháng Giêng âm lịch. Đây là thời điểm mở đầu năm mới, khi người dân đến chùa lễ Phật, tưởng nhớ những người có công và tham gia sinh hoạt cộng đồng.
Một số hoạt động lễ hội liên quan đến đình, chùa và các làng lân cận có thể tiếp tục trong tháng Hai âm lịch. Vì vậy, cần phân biệt giữa ngày hội truyền thống của chùa với toàn bộ chuỗi lễ hội đầu xuân trong khu vực.
Lịch tổ chức thực tế từng năm có thể thay đổi tùy điều kiện địa phương, công tác bảo tồn, thời tiết và quy định quản lý lễ hội. Người dự hội nên theo dõi thông báo của chính quyền phường, ban quản lý di tích hoặc nhà chùa thay vì tự suy đoán từ lịch của năm trước.
Phần lễ
Phần lễ thường gồm dâng hương, lễ Phật, tưởng niệm những nhân vật được phối thờ và các nghi thức cộng đồng tại đình. Tùy quy mô từng năm, có thể có đoàn rước, tế lễ hoặc nghi thức liên quan đến truyền thống của làng.
Ý nghĩa chính của phần lễ là bày tỏ lòng biết ơn đối với người đi trước, cầu mong đời sống bình an và nhắc nhở con cháu về nguồn cội. Những lời cầu nguyện thuộc phạm vi niềm tin cá nhân, không nên được diễn giải thành sự bảo đảm về tài lộc, công danh hay khả năng thay đổi vận mệnh.
Phần hội
Tư liệu địa phương từng nhắc đến đấu vật và đánh roi như những hoạt động thể hiện tinh thần thượng võ. Đấu vật là trò hội quen thuộc ở nhiều làng Bắc Bộ, vừa mang tính rèn luyện sức khỏe vừa tạo không khí sôi nổi đầu xuân.
Các năm gần đây, phần hội có thể bổ sung biểu diễn văn nghệ, trò chơi dân gian và hoạt động giao lưu. Việc tổ chức cần đặt yêu cầu an toàn, văn minh, bảo vệ di tích và hạn chế thương mại hóa lên hàng đầu.
Lễ hội không chỉ dành cho người thực hành tín ngưỡng. Đây còn là dịp những người xa quê trở về, các thế hệ trong làng gặp gỡ và trẻ em được tiếp xúc với phong tục truyền thống.
Giá trị văn hóa của chùa Nam Dư Thượng
Giá trị lịch sử
Chùa lưu giữ dấu tích về quá trình khai khẩn vùng bãi sông Hồng, sự tham gia của tầng lớp quý tộc thời Lê – Trịnh và những biến động từng tác động đến đời sống làng xã.
Bia năm 1628, chuông đồng, sắc phong và hệ thống bài vị giúp bổ sung thông tin cho lịch sử địa phương. Các hiện vật không chỉ kể chuyện riêng của chùa mà còn phản ánh mối quan hệ giữa triều đình, người bảo trợ và cộng đồng nông dân.
Giá trị kiến trúc và nghệ thuật
Bố cục chữ Công, tòa năm gian, kết cấu chồng rường giá chiêng, hệ thống tượng và đồ thờ tạo nên giá trị kiến trúc nghệ thuật của di tích.
Mỗi pho tượng, bức hoành phi hoặc đôi câu đối là sản phẩm của tay nghề thủ công và quan niệm thẩm mỹ trong một giai đoạn nhất định. Ngay cả những hiện vật đã được tu sửa cũng phản ánh quá trình cộng đồng thích ứng và duy trì nơi thờ tự.
Giá trị tín ngưỡng và tôn giáo
Chùa là nơi thực hành Phật giáo, đồng thời tiếp nhận tín ngưỡng tưởng niệm người có công và thờ Mẫu trong không gian riêng. Sự cùng tồn tại của nhiều lớp thờ tự là đặc trưng đáng chú ý của văn hóa tôn giáo Việt Nam.
Điều quan trọng là không hòa lẫn tất cả đối tượng thờ phụng thành một hệ thống. Phật, Bồ Tát, các vị Tổ, Mẫu và người có công có vị trí, ý nghĩa khác nhau. Hiểu rõ sự khác biệt giúp việc tham quan và hành lễ trở nên đúng mực hơn.
Giá trị cộng đồng
Đối với người Nam Dư Thượng, chùa là một phần của quê hương. Nơi đây lưu giữ tên tuổi tiền nhân, chứng kiến các thế hệ trưởng thành và tạo không gian để cộng đồng gặp gỡ trong những ngày lễ.
Trong bối cảnh dân cư biến đổi nhanh, chùa còn giúp người mới đến hiểu thêm về lịch sử vùng đất mình đang sinh sống. Di tích vì thế có khả năng kết nối cư dân gốc với cư dân đô thị, quá khứ làng xã với đời sống hiện đại.
Chùa Nam Dư Thượng trong quá trình đô thị hóa
Khu vực Lĩnh Nam – Vĩnh Hưng đã thay đổi mạnh trong những thập niên gần đây. Ruộng vườn và xóm làng truyền thống dần xen lẫn đường giao thông, nhà cao tầng, cơ sở sản xuất và khu dân cư mới.
Đô thị hóa giúp việc tiếp cận di tích thuận lợi hơn nhưng cũng tạo áp lực về giao thông, tiếng ồn, ô nhiễm, phòng cháy và mật độ xây dựng. Không gian cảnh quan quanh chùa có nguy cơ bị thu hẹp nếu thiếu quy hoạch bảo vệ phù hợp.
Việc bảo tồn không nên chỉ tập trung vào sửa mái, sơn tượng hoặc xây thêm công trình. Những yếu tố như lối tiếp cận, sân vườn, cây xanh, mặt nước, khoảng cách với nhà dân và tầm nhìn kiến trúc đều góp phần tạo nên giá trị của chùa.
Mỗi đợt tu bổ cần được thực hiện trên cơ sở hồ sơ di tích và ý kiến chuyên môn. Việc thay toàn bộ cấu kiện cũ bằng vật liệu mới, sơn son thếp vàng quá mức hoặc đưa các hình thức trang trí không phù hợp vào chùa có thể làm giảm tính chân thực của di tích.
Bảo tồn cũng bao gồm việc số hóa bia ký, sắc phong, hoành phi và câu đối; xây dựng bản kiểm kê hiện vật; ghi lại ký ức của người cao tuổi; lưu trữ ảnh trước và sau trùng tu; hướng dẫn cộng đồng phòng chống cháy nổ, mối mọt và mất cắp cổ vật.
Kinh nghiệm tham quan và lễ Phật
Trang phục và cách ứng xử
Người đến chùa nên mặc trang phục gọn gàng, kín đáo, tránh nói lớn hoặc gây ồn tại khu Phật điện. Điện thoại cần chuyển sang chế độ im lặng.
Không nên tự ý chạm vào tượng, ngai, bài vị, bia đá hoặc đồ thờ. Các hiện vật gỗ và bề mặt sơn son rất dễ bị ảnh hưởng bởi mồ hôi, va chạm và tác động lặp lại của đông người.
Khi chụp ảnh, cần quan sát biển hướng dẫn và xin phép nếu muốn ghi hình nghi lễ, người tu hành hoặc khu vực thờ tự bên trong. Không dùng đèn chớp chiếu trực tiếp vào tượng và hiện vật cổ.
Lễ vật
Lễ Phật nên thanh tịnh, có thể là hương, hoa tươi, quả hoặc phẩm vật chay. Giá trị của việc lễ chùa không nằm ở mâm lễ lớn hay nhỏ mà ở thái độ thành kính và ý thức hướng thiện.
Tiền công đức nên đặt đúng nơi quy định. Không đặt tiền trực tiếp lên tay tượng, chân tượng, bệ thờ hoặc nhét vào khe cửa. Những hành vi này vừa thiếu trang nghiêm vừa có thể làm hư hại di vật.
Việc đốt nhiều hương, vàng mã không phù hợp với tinh thần tiết kiệm, bảo vệ môi trường và phòng chống cháy. Người đi lễ nên tuân theo hướng dẫn của nhà chùa và ban quản lý di tích.
Hiểu đúng về cầu nguyện
Trong quan niệm của nhiều người Việt, đầu năm đi chùa là dịp cầu bình an cho gia đình. Đây là nhu cầu tinh thần chính đáng khi được thực hiện với thái độ lành mạnh.
Tuy nhiên, không nên coi lễ chùa là một giao dịch để đổi lấy tiền bạc, chức vụ hoặc kết quả chắc chắn. Giá trị thiết thực của việc đến chùa nằm ở sự tĩnh tâm, nhìn lại hành vi, nuôi dưỡng lòng biết ơn và khuyến khích con người sống có trách nhiệm hơn.
Một số câu hỏi thường gặp
Chùa Nam Dư Thượng hiện thuộc phường nào?
Theo địa giới trước ngày 1/7/2025, chùa thuộc phường Lĩnh Nam, quận Hoàng Mai, Hà Nội. Theo địa giới hành chính hiện nay, khu vực chùa thuộc phường Vĩnh Hưng, thành phố Hà Nội.
Tên chữ của chùa là gì?
Cổng thông tin địa phương hiện ghi tên chữ là Nghiêm Thắng Tự. Một số tài liệu cũ ghi Nghiêm Thống Tự. Khi giới thiệu hiện nay nên ưu tiên cách gọi Nghiêm Thắng Tự, đồng thời có thể chú thích về biến thể trong tư liệu.
Chùa được xây dựng từ bao giờ?
Truyền thống địa phương gắn việc dựng chùa với Nguyễn Thị Ngọc Tú vào khoảng năm 1622. Chùa còn bia đá mang niên hiệu Vĩnh Tộ thứ 10, tức năm 1628. Vì vậy, có thể xác định chùa đã tồn tại từ đầu thế kỷ XVII.
Chùa thờ ai?
Đối tượng thờ chính là chư Phật và các vị Bồ Tát theo truyền thống Phật giáo Bắc tông. Chùa còn có ban Đức Ông, Thánh Tăng, Hộ pháp, nhà Tổ, nhà Mẫu và phối thờ Nguyễn Thị Ngọc Tú cùng một vị Lê gia Hoàng thái hậu họ Trương.
Nguyễn Thị Ngọc Tú có công gì với Nam Dư?
Theo tư liệu và ký ức địa phương, bà có công tổ chức quai đê lấn bãi, khai khẩn đất đai, tạo ruộng cho dân và xây dựng chùa. Người dân tôn kính bà với danh xưng Vua Bà.
Chùa có phải di tích quốc gia không?
Đình và chùa Nam Dư Thượng được Bộ Văn hóa và Thông tin xếp hạng di tích kiến trúc nghệ thuật năm 1992. Đây là hình thức xếp hạng ở cấp quốc gia. Khi cần ghi số quyết định cụ thể, nên đối chiếu hồ sơ gốc của cơ quan quản lý di sản.
Lễ hội chùa diễn ra khi nào?
Ngày hội truyền thống gắn với chùa được tổ chức vào dịp rằm tháng Giêng âm lịch. Một số hoạt động lễ hội của đình, chùa và cộng đồng trong vùng còn diễn ra trong tháng Hai. Lịch chính thức từng năm cần căn cứ thông báo mới của địa phương.
Có thể đến chùa bằng đường Lĩnh Nam không?
Chùa nằm trong khu dân cư Nam Dư Thượng, lối vào phổ biến từ đường Lĩnh Nam, thường được chỉ dẫn qua khu vực ngõ 441. Do đường ngõ có thể điều chỉnh hoặc phân luồng, người đi lần đầu nên hỏi người dân địa phương khi đến gần khu vực.
Kết luận
Chùa Nam Dư Thượng là một di tích tiêu biểu cho lịch sử văn hóa của cộng đồng cư dân ven sông Hồng ở phía nam Hà Nội. Từ dấu mốc đầu thế kỷ XVII, tấm bia năm 1628, hệ thống tượng thờ, chuông đồng, sắc phong đến những câu chuyện về Nguyễn Thị Ngọc Tú và các bậc tiền nhân, ngôi chùa lưu giữ nhiều lớp ký ức đan xen giữa lịch sử, Phật giáo và tín ngưỡng làng xã.
Giá trị của chùa không chỉ nằm ở tuổi đời hơn bốn thế kỷ mà còn ở khả năng kết nối cộng đồng. Đây vừa là nơi lễ Phật, tu học, vừa là không gian tưởng niệm người có công, tổ chức hội làng và trao truyền những chuẩn mực về lòng biết ơn, sự đoàn kết, tinh thần tương trợ.
Trong bối cảnh địa giới hành chính và cảnh quan đô thị liên tục thay đổi, việc ghi đúng tên gọi, địa chỉ hiện nay và lịch sử của di tích là cần thiết. Quan trọng hơn, bảo tồn chùa Nam Dư Thượng cần được thực hiện bằng thái độ tôn trọng yếu tố gốc, gìn giữ hiện vật, duy trì cảnh quan và hướng dẫn cộng đồng thực hành tín ngưỡng văn minh.
Mỗi người đến chùa, dù để lễ Phật, tìm hiểu lịch sử hay thăm lại quê hương, đều có thể góp phần bảo vệ di tích bằng những hành động giản dị: giữ gìn trật tự, không xâm hại hiện vật, hạn chế đốt lễ, tôn trọng người tu hành và tìm hiểu câu chuyện của vùng đất bằng cái nhìn tỉnh táo, nhân văn.