Chùa Hưng Khánh và Miếu Trung Hành ở Đằng Lâm, Hải An, Hải Phòng

Chùa Hưng Khánh và Miếu Trung Hành ở Hải Phòng lưu giữ kiến trúc cổ, di vật thời Mạc và dấu tích thờ Ngô Quyền qua nhiều thế kỷ.

Giữa không gian đô thị đang phát triển nhanh của Hải Phòng, cụm Chùa Hưng Khánh và Miếu Trung Hành vẫn giữ được dáng vẻ trầm mặc của một trung tâm tín ngưỡng làng xã cổ truyền. Hai công trình nằm gần nhau nhưng đảm nhiệm những chức năng khác biệt: miếu là nơi nhân dân tưởng niệm Ngô Quyền, còn chùa là không gian thờ Phật, tu học và sinh hoạt Phật giáo của cộng đồng.

Tên gọi quen thuộc “miếu – chùa Trung Hành” cho thấy hai di tích từ lâu đã được nhìn nhận như một chỉnh thể văn hóa. Ở đó, ký ức về chiến thắng Bạch Đằng năm 938, tín ngưỡng thờ người có công với đất nước, kiến trúc Phật giáo thời Mạc và đời sống tinh thần của cư dân vùng cửa biển cùng hiện diện trong một khuôn viên cổ kính.

Giá trị của Chùa Hưng Khánh và Miếu Trung Hành không nằm riêng ở tuổi đời của công trình. Điều đáng chú ý hơn là hệ thống tượng thờ, bia đá, sắc phong, chuông đồng, vườn tháp, cây cổ thụ và những nghi lễ cộng đồng vẫn được bảo lưu qua nhiều thế hệ. Đây cũng là một trong những địa điểm tiêu biểu giúp tìm hiểu diện mạo văn hóa truyền thống của vùng Hải An nói riêng và Hải Phòng nói chung.

Chùa Hưng Khánh và Miếu Trung Hành hiện ở đâu?

Cụm di tích tọa lạc tại khu vực Trung Hành, gần trục đường Lê Hồng Phong, thuộc phường Hải An, thành phố Hải Phòng. Trong các tài liệu trước đây, địa chỉ thường được ghi là phường Đằng Lâm, quận Hải An, thành phố Hải Phòng. Đây cũng là cách gọi địa danh đã trở nên quen thuộc với người dân địa phương.

Chùa Hưng Khánh và Miếu Trung Hành ở Đằng Lâm, Hải An, Hải Phòng
Chùa Hưng Khánh và Miếu Trung Hành ở Đằng Lâm, Hải An, Hải Phòng
Chùa Hưng Khánh và Miếu Trung Hành ở Đằng Lâm, Hải An, Hải Phòng
Chùa Hưng Khánh và Miếu Trung Hành ở Đằng Lâm, Hải An, Hải Phòng
Chùa Hưng Khánh và Miếu Trung Hành ở Đằng Lâm, Hải An, Hải Phòng
Chùa Hưng Khánh và Miếu Trung Hành ở Đằng Lâm, Hải An, Hải Phòng
Chùa Hưng Khánh và Miếu Trung Hành ở Đằng Lâm, Hải An, Hải Phòng
Chùa Hưng Khánh và Miếu Trung Hành ở Đằng Lâm, Hải An, Hải Phòng
Chùa Hưng Khánh và Miếu Trung Hành ở Đằng Lâm, Hải An, Hải Phòng
Chùa Hưng Khánh và Miếu Trung Hành ở Đằng Lâm, Hải An, Hải Phòng

Từ ngày 1/7/2025, sau khi thực hiện sắp xếp đơn vị hành chính, toàn bộ địa giới của phường Đằng Lâm cũ được hợp nhất vào phường Hải An mới. Vì vậy, địa chỉ hành chính hiện nay của di tích không còn ghi cấp quận mà được xác định là phường Hải An, thành phố Hải Phòng. Tên Đằng Lâm vẫn có giá trị trong việc nhận diện vùng đất cũ, lịch sử địa phương và chỉ dẫn dân gian.

Di tích nằm không xa trung tâm thành phố và sân bay Cát Bi. Tuy ở gần các tuyến giao thông lớn, khu vực bên trong vẫn tạo được cảm giác tách biệt với nhịp sống đô thị nhờ hệ thống sân, tường bao, mái ngói cổ, vườn tháp và những cây lâu năm.

Tên gọi của hai công trình cần được phân biệt rõ:

  • Miếu Trung Hành là công trình thờ Ngô Quyền, người được cộng đồng tôn làm Thành hoàng.
  • Chùa Trung Hành là tên gọi theo địa danh, còn tên chữ phổ biến là Hưng Khánh tự, thường gọi là Chùa Hưng Khánh.

Một số bản tư liệu điện tử từng ghi tên chùa là “Trung Khánh tự”. Tuy nhiên, dòng đại tự trên kiến trúc cùng nhiều tài liệu giới thiệu của thành phố đều sử dụng tên “Hưng Khánh tự”. Vì vậy, tên Chùa Hưng Khánh được dùng trong bài viết này.

Làng Trung Hành trong không gian lịch sử vùng cửa biển

Trung Hành vốn là tên một làng thuộc tổng Trung Hành, huyện An Dương, phủ Kinh Môn, trấn Hải Dương xưa. Đây là vùng đất nằm trong khu vực cửa sông, cửa biển có vị trí quan trọng đối với việc đi lại, phòng thủ và giao thương của cư dân miền duyên hải Bắc Bộ.

Tư liệu địa phương cho rằng Trung Hành là một trong những làng tham gia hệ thống bố phòng, huy động nhân lực và tích trữ quân lương phục vụ Ngô Quyền trong cuộc kháng chiến chống quân Nam Hán năm 938. Cần hiểu đây là ký ức lịch sử được bảo lưu qua thần tích, sắc phong và truyền thống thờ phụng tại địa phương. Những tư liệu ấy giúp lý giải vì sao Ngô Quyền được tôn thờ lâu dài tại miếu và đình Trung Hành.

Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 là một dấu mốc đặc biệt trong lịch sử dân tộc. Bằng việc tận dụng địa hình sông nước và quy luật thủy triều, lực lượng do Ngô Quyền chỉ huy đã đánh bại đoàn thuyền chiến Nam Hán. Sau chiến thắng, ông xưng vương, xây dựng chính quyền tự chủ, mở ra một thời kỳ độc lập lâu dài sau nhiều thế kỷ chịu sự thống trị từ phương Bắc.

Trong đời sống tín ngưỡng, Ngô Quyền không chỉ được tưởng niệm với tư cách một nhân vật lịch sử. Tại nhiều làng ở Hải Phòng, ông còn được tôn làm Thành hoàng, vị thần bảo trợ cho cộng đồng. Sự chuyển hóa từ anh hùng lịch sử thành nhân vật được phụng thờ là hiện tượng phổ biến trong văn hóa Việt Nam, thể hiện đạo lý ghi nhớ người có công và mong muốn kết nối vận mệnh của làng với lịch sử chung của đất nước.

Trung Hành còn được nhắc tới trong ký ức địa phương như một vùng đất có truyền thống học hành, khoa bảng. Văn bia, gia phả và những câu truyền tụng về người đỗ đạt góp phần hình thành niềm tự hào của cư dân. Dù những ghi chép dân gian cần được đối chiếu khi nghiên cứu từng nhân vật cụ thể, chúng vẫn phản ánh rõ ý thức gìn giữ truyền thống của một làng cổ ven đô.

Miếu Trung Hành – nơi thờ Đức Vương Ngô Quyền

Đối tượng thờ phụng

Miếu Trung Hành thờ Ngô Quyền, thường được người dân tôn xưng là Đức Ngô Vương hoặc Đức Vương. Trong không gian làng xã, ông được thờ với tư cách Thành hoàng, người bảo trợ đời sống tinh thần và đại diện cho truyền thống chống ngoại xâm của cộng đồng.

Việc thờ Ngô Quyền tại Trung Hành có mối liên hệ với hệ thống các di tích thờ ông trên địa bàn Hải Phòng. Mỗi địa phương lưu giữ một câu chuyện riêng về việc đóng quân, vận chuyển quân lương, chế tạo cọc, luyện quân hoặc tham gia trận Bạch Đằng. Các câu chuyện ấy không nên đồng nhất hoàn toàn với chính sử, nhưng là nguồn tư liệu quan trọng để nghiên cứu cách cộng đồng địa phương ghi nhớ một sự kiện lịch sử lớn.

Tại miếu, tượng Ngô Quyền được đặt trong khám ở cung trong, khu vực tôn nghiêm nhất của công trình. Cách bố trí này thể hiện địa vị trung tâm của vị thần được thờ, đồng thời tạo nên sự phân cấp rõ ràng giữa sân, bái đường, cung ngoài và cung cấm.

Lịch sử xây dựng và tu bổ

Niên đại khởi dựng chính xác của Miếu Trung Hành chưa được xác định hoàn toàn. Dấu tích kiến trúc hiện còn cho thấy công trình đã trải qua một đợt tu bổ lớn vào khoảng thế kỷ XVII. Một số cấu kiện, hoa văn và đồ thờ bằng gỗ mang phong cách nghệ thuật cuối thời Lê Trung Hưng.

Tư liệu tại di tích còn nhắc tới các sắc phong từ cuối thế kỷ XVIII và triều Nguyễn. Điều này cho thấy hoạt động thờ Ngô Quyền tại Trung Hành đã được các triều đại thừa nhận và duy trì trong một thời gian dài.

Các nguồn giới thiệu công khai hiện chưa thống nhất hoàn toàn về số lượng sắc phong còn được bảo quản. Một tài liệu của thành phố nêu năm bản sắc có niên đại từ cuối thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX, trong khi cơ sở dữ liệu lịch sử địa phương liệt kê số lượng lớn hơn và có những đạo sắc sớm hơn. Vì vậy, khi chưa đối chiếu trực tiếp sổ kiểm kê hiện vật, điều có thể khẳng định thận trọng là miếu còn lưu giữ một hệ thống sắc phong liên quan đến việc phụng thờ Ngô Quyền qua nhiều triều đại.

Chùa Hưng Khánh – ngôi chùa cổ của làng Trung Hành

Tên gọi và dấu tích thời Mạc

Chùa Hưng Khánh còn được gọi là chùa Trung Hành theo tên làng. Theo truyền ngôn địa phương, chùa có thể đã xuất hiện từ thời Lý – Trần với hình thức ban đầu khá đơn sơ. Tuy nhiên, truyền ngôn này chưa đủ để xác định niên đại tuyệt đối của công trình.

Dấu tích vật chất rõ ràng hơn thuộc thời Mạc, thế kỷ XVI. Tư liệu lịch sử Hải Phòng cho biết tại chùa có tượng, bệ thờ và bi ký liên quan đến năm 1583. Những di vật này cho thấy chùa đã có quy mô và hoạt động đáng kể vào thời Mạc, giai đoạn Phật giáo và nghệ thuật tạo tượng phát triển mạnh tại vùng Dương Kinh cùng các khu vực phụ cận.

Vì vậy, cách diễn đạt phù hợp là: theo truyền ngôn, chùa có nguồn gốc sớm hơn; còn dấu tích vật chất hiện được biết đến có niên đại từ thời Mạc. Sự phân biệt này giúp tránh biến một câu chuyện truyền khẩu thành kết luận lịch sử đã được chứng minh.

Tam quan kiêm gác chuông

Từ sân ngoài bước vào, tam quan chùa tạo nên một khối kiến trúc cao, nhiều tầng mái, có dáng gần với cổng cung điện cổ. Hai lối bên được xây thành những khối riêng, còn phần giữa cao hơn và đảm nhiệm thêm chức năng gác chuông.

Nhiều tầng mái xếp chồng tạo nhịp điệu mạnh theo chiều đứng. Đầu đao cong, ngói cổ, các ô cửa vòm và lớp tường phủ màu thời gian làm cho tam quan trở thành điểm nhấn quan trọng nhất của mặt tiền.

Trên gác treo một quả chuông đồng lớn được đúc vào năm Minh Mạng thứ ba, tương ứng năm 1822. Chuông được sử dụng trong nghi lễ Phật giáo và là hiện vật phản ánh kỹ thuật đúc đồng, mỹ thuật trang trí và hoạt động tu bổ chùa dưới triều Nguyễn.

Tiếng chuông chùa trong đời sống truyền thống thường gắn với việc báo thời khóa, mở đầu hoặc kết thúc nghi lễ. Ở một ngôi chùa làng, âm thanh ấy còn lan ra khu dân cư, trở thành dấu hiệu quen thuộc trong nhịp sống hàng ngày.

Giá trị kiến trúc và nghệ thuật của cụm di tích

Dấu ấn của một ngôi chùa làng thời Mạc

Chùa Hưng Khánh được đánh giá là công trình còn bảo lưu khá rõ bố cục của chùa làng vùng Hải Phòng. Tam quan, gác chuông, Phật điện, nhà tổ, vườn bia và vườn tháp kết hợp thành một tổng thể có trật tự.

Dấu ấn thời Mạc thể hiện qua bia ký, bệ tượng đá, kiểu ngói, một số cấu kiện và phong cách tạo tượng. Đây là giai đoạn có ý nghĩa quan trọng đối với lịch sử kiến trúc Phật giáo Hải Phòng, bởi vùng đất này nằm gần trung tâm phát tích của nhà Mạc.

Không phải mọi bộ phận hiện thấy đều được xây dựng đồng thời trong thế kỷ XVI. Công trình đã trải qua nhiều lần tu sửa dưới thời Lê Trung Hưng, Nguyễn và thời hiện đại. Giá trị của di tích nằm ở sự chồng lớp của nhiều giai đoạn, chứ không nên quy toàn bộ kiến trúc hiện tồn cho một niên đại duy nhất.

Không gian tưởng niệm mang tính võ công tại miếu

Nếu chùa mang vẻ tĩnh tại, thiên về chiêm nghiệm thì Miếu Trung Hành thể hiện rõ hơn tinh thần tưởng niệm một vị anh hùng. Cổng dáng thành cổ, câu đối về chiến công sông nước, không gian bái đường và tượng Ngô Quyền trong cung cấm tạo nên sắc thái trang nghiêm, mạnh mẽ.

Bố cục khép kín giúp bảo vệ khu vực thờ chính, trong khi sân giữa và hai dãy giải vũ vẫn đủ rộng cho sinh hoạt lễ hội. Đây là cách kiến trúc đáp ứng đồng thời hai yêu cầu: duy trì sự tôn nghiêm và tạo không gian cho cộng đồng tập trung.

Sự hài hòa giữa kiến trúc và thiên nhiên

Cây gạo, cây bàng, cây nhãn, sân gạch, hồ nước và những khoảng vườn tạo thành phông cảnh cho kiến trúc. Vào mùa xuân, hoa gạo đỏ làm nổi bật lớp mái ngói và tường phủ rêu. Vào mùa hè, tán cây giúp giảm nắng nóng, giữ cho sân và các công trình có độ ẩm, bóng mát tương đối ổn định.

Cảnh quan cổ thụ cũng khiến di tích trở thành địa điểm được nhiều người tìm đến để tham quan, chụp ảnh. Tuy nhiên, việc thưởng ngoạn cần đi kèm ý thức tôn trọng không gian tín ngưỡng. Leo trèo, bẻ cành, dẫm lên bệ cổ hoặc sắp đặt đồ vật tùy tiện để chụp ảnh đều có thể gây ảnh hưởng đến di sản.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận