Những dấu chỉ ẩn dụ trong nhà thờ Công giáo cổ Việt Nam

Giải mã các dấu chỉ ẩn dụ đặc sắc trong nhà thờ Công giáo cổ Việt Nam qua kiến trúc, ánh sáng, hoa văn và biểu tượng phụng vụ.

Bước vào một nhà thờ Công giáo cổ ở Việt Nam, người xem thường bị thu hút trước hết bởi tháp chuông, mái vòm, tượng thánh, cửa kính màu hoặc những hàng cột kéo dài về phía cung thánh. Tuy nhiên, phía sau vẻ đẹp kiến trúc ấy còn có một lớp ngôn ngữ khác: ngôn ngữ của dấu chỉ, biểu tượng và hình ảnh gợi nghĩa. Từ cây thánh giá trên đỉnh tháp, cánh cửa ở mặt tiền, con đường giữa lòng nhà thờ cho đến bàn thờ, ánh nến, chùm nho hay hoa sen chạm trên gỗ đá, nhiều chi tiết đều có khả năng dẫn người xem từ điều hữu hình đến một ý nghĩa tôn giáo sâu hơn.

Ở các nhà thờ cổ Việt Nam, lớp ngôn ngữ này càng phong phú vì biểu tượng Kitô giáo từ phương Tây đã gặp gỡ kỹ thuật xây dựng, mỹ thuật và cảm quan không gian của người Việt. Một biểu tượng có nguồn gốc Kinh Thánh có thể được thể hiện bằng đường nét chạm khắc quen thuộc với nghệ nhân làng nghề; mái nhà thờ có thể mang hình thức gần đình, chùa; cung thánh có thể dùng sơn son thếp vàng; hoa sen, hoa cúc, mây nước hoặc những dải lá truyền thống có thể xuất hiện bên cạnh thánh giá, thiên thần, bông lúa và chùm nho.

Những hình ảnh ấy không nên được hiểu như một hệ “mật mã bí truyền”. Phần lớn là những dấu chỉ có chức năng phụng vụ, giáo lý, tưởng niệm hoặc trang trí. Ý nghĩa của chúng chỉ có thể được nhận biết tương đối chính xác khi đặt trong bối cảnh Kinh Thánh, truyền thống Công giáo, niên đại công trình, cộng đồng giáo dân và văn hóa địa phương. Chính Giáo hội cũng nhìn nhận rằng những gì hữu hình trong nhà thờ có thể giúp con người hướng đến và chiêm niệm thực tại vô hình.

Dấu chỉ, biểu tượng và ẩn dụ có giống nhau không?

Trong cách nói thông thường, người ta có thể gọi tất cả hình ảnh mang nghĩa sâu xa trong nhà thờ là “dấu chỉ ẩn dụ”. Tuy nhiên, khi tìm hiểu kỹ, cần phân biệt ba cách biểu đạt gần gũi nhưng không hoàn toàn giống nhau.

Dấu chỉ

Dấu chỉ là một vật, cử chỉ, âm thanh hoặc không gian hướng người tham dự đến một ý nghĩa khác. Tiếng chuông báo giờ lễ là một dấu chỉ mời gọi cộng đoàn quy tụ. Ngọn đèn bên Nhà Tạm cho biết nơi lưu giữ Thánh Thể. Việc bước qua cửa nhà thờ đánh dấu sự chuyển tiếp từ sinh hoạt đời thường sang không gian cầu nguyện.

Dấu chỉ thường có quy ước tương đối rõ trong đời sống phụng vụ. Người Công giáo nhìn thấy một số dấu chỉ không chỉ để suy đoán ý nghĩa mà còn để biết cách hiện diện, cầu nguyện hoặc tham dự nghi lễ.

Biểu tượng

Biểu tượng là hình ảnh có khả năng chứa đựng nhiều tầng nghĩa. Nước vừa là vật chất dùng để thanh tẩy, vừa gợi sự sống, phép Rửa và sự tái sinh. Ánh sáng vừa giúp con người nhìn thấy không gian, vừa gợi Đức Kitô, chân lý, niềm hy vọng và sự sống mới.

Không phải biểu tượng nào cũng có một nghĩa duy nhất. Cùng là hoa huệ nhưng khi đặt cạnh Đức Maria có thể gợi sự thanh khiết; khi xuất hiện trong tay Thánh Giuse lại thường liên hệ đến đời sống công chính và khiết tịnh. Muốn đọc đúng biểu tượng, người xem phải chú ý đến vị trí, nhân vật đi kèm và toàn bộ bố cục.

Ẩn dụ

Ẩn dụ dựa trên sự liên tưởng giữa hai thực tại. Chẳng hạn, nhà thờ có thể được hình dung như con thuyền đưa cộng đoàn đi qua sóng gió trần gian; đời sống đức tin được diễn tả như một hành trình; ánh sáng xuyên qua kính màu trở thành hình ảnh của ân sủng đi vào thế giới con người.

Ẩn dụ thường rộng và linh hoạt hơn dấu chỉ phụng vụ. Có những liên tưởng được nâng đỡ bởi Kinh Thánh và truyền thống lâu đời, nhưng cũng có những cách giải thích do cộng đồng địa phương hoặc người xem hiện đại hình thành. Vì thế, không nên coi mọi liên tưởng đẹp đẽ đều là ý nghĩa nguyên thủy mà người xây dựng nhà thờ đã chủ ý gửi gắm.

Nhà thờ như một cuốn sách bằng đá, gỗ và ánh sáng

Trong những thời kỳ mà phần lớn giáo dân chưa có điều kiện sở hữu sách hoặc chưa biết đọc, kiến trúc, tượng, tranh và phù điêu góp phần chuyển tải các câu chuyện Kinh Thánh. Một bức phù điêu về cuộc Thương khó, một chuỗi tranh Mười bốn Đàng Thánh Giá hay hình ảnh các thánh sử có thể giúp cộng đoàn ghi nhớ những nội dung căn bản của đức tin.

Những dấu chỉ ẩn dụ trong nhà thờ Công giáo cổ Việt Nam

Nhưng gọi nhà thờ là “cuốn Kinh Thánh bằng đá” chỉ đúng một phần. Nhà thờ không đơn thuần là một bảo tàng tranh tượng. Đây trước hết là nơi cộng đoàn tập họp, nghe Lời Chúa, cử hành Thánh Thể, lãnh nhận các bí tích và cầu nguyện. Vì vậy, kiến trúc của nhà thờ được tổ chức theo hoạt động phụng vụ chứ không chỉ nhằm trưng bày biểu tượng.

Giáo lý Công giáo diễn tả nhà thờ hữu hình như hình ảnh ngôi nhà của Chúa Cha mà Dân Chúa đang tiến về. Việc bước qua ngưỡng cửa vì thế có thể được hiểu là hình ảnh rời khỏi thế giới bị thương tổn để hướng đến sự sống mới.

Ở Việt Nam, “cuốn sách” ấy được viết bằng nhiều chất liệu địa phương. Tư liệu nghiên cứu kiến trúc cho thấy một bộ phận nhà thờ Công giáo tại đồng bằng Bắc Bộ sử dụng khung gỗ truyền thống, mái ngói, hệ vì kèo, chạm khắc hoa lá và cách tổ chức không gian chịu ảnh hưởng của đình, chùa, nhà cộng đồng. Bên cạnh đề tài Kitô giáo như bông lúa, chùm nho và thánh giá, người thợ còn sử dụng hoa sen, hoa cúc, vân mây và các dải lá quen thuộc của mỹ thuật Việt Nam.

Dấu chỉ từ tổng thể kiến trúc bên ngoài

Tháp chuông: tiếng gọi vượt khỏi tường nhà thờ

Tháp chuông thường là bộ phận dễ nhận biết nhất của một nhà thờ Công giáo. Trong nhiều công trình theo phong cách Gothic hoặc Romanesque, tháp vươn cao tạo nên hướng nhìn đi lên. Đường nét ấy thường được liên tưởng đến khát vọng hướng thượng, nhưng chức năng đầu tiên của tháp vẫn là treo chuông và đánh dấu sự hiện diện của nhà thờ trong không gian cư trú.

Tiếng chuông có thể báo giờ lễ, giờ kinh, ngày lễ trọng, tin vui hoặc tin buồn của cộng đoàn. Trước khi có hệ thống truyền thanh hiện đại, tiếng chuông là phương tiện truyền tin quan trọng. Nó đi qua mái nhà, cánh đồng và đường làng, kết nối những gia đình sống cách xa nhà thờ.

Trong một số nhà thờ Việt Nam, tháp chuông không hoàn toàn giống tháp phương Tây. Tháp có thể được tách khỏi thân nhà thờ, xây thành nhiều tầng, dùng mái ngói cong hoặc mang dáng gần gác chuông chùa Việt. Có nơi sử dụng loại chuông và cách treo chuông chịu ảnh hưởng của truyền thống bản địa. Những biến đổi ấy cho thấy một chức năng Công giáo đã được diễn đạt bằng hình thức kiến trúc mà cộng đồng địa phương dễ tiếp nhận.

Cây thánh giá trên đỉnh mái

Thánh giá là dấu hiệu nhận diện phổ biến nhất của Kitô giáo. Trên đỉnh nhà thờ, thánh giá vừa xác định chức năng tôn giáo của công trình vừa đặt toàn bộ không gian dưới ký ức về cuộc khổ nạn và sự phục sinh của Đức Giêsu.

Thánh giá không chỉ gợi đau khổ. Trong đức tin Kitô giáo, đây còn là biểu tượng của tình yêu tự hiến, sự hòa giải và chiến thắng sự chết. Bởi vậy, có những thánh giá được thể hiện đơn sơ, có những thánh giá mang hình Đức Kitô chịu đóng đinh, nhưng cũng có loại thánh giá nở hoa hoặc được bao quanh bởi vầng sáng để nhấn mạnh chiều kích phục sinh.

Ở một số công trình cổ, thánh giá được đặt trên một đài sen, giữa hoa lá hoặc trên bộ mái mang đường cong truyền thống. Sự kết hợp này không có nghĩa Công giáo và Phật giáo được đồng nhất về giáo lý. Nó cho thấy người thiết kế và nghệ nhân đã sử dụng một hình thức tạo hình quen thuộc để tôn cao biểu tượng trung tâm của Kitô giáo.

Cánh cửa và ngưỡng cửa: dấu chỉ của sự chuyển tiếp

Cửa nhà thờ vừa là bộ phận kiến trúc vừa mang ý nghĩa biểu tượng mạnh. Từ bên ngoài đi vào, con người rời không gian ồn ào để bước vào nơi được dành cho sự thinh lặng, lắng nghe và cầu nguyện.

Trong Tin Mừng theo thánh Gioan, Đức Giêsu dùng hình ảnh “cửa” để nói về con đường dẫn vào sự sống. Vì thế, cánh cửa nhà thờ có thể gợi Đức Kitô là con đường đưa con người đến với Thiên Chúa. Giáo lý Công giáo cũng nhấn mạnh ý nghĩa của việc bước qua ngưỡng cửa như một chuyển động từ đời sống cũ sang sự sống mới.

Những nhà thờ lớn thường có ba cửa ở mặt tiền. Con số ba dễ làm người xem liên tưởng đến Ba Ngôi Thiên Chúa, nhưng không phải mọi bộ ba cửa đều được thiết kế với chủ ý này. Ba cửa cũng là giải pháp thực tế để phân luồng cộng đoàn trong các dịp lễ đông người.

Ở một số nhà thờ xây theo lối truyền thống Việt Nam, cửa chính và cửa bên có thể gợi cách tổ chức tam quan. Tư liệu kiến trúc còn ghi nhận những công trình có nhiều cửa mở dọc hai bên để phù hợp khí hậu nóng ẩm và đáp ứng số lượng giáo dân. Như vậy, cửa vừa có tầng nghĩa thiêng liêng vừa phản ánh kinh nghiệm xây dựng thực tế của địa phương.

Lòng nhà thờ như con đường hành hương

Từ cửa chính đến cung thánh thường có một trục đi rõ ràng. Hai bên là các hàng ghế hoặc những hàng cột, ở giữa là lối dẫn về bàn thờ. Bố cục ấy khiến người bước vào có cảm giác đang đi trên một con đường.

Gian giữa và hình ảnh con thuyền

Trong truyền thống kiến trúc phương Tây, gian chính của nhà thờ thường được gọi là “nave”, một từ có liên hệ ngôn ngữ với hình ảnh con tàu. Bởi vậy, lòng nhà thờ từ lâu được liên tưởng đến con thuyền của Hội Thánh đang vượt qua biển đời.

Trần mái có thể gợi đáy một con thuyền lật ngược; những hàng cột giống như khung xương nâng đỡ con tàu; cộng đoàn ngồi cùng hướng như những người đang thực hiện một cuộc hành trình chung. Đây là một liên tưởng giàu ý nghĩa, nhưng không phải nhà thờ nào cũng được xây theo chủ ý mô phỏng con thuyền.

Hàng cột và nhịp điệu hướng về cung thánh

Các hàng cột không chỉ chịu lực. Sự lặp lại của cột, vòm và các vì kèo tạo thành nhịp điệu thị giác, đưa ánh mắt dần về khu vực bàn thờ. Kiến trúc vì thế âm thầm định hướng người tham dự.

Hướng của nhà thờ

Truyền thống Kitô giáo từng coi hướng đông là hướng của mặt trời mọc, gợi Đức Kitô phục sinh và niềm mong đợi ngày Người trở lại. Vì vậy, một số nhà thờ được định hướng để cộng đoàn cầu nguyện về phía đông.

Cung thánh: trung tâm của không gian phụng vụ

Cung thánh thường được nâng cao, phân biệt với khu vực dành cho cộng đoàn bằng bậc cấp, lan can, vật liệu, màu sắc hoặc hệ trang trí. Đây là nơi đặt bàn thờ, bục công bố Lời Chúa, ghế chủ sự và những vật dụng cần thiết cho phụng vụ.

Sự phân biệt không gian không có nghĩa cung thánh là nơi dành cho một tầng lớp “cao hơn” về phẩm giá con người. Nó biểu thị chức năng khác nhau trong một nghi lễ chung. Quy định phụng vụ Công giáo nhấn mạnh rằng cung thánh cần được nhận biết rõ, đủ rộng để cử hành và giúp cộng đoàn nhìn thấy các hành động phụng vụ.

Bàn thờ: hy lễ, bàn tiệc và chính Đức Kitô

Bàn thờ là điểm quan trọng nhất khi đọc không gian một nhà thờ Công giáo. Theo truyền thống phụng vụ, bàn thờ đồng thời gợi hy lễ của Đức Kitô và bàn tiệc của Chúa, nơi cộng đoàn tham dự Thánh Thể. Bàn thờ cố định còn biểu thị Đức Kitô như viên đá sống và nền tảng của cộng đoàn.

Bục công bố Lời Chúa

Bục đọc sách trong cung thánh không chỉ là nơi đặt micro. Quy định phụng vụ gọi đây là nơi xứng hợp để công bố Lời Chúa và hướng sự chú ý của cộng đoàn trong phần Phụng vụ Lời Chúa.

Nhà Tạm và ngọn đèn chầu

Nhà Tạm là nơi lưu giữ Thánh Thể sau Thánh lễ. Trong các nhà thờ cổ, Nhà Tạm thường đặt ở vị trí nổi bật trên bàn thờ chính cũ, có cửa nhỏ được trang trí bằng thánh giá, chén thánh, bông lúa, chùm nho, Chi-Rho hoặc hình Con Chiên.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận