Chùa Cổ Lễ là một trong những ngôi chùa nổi tiếng của vùng đồng bằng Bắc Bộ, được nhiều người biết đến bởi lịch sử lâu đời, kiến trúc khác biệt và lễ hội truyền thống diễn ra vào tháng Chín âm lịch. Tên chữ của chùa là Thần Quang tự, gắn với việc thờ Phật, tưởng niệm Đức Thánh Tổ Nguyễn Minh Không và lưu giữ nhiều lớp văn hóa hình thành qua nhiều thế kỷ.
Trong ký ức địa phương và các tài liệu trước đây, chùa được giới thiệu tại thị trấn Cổ Lễ, huyện Trực Ninh, tỉnh Nam Định. Sau khi các đơn vị hành chính được sắp xếp và chính quyền cấp xã mới chính thức hoạt động từ ngày 1/7/2025, thị trấn Cổ Lễ cùng các xã Trung Đông và Trực Tuấn được hợp nhất thành xã Cổ Lễ. Vì vậy, địa chỉ hành chính hiện nay của di tích là xã Cổ Lễ, tỉnh Ninh Bình; còn cách gọi “Chùa Cổ Lễ ở Trực Ninh, Nam Định” vẫn có giá trị nhận diện đối với vùng đất lịch sử trước sắp xếp.
Không chỉ là nơi sinh hoạt tôn giáo, Chùa Cổ Lễ còn phản ánh lịch sử kiến trúc, đời sống tín ngưỡng và truyền thống yêu nước của cộng đồng địa phương. Đặc biệt, ngày 11/9/2025, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 1959/QĐ-TTg xếp hạng Chùa Cổ Lễ là Di tích quốc gia đặc biệt, ghi nhận những giá trị nổi bật của di tích về lịch sử và kiến trúc nghệ thuật.
Chùa Cổ Lễ ở đâu?
Chùa Cổ Lễ nằm tại khu vực trung tâm của thị trấn Cổ Lễ cũ, thuộc vùng Trực Ninh của tỉnh Nam Định trước đây. Đây là địa bàn dân cư lâu đời của vùng châu thổ sông Hồng, có mạng lưới sông ngòi, đồng ruộng và những làng quê mang đậm đặc trưng văn hóa đồng bằng Bắc Bộ.

Từ ngày 1/7/2025, địa danh hành chính được xác định là:
- Tên di tích: Chùa Cổ Lễ.
- Tên chữ: Thần Quang tự.
- Địa chỉ hiện nay: Xã Cổ Lễ, tỉnh Ninh Bình.
- Địa chỉ trước sắp xếp: Thị trấn Cổ Lễ, huyện Trực Ninh, tỉnh Nam Định.
Xã Cổ Lễ hiện nay được thành lập trên cơ sở hợp nhất toàn bộ diện tích tự nhiên và dân số của thị trấn Cổ Lễ, xã Trung Đông và xã Trực Tuấn. Việc ghi đồng thời địa chỉ mới và địa danh cũ giúp người đọc nhận diện đúng vị trí di tích, nhất là khi phần lớn sách báo, bản đồ du lịch và tư liệu lịch sử vẫn sử dụng tên huyện Trực Ninh, tỉnh Nam Định.
Chùa nằm trong một không gian tương đối rộng, có hồ nước, cây xanh và nhiều công trình phân bố dọc theo trục chính. Khi tiếp cận di tích, hình ảnh dễ nhận biết nhất là tháp Cửu Phẩm Liên Hoa vươn cao phía trước, tạo nên dấu ấn riêng biệt giữa cảnh quan khu dân cư.
Tên gọi Thần Quang tự và lịch sử hình thành
Chùa được khởi dựng từ thời Lý
Theo các tư liệu giới thiệu về di tích, Chùa Cổ Lễ được khởi dựng vào thời Lý, khoảng thế kỷ XII, gắn với Đức Thánh Tổ Nguyễn Minh Không. Tên chữ Thần Quang tự được sử dụng trong thư tịch, văn bia, chuông chùa và các tài liệu nghiên cứu, trong khi tên gọi Chùa Cổ Lễ xuất phát từ địa danh nơi chùa tọa lạc.
Tuy nhiên, cần phân biệt giữa lịch sử khởi dựng và niên đại của các công trình còn thấy ngày nay. Ngôi chùa ban đầu được cho là xây dựng chủ yếu bằng gỗ theo kiểu kiến trúc cổ truyền. Qua nhiều thế kỷ, tác động của thời gian, khí hậu và biến động xã hội khiến phần lớn kiến trúc cũ xuống cấp hoặc không còn nguyên vẹn.
Diện mạo hiện nay của Chùa Cổ Lễ chủ yếu được hình thành từ quá trình tái thiết vào đầu thế kỷ XX, đặc biệt gắn với công lao của Hòa thượng Phạm Quang Tuyên. Vì vậy, khi nói Chùa Cổ Lễ có lịch sử từ thời Lý, điều đó chủ yếu chỉ nguồn gốc của cơ sở thờ tự và truyền thống tôn giáo tại địa phương; còn phần lớn quần thể kiến trúc đang tồn tại là sản phẩm của giai đoạn muộn hơn.
Cuộc tái thiết đầu thế kỷ XX
Tài liệu địa phương cho biết công cuộc trùng tu, tái thiết Chùa Cổ Lễ được tiến hành từ năm 1902. Trong quá trình này, Hòa thượng Phạm Quang Tuyên đã tổ chức mở rộng quy mô, xây dựng nhiều hạng mục và tạo nên phong cách kiến trúc đặc biệt cho ngôi chùa.
Thay vì chỉ lặp lại hoàn toàn kiểu chùa gỗ truyền thống, những người xây dựng đã sử dụng gạch, vôi, vữa và một số vật liệu bản địa để tạo nên các công trình có quy mô lớn, tường dày, mái vòm và không gian nội thất cao. Những hình thức kiến trúc phương Tây được kết hợp với mái đao, hoa sen, rồng, phượng và các biểu tượng Phật giáo truyền thống.
Sự kết hợp này không có nghĩa Chùa Cổ Lễ thay đổi chức năng tôn giáo hoặc trở thành một công trình pha trộn giáo lý. Đây trước hết là sự tiếp nhận kỹ thuật, vật liệu và hình thức thẩm mỹ mới trong bối cảnh giao lưu văn hóa đầu thế kỷ XX. Không gian thờ tự, hệ thống tượng pháp và nghi lễ tại chùa vẫn thuộc truyền thống Phật giáo Việt Nam, đồng thời dung nạp một số hình thức thờ phụng dân gian phổ biến ở vùng đồng bằng Bắc Bộ.
Chùa Cổ Lễ thờ ai?
Thờ Phật
Chức năng chính của Chùa Cổ Lễ là thờ Phật và phục vụ các hoạt động tu học, hành lễ của tăng ni, Phật tử. Chính điện đặt hệ thống tượng Phật cùng các vị Bồ Tát, hộ pháp và nhân vật thuộc hệ thống tượng pháp của chùa Việt.
Việc thờ Phật tạo nên lớp không gian tôn giáo trung tâm của quần thể. Người dân đến chùa không chỉ vào mùa lễ hội mà còn trong các ngày sóc vọng, ngày lễ Phật giáo hoặc những dịp gia đình muốn tìm một không gian thanh tịnh để lễ Phật, tưởng nhớ tổ tiên và suy ngẫm về đời sống.
Trong cách hiểu của Phật giáo, việc đến chùa trước hết hướng con người đến sự tỉnh thức, lòng từ bi, tinh thần sống thiện và trách nhiệm đối với cộng đồng. Vì vậy, giá trị của việc lễ chùa không nằm ở những lời hứa hẹn về tài lộc hay khả năng thay đổi số phận, mà ở quá trình tự điều chỉnh hành vi, nuôi dưỡng tâm thiện và sống có ý nghĩa hơn.
Thờ Đức Thánh Tổ Nguyễn Minh Không
Bên cạnh thờ Phật, Chùa Cổ Lễ còn là một trung tâm thờ Đức Thánh Tổ Nguyễn Minh Không. Trong truyền thống Phật giáo và ký ức dân gian vùng đồng bằng Bắc Bộ, Nguyễn Minh Không được tôn kính như một vị cao tăng thời Lý, am hiểu y thuật, có công chữa bệnh, dựng chùa và truyền dạy nghề thủ công. Một số câu chuyện còn tôn ngài là tổ nghề đúc đồng.
Các câu chuyện về Nguyễn Minh Không thường kết hợp dữ kiện lịch sử với thần tích và truyền thuyết. Chẳng hạn, chuyện ngài chữa bệnh cho vua Lý Thần Tông được lưu truyền rộng rãi trong dân gian và các tư liệu Phật giáo. Khi tiếp cận những nội dung này, nên hiểu đây là ký ức văn hóa phản ánh sự ngưỡng mộ của cộng đồng đối với tài năng, đức hạnh và tinh thần cứu giúp dân chúng của vị thiền sư.
Trong đời sống địa phương, Nguyễn Minh Không không chỉ được tưởng niệm như một nhà tu hành mà còn được tôn xưng là Đức Thánh Tổ. Cách gọi này cho thấy hiện tượng dung hợp giữa Phật giáo và tín ngưỡng thờ những người có công, một đặc điểm quen thuộc tại nhiều ngôi chùa làng ở miền Bắc.
Một số ban thờ khác
Quần thể Chùa Cổ Lễ còn có đền thờ Đức Thánh Trần, khu thờ Mẫu và những không gian tưởng niệm các nhân vật có liên hệ với lịch sử, văn hóa địa phương. Bố cục này thường được mô tả theo quan niệm “tiền Phật, hậu Thánh”, nghĩa là không gian thờ Phật giữ vị trí chính, phía sau hoặc trong các khu vực liên quan có nơi thờ Thánh và các nhân vật được cộng đồng tôn kính.
Các tài liệu giới thiệu di tích cũng ghi nhận tại chùa có nơi tưởng niệm hai cha con Tiến sĩ Đào Toàn Bân và Trạng nguyên Đào Sư Tích. Đây là những nhân vật gắn với truyền thống khoa bảng và tinh thần hiếu học của địa phương.
Việc tồn tại nhiều lớp thờ tự trong cùng một quần thể phản ánh đặc điểm của văn hóa làng xã Việt Nam. Chùa vừa là cơ sở Phật giáo, vừa là nơi cộng đồng lưu giữ ký ức về những nhân vật có công với đất nước, quê hương và đời sống tinh thần của nhân dân.
Kiến trúc Đông – Tây độc đáo của Chùa Cổ Lễ
Tổng thể trải dài theo trục Đông – Tây
Chùa Cổ Lễ là một quần thể gồm nhiều hạng mục được bố trí nối tiếp nhau trên một trục tương đối dài. Các công trình tiêu biểu gồm tháp Cửu Phẩm Liên Hoa, cầu cuốn, tam quan, hội quán, đền thờ Đức Thánh Trần, Phủ Mẫu, chùa chính, nhà Tổ, khu tăng phòng, gác chuông và vườn tháp.

Việc các hạng mục được tổ chức thành nhiều lớp tạo nên hành trình chuyển tiếp từ không gian đời thường sang không gian tôn giáo. Người vào chùa lần lượt đi qua hồ nước, tháp, cầu và các cổng trước khi tới chính điện. Quá trình di chuyển ấy tạo cảm giác tách dần khỏi sự ồn ào bên ngoài để bước vào không gian trang nghiêm hơn.
Hồ nước và cây xanh không chỉ có giá trị cảnh quan mà còn giúp điều hòa không khí, làm mềm các khối kiến trúc xây bằng gạch và vữa. Bóng tháp phản chiếu trên mặt hồ, các cây cầu uốn cong và những mái công trình nối tiếp nhau tạo nên cảnh quan vừa cổ kính, vừa có chiều sâu.
Sự kết hợp giữa kiến trúc truyền thống và phong cách Gothic
Điểm nổi bật của Chùa Cổ Lễ là sự kết hợp giữa các yếu tố kiến trúc Việt Nam với một số đặc điểm thường gặp trong kiến trúc Gothic và kiến trúc tôn giáo phương Tây. Các mái vòm, cửa cuốn, tường xây cao và không gian nội thất có chiều cao lớn được đặt cạnh mái đao, họa tiết rồng phượng, cánh sen và hệ thống tượng pháp Phật giáo.
Ở nhiều ngôi chùa cổ miền Bắc, kết cấu gỗ với hệ thống cột, kèo và mái ngói thấp tạo nên cảm giác gần gũi, trải rộng theo chiều ngang. Chùa Cổ Lễ lại có nhiều bộ phận vươn mạnh theo chiều cao, sử dụng các khối xây chắc khỏe và cửa vòm, khiến diện mạo bên ngoài có phần gần với một công trình tôn giáo phương Tây.
Dù vậy, người xây dựng không sao chép nguyên mẫu một nhà thờ hay công trình châu Âu. Những yếu tố mới được điều chỉnh để phù hợp với khí hậu, vật liệu, kỹ thuật địa phương và yêu cầu của một ngôi chùa Việt. Các biểu tượng trang trí vẫn chủ yếu xuất phát từ mỹ thuật Phật giáo và nghệ thuật dân gian truyền thống.
Chính khả năng dung hòa mà không làm mất bản sắc đã tạo nên giá trị đặc biệt của Chùa Cổ Lễ. Ngôi chùa cho thấy kiến trúc tôn giáo Việt Nam không phải một hệ thống bất biến, mà có thể tiếp nhận ảnh hưởng bên ngoài, cải biến và Việt hóa để tạo nên một hình thức mới.
Tháp Cửu Phẩm Liên Hoa
Công trình biểu tượng của Chùa Cổ Lễ
Tháp Cửu Phẩm Liên Hoa là hạng mục nổi bật nhất, thường được xem như biểu tượng nhận diện của Chùa Cổ Lễ. Tháp được xây dựng năm 1927, cao khoảng 32m, có tiết diện hình bát giác. Cấu trúc tổng thể gồm tầng đế, chín tầng mang hình thức hoa sen và phần đỉnh, vì vậy một số tài liệu mô tả công trình có tổng cộng 11 tầng kiến trúc.

Tên gọi “Cửu Phẩm Liên Hoa” gắn với hình tượng chín phẩm sen trong quan niệm Phật giáo Tịnh độ. Hoa sen vốn là biểu tượng của sự thanh khiết, bởi mọc lên từ bùn nhưng vẫn giữ được vẻ trong sạch. Việc sử dụng hình tượng hoa sen theo từng tầng cũng thể hiện khát vọng hướng thượng và quá trình tu dưỡng của con người.
Tháp được trang trí bằng nhiều hình tượng truyền thống như rồng, lân, phượng. Sáu cặp rồng bám dọc thân tháp, kết hợp với các đường gờ và ô trang trí, tạo nên nhịp chuyển động hướng lên phía trên.
Hình tượng rùa nâng tháp
Phần nền tháp được tạo hình như một con rùa lớn nổi giữa hồ. Trong văn hóa Việt Nam, rùa thường tượng trưng cho sự bền vững, trường tồn và khả năng nâng đỡ. Hình ảnh rùa đội tháp vì thế có thể được hiểu như mong ước về sự vững bền của Phật pháp và của công trình qua thời gian.
Sự kết hợp giữa mặt hồ, rùa và tòa tháp vươn cao còn tạo nên bố cục cảnh quan giàu tính biểu tượng. Phần dưới gắn với nước và mặt đất, thân tháp phát triển theo chiều đứng, còn đỉnh tháp hướng lên bầu trời. Cách tổ chức này khiến công trình vừa có vẻ vững chãi, vừa tạo cảm giác thanh thoát.
Bề mặt tháp đã chịu tác động của thời tiết trong gần một thế kỷ. Vì vậy, việc khảo sát kết cấu, kiểm soát độ nghiêng, chống thấm và bảo tồn các họa tiết trang trí là yêu cầu quan trọng. Một báo cáo địa phương năm 2024 từng đề cập hiện tượng lún, nghiêng tại tháp và tình trạng xuống cấp của một số hạng mục, cho thấy công tác bảo tồn cần được thực hiện thận trọng, dựa trên đánh giá khoa học thay vì chỉ sửa chữa bề mặt.
Chính điện và các công trình trong quần thể
Khu chùa chính
Chùa chính là trung tâm thờ Phật và tổ chức các nghi lễ quan trọng. Công trình sử dụng hệ thống tường xây, mái vòm và không gian cao, tạo nên cảm giác khác biệt so với những ngôi chùa gỗ truyền thống. Bên trong vẫn giữ cách bài trí tượng pháp theo truyền thống Phật giáo Việt Nam.
Ánh sáng đi qua các cửa vòm và khoảng mở trên tường, tạo nên sự chuyển đổi giữa những vùng sáng tối. Yếu tố này góp phần làm không gian trở nên sâu, tĩnh và trang nghiêm. Những hình thức kiến trúc phương Tây được đặt trong một trật tự thờ tự phương Đông, tạo nên sự tương phản nhưng không tách rời.
Các họa tiết hoa sen, rồng, phượng và đường mái cuộn giúp công trình giữ được dấu ấn mỹ thuật Việt Nam. Đây cũng là minh chứng cho khả năng sáng tạo của những người thợ địa phương trong việc sử dụng vật liệu xây dựng phổ biến để tạo nên một không gian tôn giáo có quy mô lớn.
Đền Thánh, Phủ Mẫu và nhà Tổ
Trong khuôn viên chùa có đền thờ Đức Thánh Trần, Phủ Mẫu và nhà Tổ. Sự hiện diện của các công trình này phản ánh cấu trúc tín ngưỡng đa lớp của cộng đồng địa phương. Người dân có thể lễ Phật, tưởng niệm các vị tổ sư, tri ân anh hùng dân tộc và thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu trong cùng một quần thể.
Tuy nhiên, mỗi không gian có đối tượng thờ phụng, nghi thức và ý nghĩa riêng. Khi tham quan hoặc hành lễ, người đến chùa nên tìm hiểu tên ban thờ, giữ thái độ tôn trọng và tránh đồng nhất tất cả các hình thức thờ tự thành một hệ thống duy nhất.
Nhà Tổ là nơi tưởng niệm các thế hệ tăng nhân có công xây dựng, trụ trì và gìn giữ chùa. Đây không chỉ là không gian nghi lễ mà còn thể hiện tinh thần truyền thừa trong Phật giáo, nhắc nhớ công lao của những người đã bảo vệ cơ sở tôn giáo qua nhiều giai đoạn lịch sử.
Gác chuông Kim Chung Bảo Các
Gác chuông của chùa có tên gọi Kim Chung Bảo Các. Công trình này góp phần tạo điểm nhấn theo chiều cao ở khu vực phía trong quần thể. Chuông chùa trong văn hóa Phật giáo không chỉ là nhạc khí báo thời khóa mà còn mang ý nghĩa nhắc con người dừng lại, lắng tâm và nhận biết rõ hơn những suy nghĩ, hành động của mình.
Không nên đồng nhất tiếng chuông với khả năng xua đuổi mọi tai họa hoặc đem lại may mắn theo nghĩa tuyệt đối. Giá trị sâu sắc hơn của tiếng chuông nằm ở khả năng tạo nên không gian tĩnh lặng, khuyến khích con người hướng về sự tỉnh thức và lòng thiện.
Đại hồng chung nặng khoảng 9 tấn
Một trong những hiện vật nổi tiếng nhất tại Chùa Cổ Lễ là quả Đại hồng chung đặt tại khu vực hồ trước chính điện. Tài liệu địa phương ghi nhận chuông nặng khoảng 9.000kg, cao 4,2m, đường kính 2,2m và thành chuông dày khoảng 8cm. Miệng chuông trang trí cánh sen, trên thân có hoa văn cây lá, sông nước và văn tự chữ Hán.
Chuông được đúc bằng sự đóng góp của nhân dân và Phật tử. Khi chiến tranh diễn ra, nhà chùa và người dân đã đưa chuông xuống hồ để bảo vệ, tránh nguy cơ bị phá hủy hoặc thu lấy kim loại. Đến năm 1954, chuông được đưa lên và bảo quản trong khuôn viên chùa.
Câu chuyện bảo vệ Đại hồng chung cho thấy hiện vật không chỉ có giá trị về kích thước hay kỹ thuật đúc. Chuông còn gắn với ý thức gìn giữ di sản của cộng đồng trong hoàn cảnh chiến tranh. Việc nhiều thế hệ cùng đóng góp công sức, tìm cách che giấu và sau đó đưa chuông trở lại mặt đất đã biến hiện vật thành một phần của ký ức tập thể.
Ngoài Đại hồng chung nói trên, chùa còn lưu giữ quả chuông mang tên “Thần Quang tự chung”, đúc năm Kỷ Mùi, niên hiệu Cảnh Thịnh thứ bảy, tương ứng năm 1799. Tư liệu công bố trong lễ đón nhận bằng xếp hạng năm 2025 cũng cho biết chùa có hệ thống tượng bằng gỗ, đồng, đá, nhiều bia đá cùng bốn thuyền chải phục vụ lễ hội truyền thống.
Các con số về tượng, bia và hiện vật cần tiếp tục được giới nghiên cứu kiểm kê, phân loại theo niên đại, chất liệu và tình trạng bảo quản. Giá trị của một di tích không chỉ nằm ở những hiện vật nổi tiếng mà còn ở toàn bộ hệ thống tư liệu giúp nhận biết lịch sử hình thành, hoạt động tôn giáo và đời sống cộng đồng qua từng thời kỳ.
Chùa Cổ Lễ trong lịch sử cách mạng
Lễ phát nguyện ngày 27/2/1947
Chùa Cổ Lễ là một địa điểm ghi dấu tinh thần nhập thế và truyền thống yêu nước của tăng ni Phật giáo. Ngày 27/2/1947, tại sân chùa đã diễn ra lễ phát nguyện cho 27 nhà sư rời cửa thiền, tham gia lực lượng kháng chiến chống thực dân Pháp. Buổi lễ được tổ chức dưới sự chủ trì của Hòa thượng Thích Thế Long, với sự chứng kiến của chính quyền, Phật tử và nhân dân địa phương.
Hình ảnh các nhà sư “cởi áo cà sa, khoác chiến bào” đã trở thành biểu tượng tiêu biểu của Chùa Cổ Lễ. Sự kiện này không phủ nhận đời sống tu hành mà thể hiện quan niệm nhập thế của Phật giáo Việt Nam: khi đất nước bị xâm lược, người tu hành cũng có trách nhiệm góp phần bảo vệ nhân dân và độc lập dân tộc.
Trong số 27 người phát nguyện có cả các vị ni. Sau buổi lễ, họ gia nhập lực lượng vũ trang, làm nhiệm vụ chiến đấu, cứu thương hoặc phục vụ kháng chiến. Hòa thượng Thích Thế Long về sau đảm nhiệm nhiều trọng trách trong Giáo hội Phật giáo Việt Nam và từng giữ chức Phó Chủ tịch Quốc hội khóa VII.
Nơi nuôi giấu cán bộ và giáo dục truyền thống
Trong các cuộc kháng chiến, Chùa Cổ Lễ còn là nơi che chở cán bộ, du kích và bộ đội, đồng thời từng diễn ra những cuộc họp phục vụ hoạt động cách mạng tại địa phương. Tư liệu địa phương cho biết trong cả hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ, số tăng ni của chùa tình nguyện tham gia bảo vệ Tổ quốc còn nhiều hơn nhóm 27 người của buổi lễ năm 1947.
Năm 1999, nhà chùa xây dựng khu tưởng niệm các nghĩa sĩ Phật tử. Công trình trở thành địa điểm dâng hương, giáo dục truyền thống cho học sinh, người dân và khách tham quan.
Lịch sử cách mạng giúp Chùa Cổ Lễ có thêm một tầng giá trị bên cạnh kiến trúc và tôn giáo. Di tích cho thấy mối quan hệ giữa Phật giáo với vận mệnh dân tộc không chỉ được thể hiện qua giáo lý mà còn bằng hành động cụ thể của tăng ni trong những thời điểm khó khăn.
Lễ hội Chùa Cổ Lễ
Thời gian tổ chức
Lễ hội Chùa Cổ Lễ được tổ chức theo truyền thống từ ngày 13 đến ngày 16 tháng Chín âm lịch hằng năm, nhằm tưởng niệm ngày sinh Đức Thánh Tổ Nguyễn Minh Không. Ngày 14 tháng Chín thường được xem là ngày hội chính, được nhắc đến trong câu ca lưu truyền tại địa phương:
“Dù ai buôn bán trăm nghề,
Mười tư tháng Chín nhớ về hội Ông.”
Thời gian trên là lịch truyền thống theo âm lịch. Chương trình, quy mô và giờ cử hành nghi lễ của từng năm có thể được điều chỉnh bởi chính quyền địa phương và ban tổ chức, vì vậy người dự hội nên kiểm tra thông báo chính thức trước khi lên đường.
Ngày 6/3/2023, Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch ban hành Quyết định số 472/QĐ-BVHTTDL đưa Lễ hội Chùa Cổ Lễ vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, thuộc loại hình lễ hội truyền thống.
Phần lễ
Phần lễ gồm nhiều nghi thức được cộng đồng lưu giữ và trao truyền qua các thế hệ. Tư liệu về lễ hội ghi nhận các nghi thức như lễ mộc dục, lễ thay áo, rước kiệu Tổ, rước Đức Thánh Tổ và Mẫu, tế nam quan, tế nữ quan, dâng hương và lễ tạ.
Một nét đáng chú ý là đoàn rước của các dòng họ có quan hệ với lịch sử lễ hội. Việc các gia đình, dòng họ cùng tham gia cho thấy lễ hội không chỉ do nhà chùa tổ chức mà còn là sinh hoạt chung của toàn thể cộng đồng.
Các nghi thức rước và tế lễ mang ý nghĩa tưởng nhớ Đức Thánh Tổ, tri ân tiền nhân và cầu mong đời sống yên ổn. Những ước nguyện về quốc thái dân an, mùa màng thuận lợi cần được nhìn nhận trong bối cảnh văn hóa nông nghiệp truyền thống, không nên diễn giải thành khả năng bảo đảm một kết quả cụ thể trong đời sống cá nhân.
Múa rối cạn chầu Thánh
Múa rối cạn chầu Thánh là một hình thức diễn xướng đặc sắc trong lễ hội. Các con rối được điều khiển theo tiếng chiêng, trống và nhịp phách, tạo thành những động tác, đội hình và chữ mang ý nghĩa chúc tụng. Nghệ thuật này do các gia đình, dòng họ địa phương gìn giữ và thực hành trong không gian thờ tự.
Khác với múa rối nước biểu diễn trên thủy đình, rối cạn được thực hiện trên mặt đất hoặc trong khu vực điện thờ. Nội dung vừa có tính nghi lễ, vừa mang yếu tố nghệ thuật dân gian. Người xem không chỉ thưởng thức kỹ năng điều khiển rối mà còn được tiếp cận một lớp ký ức văn hóa đã tồn tại lâu đời tại Cổ Lễ.
Việc bảo tồn rối cạn cần quan tâm đến cả con rối, nhạc cụ, lời hát, cách tạo hình, kỹ thuật điều khiển và đội ngũ người thực hành. Nếu chỉ giữ lại hiện vật mà không có người tiếp nối kỹ năng, di sản sẽ mất dần môi trường sống.
Bơi chải và các trò chơi dân gian
Bơi chải là hoạt động thu hút đông đảo người dân trong phần hội. Các đội thuyền thi đấu trên tuyến sông gắn với làng Cổ Lễ và những khu dân cư lân cận. Tư liệu địa phương lý giải hoạt động này vừa biểu hiện tinh thần đoàn kết, thượng võ, vừa liên hệ với truyền thuyết Đức Thánh Tổ từng dạy dân nghề chài lưới.
Ngoài bơi chải, lễ hội còn có thể tổ chức đấu vật, cờ người, biểu diễn nghệ thuật và một số trò chơi dân gian khác. Các hoạt động không chỉ tạo không khí vui tươi mà còn mở ra cơ hội để người dân gặp gỡ, củng cố tình làng nghĩa xóm và truyền lại phong tục cho thế hệ trẻ.
Giá trị quan trọng của lễ hội nằm ở sự tham gia chủ động của cộng đồng. Người dân không đơn thuần là khán giả mà trực tiếp chuẩn bị lễ vật, tập luyện, tổ chức đoàn rước, điều khiển rối, chèo thuyền và trao truyền tri thức nghi lễ.
Xếp hạng và giá trị của di tích
Năm 1988, Chùa Cổ Lễ được xếp hạng di tích cấp quốc gia. Các tài liệu địa phương thường giới thiệu chùa thuộc loại hình di tích kiến trúc nghệ thuật, ghi nhận giá trị của quần thể về lịch sử xây dựng, nghệ thuật tạo hình và cảnh quan.
Ngày 11/9/2025, Thủ tướng Chính phủ ký Quyết định số 1959/QĐ-TTg xếp hạng Di tích lịch sử và kiến trúc nghệ thuật Chùa Cổ Lễ là Di tích quốc gia đặc biệt. Đây là cấp xếp hạng cao dành cho những di tích có giá trị tiêu biểu nổi bật đối với quốc gia.
Việc được xếp hạng không chỉ mang ý nghĩa tôn vinh. Di tích và chính quyền địa phương còn có trách nhiệm bảo vệ khu vực khoanh vùng, quản lý việc xây dựng, tu bổ đúng quy định, kiểm kê hiện vật và duy trì môi trường văn hóa gắn với di tích.
Giá trị kiến trúc nghệ thuật
Chùa Cổ Lễ là một trường hợp tiêu biểu cho quá trình biến đổi của kiến trúc Phật giáo Việt Nam đầu thế kỷ XX. Ngôi chùa sử dụng vật liệu và hình thức xây dựng mới nhưng vẫn duy trì biểu tượng, công năng và tổ chức không gian truyền thống.
Tháp Cửu Phẩm Liên Hoa, chính điện, các cầu cuốn, hồ nước và gác chuông tạo nên một tổng thể có khả năng nhận diện cao. Giá trị của quần thể không nằm ở từng công trình riêng lẻ mà ở mối quan hệ giữa kiến trúc, cảnh quan, đường đi và không gian nghi lễ.
Giá trị lịch sử
Dấu tích của cơ sở thờ tự từ thời Lý, quá trình tái thiết đầu thế kỷ XX và sự kiện tăng ni tham gia kháng chiến tạo nên nhiều lớp lịch sử nối tiếp nhau. Chùa vừa gắn với lịch sử Phật giáo, vừa phản ánh hoạt động của cộng đồng trong chiến tranh và thời kỳ hòa bình.
Những hiện vật như chuông, bia, tượng và thuyền chải là nguồn tư liệu giúp nghiên cứu kỹ thuật thủ công, nghệ thuật tạo hình, ngôn ngữ văn tự và sinh hoạt lễ hội tại địa phương.
Giá trị tôn giáo và tín ngưỡng
Chùa là nơi thờ Phật, tưởng niệm Nguyễn Minh Không và duy trì đời sống tu học của tăng ni, Phật tử. Các không gian thờ Đức Thánh Trần, thờ Mẫu, thờ tổ và tưởng niệm danh nhân cho thấy sự dung hợp của nhiều lớp văn hóa trong đời sống người Việt.
Sự dung hợp này cần được tiếp cận khách quan. Mỗi hình thức tín ngưỡng có lịch sử, nghi thức và hệ thống biểu tượng riêng, nhưng cùng tồn tại trong không gian cộng đồng và góp phần tạo nên bản sắc của di tích.
Giá trị cộng đồng
Lễ hội, hoạt động dâng hương tưởng niệm nghĩa sĩ và việc các dòng họ cùng tham gia nghi lễ tạo nên sự gắn kết giữa chùa với cư dân địa phương. Di tích không phải một công trình tách biệt mà là một phần của đời sống xã hội.
Các thế hệ người dân đã góp công, góp của để đúc chuông, xây dựng, bảo vệ và tu bổ chùa. Chính sự tham gia lâu dài ấy giúp di tích tồn tại qua chiến tranh, thiên tai và những biến đổi của môi trường sống.
Tham quan Chùa Cổ Lễ nên chú ý điều gì?
Tìm hiểu địa danh hành chính trước khi đi
Khi tìm đường, du khách có thể gặp cả hai cách ghi “thị trấn Cổ Lễ, huyện Trực Ninh, tỉnh Nam Định” và “xã Cổ Lễ, tỉnh Ninh Bình”. Đây không phải hai địa điểm khác nhau mà là địa chỉ trước và sau đợt sắp xếp hành chính năm 2025.
Tên Chùa Cổ Lễ và tên cũ Trực Ninh vẫn được sử dụng phổ biến trong giao tiếp, bản đồ và các bài giới thiệu du lịch. Khi tra cứu phương tiện hoặc hỏi đường, có thể sử dụng đồng thời tên chùa và địa danh Cổ Lễ để tránh nhầm lẫn.
Không tự suy đoán giờ mở cửa
Chùa là cơ sở tôn giáo đang hoạt động, vì vậy thời gian đón khách có thể thay đổi theo mùa, ngày lễ, khóa tu hoặc chương trình của nhà chùa. Không nên mặc định mọi khu vực đều mở cửa cả ngày.
Đối với mùa lễ hội tháng Chín âm lịch, lượng người về chùa thường đông hơn ngày thường. Người tham dự nên theo dõi thông báo mới nhất của địa phương, chủ động phương tiện và tuân theo hướng dẫn phân luồng giao thông.
Giữ trang phục và thái độ phù hợp
Người vào chùa nên mặc trang phục kín đáo, nói chuyện vừa đủ nghe và hạn chế gây ồn tại khu vực chính điện. Không tự ý chạm vào tượng, chuông, bia đá hoặc các hiện vật.
Việc chụp ảnh cần tôn trọng người đang hành lễ. Tại những nơi có biển hạn chế chụp ảnh hoặc khu vực dành riêng cho tăng ni, khách tham quan nên tuân thủ hướng dẫn.
Lễ vật nên giản dị
Người lễ chùa có thể chuẩn bị hương, hoa, quả hoặc lễ vật chay tùy điều kiện và quy định của nhà chùa. Điều quan trọng là sự thành kính và ý thức giữ gìn không gian chung, không phải mâm lễ lớn hay giá trị vật chất.
Không nên đốt quá nhiều hương, rải tiền lên tượng hoặc đặt tiền tùy tiện tại các ban thờ. Công đức, nếu có, nên bỏ đúng nơi quy định và xuất phát từ sự tự nguyện.
Không thần bí hóa các hiện vật
Tháp Cửu Phẩm Liên Hoa, Đại hồng chung và hệ thống tượng, bia của chùa có giá trị lớn về lịch sử, nghệ thuật và tôn giáo. Không nên gán cho hiện vật khả năng bảo đảm tài lộc, chữa bệnh hoặc thay đổi vận mệnh.
Việc chiêm bái có ý nghĩa khi giúp con người hiểu thêm về di sản, nuôi dưỡng lòng biết ơn và điều chỉnh cách sống. Những khó khăn về sức khỏe, tài chính hoặc gia đình vẫn cần được giải quyết bằng kiến thức chuyên môn và hành động thực tế.
Bảo tồn Chùa Cổ Lễ trong đời sống hiện đại
Sau gần một thế kỷ kể từ đợt xây dựng lớn đầu thế kỷ XX, nhiều hạng mục của Chùa Cổ Lễ phải đối diện với quá trình lão hóa vật liệu. Độ ẩm cao, nền đất vùng đồng bằng, tác động của nước hồ, mưa bão và lượng người tham quan đều có thể ảnh hưởng đến kết cấu công trình.
Việc tu bổ một di tích có kiến trúc đặc biệt như Chùa Cổ Lễ cần tuân thủ nguyên tắc bảo tồn. Mỗi can thiệp nên dựa trên hồ sơ khoa học, khảo sát vật liệu và đánh giá kết cấu. Nếu thay đổi tùy tiện màu sắc, họa tiết, vật liệu hoặc tỷ lệ kiến trúc, di tích có thể mất đi những dấu vết quan trọng của lịch sử.
Bảo tồn cũng không đồng nghĩa với đóng kín di tích. Chùa vẫn cần duy trì hoạt động tôn giáo, lễ hội và đón người dân đến sinh hoạt. Vấn đề đặt ra là tìm sự cân bằng giữa bảo vệ công trình với nhu cầu sử dụng thực tế.
Đối với lễ hội, cần quan tâm đến vai trò của các dòng họ, nghệ nhân và người thực hành nghi lễ. Những giá trị như múa rối cạn, kỹ năng bơi chải, nghi thức rước và âm nhạc lễ hội chỉ có thể tồn tại khi được cộng đồng tiếp tục thực hành, không thể bảo tồn hoàn toàn bằng hình ảnh hay hồ sơ văn bản.
Giáo dục di sản cho học sinh và người trẻ cũng là một hướng quan trọng. Khi hiểu rõ lịch sử ngôi chùa, sự hy sinh của các nghĩa sĩ Phật tử và ý nghĩa của lễ hội, thế hệ sau sẽ có cơ sở để trân trọng di tích thay vì chỉ coi đây là địa điểm tham quan hoặc cầu may.
Kết luận
Chùa Cổ Lễ ở vùng Trực Ninh, Nam Định trước đây, nay thuộc xã Cổ Lễ, tỉnh Ninh Bình, là một quần thể tôn giáo và văn hóa có giá trị đặc biệt. Lịch sử khởi dựng từ thời Lý, truyền thống thờ Đức Thánh Tổ Nguyễn Minh Không, kiến trúc giao thoa Đông – Tây và lễ hội tháng Chín âm lịch đã tạo nên bản sắc riêng cho ngôi chùa.
Tháp Cửu Phẩm Liên Hoa, Đại hồng chung, chính điện, đền Thánh, Phủ Mẫu và các công trình trong khuôn viên không chỉ là những hạng mục kiến trúc. Mỗi công trình lưu giữ một phần ký ức về bàn tay của người thợ, sự đóng góp của Phật tử và quá trình cộng đồng bảo vệ di sản qua nhiều biến động.
Sự kiện các nhà sư phát nguyện tham gia kháng chiến năm 1947 còn làm sáng rõ tinh thần nhập thế của Phật giáo Việt Nam. Chùa Cổ Lễ vì thế vừa là cửa thiền, vừa là địa chỉ giáo dục truyền thống yêu nước và trách nhiệm đối với cộng đồng.
Việc được xếp hạng Di tích quốc gia đặc biệt năm 2025 mở ra điều kiện thuận lợi hơn cho công tác nghiên cứu và bảo tồn, đồng thời đặt ra trách nhiệm lớn đối với nhà chùa, chính quyền và người dân. Gìn giữ Chùa Cổ Lễ không chỉ là bảo vệ những bức tường, tòa tháp hay hiện vật cổ, mà còn là duy trì một không gian văn hóa sống, nơi lịch sử, tín ngưỡng và tình cảm cộng đồng tiếp tục được trao truyền cho các thế hệ sau.