Chùa Hưng Khánh và Miếu Trung Hành ở Đằng Lâm, Hải An, Hải Phòng

Chùa Hưng Khánh và Miếu Trung Hành ở Hải Phòng lưu giữ kiến trúc cổ, di vật thời Mạc và dấu tích thờ Ngô Quyền qua nhiều thế kỷ.

Giữa không gian đô thị đang phát triển nhanh của Hải Phòng, cụm Chùa Hưng Khánh và Miếu Trung Hành vẫn giữ được dáng vẻ trầm mặc của một trung tâm tín ngưỡng làng xã cổ truyền. Hai công trình nằm gần nhau nhưng đảm nhiệm những chức năng khác biệt: miếu là nơi nhân dân tưởng niệm Ngô Quyền, còn chùa là không gian thờ Phật, tu học và sinh hoạt Phật giáo của cộng đồng.

Tên gọi quen thuộc “miếu – chùa Trung Hành” cho thấy hai di tích từ lâu đã được nhìn nhận như một chỉnh thể văn hóa. Ở đó, ký ức về chiến thắng Bạch Đằng năm 938, tín ngưỡng thờ người có công với đất nước, kiến trúc Phật giáo thời Mạc và đời sống tinh thần của cư dân vùng cửa biển cùng hiện diện trong một khuôn viên cổ kính.

Giá trị của Chùa Hưng Khánh và Miếu Trung Hành không chỉ nằm ở tuổi đời của công trình. Điều đáng chú ý hơn là hệ thống tượng thờ, bia đá, sắc phong, chuông đồng, vườn tháp, cây cổ thụ và những nghi lễ cộng đồng vẫn được bảo lưu qua nhiều thế hệ. Đây cũng là một trong những địa điểm tiêu biểu giúp tìm hiểu diện mạo văn hóa truyền thống của vùng Hải An nói riêng và Hải Phòng nói chung.

Chùa Hưng Khánh và Miếu Trung Hành hiện ở đâu?

Cụm di tích tọa lạc tại khu vực Trung Hành, gần trục đường Lê Hồng Phong, thuộc phường Hải An, thành phố Hải Phòng. Trong các tài liệu trước đây, địa chỉ thường được ghi là phường Đằng Lâm, quận Hải An, thành phố Hải Phòng. Đây cũng là cách gọi địa danh đã trở nên quen thuộc với người dân địa phương.

Chùa Hưng Khánh và Miếu Trung Hành ở Đằng Lâm, Hải An, Hải Phòng
Chùa Hưng Khánh và Miếu Trung Hành ở Đằng Lâm, Hải An, Hải Phòng
Chùa Hưng Khánh và Miếu Trung Hành ở Đằng Lâm, Hải An, Hải Phòng
Chùa Hưng Khánh và Miếu Trung Hành ở Đằng Lâm, Hải An, Hải Phòng
Chùa Hưng Khánh và Miếu Trung Hành ở Đằng Lâm, Hải An, Hải Phòng
Chùa Hưng Khánh và Miếu Trung Hành ở Đằng Lâm, Hải An, Hải Phòng
Chùa Hưng Khánh và Miếu Trung Hành ở Đằng Lâm, Hải An, Hải Phòng
Chùa Hưng Khánh và Miếu Trung Hành ở Đằng Lâm, Hải An, Hải Phòng
Chùa Hưng Khánh và Miếu Trung Hành ở Đằng Lâm, Hải An, Hải Phòng
Chùa Hưng Khánh và Miếu Trung Hành ở Đằng Lâm, Hải An, Hải Phòng

Từ ngày 1/7/2025, sau khi thực hiện sắp xếp đơn vị hành chính, toàn bộ địa giới của phường Đằng Lâm cũ được hợp nhất vào phường Hải An mới. Vì vậy, địa chỉ hành chính hiện nay của di tích không còn ghi cấp quận mà được xác định là phường Hải An, thành phố Hải Phòng. Tên Đằng Lâm vẫn có giá trị trong việc nhận diện vùng đất cũ, lịch sử địa phương và chỉ dẫn dân gian.

Di tích nằm không xa trung tâm thành phố và sân bay Cát Bi. Tuy ở gần các tuyến giao thông lớn, khu vực bên trong vẫn tạo được cảm giác tách biệt với nhịp sống đô thị nhờ hệ thống sân, tường bao, mái ngói cổ, vườn tháp và những cây lâu năm.

Tên gọi của hai công trình cần được phân biệt rõ:

  • Miếu Trung Hành là công trình thờ Ngô Quyền, người được cộng đồng tôn làm Thành hoàng.
  • Chùa Trung Hành là tên gọi theo địa danh, còn tên chữ phổ biến là Hưng Khánh tự, thường gọi là Chùa Hưng Khánh.

Một số bản tư liệu điện tử từng ghi tên chùa là “Trung Khánh tự”. Tuy nhiên, dòng đại tự trên kiến trúc cùng nhiều tài liệu giới thiệu của thành phố đều sử dụng tên “Hưng Khánh tự”. Vì vậy, tên Chùa Hưng Khánh được dùng trong bài viết này.

Làng Trung Hành trong không gian lịch sử vùng cửa biển

Trung Hành vốn là tên một làng thuộc tổng Trung Hành, huyện An Dương, phủ Kinh Môn, trấn Hải Dương xưa. Đây là vùng đất nằm trong khu vực cửa sông, cửa biển có vị trí quan trọng đối với việc đi lại, phòng thủ và giao thương của cư dân miền duyên hải Bắc Bộ.

Tư liệu địa phương cho rằng Trung Hành là một trong những làng tham gia hệ thống bố phòng, huy động nhân lực và tích trữ quân lương phục vụ Ngô Quyền trong cuộc kháng chiến chống quân Nam Hán năm 938. Cần hiểu đây là ký ức lịch sử được bảo lưu qua thần tích, sắc phong và truyền thống thờ phụng tại địa phương. Những tư liệu ấy giúp lý giải vì sao Ngô Quyền được tôn thờ lâu dài tại miếu và đình Trung Hành.

Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 là một dấu mốc đặc biệt trong lịch sử dân tộc. Bằng việc tận dụng địa hình sông nước và quy luật thủy triều, lực lượng do Ngô Quyền chỉ huy đã đánh bại đoàn thuyền chiến Nam Hán. Sau chiến thắng, ông xưng vương, xây dựng chính quyền tự chủ, mở ra một thời kỳ độc lập lâu dài sau nhiều thế kỷ chịu sự thống trị từ phương Bắc.

Trong đời sống tín ngưỡng, Ngô Quyền không chỉ được tưởng niệm với tư cách một nhân vật lịch sử. Tại nhiều làng ở Hải Phòng, ông còn được tôn làm Thành hoàng, vị thần bảo trợ cho cộng đồng. Sự chuyển hóa từ anh hùng lịch sử thành nhân vật được phụng thờ là hiện tượng phổ biến trong văn hóa Việt Nam, thể hiện đạo lý ghi nhớ người có công và mong muốn kết nối vận mệnh của làng với lịch sử chung của đất nước.

Trung Hành còn được nhắc tới trong ký ức địa phương như một vùng đất có truyền thống học hành, khoa bảng. Văn bia, gia phả và những câu truyền tụng về người đỗ đạt góp phần hình thành niềm tự hào của cư dân. Dù những ghi chép dân gian cần được đối chiếu khi nghiên cứu từng nhân vật cụ thể, chúng vẫn phản ánh rõ ý thức gìn giữ truyền thống của một làng cổ ven đô.

Miếu Trung Hành – nơi thờ Đức Vương Ngô Quyền

Đối tượng thờ phụng

Miếu Trung Hành thờ Ngô Quyền, thường được người dân tôn xưng là Đức Ngô Vương hoặc Đức Vương. Trong không gian làng xã, ông được thờ với tư cách Thành hoàng, người bảo trợ đời sống tinh thần và đại diện cho truyền thống chống ngoại xâm của cộng đồng.

Việc thờ Ngô Quyền tại Trung Hành có mối liên hệ với hệ thống các di tích thờ ông trên địa bàn Hải Phòng. Mỗi địa phương lưu giữ một câu chuyện riêng về việc đóng quân, vận chuyển quân lương, chế tạo cọc, luyện quân hoặc tham gia trận Bạch Đằng. Các câu chuyện ấy không nên đồng nhất hoàn toàn với chính sử, nhưng là nguồn tư liệu quan trọng để nghiên cứu cách cộng đồng địa phương ghi nhớ một sự kiện lịch sử lớn.

Tại miếu, tượng Ngô Quyền được đặt trong khám ở cung trong, khu vực tôn nghiêm nhất của công trình. Cách bố trí này thể hiện địa vị trung tâm của vị thần được thờ, đồng thời tạo nên sự phân cấp rõ ràng giữa sân, bái đường, cung ngoài và cung cấm.

Lịch sử xây dựng và tu bổ

Niên đại khởi dựng chính xác của Miếu Trung Hành chưa được xác định hoàn toàn. Dấu tích kiến trúc hiện còn cho thấy công trình đã trải qua một đợt tu bổ lớn vào khoảng thế kỷ XVII. Một số cấu kiện, hoa văn và đồ thờ bằng gỗ mang phong cách nghệ thuật cuối thời Lê Trung Hưng.

Tư liệu tại di tích còn nhắc tới các sắc phong từ cuối thế kỷ XVIII và triều Nguyễn. Điều này cho thấy hoạt động thờ Ngô Quyền tại Trung Hành đã được các triều đại thừa nhận và duy trì trong một thời gian dài.

Các nguồn giới thiệu công khai hiện chưa thống nhất hoàn toàn về số lượng sắc phong còn được bảo quản. Một tài liệu của thành phố nêu năm bản sắc có niên đại từ cuối thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX, trong khi cơ sở dữ liệu lịch sử địa phương liệt kê số lượng lớn hơn và có những đạo sắc sớm hơn. Vì vậy, khi chưa đối chiếu trực tiếp sổ kiểm kê hiện vật, điều có thể khẳng định thận trọng là miếu còn lưu giữ một hệ thống sắc phong liên quan đến việc phụng thờ Ngô Quyền qua nhiều triều đại.

Cổng miếu mang dáng dấp thành cổ

Cổng Miếu Trung Hành là một trong những bộ phận tạo ấn tượng rõ nhất. Công trình được xây độc lập, mô phỏng dáng dấp một cổng thành cổ với cửa vòm và các tầng mái có đầu đao cong. Vật liệu truyền thống gồm gạch, vôi và những chất kết dính từng được sử dụng phổ biến trong kiến trúc cổ.

Cổng không nằm thẳng hoàn toàn trên trục đối diện với tượng thờ. Theo cách lý giải trong tư liệu địa phương, sự điều chỉnh này nhằm tránh việc người đi vào nhìn trực diện cung cấm và người đi ra quay lưng thẳng về phía thần tượng. Chi tiết tưởng như nhỏ nhưng phản ánh quan niệm ứng xử cung kính trong kiến trúc thờ tự.

Trên cổng có đại tự chữ Hán gợi nhắc sông Bạch Đằng cùng những câu đối ca ngợi uy danh của người anh hùng đánh giặc trên vùng sông biển. Hình hổ phù và các mô típ trang trí truyền thống vừa có chức năng thẩm mỹ, vừa tạo nên vẻ uy nghiêm cho lối vào.

Khác với cổng của chùa, cổng miếu nhấn mạnh tính chất tưởng niệm người anh hùng. Hình thức gần với cổng thành làm cho không gian thờ tự mang phần mạnh mẽ, trang trọng, phù hợp với hình tượng một vị võ tướng và người mở nền tự chủ.

Bái đường, giải vũ và hậu cung

Mặt bằng Miếu Trung Hành được tổ chức theo lối thường được mô tả là “nội công ngoại quốc”. Đây là cách gọi hình tượng đối với những tổ hợp kiến trúc có các tòa nhà bên trong liên kết thành dạng chữ Công, còn hệ thống bao quanh tạo thành dáng gần chữ Quốc.

Tòa bái đường gồm năm gian, là nơi cộng đồng hành lễ, dâng hương và tiến hành các nghi thức chính. Hệ khung gỗ sử dụng những kiểu liên kết truyền thống như chồng rường, kẻ và xà. Mái lợp ngói cổ tạo độ dốc lớn, vừa thích hợp với khí hậu mưa nhiều vừa làm nổi bật đường nét của công trình.

Hai dãy giải vũ được bố trí song song, kết nối khu bái đường với phần cung ngoài. Khoảng sân ở giữa làm cho tổng thể vừa khép kín vừa có độ thoáng. Trong những ngày lễ, đây là không gian chuyển tiếp giữa nơi cộng đồng tập trung và khu vực thờ chính.

Cung ngoài là nơi tiến hành một số nghi thức trước khi vào cung trong. Cung trong được đặt vuông góc với cung ngoài và là nơi an vị tượng Ngô Quyền. Sự chuyển tiếp từ không gian rộng tới không gian hẹp, từ sáng tới tối và từ thấp tới cao tạo cảm giác trang nghiêm dần khi tiến gần trung tâm thờ tự.

Cây cổ thụ và cảnh quan của miếu

Sân miếu có các cây gạo, bàng, nhãn và nhiều cây lâu năm. Đặc biệt, hoa gạo nở vào khoảng tháng ba dương lịch đã trở thành hình ảnh quen thuộc của khu di tích. Màu đỏ của hoa nổi bật trên nền mái ngói, tường cũ và những thân cây phủ rêu, tạo nên cảnh quan vừa rực rỡ vừa cổ kính.

Cây cổ thụ trong di tích không đơn thuần là yếu tố trang trí. Chúng góp phần định hình không gian, tạo bóng mát cho sân lễ hội và trở thành một phần ký ức của nhiều thế hệ. Vì vậy, bảo vệ cây xanh cần được xem là một bộ phận của công tác bảo tồn tổng thể, không tách rời kiến trúc và hiện vật.

Chùa Hưng Khánh – ngôi chùa cổ của làng Trung Hành

Tên gọi và dấu tích thời Mạc

Chùa Hưng Khánh còn được gọi là chùa Trung Hành theo tên làng. Theo truyền ngôn địa phương, chùa có thể đã xuất hiện từ thời Lý – Trần với hình thức ban đầu khá đơn sơ. Tuy nhiên, truyền ngôn này chưa đủ để xác định niên đại tuyệt đối của công trình.

Dấu tích vật chất rõ ràng hơn thuộc thời Mạc, thế kỷ XVI. Tư liệu lịch sử Hải Phòng cho biết tại chùa có tượng, bệ thờ và bi ký liên quan đến năm 1583. Những di vật này cho thấy chùa đã có quy mô và hoạt động đáng kể vào thời Mạc, giai đoạn Phật giáo và nghệ thuật tạo tượng phát triển mạnh tại vùng Dương Kinh cùng các khu vực phụ cận.

Vì vậy, cách diễn đạt phù hợp là: theo truyền ngôn, chùa có nguồn gốc sớm hơn; còn dấu tích vật chất hiện được biết đến có niên đại từ thời Mạc. Sự phân biệt này giúp tránh biến một câu chuyện truyền khẩu thành kết luận lịch sử đã được chứng minh.

Tam quan kiêm gác chuông

Từ sân ngoài bước vào, tam quan chùa tạo nên một khối kiến trúc cao, nhiều tầng mái, có dáng gần với cổng cung điện cổ. Hai lối bên được xây thành những khối riêng, còn phần giữa cao hơn và đảm nhiệm thêm chức năng gác chuông.

Nhiều tầng mái xếp chồng tạo nhịp điệu mạnh theo chiều đứng. Đầu đao cong, ngói cổ, các ô cửa vòm và lớp tường phủ màu thời gian làm cho tam quan trở thành điểm nhấn quan trọng nhất của mặt tiền.

Trên gác treo một quả chuông đồng lớn được đúc vào năm Minh Mạng thứ ba, tương ứng năm 1822. Chuông không chỉ được sử dụng trong nghi lễ Phật giáo mà còn là hiện vật phản ánh kỹ thuật đúc đồng, mỹ thuật trang trí và hoạt động tu bổ chùa dưới triều Nguyễn.

Tiếng chuông chùa trong đời sống truyền thống thường gắn với việc báo thời khóa, mở đầu hoặc kết thúc nghi lễ. Ở một ngôi chùa làng, âm thanh ấy còn lan ra khu dân cư, trở thành dấu hiệu quen thuộc trong nhịp sống hàng ngày.

Bố cục Phật điện và nhà tổ

Sau tam quan là sân gạch dẫn tới tòa tiền đường năm gian. Tiền đường là không gian để Phật tử và người dân chuẩn bị lễ, dâng hương trước khi tiến vào phần thờ chính.

Tiếp sau tiền đường là tòa ống muống gồm ba gian chạy dọc, đóng vai trò kết nối với hậu cung. Cách tổ chức này tạo thành một trục kiến trúc liên hoàn, trong đó các công trình chính được nâng cao dần, làm nổi bật vị trí của Phật điện.

Phía sau khu thờ chính là nhà tổ, nơi tưởng niệm các vị sư từng trụ trì hoặc có công với chùa. Nhà tổ có năm gian, mái lợp loại ngói thường gặp tại những công trình cổ vùng đồng bằng Bắc Bộ. Hai bên và phía sau còn có hành lang, sân, vườn bia và khu mộ tháp.

Toàn bộ các hạng mục được bao quanh bằng tường gạch, tạo thành khuôn viên tương đối vuông vức. Tuy có nhiều tòa ngang, dãy dọc, mặt bằng vẫn giữ sự cân xứng, không gây cảm giác rời rạc. Các mái thấp ở hai bên giống như đường viền, làm nổi bật những khối kiến trúc chính ở giữa.

Vườn bia và vườn tháp

Một trong những đặc điểm đáng chú ý của Chùa Hưng Khánh là hệ thống bia đá và tháp mộ. Tư liệu địa phương ghi nhận vườn bia có nhiều tấm với kích thước, niên đại và hình thức khác nhau; nội dung chủ yếu liên quan đến việc công đức, tu bổ và xây dựng chùa.

Bia hậu Phật là loại tư liệu thường gặp trong chùa làng. Người đóng góp ruộng đất, tiền của hoặc công sức cho chùa có thể được khắc tên để tưởng nhớ. Qua nội dung bia, người nghiên cứu có thể tìm hiểu lịch sử công trình, tên người tham gia tu bổ, tổ chức làng xã và đời sống kinh tế của cộng đồng trong từng giai đoạn.

Vườn tháp gồm những ngôi tháp mộ của các vị sư. Đây vừa là nơi tưởng niệm, vừa cho thấy sự kế tiếp của các thế hệ tu hành tại chùa. Hình dáng, vật liệu và chữ khắc trên tháp có thể cung cấp thêm thông tin về niên đại cũng như quan hệ giữa nhà chùa với người dân địa phương.

Bia và tháp là những hiện vật rất nhạy cảm trước thời tiết, rêu mốc, tác động của cây cối và sự tiếp xúc trực tiếp của con người. Việc bảo quản cần hạn chế chà rửa tùy tiện, sơn phủ hoặc thay đổi vị trí khi chưa có phương án chuyên môn.

Hệ thống tượng thờ và di vật quý

Các pho tượng Phật bằng gỗ

Tòa Phật điện của Chùa Hưng Khánh lưu giữ nhiều pho tượng gỗ mang phong cách nghệ thuật dân gian. Các lớp tượng cơ bản gồm Tam Thế Phật, Phật A Di Đà, Văn Thù Bồ Tát, Phổ Hiền Bồ Tát và các vị Hộ Pháp.

Tượng Tam Thế biểu trưng cho chư Phật ở quá khứ, hiện tại và tương lai. Phật A Di Đà gắn với truyền thống Tịnh độ, một pháp môn có ảnh hưởng sâu rộng trong Phật giáo Việt Nam. Văn Thù thường tượng trưng cho trí tuệ, còn Phổ Hiền tượng trưng cho hạnh nguyện và sự thực hành.

Hai vị Hộ Pháp thường được tạo hình mạnh mẽ, đặt tại khu vực phía ngoài để biểu hiện chức năng bảo vệ chính pháp. Dáng tượng, nét mặt, tư thế và màu sắc không chỉ chuyển tải nội dung tôn giáo mà còn phản ánh quan niệm thẩm mỹ của nghệ nhân dân gian.

Bên cạnh hệ thống tượng Phật, chùa còn có ban thờ Đức Ông và Tam tòa Thánh Mẫu. Sự hiện diện của các lớp thờ này cho thấy chùa làng Việt Nam thường không chỉ có một chức năng duy nhất. Trong cùng một khuôn viên có thể tồn tại Phật điện, nơi thờ tổ, ban Đức Ông và không gian gắn với tín ngưỡng dân gian, nhưng mỗi ban vẫn có vị trí và nghi thức riêng.

Di vật đá mang dấu ấn nghệ thuật thời Mạc

Nhóm hiện vật bằng đá là thành phần đặc biệt quan trọng tại Chùa Hưng Khánh. Một số bệ tượng được tạo dáng như búp sen, có phong cách nghệ thuật liên quan đến thời Mạc. Hoa sen vốn là biểu tượng quen thuộc trong Phật giáo, nhưng cách xử lý cánh, tỷ lệ và đường nét ở mỗi thời kỳ có những đặc điểm khác nhau.

Chùa từng có nhang án đá kép mang giá trị nghệ thuật cao. Tư liệu địa phương cho biết hiện vật đã không còn nguyên vẹn và từng bị chắp vá, làm biến đổi một phần hình thức ban đầu. Đây là ví dụ cho thấy việc sửa chữa cổ vật không đúng phương pháp có thể gây tổn hại lâu dài, ngay cả khi người thực hiện xuất phát từ ý định bảo vệ.

Giá trị của một di vật cổ không nằm ở vẻ sáng mới. Những vết mòn, lớp màu, dấu ghép và bề mặt đã lão hóa là một phần lịch sử vật chất của hiện vật. Bảo tồn đúng nghĩa thường ưu tiên ổn định cấu trúc và lưu giữ tối đa yếu tố gốc thay vì làm cho cổ vật trở nên hoàn toàn mới.

Pho tượng hoàng đế nhà Mạc

Di vật gây chú ý nhất tại chùa là pho tượng một vị hoàng đế nhà Mạc được tạc bằng đá. Tượng được phủ một lớp sơn dày nên khi quan sát thoáng qua có thể bị nhầm là tượng gỗ.

Danh tính chính xác của nhân vật được tạc chưa có kết luận thống nhất trong các tư liệu công khai. Vì vậy, không nên tự gắn pho tượng với một vị vua cụ thể khi chưa có nghiên cứu chuyên sâu về minh văn, tạo hình và lịch sử thờ tự.

Sự hiện diện của tượng vua nhà Mạc trong chùa có thể được xem xét trong bối cảnh vùng Hải Phòng từng giữ vị trí đặc biệt dưới triều Mạc. Dương Kinh, quê hương và căn cứ quan trọng của nhà Mạc, nằm trong không gian văn hóa rộng lớn của Hải Phòng ngày nay. Nhiều chùa trong vùng còn lưu giữ bia, tượng và đồ thờ mang phong cách thế kỷ XVI.

Pho tượng vì thế vừa có giá trị nghệ thuật, vừa là đầu mối để nghiên cứu mối quan hệ giữa vương triều, Phật giáo và làng xã. Tuy nhiên, mọi cách giải thích về danh tính, ý nghĩa thờ phụng và hoàn cảnh tạo tượng đều cần dựa trên chứng cứ, tránh suy diễn từ cảm nhận linh thiêng hoặc truyền miệng đơn lẻ.

Mối quan hệ giữa chùa và miếu trong đời sống cộng đồng

Chùa Hưng Khánh và Miếu Trung Hành nằm gần nhau nhưng không phải là một công trình duy nhất. Miếu hướng tới việc tưởng niệm Ngô Quyền và thực hành tín ngưỡng Thành hoàng; chùa là cơ sở Phật giáo, có Phật điện, nhà tổ và các hoạt động nghi lễ riêng.

Việc hai công trình cùng tồn tại trong một cụm phản ánh cấu trúc tín ngưỡng phổ biến của làng Việt. Cư dân có thể đến miếu để tưởng nhớ vị thần bảo trợ, tới đình để hội họp và tổ chức tế lễ cộng đồng, đồng thời tới chùa lễ Phật, cầu nguyện và tìm sự an tĩnh.

Các lớp tín ngưỡng ấy không nhất thiết đối lập với nhau. Trong tâm thức dân gian, mỗi không gian đáp ứng một nhu cầu tinh thần khác nhau. Phật giáo hướng con người tới lòng từ bi, tỉnh thức và tu dưỡng; tín ngưỡng Thành hoàng củng cố ký ức lịch sử, trật tự cộng đồng và ý thức về cội nguồn.

Cụm di tích vì thế cần được nhìn nhận như một cảnh quan văn hóa sống. Giá trị không chỉ nằm trong từng pho tượng hoặc tòa nhà riêng lẻ mà còn nằm ở quan hệ giữa kiến trúc, nghi lễ, cây xanh, đường làng, cộng đồng cư dân và những câu chuyện được truyền lại.

Lễ hội truyền thống Miếu Trung Hành

Ngày lễ chính tại Miếu Trung Hành là ngày 17 tháng Giêng âm lịch, gắn với việc tưởng niệm Ngô Quyền. Trong nghi thức truyền thống, cộng đồng làm lễ tại miếu, thỉnh tượng Ngô Vương từ cung trong ra cung ngoài để tế lễ, sau đó làm lễ an vị.

Trước đây, lễ hội có các hoạt động múa roi, múa lân và giao lân với làng Hạ Lũng, nơi cũng thờ Ngô Quyền. Múa roi được giải thích trong ký ức địa phương như hình thức gợi lại khí thế luyện quân, xung trận. Tuy nhiên, đây là cách diễn giải mang tính biểu tượng của lễ hội, không phải sự phục dựng chính xác một trận đánh lịch sử.

Lễ hội Trung Hành còn có sự liên hệ với đình Trung Hành, nằm cách miếu khoảng vài trăm mét. Theo tư liệu địa phương, trong những năm tổ chức quy mô lớn, đoàn rước có thể đưa tượng Thành hoàng từ miếu đi quanh làng rồi về đình. Nghi thức ấy biểu hiện quan niệm Thành hoàng tuần du, chứng giám đời sống của cộng đồng và dự hội cùng dân làng.

Phần lễ thường đặt trọng tâm vào dâng hương, tế cáo và tri ân người có công. Phần hội có thể gồm múa lân, trò chơi dân gian hoặc các hoạt động giao lưu văn nghệ, thể thao tùy điều kiện tổ chức.

Ngày 17 tháng Giêng là ngày lễ truyền thống. Thời gian khai hội, quy mô đoàn rước và các hoạt động cụ thể của từng năm có thể thay đổi theo kế hoạch của địa phương. Người có ý định tham dự nên theo dõi thông báo chính thức, không tự mặc định rằng chương trình của năm trước sẽ được lặp lại nguyên vẹn.

Giá trị kiến trúc và nghệ thuật của cụm di tích

Dấu ấn của một ngôi chùa làng thời Mạc

Chùa Hưng Khánh được đánh giá là công trình còn bảo lưu khá rõ bố cục của chùa làng vùng Hải Phòng. Tam quan, gác chuông, Phật điện, nhà tổ, vườn bia và vườn tháp kết hợp thành một tổng thể có trật tự.

Dấu ấn thời Mạc thể hiện qua bia ký, bệ tượng đá, kiểu ngói, một số cấu kiện và phong cách tạo tượng. Đây là giai đoạn có ý nghĩa quan trọng đối với lịch sử kiến trúc Phật giáo Hải Phòng, bởi vùng đất này nằm gần trung tâm phát tích của nhà Mạc.

Không phải mọi bộ phận hiện thấy đều được xây dựng đồng thời trong thế kỷ XVI. Công trình đã trải qua nhiều lần tu sửa dưới thời Lê Trung Hưng, Nguyễn và thời hiện đại. Giá trị của di tích nằm ở sự chồng lớp của nhiều giai đoạn, chứ không nên quy toàn bộ kiến trúc hiện tồn cho một niên đại duy nhất.

Không gian tưởng niệm mang tính võ công tại miếu

Nếu chùa mang vẻ tĩnh tại, thiên về chiêm nghiệm thì Miếu Trung Hành thể hiện rõ hơn tinh thần tưởng niệm một vị anh hùng. Cổng dáng thành cổ, câu đối về chiến công sông nước, không gian bái đường và tượng Ngô Quyền trong cung cấm tạo nên sắc thái trang nghiêm, mạnh mẽ.

Bố cục khép kín giúp bảo vệ khu vực thờ chính, trong khi sân giữa và hai dãy giải vũ vẫn đủ rộng cho sinh hoạt lễ hội. Đây là cách kiến trúc đáp ứng đồng thời hai yêu cầu: duy trì sự tôn nghiêm và tạo không gian cho cộng đồng tập trung.

Sự hài hòa giữa kiến trúc và thiên nhiên

Cây gạo, cây bàng, cây nhãn, sân gạch, hồ nước và những khoảng vườn tạo thành phông cảnh cho kiến trúc. Vào mùa xuân, hoa gạo đỏ làm nổi bật lớp mái ngói và tường phủ rêu. Vào mùa hè, tán cây giúp giảm nắng nóng, giữ cho sân và các công trình có độ ẩm, bóng mát tương đối ổn định.

Cảnh quan cổ thụ cũng khiến di tích trở thành địa điểm được nhiều người tìm đến để tham quan, chụp ảnh. Tuy nhiên, việc thưởng ngoạn cần đi kèm ý thức tôn trọng không gian tín ngưỡng. Leo trèo, bẻ cành, dẫm lên bệ cổ hoặc sắp đặt đồ vật tùy tiện để chụp ảnh đều có thể gây ảnh hưởng đến di sản.

Việc xếp hạng di tích

Cụm Miếu – Chùa Trung Hành được Bộ Văn hóa – Thông tin xếp hạng là Di tích lịch sử và kiến trúc nghệ thuật cấp quốc gia theo Quyết định số 57 VH/QĐ ngày 18/1/1993. Tên gọi xếp hạng áp dụng cho cả cụm miếu và chùa, không chỉ riêng một công trình.

Giá trị lịch sử tập trung ở truyền thống thờ Ngô Quyền, ký ức về quá trình chuẩn bị cho trận Bạch Đằng và hệ thống sắc phong, bia ký. Giá trị kiến trúc nghệ thuật thể hiện qua mặt bằng miếu, chùa, kết cấu gỗ, tam quan, gác chuông, tượng thờ và nhóm di vật đá thời Mạc.

Việc được xếp hạng không có nghĩa di tích chỉ còn chức năng trưng bày. Chùa và miếu vẫn là nơi thực hành tôn giáo, tín ngưỡng của cộng đồng. Công tác quản lý vì thế phải đồng thời đáp ứng yêu cầu bảo vệ di sản và nhu cầu sinh hoạt chính đáng của người dân.

Mọi hoạt động tu bổ, thay đổi kiến trúc, di chuyển hiện vật hoặc xây dựng trong khu vực bảo vệ cần tuân thủ pháp luật về di sản văn hóa. Đặc biệt, các hạng mục cổ không nên được sửa chữa theo quan niệm “càng mới càng đẹp”, bởi việc thay gỗ, thay ngói, sơn lại tượng hoặc làm sạch bia đá quá mức có thể làm mất yếu tố nguyên gốc.

Hiện trạng bảo tồn và định hướng tôn tạo

Qua nhiều thế kỷ, một số cấu kiện của Chùa Hưng Khánh và Miếu Trung Hành đã chịu ảnh hưởng của thời tiết, mối mọt, độ ẩm và quá trình đô thị hóa. Nhu cầu gia cố, bảo dưỡng là điều khó tránh khỏi đối với một quần thể kiến trúc chủ yếu sử dụng gỗ, gạch và ngói truyền thống.

Thông tin công bố trong năm 2026 cho thấy định hướng bảo tồn tại Chùa Trung Hành là duy trì tối đa kiến trúc gốc, chỉ can thiệp khi cần thiết và bố trí các hạng mục phục vụ sinh hoạt tách khỏi khu kiến trúc cổ. Một số công trình hỗ trợ như nhà khách, nơi phục vụ sinh hoạt được định hướng xây dựng có kiểm soát, tránh lấn át không gian di sản.

Cách tiếp cận này có ý nghĩa bởi một di tích không chỉ có từng tòa nhà riêng lẻ. Chiều cao công trình mới, màu sơn, vật liệu lát sân, hệ thống chiếu sáng, biển quảng cáo và đường đi đều có thể làm thay đổi cảm nhận về cảnh quan cổ.

Đối với hệ thống tượng, bia và sắc phong, việc lập hồ sơ khoa học, chụp ảnh, đo vẽ, kiểm kê và theo dõi tình trạng định kỳ rất cần thiết. Những tư liệu này giúp xác định biến đổi của hiện vật theo thời gian, đồng thời hạn chế tình trạng sửa chữa dựa trên trí nhớ hoặc cảm nhận cá nhân.

Cây cổ thụ cũng cần được theo dõi sức khỏe, gia cố khi có nguy cơ gãy đổ nhưng phải tránh cắt tỉa tùy tiện. Rễ cây, độ ẩm và tán lá có thể ảnh hưởng đến nền móng, mái ngói; ngược lại, loại bỏ cây thiếu cân nhắc cũng có thể phá vỡ cảnh quan đã hình thành qua hàng trăm năm.

Giá trị của di tích trong đời sống hôm nay

Nơi gìn giữ ký ức về Ngô Quyền và Bạch Đằng

Miếu Trung Hành góp phần đưa lịch sử ra khỏi phạm vi sách vở để hiện diện trong không gian sống của cộng đồng. Qua tượng thờ, sắc phong, lễ hội và những câu chuyện địa phương, hình tượng Ngô Quyền tiếp tục được tưởng nhớ như biểu tượng của ý chí tự chủ.

Giá trị giáo dục của di tích không nằm ở việc thần bí hóa nhân vật lịch sử. Điều quan trọng là giúp thế hệ sau hiểu vì sao chiến thắng Bạch Đằng có ý nghĩa, cư dân vùng cửa biển đã tham gia bảo vệ đất nước như thế nào và cộng đồng đã gìn giữ ký ức ấy ra sao.

Tư liệu về nghệ thuật thời Mạc

Những hiện vật bằng đá, tượng thờ và bia ký của Chùa Hưng Khánh cung cấp tư liệu cho việc nghiên cứu nghệ thuật thời Mạc tại Hải Phòng. Đây là nguồn chứng cứ vật chất giúp nhận diện kỹ thuật chạm khắc, phong cách tạo tượng và sự phát triển của chùa làng trong thế kỷ XVI.

Pho tượng hoàng đế nhà Mạc đặc biệt có giá trị vì tượng chân dung nhân vật lịch sử bằng đá trong không gian chùa không phải hiện vật phổ biến. Việc nghiên cứu thận trọng có thể làm rõ thêm mối quan hệ giữa quyền lực vương triều và Phật giáo tại vùng Dương Kinh.

Không gian gắn kết cộng đồng

Lễ hội, ngày sóc vọng, lễ Phật và hoạt động chăm sóc di tích tạo cơ hội để người dân gặp gỡ, cùng nhau thực hiện những công việc chung. Trong xã hội hiện đại, vai trò gắn kết ấy vẫn có ý nghĩa, nhất là tại những khu vực đang đô thị hóa nhanh.

Sự tham gia của cộng đồng cũng là điều kiện để di tích tiếp tục sống. Tuy nhiên, đóng góp công đức và nhiệt tình tu bổ cần được đặt trong khuôn khổ chuyên môn. Việc bảo tồn không thể chỉ dựa trên khả năng huy động kinh phí mà phải dựa trên hiểu biết về giá trị gốc.

Một điểm đến tìm hiểu văn hóa Hải Phòng

Cụm miếu – chùa nằm gần trung tâm thành phố, thuận lợi cho việc kết hợp tham quan với các di tích thờ Ngô Quyền khác ở Hải Phòng. Người đến đây có thể tìm hiểu đồng thời lịch sử, kiến trúc, Phật giáo và tín ngưỡng Thành hoàng.

Di tích phù hợp với hoạt động tham quan quy mô vừa phải, ưu tiên trải nghiệm yên tĩnh và tìm hiểu chiều sâu văn hóa. Việc phát triển thành điểm đến không nên chạy theo số lượng khách hoặc thương mại hóa quá mức, bởi chính không khí cổ kính và mối liên hệ với cộng đồng địa phương mới là giá trị khác biệt.

Lưu ý khi đến Chùa Hưng Khánh và Miếu Trung Hành

Chùa và miếu có chức năng thờ tự khác nhau. Khi vào chùa, người tham quan nên giữ sự yên tĩnh, không tự ý chạm vào tượng, pháp khí hoặc đồ thờ. Khi vào miếu, cần tôn trọng khu vực cung cấm và hướng dẫn của người trông coi di tích.

Trang phục nên kín đáo, lịch sự. Không nên nói lớn, bật nhạc, hút thuốc hoặc đùa nghịch trong khu thờ chính. Việc chụp ảnh nội thất, tượng cổ và sắc phong cần được sự đồng ý của người quản lý, nhất là khi sử dụng đèn chiếu hoặc thiết bị chuyên nghiệp.

Người đến lễ có thể chuẩn bị hương, hoa và lễ vật giản dị. Trong thực hành tín ngưỡng truyền thống, điều được đề cao là sự thành kính, không phải giá trị vật chất của mâm lễ. Không nên đốt quá nhiều hương, rải tiền lẻ lên tượng hoặc tin vào những lời hứa hẹn rằng một nghi lễ nào đó có thể bảo đảm tài lộc, chữa bệnh hay thay đổi vận mệnh.

Nếu muốn dự lễ hội, cần kiểm tra lịch tổ chức của năm cụ thể. Ngày truyền thống là 17 tháng Giêng âm lịch, nhưng chương trình rước, tế, biểu diễn và phân luồng giao thông có thể được điều chỉnh.

Tháng ba dương lịch thường là thời điểm hoa gạo nở, cảnh quan đẹp nhưng lượng người tới chụp ảnh có thể tăng. Khách tham quan nên tránh trèo lên bệ đá, dựa vào hiện vật, xê dịch đồ thờ hoặc giẫm lên khu vực trồng cây.

Kết luận

Chùa Hưng Khánh và Miếu Trung Hành là một cụm di tích tiêu biểu của vùng Hải An, nơi hội tụ nhiều lớp giá trị lịch sử, tôn giáo và tín ngưỡng. Miếu lưu giữ truyền thống thờ Ngô Quyền cùng ký ức về chiến thắng Bạch Đằng, còn chùa bảo tồn bố cục kiến trúc cổ, hệ thống tượng Phật, bia đá, vườn tháp và những di vật mang dấu ấn thời Mạc.

Sự hiện diện song song của chùa và miếu phản ánh đặc trưng của đời sống tinh thần làng Việt: kính Phật, nhớ người có công, thờ Thành hoàng và coi trọng sự gắn kết cộng đồng. Mỗi công trình có chức năng riêng nhưng cùng góp phần tạo nên cảnh quan văn hóa Trung Hành.

Trong bối cảnh đô thị Hải Phòng tiếp tục mở rộng, bảo vệ cụm di tích không chỉ là giữ lại những mái ngói hay pho tượng cổ. Đó còn là gìn giữ ký ức về vùng đất cửa biển, về những thế hệ đã dựng làng, giữ nước và truyền lại cho hôm nay một không gian văn hóa có chiều sâu.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.465 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận