Chùa Cổ Am ở Diễn Châu, Nghệ An

Chùa Cổ Am ở Nghệ An nổi bật với lịch sử lâu đời, kiến trúc quy mô, cảnh quan Lèn Hai Vai và đời sống Phật sự phong phú.

Giữa vùng đồng bằng phía bắc Nghệ An, những dãy núi đá vôi nhô lên khỏi ruộng làng tạo nên một cảnh quan rất riêng của miền Diễn Châu. Dưới chân lèn Hổ Lĩnh, trong quần thể Lèn Hai Vai, chùa Cổ Am hiện ra với mái ngói đỏ, bảo tháp, tượng Phật và các công trình trải dọc theo sườn núi. Không gian ấy vừa mang dáng vẻ của một ngôi chùa mới được trùng hưng, vừa lưu giữ ký ức về một cổ tự từng trải qua nhiều lần di chuyển, hư hại và phục dựng.

Trong tâm thức của người dân địa phương, Cổ Am tự không chỉ là nơi lễ Phật. Ngôi chùa còn gắn với cảnh quan làng quê, với những câu chuyện được truyền lại qua nhiều thế hệ và với lịch sử của vùng đất từng thuộc phủ Diễn Châu. Những năm gần đây, chùa trở thành một địa điểm sinh hoạt Phật giáo và tham quan văn hóa được nhiều người biết đến, đặc biệt vào dịp đầu xuân, Đại lễ Phật đản và mùa Vu lan.

Tuy nhiên, khi tìm hiểu chùa Cổ Am, cần phân biệt giữa những dữ kiện được ghi trong quyết định xếp hạng, văn bản phục dựng, dấu tích vật chất với các truyền thuyết và ký ức địa phương. Cách tiếp cận ấy giúp nhận diện đầy đủ giá trị của ngôi chùa mà không biến những câu chuyện mang màu sắc tín ngưỡng thành sự thật lịch sử đã được kiểm chứng.

Chùa Cổ Am ở đâu?

Chùa Cổ Am, tên chữ thường được viết là Cổ Am tự, nằm dưới chân lèn Hổ Lĩnh, thuộc khu vực thôn Trung Phường, xã Minh Châu, tỉnh Nghệ An. Trước đợt sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, địa điểm này thuộc xã Diễn Minh, huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An. Vì vậy, tên gọi “chùa Cổ Am ở Diễn Châu” vẫn được sử dụng rộng rãi theo địa danh lịch sử và thói quen của người dân, dù địa chỉ hành chính hiện nay không còn ghi cấp huyện.

Chùa Cổ Am ở Diễn Châu, Nghệ An

Có thể ghi địa chỉ khái quát của chùa như sau:

Nội dung Thông tin
Tên thường gọi Chùa Cổ Am
Tên chữ Cổ Am tự
Địa chỉ hiện nay Thôn Trung Phường, xã Minh Châu, tỉnh Nghệ An
Địa chỉ trước sắp xếp Xã Diễn Minh, huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An
Không gian cảnh quan Chân lèn Hổ Lĩnh, thuộc quần thể Lèn Hai Vai
Loại hình Cơ sở Phật giáo, địa điểm sinh hoạt tôn giáo và tham quan văn hóa
Người trụ trì được nhắc đến trong các hoạt động gần đây Đại đức Thích Tâm Thành

Chùa cách khu vực trung tâm Diễn Châu cũ không xa và nằm trong một vùng cảnh quan có ruộng đồng, làng xóm cùng các khối núi đá vôi nổi bật. Từ đồng bằng nhìn lên, màu đỏ của mái chùa và bảo tháp tạo thành điểm nhấn giữa nền xanh của cây cối trên lèn.

Tên xã Minh Châu hiện nay được hình thành sau sắp xếp hành chính. Khi tra cứu bản đồ hoặc tài liệu cũ, người đọc có thể bắt gặp các cách ghi “Diễn Minh, Diễn Châu” hoặc “Minh Châu, Diễn Châu”. Đây là sự khác biệt do thời điểm công bố tài liệu, không phải những ngôi chùa khác nhau.

Nguồn gốc tên gọi Cổ Am tự

Từ một am nhỏ giữa núi đá

Theo tư liệu giới thiệu của địa phương và những câu chuyện được lưu truyền tại vùng Diễn Minh cũ, tiền thân của chùa là một am nhỏ dựng trên núi đá Hổ Lĩnh. Am được gọi là Am Sơn tự, hiểu theo nghĩa một nơi thờ Phật, tu hành nhỏ nằm giữa núi.

Tên gọi “Cổ Am” gợi đến hình ảnh một am xưa. Trong văn hóa Phật giáo Việt Nam, “am” thường chỉ một không gian tu hành có quy mô nhỏ, thanh vắng hơn chùa lớn. Một số am ban đầu chỉ có một gian thờ Phật hoặc là nơi cư trú của một vài người tu hành. Khi cộng đồng Phật tử phát triển và công trình được mở rộng, am có thể trở thành chùa nhưng tên cũ vẫn được giữ lại như một dấu vết về nguồn gốc.

Nhiều bài viết hiện nay cho rằng chùa Cổ Am được khởi dựng từ thời Hậu Lê, vào khoảng thế kỷ XV, và có lịch sử hơn 600 năm. Tuy nhiên, mốc thời gian này phần lớn dựa trên tài liệu giới thiệu, ký ức địa phương và cách diễn giải những dấu tích còn lại. Chưa nên hiểu rằng toàn bộ công trình đang nhìn thấy ngày nay đã tồn tại nguyên vẹn từ thế kỷ XV.

Nguồn tư liệu có tính vật chất rõ hơn là những dòng chữ Hán từng được ghi nhận trên cột đá trước chính điện, liên quan đến năm Minh Mạng thứ 11, tức năm 1830.

Những tên gọi được truyền lại

Trong quá trình tồn tại, ngôi chùa được cho là từng mang các tên Am Sơn tự, Hương Phúc tự, Hương Linh tự rồi Cổ Am tự. Một số câu chuyện kể rằng chùa từng được đưa từ lưng chừng núi xuống chân lèn để người dân đi lại thuận tiện, sau đó lại có sự điều chỉnh vị trí thờ tự.

Các tình tiết về việc dời chùa thường đi kèm những câu chuyện phong thủy hoặc hiện tượng khó lý giải trong dân gian. Đây là lớp truyền thuyết phản ánh cách cộng đồng xưa giải thích mối quan hệ giữa chùa, núi và sự bình yên của làng. Những câu chuyện ấy có giá trị đối với nghiên cứu ký ức văn hóa, nhưng không nên dùng làm bằng chứng duy nhất để xác định chính xác thời gian và nguyên nhân di chuyển công trình.

Từ góc nhìn thực tế, việc một ngôi chùa miền núi được di chuyển hoặc xây thêm công trình dưới chân núi có thể xuất phát từ nhiều nhu cầu: tạo lối đi an toàn, mở rộng nơi hành lễ, đáp ứng số lượng Phật tử hoặc khắc phục sự xuống cấp. Những lý do đời sống như vậy thường hòa lẫn với cách giải thích tín ngưỡng trong lời kể dân gian.

Chùa Cổ Am trong không gian Lèn Hai Vai

Quần thể núi đá giữa đồng bằng

“Lèn” là cách gọi phổ biến tại Nghệ An và một số tỉnh Bắc Trung Bộ dành cho những khối núi đá có vách cao. Lèn Hai Vai là quần thể núi đá nổi lên giữa vùng đồng bằng, gồm những địa điểm thường được nhắc đến như lèn Hai Vai, lèn Cờ và lèn Hổ Lĩnh. Chùa Cổ Am gắn trực tiếp với lèn Hổ Lĩnh.

Chùa Cổ Am ở Diễn Châu, Nghệ An

Nhìn từ xa, các khối núi có hình dáng đặc biệt, tạo thành mốc cảnh quan dễ nhận biết giữa những cánh đồng. Cây cối mọc trên các sườn đá, xen giữa là hang động và khoảng đất bằng dưới chân lèn. Đây là điều kiện thuận lợi để hình thành những không gian thờ tự có sự kết hợp giữa kiến trúc nhân tạo và cảnh quan tự nhiên.

Trong quan niệm truyền thống, núi thường được nhìn như nơi thanh tĩnh, tách khỏi sự ồn ào của sinh hoạt đời thường. Bởi vậy, nhiều chùa Việt Nam được dựng ở chân núi, sườn núi hoặc gần hang động. Việc đến chùa là thực hiện nghi lễ và bao gồm quá trình đi bộ, lên bậc đá, quan sát thiên nhiên và làm lắng dịu tâm trí.

Giá trị xếp hạng của Lèn Hai Vai

Một điểm cần làm rõ là đối tượng được xếp hạng trong Quyết định số 3211-QĐ/BT ngày 12/12/1994 của Bộ Văn hóa – Thông tin được các nguồn quản lý địa phương xác định là Lèn Hai Vai, thuộc loại hình di tích lịch sử – danh thắng cấp quốc gia. Chùa Cổ Am nằm trong quần thể này và là một thành tố quan trọng của không gian văn hóa, tôn giáo tại chân lèn.

Một số bài giới thiệu viết rút gọn rằng “chùa Cổ Am được công nhận là di tích quốc gia”. Cách viết ấy phản ánh mối quan hệ chặt chẽ giữa chùa với quần thể di tích, nhưng khi trình bày chính xác về pháp lý nên ghi rằng quần thể Lèn Hai Vai được xếp hạng di tích lịch sử – danh thắng quốc gia; chùa Cổ Am nằm trong khu vực di tích.

Việc phân biệt này có ý nghĩa đối với hoạt động bảo tồn. Không chỉ kiến trúc chùa mà cảnh quan núi đá, hang động, chân lèn và vùng không gian bảo vệ của di tích cũng cần được gìn giữ. Những tác động như khai thác đá, san lấp mặt bằng, xây dựng không phù hợp hoặc làm biến dạng cảnh quan đều có thể ảnh hưởng đến giá trị chung.

Những thăng trầm trong lịch sử chùa

Từ nơi thờ tự đến không gian gắn với ký ức cộng đồng

Trong lịch sử, chùa làng Việt Nam thường không tồn tại biệt lập. Ngoài chức năng tôn giáo, chùa còn là nơi gặp gỡ của dân cư, lưu giữ hiện vật và chứng kiến các biến động của địa phương. Các tư liệu giới thiệu về chùa Cổ Am cho biết khu vực này từng gắn với những sự kiện quân sự, hoạt động che giấu tài liệu và tích trữ lương thực trong các thời kỳ chiến tranh.

Quanh Lèn Hai Vai còn lưu truyền câu chuyện về một cuộc giao tranh thời Lê – Mạc. Trong đó, nhân vật Phan Công Tích hoặc Phan Công Tính, được gọi là Lai Quận công, được kể là đã tử trận tại vùng đầm lầy dưới chân núi trong cuộc đối đầu với quân Mạc. Một số chi tiết của câu chuyện mang tính truyền thuyết hóa, vì vậy cần xem đây là ký ức lịch sử địa phương, không nên thuật lại toàn bộ như một biên niên đã được kiểm chứng đầy đủ.

Giá trị của lớp truyện kể này nằm ở chỗ nó cho thấy Lèn Hai Vai không chỉ được người dân nhìn như một khối núi tự nhiên. Nơi đây còn là không gian tưởng niệm những con người và biến cố trong quá khứ, từ đó hình thành sự gắn bó bền chặt giữa cảnh quan với cộng đồng cư trú.

Chùa xuống cấp và hoang phế

Qua thời gian, kiến trúc cũ của chùa Cổ Am bị hư hại nặng. Chiến tranh, điều kiện thời tiết, việc thiếu người trông nom và những biến đổi xã hội đều ảnh hưởng đến công trình. Trước đợt phục dựng lớn, các nguồn Phật giáo ghi nhận chùa chỉ còn một số dấu vết nền móng, bộ phận kiến trúc đổ vỡ cùng các hiện vật như bia đá, lư hương đá và chuông đồng.

Điều này cũng lý giải vì sao diện mạo chùa ngày nay phần lớn là kết quả của quá trình xây dựng trong thế kỷ XXI. Khi đến Cổ Am tự, người tham quan cần phân biệt:

  • Dấu tích, hiện vật gắn với ngôi chùa cũ.
  • Các công trình được phục dựng hoặc xây mới theo phong cách truyền thống.
  • Những hạng mục cảnh quan, tượng và không gian sinh hoạt được bổ sung để phục vụ Phật tử hiện nay.

Sự phân biệt không nhằm hạ thấp giá trị của chùa mới. Ngược lại, nó giúp hiểu đúng rằng giá trị của Cổ Am tự nằm ở tuổi của vật liệu kiến trúc và sự tiếp nối của địa điểm thờ tự, ký ức cộng đồng và đời sống Phật giáo qua nhiều thế hệ.

Kiến trúc và cảnh quan chùa Cổ Am

Chùa Cổ Am ở Diễn Châu, Nghệ An
Chùa Cổ Am ở Diễn Châu, Nghệ An
Chùa Cổ Am ở Diễn Châu, Nghệ An
Chùa Cổ Am ở Diễn Châu, Nghệ An
Chùa Cổ Am ở Diễn Châu, Nghệ An
Chùa Cổ Am ở Diễn Châu, Nghệ An
Chùa Cổ Am ở Diễn Châu, Nghệ An
Chùa Cổ Am ở Diễn Châu, Nghệ An

Sự kết hợp giữa núi, chùa và đồng ruộng

Ấn tượng nổi bật của chùa Cổ Am không nằm ở một công trình đơn lẻ mà ở tổng thể cảnh quan. Phía sau là núi đá và cây rừng; phía trước mở ra đồng ruộng cùng khu dân cư. Các hạng mục chùa được bố trí từ chân núi lên những vị trí cao hơn, tạo nên nhiều lớp không gian.

Từ khu vực cổng đi vào, người tham quan lần lượt tiếp cận sân chùa, chính điện, những khu tượng, vườn La Hán, bảo tháp và lối dẫn lên sườn núi. Cách tổ chức này tạo cảm giác chuyển dần từ không gian đời thường sang khu vực thanh tĩnh hơn.

Cổng chùa

Cổng chùa Cổ Am được thiết kế theo hình thức tam quan, gồm lối chính và các lối bên. Mái cổng xếp tầng, các đầu mái uốn cong. Trên cột và thân cổng có câu đối, chữ Hán cùng tên chùa bằng chữ Quốc ngữ.

Trong kiến trúc Phật giáo, tam quan không chỉ là lối đi. Ba cửa thường được diễn giải theo nhiều tầng ý nghĩa giáo lý, chẳng hạn ba cửa giải thoát hoặc ba phương diện giúp con người rời bỏ mê lầm. Tuy nhiên, cách lý giải có thể khác nhau giữa truyền thống và từng cơ sở Phật giáo. Đối với người tham quan, bước qua tam quan còn là lời nhắc điều chỉnh thái độ, nói năng nhỏ nhẹ và giữ sự trang nghiêm.

Đại hùng bảo điện

Đại hùng bảo điện là công trình trung tâm của chùa, được xây dựng với quy mô lớn trong giai đoạn trùng hưng. “Đại Hùng” là một danh hiệu tôn xưng Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, biểu thị sức mạnh của trí tuệ và khả năng vượt thắng tham, sân, si chứ không phải sức mạnh theo nghĩa bạo lực.

Công trình có hệ mái rộng, bậc thang cao và không gian bên trong đủ để tổ chức các nghi lễ có đông người tham dự. Bàn thờ Phật được bài trí trang nghiêm với tượng Đức Phật Thích Ca, các vị Phật, Bồ tát cùng hệ thống đồ thờ.

Bảo tháp, lầu chuông và các công trình phụ trợ

Trong khuôn viên chùa còn có bảo tháp nhiều tầng, lầu chuông, nơi ở của chư Tăng, giảng đường và các khu phục vụ sinh hoạt cộng đồng. Bảo tháp tạo điểm nhấn theo chiều cao, có thể quan sát từ nhiều vị trí quanh chân lèn.

Tiếng chuông chùa vốn là một yếu tố quan trọng trong đời sống thiền môn. Chuông báo thời khóa, tập hợp đại chúng và tạo nên âm thanh đặc trưng của không gian Phật giáo. Một tư liệu Hán Nôm còn ghi nhận bài ký liên quan đến chuông chùa Cổ Am và địa danh Do Tràng, cho thấy truyền thống đúc chuông, tạo pháp khí tại đây từng có ý nghĩa đối với cộng đồng.

Chùa Cổ Am thờ ai?

Chùa Cổ Am là cơ sở thờ Phật thuộc truyền thống Phật giáo Bắc tông phổ biến tại miền Bắc và Bắc Trung Bộ. Không gian trung tâm thờ Đức Phật Thích Ca Mâu Ni cùng các hình tượng Phật, Bồ tát trong hệ thống tín ngưỡng Phật giáo Đại thừa.

Các tượng thường được nhắc đến tại chùa gồm:

  • Đức Phật Thích Ca Mâu Ni.
  • Hệ tượng Tam Thế Phật.
  • Bồ tát Quán Thế Âm.
  • Các vị La Hán.
  • Chư vị Tổ sư tại khu nhà Tổ.

Trong thực hành văn hóa của người Việt, nhiều người đến chùa với mong muốn cầu sức khỏe, bình an, công việc thuận lợi hoặc gia đình hòa thuận. Nhà nghiên cứu cần phân biệt giữa giáo lý Phật giáo và tập quán cầu nguyện dân gian. Giáo lý không khẳng định rằng chỉ cần dâng lễ hoặc khấn xin là một người chắc chắn đạt được điều mong muốn.

Ý nghĩa sâu hơn của việc lễ Phật là tự nhắc mình sống có chánh niệm, giảm hành vi gây tổn hại, nuôi dưỡng lòng từ bi và biết chịu trách nhiệm về lựa chọn của bản thân. Lễ vật vì thế không cần cầu kỳ; thái độ thành kính và hành vi đúng mực quan trọng hơn giá trị vật chất.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận