Chùa Cổ Am ở Nghệ An nổi bật với lịch sử lâu đời, kiến trúc quy mô, cảnh quan Lèn Hai Vai và đời sống Phật sự phong phú.
Giữa vùng đồng bằng phía bắc Nghệ An, những dãy núi đá vôi nhô lên khỏi ruộng làng tạo nên một cảnh quan rất riêng của miền Diễn Châu. Dưới chân lèn Hổ Lĩnh, trong quần thể Lèn Hai Vai, chùa Cổ Am hiện ra với mái ngói đỏ, bảo tháp, tượng Phật và các công trình trải dọc theo sườn núi. Không gian ấy vừa mang dáng vẻ của một ngôi chùa mới được trùng hưng, vừa lưu giữ ký ức về một cổ tự từng trải qua nhiều lần di chuyển, hư hại và phục dựng.
Trong tâm thức của người dân địa phương, Cổ Am tự không chỉ là nơi lễ Phật. Ngôi chùa còn gắn với cảnh quan làng quê, với những câu chuyện được truyền lại qua nhiều thế hệ và với lịch sử của vùng đất từng thuộc phủ Diễn Châu. Những năm gần đây, chùa trở thành một địa điểm sinh hoạt Phật giáo và tham quan văn hóa được nhiều người biết đến, đặc biệt vào dịp đầu xuân, Đại lễ Phật đản và mùa Vu lan.
Tuy nhiên, khi tìm hiểu chùa Cổ Am, cần phân biệt giữa những dữ kiện được ghi trong quyết định xếp hạng, văn bản phục dựng, dấu tích vật chất với các truyền thuyết và ký ức địa phương. Cách tiếp cận ấy giúp nhận diện đầy đủ giá trị của ngôi chùa mà không biến những câu chuyện mang màu sắc tín ngưỡng thành sự thật lịch sử đã được kiểm chứng.
Chùa Cổ Am ở đâu?
Chùa Cổ Am, tên chữ thường được viết là Cổ Am tự, nằm dưới chân lèn Hổ Lĩnh, thuộc khu vực thôn Trung Phường, xã Minh Châu, tỉnh Nghệ An. Trước đợt sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, địa điểm này thuộc xã Diễn Minh, huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An. Vì vậy, tên gọi “chùa Cổ Am ở Diễn Châu” vẫn được sử dụng rộng rãi theo địa danh lịch sử và thói quen của người dân, dù địa chỉ hành chính hiện nay không còn ghi cấp huyện.

Có thể ghi địa chỉ khái quát của chùa như sau:
| Nội dung | Thông tin |
|---|---|
| Tên thường gọi | Chùa Cổ Am |
| Tên chữ | Cổ Am tự |
| Địa chỉ hiện nay | Thôn Trung Phường, xã Minh Châu, tỉnh Nghệ An |
| Địa chỉ trước sắp xếp | Xã Diễn Minh, huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An |
| Không gian cảnh quan | Chân lèn Hổ Lĩnh, thuộc quần thể Lèn Hai Vai |
| Loại hình | Cơ sở Phật giáo, địa điểm sinh hoạt tôn giáo và tham quan văn hóa |
| Người trụ trì được nhắc đến trong các hoạt động gần đây | Đại đức Thích Tâm Thành |
Chùa cách khu vực trung tâm Diễn Châu cũ không xa và nằm trong một vùng cảnh quan có ruộng đồng, làng xóm cùng các khối núi đá vôi nổi bật. Từ đồng bằng nhìn lên, màu đỏ của mái chùa và bảo tháp tạo thành điểm nhấn giữa nền xanh của cây cối trên lèn.
Tên xã Minh Châu hiện nay được hình thành sau sắp xếp hành chính. Khi tra cứu bản đồ hoặc tài liệu cũ, người đọc có thể bắt gặp các cách ghi “Diễn Minh, Diễn Châu” hoặc “Minh Châu, Diễn Châu”. Đây là sự khác biệt do thời điểm công bố tài liệu, không phải những ngôi chùa khác nhau.
Nguồn gốc tên gọi Cổ Am tự
Từ một am nhỏ giữa núi đá
Theo tư liệu giới thiệu của địa phương và những câu chuyện được lưu truyền tại vùng Diễn Minh cũ, tiền thân của chùa là một am nhỏ dựng trên núi đá Hổ Lĩnh. Am được gọi là Am Sơn tự, hiểu theo nghĩa một nơi thờ Phật, tu hành nhỏ nằm giữa núi.
Tên gọi “Cổ Am” gợi đến hình ảnh một am xưa. Trong văn hóa Phật giáo Việt Nam, “am” thường chỉ một không gian tu hành có quy mô nhỏ, thanh vắng hơn chùa lớn. Một số am ban đầu chỉ có một gian thờ Phật hoặc là nơi cư trú của một vài người tu hành. Khi cộng đồng Phật tử phát triển và công trình được mở rộng, am có thể trở thành chùa nhưng tên cũ vẫn được giữ lại như một dấu vết về nguồn gốc.
Nhiều bài viết hiện nay cho rằng chùa Cổ Am được khởi dựng từ thời Hậu Lê, vào khoảng thế kỷ XV, và có lịch sử hơn 600 năm. Tuy nhiên, mốc thời gian này phần lớn dựa trên tài liệu giới thiệu, ký ức địa phương và cách diễn giải những dấu tích còn lại. Chưa nên hiểu rằng toàn bộ công trình đang nhìn thấy ngày nay đã tồn tại nguyên vẹn từ thế kỷ XV.
Nguồn tư liệu có tính vật chất rõ hơn là những dòng chữ Hán từng được ghi nhận trên cột đá trước chính điện, liên quan đến năm Minh Mạng thứ 11, tức năm 1830.
Những tên gọi được truyền lại
Trong quá trình tồn tại, ngôi chùa được cho là từng mang các tên Am Sơn tự, Hương Phúc tự, Hương Linh tự rồi Cổ Am tự. Một số câu chuyện kể rằng chùa từng được đưa từ lưng chừng núi xuống chân lèn để người dân đi lại thuận tiện, sau đó lại có sự điều chỉnh vị trí thờ tự.
Các tình tiết về việc dời chùa thường đi kèm những câu chuyện phong thủy hoặc hiện tượng khó lý giải trong dân gian. Đây là lớp truyền thuyết phản ánh cách cộng đồng xưa giải thích mối quan hệ giữa chùa, núi và sự bình yên của làng. Những câu chuyện ấy có giá trị đối với nghiên cứu ký ức văn hóa, nhưng không nên dùng làm bằng chứng duy nhất để xác định chính xác thời gian và nguyên nhân di chuyển công trình.
Từ góc nhìn thực tế, việc một ngôi chùa miền núi được di chuyển hoặc xây thêm công trình dưới chân núi có thể xuất phát từ nhiều nhu cầu: tạo lối đi an toàn, mở rộng nơi hành lễ, đáp ứng số lượng Phật tử hoặc khắc phục sự xuống cấp. Những lý do đời sống như vậy thường hòa lẫn với cách giải thích tín ngưỡng trong lời kể dân gian.
Chùa Cổ Am trong không gian Lèn Hai Vai
Quần thể núi đá giữa đồng bằng
“Lèn” là cách gọi phổ biến tại Nghệ An và một số tỉnh Bắc Trung Bộ dành cho những khối núi đá có vách cao. Lèn Hai Vai là quần thể núi đá nổi lên giữa vùng đồng bằng, gồm những địa điểm thường được nhắc đến như lèn Hai Vai, lèn Cờ và lèn Hổ Lĩnh. Chùa Cổ Am gắn trực tiếp với lèn Hổ Lĩnh.

Nhìn từ xa, các khối núi có hình dáng đặc biệt, tạo thành mốc cảnh quan dễ nhận biết giữa những cánh đồng. Cây cối mọc trên các sườn đá, xen giữa là hang động và khoảng đất bằng dưới chân lèn. Đây là điều kiện thuận lợi để hình thành những không gian thờ tự có sự kết hợp giữa kiến trúc nhân tạo và cảnh quan tự nhiên.
Trong quan niệm truyền thống, núi thường được nhìn như nơi thanh tĩnh, tách khỏi sự ồn ào của sinh hoạt đời thường. Bởi vậy, nhiều chùa Việt Nam được dựng ở chân núi, sườn núi hoặc gần hang động. Việc đến chùa không chỉ là thực hiện nghi lễ mà còn bao gồm quá trình đi bộ, lên bậc đá, quan sát thiên nhiên và làm lắng dịu tâm trí.
Giá trị xếp hạng của Lèn Hai Vai
Một điểm cần làm rõ là đối tượng được xếp hạng trong Quyết định số 3211-QĐ/BT ngày 12/12/1994 của Bộ Văn hóa – Thông tin được các nguồn quản lý địa phương xác định là Lèn Hai Vai, thuộc loại hình di tích lịch sử – danh thắng cấp quốc gia. Chùa Cổ Am nằm trong quần thể này và là một thành tố quan trọng của không gian văn hóa, tôn giáo tại chân lèn.
Một số bài giới thiệu viết rút gọn rằng “chùa Cổ Am được công nhận là di tích quốc gia”. Cách viết ấy phản ánh mối quan hệ chặt chẽ giữa chùa với quần thể di tích, nhưng khi trình bày chính xác về pháp lý nên ghi rằng quần thể Lèn Hai Vai được xếp hạng di tích lịch sử – danh thắng quốc gia; chùa Cổ Am nằm trong khu vực di tích.
Việc phân biệt này có ý nghĩa đối với hoạt động bảo tồn. Không chỉ kiến trúc chùa mà cảnh quan núi đá, hang động, chân lèn và vùng không gian bảo vệ của di tích cũng cần được gìn giữ. Những tác động như khai thác đá, san lấp mặt bằng, xây dựng không phù hợp hoặc làm biến dạng cảnh quan đều có thể ảnh hưởng đến giá trị chung.
Những thăng trầm trong lịch sử chùa
Từ nơi thờ tự đến không gian gắn với ký ức cộng đồng
Trong lịch sử, chùa làng Việt Nam thường không tồn tại biệt lập. Ngoài chức năng tôn giáo, chùa còn là nơi gặp gỡ của dân cư, lưu giữ hiện vật và chứng kiến các biến động của địa phương. Các tư liệu giới thiệu về chùa Cổ Am cho biết khu vực này từng gắn với những sự kiện quân sự, hoạt động che giấu tài liệu và tích trữ lương thực trong các thời kỳ chiến tranh.
Quanh Lèn Hai Vai còn lưu truyền câu chuyện về một cuộc giao tranh thời Lê – Mạc. Trong đó, nhân vật Phan Công Tích hoặc Phan Công Tính, được gọi là Lai Quận công, được kể là đã tử trận tại vùng đầm lầy dưới chân núi trong cuộc đối đầu với quân Mạc. Một số chi tiết của câu chuyện mang tính truyền thuyết hóa, vì vậy cần xem đây là ký ức lịch sử địa phương, không nên thuật lại toàn bộ như một biên niên đã được kiểm chứng đầy đủ.
Giá trị của lớp truyện kể này nằm ở chỗ nó cho thấy Lèn Hai Vai không chỉ được người dân nhìn như một khối núi tự nhiên. Nơi đây còn là không gian tưởng niệm những con người và biến cố trong quá khứ, từ đó hình thành sự gắn bó bền chặt giữa cảnh quan với cộng đồng cư trú.
Chùa xuống cấp và hoang phế
Qua thời gian, kiến trúc cũ của chùa Cổ Am bị hư hại nặng. Chiến tranh, điều kiện thời tiết, việc thiếu người trông nom và những biến đổi xã hội đều ảnh hưởng đến công trình. Trước đợt phục dựng lớn, các nguồn Phật giáo ghi nhận chùa chỉ còn một số dấu vết nền móng, bộ phận kiến trúc đổ vỡ cùng các hiện vật như bia đá, lư hương đá và chuông đồng.
Điều này cũng lý giải vì sao diện mạo chùa ngày nay phần lớn là kết quả của quá trình xây dựng trong thế kỷ XXI. Khi đến Cổ Am tự, người tham quan cần phân biệt:
- Dấu tích, hiện vật gắn với ngôi chùa cũ.
- Các công trình được phục dựng hoặc xây mới theo phong cách truyền thống.
- Những hạng mục cảnh quan, tượng và không gian sinh hoạt được bổ sung để phục vụ Phật tử hiện nay.
Sự phân biệt không nhằm hạ thấp giá trị của chùa mới. Ngược lại, nó giúp hiểu đúng rằng giá trị của Cổ Am tự không chỉ nằm ở tuổi của vật liệu kiến trúc, mà còn nằm ở sự tiếp nối của địa điểm thờ tự, ký ức cộng đồng và đời sống Phật giáo qua nhiều thế hệ.
Quá trình phục dựng và trùng hưng chùa Cổ Am
Năm 2010 đánh dấu bước chuyển quan trọng khi UBND tỉnh Nghệ An cho phép phục dựng chùa. Các nguồn Phật giáo và báo chí dẫn Quyết định số 2802/QĐ.UBND-NC ngày 30/6/2010 làm cơ sở cho quá trình này. Những năm tiếp theo, nhà chùa, Phật tử và người dân địa phương tiến hành quy hoạch, xây dựng nhiều hạng mục mới.
Ngày 23/12/2013, Ban Trị sự Giáo hội Phật giáo Việt Nam tỉnh Nghệ An công bố quyết định bổ nhiệm Đại đức Thích Tâm Thành làm trụ trì, đồng thời tổ chức động thổ xây dựng chùa. Đây là thời điểm công cuộc trùng hưng được triển khai có tổ chức với sự tham gia của Giáo hội, chính quyền và cộng đồng Phật tử.
Giai đoạn đầu tập trung vào Đại hùng bảo điện, Tăng đường, giảng đường, vườn La Hán, động Như Ý và những công trình phụ trợ. Ngày 4/6/2017, lễ khánh thành Đại hùng bảo điện và an vị đại tượng Quán Âm được tổ chức. Tư liệu của chùa Hoằng Pháp cho biết quy hoạch xây dựng giai đoạn đầu có diện tích khoảng 1,5 ha; trong khi quy hoạch tổng thể được các nguồn khác nhắc đến với phạm vi rộng hơn, khoảng 14 ha. Hai số liệu này phản ánh những cấp độ quy hoạch khác nhau, không nên cộng hoặc đồng nhất với nhau.
Quá trình phục dựng đã đưa chùa từ tình trạng hoang phế trở thành một cơ sở Phật giáo có khả năng tổ chức những khóa lễ đông người. Tuy nhiên, đây cũng đặt ra yêu cầu lâu dài về bảo tồn: các công trình mới cần hài hòa với cảnh quan núi đá, đồng thời phải gìn giữ những dấu tích cũ còn lại.
Kiến trúc và cảnh quan chùa Cổ Am
Sự kết hợp giữa núi, chùa và đồng ruộng
Ấn tượng nổi bật của chùa Cổ Am không nằm ở một công trình đơn lẻ mà ở tổng thể cảnh quan. Phía sau là núi đá và cây rừng; phía trước mở ra đồng ruộng cùng khu dân cư. Các hạng mục chùa được bố trí từ chân núi lên những vị trí cao hơn, tạo nên nhiều lớp không gian.
Từ khu vực cổng đi vào, người tham quan lần lượt tiếp cận sân chùa, chính điện, những khu tượng, vườn La Hán, bảo tháp và lối dẫn lên sườn núi. Cách tổ chức này tạo cảm giác chuyển dần từ không gian đời thường sang khu vực thanh tĩnh hơn.
Mái ngói đỏ, đầu đao cong, lan can đá và các hàng cột là những yếu tố dễ nhận thấy trong kiến trúc hiện nay. Dù sử dụng nhiều vật liệu hiện đại như bê tông cốt thép, công trình vẫn mô phỏng hình thức của chùa Việt truyền thống qua hệ mái, màu sắc và cách trang trí.
Cổng chùa
Cổng chùa Cổ Am được thiết kế theo hình thức tam quan, gồm lối chính và các lối bên. Mái cổng xếp tầng, các đầu mái uốn cong. Trên cột và thân cổng có câu đối, chữ Hán cùng tên chùa bằng chữ Quốc ngữ.
Trong kiến trúc Phật giáo, tam quan không chỉ là lối đi. Ba cửa thường được diễn giải theo nhiều tầng ý nghĩa giáo lý, chẳng hạn ba cửa giải thoát hoặc ba phương diện giúp con người rời bỏ mê lầm. Tuy nhiên, cách lý giải có thể khác nhau giữa truyền thống và từng cơ sở Phật giáo. Đối với người tham quan, bước qua tam quan còn là lời nhắc điều chỉnh thái độ, nói năng nhỏ nhẹ và giữ sự trang nghiêm.
Đại hùng bảo điện
Đại hùng bảo điện là công trình trung tâm của chùa, được xây dựng với quy mô lớn trong giai đoạn trùng hưng. “Đại Hùng” là một danh hiệu tôn xưng Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, biểu thị sức mạnh của trí tuệ và khả năng vượt thắng tham, sân, si chứ không phải sức mạnh theo nghĩa bạo lực.
Công trình có hệ mái rộng, bậc thang cao và không gian bên trong đủ để tổ chức các nghi lễ có đông người tham dự. Bàn thờ Phật được bài trí trang nghiêm với tượng Đức Phật Thích Ca, các vị Phật, Bồ tát cùng hệ thống đồ thờ.
Một pho tượng Phật Thích Ca Mâu Ni thếp hoặc dát màu vàng, được các nguồn giới thiệu là cao hơn 5 mét, là điểm nhấn trong không gian thờ tự. Kích thước lớn tạo cảm giác trang nghiêm, nhưng ý nghĩa của tượng Phật không nằm ở sự đồ sộ. Đối với Phật tử, tượng là phương tiện gợi nhớ đến giáo pháp, lòng từ bi, trí tuệ và khả năng tự chuyển hóa.
Đại tượng Quán Âm ba mặt
Một công trình được nhiều người chú ý tại Cổ Am tự là tượng Bồ tát Quán Thế Âm có ba mặt hướng về ba phía. Tượng được an vị trong dịp khánh thành năm 2017 và thường được giới thiệu là một trong những tượng Quán Âm quy mô lớn tại Nghệ An.
Trong Phật giáo Đại thừa, Quán Thế Âm là biểu tượng của lòng từ bi và khả năng lắng nghe nỗi khổ của chúng sinh. Hình tượng nhiều mặt hoặc nhiều tay không nên hiểu theo nghĩa một nhân vật có hình thể như vậy trong đời sống thực. Đây là ngôn ngữ biểu tượng, diễn tả năng lực quan sát nhiều phương và giúp đỡ bằng nhiều phương tiện.
Người dân thường đến trước tượng Quán Âm để cầu bình an, sức khỏe hoặc sự thuận hòa. Đó là nhu cầu tinh thần dễ hiểu, nhưng giáo lý Phật giáo nhấn mạnh rằng sự an ổn còn cần được xây dựng bằng hành vi thiện lành, cách ứng xử có trách nhiệm và việc chăm sóc đời sống thực tế.
Vườn La Hán
Vườn La Hán gồm các tượng thể hiện những vị đệ tử đã đạt thành tựu tu tập theo truyền thống Phật giáo. Mỗi tượng thường có tư thế, nét mặt và đặc điểm riêng, tạo thành một không gian vừa mang tính giáo dục vừa phục vụ thưởng ngoạn.
Hình tượng La Hán trong chùa Việt thường được diễn tả gần với đời sống con người hơn hình tượng Phật, Bồ tát. Nét mặt có thể trầm tư, vui vẻ, khắc khổ hoặc khoáng đạt. Sự đa dạng ấy gợi rằng con đường tu học bắt đầu từ nhiều căn cơ và hoàn cảnh khác nhau.
Khi tham quan vườn tượng, nên tránh ngồi lên bệ, tựa vào tượng hoặc tạo dáng thiếu phù hợp. Việc quan sát từng nét biểu cảm trong yên lặng sẽ giúp người xem hiểu rõ hơn dụng ý nghệ thuật của người tạo tượng.
Động Như Ý và các hang đá
Động Như Ý là một trong những hạng mục gắn kiến trúc chùa với hang đá tự nhiên của khu vực. Không gian hang động, nhũ đá, ánh sáng yếu và độ mát tự nhiên tạo nên trải nghiệm khác biệt so với chính điện.
Tên gọi “Như Ý” mang ý nghĩa tốt đẹp trong ngôn ngữ văn hóa truyền thống. Tuy nhiên, đến động Như Ý không nên được hiểu như một phương thức bảo đảm mọi mong muốn đều thành hiện thực. Trong tinh thần Phật giáo, mong cầu cần đi cùng sự tỉnh thức, nỗ lực chính đáng và khả năng chấp nhận những điều vượt ngoài sự kiểm soát của con người.
Các hang đá là thành phần nhạy cảm của cảnh quan. Người tham quan không nên chạm, bẻ nhũ đá, viết vẽ lên vách hoặc đặt tiền tùy tiện vào các khe. Những hành vi tưởng như nhỏ có thể làm hỏng cấu trúc tự nhiên hình thành qua thời gian rất dài.
Bảo tháp, lầu chuông và các công trình phụ trợ
Trong khuôn viên chùa còn có bảo tháp nhiều tầng, lầu chuông, nơi ở của chư Tăng, giảng đường và các khu phục vụ sinh hoạt cộng đồng. Bảo tháp tạo điểm nhấn theo chiều cao, có thể quan sát từ nhiều vị trí quanh chân lèn.
Tiếng chuông chùa vốn là một yếu tố quan trọng trong đời sống thiền môn. Chuông báo thời khóa, tập hợp đại chúng và tạo nên âm thanh đặc trưng của không gian Phật giáo. Một tư liệu Hán Nôm còn ghi nhận bài ký liên quan đến chuông chùa Cổ Am và địa danh Do Tràng, cho thấy truyền thống đúc chuông, tạo pháp khí tại đây từng có ý nghĩa đối với cộng đồng.
Không nên tự ý gõ chuông, trống hoặc sử dụng pháp khí khi chưa được nhà chùa cho phép. Trong chùa, những vật dụng này gắn với nghi lễ và thời khóa, không phải thiết bị trải nghiệm dành cho khách tham quan.
Chùa Cổ Am thờ ai?
Chùa Cổ Am là cơ sở thờ Phật thuộc truyền thống Phật giáo Bắc tông phổ biến tại miền Bắc và Bắc Trung Bộ. Không gian trung tâm thờ Đức Phật Thích Ca Mâu Ni cùng các hình tượng Phật, Bồ tát trong hệ thống tín ngưỡng Phật giáo Đại thừa.
Các tượng thường được nhắc đến tại chùa gồm:
- Đức Phật Thích Ca Mâu Ni.
- Hệ tượng Tam Thế Phật.
- Bồ tát Quán Thế Âm.
- Các vị La Hán.
- Chư vị Tổ sư tại khu nhà Tổ.
Trong thực hành văn hóa của người Việt, nhiều người đến chùa với mong muốn cầu sức khỏe, bình an, công việc thuận lợi hoặc gia đình hòa thuận. Nhà nghiên cứu cần phân biệt giữa giáo lý Phật giáo và tập quán cầu nguyện dân gian. Giáo lý không khẳng định rằng chỉ cần dâng lễ hoặc khấn xin là một người chắc chắn đạt được điều mong muốn.
Ý nghĩa sâu hơn của việc lễ Phật là tự nhắc mình sống có chánh niệm, giảm hành vi gây tổn hại, nuôi dưỡng lòng từ bi và biết chịu trách nhiệm về lựa chọn của bản thân. Lễ vật vì thế không cần cầu kỳ; thái độ thành kính và hành vi đúng mực quan trọng hơn giá trị vật chất.
Các hoạt động Phật sự tại chùa
Đại lễ Phật đản
Phật đản là dịp kỷ niệm sự ra đời của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni. Tại chùa Cổ Am, đại lễ thường được tổ chức với các nghi thức niêm hương, tụng niệm, đọc thông điệp Phật đản, dâng hoa và Mộc Dục, thường được gọi là lễ tắm Phật.
Năm 2025, Đại lễ Phật đản Phật lịch 2569 tại chùa thu hút đông đảo Tăng Ni, Phật tử và người dân tham dự. Ngoài phần nghi lễ, nhà chùa còn tổ chức hoạt động giáo lý và phục vụ cơm chay miễn phí. Sự kiện cho thấy Cổ Am tự đã trở thành một địa điểm sinh hoạt Phật giáo có quy mô đáng kể tại vùng Diễn Châu cũ.
Nghi thức tắm Phật mang ý nghĩa biểu tượng. Người tham dự dùng nước thơm tưới lên tượng Phật sơ sinh, đồng thời quán chiếu việc làm trong sạch thân tâm. Nghi thức không nhằm “tẩy” mọi lỗi lầm bằng một hành động duy nhất; giá trị của nó nằm ở sự phát nguyện sửa đổi trong đời sống.
Đại lễ Vu lan – Báo hiếu
Vu lan là một trong những dịp lớn tại chùa Cổ Am. Chương trình thường có tụng kinh Vu lan, dâng hoa, cúng dường, tưởng niệm tổ tiên và cầu nguyện cho người đã mất.
Trong Đại lễ Vu lan năm 2024, chùa tổ chức lễ quy y Tam bảo cho đông đảo thiện nam, tín nữ. Người tham dự được hướng dẫn những oai nghi cơ bản, ý nghĩa của Tam quy và năm giới dành cho Phật tử tại gia.
Vu lan tại Việt Nam vừa mang nội dung Phật giáo, vừa gặp gỡ truyền thống hiếu kính của gia đình. Tuy nhiên, báo hiếu không chỉ thể hiện bằng nghi lễ. Chăm sóc cha mẹ khi còn sống, giữ hòa khí trong gia đình, sống lương thiện và không làm điều khiến người thân đau khổ mới là những biểu hiện lâu dài.
Lễ cầu an và sinh hoạt đầu xuân
Đầu năm âm lịch là thời điểm chùa đón lượng khách lớn. Người dân đến dâng hương, lễ Phật, vãn cảnh và cầu nguyện cho một năm bình an. Đây là phong tục văn hóa quen thuộc ở nhiều vùng của Việt Nam.
“Cầu an” trong nhà chùa thường gồm tụng kinh, nghe pháp và hồi hướng điều lành. Khái niệm này không có nghĩa con người sẽ tránh được mọi khó khăn sau khi dự lễ. Sự an ổn theo tinh thần Phật giáo còn đến từ khả năng hiểu nguyên nhân của khổ đau, điều chỉnh cách sống và bình tĩnh ứng phó với biến cố.
Vào ngày cao điểm, khách đến chùa nên hạn chế mang lễ vật cồng kềnh, không đốt quá nhiều hương và tuân theo hướng dẫn phân luồng. Việc giữ không khí sạch, tránh chen lấn cũng là cách thể hiện sự tôn trọng nơi thờ tự.
Quy y, nghe pháp và tu học
Chùa Cổ Am tổ chức các hoạt động hướng dẫn Phật tử quy y, nghe giảng giáo lý và thực hành những nghi thức căn bản. Quy y Tam bảo là sự phát nguyện nương tựa Phật, Pháp và Tăng, chứ không phải một nghi thức để được bảo đảm may mắn hoặc miễn trừ mọi tai họa.
Người quy y vẫn cần học hỏi, thực hành đạo đức và tự chịu trách nhiệm về đời sống. Năm giới dành cho Phật tử tại gia hướng đến việc không sát sinh, không lấy của không cho, không có hành vi tình dục sai trái, không nói dối gây hại và không sử dụng các chất làm mất sự tỉnh thức.
Bên cạnh hoạt động nghi lễ, các buổi pháp thoại còn tạo cơ hội để người dân tìm hiểu Phật giáo theo hướng có hệ thống, tránh đồng nhất đạo Phật với việc xin lộc, bói toán hoặc cúng lễ để đổi vận.
Hoạt động cộng đồng và thiện nguyện
Những chương trình phục vụ cơm chay, hỗ trợ người tham dự đại lễ và hoạt động thiện nguyện góp phần mở rộng vai trò xã hội của chùa. Đây là sự tiếp nối truyền thống tương trợ vốn có tại nhiều cơ sở tôn giáo Việt Nam.
Giá trị của thiện nguyện không chỉ nằm ở số lượng quà tặng. Cách tổ chức minh bạch, đúng đối tượng, tôn trọng phẩm giá người nhận và không biến việc giúp đỡ thành phương tiện phô trương cũng rất quan trọng.
Giá trị văn hóa của chùa Cổ Am
Dấu ấn của Phật giáo tại miền Diễn Châu
Cổ Am tự cho thấy Phật giáo đã có chỗ đứng lâu dài trong đời sống người dân vùng Diễn Châu. Dù kiến trúc trải qua nhiều lần hư hại và phục dựng, địa điểm thờ tự vẫn được cộng đồng ghi nhớ.
Sự tồn tại của chùa phản ánh một đặc điểm của văn hóa làng Việt: di sản không chỉ được truyền bằng vật liệu. Khi công trình không còn nguyên vẹn, tên gọi, ngày lễ, hiện vật rời, truyện kể và ký ức của người dân vẫn có thể duy trì mối liên hệ giữa hiện tại với quá khứ.
Giá trị cảnh quan
Chùa nằm ở nơi chuyển tiếp giữa núi đá và đồng ruộng. Đây là dạng cảnh quan đặc trưng của một số vùng Nghệ An, nơi các lèn đá vôi nổi lên giữa đồng bằng dân cư.
Kiến trúc chùa làm tăng tính biểu tượng cho cảnh quan, còn núi đá tạo nền tự nhiên cho công trình. Nếu tách chùa khỏi Lèn Hai Vai, giá trị thẩm mỹ và văn hóa sẽ không còn đầy đủ. Bởi vậy, bảo vệ cây xanh, vách đá, hang động và tầm nhìn từ cánh đồng cũng là một phần của bảo tồn chùa.
Giá trị giáo dục
Các hoạt động tại chùa có thể giúp thế hệ trẻ tìm hiểu lịch sử địa phương, kiến trúc Phật giáo, nghệ thuật tượng và những chuẩn mực như lòng biết ơn, sự tiết chế, tình thương đối với con người.
Tuy nhiên, giáo dục di sản cần được thực hiện bằng thông tin chính xác. Khi giới thiệu cho học sinh hoặc khách tham quan, cần nói rõ đâu là sự kiện có tài liệu, đâu là truyền thuyết và đâu là cách giải thích của tín ngưỡng dân gian. Phân biệt như vậy không làm câu chuyện mất hấp dẫn mà giúp người nghe tôn trọng di sản đúng cách.
Không gian kết nối cộng đồng
Vào ngày lễ, chùa là nơi nhiều thế hệ gặp gỡ. Người cao tuổi thực hành tín ngưỡng, thanh niên tham gia công tác phục vụ, trẻ em làm quen với sinh hoạt truyền thống. Những cuộc gặp như vậy góp phần duy trì sự gắn kết cộng đồng trong bối cảnh đời sống nông thôn thay đổi nhanh chóng.
Chùa cũng là nơi những người đi làm xa trở về trong dịp Tết, Vu lan hoặc ngày lễ lớn. Đối với họ, việc về chùa có thể đồng thời là trở về với quê hương, với hình ảnh lèn núi và cánh đồng quen thuộc.
Vấn đề bảo tồn và cách nhìn đối với công trình mới
Chùa Cổ Am hiện nay có quy mô lớn hơn nhiều so với am nhỏ hoặc kiến trúc cổ từng tồn tại. Sự thay đổi này đáp ứng nhu cầu sinh hoạt của đông đảo Phật tử, nhưng cũng đặt ra câu hỏi về tính hài hòa giữa xây dựng mới với di sản.
Bảo tồn một ngôi chùa đã mất phần lớn kiến trúc gốc là công việc phức tạp. Nếu chỉ dựng lại theo trí tưởng tượng, công trình có thể đẹp nhưng không phản ánh chính xác lịch sử. Nếu không xây dựng, địa điểm lại khó đáp ứng nhu cầu tôn giáo đang hiện hữu. Vì vậy, cần cân bằng giữa ba mục tiêu:
- Gìn giữ tối đa dấu tích và hiện vật cũ.
- Đáp ứng nhu cầu tu học, hành lễ của cộng đồng.
- Không làm tổn hại cảnh quan và vùng bảo vệ của di tích Lèn Hai Vai.
Những bia đá, cột đá, lư hương, chuông và nền móng cũ cần được kiểm kê, nghiên cứu và giới thiệu rõ ràng. Nếu hiện vật được chuyển vị trí, nên có bảng thuyết minh về vị trí ban đầu, niên đại và tình trạng bảo tồn.
Đối với công trình mới, việc sử dụng hình thức mái chùa truyền thống chưa đủ để tạo nên giá trị di sản. Chất lượng xây dựng, tỷ lệ kiến trúc, sự phù hợp với núi đá và khả năng duy trì lâu dài cũng cần được quan tâm.
Mặt khác, lượng khách lớn có thể gây áp lực lên môi trường. Rác thải, tiếng ồn, đốt vàng mã, khói hương và việc chụp ảnh thiếu ý thức đều ảnh hưởng đến không gian thanh tịnh. Bảo tồn vì thế không chỉ là trách nhiệm của nhà chùa hay cơ quan quản lý mà còn phụ thuộc vào hành vi của từng người đến lễ.
Kinh nghiệm tham quan chùa Cổ Am
Thời điểm phù hợp
Chùa có thể được tham quan vào nhiều thời điểm trong năm. Mỗi mùa mang một sắc thái khác nhau:
Đầu xuân là lúc không khí lễ hội sôi động, cảnh quan được trang trí và có đông người dâng hương. Người muốn cảm nhận đời sống tín ngưỡng cộng đồng có thể chọn thời gian này, nhưng cần chuẩn bị cho tình trạng đông khách.
Mùa Phật đản thường có cờ Phật giáo, hoa, tiểu cảnh và những nghi lễ đặc trưng. Lịch tổ chức mỗi năm không hoàn toàn giống nhau, vì vậy nên kiểm tra thông báo chính thức của nhà chùa.
Mùa Vu lan phù hợp với những người muốn tìm hiểu nghi lễ báo hiếu, tụng kinh và hoạt động quy y. Ngày diễn ra chương trình cụ thể cũng cần được xác nhận theo từng năm.
Ngày thường mang lại trải nghiệm yên tĩnh hơn. Khách có thể quan sát kiến trúc, vườn tượng và cảnh quan mà không chịu áp lực chen lấn.
Không nên tự suy đoán rằng các đại lễ luôn tổ chức đúng một ngày dương lịch cố định. Phật đản, Vu lan và nhiều khóa lễ được tính theo âm lịch hoặc lịch Phật giáo, đồng thời có thể được nhà chùa bố trí vào ngày thuận tiện cho cộng đồng.
Trang phục và cách ứng xử
Khi vào chùa, nên mặc trang phục kín đáo, sạch sẽ và thuận tiện cho việc đi bộ. Không nhất thiết phải mặc màu sắc đặc biệt, nhưng cần tránh quần áo quá ngắn hoặc gây phản cảm trong không gian thờ tự.
Điện thoại nên để chế độ im lặng. Khi có khóa lễ, không đi ngang trước hàng người đang lễ bái, không nói chuyện lớn tiếng và không sử dụng đèn chụp ảnh hướng vào người hành lễ.
Trong chính điện, khách nên làm theo biển chỉ dẫn. Một số nơi quy định đi vào bằng cửa bên, không bước lên bệ thờ và không chạm tay vào tượng, pháp khí.
Dâng lễ thế nào cho phù hợp?
Lễ Phật có thể dùng hương, hoa tươi, quả hoặc lễ chay. Không cần chuẩn bị mâm lễ đắt tiền. Nhiều chùa khuyến khích hạn chế đốt hương để giảm khói và nguy cơ cháy.
Tiền công đức nên đặt đúng hòm quy định, không rải lên tượng, nhét vào tay tượng hoặc đặt trong hang đá. Việc rải tiền lẻ không làm lời cầu nguyện có giá trị hơn, đồng thời gây mất mỹ quan và khó khăn cho công tác vệ sinh.
Không nên mang lễ mặn vào khu vực thờ Phật. Khi chưa rõ vị trí hoặc nghi thức, có thể hỏi người hướng dẫn của chùa thay vì thực hiện theo lời truyền miệng.
Tham quan hang động và khu vực sườn núi
Lối đi trên núi có thể có bậc đá, đoạn dốc hoặc mặt đường trơn khi mưa. Người cao tuổi, trẻ nhỏ và người gặp khó khăn về vận động cần cân nhắc sức khỏe.
Nên sử dụng giày có độ bám tốt, không chen lấn trên cầu thang và không trèo ra ngoài lan can để chụp ảnh. Trong hang, cần chú ý độ ẩm, trần thấp và ánh sáng hạn chế.
Tuyệt đối không hái cây, bẻ nhũ đá, khắc tên lên vách hoặc mang đá khỏi khu vực. Một phần giá trị của chuyến đi nằm ở việc để cảnh quan nguyên vẹn cho người đến sau.
Chụp ảnh tại chùa
Chùa Cổ Am có nhiều vị trí đẹp để chụp toàn cảnh như sân trước chính điện, khu bảo tháp và các điểm nhìn từ sườn núi. Tuy vậy, chùa trước hết là nơi tu hành và thờ tự, không phải phim trường.
Trước khi chụp người đang lễ, chư Tăng hoặc một nghi thức tôn giáo, nên xin phép. Không tạo dáng đùa nghịch trước bàn thờ, ngồi lên tượng hoặc sử dụng thiết bị bay khi chưa được chấp thuận.
Ảnh tư liệu đăng tải trên website nên có chú thích rõ địa điểm, thời gian chụp và tên người chụp nếu biết. Alt ảnh có thể sử dụng những mô tả như:
- “Toàn cảnh chùa Cổ Am dưới chân lèn Hổ Lĩnh ở Nghệ An”.
- “Đại hùng bảo điện chùa Cổ Am tại xã Minh Châu”.
- “Bảo tháp và cảnh quan núi đá tại chùa Cổ Am”.
- “Tượng Bồ tát Quán Thế Âm ba mặt tại Cổ Am tự”.
Nên hiểu thế nào về sự “linh thiêng” của chùa Cổ Am?
Trong lời giới thiệu du lịch và cách nói của người dân, chùa Cổ Am thường được gọi là một ngôi chùa linh thiêng. “Linh thiêng” ở đây là khái niệm thuộc đời sống tín ngưỡng, thể hiện sự kính trọng, niềm tin và cảm nhận đặc biệt của cộng đồng đối với địa điểm.
Không có phương pháp khoa học nào xác nhận một ngôi chùa có khả năng đáp ứng mọi lời cầu nguyện. Việc một người cảm thấy bình an sau khi đến chùa có thể đến từ nhiều yếu tố: không gian yên tĩnh, cảnh quan thiên nhiên, sự tập trung khi lễ Phật, niềm tin tôn giáo hoặc cơ hội nhìn lại những lo âu của bản thân.
Giá trị của chùa sẽ bền vững hơn khi “linh thiêng” được hiểu gắn với đạo đức và trách nhiệm. Một chuyến lễ chùa có ý nghĩa không chỉ vì đã dâng hương, mà còn vì sau đó con người biết sống hòa nhã, chăm sóc gia đình, tôn trọng người khác và hạn chế những hành vi gây tổn hại.
Cách nhìn này cũng giúp tránh những biểu hiện mê tín như tin rằng phải mua lễ thật lớn, phải thực hiện một nghi thức bí truyền hoặc phải dâng tiền mới được phù hộ. Trong truyền thống Phật giáo, lòng thành không được đo bằng giá trị lễ vật.
Chùa Cổ Am trong đời sống hôm nay
Sau quá trình trùng hưng, chùa Cổ Am đã có diện mạo khang trang và trở thành điểm đến được biết đến rộng rãi hơn trước. Những đại lễ có đông người tham dự cho thấy nhu cầu sinh hoạt tôn giáo tại vùng Diễn Châu vẫn rất lớn.
Sự phát triển ấy đem lại cơ hội giới thiệu văn hóa Phật giáo và cảnh quan Lèn Hai Vai, đồng thời tạo điều kiện cho hoạt động cộng đồng. Tuy nhiên, mức độ nổi tiếng cũng có thể khiến hình ảnh ngôi chùa bị giản lược thành một địa điểm “cầu gì được nấy” hoặc nơi chụp ảnh đầu xuân.
Để Cổ Am tự giữ được chiều sâu, nội dung giới thiệu cần hướng người đọc đến cả bốn phương diện: lịch sử, tôn giáo, kiến trúc và cảnh quan. Những câu chuyện huyền tích có thể được kể, nhưng cần ghi rõ là truyền thuyết. Những công trình mới có thể được tôn vinh, nhưng không nên gọi tất cả là kiến trúc cổ. Hoạt động lễ bái có thể được giới thiệu, nhưng không nên hứa hẹn kết quả cầu xin.
Về phía người tham quan, sự tôn trọng được thể hiện bằng những hành động rất cụ thể: giữ yên lặng, không xả rác, không phá cảnh quan, không rải tiền lẻ và không biến bàn thờ thành phông nền tạo dáng. Chính những hành vi ấy góp phần duy trì sự trang nghiêm lâu dài hơn mọi lời ca ngợi.
Kết luận
Chùa Cổ Am ở vùng Diễn Châu cũ là một không gian văn hóa Phật giáo tiêu biểu của phía bắc Nghệ An. Từ một am nhỏ được truyền lại trong ký ức địa phương, ngôi chùa đã trải qua nhiều lần biến đổi, từng xuống cấp nghiêm trọng rồi được trùng hưng thành một quần thể kiến trúc có quy mô lớn.
Giá trị của Cổ Am tự không chỉ nằm ở Đại hùng bảo điện, bảo tháp, tượng Quán Âm hay những công trình mới. Điều làm nên bản sắc của chùa còn là vị trí dưới chân lèn Hổ Lĩnh, mối liên hệ với di tích quốc gia Lèn Hai Vai, những dấu tích cũ và sự gắn bó của cộng đồng qua nhiều thế hệ.
Khi đến chùa, mỗi người có thể mang theo một tâm nguyện riêng. Nhưng bên cạnh việc dâng hương và vãn cảnh, điều đáng giữ lại là sự lắng tâm, thái độ tôn trọng di sản và ý thức sống thiện lành hơn. Đó cũng là cách thiết thực để chùa Cổ Am tiếp tục hiện diện như một nơi tu học, một ký ức của làng quê xứ Nghệ và một phần cảnh quan cần được gìn giữ cho mai sau.