Tìm hiểu Nhà thờ Giáo xứ Đền Thánh Đông Phú: lịch sử, kiến trúc, hai thánh tử đạo và đời sống Công giáo tại Tiền Hải xưa và nay.
Nhà thờ Giáo xứ Đền Thánh Đông Phú là một địa điểm Công giáo có lịch sử lâu đời tại vùng ven biển Tiền Hải trước đây. Không gian này vừa là nhà thờ của cộng đoàn giáo xứ, vừa được Giáo phận Thái Bình xác lập là đền thánh kính Các Thánh Tử đạo Việt Nam, gắn đặc biệt với hai người con quê hương là Thánh Phêrô Đinh Văn Dũng và Thánh Phêrô Đinh Văn Thuần.
Lịch sử Đông Phú không chỉ được ghi dấu bằng những lần dựng nhà thờ, di chuyển địa điểm hay mở rộng cơ sở mục vụ. Giá trị nổi bật hơn nằm ở ký ức của một cộng đồng Công giáo đã hình thành từ đầu thế kỷ XIX, trải qua thời kỳ cấm đạo, gìn giữ câu chuyện về các chứng nhân tử đạo và tiếp tục xây dựng đời sống tôn giáo trong hoàn cảnh xã hội nhiều biến đổi.

Sau đợt sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, địa chỉ hành chính của nhà thờ đã thay đổi. Tuy nhiên, tên gọi “Đền Thánh Đông Phú ở Tiền Hải, Thái Bình” vẫn quen thuộc trong ký ức địa phương, trong hồ sơ cũ và trong cách tìm kiếm của nhiều người. Vì vậy, trong phần giới thiệu địa điểm này cần phân biệt rõ địa danh lịch sử với địa chỉ hành chính hiện nay.
Tên gọi chính thức và địa chỉ hiện nay
Tên gọi được sử dụng phổ biến là Giáo xứ Đền Thánh Tử đạo Đông Phú, thường được gọi ngắn gọn là Giáo xứ Đông Phú, Đền Thánh Đông Phú hoặc Nhà thờ Đông Phú. Giáo xứ thuộc Giáo hạt Nam Tiền Hải, Giáo phận Thái Bình.
Theo địa giới trước ngày 1/7/2025, nhà thờ nằm tại thôn Vĩnh Trà, xã Nam Trung, huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình. Đây cũng là địa chỉ xuất hiện trong nhiều hồ sơ giáo phận, bản đồ, bài giới thiệu và tài liệu được biên soạn trước thời điểm sắp xếp đơn vị hành chính.
Theo Nghị quyết số 1666/NQ-UBTVQH15, toàn bộ diện tích và dân số của ba xã Nam Phú, Nam Hưng và Nam Trung được sắp xếp thành xã Hưng Phú. Chính quyền xã mới chính thức hoạt động từ ngày 1/7/2025. Do tỉnh Thái Bình và tỉnh Hưng Yên đã được tổ chức lại trong hệ thống hành chính mới, địa chỉ hiện nay của nhà thờ có thể ghi là:
Thôn Vĩnh Trà, xã Hưng Phú, tỉnh Hưng Yên.
Khi tìm đường, người đi lễ hoặc khách tham quan có thể sử dụng cả hai cụm địa chỉ “Vĩnh Trà, Nam Trung, Tiền Hải, Thái Bình” và “Vĩnh Trà, Hưng Phú, Hưng Yên”. Việc giữ địa danh cũ trong phần mô tả có ý nghĩa định vị lịch sử, nhưng trên giấy tờ và thông tin liên hệ mới cần ưu tiên địa chỉ hành chính hiện hành.
Đền Thánh Đông Phú nằm cách Tòa Giám mục Thái Bình khoảng 31 km về phía đông nam. Trong hệ thống giáo xứ của Giáo hạt Nam Tiền Hải, Đông Phú tiếp giáp các giáo xứ Trung Đông, Thanh Châu và Nam Biên. Vị trí ấy cho thấy nhà thờ nằm trong một vùng có mật độ cộng đồng Công giáo khá rõ nét, nơi nhiều giáo xứ, giáo họ đã hình thành và phát triển qua nhiều thế hệ.
Đông Phú từ một giáo họ đầu thế kỷ XIX
Dấu mốc thành lập năm 1815
Tư liệu của Giáo phận Thái Bình cho biết vùng Đông Phú đón nhận Tin Mừng từ đầu thế kỷ XIX. Năm 1815, Giáo họ Đông Phú được thành lập, khi ấy trực thuộc Giáo xứ Trung Đồng. Cộng đoàn nhận Thánh Phanxicô Xaviê làm quan thầy đệ nhất và Đức Maria Vô Nhiễm Nguyên Tội làm quan thầy đệ nhị.
Việc hình thành một giáo họ vào năm 1815 cho thấy đời sống Công giáo tại Đông Phú đã được tổ chức tương đối ổn định từ khá sớm. “Giáo họ” trong cơ cấu Công giáo là một cộng đoàn tín hữu thuộc phạm vi của một giáo xứ, có nơi cầu nguyện và các sinh hoạt riêng nhưng vẫn chịu sự coi sóc của linh mục chính xứ.
Ngôi nhà thờ đầu tiên của Giáo họ Đông Phú được mô tả là một công trình nhỏ, lợp rạ, nằm cách vị trí nhà thờ hiện nay khoảng 350 m về phía bắc. Kiểu nhà thờ đơn sơ này phản ánh điều kiện vật chất của các cộng đồng Công giáo nông thôn đầu thế kỷ XIX: kiến trúc chủ yếu dựa vào vật liệu địa phương, quy mô phù hợp với dân số và khả năng đóng góp của giáo dân.
Nhà thờ ban đầu không còn tồn tại, nhưng vị trí và ký ức về công trình vẫn là một phần quan trọng trong lịch sử cộng đoàn. Nó đánh dấu giai đoạn Đông Phú chuyển từ những nhóm tín hữu nhỏ lẻ sang một cộng đồng có không gian thờ phượng chung và có cơ cấu tổ chức tương đối rõ ràng.
Di chuyển nhà thờ năm 1833
Năm 1833, nhà thờ được chuyển đến một gò cát bồi và xây dựng lại với quy mô lớn hơn. Đối với vùng đồng bằng ven biển, việc lựa chọn gò đất cao có ý nghĩa thực tế, giúp công trình hạn chế tác động của ngập úng, nước triều và nền đất yếu.
Ngôi nhà thờ được dựng tại địa điểm mới đã trải qua nhiều lần trùng tu, tôn tạo trong hơn một thế kỷ. Công trình tiếp tục phục vụ cộng đoàn cho đến năm 1998, khi Đông Phú bắt đầu xây dựng ngôi thánh đường hiện nay.
Quá trình liên tục sửa chữa một nhà thờ trong thời gian dài cho thấy công trình không chỉ là nơi cử hành nghi lễ. Nhà thờ còn là trung tâm hội tụ của cộng đồng, gắn với lễ bổn mạng, bí tích, hôn phối, tang lễ, giáo dục đức tin và ký ức của các gia đình Công giáo tại địa phương.
Ký ức về hai thánh tử đạo quê hương
Giá trị đặc biệt của Đông Phú gắn với Thánh Phêrô Đinh Văn Dũng và Thánh Phêrô Đinh Văn Thuần. Hai vị là người của họ đạo Đông Phú khi cộng đoàn còn thuộc Giáo xứ Trung Đồng, thường được tư liệu Công giáo địa phương nhắc đến như “hai thánh tử đạo quê hương”.
Những giáo dân bình dị làm nghề ngư phủ
Hai ông Phêrô Dũng và Phêrô Thuần đều là giáo dân có gia đình, sinh sống bằng nghề ngư phủ. Tư liệu của Giáo phận Thái Bình mô tả họ là những tín hữu bình dân, chất phác và nhiệt thành, chú trọng giáo dục con cái theo đời sống đức tin.
Thông tin về năm sinh của Thánh Phêrô Đinh Văn Thuần chưa hoàn toàn thống nhất giữa các bài viết được công bố trên cùng hệ thống tư liệu giáo phận. Có tài liệu ghi cả hai vị sinh khoảng năm 1800, trong khi một bài khác ghi Thánh Phêrô Thuần sinh năm 1802. Vì chưa có cơ sở rõ ràng để phân định, cách trình bày thận trọng nhất là cho biết hai vị đều sinh vào khoảng đầu thế kỷ XIX và đã ngoài 60 tuổi khi bị bắt.
Sự thận trọng này cần thiết khi đối chiếu các tư liệu lịch sử tôn giáo. Những khác biệt nhỏ về niên đại có thể xuất phát từ cách ghi chép tên tuổi, tuổi âm lịch, gia phả hoặc quá trình sao chép tư liệu. Điều được các nguồn thống nhất là quê quán Đông Phú, nghề nghiệp ngư phủ, hoàn cảnh bị bắt và ngày tử đạo 6/6/1862.
Bị bắt trong thời kỳ cấm đạo
Đầu năm 1862, trong bối cảnh việc bách hại Công giáo diễn ra gay gắt dưới triều vua Tự Đức, hai ông bị bắt và đưa đi giam giữ. Tư liệu giáo phận ghi rằng họ bị giải về huyện, sau đó bị giam tại ngục Ngọc Chí.
Trong thời gian bị giam, hai vị phải mang gông, chịu xiềng xích và nhiều lần bị ép bước qua Thập Giá như một hành vi biểu thị việc từ bỏ đức tin. Thánh Phêrô Dũng kiên quyết từ chối. Đối với Thánh Phêrô Thuần, tư liệu Công giáo ghi lại một chi tiết đáng chú ý: có lúc ông đã dao động và làm theo yêu cầu của quan, nhưng sau đó hối tiếc, lấy lại lòng can đảm và tiếp tục tuyên xưng đức tin.
Kiến trúc Nhà thờ Đền Thánh Đông Phú
Mặt tiền mang cảm hứng Gothic
Nhà thờ hiện nay có mặt tiền được tổ chức theo trục đối xứng, nổi bật với hai tháp chuông cao ở hai bên. Các tháp được chia thành nhiều tầng, sử dụng cửa vòm nhọn, trụ đứng, gờ chỉ và những chi tiết vươn cao, tạo cảm giác thanh thoát đặc trưng của kiến trúc nhà thờ mang cảm hứng Gothic.

Khoảng giữa hai tháp là khối mặt tiền chính với cửa lớn, các ô cửa trang trí và tượng thánh. Những đường nét thẳng đứng liên tục hướng ánh nhìn lên cao, thể hiện ngôn ngữ biểu tượng quen thuộc của kiến trúc Kitô giáo: con người từ không gian trần thế hướng tâm trí đến Thiên Chúa.
Màu sắc chủ đạo của mặt tiền tương đối sáng, kết hợp các mảng trang trí đậm nhạt, giúp công trình nổi bật giữa không gian bằng phẳng của vùng đồng bằng ven biển. Hai tháp chuông có chức năng kiến trúc và là dấu hiệu nhận biết nhà thờ từ xa.
Không nên vội xác định công trình thuộc một trường phái Gothic thuần túy theo tiêu chuẩn kiến trúc châu Âu. Chính xác hơn, đây là một nhà thờ Công giáo Việt Nam sử dụng nhiều yếu tố tạo hình Gothic, được điều chỉnh theo vật liệu, kỹ thuật xây dựng và thẩm mỹ địa phương.
Sự hiện diện của kiến trúc mái truyền thống
Bên cạnh khối nhà thờ có một công trình với mái ngói đỏ, nhiều lớp mái cong và các đầu đao vươn lên, gợi liên tưởng đến kiến trúc đình, đền và nhà thờ họ của người Việt.
Sự đặt cạnh nhau giữa tháp chuông Gothic và mái cong truyền thống tạo nên diện mạo đáng chú ý cho toàn bộ khuôn viên. Đây không nhất thiết là sự pha trộn tùy ý, mà phản ánh một xu hướng khá phổ biến trong kiến trúc Công giáo Việt Nam: tiếp nhận hình thức nhà thờ phương Tây đồng thời sử dụng các yếu tố bản địa để công trình gần gũi hơn với cảnh quan và cảm quan văn hóa địa phương.

Những yếu tố kiến trúc truyền thống không làm thay đổi chức năng Công giáo của công trình. Chúng cho thấy cộng đồng tín hữu có thể diễn đạt đức tin của mình bằng ngôn ngữ tạo hình quen thuộc với môi trường văn hóa Việt Nam.
Giá trị lịch sử và văn hóa của Đền Thánh Đông Phú
Nơi lưu giữ ký ức cộng đồng
Giá trị đầu tiên của Đông Phú nằm ở tính liên tục của lịch sử cộng đoàn. Từ ngôi nhà thờ lợp rạ năm 1815 đến thánh đường hiện nay là hành trình kéo dài hơn hai thế kỷ, gắn với nhiều thế hệ giáo dân.
Mỗi công trình được dựng lên đều phản ánh một giai đoạn cụ thể: nhà thờ nhỏ của buổi đầu hình thành giáo họ; nhà thờ trên gò cát bồi; thánh đường dâng kính Các Thánh Tử đạo Việt Nam; nhà nguyện trên phần mộ hai thánh; trung tâm mục vụ phục vụ cộng đồng hiện đại.
Những lớp kiến trúc và ký ức ấy giúp Đông Phú trở thành một địa điểm quan trọng để tìm hiểu lịch sử Công giáo tại vùng ven biển đồng bằng Bắc Bộ.
Biểu tượng về lòng trung thành và sự hối cải
Câu chuyện của hai thánh tử đạo quê hương thường được cộng đồng nhìn nhận như một lời nhắc nhở về lòng trung thành với đức tin. Riêng diễn biến cuộc đời Thánh Phêrô Thuần còn làm nổi bật ý nghĩa của sự hối cải: con người có thể yếu đuối nhưng vẫn có khả năng sửa đổi và trở lại với điều mình tin là đúng.
Khi tiếp cận từ góc độ văn hóa, cần đặt câu chuyện trong hoàn cảnh lịch sử thế kỷ XIX, tránh sử dụng sự hy sinh của các vị tử đạo để kích động đối lập giữa các cộng đồng tôn giáo hoặc giữa quá khứ với hiện tại.
Giá trị phù hợp hơn đối với xã hội hôm nay là tinh thần tôn trọng lương tâm, khả năng gìn giữ niềm tin trước nghịch cảnh và cách cộng đồng tưởng nhớ những người đi trước bằng đời sống đoàn kết, nhân ái.
Không tự đồng nhất với di tích do Nhà nước xếp hạng
Đền Thánh Đông Phú là một công trình tôn giáo có giá trị đối với Giáo phận Thái Bình và cộng đồng Công giáo địa phương. Tuy nhiên, chưa có căn cứ tin cậy được kiểm chứng để khẳng định nơi đây đã được cơ quan nhà nước xếp hạng là di tích cấp tỉnh, di tích quốc gia hoặc di tích quốc gia đặc biệt.
Danh xưng “đền thánh” là quy chế trong tổ chức Công giáo, không đồng nghĩa với danh hiệu “di tích lịch sử – văn hóa” theo pháp luật về di sản văn hóa. Hai hệ thống công nhận này có thẩm quyền, mục đích và thủ tục khác nhau.
Vì vậy, bài viết nên gọi đúng là Đền Thánh Tử đạo Đông Phú, nhà thờ giáo xứ hoặc công trình tôn giáo, không tự bổ sung danh hiệu xếp hạng di tích khi chưa có quyết định của cơ quan có thẩm quyền.