Khám phá chùa Báo Quốc tại cố đô Huế qua lịch sử hơn ba thế kỷ, kiến trúc cổ, vai trò đào tạo tăng tài và giếng Hàm Long.
Giữa hệ thống chùa chiền phong phú của cố đô Huế, chùa Báo Quốc không gây ấn tượng bằng một ngọn tháp cao nổi bật bên sông hay một quần thể kiến trúc phô bày trước phố lớn. Ngôi chùa nằm trên đồi Hàm Long, nép mình sau những bậc cấp và tán cây lâu năm, mang vẻ trầm lắng của một tổ đình đã trải qua hơn ba thế kỷ biến đổi.
Giá trị của chùa Báo Quốc không nằm riêng ở niên đại lâu đời. Lịch sử của chùa gắn với các chúa Nguyễn, hoàng gia triều Nguyễn, những biến động dưới thời Tây Sơn và đặc biệt là quá trình đào tạo nhiều thế hệ tăng sĩ tại Huế. Từ một thảo am được dựng vào cuối thế kỷ XVII, nơi đây dần trở thành một trung tâm tu học có ảnh hưởng đối với Phật giáo miền Trung.
Chùa cũng lưu giữ nhiều lớp ký ức khác nhau: tấm biển “Sắc tứ Báo Quốc Tự”, kiến trúc tam quan rêu phong, khu tháp tổ, những pho tượng thờ, tư liệu Hán Nôm và giếng Hàm Long dưới chân đồi. Trong đó, có những thông tin được ghi lại trong sử liệu, cũng có những câu chuyện đã trở thành truyền thuyết và ký ức dân gian của người Huế. Việc phân biệt hai lớp tư liệu này giúp chúng ta hiểu chùa Báo Quốc trong chiều sâu văn hóa mà không thần bí hóa di tích.
Chùa Báo Quốc ở đâu?
Chùa Báo Quốc tọa lạc trên đồi Hàm Long, ở phía tây đường Điện Biên Phủ, thuộc khu vực trung tâm thành phố Huế. Địa chỉ hiện được giới thiệu là số 17 đường Báo Quốc, phường Thuận Hóa, thành phố Huế. Các tài liệu xuất bản trước thời điểm điều chỉnh đơn vị hành chính thường ghi chùa thuộc phường Phường Đúc, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.

Đồi Hàm Long xưa thuộc đất làng Thụy Lôi, gần xóm Lịch Đợi. Từ khu vực chùa có thể nhìn về phía đông, nơi tuyến đường Nam Giao cũ, nay là đường Điện Biên Phủ, đi lên đàn Nam Giao; về phía bắc là khu vực ga Huế và dải đô thị ven sông An Cựu. Vị trí này đặt chùa trong một không gian văn hóa quan trọng ở phía tây nam Kinh thành Huế, nơi tập trung nhiều ngôi chùa cổ, đàn tế, phủ đệ và dấu tích lịch sử.
Dù nằm không xa khu trung tâm, chùa vẫn có sự tách biệt nhất định với phố thị. Muốn vào chùa, khách phải đi lên một đoạn dốc rồi bước qua nhiều bậc cấp dẫn đến tam quan. Sự chuyển tiếp từ đường phố lên đồi, từ không gian đông đúc đến sân chùa rợp bóng cây, tạo nên cảm giác như đi từ đời sống thường nhật vào một khu vực dành cho sự tĩnh tâm.
Chùa Báo Quốc hiện vừa là nơi thờ tự, sinh hoạt của tăng chúng, vừa gắn với hoạt động đào tạo Phật học. Vì vậy, đây không đơn thuần là một địa điểm tham quan. Người đến chùa cần tôn trọng không gian tu học, giữ yên lặng và hạn chế làm ảnh hưởng đến các lớp học, thời khóa tụng niệm hoặc sinh hoạt nội bộ.
Lịch sử hình thành chùa Báo Quốc
Từ thảo am Hàm Long đến ngôi chùa cổ
Theo các tư liệu về lịch sử Phật giáo Huế, người khai sơn chùa Báo Quốc là Thiền sư Giác Phong, một vị tăng đến từ Quảng Đông, Trung Quốc. Chùa được dựng vào cuối thế kỷ XVII, dưới thời chúa Nguyễn Phúc Tần, ban đầu mang tên Hàm Long Sơn Thiên Thọ Tự, thường được gọi ngắn gọn là Hàm Long tự hoặc thảo am Hàm Long. Một số tư liệu tại chùa gắn thời điểm khai sơn với khoảng năm 1674.
Cách gọi “thảo am” cho thấy buổi đầu nơi đây có thể chỉ là một cơ sở tu hành tương đối giản dị, chưa mang quy mô của một tổ đình lớn. Việc dựng am trên đồi, cách khu dân cư một khoảng vừa phải nhưng vẫn gần trung tâm chính trị của xứ Thuận Hóa, phù hợp với đặc điểm của nhiều cơ sở Thiền tông đương thời: thanh vắng để tu tập nhưng không hoàn toàn tách khỏi cộng đồng.
Thiền sư Giác Phong được ghi nhận là một trong những vị tăng có vai trò trong quá trình truyền bá và xây dựng cơ sở Phật giáo tại Thuận Hóa. Ngài viên tịch năm 1714. Tháp tổ Giác Phong hiện nằm trong khu tháp mộ của chùa, trở thành dấu tích nhắc nhớ về người đặt nền móng đầu tiên cho tổ đình.
Chùa Báo Quốc còn gắn với thời gian tu học của Thiền sư Liễu Quán, một nhân vật quan trọng trong lịch sử Phật giáo Đàng Trong. Tư liệu Phật giáo cho biết ngài Liễu Quán từng đến Hàm Long thọ học với Thiền sư Giác Phong và lưu lại nhiều năm. Về sau, dòng Thiền Liễu Quán phát triển mạnh, có ảnh hưởng sâu rộng đối với Phật giáo Huế và nhiều tỉnh miền Trung.
Tuy nhiên, cần hiểu rằng chùa Báo Quốc không phải do Thiền sư Liễu Quán khai sơn. Vai trò khai sơn thuộc về Thiền sư Giác Phong; còn mối liên hệ với ngài Liễu Quán thể hiện ở quá trình tham học và giao lưu trong mạng lưới Thiền môn tại Thuận Hóa cuối thế kỷ XVII, đầu thế kỷ XVIII.
Kiến trúc và cảnh quan chùa Báo Quốc
Cổng tam quan trên đồi Hàm Long
Công trình đầu tiên gây ấn tượng là cổng tam quan nằm ở vị trí cao, phía trước có nhiều bậc cấp. Cổng được xây bằng vật liệu kiên cố, gồm ba lối đi, mái ngói và các lớp trang trí mang phong cách kiến trúc truyền thống thời Nguyễn. Bề mặt đã nhuốm màu thời gian, tạo vẻ rêu phong đặc trưng.

Tam quan trong kiến trúc chùa Việt trước hết là cổng phân chia không gian bên ngoài với khu vực tự viện. Ba cửa còn thường được diễn giải theo giáo lý Phật giáo, chẳng hạn ba cửa giải thoát hoặc những phương diện khác nhau của quá trình tu học. Tuy nhiên, cách lý giải có thể thay đổi tùy truyền thống và bối cảnh; không nên xem một lối giải thích biểu tượng là ý nghĩa duy nhất của mọi cổng tam quan.


Bố cục theo dạng chữ “khẩu”
Quần thể kiến trúc chính của chùa thường được mô tả theo dạng chữ “khẩu” trong chữ Hán. Phía trước là chánh điện; hai bên và phía sau bố trí nhà khách, tăng xá cùng nhà hậu, tạo thành các dãy nhà tương đối khép kín quanh một khoảng sân hoặc vườn ở giữa.
Bố cục này được gặp ở một số tổ đình Huế. Việc liên kết các dãy nhà thành một tổng thể giúp hoạt động thờ tự, tiếp khách, sinh hoạt và tu học diễn ra trong khoảng cách thuận tiện. Khoảng sân trong đưa ánh sáng, không khí và cây xanh vào giữa quần thể, đồng thời tạo sự riêng tư cho đời sống tăng chúng.
Chánh điện và nghệ thuật trang trí
Chánh điện chùa Báo Quốc mang đặc điểm của kiến trúc chùa Huế, với hệ mái lợp ngói, bờ nóc và các bộ phận trang trí đắp nổi. Rồng, phụng, bánh xe pháp luân, hoa lá cùng nhiều mảng ghép sành sứ xuất hiện trên mái, tường và cửa sổ.

Một số tài liệu mô tả chánh điện được xây theo kiểu trùng lương trùng thiềm, gồm ba gian hai chái. “Trùng lương” và “trùng thiềm” là những thuật ngữ liên quan đến hệ kết cấu, lớp mái và cách tổ chức không gian kiến trúc truyền thống. Trong trường hợp chùa Báo Quốc, các yếu tố này góp phần tạo nên vẻ bề thế nhưng vẫn phù hợp với chiều cao và tỷ lệ chung của quần thể.
Hệ thống thờ tự trong chánh điện
Không gian trung tâm của chánh điện dành cho việc thờ Phật. Tư liệu giới thiệu tại Huế cho biết án giữa có tượng Phật Tam Thế, tượng Phật Thích Ca cùng hai vị đại đệ tử Ca Diếp và A Nan. Hai bên có các ban thờ Bồ tát Quán Thế Âm và Bồ tát Địa Tạng.

Phật Tam Thế thường được hiểu là ba đời quá khứ, hiện tại và vị lai, biểu đạt tính liên tục của Phật pháp trong thời gian. Tượng Phật Thích Ca đặt ở vị trí trang trọng nhắc đến đức Phật lịch sử, người khai sáng đạo Phật. Ca Diếp và A Nan đại diện cho những phương diện quan trọng của truyền thống tăng đoàn và sự truyền thừa giáo pháp.

Khu tháp tổ
Phía sau và bên cạnh khu kiến trúc chính là hệ thống tháp mộ của các vị tổ, tăng cang và trụ trì. Nổi bật trong đó có tháp Tổ Giác Phong, cùng tháp của các vị Phổ Tịnh, Viên Giác, Diệu Giác và nhiều cao tăng thuộc các thế hệ kế tiếp.

Tháp mộ trong chùa Huế không chỉ là nơi lưu giữ tro cốt hoặc xá lợi. Đây còn là một hình thức ghi nhớ truyền thừa sơn môn. Tên tháp, bia ký, pháp danh và niên đại của từng vị tạo thành một hệ thống tư liệu bằng đá, giúp nghiên cứu quá trình kế thế trụ trì và hoạt động của tổ đình.

Được xây dựng bằng vôi gạch, những ngôi tháp này có chiều cao khác nhau trong khoảng từ 2 đến 5 mét và được bao quanh, cách khoảng một mét, bằng một bức tường rất thấp với cửa ra vào ở trước mặt tháp. Về hướng đông của mỗi tháp là bia ghi các danh xưng và đạo vị của người quá cố.
- Tháp số 1: mộ tháp hòa thượng Tế Nhân, tự Lưu Quang, hiệu Viên Giác, Lâm Tế chánh tông đời thứ 36.
- Tháp số 2: hòa thượng Thái Chí, tự Quảng Thông, Lâm Tế chánh tông đời thứ 37.
- Tháp số 3: chữ đã phai mờ.
- Tháp số 4: đệ tử phụng lập, vào ngày đại cát tháng 2 năm Tự Đức thứ 31 (3/1878), hòa thượng Hải Khang Diên Miên, Trú trì chùa Linh Hữu, Lâm Tế chánh tông đời thứ 40.
- Tháp số 5: hòa thượng Thanh Tịnh, tự Ấn Lạc, tự Tâm Tuệ, sắc phong Trú trì chùa Từ Ân.
- Tháp số 6: hòa thượng Hoàng Pháp Lữ, pháp hiệu Hải Trường, trú trì chùa Diệu Đế, phụng lập tháng 3 năm Quý sửu (4/1853), năm Tự Đức thứ 6, bởi dân làng Trúc Khê, tỉnh Quảng Trị.
- Tháp số 7: Cao hơn các tháp kể trên rất nhiều với kích thước đồ sộ, đo được 4m70 chiều cao, gồm sáu tầng, để thờ xá lợi của hòa thượng Bùi Công, tự Viên Giác, người đã trùng tu chùa Báo Quốc. Tháp do các hòa thượng và môn đồ của ngài tạo lập năm Cảnh Hưng thứ 14 (năm 1753).
- Tháp số 8: là ngôi tháp cổ nhất, được xây dựng cách nay hơn hai trăm năm, vào năm 1714, để tưởng nhớ công lao người sáng lập chùa. Những dòng chữ còn trên bia ghi rằng: “Do các cao đệ của Hòa thượng, tỳ kheo Giác…, phụng lập, ngày 22 tháng chạp năm Vĩnh Thạnh thứ 10 (27/1/1715)”. Tháp cao 3m30.
- Các tháp số 9, 10, 11, 12, 13: Một cụm gồm 5 tháp trong cùng một tường thành. Đây là hài cốt cải táng của năm vị sưtrước đây được chôn cất ở nơi khác phải dời vào vì việc xây dựng một con đường băng qua nghĩa trang nơi an táng họ. Việc cải táng đã được thực hiện vào năm Thành Thái thứ 10 (năm 1897). Trong đó ngôi tháp ở chính giữa cao 4m10, gồm bốn tầng. Bốn tháp xung quanh nhỏ hơn.
- Tháp số 14: thuộc loại tháp lớn, chiều cao 5 mét, tầng nền mỗi cạnh dài một mét. Tháp có vẻ mới và ta nhận thấy nó vẫn được đặc biệt chăm sóc. Đây là nơi yên nghỉ của vị trụ trì tiền nhiệm cuối cùng, thầy của vị trụ trì hiện tại (vào thời điểm ấy, là hòa thượng Tâm Khoan. ND.) Lăng mộ này cao bốn tầng, mỗi cạnh đều được trang trí bằng những đặc trưng Phật giáo màu xanh nổi trên nền vàng; các cạnh của tầng nền đều được khảm bằng mảnh sứ xanh. Ta đọc được trên bia mộ bằng đá: “Do các cao đệ của Hòa thượng Phạm Minh, tự Tuệ Vân, tự Tâm Truyền, thuộc dòng Lâm Tế đời thứ 41; trú trì chùa Báo Quốc và Tăng cang chùa Diệu Đế, phụng lập tháng 2 năm Mậu thân, Tự Đức năm thứ 2 (1908)”. Đây là nơi giác linh về quy ẩn, nơi giác linh thường trụ.
- Tháp số 15: Ta đọc được dòng chữ: “Hòa thượng húy thượng Trí, hạ Hải, hiệu Hàn Chất, Lâm Tế chánh tông; do các cao đệ và Đạo túc phụng lập ngày 8 tháng 8 năm Cảnh Hưng thứ 27 (11.9.1766)”.
- Tháp số 16: Các chữ đã phai mờ không đọc được. Mộ tháp thuộc loại nhỏ.
- Tháp số 17: Nơi yên nghỉ ni cô Nguyễn Thị Hải, pháp danh Thanh Gian, tự Hòa Gia, thọ Da-di giới. Mộ tháp được tạo lập vào năm Thành Thái thứ 8 (năm 1896), chiều cao 2m80. Kế bên tháp là một ngôi mộ nhỏ xây theo hình bầu dục, an táng thân mẫu của vị ni cô.
- Tháp số 18: Cao 2m90, có dòng chữ: “Trụ trì chùa Báo Quốc, húy thượng Thanh, hạ Gian, hiệu Tâm Quảng, Lâm Tế chánh tông đời 41, do môn đồ phụng lập vào ngày húy kỵ, 30 tháng Giêng năm Thành Thái thứ 8 (13.3.1896)”.
- Tháp số 19: Dáng dấp đồ sộ, cao 4m50, sáu tầng, được xây dựng dưới triều Tự Đức (không ghi năm tháng) để tưởng niệm hòa thượng Quang Huy.
Giếng Hàm Long dưới chân chùa
Ở phía bắc, dưới chân đồi Hàm Long, có một giếng cổ được gọi là giếng Hàm Long, tên chữ là Hàm Long Tỉnh. Tư liệu tại chùa cho rằng giếng xuất hiện từ khoảng thời gian khai sơn, vào cuối thế kỷ XVII. Nước từ mạch đá chảy ra, trong và mát, khiến giếng trở thành một địa danh quen thuộc gắn với chùa Báo Quốc.

Tên gọi Hàm Long được giải thích theo hình dạng đá dưới đáy hoặc tại mạch nước, được người xưa liên tưởng đến hàm rồng. Cách giải thích này vừa mang yếu tố quan sát tự nhiên, vừa phản ánh tư duy biểu tượng quen thuộc trong văn hóa truyền thống.
Một tư liệu dẫn lại Đại Nam nhất thống chí cho biết vào buổi đầu triều Nguyễn, nước giếng từng được lấy để phục vụ nhà vua nên giếng còn được gọi là Giếng Cấm. Đây là thông tin thuộc sử liệu địa phương và cần được hiểu trong bối cảnh quy chế cung ứng nước cho hoàng gia thời Nguyễn.
Từ dữ kiện đó, dân gian dần lưu truyền nhiều câu chuyện về nước giếng “dành riêng cho vua” hoặc có tính chất đặc biệt. Một câu ca dao thường được nhắc đến là:
Giếng Hàm Long trong lại ngọt
Anh thương em rày có Bụt chứng tri.
Câu ca không phải bằng chứng về công dụng chữa bệnh hay năng lực siêu nhiên của nước giếng. Nó cho thấy địa danh Hàm Long đã đi vào đời sống tình cảm và ngôn ngữ dân gian của người Huế. Hình ảnh nước trong, vị ngọt và cửa Phật được kết hợp để nói về sự chân thành trong tình yêu.
Ngày nay, giếng Hàm Long chủ yếu mang giá trị lịch sử, cảnh quan và ký ức địa phương. Khách tham quan không nên tự ý lấy nước uống khi chưa có hướng dẫn của đơn vị quản lý, bởi chất lượng nguồn nước tự nhiên có thể thay đổi theo môi trường và không thể đánh giá chỉ bằng cảm quan.
Cũng không nên quảng bá giếng như một nơi có khả năng chữa bệnh, đổi vận hoặc bảo đảm may mắn. Những câu chuyện về sự linh thiêng nên được trình bày như niềm tin dân gian, trong khi giá trị có thể kiểm chứng của giếng nằm ở mối liên hệ với lịch sử chùa, địa hình đồi Hàm Long và đời sống văn hóa của cư dân Huế.
Giá trị văn hóa của chùa Báo Quốc
Dấu ấn của Phật giáo xứ Thuận Hóa
Chùa Báo Quốc phản ánh quá trình phát triển của Phật giáo Thuận Hóa từ thời các chúa Nguyễn đến hiện đại. Lịch sử chùa gắn với sự hiện diện của các thiền sư từ Trung Quốc, sự trưởng thành của dòng Thiền Liễu Quán và quá trình bản địa hóa Phật giáo trong môi trường văn hóa Việt Nam.
Dù người khai sơn là một vị tăng đến từ Quảng Đông, chùa không tồn tại như một cơ sở tôn giáo tách biệt với cộng đồng. Qua nhiều thế hệ, tổ đình trở thành một phần của Phật giáo Huế, sử dụng tiếng Việt và Hán văn trong giáo dục, tiếp nhận mỹ thuật thời Nguyễn, đồng thời gắn với phong tục thờ Phật, báo hiếu và tưởng niệm tổ tiên của cư dân địa phương.
Lịch sử ấy cho thấy văn hóa Phật giáo ở Huế được hình thành qua sự giao lưu nhưng không ngừng được điều chỉnh theo bối cảnh bản địa. Từ kiến trúc, nghi lễ đến hoạt động giáo dục, chùa Báo Quốc là minh chứng cho khả năng dung hợp giữa truyền thống Thiền môn với đời sống xã hội.
Sự gắn bó giữa Phật giáo và triều Nguyễn
Chùa được chúa Nguyễn Phúc Khoát ban biển sắc tứ, được Hiếu Khương Hoàng Thái hậu tái thiết và nhiều lần nhận sự hỗ trợ của các vua Nguyễn. Những sự kiện này phản ánh quan hệ gần gũi giữa Phật giáo với hoàng gia trong một số giai đoạn.
Tuy nhiên, không nên từ đó kết luận rằng chùa hoàn toàn là “chùa của vua”. Báo Quốc vốn do một thiền sư khai sơn, có hệ thống sơn môn và truyền thừa riêng. Sự bảo trợ của triều đình giúp chùa mở rộng quy mô, nhưng đời sống cốt lõi vẫn do tăng đoàn duy trì.
Mối quan hệ này có hai mặt. Một mặt, triều đình cung cấp nguồn lực cho việc trùng tu, đúc chuông, tạo tượng và tổ chức giới đàn. Mặt khác, nhà nước cũng quản lý tăng sĩ thông qua độ điệp, sát hạch giới luật và chức danh Tăng cang. Chùa Báo Quốc vì vậy là một địa điểm thích hợp để tìm hiểu cả sự bảo trợ lẫn cơ chế quản lý tôn giáo dưới triều Nguyễn.
Di sản giáo dục
Ít ngôi chùa ở Huế có quá trình đào tạo tăng sĩ liên tục và nổi bật như Báo Quốc. Từ các giới đàn thời Nguyễn đến trường sơ đẳng, cao đẳng Phật học thế kỷ XX và Trường Trung cấp Phật học hiện nay, giáo dục là sợi dây nối các giai đoạn lịch sử của chùa.

Giá trị này không chỉ được đo bằng số lượng người từng theo học. Quan trọng hơn, chùa đã góp phần hình thành một môi trường học thuật Phật giáo tại miền Trung, nơi tăng sĩ được rèn luyện giới luật, giáo lý và kiến thức văn hóa.
Nhiều vị từng tu học hoặc giảng dạy tại chùa sau này đảm nhiệm những vai trò quan trọng trong Giáo hội và hoạt động giáo dục. Do đó, Báo Quốc có thể được xem là một không gian truyền thừa tri thức, chứ không đơn thuần là nơi lưu giữ kiến trúc cổ.